Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy nghiền dạng đĩa trong
Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình nghiền bột giấy bằng máy nghiền công nghiệp. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất tiết kiệm năng lượng.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thiết bị và công nghệ nghiền bột giấy hiện nay
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trương Thị Thu Hương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thiết bị và công nghệ nghiền bột giấy hiện nay
Quá trình nghiền bột giấy giữ vai trò quyết định trong công nghệ sản xuất giấy. Khâu này làm thay đổi cấu trúc hình thái của xơ sợi xenlulô. Quá trình xử lý cơ học tạo ra sự liên kết bền vững giữa các sợi. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa chất lượng bột và tiết kiệm năng lượng. Các nhà máy giấy hiện đại luôn chú trọng cải tiến thiết bị nghiền. Thiết bị nghiền chất lượng cao giúp tăng sản lượng và hạ giá thành. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả thiết bị mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Hệ thống thiết bị phù hợp giúp duy trì độ ổn định cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.
1.1. Vai trò của khâu nghiền trong công nghiệp giấy
Nghiền là giai đoạn xử lý cơ học bắt buộc trước khi tạo hình tờ giấy. Giai đoạn này tác động lực cắt, nén và ma sát lên huyền phù sợi gỗ. Lớp vỏ sơ cấp và thứ cấp bên ngoài xơ sợi bị phá vỡ một phần. Nước thâm nhập sâu vào bên trong thành tế bào sợi. Hiện tượng trương nở xơ sợi diễn ra mạnh mẽ. Tính mềm dẻo của sợi tăng lên đáng kể. Nhờ vậy, diện tích tiếp xúc giữa các bề mặt xơ sợi mở rộng khi hình thành tờ giấy. Các liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử gia tăng mật độ. Tờ giấy sau sấy đạt độ đồng đều và liên kết mạng lưới vững chắc.
1.2. So sánh máy nghiền đĩa bột giấy và máy nghiền côn
Trong công nghiệp, máy nghiền đĩa bột giấy và máy nghiền côn là hai dòng thiết bị phổ biến nhất. Máy nghiền côn có vùng nghiền dài. Thiết bị này tạo ra lực cắt mạnh nhưng tiêu hao nhiều điện năng. Ngược lại, máy nghiền đĩa sở hữu vùng nghiền phẳng hoặc dạng nón mở rộng. Dòng máy nghiền đĩa bột giấy tạo ra sự cọ xát đồng đều giữa các cạnh dao. Cấu trúc đĩa nghiền cho phép điều chỉnh khoảng cách khe hở một cách chính xác. Tác động cơ học của đĩa nghiền giúp bảo toàn chiều dài xơ sợi tốt hơn. Chi phí vận hành của thiết bị dạng đĩa thấp hơn đáng kể so với máy côn. Vì thế, máy đĩa trở thành lựa chọn ưu tiên tại các nhà máy hiện đại.
1.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng xơ sợi
Chất lượng bột sau nghiền được kiểm soát thông qua các chỉ số tiêu chuẩn. Độ nghiền Schopper Riegler (°SR) phản ánh khả năng giữ nước của bột. Đối với một số tiêu chuẩn quốc tế, độ thoát nước bột giấy CSF là thước đo tương đương. Khi xơ sợi bị phân tách và trương nở, độ thoát nước giảm dần. Chiều dài trung bình của sợi gỗ quyết định độ dai của màng giấy. Mức độ đồng đều của huyền phù bột ngăn ngừa hiện tượng vón cục trên lưới xeo. Các thông số này liên quan trực tiếp đến cơ lý tính của giấy thành phẩm. Việc đo lường chính xác giúp điều chỉnh chế độ công nghệ kịp thời.
II. Cơ sở lý thuyết và động học quá trình nghiền bột giấy
Lý thuyết nghiền bột giấy giải thích sự chuyển động phức tạp của huyền phù xơ sợi. Dòng chất lỏng hai pha gồm nước và sợi gỗ chuyển động trong khe hở hẹp. Các lực cơ học tác động liên tục làm biến dạng cấu trúc xơ sợi. Phân tích động lực học giúp làm rõ bản chất tương tác giữa răng đĩa và dòng bột. Hiện tượng va đập và ma sát làm thay đổi tính chất vật lý của sợi. Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết giúp kiểm soát quá trình nghiền một cách khoa học. Mô hình hóa toán học cho phép dự đoán chính xác sự biến đổi của bột sau xử lý.
2.1. Động học dòng chảy và lực tác dụng lên xơ sợi
Dòng huyền phù bột đi vào tâm đĩa nghiền dưới áp lực bơm nạp liệu. Lực ly tâm đẩy hỗn hợp di chuyển từ trong ra ngoài theo các rãnh răng. Chuyển động xoáy cục bộ xuất hiện liên tục trong các khe rãnh. Xơ sợi tích tụ tạm thời trên bề mặt cạnh dao trước khi bị cuốn qua khe hở. Lực cắt tiếp tuyến và lực ép vuông góc tác động đồng thời lên bó sợi. Lực ma sát giữa các sợi gỗ với nhau cũng đóng vai trò quan trọng. Phân bố trường vận tốc không đồng đều tạo ra biến dạng trượt lớn. Trạng thái thủy động lực học quyết định trực tiếp hiệu suất truyền năng lượng vào khối xơ sợi.
2.2. Cơ chế chổi hóa xơ sợi và biến tính bề mặt
Quá trình chổi hóa xơ sợi gồm hai dạng: chổi hóa bên trong và chổi hóa bên ngoài. Chổi hóa bên trong làm đứt gãy các liên kết hydro giữa các chuỗi microfibril. Cấu trúc thành sợi nới lỏng và trở nên linh hoạt hơn. Chổi hóa bên ngoài bóc tách các sợi tơ mảnh ra khỏi bề mặt sợi chính. Bề mặt xơ sợi trở nên xơ xước và tăng diện tích tiếp xúc riêng. Lớp gel xenlulô hình thành bao quanh thân sợi giúp tăng độ bám dính khi ép sấy. Nếu lực tác động quá mức, hiện tượng cắt đứt sợi sẽ xảy ra. Mục tiêu công nghệ là tối đa hóa mức độ chổi hóa mà không làm ngắn sợi quá mức.
2.3. Cường độ nghiền SEL và tải trọng cạnh răng nghiền
Lý thuyết tải trọng cạnh xác định cường độ nghiền SEL (Specific Edge Load). Chỉ số SEL biểu thị lượng năng lượng tác dụng lên một mét chiều dài cạnh răng. Giá trị SEL tính bằng Jun trên mét (J/m). Cường độ nghiền SEL cao đặc trưng cho chế độ cắt mạnh. Chế độ này phù hợp với bột gỗ cứng hoặc bột giấy cần hạ nhanh độ dài sợi. Cường độ nghiền SEL thấp mang lại tác động chổi hóa nhẹ nhàng. Chế độ nhẹ bảo vệ xơ sợi gỗ mềm và duy trì độ bền cơ học. Việc tính toán tải trọng trên cạnh răng giúp lựa chọn vật liệu đĩa và tốc độ quay tối ưu.
III. Tác động của các thông số kỹ thuật đến nghiền bột giấy
Hiệu quả làm việc của thiết bị nghiền phụ thuộc vào nhiều thông số công nghệ và kết cấu. Các thông số vận hành như nồng độ bột, lưu lượng và khe hở đĩa cần được đồng bộ. Các thông số kết cấu gồm chiều rộng răng, rãnh và góc nghiêng của dao nghiền. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định chất lượng bột và mức tiêu hao năng lượng. Điều chỉnh hợp lý các thông số giúp kéo dài tuổi thọ phụ tùng đĩa. Nhà máy cần kiểm soát chặt chẽ quy trình vận hành để đạt hiệu suất cao nhất. Tối ưu hóa các thông số là chìa khóa để giảm chi phí sản xuất giấy.
3.1. Ảnh hưởng của nồng độ nghiền bột giấy và khe hở đĩa
Nồng độ nghiền bột giấy ảnh hưởng lớn đến độ dày lớp đệm sợi trong khe nghiền. Nồng độ bột thường được duy trì ở mức 3% đến 5% đối với máy nghiền đĩa bột giấy. Ở nồng độ thích hợp, lớp đệm sợi đủ dày để phân bố đều lực tác dụng. Khe hở giữa hai đĩa nghiền thường dao động trong khoảng từ 0,1 mm đến 0,5 mm. Nếu khe hở quá nhỏ, răng kim loại có thể chạm nhau gây mòn dao và cắt vụn sợi. Nếu khe hở quá lớn, lực truyền vào sợi giảm khiến bột không đạt độ mịn yêu cầu. Việc kiểm soát tự động khoảng cách khe hở giữ ổn định chất lượng bột ra.
3.2. Kiểm soát năng lượng nghiền riêng SRE để giảm chi phí
Năng lượng nghiền riêng SRE (Specific Refining Energy) đo lượng điện năng tiêu thụ trên mỗi tấn bột khô. Đơn vị tính phổ biến của SRE là kWh/tấn. Tổng năng lượng tiêu hao gồm công suất hữu ích và công suất chạy không tải. Công suất không tải phụ thuộc vào ma sát đĩa trong nước và kết cấu cơ khí. Kiểm soát năng lượng nghiền riêng SRE cùng cường độ nghiền SEL giúp tối ưu hóa chu trình nghiền. Khi phân bố năng lượng hợp lý, xơ sợi đạt độ trương nở mong muốn với mức tiêu hao điện thấp nhất. Giảm thiểu năng lượng vô ích mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp sản xuất giấy.
3.3. Tối ưu hóa góc nghiêng và hình học răng đĩa nghiền
Hình học đĩa nghiền đóng vai trò quyết định đến thời gian lưu và lực cắt sợi. Chiều rộng của răng và rãnh quyết định khả năng thoát bột của thiết bị. Góc nghiêng giữa các răng trên đĩa tĩnh và đĩa quay tạo ra góc cắt hiệu dụng. Góc cắt lớn làm tăng lực ma sát và tác động miết sợi. Góc cắt nhỏ gia tăng lực cắt cạnh và rút ngắn sợi nhanh chóng. Bề mặt dao có đập chắn rãnh giúp giữ sợi trong vùng nghiền lâu hơn. Việc thiết kế hoa văn răng đĩa phù hợp với từng loại nguyên liệu gỗ giúp tăng độ bền cơ học và giảm hiện tượng tắc nghẽn dòng chảy.
IV. Phương pháp thực nghiệm tối ưu hiệu quả nghiền bột giấy
Nghiên cứu thực nghiệm là cơ sở để đánh giá và tối ưu hóa hệ thống máy nghiền. Quy trình thí nghiệm kết hợp lý thuyết đồng dạng và phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Dữ liệu thực tế phản ánh chính xác tác động qua lại của nhiều thông số kỹ thuật. Thiết bị đo lường hiện đại cho phép ghi nhận công suất tiêu thụ và biến thiên áp suất. Phân tích thống kê giúp xây dựng mô hình hồi quy đa biến. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để cải tiến kết cấu máy. Đây là bước đệm cần thiết trước khi ứng dụng giải pháp vào quy mô sản xuất công nghiệp.
4.1. Thiết lập mô hình và kế hoạch thực nghiệm đa yếu tố
Mô hình thí nghiệm sử dụng máy nghiền đĩa bột giấy được trang bị cảm biến đo lực và công suất. Nguyên liệu thử nghiệm là bột gỗ tẩy trắng có độ đồng nhất cao. Kế hoạch thực nghiệm xây dựng theo phương pháp quy hoạch ma trận trực giao. Các biến đầu vào gồm nồng độ nghiền bột giấy, khe hở đĩa và tốc độ quay trục chính. Năng lượng nghiền riêng SRE được đo lường chính xác qua từng mẻ nghiền. Quá trình xử lý số liệu loại bỏ sai số ngẫu nhiên bằng các thuật toán thống kê. Mô hình hồi quy bậc hai mô tả rõ mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và mục tiêu tối ưu.
4.2. Đánh giá độ nghiền Schopper Riegler và độ thoát nước CSF
Các mẫu bột sau thí nghiệm được kiểm tra theo quy chuẩn phòng thí nghiệm quốc tế. Độ nghiền Schopper Riegler (°SR) tăng dần theo thời gian nghiền và công suất truyền vào. Song song với đó, độ thoát nước bột giấy CSF giảm tương ứng khi mức độ trương nở tăng cao. Kính hiển vi quang học được sử dụng để chụp ảnh sự biến dạng hình thái của xơ sợi. Tỷ lệ sợi bị cắt ngắn và tỷ lệ sợi được chổi hóa được định lượng cụ thể. Sự tương quan giữa độ nghiền và các thông số vận hành cung cấp căn cứ để xác định điểm dừng công nghệ lý tưởng.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy công nghiệp
Nâng cao hiệu quả nghiền đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa thiết kế cơ khí và điều hành công nghệ. Việc ứng dụng đĩa nghiền tối ưu giúp nâng cao chất lượng bột thương phẩm. Xơ sợi sau xử lý có khả năng liên kết mạng lưới vượt trội. Năng lượng tiêu hao giảm đi đáng kể trên mỗi đơn vị thành phẩm. Tờ giấy sau sản xuất đạt độ phẳng, độ đục và cơ tính đồng đều. Các giải pháp kỹ thuật này dễ dàng triển khai trên các dây chuyền hiện hữu. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp sản xuất giấy Việt Nam.
5.1. Nâng cao cơ lý tính của giấy sau quá trình xử lý
Quá trình chổi hóa xơ sợi hoàn chỉnh là nền tảng để cải thiện cơ lý tính của giấy. Khi sợi trương nở đồng đều, diện tích liên kết giữa các sợi trong mạng lưới tăng lên. Tờ giấy thành phẩm có độ chịu kéo, độ chịu xé và độ bền uốn vượt trội. Kiểm soát độ nghiền Schopper Riegler ở mức tối ưu giúp giấy không bị giòn hoặc thoát nước quá chậm trên lưới xeo. Cấu trúc bề mặt giấy mịn màng hơn, hỗ trợ tốt cho quá trình in ấn và tráng phủ. Chất lượng sản phẩm ổn định nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất giấy bao bì và giấy in.
5.2. Cải thiện độ bền chịu bục và kéo cho sản phẩm giấy
Độ bền chịu bục và kéo là hai tiêu chuẩn cơ lý quan trọng nhất đối với giấy công nghiệp. Sự kết hợp giữa cường độ nghiền SEL hợp lý và năng lượng nghiền riêng SRE chuẩn xác bảo toàn chiều dài sợi. Sợi gỗ dài và mềm đan kết chặt chẽ tạo nên khả năng chịu áp lực lớn. Chỉ số độ bục tăng rõ rệt nhờ mạng lưới liên kết hydro dày đặc. Chỉ số độ bền kéo được củng cố khi phân bố lực tác dụng dọc thân sợi đồng đều. Việc áp dụng đúng thông số nghiền giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao mà không cần tăng định lượng bột thô.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NguyÔn Qu©n nhu Ư TRƢƠNG THỊ THU HƢƠNG TTTRT TRƢƠNG TTTCUẤN ANH S NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ NGHIỀN BỘT GIẤY KHI DÙNG MÁY NGHIỀN DẠNG ĐĨA TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP GIẤY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NguyÔn Qu©n nhu Ư TRƢƠNG THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ NGHIỀN BỘT GIẤY KHI DÙNG MÁY NGHIỀN DẠNG ĐĨA TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP GIẤY Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Đăng Hòe 2.TSKH Phạm Văn Lang THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dựa trên những hƣớng dẫn của tập thể hƣớng dẫn khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trƣơng Thị Thu Hƣơng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn sự hƣớng dẫn và giúp đỡ tận tình của tập thể hƣớng dẫn khoa học gồm GS. Phạm Văn Lang, PGS.
Nguyễn Đăng Hòe đã tạo mọi điều kiện từ nghiên cứu mô hình, tổ chức thực nghiệm và hƣớng dẫn chi tiết trong quá trình hoàn thành luận án. Đồng thời, tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với nhà khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Dự đã tận tình giúp đỡ, đặc biệt là trong quá tình điều tra, khảo sát, tìm hiểu thực tế, thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban lãnh đạo Trƣờng ĐH Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên, Viện Cơ - Điện nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch, Trƣờng Đại học Giao thông vận tải Hà Nội, Viện Công nghệ Giấy và Xenlulô Hà Nội đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và ngƣời thân đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành đƣợc luận án.
Do năng lực bản thân còn nhiều hạn chế nên luận án không tránh khỏi sai sót, tác giả mong nhận đƣợc sự góp ý kiến của các thầy cô giáo, các chuyên gia và các bạn đồng nghiệp để luận án đƣợc hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trƣơng Thị Thu Hƣơng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cấu trúc luận án.
TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ NGHIỀN BỘT GIẤY 9 1. Các thông số đánh giá chất lƣợng bột giấy. Chiều dài sợi. Độ bền mẫu giấy thành phẩm.
Khái quát về quá trình nghiền bột giấy. Khái quát về các giai đoạn nghiền. Thiết bị nghiền bột giấy. Các loại thiết bị nghiền .17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.
Đánh giá các thiết bị nghiền. Tƣơng tác cơ học trong nghiền tinh bằng đĩa nghiền. Nguyên lý nghiền tinh dùng đĩa nghiền. Chuyển động của dung dịch bột – gỗ.
Lực tác dụng trên răng đĩa nghiền. Cấu trúc xơ sợi và chất lƣợng bột giấy. Cấu trúc ngang của sợi gỗ. Cấu trúc dọc của sợi gỗ.
Mức độ tiêu thụ năng lƣợng trong quá trình nghiền. Ảnh hƣởng của các thông số kết cấu và công nghệ đến chất lƣợng và năng lƣợng nghiền. Khe hở đĩa nghiền. Nồng độ bột giấy.
Ảnh hƣởng của các thông số kết cấu đĩa. CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH NGHIỀN. Chuyển động của sợi gỗ trong dung dịch khi nghiền. Đặc tính dòng chảy của hỗn hợp bột gỗ.
Tính đồng nhất của dòng dung dịch. Đặc tính cơ học của quá trình nghiền. Tƣơng tác lực trong quá trình nghiền. Tải trọng riêng trên cạnh răng nghiền.
Tải trọng riêng trên bề mặt răng nghiền. Các ảnh hƣởng về kết cấu và vận hành. Cơ sở xây dựng mô hình thực nghiệm .58 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Lý thuyết mô hình, đồng dạng và phép phân tích thứ nguyên.
Lý thuyết mô hình. Lý thuyết đồng dạng. Lý thuyết thứ nguyên. Ứng dụng của lý thuyết mô hình – đồng dạng – thứ nguyên.
MÔ HÌNH VÀ KẾ HOẠCH THỰC NGHIỆM. Các thông số cơ bản của mô hình thực nghiệm. Các thông số ảnh hƣởng đến quá trình nghiền. Chọn lọc các thông số thí nghiệm.
Thiết lập mô hình thực nghiệm. Thiết bị nghiền. Máy nghiền thực nghiệm. Bột nguyên liệu thí nghiệm.
Cách thu thập dữ liệu đầu ra. Đo công suất tiêu thụ N. Cách đánh giá chất lƣợng nghiền. Cách vận hành hệ thống.
Xây dựng kế hoạch thực nghiệm. Bộ thông số thí nghiệm. Lập ma trận thí nghiệm, chọn phƣơng án quy hoạch thực nghiệm. Nguyên tắc xử lý số liệu.
Xác định dạng mô hình hồi quy. Kiểm nghiệm mức độ phù hợp của mô hình. Giải bài toán tối ƣu đa mục tiêu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .103 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.
Kết quả thực nghiệm. Xây dựng mô hình hồi quy của các hàm mục tiêu. Tối ƣu hoá đa mục tiêu. Tối ƣu hóa mục tiêu hàm YN:.
Tối ƣu hóa mục tiêu hàm YK. Giải bài toán thƣơng lƣợng giữa hàm chi phí năng lƣợng riêng YN và hàm độ nghiền YK. Triển khai kết quả cho dãy máy thực. Xác định bộ chỉ số đồng dạng theo công suất nghiền.
Xác định bộ chỉ số đồng dạng theo năng suất nghiền .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO .132 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết Ý nghĩa Đơn vị tắt as Chiều rộng răng đĩa cố định m ar Chiều rộng răng đĩa quay m bs Chiều rộng rãnh đĩa cố định m br Chiều rộng rãnh đĩa quay m cs Chiều cao răng đĩa cố định m cr Chiều cao răng đĩa quay m C Nồng độ bột giấy % IN Số lƣợng các tác động nghiền m/kg Ls Tốc độ nghiền m/s L Chiều dài nghiền m/v Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii IL Chiều dài tiếp xúc của hai răng nghiền đối diện m M Khối lƣợng sợi bột giấy qua máy nghiền trong 1 giây kg/s N Công suất nghiền kWh Nd Số các răng nghiền giao nhau - n(r) Số lƣợng dao trên đĩa nghiền - r1 (D) Bán kính ngoài của đĩa nghiền m r2 (d) Bán kính trong của đĩa nghiền m SEL Tải trọng riêng trên lƣỡi cắt J/m SSL Tải trọng riêng trên bề mặt dao J/m2 Q Năng suất máy nghiền t/h q Lƣu lƣợng huyền phù m3/s ω Vận tốc góc s-1 n Tốc độ quay v/ph θ Góc quạt răng [0 ] α Góc nghiêng răng nghiền [0 ] h Khe hở đĩa nghiền m φ Hệ số điền đầy - 0 K Độ nghiền SR ∆ Định thức đặc trƣng của phƣơng trình thứ nguyên - Gi Ký hiệu thay thế cho các đại lƣợng a,b,c - Qb Năng suất bột giấy kg/ph Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ix BKHP Bột giấy hóa học tẩy trắng từ gỗ cứng - BKSP Bột giấy hóa học tẩy trắng từ gỗ mềm - U Hàm thứ nguyên - YN Hàm biểu diễn năng lƣợng nghiền - YK Hàm biểu diễn độ nghiền - DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Kích thƣớc răng nghiền với các loại xơ sợi. Các thông số của quá trình nghiền. Các giá trị số mũ trong công thức thứ nguyên của các thông số.
Các thông số đĩa nghiền thí nghiệm. Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy nghiền thực nghiệm. Tính chất của bột giấy thực nghiệm. Cơ sở xây dựng phần cơ bản của kế hoạch Box - Behnken.
Kế hoạch Box - Behnken khi n = 4. Các thông số vào – ra của các thí nghiệm .103 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Bảng kết quả thí nghiệm. Kết quả phân tích số liệu thực nghiệm.
Bảng thông số tối ƣu trên máy nghiền mô hình. Thông số lựa chọn tối ƣu cho máy nghiền và đĩa nghiền mô hình. Các thông số ảnh hƣởng đến công suất nghiền bột giấy. Các thông số ảnh hƣởng đến năng suất nghiền bột giấy .126 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Mối quan hệ giữa độ nghiền và độ bền kéo của bột giấy. Mối quan hệ giữa chiều dài sợi - độ bền kéo - độ bền xé của bột giấy 13 Hình 1. Một quy trình sản xuất giấy. Giai đoạn nghiền trong quá trình sản xuất giấy.
Nguyên liệu và sản phẩm của giai đoạn nghiền sơ bộ. Bột nguyên liệu dùng cho quá trình nghiền tinh. Ảnh chụp cấu trúc phân bố sợi trong giấy thành phẩm. Thiết bị nghiền Hà Lan .18 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ xi Hình 1.
Thiết bị nghiền côn trục ngang. Thiết bị nghiền đĩa. So sánh mức tiêu hao điện năng giữa máy nghiền đĩa và nghiền côn. Sự tiếp xúc giữa các răng nghiền trong máy nghiền côn.
Sợi bột giấy giữa các răng nghiền. Các giai đoạn nghiền. Dòng xoáy cho dung dịch bột - nƣớc trong rãnh nghiền. Sự tạo thành các búi sợi và các tác động nghiền.
Lực tác động lên sợi bột giấy trong quá trình nghiền. Giản đồ về sự phân lớp ngoài của sợi do mỏi. Cấu trúc của một sợi gỗ. Sự thay đổi hình thái và cấu trúc sợi nhờ quá trình nghiền.
Xơ sợi bột giấy trƣớc và sau khi nghiền. Đặc tính chiều dài sợi của các loại cây nguyên liệu. Các yếu tố cơ bản của đĩa nghiền bột. Một số dạng hƣ hỏng răng đĩa nghiền thƣờng gặp.
Chiều dài tác động nghiền. Các dạng profin của dao nghiền. Các kiểu bố trí răng nghiền. Một số kiểu đĩa nghiền .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Thu Hương (2014). Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nang-cao-hieu-qua-nghien-bot-giay-khi-dung-may-nghien-dang-dia-trong-nganh-cong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình nghiền bột giấy bằng máy nghiền công nghiệp. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất tiết kiệm năng lượng.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả nghiền bột giấy khi dùng máy ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.