Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu quản lý nhà nước về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics tại Việt Nam" của Phan Thị Thu Hiền (2022) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh logistics quốc gia. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc phân tích và hoàn thiện quản lý Nhà nước (QLNN) đối với vận tải đa phương thức (VTĐPT) trong hoạt động logistics, một lĩnh vực then chốt nhưng còn nhiều thách thức.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu, đầy đủ về cơ sở lý luận QLNN đối với VTĐPT trong hoạt động logistics, đặc biệt trong điều kiện đặc thù của Việt Nam. Như tác giả đã chỉ ra, "Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có tài liệu, công trình khoa học nào đã công bố hoàn chỉnh và nghiên cứu chuyên sâu, đầy đủ về cơ sở lý luận quản lý nhà nước về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics, đặc biệt trong điều kiện Việt Nam" (Hiền, 2022, tr. 25). Hơn nữa, các công trình trước đây thường chỉ dừng lại ở dịch vụ logistics và vận tải nội địa, thiếu cái nhìn phổ quát hướng tới vận tải đường dài, quốc tế và xuyên lục địa (Hiền, 2022, tr. 24). Nghiên cứu này cũng lấp đầy khoảng trống về việc "Chưa có công trình khoa học nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp về quản lý nhà nước đối với VTĐPT trong hoạt động logistics tại Việt Nam" (Hiền, 2022, tr. 25).

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi thực trạng hiệu quả hoạt động logistics của Việt Nam ở mức trung bình và biến động (LPI xếp thứ 48 thế giới năm 2014, thứ 64 năm 2016 và thứ 39/160 năm 2018), cùng với chi phí logistics còn cao, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh nền kinh tế.

Các câu hỏi nghiên cứu chính (CRQs) được đặt ra bao gồm:

  1. Mối quan hệ của vận tải đa phương thức và hoạt động logistics là gì?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến phát triển vận tải đa phương thức?
  3. Những tác động của quản lý Nhà nước đối với vận tải đa phương thức là gì?
  4. Mô hình quản lý Nhà nước về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics tại Việt Nam như thế nào là hiệu quả?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, vận tải đa phương thức và quản lý nhà nước. Nó không chỉ làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của VTĐPT trong hoạt động logistics mà còn đi sâu vào nội dung, phương pháp và công cụ QLNN. Luận án đặt ra mục tiêu đóng góp đột phá vào việc xây dựng một khung chính sách toàn diện và mô hình quản lý hiệu quả, hướng tới mục tiêu của Chính phủ là giảm chi phí logistics xuống tương đương 16% ÷ 20% GDP và nâng xếp hạng LPI trên thế giới đạt thứ 50 trở lên vào năm 2025.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào QLNN (cấp Bộ ngành) về VTĐPT trong hoạt động logistics trên lãnh thổ Việt Nam. Dữ liệu thống kê được phân tích trong giai đoạn 10 năm (2011-2020), và các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030, thể hiện tính kịp thời và định hướng phát triển lâu dài.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về các công trình trong và ngoài nước liên quan đến logistics, vận tải đa phương thức và QLNN đối với hoạt động vận tải. Các công trình trong nước như "Logistics - Những vấn đề cơ bản" của Đoàn Thị Hồng Vân (2003) [24], "Quản trị logistics" (Đoàn Thị Hồng Vân, 2006) [25], và "Quản trị logistics kinh doanh" của Đại học Thương mại (2011) [31] đã giới thiệu lý luận cơ bản về logistics, nhưng chủ yếu tiếp cận ở góc độ vi mô doanh nghiệp. Các nghiên cứu như "Logistics và khả năng áp dụng, phát triển logistics trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải giao nhận ở Việt Nam" của Nguyễn Như Tiến (2004) [32] và "Quản lý logistics quốc tế" của PGS. Từ Sỹ Sùa (2015) [39] cũng cung cấp cái nhìn khái quát. Đề tài cấp Nhà nước của Đặng Đình Đào (2010) [21] và các công trình sau đó đã phân tích các dịch vụ logistics chính nhưng chưa đề cập đến khung chính sách toàn diện cho hệ thống logistics và VTĐPT.

Tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận rõ rệt trong các nghiên cứu trước đây. Một mặt, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2014) [48] nhấn mạnh chi phí logistics cao ở Việt Nam là do "hoạt động thiếu hiệu quả và đồng bộ của cơ sở hạ tầng kỹ thuật", với quy hoạch và phát triển riêng lẻ theo mô hình đơn phương tiện. Mặt khác, các nghiên cứu như của GIZ (2020) [26] tổng hợp thực trạng phát triển logistics và đề xuất chiến lược nhưng "không đề cập đến vận tải đa phương thức, vận tải container mà chú trọng nhiều hơn đến các dịch vụ logistics nội địa". Điều này cho thấy một khoảng cách lớn trong việc tích hợp hạ tầng và quản lý theo hướng đa phương thức.

Luận án này tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống khoa học đã được xác định: tập trung nghiên cứu một cách toàn diện về QLNN đối với VTĐPT trong hoạt động logistics tại Việt Nam, bao gồm xây dựng cơ sở lý luận, quy trình, mô hình và giải pháp cụ thể. Điều này giúp tiến xa hơn so với các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các khía cạnh chung hoặc vi mô.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa các lý thuyết về hiệu quả hoạt động VTĐPT của OECD (2002) [67] và mô hình định lượng của Chaiyot (2012) [55] trong việc giảm lượng xe chạy rỗng và tối ưu hóa vận tải. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế như của Stock and Lambert (2001) về chuỗi hoạt động logistics, hay Sheffi et al (1988) và Chow (2007) [56] về tổng chi phí logistics (TLC), thường tập trung ở cấp độ doanh nghiệp hoặc chuỗi cung ứng dọc hành lang. Các nghiên cứu về QLNN ở các nước phát triển như của Paweł Więcek và Augustyn Lorenc (2014) [68] tập trung vào chính sách mềm, an ninh năng lượng, môi trường hay giải pháp công nghệ. Trong khi đó, các nghiên cứu tại các nước đang phát triển như Lào (Xa Văn Na Khệt, 2013) [36] tập trung nâng cao hiệu quả QLNN ở cấp tỉnh. Luận án của Phan Thị Thu Hiền khác biệt ở chỗ nó tích hợp tầm nhìn QLNN quốc gia với đặc thù VTĐPT, đặc biệt là hướng tới các tuyến vận tải đường dài, quốc tế và xuyên lục địa, điều mà "Các nghiên cứu chỉ dừng lại ở cung ứng dịch vụ logistics và dịch vụ vận tải nội địa. Không có cái nhìn hướng tới vận tải đường dài, quốc tế và xuyên lục địa" (Hiền, 2022, tr. 23).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Phan Thị Thu Hiền đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý công và vận tải trong bối cảnh logistics. Cụ thể, nó mở rộng "Lý thuyết phát triển và các giải pháp trong nền kinh tế thị trường" của B. Nugent (1991) [61] bằng cách đi sâu vào vai trò QLNN trong việc "Tạo ra, tăng cường và hoàn thiện thị trường" cũng như "Xây dựng và và tổ chức thực hiện các kế hoạch phát triển" đối với một lĩnh vực chuyên biệt và phức tạp như VTĐPT. Thay vì chỉ xem QLNN là người cung cấp hàng hóa công hay cân đối ngân sách, luận án đặt QLNN vào vị trí kiến tạo và điều phối thị trường cho VTĐPT.

Luận án cũng thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào cấp độ vi mô của logistics như được thấy trong các công trình của Đoàn Thị Hồng Vân (2003, 2006) hay Đại học Thương mại (2011), bằng cách đề xuất một khung lý thuyết vĩ mô về QLNN tích hợp. Nó còn bổ sung vào lý thuyết "Carrier Managed Transportation in Supply Chain Management" của JieLiu (2011) [64] bằng cách đưa ra vai trò của QLNN trong việc thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng logistics đa phương thức, vốn là một điểm yếu được JieLiu nhấn mạnh.

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần: QLNN, Vận tải đa phương thức, Hoạt động logistics, và các yếu tố tác động (hệ thống văn bản pháp luật, mô hình tổ chức, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, doanh nghiệp). Mối quan hệ giữa chúng được làm rõ, đặc biệt là sự tương tác qua lại giữa các chủ thể QLNN và các bên tham gia thị trường.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:

  1. Sự hoàn thiện của hệ thống văn bản pháp luật sẽ cải thiện hiệu quả QLNN về VTĐPT.
  2. Mô hình tổ chức QLNN tập trung và đồng bộ sẽ nâng cao khả năng điều phối VTĐPT.
  3. Phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng cứng và mềm là yếu tố then chốt để tối ưu hóa VTĐPT trong logistics.
  4. Chính sách khuyến khích và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp VTĐPT Việt Nam.
  5. QLNN hiệu quả về VTĐPT sẽ đóng góp trực tiếp vào việc giảm chi phí logistics quốc gia và nâng cao chỉ số LPI.

Luận án ngụ ý một sự dịch chuyển trong tư duy quản lý (paradigm shift) từ QLNN đơn phương tiện, phân mảnh sang QLNN tích hợp, đa phương thức, và kiến tạo. Bằng chứng cho sự dịch chuyển này là việc đề xuất "mô hình tổ chức bộ máy quản lý Nhà nước" và "Đề xuất thành lập Cục quản lý Vận tải đa phương thức" (Hiền, 2022, tr. 129, 131), nhằm giải quyết "sự bất cập trong tổ chức bộ máy quản lý" và "thiếu một cơ quan điều hành chung về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics" đã được xác định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết về quản lý công, kinh tế vận tải và quản trị chuỗi cung ứng. Nó không chỉ sử dụng các lý thuyết về QLNN truyền thống mà còn lồng ghép các khái niệm từ "Logistics 4.0" (Domingo, 2016) [58] để định hình các giải pháp về công nghệ và thông tin. Khung phân tích này đặc biệt bởi sự tích hợp giữa các yếu tố "phần cứng" (kết cấu hạ tầng, phương tiện) và "phần mềm" (thể chế, chính sách, nguồn nhân lực, công nghệ thông tin) dưới lăng kính QLNN, thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh.

Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào các "khoảng trống khoa học" và "những tồn tại và bất cập" trong QLNN, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ. Nó vượt ra ngoài việc đánh giá hiệu quả logistics đơn thuần để kiến tạo một cơ chế quản lý thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ định nghĩa và đặc điểm của VTĐPT nội địa và quốc tế trong bối cảnh pháp lý Việt Nam, phân biệt rõ ràng giữa "vận tải liên phương thức" (intermodal) và "vận tải đa phương thức" (multimodal). Luận án cũng định nghĩa rõ ràng các thành phần của hệ thống VTĐPT từ lý thuyết, bao gồm hệ thống các điểm đầu mối vận tải (node), các liên kết vận tải (links) và nhu cầu vận tải (demand) [69].

Điều kiện ranh giới (boundary conditions) được nêu rõ là nghiên cứu tập trung vào QLNN cấp Bộ ngành tại Việt Nam, không nghiên cứu mô hình quản lý doanh nghiệp. Phạm vi thời gian cụ thể từ 2011 đến 2020 cho phân tích thực trạng và đến 2030 cho định hướng giải pháp, giới hạn ngữ cảnh của các kết quả.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế dựa trên phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cho thấy một triết lý nghiên cứu thực tiễn và biến đổi. Triết lý này gần với chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) và chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), nơi thực tế xã hội được coi là cấu trúc phức tạp, có thể được hiểu và thay đổi thông qua nghiên cứu. Nó tránh một triết lý thuần túy duy vật chứng (Positivism) khi tập trung vào các giải pháp quản lý, quy hoạch và chính sách, nhưng vẫn sử dụng các yếu tố định lượng.

Thiết kế nghiên cứu không hẳn là mixed methods theo nghĩa truyền thống nhưng sử dụng "tổng hợp các phương pháp" bao gồm cả định tính và định lượng, kết hợp giữa thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp. Điều này giúp có được cái nhìn đa chiều, từ các văn bản pháp lý, báo cáo thống kê đến ý kiến chuyên gia. Cụ thể, luận án đã thu thập "số liệu sơ cấp bằng phương pháp điều tra, khảo sát nhóm cố định gồm các đối tượng liên quan trực tiếp đến quản lý Nhà nước về VTĐPT trong hoạt động logistics tại Việt Nam" để làm cơ sở đánh giá và đề xuất giải pháp.

Thiết kế nghiên cứu mang tính đa cấp độ khi xem xét QLNN ở cấp độ quốc gia (Bộ ngành) nhưng cũng phân tích các yếu tố tác động ở cấp độ doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Nó phân tích các hành lang vận tải chiến lược và trung tâm logistics, là các cấp độ không gian quan trọng. Phạm vi nghiên cứu về thời gian là 10 năm (2011-2020) cho thực trạng và đến 2030 cho đề xuất giải pháp, cung cấp một bức tranh toàn diện về xu hướng và định hướng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu sơ cấp là "khảo sát nhóm cố định gồm các đối tượng liên quan trực tiếp đến quản lý Nhà nước về VTĐPT trong hoạt động logistics tại Việt Nam" (Hiền, 2022, tr. 8). Mặc dù không nêu rõ số lượng chính xác, nhưng đây là một phương pháp có chọn lọc, tập trung vào các chuyên gia và nhà quản lý có kiến thức sâu rộng về vấn đề. Các tiêu chí bao gồm chuyên môn, kinh nghiệm và liên quan trực tiếp đến lĩnh vực QLNN về VTĐPT. Đối với dữ liệu thứ cấp, luận án thu thập các tài liệu, công trình nghiên cứu liên quan trên thế giới và ở Việt Nam, các văn bản của Đảng, Nhà nước, Bộ, Ngành, cũng như các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), GIZ, JICA, ALG.

Các giao thức thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm phân tích tài liệu và tổng hợp báo cáo. Đối với dữ liệu sơ cấp, phương pháp "điều tra, khảo sát nhóm cố định" (expert survey) được áp dụng. Luận án sử dụng "phương pháp chuyên gia để tham khảo ý kiến, thẩm định những kết quả, đóng góp mới của luận án và bàn luận một số vấn đề chưa có điều kiện nghiên cứu" (Hiền, 2022, tr. 9).

Triangulation được thực hiện thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (văn bản pháp lý, số liệu thống kê, báo cáo quốc tế, khảo sát chuyên gia) và phương pháp (thống kê, so sánh, mô hình hóa, chuyên gia). Sự kết hợp này giúp kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của các phát hiện.

Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng một "khung logic nghiên cứu của luận án" (Hình 1.1, tr. 26), kết nối rõ ràng giữa mục tiêu, khoảng trống khoa học và các nhiệm vụ nghiên cứu. Uy tín của các nguồn dữ liệu thứ cấp (WB, GIZ, JICA) cũng góp phần nâng cao tính hợp lệ bên ngoài. Đối với tính hợp lệ cấu trúc, luận án định nghĩa rõ các khái niệm như VTĐPT, QLNN, và các thành phần trong hệ thống. Độ tin cậy (reliability) của các phát hiện định tính từ khảo sát chuyên gia sẽ phụ thuộc vào quy trình phỏng vấn và phân tích nhất quán. Dữ liệu định lượng được sử dụng từ các báo cáo công bố chính thức, có độ tin cậy cao.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu thứ cấp bao gồm số liệu thống kê về phát triển hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường biển, đường hàng không), khối lượng vận chuyển hàng hóa từ 2010-2020, chỉ số LPI của Việt Nam (48th - 2014, 64th - 2016, 39th - 2018), và các văn bản pháp quy liên quan đến logistics và VTĐPT. Dữ liệu cũng bao gồm kinh nghiệm QLNN về logistics và VTĐPT từ các nước ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và Châu Âu. Các ví dụ cụ thể về khối lượng hàng hóa luân chuyển: "gần 80% lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ" trên hành lang Bắc - Nam, trong khi "đường sắt...rất hạn chế (khoảng 2%)" (Hiền, 2022, tr. 2).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "phương pháp mô hình hóa để khái quát quy trình và phương pháp phát triển, đánh giá hiệu quả hệ thống VTĐPT trong hoạt động logistics; đề xuất các mô hình quản lý Nhà nước về VTĐPT và logistics tại Việt Nam" (Hiền, 2022, tr. 8). Mặc dù luận án không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SEM, multilevel analysis, QCA), phương pháp mô hình hóa và thống kê, so sánh được thực hiện trên các dữ liệu thu thập.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc so sánh các kết quả đánh giá thực trạng của tác giả với các báo cáo quốc tế (ví dụ: báo cáo của WB, GIZ) và các nghiên cứu trước đây. Phân tích đa chiều các hạn chế từ nhiều góc độ (pháp luật, tổ chức, hạ tầng, doanh nghiệp) cũng góp phần vào việc kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện. Hiệu quả tác động (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) thường được báo cáo trong các nghiên cứu định lượng; trong luận án này, các chỉ số như LPI, tỷ trọng GDP, và tỷ lệ tăng trưởng dịch vụ logistics được sử dụng để định lượng hóa tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Hệ thống pháp luật phân mảnh và bất cập là rào cản chính: "Chưa có luật riêng về loại hình vận tải đa phương thức, chỉ có Nghị định số 125/NĐ-CP của Chính phủ ngày 29/10/2003... và Nghị định 144/2018/NĐ-CP... Có thể nói vận tải đa phương thức mới chịu sự điều chỉnh văn bản dưới Luật" (Hiền, 2022, tr. 2). Điều này tạo ra sự không đồng bộ và hạn chế trong điều chỉnh.
  2. Mô hình tổ chức QLNN chồng chéo và thiếu cơ quan điều hành chung: "Trách nhiệm và giới hạn quản lý giữa các cơ quan nhà nước trong việc quản lý hoạt động vận tải đa phương thức chưa được phân định rõ ràng" (Hiền, 2022, tr. 2). Ví dụ, Bộ GTVT cấp phép VTĐPT, nhưng Bộ Công Thương quản lý logistics, và Sở Kế hoạch và Đầu tư thực hiện đăng ký kinh doanh, dẫn đến "nhiều thủ tục hành chính với sự quản lý chuyên biệt của nhiều cơ quan nhà nước" (Hiền, 2022, tr. 3) và "thiếu một cơ quan điều hành chung".
  3. Kết cấu hạ tầng thiếu đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng mềm và kết nối: "Hệ thống kết cấu hạ tầng đường bộ, đường sắt, nhìn chung chưa đáp ứng nhu cầu vận tải đa phương thức, đặc biệt là vận tải đa phương thức quốc tế. Hệ thống thông tin phục vụ cho hoạt động vận tải đa phương thức còn kém và lạc hậu, chưa kết nối mạng trong cả hệ thống vận hành" (Hiền, 2022, tr. 3). Báo cáo VITRANSS 2 (2008) cũng chỉ ra sự mất cân đối, với 88% hàng công nghiệp và 85% thực phẩm vận chuyển bằng đường bộ [63].
  4. Doanh nghiệp Việt Nam chưa thích ứng và năng lực cạnh tranh thấp: "Các doanh nghiệp vận tải nước ta cũng chưa nhạy bén, chưa thích ứng với yêu cầu của kinh tế thị trường về dịch vụ trung chuyển container và vận tải đa phương thức" (Hiền, 2022, tr. 4). "Hoạt động trung chuyển hàng hóa của các nước qua nước ta cũng còn nhiều hạn chế do sức cạnh tranh của doanh nghiệp logistics và vận tải đa phương thức còn thấp." (Hiền, 2022, tr. 5).
  5. Chi phí vận tải chiếm tỷ trọng chính trong chi phí logistics: Việc vận chuyển đơn phương thức và không kết nối đồng bộ làm gia tăng giá thành sản xuất và XNK. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu quốc tế về Tổng chi phí logistics (TLC) của Sheffi et al (1988) và Chow (2007) [56] khi chi phí vận chuyển là thành phần quyết định.

Các phát hiện này thường không hoàn toàn "phản trực giác" (counter-intuitive) trong bối cảnh các nước đang phát triển, nhưng việc định lượng và đưa ra bằng chứng cụ thể về mức độ nghiêm trọng của vấn đề, cùng với việc chỉ ra sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý, là một đóng góp quan trọng. Luận án cũng chỉ ra một hiện tượng mới: sự chậm trễ trong việc hình thành "Logistics 4.0" (Domingo, 2016) [58] tại Việt Nam do các rào cản về hạ tầng và thể chế. Khi so sánh với nghiên cứu của Chaiyot Peetijade và Athikom Bangviwat (2012) [55] ở Bangkok về xe chạy rỗng gây lãng phí nhiên liệu 37.42%, các phát hiện về sự thiếu đồng bộ VTĐPT ở Việt Nam cho thấy tiềm năng giảm lãng phí tương tự nếu được quản lý tốt.

Implications đa chiều

Các phát hiện dẫn đến những tiến bộ lý thuyết đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực QLNN cho các ngành dịch vụ phức hợp. Luận án đóng góp vào "Lý thuyết phát triển" (Nugent, 1991) bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho các chính phủ trong việc can thiệp và kiến tạo thị trường logistics hiệu quả. Nó cũng mở rộng "Lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng" (JieLiu, 2011) bằng cách đặt QLNN là một yếu tố trung tâm để tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics đa phương thức, không chỉ dừng lại ở sự hợp tác giữa doanh nghiệp.

Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận hệ thống - cấu trúc và việc sử dụng phương pháp mô hình hóa cùng khảo sát chuyên gia để xây dựng và thẩm định mô hình QLNN có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về quản lý ngành dịch vụ ở các quốc gia đang phát triển khác.

Ứng dụng thực ti tiễn rất cụ thể, bao gồm:

  • Đề xuất mô hình tổ chức: "Đề xuất thành lập Cục quản lý Vận tải đa phương thức" nhằm giải quyết vấn đề chồng chéo và thiếu cơ quan điều hành chung.
  • Kiến nghị chính sách: "Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật" bằng cách ban hành luật riêng về vận tải đa phương thức, thay thế các nghị định hiện hành. "Chính sách phát triển nguồn nhân lực quản lý" và "Chính sách khuyến khích phát triển đối với doanh nghiệp" cũng được đề xuất.
  • Kiến nghị về hạ tầng: "Phát triển kết cấu hạ tầng cứng" (cải thiện đường bộ, đường sắt, cảng biển) và "Phát triển kết cấu hạ tầng mềm" (hệ thống thông tin EDI, sàn giao dịch VTĐPT).
  • Con đường triển khai chính sách: Các giải pháp được định hướng đến năm 2030, thể hiện lộ trình cụ thể để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra.

Tính tổng quát của các kết quả được xác định rõ ràng: các đề xuất về mô hình QLNN, khung pháp lý, và phát triển hạ tầng có thể áp dụng cho các hành lang vận tải chiến lược khác của Việt Nam và các quốc gia có điều kiện kinh tế và cấu trúc QLNN tương tự. Tuy nhiên, luận án cũng thừa nhận "mức độ phụ thuộc giữa các phương thức vận tải trong toàn chuỗi gia tăng, có rủi ro hiệu ứng domino, đòi hỏi tương đồng về cơ sở hạ tầng giữa các phương thức vận tải" (Hiền, 2022, tr. 30), điều này ngụ ý rằng tính tổng quát phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng về hạ tầng và khả năng quản lý.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần học thuật nghiêm túc:

  1. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về chi phí container rỗng: Mặc dù luận án đề cập đến "Chi phí vận tải container rỗng tăng lên trong điều kiện mất cân đối về nhu cầu vận tải hai chiều" (Hiền, 2022, tr. 31) là một nhược điểm của VTĐPT, nhưng chưa có phân tích sâu sắc về vấn đề này trong bối cảnh Việt Nam.
  2. Giới hạn phạm vi nghiên cứu về QLNN: Luận án chỉ tập trung vào QLNN cấp Bộ ngành, không nghiên cứu mô hình quản lý doanh nghiệp, bỏ qua một khía cạnh quan trọng của sự tương tác công - tư trong vận tải.
  3. Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Mặc dù có "khảo sát nhóm cố định gồm các đối tượng liên quan trực tiếp đến quản lý Nhà nước", số lượng và độ sâu của khảo sát có thể là một hạn chế nếu không đủ đại diện cho toàn bộ hệ thống.
  4. Chưa định lượng hóa đầy đủ tác động kinh tế - xã hội của các giải pháp: Mặc dù đặt mục tiêu giảm chi phí logistics và tăng LPI, luận án chưa cung cấp các mô hình định lượng chi tiết để dự báo tác động cụ thể của từng giải pháp.

Các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ: nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam, dựa trên số liệu 2011-2020, và các đề xuất đến 2030. Điều này có nghĩa là các phát hiện và giải pháp cần được xem xét trong giới hạn của những yếu tố này.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng hóa tác động của các giải pháp: Phát triển các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình hóa hệ thống để định lượng tác động của việc cải thiện QLNN, hạ tầng và chính sách đến chi phí logistics, hiệu quả vận tải và LPI.
  2. Phân tích chuyên sâu về quản lý chi phí container rỗng: Nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa việc vận chuyển container rỗng, bao gồm ứng dụng công nghệ thông tin và chính sách khuyến khích từ QLNN, có thể sử dụng các mô hình định lượng như của Chaiyot (2012) [55].
  3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu QLNN sang cấp địa phương và sự tương tác công - tư: Đánh giá vai trò của chính quyền địa phương và các cơ chế hợp tác công-tư trong phát triển VTĐPT và logistics, kế thừa từ nghiên cứu của Xa Văn Na Khệt (2013) [36].
  4. Nghiên cứu ứng dụng Logistics 4.0 và công nghệ số: Đi sâu vào khả năng ứng dụng blockchain, IoT, AI trong quản lý vận tải đa phương thức để tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao minh bạch.
  5. Phân tích so sánh chi phí vận tải đa phương thức và đơn phương thức: Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) để so sánh hiệu quả kinh tế của VTĐPT so với vận tải đơn phương thức trên các hành lang cụ thể ở Việt Nam, sử dụng khung lý thuyết TLC (Sheffi et al, 1988; Chow, 2007).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng.

  • Ảnh hưởng học thuật: Ước tính có khả năng nhận được nhiều trích dẫn trong các nghiên cứu về QLNN, kinh tế vận tải, và chuỗi cung ứng tại các nước đang phát triển. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất mô hình QLNN cho VTĐPT tại Việt Nam là một đóng góp mới, có thể trở thành tài liệu tham khảo cơ bản cho các nhà nghiên cứu sau này.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các giải pháp đề xuất về hoàn thiện cơ chế chính sách, phát triển kết cấu hạ tầng (cứng và mềm), và khuyến khích doanh nghiệp có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành logistics và vận tải. Đặc biệt, việc hình thành "Cục quản lý Vận tải đa phương thức" có thể tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn, khuyến khích đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Các ngành như sản xuất, xuất nhập khẩu sẽ được hưởng lợi từ việc giảm chi phí logistics, ước tính có thể giảm từ mức 16-20% GDP hiện tại.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở lý luận và các kiến nghị chính sách cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạch định chính sách của Chính phủ và Bộ Giao thông Vận tải. Các đề xuất như hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, mô hình tổ chức quản lý, và chính sách phát triển nguồn nhân lực sẽ định hình các quyết sách ở cấp độ quốc gia.
  • Lợi ích xã hội: Giảm chi phí logistics giúp giảm giá thành hàng hóa, tăng sức mua của người dân và thúc đẩy thương mại. Việc tối ưu hóa VTĐPT cũng góp phần giảm ùn tắc giao thông, tai nạn giao thông và ô nhiễm môi trường, mang lại lợi ích bền vững cho xã hội. Ví dụ, nếu giảm được tỷ lệ xe chạy rỗng như nghiên cứu của Chaiyot (2012) [55] chỉ ra mức 37.42% nhiên liệu lãng phí, Việt Nam có thể tiết kiệm hàng tỷ đồng và giảm đáng kể lượng khí thải.
  • Mức độ phù hợp quốc tế: Bằng cách học hỏi kinh nghiệm từ các nước ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và châu Âu, luận án mang tính quốc tế cao. Các giải pháp cho Việt Nam có thể là bài học quý báu cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý VTĐPT và logistics.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về QLNN, VTĐPT và logistics, đặc biệt là trong việc phát triển các mô hình định lượng và phân tích chi phí container rỗng. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để khám phá.
  • Các học giả cấp cao: Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc mở rộng các lý thuyết về QLNN và quản trị chuỗi cung ứng trong bối cảnh đặc thù, sẽ cung cấp nguồn tham khảo giá trị để phát triển lý thuyết trong lĩnh vực quản lý và vận tải.
  • R&D công nghiệp: Các doanh nghiệp logistics và vận tải có thể sử dụng các phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, đầu tư vào hạ tầng mềm (EDI) và phát triển nguồn nhân lực. Đề xuất về "mô hình sàn giao dịch vận tải đa phương thức tại Việt Nam" (Hình 4.6) có ý nghĩa thực tiễn lớn cho việc tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án là một nguồn tài liệu dựa trên bằng chứng, cung cấp các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý (ban hành luật riêng về VTĐPT), cải tổ bộ máy hành chính (thành lập Cục QLNN về VTĐPT), và định hướng phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực. Nó định lượng các mục tiêu như giảm chi phí logistics xuống 16% ÷ 20% GDP và nâng LPI lên thứ 50 trở lên, cung cấp mục tiêu rõ ràng cho chính sách.
  • Các tổ chức quốc tế: Các tổ chức như World Bank, GIZ, UNESCAP có thể tham khảo nghiên cứu này để hiểu rõ hơn về bối cảnh logistics tại Việt Nam và các nước đang phát triển, từ đó đưa ra các chương trình hỗ trợ và hợp tác hiệu quả hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc hệ thống hóa và đề xuất một khuôn khổ lý luận toàn diện cho QLNN về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics tại Việt Nam, mở rộng "Lý thuyết phát triển" của B. Nugent (1991) [61]. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả vai trò truyền thống của Nhà nước mà còn kiến tạo một cách tiếp cận mới, nhấn mạnh vai trò của QLNN trong việc "tạo ra, tăng cường và hoàn thiện thị trường" VTĐPT thông qua các giải pháp thể chế, hạ tầng và chính sách, đặc biệt hướng tới vận tải đường dài, quốc tế và xuyên lục địa. Điều này giải quyết một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào logistics ở cấp độ vi mô hoặc nội địa.

  2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất của luận án là gì và so với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất là việc sử dụng phương pháp mô hình hóa kết hợp với khảo sát chuyên gia để xây dựng và thẩm định các mô hình quản lý Nhà nước về VTĐPT tại Việt Nam. Cách tiếp cận này có sự khác biệt rõ rệt so với:

    • Nghiên cứu của Đặng Đình Đào (2010) [21]: Tập trung "thu thập số liệu thông qua điều tra, phỏng vấn ở 10 tỉnh, thành phố" để phân tích dịch vụ logistics, chủ yếu là điều tra thực trạng. Luận án này của Hiền đi xa hơn bằng cách sử dụng mô hình hóa để kiến tạo giải pháp QLNN, không chỉ dừng lại ở phân tích thực trạng doanh nghiệp.
    • Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2014) [48]: Xác định vấn đề thông qua phân tích hiệu quả hoạt động và đồng bộ cơ sở hạ tầng. Luận án này không chỉ xác định vấn đề mà còn đề xuất một quy trình xây dựng mô hình QLNN cụ thể, điều mà báo cáo của WB chưa làm tới.
    • Nghiên cứu của Chaiyot Peetijade và Athikom Bangviwat (2012) [55]: Đề xuất mô hình định lượng cho điểm các thành phần của hệ thống logistics. Luận án này, trong khi có thể không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp tương tự, lại tập trung vào mô hình hóa tổ chức và thể chế của QLNN, một khía cạnh ít được các nghiên cứu nước ngoài về logistics tập trung.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dù không hoàn toàn phản trực giác nhưng mức độ chi tiết và hệ thống hóa bằng chứng là đáng kể, đó là sự phân mảnh và chồng chéo nghiêm trọng của QLNN về VTĐPT. Luận án chỉ ra rằng "Để thực hiện dịch vụ vận tải đa phương thức trong chuỗi logistics, thương nhân kinh doanh dịch vụ phải thông qua nhiều thủ tục hành chính với sự quản lý chuyên biệt của nhiều cơ quan nhà nước có thẩm quyền" (Hiền, 2022, tr. 3). Bằng chứng là việc Bộ GTVT cấp phép, Bộ Công Thương quản lý logistics, và Sở Kế hoạch và Đầu tư đăng ký kinh doanh, cùng với sự quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông và UBND tỉnh nếu giao dịch điện tử. Sự phức tạp này dẫn đến "thiếu một cơ quan điều hành chung về vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics" (Hiền, 2022, tr. 3), một vấn đề cốt lõi hơn cả việc thiếu hạ tầng đơn thuần.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa kỹ thuật của các nghiên cứu định lượng (ví dụ: code, dataset công khai). Tuy nhiên, nó trình bày rõ ràng "khung logic nghiên cứu của luận án" (Hình 1.1, tr. 26) và mô tả chi tiết "phương pháp nghiên cứu" bao gồm các bước thu thập, xử lý số liệu, thống kê, so sánh, mô hình hóa và sử dụng phương pháp chuyên gia. Điều này cung cấp một lộ trình đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và tái tạo các bước tiếp cận tương tự trong bối cảnh khác hoặc với dữ liệu cập nhật.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể theo từng dự án hoặc giai đoạn, nhưng nó cung cấp định hướng cho tương lai rất rõ ràng. Nó xác định các giải pháp QLNN đến năm 2030 và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: nghiên cứu định lượng hóa tác động của giải pháp, phân tích chuyên sâu về chi phí container rỗng, mở rộng phạm vi QLNN sang cấp địa phương và tương tác công - tư, cũng như nghiên cứu ứng dụng Logistics 4.0 và công nghệ số. Các hướng này, khi được cụ thể hóa, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu chiến lược trong vòng 10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đóng góp 5-6 điểm cụ thể vào lĩnh vực nghiên cứu QLNN và logistics:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện: Đã xây dựng một khung lý luận chặt chẽ về QLNN đối với VTĐPT trong hoạt động logistics, lấp đầy khoảng trống đã tồn tại trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.
  2. Xác định rõ ràng các tồn tại và bất cập: Phân tích sâu sắc các hạn chế trong QLNN về VTĐPT tại Việt Nam, bao gồm hệ thống pháp luật phân mảnh, mô hình tổ chức chồng chéo, và hạ tầng thiếu đồng bộ.
  3. Đề xuất mô hình QLNN đột phá: Kiến nghị "Đề xuất thành lập Cục quản lý Vận tải đa phương thức" nhằm tạo ra một cơ quan điều hành chung, giải quyết vấn đề chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý.
  4. Đưa ra các giải pháp đồng bộ và định hướng tương lai: Các giải pháp cụ thể về hoàn thiện cơ chế chính sách, phát triển kết cấu hạ tầng cứng và mềm, và nguồn nhân lực được đề xuất với tầm nhìn đến năm 2030.
  5. Ứng dụng thực tiễn cao: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách và giải pháp có tính ứng dụng cao, giúp cơ quan QLNN, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách cải thiện hiệu quả hoạt động logistics và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Luận án thúc đẩy sự tiến bộ paradigm từ QLNN đơn phương tiện, phân mảnh sang một cách tiếp cận tích hợp, đa phương thức và kiến tạo thị trường. Bằng chứng là sự chuyển dịch từ việc chỉ phản ứng với các vấn đề sang chủ động xây dựng một cơ cấu quản lý mới và các chính sách dài hạn.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về cơ chế hợp tác công-tư trong phát triển hạ tầng và dịch vụ VTĐPT: Đặc biệt là việc triển khai các trung tâm logistics và sàn giao dịch vận tải.
  2. Nghiên cứu về tác động của công nghệ 4.0 (AI, IoT, Blockchain) đối với QLNN trong logistics: Phân tích cách các công nghệ này có thể được tích hợp vào mô hình quản lý được đề xuất.
  3. Nghiên cứu so sánh về hiệu quả các mô hình QLNN VTĐPT ở các nước đang phát triển: Sử dụng khung phân tích của luận án để đánh giá các quốc gia khác trong khu vực, như so sánh với kinh nghiệm của Thái Lan hay Lào đã được đề cập.

Với việc phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia như ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và châu Âu, luận án có tính phù hợp toàn cầu đáng kể. Các thách thức và giải pháp ở Việt Nam có thể là bài học giá trị cho các thị trường mới nổi khác. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua việc giảm chi phí logistics quốc gia xuống mục tiêu 16-20% GDP, tăng chỉ số LPI của Việt Nam trên bảng xếp hạng thế giới, và sự hình thành các cơ chế quản lý và hạ tầng VTĐPT hiện đại, minh bạch hơn trong thập kỷ tới.