Luận án tiến sĩ về địa chất và dầu khí tại Bồn An Châu

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc địa chất khu vực trung tâm bồn An Châu, đánh giá ý nghĩa đối với thăm dò dầu khí"

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái quát địa chất Bồn An Châu và vùng lân cận

Khu vực trung tâm Bồn An Châu sở hữu những đặc điểm địa chất quan trọng. Bồn này nằm ở Đông Bắc Việt Nam. Vị trí chiến lược này làm cho Bồn An Châu trở thành đối tượng nghiên cứu địa chất chuyên sâu. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về giới hạn và vị trí địa lý của bồn. Hiểu rõ bối cảnh khu vực là cần thiết. Đây là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về cấu trúc địa chất. Các nghiên cứu trước đây đã góp phần vào kiến thức hiện có. Lịch sử nghiên cứu địa chất và dầu khí Bồn An Châu trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước năm 1954 tập trung vào khảo sát cơ bản. Giai đoạn từ 1954 đến nay chứng kiến nhiều tiến bộ. Công tác thăm dò địa chất và dầu khí đã được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề tồn tại liên quan đến hiểu biết cấu trúc. Các dữ liệu địa chấn và khoan thăm dò đã làm rõ nhiều khía cạnh. Sự phức tạp của hoạt động kiến tạo đòi hỏi phân tích chuyên sâu hơn. Việc này giúp đánh giá chính xác tiềm năng tài nguyên. Nghiên cứu hiện tại giải quyết các khoảng trống kiến thức. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc.

1.1. Vị trí địa lý và ranh giới bồn trầm tích An Châu

Bồn trầm tích An Châu nằm ở vị trí địa lý đặc biệt. Nó thuộc khu vực Đông Bắc Việt Nam. Ranh giới của bồn được xác định rõ ràng. Bồn có các đặc điểm riêng biệt về kiến tạo. Giới hạn này giúp phân biệt Bồn An Châu với các cấu trúc địa chất lân cận. Khu vực nghiên cứu tập trung vào phần trung tâm bồn. Phần này mang ý nghĩa quan trọng trong thăm dò dầu khí. Vị trí bồn An Châu liên quan đến các cấu trúc kiến tạo lớn khác. Sự liên kết này ảnh hưởng đến sự hình thành và biến dạng của bồn. Bản đồ địa chất và địa vật lý minh họa ranh giới chi tiết. Dữ liệu này là cơ sở để xác định phạm vi nghiên cứu.

1.2. Lịch sử nghiên cứu và tầm quan trọng địa chất khu vực

Lịch sử nghiên cứu địa chất Bồn An Châu có nhiều cột mốc. Giai đoạn đầu tập trung vào khảo sát địa chất bề mặt. Các nhà khoa học đã lập bản đồ và thu thập mẫu đá. Từ năm 1954, nghiên cứu địa chất đi vào chiều sâu hơn. Công nghệ địa chấn được áp dụng để khảo sát cấu trúc dưới lòng đất. Nhiều công trình khoan thăm dò đã cung cấp dữ liệu quý giá. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề chưa được giải quyết. Sự phức tạp của hoạt động kiến tạo đòi hỏi cách tiếp cận mới. Tầm quan trọng của Bồn An Châu không chỉ ở tiềm năng dầu khí. Nó còn là khu vực điển hình cho nghiên cứu địa động lực. Việc hiểu rõ cấu trúc địa chất khu vực này mang ý nghĩa khoa học lớn. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào lý thuyết địa chất chung.

II.Đặc điểm cấu trúc kiến tạo khu vực trung tâm Bồn An Châu

Khu vực trung tâm Bồn An Châu có cấu trúc địa chất phức tạp. Sự hình thành bồn chịu tác động mạnh mẽ của hoạt động kiến tạo. Các tổ hợp thạch kiến tạo đa dạng có mặt tại đây. Chúng phản ánh lịch sử địa chất lâu dài của khu vực. Các thành phần vật chất bao gồm đá trầm tích, đá biến chất và đá magma. Sự phân bố của chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về địa tầng. Hệ thống đứt gãy là đặc điểm nổi bật. Nhiều đứt gãy lớn và nhỏ cắt qua bồn. Chúng có vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc. Các nếp uốn cũng xuất hiện rộng rãi. Chúng thường liên quan đến các đứt gãy. Sự kết hợp giữa đứt gãy và nếp uốn tạo ra các bẫy dầu khí tiềm năng. Cấu trúc địa chất này thể hiện sự biến dạng mạnh mẽ. Hiểu rõ các yếu tố này là then chốt. Việc này giúp giải mã lịch sử phát triển của bồn. Đồng thời, nó hỗ trợ đánh giá tiềm năng dầu khí.

2.1. Các tổ hợp thạch kiến tạo và địa tầng chính

Các tổ hợp thạch kiến tạo là cơ sở của cấu trúc địa chất Bồn An Châu. Chúng bao gồm các đơn vị địa tầng khác nhau. Từ Paleozoi đến Kainozoi, các đá trầm tích đã lắng đọng. Ngoài ra, đá magma xâm nhập cũng đóng vai trò quan trọng. Các thành phần vật chất này tạo nên bức tranh địa chất đa dạng. Việc phân loại và nghiên cứu từng tổ hợp là cần thiết. Điều này giúp xác định tuổi và nguồn gốc của các đá. Đặc điểm địa tầng thể hiện sự thay đổi môi trường lắng đọng. Nó cũng phản ánh các sự kiện kiến tạo lớn. Các phân tích thành phần vật chất cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ việc hiểu rõ quá trình hình thành bồn.

2.2. Hệ thống đứt gãy và nếp uốn đặc trưng

Hệ thống đứt gãy là yếu tố chi phối cấu trúc địa chất Bồn An Châu. Các đứt gãy có nhiều hướng và quy mô khác nhau. Đứt gãy thuận, nghịch, và đứt gãy trượt ngang đều có mặt. Chúng tạo ra các khối nâng (horst) và khối hạ (graben). Các đứt gãy này là kênh dẫn cho sự di chuyển của fluida. Chúng cũng có thể là rào cản, tạo thành bẫy dầu khí. Nếp uốn là một dạng biến dạng khác. Nếp lồi và nếp lõm xuất hiện rộng rãi. Chúng thường hình thành gần các vùng đứt gãy lớn. Sự kết hợp của đứt gãy và nếp uốn tạo ra các cấu trúc phức tạp. Đây là những cấu trúc quan trọng trong thăm dò dầu khí. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại biến dạng giúp dự đoán vị trí tích tụ hydrocarbon.

2.3. Cấu trúc địa chất dạng graben và horst

Cấu trúc graben và horst là đặc điểm nổi bật của Bồn An Châu. Đây là kết quả của hoạt động kiến tạo giãn nở. Các graben là khối địa chất bị hạ thấp. Chúng thường chứa đựng các trầm tích dày. Các horst là khối địa chất được nâng cao. Chúng có thể tạo thành các cấu trúc nền tảng. Hệ thống graben và horst định hình mạnh mẽ bồn trầm tích. Chúng tạo ra các khu vực có tiềm năng dầu khí khác nhau. Graben thường là nơi tích tụ vật liệu hữu cơ và trầm tích. Horst có thể tạo thành các đỉnh cấu trúc thuận lợi. Các đứt gãy kèm theo thường giới hạn các cấu trúc này. Việc nghiên cứu chi tiết các graben và horst là rất quan trọng. Điều này giúp xác định các khu vực có triển vọng cao.

III.Lịch sử tiến hóa kiến tạo và biến dạng địa chất

Lịch sử tiến hóa kiến tạo Bồn An Châu rất phong phú. Khu vực đã trải qua nhiều giai đoạn hoạt động kiến tạo lớn. Các giai đoạn này định hình nên cấu trúc địa chất hiện tại. Bắt đầu từ Paleozoi, các quá trình kiến tạo đã diễn ra. Quá trình biến dạng địa chất bao gồm các pha nén ép và giãn nở. Sự biến dạng này tạo ra các đứt gãy và nếp uốn. Cơ chế biến dạng và giao thoa cấu trúc là phức tạp. Nó liên quan đến sự tương tác giữa các mảng kiến tạo. Việc phục hồi bối cảnh kiến tạo trước Kainozoi là một thách thức. Nó đòi hỏi phân tích tổng hợp nhiều loại dữ liệu. Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu địa chấn, địa tầng và địa hóa. Mục tiêu là tái tạo lại quá trình phát triển của bồn. Hiểu rõ lịch sử tiến hóa giúp dự đoán các cấu trúc tiềm năng. Nó cũng cung cấp cơ sở để đánh giá rủi ro địa chất.

3.1. Các giai đoạn hoạt động kiến tạo chính

Bồn An Châu trải qua nhiều giai đoạn hoạt động kiến tạo. Mỗi giai đoạn để lại dấu ấn riêng trên cấu trúc địa chất. Giai đoạn Paleozoi chứng kiến sự hình thành nền móng. Tiếp theo là các pha kiến tạo Mesozoi. Những pha này tạo ra các đứt gãy và nếp uốn lớn. Giai đoạn Kainozoi có hoạt động kiến tạo giãn nở. Điều này dẫn đến sự hình thành các graben. Các hoạt động kiến tạo này không đơn lẻ. Chúng có sự giao thoa và chồng lấn. Mỗi pha kiến tạo ảnh hưởng đến sự lắng đọng trầm tích. Chúng cũng kiểm soát sự hình thành và biến đổi của bẫy dầu khí. Phân tích các giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về địa động lực khu vực.

3.2. Cơ chế biến dạng và giao thoa cấu trúc

Cơ chế biến dạng trong Bồn An Châu rất phức tạp. Nó bao gồm cả quá trình nén ép và kéo giãn. Các lực kiến tạo tác động lên vỏ Trái Đất. Chúng gây ra sự hình thành đứt gãy và nếp uốn. Sự giao thoa giữa các cấu trúc địa chất khác nhau rất phổ biến. Một đứt gãy có thể cắt qua một nếp uốn đã có. Điều này tạo ra các cấu trúc phức tạp. Các biến dạng này ảnh hưởng lớn đến hệ thống dầu khí. Chúng có thể tạo ra các bẫy kín hoặc phá hủy chúng. Sự hiểu biết về cơ chế này là thiết yếu. Nó giúp dự đoán sự phân bố của hydrocarbon. Đồng thời, nó cung cấp thông tin cho mô hình hóa địa chất.

3.3. Phục hồi bối cảnh kiến tạo trước Kainozoi

Phục hồi bối cảnh kiến tạo trước Kainozoi là quan trọng. Giai đoạn này đặt nền móng cho sự phát triển của bồn. Nó bao gồm các sự kiện kiến tạo và lắng đọng trầm tích. Các dữ liệu địa chất cổ và địa vật lý được sử dụng. Phân tích các mặt cắt địa chấn giúp tái tạo lịch sử biến dạng. Việc này cho phép xác định các vùng có tiềm năng sinh dầu khí. Bối cảnh kiến tạo cổ ảnh hưởng đến sự phân bố đá mẹ. Nó cũng quyết định các kênh di chuyển của dầu khí. Sự hiểu biết về giai đoạn này là cần thiết. Nó giúp đánh giá tổng thể tiềm năng dầu khí của Bồn An Châu.

IV.Vai trò cấu trúc địa chất đối với hệ thống dầu khí Bồn An Châu

Cấu trúc địa chất đóng vai trò then chốt trong hệ thống dầu khí Bồn An Châu. Các yếu tố cấu trúc quyết định sự hình thành và phân bố của các bẫy dầu khí. Hoạt động kiến tạo tạo ra các điều kiện thuận lợi. Nó hình thành các cấu trúc bẫy như nếp uốn và đứt gãy. Đồng thời, hoạt động này cũng có thể phá hủy bẫy. Các đứt gãy lớn có thể là đường di chuyển cho hydrocarbon. Chúng cũng có thể làm rò rỉ dầu khí ra ngoài. Quá trình trưởng thành và di dịch dầu khí chịu ảnh hưởng mạnh. Nó phụ thuộc vào các yếu tố cấu trúc và nhiệt độ. Hiểu rõ vai trò này là cần thiết cho thăm dò. Nó giúp xác định các khu vực có triển vọng cao. Việc đánh giá khả năng dầu khí cần xem xét toàn diện. Nó bao gồm phân tích các bẫy, đá mẹ, đá chứa và đá chắn.

4.1. Cấu trúc thuận lợi cho bẫy và tích tụ hydrocarbon

Các cấu trúc địa chất thuận lợi tạo điều kiện cho tích tụ hydrocarbon. Nếp uốn dạng vòm là một loại bẫy cổ điển. Chúng giữ dầu khí trong các lớp đá chứa. Các đứt gãy cũng đóng vai trò kép. Chúng có thể là rào cản ngăn chặn sự di chuyển. Hoặc chúng tạo ra các khối cấu trúc riêng biệt. Cấu trúc horst thường là bẫy tiềm năng. Các đỉnh của horst có thể chứa hydrocarbon. Sự kết hợp của nhiều loại cấu trúc cũng tạo ra bẫy phức tạp. Đây có thể là các bẫy địa tầng kết hợp cấu trúc. Việc xác định và mô hình hóa các bẫy này là trọng tâm. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược thăm dò dầu khí.

4.2. Ảnh hưởng của hoạt động kiến tạo đến di dịch dầu khí

Hoạt động kiến tạo có ảnh hưởng sâu sắc đến di dịch dầu khí. Các pha kiến tạo tạo ra các gradient áp suất và nhiệt độ. Chúng thúc đẩy sự di chuyển của hydrocarbon từ đá mẹ. Đứt gãy là các kênh di chuyển quan trọng. Dầu khí có thể di chuyển dọc theo mặt đứt gãy. Hoạt động kiến tạo cũng có thể làm thay đổi địa tầng. Điều này ảnh hưởng đến con đường di chuyển của dầu khí. Quá trình biến dạng có thể phá vỡ các bẫy đã hình thành. Hoặc nó tạo ra các bẫy thứ cấp mới. Hiểu rõ động lực di dịch dầu khí là cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực có khả năng tích tụ lớn.

4.3. Đánh giá tiềm năng dầu khí khu vực trung tâm

Đánh giá tiềm năng dầu khí khu vực trung tâm Bồn An Châu là mục tiêu chính. Đánh giá dựa trên phân tích cấu trúc địa chất tổng thể. Các yếu tố như đá mẹ, đá chứa, đá chắn và bẫy được xem xét. Vị trí và mật độ các đứt gãy và nếp uốn là quan trọng. Các graben và horst cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Dữ liệu địa chấn và khoan thăm dò cung cấp thông tin. Các mô hình địa chất tích hợp được xây dựng. Chúng giúp dự đoán sự phân bố của hydrocarbon. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn về triển vọng. Nó hỗ trợ các quyết định đầu tư trong ngành dầu khí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm cấu trúc địa chất và ý nghĩa đối với dầu khí của khu vực trung tâm bồn an châu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC Mâ - ĐÞA CHÂT NGUYÄN VN THÂNG Đ¾C ĐIÂM CÂU TRÚC ĐÞA CHÂT VÀ Ý NGH)A ĐÞI VàI DÄU KHÍ CĂA KHU VĀC TRUNG TÂM BàN AN CHÂU LUÀN ÁN TI¾N SỸ ĐÞA CHÂT Hà Nßi – 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC Mâ - ĐÞA CHÂT NGUYÄN VN THÂNG Đ¾C ĐIÂM CÂU TRÚC ĐÞA CHÂT VÀ Ý NGH)A ĐÞI VàI DÄU KHÍ CĂA KHU VĀC TRUNG TÂM BàN AN CHÂU Ngành: Đßa chÃt hác Mã sß: 9.440201 NG¯âI H¯àNG D¾N KHOA HàC: 1. TRÄN THANH HÀI 2. CÙ MINH HOÀNG Hà Nßi - 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu căa riêng tôi. Các sá liệu, kết quÁ trong luận án là trung thực và chưa từng đưÿc công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác.

Tác giÁ luÁn án NguyÅn Vn ThÃng ii MĀC LĀC MĀC LĀC .ii DANH MĀC CÁC HÌNH: .vii DANH MĀC CÁC ÀNH. Tính cÃp thi¿t căa nghiên cąu. Đßi t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu căa luÁn án. Ý ngh*a khoa hác và ý ngh*a thāc tiÅn căa luÁn án.

C¢ så tài liÇu căa luÁn án. N¢i thāc hiÇn đÁ tài. TâNG QUAN VÀ KHU VĀC NGHIÊN CĄU. Khái quát về vị trí và đặc điểm vùng nghiên cứu.

Lịch sử nghiên cứu địa chÃt và dầu khí Bồn An Châu .1 Giai đo¿n trước năm 1954 .2 Giai đo¿n từ 1954 đến nay .3 Những vÃn đề tồn t¿i liên quan đến công tác nghiên cứu địa chÃt và dầu khí. C¡ Sä LÝ LUÀN VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Cách tiếp cận và phư¢ng pháp nghiên cứu .1 Tiếp cận hệ tháng .2 Tiếp cận truyền tháng kết hÿp với hiện đ¿i .3 Tiếp cận tổng hÿp và liên ngành. Các phư¢ng pháp nghiên cứu.1 Nhóm phư¢ng pháp địa chÃt .2 Nhóm phư¢ng pháp phân tích tài liệu địa chÃn .4 Nhóm phư¢ng pháp phân tích hệ tháng dầu khí.

Đ¾C ĐIÂM CÂU TRÚC ĐÞA CHÂT VÀ LÞCH SĈ TI¾N HÓA KI¾N T¾O. Khái quát chung. Giới h¿n căa bồn An Châu .3 Đặc điểm thành phần vật chÃt .1 Khái quát chung .3 Magma xâm nhập .4 Đặc điểm cÃu trúc - kiến t¿o. Các tổ hÿp th¿ch kiến t¿o.

Đặc điểm biến d¿ng. C¢ chế biến d¿ng và giao thoa cÃu trúc khu vực. Lịch sử tiến hóa địa chÃt khu vực. Khôi phāc bái cÁnh kiến t¿o trước Kainozoi.

Tóm tắt lịch sử kiến t¿o khu vực nghiên cứu. VAI TRÒ CĂA Y¾U TÞ CÂU TRÚC ĐÞA CHÂT ĐÞI VàI HÆ THÞNG DÄU KHÍ CĂA TRUNG TÂM BàN TRŨNG AN CHÂU. Khái quát chung. Khái quát về hệ tháng dầu khí trong khu vực nghiên cứu .4 Bẫy và Quá trình trưáng thành, di dịch dầu khí.

Vai trò căa cÃu trúc đái với hệ tháng dầu khí khu vực nghiên cứu .1 Thiết lập các cÃu trúc thuận lÿi .2 Phá hăy hệ tháng dầu khí .4 Nhận định khÁ năng dầu khí khu vực nghiên cứu. 150 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHÞ. 153 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ. 155 TÀI LIÆU THAM KHÀO.

157 v DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÂT Vi¿t tÃt Vi¿t đÅy đă BD Biến d¿ng NCS Nghiên cứu sinh nnk Nhiều ngưßi khác Mz Mesozoi Pz Paleozoi Kz Kainozoi tr.n Triệu năm U Urani Pb Chì TB-ĐN Tây bắc – Đông nam ĐB-TN Đông bắc – Tây nam Un Nếp uán thứ n Sn CÃu t¿o thứ n Fn Đứt gãy thứ n HC Hydrocacbon vi DANH MĀC CÁC BÀNG VÀ PHĀ LĀC BÁng 1.1: To¿ đá những điểm khép góc khu vực nghiên cứu (Trung tâm bồn trũng An Châu) BÁng 3. Kết quÁ phân tích tuổi đồng vị K-Ar cho các đá bazan thu thập từ các thành t¿o phun trào á rìa tây bắc Bồn trầm tích An Châu. Vị trí lÃy mẫu và sá hiệu mẫu như trong Hình 3. Mẫu đưÿc gia công và phân tích t¿i Phòng thí nghiệm Địa hóa và Hóa học vũ trā Pheasant Memorial, Viện Các vật liệu hành tinh, Đ¿i học Okayama, Nhật BÁn.2: Tổng hÿp đặc điểm biến d¿ng khu vực nghiên cứu BÁng 4.1: Các công trình khoan, hào lÃy mẫu, Công ty Dầu khí Sông Hồng, 2019 BÁng 4.1A: Phân lo¿i đá mẹ theo đá giàu vật chÃt hữu c¢, Geochem Group Limited BÁng 4.2: Đá giàu VCHC căa hệ tầng L¿ng S¢n, Công ty Dầu khí Sông Hồng, 2019 BÁng 4.3: Môi trưßng lắng đọng VCHC theo theo tỷ sá Pris.4: Các ngưỡng trưáng thành căa VCHC theo đá phÁn x¿ Vitrinite và Tmax (theo Geochem Group Limited).5: Kết quÁ phân tích tầng sinh hệ tầng Văn Lãng (Công ty Dầu khí Sông Hồng, 2014) vii DANH MĀC CÁC HÌNH: Hình 1.1: S¢ đồ vị trí khu vực Bồn trầm tích An Châu (phần diện tích nghiên cứu căa nghiên cứu này giới h¿n trong khung màu đen).2: Vị trí kiến t¿o khu vực nghiên cứu trên s¢ đồ cÃu trúc khu vực.3: S¢ đồ cÃu trúc kiến t¿o khái quát vùng Đông Bắc Việt Nam cho thÃy diện tich căa Bồn An Châu và mái quan hệ với các yếu tá cÃu trúc kiến t¿o khu vực vây quanh bồn trũng (thành lập trên c¢ sá Đặng Văn Bát, 2008 và nhiều nguồn tài liêu địa chÃt khác nhau).1: Mô phßng cÃu hình căa hệ tháng trước núi (foreland systems) hình thành do sự va ch¿m địa mÁng (kiểu cung đÁo - lāc địa hoặc lāc địa - lāc địa).2: Các kiểu bề mặt gián đo¿n phÁn x¿ địa chÃn.3: Mô hình Hệ tháng dầu khí trong bồn trầm tích.4: Qui trình xác định hệ tháng và đánh giá triển vọng dầu khí.1: BÁn đồ địa chÃt bồn An Châu và vùng kế cận (Thành lập từ nhiều nguồn tài liệu và các tß bÁn đồ địa chÃt tỉ lệ 1: 50 000 và 1: 200 000 trong khu vực).2: Chỉ dẫn bÁn đồ địa chÃt và Mặt cắt địa chÃt địa vật lý ABCD khu vực nghiên cứu.2A: Vị trí lÃy mẫu và sá hiệu mẫu phân tích tuổi đồng vị K-Ar cho các đá Bazan.3: S¢ đồ mô phßng trật tự các tổ hÿp th¿ch kiến t¿o á Đông Bắc Việt Nam trong giai đo¿n từ cuái Paleozoi tới Kainozoi.3A: BÁn đồ cÃu trúc - kiến t¿o khu vực bồn An Châu và vùng lân cận.

Thành lập trên c¢ sá tài liệu hiện có và kết quÁ nghiên cứu mới căa NCS.3B: Chỉ dẫn bÁn đồ cÃu trúc - kiến t¿o và Mặt cắt th¿ch học - cÃu trúc ABCD.4: S¢ đồ địa chÃt - cÃu trúc khu vực Yên Tử - Uông Bí, cho thÃy mái quan hệ giữa các thành t¿o địa chÃt trong khu vực bị kháng chế bái sự giao thoa viii cÃu t¿o giữa các đới trưÿt chßm nghịch và nếp uán căa các pha biến d¿ng khác nhau, t¿o nên sự phức t¿p căa bình đồ cÃu trúc khu vực.5: S¢ đồ địa chÃt - cÃu trúc khái quát cho thÃy sự tồn t¿i căa các nếp uán thế hệ 3 và 5 trong khu vực đông bắc trung tâm bồn An Châu. Sự giao thoa giữa 2 thế hệ nếp uán t¿o nên bình đồ cÃu trúc phức t¿p căa khu vực này cũng như trong toàn bồn An Châu. S¢ đồ phân khái cÃu trúc đồng nhÃt tư¢ng đái phāc vā việc tháng kê sá liệu cÃu t¿o cho vùng trung tâm bồn trũng An Châu dựa vào việc phân tích cÃu trúc và nhận d¿ng các hệ tháng mặt trāc căa các thế hệ nếp uán 2,3 và 5 trong khu vực nghiên cứu, theo nguyên tắc căa Marshak and Mitra (1988).6A: Kết quÁ tháng kê và xử lý sá liệu cÃu t¿o cho các phā khái cÃu trúc đồng nhÃt tư¢ng đái trong Hình 3. Hình a-h là kết quÁ tháng kê thế nằm căa cÃu t¿o lớp hoặc phiến S1 cho 8 phā khái cÃu trúc biểu diễn bằng cực P, chiếu xuáng bán cầu dưới, m¿ng chiếu đẳng diện tích Schmidt.

Mô hình 3 chiều thể hiện mái quan hệ giao thoa cÃu trúc trong không gian giữa 3 thế hệ nếp uán U2, U3 và U5 trong vùng nghiên cứu trên c¢ sá các sá liệu khÁo sát thực địa và xử lý tháng kê mô tÁ á phần trên. Trong hình, các thế hệ nếp uán đưÿc thể hiện bằng giá trị trung bình căa mặt trāc. Hình thái căa sự giao thoa nếp uán giữa hai thế hệ nếp uán thứ 2 (U2) và 3 (U3) thể hiện bái sự giao thoa mặt trāc căa 2 thế hệ nếp uán. Mô hình mô phßng giao thoa cÃu trúc giữa pha biến d¿ng 5 lên pha 3 và 2 trong vùng trung tâm Bồn trũng An Châu, trong đó phần trung tâm là 1 nếp lõm lớn U3, với mặt trāc bị uán cong bái nếp uán U5; dọc rìa bồn trũng, các cÃu t¿o căa pha 2 cũng bị uán nếp t¿o 2 cánh căa nếp uán này.

Mô phßng cÃu hình giao thoa nếp uán giữa pha 5 và pha 3 trong vùng nghiên cứu. CÃu hình Bồn trũng An Châu sau khi lo¿i bß tác đáng cúa nếp uán U5, mặt trāc nếp uán U3 đưÿc dußi thẳng và nếp uán U3 là 1 cÃu trúc nếp lõm d¿ng chữ V, mặt trāc kéo dài phư¢ng đông bắc tây nam. Mô phßng giao thoa biến d¿ng các thế hệ nếp uán. S¢ đồ khôi phāc thế nằm nguyên thăy căa mặt trāc nếp uán thế hệ 2 sau khi khử uán nếp bái nếp uán thế hệ 3 dựa trên kết quÁ tháng kê cÃu trúc thể hiện á Hình 3.6B và theo phư¢ng pháp căa Marshak and Mitra (1988).

Mô hình 3 chiều thể hiện mái quan hệ giữa các nếp uán thế hệ 2 và đới trưÿt thế hệ 2 trên c¢ sá phân tích mái quan hệ cÃu trúc và khôi phāc biến d¿ng t¿i pha 2 sau khi khử tác đáng uán nếp căa pha 3.8: Mô phßng giao thoa biến d¿ng sau khi giÁi uán pha 3.9: Mô phßng biến d¿ng kiểu t¿o núi và sự hình thành các cÃu t¿o thuác pha biến d¿ng 2 trong vùng nghiên cứu vào giai đo¿n Trias. Mô hình lý thuyết d¿ng Colomb thể hiện quá trình hình thành các đới trưÿt chßm nghịch do sự ép nén ngang. Mô hình phân bá ứng suÃt và sự hình thành các cÃu trúc chßm nghịch. Mô hình hình thành các cÃu trúc biến d¿ng tiến triển dọc rìa căa bồn An Châu, trong đó có sự thành t¿o các trũng trước núi dọc đới uán nếp chßm nghịch như quan sát đưÿc t¿i khái cÃu trúc QuÁng Ninh.10: Mô hình khái quát khôi phāc l¿i bình đồ cÃu trúc Đông Bắc Việt Nam và Đông Dư¢ng trong và trước Kainozoi.

Mô hình khôi phāc trước khi có sự dịch chuyển dọc theo các đới đứt gãy lớn trong Kainoizoi; B. Mô hình khôi phāc trước khi có sự uán nếp và sự xoay trong đầu Kainozoi. Mô hình mô phßng cÃu hình kiến t¿o rìa lāc địa Nam Trung Hoa và Đông Dư¢ng trong giai đo¿n cuái Permi đến Trias sau khi khôi phāc cÃu hình trước biến d¿ng căa pha 3, 4, 5 trong vùng nghiên cứu và dựa vào các sá liệu khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc địa chất khu vực trung tâm bồn An Châu, đánh giá ý nghĩa đối với thăm dò dầu khí"

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter