Luận án: Tách chiết phenolic từ Đại hoàng, Lưỡi bò, Muồng trâu kháng khuẩn thực vật

Nghiên cứu tách chiết phenolic từ 3 loài đại hoàng lưỡi bò muồng trâu. Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật gây bệnh thực vật.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu Quy trình Tách chiết Phenolic Thực vật Chính

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tách chiết phenolic. Mục tiêu là thu hồi tối đa polyphenol thực vật từ cây trồng. Các phương pháp chiết xuất thực vật được đánh giá. Chúng bao gồm ngâm chiết, chiết lỏng-lỏng. Việc lựa chọn dung môi và điều kiện tối ưu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất trong việc phân lập hợp chất. Quy trình tối ưu hóa giúp tăng cường chất lượng và số lượng hoạt chất phenolic thu được. Các hợp chất phenolic từ thực vật sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là bảo vệ cây trồng và y học. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc. Nó hỗ trợ khám phá các hợp chất mới. Những hợp chất này có hoạt tính kháng vi sinh vật. Tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng tính bền vững của các sản phẩm chiết xuất. Hiệu suất tách chiết phenolic quyết định thành công của nghiên cứu. Việc này cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú. Chúng dùng cho các thử nghiệm hoạt tính sinh học tiếp theo.

1.1. Mục tiêu Tách chiết và Phân lập Hợp chất Phenolic

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Đó là tách chiết phenolic và phân lập các hợp chất cụ thể. Các nhóm chất như flavonoid, tanin, acid phenolic là trọng tâm. Chúng là những polyphenol thực vật quan trọng. Quá trình tách chiết được thực hiện cẩn trọng. Mục đích là thu được các chiết xuất giàu hoạt chất. Sau đó, phân lập các chất tinh khiết để xác định cấu trúc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng sinh học của chúng. Hợp chất phenolic đã được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên. Chúng cũng thể hiện khả năng kháng nấm thực vật. Việc phân lập này là bước đầu. Nó cho phép đánh giá chính xác hoạt tính. Kết quả này hỗ trợ phát triển các sản phẩm mới. Chúng dùng trong bảo vệ cây trồng và dược phẩm. Nghiên cứu đóng góp vào việc nhận diện các chất có giá trị.

1.2. Các Phương pháp Tách chiết Phenolic Thực vật Hiệu quả

Nhiều phương pháp tách chiết phenolic được áp dụng. Chúng bao gồm ngâm chiết bằng dung môi phân cực và không phân cực. Kỹ thuật chiết lỏng-lỏng cũng được sử dụng. Điều này nhằm phân đoạn các hợp chất phenolic. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được triển khai. Nó giúp tối ưu hóa các thông số chiết xuất. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tách chiết cao nhất. Đồng thời, chất lượng chiết xuất thực vật cũng được cải thiện. Các yếu tố như loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ, thời gian chiết được khảo sát. Việc tối ưu hóa góp phần thu được chiết xuất giàu polyphenol thực vật. Các quy trình này đảm bảo thu hồi tối đa các hoạt chất. Điều này hỗ trợ cho các bước phân lập và thử nghiệm tiếp theo. Nghiên cứu lựa chọn phương pháp hiệu quả nhất. Nó nhằm đảm bảo tính khả thi và bền vững.

II. Chiết xuất Phenolic từ Rheum tanguticum và Hoạt tính Kháng

Cây Đại hoàng (Rheum tanguticum) là một trong những đối tượng chính. Nghiên cứu tiến hành chiết xuất phenolic từ loài cây này. Các chiết xuất đã được đánh giá về thành phần hóa học. Chúng cũng được thử nghiệm về hoạt tính kháng vi sinh vật. Đại hoàng từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Nó nổi tiếng với các hoạt tính sinh học đa dạng. Chiết xuất thực vật từ Đại hoàng chứa nhiều polyphenol thực vật. Các hợp chất này bao gồm flavonoid, tanin, acid phenolic. Chúng là những thành phần quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các hoạt chất. Đồng thời, kiểm chứng khả năng kháng khuẩn tự nhiên của chúng. Kết quả hứa hẹn tiềm năng lớn. Đại hoàng có thể cung cấp nguồn dược liệu mới. Chúng dùng cho việc phát triển các sản phẩm bảo vệ cây trồng sinh học. Hoạt tính kháng vi sinh vật của Đại hoàng rất đáng chú ý. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động.

2.1. Phân tích Thành phần Phenolic của Cây Đại hoàng

Cây Đại hoàng (Rheum tanguticum) là nguồn dồi dào các polyphenol thực vật. Nghiên cứu đã thực hiện phân tích chuyên sâu. Mục tiêu là xác định thành phần phenolic cụ thể. Các chất như flavonoid, tanin, và acid phenolic đã được phân lập. Chúng là các thành phần chính trong chiết xuất thực vật từ Đại hoàng. Việc xác định cấu trúc hóa học của chúng rất quan trọng. Điều này cung cấp cơ sở cho việc nghiên cứu sâu hơn. Các hợp chất này đóng vai trò quyết định. Chúng tạo nên hoạt tính sinh học của cây. Kết quả phân tích giúp xây dựng một 'hồ sơ hóa học'. Hồ sơ này đặc trưng cho Đại hoàng. Nó cũng hỗ trợ so sánh với các loài thực vật khác. Nghiên cứu đã xác định được nhiều hoạt chất mới. Chúng có tiềm năng lớn trong ứng dụng thực tiễn.

2.2. Hoạt tính Kháng vi sinh vật của Chiết xuất Rheum tanguticum

Chiết xuất từ Rheum tanguticum thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh mẽ. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc ức chế sự phát triển của nấm và vi khuẩn. Đây là hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên đáng giá. Nó có thể ứng dụng trong bảo vệ cây trồng. Các thử nghiệm đã chứng minh khả năng kháng nấm thực vật của Đại hoàng. Hoạt tính này chống lại các mầm bệnh phổ biến. Nghiên cứu cũng khảo sát hoạt tính in vitro và in vivo. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn. Chiết xuất Đại hoàng có thể dùng làm thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Việc này giảm thiểu sử dụng hóa chất tổng hợp. Nó góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Hoạt tính này là minh chứng cho giá trị của polyphenol thực vật.

III. Khám phá Phenolic của Rumex trisetifer và Kháng khuẩn Tự nhiên

Cây lưỡi bò (Rumex trisetifer) là đối tượng nghiên cứu tiếp theo. Loài cây này được khảo sát về thành phần phenolic. Hoạt tính kháng vi sinh vật cũng được đánh giá. Quy trình tách chiết phenolic được tối ưu hóa cho Rumex trisetifer. Mục tiêu là thu được các chiết xuất giàu polyphenol thực vật. Các hợp chất như flavonoid và tanin được quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu đã phân lập nhiều hoạt chất từ cây lưỡi bò. Chúng cho thấy khả năng kháng khuẩn tự nhiên mạnh mẽ. Đồng thời, hoạt tính kháng nấm thực vật cũng được ghi nhận. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng mở ra hướng phát triển thuốc bảo vệ thực vật mới. Các sản phẩm này thân thiện với môi trường hơn. Rumex trisetifer hứa hẹn trở thành nguồn nguyên liệu quý. Nó dùng để sản xuất các chất chống mầm bệnh sinh học. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

3.1. Đặc điểm Phenolic và Quy trình Tách chiết từ Rumex trisetifer

Cây lưỡi bò (Rumex trisetifer) là một nguồn tiềm năng của các hợp chất phenolic. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tách chiết phenolic từ loài cây này. Các đặc điểm hóa học của polyphenol thực vật trong Rumex được phân tích. Quy trình chiết xuất thực vật được điều chỉnh. Mục đích là để tối ưu hóa việc thu hồi flavonoid, tanin và acid phenolic. Các phương pháp sắc ký được sử dụng. Chúng giúp phân lập các hoạt chất tinh khiết. Việc xác định cấu trúc các hợp chất này rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính sinh học của chúng. Kết quả đã xác nhận sự hiện diện của nhiều chất có giá trị. Những chất này có thể ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu đã đóng góp vào việc làm giàu danh mục các hoạt chất từ thực vật.

3.2. Hiệu quả Kháng nấm và Kháng khuẩn của Chiết xuất Rumex

Chiết xuất từ Rumex trisetifer thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật nổi bật. Nó có khả năng kháng nấm thực vật mạnh mẽ. Đồng thời, khả năng kháng khuẩn tự nhiên cũng được chứng minh. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã xác nhận hiệu quả này. Chiết xuất Rumex ức chế hiệu quả sự phát triển của nhiều mầm bệnh cây trồng. Hoạt tính kháng vi sinh vật của nó là rất hứa hẹn. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Các hợp chất phenolic từ Rumex có thể trở thành thành phần chính. Chúng dùng trong các công thức chống mầm bệnh thân thiện với môi trường. Nghiên cứu khẳng định giá trị của Rumex trisetifer. Nó là một nguồn tài nguyên tự nhiên quý giá.

IV. Senna alata Nguồn Tách chiết Phenolic Kháng Nấm Cây trồng

Cây Muồng trâu (Senna alata) là một loài thực vật được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó được xem là nguồn giàu các hợp chất phenolic. Nghiên cứu tập trung vào việc tách chiết phenolic từ Muồng trâu. Các chiết xuất sau đó được kiểm tra hoạt tính kháng vi sinh vật. Senna alata nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong y học dân gian. Nó sở hữu các hoạt tính sinh học đa dạng. Chiết xuất thực vật từ Muồng trâu chứa nhiều polyphenol thực vật. Đặc biệt là flavonoid và tanin. Các acid phenolic cũng được tìm thấy. Nghiên cứu đã xác định các hoạt chất quan trọng. Chúng thể hiện khả năng kháng nấm thực vật đáng kể. Hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên cũng được ghi nhận. Những phát hiện này củng cố tiềm năng của Senna alata. Nó có thể là nguồn nguyên liệu cho thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Nghiên cứu góp phần phát triển các giải pháp xanh cho nông nghiệp.

4.1. Thành phần Phenolic và Hoạt chất từ Cây Muồng trâu

Cây Muồng trâu (Senna alata) chứa đựng nhiều hợp chất phenolic có giá trị. Quá trình tách chiết phenolic đã giúp phân lập các thành phần này. Flavonoid và tanin là những nhóm chất chính được xác định. Các acid phenolic cũng góp phần vào thành phần hóa học của chiết xuất thực vật. Việc xác định cấu trúc các hoạt chất này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tác động sinh học. Chiết xuất từ Senna alata là một phức hợp phong phú. Nó có tiềm năng ứng dụng cao. Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện. Đó là về sự đa dạng của polyphenol thực vật trong Muồng trâu. Những phát hiện này tạo tiền đề. Nó giúp phát triển các sản phẩm sinh học mới từ loài cây này.

4.2. Khả năng Kháng vi sinh vật của Chiết xuất Senna alata

Chiết xuất từ Senna alata thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh. Nó đặc biệt hiệu quả trong kháng nấm thực vật. Khả năng kháng khuẩn tự nhiên của nó cũng được chứng minh rõ ràng. Các thử nghiệm đã chỉ ra khả năng ức chế mầm bệnh thực vật. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng trong nông nghiệp. Hoạt tính kháng vi sinh vật của Senna alata rất triển vọng. Nó cung cấp một giải pháp thay thế tự nhiên. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp. Các chất tổng hợp phenolic từ Muồng trâu có thể bảo vệ cây trồng. Nó chống lại các bệnh hại một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu khẳng định giá trị của Senna alata. Nó là một nguồn tài nguyên sinh học quý giá.

V. Đánh giá Hoạt tính Kháng Vi sinh vật Cây trồng Toàn diện

Để xác nhận tiềm năng của các chiết xuất phenolic, việc đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật là then chốt. Nghiên cứu áp dụng một quy trình đánh giá toàn diện. Nó bao gồm cả thử nghiệm in vitro và in vivo. Mục tiêu là xác định chính xác khả năng kháng nấm thực vật và kháng khuẩn tự nhiên. Các chủng vi sinh vật gây bệnh cho cây trồng được sử dụng. Điều này đảm bảo tính liên quan thực tiễn của kết quả. Phương pháp đánh giá được thiết kế khoa học. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Kết quả từ các thử nghiệm này là bằng chứng. Chúng chứng minh hiệu quả của polyphenol thực vật. Chúng cũng giúp lựa chọn các chiết xuất triển vọng nhất. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là bước cuối cùng. Nó trước khi tiến hành các thử nghiệm ứng dụng thực tế. Nghiên cứu đảm bảo các phát hiện có giá trị. Chúng có thể được chuyển giao vào sản xuất.

5.1. Các Phương pháp Đánh giá Hoạt tính Kháng nấm và Kháng khuẩn

Nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp in vitro để đánh giá. Mục tiêu là xác định hoạt tính kháng vi sinh vật của chiết xuất phenolic. Các thử nghiệm khuếch tán đĩa và pha loãng vi lỏng được thực hiện. Điều này giúp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Hoạt tính kháng nấm thực vật được kiểm tra trên các chủng nấm gây bệnh phổ biến. Khả năng kháng khuẩn tự nhiên cũng được đánh giá. Nó chống lại các vi khuẩn gây hại cây trồng. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng cung cấp thông tin định lượng về hiệu quả của chiết xuất. Kết quả in vitro là cơ sở. Nó để lựa chọn các mẫu có hoạt tính mạnh nhất. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó cũng chuẩn bị cho các thử nghiệm in vivo phức tạp hơn.

5.2. Thử nghiệm Hoạt tính Kháng Vi sinh vật trên Cây trồng Thực tế

Ngoài các thử nghiệm in vitro, nghiên cứu còn tiến hành thử nghiệm in vivo. Các thí nghiệm này được thực hiện trong nhà lưới và nhà kính. Điều này mô phỏng điều kiện thực tế của cây trồng. Mục tiêu là xác nhận hiệu quả bảo vệ của chiết xuất phenolic. Hoạt tính kháng nấm thực vật và kháng khuẩn được kiểm chứng. Điều này chống lại mầm bệnh trên cây trồng sống. Các chỉ số về mức độ bệnh hại được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy chiết xuất thực vật có khả năng bảo vệ cây trồng. Chúng làm giảm đáng kể thiệt hại do vi sinh vật gây ra. Các thử nghiệm in vivo cung cấp bằng chứng thực tế. Nó cho thấy tiềm năng ứng dụng của polyphenol thực vật. Chúng là thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn và hiệu quả.

VI. Tiềm năng Ứng dụng Phenolic làm Thuốc Bảo vệ Thực vật Mới

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng to lớn của các hợp chất phenolic. Chúng có thể ứng dụng làm thuốc bảo vệ thực vật mới. Các chiết xuất thực vật từ Rheum tanguticum, Rumex trisetifer và Senna alata rất triển vọng. Chúng thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh mẽ. Điều này bao gồm khả năng kháng khuẩn tự nhiên và kháng nấm thực vật. Việc phát triển thuốc bảo vệ thực vật nguồn gốc thảo mộc là một hướng đi bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực của hóa chất tổng hợp. Các chất tổng hợp phenolic tự nhiên cung cấp giải pháp an toàn hơn. Chúng bảo vệ cây trồng và môi trường. Nghiên cứu này mở ra cánh cửa. Nó giúp tạo ra các sản phẩm nông nghiệp thân thiện. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển của nền nông nghiệp xanh. Tiềm năng ứng dụng không chỉ giới hạn ở bảo vệ cây trồng. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực khác.

6.1. Hướng phát triển Thuốc bảo vệ thực vật từ Chiết xuất Thực vật

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra một hướng phát triển quan trọng. Đó là tạo ra thuốc bảo vệ thực vật từ chiết xuất thực vật. Polyphenol thực vật là thành phần chính trong các công thức này. Chúng mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát mầm bệnh cây trồng. Hoạt tính kháng vi sinh vật đã được chứng minh rõ ràng. Đặc biệt là khả năng kháng nấm thực vật. Việc này mở ra cơ hội giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng. Các chiết xuất thực vật có thể được chế biến thành nhiều dạng. Ví dụ như thuốc phun, thuốc tưới. Điều này tăng cường tính linh hoạt trong ứng dụng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng. Nó giúp chuyển giao công nghệ vào sản xuất thực tế.

6.2. Lợi ích của Hợp chất Phenolic trong Bảo vệ Cây trồng Bền vững

Hợp chất phenolic mang lại nhiều lợi ích cho bảo vệ cây trồng bền vững. Kháng khuẩn tự nhiên của chúng là một ưu điểm lớn. Nó giúp cây trồng chống lại các tác nhân gây bệnh. Việc sử dụng chiết xuất thực vật giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp. Điều này góp phần bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm hóa chất. Các chất tổng hợp phenolic tự nhiên an toàn hơn cho sinh vật có ích. Chúng cũng an toàn cho con người và động vật. Nghiên cứu này thúc đẩy một cách tiếp cận sinh học. Nó giúp kiểm soát dịch bệnh cây trồng hiệu quả. Đồng thời, duy trì cân bằng sinh thái. Lợi ích bền vững này là mục tiêu chính. Nó hướng tới một nền nông nghiệp xanh và sạch. Các giải pháp này đảm bảo an ninh lương thực. Chúng không gây hại cho hành tinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quá trình tách chiết một số hợp chất phenolic từ ba loài đại hoàng lưỡi bò muồng trâu hoạt tính kháng vi sinh vật gây bệnh thực vật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM QUANG DƢƠNG NG N ỨU QU TR N T TM TS P ẤT P NO TỪ A O Ạ O NG RHEUM TANGUTICUM MA M A Ƣ RUMEX TRISETIFER STO S MU NG TR U SENNA ALATA RO OẠT T N NG V S N V T G ỆN T V T LU N ÁN TI N SĨ Ỹ THU T HÓA HỌC Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM QUANG DƢƠNG NG N ỨU QU TR N T TM TS P ẤT P NO TỪ A O Ạ O NG RHEUM TANGUTICUM MA M A Ƣ RUMEX TRISETIFER STO S MU NG TR U SENNA ALATA RO OẠT T N NG V S N V T G ỆN T V T LU N ÁN TI N SĨ Ỹ THU T HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Đăng Quang Hà Nội – 2024 i LỜ AM OAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Đình Hoàng và PGS. TS Lê Đăng Quang.

Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Quang Dương ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS. Vũ Đình Hoàng và PGS.

Lê Đăng Quang là những người thầy đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể cán bộ Phòng Công nghệ các chất có hoạt tính sinh học-Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Triển khai các Hoạt chất Sinh học-Viện Hóa học công nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và thời gian làm luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Phạm Quang Dương iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VI T TẮT. x DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. xix MỞ ẦU. xxi ƢƠNG 1 TỔNG QUAN.

Các nghiên cứu về cây đai hoàng Rheum tanguticum Maxim. Giới thiệu về chi Rheum và cây đại hoàng Rheum tanguticum Maxim. Nghiên cứu về thành phần hóa học của cây đại hoàng trên thế giới. Hoạt tính sinh học cây đại hoàng (R.

tanguticum) trên thế giới.1 Hoạt tính kháng vi sinh vật của các chất phân lập được và cao chiết từ cây đại hoàng. Hoạt tính sinh học khác. Các nghiên cứu về chi Rumex .1 Giới thiệu về chi Rumex và cây Rumex trisetifer Stokes. Nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của chi Rumex trên thế giới.

Một số kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài thuộc chi Rumex. Hoạt tính kháng vi sinh vật của các chất phân lập được và cao chiết từ cây lưỡi bò trên thế giới. Hoạt tính kháng nấm. Hoạt tính kháng vi khuẩn.

Các nghiên cứu về cây muồng trâu Senna alata (L. Giới thiệu về chi Cassia và cây cây muồng trâu Senna alata (L. Nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học cây muồng trâu trên thế giới. Nghiên cứu về thành phần hóa học của cây muồng trâu trên thế giới.

Hoạt tính kháng vi sinh vật của các chất phân lập được và cao chiết từ cây muồng trâu trên thế giới. Hoạt tính kháng nấm. Hoạt tính kháng vi khuẩn. 23 1 4 Phƣơng pháp bề mặt đáp ứng.

Thuốc bảo vệ thực vật nguồn gốc thảo mộc. 29 ƢƠNG 2 TƢ NG V P ƢƠNG P P NG N ỨU. 33 2 1 ối tƣợng nghiên cứu. Cây đại hoàng - R.

Cây muồng trâu – S. 33 2 2 Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý, chiết xuất và phân lập các thành phần hóa học. Phương pháp xác định tính chất hóa lý và cấu trúc hóa học.

Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng nấm hại cây trồng. Phương pháp đánh giá hoạt tính in vivo kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới. Phương pháp đánh giá hoạt tính in vitro kháng nấm hại cây trồng trong phòng thí nghiệm.

Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi khuẩn hại cây trồng. Phương pháp đánh giá hoạt tính in vivo kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng nhà kính. Phương pháp đánh giá hoạt tính in vitro kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng thí nghiệm. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ.

Phân lập các chất từ cây đại hoàng – R. Ngâm chiết và làm giàu cao chiết để phân lập các hoạt chất có trong cao chiết từ cây đại hoàng – R. Phân lập các chất từ cây đại hoàng – R. Phân lập các chất từ cặn dichloromethane của cây đại hoàng – R.

Phân lập các chất từ cặn ethyl acetate của cây đại hoàng – R. Phân lập các chất từ cây lƣỡi bò R. Ngâm chiết thu cao chất để phân lập các hoạt chất từ cây cây lưỡi bò R. Phân lập các chất từ cây cây lưỡi bò R.

Phân lập các chất từ cặn n-hexane của cây lưỡi bò R. Phân lập các chất từ cặn ethyl acetate của cây lưỡi bò R. Phân lập các chất từ cây muồng trâu S. Ngâm chiết và làm giàu cao chiết.

Phân lập các chất. Phân lập chất SA1. Phân lập chất SA5 và SA2. Phân lập chất SA3.

Phân lập chất SA4. Phân lập chất SA7, SA6 và SA8. 49 ƢƠNG 4 T QUẢ VÀ THẢO LU N. Cấu trúc các chất phân lập đƣợc từ cây đại hoàng – R.

Hợp chất DH1 (chrysophanol). Hợp chất DH2 (physcion). Hợp chất DH3 (emodin). Hợp chất DH4 (alo-emodin).

Hợp chất DH5 (rhapotigenin). Hợp chất DH6 (deoxyrhapotigenin). Hợp chất DH7 (rhaponticin và isorhapontin). Cấu trúc các chất phân lập đƣợc từ cây lƣỡi bò R.Hợp chất RT1 (chrysophanol).

Hợp chất RT2 (physcion). Hợp chất RT3 (emodin). Hợp chất RT4 (emodin-8-O-β-D-glucoside). Hợp chất RT5 (chrysophanol -8-O-β-D-glucoside và physcion -8-O-β-D- glucoside).

Hợp chất RT6 (β-sitosterol). Hợp chất RT7 (daucosterol). Cấu trúc các chất phân lập đƣợc từ cây muồng trâu Senna alata. Hợp chất SA1 (methyl 2,4,6-trihydroxybenzoate).

Hợp chất SA2 (kaempferol). Hợp chất SA3 ((-)epiafzelechin). Hợp chất SA4 (rhein). Hợp chất SA5 (aloe-emodin).

Hợp chất SA6 (aloe-emodin-8-O-glucoside). Hợp chất SA7 (kaempferol-3-O-glucoside). Hợp chất SA8 (kaempferol-3-O-gentiobioside). 80 44 ánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của cao chiết và các hợp chất phân lập.

Đánh giá hoạt tính sinh học của cao chiết và các hợp chất phân lập được từ nguyên liệu đại hoàng– R. Hoạt tính kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của các cao chiết và các hợp chất từ nguyên liệu đại hoàng– R. Hoạt tính in vivo kháng nấm của các cao chiết từ nguyên liệu đại hoàng– R. Hoạt tính in vivo kháng nấm của các hợp chất anthraquinone từ nguyên liệu đại hoàng– R.

Hoạt tính in vitro kháng nấm của các hợp chất anthraquinone từ nguyên liệu đại hoàng– R. Hoạt tính in vitro kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng thí nghiệm của các cao chiết và các hợp chất được phân lập từ nguyên liệu đại hoàng– R. Đánh giá hoạt tinh của các cao chiết và các hợp chất từ nguyên liệu lưỡi bò - R. Hoạt tính kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của các cao chiết và các hợp chất từ nguyên liệu lưỡi bò - R.

Hoạt tính kháng vi khuẩn hại cây trồng của các cao chiết và các hợp chất được phân lập từ nguyên liệu lưỡi bò - R. Hoạt tính in vitro kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng thí nghiệm của các cao chiết từ nguyên liệu lưỡi bò - R. Hoạt tính in vitro kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng thí nghiệm của các hợp chất được phân lập từ nguyên liệu lưỡi bò - R. Hoạt tính in vivo kháng vi khuẩn hại cây trồng trong nhà kính của cặn n-hexane từ nguyên liệu lưỡi bò - R.

Đánh giá hoạt tinh của các cao chiết và các hợp chất từ nguyên liệu muồng trâu- S.Hoạt tính kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của các cao chiết và các hợp chất từ nguyên liệu muồng trâu- S. Hoạt tính in vivo kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của các cao chiết từ nguyên liệu muồng trâu- S. Hoạt tính in vivo kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của các các hợp chất từ nguyên liệu muồng trâu- S. Hoạt tính in vitro kháng nấm hại cây trồng trong nhà lưới của ethyl acetate và các hợp chất từ nguyên liệu muồng trâu- S.

Hoạt tính in vitro kháng vi khuẩn hại cây trồng trong phòng thí nghiệm của các cao chiết và các hợp chất được phân lập từ nguyên liệu muồng trâu- S. 100 4 5 Phân tích định lƣợng các hoạt chất bằng phƣơng pháp P. Phân tích định lượng các hoạt chất trong cao chiết cây đại hoàng – R. tanguticum bằng phương pháp HPLC.

Phân tích định lượng các hoạt chất trong cao chiết cây lưỡi bò R. trisetifer bằng phương pháp HPLC. Phân tích định lượng các hoạt chất trong cao chiết muồng trâu S. alata bằng phương pháp HPLC.

Nghiên cứu quy trình công nghệ tạo cao chiết từ mẫu thực vật. Nghiên cứu quy trình công nghệ tạo cao chiết dichloromethane từ cây đại hoàng – R. Khảo sát dung môi chiết. Khảo sát nhiệt độ chiết.

Khảo sát thời gian chiết. Khảo sát tỉ lệ dung môi/nguyên liệu (mL/g). Tối ưu hóa các điều kiện công nghệ tạo cao chiết dichloromethane đại hoàng theo quy hoạch thực nghiệm. Tối ưu hóa thực nghiệm.

Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa ứng với các giá trị của thông số tại điểm tối ưu. Thuyết minh quy trình công nghệ tạo cao chiết dichloromethane cây đại hoàng – R. Quy trình công nghệ tạo cao chiết dichloromethane cây đại hoàng – R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tách chiết phenolic từ 3 loài đại hoàng lưỡi bò muồng trâu. Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật gây bệnh thực vật.

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tách chiết phenolic, kháng vi sinh vật cây trồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter