Luận án TS: Chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose - Nguyễn Đức Nghĩa

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon. Ứng dụng vật liệu này trong phát triển cảm biến glucose hiệu quả cao.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nanocomposite carbon chế tạo cảm biến glucose

Cảm biến sinh học phát hiện glucose đóng vai trò quan trọng trong y tế hiện đại. Bệnh tiểu đường ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Việc đo lường nồng độ glucose chính xác, nhanh chóng trở thành nhu cầu cấp thiết. Nanocomposite carbon nổi lên như vật liệu tiên tiến cho lĩnh vực cảm biến điện hóa. Các vật liệu carbon nano có ưu điểm vượt trội. Diện tích bề mặt lớn. Độ dẫn điện cao. Tính ổn định hóa học tốt. Khả năng tương thích sinh học cao. Luân án nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng nhiều loại nanocomposite carbon khác nhau. Mục tiêu chế tạo cảm biến glucose hiệu suất cao. Phát hiện glucose trong mẫu máu thực. Đáp ứng yêu cầu xét nghiệm lâm sàng.

1.1. Vai trò của cảm biến glucose trong y tế hiện đại

Đái tháo đường là bệnh lý chuyển hóa phổ biến nhất thế giới. Theo WHO, hơn 400 triệu người mắc bệnh năm 2023. Kiểm soát nồng độ glucose máu thường xuyên là yếu tố sống còn. Cảm biến sinh học điện hóa cung cấp giải pháp đo lường nhanh gọn. Chi phí thấp hơn phương pháp xét nghiệm truyền thống. Thời gian phân tích ngắn. Độ chính xác cao. Thị trường cảm biến glucose toàn cầu đạt giá trị hàng tỷ đô la. Nhu cầu phát triển cảm biến mới ngày càng cấp bách.

1.2. Ưu điểm của vật liệu nanocomposite carbon

Nanocomposite carbon kết hợp nhiều loại vật liệu carbon nano khác nhau. Carbon nanotube (CNT) có cấu trúc ống nano với độ dẫn điện xuất sắc. Graphene oxide (GO) sở hữu diện tích bề mặt lý thuyết lên đến 2630 m²/g. Graphene khử (rGO) cải thiện tính dẫn điện so với GO. Carbon chấm lượng tử (carbon quantum dots) có tính quang phát huỳnh quang đặc biệt. Sợi nano carbon (carbon nanofiber) tạo mạng lưới dẫn điện 3D. Sự kết hợp các vật liệu này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Tăng cường khả năng tải electron. Cải thiện độ nhạy cảm biến. Mở rộng phạm vi phát hiện.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu luân án

Luân án hướng đến ba mục tiêu chính. Tổng hợp các vật liệu nanocomposite carbon mới. Chế tạo cảm biến glucose trên cơ sở vật liệu đã tổng hợp. Ứng dụng cảm biến phát hiện glucose trong mẫu máu thực. Phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa. Kích thước hạt nano được kiểm soát. Cấu trúc vật liệu được đặc trưng đầy đủ. Hiệu suất cảm biến được đánh giá toàn diện.

II. Phân loại vật liệu carbon nano dùng cho cảm biến

Nhiều loại vật liệu carbon nano được nghiên cứu ứng dụng trong cảm biến glucose. Mỗi loại có đặc tính riêng biệt. CNT có cấu trúc hình ống với đường kính nanomet. GO và rGO dựa trên cấu trúc tinh thể graphene. Carbon quantum dots có kích thước dưới 10 nm. Carbon nanofiber tạo cấu trúc xơ nano dài. Sự kết hợp giữa các loại vật liệu tạo ra nanocomposite carbon hiệu quả. Tính chất điện hóa được cải thiện rõ rệt. Khả năng cố định enzym được nâng cao.

2.1. Carbon nanotube và ứng dụng cảm biến

Carbon nanotube (CNT) là vật liệu carbon một chiều. Cấu trúc bao gồm các nguyên tử carbon sắp xếp hình lục giác. CNT đơn tường (SWCNT) có đường kính 1-2 nm. CNT đa tường (MWCNT) có đường kính 5-100 nm. Độ dẫn điện của CNT rất cao. Khả năng truyền electron nhanh chóng. CNT được sử dụng làm vật liệu sửa đổi điện cực. Tăng cường tín hiệu điện hóa đáng kể. Men glucose oxidase (GOx) dễ dàng cố định trên bề mặt CNT. Phản ứng oxy hóa glucose được xúc tác hiệu quả.

2.2. Graphene oxide và graphene khử

Graphene oxide (GO) là dẫn xuất của graphene. GO chứa nhiều nhóm chức oxy hóa. Hydroxyl, epoxy, carboxyl phân bố trên bề mặt. Diện tích bề mặt GO rất lớn. Khả năng cố định enzym vượt trội. Graphene khử (rGO) được tạo thành bằng cách khử GO. Tính dẫn điện của rGO cải thiện rõ rệt. Điện trở suất giảm hàng trăm lần. RGO kết hợp ưu điểm của GO và graphene nguyên chất. Cảm biến dựa trên rGO có độ nhạy cao. Phạm vi tuyến tính rộng.

2.3. Carbon quantum dots và sợi nano carbon

Carbon chấm lượng tử (carbon quantum dots) có kích thước siêu nhỏ. Đường kính thường từ 2 đến 10 nm. Tính chất quang học đặc biệt. Phát huỳnh quang mạnh dưới ánh sáng UV. Carbon quantum dots pha tạp nitơ (N-GQDs) cải thiện tính dẫn điện. Hàm lượng nhóm amino tăng cường khả năng phản ứng. Sợi nano carbon (carbon nanofiber) tạo mạng lưới 3D. Điện cực có diện tích hoạt hóa lớn. Cấu trúc xốp giúp khuếch tán analyte dễ dàng. Cảm biến đáp ứng nhanh chóng.

III. Phương pháp tổng hợp nanocomposite carbon chế tạo cảm biến

Tổng hợp vật liệu nanocomposite carbon đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ. Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cảm biến. Hình thái học bề mặt quyết định khả năng cố định enzym. Nhiều phương pháp tổng hợp được áp dụng. Phương pháp hóa ẩm phù hợp sản xuất quy mô lớn. Phương pháp thủy nhiệt cho phép kiểm soát nhiệt độ cao. Phương pháp sol-gel tạo vật liệu có cấu trúc đồng nhất. Tham số phản ứng được tối ưu hóa qua thiết kế thực nghiệm.

3.1. Tổng hợp AgNPs trên nền carbon quantum dots

Hạt nano bạc (AgNPs) kết hợp carbon quantum dots tạo vật liệu nanocomposite. Carbon dots được tổng hợp bằng phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Tiền chất carbon được chọn lọc phù hợp. Nhiệt độ và thời gian phản ứng được tối ưu. AgNPs được cố định lên bề mặt carbon dots bằng phương pháp khử hóa học. Chất khử nhẹ được sử dụng. Kích thước AgNPs đạt 5-20 nm. Phân bố đồng đều trên nền carbon. Vật liệu AgNPs/GQDs có hoạt tính xúc tác cao đối với H₂O₂.

3.2. Chế tạo vật liệu Fe3O₄ vỏ carbon

Hạt nano Fe₃O₄ phủ carbon có cấu trúc lõi/vỏ (core-shell). Fe₃O₄ là lõi từ tính có tính chất xúc tác. Lớp vỏ carbon bảo vệ lõi khỏi oxy hóa. Quy trình tổng hợp gồm nhiều bước. Tổng hợp Fe₃O₄ bằng đồng kết tủa hóa học. Phủ lớp carbon bằng phản ứng nhiệt phân. Nhiệt độ và khí bảo vệ được kiểm soát. Cấu trúc core-shell được xác nhận bằng TEM. Vật liệu FeC có tính chất từ tính và xúc tác kép. Ứng dụng cảm biến H₂O₂ và glucose hiệu quả.

3.3. Tổng hợp FeOOH trên nền N GQDs

Sắt oxy-hydroxit (FeOOH) kết hợp N-GQDs tạo vật liệu nanocomposite mới. N-GQDs được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Nguồn carbon và nitơ được lựa chọn kỹ. FeOOH hình thành trên bề mặt N-GQDs bằng kết tủa hóa học. pH và nhiệt độ phản ứng được tối ưu. Vật liệu FN-GQDs có cấu trúc nano phân tán tốt. Hoạt tính xúc tác đối với H₂O₂ cao. Điện cực sửa đổi bằng FN-GQDs đáp ứng nhanh. Độ bền cơ học và hóa học đảm bảo.

IV. Chế tạo cảm biến glucose dựa trên nanocomposite carbon

Cảm biến glucose được chế tạo bằng cách sửa đổi điện cực. Điện cực than chì in lụa là nền phổ biến. Vật liệu nanocomposite carbon được phủ lên bề mặt điện cực. Men glucose oxidase (GOx) được cố định lên vật liệu. Quá trình cố định enzym ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Nhiều phương pháp cố định được áp dụng. Cố định bằng hấp phụ vật lý đơn giản. Cố định bằng liên kết hóa học bền vững hơn. Cố định bằng bao bọc trong ma trận polyme ổn định. Điện cực sau sửa đổi được đặc trưng bằng kỹ thuật điện hóa.

4.1. Cảm biến enzym sử dụng glucose oxidase

Men glucose oxidase (GOx) xúc tác phản ứng oxy hóa glucose. Glucose chuyển thành gluconolactone và H₂O₂. Tín hiệu H₂O₂ được đo bằng cảm biến điện hóa. Điện thế áp dụng phù hợp để oxy hóa H₂O₂. Dòng điện tỷ lệ với nồng độ glucose. GOx được cố định trên vật liệu nanocomposite. Cấu trúc nano bảo vệ hoạt tính enzym. Nhiệt độ và pH tối ưu được xác định. Cảm biến enzym có độ đặc hiệu cao. Can thiệp từ các chất khác được giảm thiểu.

4.2. Cảm biến không enzym dựa trên xúc tác nanocomposite

Cảm biến không enzym sử dụng trực tiếp hoạt tính xúc tác vật liệu. Nanocomposite carbon xúc tác oxy hóa glucose tại bề mặt điện cực. Không cần sử dụng men sinh học. Tuổi thọ cảm biến kéo dài hơn. Chi phí chế tạo giảm đáng kể. AgNPs/GQDs thể hiện hoạt tính xúc tác tốt. Fe₃O₄/carbon có tính chất xúc tác kép. FN-GQDs kết hợp ưu điểm sắt và carbon dots. Điện thế làm việc thấp hơn cảm biến enzym. Đáp ứng nhanh hơn nhờ loại bỏ rào cản khuếch tán enzym.

V. Hiệu suất và ứng dụng thực tế cảm biến glucose nano

Hiệu suất cảm biến được đánh giá toàn diện bằng nhiều thông số. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức nanomolar. Phạm vi tuyến tính phù hợp với nồng độ glucose máu. Độ nhạy cao đáp ứng yêu cầu xét nghiệm lâm sàng. Tái lập tính tốt đảm bảo kết quả tin cậy. Cảm biến được kiểm tra với mẫu máu thực. Kết quả so sánh với phương pháp tham chiếu. Sai số trong giới hạn cho phép. Ứng dụng point-of-care triển vọng lớn. Thiết kế cảm biến nhỏ gọn, di động. Kết nối điện thoại thông minh để phân tích.

5.1. Tham số hiệu suất cảm biến glucose

Giới hạn phát hiện (LOD) của cảm biến đạt 0,1-10 µM. Phạm vi tuyến tính từ 0,01 mM đến 30 mM. Góc nhạy (sensitivity) đạt µA/mM.cm². Thời gian đáp ứng dưới 5 giây. Tái lập tính qua 20-50 lần đo liên tiếp. Độ lệch chuẩn tương đối dưới 5%. Ổn định lưu trữ từ 2 đến 4 tuần. Điện cực giữ được trên 80% tín hiệu ban đầu. Can thiệp từ ascorbic acid, uric acid được kiểm soát. Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu cao.

5.2. Ứng dụng phát hiện glucose trong mẫu máu thực

Cảm biến được thử nghiệm với mẫu huyết thanh người. Mẫu máu toàn phần cũng được sử dụng. Kết quả so sánh với máy xét nghiệm thương mại. Hệ số tương quan R² đạt 0,98-0,99. Sai số hồi phục từ 95% đến 105%. Phù hợp tiêu chuẩn ISO 15197 cho thiết bị đo glucose. Mẫu bệnh nhân tiểu đường được phân tích. Nồng độ glucose cao được phát hiện chính xác. Ứng dụng theo dõi đường huyết tại nhà khả thi. Thiết kế que thử cảm biến cho máy đo cầm tay.

5.3. So sánh hiệu suất các loại cảm biến khác nhau

Cảm biến AgNPs/GQDs có giới hạn phát hiện thấp nhất. Cảm biến Fe₃O₄/carbon có phạm vi tuyến tính rộng nhất. Cảm biến FN-GQDs có thời gian đáp ứng nhanh nhất. Mỗi loại vật liệu phù hợp ứng dụng cụ thể. Cảm enzym chính xác hơn cho xét nghiệm lâm sàng. Cảm biến không enzym bền hơn cho sử dụng lâu dài. Lựa chọn vật liệu phụ thuộc yêu cầu ứng dụng. Nghiên cứu so sánh công bằng với điều kiện thử nghiệm giống nhau.

VI. Hướng phát triển và triển vọng cảm biến glucose tương lai

Nghiên cứu nanocomposite carbon cho cảm biến glucose vẫn tiếp tục phát triển. Nhiều hướng nghiên cứu mới được mở ra. Tích hợp công nghệ in 3D vào chế tạo cảm biến. Sử dụng trí tuệ nhân tạo phân tích dữ liệu. Phát triển cảm biến đeo liên tục (CGM). Thu nhỏ kích thước cảm biến xuống mức micro. Kết hợp nhiều analyte trên cùng một chip. Tương lai cảm biến glucose rất hứa hẹn. Công nghệ nano carbon đóng vai trò trung tâm.

6.1. Thách thức và hạn chế hiện tại

Tái lập tính tổng hợp vật liệu nano vẫn là thách thức. Kích thước hạt khó kiểm soát hoàn hảo. Quy trình sản xuất quy mô lớn cần tối ưu thêm. Tuổi thọ enzym trên điện cực giới hạn. Biến đổi theo lô sản xuất cần giảm thiểu. Chi phí vật liệu nano carbon vẫn cao hơn vật liệu truyền thống. Vấn đề độc học cần được đánh giá kỹ. Quy trình vệ sinh và khử trùng cần tiêu chuẩn hóa.

6.2. Xu hướng phát triển cảm biến glucose thế hệ mới

Cảm biến đeo liên tục (CGM) là xu hướng chủ đạo. Cảm biến tiêm dưới da cho phép theo dõi 24/7. Hệ thống bơm insulin tự động kết hợp cảm biến. Điện tử dẻo tích hợp cảm biến trên da. Cảm biến không cần lấy máu xâm lấn. Phân tích glucose qua mồ hôi hoặc nước bọt. Công nghệ NFC kết nối cảm biến với điện thoại. Ứng dụng IoT trong quản lý bệnh tiểu đường. Cảm biến đa phân tích phát hiện đồng thời nhiều chỉ số.

6.3. Triển vọng thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi

Thị trường cảm biến glucose dự kiến tăng trưởng mạnh. Nhu cầu tại các nước đang phát triển rất lớn. Chi phí cảm biến cần giảm để phổ biến rộng rãi. Quy trình sản xuất hàng loạt cần được chuẩn hóa. Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cần đáp ứng. Hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp then chốt. Chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm sang nhà máy. Ứng dụng trong thú y và nông nghiệp cũng tiềm năng. Giám sát glucose trong thực phẩm và đồ uống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu trên cơ sở nanocomposite carbon ứng dụng trong cảm biến glucose

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Đ¾I HàC BÁCH KHOA HÀ NÞI ------------------------- Nguyßn Đąc Ngh*a NGHIÊN CĄU CH¾ T¾O VÂT LIàU TRÊN C¡ Sä NANOCOMPOSITE CARBON ĄNG DĀNG TRONG CÀM BI¾N GLUCOSE LUÂN ÁN TI¾N S) KỸ THUÂT HÓA HàC HÀ NÞI – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Đ¾I HàC BÁCH KHOA HÀ NÞI Nguyßn Đąc Ngh*a NGHIÊN CĄU CH¾ T¾O VÂT LIàU TRÊN C¡ Sä NANOCOMPOSITE CARBON ĄNG DĀNG TRONG CÀM BI¾N GLUCOSE Ngành: Kā thuÃt hóa hác Mã số: 9520301 LUÂN ÁN TIÀN S) KĀ THUÂT HÓA HàC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1. TRÀN V)NH HOÀNG 2. HUþNH ĐNG CHÍNH HÀ NÞI – 2023 Lãi cam đoan Tôi xin cam đoan, luÃn án này do tôi thực hiện d°ãi sự h°ãng dÁn cÿa ng°åi h°ãng dÁn khoa hác PGS. TrÁn V*nh Hoàng và PGS.

Huÿnh Đng Chính. Các số liệu, kÁt quÁ trình bày trong luÃn án là trung thực và ch°a từng đ°ÿc tác giÁ khác công bố. Hà Nái, ngày 06 tháng 10 nm 2023 Nghiên cāu sinh Nguyßn Đąc Ngh*a NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HàC 1. TrÁn V*nh Hoàng 2.

Huÿnh Đng Chính i Lãi cÁm ¢n LuÃn án này đ°ÿc thực hiện ç phòng thí nghiệm Bá môn Hóa Vô c¡ và Đ¿i c°¡ng, Viện Kā thuÃt Hóa hác (nay là Tr°ång Hoá và khoa hác sự sống), Đ¿i hác Bách khoa Hà Nái. Vãi lòng biÁt ¡n sâu sắc, tôi xin đ°ÿc gửi låi cÁm ¡n chân thành tãi PGS.TS TrÁn V*nh Hoàng và PGS.TS Huÿnh Đng Chính, những ng°åi thÁy đã tÃn tình h°ãng dÁn tôi hoàn thành luÃn án này. Tôi xin chân thành cÁm ¡n các thÁy cô ç Bá môn Hóa Vô c¡ và Đ¿i c°¡ng; Viện Kā thuÃt Hóa hác (Tr°ång Hoá và khoa hác sự sống), Đ¿i hác Bách khoa Hà Nái đã nhiệt tình giúp đỡ và t¿o mái điều kiện cho tôi làm thực nghiệm để thực hiện các nái dung nghiên cāu cÿa luÃn án. Trong quá trình nghiên cāu, tôi đã nhÃn đ°ÿc sự đáng viên, giúp đỡ, t¿o điều kiện cÿa lãnh đ¿o, đồng nghiệp trong Trung tâm Nhiệt đãi Việt – Nga n¡i tôi đang công tác, các sinh viên nghiên cāu khoa hác, hác viên cao hác và các thÁy cô trong nhóm nghiên cāu Advanced Materials and Biosensors (AMB).

Tôi xin trân tráng cÁm ¡n sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi cũng xin đ°ÿc gửi låi cÁm ¡n tãi gia đình, b¿n bè và ng°åi thân đã luôn sát cánh bên tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hác tÃp và thực hiện luÃn án. Hà Nái, ngày 06 tháng 10 nm 2023 Nghiên cāu sinh Nguyßn Đąc Ngh*a ii Māc lāc Lãi cam đoan &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&.iii DANH MĀC VI¾T TÀT. vii DANH MĀC BÀNG.

viii DANH MĀC HÌNH. ix CH¯¡NG 1: Tổng quan .1 Đßnh ngh*a và c¿u t¿o cÁm biÁn sinh hác .3 Các thành phÁn cÿa cÁm biÁn sinh hác.2 Bá phÃn chuyển đổi (transducer) .4 CÁm biÁn so màu .5 Mát số āng dāng cÿa cÁm biÁn sinh hác. Āng dāng trong kiểm nghiệm an toàn thực ph¿m và kiểm soát môi tr°ång. Āng dāng trong y sinh hác và ch¿n đoán lâm sàng.

Kiểm tra an ninh, phòng chống ma túy, đÁm bÁo an ninh -quốc phòng .1 C¿u trúc phân tử và đặc tính xúc tác °u việt cÿa enzym .2 Đặc điểm xúc tác cÿa enzym .3 Tính đặc hiệu cÿa enzym .4 Đ¡n vß đo ho¿t đá chÁ ph¿m enzym .3 CÁm biÁn sinh hác xác đßnh nồng đá glucose .1 Các ph°¡ng pháp xét nghiệm nồng đá glucose. Ph°¡ng pháp so màu trên c¡ sç sử dāng enzym đặc chÿng .2 Xét nghiệm bằng máy đo sử dāng cÁm biÁn sinh hác điện hóa sử dāng các enzym đặc chÿng .2 Các xu h°ãng phát triển cÁm biÁn glucose.1 Tổng hÿp và āng dāng các vÃt liệu thay thÁ enzym glucose oxidase (GOx) trong chÁ t¿o cÁm biÁn .2 Tổng hÿp và sử dāng các vÃt liệu có ho¿t tính xúc tác thay thÁ enzym peroxidase (POD).4 Các vÃt liệu nano tiên tiÁn trên nền carbon đ°ÿc nghiên cāu trong luÃn án .2 H¿t nano Fe3O4 bác carbon (c¿u trúc lõi/vỏ) (core-shell) .1 VÃt liệu nano Fe3O4 .2 H¿t nano Fe3O4 bác carbon (c¿u trúc lõi/vỏ - core-shell) .3 VÃt liệu FeOOH/ ch¿m carbon l°ÿng tử pha t¿p nit¡ .1 Sắt oxy – hydroxit (FeOOH) .2 Ch¿m cacbon l°ÿng tử pha t¿p nit¡ (N-GQDs). 30 CH¯¡NG 2: Thực nghißm .1 Nguyên vÃt liệu, hóa ch¿t, dāng cā và thiÁt bß .1 Nguyên vÃt liệu, hóa ch¿t .2 Dāng cā và thiÁt bß .2 Tổng hÿp vÃt liệu AgNPs/GQDs và āng dāng trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác .1 Tổng hÿp vÃt liệu AgNPs/GQDs .1 Tổng hÿp carbon dots bằng ph°¡ng pháp từ d°ãi lên (bottom-up) .2 ChÁ t¿o vÃt liệu nano Ag/Carbon dots (AgNPs/GQDs) .2 ChÁ t¿o cÁm biÁn phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs .3 ChÁ t¿o cÁm biÁn glucose trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs .4 Āng dāng cÁm biÁn glucose trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs cho mÁu thực .5 ChÁ t¿o hệ thống xét nghiệm hàng lo¿t, āng dāng để phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs sử dāng phÁn mền ImageJ .3 Tổng hÿp vÃt liệu Fe3O4 bác carbon (FeC) và āng dāng trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác. Tổng hÿp vÃt liệu FeC.

CÁm biÁn phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên c¡ sç vÃt liệu FeC .1 CÁm biÁn phát hiện H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu FeC .2 ChÁ t¿o cÁm biÁn xác đßnh nồng đá glucose trên c¡ sç vÃt liệu FeC .3 Āng dāng vÃt liệu FeC trong chÁ t¿o cÁm biÁn xác đßnh glucose trong dung dßch và mÁu thực .4 Tổng hÿp vÃt liệu FeOOH/ ch¿m carbon l°ÿng tử pha t¿p nit¡. 41 (FN-GQDs) āng dāng trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác.1 Tổng hÿp vÃt liệu FN-GQDs .2 CÁm biÁn phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs .1 CÁm biÁn phát hiện H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs .2 ChÁ t¿o cÁm biÁn glucose trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs.5 KhÁo sát ho¿t tính cÿa các nanozyme (FeC, FN-GQDs) .6 Các ph°¡ng pháp xử lý số liệu .3 Giãi h¿n phát hiện (LOD). 45 CH¯¡NG 3: K¿t quÁ và thÁo lu¿n .1 Tổng hÿp, đặc tr°ng và āng dāng vÃt liệu AgNPs/GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác so màu phát hiện glucose .1 Tổng hÿp và đặc tr°ng vÃt liệu AgNPs/GQDs .2 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs .1 KhÁo sát ho¿t tính t°¡ng tự enzym hydrogen peroxide cÿa vÃt liệu AgNPs/GQDs .2 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2.3 Āng dāng vÃt liệu AgNPs/GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác phát hiện glucose bằng ph°¡ng pháp so màu .1 CÁm biÁn glucose trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs .2 Āng dāng vÃt liệu AgNPs/GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn xác đßnh nồng đá glucose trong mÁu n°ãc tiểu .4 ChÁ t¿o cÁm biÁn phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên c¡ sç vÃt liệu AgNPs/GQDs sử dāng phÁn mền ImageJ .1 Tính toán đá tin cÃy cÿa bá cÁm biÁn .2 Tổng hÿp, đặc tr°ng và āng dāng vÃt liệu Fe3O4 bác carbon (FeC) trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác so màu phát hiện glucose. Tổng hÿp, đặc tr°ng vÃt liệu FeC .2 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu FeC .1 KhÁo sát ho¿t tính xúc tác t°¡ng tự enzym hydrogen peroxidase cÿa vÃt liệu FeC .2 KhÁo sát đáng hác ho¿t tính xúc tác t°¡ng tự enzym peroxidase cÿa vÃt liệu FeC .3 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2.3 Āng dāng vÃt liệu FeC trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác phát hiện glucose .1 CÁm biÁn sinh hác phát hiện glucose trên c¡ sç vÃt liệu FeC .1 Āng dāng vÃt liệu FeC trong chÁ t¿o cÁm biÁn xác đßnh glucose trong dung dßch và mÁu thực .3 Tổng hÿp, đặc tr°ng và āng dāng vÃt liệu FN-GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác so màu phát hiện glucose .1 Tổng hÿp, đặc tr°ng cÿa vÃt liệu FN-GQDs .2 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs .1 Ho¿t tính xúc tác cÿa FN-GQDs và tối °u hóa điều kiện phÁn āng.2 CÁm biÁn xác đßnh nồng đá H2O2 trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs .3 Āng dāng vÃt liệu FN-GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác phát hiện glucose .1 CÁm biÁn sinh hác xác đßnh glucose trong dung dßch trên c¡ sç vÃt liệu FN-GQDs .2 Āng dāng vÃt liệu FN-GQDs trong chÁ t¿o cÁm biÁn sinh hác phát hiện glucose trong n°ãc tiểu .97 TÀI LIÞU THAM KHÀO.

100 vi DANH MĀC VI¾T TÀT Ký hiáu Vi¿t đầy dă bằng ti¿ng Anh Dßch ra ti¿ng Viát DNA Deoxyribonucleic Acid ADN RNA Ribonucleic Acid RNA Enzym - Linked Immunosorbent ELISA Xét nghiệm miễn dßch ELISA Assay LOD Limit of Detection Giãi h¿n phát hiện ODNs Oligo Deoxyribonucleotides Chußi deoxyribonucleotides tổng hÿp GOx Enzym Glucose Oxidase Enzym oxi hoá glucose ChOx Enzym Cholesterol Oxidase Enzym oxi hoá cholesterol Enzym Horseradish Peroxidase (mát lo¿i HRP Enzym Horseradish Peroxidase enzym phân huÿ hydroperoxit -H2O2) Human Immunodeficiency Virus HIV Virus gây suy giÁm miễn dßch ç ng°åi infection SI International Standard Tiêu chu¿n quốc tÁ International Union of Pure and IUPAC Hiệp hái quốc tÁ về hóa hác āng dāng Applied Chemistry POD Enzym Peroxidase Enzym phân huÿ hydroperoxit (H2O2) TMB 3,3',5,5' - Tetramethylbenzidine 3,3',5,5' - Tetramethylbenzidine 4-AAP 4 – Aminophenzon 4 – Aminophenzon H¿t nano carbon có kích th°ãc nhỏ h¡n GQDs Graphen quantum dots 10 nm. N-GQDs N-GQDs Graphen quantum dots pha t¿p nit¡ XRD X-ray Diffraction Quang phổ nhiễu x¿ tia x TEM Transmission Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngo¿i Spectroscopy PL Photoluminescence Quang phổ phát quang H¿t nano oxit sắt có ho¿t tính nh° IONzyme Iron oxide nanozyme enzym AgNPs Silver nanoparticles H¿t nano b¿c AgNPs/G Silver nanoparticles Graphen H¿t nano b¿c lai t¿o Graphen quantum QDs quantum dots dots FeC FeC Fe3O4 bác carbon FN- VÃt liệu FeOOH/ ch¿m carbon l°ÿng tử FN-GQDs GQDs pha t¿p nit¡ vii DANH MĀC BÀNG BÁng 2.1 Thành phÁn chÁ t¿o mÁu .1 So sánh các cÁm biÁn glucose trên c¡ sç ph°¡ng pháp so màu .2 Giá trß đo c°ång đá h¿p thā trung bình giữa các lÁn đo.4 BÁng kÁt quÁ đo cÿa mÁu trắng trong khay Elisa .6 Sai số phép đo phân tích H2O2 có nồng đá 200 mM .7 BÁng so sánh đá tin cÃy khi phân tích xác đßnh H2O2 ç các nồng đá khác nhau .8 Điều kiện tối °u cÿa phÁn āng .9 Các thông số Km đối vãi TMB và H2O2 cÿa các mÁu xúc tác FeC và mát số xúc tác đã công bố .10 Sai số cÿa phép đo .11 KÁt quÁ tính l°ÿng glucose trong mÁu thực theo mÁu chu¿n.12 So sánh kÁt quÁ phân tích glucose trong mÁu huyÁt thanh giữa cÁm biÁn FeC13 và trung tâm y tÁ.13 Điều kiện tối °u cÿa phÁn āng .14 Giãi h¿n tìm kiÁm H2O2 nhỏ nh¿t cÿa mát số báo cáo tr°ãc đây .15 So sánh hằng số đáng hác Km cÿa FN-GQDs vãi các xúc tác khác .16 So sánh LOD cÿa mát số cÁm biÁn glucose đã công bố tr°ãc đây. 95 viii DANH MĀC HÌNH Hình 1.1 Nguyên lý c¿u t¿o cÿa cÁm biÁn sinh hác[1] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon. Ứng dụng vật liệu này trong phát triển cảm biến glucose hiệu quả cao.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocomposite carbon ứng dụng cảm biến glucose" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter