Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX trên cơ sở hexogen và pentrit - Nguyễn Trung Toàn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc tính thuốc nổ nhiệt dẻo PBX hexogen pentrit, tối ưu hóa hiệu suất nổ.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phát triển thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Toàn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phát triển thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
Thuốc nổ liên kết polymer (polymer-bonded explosive PBX) đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật vật liệu năng lượng cao. Dòng vật liệu này kết hợp các hạt tinh thể nổ mạnh với hệ chất kết dính polymer. Mục tiêu chính là tăng cường độ an toàn trong bảo quản và sử dụng. Đồng thời, cấu trúc composite giúp cải thiện độ bền cơ học. Quá trình chế tạo thuốc nổ nhiệt dẻo PBX yêu cầu kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ thành phần. Việc lựa chọn nền thuốc nổ như Hexogen hay Pentrit quyết định mức giải phóng năng lượng. Hệ polymer tạo khung đỡ đàn hồi, bao bọc bề mặt tinh thể. Nhờ đó, vật liệu giảm thiểu nguy cơ kích nổ ngoài ý muốn. Các nghiên cứu hiện đại tập trung nâng cao khả năng gia công và tính tái chế. Tổng quan nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận khoa học cho ngành công nghệ vật liệu.
1.1. Khái niệm và phân loại thuốc nổ liên kết polymer
Vật liệu polymer-bonded explosive PBX là hỗn hợp composite gồm pha phân tán rắn và pha liên kết hữu cơ. Pha rắn thường chiếm tỷ lệ khối lượng lớn, cung cấp năng lượng nổ chính. Pha liên kết bao gồm chất kết dính nhiệt dẻo cùng các phụ gia hóa dẻo. Phân loại PBX dựa trên bản chất hóa học của polymer và công nghệ gia công. Nhóm PBX nhiệt rắn sử dụng nhựa đóng rắn không thể định hình lại sau khi tạo khuôn. Ngược lại, nhóm PBX nhiệt dẻo cho phép đùn ép và định hình linh hoạt ở nhiệt độ thích hợp. Khả năng tái chế là ưu điểm vượt trội của dòng nhiệt dẻo. Ngoài ra, việc phân loại còn dựa trên phương pháp chế tạo như huyền phù hoặc trộn khối. Mỗi phương pháp mang lại đặc tính vi cấu trúc riêng biệt cho vật liệu hoàn thiện.
1.2. Xu hướng phát triển polymer bonded explosive PBX
Xu hướng nghiên cứu polymer-bonded explosive PBX trên thế giới tập trung vào tiêu chí giảm độ nhạy và tăng tính bền vững. Các hệ thuốc nổ thế hệ mới đòi hỏi khả năng kháng va chạm cơ học cao. Việc ứng dụng chất kết dính tiên tiến giúp hấp thụ xung lực hiệu quả. Tại Việt Nam, nghiên cứu thuốc nổ nhiệt dẻo PBX hướng đến làm chủ công nghệ chế tạo trong nước. Các đề tài tập trung khảo sát hệ nền Hexogen và Pentrit kết hợp polymer đàn hồi. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình công nghệ nhằm đạt mật độ nén cao. Đồng thời, nghiên cứu chú trọng nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Xu hướng này đảm bảo sự an toàn tối đa cho vật liệu năng lượng cao.
II. Vai trò của chất kết dính trong thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
Chất kết dính nhiệt dẻo đóng vai trò là pha liên tục bao bọc xung quanh các hạt tinh thể thuốc nổ. Hệ polymer này phân tán đều ứng suất cục bộ khi chịu tác động cơ học. Sự hiện diện của chất kết dính giúp làm giảm đáng kể ma sát giữa các hạt tinh thể. Nhờ đó, mức độ an toàn của thuốc nổ liên kết polymer được nâng cao rõ rệt. Ngoài chức năng bảo vệ, polymer còn quyết định khả năng định hình và gia công áp lực. Quá trình chọn lựa chất kết dính cần xem xét độ tương thích hóa học với pha nổ. Tính tương thích tốt ngăn ngừa hiện tượng tách pha hay thoái hóa vật liệu theo thời gian. Sự liên kết bền vững tại ranh giới pha nâng cao chất lượng toàn diện của sản phẩm.
2.1. Đặc tính của chất kết dính nhiệt dẻo hiện đại
Chất kết dính nhiệt dẻo hiện đại sở hữu tính năng gia công nhiệt vượt trội. Polymer nóng chảy hoặc mềm hóa khi gia nhiệt và đóng rắn trở lại khi làm nguội. Quá trình biến đổi vật lý này có tính thuận nghịch hoàn toàn. Đặc tính trên giúp việc ép nén hoặc đùn ép thuốc nổ nhiệt dẻo PBX diễn ra thuận lợi. Hệ polymer cần có nhiệt độ chuyển thủy tinh thấp để duy trì độ dẻo ở nhiệt độ âm. Đồng thời, độ bền nhiệt của chất kết dính phải đủ cao để chịu được quá trình xử lý nhiệt. Độ nhớt nóng chảy thích hợp hỗ trợ phân tán đồng đều các hạt rắn trong quá trình phối trộn. Các yêu cầu khắt khe này đảm bảo hiệu năng và độ ổn định lâu dài.
2.2. Ứng dụng thermoplastic elastomer trong cấu trúc PBX
Chất đàn hồi nhiệt dẻo (thermoplastic elastomer) kết hợp ưu điểm của cao su lưu hóa và nhựa nhiệt dẻo. Khối polymer phân đoạn tạo nên mạng lưới liên kết vật lý linh hoạt. Khi phối trộn vào polymer-bonded explosive PBX, thermoplastic elastomer mang lại khả năng biến dạng đàn hồi cao. Vật liệu hấp thụ năng lượng va đập cơ học mà không bị nứt vỡ giòn. Cấu trúc đàn hồi giúp giảm thiểu việc hình thành các điểm nóng nguy hiểm. Sự kết hợp giữa độ dẻo dai và tính chảy mềm khi gia nhiệt tối ưu hóa khả năng tạo hình. Do đó, thermoplastic elastomer trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thuốc nổ nhiệt dẻo PBX tiên tiến ngày nay.
III. Tác động của cấu trúc hạt đến thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
Cấu trúc và kích thước hạt tinh thể nổ ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Việc kiểm soát hình thái hạt Hexogen và Pentrit quyết định diện tích tiếp xúc bề mặt. Kích thước hạt mịn giúp tăng mật độ sắp xếp và độ đồng nhất trong khối vật liệu. Tuy nhiên, hạt quá nhỏ làm tăng độ nhớt của hệ khi phối trộn polymer. Ngược lại, hạt thô tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trộn nhưng dễ gây tập trung ứng suất. Phối hợp các dải kích thước hạt khác nhau là giải pháp tối ưu hóa độ điền đầy. Tương tác liên kết pha hạt và polymer tại bề mặt tiếp xúc là yếu tố quyết định độ bền cơ học tổng thể.
3.1. Kích thước hạt và tương tác liên kết pha hạt và polymer
Tương tác liên kết pha hạt và polymer xảy ra trên bề mặt ranh giới giữa tinh thể nổ và chất kết dính. Năng lượng tự do bề mặt và góc thấm ướt phản ánh mức độ bám dính của polymer. Khi polymer thấm ướt tốt, lớp màng mỏng bao bọc kín toàn bộ bề mặt hạt rắn. Sự bám dính chặt chẽ ngăn ngừa hiện tượng bong tróc pha khi chịu tải trọng kéo hoặc nén. Kích thước hạt tinh thể quyết định tổng diện tích bề mặt cần được bao phủ. Việc biến tính bề mặt hạt hoặc bổ sung tác nhân liên kết giúp tăng cường lực tương tác liên pha. Nhờ đó, vật liệu polymer-bonded explosive PBX duy trì độ bền vững và cấu trúc đồng nhất.
3.2. Ảnh hưởng của phân bố cỡ hạt đến mật độ nén
Phân bố kích thước hạt tinh thể quyết định mật độ nén của thuốc nổ liên kết polymer. Hệ phân bố đa kích thước giúp các hạt mịn lấp đầy khoảng trống giữa các hạt thô. Cách sắp xếp không gian này làm tăng tỷ trọng thực tế của mẫu ép. Mật độ nén càng cao thì tốc độ nổ và áp suất nổ của vật liệu càng lớn. Quá trình nén ép đòi hỏi áp suất và nhiệt độ phù hợp để hạt trượt và định hướng tốt. Chất kết dính nhiệt dẻo đóng vai trò bôi trơn ranh giới hạt trong suốt chu kỳ ép. Kết quả tạo ra khối thuốc nổ nhiệt dẻo PBX có mật độ đồng đều, không chứa bọt khí hay khuyết tật bên trong.
IV. Đánh giá tính chất cơ lý của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
Đánh giá tính chất cơ lý PBX là bước quan trọng để xác định độ an toàn và khả năng làm việc của vật liệu. Thuốc nổ trong điều kiện sử dụng thực tế phải chịu nhiều dạng tải trọng cơ học. Các rung động, va đập hoặc biến dạng nhiệt có thể gây suy giảm cấu trúc. Do đó, vật liệu cần có độ dẻo dai và khả năng đàn hồi thích hợp. Hệ chất kết dính nhiệt dẻo đóng góp phần lớn vào việc phân tán tải trọng ngoại lực. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung đo lường độ bền kéo và mô đun đàn hồi dưới các dải nhiệt độ. Các thông số cơ lý cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa công thức chế tạo.
4.1. Đánh giá độ bền kéo và mô đun đàn hồi của vật liệu
Độ bền kéo và mô đun đàn hồi phản ánh khả năng kháng biến dạng và chịu lực của thuốc nổ PBX. Thử nghiệm kéo đơn trục xác định giới hạn bền và độ giãn dài khi đứt của mẫu. Mô đun đàn hồi thể hiện độ cứng vững của cấu trúc composite dưới tải trọng tĩnh. Tỷ lệ chất kết dính nhiệt dẻo cao làm tăng độ giãn dài nhưng làm giảm độ bền kéo cực đại. Ngược lại, hàm lượng hạt nổ cao làm tăng mô đun đàn hồi nhưng khiến vật liệu giòn hơn. Việc khảo sát các chỉ số cơ học ở nhiệt độ khác nhau giúp dự đoán hành vi vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc thiết kế chi tiết kỹ thuật.
4.2. Tối ưu hóa tính chất cơ lý PBX theo tỷ lệ phối trộn
Tối ưu hóa tính chất cơ lý PBX đòi hỏi sự cân bằng giữa hàm lượng năng lượng và độ bền cơ học. Việc tăng tỷ lệ chất kết dính polymer giúp cải thiện tính dẻo và khả năng nén ép. Tuy nhiên, hàm lượng polymer quá cao sẽ làm suy giảm các đặc trưng nổ của vật liệu. Ngược lại, lượng chất kết dính quá thấp dẫn đến hiện tượng bở rời và nứt vỡ cấu trúc. Do đó, việc xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa pha nổ và pha dẻo là rất cấp thiết. Bổ sung các chất hóa dẻo phù hợp giúp điều chỉnh độ nhớt và nâng cao tính đàn hồi. Nhờ vậy, thuốc nổ nhiệt dẻo PBX đạt chuẩn cơ lý cao nhất.
V. Độ ổn định nhiệt và an toàn của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX
Độ ổn định nhiệt và an toàn là những tiêu chuẩn cốt lõi đối với thuốc nổ liên kết polymer. Trong quá trình lưu trữ lâu dài, vật liệu chịu ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Các phản ứng phân hủy nhiệt chậm có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học và cơ lý. Nghiên cứu độ ổn định nhiệt giúp xác định tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc kiểm soát độ nhạy nổ trước các kích thích cơ học là yêu cầu bắt buộc. Thuốc nổ nhiệt dẻo PBX kết hợp polymer bảo vệ giúp giảm thiểu nguy cơ kích nổ bất ngờ. Các phương pháp phân tích nhiệt hiện đại cho phép đánh giá chính xác các đặc trưng này.
5.1. Phân tích nhiệt quét vi sai DSC và độ ổn định nhiệt
Phân tích nhiệt quét vi sai DSC là công cụ quan trọng để đánh giá độ ổn định nhiệt của vật liệu PBX. Phương pháp này ghi nhận các hiệu ứng thu nhiệt nóng chảy và tỏa nhiệt phân hủy theo nhiệt độ. Đường cong DSC cung cấp nhiệt độ bắt đầu phân hủy và đỉnh tỏa nhiệt cực đại. Từ dữ liệu đo ở các tốc độ gia nhiệt khác nhau, các thông số động học phản ứng được xác định. Năng lượng hoạt hóa và hằng số tốc độ phân hủy giúp dự đoán tốc độ lão hóa nhiệt. Kết quả phân tích nhiệt quét vi sai DSC khẳng định tính tương thích nhiệt giữa polymer và thuốc nổ nền. Dữ liệu này chứng minh độ bền nhiệt của hệ phối trộn.
5.2. Kiểm soát độ nhạy va đập và ma sát trong vận hành
Kiểm soát độ nhạy va đập và ma sát là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn tuyệt đối khi gia công. Thử nghiệm rơi búa và thiết bị thử ma sát xác định ngưỡng kích thích nổ của vật liệu. Thuốc nổ tinh thể nguyên chất như Hexogen hay Pentrit có độ nhạy cơ học tương đối cao. Khi được bọc bởi chất kết dính nhiệt dẻo, các hạt rắn tránh được va chạm trực tiếp với nhau. Lớp polymer đàn hồi hấp thụ năng lượng cơ học và dập tắt các điểm nóng cục bộ. Nhờ đó, độ nhạy va đập và ma sát của polymer-bonded explosive PBX giảm mạnh so với thuốc nổ gốc. Điều này đảm bảo an toàn cao trong bảo quản và vận hành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ Nguyễn Trung Toàn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA THUỐC NỔ NHIỆT DẺO PBX TRÊN CƠ SỞ HEXOGEN VÀ PENTRIT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ Nguyễn Trung Toàn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA THUỐC NỔ NHIỆT DẺO PBX TRÊN CƠ SỞ HEXOGEN VÀ PENTRIT Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9 52 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Phan Đức Nhân 2. TS Võ Hoàng Phương Hà Nội - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu, nội dung tham khảo được trích dẫn đầy đủ và chính xác.
Tác giả luận án NGUYỄN TRUNG TOÀN luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hóa học - Vật liệu/ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự và Bộ môn Thuốc phóng Thuốc nổ/Học viện Kỹ thuật Quân sự. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. TS Phan Đức Nhân và TS Võ Hoàng Phương đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị giúp cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả trân trọng sự động viên, khuyến khích, những kiến thức khoa học cũng như chuyên môn mà các thầy hướng dẫn đã chia sẻ cho tác giả trong nhiều năm qua, giúp cho tác giả nâng cao năng lực khoa học, phương pháp nghiên cứu và lòng yêu nghề.
Tác giả trân trọng cảm ơn lãnh đạo chỉ huy Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo và Viện Hóa học - Vật liệu/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ môn Thuốc phóng Thuốc nổ, Khoa Vũ khí/Học viện Kỹ thuật Quân sự, các nhà khoa học, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn các đồng tác giả các công trình và bài báo khoa học đã đồng ý cho tác giả sử dụng các kết quả nghiên cứu trong bản luận án này. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn những người thân trong gia đình, đã thông cảm, động viên và chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện cho tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Trung Toàn luan an iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
xii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ THUỐC NỔ PBX. Thuốc nổ phá hỗn hợp và thuốc nổ PBX. Phân loại thuốc nổ PBX.
Phân loại theo phương pháp chế tạo. Phân loại theo bản chất chất kết dính và đặc tính công nghệ. Thành phần thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Thuốc nổ nền.
Các polyme kết dính. Các phương pháp chế tạo thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Phương pháp khối. Phương pháp huyền phù.
Các đặc trưng của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Nhiệt độ bùng cháy. Độ nhạy với xung va đập. Độ an định hóa học.
Độ dẻo và khả năng nén. Các đặc trưng năng lượng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về thuốc nổ PBX. Tình hình nghiên cứu trên thế giới .29 luan an iv 1.
Tình hình nghiên cứu thuốc nổ nhiệt dẻo PBX ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Hóa chất, vật tư và thiết bị nghiên cứu.
Hóa chất, vật tư nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp đánh giá tính tương thích của thuốc nổ và polyme.
Phương pháp xác định một số tính chất bề mặt của thuốc nổ và polyme. Phương pháp chế tạo thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Các phương pháp đánh giá các đặc tính cơ-lý và năng lượng của thuốc nổ PBX. Phương pháp xác định một số thông số động học quá trình phân hủy nhiệt của thuốc nổ PBX.
Phương pháp dự đoán thời hạn sử dụng của thuốc nổ PBX. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu lựa chọn thành phần thuốc nổ PBX. Đánh giá tính tương thích hóa học của thuốc nổ nền và polyme kết dính.
Đánh giá tính chất bề mặt phân cách pha của thuốc nổ và hệ chất kết dính. Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần chất kết dính đến các đặc trưng của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX trên cơ sở hexogen (PBX-H). Lựa chọn hàm lượng và kích thước thuốc nổ hexogen. Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần chất kết dính đến độ dẻo, khả năng kết dính và khả năng nén của thuốc nổ PBX-H.
Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần hệ chất kết dính đến nhiệt độ bùng cháy và độ an định hóa học của thuốc nổ PBX-H. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến độ nhạy va đập. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến các đặc trưng năng lượng. Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần chất kết dính đến các đặc trưng của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX trên cơ sở pentrit (PBX-P).
Khảo sát lựa chọn hàm lượng và kích thước hạt của pentrit. Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần chất kết dính đến độ dẻo, khả năng kết dính và khả năng nén của thuốc nổ PBX-P. Ảnh hưởng của hàm lượng thuốc nổ, thành phần hệ chất kết dính đến nhiệt độ bùng cháy và độ an định hóa học của thuốc nổ PBX-P. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến độ nhạy va đập.
Ảnh hưởng của một số yếu tố đến các đặc trưng năng lượng. Đánh giá một số đặc trưng phân hủy nhiệt và dự đoán thời hạn sử dụng của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX. Một số đặc trưng quá trình phân hủy nhiệt của thuốc nổ PBX. Dự đoán thời hạn sử dụng của thuốc nổ nhiệt dẻo PBX.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Thừa số trước hàm mũ β Tốc độ gia nhiệt trong các phân tích nhiệt E Thể tích khí sinh ra của 2,5 g thuốc nổ (Thử nghiệm VST) Ea Năng lượng hoạt hóa γ Sức căng bề mặt γ12 Sức căng bề mặt phân cách pha giữa chất 1 và chất 2 γP, γD Phần phân cực và không phân cực của sức căng bề mặt γSV, γLV, γSL Sức căng bề mặt của bề mặt rắn-hơi, lỏng-hơi, rắn-lỏng M Thể tích khí sinh ra của hỗn hợp thuốc nổ và polyme R Hằng số khí S Thể tích khí sinh ra của 2,5 g polyme (Thử nghiệm VST) S21 Hệ số dàn trải của chất 2 lên chất 1 TP Nhiệt độ đỉnh toả nhiệt của phân tích nhiệt DSC T PS Nhiệt độ đỉnh tỏa nhiệt trong thử nghiệm DSC của chất nền T PM Nhiệt độ đỉnh tỏa nhiệt trong thử nghiệm DSC của hỗn hợp ∆TP Độ chênh lệch nhiệt độ đỉnh tỏa nhiệt của phân tích nhiệt t5% Thời gian để 5% lượng thuốc bị phân hủy nhiệt (ở 298 K) VR Thể tích khí sinh ra do sự tương tác giữa thuốc nổ và polyme Wa Công bám dính nhiệt động W21 Công bám dính nhiệt động của chất 2 lên chất 1 BCHMX cis-1,3,4,6-tetranitrooctahydroimidazo-[4,5-d] imidazol BTTN Butantriol trinitrat CL-20 Hexanitrohexaazaisowurtzitan (HNIW) DBF Dibutylfoocmamit DBP Dibutylphtalat DOP Dioctylphtalat luan an vii DSC Nhiệt lượng quét vi sai (Differential scanning calorimerty) DTA Phân tích nhiệt vi sai (Differential thermal analysis) ETPE Energetic thermoplastic elastomers EGDN Etylenglycol dinitrat EVA Etylen vinyl axetat GAP Glyxidyl azit polyme HMX Octogen (Cyclotetrametylen tetranitramin) Kel-F Polyclotrifloetylen NC Nitrat xenlulo, Nitroxenlulo NC-1 Nitroxenlulo số 1 NC-NB Nitroxenlulo cho NB NC-3 Nitroxenlulo số 3 NG Nitrat glyxerin, Nitro glyxerin PBX Polymer-bonded explosive hoặc Plastic bonded explosive PBX-H Thuốc nổ PBX trên cơ sở Hexogen PBX-HP Thuốc nổ PBX trên cơ sở Hexogen và Polystiren PBX-HN Thuốc nổ PBX trên cơ sở Hexogen và Nitroxenlulo PBX-P Thuốc nổ PBX trên cơ sở Pentrit PBX-PP Thuốc nổ PBX trên cơ sở Pentrit và Polystiren PBX-PN Thuốc nổ PBX trên cơ sở Pentrit và Nitroxenlulo PETN, TEN Pentrit hoặc Pentaerythritol tetranitrat PBS Poly (butadien-stiren) PE Polyetylen PIB Polyisobutylen PMMA Poly (metyl metacrylat) PS Polystiren PVC Polyvinylclorua luan an viii RDX Hexogen (Cyclotrimetylen trinitramin) TATB Triaminotrinitrobenzen TEGDN Trietylenglycol dinitrat TMETN Trimetylol etan trinitrat TG/DTG Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetry) TNT 2,4,6-trinitrotoluen TPE Thermoplastic elastomer VST Phương pháp ổn định nhiệt chân không (Vacuum stability test) luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Một số đặc trưng của hexogen và pentrit so với TNT. Độ tan của hexogen trong một số dung môi hữu cơ. Độ tan của pentrit trong một số dung môi hữu cơ. Một số chất hóa dẻo thông thường.
Tính chất của một số dung môi hữu cơ thông thường. Độ dẻo của thuốc nổ C-4 theo tiêu chuẩn MIL-C-45010A. Thành phần một số thuốc nổ PBX. Đặc trưng của các thuốc nổ PBX trên cơ sở RDX và PETN.
Thông số động học phân hủy nhiệt thuốc nổ PBX. Thời hạn sử dụng của một số thuốc nổ PBX ở 25 °C. Ảnh hưởng của chất hóa dẻo năng lượng cao đến một số đặc trưng của thuốc nổ PBX. Một số chỉ tiêu kỹ thuật của PS.
Một số chỉ tiêu kỹ thuật của các loại NC. Giá trị VR xác định theo phương pháp VST. Kết quả DSC xác định tính tương thích của RDX và polyme. Kết quả DSC xác định tính tương thích của pentrit và polyme.
Thông số bề mặt của dung môi dùng để đo góc tiếp xúc. Kết quả đo góc tiếp xúc tĩnh. Sức căng bề mặt của các thuốc nổ RDX, PETN và chất kết dính. Các thông số bề mặt của thuốc nổ và hệ chất kết dính.
Độ dẻo của các mẫu thuốc nổ PBX-HP. Mật độ của liều nổ PBX-HP ở các áp suất nén khác nhau. Độ dẻo của các mẫu thuốc nổ PBX-HN. Mật độ của liều nổ PBX-HN ở các áp suất nén khác nhau.
69 luan an x Bảng 3. Nhiệt độ bùng cháy của thuốc nổ PBX-HP. Nhiệt độ bùng cháy của thuốc nổ PBX-HN. Độ an định hóa học của các thuốc nổ PBX-HP theo VST.
Độ an định hóa học của các thuốc nổ PBX-HN theo VST. Độ nhạy va đập của các thuốc nổ PBX-HP. Độ nhạy va đập của các thuốc nổ PBX-HN. Đặc trưng năng lượng của một số thuốc nổ PBX-HP.
Đặc trưng năng lượng của một số thuốc nổ PBX-HN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Toàn (2019). Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-anh-huong-yeu-to-den-dac-trung-thuoc-no-nhiet-deo-pbx-hexogen-pentrit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc tính thuốc nổ nhiệt dẻo PBX hexogen pentrit, tối ưu hóa hiệu suất nổ.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng thuốc nổ nhiệt dẻo PBX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.