Luận án tiến sĩ: Hydroformylation etylen với CO/CO2 - Xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2. Tập trung tổng hợp, đặc trưng xúc tác dị thể trong hóa học xanh.
Luan An
Doctoral Thesis
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hydroformylation Etylen: Công Nghệ Xúc Tác Tiên Tiến
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chemical Engineering
- Tác giả:
- Truong Duc Duc
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hydroformylation Etylen Công Nghệ Xúc Tác Tiên Tiến
Phản ứng hydroformylation etylen đại diện cho một trong những quá trình quan trọng nhất trong hóa học xanh hiện đại. Công nghệ này chuyển hóa etylen ethylene thành propanal - nguyên liệu cơ bản cho nhiều ngành công nghiệp hóa chất. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển xúc tác dị thể mới, đặc biệt là hệ SILP supported ionic liquid phase và vàng nano Au nanoparticles trên chất mang TiO2. Việc sử dụng carbon dioxide CO2 thay thế một phần carbon monoxide CO trong khí tổng hợp syngas mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp. Xúc tác SILP/TiO2 kết hợp ưu điểm của xúc tác đồng thể và dị thể, tạo ra hiệu suất cao trong điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Titan dioxide TiO2 được chọn làm chất mang catalyst support nhờ tính chất bề mặt ưu việt và khả năng tương tác tốt với pha lỏng ion. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc thương mại hóa quy trình hydroformylation phản ứng thân thiện môi trường.
1.1. Nguyên Lý Phản Ứng Hydroformylation
Phản ứng hydroformylation chuyển hóa olefin thành aldehyde thông qua quá trình cộng hợp carbon monoxide CO và hydro. Etylen ethylene phản ứng với khí tổng hợp syngas tạo thành propanal. Cơ chế phản ứng bao gồm các bước: phối trí olefin với trung tâm kim loại, chèn CO, và hydro phân giải. Xúc tác đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát độ chọn lọc và hoạt tính. Nhiệt độ và áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng.
1.2. Vai Trò Của Carbon Dioxide Trong Phản Ứng
Carbon dioxide CO2 được nghiên cứu như nguồn carbon thay thế trong hydroformylation phản ứng. Việc sử dụng CO2 giảm phụ thuộc vào carbon monoxide CO độc hại. Phản ứng chuyển hóa CO2 thành CO thông qua phản ứng nghịch chuyển khí nước. Xúc tác vàng nano Au nanoparticles thúc đẩy quá trình này hiệu quả. Cách tiếp cận này góp phần giảm phát thải khí nhà kính.
1.3. Ứng Dụng Công Nghiệp Của Propanal
Propanal là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất axit propionic, propanol và các hợp chất hóa học khác. Nhu cầu thương mại propanal tăng đều qua các năm. Ngành nhựa, dược phẩm và mỹ phẩm là khách hàng chính. Quy trình hydroformylation etylen ethylene cung cấp phương pháp sản xuất hiệu quả nhất. Công nghệ xúc tác mới giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể.
II. Xúc Tác SILP TiO2 Cấu Trúc Và Tính Chất
Xúc tác SILP supported ionic liquid phase trên titan dioxide TiO2 kết hợp ưu điểm độc đáo của cả hai thành phần. Pha lỏng ion được cố định trên bề mặt chất mang catalyst support tạo thành lớp mỏng hoạt tính cao. Cấu trúc này cho phép phân tán đồng đều phức chất kim loại xúc tác. TiO2 cung cấp diện tích bề mặt lớn và độ bền nhiệt tốt. Tương tác giữa pha lỏng ion và chất mang tăng cường độ ổn định của hệ xúc tác. Phương pháp tổng hợp bao gồm ngâm tẩm pha lỏng ion chứa phức Rh-TPPTS lên TiO2. Lượng pha lỏng tối ưu đảm bảo phủ đầy đủ bề mặt mà không gây tắc lỗ xốp. Xúc tác dị thể này dễ dàng tách khỏi sản phẩm và tái sử dụng nhiều lần. Đặc tính này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Nghiên cứu chứng minh SILP/TiO2 duy trì hoạt tính cao qua nhiều chu kỳ phản ứng.
2.1. Thành Phần Pha Lỏng Ion Trong SILP
Pha lỏng ion ionic liquid được chọn dựa trên khả năng hòa tan phức kim loại và độ ổn định nhiệt. [BMIM][BF4] và [BMIM][PF6] là các pha lỏng ion phổ biến. Chúng tạo môi trường phản ứng đồng nhất cho hydroformylation phản ứng. Ligand TPPTS phối trí với rhodium tạo phức xúc tác hoạt động. Nồng độ pha lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển hóa.
2.2. Đặc Tính Bề Mặt Của TiO2
Titan dioxide TiO2 có diện tích bề mặt riêng cao từ 50-300 m²/g. Cấu trúc pha anatase và rutile ảnh hưởng đến tính chất xúc tác. Các nhóm hydroxyl trên bề mặt tạo liên kết với pha lỏng ion. Kích thước lỗ xốp từ 5-20 nm phù hợp cho phản ứng hydroformylation etylen. Chất mang catalyst support này có độ bền cơ học và hóa học cao.
2.3. Phương Pháp Tổng Hợp SILP TiO2
Quy trình tổng hợp bắt đầu với việc xử lý nhiệt TiO2 ở 200-300°C. Pha lỏng ion chứa phức Rh-TPPTS được ngâm tẩm lên chất mang. Tỷ lệ pha lỏng/chất mang được tối ưu hóa qua thí nghiệm. Sấy khô ở nhiệt độ thấp loại bỏ dung môi dư. Xúc tác dị thể thu được có màu vàng nhạt đến nâu.
III. Xúc Tác Au TiO2 Vàng Nano Cho CO2 Activation
Vàng nano Au nanoparticles trên titan dioxide TiO2 thể hiện hoạt tính đặc biệt trong phản ứng chuyển hóa carbon dioxide CO2. Kích thước hạt vàng từ 2-5 nm tạo ra nhiều tâm hoạt động. Xúc tác này xúc tiến phản ứng nghịch chuyển khí nước, chuyển CO2 và H2 thành carbon monoxide CO và nước. CO sinh ra tham gia trực tiếp vào hydroformylation etylen ethylene. Sự phân tán cao của vàng nano trên chất mang catalyst support là yếu tố then chốt. Tương tác kim loại-chất mang tăng cường độ ổn định nhiệt của hạt nano. Phương pháp kết tủa-lắng đọng được sử dụng để tổng hợp xúc tác. Điều kiện pH và nhiệt độ sấy ảnh hưởng đến kích thước hạt cuối cùng. Xúc tác Au/TiO2 hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ 180-220°C. Nghiên cứu này mở ra khả năng sử dụng khí tổng hợp syngas chứa CO2 cho hydroformylation phản ứng.
3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Vàng Nano
Vàng nano Au nanoparticles hoạt hóa carbon dioxide CO2 thông qua hấp phụ trên bề mặt. Các tâm hoạt động ở biên giới Au-TiO2 đóng vai trò quan trọng. Phản ứng RWGS xảy ra ở nhiệt độ 180-250°C. Hydro phân ly trên bề mặt vàng tạo các loài H hoạt động. CO2 được khử thành carbon monoxide CO và H2O.
3.2. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Hạt Vàng
Kích thước hạt vàng từ 2-5 nm cho hoạt tính cao nhất. Hạt quá nhỏ dưới 2 nm kém ổn định nhiệt. Hạt lớn hơn 10 nm giảm số tâm hoạt động. Phương pháp tổng hợp kiểm soát kích thước thông qua pH và nhiệt độ. Xử lý nhiệt ở 300°C ổn định cấu trúc nano.
3.3. Tối Ưu Hàm Lượng Vàng Trên TiO2
Hàm lượng vàng tối ưu nằm trong khoảng 1-3% khối lượng. Hàm lượng thấp không đủ tâm hoạt động cho phản ứng. Hàm lượng cao gây kết tụ hạt và giảm phân tán. Titan dioxide TiO2 pha anatase cho độ phân tán tốt hơn rutile. Diện tích bề mặt chất mang catalyst support ảnh hưởng đến tải lượng kim loại.
IV. Điều Kiện Phản Ứng Hydroformylation Tối Ưu
Hiệu suất hydroformylation etylen ethylene phụ thuộc mạnh vào các thông số vận hành. Nhiệt độ phản ứng từ 80-120°C phù hợp cho xúc tác SILP/TiO2. Áp suất khí tổng hợp syngas từ 10-30 bar đảm bảo tốc độ phản ứng cao. Tỷ lệ CO/H2 trong khoảng 1:1 đến 1:2 cho độ chọn lọc propanal tốt. Khi sử dụng CO2, tỷ lệ CO2/CO/H2 cần được tối ưu hóa cẩn thận. Xúc tác Au/TiO2 hoạt động ở nhiệt độ cao hơn 180-220°C để chuyển hóa CO2. Thời gian lưu của etylen trong lò phản ứng ảnh hưởng đến chuyển hóa. Tốc độ không gian GHSV từ 1000-5000 h⁻¹ thường được sử dụng. Độ ẩm trong khí nguyên liệu cần kiểm soát dưới 100 ppm. Nghiên cứu động học cho thấy phản ứng bậc nhất theo nồng độ etylen. Năng lượng hoạt hóa biểu kiến giảm đáng kể khi dùng xúc tác dị thể hiệu quả.
4.1. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Chuyển Hóa
Nhiệt độ tăng làm tăng tốc độ hydroformylation phản ứng. Nhiệt độ tối ưu cho SILP/TiO2 là 100°C. Nhiệt độ cao hơn 130°C gây phân hủy pha lỏng ion. Đối với Au/TiO2, nhiệt độ 200°C cần thiết cho RWGS. Cân bằng nhiệt động học ảnh hưởng đến phân bố sản phẩm.
4.2. Vai Trò Của Áp Suất Phản Ứng
Áp suất cao tăng nồng độ khí tổng hợp syngas trong pha lỏng. Áp suất 20 bar cho chuyển hóa etylen ethylene trên 80%. Áp suất thấp hơn 10 bar giảm tốc độ phản ứng đáng kể. Áp suất cao hơn 40 bar không cải thiện thêm hiệu suất. Chi phí thiết bị tăng với áp suất vận hành cao.
4.3. Tỷ Lệ Khí Phản Ứng Tối Ưu
Tỷ lệ CO/H2 = 1:1 cho độ chọn lọc aldehyde cao nhất. Dư hydro giảm nguy cơ tạo sản phẩm phụ. Khi thêm carbon dioxide CO2, tỷ lệ CO2/(CO+H2) từ 0.1-0.3 được khuyến nghị. Vàng nano Au nanoparticles chuyển hóa CO2 thành carbon monoxide CO in-situ. Cân bằng khí phản ứng ảnh hưởng đến tuổi thọ xúc tác.
V. Phân Tích Đặc Trưng Xúc Tác Dị Thể
Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để đặc trưng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể của titan dioxide TiO2 và vàng nano. Phổ tán xạ năng lượng (EDS) xác định thành phần nguyên tố và phân bố kim loại. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ xốp của chất mang catalyst support. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức năng trên bề mặt xúc tác. Khử nhiệt độ theo chương trình (TPR) nghiên cứu tính chất khử của vàng nano Au nanoparticles. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt của pha lỏng ion. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định trạng thái hóa trị của kim loại. Kết quả đặc trưng giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính của xúc tác dị thể.
5.1. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể
XRD cho thấy TiO2 chủ yếu ở pha anatase với pic đặc trưng ở 2θ = 25.3°. Vàng nano Au nanoparticles xuất hiện pic ở 38.2° và 44.4°. Kích thước tinh thể tính theo phương trình Scherrer từ 15-25 nm. Độ kết tinh cao của chất mang catalyst support đảm bảo độ bền cơ học. Không phát hiện pha tạp chất trong mẫu xúc tác.
5.2. Hình Thái Và Kích Thước Hạt
Ảnh TEM cho thấy vàng nano phân tán đồng đều trên bề mặt TiO2. Kích thước hạt Au trung bình 3-5 nm với phân bố hẹp. Hạt TiO2 có dạng cầu với đường kính 20-30 nm. Không quan sát thấy kết tụ hạt vàng sau phản ứng. Độ phủ pha lỏng ion trên SILP/TiO2 đồng nhất.
5.3. Tính Chất Bề Mặt Và Lỗ Xốp
Diện tích bề mặt BET của TiO2 là 180 m²/g. Sau phủ pha lỏng ion, diện tích giảm xuống 120 m²/g. Thể tích lỗ xốp từ 0.25-0.35 cm³/g. Kích thước lỗ trung bình 8-12 nm phù hợp cho hydroformylation etylen ethylene. Đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ N2 cho vòng trễ loại H4.
VI. Hiệu Suất Và Ổn Định Của Hệ Xúc Tác
Xúc tác SILP/TiO2 đạt chuyển hóa etylen ethylene 85-92% ở điều kiện tối ưu. Độ chọn lọc propanal đạt 90-95%, sản phẩm phụ chính là propanol. Tốc độ phản ứng ban đầu cao, ổn định sau 2-3 giờ hoạt động. Xúc tác duy trì hoạt tính qua 5 chu kỳ tái sử dụng với suy giảm dưới 10%. Hệ Au/TiO2 chuyển hóa 25-35% carbon dioxide CO2 thành carbon monoxide CO. Khi kết hợp hai xúc tác, hiệu suất tổng thể hydroformylation phản ứng với CO2 đạt 60-70%. Độ ổn định nhiệt của vàng nano Au nanoparticles cao, không quan sát kết tụ sau 50 giờ vận hành. Phân tích xúc tác sau phản ứng cho thấy cấu trúc và thành phần ít thay đổi. Hiện tượng rửa trôi kim loại không đáng kể trong điều kiện phản ứng. Kết quả này chứng minh tiềm năng thương mại hóa của xúc tác dị thể phát triển.
6.1. Chuyển Hóa Và Độ Chọn Lọc
Chuyển hóa etylen ethylene đạt 88% ở 100°C, 20 bar với SILP/TiO2. Độ chọn lọc propanal 93%, propanol 5%, các sản phẩm khác 2%. Tỷ lệ n/iso aldehyde trên 95:5 nhờ ligand TPPTS. Thêm CO2 giảm chuyển hóa xuống 65% do pha loãng khí tổng hợp syngas. Xúc tác Au/TiO2 cải thiện chuyển hóa lên 72% bằng cách tạo CO in-situ.
6.2. Độ Bền Và Khả Năng Tái Sử Dụng
Xúc tác SILP/TiO2 hoạt động ổn định qua 5 chu kỳ 8 giờ mỗi chu kỳ. Chuyển hóa giảm từ 88% xuống 80% sau 5 lần sử dụng. Rửa xúc tác bằng methanol phục hồi 95% hoạt tính ban đầu. Không phát hiện rò rỉ rhodium vào sản phẩm lỏng. Chất mang catalyst support TiO2 giữ nguyên cấu trúc sau phản ứng.
6.3. So Sánh Với Xúc Tác Thương Mại
SILP/TiO2 cho độ chọn lọc cao hơn xúc tác Rh/Al2O3 thương mại. Nhiệt độ phản ứng thấp hơn 20-30°C so với hệ đồng thể. Chi phí xúc tác thấp hơn nhờ tái sử dụng dễ dàng. Khả năng sử dụng carbon dioxide CO2 là ưu điểm độc đáo. Công nghệ xúc tác dị thể này có tiềm năng ứng dụng công nghiệp cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phụ thuộc lâu dài vào nguồn nguyên liệu hóa thạch không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên mà còn phát thải lượng lớn khí nhà kính carbon dioxide ($\text{CO}_2$), tác nhân chính gây biến đổi khí hậu toàn cầu. Nhằm hướng tới nền kinh tế tuần hoàn carbon thấp theo lộ trình "Energy Roadmap 2050", việc chuyển đổi trực tiếp $\text{CO}_2$ thành các hóa chất có giá trị gia tăng cao như hợp chất oxo ($\text{C}_3$ aldehyde và alcohol) đang là xu hướng nghiên cứu mũi nhọn của hóa học xanh. Phản ứng hydroformyl hóa olefin truyền thống là quy trình công nghiệp quy mô lớn (sản xuất gần 10 triệu tấn hợp chất oxo mỗi năm) sử dụng tác nhân tổng hợp $\text{CO}/\text{H}_2$ với xúc tác đồng thể rhodium hoặc cobalt. Tuy nhiên, công nghệ đồng thể đối mặt với những thách thức nghiêm ngặt: độ độc hại cao và chi phí lưu trữ lớn của khí $\text{CO}$, sự phân hủy nhiệt của phức chất ở nhiệt độ trên $150^\circ\text{C}$, cùng hiện tượng rửa trôi kim loại quý đắt đỏ trong quá trình tách sản phẩm bằng chưng cất chân không.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ rào cản nhiệt động học và động học khi thay thế trực tiếp $\text{CO}$ độc hại bằng nguồn nguyên liệu bền vững $\text{CO}_2$. Như tài liệu gốc đã khẳng định: "By means of catalysis, a value-adding transformation of CO2 into chemicals can be achieved, but because CO2 is thermodynamically very stable (∆is = –393 kJ/mol), highly energetic molecules are essential to activate the C-O bonds." Phản ứng chuyển hóa trực tiếp $\text{CO}_2$, $\text{H}_2$ và $\text{C}_2\text{H}_4$ thành propanol/propanal là chuỗi phản ứng nối tiếp đa giai đoạn bao gồm phản ứng chuyển dịch khí-nước nghịch (Reverse Water-Gas Shift - RWGS: $\Delta H = +39\text{ kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$ thu nhiệt, cần nhiệt độ cao $>500^\circ\text{C}$), hydroformyl hóa ethylene ($\Delta H = -130\text{ kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$ tỏa nhiệt, ưu tiên nhiệt độ thấp $<180^\circ\text{C}$) và hydro hóa aldehyde ($\Delta H = -77\text{ kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$). Trong một hệ phản ứng đơn vùng nhiệt (single-reactor), xung đột nhiệt động học dẫn đến hiệu suất chuyển hóa rất thấp và thúc đẩy phản ứng phụ hydro hóa ethylene tạo ethane ($\text{C}_2\text{H}_6$). Đồng thời, các hệ xúc tác dị thể hóa pha lỏng ion mang (Supported Ionic Liquid Phase - SILP) trên nền oxide vô cơ vẫn chưa giải quyết triệt để sự phân hủy phức chất và tắc nghẽn mao quản do tích tụ sản phẩm ngưng tụ aldol nặng (heavy ends).
Để giải quyết các xung đột này, nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- RQ1 & H1: Cấu trúc pha lỏng ion siêu mỏng $[\text{BMIM}][n\text{-C}8\text{H}{17}\text{OSO}_3]$ phối trí phức rhodium-phosphine sulfonat hóa ($\text{TPPTS-Na}_3 / \text{TPPTS-Cs}_3$) trên chất mang mao quản trung bình $\text{TiO}_2$ có thể ngăn chặn sự rửa trôi kim loại và phân hủy nhiệt của phức chất đồng thể hay không?
- RQ2 & H2: Các hạt nano gold ($\text{Au}$ NPs) và nanocluster ($\le 1\text{ nm}$) trên chất mang oxide $\text{TiO}_2$ và $\text{SiO}_2$ có khả năng kích hoạt đồng thời $\text{CO}_2$ và xúc tác phản ứng hydroformyl hóa chọn lọc mà không làm hydro hóa hoàn toàn liên kết $\text{C}=\text{C}$ của ethylene?
- RQ3 & H3: Việc pha tạp biến tính bằng kim loại kiềm ($\text{Cs}$) và kim loại chuyển tiếp ($\text{Co}, \text{Sr}, \text{Ce}$) trên cấu trúc ma trận $1\text{wt}%\text{Au}/\text{SiO}_2$ sẽ điều biến trạng thái oxy hóa $\text{Au}^{\delta+}$ và tạo hiệu ứng hiệp đồng lưỡng kim (bimetallic synergy) để gia tăng độ chọn lọc propanol/propanal?
- RQ4 & H4: Cấu hình phản ứng hai tầng nhiệt nối tiếp ("dual-reactor concept") có thể hóa giải triệt để rào cản nhiệt động học bằng cách tách biệt vùng phản ứng RWGS nhiệt độ cao ($650^\circ\text{C}$) và vùng hydroformyl hóa nhiệt độ thấp ($175^\circ\text{C}$) hay không?
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp sâu sắc chu trình xúc tác phân ly Wilkinson, mô hình tâm kép Sachtler-Ichikawa, lý thuyết điểm đẳng điện (Point of Zero Charge - PZC) và nguyên lý tách pha phản ứng đa tầng. Công trình được thực hiện trong khuôn khổ hợp tác học thuật quốc tế giữa Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) và Viện Xúc tác Leibniz CHLB Đức (LIKAT Rostock) thuộc trường nghiên cứu sau đại học ROHAN DAAD SDG (2016–2020), mã đề tài DAAD số 57315854. Dữ liệu thực nghiệm bao quát hàng loạt mẫu xúc tác tổng hợp biến thiên tải lượng pha lỏng ion ($2,5-10\text{ wt}%$$\text{IL}$), nồng độ kim loại quý ($0,1-2\text{ wt}%\text{Au}$, $0,2-1\text{ wt}%\text{Rh}$), tỷ lệ phối tử/kim loại ($\text{L/Rh} = 3-10$), khảo sát dưới dải áp suất $1-20\text{ bar}$ ($0,1-2\text{ MPa}$), lưu lượng tiếp xúc $50\text{ g}\cdot\text{min}\cdot\text{L}^{-1}$, mở ra bước đột phá trong thiết kế xúc tác dị thể bền vững.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của phản ứng hydroformyl hóa olefin trải qua ba giai đoạn tiến hóa then chốt:
- Giai đoạn 1 (1938–1960s): Bắt đầu từ phát minh của Otto Roelen tại Ruhrchemie với xúc tác cobalt carbonyl hydride vô định hình ($\text{HCo(CO)}_4$), vận hành ở điều kiện khắc nghiệt ($200-300\text{ bar}$, $150-200^\circ\text{C}$), độ chọn lọc tuyến tính thấp ($n/\text{iso} \approx 80:20$).
- Giai đoạn 2 (1970s): Bước nhảy vọt khi Wilkinson ứng dụng phối tử phosphine hữu cơ biến tính phức rhodium ($\text{HRh(CO)(PPh}_3)_3$), hình thành quy trình Oxo áp suất thấp (Low-Pressure Oxo - LPO của Union Carbide) hoạt động tại $10-50\text{ bar}$, $60-120^\circ\text{C}$, độ chọn lọc $n/\text{iso} > 92:8$.
- Giai đoạn 3 (1980s–2000s): Đột phá xúc tác hai pha nước - hữu cơ Ruhrchemie/Rhône-Poulenc với phối tử tan trong nước $\text{TPPTS}$ ($\text{HRh(CO)(TPPTS)}_3$), giải quyết vấn đề tách pha nhưng bị giới hạn đối với các olefin mạch dài ($\text{C}_5+$) do độ hòa tan trong nước kém.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA XÚC TÁC HYDROFORMYL HÓA │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Giai đoạn 1 (1938) Giai đoạn 2 (1974) Giai đoạn 3 (1984)
Xúc tác Co-carbonyl Rh-Phosphine (LPO) Rh-TPPTS Hai pha
(200-300 bar, 150-200°C) (10-50 bar, 60-120°C) (Tách pha nước-hữu cơ)
│ │ │
└────────────────────────────┼────────────────────────────┘
▼
CÁC TIẾP CẬN DỊ THỂ HÓA HIỆN ĐẠI
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
Xúc tác SILP cố định Xúc tác Nano Kim loại mang (Au, Rh, Ru)
(Supported Ionic Liquid Phase) (Kích hoạt trực tiếp CO2 thay thế CO)
Thách thức: Ngưng tụ Aldol, Thách thức: Phản ứng phụ hydro hóa C2H6,
rửa trôi phức kim loại ở T cao xung đột nhiệt động học RWGS vs Oxo
Trong xu hướng dị thể hóa phức chất đồng thể, kỹ thuật mang pha lỏng ion (SILP) do Riisager và cộng sự khởi xướng (2003) được coi là giải pháp tiên tiến bậc nhất. Tuy nhiên, Hahn (Evonik, 2015) và Kaftan cùng cộng sự (2015) đã chứng minh rằng trong dòng phản ứng liên tục kéo dài trên 2000 giờ, xúc tác SILP trên nền $\text{SiO}2$ vẫn suy giảm hoạt tính do nhóm silanol ($\text{Si-OH}$) có tính acid bề mặt xúc tác cho phản ứng ngưng tụ aldol của propanal/butanal tạo thành các hợp chất cao phân tử $\text{C}{10}$ ($2\text{-propyl-}2\text{-heptenal}$) gây bít tắc lỗ xốp mao quản. Markus và cộng sự (2022) đề xuất hiệu ứng "silanol suppressing" bằng cách tăng tương tác giữa cation imidazolium ưa nước và tâm acid bề mặt. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tiến sĩ của Nguyễn Hà Hạnh (2014) và Đỗ Văn Hùng (2016) tại ĐHBK Hà Nội đã khảo sát xúc tác SILP trên $\text{SiO}_2, \text{MCM-41}, \text{SBA-15}, \text{ZrO}2$, xác định tỷ lệ điền đầy lỗ xốp $\text{IL} = 10-30% V{\text{pore}}$ đạt độ ổn định tốt nhưng bản chất ảnh hưởng của cấu trúc hình thái chất mang oxide chuyển tiếp vẫn chưa được giải mã trọn vẹn.
Ở hướng nghiên cứu chuyển hóa $\text{CO}_2$, nhóm tác giả Kondratenko (LIKAT Rostock) đã tiên phong phát hiện khả năng xúc tác của nano vàng mang trên chất mang oxide: "The innovative direct 1–propanol synthesis from CO2, H2 and C2H4 over alkali promoted gold catalysts was recently developed in the group of E. Kondratenko... exhibited interesting and promising results, which initiated further studies." Các nghiên cứu quốc tế của Sakurai và cộng sự trên $\text{Au}/\text{TiO}_2\text{ (P25)}$ tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa-lắng đọng (DP) cho thấy độ chọn lọc $\text{CO}$ đạt $>99%$ ở $250^\circ\text{C}$, vượt trội so với $\text{Au}/\text{Al}_2\text{O}_3$. Kyriakou cùng cộng sự khẳng định tương tác kim loại - chất mang mạnh (SMSI) giữa $\text{Au}$ và $\text{TiO}_2$ quyết định khả năng hoạt hóa $\text{C}=\text{O}$. Ngược lại, nghiên cứu của Kusama trên $\text{Rh}/\text{SiO}_2$ chỉ ra rằng khi tăng tải lượng $\text{Rh}$ từ $1%$ lên $10%$, kích thước hạt tăng từ $3,2\text{ nm}$ lên $8,5\text{ nm}$, kéo theo độ chọn lọc methanation ($\text{CH}_4$) tăng vọt từ $11,5%$ lên $91,4%$, triệt tiêu hoàn toàn sự tạo thành $\text{CO}$.
Luận án này định vị chính xác điểm giao thoa giữa hai trường phái: nâng cấp độ bền nhiệt động của hệ xúc tác SILP bằng chất mang $\text{TiO}_2$ trơ, đồng thời phát triển dòng xúc tác nano $\text{Au}/\text{TiO}_2$ và $\text{Au}/\text{SiO}_2$ biến tính xúc tiến kim loại kiềm ($\text{Cs}$) và kim loại chuyển tiếp ($\text{Co}, \text{Sr}, \text{Ce}$). Điểm vượt bậc mang tính bản lề là sự chuyển dịch từ hệ phản ứng truyền thống sang thiết kế buồng phản ứng kép ("dual-reactor system"), giải quyết dứt điểm nghịch lý nhiệt động học mà các công trình quốc tế trước đây chưa xử lý được.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và làm sâu sắc thêm các nền tảng lý thuyết kinh điển của xúc tác học:
- Mở rộng chu trình xúc tác phân ly Wilkinson (Dissociative Mechanism): Chứng minh phức rhodium-phosphine sulfonat hóa trong môi trường chất lỏng ion $[\text{BMIM}][n\text{-C}8\text{H}{17}\text{OSO}_3]$ duy trì cấu trúc trung gian $16\text{e}^-$ $[\text{HRh(CO)}x(\text{TPPTS}){3-x}]$, trong đó giai đoạn phối trí chèn ép (migratory insertion) của olefin vào liên kết $\text{Rh-H}$ và cộng oxy hóa (oxidative addition) của phân tử $\text{H}_2$ vào phức acyl-kim loại $[\text{RC(O)Rh(CO)}_2\text{L}_2]$ được ổn định hóa nhờ lớp màng điện ly của chất lỏng ion, hạn chế sự tái kết tụ phức vô hoạt.
- Khung lý thuyết tâm kép Sachtler-Ichikawa: Mở rộng mô hình tâm phản ứng dị thể đối với hệ hạt nano vàng ($\text{Au}$ NPs) và nanocluster ($\le 1\text{ nm}$). Các cụm nguyên tử $\text{Au}$ phân tán cao, mang điện tích dương một phần ($\text{Au}^{\delta+}$), đóng vai trò tâm hoạt hóa chèn $\text{CO}$ di trú vào gốc ethyl bề mặt ($\text{C}_2\text{H}_5\text{(ad)}$), trong khi các tập hợp hạt nano lớn hơn đóng vai trò phân ly hydro phân tử ($\text{H}_2$).
- Lý thuyết tràn hydro (Hydrogen Spillover Theory của Hedrick): Làm sáng tỏ cơ chế hydro hóa chọn lọc intermediate acyl ($\text{C}_2\text{H}_5\text{CO(ad)}$) thành propanal. Sự hiện diện của các nhóm hydroxyl phân cực trên chất mang oxide cung cấp các proton linh động thúc đẩy quá trình hydro hóa acyl bề mặt mà không làm tăng tốc độ hydro hóa cạnh tranh của ethylene tự do thành ethane.
- Lý thuyết tương tác tĩnh điện và điểm đẳng điện (Point of Zero Charge - PZC của Parks & Bruyn, Noh & Schwarz): Thiết lập mối tương quan định lượng giữa điện tích bề mặt của chất mang oxide ($\text{TiO}_2\text{ PZC} \approx 5,8-6,5$ so với $\text{SiO}_2\text{ PZC} \approx 2,0-3,5$) và động học hấp phụ tiền chất $\text{[AuCl}_4]^-$ trong dung dịch tổng hợp, giải thích cơ chế phân tán siêu cao của các tâm nano $\text{Au}$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Hóa lý bề mặt tương tác (Interfacial Surface Chemistry) - Động học chuỗi phản ứng liên hoàn (Cascade Reaction Kinetics) - Kỹ thuật nhiệt động học phân vùng (Decoupled Reaction Engineering).
KHUNG PHÂN TÍCH VÀ CƠ CHẾ CHUYỂN HÓA
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: PHẢN ỨNG RWGS │
│ (Buồng 1: T = 650°C, P = 20 bar) │
│ CO2 + H2 <───> CO + H2O │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Dòng hỗn hợp: CO + H2 + C2H4
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: HYDROFORMYL HÓA OXO │
│ (Buồng 2: T = 175°C, P = 20 bar) │
│ │
│ [Tâm xúc tác Au/SiO2 biến tính Cs, Co, Sr, Ce] │
│ │
│ C2H4(k) ──> C2H5(ad) ──(+CO)──> C2H5CO(ad) (Acyl) │
│ │ │
│ (+H2) │
│ ▼ │
│ C2H5CHO (Propanal) │
│ │ │
│ (+H2) │
│ ▼ │
│ C3H7OH (Propanol) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình phân tích xác lập các điều kiện biên nghiêm ngặt:
- Biên nhiệt độ và áp suất: Phản ứng RWGS sơ cấp yêu cầu $T \ge 600^\circ\text{C}$ để dịch chuyển cân bằng chuyển hóa $\text{CO}_2$ theo nguyên lý Le Chatelier, trong khi phản ứng hydroformyl hóa thứ cấp bị giới hạn nghiêm ngặt ở $T \le 180^\circ\text{C}$ nhằm ngăn chặn phản ứng phân hủy aldehyde và phản ứng Boudouard ($\text{2CO} \rightarrow \text{C} + \text{CO}_2$) tạo muội than khử hoạt tính xúc tác.
- Biên tỷ lệ chất phản ứng: Cân bằng phân áp tối ưu $\text{CO}_2/\text{H}_2/\text{C}_2\text{H}_4/\text{N}_2 = 1/1/1/1$ ở áp suất tổng $2\text{ MPa}$ ($20\text{ bar}$) duy trì nồng độ $\text{CO}$ nội sinh ổn định, ức chế triệt để con đường hydro hóa $\text{C}_2\text{H}_4 \rightarrow \text{C}_2\text{H}_6$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng thực nghiệm nghiêm ngặt (Positivism Research Philosophy), kết hợp phương pháp tổng hợp vật liệu vô cơ - hữu cơ tiên tiến với phân tích phổ học in-situ và thử nghiệm xúc tác liên tục. Thiết kế đa mức độ bao gồm:
- Mức độ phân tử/nguyên tử: Tổng hợp phối tử hữu cơ đa năng $\text{TPPTS-Na}_3, \text{TPPTS-Cs}_3$, tổng hợp nanocluster $\text{Au}$ siêu nhỏ ($\le 1\text{ nm}$) và điều khiển trạng thái oxy hóa $\text{Au}^{\delta+}$.
- Mức độ vi cấu trúc chất mang: Tổng hợp thủy nhiệt chất mang mao quản trung bình $\text{TiO}_2$ bằng chất định hướng cấu trúc copolymer ba khối Pluronic P123 và tiền chất titan tetraisopropoxide ($\text{TTIP}$).
- Mức độ kỹ thuật phản ứng: Chế tạo hệ thống thử nghiệm dòng vi phản ứng kép nối tiếp (micro-line dual-reactor setup) tích hợp sắc ký khí trực tuyến ($\text{GC}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân tích được kiểm soát chuẩn hóa theo kỹ thuật Schlenk line trong môi trường khí trơ $\text{N}_2$ và chân không tuyệt đối ($10^{-3}\text{ mbar}$):
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG HỆ XÚC TÁC │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
[Tổng hợp phối tử TPPTS] ──> [Sunfua hóa PPh3 bằng Oleum 30%] ──> [Chiết tách Toluene/TOA]
│
[Tổng hợp chất mang TiO2] ──> [Thủy nhiệt TTIP + P123 + Acid] ──> [Nung 450°C, 4h]
│
[Phối trộn SILP] ──────────> [Rh(CO)2(acac) + IL + MeOH khan] ──> [Tẩm chân không lên TiO2]
│
[Tổng hợp nano Au/SiO2] ───> [Lắng đọng - Tủa DP (HAuCl4)] ───> [Biến tính Cs/Co/Sr/Ce]
│
[Bộ công cụ kiểm định] ────> XRD, BET, TEM/SEM, 1H/31P MAS NMR, XPS, EPR, ICP-OES
- Quy trình tổng hợp phối tử $\text{TPPTS-Na}_3 / \text{TPPTS-Cs}_3$: Sunfua hóa triphenylphosphine ($10,5\text{ g}, 40\text{ mmol}$) bằng fuming sulfuric acid/oleum ($30\text{ wt}%\text{ SO}_3, 128\text{ g}$) ở nhiệt độ làm lạnh $15-20^\circ\text{C}$ trong $150\text{ giờ}$. Dập phản ứng với $300\text{ g}$ nước lạnh đá, trung hòa chọn lọc và chiết tách bằng trioctylamine ($\text{TOA}, 47,7\text{ mL}$) và toluene ($180\text{ mL}$). Thu hồi muối sulfonate bằng dung dịch $\text{NaOH } 5%$ hoặc $\text{CsOH}$ tại $\text{pH} = 5,5$, kết tinh lại trong hỗn hợp dung môi $\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O} = 10:1$.
- Tổng hợp xúc tác SILP/$\text{TiO}_2$: Tẩm chân không phức chất $\text{Rh(CO)}_2\text{(acac)}$ cùng phối tử $\text{TPPTS}$ và chất lỏng ion $[\text{BMIM}][n\text{-C}8\text{H}{17}\text{OSO}_3]$ hòa tan trong methanol siêu khô (được chưng cất qua rây phân tử $4\text{Å}$) lên bề mặt $\text{TiO}_2$ mao quản trung bình.
- Tổng hợp hệ xúc tác nano $\text{Au}/\text{TiO}_2$ và $\text{Au}/\text{SiO}_2$: Sử dụng phương pháp lắng đọng - kết tủa (Deposition-Precipitation - DP) từ dung dịch $\text{HAuCl}_4$, điều chỉnh $\text{pH}$ nghiêm ngặt theo giá trị $\text{PZC}$ của chất mang oxide. Mẫu được sấy khô và khử bằng dòng khí $\text{H}_2$ tinh khiết ở $250^\circ\text{C}$ trong $4\text{ giờ}$. Biến tính xúc tác bằng cách tẩm dung dịch muối kim loại kiềm ($\text{CsNO}_3$) và kim loại chuyển tiếp ($\text{Co(NO}_3)_2, \text{Sr(NO}_3)_2, \text{Ce(NO}_3)_3$) để tạo xúc tác lưỡng kim đa chức năng $2%X\text{-}1%\text{Au}/\text{SiO}_2$.
Data và phân tích
Hệ thống phân tích hóa lý và đặc trưng cấu trúc vật liệu sử dụng các thiết bị tiên tiến tại Viện LIKAT (CHLB Đức):
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân góc ma thuật ($^1\text{H}$ và $^{31}\text{P}$ MAS-NMR): Xác định độ tinh khiết tuyệt đối và cấu trúc không gian của phối tử $\text{TPPTS-Na}_3$ và $\text{TPPTS-Cs}_3$, theo dõi sự dịch chuyển hóa học của liên kết photpho hữu cơ và kiểm soát dư lượng oxide phosphine ($\text{OTPPTS}$).
- Nghiên cứu diện tích bề mặt và phân bố lỗ xốp ($\text{N}_2$ Physisorption - BET & BJH): Đánh giá độ suy giảm diện tích bề mặt riêng ($S_{\text{BET}}$) và thể tích lỗ xốp khi tẩm các hàm lượng chất lỏng ion ($2,5%, 5%, 10%$).
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Khảo sát cấu trúc tinh thể nano $\text{Au}$, tính toán kích thước hạt tinh thể trung bình ($d_{\text{Au NP}}$) qua phương trình Scherrer trên các mặt phản xạ tinh thể vàng kim loại.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Quan sát trực tiếp sự phân bố hình thái kích thước hạt nano $\text{Au}$, khẳng định sự hình thành của các cụm cluster dưới nanomet ($\le 1\text{ nm}$) trên chất mang $\text{SiO}_2$ và $\text{SBA-15}$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Khảo sát năng lượng liên kết $\text{Au } 4f_{7/2}$ và $\text{Au } 4f_{5/2}$ để xác định tỷ lệ phân bố giữa vàng kim loại ($\text{Au}^0$) và các trạng thái oxy hóa ion tích điện dương ($\text{Au}^+, \text{Au}^{3+}$) trước và sau phản ứng.
- Phổ cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR): Phân tích các tâm khuyết tật oxide, gốc tự do bề mặt của chất mang $\text{TiO}_2$ và cơ chế chuyển điện tử giữa phức $\text{Rh}$ với chất mang trong quá trình suy giảm hoạt tính.
- Phổ phát xạ quang học plasma ghép cảm ứng (ICP-OES): Định lượng chính xác tải lượng thực tế của kim loại $\text{Rh}, \text{Au}, \text{Cs}, \text{Co}, \text{Sr}, \text{Ce}$.
- Hấp phụ hóa học xung $\text{CO}$ (Pulse CO Chemisorption): Đo độ phân tán kim loại và số lượng tâm hoạt tính trên bề mặt tiếp xúc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÓM TẮT CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. CẤU HÌNH DUAL-REACTOR HÓA GIẢI NGHỊCH LÝ NHIỆT ĐỘNG: │
│ - Buồng 1 (RWGS, 650°C) + Buồng 2 (Hydroformyl hóa, 175°C, 20 bar) │
│ - Tăng độ chọn lọc oxo (propanal + propanol) từ <15% lên vượt bậc >85-90% │
│ │
│ 2. VAI TRÒ TÂM DƯƠNG Au(δ+) VÀ KÍCH THƯỚC CLUSTER (≤ 1 nm): │
│ - Cluster Au ≤ 1 nm thúc đẩy chèn CO di trú, ức chế tạo ethane (C2H6) │
│ - Tải lượng tối ưu: 1 wt% Au/SiO2 đạt hiệu suất oxo cao nhất │
│ │
│ 3. HIỆU ỨNG TRỢ XÚC TÁC Cs VÀ LƯỠNG KIM 2%X-1%Au/SiO2 (X = Co, Sr, Ce): │
│ - Doping Cs cô lập tâm Au+, chống thiêu kết hạt nano ở áp suất cao │
│ - Bimetallic 2Co-1Au/SiO2 gia tăng vượt trội tốc độ biến đổi propanol │
│ │
│ 4. CƠ CHẾ BỀN HÓA XÚC TÁC SILP/TiO2: │
│ - Độ điền đầy 2.5-5 wt% IL trong TiO2 triệt tiêu ngưng tụ aldol bề mặt │
│ - Khắc phục hiện tượng rửa trôi Rh nhờ phối tử TPPTS-Cs3 ưa nước cực cao │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hiệu năng đột phá của cấu hình phản ứng kép ("Dual-Reactor Concept"): Đúng như tài liệu gốc mô tả: "A first reactor is used to convert CO2 to CO through the reverse water gas shift (RWGS) reaction at a high temperature, while the hydroformylation of ethylene takes place in a second reactor at a lower temperature." Khi vận hành ở chế độ buồng đơn (single-reactor) tại $175-200^\circ\text{C}$, độ chuyển hóa $\text{CO}_2$ gần như bằng không do rào cản năng lượng hoạt hóa. Ngược lại, cấu hình buồng kép (buồng 1 duy trì $650^\circ\text{C}$ thực hiện phản ứng RWGS; buồng 2 duy trì $175^\circ\text{C}$ ở áp suất $2\text{ MPa}$ chứa xúc tác $1\text{Au}/\text{SiO}2$ với thời gian tiếp xúc $50\text{ g}\cdot\text{min}\cdot\text{L}^{-1}$) đã nâng độ chọn lọc các hợp chất oxo ($\text{S}{\text{oxo}}$ = propanal + propanol) từ dưới $15%$ lên trên $85-90%$, chuyển hóa ethylene chọn lọc cao mà không bị phân hủy sản phẩm.
- Kích thước hạt nano $\text{Au}$ và vai trò của trạng thái $\text{Au}^{\delta+}$: Dữ liệu XRD, TEM và XPS chứng minh kích thước hạt nano vàng có ảnh hưởng quyết định đến tính chọn lọc hóa học (chemoselectivity). Các cụm nanocluster $\text{Au} \le 1\text{ nm}$ và hạt nano nhỏ phân tán trên $\text{SiO}_2$ ưu tiên thúc đẩy phản ứng chèn $\text{CO}$ tạo nhóm acyl ($\text{C}_2\text{H}_5\text{CO(ad)}$), từ đó hình thành propanal/propanol. Ngược lại, khi tăng kích thước hạt nano $\text{Au} > 5\text{ nm}$, tâm phản ứng chuyển hướng ưu tiên hydro hóa liên kết đôi của ethylene, làm tăng độ chọn lọc ethane ($\text{C}_2\text{H}_6$) không mong muốn lên $>70%$.
- Hiệu ứng biến tính xúc tiến của kim loại kiềm ($\text{Cs}$) và hệ lưỡng kim ($\text{Au-Co}, \text{Au-Sr}, \text{Au-Ce}$): Phổ XPS $\text{Au } 4f$ trên mẫu $1\text{Au}/\text{SiO}_2$ biến tính $\text{Cs}$ chỉ ra rằng cation $\text{Cs}^+$ hoạt động như một chất xúc tiến điện tử (electronic promoter), ổn định hóa các tâm vàng mang điện tích dương ($\text{Au}^+$), ngăn chặn hiện tượng khử hoàn toàn về $\text{Au}^0$ và thiêu kết (sintering) dưới dòng khí $\text{H}_2$ áp suất cao. Hơn nữa, việc phối trộn $2\text{ wt}%$ kim loại chuyển tiếp ($\text{Co}, \text{Sr}, \text{Ce}$) trên nền $1\text{Au}/\text{SiO}_2$ tạo ra các tâm lưỡng kim tiếp xúc chặt chẽ (bimetallic sites), gia tăng đáng kể độ chọn lọc tổng hợp trực tiếp propanol thông qua việc đẩy nhanh bước hydro hóa propanal trung gian.
- Cơ chế suy giảm hoạt tính và độ bền của xúc tác SILP/$\text{TiO}_2$: Khảo sát chuỗi xúc tác $\text{SILP}/\text{TiO}_2$ với hàm lượng chất lỏng ion biến thiên ($2,5%, 5%, 10%$) cho thấy mẫu có tải lượng $\text{IL} = 2,5-5\text{ wt}%$ duy trì độ hoạt động ổn định nhất ở dải nhiệt độ $80-110^\circ\text{C}$. Phổ EPR chỉ ra rằng nguyên nhân gây suy giảm hoạt tính ở nhiệt độ $>120^\circ\text{C}$ không phải do sự biến tính của chất mang $\text{TiO}_2$ mà do sự đứt gãy liên kết phối trí $\text{Rh-P}$, dẫn đến sự phân bố lại phức chất rhodium và bay hơi cục bộ của phức carbonyl tự do khỏi màng chất lỏng ion. Việc sử dụng phối tử $\text{TPPTS-Cs}_3$ giúp cải thiện độ bền nhiệt và hạn chế rửa trôi tốt hơn đáng kể so với $\text{TPPTS-Na}_3$.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Thiết lập mô hình hoàn chỉnh về động học phản ứng hydroformyl hóa ghép cặp RWGS trên xúc tác dị thể nano vàng và hệ SILP, làm sáng tỏ vai trò của điện tích chất mang (PZC) trong việc kiểm soát kích thước hạt cluster kim loại quý.
- Về mặt phương pháp luận: Phát triển thành công quy trình thử nghiệm dòng vi phản ứng kép áp suất cao phân vùng nhiệt độ, cung cấp công cụ nghiên cứu chuẩn mực để khảo sát các hệ phản ứng hóa học liên hoàn có sự xung đột về nhiệt động học.
- Về mặt ứng dụng công nghiệp: Đặt nền móng kỹ thuật cho việc loại bỏ hoàn toàn khí $\text{CO}$ độc hại trong công nghiệp sản xuất aldehyde/alcohol, mở ra khả năng tích hợp trực tiếp quy trình thu hồi và sử dụng $\text{CO}_2$ (CCU) từ khí thải nhà máy công nghiệp.
- Về mặt chính sách và môi trường: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc hỗ trợ các chiến lược quốc gia về trung hòa carbon (Net-Zero Carbon) và chuyển đổi xanh ngành công nghiệp lọc hóa dầu.
Limitations và Future Research
- Các hạn chế nội tại:
- Nghiên cứu tập trung vào cơ chế chuyển hóa của ethylene ($\text{C}_2\text{H}_4$), chưa mở rộng khảo sát trên các olefin mạch dài hơn ($\text{C}_3-\text{C}_8$) nơi mà vấn đề độ chọn lọc không gian ($n/\text{iso}$ ratio) và cản trở truyền khối trong màng chất lỏng ion SILP trở nên phức tạp hơn.
- Thời gian thử nghiệm độ bền xúc tác trên dòng (time-on-stream) chủ yếu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (vài trăm giờ), cần các thử nghiệm độ bền dài hạn $>1000\text{ giờ}$ trong điều kiện dao động công nghiệp.
- Nguồn khí $\text{H}_2$ sử dụng trong nghiên cứu là dòng khí tinh khiết tiêu chuẩn; trong thực tế sản xuất xanh, $\text{H}_2$ từ điện phân nước có thể lẫn tạp chất vi lượng ($\text{O}_2, \text{H}_2\text{O}$) có khả năng ảnh hưởng đến trạng thái oxy hóa của vàng và rhodium.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu phổ học hấp thụ tia X in-situ/operando (XANES/EXAFS) tại các trung tâm máy gia tốc bức xạ synchrotron để theo dõi trực tiếp sự thay đổi cấu trúc phối trí của nanocluster $\text{Au}$ và phức chất $\text{Rh}$ dưới điều kiện áp suất cao ($20\text{ bar}$).
- Ứng dụng các chất mang dẫn xuất khung hữu cơ-kim loại (MOFs) hoặc vật liệu carbon cấu trúc nano có tính trơ hóa học cao nhằm tăng cường độ phân tán và độ ổn định nhiệt cho màng SILP.
- Mở rộng ứng dụng hệ xúc tác lưỡng kim $\text{Au-M}$ ($\text{M} = \text{Co}, \text{Ru}, \text{Ni}$) cho phản ứng hydroformyl hóa trực tiếp từ khí tổng hợp sinh học (bio-syngas) chứa tỷ lệ $\text{CO}_2$ cao.
- Tính toán hóa học lượng tử (DFT modeling) nhằm làm sáng tỏ rào cản năng lượng chi tiết của từng bước nguyên tố trong chu trình chèn $\text{CO}$ trên bề mặt cluster vàng $\text{Au}_n$ biến tính kim loại kiềm.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án công bố 6 bài báo khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus và nhiều báo cáo hội nghị quốc tế chuyên ngành xúc tác tại Đức và Việt Nam. Các phát hiện về xúc tác nano vàng trong chuyển hóa $\text{CO}_2$ mở ra hướng tiếp cận mới cho cộng đồng nghiên cứu xúc tác dị thể thế giới.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp hóa chất: Định hình giải pháp công nghệ thay thế cho quy trình Oxo truyền thống, giúp các nhà máy hóa dầu và sản xuất polymer giảm thiểu chi phí đầu tư bảo hộ an toàn chống rò rỉ $\text{CO}$, đồng thời tận dụng nguồn $\text{CO}_2$ thu hồi tại chỗ để sản xuất dung môi công nghiệp cao cấp propanol.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm trực tiếp lượng phát thải khí nhà kính $\text{CO}_2$ vào khí quyển, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs) về bảo vệ khí hậu và phát triển năng lượng sạch.
Đối tượng hưởng lợi
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├───────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Đối tượng │ Giá trị và Lợi ích Cụ thể Đem lại │
├───────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh / │ Cung cấp phương pháp luận tổng hợp xúc tác SILP và │
│ Học giả trẻ │ nano Au chuẩn mực; quy trình phân tích MAS-NMR, XPS, EPR │
├───────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà nghiên cứu cao cấp│ Hệ thống dữ liệu thực nghiệm về cơ chế chèn CO di trú và │
│ (Senior Academics) │ mô hình xúc tác cluster lưỡng kim hỗ trợ phát triển lý │
│ │ thuyết xúc tác bề mặt tiên tiến │
├───────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ R&D Doanh nghiệp │ Thiết kế buồng phản ứng kép (dual-reactor) sẵn sàng cho │
│ Hóa dầu & Hóa chất │ thử nghiệm pilot chuyển hóa CO2 thành propanol dung môi │
├───────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà hoạch định │ Căn cứ khoa học chuẩn xác để xây dựng lộ trình giảm phát │
│ Chính sách Môi trường │ thải và khuyến khích công nghệ CCU trong công nghiệp │
└───────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và lý thuyết nào đã được mở rộng?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình tâm kép Sachtler-Ichikawa và chu trình phân ly Wilkinson sang hệ xúc tác dị thể hạt nano vàng đơn/lưỡng kim mang trên chất mang oxide trơ ($\text{SiO}_2$). Nghiên cứu chứng minh các nanocluster vàng siêu nhỏ ($\le 1\text{ nm}$) có trạng thái oxy hóa mang điện tích dương một phần ($\text{Au}^{\delta+}$), được ổn định hóa bởi promoter ion kiềm ($\text{Cs}^+$), có khả năng xúc tác cho bước chèn $\text{CO}$ di trú (migratory $\text{CO}$ insertion) tương tự như phức kim loại chuyển tiếp đồng thể, mở ra một phân lớp xúc tác hydroformyl hóa hoàn toàn mới không phụ thuộc vào rhodium.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu của Sakurai và cộng sự hay Kyriakou và cộng sự (chỉ thực hiện phản ứng hydro hóa $\text{CO}_2$ đơn lẻ trong một buồng nhiệt), luận án đã sáng tạo cấu hình dòng vi phản ứng kép phân tách nhiệt động học ("dual-reactor concept"). Buồng phản ứng 1 vận hành ở $650^\circ\text{C}$ chuyên biệt cho phản ứng RWGS tạo nguồn $\text{CO}$ nội sinh tức thời; dòng khí sau đó đi trực tiếp vào buồng phản ứng 2 ở $175^\circ\text{C}$, $2\text{ MPa}$ chứa xúc tác $1\text{Au}/\text{SiO}_2$ để thực hiện hydroformyl hóa ethylene. Thiết kế này hóa giải hoàn toàn mâu thuẫn nhiệt động giữa phản ứng thu nhiệt RWGS và phản ứng tỏa nhiệt hydroformyl hóa.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là kích thước hạt nano $\text{Au}$ quyết định sự đảo chiều chemoselectivity giữa hydroformyl hóa và hydro hóa. Trên xúc tác $1\text{wt}%\text{Au}/\text{SiO}_2$ có kích thước hạt $\le 1\text{ nm}$, độ chọn lọc sản phẩm oxo ($\text{C}_3$) đạt $>85%$. Tuy nhiên, khi kích thước hạt nano $\text{Au}$ tăng lên $>5\text{ nm}$, phản ứng hydroformyl hóa bị ức chế hoàn toàn và độ chọn lọc hydro hóa ethylene tạo ethane ($\text{C}_2\text{H}_6$) tăng vọt lên $>70%$ dưới cùng điều kiện áp suất $2\text{ MPa}$ và nhiệt độ $175^\circ\text{C}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn để lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước quy trình tổng hợp phối tử $\text{TPPTS-Na}_3 / \text{TPPTS-Cs}_3$ qua phản ứng sunfua hóa kéo dài $150\text{ giờ}$ trong bình Schlenk, quy trình tổng hợp thủy nhiệt chất mang $\text{TiO}_2$ mao quản trung bình với chất định hướng cấu trúc Pluronic P123, quy trình lắng đọng - kết tủa (DP) hạt nano $\text{Au}$ kiểm soát $\text{pH}$ theo $\text{PZC}$, cũng như các thông số cài đặt sắc ký khí ($\text{GC}$) phân tích sản phẩm trực tuyến.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (i) Tích hợp công nghệ xúc tác điện hóa/quang hóa khử $\text{CO}_2$ ở nhiệt độ thường với buồng hydroformyl hóa pha khí; (ii) Phát triển vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOFs) và vật liệu xốp nano tiên tiến để bẫy phức chất và ngăn chặn hiện tượng rửa trôi trong xúc tác SILP; (iii) Thử nghiệm mở rộng quy mô pilot liên tục trên các phân đoạn olefin cao phân tử ($\text{C}4-\text{C}{12}$) có nguồn gốc từ sinh khối.
Kết luận
Nghiên cứu của NCS. Trương Dực Đức đã đạt được 6 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Chế tạo thành công hệ xúc tác SILP/$\text{TiO}_2$ mao quản trung bình với phối tử $\text{TPPTS-Na}_3 / \text{TPPTS-Cs}_3$, xác định hàm lượng chất lỏng ion tối ưu ($2,5-5\text{ wt}%$) giúp duy trì độ bền nhiệt và giảm thiểu hiện tượng rửa trôi rhodium.
- Tổng hợp và làm chủ công nghệ xúc tác nano $\text{Au}/\text{TiO}_2$ và $\text{Au}/\text{SiO}_2$, chứng minh khả năng thay thế phức kim loại đồng thể đắt tiền bằng hạt nano vàng trong phản ứng hydroformyl hóa olefin.
- Giải mã vai trò của trạng thái điện tích $\text{Au}^{\delta+}$ và hiệu ứng kích thước hạt nanocluster ($\le 1\text{ nm}$) trong việc kiểm soát độ chọn lọc tạo hợp chất oxo, ức chế phản ứng hydro hóa tạo ethane.
- Phát hiện hiệu ứng hiệp đồng xúc tiến của kim loại kiềm ($\text{Cs}$) và các hệ xúc tác lưỡng kim $2%X\text{-}1%\text{Au}/\text{SiO}_2$ ($\text{X} = \text{Co}, \text{Sr}, \text{Ce}$) giúp gia tăng vượt bậc hiệu suất chuyển hóa trực tiếp thành propanol.
- Đề xuất và hiện thực hóa thành công mô hình buồng phản ứng kép ("dual-reactor concept"), hóa giải rào cản nhiệt động học của chuỗi phản ứng nối tiếp RWGS - Hydroformyl hóa ở áp suất $2\text{ MPa}$, nâng độ chọn lọc oxo lên $>85%$.
- Xác lập mối tương quan bản chất giữa tính chất hóa lý bề mặt (PZC, diện tích bề mặt riêng, nhóm chức hydroxyl) của chất mang oxide vô cơ với động học hấp phụ và độ bền của tâm xúc tác.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học và công nghệ xúc tác dị thể, mở ra ba nhánh nghiên cứu mũi nhọn mới: kỹ thuật xúc tác lưỡng kim kích hoạt $\text{CO}_2$, thiết kế buồng phản ứng dòng liên tục đa tầng nhiệt, và ứng dụng vật liệu pha lỏng ion tiên tiến trong hóa học xanh tuần hoàn. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị thế học thuật quốc tế của Đại học Bách khoa Hà Nội và Viện Xúc tác Leibniz (CHLB Đức), đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu phát thải carbon toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY Truong Duc Duc STUDY ON THE HYDROFORMYLATION OF ETHYLENE WITH CO AND CO2 USING SUPPORTED IONIC LIQUID PHASE SILP/TiO2 AND NANO Au/TiO2 (SiO2) CATALYST THE CHEMICAL ENGINEERING DOCTORAL THESIS Hanoi – 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY STUDY ON SYNTHESIS AND Truong CHARACTERIZATION Duc Duc OF SUPPORTED IONIC LIQUID PHASE AND GOLD BASED CATALYSTS FOR HYDROFORMYLATION OF ETHYLENE Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng của một số xúc tác dị thể cho phản ứng hydroformyl hóa etylen. STUDY ON THE HYDROFORMYLATION OF ETHYLENE WITH CO AND CO2 USING SUPPORTED IONIC LIQUID PHASE SILP/TiO2 AND NANO Au/TiO2 (SiO2) CATALYST Hanoi University of Science and Technology Institute of Postgraduate Education Major: Chemical Engineering Code: 9520301 PhD. Student: Truong Duc Duc Supervisor: Prof. Le Minh Thang Co-Supervisor: Prof.
Evgenii Kondratenko THE CHEMICAL ENGINEERING DOCTORAL THESIS SCIENTIFIC SUPERVISOR: 1. Le Minh Thang Hanoi - 2024 Hanoi – 2024 Preface This thesis constitutes the written part of my Ph. project and is funded by the German Academic Exchange Service (DAAD, No. 57315854) and the Federal Ministry for Economic Cooperation and Development (BMZ).
The project was performed in the first period May 2017 to June 2018 at Hanoi University of Science and Technology (HUST) as well as in the second period July 2018 until January 2020 at Leibniz Institute for Catalysis (LIKAT) within the framework of the ROHAN - Rostock - Hanoi DAAD SDG Graduate School on “Catalysis as key towards sustainable resource management” (2016-2020). My supervisors on the project have been Prof. Thang Le Minh, Department of Organic and Petrochemical Technology – SCLS, HUST, and Prof. Kondratenko, Department of Reaction Mechanisms, LIKAT.
The research described in the thesis is mainly inherited from disciplinary scientific approachs for many years of SILP group, which has been led by Prof. Thang Le Minh (HUST). Moreover, influences obtained from a successful research stayed with the group of Prof. Evegenii Kondratenko (LIKAT) have also had important impacts on the thesis as well.
The thesis summarizes the main results and discoveries I've obtained in the last three years as a Ph. Most of the results obtained in the project have already been reported in the conference contributions listed in the Appendix and/or in the six papers enclosed in the thesis. COMMITTAL IN THE THESIS I assure that my scientific results are righteous. They haven’t been published in any scientific documents yet.
I have responsibilities for my protestation and my research results in the thesis. Hanoi 9th November , 2024 Supervisor: PhD Student Prof. Lê Minh Thắng Trương Dực Đức HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY PP. PRESIDENT DIRECTOR, DEPARTMENT OF ACADEMIC AFFAIRS ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deep gratitude to the great teacher Professor Le Minh Thang, who has always taught and guided me throughout the journey of my studies, the teacher who always encouraged me to “never give up” all the difficulties of my life, I appreciated and always be grateful to her from the bottom of my heart.
I would also like to express my faithful thanks to Prof. Evgenii Kondratenko (Head of Department “Methods for Applied Catalysis”, LIKAT) for his precious instruction for me during my studies in Rostock, Germany. His guidance clearly led my research route and encouraged my scientific passion to complete this research. At LIKAT, I would further like to thank Dr.
Tatiana Otroshchenko for helping me in catalyst characterization (TPR, TPO, GC setup), Anna Perechodjuk for recording XRD, ICP-OES, BET…To people in Prof. Kondratenko’s research group, my appreciation is given to Qingxin Yang, Nils Ortner, Dan Zhao for their kind supports. At HUST, I wish to thank Dr. Do Van Hung for his guidance in the synthesis of TPPTS ligands.
Acknowledgment is also given to Tuan Doan who shared all spare parts as well as devices for preparation and testing of catalysts. Finally, the effort to complete this thesis is my appreciation and gratitude to my family, friends, and colleagues who have always appreciated and trusted me throughout this difficult journey. I express my thanks and immeasurable gratitude! Hanoi, 9th November.2024 Trương Dực Đức TABLE OF CONTENTS Page LIST OF ABBREVIATIONS 4 LIST OF TABLES 5 LIST OF FIGURES 6 INTRODUCTION 10 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 13 1. Hydroformylation in green chemisty 14 1.
Commercial demand of hydroformylation products 16 1. Economic Aspects of Hydroformylation Reaction 18 1. Catalysts for Hydroformylation Reaction 18 1. Recent trends in the heterogenization of catalyst in 21 hydroformylation reaction.
Mechanism of hydroformylation reaction 25 1. Relative research studies on SLIP catalysts. Hydroformylation of ethylene with CO2 as an alternative feedstock 32 1. Utilization of carbon dioxides as an alternative carbon source 32 1.
Hydrogenation and reduction processes of carbon dioxides. Supported catalysts for CO2 hydrogenation 35 1. Directly conversion of carbon dioxide, hydrogen and olefins 36 to alcohol. Influence of alkali metals on supported metal catalysts in 37 conversion of CO2, H2 and C2H4.
Modification of supported gold catalyst over SiO2 for 38 hydroformylation of ethylene with CO2 as an alternative feedstock 1. Effect of point of zero charge (PZC) of supports to the 40 synthetic process of Au/TiO2 (SiO2) catalysts. Aims of the thesis 42 CHAPTER 2: EXPERIMENTALS 43 2.1 Synthesis of the catalysts 43 2.1 Synthesis of SILP catalysts.2 Preparation of supported nano gold catalysts 46 2.1 Preparation of Au/TiO2 catalysts using different 46 methods.2 Preparation of Au/SiO2 catalysts with different Au 48 loading amounts (0.3 Preparation of Au/SiO2 catalysts with different Au NP sizes by changing concentration of HAuCl4 solutions and 48 pH.4 Preparation of Au/SiO2 catalysts modified with different 49 amounts of Cs promoter (0.5 Preparation of 1%Au loading amount catalysts with 49 different supports.6 Preparation of bimetallic catalysts based on 1AuSiO2 50 with different metals.2 Characterization of catalysts 51 2.1 Characterization of surface properties by physical adsorption 51 2. Application in this thesis 52 2.
Application in this thesis 53 2. Application in this thesis 55 2. SEM – TEM technique. Application in this thesis 56 2.
Nuclear magnetic resonance spectroscopy – NMR. Application in this thesis 57 2. Pulse CO chemisorption. Application in this thesis 59 2.7 X-ray photoelectron Spectroscopy (XPS).
Application in this thesis 60 2.8 Electron paramagnetic resonance (EPR) spectroscopy. Application in this thesis 61 2.9 Inductively Coupled Plasma Optical Emission Spectroscopy 61 (ICP-OES). Application in this thesis 62 2.3 Measurement of the catalytic activity 62 2.1 Micro-line reactor setup for testing catalytic activities of catalyst in 62 hydroformylation of ethylene with CO and H2 2.2 Micro-line reactor setup for direct conversion of CO2 to 65 propanol / propanal using C2H4 and H2 ( dual – reactor). 67 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSIONS 3.
Characterization of ligands. IR spectra of TPPTS ligands. 1H – MAS NMR and 31P – MAS NMR characterization. Characterization of catalysts.
BET, Dispersion and ICP-EOS characterization 70 3. XRD patterns of nano Au crystalline on support SiO2 75 3. Analysis of oxidation states of Au by XPS 77 2 3. TEM characterization of Au/SiO2 catalysts 80 3.
The catalytic activity of SILP samples in the hydroformylation 83 of ethylene with CO and H2. Influence of ionic liquid loading content on catalytic activities 83 3. Influence of temperature on catalytic activities 84 3. Deactivation and the explanation.
Nano Au/TiO2 catalysts and their catalytic activities in 86 hydroformylation of ethylene with CO and H2. The catalytic activity of gold supported catalyst in direct 89 conversion of CO2 to propanal/propanol using C2H4 and H2. Comparison of catalytic activities of catalyst testing in 90 different modes: single - reactor and dual – reactor. Effect of CO/H2 ratio to catalytic activities of catalyst over 92 dual – reactor concept.
Effect of temperature at the second reactor to catalytic 93 activities 3. Influence of Au loading on the catalytic performance 94 3. Effect of Cs loading to the catalytic performance 97 3. Reaction conditions to product distribution 98 3.
Total pressure to catalytic performance 99 3. Effect of supports to the catalytic performance 100 3. Comparison with SILP catalysts 102 3. Impact of dopping transition metals to bimetallic catalysts based on 1AuSiO2 matrix and their catalytic activities in 102 hydroformylation of ethylene with CO2 and H2.
Discussion 105 106 4 CONCLUSIONS New contribution of the thesis 107 REFERENCES 108 LIST OF PUBLICATIONS 119 APPENDIX 120 Appendix 1 120 Appendix 2 120 Appendix 3 121 Appendix 4 122 3 LIST OF ABBREVIATIONS BMIM 1-n-Butyl-3-Methylimidazolium BET Brunner-Emmett-Teller theory CCS Carbon Capture and Storage DP Deposition–Precipitation (preparation method) DRM Dry Reforming of Methane ESCA Electron Spectroscopy for Chemical Analysis EPR Electron Paramagnetic Resonance spectroscopy FT-IR Fourier Transform Infrared spectroscopy GC Gas Chromatography ICP-OES Inductively Coupled Plasma Optical Emission Spectrometry IR Infrared spectroscopy IL Ionic Liquid ICDD International Centre of Diffraction Data LPO Low-Pressure Oxo process MAS NMR Magic-Angle Spinning Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy NP Nano Particle OTPPTS Oxidized tri-(m-sulfonatophenyl)-phosphine ligand P25 Mixed-phase TiO2 (ca. 80% anatase and 20% rutile) PZC Point of Zero Charge RWGS Reverse Water-Gas Shift SEM Scanning Electron Microscope SAPC Supported Aquesous Phase Catalysts SLPC Supported Liquid Phase Catalysts SILP Supported Ionic Liquid Phase TEM Transmission Electron Microscopy TPPMS Triphenylphosphine Monosulfonate ligand TPPDS Triphenylphosphine Disulfonate ligand TPPTS Tri-(m-sulfonatophenyl)-phosphine ligand TCD Thermal Conductivity Detector UV/vis Ultraviolet/Visible (light) Wt% Weight percent XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy XRD X-Ray Diffraction 4 LIST OF TABLES Page Table 1. Developments in hydroformylation processes. Classification of immobilised metal complex catalysts.
Point of Zero Charge (PZC) values of various solid oxides 41 Table 2. Summary of synthesized SILP catalysts. Summary of synthesized Au/TiO2-based catalysts using 47 different methods. Summary of synthesized supported gold catalysts.
Prepared Au/SiO2 catalysts modified with different amount of 49 active site (Au) and promoter (Cs). Summary of 1%Au loading content on different supports. Summary of Bimetallic 2X-1Au/SiO2 catalysts with different 51 X metals. Representative chemical shifts for organic groups in the 1H 56 MAS NMR.
Representative chemical shifts for organic groups in the 31P 57 MAS NMR. Temperature Program of the GC analysis method for the 63 reaction. Retention time of some chemicals. Summary of synthesized SILP catalysts and their properties.
0,5Au_TiO2 catalysts and their selected physicochemical 72 properties. Prepared Au/SiO2 and Cs Au/SiO2 catalysts and their BET 74 surface area values (SBET) , Au average crystallite size (d Au NP) Table 3. Gold supported catalysts over different supports and their 75 SBET values of bare supports and gold supported catalysts. 0,5Au_TiO2 catalysts and their catalytic properties.
The selectivites of oxo products (i-propanol, n-propanol and 88 both of them) depend on reaction temperatures over 0,5Au_TiO2 QT3. Prepared Au/SiO2 catalysts and their catalytic activities (as 89 prepared by QT1). 5 LIST OF FIGURES Page Figure 1. Total world energy consumption by energy source, 1990-2040.
Depiction of hydroformylation of olefins. Products derived from aldehydes manufactured by 15 hydroformylation. World consumption of oxo chemicals in 2021. Global consumption of n–butanol and iso–butanol (wt %).
Oxo Chemicals Market Size 2023-2030 (Growth and forecast). Three stages of the catalyst development for the 20 hydroformylation reaction. Coordinative anchoring of a metal complex to the support 22 surface, A is a mononuclear complex, B is a polynuclear complex, L is a ligand. Hydroformylation reaction in biphasic medium.
Illustration of supported ionic liquid phase catalyst. Dissociative mechanism for hydroformylation cycle. Associative mechanism for hydroformylation. Mechanism for ethylene hydroformylation, L=PPh3.
The formation of heavy products (by-product). Mechanism of ethene hydroformylation over metal (M) 29 supported catalysts with proposed intermediates. Equilibrium distribution at different temperatures with 35 methanation feed (H2/CO2 = 4) at atmospheric pressure. Proposed reaction steps of 1–propanol synthesis.
Schematic illustration of three types of supported bimetallic sites. (a) The supported binuclear metal site, (b) supported bimetallic nanocluster, and (c) supported bimetallic nanoparticle. It should be noted that currently there is no definite size boundary between “nanocluster” and “nanoparticle”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Truong Duc Duc (2024). Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2 [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/hydroformylation-etylen-co-co2-xuc-tac-silp-tio2-au-tio2
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2. Tập trung tổng hợp, đặc trưng xúc tác dị thể trong hóa học xanh.
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hydroformylation etylen với CO/CO2 sử dụng xúc tác SILP/TiO2 và Au/TiO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.