Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc & triển vọng dầu khí

Luận án phân tích đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích và quá trình biến đổi thứ sinh các đá trên Phú Quốc, đánh giá triển vọng dầu khí.

Chuyên ngành

Thạch học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan địa chất đảo Phú Quốc và triển vọng

Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam. Vị trí địa lý chiến lược của đảo mang ý nghĩa quan trọng về kinh tế, quốc phòng. Đảo thuộc khu vực Tây Nam Bộ. Cấu trúc địa chất Phú Quốc phức tạp. Các thành tạo trầm tích tuổi Kreta (Kỷ Phấn trắng) chiếm ưu thế. Các đá trầm tích này là đối tượng nghiên cứu chính. Nghiên cứu địa chất Phú Quốc đóng góp vào hiểu biết về lịch sử kiến tạo khu vực. Nó còn hỗ trợ đánh giá tiềm năng tài nguyên, đặc biệt là triển vọng dầu khí.

Đặc điểm địa chất khu vực được khảo sát kỹ lưỡng. Các công trình trước đây tập trung vào lập bản đồ địa chất. Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu hơn về thạch học, tướng đá và địa tầng phân tập. Mục tiêu là làm rõ khả năng chứa và sinh dầu khí của các thành tạo này. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về các đặc điểm trên đảo Phú Quốc. Nó là nền tảng cho các hoạt động thăm dò dầu khí trong tương lai.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa chất chung

Phú Quốc nằm ở rìa thềm lục địa Đông Nam Á. Đảo có diện tích lớn. Đặc điểm địa chất Phú Quốc rất đa dạng. Các thành tạo địa chất từ Paleozoi đến Kainozoi đều có mặt. Trầm tích Kreta là phổ biến nhất. Vùng biển xung quanh đảo có tiềm năng tài nguyên khoáng sản đáng kể. Cần nghiên cứu chi tiết hơn về các thành tạo địa chất này. Sự hiểu biết sâu sắc về kiến tạo địa chất giúp định hướng công tác thăm dò hiệu quả.

1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất tại Phú Quốc

Nhiều công trình đã khảo sát địa chất đảo Phú Quốc. Các nghiên cứu trước năm 1975 tập trung vào bản đồ địa chất tỷ lệ nhỏ. Giai đoạn sau 1975, phạm vi khảo sát mở rộng hơn. Các nhà khoa học đã cung cấp cái nhìn ban đầu về cấu trúc và thành phần đá. Luận án này kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu đó. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào đánh giá triển vọng dầu khí. Đây là bước tiến quan trọng trong việc khám phá tiềm năng của đảo.

II.Đặc điểm thạch học đá trầm tích Kreta Phú Quốc

Đặc điểm thạch học của đá trầm tích Kreta tại Phú Quốc được phân tích chi tiết. Các loại đá chính bao gồm cuội kết, sạn kết, bột kết, và sét kết. Thành phần khoáng vật cho thấy nguồn gốc chủ yếu từ lục địa. Thạch học cung cấp thông tin quý giá về môi trường trầm tích cổ. Quá trình biến đổi thứ sinh (diagenesis) ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý của đá. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng chứa dầu khí.

Các phân tích thạch học sử dụng phương pháp lát mỏng, nhiễu xạ tia X. Kết quả cho thấy sự đa dạng về thành phần và cấu trúc. Mức độ trưởng thành của các hạt trầm tích được xác định. Khoáng vật sét cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng có vai trò trong quá trình diagenesis và chất lượng đá chứa. Các chỉ số thạch học giúp nhận diện môi trường lắng đọng ban đầu. Đồng thời, chúng cũng phản ánh lịch sử chôn vùi của trầm tích.

2.1. Thành phần thạch học chính của đá Kreta

Trầm tích Kreta bao gồm cuội kết, sạn kết, cát kết, bột kết và sét kết. Cuội kết và sạn kết có kích thước hạt thô. Thành phần chính là thạch anh, fenspat và mảnh đá. Đá bột kết và sét kết có hạt mịn hơn. Hàm lượng vật chất hữu cơ thay đổi. Cấu trúc đá phản ánh rõ rệt điều kiện lắng đọng. Các đặc điểm này giúp phân loại và hiểu rõ từng loại đá. Phân tích này là cơ sở để đánh giá khả năng sinh và chứa hydrocarbon.

2.2. Nguồn gốc và quy luật phân bố trầm tích

Trầm tích Kreta có nguồn gốc lục nguyên. Chúng hình thành trong môi trường sông hồ hoặc ven biển. Quy luật phân bố địa phương thể hiện sự thay đổi môi trường. Các yếu tố kiến tạo kiểm soát sự phân bố này. Nguồn gốc vật liệu từ các khối nền cổ. Sự xói mòn và vận chuyển diễn ra mạnh mẽ. Điều này tạo nên sự đa dạng trong thành phần đá. Quy luật phân bố có ý nghĩa trong việc khoanh vùng các khu vực có triển vọng.

2.3. Quá trình biến đổi thứ sinh đá trầm tích

Diagenesis tác động mạnh mẽ đến đá trầm tích. Các quá trình xi măng hóa, hòa tan và nén ép xảy ra. Sự biến đổi thứ sinh làm thay đổi độ rỗng, độ thấm của đá. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng chứa dầu khí. Các nghiên cứu cho thấy sự hình thành của các khoáng vật thứ sinh. Chúng có thể lấp đầy không gian lỗ rỗng. Việc hiểu rõ diagenesis giúp dự đoán chất lượng đá chứa ở sâu hơn.

III.Phân tích tướng đá địa tầng phân tập Phú Quốc

Phân tích tướng đá là công cụ thiết yếu. Nó giúp tái tạo môi trường trầm tích cổ một cách chính xác. Địa tầng phân tập nghiên cứu sự sắp xếp các đơn vị trầm tích theo không gian và thời gian. Các phương pháp định lượng được áp dụng để tăng độ tin cậy. Mục tiêu là xác định các chu kỳ trầm tích. Từ đó, xây dựng mô hình tiến hóa của bể trầm tích Kreta tại Phú Quốc. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử hình thành đá. Các kết quả này rất quan trọng cho việc định hướng thăm dò hydrocarbon.

Phân tích tướng trầm tích kết hợp nhiều chỉ tiêu. Cấu tạo, thành phần và đặc điểm hạt được xem xét. Địa tầng phân tập tập trung vào các bề mặt địa tầng quan trọng. Chúng bao gồm bề mặt bất chỉnh hợp và bề mặt tối đa ngập lụt. Sự nhận diện các bề mặt này giúp chia cắt và tương quan các đơn vị địa tầng. Các mô hình địa tầng phân tập được xây dựng. Chúng mô tả kiến trúc bên trong của các thành tạo trầm tích. Từ đó, xác định vị trí tiềm năng của các hệ thống dầu khí.

3.1. Khái niệm và phương pháp phân tích tướng

Tướng trầm tích là tập hợp các đặc điểm của đá. Chúng phản ánh điều kiện hình thành. Phân tích tướng dựa trên cấu tạo, thành phần và đặc điểm sinh vật. Các chỉ tiêu định lượng như độ hạt, độ chọn lọc được sử dụng. Phân tích tướng giúp nhận diện các môi trường trầm tích khác nhau. Đây là bước cơ bản trong tái tạo môi trường cổ. Việc này hỗ trợ đánh giá các đơn vị địa tầng.

3.2. Phân loại tướng trầm tích Kreta Phú Quốc

Trầm tích Kreta được phân loại thành nhiều tướng. Mỗi tướng đặc trưng cho một môi trường cụ thể. Các tướng sông, hồ, đồng bằng triều và biển nông được xác định. Quy luật phân bố không gian và thời gian của các tướng được làm rõ. Sự chuyển đổi giữa các tướng cho thấy sự thay đổi môi trường lắng đọng. Phân loại này là cơ sở để xây dựng các mô hình địa tầng. Nó cũng giúp dự đoán sự phân bố của đá chứa và đá chắn.

3.3. Địa tầng phân tập của trầm tích Kreta

Địa tầng phân tập giúp xác định chu kỳ trầm tích. Sự thay đổi mực nước biển ảnh hưởng đến quá trình phân tập. Hai đến ba chu kỳ trầm tích chính được nhận diện. Phân tích này hỗ trợ đánh giá tiềm năng dầu khí. Nó giúp hiểu rõ kiến trúc bể trầm tích. Các bề mặt địa tầng quan trọng được nhận diện. Chúng bao gồm các bề mặt bất chỉnh hợp và bề mặt tối đa ngập lụt. Các yếu tố này là chìa khóa để định vị các bẫy dầu khí tiềm năng.

IV.Đánh giá triển vọng dầu khí tại Phú Quốc

Triển vọng dầu khí của trầm tích Kreta tại Phú Quốc được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố cốt lõi của một hệ thống dầu khí được xem xét. Bao gồm đá sinh, đá chứa và đá chắn. Sự hiện diện và chất lượng của từng yếu tố là quan trọng. Các phân tích địa hóa và thạch lý cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này giúp lượng hóa tiềm năng dầu khí. Kết quả cho thấy tiềm năng hydrocarbon đáng kể. Cần có các bước thăm dò chi tiết hơn để xác nhận. Nghiên cứu này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc đó.

Đánh giá tổng thể dựa trên sự kết hợp của nhiều thông số. Mức độ trưởng thành nhiệt của vật chất hữu cơ được xem xét. Các yếu tố địa chất cấu trúc cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các bẫy dầu khí tiềm năng. Sự hiểu biết về hệ thống dầu khí Phú Quốc là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu rủi ro trong các hoạt động thăm dò và khai thác. Luận án này đã xác định được các khu vực có triển vọng cao. Việc này có ý nghĩa kinh tế lớn cho khu vực.

4.1. Đặc điểm đá sinh tiềm năng

Một số lớp sét kết và bột kết tuổi Kreta có tiềm năng sinh dầu khí. Hàm lượng vật chất hữu cơ (TOC) đạt mức nhất định. Mức độ trưởng thành nhiệt của vật chất hữu cơ được đánh giá. Các đá này có thể đã tạo ra hydrocarbon. Phân tích địa hóa các mẫu đá đã xác nhận điều này. Vị trí các đá sinh tiềm năng được khoanh vùng. Việc này là bước đầu quan trọng trong đánh giá hệ thống dầu khí.

4.2. Đặc tính đá chứa dầu khí tiềm năng

Các lớp cát kết và sạn kết có thể là đá chứa hiệu quả. Độ rỗng và độ thấm là các yếu tố quan trọng. Quá trình biến đổi thứ sinh ảnh hưởng đến chất lượng đá chứa. Chất lượng đá chứa cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp phân tích thạch vật lý đã được sử dụng. Chúng giúp xác định các thông số lỗ rỗng, độ thấm. Các khu vực có đá chứa chất lượng tốt được nhận diện.

4.3. Vai trò của đá chắn trong thành tạo dầu khí

Các lớp sét kết dày và ổn định đóng vai trò đá chắn hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự thoát di của hydrocarbon. Sự hiện diện của đá chắn là cần thiết cho tích tụ dầu khí. Cấu trúc địa chất tạo ra các bẫy dầu khí. Tổng hợp các yếu tố đá sinh, đá chứa, đá chắn. Cùng với cấu trúc địa chất, chúng định hình hệ thống dầu khí. Việc này giúp xác định các vị trí bẫy dầu khí tiềm năng trên đảo Phú Quốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm thạch học tướng đá trầm tích và quá trình biến đổi thứ sinh các đá trầm tích trên đảo phú quốc và triển vọng dầu khí liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN THỊ THANH NHÀN ĐẶC ĐIỂM THẠCH HỌC, TƯỚNG ĐÁ TRẦM TÍCH VÀ QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI THỨ SINH CÁC ĐÁ TRẦM TÍCH TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC VÀ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ LIÊN QUAN Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2012 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trần Nghi 2. Lars Henrik Nielsen Phản biện 1: GS. Đặng Văn Bát Phản biện 2: PGS. Nguyễn Địch Dỹ Phản biện 3: GS.

Phan Trường Thị Luận án được bảo vệ trước Hội đồng cấp Đại học Quốc Gia chấm luận án tiến sĩ họp tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Vào hồi: 14 giờ 00 ngày 12 tháng 06 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam, - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT ĐẢO PHÚ QUỐC. VỊ TRÍ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT.

LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Giai đoạn trước năm 1975. Giai đoạn sau năm 1975. 12 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP LUẬN. Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận tiến hóa. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp khảo sát thực địa. Xử lý mẫu sau thực địa. 21 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM THẠCH HỌC VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CÁC ĐÁ TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Nhóm cuội kết và sạn kết.

Nhóm đá bột kết. Nhóm đá sét kết. NGUỒN GỐC VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CÁC ĐÁ TRẦM TÍCH LỤC NGUYÊN TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Quy luật phân bố.

53 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH TƯỚNG ĐÁ, ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP VÀ CHU KỲ TRẦM TÍCH KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. KHÁI NIỆM VỀ PHÂN TÍCH TƯỚNG. Định nghĩa tướng trầm tích (lithofacies). Phân tích tướng trầm tích.

Phân tích tướng trên cơ sở các chỉ tiêu định lượng. ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP VÀ CHU KỲ TRẦM TÍCH. Địa tầng phân tập (sequence stratigraphy). Chu kì trầm tích.

PHÂN LOẠI TƯỚNG TRẦM TÍCH TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Đặc điểm cộng sinh tướng theo không gian và theo thời gian. Phân loại tướng trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Đặc điểm và quy luật phân bố các tướng trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc.

ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP CỦA TRẦM TÍCH KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Những ưu điểm và hạn chế của nguyên lý địa tầng phân tập. Những tồn tại về nghiên cứu địa tầng phân tập. Phân tích địa tầng phân tập Kreta trên đảo Phú Quốc.

95 CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ CỦA TRẦM TÍCH TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. ĐẶC ĐIỂM ĐÁ SINH. Đặc trưng địa hoá của các đá trầm tích tuổi K1. Đặc trưng địa hoá của các đá trầm tích tuổi K2.

ĐẶC ĐIỂM ĐÁ CHỨA. Khái niệm chung. Đặc tính chứa và quá trình biến đổi thứ sinh của đá trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. ĐẶC ĐIỂM ĐÁ CHẮN .165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.167 Tài liệu tham khảo .168 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết thường 1.

LK E2 Lỗ khoan Enreca 2 2. N+ Độ phóng đại 3. Li Xi măng 7. Ro Độ mài tròn 8.

So Độ chọn lọc 9. I Hệ số biến đổi thứ sinh 11. Co Hệ số nén ép 12. Mt Hệ số trưởng thành 13.

Md Kích thước hạt trung bình 14. Me Độ rỗng hiệu dụng 15. K Độ thấm v DANH MỤC BIỂU BẢNG Bảng 2. Công thức hiệu chỉnh hàm lượng phần trăm các cấp hạt trên lát mỏng thạch học.

Phân cấp độ hạt theo Baturin. Tổng hợp các tham số trầm tích của đá cuội kết, sạn kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Kết quả phân tích Rơnghen đá trầm tích tại LK E2. Tổng hợp các tham số trầm tích của đá cát kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc.

Tổng hợp các tham số trầm tích của bột kết và sét kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Phân chia các trường trầm tích theo quan điểm của Trần Nghi. Xác định môi trường trầm tích dựa vào các chỉ tiêu địa hoá môi trường [42]. Xác định môi trường trầm tích dựa vào cấu tạo trầm tích và đá [42].

Đối sánh địa tầng phân tập và chu kì trầm tích. Tổng hợp các tướng của trầm tích Kreta khu vực đảo Phú Quốc. Bảng tổng hợp các đơn vị địa tầng phân tập trầm tích Kreta khu vực đảo Phú Quốc. Tổng hợp các điều kiện đánh giá tiềm năng sinh dầu khí của đá mẹ [29].

Kết quả phân tích mẫu vật chất hữu cơ các mẫu trầm tích tại LK E2 [61]. Kết quả phân tích vật chất hữu cơ các mẫu trầm tích tại đảo Phú Quốc [61]. Tổng hợp các tham số phân tích tương quan các đá trầm tích tuổi K1. Tổng hợp các tham số trầm tích tuổi Kreta sớm trên đảo Phú Quốc.

Hệ số tương quan giữa các tham số trầm tích của đá tuổi Kreta sớm trên đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số phân tích tương quan đá trầm tích tuổi K21. Hệ số tương quan của các tham số colectơ và tham số thạch vật lý đá cát kết K21 trên đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số phân tích tương quan đá trầm tích tuổi K22 trên đảo Phú Quốc.

Hệ số tương quan của các tham số colectơ và tham số thạch vật lý đá trầm tích tuổi K22 trên đảo Phú Quốc. Bảng tổng hợp phân loại chất lượng đá chứa của cát kết Kreta đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số trầm tích tuổi Kreta muộn trên đảo Phú Quốc .163 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Vị trí đảo Phú Quốc trên lãnh thổ Việt Nam.

Bản đồ địa chất đảo Phú Quốc (dựa theo bản đồ địa chất tỉ lệ 1:200.000 của Nguyễn Ngọc Hoa có chỉnh sửa). Đảo Phú Quốc trong bình đồ kiến tao chung Phú Quốc - Hà Tiên - Cà Mau [29]. Sơ đồ tiếp cận hệ thống nghiên cứu địa tầng phân tập [38]. Sơ đồ tiến hóa các bể trầm tích Kainozoi [38].

Sơ đồ khảo sát tại đảo Phú Quốc. Khảo sát thực địa tại đảo Phú Quốc tháng 3 năm 2006. Thu thập mẫu tại LK E2. Khảo sát địa chất tại quần đảo Nam Du, tháng 1 năm 2008.

Khảo sát thực địa tại đảo Phú Quốc tháng 1 năm 2010. Cuội sạn kết cơ sở nằm trong cát kết hạt trung đến thô, phân lớp xiên chéo dạng lòng sông miền núi, tuổi K2, phân bố tại Nam đảo Phú Quốc. Sạn kết gian tầng xen kẹp trong đá cát kết hạt trung - thô tại phía Nam đảo Phú Quốc, cấu tạo phân lớp xiên chéo đồng hướng lòng sông, tuổi K2. Cuội sạn kết đa khoáng phân lớp xiên chéo đồng hướng, độ hạt phân dị từ cuội - sạn - cát, điểm khảo sát Khoé Tàu Rũ.

Cuội sạn kết đa khoáng phân lớp xiên chéo đồng hướng, độ hạt phân dị cuội - sạn - cát, điểm khảo sát PQ2. Cuội - sạn kết đa khoáng, độ mài tròn - chọn lọc kém, tướng lòng sông miền trung du, tuổi K2, điểm khảo sát PQ4, N+x45. Sạn kết xen kẹp với cát kết hạt thô, độ chọn lọc, mài tròn kém, tướng lòng sông miền trung du, tuổi K2, điểm khảo sát PQ5-2, N+x45. Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần khoáng vật.

Sơ đồ phân bố các đá cát kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc theo phân loại của Pettijohn, 1973. Cát kết thạch anh có độ mài tròn, chọn lọc tốt tại LK E2, độ sâu 121,7m. Cát kết thạch anh, thành phần chủ yếu là thạch anh, mảnh đá. độ mài tròn, chọn lọc tốt, LK E2, độ sâu 121,7m.

Cát kết thạch anh, thành phần khoáng vật đơn giản, chủ yếu là thạch anh và các loại mảnh đá silic, quaczit, ryolit, độ mài tròn - chọn lọc khá - tốt. Đá bị biến đổi thứ sinh thấp. Cát kết thạch anh hạt lớn, thành phần khoáng vật đơn giản, chủ yếu là thạch anh và các loại mảnh đá silic, quaczit, ryolit. Xi măng lấp đầy bao quanh ranh giới tiếp xúc các hạt vụn thạch anh.

Độ mài tròn, chọn chọn khá.Cát kết thạch anh đơn khoáng, độ mài tròn, chọn lọc khá. LK E2, độ sâu 179,9m, tuổi K1.Cát kết thạch anh đơn khoáng, độ mài tròn, chọn lọc khá. LK E2, độ sâu 179,9m, tuổi K1. Cát kết thạch anh đơn khoáng.

Các hạt vụn thạch anh và mảnh đá bền vững, xi măng lấp đầy, chủ yếu là silic và thạch anh tái sinh. Trầm tích có độ mài tròn tương đối cao (Ro = 0,4 - 0,8). LK E2, độ sâu 150,25m, Tuổi K1.Cát kết thạch ít khoáng có chứa Fenspat với tỉ lệ nhỏ (2-5%), chủ yếu là microclin có song tinh bàn cờ bị pelit hoá yếu. LK E2, độ sâu 142,25m, Tuổi K1.

Clorit – smetic; Smetic; Kaolinit trong cát kết thạch anh được phân tích bằng phương pháp SEM, độ phóng đại 3500 lần. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt nhỏ, thành phần chủ yếu là thạch anh, mảnh đá silic chủ yếu là canxedoan ẩn tinh, độ mài tròn, chọn lọc trung bình. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung nhiều mảnh đá silic, quaczit, độ mài tròn, chọn lọc trung bình, tướng cát bãi triều hỗn hợp. LK E2, độ sâu 175,7m, Tuổi K1.

Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung - thô, độ mài tròn kém. Mảnh đá quaczit được vát tròn các cạnh nhưng mài tròn kém. Tướng bãi triều hỗn hợp. LK E2, độ sâu 285,9m, Tuổi K1.

Cát kết thạch anh litic hạt thô ít khoáng, độ mài tròn - chọn lọc trung bình, mảnh đá quaczit mài tròn kém, mảnh đá phiến serixit cấu tạo phân phiến. Tướng cát lòng sông đồng bằng. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung chứa mảnh đá phun trào ryolit, đaxit, độ mài tròn, chọn lọc trung bình. Tướng cát lòng sông đồng bằng.

Cát kết thạch anh litic ít khoáng, hạt trung bình, độ mài tròn - chọn lọc kém, mảnh đá silic chủ yếu là canxedoan có kiến trúc ẩn tinh. Tướng cát bãi bồi sông. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt nhỏ, độ mài tròn, chọn lọc trung bình gồm nhiều mảnh đá quaczit, silic. Tướng bãi bồi sông, tuổi K21.

Vị trí mẫu S7. Cát kết thạch anh litic hạt trung, độ mài tròn - chọn lọc trung bình, đá đang bị phong hóa và biến đổi, xi măng là các hydroxyd sắt bao quanh các hạt thạch anh và các mảnh đá, tướng cát bãi triều, tuổi K21.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích và quá trình biến đổi thứ sinh các đá trên Phú Quốc, đánh giá triển vọng dầu khí.

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" thuộc chuyên ngành Thạch học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thạch học, tướng đá trầm tích Phú Quốc và triển vọng dầu khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter