Nghiên cứu xác định đặc trưng phát thải của xe buýt tại Hà Nội - Luận án Tiến sĩ

Luận án TS: Phân tích đặc trưng phát thải của xe buýt Hà Nội, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ô nhiễm không khí và khí thải xe buýt
Số trang:
219 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ô nhiễm không khí và khí thải xe buýt

Ô nhiễm không khí đô thị là vấn đề cấp bách tại Hà Nội. Hoạt động giao thông đường bộ đóng góp lớn vào tình trạng này. Đặc biệt, xe buýt là nguồn phát thải đáng kể. Các chất ô nhiễm chính bao gồm hạt vật chất (PM2.5), oxit nitơ (NOx), cacbon monoxit (CO), cacbon dioxit (CO2), Hydrocarbon (HC) và các Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Những chất này gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường. Việc hiểu rõ đặc trưng phát thải của xe buýt là cần thiết. Các tiêu chuẩn khí thải như Euro quy định mức giới hạn cho các chất này. Tuy nhiên, điều kiện vận hành thực tế tại Hà Nội có thể khác biệt đáng kể so với các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các hệ số phát thải đặc trưng cho đội xe buýt đang hoạt động. Từ đó, cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác hơn cho công tác quản lý chất lượng không khí. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng các chính sách kiểm soát ô nhiễm hiệu quả.

1.1. Các loại khí thải chính từ xe buýt

Xe buýt động cơ diesel là nguồn phát thải đa dạng. Các chất ô nhiễm chính bao gồm PM2.5, NOx, CO, CO2, HC và VOCs. PM2.5 đặc biệt nguy hiểm cho hô hấp. NOx góp phần hình thành sương mù quang hóa. CO là khí độc, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy của máu. HC và VOCs là tiền chất của ozon tầng mặt đất. Phát thải CO2 góp phần vào hiệu ứng nhà kính. Việc định lượng chính xác các loại khí thải này rất quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá tác động tổng thể của khí thải xe buýt lên môi trường Hà Nội.

1.2. Tác động ô nhiễm không khí Hà Nội

Chất lượng không khí Hà Nội thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Đặc biệt là nồng độ PM2.5 và NOx. Nguồn chính là từ các phương tiện giao thông. Khí thải xe buýt gia tăng gánh nặng ô nhiễm. Tình trạng này gây ra nhiều bệnh lý về hô hấp và tim mạch cho người dân. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi cũng góp phần tạo ra các chất ô nhiễm thứ cấp. Việc giảm thiểu khí thải xe buýt trực tiếp cải thiện chất lượng không khí. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có giải pháp tổng thể để kiểm soát nguồn phát thải này.

1.3. Tiêu chuẩn khí thải Euro và hệ số phát thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro là khung pháp lý quan trọng. Các tiêu chuẩn này quy định mức giới hạn phát thải cho động cơ. Việt Nam cũng đang áp dụng lộ trình Euro cho phương tiện cơ giới. Hệ số phát thải là đại lượng dùng để ước tính lượng ô nhiễm. Hệ số này phụ thuộc vào loại xe, công nghệ động cơ diesel, nhiên liệu và chu trình lái. Việc xây dựng bộ hệ số phát thải đặc trưng cho xe buýt Hà Nội là cần thiết. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn lượng khí thải thực tế. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng chính sách quản lý phù hợp với điều kiện địa phương.

II. Phương pháp xây dựng chu trình lái xe buýt Hà Nội

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng chu trình lái đặc trưng cho xe buýt Hà Nội. Chu trình này phản ánh điều kiện giao thông thực tế. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích. Dữ liệu GPS từ xe buýt được ghi lại. Sau đó, dữ liệu được tiền xử lý để loại bỏ sai số. Một quy trình chuyên biệt được thiết lập. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Tiếp theo, chu trình lái được tổng hợp. Lý thuyết chuỗi Markov đóng vai trò trung tâm. Nó mô hình hóa hành vi chuyển đổi trạng thái vận hành của xe. Cuối cùng, một chu trình thử nghiệm động cơ được xây dựng. Chu trình này phù hợp với đặc điểm vận hành của xe buýt Hà Nội. Đây là bước quan trọng để đánh giá phát thải một cách thực tế.

2.1. Thu thập và xử lý dữ liệu GPS thực tế

Dữ liệu vận hành được thu thập trực tiếp từ xe buýt. Thiết bị GPS gắn trên xe ghi lại thông tin vị trí và vận tốc. Dữ liệu này phản ánh chu trình lái thực tế tại Hà Nội. Sau khi thu thập, dữ liệu trải qua quá trình tiền xử lý nghiêm ngặt. Sai số từ thiết bị GPS được phát hiện và hiệu chỉnh. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu chuỗi thời gian được áp dụng. Điều này đảm bảo dữ liệu sạch và đáng tin cậy. Dữ liệu sau xử lý là cơ sở để xây dựng chu trình lái. Quá trình này rất quan trọng để có được kết quả chính xác.

2.2. Xây dựng chu trình lái đặc trưng Markov

Chu trình lái đặc trưng được xây dựng dựa trên lý thuyết chuỗi Markov. Phương pháp này phân tích các trạng thái vận hành của xe. Bao gồm tăng tốc, giảm tốc, ổn định và dừng. Ma trận xác suất chuyển trạng thái được thiết lập. Ma trận này thể hiện khả năng chuyển đổi giữa các trạng thái. Quá trình này giúp tổng hợp một chu trình lái đại diện. Chu trình này mô phỏng sát nhất hành vi vận hành của xe buýt. Việc này khác biệt so với các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đánh giá phát thải thực tế.

2.3. Lựa chọn chu trình thử nghiệm động cơ

Từ chu trình lái đặc trưng, chu trình thử nghiệm động cơ được phát triển. Có hai loại chu trình thử nghiệm được xây dựng. Một là chu trình thử dạng chuyển tiếp. Hai là chu trình thử tĩnh. Chu trình chuyển tiếp mô phỏng sự thay đổi tải trọng và tốc độ đột ngột. Chu trình tĩnh đánh giá hiệu suất phát thải ở điều kiện ổn định. Việc lựa chọn chu trình thử nghiệm phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả đo phát thải phản ánh đúng thực tế vận hành. Đây là bước then chốt để có dữ liệu tin cậy.

III. Thử nghiệm phát thải động cơ diesel xe buýt

Để định lượng phát thải, thử nghiệm được thực hiện trên động cơ xe buýt. Động cơ diesel được chọn làm đối tượng. Đây là loại động cơ phổ biến trong đội xe buýt Hà Nội. Các thiết bị thử nghiệm hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm hệ thống đo khí thải chuyên dụng. Hệ thống này có khả năng phân tích chính xác nồng độ các chất ô nhiễm. Các điều kiện thử nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính lặp lại và chính xác của kết quả. Các chu trình thử nghiệm động cơ đã xây dựng được áp dụng. Bao gồm cả chu trình chuyển tiếp và tĩnh. Sau khi thử nghiệm, kết quả được xử lý. Suất phát thải của động cơ được tính toán. Dữ liệu này cung cấp bức tranh rõ ràng về đặc trưng phát thải. Nó cũng giúp so sánh với các tiêu chuẩn khí thải hiện hành.

3.1. Đối tượng và thiết bị thử nghiệm khí thải

Đối tượng thử nghiệm là động cơ diesel xe buýt. Động cơ này đại diện cho công nghệ hiện có. Các thiết bị đo khí thải hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm máy phân tích khí CO, CO2, HC, NOx. Thiết bị đo PM2.5 cũng được tích hợp. Các cảm biến đo lưu lượng khí nạp, khí thải cũng được dùng. Hệ thống đo đạc đảm bảo độ chính xác cao. Điều này giúp thu thập dữ liệu phát thải đáng tin cậy. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt.

3.2. Điều kiện và quy trình đo lường phát thải

Thử nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm được kiểm soát. Động cơ được vận hành theo các chu trình thử nghiệm đã xây dựng. Chu trình chuyển tiếp và chu trình tĩnh được áp dụng tuần tự. Quy trình đo lường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Khí thải được thu thập và phân tích liên tục. Các thông số vận hành của động cơ cũng được giám sát. Điều này đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu. Quy trình nghiêm ngặt giúp giảm thiểu sai số.

3.3. Xử lý và tính toán suất phát thải động cơ

Dữ liệu thu thập từ các cảm biến được xử lý. Các nồng độ khí thải được chuyển đổi thành suất phát thải. Suất phát thải được tính theo đơn vị khối lượng trên quãng đường hoặc trên năng lượng. Các thuật toán chuyên dụng được áp dụng. Điều này giúp chuẩn hóa kết quả. Kết quả cuối cùng là các giá trị suất phát thải cho PM2.5, NOx, CO, CO2, HC và VOCs. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá tác động môi trường. Nó cũng phục vụ cho việc so sánh với các tiêu chuẩn khí thải.

IV. Kết quả đặc trưng phát thải và ảnh hưởng đến môi trường

Nghiên cứu đã định lượng thành công các chất ô nhiễm. Bao gồm PM2.5, NOx, CO, Hydrocarbon (HC) và CO2. Kết quả chỉ ra đặc điểm phát thải riêng của xe buýt Hà Nội. Mức phát thải các chất này có sự biến động. Biến động này phụ thuộc vào chu trình lái thực tế. So sánh với tiêu chuẩn khí thải Euro hiện hành. Nhiều trường hợp, phát thải thực tế cao hơn tiêu chuẩn. Đặc biệt là đối với PM2.5 và NOx. Điều này cho thấy sự cần thiết của các giải pháp kiểm soát. Kết quả cũng cung cấp dữ liệu chi tiết về mối liên hệ giữa vận hành xe và lượng khí thải. Phát thải từ động cơ diesel đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí Hà Nội. Việc hiểu rõ những đặc trưng này là cơ sở để đề xuất giải pháp hiệu quả.

4.1. Định lượng các chất ô nhiễm PM2.5 NOx CO HC

Nghiên cứu đã xác định được suất phát thải cụ thể. Các chất như PM2.5, NOx, CO, HC được định lượng. Dữ liệu cho thấy các động cơ diesel thải ra lượng lớn PM2.5 và NOx. Mức phát thải CO và HC cũng được ghi nhận. Các giá trị này phản ánh hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Chúng cũng cho thấy tác động của công nghệ động cơ. Việc định lượng chi tiết cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu này là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Nó giúp hiểu rõ nguồn gốc ô nhiễm.

4.2. So sánh với tiêu chuẩn khí thải hiện hành

Kết quả phát thải được so sánh với các tiêu chuẩn quốc gia. Đồng thời đối chiếu với tiêu chuẩn khí thải Euro. Phát thải thực tế thường vượt quá giới hạn. Đặc biệt ở các chế độ lái khắc nghiệt. Việc này chỉ ra lỗ hổng trong việc kiểm soát ô nhiễm. Các động cơ cũ hoặc chưa được nâng cấp công nghệ là nguyên nhân chính. Tiêu chuẩn Euro áp dụng cho xe mới. Tuy nhiên, đội xe hiện có vẫn phát thải cao. Cần xem xét lại các chính sách kiểm soát dựa trên thực tế.

4.3. Đánh giá phát thải theo chu trình lái thực tế

Chu trình lái thực tế tại Hà Nội ảnh hưởng lớn đến phát thải. Điều kiện giao thông tắc nghẽn, dừng đỗ nhiều. Các chế độ tăng tốc, giảm tốc liên tục. Điều này làm tăng phát thải PM2.5 và NOx. Các chu trình lái đặc trưng giúp đánh giá chính xác. Phát thải trong điều kiện thực tế thường cao hơn chu trình tiêu chuẩn. Phân tích này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu chu trình lái địa phương. Nó cung cấp dữ liệu thực tế cho việc quy hoạch giao thông và môi trường.

V. Đánh giá tác động và khuyến nghị giảm khí thải

Kết quả nghiên cứu mang lại những đánh giá quan trọng. Khí thải xe buýt là yếu tố đáng lo ngại đối với chất lượng không khí Hà Nội. Đặc biệt, PM2.5 và NOx gây ra các vấn đề sức khỏe. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp giảm phát thải hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào nâng cấp công nghệ động cơ diesel. Nâng cao chất lượng nhiên liệu cũng là một yếu tố quan trọng. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng sạch hơn. Ví dụ như xe buýt điện. Việc thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khí thải cần được ưu tiên. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tương lai. Mục tiêu là phát triển giao thông bền vững. Đảm bảo môi trường sống trong lành cho cư dân đô thị.

5.1. Tác động của khí thải xe buýt lên chất lượng không khí

Khí thải xe buýt có tác động tiêu cực đáng kể. PM2.5 và NOx là các chất ô nhiễm chính gây hại. Nồng độ cao của chúng làm suy giảm chất lượng không khí. Gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch và ung thư. Phát thải CO2 góp phần vào biến đổi khí hậu. Tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc nhận diện rõ ràng tác động giúp thúc đẩy hành động. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để giảm thiểu nguồn ô nhiễm này.

5.2. Đề xuất giải pháp kiểm soát khí thải hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp kiểm soát. Nâng cấp đội xe buýt hiện có là ưu tiên hàng đầu. Thay thế động cơ diesel cũ bằng động cơ đạt tiêu chuẩn Euro cao hơn. Áp dụng công nghệ xử lý khí thải tiên tiến. Cải thiện chất lượng nhiên liệu, sử dụng nhiên liệu sạch. Khuyến khích chuyển đổi sang xe buýt điện hoặc xe chạy khí nén (CNG). Việc này giúp giảm đáng kể lượng PM2.5 và NOx. Đồng thời, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt.

5.3. Định hướng nghiên cứu tương lai về phát thải xe buýt

Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục. Cần mở rộng khảo sát sang các loại phương tiện khác. Tập trung vào đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm phát thải. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Phát triển mô hình dự báo chất lượng không khí chính xác hơn. Ứng dụng công nghệ giám sát từ xa. Điều này giúp theo dõi phát thải theo thời gian thực. Hướng tới một hệ thống giao thông đô thị xanh và bền vững. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm không khí Hà Nội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đặc trưng phát thải của xe buýt tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Yến Liên NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƢNG PHÁT THẢI CỦA XE BUÝT TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Yến Liên NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƢNG PHÁT THẢI CỦA XE BUÝT TẠI HÀ NỘI Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nghiêm Trung Dũng Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác. Hà Nội, tháng 04 năm 2019 GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN Nghiên cứu sinh PGS.

Nghiêm Trung Dũng Nguyễn Thị Yến Liên i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Cảm ơn Viện Đào tạo sau đại học, Viện Khoa học và Công nghệ Môi trƣờng, Viện Cơ khí Động lực đã luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn giáo viên hƣớng dẫn PGS. Nghiêm Trung Dũng đã luôn hỗ trợ, động viên và hƣớng dẫn về mặt chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn GS. Lê Anh Tuấn, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Viện Cơ khí Động lực, Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tận tình giúp đỡ về mặt chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Bùi Ngọc Dũng, Khoa Công nghệ thông tin, Trƣờng Đại học Giao thông vận tải; cảm ơn TS.

Emil Torp, Khoa Kỹ thuật điện, Trƣờng Đại học Linköpings, Thụy Điển, đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình xây dựng mã lệnh để đạt đƣợc mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Chân thành cảm ơn Bộ Môi trƣờng Nhật Bản đã cung cấp thuật toán chuyển đổi từ chu trình lái của phƣơng tiện sang chu trình chuyển tiếp của động cơ. Xin chân thành cảm ơn Tổng công ty vận tải Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập thông tin và dữ liệu hành trình của hệ thống xe buýt tại Hà Nội. Chân thành cảm ơn Trƣờng Đại học Giao thông vận tải, Khoa Môi trƣờng và An toàn Giao thông đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc tham gia chƣơng trình đào tạo này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc duyệt và góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án này và định hƣớng nghiên cứu trong lai. Xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ trong suốt quá trình tôi tham gia chƣơng trình đào tạo này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Yến Liên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ ĐƠN VỊ.

viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Ô nhiễm không khí từ hoạt động của phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ.

Các dạng phát thải từ hoạt động của phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ. Tác động của các chất ô nhiễm không khí từ phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ. Lộ trình áp dụng tiêu chuẩn về khí xả đối với phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ. Hệ số phát thải của phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ và phƣơng pháp xác định.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến hệ số phát thải. Các phƣơng pháp xác định hệ số phát thải của phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ. Tình hình nghiên cứu xây dựng bộ hệ số phát thải đặc trƣng. Chu trình lái và các phƣơng pháp xây dựng.

Tầm quan trọng của chu trình lái. Các phƣơng pháp xây dựng chu trình lái. Các thông số đặc trƣng của chu trình lái. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu lái ngoài thực tế.

Kỹ thuật xử lý sai số trong dữ liệu GPS. Dữ liệu chuỗi thời gian và quá trình ngẫu nhiên dừng. Chuỗi thời gian. Quá trình ngẫu nhiên dừng.

Thuật toán phân cụm phân cấp gộp .31 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quá trình Markov. Ma trận xác suất chuyển dịch trạng thái. Tính chất Markov của dữ liệu lái ngoài thực tế.

Giới thiệu chung về hệ thống xe buýt tại Hà Nội. Kết luận chƣơng 1. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình thực hiện nghiên cứu.

Xác định loại chu trình lái. Lựa chọn tuyến. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu.

Kiểm định tính dừng. Tiền xử lý dữ liệu GPS. Xử lý dữ liệu. Trích chọn các thông số đặc trƣng.

Xây dựng chu trình lái đặc trƣng cho xe buýt tại Hà Nội. Quy trình xây dựng chu trình lái. Xây dựng ma trận xác suất chuyển trạng thái (TPM). Tổng hợp chu trình lái dựa trên lý thuyết chuỗi Markov.

Đánh giá sự phù hợp. Lựa chọn và đánh giá chu trình lái đặc trƣng. Xây dựng chu trình thử cho động cơ xe buýt. Xây dựng chu trình thử dạng chuyển tiếp đối với động cơ.

Xây dựng chu trình thử tĩnh đối với động cơ. Thử nghiệm phát thải trên động cơ xe buýt. Đối tƣợng thử nghiệm. Thiết bị thử nghiệm.

Điều kiện thử nghiệm. Xử lý kết quả thử nghiệm. Tính suất phát thải của động cơ. 63 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tính hệ số phát thải theo lƣợng nhiên liệu tiêu thụ. Tính hệ số phát thải theo quãng đƣờng di chuyển. Kết luận chƣơng 2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả phân tích dữ liệu. Kết quả kiểm định tính dừng. Kết quả xử lý dữ liệu GPS. Kết quả trích chọn các thông số đặc trƣng.

Chu trình lái đặc trƣng cho xe buýt tại Hà Nội. Chu trình thử cho động cơ xe buýt. Chu trình thử dạng chuyển tiếp đối với động cơ. Chu trình thử tĩnh đối với động cơ xe buýt Hà Nội (HBSC).

Phi chuẩn hóa các điểm thử. Đặc trƣng phát thải của xe buýt tại Hà Nội. Nồng độ các chất ô nhiễm. Suất phát thải của động cơ.

Hệ số phát theo lƣợng nhiên liệu tiêu thụ. Hệ số phát thải theo quãng đƣờng di chuyển. Kết luận chƣơng 3 .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh A/F Tỷ lệ không khí/nhiên liệu Air - fuel ratio AQI Chỉ số chất lƣợng không khí Air quality index BSEF Suất phát thải của động cơ Brake-specific emission factor BSFC Suất tiêu hao nhiên nhiệu Brake-specific fuel consumption CSEF Hệ số phát thải đặc trƣng quốc gia Country-specific emission factor DBEF Hệ số phát thải theo khoảng cách Distance based emission factor EF Hệ số phát thải Emission factor ESC Chu trình thử tĩnh của châu Âu European sationary cycle ETC Chu trình chuyển tiếp của châu Âu European transient cycle FBEF Hệ số phát thải theo nhiên liệu Fuel based emission factor GPS Hệ thống định vị toàn cầu Global position system GTVT Giao thông vận tải HBDC Chu trình lái đặc trƣng cho xe buýt tại Hà Nội HBSC Chu trình thử tĩnh cho động cơ xe buýt Hà Nội HBTC Chu trình thử chuyển tiếp cho động cơ xe buýt Hà Nội HDV Xe hạng nặng Heavy duty vehicle IPCC Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí Intergovernmental Panel on hậu Climate Change OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Organization for economic co- operation and development PM Bụi Particulate Matter PTCGĐB Phƣơng tiện cơ giới đƣờng bộ PTVT Phƣơng tiện vận tải vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TPM Ma trận xác suất chuyển dịch Transition Probability Matrix TRANSERCO Tổng công ty vận tải Hà Nội VOC Hợp chất hữu cơ bay hơi Volatile organic compound VSP Công suất riêng của xe Vehicle specific power WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization WHTC Chu trình chuyển tiếp đặc trƣng toàn thế World Harmonized Transient giới Cycle WF Hệ số trọng số Weight factor vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ ĐƠN VỊ Ký hiệu Đơn vị Thuật ngữ  - Hệ số dƣ không khí ai m/s2 Gia tốc tức thời tại thời điểm i ares m/s2 Độ phân giải của gia tốc C ppm Nồng độ chất ô nhiễm FSN - Độ khói Gair kg/h Lƣu lƣợng không khí nạp vào Gexh kg/h Lƣu lƣợng khí xả Gfuel kg/h Lƣu lƣợng nhiên liệu tiêu thụ n Vòng/phút Tốc độ động cơ nhi Vòng/phút Tốc độ động cơ mà tại đó công suất bằng 70% công suất định mức nidle Vòng/phút Tốc độ của động cơ ở chế độ không tải nlo Vòng/phút Tốc độ động cơ mà tại đó công suất bằng 50% công suất định mức nrated Vòng/phút Tốc độ danh định n_norm % Tốc độ động cơ đã đƣợc chuẩn hóa P kW Công suất của động cơ SAFDdiff % Độ lệch trong phân bố tần suất gia tốc – vận tốc t s Thời gian đo T_norm % Mô men động cơ đã đƣợc chuẩn hóa Te Nm Mô men của động cơ Temax Nm Mô men cực đại của động cơ Ts s Bƣớc thời gian V km/h Vận tốc xe vi km/h Vận tốc tức thời của xe ở thời điểm i vres km/h Độ phân giải của vận tốc WF % Hệ số trọng số viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giới hạn hàm lƣợng các chất ô nhiễm trong khí xả PTCGĐB hạng nặng theo tiêu chuẩn châu Âu.

Ảnh hƣởng của lƣu huỳnh và các hợp chất vòng thơm tới sự phát thải của động cơ xăng. Ảnh hƣởng của đặc tính nhiên liệu tới sự phát thải của động cơ diesel. Ảnh hƣởng của chế độ hoạt động đến tốc độ phát thải. Các tiêu chí sử dụng trong phân loại chu trình lái.

So sánh tiêu hao nhiên liệu và phát thải từ xe ôtô tại Thái Lan theo các chu trình lái khác nhau. Các thông số động học thƣờng sử dụng xác định đặc trƣng chu trình lái. Thông tin về các tuyến xe buýt sử dụng trong nghiên cứu. Thông số kỹ thuật của động cơ diesel D1146TI.

Các thông số sử dụng trong tính toán hệ số phát thải .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Yến Liên (2019). Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/nghien-cuu-xac-dinh-dac-trung-phat-thai-xe-buyt-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích đặc trưng phát thải của xe buýt Hà Nội, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí.

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc trưng phát thải xe buýt Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter