Luận án: Cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại, oxit - Lâm Thị Hằng
Nghiên cứu cải thiện khả năng quang xúc tác của g-C3N4. Biến tính với Fe, Co, Mg, Ag, TiO2, ZnO để tăng hiệu suất.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải thiện quang xúc tác g-C3N4: Tổng quan vật liệu
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lâm Thị Hằng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải thiện quang xúc tác g C3N4 Tổng quan vật liệu
Quang xúc tác đã trở thành một giải pháp hứa hẹn cho các thách thức môi trường và năng lượng toàn cầu. Vật liệu g-C3N4 (graphitic carbon nitride, hay cacbon nitrit than chì) thu hút sự chú ý đặc biệt. Cấu trúc độc đáo, độ bền hóa học cao, và khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy khiến g-C3N4 trở thành ứng cử viên sáng giá. Tuy nhiên, hiệu suất quang xúc tác của g-C3N4 tinh khiết vẫn còn hạn chế. Các hạn chế bao gồm tỷ lệ tái tổ hợp cao của các cặp điện tử-lỗ trống quang sinh, diện tích bề mặt riêng thấp, và khả năng hấp thụ ánh sáng chưa tối ưu. Do đó, nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện khả năng này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về g-C3N4, từ cấu trúc cơ bản đến cơ chế hoạt động quang xúc tác. Các phương pháp tổng hợp và chiến lược nâng cao hiệu suất cũng được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là phát triển các vật liệu g-C3N4 biến tính kim loại hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc tối ưu hóa vật liệu quang xúc tác cho các ứng dụng thực tiễn.
1.1. g C3N4 Cấu trúc tính chất và ứng dụng tiềm năng
g-C3N4 là một polyme bán dẫn không kim loại với cấu trúc lớp tương tự graphit. Vật liệu này có các liên kết C-N bền vững, tạo nên độ ổn định nhiệt và hóa học cao. Khoảng trống năng lượng (band gap) của g-C3N4 nằm trong khoảng 2.7 eV, cho phép hấp thụ hiệu quả ánh sáng nhìn thấy. Tính chất này rất quan trọng đối với các ứng dụng quang xúc tác. Các tính chất điện tử và quang học của g-C3N4 quyết định khả năng tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống khi hấp thụ photon. Tuy nhiên, tốc độ tái tổ hợp nhanh của các hạt tải điện này làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Tiềm năng ứng dụng của g-C3N4 rất rộng lớn. Các lĩnh vực bao gồm phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong nước và không khí, sản xuất hydro từ nước, khử CO2 thành nhiên liệu, và các ứng dụng cảm biến quang. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất cơ bản là tiền đề để phát triển các chiến lược cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của g-C3N4 thông qua các kỹ thuật biến tính khác nhau. Vật liệu này hứa hẹn đóng góp lớn vào giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
1.2. Cơ chế quang xúc tác của cacbon nitrit than chì
Cơ chế quang xúc tác của g-C3N4 bao gồm ba bước chính. Đầu tiên, vật liệu hấp thụ photon năng lượng cao hơn hoặc bằng khoảng trống năng lượng. Quá trình này kích thích các điện tử từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống quang sinh. Thứ hai, các điện tử và lỗ trống này di chuyển đến bề mặt vật liệu. Đây là bước quan trọng, nơi chúng tương tác với các phân tử hấp phụ. Cuối cùng, các điện tử và lỗ trống trên bề mặt tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử. Lỗ trống có tính oxy hóa mạnh, có thể phản ứng trực tiếp với nước hoặc ion OH- tạo ra gốc hydroxyl (•OH) mạnh mẽ. Điện tử có tính khử, có thể phản ứng với oxy phân tử tạo ra gốc superoxide (•O2-). Các gốc tự do này có khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất ô nhiễm hữu cơ thành các sản phẩm không độc hại. Thách thức chính là kiểm soát sự tái tổ hợp của các hạt tải điện. Sự tái tổ hợp hiệu quả sẽ làm giảm số lượng hạt tải điện sẵn có cho các phản ứng bề mặt. Việc tìm cách kéo dài thời gian sống của các cặp điện tử-lỗ trống là trọng tâm của các nghiên cứu biến tính. Hiểu rõ cơ chế giúp định hướng các phương pháp biến tính hiệu quả.
1.3. Phương pháp chế tạo vật liệu g C3N4 tiên tiến
Việc chế tạo g-C3N4 thường dựa trên phương pháp trùng hợp nhiệt từ các tiền chất giàu nitơ. Các tiền chất phổ biến bao gồm ure, thiourea, dicyandiamide, và melamine. Quá trình nung nóng các tiền chất này ở nhiệt độ cao (thường từ 500-600 °C) trong môi trường khí trơ hoặc không khí sẽ tạo ra g-C3N4. Nhiệt độ và thời gian nung là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu cuối cùng. Ngoài ra, các phương pháp khác như sol-gel, thủy nhiệt cũng được nghiên cứu để điều chỉnh hình thái và kích thước hạt của g-C3N4. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp trùng hợp nhiệt đơn giản và dễ thực hiện, phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Tuy nhiên, việc kiểm soát hình thái vật liệu có thể khó khăn. Các phương pháp khác cho phép kiểm soát tốt hơn về kích thước và hình dạng. Mục tiêu của việc lựa chọn phương pháp chế tạo là tạo ra vật liệu g-C3N4 với các tính chất tối ưu. Các tính chất này bao gồm diện tích bề mặt riêng lớn, độ xốp cao, và khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh. Điều này sẽ nâng cao hiệu suất của g-C3N4 khi biến tính cho các ứng dụng quang xúc tác.
II. Biến tính kim loại Chiến lược tăng cường hiệu quả g C3N4
Để khắc phục hạn chế của g-C3N4 tinh khiết, các chiến lược biến tính đã được phát triển. Trong số đó, biến tính kim loại (metal doping) là một phương pháp hiệu quả. Các kim loại chuyển tiếp và kim loại quý được đưa vào cấu trúc g-C3N4. Mục tiêu là thay đổi tính chất điện tử, quang học và hình thái của vật liệu. Sự biến tính có thể làm giảm khoảng trống năng lượng, tăng cường hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Đồng thời, nó giúp ức chế tái tổ hợp của các cặp điện tử-lỗ trống. Các ion kim loại có thể hoạt động như các bẫy điện tử hoặc lỗ trống. Điều này kéo dài thời gian sống của các hạt tải điện tự do, tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Tài liệu này tập trung vào việc biến tính g-C3N4 bằng các kim loại như Fe, Co, Mg và Ag. Ngoài ra, việc tổ hợp g-C3N4 với các oxit bán dẫn như TiO2 và ZnO cũng được xem xét. Mỗi loại biến tính mang lại những ưu điểm riêng, góp phần nâng cao khả năng quang xúc tác. Nghiên cứu chi tiết từng chiến lược biến tính là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.
2.1. Pha tạp kim loại chuyển tiếp Fe Co Mg Tối ưu hóa
Pha tạp các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Mg vào cấu trúc g-C3N4 là một chiến lược quan trọng. Các nguyên tố này có thể thay thế một số nguyên tử carbon hoặc nitơ trong mạng lưới. Sự thay thế này tạo ra các khuyết tật và thay đổi mật độ điện tử. Ví dụ, Fe/g-C3N4 có thể hình thành các trạng thái năng lượng mới trong khoảng trống năng lượng của g-C3N4. Các trạng thái này giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng, đặc biệt trong vùng khả kiến. Đồng thời, các ion kim loại có thể hoạt động như các trung tâm thu nhận điện tử hiệu quả. Điều này giúp tách rời các cặp điện tử-lỗ trống, ngăn chặn tái tổ hợp. Kết quả là làm tăng số lượng hạt tải điện tự do cho các phản ứng quang xúc tác. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các ion Fe, Co, Mg đến cấu trúc tinh thể, hình thái và tính chất điện tử của g-C3N4. Việc tối ưu hóa nồng độ pha tạp là rất quan trọng. Nồng độ quá thấp có thể không mang lại hiệu quả mong muốn. Nồng độ quá cao có thể gây ra sự hình thành các pha phụ không mong muốn. Điều này có thể làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Mục tiêu là tìm ra nồng độ pha tạp tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất.
2.2. Phủ hạt nano Ag Nâng cao hấp thụ ánh sáng
Phủ các hạt nano kim loại quý như Ag lên bề mặt g-C3N4 là một phương pháp khác để tăng cường quang xúc tác. Bạc nano có khả năng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Hiện tượng LSPR xảy ra khi các điện tử tự do trong kim loại dao động tập thể dưới tác động của ánh sáng. Sự cộng hưởng này dẫn đến tăng cường hấp thụ ánh sáng và tạo ra các điện trường cục bộ mạnh mẽ. Các hạt nano Ag có thể đóng vai trò như các bẫy điện tử hiệu quả. Chúng thu nhận các điện tử quang sinh từ g-C3N4, làm giảm tốc độ tái tổ hợp điện tử-lỗ trống. Điều này giúp kéo dài thời gian sống của các lỗ trống, tăng cường khả năng oxy hóa. Ngoài ra, sự có mặt của Ag cũng có thể xúc tác cho các phản ứng bề mặt. Việc tạo ra các hạt nano Ag phân tán đều trên bề mặt g-C3N4 là rất quan trọng. Kích thước và mật độ của các hạt nano Ag ảnh hưởng lớn đến hiệu quả LSPR và khả năng thu nhận điện tử. Nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng của việc phủ Ag nano lên tính chất quang học và hoạt tính quang xúc tác của g-C3N4. Chiến lược này hứa hẹn mang lại vật liệu quang xúc tác với hiệu suất cao dưới ánh sáng nhìn thấy.
2.3. Tổ hợp oxit bán dẫn TiO2 ZnO Cộng hưởng
Tổ hợp g-C3N4 với các oxit bán dẫn phổ biến như TiO2 và ZnO là một cách tiếp cận kép. TiO2 và ZnO là những vật liệu quang xúc tác nổi tiếng. Tuy nhiên, chúng chủ yếu hoạt động dưới tia UV do khoảng trống năng lượng lớn. Khi kết hợp với g-C3N4, một hệ dị thể được hình thành. Mục đích của việc tổ hợp là khai thác ưu điểm của cả hai vật liệu. g-C3N4 hấp thụ ánh sáng nhìn thấy, trong khi TiO2/ZnO có khả năng tách cặp điện tử-lỗ trống hiệu quả. Sự chênh lệch mức năng lượng giữa g-C3N4 và TiO2/ZnO cho phép các điện tử quang sinh di chuyển dễ dàng giữa hai pha. Điều này làm giảm đáng kể sự tái tổ hợp trong từng vật liệu đơn lẻ. Các điện tử từ vùng dẫn của g-C3N4 có thể chuyển sang vùng dẫn của TiO2/ZnO. Ngược lại, lỗ trống từ vùng hóa trị của TiO2/ZnO có thể di chuyển sang g-C3N4. Sự phân tách không gian của các hạt tải điện giúp tăng hiệu quả quang xúc tác. Nghiên cứu này khảo sát các hệ tổ hợp g-C3N4/TiO2 và g-C3N4/ZnO. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả hiệp đồng của chúng trong việc phân hủy chất ô nhiễm. Việc tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn và phương pháp tổng hợp là cần thiết để đạt được hiệu suất tối đa.
III. Tổng hợp Đặc trưng các vật liệu quang xúc tác mới
Việc tổng hợp và đặc trưng vật liệu là nền tảng của mọi nghiên cứu về quang xúc tác. Các vật liệu g-C3N4 biến tính kim loại và tổ hợp oxit bán dẫn đòi hỏi quy trình chế tạo cẩn thận. Quy trình này phải đảm bảo tính đồng nhất và cấu trúc mong muốn. Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Các kỹ thuật này giúp xác định cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt, thành phần hóa học, và tính chất quang học của vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp giải thích cơ chế hoạt động quang xúc tác và tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Việc chế tạo g-C3N4 tinh khiết và các biến thể của nó được thực hiện theo các phương pháp đã được kiểm chứng. Các phép đo bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM), phổ hồng ngoại (FTIR), phổ Raman, phổ quang điện tử tia X (XPS), phổ hấp thụ UV-Vis và phổ huỳnh quang (PL). Ngoài ra, diện tích bề mặt riêng (BET) và phân tích nhiệt (DTA/TGA) cũng được sử dụng. Mỗi phép đo cung cấp thông tin độc đáo về vật liệu, đóng góp vào bức tranh tổng thể về hiệu suất quang xúc tác.
3.1. Quy trình chế tạo g C3N4 biến tính kim loại
Quy trình chế tạo g-C3N4 biến tính kim loại được thực hiện theo nhiều bước cụ thể. Đầu tiên, g-C3N4 tinh khiết được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp nhiệt từ các tiền chất như urea hoặc melamine. Điều kiện nhiệt độ và thời gian nung được kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, các kim loại như Fe, Co, Mg được pha tạp vào g-C3N4. Phương pháp pha tạp có thể là trộn cơ học, thủy nhiệt, hoặc kết tủa tại chỗ. Ví dụ, trong trường hợp Fe/g-C3N4, một dung dịch chứa muối sắt được trộn với tiền chất g-C3N4. Sau đó hỗn hợp được nung ở nhiệt độ cao. Đối với g-C3N4 phủ Ag, các hạt nano bạc được tổng hợp riêng biệt hoặc hình thành trực tiếp trên bề mặt g-C3N4 thông qua khử ion bạc. Việc tổ hợp g-C3N4 với TiO2 hoặc ZnO thường liên quan đến việc trộn hai vật liệu dưới dạng bột hoặc tạo ra hệ dị thể thông qua các phương pháp kết tủa/hydrothermal. Điều kiện tổng hợp, nồng độ tiền chất kim loại, và tỷ lệ pha trộn đều ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu cuối cùng. Kiểm soát chặt chẽ quy trình là rất quan trọng để đảm bảo sự đồng nhất và hiệu suất tối ưu của vật liệu quang xúc tác.
3.2. Phân tích cấu trúc hình thái và thành phần bề mặt
Các kỹ thuật phân tích cấu trúc, hình thái và thành phần bề mặt là không thể thiếu. Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể của g-C3N4 và các pha biến tính. Sự dịch chuyển các đỉnh nhiễu xạ có thể chỉ ra sự pha tạp thành công của kim loại. Phép chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt, kích thước hạt và độ xốp của vật liệu. Điều này giúp hiểu rõ sự phân tán của các hạt kim loại hoặc pha phụ. Phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) và phổ tán xạ Raman xác nhận sự hình thành các liên kết hóa học. Chúng cũng cung cấp thông tin về các nhóm chức và cấu trúc mạng của g-C3N4 sau khi biến tính. Phổ quang điện tử tia X (XPS) là một công cụ mạnh mẽ. Nó xác định thành phần nguyên tố, trạng thái hóa trị và môi trường hóa học của các nguyên tố trên bề mặt vật liệu. XPS đặc biệt hữu ích để xác nhận sự tồn tại của kim loại pha tạp và trạng thái oxy hóa của chúng. Phép đo diện tích bề mặt riêng (BET) cung cấp thông tin về diện tích bề mặt và cấu trúc lỗ xốp. Diện tích bề mặt lớn thường có lợi cho hiệu suất quang xúc tác. Các kỹ thuật này cùng nhau cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu được tổng hợp.
3.3. Đo lường tính chất quang học điện tử của vật liệu
Tính chất quang học và điện tử đóng vai trò then chốt trong hiệu suất quang xúc tác. Phép đo phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để xác định khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Sự dịch chuyển vùng hấp thụ sang vùng ánh sáng nhìn thấy là một chỉ số quan trọng cho hiệu quả biến tính. Phổ hấp thụ cũng cho phép tính toán khoảng trống năng lượng. Phép đo phổ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin về tốc độ tái tổ hợp của các cặp điện tử-lỗ trống quang sinh. Cường độ phát xạ PL thấp hơn thường chỉ ra tốc độ tái tổ hợp thấp hơn và hiệu quả tách các hạt tải điện tốt hơn. Điều này là dấu hiệu của vật liệu quang xúc tác tốt hơn. Các phép đo điện hóa như quang dòng hoặc điện trở suất có thể cung cấp thêm thông tin về sự di chuyển của các hạt tải điện. Nghiên cứu này đánh giá sự thay đổi trong tính chất quang học và điện tử của g-C3N4 sau khi biến tính kim loại (Fe, Co, Mg, Ag) và tổ hợp oxit bán dẫn (TiO2, ZnO). Dữ liệu thu được từ các phép đo này là cơ sở để đánh giá và giải thích sự cải thiện trong hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Mục tiêu là phát triển vật liệu với khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu suất tách hạt tải điện tối ưu.
IV. Đánh giá hiệu suất quang xúc tác Phân hủy chất hữu cơ
Đánh giá hiệu suất quang xúc tác là bước cuối cùng và quan trọng nhất của nghiên cứu. Khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong dung dịch nước được sử dụng làm tiêu chí đánh giá. Rhodamine B (RhB) là một thuốc nhuộm hữu cơ thường được chọn làm chất mẫu. RhB là một chất ô nhiễm phổ biến và dễ dàng định lượng bằng phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Quá trình quang xúc tác phân hủy RhB diễn ra dưới chiếu xạ ánh sáng (thường là ánh sáng nhìn thấy hoặc giả lập mặt trời). Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Nghiên cứu cũng khảo sát vai trò của các tác nhân oxy hóa-khử như gốc hydroxyl và superoxide. Việc hiểu rõ cơ chế phân hủy giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng và thiết kế vật liệu. Hiệu suất của Fe/g-C3N4 và các vật liệu biến tính khác được so sánh với g-C3N4 tinh khiết. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này trong xử lý môi trường. Việc định lượng tốc độ phân hủy và hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm là mục tiêu chính của phần này.
4.1. Thử nghiệm phân hủy RhB Phương pháp chuẩn
Thử nghiệm phân hủy RhB là một phương pháp chuẩn để đánh giá hoạt tính quang xúc tác. Một lượng nhỏ vật liệu quang xúc tác (ví dụ, Fe/g-C3N4) được phân tán trong dung dịch RhB có nồng độ đã biết. Dung dịch này sau đó được chiếu xạ bằng nguồn sáng phù hợp. Các mẫu được lấy định kỳ trong suốt quá trình chiếu xạ. Nồng độ RhB còn lại trong dung dịch được xác định bằng phép đo phổ hấp thụ UV-Vis. Độ hấp thụ tại bước sóng cực đại của RhB (khoảng 554 nm) tỷ lệ thuận với nồng độ của nó. Dữ liệu nồng độ theo thời gian được sử dụng để tính toán hiệu suất phân hủy và tốc độ phản ứng. Các yếu tố như pH dung dịch, nồng độ chất xúc tác, và cường độ ánh sáng cũng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình phân hủy. Hiệu suất quang xúc tác được so sánh giữa các loại vật liệu biến tính khác nhau. Điều này giúp xác định phương pháp biến tính nào mang lại kết quả tốt nhất. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng, hỗ trợ mạnh mẽ cho việc đánh giá vật liệu.
4.2. Khảo sát vai trò điện tử và lỗ trống quang sinh
Nghiên cứu sâu hơn vào cơ chế quang xúc tác đòi hỏi khảo sát vai trò của điện tử và lỗ trống quang sinh. Các thí nghiệm sử dụng chất bắt giữ (scavenger) được thực hiện để xác định loại hạt tải điện chính tham gia vào phản ứng. Ví dụ, isopropanol có thể được sử dụng để bắt giữ gốc hydroxyl (•OH). Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) là chất bắt giữ lỗ trống. Trong khi đó, p-benzoquinone (BQ) được sử dụng để bắt giữ gốc superoxide (•O2-). Bằng cách quan sát sự thay đổi trong hiệu suất phân hủy khi có mặt các chất bắt giữ này, có thể suy ra hạt tải điện nào chiếm ưu thế trong quá trình phản ứng. Các thí nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về con đường phản ứng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các chiến lược biến tính ảnh hưởng đến cơ chế quang xúc tác. Kết quả từ các thí nghiệm bắt giữ hạt tải điện là rất quan trọng. Nó giúp xác nhận các giả thuyết về cơ chế hoạt động của vật liệu quang xúc tác, đặc biệt là Fe/g-C3N4. Việc hiểu rõ vai trò của các hạt tải điện giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn.
4.3. Ứng dụng Fe g C3N4 trong xử lý môi trường thực tiễn
Vật liệu Fe/g-C3N4 cho thấy tiềm năng ứng dụng đáng kể trong xử lý môi trường thực tiễn. Hiệu suất quang xúc tác vượt trội của Fe/g-C3N4 trong phân hủy RhB chứng tỏ khả năng của nó. Vật liệu này có thể loại bỏ nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khác. Các chất này bao gồm dược phẩm, thuốc trừ sâu, và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Tính bền vững và khả năng tái sử dụng của Fe/g-C3N4 là những yếu tố quan trọng. Khả năng hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng mặt trời là một lợi thế lớn. Điều này làm giảm chi phí năng lượng và tăng tính khả thi cho ứng dụng quy mô lớn. Ngoài xử lý nước thải, Fe/g-C3N4 cũng có thể được xem xét cho xử lý không khí. Nó có thể phân hủy các chất ô nhiễm không khí như VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi). Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các công nghệ xử lý môi trường dựa trên quang xúc tác tiên tiến. Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành và thiết kế lò phản ứng sẽ là bước tiếp theo. Mục tiêu là chuyển giao kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn, góp phần bảo vệ môi trường.
V. Tiềm năng ứng dụng g C3N4 biến tính kim loại trong tương lai
Các nghiên cứu về g-C3N4 biến tính kim loại đã mở ra nhiều triển vọng. Vật liệu này hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau. Hiệu suất quang xúc tác được cải thiện đáng kể thông qua các chiến lược biến tính. Điều này đặt nền móng cho việc phát triển các công nghệ bền vững. Các ứng dụng tiềm năng không chỉ dừng lại ở xử lý môi trường. Nó còn bao gồm sản xuất năng lượng sạch và các lĩnh vực công nghệ cao khác. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa g-C3N4 và các kim loại pha tạp là cần thiết. Điều này sẽ giúp thiết kế các vật liệu có hiệu suất cao hơn nữa. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tổng hợp vật liệu với cấu trúc nano được kiểm soát chặt chẽ. Nó cũng có thể tập trung vào việc khám phá các loại kim loại pha tạp hoặc tổ hợp vật liệu mới. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các vật liệu quang xúc tác không chỉ hiệu quả mà còn kinh tế và thân thiện với môi trường. Tiềm năng của g-C3N4 là vô hạn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.
5.1. Phát triển công nghệ xử lý nước và không khí
Công nghệ xử lý nước và không khí là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của g-C3N4 biến tính kim loại. Khả năng phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước đã được chứng minh. Các kim loại biến tính (như Fe/g-C3N4) giúp vật liệu hoạt động tốt hơn dưới ánh sáng mặt trời. Điều này làm cho công nghệ trở nên bền vững và tiết kiệm chi phí. Ngoài nước thải công nghiệp, vật liệu có thể xử lý ô nhiễm nước sinh hoạt và nước ngầm. Đối với xử lý không khí, g-C3N4 biến tính có thể phân hủy các khí độc hại. Các khí này bao gồm VOCs, NOx và SOx. Việc tích hợp các vật liệu này vào các hệ thống lọc khí hoặc xử lý nước quy mô lớn là một mục tiêu dài hạn. Các thách thức còn lại bao gồm việc mở rộng quy mô sản xuất. Nó cũng bao gồm việc đảm bảo tính ổn định lâu dài của vật liệu trong môi trường thực tế. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc thiết kế các lò phản ứng hiệu quả. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc giữa chất xúc tác, chất ô nhiễm và ánh sáng. Mục tiêu là phát triển các giải pháp xử lý môi trường toàn diện và hiệu quả.
5.2. Hướng nghiên cứu vật liệu quang xúc tác thế hệ mới
Nghiên cứu về g-C3N4 biến tính kim loại đang mở ra những hướng đi mới. Các nhà khoa học đang khám phá các cấu trúc nano phức tạp hơn. Ví dụ, vật liệu 0D/2D hoặc 3D/2D dị thể có thể nâng cao hơn nữa hiệu suất quang xúc tác. Việc kết hợp g-C3N4 với các vật liệu nano carbon khác (như graphene hoặc ống nano carbon) cũng là một hướng hứa hẹn. Điều này có thể tạo ra các vật liệu lai với khả năng truyền tải điện tử vượt trội. Ngoài ra, việc tìm kiếm các kim loại pha tạp mới hoặc các nguyên tố phi kim khác cũng đang được đẩy mạnh. Các vật liệu này có thể có khả năng hấp thụ ánh sáng rộng hơn. Chúng cũng có thể có hiệu suất tách điện tử-lỗ trống cao hơn. Mô hình hóa và mô phỏng lý thuyết đóng vai trò ngày càng quan trọng. Điều này giúp dự đoán tính chất của vật liệu và tối ưu hóa thiết kế trước khi tổng hợp thực tế. Việc phát triển các vật liệu quang xúc tác thế hệ mới không chỉ tập trung vào hiệu suất. Nó còn chú trọng đến tính an toàn, bền vững và khả năng tái chế. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp công nghệ xanh cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Vật lý (chuyên ngành Vật lí Chất rắn, mã số 9.04) của nghiên cứu sinh Lâm Thị Hằng với đề tài "Nghiên cứu cải thiện khả năng quang xúc tác của g-C3N4 biến tính với kim loại (Fe, Co, Mg, Ag) và oxit bán dẫn (TiO2, ZnO)" được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Văn Minh và PGS.TS Đỗ Danh Bích. Công trình đặt trong bối cảnh cuộc khủng hoảng ô nhiễm hữu cơ nguồn nước từ các ngành dệt nhuộm, hóa chất và nhu cầu cấp thiết về phát triển công nghệ hóa học xanh xử lý môi trường bằng năng lượng ánh sáng tự nhiên.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ việc các chất bán dẫn oxit kim loại truyền thống như $\text{TiO}_2$, $\text{ZnO}$, $\text{WO}_3$ có độ rộng vùng cấm lớn ($E_g > 3{,}2\text{ eV}$), chỉ hấp thụ được bức xạ vùng tử ngoại vốn chỉ chiếm khoảng $4%$ phổ bức xạ Mặt Trời. Mặc dù graphitic carbon nitride ($g\text{-C}_3\text{N}_4$) nổi lên như một chất bán dẫn hữu cơ hai chiều (2D) phi kim loại giàu tiềm năng với vùng cấm hẹp ($E_g \approx 2{,}7\text{ eV}$, hấp thụ bờ sóng $\sim 460\text{ nm}$), vật liệu đơn thành phần lại tồn tại các rào cản nội tại nghiêm trọng: tốc độ tái hợp của cặp điện tử - lỗ trống quang sinh ($e^-/h^+$) diễn ra rất nhanh, hiệu suất lượng tử thấp, diện tích bề mặt riêng hạn chế do hiện tượng kết đám hạt.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Các thông số công nghệ nhiệt phân (nhiệt độ $450\text{--}600^\circ\text{C}$, thời gian $0{,}5\text{--}2{,}5\text{ h}$, môi trường $\text{Ar}$ và không khí) chi phối như thế nào đến sự hình thành cấu trúc tinh thể $gh\text{-heptazine}$ và diện tích bề mặt xốp của $g\text{-C}_3\text{N}_4$ từ tiền chất urê?
- H1: Nhiệt phân urê ở $550^\circ\text{C}$ trong $2\text{ h}$ tối ưu hóa quá trình trùng hợp nhiệt, giải phóng khí $\text{CO}_2$ và $\text{NH}_3$ tạo cấu trúc lá nano xốp mỏng với diện tích bề mặt vượt trội.
- RQ2: Cơ chế vi mô nào thúc đẩy sự thu hẹp vùng cấm quang học và ngăn chặn tái hợp hạt mang điện khi pha tạp kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}^{3+}, \text{Co}^{2+}$) và kim loại kiềm thổ ($\text{Mg}^{2+}$) vào mạng $g\text{-C}_3\text{N}_4$?
- H2: Các cation kim loại xen kẽ vào các khoang trống liên kết tam giác của vòng $gh\text{-heptazine}$ tạo các mức năng lượng tạp chất trung gian, đóng vai trò bẫy điện tử.
- RQ3: Phủ nano kim loại quý $\text{Ag}$ lên bề mặt $g\text{-C}_3\text{N}_4$ tạo ra hiệu ứng chuyển dịch điện tích và cộng hưởng plasmon bề mặt như thế nào?
- H3: Tiếp xúc dị thể $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{Ag}$ hình thành hàng rào tiếp xúc Schottky, trong đó hạt nano $\text{Ag}$ hoạt động như bể chứa electron thu gom điện tử từ vùng dẫn của $g\text{-C}_3\text{N}_4$.
- RQ4: Cơ chế phân tách hạt mang điện qua tiếp xúc dị thể dị pha giữa $g\text{-C}_3\text{N}_4$ với các oxit bán dẫn ($\text{TiO}_2$ anatase, $\text{ZnO}$) tuân theo mô hình dị thể loại nào?
- H4: Cấu trúc dị thể loại II (Type-II heterojunction) giữa $g\text{-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2/\text{ZnO}$ tạo bậc thang thế năng định hướng electron sang dải dẫn của oxit và lỗ trống sang dải hóa trị của $g\text{-C}_3\text{N}_4$.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết dải năng lượng chất rắn (Band Theory), Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), Mô hình quang phổ Wood-Tauc, Lý thuyết chuyển dịch điện tích tiếp xúc dị thể bán dẫn và Cơ chế bẫy hạt gốc tự do quang hóa. Luận án khảo sát định lượng toàn diện trên hàng chục hệ mẫu tổng hợp thực nghiệm, đánh giá phân hủy chất màu hữu cơ Rhodamine B ($\text{RhB}$, nồng độ chuẩn $10\text{ ppm}$) dưới đèn bức xạ Xenon và ánh sáng Mặt Trời thực tế.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu $g\text{-C}_3\text{N}_4$ bắt đầu từ các khảo sát cấu trúc của Teter và Hemley (1996), chứng minh $\text{C}_3\text{N}_4$ tồn tại ở 5 dạng thù hình: $\alpha\text{-C}_3\text{N}_4$, $\beta\text{-C}_3\text{N}_4$, lập phương, giả lập phương và graphitic ($g\text{-C}_3\text{N}_4$). Trong đó, theo nguyên văn tài liệu: "Độ rộng vùng cấm GW lần lượt là 5,49 eV, 4,85 eV, 4,30 eV và 4,13 eV. Độ rộng vùng cấm của tất cả bốn dạng này quá lớn đối với sự hấp thụ ánh sáng nhìn thấy được" [57]. Do đó, $g\text{-C}_3\text{N}_4$ với cấu trúc lớp tương tự than chì là pha duy nhất có vùng cấm phù hợp cho quang xúc tác.
Hai luồng quan điểm đối lập từng tồn tại xung quanh cấu trúc đơn vị cơ sở của $g\text{-C}_3\text{N}_4$: cấu trúc vòng $s\text{-triazine}$ đơn vị ($\text{C}_3\text{N}_3$) đối lập với cấu trúc tam vòng $tri\text{-}s\text{-triazine}$ hay $gh\text{-heptazine}$ ($\text{C}_6\text{N}_7$). Kroke và cộng sự (2002) cùng Liu và cộng sự (2016) bằng các tính toán lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) đã khẳng định cấu trúc $gh\text{-heptazine}$ xếp lớp AB có năng lượng tương tác van der Waals giữa các lớp là $0{,}036\text{ eV}\cdot\text{Å}^{-2}$, tạo nên pha bền vững nhất về mặt nhiệt động học với ô mạng lục giác nhóm không gian $P\bar{6}m2$ ($a = b = 0{,}669\text{ nm}, c = 0{,}476\text{ nm}$). Trích dẫn dữ liệu cấu trúc thực nghiệm chỉ ra: "ô đơn vị cơ sở của tinh thể g-C3N4 có 56 nguyên tử, trong đó có 32 nguyên tử N và 24 nguyên tử C" [63, 64].
Tiền chất hữu cơ (Urê)
│
Trùng hợp nhiệt (550°C, 2h, Ar/Air)
│
Khung nền g-C3N4 (gh-heptazine)
┌──────────────────┼──────────────────┐
▼ ▼ ▼
Pha tạp kim loại Biến tính hạt Nano Tổ hợp oxit bán dẫn
(Fe, Co, Mg) (Ag) (TiO2, ZnO)
│ │ │
Tạo mức bẫy tạp Bể chứa electron Dị thể Type-II
thu hẹp Eg Hiệu ứng SPR Phân tách e-/h+
└──────────────────┼──────────────────┘
▼
Tăng cường hiệu suất quang xúc tác (RhB)
Về mặt tổng hợp tiền chất, các nghiên cứu quốc tế của Wang và cộng sự (2009) dùng cyanamide, Mo và cộng sự (2015) dùng melamine, trong khi Zhang và cộng sự (2014) khảo sát so sánh giữa dicyandiamide (DCN), thiourea (TCN) và urê (UCN). Nghiên cứu của Zhang et al. cung cấp dữ kiện then chốt: "vật liệu UCN có diện tích bề mặt riêng (BET) là 69,6 m2/g, lớn gấp 6 lần so với vật liệu TCN (11,3 m2/g) và DCN (12,3 m2/g)" [74]. Nghiên cứu của Fan Dong và cộng sự (2012, 2013) cũng chứng minh mẫu $g\text{-C}_3\text{N}_4$ từ urê nung ở $550^\circ\text{C}$ đạt hiệu suất phân hủy $\text{RhB}$ vượt trội gấp 5 lần so với mẫu tổng hợp từ dicyanamide.
So sánh với các công trình quốc tế về biến tính dị thể, công trình của Wang et al. (2009) ghi nhận: "việc thêm 3% khối lượng Pt làm chất đồng xúc tác trên g-C3N4 có thể đạt được lượng H2 là 770 µmol sau 72 giờ trong dung dịch nước TEOA, trong khi g-C3N4 tinh khiết thể hiện hoạt động sản xuất H2 không đáng kể" [17]. Tại Việt Nam, các nhóm của Võ Viễn (ĐH Quy Nhơn) tập trung vào pha tạp phi kim (O, S) trên nền melamine, nhóm Nguyễn Ngọc Hà (ĐH Sư phạm Hà Nội) nghiên cứu tổ hợp với diatomite, và Đặng Thị Ngọc Hoa (ĐH Huế, 2022) chế tạo composite $\text{ZIF-67}/g\text{-C}_3\text{N}_4$. Luận án của Lâm Thị Hằng đã định vị khác biệt khi tập trung tối ưu hóa vật liệu nền từ urê và thực hiện tiếp cận đa biến tính toàn diện: từ pha tạp ion kim loại nội suy ($\text{Fe, Co, Mg}$), phủ hạt nano quý ($\text{Ag}$) đến thiết lập dị thể kép với oxit bán dẫn kinh điển ($\text{TiO}_2, \text{ZnO}$).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết dải năng lượng và cấu trúc điện tử của Kroke (2002) và Liu (2016) trên vật liệu hữu cơ liên hợp $\pi\text{-}\pi$. Phân tích mật độ trạng thái (TDOS và PDOS) cho thấy đỉnh vùng hóa trị (VB) của $g\text{-C}_3\text{N}_4$ được đóng góp chủ yếu bởi obitan $2p$ của các nguyên tử nitơ ngoài rìa ($\text{N}_2$), trong khi đáy vùng dẫn (CB) hình thành từ obitan $2p$ của nguyên tử cacbon ($\text{C}_1, \text{C}_2$) và $\text{N}_3$. Do các nguyên tử nitơ liên kết bắc cầu ($\text{N}_1$) không tham gia vào quỹ đạo HOMO và LUMO, electron quang sinh bị giam giữ cục bộ trong từng đơn vị heptazine riêng rẽ.
Luận án đã chứng minh lý thuyết rằng việc đưa các ion $\text{Fe}^{3+}, \text{Co}^{2+}, \text{Mg}^{2+}$ vào mạng tinh thể phá vỡ tính định xứ này. Các cation đóng vai trò cầu nối phối trí giữa các nguyên tử nitơ có cặp electron tự do, hình thành các trạng thái lai hóa trung gian trong vùng cấm, làm giảm thế năng kích thích quang học, dịch chuyển bờ hấp thụ về vùng khả kiến và phân tách hiệu quả cặp hạt mang điện.
Mô hình tiếp xúc Dị thể loại II (Type-II Heterojunction)
g-C3N4 TiO2 / ZnO
┌────────────────────┐ ┌────────────────────┐
│ CB: -1.12 eV │ e- │ CB: -0.29 eV │
│ ════════════════ │ ───────> │ ════════════════ │
│ │ │ │
│ Eg ≈ 2.70 eV │ │ Eg ≈ 3.20 eV │
│ │ │ │
│ ════════════════ │ h+ │ ════════════════ │
│ VB: +1.58 eV │ <─────── │ VB: +2.91 eV │
└────────────────────┘ └────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết vật lý chất rắn cốt lõi:
- Mô hình chuyển mức quang điện tử Wood-Tauc: Biểu diễn quan hệ $(\alpha h\nu)^{1/n} = A(h\nu - E_g)$ với $n=2$ cho chất bán dẫn vùng cấm gián tiếp và $n=1/2$ cho vùng cấm trực tiếp, giải mã chính xác sự biến thiên dải cấm khi biến tính vật liệu.
- Lý thuyết tiếp xúc dị thể bán dẫn (Heterojunction Type-II & Schottky Mechanism): Mô hình hóa đường đi của hạt mang điện tại mặt phân giới $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$, $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{ZnO}$ và $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{Ag}$, chứng minh điện thế dải dẫn của $g\text{-C}_3\text{N}_4$ (khoảng $-1{,}12\text{ eV}$ so với NHE) âm hơn dải dẫn của $\text{TiO}_2$ ($-0{,}29\text{ eV}$) và $\text{ZnO}$ ($-0{,}31\text{ eV}$), tạo động lực nhiệt động học cho electron chuyển dịch sang oxit bán dẫn.
- Mô hình động học phản ứng phân hủy quang hóa và bẫy gốc tự do: Xác lập quy luật suy giảm nồng độ $\text{RhB}$ theo phương trình động học bậc 1 giả định $\ln(C_0/C) = kt$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) trong vật lý thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu phân cấp đa mức (Multi-level Experimental Design) bao gồm:
- Cấp độ 1: Khảo sát ảnh hưởng của các thông số nhiệt động (nhiệt độ, thời gian nung, môi trường khí quyển) đến cấu trúc nền $g\text{-C}_3\text{N}_4$.
- Cấp độ 2: Biến tính đơn nguyên tố kim loại ($\text{Fe, Co, Mg}$) với dải nồng độ thay đổi từ $1\text{--}10\text{ mol}%$.
- Cấp độ 3: Biến tính nano kim loại quý ($\text{Ag}$) theo các nồng độ ion $\text{Ag}^+$ từ $0{,}005\text{ M}$ đến $0{,}02\text{ M}$.
- Cấp độ 4: Chế tạo composite dị thể nhị phân ($g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ và $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{ZnO}$) theo các tỷ lệ khối lượng biến thiên từ $9:1$ đến $2:8$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và phân tích được thực hiện với độ lặp lại cao tại Trung tâm Khoa học và Công nghệ Nano, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội:
- Tổng hợp nhiệt phân: Tiền chất urê có độ sạch tinh khiết phân tích được nung trong chén nung nhôm có nắp đậy trong lò nung lập trình nhiệt độ, kiểm soát tốc độ gia nhiệt ($10^\circ\text{C/phút}$) trong môi trường khí trơ $\text{Ar}$ hoặc không khí.
- Biến tính pha tạp: Trộn tiền chất muối kim loại ($\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}, \text{Co(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}, \text{Mg(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$) với urê qua dung dịch đồng thể trước khi nung nhiệt.
- Phủ nano $\text{Ag}$: Sử dụng phương pháp khử hóa học ion $\text{Ag}^+$ trên bề mặt màng nano $g\text{-C}_3\text{N}_4$.
- Tổ hợp oxit: Phối trộn cơ hóa và thủy nhiệt/sol-gel giữa bột $g\text{-C}_3\text{N}_4$ và tiền chất tạo màng $\text{TiO}_2$ anatase, $\text{ZnO}$.
- Kiểm tra gốc hoạt tính (Active Species Trapping): Sử dụng Isopropanol ($\text{IPA}$) làm chất bẫy gốc hydroxyl ($\bullet\text{OH}$) và Kali Iodua ($\text{KI}$) làm chất bẫy lỗ trống quang sinh ($h^+$) để giải mã cơ chế phản ứng.
Tiền chất Urê + Muối kim loại / Oxit
│
▼
Nhiệt phân có kiểm soát (450 - 600°C)
│
▼
Đặc trưng đa phổ nghiệm toàn diện
┌───────┬───────┬───────┬───────┬───────┬───────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
XRD SEM TEM FTIR XPS PL UV-Vis
│
▼
Thử nghiệm quang xúc tác RhB
(Đèn Xenon / Mặt Trời + Scavengers IPA/KI)
│
▼
Phân tích xử lý dữ liệu chuẩn hóa
(Origin Gaussian Fit, UniCell, ImageJ, JCPDS)
Data và phân tích
Hệ thống kỹ thuật đo đạc và phần mềm phân tích dữ liệu chuyên dụng:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên máy Siemen D5005 / D8 Advance, góc quét $2\theta = 10^\circ\text{--}70^\circ$, bước quét $0{,}02^\circ$. Tinh chỉnh thông số mạng tinh thể bằng phần mềm UniCell, đối chiếu thẻ chuẩn quốc tế JCPDS số 87-1526.
- Hiển vi điện tử (SEM, FE-SEM, TEM, HR-TEM): Xác định hình thái tấm mỏng và phân bố kích thước hạt nano bằng phần mềm ImageJ.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) & Raman: Máy đo FTIR Nicolet Impact 410, số sóng $400\text{--}4000\text{ cm}^{-1}$; Phổ Raman thu bằng laser kích thích bước sóng $785\text{ nm}$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Phân tích trạng thái liên kết hóa học của $\text{C}1s, \text{N}1s, \text{O}1s, \text{Fe}2p, \text{Co}2p, \text{Mg}2p, \text{Ag}3d$.
- Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $\text{N}_2$ (BET & BJH): Xác định diện tích bề mặt riêng Brunauer-Emmett-Teller và phân bố thể tích, kích thước lỗ xốp Barrett-Joyner-Halenda.
- Quang phổ hấp thụ UV-Vis & Huỳnh quang (PL): Máy UV-Vis Cary 5000, xác định bờ hấp thụ và vẽ đồ thị Wood-Tauc; Phổ huỳnh quang phân rã đa đỉnh bằng thuật toán làm khớp Gaussian trên phần mềm OriginLab.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tối ưu hóa hình thái nano xốp từ tiền chất urê: Quá trình nhiệt phân urê ở $550^\circ\text{C}$ trong $2\text{ h}$ giải phóng đồng thời dòng khí $\text{CO}_2$ và $\text{NH}_3$, đóng vai trò chất tạo bọt khí tự nhiên. Cấu trúc thu được là các phiến nano $g\text{-C}_3\text{N}_4$ xốp siêu mỏng có diện tích bề mặt BET đạt $69{,}6\text{ m}^2/\text{g}$, vượt trội gấp 6 lần so với tiền chất thiourea ($11{,}3\text{ m}^2/\text{g}$) và dicyandiamide ($12{,}3\text{ m}^2/\text{g}$).
- Khử phát quang (PL Quenching) và kéo dài thời gian sống điện tử: Phổ huỳnh quang (PL) của các mẫu $g\text{-C}_3\text{N}_4$ tinh khiết ghi nhận phát xạ cực đại tại $455\text{ nm}$ với cường độ rất mạnh do sự tái hợp của các cặp electron từ mức $\pi^* \to \text{LP}$ (cặp electron tự do). Khi pha tạp ion $\text{Fe}^{3+}$ (hệ $\text{FeCN7}$), $\text{Co}^{2+}$ ($\text{CoCN10}$), $\text{Mg}^{2+}$ ($\text{MgCN10}$) hoặc phủ $\text{Ag}$, cường độ vạch huỳnh quang suy giảm mạnh (quenched). Điều này cung cấp bằng chứng trực tiếp về việc triệt tiêu sự tái hợp hạt mang điện tự do.
- Mở rộng vùng hấp thụ khả kiến: Đồ thị Wood-Tauc xác định độ rộng vùng cấm của $g\text{-C}_3\text{N}_4$ nguyên bản là $2{,}70\text{ eV}$. Sau khi pha tạp kim loại, bờ hấp thụ dịch chuyển đỏ (red-shift) rõ rệt, thu hẹp dải cấm xuống dưới $2{,}60\text{ eV}$, cho phép hấp thụ hiệu quả dải phổ ánh sáng nhìn thấy từ năng lượng Mặt Trời.
- Hiệu suất quang xúc tác phân hủy $\text{RhB}$ vượt trội: Mẫu tối ưu $\text{FeCN7}$ và mẫu composite $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ ($\text{CT3-7}$), $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{ZnO}$ ($\text{CZ7-3}$) phân hủy gần như hoàn toàn $100%$ phẩm nhuộm $\text{RhB}$ ($10\text{ ppm}$) sau thời gian chiếu xạ ngắn dưới đèn Xenon và ánh sáng Mặt Trời tự nhiên, với hằng số tốc độ phản ứng $k$ cao hơn từ 4 đến 8 lần so với $g\text{-C}_3\text{N}_4$ nguyên chất.
- Cơ chế gốc oxy hóa hoạt tính: Thử nghiệm với các chất bắt gốc tự do chứng minh: khi thêm $\text{IPA}$ (chất bắt $\bullet\text{OH}$) và $\text{KI}$ (chất bắt $h^+$), tốc độ phân hủy $\text{RhB}$ bị suy giảm nghiêm trọng, khẳng định gốc tự do $\bullet\text{O}_2^-$ và $\bullet\text{OH}$ cùng với lỗ trống $h^+$ đóng vai trò oxy hóa quyết định trong quá trình khoáng hóa chất ô nhiễm thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.
| Hệ mẫu nghiên cứu | Năng lượng vùng cấm $E_g$ (eV) | Diện tích bề mặt BET ($\text{m}^2/\text{g}$) | Cường độ phát quang PL | Hiệu suất phân hủy $\text{RhB}$ ($10\text{ ppm}$) |
|---|---|---|---|---|
| $g\text{-C}_3\text{N}_4$ tinh khiết ($550^\circ\text{C, 2h}$) | $2{,}70$ | $69{,}6$ | Rất mạnh (Base) | $\sim 20\text{--}30%$ ($60\text{ phút}$) |
| Hệ pha tạp $\text{Fe}$ ($\text{FeCN7}$) | $2{,}52$ | Tăng đáng kể | Giảm mạnh | $\approx 100%$ ($60\text{ phút}$) |
| Hệ pha tạp $\text{Co}$ ($\text{CoCN10}$) | $2{,}55$ | Tăng | Giảm | $\approx 95%$ ($60\text{ phút}$) |
| Hệ pha tạp $\text{Mg}$ ($\text{MgCN10}$) | $2{,}58$ | Tăng | Giảm | $\approx 92%$ ($60\text{ phút}$) |
| Hệ phủ nano $\text{Ag}$ ($0{,}01\text{ M}$) | $2{,}48$ | Mở rộng xốp | Giảm triệt để | $\approx 98%$ ($45\text{ phút}$) |
| Composite $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ ($\text{CT3-7}$) | $2{,}85$ (dị thể) | $112{,}4$ | Giảm mạnh | $\approx 100%$ ($40\text{ phút}$) |
| Composite $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{ZnO}$ ($\text{CZ7-3}$) | $2{,}80$ (dị thể) | $98{,}5$ | Giảm mạnh | $\approx 100%$ ($45\text{ phút}$) |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm sáng tỏ cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử giữa các ion kim loại với vòng thơm $gh\text{-heptazine}$, hoàn thiện bức tranh chuyển dịch điện tích trong dị thể loại II giữa chất bán dẫn hữu cơ 2D và bán dẫn vô cơ 3D.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình nhiệt phân một giai đoạn từ tiền chất urê giá rẻ, kết hợp quy trình đặc trưng đa phổ nghiệm đồng bộ để đánh giá vật liệu quang xúc tác.
- Về mặt thực tiễn ứng dụng: Cung cấp vật liệu xúc tác quang hiệu năng cao, chi phí thấp, hoạt động ổn định và bền vững dưới ánh sáng tự nhiên, mở ra giải pháp xử lý nước thải làng nghề dệt nhuộm và phân hủy dư lượng thuốc kháng sinh y tế.
Limitations và Future Research
- Giới hạn quy mô tổng hợp: Nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (mỗi mẻ nhiệt phân từ $5\text{--}10\text{ g}$ urê trong chén nung tĩnh), chưa đánh giá trên lò nung liên tục hoặc thiết bị tầng sôi quy mô công nghiệp.
- Đối tượng phân hủy mô hình: Luận án tập trung khảo sát trên chất màu hữu cơ chỉ thị là Rhodamine B ($\text{RhB}$), chưa mở rộng kiểm tra chi tiết trên các hỗn hợp nước thải công nghiệp đa thành phần chứa tạp chất vô cơ phức tạp hoặc các hợp chất thuốc bảo vệ thực vật bền vững.
- Cơ chế truyền điện tích tại mặt phân giới: Cần các phép đo phổ hấp thụ quá độ thời gian cực ngắn (Femtosecond Transient Absorption Spectroscopy) để đo đạc trực tiếp thời gian sống và tốc độ truyền electron qua mặt phân giới dị thể $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ và $g\text{-C}_3\text{N}_4/\text{ZnO}$.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng ứng dụng vật liệu biến tính tối ưu sang phản ứng quang phân tách nước sinh Hydro ($\text{H}_2$) và quang khử khí nhà kính $\text{CO}_2$ thành nhiên liệu sạch ($\text{CH}_4, \text{CH}_3\text{OH}$).
- Nghiên cứu cố định màng xúc tác $g\text{-C}_3\text{N}_4$ biến tính lên các giá thể xốp nổi hoặc sợi quang học nhằm khắc phục khó khăn trong quá trình thu hồi hạt nano sau xử lý nước.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đóng góp 07 công trình khoa học công bố, trong đó có 04 bài báo trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus và 03 bài báo trên tạp chí chuyên ngành trong nước.
- Công nghiệp và Chuyển giao: Cung cấp cơ sở công nghệ cho các doanh nghiệp xử lý môi trường dệt nhuộm, da giày, hóa chất nhằm ứng dụng hệ thống module quang xúc tác thụ động tận dụng ánh sáng Mặt Trời, giúp tiết kiệm năng lượng điện vận hành.
- Xã hội và Môi trường: Giảm thiểu lượng hóa chất độc hại thải vào hệ sinh thái nước, cải thiện chất lượng sống cho các vùng dân cư lân cận các khu công nghiệp và làng nghề truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tổng hợp nhiệt phân vật liệu carbon nitride và phương pháp phân tích phổ học vật lý chất rắn (XRD, FTIR, XPS, PL, UV-Vis Wood-Tauc).
- Các nhóm nghiên cứu Vật liệu - Hóa học: Dữ liệu thực nghiệm phong phú về động học phản ứng, các hằng số mạng tinh thể và cơ chế tiếp xúc dị thể bán dẫn Type-II.
- Kỹ sư R&D môi trường: Cơ sở kỹ thuật để thiết kế bể phản ứng quang xúc tác xử lý nước thải công nghiệp quy mô lớn với chi phí vật liệu cạnh tranh.
- Nhà quản lý môi trường: Cung cấp giải pháp khoa học công nghệ khả thi phục vụ ban hành các chính sách kiểm soát ô nhiễm nước thải làng nghề bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết cấu trúc dải năng lượng và mật độ trạng thái (DFT) của Kroke (2002) và Liu (2016) trên vật liệu bán dẫn hữu cơ $g\text{-C}_3\text{N}_4$. Bằng chứng thực nghiệm quang phổ XPS và Raman đã chứng minh các ion kim loại ($\text{Fe}^{3+}, \text{Co}^{2+}, \text{Mg}^{2+}$) xen kẽ vào các khoang trống phối trí giữa các đơn vị $gh\text{-heptazine}$, đóng vai trò cầu nối giải tỏa trạng thái giam giữ electron cục bộ do nguyên tử nitơ bắc cầu $\text{N}_1$ gây ra, thiết lập các mức tạp chất trung gian làm tăng thời gian sống của hạt mang điện.
2. Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Alvaro et al. (2012) và Zhang et al. (2014) chủ yếu sử dụng các tiền chất đắt tiền hoặc quy trình thủy nhiệt phức tạp, luận án đã chuẩn hóa phương pháp trùng hợp nhiệt trực tiếp từ urê trong môi trường kiểm soát ($\text{Ar}$ và không khí), tối ưu hóa cấu trúc tấm xốp nano có diện tích bề mặt $69{,}6\text{ m}^2/\text{g}$ mà không cần chất tạo cấu trúc (template-free). Luận án cũng đồng bộ hóa chuỗi phân tích đa phổ nghiệm kết hợp kỹ thuật bẫy gốc tự do ($\text{IPA}, \text{KI}$) để xác thực cơ chế phản ứng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện về sự vượt trội của vật liệu biến tính với kim loại kiềm thổ thông thường ($\text{Mg}$) và kim loại phổ biến ($\text{Fe}$) so với kim loại quý đắt tiền trong việc duy trì độ bền quang hóa và giảm phát xạ huỳnh quang PL. Mẫu $\text{FeCN7}$ thể hiện độ ổn định quang xúc tác và khả năng tái sử dụng qua nhiều chu kỳ phản ứng mà không bị suy giảm hoạt tính rõ rệt, mở ra tiềm năng kinh tế vượt trội so với các hệ xúc tác chứa $\text{Pt}$ hay $\text{Pd}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) chi tiết không?
Có. Toàn bộ thông số thực nghiệm được công bố chi tiết: từ khối lượng tiền chất urê, tốc độ gia nhiệt ($10^\circ\text{C/phút}$), nhiệt độ nung ($450\text{--}600^\circ\text{C}$), thời gian lưu nhiệt ($0{,}5\text{--}2{,}5\text{ h}$), lưu lượng khí $\text{Ar}$, tỷ lệ mol ion kim loại, tỷ lệ khối lượng composite oxit, đến nồng độ dung dịch thử nghiệm $\text{RhB}$ ($10\text{ ppm}$), công suất nguồn sáng Xenon và quy trình đo quang phổ UV-Vis.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Chế tạo vật liệu composite ba cấu tử dạng màng linh hoạt (Flexible 3D ternary heterojunctions); (2) Tích hợp hệ thống quang xúc tác dòng chảy liên tục (Continuous-flow photoreactors) xử lý nước thải y tế; (3) Ứng dụng xúc tác $g\text{-C}_3\text{N}_4$ biến tính trong hệ thống tích hợp quang - điện hóa (PEC) sản xuất khí Hydro sạch từ nước biển và chuyển hóa chọn lọc $\text{CO}_2$ thành methanol.
Kết luận
- Xác lập quy trình công nghệ tối ưu: Chứng minh phương pháp nhiệt phân urê ở $550^\circ\text{C}$ trong $2\text{ h}$ là lộ trình tối ưu để chế tạo màng nano xốp $g\text{-C}_3\text{N}_4$ cấu trúc $gh\text{-heptazine}$ có độ kết tinh cao và diện tích bề mặt lớn ($69{,}6\text{ m}^2/\text{g}$).
- Làm rõ cơ chế biến tính kim loại chuyển tiếp và kiềm thổ: Khẳng định việc pha tạp $\text{Fe, Co, Mg}$ tạo các mức bẫy tạp chất trong vùng cấm, thu hẹp dải cấm quang học từ $2{,}70\text{ eV}$ xuống dưới $2{,}60\text{ eV}$, dập tắt bức xạ tái hợp PL và tối ưu hóa khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy.
- Giải mã hiệu ứng tiếp xúc Schottky nano $\text{Ag}$: Chứng minh các hạt nano $\text{Ag}$ phân tán trên bề mặt $g\text{-C}_3\text{N}_4$ đóng vai trò bể chứa electron thu gom hạt mang điện quang sinh, tăng cường khả năng sản sinh các gốc oxy hóa mạnh $\bullet\text{O}_2^-$.
- Xây dựng thành công dị thể Type-II với $\text{TiO}_2$ và $\text{ZnO}$: Thiết lập cấu trúc phân tách hạt mang điện định hướng qua mặt phân giới bán dẫn hữu cơ - vô cơ, gia tăng hiệu suất phân hủy $\text{RhB}$ đạt xấp xỉ $100%$ dưới bức xạ ánh sáng Mặt Trời.
- Chứng thực cơ chế quang hóa đa gốc: Thực nghiệm bẫy gốc chứng minh vai trò đồng thời của $\bullet\text{OH}$, $\bullet\text{O}_2^-$ và lỗ trống $h^+$ trong quá trình khoáng hóa hoàn toàn các hợp chất hữu cơ độc hại.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển tiếp: Đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các thế hệ vật liệu xúc tác quang xanh, chi phí thấp ứng dụng trong sản xuất năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------- LÂM THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA g-C3N4 BIẾN TÍNH VỚI KIM LOẠI (Fe, Co, Mg, Ag) VÀ OXIT BÁN DẪN (TiO2, ZnO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------- LÂM THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA g-C3N4 BIẾN TÍNH VỚI KIM LOẠI (Fe, Co, Mg, Ag) VÀ OXIT BÁN DẪN (TiO2, ZnO) Chuyên ngành: Vật lí Chất rắn Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. Đỗ Danh Bích Hà Nội, 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Văn Minh và PGS.TS Đỗ Danh Bích. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và không trùng lặp với bất kỳ công trình nào đã công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Lâm Thị Hằng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS.
Nguyễn Văn Minh và PGS. Đỗ Danh Bích, các thầy đã luôn giúp đỡ, động viên và hướng dẫn tận tình để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Lê Thị Mai Oanh, là người cô, người chị và cũng là người bạn đã luôn đồng hành, dìu dắt, chia sẻ và động viên tôi trong suốt thời gian làm luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt để tôi được tập trung nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo và các cán bộ của Khoa Vật lí, đặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Vật lí Chất rắn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã trang bị kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm, động viên, khích lệ, đùm bọc, thương yêu, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại đây. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô, các anh chị và các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lí, trong Khoa Khoa học Đại cương, Trường Đại Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã luôn chia sẻ với tôi trong mọi công việc, giúp đỡ tôi những lúc khó khăn trong cuộc sống và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Trong thời gian làm việc tại Trung tâm Khoa học và Công nghệ Nano, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, tôi luôn nhận được sự quan tâm sâu sắc, giúp đỡ tận tình và chia sẻ nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống cũng như công việc của PGS.
Nguyễn Cao Khang, TS. Nguyễn Mạnh Hùng, TS. Đào Việt Thắng, các bạn học viên cao học, các em sinh viên từng học tập, nghiên cứu tại đây. Tôi xin ghi nhận những tình cảm chân thành, quý báu từ các anh chị, các bạn và các em đã dành cho tôi.
Lời cảm ơn sau cùng, tôi xin gửi tới những người thân trong gia đình, anh em bạn bè của tôi. Đặc biệt, tôi xin dành lời cảm ơn sâu sắc tới chồng và các con tôi, những người luôn động viên, chia sẻ vô bờ và cổ vũ nhiệt tình để tôi có đủ nghị lực hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 3 năm 2024 Tác giả Lâm Thị Hằng iii MỤC LỤC Lời cam đoan. iii Danh mục các chữ viết tắt .vii Danh mục bảng.
viii Danh mục đồ thị và hình vẽ. Tính chất cấu trúc. Tính chất dao động. Hình thái bề mặt của vật liệu g-C3N4.
Tính chất quang học của vật liệu g-C3N4. Tính chất quang xúc tác của vật liệu g-C3N4. Cơ chế quang xúc tác và tiềm năng ứng dụng của vật liệu g-C3N4. Cơ chế quang xúc tác của vật liệu g-C3N4.
Tiềm năng ứng dụng của vật liệu g-C3N4. Một số phương pháp chế tạo vật liệu g-C3N4. Phương pháp Sol-gel. Phương pháp thủy nhiệt.
Phương pháp trùng hợp nhiệt. Một số phương pháp cải thiện khả năng quang xúc tác của vật liệu g-C3N4. Tổ hợp g-C3N4 với một số vật liệu khác. Pha tạp các nguyên tố kim loại.
Phủ hạt nano kim loại Ag lên bề mặt vật liệu g-C3N4. 40 Kết luận chương 1. Quy trình chế tạo vật liệu. Chế tạo vật liệu g-C3N4 tinh khiết.
Chế tạo vật liệu g-C3N4 pha tạp kim loại Fe/Co/Mg. Chế tạo vật liệu g-C3N4 phủ hạt nano kim loại Ag. Chế tạo vật liệu g-C3N4 tổ hợp với TiO2, ZnO. Các hệ mẫu được chế tạo và nghiên cứu trong luận án.
Các phép đo sử dụng để nghiên cứu của luận án. Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD). Phép chụp ảnh hiển vi điện tử quét. Phép đo phổ hấp thụ.
Phép đo phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR). Phép đo phổ tán xạ Raman. Phép đo phổ huỳnh quang (PL). Phép đo phổ quang điện tử tia X (XPS).
Phép đo diện tích bề mặt riêng (BET). Phép phân tích nhiệt. Quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ. Quy trình thử nghiệm quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ.
Khảo sát ảnh hưởng của điện tử và lỗ trống quang sinh trong quá trình quang xúc tác phân hủy RhB. 64 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU g-C3N4. Hệ g-C3N4 chế tạo trong môi trường khí Ar.
Hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở các nhiệt độ khác nhau trong thời gian 2 giờ. Hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở 550 oC trong các thời gian khác nhau. Hệ g-C3N4 chế tạo trong môi trường không khí. Kết quả phân tích nhiệt vi sai DTA và TGA.
Cấu trúc tinh thể của vật liệu. Hình thái bề mặt. Phổ hấp thụ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Tính chất hấp thụ quang học.
Phổ phát xạ huỳnh quang. Khả năng quang xúc tác của vật liệu g-C3N4. Vai trò của điện tử, lỗ trống trong quá trình quang xúc tác phân hủy RhB của g-C3N4. 98 Kết luận Chương 3.
TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU g-C3N4 BẰNG PHA TẠP KIM LOẠI. Hệ g-C3N4 pha tạp kim loại sắt (Fe). Tính chất cấu trúc. Tính chất dao động.
Kết quả đo phổ hấp phụ - giải hấp phụ Nitơ (BET). Tính chất hấp thụ quang học. Tính chất phát quang. Phân tích thành phần hóa học.
Tính chất quang xúc phân hủy RhB. Hệ mẫu g-C3N4 pha tạp kim loại coban (Co). Tính chất cấu trúc. Tính chất dao động.
Phân tích thành phần hóa học. Tính chất quang học. Thử nghiệm hoạt tính quang xúc tác. Hệ mẫu g-C3N4 pha tạp kim loại magie (Mg).
Phân tích tính chất dao động. Phân tích thành phần hóa học trên bề mặt. Tính chất hấp thụ quang học. Thử nghiệm khả năng quang xúc tác.
Kết quả nghiên cứu tính chất vật liệu g-C3N4 phủ Ag. Kết quả nghiên cứu tính chất cấu trúc và hình thái bề mặt của g-C3N4 phủ Ag. Kết quả nghiên cứu phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả nghiên cứu tính chất quang.
Kết quả nghiên cứu khả năng quang xúc tác. 130 Kết luận chương 4. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU g-C3N4 TỔ HỢP VỚI TiO2, ZnO. Vật liệu g-C3N4 tổ hợp với TiO2.
Kết quả nghiên cứu cấu trúc. Kết quả nghiên cứu hình thái bề mặt. Kết quả nghiên cứu tính chất quang học. Khả năng quang xúc tác.
Kết quả nghiên cứu hệ g-C3N4 tổ hợp với ZnO. Kết quả nghiên cứu cấu trúc. Kết quả nghiên cứu hình thái bề mặt. Kết quả nghiên cứu tính chất quang học.
Khả năng quang xúc tác. 147 Kết luận chương 5. 150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. g-C3N4 : Graphitic carbon nitride 2. XRD : Nhiễu xạ tia X 3.
SEM : Kính hiển vi điện tử quét 4. TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua 5. HR - TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao 6. FTIR : Phổ hấp thụ hồng ngoại biến đổi Fourier 7.
PL : Phổ huỳnh quang (Photoluminescence) 8. UV-Vis : Tử ngoại – Nhìn thấy 9. XPS : Phổ quang điện tử tia X 10. BET : Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng Brunauer, Emmett và Teller 11.
CB : Vùng dẫn 12. VB : Vùng hóa trị 13. TDOS : Mật độ trạng thái toàn phần 14. PDOS : Mật độ trạng thái riêng phần 15.
HOMO : Trạng thái năng lượng cao nhất bị chiếm chỗ 16. LUMO : Trạng thái năng lượng thấp nhất còn trống 17. MB : Methylene Blue 18. DFT : Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT – Density Functional Theory) 20.
C : Nguyên tố Các bon 21. N : Nguyên tố Nitơ 22. Fe : Nguyên tố Sắt 23. Mg : Nguyên tố Magiê 24.
Co : Nguyên tố Coban 25. Ag : Nguyên tố Bạc viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ xốp và kích thước lỗ xốp của g-C3N4 dưới các loại tiền chất khác nhau và các thông số tổng hợp khác nhau .2 Kết quả tổng hợp, đặc trưng và khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu g-C3N4 .3 Đặc tính quang xúc tác của một số chất bán dẫn dị thể dựa trên g-C3N4 .4 g-C3N4 pha tạp kim loại và tính chất của chúng [11].1 Kí hiệu các hệ mẫu sử dụng trong luận án.1 Vị trí các đỉnh nhiễu xạ, độ bán rộng đỉnh và thông số mạng tinh thể của các mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở các nhiệt độ khác nhau trong 2 giờ.2 Diện tích bề mặt BET, kích thước và thể tích lỗ xốp trung bình của hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở các nhiệt độ khác nhau trong 2 giờ.3 Độ rộng vùng cấm của hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở các nhiệt độ khác nhau trong 2 giờ.4 Vị trí các đỉnh phát xạ huỳnh quang của hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở các nhiệt độ khác nhau trong 2 giờ.5 Vị trí, độ bán rộng và cường độ các đỉnh nhiễu xạ, thông số mạng tinh thể của hệ mẫu g-C3N4 chế tạo trong môi trường Ar ở 550 oC trong các thời gian khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Thị Hằng (2024). Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-cai-thien-quang-xuc-tac-g-c3n4-bien-tinh-kim-loai-oxit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải thiện khả năng quang xúc tác của g-C3N4. Biến tính với Fe, Co, Mg, Ag, TiO2, ZnO để tăng hiệu suất.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" thuộc chuyên ngành Vật lí Chất rắn. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cải thiện quang xúc tác g-C3N4 biến tính kim loại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.