Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng thành phần và công nghệ chế tạo thuốc nổ hỗn hợp chứa bột nhôm đến năng lượng nổ

Nghiên cứu ảnh hưởng thành phần công nghệ chế tạo đến đặc trưng nổ cháy thuốc nổ hỗn hợp chứa bột nhôm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thuốc nổ hỗn hợp chứa Al và năng lượng nổ
Số trang:
146 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thuốc nổ hỗn hợp chứa Al và năng lượng nổ

Thuốc nổ hỗn hợp chứa bột nhôm là hệ vật liệu năng lượng cao phổ biến trong kỹ thuật quân sự và công nghiệp. Việc bổ sung bột nhôm vào thành phần nổ nhằm mục đích tăng cường hiệu ứng nhiệt và khả năng sinh công. Kim loại nhôm tham gia phản ứng cháy thứ cấp với các sản phẩm khí sau sóng nổ. Quá trình này tỏa ra lượng nhiệt rất lớn. Nhiệt lượng giúp duy trì áp suất cao trong thời gian dài hơn so với thuốc nổ đơn khối. Nghiên cứu thành phần và công nghệ chế tạo đóng vai trò quyết định đến hiệu quả nổ. Các thông số năng lượng cần được tối ưu hóa dựa trên tỷ lệ phối trộn các chất oxy hóa, chất nổ cơ sở và phụ gia thuần hóa.

1.1. Cơ chế giải phóng năng lượng của hệ thuốc nổ chứa bột nhôm

Cơ chế giải phóng năng lượng của thuốc nổ chứa nhôm diễn ra theo hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là sự kích nổ của chất nổ cơ bản như RDX hoặc TNT. Sóng nổ lan truyền cực nhanh qua khối thuốc. Giai đoạn thứ hai là phản ứng oxy hóa bột nhôm bởi các sản phẩm khí nổ như hơi nước và khí carbon dioxide. Phản ứng của nhôm diễn ra chậm hơn tốc độ nổ ban đầu nhưng tạo ra nhiệt độ cực cao. Năng lượng tỏa ra làm giãn nở thể tích khí nổ mạnh mẽ. Hiệu ứng này làm tăng đáng kể xung lực tổng thể của vụ nổ.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và phân loại các thành phần thuốc nổ hỗn hợp

Hệ thuốc nổ hỗn hợp chứa kim loại cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ ổn định và an toàn. Thành phần cấu tạo bao gồm chất nổ cơ sở, bột kim loại nhôm và các chất thuần hóa bề mặt. Sự tương thích hóa học giữa các cấu tử là yếu tố bắt buộc. Các thành phần không được xảy ra phản ứng hóa học tự phát ở nhiệt độ bảo quản. Độ nhớt và tính linh động của hỗn hợp lỏng khi phối trộn quyết định chất lượng khối nổ đúc. Mật độ khối thuốc sau khi định hình phải đạt độ đồng nhất cao, không xuất hiện bọt khí hay sự lắng đọng pha rắn.

II. Phương pháp đánh giá đặc trưng nổ của thuốc nổ chứa Al

Đánh giá chính xác các đặc trưng nổ là bước quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nổ. Các phương pháp thực nghiệm hiện đại cho phép xác định định lượng năng lượng nổ, áp suất và tốc độ phản ứng. Thiết bị đo lường chuyên dụng ghi nhận các thông số nhiệt động lực học trong thời gian cực ngắn. Dữ liệu thực nghiệm giúp kiểm chứng các mô hình tính toán lý thuyết. Việc đánh giá bao gồm cả hiệu ứng phá hủy cơ học và hiệu ứng nhiệt ngoài môi trường. Kết quả đo đạc cung cấp cơ sở để tối ưu hóa tỷ lệ thành phần thuốc nổ cho từng mục đích sử dụng cụ thể.

2.1. Xác định nhiệt lượng nổ và tốc độ lan truyền sóng nổ

Nhiệt lượng nổ được đo bằng hệ thống bom nhiệt lượng kế chuyên dụng trong môi trường khí trơ hoặc chân không. Thiết bị ghi nhận chính xác lượng nhiệt tỏa ra khi mẫu nổ phân hủy hoàn toàn. Tốc độ nổ được xác định thông qua phương pháp đầu dò điện ly hoặc sợi quang đo thời gian lan truyền sóng nổ trên chiều dài mẫu. Tốc độ sóng nổ phản ánh khả năng truyền kích nổ ổn định của liều nổ. Sự hiện diện của bột nhôm có thể làm giảm nhẹ tốc độ nổ lý thuyết nhưng lại làm tăng tổng nhiệt lượng giải phóng ra môi trường xung quanh.

2.2. Đo lường khả năng sinh công và độ nén trụ chì thí nghiệm

Khả năng sinh công tổng cộng của thuốc nổ được kiểm tra bằng phương pháp con lắc xạ thuật hoặc bom chì Trauzl. Phương pháp này đo độ dịch chuyển hoặc mức độ biến dạng thể tích khoang chì dưới tác dụng của khí nổ. Độ nén trụ chì đánh giá khả năng đập vụn của khối thuốc. Mẫu thử được kích nổ đặt trực tiếp trên trụ chì tiêu chuẩn. Độ giảm chiều cao của trụ chì sau nổ phản ánh mật độ năng lượng tức thời tại mặt sóng nổ. Dữ liệu này giúp phân biệt rõ giữa hiệu ứng công nổ phá hủy và công nổ dời chuyển.

III. Vai trò chất thuần hóa trong thuốc nổ hỗn hợp chứa Al

Chất thuần hóa là thành phần phụ gia thiết yếu trong công nghệ chế tạo thuốc nổ đúc chứa nhôm. Phụ gia giúp giảm độ nhạy va đập và ma sát của các hạt nổ nhạy cảm như RDX. Các hợp chất như xerezin hay tristearin thường được lựa chọn làm màng bọc bảo vệ. Chất thuần hóa làm giảm sức căng bề mặt, giúp bột nhôm phân tán đều trong nền chất nổ nóng chảy. Nhờ đó, độ an toàn trong quá trình gia công và lưu trữ tăng lên rõ rệt. Hàm lượng chất thuần hóa cần được cân đối chính xác để không làm suy giảm quá mức năng lượng nổ của hệ vật liệu.

3.1. Cải thiện độ đồng đều cấu trúc và độ bền nén mẫu đúc

Chất thuần hóa tác động trực tiếp đến tính chất cơ lý của liều nổ đúc. Sự kết hợp giữa xerezin và tristearin tạo ra cấu trúc vi mô bền vững. Màng phủ hữu cơ ngăn chặn hiện tượng tách pha và lắng đọng bột nhôm khi làm nguội khối đúc. Độ bền nén của mẫu thuốc nổ được cải thiện đáng kể, hạn chế nứt vỡ dưới tác động cơ học. Khối nổ đồng nhất đảm bảo sóng nổ lan truyền đẳng hướng và kích nổ hoàn toàn. Độ nhớt động lực học của khối lỏng được duy trì ở mức tối ưu cho quá trình điền đầy khuôn.

3.2. Nâng cao độ an định chân không và tính ổn định nhiệt

Độ an định nhiệt và hóa học quyết định tuổi thọ bảo quản của thuốc nổ hỗn hợp. Phương pháp thử nghiệm độ an định chân không đo lượng khí thoát ra khi mẫu bị gia nhiệt trong thời gian quy định. Mức độ sinh khí thấp chứng minh tính tương hợp hóa học cao giữa chất nổ, bột nhôm và chất thuần hóa. Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) giúp xác định năng lượng hoạt hóa và nhiệt độ phân hủy nhiệt. Hệ chất thuần hóa phù hợp giúp nâng cao ngưỡng phân hủy nhiệt, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi lưu kho dài hạn.

IV. Ảnh hưởng của bột Al đến đặc trưng năng lượng nổ cháy

Hàm lượng và kích thước hạt bột nhôm có ảnh hưởng quyết định đến thông số nổ của hỗn hợp. Khi tăng tỷ lệ nhôm đến một giới hạn tối ưu, nhiệt lượng nổ tăng tuyến tính. Tuy nhiên, sự dư thừa nhôm có thể làm giảm tốc độ nổ và độ nhạy kích nổ do hiệu ứng pha loãng chất nổ cơ bản. Kích thước hạt nhôm mịn hơn làm tăng diện tích bề mặt phản ứng, đẩy nhanh quá trình cháy thứ cấp. Sự tham gia hiệu quả của nhôm giúp duy trì áp suất xung kích cao trên diện rộng. Nghiên cứu thực nghiệm xác định chính xác tỷ lệ tối ưu cho từng cấu hình thuốc nổ.

4.1. Tác động đến áp suất dư và xung áp suất sóng xung kích

Áp suất dư và xung áp suất trong không khí là chỉ số đánh giá sức mạnh công phá của sóng nổ. Bột nhôm phản ứng với oxy trong không khí và sản phẩm khí nổ tạo ra hiệu ứng nhiệt áp mạnh mẽ. Quá trình đốt cháy kim loại kéo dài thời gian duy trì pha áp suất dương của sóng xung kích. Cảm biến áp điện ghi nhận xung áp suất tích phân cao hơn rõ rệt so với thuốc nổ không chứa nhôm. Điều này làm tăng bán kính phá hủy công trình và mục tiêu phân tán trong không gian mở.

4.2. Biến thiên thể tích sản phẩm khí nổ và nhiệt độ danh định

Sự có mặt của kim loại làm thay đổi thành phần và thể tích khí sinh ra sau vụ nổ. Nhôm bị oxy hóa thành oxit nhôm dạng hạt rắn hoặc lỏng ở nhiệt độ cao. Quá trình này tiêu thụ một phần khí oxy tự do nhưng bù lại bằng việc nâng nhiệt độ khí nổ lên hàng nghìn độ. Nhiệt độ danh định tăng cao thúc đẩy sự giãn nở nhiệt của thể tích khí trơ còn lại. Thể tích khí giãn nở dưới áp suất cao tạo ra công đẩy cơ học lớn. Cân bằng giữa pha khí và pha ngưng tụ là yếu tố then chốt tối ưu hóa năng lượng.

V. Ứng dụng tính toán nhiệt hóa học thuốc nổ hỗn hợp Al

Tính toán nhiệt hóa học là công cụ quan trọng giúp dự báo tính năng nổ trước khi tiến hành thực nghiệm. Các thuật toán nhiệt động lực học cho phép xác định trạng thái cân bằng của các sản phẩm phản ứng nổ. Dựa trên công thức phân tử giả định, phần mềm chuyên dụng tính toán tốc độ nổ, áp suất nổ Chapman-Jouguet và nhiệt độ nổ. Việc mô phỏng số giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm thực địa và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật. Kết quả mô phỏng cung cấp định hướng chuẩn xác cho việc thiết kế thành phần công thức thuốc nổ mới.

5.1. Xác định công thức phân tử giả định và hệ số cân bằng oxy

Hệ số cân bằng oxy (OB) phản ánh mức độ thừa hoặc thiếu oxy để oxy hóa hoàn toàn các nguyên tố C, H và kim loại Al. Do thuốc nổ hỗn hợp gồm nhiều cấu tử, công thức phân tử giả định được thiết lập dựa trên tỷ lệ phần trăm khối lượng từng chất. Hầu hết các loại thuốc nổ chứa nhôm đều có hệ số cân bằng oxy âm. Sự thiếu hụt oxy dẫn đến việc nhôm phải tận dụng oxy từ các sản phẩm trung gian như CO2 và H2O. Xác định đúng OB giúp dự đoán chuẩn xác các pha sản phẩm sau nổ.

5.2. Dự báo thông số nổ thông qua phần mềm mô phỏng DETO

Phần mềm DETO sử dụng các phương trình trạng thái khí thực như BKW để mô phỏng quá trình nổ hóa học. Chương trình tính toán thành phần cân bằng hóa học tại điểm nổ Jouguet. Các thông số đầu ra bao gồm tốc độ nổ lý thuyết, áp suất nổ cực đại và năng lượng phân hủy. Kết quả tính toán từ DETO cho thấy mức độ tương đồng cao với số liệu đo đạc thực nghiệm. Sự kết hợp giữa mô phỏng nhiệt động và kiểm chứng thực nghiệm giúp hoàn thiện quy trình thiết kế và chế tạo thuốc nổ hỗn hợp an toàn, hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái quát chung về thuốc nổ
1.2. Quá trình nổ, thuốc nổ
1.3. Các yêu cầu đối với thuốc nổ
1.4. Các đặc trưng năng lượng, nổ cháy của thuốc nổ
1.5. Phân loại thuốc nổ, sự tương thích của các thành phần
1.6. Thuốc nổ hỗn hợp
1.7. Sự tương thích giữa các thành phần trong thuốc nổ
1.8. Công nghệ chế tạo thuốc nổ hỗn hợp bằng phương pháp trộn
1.9. Các phương pháp nhồi thuốc nổ
1.10. Đặc điểm quá trình nhồi đúc thuốc nổ
1.11. Nhồi đúc thuốc nổ hỗn hợp chứa RDX, TNT, bột Al và chất thuần hóa
1.12. Kiểm tra chất lượng liều nổ đúc
1.13. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về thuốc nổ hỗn hợp
1.14. Tình hình nghiên cứu thuốc nổ chứa Al và chất thuần hóa ở Việt Nam
1.15. Tình hình nghiên cứu thuốc nổ chứa Al và chất thuần hóa trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Vật tư, hóa chất và trang thiết bị thí nghiệm
2.2. Trang thiết bị, dụng cụ chính
2.3. Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật sử dụng
2.4. Phương pháp phân tích một số chỉ tiêu của bột Al
2.5. Phương pháp tạo mẫu thuốc nổ
2.6. Xác định công thức phân tử giả định, hệ số cân bằng oxy và hệ số oxy của thuốc nổ hỗn hợp chứa Al
2.7. Xác định thành phần thuốc nổ
2.8. Xác định nhiệt lượng nổ
2.9. Phương pháp xác định tốc độ nổ
2.10. Phương pháp xác định khả năng đập vụn theo độ nén trụ chì
2.11. Phương pháp xác định khả năng sinh công trên con lắc xạ thuật
2.12. Đo áp suất dư và xung áp suất dư
2.13. Phương pháp xác định độ nhớt động lực học của thuốc nổ
2.14. Phương pháp xác định độ bền nén của thuốc nổ
2.15. Phương pháp xác định mật độ của thuốc
2.16. Phương pháp xác định độ an định chân không
2.17. Phương pháp phân tích nhiệt và tính năng lượng hoạt hóa
2.18. Một số phương pháp đánh giá độ tương hợp
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu lựa chọn chất thuần hóa
3.2. Ảnh hưởng của chất thuần hóa đến sự đồng nhất của mẫu
3.3. Đánh giá độ phân hủy nhiệt của mẫu
3.4. Độ an định chân không của mẫu thuốc nổ khi dùng xerezin, hỗn hợp xerezin và tristearin
3.5. Độ bền nén của mẫu sử dụng xerezin hoặc hỗn hợp xerezin - tristearin
3.6. Tính toán một số tính năng nổ cháy của thuốc nổ
3.6.1. Tính toán công thức phân tử giả định
3.6.2. Tính toán một số đặc trưng năng lượng nổ cháy của thuốc nổ bằng phần mềm DETO 2
3.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của Al đến các đặc trưng năng lượng, nổ cháy của thuốc nổ
3.7.1. Ảnh hưởng của Al đến nhiệt lượng nổ, thể tích sản phẩm khí nổ và khả năng sinh công của thuốc nổ
3.7.2. Ảnh hưởng của Al đến tốc độ nổ, độ nén trụ chì
3.8. Nghiên cứu ảnh hưởng của bột Al đến áp suất dư, xung áp suất dư và tốc độ sóng xung kích
3.8.1. Dự đoán quá trình cháy của Al trong thuốc nổ
3.8.2. Ảnh hưởng của Al đến áp suất dư, xung áp suất dư
3.8.3. Ảnh hưởng của Al đến tốc độ sóng xung kích ngoài không khí
3.8.4. Sự hình thành quả cầu lửa, dự đoán quá trình cháy của nhôm khi nổ ngoài không khí
3.9. Nghiên cứu lựa chọn tham số công nghệ chế tạo thuốc nổ hỗn hợp
3.9.1. Lựa chọn thứ tự phối trộn các thành phần
3.9.2. Nghiên cứu lựa chọn chế độ công nghệ phối trộn hỗn hợp
3.9.3. Nghiên cứu lựa chọn nhiệt độ đúc thuốc nổ
3.9.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đúc đến thời gian ủ thuốc, tính đồng nhất về thành phần và mật độ khối thuốc thu được
3.9.5. Ứng dụng kết quả nghiên cứu về công nghệ để đúc thuốc nổ trong vỏ chứa kích thước lớn
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần và công nghệ chế tạo đến đặc trưng năng lượng nổ cháy của thuốc nổ hỗn hợp chứa bột nhôm và chất thuần hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN KHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÀNH PHẦN VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO ĐẾN CÁC ĐẶC TRƯNG NĂNG LƯỢNG, NỔ CHÁY CỦA THUỐC NỔ HỖN HỢP CHỨA BỘT NHÔM VÀ CHẤT THUẦN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN KHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÀNH PHẦN VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO ĐẾN CÁC ĐẶC TRƯNG NĂNG LƯỢNG, NỔ CHÁY CỦA THUỐC NỔ HỖN HỢP CHỨA BỘT NHÔM VÀ CHẤT THUẦN HÓA Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trần Hùng Hà nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được bất kỳ ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Khương ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hoá học - Vật liệu/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc phòng và Viện Thuốc phóng thuốc nổ/Tổng cục Công nghiệp quốc phòng. Trước tiên, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Ngô Văn Giao và PGS. Nguyễn Trần Hùng đã tận tình chỉ dẫn khoa học, hướng dẫn, giúp đỡ và động viên NCS trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

NCS trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự; Phòng Đào tạo/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự; Cục Khoa học quân sự; Viện Hóa học - Vật liệu; Viện Thuốc phóng Thuốc nổ; Bộ môn Thuốc phóng - Thuốc nổ, Khoa Vũ khí/Học viện Kỹ thuật Quân sự; Phòng thí nghiệm Động lực học bay, Viện Tên lửa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ NCS trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. NCS trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô là giảng viên, các nhà khoa học công tác tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Học viện Kỹ thuật quân sự, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Hóa học công nghiệp Việt Nam, Đại học Bách khoa Hà nội; bạn bè, đồng nghiệp đã có những nhận xét, góp ý quý báu cho NCS trong quá trình học tập, thực nghiệm, nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Cuối cùng, NCS xin trân trọng cảm ơn những tình cảm quý giá, những động viên khích lệ, giúp đỡ của gia đình, người thân, bạn bè trong khi NCS thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Khương iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU.

Khái quát chung về thuốc nổ. Quá trình nổ, thuốc nổ. Các yêu cầu đối với thuốc nổ. Các đặc trưng năng lượng, nổ cháy của thuốc nổ.

Phân loại thuốc nổ, sự tương thích của các thành phần. Thuốc nổ hỗn hợp. Sự tương thích giữa các thành phần trong thuốc nổ. Công nghệ chế tạo thuốc nổ hỗn hợp bằng phương pháp trộn.

Các phương pháp nhồi thuốc nổ. Đặc điểm quá trình nhồi đúc thuốc nổ. Nhồi đúc thuốc nổ hỗn hợp chứa RDX, TNT, bột Al và chất thuần hóa. Kiểm tra chất lượng liều nổ đúc.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về thuốc nổ hỗn hợp. Tình hình nghiên cứu thuốc nổ chứa Al và chất thuần hóa ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu thuốc nổ chứa Al và chất thuần hóa trên thế giới. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.

Vật tư, hóa chất và trang thiết bị thí nghiệm. Trang thiết bị, dụng cụ chính. Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật sử dụng. Phương pháp phân tích một số chỉ tiêu của bột Al.

Phương pháp tạo mẫu thuốc nổ. Xác định công thức phân tử giả định, hệ số cân bằng oxy và hệ số oxy của thuốc nổ hỗn hợp chứa Al. Xác định thành phần thuốc nổ. Xác định nhiệt lượng nổ.

Phương pháp xác định tốc độ nổ. Phương pháp xác định khả năng đập vụn theo độ nén trụ chì. Phương pháp xác định khả năng sinh công trên con lắc xạ thuật. Đo áp suất ư và xung áp suất ư.

Phương pháp xác định độ nhớt động lực học của thuốc nổ. Phương pháp xác định độ bền nén của thuốc nổ. Phương pháp xác định mật độ của thuốc. Phương pháp xác định độ an định chân không.

Phương pháp phân tích nhiệt và tính năng lượng hoạt hóa. Một số phương pháp đánh giá độ tương hợp. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu lựa chọn chất thuần hóa.

Ảnh hưởng của chất thuần hóa đến sự đồng nhất của mẫu. Đánh giá độ phân hủy nhiệt của mẫu. Độ an định chân không của mẫu thuốc nổ khi dùng xerezin, hỗn hợp xere in và tristearin. Độ bền nén của mẫu sử dụng xerezin hoặc hỗn hợp xerezin - tristearin.

Tính toán một số tính năng nổ cháy của thuốc nổ. Tính toán công thức phân tử giả định. Tính toán một số đặc trưng năng lượng nổ cháy của thuốc nổ bằng phần mềm DETO 2. Nghiên cứu ảnh hưởng của l đến các đặc trưng năng lượng, nổ cháy của thuốc nổ.

Ảnh hưởng của l đến nhiệt lượng nổ, thể tích sản phẩm khí nổ và khả năng sinh công của thuốc nổ. Ảnh hưởng của l đến tốc độ nổ, độ nén trụ chì. Nghiên cứu ảnh hưởng của bột l đến áp suất ư, xung áp suất ư và tốc độ sóng xung kích. Dự đoán quá trình cháy của Al trong thuốc nổ.

Ảnh hưởng của l đến áp suất ư, xung áp suất ư. Ảnh hưởng của l đến tốc độ sóng xung kích ngoài không khí. Sự hình thành quả cầu lửa, dự đoán quá trình cháy của nhôm khi nổ ngoài không khí. Nghiên cứu lựa chọn tham số công nghệ chế tạo thuốc nổ hỗn hợp.

Lựa chọn thứ tự phối trộn các thành phần. Nghiên cứu lựa chọn chế độ công nghệ phối trộn hỗn hợp. Nghiên cứu lựa chọn nhiệt độ đúc thuốc nổ. Ảnh hưởng của nhiệt độ đúc đến thời gian ủ thuốc, tính đồng nhất về thành phần và mật độ khối thuốc thu được.

Ứng dụng kết quả nghiên cứu về công nghệ để đúc thuốc nổ trong vỏ chứa kích thước lớn. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT A : Hệ số oxy a0 : Tốc độ âm thanh trong môi trường không nhiễu động [m/s] D : Tốc độ nổ [m/s] DTN : Tốc độ nổ đo thực tế tại mật độ đúc [m/s] DTT : Tốc độ nổ tính toán bằng phần mềm DETO 2.0 [m/s] dc : Đường kính nổ tới hạn [mm] d1 : Đường kính nổ giới hạn [mm] Ea : Năng lượng hoạt hóa [kJ/mol] i : Xung áp suất ư [psi.s] Kb : Hệ số cân bằng oxi p0 : Áp suất ban đầu của môi trường không nhiễu động [GPa] p1 : Áp suất trên mặt sóng xung kích [GPa] p2 : Áp suất nổ [GPa] Pmax : Áp suất ư lớn nhất [psi] Tđđ : Nhiệt độ đông đặc [oC] Tkt : Nhiệt độ kết tinh [oC] Tnc : Nhiệt độ nóng chảy [oC] Tphh : Nhiệt độ phân hủy [oC] Tpi : Nhiệt độ pic tỏa nhiệt tại tốc độ gia nhiệt i [oC] Qv : Nhiệt lượng nổ [kCal/kg] Vxk : Tốc độ sóng xung kích ngoài không khí [m/s] W : Khả năng sinh công trên con lắc xạ thuật [%TNT]  : Mật độ [g/cm3] i : Tốc độ gia nhiệt [K/ph] ∆H : Độ nén trụ chì [mm] p : Áp suất ư trên mặt sóng xung kích [psi] t1 : Thời gian từ khi kích nổ khối thuốc đến khi quả cầu lửa đạt được kích thước lớn nhất lần 1 [µs] vii t2 : Thời gian từ khi kích nổ khối thuốc đến khi quả cầu lửa đạt được kích thước lớn nhất lần 1, sau đó co lại nhỏ nhất [µs] t3 : Thời gian từ khi kích nổ khối thuốc đến khi quả cầu lửa đạt được kích thước lớn nhất lần 1, sau đó co lại nhỏ nhất, và tiếp tục phát triển đến khi đạt kích thước lớn nhất lần 2 [µs] t4 : Thời gian từ khi kích nổ khối thuốc đến khi quả cầu lửa bị tắt [µs] ΔW : Khả năng giãn nở bom chì [ml] max1 : Kích thước quả cầu lửa lớn nhất lần 1 [cm] max2 : Kích thước quả cầu lửa lớn nhất lần 2 [cm] min1 : Kích thước quả cầu lửa nhỏ nhất lần 1 [cm] A-IX-1 : Thuốc nổ thuần hóa chứa RDX, chất thuần hóa và bột màu A-IX-2 : Thuốc nổ thuần hóa chứa RDX, chất thuần hóa và bột Al Comp B : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX và chất thuần hóa DBX : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, NH4NO3 và bột Al HBX : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, bột Al và chất thuần hóa HMX : 1,3,5,7-Tetranitro-1,3,5,7-tetrazocan, Octogen K991 : Thuốc nổ thuần hóa chứa RDX và hỗn hợp chất thuần hóa MC : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, bột Al và chất thuần hóa MC-S : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, bột Al và xerezin (Nga ký hiệu là МС-Ц) Ocfol 3.5 : Thuốc nổ thuần hóa chứa HMX và chất thuần hóa Ocfal-20 : Thuốc nổ thuần hóa chứa HMX, chất thuần hóa và bột Al PETN : 2,2-Bis [(nitrooxi)methyl] propane-1,3-diyl dinitrat, Pentraerythritol tetranitrat, Pentrit RDX : 1,3,5-Trinitro-l,3,5-Triazaxyclohexan, Hexogen TNT : 2,4,6-trinitrotoluen, Trinitrotoluen ТG : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT và RDX (Nga ký hiệu là ТГ) ТGА : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX và Al (Nga kí hiệu là ТГА) viii ТGАG-5 : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, Al và chất thuần hóa là golovac (Nga ký hiệu là ТГАГ-5) ТGАP-5 : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX, Al và chất thuần hóa (Nga ký hiệu là ТГАФ-5) Torpex : Thuốc nổ hỗn hợp chứa TNT, RDX và bột Al TMD : Mật độ lớn nhất theo lý thuyết [g/cm3] ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Yêu cầu của thuốc nổ quân sự và công nghiệp .2 Sự phụ thuộc của tốc độ nổ vào mật độ.3 Đường kính nổ tới hạn của một số thuốc nổ .4 Đặc trưng năng lượng, nổ cháy của TNT .5 Độ tan của RDX trong TNT nóng chảy .6 Các hỗn hợp eutecti của RDX.7 Đặc trưng năng lượng, nổ cháy của thuốc nổ RDX .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Khương (2023). Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/anh-huong-cua-thanh-phan-va-cong-nghe-che-tao-den-dac-trung-nang-luong-no-chay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng thành phần công nghệ chế tạo đến đặc trưng nổ cháy thuốc nổ hỗn hợp chứa bột nhôm

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần thuốc nổ hỗn hợp chứa Al đến đặc trưng năng lượng nổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter