Luận án tiến sĩ về địa chất và dầu khí tại Bồn An Châu

Trường ĐH

Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan cấu trúc địa chất Bồn An Châu

Bồn An Châu là một bồn trầm tích quan trọng thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam. Bồn nằm trong khu vực có hoạt động kiến tạo phức tạp. Cấu trúc địa chất vùng trung tâm Bồn An Châu có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu dầu khí. Bao gồm nhiều đứt gãy và nếp uốn đa dạng. Địa tầng bồn thể hiện lịch sử trầm tích dài từ Paleozoi đến Kainozoi. Vị trí kiến tạo đặc biệt tạo nên các graben và horst xen kẽ.

1.1. Vị trí địa lý và ranh giới bồn trũng

Bồn An Châu nằm ở phía Đông Bắc Việt Nam. Ranh giới bồn được xác định bởi các đứt gãy lớn. Phía Tây Bắc giáp với dãy núi cao. Phía Đông Nam tiếp giáp với vùng nâng cổ. Diện tích nghiên cứu tập trung vào khu vực trung tâm bồn. Đây là vùng có cấu trúc địa chất phức tạp nhất. Các đứt gãy chính chi phối hình thái bồn trầm tích. Vị trí tọa độ khoảng 21°-22° vĩ Bắc, 106°-107° kinh Đông.

1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất khu vực

Nghiên cứu địa chất Bồn An Châu bắt đầu trước năm 1954. Giai đoạn đầu chủ yếu là khảo sát địa chất bề mặt. Từ 1954 đến nay, nhiều đoàn nghiên cứu đã triển khai. Công tác tìm kiếm dầu khí được đẩy mạnh từ thập niên 1990. Công ty Dầu khí Sông Hồng thực hiện nhiều công trình khoan. Dữ liệu địa vật lý ngày càng phong phú. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại trong nghiên cứu. Hiểu biết về cấu trúc địa chất vùng trung tâm cần được bổ sung.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cấu trúc địa chất có ý nghĩa khoa học lớn. Giúp hiểu lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực Đông Bắc. Có giá trị dự báo triển vọng dầu khí. Cung cấp dữ liệu cho quy hoạch sử dụng tài nguyên khoáng sản. Ứng dụng trong đánh giá tai biến địa chất. Phục vụ phát triển kinh tế - xã hội vùng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho công tác tìm kiếm thăm dò dầu khí tiếp theo.

II. Đặc điểm địa tầng và thành phần vật chất bồn

Địa tầng Bồn An Châu bao gồm nhiều tầng đá đa dạng. Từ đá trầm tích Paleozoi đến đá Kainozoi trẻ. Thành phần vật chất thay đổi theo thời gian địa chất. Có sự xen kẽ giữa đá trầm tích và đá magma xâm nhập. Các hệ tầng chính bao gồm Lũng Sơn, Văn Lãng và nhiều đơn vị khác. Đá bazan phun trào xuất hiện ở rìa Tây Bắc bồn. Đặc điểm địa tầng phản ánh môi trường trầm tích biến đổi qua các giai đoạn kiến tạo khác nhau.

2.1. Cột địa tầng tổng hợp khu vực trung tâm

Cột địa tầng khu vực trung tâm Bồn An Châu phức tạp. Đá nền cổ thuộc hệ Paleozoi. Lớp phủ trầm tích Mz-Kz chồng lên không chỉnh hợp. Mỗi đơn vị địa tầng có đặc điểm thạch học riêng. Hàm lượng vật chất hữu cơ thay đổi theo độ sâu. Các hệ tầng sinh dầu được xác định qua phân tích địa hóa. Tỷ lệ Pristane/Phytane cho biết môi trường lắng đọng. Dữ liệu đá mẹ cho thấy triển vọng hydrocarbon tốt ở một số tầng.

2.2. Đặc điểm magma xâm nhập và phun trào

Magma xâm nhập xuất hiện dưới dạng các body granitoid. Tuổi đồng vị K-Ar xác định niên đại Mesozoi-Kainozoi. Đá bazan phun trào ở rìa bồn có tuổi trẻ hơn. Phân tích mẫu bazan tại Phòng thí nghiệm Okayama, Nhật Bản. Kết quả cho thấy hoạt động magma liên quan đến kiến tạo kéo giãn. Các đợt phun trào bazan đánh dấu giai đoạn rift. Magma ảnh hưởng đến nhiệt độ trường trong bồn trầm tích. Điều này tác động đến quá trình trưởng thành hydrocarbon.

2.3. Đặc điểm thạch học và môi trường trầm tích

Thạch học bao gồm đá clastic và đá carbonat. Đá cuội kết, sa thạch và bột kết chiếm tỷ lệ lớn. Môi trường trầm tích từ lục địa đến ven biển. Giai đoạn rift tạo trầm tích hồ bao. Giai đoạn sau núi tạo trầm tích sông ngòi. Đá giàu vật chất hữu cơ tập trung ở môi trường hồ sâu. Phân tích địa hóa đá mẹ cho loại II và III. Chất lượng đá chứa tốt ở một số khoảng. Độ xốp thay đổi tùy theo độ sâu và mức độ nén ép.

III. Cấu trúc kiến tạo và hệ thống đứt gãy

Cấu trúc kiến tạo Bồn An Châu chịu chi phối bởi nhiều hệ đứt gãy. Hướng đứt gãy chính Tây Bắc - Đông Nam và Đông Bắc - Tây Nam. Hệ thống graben và horst tạo nên cấu trúc bồn đặc trưng. Các nếp uốn hình thành liên quan đến hoạt động kiến tạo kéo ép. Biến dạng mạnh ở khu vực trung tâm bồn. Cấu trúc kiến tạo kiểm soát sự phân bố trầm tích. Đồng thời ảnh hưởng đến quá trình hình thành bẫy dầu khí.

3.1. Hệ thống đứt gãy chính trong khu vực

Hệ thống đứt gãy chi phối cấu trúc bồn. Đứt gãy hướng Tây Bắc - Đông Nam là hệ chính. Đứt gãy hướng Đông Bắc - Tây Nam cắt ngang. Đứt gãy bình thường tạo graben trong giai đoạn rift. Đứt gãy nghịch hoạt động trong giai đoạn nén ép. Phân loại đứt gãy theo tính chất cơ học. Đứt gãy F1, F2, F3 là các đứt gãy lớn nhất. Mỗi đứt gãy có lịch sử hoạt động riêng. Dịch chuyển dọc và ngang được xác định qua dữ liệu địa vật lý.

3.2. Đặc điểm nếp uốn và cấu trúc graben horst

Nếp uốn phát triển dọc theo các đứt gãy lớn. Kiểu nếp uốn chủ yếu là anticlin và synclin. Nếp uốn hình thành trong giai đoạn nén ép muộn. Cấu trúc graben chiếm phần trung tâm bồn. Horst nằm xen kẽ giữa các graben. Graben chứa trầm tích dày, giàu vật chất hữu cơ. Horst thường bị xói mòn, thiếu trầm tích trẻ. Cấu hình graben-horst tạo điều kiện cho tích lũy hydrocarbon. Các bẫy cấu trúc hình thành trên đỉnh anticlin và chân đứt gãy.

3.3. Biến dạng và cơ chế ứng suất khu vực

Biến dạng khu vực phức tạp qua nhiều pha kiến tạo. Giai đoạn Paleozoi-Mesozoi chịu ứng suất kéo giãn. Giai đoạn Kainozoi chuyển sang nén ép. Giao thoa cấu trúc tạo nên kiểu biến dạng hỗn hợp. Phân tích tensor ứng suất cho hướng chính thay đổi. Biến dạng plastic thể hiện ở nếp uốn. Biến dạng brittle thể hiện ở đứt gãy. Mức độ biến dạng tăng dần từ rìa vào trung tâm bồn. Cơ chế biến dạng liên quan đến va chạm mảng kiến tạo.

IV. Lịch sử tiến hóa kiến tạo bồn trầm tích

Lịch sử tiến hóa kiến tạo Bồn An Châu trải qua nhiều giai đoạn. Từ Paleozoi đến Kainozoi, bồn biến đổi liên tục. Giai đoạn trước Kainozoi hình thành nền móng bồn. Giai đoạn Kainozoi là thời kỳ rift chính. Các tổ hợp thạch kiến tạo phản ánh tiến hóa kiến tạo. Biến đổi mực nước biển và khí hậu ảnh hưởng trầm tích. Tóm tắt lịch sử kiến tạo giúp hiểu toàn diện cấu trúc bồn.

4.1. Giai đoạn hình thành nền móng trước Kainozoi

Nền móng bồn hình thành từ Paleozoi. Đá nền bao gồm đá biến chất và magma xâm nhập. Hoạt động kiến tạo Hercynian tạo cấu trúc nền. Mesozoi ghi nhận giai đoạn nâng và xói mòn. Các vết đứt gãy cổ kiểm soát trầm tích sau này. Nền móng không đồng nhất về thành phần và cấu trúc. Độ cứng nền ảnh hưởng đến quá trình subsidence sau. Phục hồi bối cảnh kiến tạo trước Kainozoi cho thấy tiền đề hình thành bồn.

4.2. Giai đoạn rift Kainozoi và hình thành bồn trũng

Giai đoạn rift bắt đầu từ đầu Kainozoi. Kéo giãn kiến tạo tạo hệ thống đứt gãy normal. Graben hình thành, subsidence mạnh diễn ra. Trầm tích hồ bao tích lũy dày trong graben. Bazan phun trào liên quan đến rift. Giai đoạn rift muộn chuyển sang sag basin. Trầm tích sông ngòi phủ lên lớp hồ bao. Hệ thống dầu khí bắt đầu hình thành trong giai đoạn này. Đá giàu VCHC tập trung ở tầng Lũng Sơn và Văn Lãng.

4.3. Giai đoạn nén ép và kiến tạo muộn

Giai đoạn nén ép bắt đầu từ giữa Kainozoi. Ứng suất nén hướng Tây Bắc - Đông Nam. Nếp uốn và đứt gãy nghịch phát triển. Cấu trúc anticlin hình thành, tạo bẫy dầu khí. Biến dạng làm thay đổi hình thái bồn trầm tích. Giai đoạn này quan trọng cho tích lũy hydrocarbon. Nhiệt độ trường thay đổi ảnh hưởng trưởng thành VCHC. Kiến tạo muộn còn ghi nhận hoạt động địa chấn. Đánh giá tai biến địa chất cần xem xét giai đoạn này.

V. Vai trò cấu trúc địa chất đối với hệ thống dầu khí

Cấu trúc địa chất đóng vai trò quyết định với hệ thống dầu khí. Kiểm soát sự hình thành, di trú và tích lũy hydrocarbon. Các bẫy cấu trúc là nơi chứa dầu khí chính. Đứt gãy vừa là đường di trú vừa là mặt chắn. Nếp uốn tạo cấu trúc thuận lợi cho bẫy. Hệ thống dầu khí trong bồn trầm tích bao gồm đá mẹ, đá chứa, đá chắn. Đánh giá triển vọng dầu khí dựa trên phân tích cấu trúc.

5.1. Thiết lập cấu trúc thuận lợi cho tích lũy dầu khí

Cấu trúc anticlin là bẫy dầu khí chính. Đỉnh anticlin chứa hydrocarbon tập trung. Đứt gãy normal tạo bẫy cấu trúc kiểu fault-block. Bẫy kết hợp cấu trúc - địa tầng ở rìa bồn. Mặt cắt địa vật lý ABCD cho thấy cấu trúc bẫy rõ. Các bẫy nằm trong graben có nguồn VCHC dồi dào. Hệ thống đá chứa tốt ở tầng Lũng Sơn. Độ xốp và thấm đảm bảo khả năng chứa dầu khí. Triển vọng dầu khí cao ở một số cấu trúc cụ thể.

5.2. Tác động phá hủy hệ thống dầu khí

Đứt gãy nghịch có thể phá hủy bẫy dầu khí. Hoạt động kiến tạo muộn làm thay đổi cấu trúc bẫy. Xói mòn bề mặt loại bỏ trầm tích chứa dầu. Nhiệt độ quá cao làm cracking hydrocarbon. Đứt gãy xuyên tầng tạo đường thoát dầu khí lên bề mặt. Biến dạng mạnh làm vỡ bẫy cấu trúc. Cần đánh giá cẩn thận rủi ro phá hủy. Phân tích lịch sử kiến tạo giúp dự đoán tác động tiêu cực.

5.3. Nhận định triển vọng dầu khí khu vực trung tâm

Khu vực trung tâm Bồn An Châu có triển vọng dầu khí. Nhiều cấu trúc thuận lợi được xác định qua dữ liệu địa vật lý. Đá mẹ tầng Lũng Sơn và Văn Lãng giàu VCHC. Ngưỡng sinh dầu đạt ở độ sâu phù hợp. Bẫy cấu trúc phát triển tốt trong graben. Cần thêm công trình khoan để xác nhận triển vọng. Đánh giá rủi ro cần xem xét yếu tố cấu trúc kỹ lưỡng. Kết luận nghiên cứu cung cấp cơ sở cho chiến lược tìm kiếm thăm dò tiếp theo.

VI. Kết luận và kiến nghị nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu cấu trúc địa chất khu vực trung tâm Bồn An Châu đạt nhiều kết quả quan trọng. Xác định được đặc điểm đứt gãy, nếp uốn và cấu trúc graben-horst. Phục hồi lịch sử tiến hóa kiến tạo qua các giai đoạn. Đánh giá vai trò cấu trúc với hệ thống dầu khí. Kết luận về triển vọng dầu khí khu vực. Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo để bổ sung dữ liệu.

6.1. Các kết quả chính đạt được

Xác định hệ thống đứt gãy chính hướng Tây Bắc-Đông Nam và Đông Bắc-Tây Nam. Mô tả đặc điểm nếp uốn và cấu trúc graben-horst. Phân tích biến dạng và cơ chế ứng suất. Phục hồi lịch sử kiến tạo từ Paleozoi đến Kainozoi. Xác định vai trò cấu trúc với hệ thống dầu khí. Đánh giá triển vọng dầu khí khu vực trung tâm. Kết quả là đóng góp mới cho hiểu biết địa chất vùng Đông Bắc.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dữ liệu khoan còn hạn chế ở khu vực trung tâm bồn. Cần thêm mẫu phân tích tuổi đồng vị và địa hóa. Mô phỏng số hóa hệ thống dầu khí cần triển khai. Nghi cứu chi tiết hơn về đứt gãy và tính chắn. Đánh giá tai biến địa chất cần dữ liệu địa chấn. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang vùng lân cận. Hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng phân tích. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho công tác tìm kiếm thăm dò dầu khí hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm cấu trúc địa chất và ý nghĩa đối với dầu khí của khu vực trung tâm bồn an châu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter