Luận án tiến sĩ: Hydroformylation etylen với CO/CO2 - Xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2

Trường ĐH

Hanoi University of Science and Technology

Chuyên ngành

Chemical Engineering

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hydroformylation Etylen Công Nghệ Xúc Tác Tiên Tiến

Phản ứng hydroformylation etylen đại diện cho một trong những quá trình quan trọng nhất trong hóa học xanh hiện đại. Công nghệ này chuyển hóa etylen ethylene thành propanal - nguyên liệu cơ bản cho nhiều ngành công nghiệp hóa chất. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển xúc tác dị thể mới, đặc biệt là hệ SILP supported ionic liquid phase và vàng nano Au nanoparticles trên chất mang TiO2. Việc sử dụng carbon dioxide CO2 thay thế một phần carbon monoxide CO trong khí tổng hợp syngas mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp. Xúc tác SILP/TiO2 kết hợp ưu điểm của xúc tác đồng thể và dị thể, tạo ra hiệu suất cao trong điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Titan dioxide TiO2 được chọn làm chất mang catalyst support nhờ tính chất bề mặt ưu việt và khả năng tương tác tốt với pha lỏng ion. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc thương mại hóa quy trình hydroformylation phản ứng thân thiện môi trường.

1.1. Nguyên Lý Phản Ứng Hydroformylation

Phản ứng hydroformylation chuyển hóa olefin thành aldehyde thông qua quá trình cộng hợp carbon monoxide CO và hydro. Etylen ethylene phản ứng với khí tổng hợp syngas tạo thành propanal. Cơ chế phản ứng bao gồm các bước: phối trí olefin với trung tâm kim loại, chèn CO, và hydro phân giải. Xúc tác đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát độ chọn lọc và hoạt tính. Nhiệt độ và áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng.

1.2. Vai Trò Của Carbon Dioxide Trong Phản Ứng

Carbon dioxide CO2 được nghiên cứu như nguồn carbon thay thế trong hydroformylation phản ứng. Việc sử dụng CO2 giảm phụ thuộc vào carbon monoxide CO độc hại. Phản ứng chuyển hóa CO2 thành CO thông qua phản ứng nghịch chuyển khí nước. Xúc tác vàng nano Au nanoparticles thúc đẩy quá trình này hiệu quả. Cách tiếp cận này góp phần giảm phát thải khí nhà kính.

1.3. Ứng Dụng Công Nghiệp Của Propanal

Propanal là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất axit propionic, propanol và các hợp chất hóa học khác. Nhu cầu thương mại propanal tăng đều qua các năm. Ngành nhựa, dược phẩm và mỹ phẩm là khách hàng chính. Quy trình hydroformylation etylen ethylene cung cấp phương pháp sản xuất hiệu quả nhất. Công nghệ xúc tác mới giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể.

II. Xúc Tác SILP TiO2 Cấu Trúc Và Tính Chất

Xúc tác SILP supported ionic liquid phase trên titan dioxide TiO2 kết hợp ưu điểm độc đáo của cả hai thành phần. Pha lỏng ion được cố định trên bề mặt chất mang catalyst support tạo thành lớp mỏng hoạt tính cao. Cấu trúc này cho phép phân tán đồng đều phức chất kim loại xúc tác. TiO2 cung cấp diện tích bề mặt lớn và độ bền nhiệt tốt. Tương tác giữa pha lỏng ion và chất mang tăng cường độ ổn định của hệ xúc tác. Phương pháp tổng hợp bao gồm ngâm tẩm pha lỏng ion chứa phức Rh-TPPTS lên TiO2. Lượng pha lỏng tối ưu đảm bảo phủ đầy đủ bề mặt mà không gây tắc lỗ xốp. Xúc tác dị thể này dễ dàng tách khỏi sản phẩm và tái sử dụng nhiều lần. Đặc tính này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Nghiên cứu chứng minh SILP/TiO2 duy trì hoạt tính cao qua nhiều chu kỳ phản ứng.

2.1. Thành Phần Pha Lỏng Ion Trong SILP

Pha lỏng ion ionic liquid được chọn dựa trên khả năng hòa tan phức kim loại và độ ổn định nhiệt. [BMIM][BF4] và [BMIM][PF6] là các pha lỏng ion phổ biến. Chúng tạo môi trường phản ứng đồng nhất cho hydroformylation phản ứng. Ligand TPPTS phối trí với rhodium tạo phức xúc tác hoạt động. Nồng độ pha lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển hóa.

2.2. Đặc Tính Bề Mặt Của TiO2

Titan dioxide TiO2 có diện tích bề mặt riêng cao từ 50-300 m²/g. Cấu trúc pha anatase và rutile ảnh hưởng đến tính chất xúc tác. Các nhóm hydroxyl trên bề mặt tạo liên kết với pha lỏng ion. Kích thước lỗ xốp từ 5-20 nm phù hợp cho phản ứng hydroformylation etylen. Chất mang catalyst support này có độ bền cơ học và hóa học cao.

2.3. Phương Pháp Tổng Hợp SILP TiO2

Quy trình tổng hợp bắt đầu với việc xử lý nhiệt TiO2 ở 200-300°C. Pha lỏng ion chứa phức Rh-TPPTS được ngâm tẩm lên chất mang. Tỷ lệ pha lỏng/chất mang được tối ưu hóa qua thí nghiệm. Sấy khô ở nhiệt độ thấp loại bỏ dung môi dư. Xúc tác dị thể thu được có màu vàng nhạt đến nâu.

III. Xúc Tác Au TiO2 Vàng Nano Cho CO2 Activation

Vàng nano Au nanoparticles trên titan dioxide TiO2 thể hiện hoạt tính đặc biệt trong phản ứng chuyển hóa carbon dioxide CO2. Kích thước hạt vàng từ 2-5 nm tạo ra nhiều tâm hoạt động. Xúc tác này xúc tiến phản ứng nghịch chuyển khí nước, chuyển CO2 và H2 thành carbon monoxide CO và nước. CO sinh ra tham gia trực tiếp vào hydroformylation etylen ethylene. Sự phân tán cao của vàng nano trên chất mang catalyst support là yếu tố then chốt. Tương tác kim loại-chất mang tăng cường độ ổn định nhiệt của hạt nano. Phương pháp kết tủa-lắng đọng được sử dụng để tổng hợp xúc tác. Điều kiện pH và nhiệt độ sấy ảnh hưởng đến kích thước hạt cuối cùng. Xúc tác Au/TiO2 hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ 180-220°C. Nghiên cứu này mở ra khả năng sử dụng khí tổng hợp syngas chứa CO2 cho hydroformylation phản ứng.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Vàng Nano

Vàng nano Au nanoparticles hoạt hóa carbon dioxide CO2 thông qua hấp phụ trên bề mặt. Các tâm hoạt động ở biên giới Au-TiO2 đóng vai trò quan trọng. Phản ứng RWGS xảy ra ở nhiệt độ 180-250°C. Hydro phân ly trên bề mặt vàng tạo các loài H hoạt động. CO2 được khử thành carbon monoxide CO và H2O.

3.2. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Hạt Vàng

Kích thước hạt vàng từ 2-5 nm cho hoạt tính cao nhất. Hạt quá nhỏ dưới 2 nm kém ổn định nhiệt. Hạt lớn hơn 10 nm giảm số tâm hoạt động. Phương pháp tổng hợp kiểm soát kích thước thông qua pH và nhiệt độ. Xử lý nhiệt ở 300°C ổn định cấu trúc nano.

3.3. Tối Ưu Hàm Lượng Vàng Trên TiO2

Hàm lượng vàng tối ưu nằm trong khoảng 1-3% khối lượng. Hàm lượng thấp không đủ tâm hoạt động cho phản ứng. Hàm lượng cao gây kết tụ hạt và giảm phân tán. Titan dioxide TiO2 pha anatase cho độ phân tán tốt hơn rutile. Diện tích bề mặt chất mang catalyst support ảnh hưởng đến tải lượng kim loại.

IV. Điều Kiện Phản Ứng Hydroformylation Tối Ưu

Hiệu suất hydroformylation etylen ethylene phụ thuộc mạnh vào các thông số vận hành. Nhiệt độ phản ứng từ 80-120°C phù hợp cho xúc tác SILP/TiO2. Áp suất khí tổng hợp syngas từ 10-30 bar đảm bảo tốc độ phản ứng cao. Tỷ lệ CO/H2 trong khoảng 1:1 đến 1:2 cho độ chọn lọc propanal tốt. Khi sử dụng CO2, tỷ lệ CO2/CO/H2 cần được tối ưu hóa cẩn thận. Xúc tác Au/TiO2 hoạt động ở nhiệt độ cao hơn 180-220°C để chuyển hóa CO2. Thời gian lưu của etylen trong lò phản ứng ảnh hưởng đến chuyển hóa. Tốc độ không gian GHSV từ 1000-5000 h⁻¹ thường được sử dụng. Độ ẩm trong khí nguyên liệu cần kiểm soát dưới 100 ppm. Nghiên cứu động học cho thấy phản ứng bậc nhất theo nồng độ etylen. Năng lượng hoạt hóa biểu kiến giảm đáng kể khi dùng xúc tác dị thể hiệu quả.

4.1. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Chuyển Hóa

Nhiệt độ tăng làm tăng tốc độ hydroformylation phản ứng. Nhiệt độ tối ưu cho SILP/TiO2 là 100°C. Nhiệt độ cao hơn 130°C gây phân hủy pha lỏng ion. Đối với Au/TiO2, nhiệt độ 200°C cần thiết cho RWGS. Cân bằng nhiệt động học ảnh hưởng đến phân bố sản phẩm.

4.2. Vai Trò Của Áp Suất Phản Ứng

Áp suất cao tăng nồng độ khí tổng hợp syngas trong pha lỏng. Áp suất 20 bar cho chuyển hóa etylen ethylene trên 80%. Áp suất thấp hơn 10 bar giảm tốc độ phản ứng đáng kể. Áp suất cao hơn 40 bar không cải thiện thêm hiệu suất. Chi phí thiết bị tăng với áp suất vận hành cao.

4.3. Tỷ Lệ Khí Phản Ứng Tối Ưu

Tỷ lệ CO/H2 = 1:1 cho độ chọn lọc aldehyde cao nhất. Dư hydro giảm nguy cơ tạo sản phẩm phụ. Khi thêm carbon dioxide CO2, tỷ lệ CO2/(CO+H2) từ 0.1-0.3 được khuyến nghị. Vàng nano Au nanoparticles chuyển hóa CO2 thành carbon monoxide CO in-situ. Cân bằng khí phản ứng ảnh hưởng đến tuổi thọ xúc tác.

V. Phân Tích Đặc Trưng Xúc Tác Dị Thể

Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để đặc trưng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể của titan dioxide TiO2 và vàng nano. Phổ tán xạ năng lượng (EDS) xác định thành phần nguyên tố và phân bố kim loại. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ xốp của chất mang catalyst support. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức năng trên bề mặt xúc tác. Khử nhiệt độ theo chương trình (TPR) nghiên cứu tính chất khử của vàng nano Au nanoparticles. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt của pha lỏng ion. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định trạng thái hóa trị của kim loại. Kết quả đặc trưng giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính của xúc tác dị thể.

5.1. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể

XRD cho thấy TiO2 chủ yếu ở pha anatase với pic đặc trưng ở 2θ = 25.3°. Vàng nano Au nanoparticles xuất hiện pic ở 38.2° và 44.4°. Kích thước tinh thể tính theo phương trình Scherrer từ 15-25 nm. Độ kết tinh cao của chất mang catalyst support đảm bảo độ bền cơ học. Không phát hiện pha tạp chất trong mẫu xúc tác.

5.2. Hình Thái Và Kích Thước Hạt

Ảnh TEM cho thấy vàng nano phân tán đồng đều trên bề mặt TiO2. Kích thước hạt Au trung bình 3-5 nm với phân bố hẹp. Hạt TiO2 có dạng cầu với đường kính 20-30 nm. Không quan sát thấy kết tụ hạt vàng sau phản ứng. Độ phủ pha lỏng ion trên SILP/TiO2 đồng nhất.

5.3. Tính Chất Bề Mặt Và Lỗ Xốp

Diện tích bề mặt BET của TiO2 là 180 m²/g. Sau phủ pha lỏng ion, diện tích giảm xuống 120 m²/g. Thể tích lỗ xốp từ 0.25-0.35 cm³/g. Kích thước lỗ trung bình 8-12 nm phù hợp cho hydroformylation etylen ethylene. Đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ N2 cho vòng trễ loại H4.

VI. Hiệu Suất Và Ổn Định Của Hệ Xúc Tác

Xúc tác SILP/TiO2 đạt chuyển hóa etylen ethylene 85-92% ở điều kiện tối ưu. Độ chọn lọc propanal đạt 90-95%, sản phẩm phụ chính là propanol. Tốc độ phản ứng ban đầu cao, ổn định sau 2-3 giờ hoạt động. Xúc tác duy trì hoạt tính qua 5 chu kỳ tái sử dụng với suy giảm dưới 10%. Hệ Au/TiO2 chuyển hóa 25-35% carbon dioxide CO2 thành carbon monoxide CO. Khi kết hợp hai xúc tác, hiệu suất tổng thể hydroformylation phản ứng với CO2 đạt 60-70%. Độ ổn định nhiệt của vàng nano Au nanoparticles cao, không quan sát kết tụ sau 50 giờ vận hành. Phân tích xúc tác sau phản ứng cho thấy cấu trúc và thành phần ít thay đổi. Hiện tượng rửa trôi kim loại không đáng kể trong điều kiện phản ứng. Kết quả này chứng minh tiềm năng thương mại hóa của xúc tác dị thể phát triển.

6.1. Chuyển Hóa Và Độ Chọn Lọc

Chuyển hóa etylen ethylene đạt 88% ở 100°C, 20 bar với SILP/TiO2. Độ chọn lọc propanal 93%, propanol 5%, các sản phẩm khác 2%. Tỷ lệ n/iso aldehyde trên 95:5 nhờ ligand TPPTS. Thêm CO2 giảm chuyển hóa xuống 65% do pha loãng khí tổng hợp syngas. Xúc tác Au/TiO2 cải thiện chuyển hóa lên 72% bằng cách tạo CO in-situ.

6.2. Độ Bền Và Khả Năng Tái Sử Dụng

Xúc tác SILP/TiO2 hoạt động ổn định qua 5 chu kỳ 8 giờ mỗi chu kỳ. Chuyển hóa giảm từ 88% xuống 80% sau 5 lần sử dụng. Rửa xúc tác bằng methanol phục hồi 95% hoạt tính ban đầu. Không phát hiện rò rỉ rhodium vào sản phẩm lỏng. Chất mang catalyst support TiO2 giữ nguyên cấu trúc sau phản ứng.

6.3. So Sánh Với Xúc Tác Thương Mại

SILP/TiO2 cho độ chọn lọc cao hơn xúc tác Rh/Al2O3 thương mại. Nhiệt độ phản ứng thấp hơn 20-30°C so với hệ đồng thể. Chi phí xúc tác thấp hơn nhờ tái sử dụng dễ dàng. Khả năng sử dụng carbon dioxide CO2 là ưu điểm độc đáo. Công nghệ xúc tác dị thể này có tiềm năng ứng dụng công nghiệp cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Study on the hydroformylation of ethylene with co and co2 using supported ionic liquid phase silptio2 and nano autio2 (sio2) catalyst 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter