Luận án TS: Mạng nơron nhận dạng tham số khí động kênh độ cao (Nguyễn Đức Thành)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ứng dụng mạng nơron nhận dạng các tham số khí động kênh độ cao nhằm nâng cao hiệu qủa thiết kế thiết bị bay. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Nhận dạng Tham số Khí động Thiết bị Bay
Việc nhận dạng các tham số khí động đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thiết kế và phát triển thiết bị bay. Các tham số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất bay, ổn định và khả năng điều khiển của máy bay. Quá trình thiết kế một thiết bị bay hiện đại đòi hỏi sự chính xác cao trong việc xác định các đặc tính khí động. Thiếu thông tin chính xác có thể dẫn đến thiết kế không tối ưu, tăng chi phí thử nghiệm và kéo dài thời gian phát triển. Do đó, việc áp dụng các phương pháp nhận dạng tiên tiến là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng mạng nơron để giải quyết thách thức này, đặc biệt trong kênh độ cao của thiết bị bay. Phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế với các hệ thống phi tuyến phức tạp. Mạng nơron mang lại khả năng học hỏi từ dữ liệu, thích nghi với các mối quan hệ phức tạp, cung cấp giải pháp mạnh mẽ hơn. Luận án này đặt nền móng cho việc nâng cao hiệu quả thiết kế thông qua nhận dạng tham số khí động chính xác, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp hàng không quốc phòng.
1.1. Vai trò nhận dạng khí động trong thiết kế thiết bị bay
Nhận dạng tham số khí động là bước quan trọng trong chu trình thiết kế thiết bị bay. Nó liên quan đến việc xác định các hệ số và đạo hàm khí động từ dữ liệu bay thực tế hoặc mô phỏng. Thông tin này cần thiết để xây dựng mô hình động học chính xác của máy bay. Mô hình này phục vụ cho việc phân tích ổn định, thiết kế hệ thống điều khiển và mô phỏng hiệu suất bay. Một mô hình khí động không chính xác có thể dẫn đến hệ thống điều khiển hoạt động kém hiệu quả hoặc không ổn định. Điều này gây ra rủi ro cao trong quá trình thử nghiệm và vận hành. Vì vậy, cải thiện độ chính xác của quá trình nhận dạng tham số khí động trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của thiết bị bay. Đặc biệt, việc nhận dạng các tham số khí động kênh độ cao là trọng tâm của nghiên cứu này, bởi kênh độ cao đóng vai trò then chốt trong điều khiển bay theo phương thẳng đứng và duy trì quỹ đạo. Việc làm chủ thông tin này giúp tối ưu hóa thiết kế cánh, thân và các bề mặt điều khiển.
1.2. Tình hình nghiên cứu nhận dạng hệ số khí động
Nghiên cứu về nhận dạng các hệ số khí động đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới và trong nước. Các phương pháp truyền thống bao gồm hồi quy tuyến tính, phương pháp sai số đầu ra và lọc Kalman mở rộng. Những phương pháp này đã đạt được những thành công nhất định nhưng thường gặp khó khăn với dữ liệu nhiễu, hệ thống phi tuyến mạnh và yêu cầu mô hình chính xác cao. Ở nước ngoài, nhiều công trình đã khám phá ứng dụng trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là mạng nơron, trong nhận dạng tham số khí động. Các kỹ thuật như mạng nơron hồi quy (recurrent neural networks) và mạng RBF (radial basis function networks) đã được đề xuất. Trong nước, lĩnh vực này cũng nhận được sự quan tâm đáng kể. Tuy nhiên, việc áp dụng các mạng nơron tiên tiến hơn, như mạng nơron đột biến, để nhận dạng tham số khí động kênh độ cao vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách đề xuất và đánh giá các thuật toán mạng nơron mới. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn, nâng cao độ chính xác và khả năng thích ứng cho quá trình nhận dạng.
II.Xây dựng Mô hình Động học cho Thiết bị Bay hiệu quả
Việc xây dựng mô hình động học chính xác là nền tảng cho quá trình nhận dạng tham số khí động. Mô hình này mô tả chuyển động của thiết bị bay dưới tác động của các lực khí động và mô men điều khiển. Độ phức tạp của mô hình phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Đối với nhận dạng tham số khí động, cần một mô hình đủ chi tiết để phản ánh động lực học thực tế nhưng cũng đủ đơn giản để thuật toán có thể xử lý hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các mô hình động học phù hợp cho ứng dụng mạng nơron. Mô hình phi tuyến đầy đủ cung cấp cái nhìn toàn diện về chuyển động. Tuy nhiên, để nhận dạng hiệu quả, mô hình thường được tuyến tính hóa trong các chế độ bay nhất định hoặc được điều chỉnh để phù hợp với kiến trúc mạng nơron. Mục tiêu là tạo ra một mô hình động học có khả năng tái tạo dữ liệu bay và cho phép mạng nơron học hỏi các mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra một cách đáng tin cậy. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các tham số khí động được nhận dạng.
2.1. Mô hình động học phi tuyến thiết bị bay kênh độ cao
Mô hình động học phi tuyến mô tả chuyển động của thiết bị bay trong sáu bậc tự do. Tuy nhiên, trong nhiều ứng dụng, các kênh chuyển động có thể được tách rời hoặc đơn giản hóa. Nghiên cứu này tập trung vào kênh độ cao, bao gồm các phương trình liên quan đến chuyển động theo phương thẳng đứng (altitude dynamics). Các phương trình phi tuyến tính này thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các trạng thái của máy bay (như vận tốc, góc gật, tốc độ góc) và các lực/mô men khí động. Các tham số khí động như hệ số lực nâng, lực cản và mô men gật là thành phần chính trong mô hình này. Việc hiểu rõ và biểu diễn chính xác các yếu tố phi tuyến là rất quan trọng. Mặc dù phi tuyến tính làm cho quá trình nhận dạng trở nên thách thức hơn, nó phản ánh sát hơn thực tế hoạt động của thiết bị bay. Mô hình động học phi tuyến là cơ sở để phát triển các thuật toán nhận dạng mạnh mẽ, có khả năng xử lý các biến đổi lớn trong điều kiện bay.
2.2. Ứng dụng mô hình động học cho mạng nơron nhân tạo
Để ứng dụng mạng nơron nhân tạo vào nhận dạng tham số khí động, mô hình động học cần được điều chỉnh. Mô hình động học được sử dụng làm cơ sở để tạo ra dữ liệu huấn luyện hoặc làm thành phần trong cấu trúc mạng. Mạng nơron có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến phức tạp. Điều này cho phép mạng học hỏi các mối quan hệ giữa trạng thái bay, tín hiệu điều khiển và các đạo hàm khí động. Các phương trình động học được biểu diễn dưới dạng phù hợp với kiến trúc mạng nơron, ví dụ như đưa các đạo hàm khí động vào làm trọng số hoặc tham số học được của mạng. Một cách tiếp cận là sử dụng mô hình động học để dự đoán các trạng thái tiếp theo, sau đó so sánh với dữ liệu thực tế để huấn luyện mạng. Cách tiếp cận khác là tích hợp trực tiếp các phương trình động học vào hàm mục tiêu của mạng nơron. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả và độ chính xác của quá trình nhận dạng. Các mô hình động học được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học của mạng, giúp mạng hiểu rõ hơn về động lực học của thiết bị bay và trích xuất các tham số khí động một cách chính xác.
III.Thuật toán Nhận dạng Tham số Khí động bằng Mạng Nơron
Nghiên cứu đề xuất và phân tích các thuật toán nhận dạng tham số khí động sử dụng mạng nơron. Mạng nơron nhân tạo có khả năng học hỏi từ dữ liệu, làm cho chúng trở thành công cụ mạnh mẽ cho các bài toán nhận dạng phức tạp. Các phương pháp truyền thống thường bị giới hạn bởi giả định tuyến tính hoặc yêu cầu kiến thức chi tiết về mô hình. Mạng nơron có thể tự động khám phá các mối quan hệ phi tuyến giữa đầu vào và đầu ra. Luận án này xem xét cả các phương pháp nhận dạng truyền thống như một điểm tham chiếu và tập trung vào các giải pháp dựa trên mạng nơron. Các thuật toán mạng nơron được phát triển bao gồm mạng RBF và mạng nơron đột biến. Mỗi loại mạng có ưu điểm riêng về cấu trúc, khả năng học và hiệu suất. Mục tiêu là phát triển các thuật toán có độ chính xác cao, khả năng thích nghi tốt và ổn định khi xử lý dữ liệu bay nhiễu. Việc triển khai các thuật toán này đòi hỏi việc thiết kế kiến trúc mạng phù hợp, lựa chọn hàm kích hoạt và thuật toán huấn luyện hiệu quả. Kết quả mong đợi là các thuật toán mạng nơron sẽ vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong việc nhận dạng các tham số khí động phức tạp của thiết bị bay, đặc biệt trong kênh độ cao.
3.1. Phương pháp truyền thống nhận dạng hệ số khí động
Các phương pháp truyền thống nhận dạng hệ số khí động thường bao gồm hồi quy tuyến tính (LR) và phương pháp sai số đầu ra (OEM). Phương pháp hồi quy tuyến tính giả định rằng các lực và mô men khí động có thể được biểu diễn dưới dạng tuyến tính của các tham số trạng thái và điều khiển. Phương pháp này tương đối đơn giản để triển khai và tính toán nhanh chóng. Tuy nhiên, nó có nhược điểm khi các giả định tuyến tính không còn đúng, đặc biệt với các thiết bị bay hoạt động trong dải bay rộng hoặc có đặc tính khí động phi tuyến mạnh. Phương pháp sai số đầu ra là một phương pháp tối ưu hóa. Nó tìm kiếm các tham số khí động bằng cách giảm thiểu sai số giữa đầu ra mô hình và dữ liệu đo được từ thiết bị bay. OEM có khả năng xử lý các mô hình phi tuyến hơn so với LR nhưng yêu cầu một mô hình động học chính xác và thường gặp khó khăn với các hàm mục tiêu có nhiều điểm cực tiểu cục bộ. Cả hai phương pháp này đều cung cấp một cơ sở so sánh quan trọng để đánh giá hiệu suất của các thuật toán mạng nơron được đề xuất. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của chúng giúp làm nổi bật lợi thế của mạng nơron.
3.2. Thuật toán mạng nơron nhận dạng tham số khí động
Mạng nơron nhân tạo cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ để nhận dạng tham số khí động. Các thuật toán này có khả năng học các ánh xạ phi tuyến từ dữ liệu đầu vào (trạng thái bay, tín hiệu điều khiển) đến đầu ra (lực và mô men khí động). Một trong những loại mạng được xem xét là mạng RBF (Radial Basis Function network). Mạng RBF có ưu điểm về khả năng học nhanh và xấp xỉ hàm phi tuyến. Cấu trúc mạng RBF bao gồm một lớp ẩn với các hàm cơ sở xuyên tâm, cho phép mạng tạo ra các vùng phản ứng cục bộ. Việc huấn luyện mạng RBF liên quan đến việc xác định tâm và bán kính của các hàm cơ sở, cùng với các trọng số kết nối. Một thuật toán mạng nơron khác được khám phá là mạng nơron đột biến (mutated neural network). Thuật toán này có thể kết hợp các yếu tố từ thuật toán di truyền hoặc thuật toán tiến hóa để tối ưu hóa cấu trúc hoặc trọng số của mạng. Điều này giúp mạng thoát khỏi các điểm cực tiểu cục bộ và đạt được hiệu suất tốt hơn. Cả hai loại mạng đều được thiết kế để trực tiếp học các mối quan hệ động học và trích xuất các tham số khí động một cách hiệu quả.
IV.Mô phỏng Đánh giá Thuật toán Nhận dạng Tham số Khí động
Để xác minh hiệu quả của các thuật toán nhận dạng, quá trình mô phỏng và đánh giá được thực hiện một cách cẩn trọng. Các thí nghiệm mô phỏng được thiết kế để so sánh hiệu suất của các phương pháp truyền thống với các thuật toán mạng nơron được đề xuất. Dữ liệu mô phỏng được tạo ra từ mô hình động học phi tuyến của thiết bị bay. Điều này đảm bảo tính thực tế của dữ liệu và cho phép đánh giá chính xác khả năng của thuật toán trong các điều kiện khác nhau. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác của các tham số được nhận dạng, khả năng phục hồi dữ liệu ban đầu và thời gian tính toán. Việc mô phỏng cũng xem xét ảnh hưởng của nhiễu trong dữ liệu đo lường. Đây là yếu tố quan trọng trong thực tế bay. Mục tiêu là chứng minh rằng các thuật toán mạng nơron không chỉ đạt được độ chính xác cao hơn mà còn thể hiện tính mạnh mẽ tốt hơn trước các yếu tố bất định và phi tuyến. Kết quả mô phỏng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ưu việt của phương pháp tiếp cận dựa trên mạng nơron cho bài toán nhận dạng tham số khí động kênh độ cao.
4.1. Đánh giá thuật toán truyền thống nhận dạng tham số
Các thuật toán truyền thống như hồi quy tuyến tính (LR) và phương pháp sai số đầu ra (OEM) được mô phỏng và đánh giá trước tiên. Các thí nghiệm sử dụng dữ liệu mô phỏng từ mô hình động học của thiết bị bay kênh độ cao. Dữ liệu này có thể được thêm nhiễu để mô phỏng điều kiện thực tế. Phương pháp LR được đánh giá về tốc độ và độ chính xác trong các trường hợp tuyến tính hóa. OEM được kiểm tra khả năng xử lý các trường hợp phi tuyến. Kết quả mô phỏng cho thấy các phương pháp truyền thống có thể hoạt động tốt trong các điều kiện lý tưởng hoặc khi mô hình khí động gần tuyến tính. Tuy nhiên, khi độ phức tạp của động lực học tăng lên hoặc khi dữ liệu bị nhiễu đáng kể, hiệu suất của chúng giảm sút rõ rệt. Sai số nhận dạng tăng lên, và khả năng phục hồi các tham số thực tế bị ảnh hưởng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp nhận dạng tiên tiến hơn, đặc biệt khi đối mặt với dữ liệu bay thực tế có tính phi tuyến và nhiễu cao. Kết quả này cung cấp một cơ sở quan trọng để so sánh với hiệu suất của các thuật toán mạng nơron.
4.2. Mô phỏng hiệu quả mạng nơron trong nhận dạng khí động
Các thuật toán mạng nơron, bao gồm mạng RBF và mạng nơron đột biến, được mô phỏng và đánh giá trên cùng bộ dữ liệu. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả vượt trội của mạng nơron trong việc nhận dạng các tham số khí động kênh độ cao. Mạng RBF thể hiện khả năng học nhanh và độ chính xác cao khi xử lý dữ liệu phi tuyến. Cấu trúc mạng cho phép nó xấp xỉ các mối quan hệ phức tạp một cách hiệu quả. Mạng nơron đột biến, với cơ chế tối ưu hóa tiến hóa, cho thấy khả năng tìm kiếm các nghiệm tốt hơn, tránh được các điểm cực tiểu cục bộ mà các phương pháp khác có thể mắc phải. Độ chính xác của các tham số khí động được nhận dạng bởi mạng nơron cao hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Các mạng này cũng thể hiện tính mạnh mẽ tốt hơn trước nhiễu. Điều này có nghĩa là chúng vẫn duy trì được độ chính xác ngay cả khi dữ liệu đầu vào không hoàn hảo. Khả năng học từ dữ liệu mà không cần giả định mô hình khí động rõ ràng là một lợi thế lớn. Kết quả này khẳng định tiềm năng của mạng nơron trong việc cải thiện đáng kể quá trình nhận dạng tham số khí động cho thiết bị bay.
V.Nâng cao Hiệu quả Thiết kế Thiết bị Bay với Mạng Nơron
Việc ứng dụng mạng nơron trong nhận dạng tham số khí động mang lại những lợi ích đáng kể cho quá trình thiết kế thiết bị bay. Thông tin tham số khí động chính xác giúp kỹ sư thiết kế đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Nó cải thiện đáng kể mô hình động học của máy bay. Điều này dẫn đến việc tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường ổn định và khả năng điều khiển. Mạng nơron cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xử lý các đặc tính phi tuyến và dữ liệu phức tạp. Điều này giúp giảm thời gian và chi phí cho các thử nghiệm bay lặp lại. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của thiết kế. Nghiên cứu này không chỉ chứng minh tính khả thi mà còn làm nổi bật ưu điểm của mạng nơron trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không. Các kết quả có thể được mở rộng sang các loại thiết bị bay khác và các kênh chuyển động khác. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp các loại mạng nơron sâu hơn và kết hợp với các kỹ thuật học tăng cường. Mục tiêu cuối cùng là tự động hóa và tối ưu hóa hoàn toàn quá trình nhận dạng tham số khí động, từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thiết bị bay tiên tiến.
5.1. Lợi ích của mạng nơron trong thiết kế thiết bị bay
Mạng nơron mang lại nhiều lợi ích cho quá trình thiết kế thiết bị bay thông qua khả năng nhận dạng tham số khí động chính xác. Thứ nhất, độ chính xác cao của tham số giúp xây dựng mô hình động học đáng tin cậy. Mô hình này là cơ sở để thiết kế hệ thống điều khiển tự động hiệu quả. Nó đảm bảo ổn định và khả năng bay tối ưu. Thứ hai, mạng nơron có khả năng xử lý dữ liệu bay thực tế có nhiễu và tính phi tuyến cao. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào các giả định đơn giản hóa. Nó mang lại kết quả nhận dạng sát với thực tế hơn. Thứ ba, việc giảm thời gian và chi phí cho các thử nghiệm bay. Khi có các tham số chính xác từ quá trình nhận dạng, số lượng các lần thử nghiệm vật lý có thể giảm xuống. Điều này tiết kiệm nguồn lực và tăng tốc độ phát triển. Cuối cùng, khả năng thích nghi của mạng nơron cho phép áp dụng chúng cho nhiều loại thiết bị bay khác nhau. Nó cũng có thể xử lý các thay đổi trong cấu hình hoặc điều kiện bay. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng và tính linh hoạt trong thiết kế.
5.2. Hướng phát triển và kiến nghị ứng dụng công nghệ
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có nhiều hướng phát triển và kiến nghị ứng dụng công nghệ mạng nơron trong tương lai. Đầu tiên, mở rộng ứng dụng mạng nơron cho nhận dạng tham số khí động ở các kênh chuyển động khác (liệng, hướng) của thiết bị bay. Điều này sẽ tạo ra một mô hình động học đầy đủ và toàn diện hơn. Thứ hai, nghiên cứu tích hợp các loại mạng nơron sâu (deep neural networks) hoặc học tăng cường (reinforcement learning). Các kỹ thuật này có thể mang lại hiệu suất cao hơn nữa, đặc biệt trong việc xử lý lượng lớn dữ liệu và các tương tác phức tạp. Thứ ba, phát triển các công cụ phần mềm chuyên dụng. Những công cụ này sẽ giúp kỹ sư dễ dàng triển khai và sử dụng các thuật toán nhận dạng dựa trên mạng nơron. Điều này đẩy nhanh quá trình thiết kế. Cuối cùng, việc cộng tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu và ngành công nghiệp quốc phòng là cần thiết. Điều này sẽ đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được áp dụng thực tế, góp phần nâng cao năng lực công nghệ quốc gia trong lĩnh vực thiết kế và chế tạo thiết bị bay. Việc liên tục cập nhật công nghệ sẽ giữ vững vị thế dẫn đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ----------------------- NGUYỄN ĐỨC THÀNH ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON NHẬN DẠNG CÁC THAM SỐ KHÍ ĐỘNG KÊNH ĐỘ CAO NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ THIẾT KẾ THIẾT BỊ BAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ----------------------- NGUYỄN ĐỨC THÀNH ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON NHẬN DẠNG CÁC THAM SỐ KHÍ ĐỘNG KÊNH ĐỘ CAO NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ THIẾT KẾ THIẾT BỊ BAY Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Đăng Khoa 2. Hoàng Minh Đắc Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Nguyễn Đức Thành ii LỜI CẢM ƠN Công trình nghiên cứu này được thực hiện tại Viện Tên lửa, Viện Tự động hoá kỹ thuật quân sự thuộc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng. Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới TS. Trương Đăng Khoa và TS.
Hoàng Minh Đắc đã định hướng nghiên cứu và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo/ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Tên lửa, Viện Tự động hoá kỹ thuật quân sự Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, khoa KTĐK Học viện KTQS và các đồng nghiệp đã luôn động viên, quan tâm và giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn các Thầy giáo, các nhà Khoa học và gia đình, người thân cùng bạn bè đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu, cổ vũ và động viên tác giả hoàn thành công trình khoa học này. NCS Nguyễn Đức Thành iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG CÁC HỆ SỐ KHÍ ĐỘNG CỦA MÁY BAY. Nhiệm vụ nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động trong quy trình thiết kế thiết bị bay. Các giai đoạn thiết kế thiết bị bay.
Mô hình khí động của thiết bị bay. Vai trò nhận dạng các đặc tính khí động. Nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động từ dữ liệu bay. Mô hình động học chuyển động của máy bay.
Thử nghiệm bay, thu nhận dữ liệu. Ước lượng tham số khí động và xác định trạng thái. Xác nhận mô hình. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Đặt vấn đề nghiên cứu. Những vấn đề còn tồn tại. Xây dựng hướng nghiên cứu của luận án.
Kết luận chương 1. 37 iv CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC CHO MỘT LỚP MÁY BAY CÁNH BẰNG. Mô hình động học máy bay. Các hệ tọa độ sử dụng trong mô tả chuyển động của máy bay.
Các quy ước về chiều và dấu các tác động điều khiển. Mô hình động học phi tuyến. Mô hình động học máy bay trong kênh độ cao. Mô hình trạng thái chuyển động phi tuyến.
Mô hình trạng thái chuyển động tuyến tính kênh độ cao. Mô hình động học dùng cho nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của thiết bị bay khi ứng dụng mạng nơron nhân tạo. Mô hình động học thiết bị bay dùng cho mạng nơron nhân tạo. Mạng nơron đột biến.
Kết luận chương 2. 63 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MỘT SỐ ĐẠO HÀM HỆ SỐ KHÍ ĐỘNG CỦA MÁY BAY. Thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay theo các phương pháp truyền thống. Thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay theo phương pháp hồi quy tuyến tính.
Thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay theo phương pháp sai số đầu ra. Xây dựng thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay sử dụng mạng nơron nhân tạo. Xây dựng thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay sử dụng mạng RBF. Xây dựng thuật toán nhận dạng đạo hàm hệ số khí động của máy bay ứng dụng mạng nơron đột biến.
Kết luận chương 3. 95 CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG CÁC ĐẠO HÀM HỆ SỐ KHÍ ĐỘNG CỦA MÁY BAY. Mô phỏng và đánh giá các thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động của máy bay sử dụng phương pháp truyền thống. Mô phỏng và đánh giá thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động theo phương pháp LR.
Mô phỏng và đánh giá thuật toán nhận dạng đạo hàm hệ số khí động theo phương pháp OEM. Mô phỏng và đánh giá thuật toán nhận dạng đạo hàm hệ số khí động ứng dụng mạng nơron nhân tạo. Mô phỏng và đánh giá thuật toán nhận dạng đạo hàm hệ số khí động ứng dụng mạng RBF. Mô phỏng và đánh giá thuật toán nhận dạng các đạo hàm hệ số khí động ứng dụng mạng nơron đột biến.
Kết luận chương 4. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .a vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1.
Danh mục các ký hiệu , Góc tấn công, góc trượt 0 0 Góc tấn công đảm bảo cho máy bay ở chế độ bay bằng , , Góc gật, góc liệng, góc hướng 0 δe , δr , δa Góc lệch cánh lái độ cao, cánh lái hướng, cánh lái liệng 0 δe0 Góc lệch cánh lái độ cao đảm bảo máy bay ở chế độ bay bằng Mật độ không khí kg / m3 Sai lệch chuẩn Véc tơ các tham số mô hình x , y , z Các thành phần tốc độ góc trong hệ tọa độ liên kết 0 /s 2 A, B, C, D Ma trận hệ thống tuyến tính ax , ay , az Các thành phần gia tốc trong hệ tọa độ liên kết m / s 2 bA , bAe Cung khí động trung bình cánh nâng, cánh lái độ cao m CL , CD Hệ số lực nâng và hệ số lực cản trong hệ tọa độ tốc độ CD , CL , m y Đạo hàm hệ số lực cản, hệ số lực nâng, hệ số mô men gật theo góc tấn công 1 / 0 y y CD , CL , my Đạo hàm hệ số lực cản, hệ số lực nâng, hệ số mô men gật theo z tốc độ góc gật s / 0 CD , CL , my e e e Đạo hàm hệ số lực cản, hệ số lực nâng, hệ số mô men gật theo góc lệch cánh lái độ cao 1 / 0 Cx , C y , Cz Các thành phần hệ số lực khí động trong hệ tọa độ liên kết vii F Véc tơ lực tác động lên thiết bị bay N FA Véc tơ lực khí động tác động lên thiết bị bay N FG Véc tơ trọng lực tác động lên thiết bị bay N FP Véc tơ lực đẩy động cơ tác động lên thiết bị bay N g Gia tốc trọng trường m / s 2 H Độ cao thiết bị bay m I Ma trận mô men quán tính kg.m2 Ix, I y , Iz Các mô men quán tính trong hệ tọa độ liên kết kg.m2 l , le Sải cánh nâng, cánh lái độ cao m L, D Lực nâng và lực cản trong hệ tọa độ tốc độ N m Khối lượng của thiết bị bay kg M Véc tơ mô men tác động lên thiết bị bay Nm MA Véc tơ mô men khí động tác động lên thiết bị bay Nm MP Véc tơ mô men lực đẩy động cơ tác động lên thiết bị bay Nm Mx, M y, Mz Các thành phần mô men khí động trong hệ tọa độ liên kết Nm mx , my , mz Các thành phần hệ số mô men khí động trong hệ tọa độ liên kết N Số điểm dữ liệu bay ghi nhận được Oxyz Hệ tọa độ liên kết Oxa ya za Hệ tọa độ tốc độ OxE y E z E Hệ tọa độ mặt đất Oxg yg zg Hệ tọa độ mặt đất di động P Lực đẩy động cơ N viii q Áp suất khí động N / m3 R Ma trận hiệp phương sai sai số S Diện tích đặc trưng cánh m 2 x Véc tơ tham số trạng thái X, Y, Z Các thành phần lực khí động trong hệ tọa độ liên kết N y, z Véc tơ tham số đầu ra mô hình và tập dữ liệu bay V Không tốc của thiết bị bay m / s Vx , Vy , Vz Các thành phần tốc độ trong hệ tọa độ liên kết m / s 2. Danh mục các chữ viết tắt 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ứng dụng mạng nơron nhận dạng các tham số khí động kênh độ cao nhằm nâng cao hiệu qủa thiết kế thiết bị bay. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng mạng nơron nhận dạng tham số khí động thiết bị bay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.