Tổng quan về luận án

Luận án "Xây dựng Văn hóa chất lượng trong các trường đại học tư thục Việt Nam" đặt trong bối cảnh cấp thiết của sự đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học (GDĐH) và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể, khi chỉ ra rằng "chưa có công trình nào nghiên cứu xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT" (tr.2) tại Việt Nam, mặc dù tầm quan trọng của Văn hóa chất lượng (VHCL) đã được khẳng định rộng rãi trong các cơ sở GDĐH tiên tiến trên thế giới. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc các trường ĐHTT Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì và nâng cao chất lượng, đặc biệt trong một hệ thống còn "chưa được coi trọng đúng mức" công tác quản lý chất lượng (QLCL) ở cấp vi mô (tr.1).

Research gap cụ thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về VHCL trong các cơ sở GDĐH ở Châu Âu, Hoa Kỳ và một số nước Châu Á (tr.2), nhưng chúng chưa đề cập đến đặc thù của các trường ĐHTT, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Luận án đã xác định rõ các phương pháp tiếp cận hiện có (Văn hóa tổ chức - VHTC, QLCL tổng thể - TQM, Đảm bảo chất lượng - ĐBCL, Hệ thống giá trị) đều có những bất cập nhất định khi áp dụng triệt để vào trường ĐHTT. Cụ thể, các nghiên cứu theo tiếp cận VHTC chưa nhấn mạnh các yếu tố văn hóa liên quan đến chất lượng, trong khi tiếp cận TQM lại "chỉ nhấn mạnh yếu tố mang tính kỹ thuật còn các yếu tố văn hóa liên quan đến chất lượng chưa được quan tâm nghiên cứu" (tr.20), và tiếp cận ĐBCL "chưa đề xuất được các giải pháp cụ thể" (tr.21). Đặc biệt, "Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT, nên sự khác nhau giữa mô hình VHCL trong các trường ĐHTT và ĐHCL chưa được đề cập" (tr.21). Khoảng trống này được lấp đầy bằng việc đề xuất một mô hình VHCL tổng hợp và phù hợp với đặc thù của các trường ĐHTT Việt Nam.

Research questions và hypotheses: Các câu hỏi nghiên cứu của luận án xoay quanh việc:

  1. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về VHCL và xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT.
  2. Nghiên cứu cơ sở thực tiễn về VHCL và xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam.
  4. Thực nghiệm đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

Giả thuyết khoa học của luận án là: "Nếu đề xuất và thực hiện đồng bộ các giải pháp tác động đến các yếu tố cơ bản cấu thành VHCL, trong đó tập trung vào việc xây dựng triết lý chất lượng, tầm nhìn chất lượng, hệ GTCL, truyền thống về chất lượng, môi trường làm việc vì chất lượng, cho chất lượng cùng với các cơ chế và chính sách về chất lượng dựa trên bản chất của VHCL trong trường ĐHTT, đặc trưng của trường ĐHTT Việt Nam và bối cảnh đổi mới GDĐH hiện nay thì có thể hình thành, phát triển VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam" (tr.2).

Theoretical framework: Luận án tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng. Nổi bật là Quan điểm tiếp cận Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) của Edwards Deming và Joseph M. Juran, nhấn mạnh "VHCL tạo nên môi trường thuận lợi cho việc thiết lập và cải tiến liên tục chất lượng để đảm bảo cho tổ chức đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng và luôn thành công trên thị trường dài hạn" (Joseph M. Juran, tr.7). Bên cạnh đó, lý thuyết Văn hóa Tổ chức (VHTC) của Edgar H. Schein, phân chia văn hóa thành ba cấp độ (yếu tố hữu hình, niềm tin và giá trị được tuyên bố, quan niệm chung cơ bản), được áp dụng để hiểu sâu sắc cấu trúc VHCL (tr.26). Luận án cũng dựa vào Quan điểm tiếp cận Hệ thống giá trị của Milton Rokeach và Clyde Kluckhohn, khẳng định hệ giá trị là nền tảng của văn hóa nói chung và VHCL nói riêng (tr.32).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra nhiều đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:

  1. Mô hình VHCL mới: Đề xuất một "mô hình VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam – là mô hình mới, khác với các mô hình đã có của các tác giả trong và ngoài nước" (tr.6), định hướng theo nhu cầu khách hàng và gia tăng giá trị. Mô hình này bao gồm 5 yếu tố chính: nhận thức về chất lượng, triết lý chất lượng, tầm nhìn chất lượng, hệ giá trị chất lượng và môi trường làm việc vì chất lượng. Điều này có tiềm năng chuyển đổi cách các trường ĐHTT tiếp cận quản lý chất lượng.
  2. Khái niệm và 5 yếu tố cấu thành VHCL độc đáo: Luận án làm sáng tỏ "khái niệm mới về VHCL trong trường đại học, đề xuất được 05 yếu tố cơ bản cấu thành VHCL trong trường ĐHTT Việt Nam" (tr.6). Các yếu tố này (nhận thức, triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, môi trường làm việc vì chất lượng) là cơ sở khoa học để thiết kế giải pháp.
  3. Hệ thống giải pháp và quy trình toàn diện: Luận án đề xuất "hệ thống các giải pháp xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam phù hợp với mô hình đã thiết kế – là hệ thống các giải pháp chưa được các tác giả trong và ngoài nước đề xuất" (tr.6), bao gồm quy trình 6 bước và 5 giải pháp cụ thể.
  4. Bộ công cụ đánh giá VHCL: Xây dựng "bộ công cụ đánh giá VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam" (tr.6), với 11 tiêu chuẩn và 46 tiêu chí, cho phép định lượng hóa mức độ thành công của việc xây dựng VHCL.
  5. Thực nghiệm thành công: Giải pháp "Nâng cao nhận thức về chất lượng cho cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên trường đại học tư thục" đã được thực nghiệm tại Trường Đại học Duy Tân, cho thấy kết quả tích cực, với điểm trung bình chung sau thực nghiệm cao hơn 1.3 điểm so với trước (7.4 so với 6.1) và hệ số biến thiên giảm từ 25.5% xuống 22.5%, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp (tr.148).

Scope và significance: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô 10 trường ĐHTT tại 03 miền Việt Nam có thời gian thành lập từ 10 năm trở lên (tr.3), với tổng số 60 trường ĐHTT hiện có trên cả nước (chiếm 25,5% tổng số trường đại học, tr.1). Mẫu khảo sát bao gồm 1484 cán bộ quản lý, giảng viên & nhân viên (CBQL, GV & NV) và 532 sinh viên, cùng với 180 ý kiến từ Ban Giám hiệu và Trưởng khoa/phòng/trung tâm (tr.67). Cuộc khảo sát về tính cấp thiết và khả thi của giải pháp thu thập ý kiến từ 330 đối tượng. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp "cơ sở khoa học và có tính khả thi" (tr.4) để khắc phục những hạn chế của hệ thống trường ĐHTT Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập GDĐH toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về Văn hóa chất lượng (VHCL) trong giáo dục đại học (GDĐH) từ các công trình quốc tế và trong nước.

Synthesis của major streams:

  • Vai trò của VHCL: Các tác giả như Joseph M. Juran, Lee Harvey & Diana Green [65], Alexandra Jancikova & Karel Brychta [74], Swapan Saha & Mary Hardie [100] đã nhấn mạnh VHCL tạo môi trường thuận lợi cho cải tiến chất lượng và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Forbes Insights (2014) phối hợp với American Society for Quality khẳng định VHCL thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả, điển hình là FedEx tiết kiệm "hàng trăm triệu đô la chi phí" nhờ VHCL [59]. Trong GDĐH, Guy Bendermacher et al. [42] và Jacques Lanarès [84] khẳng định VHCL giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đạt đẳng cấp thế giới.
  • Sự cần thiết xây dựng VHCL: Mary Rose [93] và Allen Alberto [37] xem xây dựng VHCL là hình thành văn hóa học tập, tự phê bình và cải tiến liên tục. Syed M. Ahmed [36] và Dries Berings et al. [44] nhấn mạnh VHCL hình thành hệ thống giá trị làm kim chỉ nam. Trung tâm Phát triển và Đào tạo nghề Châu Âu (CEDEFOP) [49] và Hiệp hội các trường Đại học Châu Âu (EUA) [55, 56, 57, 58] khẳng định VHCL là con đường hiệu quả để hoạt động ĐBCL duy trì và cải tiến chất lượng.
  • Yêu cầu, giải pháp xây dựng VHCL:
    • Tiếp cận VHTC: James R. Schoeder & Robert Cudeck (2003), Ehlers (2009, 2010), Jacques Lanarès (2009) nghiên cứu VHCL như một phần của VHTC. Ulf-Danial Ehlers và Dirk Schneckenberg [52] xác định VHCL gồm 4 yếu tố: cấu trúc, tạo thuận lợi, văn hóa liên quan chất lượng, và kết nối. Mantz Yorke [112] đề xuất các bước xây dựng VHTC dựa trên lý thuyết quản lý của Argyris (1990), Burnes (1992), và Kotter (1996).
    • Tiếp cận QLCL: Ing Milisiunaite et al. [91] giới thiệu cách xây dựng VHCL tại Đại học Vilnius theo hướng phát triển hệ thống QLCL. David Kruger & Ken Ramdass [81] áp dụng TQM với 7 bước triển khai. Hairuddin M. Ali & Mohammed B. Musah [38], Dotun Adbanjo & Dennis Kehoe [34], Johnson [75] cũng xác định các yếu tố góp phần từ TQM.
    • Tiếp cận ĐBCL: EUA đã triển khai 03 dự án lớn (2002–2006, 2009–2012, 2012–2013) tại 134 trường thuộc 36 nước Châu Âu [55, 57, 58], gợi ý các định hướng giải pháp nhưng không cụ thể do tính đa dạng của các trường. Dự án AfriQ’Units tại Đông Phi cũng tiếp cận xây dựng VHCL trên cơ sở phát triển công tác ĐBCL [54].
    • Tiếp cận Hệ thống giá trị: Jacques Lanarès [83] và Todorut A. Venera [109] cho rằng VHCL được hình thành bởi các giá trị. Dries Berings [30] mô hình hóa VHCL dựa trên 03 cặp giá trị tương tranh.

Contradictions/debates: Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn giữa các tiếp cận. Một bên là các tiếp cận nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật và quy trình (như TQM của Goetsch & Stanley B. Davis [60], Kanji & Hiroshi Yui [77]), và bên kia là các tiếp cận nhấn mạnh yếu tố văn hóa và giá trị (như của Edgar H. Schein [103], Todorut A. Venera [109]). Đặc biệt, luận án chỉ rõ rằng "áp dụng TQM một cách triệt để vào các trường ĐHTT khó đạt được sự đồng thuận của các cổ đông vì bản chất của TQM là dựa vào trách nhiệm, lòng tin cậy trong khi đó các cổ đông không muốn sự rủi ro" (tr.20). Hơn nữa, các công trình tiếp cận ĐBCL của EUA dù quy mô lớn nhưng "chưa đề xuất được các giải pháp cụ thể để xây dựng VHCL" (tr.21).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án khẳng định rõ ràng vị thế của mình bằng việc chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây "chỉ nhấn mạnh các yếu tố văn hóa nói chung, chưa nhấn mạnh các yếu tố văn hóa liên quan đến chất lượng và chưa nghiên cứu sâu để đề xuất mô hình QLCL phù hợp với đặc thù của mỗi tổ chức" (tr.20). Quan trọng hơn, "Hầu như chưa có các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đề cập đến triết lý và tầm nhìn chất lượng – hai yếu tố có ý nghĩa quyết định trong xây dựng VHCL trong các trường đại học dù đi theo bất kỳ tiếp cận nào. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT" (tr.21).

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:

  • Kết hợp hài hòa các tiếp cận nghiên cứu (VHTC, QLCL, ĐBCL, hệ thống giá trị) để "đảm bảo tính toàn diện và thực tiễn" (tr.21).
  • Xây dựng "mô hình VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam trong đó làm sáng tỏ những yếu tố khác nhau giữa VHCL trong các trường ĐHTT và trong các trường ĐHCL" (tr.21).
  • Thiết kế quy trình và hệ thống giải pháp cụ thể, chưa từng được đề xuất, có tính khả thi cao.
  • Phân tích sâu sắc các yếu tố văn hóa, kinh tế, xã hội, và thực trạng riêng của các trường ĐHTT Việt Nam, điều mà các nghiên cứu quốc tế chưa làm được.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. So sánh với nghiên cứu của Stephen Ntim (Ghana): Stephen Ntim [95] nghiên cứu VHCL trong các trường ĐHTT ở Ghana theo tiếp cận ĐBCL, với quan niệm chất lượng là đạt được các mục tiêu đề ra. Luận án này, trong khi kế thừa quan điểm về vai trò của ĐBCL, đã đi sâu hơn bằng cách tích hợp nhiều tiếp cận khác nhau và đề xuất một mô hình VHCL với các yếu tố như triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, môi trường làm việc vì chất lượng, điều mà Ntim chưa đề cập chi tiết. Ntim chủ yếu tập trung vào "hoạt động giáo dục như một quá trình" nhằm tạo ra VHCL (tr.18), trong khi luận án mở rộng ra cả các yếu tố văn hóa cốt lõi.
  2. So sánh với các dự án của EUA (Châu Âu): EUA đã thực hiện 03 dự án lớn về xây dựng VHCL trong các cơ sở GDĐH Châu Âu [55, 57, 58]. Tuy nhiên, EUA "không đề xuất các giải pháp chung để xây dựng VHCL trong các cơ sở GDĐH mà chỉ gợi mở các định hướng lớn khác nhau vì EUA cho rằng mỗi cơ sở GDĐH có truyền thống, mô hình tổ chức và hoạt động, trình độ phát triển, vv… không giống nhau" (tr.12). Luận án này, ngược lại, đã xây dựng "hệ thống các giải pháp cụ thể và một quy trình rõ ràng" cho các trường ĐHTT Việt Nam, có tính ứng dụng cao, điều mà các dự án của EUA còn bỏ ngỏ. Hơn nữa, mô hình của luận án nhấn mạnh "định hướng khách hàng" và "lợi ích cho các cổ đông" (tr.48-49), một đặc thù quan trọng của trường tư thục mà các nghiên cứu ở Châu Âu (thường tập trung vào trường công lập hoặc phi lợi nhuận) ít khi đề cập.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý chất lượng và văn hóa tổ chức trong bối cảnh giáo dục đại học tư thục.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết TQM (Joseph M. Juran, Edwards Deming): Luận án không chỉ áp dụng các nguyên lý TQM (tập trung khách hàng, cải tiến liên tục, tham gia của toàn thể) mà còn tích hợp sâu sắc các yếu tố văn hóa vào TQM. Nghiên cứu khẳng định "TQM là một thành tố, một tác nhân thay đổi văn hóa trong nhà trường... không chỉ là công cụ mà còn ẩn chứa những giá trị quan trọng" (tr.41). Đây là sự mở rộng từ "TQM kỹ thuật" sang "TQM văn hóa", điều mà Joseph M. Juran đã gợi mở nhưng chưa được hệ thống hóa cụ thể trong GDĐH tư thục.
    • Mở rộng lý thuyết Văn hóa tổ chức của Edgar H. Schein: Schein phân cấp văn hóa thành 3 cấp độ (hữu hình, giá trị tuyên bố, quan niệm cơ bản ngầm định) [103]. Luận án đã mở rộng khái niệm này bằng cách cụ thể hóa "văn hóa chất lượng" như một dạng văn hóa đặc thù thuộc văn hóa nhà trường (VHCL ⊆ VHNT) (tr.32), nhấn mạnh các yếu tố triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, truyền thống, cơ chế và chính sách liên quan đến chất lượng. Điều này làm rõ hơn cách VHCL tồn tại và hoạt động trong khuôn khổ rộng lớn hơn của VHTC, điều mà Edgar H. Schein chưa đi sâu vào.
    • Thách thức quan điểm truyền thống về chất lượng GDĐH (Lee Harvey & Diana Green): Các quan niệm truyền thống về chất lượng như "sự vượt trội/ưu việt/xuất sắc", "sự hoàn hảo", "sự đáng giá với đồng tiền bỏ ra" [65] được luận án bổ sung bằng quan điểm "Chất lượng là sự thỏa mãn các nhu cầu của khách hàng (bên trong và bên ngoài)" (tr.23). Luận án đưa ra bảng phân chia khách hàng của Edward Sallis [3], nhấn mạnh sự đa dạng và tầm quan trọng của khách hàng, điều này chuyển trọng tâm từ chất lượng mang tính "chuẩn mực" sang chất lượng mang tính "dịch vụ" và "đáp ứng nhu cầu".
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xác định VHCL trong trường ĐHTT Việt Nam được cấu thành bởi 5 yếu tố chính: (1) Nhận thức về chất lượng, (2) Triết lý chất lượng, (3) Tầm nhìn chất lượng, (4) Hệ giá trị chất lượng (HGTCL), và (5) Môi trường làm việc vì chất lượng (bao gồm truyền thống về chất lượng và cơ chế & chính sách về chất lượng). Các yếu tố này "được kết nối bởi yếu tố thông tin đều hướng đến mục tiêu cao nhất là hình thành ý thức tự giác cam kết chất lượng và tự giác thực hiện cam kết chất lượng của tất cả các thành viên của nhà trường nhằm làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng – đây là bản chất của VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam" (tr.49).

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình VHCL (Hình 1.12, tr.48) tập trung vào định hướng khách hàng, khác biệt so với các mô hình quốc tế. Mô hình này giả định rằng:

    • Proposition 1: Nâng cao nhận thức về chất lượng cho các thành viên là tiền đề để xây dựng triết lý, tầm nhìn và hệ giá trị chất lượng.
    • Proposition 2: Triết lý chất lượng (lấy "Tập trung vào khách hàng" làm cơ sở, tr.109) và tầm nhìn chất lượng (thể hiện khát vọng và vị thế tương lai) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động chất lượng, truyền cảm hứng và động lực cho các bên liên quan.
    • Proposition 3: HGTCL (các niềm tin bền vững, bất biến theo thời gian, tr.43) có khả năng hướng dẫn và điều khiển thái độ, hành vi chất lượng của các thành viên.
    • Proposition 4: Môi trường làm việc vì chất lượng, cho chất lượng (hình thành từ truyền thống chất lượng và cơ chế/chính sách chất lượng) là biện pháp hiện thực hóa triết lý, tầm nhìn và HGTCL, quyết định tính hiệu quả và bền vững của VHCL.
    • Proposition 5: Yếu tố thông tin có vai trò kết nối, đảm bảo sự thông suốt và đồng bộ giữa các yếu tố cấu thành VHCL.
    • Proposition 6: Thành công trong xây dựng VHCL được đo lường bằng sự hài lòng của khách hàng (gia tăng tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu, tài chính, việc làm sinh viên, đời sống đội ngũ, năng lực hội nhập) (tr.49).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ quản lý chất lượng theo quy định/kiểm tra truyền thống sang quản lý chất lượng theo văn hóa, lấy con người và giá trị làm trung tâm, đặc biệt là trong các trường ĐHTT. Bằng chứng là kết quả khảo sát thực trạng cho thấy "đội ngũ CBQL, GV & NV chưa có kiến thức đầy đủ về vấn đề chất lượng, chưa được định hướng, tạo động lực và niềm tin mạnh mẽ bởi viễn cảnh chất lượng, hệ GTCL, truyền thống về chất lượng và các cơ chế & chính sách về chất lượng của nhà trường" (tr.101). Điều này gợi ý rằng các tiếp cận truyền thống chưa đủ để tạo ra một "ý thức tự giác làm việc vì chất lượng" (tr.149), và cần một sự chuyển đổi sang mô hình văn hóa lấy con người làm trung tâm. Mô hình mới nhấn mạnh việc "tạo ra giá trị gia tăng cho trường ĐHTT thông qua việc làm cho khách hàng thỏa mãn" (tr.48), là một thay đổi cơ bản trong mục tiêu và phương thức quản lý.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tổng hòa và cụ thể hóa các lý thuyết đã có để phù hợp với bối cảnh đặc thù của trường ĐHTT Việt Nam.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án là sự tổng hòa của:

    1. Lý thuyết Văn hóa Tổ chức (Edgar H. Schein): Cung cấp cấu trúc để hiểu các yếu tố văn hóa tiềm ẩn và hữu hình.
    2. Lý thuyết Quản lý Chất lượng Tổng thể (Joseph M. Juran, Edwards Deming): Cung cấp các nguyên tắc và chức năng quản lý (hoạch định, tổ chức, kiểm soát, cải tiến) lấy khách hàng làm trung tâm.
    3. Lý thuyết Hệ thống giá trị (Milton Rokeach): Dùng để xác định và định vị các giá trị cốt lõi, từ đó hình thành HGTCL. Bằng cách này, luận án tạo ra một khung tích hợp, vượt ra ngoài việc chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một "phương thức xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam là xây dựng và triển khai thực hiện một cách đồng bộ năm yếu tố này trong một quy trình thống nhất và bằng các tác động quản lý trong đó đảm bảo sự tham gia của tất cả các thành viên nhằm nâng cao nhận thức về chất lượng, hình thành thái độ và hành vi làm việc vì chất lượng, cho chất lượng là mục tiêu quan trọng nhất" (tr.55). Cách tiếp cận này có tính đổi mới vì nó không chỉ tập trung vào việc định hình các yếu tố (ví dụ: triết lý, tầm nhìn) mà còn vào quá trình thay đổi nhận thức và hành vi của con người, thông qua các "tác động quản lý" có tính khoa học và linh hoạt.

    • Justification: Cách tiếp cận này cần thiết vì "xây dựng VHCL trong các cơ sở GDĐH trên thế giới không thể giống với xây dựng VHCL trong các cơ sở GDĐH của Việt Nam do sự khác biệt về văn hóa, hệ thống GDĐH, cơ cấu tổ chức bên trong, điều kiện về nguồn lực, sự chênh lệch về trình độ QLCL" (tr.21).
  • Conceptual contributions với definitions:

    • VHCL trong trường đại học: "VHCL trong trường đại học là một dạng văn hóa đặc thù thuộc VHNT (VHCL ⊆ VHNT) bao gồm một hệ thống các triết lý, quan điểm, chuẩn mực, giá trị, truyền thống, cơ chế và chính sách liên quan đến chất lượng được các thành viên trong nhà trường chấp nhận và được thể hiện trong thái độ và hành vi của các thành viên cũng như trong các hình thái vật chất của nhà trường theo hướng đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng nhằm tạo nên lợi thế cạnh tranh, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của trường đại học trong bối cảnh toàn cầu hóa GDĐH" (tr.32).
    • Triết lý chất lượng: "Những tư tưởng, quan điểm của trường ĐHTT về chất lượng, có ảnh hưởng quyết định đến tầm nhìn chất lượng, hệ GTCL, các cơ chế và chính sách về chất lượng..." (tr.42).
    • Tầm nhìn chất lượng: "Bản tuyên bố về viễn cảnh chất lượng của nhà trường, thể hiện niềm mơ ước, khát vọng của nhà trường về vị thế của nhà trường trong tương lai" (tr.43).
    • Hệ giá trị chất lượng: "Những niềm tin có tính mục tiêu, nguyên tắc và bền vững được hình thành một cách tự nhiên hoặc có chủ đích, có vai trò quyết định quan điểm, thái độ và hành vi của các thành viên..." (tr.43).
  • Boundary conditions explicitly stated:

    • Nghiên cứu tập trung vào các trường ĐHTT Việt Nam, không phải trường công lập, do sự khác biệt về sở hữu, tự chủ tài chính và quản lý (tr.35).
    • Các giải pháp được đề xuất "không thể tách rời các yếu tố tác động này để các giải pháp đưa ra phải đảm bảo các nguyên tắc gồm bảo đảm tính mục tiêu, thực tiễn, toàn diện, khả thi và hiệu quả" (tr.103).
    • Phạm vi khảo sát được giới hạn "tại 10 trường ĐHTT có thời gian thành lập từ 10 năm trở lên ở 03 miền" (tr.3) và thực nghiệm tại Trường Đại học Duy Tân.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án đã triển khai một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ nhiều cách tiếp cận và công cụ để đảm bảo tính khách quan, khoa học và thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu đa chiều, kết hợp các quan điểm thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism) thông qua Quan điểm tiếp cận hệ thống, Quan điểm tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể, Quan điểm tiếp cận văn hóa, Quan điểm tiếp cận thị trườngQuan điểm tiếp cận thực tiễn (tr.4-5). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa thu thập dữ liệu định lượng có tính thống kê để kiểm chứng giả thuyết, vừa đào sâu vào các yếu tố văn hóa, nhận thức mang tính định tính. Mặc dù có yếu tố diễn giải, việc kiểm định giả thuyết bằng thực nghiệm và thống kê toán học cho thấy một nền tảng hậu thực chứng (post-positivist) mạnh mẽ, tìm kiếm quy luật và quan hệ nhân quả.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phối hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu (tr.5), bao gồm:

    • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các nhận định độc lập, và mô hình hóa. Mục đích là xây dựng cơ sở lý luận, khái niệm và khung lý thuyết cho đề tài.
    • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Điều tra bằng bảng hỏi, quan sát, trao đổi, phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia, phân tích tổng kết kinh nghiệm giáo dục và thực nghiệm. Nhóm này nhằm thu thập dữ liệu thực tế, kiểm chứng các mô hình và giải pháp đề xuất. Sự kết hợp này được lý giải nhằm "tìm ra bản chất và quy luật vận động của đối tượng" một cách toàn diện, "kết quả nghiên cứu phải được trình bày rõ ràng, chặt chẽ, có tính lô gích cao" (tr.4).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp gọi là "multi-level design", nghiên cứu đã tiếp cận đối tượng ở nhiều cấp độ khác nhau:

    • Cấp độ vĩ mô: Phân tích bối cảnh chính sách, kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam (Đảng, Nhà nước, Nghị quyết 8 khóa XI, thị trường lao động, yếu tố cạnh tranh, văn hóa vùng miền, tr.4, 57-58).
    • Cấp độ tổ chức (trường): Khảo sát 10 trường ĐHTT (thành lập từ 10 năm trở lên, ở 03 miền) về thực trạng VHCL và xây dựng VHCL (tr.3).
    • Cấp độ cá nhân/nhóm: Khảo sát CBQL, GV&NV, sinh viên về nhận thức, triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị và môi trường làm việc vì chất lượng, đồng thời thực nghiệm trên nhóm CBQL, GV&NV tại Trường Đại học Duy Tân (tr.69, 144).
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Khảo sát thực trạng VHCL và xây dựng VHCL:
      • Đối tượng: 10 trường ĐHTT "có thời gian thành lập từ 10 năm trở lên ở 03 miền" (tr.3).
      • Mẫu phiếu hỏi: Mẫu 1 (CBQL, GV & NV): 1875 phiếu phát ra, 1484 phiếu thu về. Mẫu 2 (Sinh viên): 575 phiếu phát ra, 532 phiếu thu về. Mẫu 3 (Ban Giám hiệu, Trưởng khoa/phòng/trung tâm): 195 phiếu phát ra, 180 phiếu thu về (tr.67).
    • Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của giải pháp:
      • Đối tượng: 330 người, bao gồm 10 chuyên gia quản lý GDĐH, 20 Ban Giám hiệu trường ĐHTT, 100 CBQL (trưởng/phó bộ môn, trưởng/phó đơn vị), và 200 Giảng viên/Nhân viên (tr.140).
    • Thực nghiệm:
      • Địa điểm: Trường Đại học Duy Tân, Đà Nẵng.
      • Đối tượng: 240 CBQL, GV & NV (30 CBQL tổ, 40 trưởng/phó bộ môn/bộ phận, 100 GV, 70 NV) (tr.144).
      • Thời gian: Học kỳ 2 năm học 2016-2017 (tr.144).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc. Các trường được chọn phải có thời gian thành lập trên 10 năm để đảm bảo có đủ "thời gian nhất định" cho VHCL hình thành (tr.3). Đối với thực nghiệm, chọn Trường Đại học Duy Tân vì đây là một trong những trường ĐHTT thành lập sớm nhất (1994) và đã được công nhận đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng vào tháng 2 năm 2017, đại diện cho những trường có năng lực triển khai VHCL (tr.77).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phiếu hỏi (Questionnaires): Được xây dựng 3 mẫu riêng biệt cho các nhóm đối tượng (CBQL/GV&NV; Sinh viên; Ban Giám hiệu/Trưởng khoa/phòng/trung tâm) (tr.67, Phụ lục 2.1, 2.2, 2.3). Quy trình xây dựng phiếu hỏi gồm 6 bước chặt chẽ: soạn, lấy ý kiến chuyên gia/điều tra thử (tại Duy Tân và qua e-mail/Google Forms), chỉnh sửa, biên soạn chính thức, tổ chức khảo sát, xử lý thông tin (tr.67).
    • Trao đổi, phỏng vấn: Sử dụng mẫu phỏng vấn (Mẫu 4, Phụ lục 2.4) để tìm hiểu sâu hơn về thực trạng VHCL, xây dựng VHCL, các yếu tố ảnh hưởng, thuận lợi/khó khăn và nguyên nhân (tr.68). Đối tượng phỏng vấn bao gồm chuyên gia giáo dục, CBQL có uy tín tại các cơ sở GDĐH, CBQL, GV&NV trong các trường ĐHTT.
    • Thực nghiệm: Sử dụng phiếu đánh giá kiến thức chất lượng (Phụ lục 3.2) để đo lường kết quả trước và sau tác động (tr.144).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đã thực hiện tam giác hóa (triangulation) một cách mạnh mẽ:
    • Data triangulation: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau (CBQL, GV&NV, sinh viên, lãnh đạo cấp cao, chuyên gia, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng - thông qua khảo sát "Hướng vào khách hàng bên ngoài", tr.76).
    • Method triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (phiếu hỏi, thống kê toán học) và định tính (phỏng vấn, trao đổi, quan sát).
    • Theory triangulation: Tích hợp các quan điểm lý thuyết đa dạng (VHTC, TQM, Hệ thống giá trị, ĐBCL) để xây dựng khung phân tích.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Phiếu hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, sau quá trình soạn thảo, lấy ý kiến chuyên gia và điều tra thử để đảm bảo đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu (tr.67).
    • Reliability: Luận án đề cập đến việc "tăng độ tin cậy" của các kết quả nghiên cứu thông qua việc lấy ý kiến chuyên gia (tr.5). Trong phần thực nghiệm, các thông số thống kê như "Độ lệch chuẩn" và "Hệ số biến thiên" được sử dụng để đánh giá sự phân tán của dữ liệu, gián tiếp khẳng định độ tin cậy của phép đo (tr.145-146). Tuy nhiên, không có giá trị alpha (Cronbach's alpha) được báo cáo tường minh cho các thang đo.
    • External Validity: Các giải pháp được đề xuất dựa trên khảo sát 10 trường ĐHTT ở 3 miền, và thực nghiệm tại một trường tiên phong (Duy Tân), cho thấy tiềm năng áp dụng rộng rãi cho các trường ĐHTT khác tại Việt Nam.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:
    • Khảo sát chung: 1484 CBQL, GV & NV; 532 sinh viên; 180 Ban Giám hiệu/Trưởng khoa/phòng/trung tâm.
    • Thực nghiệm tại Đại học Duy Tân: 240 CBQL, GV & NV (30 CBQL tổ, 40 trưởng/phó bộ môn/bộ phận, 100 GV, 70 NV) (tr.144).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel 2013 và phần mềm thống kê SPSS 22 (tr.68). Các kỹ thuật thống kê cơ bản được sử dụng bao gồm:
    • Tính giá trị trung bình (Mean - $\bar{X}$): "cho biết mức độ đánh giá bình quân theo từng nội dung của các tiêu chí" (tr.68).
    • Tính giá trị trung vị (Median): "cho biết giá trị giữa của dãy số khảo sát" (tr.68).
    • Tính độ lệch chuẩn (Standard Deviation - $\delta$): "cho biết mức độ biến thiên của dãy số liệu khảo sát theo từng tiêu chí" (tr.68).
    • Tính phương sai (Variance - $\delta^2$).
    • Tính hệ số biến thiên (Coefficient of variation - CV%).
    • Phân bố tần số (Fi) và tần suất tích lũy (fi↑). Các kỹ thuật này cho phép định lượng hóa thực trạng và đánh giá hiệu quả của giải pháp thực nghiệm một cách khoa học.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "robustness checks", luận án đã thực hiện một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các giải pháp bằng cách khảo sát "Sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp" với 330 chuyên gia và cán bộ từ các trường khác nhau (tr.140). Kết quả cho thấy "các giải pháp mà luận án đề xuất đều cấp thiết đối với việc xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam" (90.7% ý kiến đồng ý) và "đều có tính khả thi" (81.0% ý kiến đồng ý) (tr.142-143), qua đó gián tiếp xác nhận tính vững chắc của các đề xuất.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án không báo cáo effect sizes hay confidence intervals theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, các giá trị thống kê định lượng như điểm trung bình, tỷ lệ phần trăm và sự khác biệt về điểm trung bình trước và sau thực nghiệm (ví dụ: điểm trung bình tăng từ 6.1 lên 7.4, tr.148) được trình bày rõ ràng, cho phép người đọc tự đánh giá mức độ thay đổi và ý nghĩa của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, phản ánh sâu sắc thực trạng VHCL và QLCL trong các trường ĐHTT Việt Nam:

  1. Thực trạng nhận thức về chất lượng: Mặc dù "đa số CBQL, GV & NV đều hiểu rõ vai trò quan trọng của chất lượng đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của các trường ĐHTT" (tr.69), nhưng "kiến thức về chất lượng của đội ngũ CBQL, GV & NV còn thấp" (chỉ 20.0% đạt mức cao trong đào tạo, bồi dưỡng, tr.96), và "hiểu biết về chủ thể xây dựng VHCL còn chưa đầy đủ" (tr.71). Cụ thể, 38.3% ý kiến cho rằng trường chưa thực hiện tuyên bố triết lý về chất lượng, và 71.7% cho rằng chưa xác lập vị thế chất lượng trong tương lai (tầm nhìn chất lượng) (tr.96).
  2. Triết lý và Tầm nhìn chất lượng còn tiềm ẩn/chưa rõ ràng: Lãnh đạo các trường ĐHTT "chưa tuyên bố triết lý chất lượng do đây là vấn đề mới" và "chưa tiến hành xây dựng và tuyên bố tầm nhìn về chất lượng" (tr.72, 82). Tuy nhiên, có sự tồn tại tiềm ẩn của "nội dung cốt lõi của triết lý chất lượng là 'Hướng vào khách hàng'" (tr.72) và "mục tiêu chất lượng dài hạn của nhà trường được xác định rõ ràng" (dù chỉ 7.5% ý kiến đánh giá cao về cảm hứng/động lực, tr.83).
  3. Hệ giá trị chất lượng chưa được xác lập chính thức: "Chưa có trường nào công bố hệ GTCL cũng như GTCL cốt lõi" (tr.83). Kết quả khảo sát cho thấy chỉ 21.6% ý kiến đánh giá "Giá trị cốt lõi của nhà trường được xác lập rõ ràng" ở mức khá và tốt (tr.84). Điều này dẫn đến thiếu kim chỉ nam cho các hành vi chất lượng.
  4. Môi trường làm việc vì chất lượng còn hạn chế: "Môi trường làm việc trong các trường ĐHTT chưa tạo động lực và hứng thú mạnh mẽ cho các thành viên" (tr.101). Các hoạt động xây dựng môi trường dân chủ chỉ có 8.1% đạt kết quả cao, với 71.1% ý kiến cho rằng chưa triển khai (tr.97). Công tác kiểm soát chất lượng theo quá trình và cải tiến liên tục chất lượng còn rất yếu, với 60.6% và 65.0% ý kiến cho rằng chưa triển khai thực hiện (tr.97, 98).
  5. Cơ chế và chính sách chất lượng chưa đồng bộ, hiệu quả: Các chính sách về tiền lương, tiền thưởng, đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ, bổ nhiệm CBQL chưa thực sự tạo động lực (tr.98). Đặc biệt, "chính sách thu hút sự tham gia vào công tác ĐBCL được đánh giá thấp nhất" (tr.92).

Counter-intuitive results với theoretical explanation:

  • Phát hiện rằng các trường ĐHTT rất lo ngại "việc lộ các bí mật riêng của mình" (tr.77) khi mời các bên liên quan bên ngoài góp ý xây dựng sứ mạng/tầm nhìn/chiến lược, đã cho thấy một rào cản văn hóa đối với việc áp dụng triết lý "Quản lý chất lượng tổng thể" vốn đề cao sự hợp tác và minh bạch. Điều này đi ngược lại với mong đợi về tính linh hoạt và chủ động của trường tư thục. Lý giải cho điều này có thể nằm ở đặc thù "loại hình trường vì lợi nhuận" (tr.37), nơi các trường ưu tiên cạnh tranh và bảo vệ lợi thế thương mại hơn là chia sẻ mở rộng.
  • "Tỷ lệ sinh viên bỏ học hàng năm ở một số trường ĐHTT với tỷ lệ cao, có trường lên tới 10.0% trên tổng số sinh viên là thực trạng đáng quan ngại về mức độ hài lòng của người học" (tr.74). Điều này cho thấy mặc dù các trường ĐHTT được đánh giá là "hướng vào người học" hơn trường công lập, nhưng mức độ hài lòng thực tế của sinh viên vẫn còn là vấn đề lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững.

Compare với prior research findings:

  • Kết quả về tầm quan trọng của VHCL tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Joseph M. Juran [76], Lee Harvey & Diana Green [65], và các dự án của EUA [55].
  • Tuy nhiên, thực trạng yếu kém về triết lý, tầm nhìn và hệ giá trị chất lượng trong các trường ĐHTT Việt Nam đối lập với sự phát triển của VHCL tại các trường tiên tiến ở Châu Âu hay Hoa Kỳ, nơi các yếu tố này được hình thành rõ ràng và công khai.
  • Phát hiện về "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT" (tr.21) và "sự khác nhau giữa mô hình VHCL trong các trường ĐHTT và ĐHCL chưa được đề cập" (tr.21) khẳng định khoảng trống lý thuyết mà luận án đã lấp đầy, đồng thời so sánh với luận án của Đỗ Đình Thái (2015) về mối quan hệ ĐBCL và VHCL trong ĐHCL và ĐHTT, nhưng luận án này đi sâu hơn vào việc xây dựng mô hình và giải pháp cụ thể.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết Văn hóa Tổ chức (Schein): Luận án đã mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra mô hình VHCL với 5 yếu tố cốt lõi (nhận thức, triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, môi trường làm việc vì chất lượng), cụ thể hóa cách văn hóa chất lượng được hình thành và vận hành trong một loại hình tổ chức đặc thù là trường ĐHTT (tr.48-49).
    • Lý thuyết Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM): Luận án làm sâu sắc thêm TQM bằng cách tích hợp các khía cạnh văn hóa và giá trị, khẳng định VHCL là điều kiện để TQM duy trì và phát triển bền vững (tr.41). Mô hình QLCL mới với 5 chức năng (lãnh đạo, hoạch định, thực hiện, kiểm soát, cải tiến chất lượng) được định hướng khách hàng, tạo ra giá trị gia tăng cho trường ĐHTT, là một sự phát triển của TQM trong bối cảnh GDĐH (tr.116).
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình 6 bước xây dựng VHCL và bộ công cụ đánh giá VHCL (11 tiêu chuẩn, 46 tiêu chí) có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các tổ chức giáo dục khác, hoặc thậm chí các tổ chức dịch vụ có đặc thù tương tự, để hệ thống hóa quá trình xây dựng văn hóa định hướng chất lượng. Đặc biệt, phương pháp thực nghiệm với mô hình O1 X O2 có thể được dùng để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp thay đổi văn hóa trong các tổ chức khác.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Các trường ĐHTT cần tập trung "Nâng cao nhận thức về chất lượng cho CBQL, GV & NV" thông qua tuyên truyền và bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng chất lượng toàn diện (tr.107).
    • Hiệu trưởng và HĐQT cần "Tổ chức xây dựng, tuyên bố triết lý chất lượng và tầm nhìn chất lượng" rõ ràng, ngắn gọn, truyền cảm hứng (tr.108).
    • Thành lập nhóm chuyên trách để "Chỉ đạo xác lập hệ GTCL" bền vững, phù hợp với đặc thù trường (tr.111).
    • "Thiết lập môi trường làm việc vì chất lượng, cho chất lượng" bằng cách đổi mới cơ chế QLCL (lãnh đạo, hoạch định, tổ chức, kiểm soát, cải tiến theo quá trình), xây dựng nhóm chất lượng, giao quyền và xây dựng hệ thống thông tin quản lý tích hợp (tr.115-129).
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Đối với Bộ GD&ĐT: Cần "Tham mưu cho Quốc hội sửa đổi, bổ sung Luật Giáo dục đại học; tham mưu cho Thủ tướng Chính phủ sửa đổi, bổ sung Quy chế tổ chức và hoạt động trường ĐHTT, Quy định trách nhiệm về quản lý nhà nước về giáo dục, vv. theo hướng tự chủ hoàn toàn" (tr.152).
    • Đối với các trường ĐHTT: Các trường đủ điều kiện cần "sớm triển khai xây dựng VHCL, gắn xây dựng VHCL với mục tiêu đạt chuẩn cơ sở GDĐH theo bộ tiêu chuẩn mới gồm 111 tiêu chí của Bộ GD&ĐT" (tr.152). Các trường chưa đủ điều kiện cần đưa xây dựng VHCL thành mục tiêu chiến lược.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và mô hình được đề xuất được khẳng định có tính khả thi và cấp thiết cao (90.7% và 81.0% đồng ý từ khảo sát chuyên gia, tr.142-143). Tuy nhiên, luận án cũng lưu ý tính linh hoạt trong triển khai để "phù hợp với đặc điểm và thực trạng của mỗi trường ĐHTT" (tr.106). Các giải pháp được xây dựng để giải quyết các hạn chế chung của các trường ĐHTT tại Việt Nam, nhưng cần được điều chỉnh theo bối cảnh cụ thể của từng trường, bao gồm các yếu tố văn hóa vùng miền, nguồn lực, và trình độ quản lý (tr.57-58).

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế và mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi khảo sát: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, khảo sát thực trạng chỉ tiến hành tại "10 trường ĐHTT có thời gian thành lập từ 10 năm trở lên ở 03 miền" (tr.3), và thực nghiệm chỉ tại một trường (Đại học Duy Tân). Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng khái quát hóa hoàn toàn của một số kết quả.
    2. Độ tin cậy của dữ liệu ban đầu: Mặc dù đã cố gắng đảm bảo tính khách quan, một số dữ liệu định tính về nhận thức và hiểu biết sâu sắc của đội ngũ về VHCL có thể còn bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan trong quá trình tự đánh giá hoặc phỏng vấn ban đầu, đặc biệt khi VHCL là khái niệm tương đối mới mẻ ở Việt Nam.
    3. Khả năng áp dụng TQM triệt để: Luận án chỉ ra rằng việc "áp dụng TQM một cách triệt để vào các trường ĐHTT khó đạt được sự đồng thuận của các cổ đông vì bản chất của TQM là dựa vào trách nhiệm, lòng tin cậy trong khi đó các cổ đông không muốn sự rủi ro" (tr.20). Đây là một hạn chế cố hữu khi áp dụng mô hình từ khu vực công nghiệp sang giáo dục tư thục.
  • Boundary conditions về context/sample/time:
    • Nghiên cứu tập trung vào các trường ĐHTT tại Việt Nam, vốn có những đặc thù riêng về cơ cấu tổ chức, nguồn lực và bối cảnh pháp lý so với các trường công lập hoặc trường tư thục ở các quốc gia khác.
    • Thời gian khảo sát (tháng 8/2016 đến tháng 10/2016) và thực nghiệm (học kỳ 2 năm học 2016-2017) (tr.68, 144) có thể giới hạn tính cập nhật của một số thực trạng trong bối cảnh GDĐH liên tục thay đổi.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu về yếu tố văn hóa vùng miền: Cần nghiên cứu sâu hơn về "Những tác động của các yếu tố văn hóa vùng miền" (tr.57-58) đến việc xây dựng VHCL, vì yếu tố này được đánh giá là có ảnh hưởng lớn (50.3% ý kiến cho là ảnh hưởng lớn, tr.99).
    2. Mở rộng thực nghiệm: Thực hiện thực nghiệm các giải pháp còn lại (triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, môi trường làm việc vì chất lượng) tại nhiều trường ĐHTT hơn để kiểm chứng tính hiệu quả và khả năng khái quát hóa rộng rãi.
    3. Định lượng hóa tác động tài chính của VHCL: Nghiên cứu sâu hơn về "hiệu quả kinh tế cho những người góp vốn" (tr.105) khi xây dựng VHCL, đặc biệt trong bối cảnh trường tư thục vì lợi nhuận.
    4. Phát triển công cụ đánh giá chuyên sâu: Xây dựng và chuẩn hóa các công cụ đo lường và đánh giá VHCL với các chỉ số đáng tin cậy hơn (ví dụ: sử dụng Cronbach's alpha cho các thang đo) và các phương pháp phân tích nâng cao (ví dụ: SEM) để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố VHCL.
    5. So sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các trường ĐHTT ở các nước ASEAN hoặc các nước đang phát triển khác để rút ra bài học kinh nghiệm đa chiều và nâng cao tính toàn cầu của mô hình.
  • Methodological improvements suggested: Cần "thiết kế các công cụ đánh giá như phiếu hỏi, phiếu phỏng vấn, vv… đảm bảo cơ sở khoa học" (tr.139) để hoạt động tự đánh giá đạt tính khách quan và chính xác. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên sâu hơn và báo cáo các chỉ số độ tin cậy của thang đo (ví dụ: Cronbach's alpha) sẽ nâng cao tính khoa học của các nghiên cứu tiếp theo.
  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất nghiên cứu về mối quan hệ biện chứng giữa VHCL và VHNT (văn hóa nhà trường) trong dài hạn, khi VHCL phát triển đến mức "sẽ trở thành VHNT của trường ĐHTT" (tr.151), nghĩa là triết lý, tầm nhìn, mục tiêu, hệ giá trị, truyền thống, cơ chế và chính sách chất lượng cũng chính là những yếu tố chung của nhà trường.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học tư thục tại Việt Nam và khu vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án đã công bố 7 công trình khoa học liên quan từ năm 2014-2017 (tr.153), cho thấy tiềm năng được trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản lý giáo dục, chất lượng giáo dục và văn hóa tổ chức. Mô hình VHCL mới và hệ thống giải pháp độc đáo sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ và học giả trong lĩnh vực GDĐH, đặc biệt là tại các nước đang phát triển có hệ thống trường tư thục tương tự. Có thể ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và khu vực.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp của luận án, đặc biệt là việc đổi mới cơ chế QLCL (lãnh đạo, hoạch định, tổ chức, kiểm soát, cải tiến theo quá trình), xây dựng nhóm chất lượng và giao quyền, có thể được áp dụng không chỉ trong giáo dục mà còn trong các ngành dịch vụ khác cần xây dựng văn hóa định hướng chất lượng. Mô hình "định hướng khách hàng" của luận án cung cấp một khung làm việc có giá trị cho các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ và công nghiệp sáng tạo để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động.
  • Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án (sửa đổi Luật Giáo dục đại học, Quy chế tổ chức và hoạt động trường ĐHTT theo hướng tự chủ hoàn toàn, điều chỉnh chính sách hỗ trợ về đất đai và vốn ưu đãi, tr.152) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Chính phủ Việt Nam. Việc Bộ GD&ĐT "có các hình thức hỗ trợ, khuyến khích các trường ĐHTT khi tiến hành xây dựng VHCL" (tr.152) sẽ tạo động lực lớn cho sự phát triển của hệ thống này, góp phần thực hiện Nghị quyết Trung ương 8 (khóa XI) về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bằng việc cải thiện chất lượng GD&ĐT tại các trường ĐHTT, luận án góp phần đào tạo "nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là nguồn nhân lực có năng lực thực hành cao" (tr.50), đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Điều này có thể dẫn đến tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao hơn (hiện tại còn thấp ở nhiều trường ĐHTT, tr.51) và sự hài lòng của nhà tuyển dụng tăng lên.
    • Gia tăng niềm tin xã hội: VHCL giúp các trường ĐHTT "khẳng định vị thế và kiến tạo niềm tin đối với xã hội nói chung" (tr.108), khắc phục định kiến về chất lượng so với trường công lập.
    • Đóng góp tài chính: Các trường ĐHTT đã giảm đáng kể gánh nặng cho ngân sách nhà nước, với "hơn 1.000 tỷ đồng" tiết kiệm từ việc không cần chi cho sinh viên ĐHTT năm học 2015-2016 (ước tính 6 triệu đồng/sinh viên/năm cho 232.367 sinh viên) và đóng góp "hơn 111 tỷ đồng" ngân sách nhà nước năm 2016 (tr.65). VHCL sẽ tối ưu hóa các hoạt động, từ đó tăng hiệu quả tài chính và đóng góp xã hội.
  • International relevance với global implications: Mô hình và các giải pháp của luận án có tính liên quan quốc tế cao, đặc biệt đối với các nước có hệ thống giáo dục đại học tư thục đang phát triển, nơi cũng phải đối mặt với các thách thức tương tự về chất lượng, cạnh tranh và xây dựng văn hóa tổ chức. Việc so sánh và tham khảo kinh nghiệm từ các nước như Ghana, Pakistan, Malaysia, hay các dự án của EUA đã cung cấp nền tảng vững chắc cho tính ứng dụng toàn cầu, góp phần vào mục tiêu "tiệm cận được chất lượng của một số trường đại học có uy tín trong nước và khu vực Đông Nam Á" (tr.2) cho các trường ĐHTT Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có giá trị cho một loạt các đối tượng liên quan trong hệ thống giáo dục đại học và xã hội.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "những vấn đề lý luận về VHCL và xây dựng VHCL trong trong các trường đại học" (tr.6) và một "mô hình VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam – là mô hình mới" (tr.6). Đây là nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý chất lượng, văn hóa tổ chức, và giáo dục đại học, đặc biệt trong bối cảnh các trường tư thục. Luận án chỉ ra "những vấn đề chưa được đề cập nghiên cứu" (tr.20-21) như triết lý và tầm nhìn chất lượng, cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể.
  • Senior academics: Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý chất lượng (TQM của Juran, Deming) và văn hóa tổ chức (Schein) bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa vào một mô hình cụ thể cho trường ĐHTT. Các đóng góp này không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức khoa học mà còn cung cấp một khung phân tích mới để đánh giá và so sánh các hệ thống chất lượng trong GDĐH trên phạm vi quốc tế, đặc biệt là so sánh với các nghiên cứu của EUA ở Châu Âu hay của Ntim ở Ghana.
  • Industry R&D: Mô hình "định hướng khách hàng" (tr.48) và các giải pháp về "đổi mới cơ chế QLCL theo hướng hiện đại" (tr.116), bao gồm "quản lý theo quá trình", "xây dựng nhóm chất lượng" và "giao quyền", có thể được chuyển giao và áp dụng rộng rãi. Các doanh nghiệp có thể học hỏi từ quy trình hoạch định chất lượng, kiểm soát chất lượng theo quá trình, và cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng.
  • Policy makers: Luận án đưa ra các "kiến nghị" cụ thể cho Bộ GD&ĐT và Thủ tướng Chính phủ về việc "sửa đổi, bổ sung Luật Giáo dục đại học", "Quy chế tổ chức và hoạt động trường ĐHTT" theo hướng "tự chủ hoàn toàn" (tr.152). Các kiến nghị này dựa trên bằng chứng khảo sát và thực nghiệm, cung cấp một "implementation pathway" rõ ràng để nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của GDĐH tư thục Việt Nam, phù hợp với các nghị quyết của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.
  • Quantify benefits where possible:
    • Cho trường ĐHTT: Việc áp dụng các giải pháp có thể giúp các trường "tiệm cận được chất lượng của một số trường đại học có uy tín trong nước và khu vực Đông Nam Á" (tr.2). Thực nghiệm cho thấy giải pháp nâng cao nhận thức giúp tăng điểm kiến thức trung bình từ 6.1 lên 7.4 (tr.148).
    • Cho sinh viên: Cải thiện "chất lượng GD&ĐT" (tr.2), tăng "sự hài lòng của người học" (tr.74) và "tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm" (tr.134), góp phần vào sự phát triển năng lực và phẩm chất.
    • Cho cán bộ, giảng viên, nhân viên: "Nâng cao nhận thức về chất lượng" (tr.107), "tạo động lực và niềm tin mạnh mẽ" (tr.108), cải thiện "đời sống vật chất và tinh thần" (tr.75), giảm "chảy máu chất xám" (tr.131).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và tích hợp lý thuyết Văn hóa Tổ chức của Edgar H. Scheinlý thuyết Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) để xây dựng một mô hình VHCL đặc thù cho các trường đại học tư thục Việt Nam. Luận án đã cụ thể hóa khái niệm "Văn hóa chất lượng trong trường đại học" (tr.32) thành một dạng văn hóa đặc thù (VHCL ⊆ VHNT) với 5 yếu tố cốt lõi (nhận thức, triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị, môi trường làm việc vì chất lượng) (tr.48-49). Điều này vượt ra ngoài cách tiếp cận chung của Schein về văn hóa tổ chức, tập trung vào cách các yếu tố văn hóa cụ thể tương tác và được quản lý để tạo ra chất lượng trong bối cảnh giáo dục tư thục. Đồng thời, luận án đã làm rõ "TQM là một thành tố, một tác nhân thay đổi văn hóa trong nhà trường" (tr.41), không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn ẩn chứa các giá trị văn hóa, qua đó mở rộng phạm vi ứng dụng của TQM.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở phương pháp tiếp cận tổng hợp đa chiều và thiết kế thực nghiệm chặt chẽ để nghiên cứu VHCL trong các trường ĐHTT.

    • So với các nghiên cứu của EUA ở Châu Âu [55, 57, 58], vốn chủ yếu "gợi mở các định hướng lớn khác nhau" và tập trung vào các quy trình ĐBCL, luận án đã đi xa hơn bằng cách đề xuất một quy trình xây dựng VHCL 6 bước và hệ thống 5 giải pháp cụ thể có tính khả thi và ứng dụng cao cho một loại hình trường đặc thù.
    • So với công trình của Stephen Ntim (Ghana) [95], chỉ tập trung vào tiếp cận ĐBCL, luận án tích hợp cả tiếp cận VHTC, QLCL tổng thể, và hệ thống giá trị, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về VHCL.
    • Điểm đổi mới nổi bật là việc sử dụng mô hình thực nghiệm O1 X O2 (Kiểm tra trước tác động - Tác động - Kiểm tra sau tác động) tại Trường Đại học Duy Tân (tr.143-144). Điều này cho phép định lượng hóa rõ ràng hiệu quả của một giải pháp (Nâng cao nhận thức về chất lượng) bằng cách so sánh điểm trung bình chung trước (6.1) và sau (7.4) thực nghiệm, với hệ số biến thiên giảm từ 25.5% xuống 22.5% (tr.148). Đây là một phương pháp kiểm chứng khoa học hiếm thấy trong các nghiên cứu về văn hóa tổ chức giáo dục.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù các trường ĐHTT có tính tự chủ cao hơn và thường được cho là năng động hơn trường công lập, nhưng "các trƣ ng ĐHTT rất lo ng i vi c lộ các bí mật riêng củ mình" (tr.77) khi mời các bên liên quan bên ngoài góp ý xây dựng sứ mạng/tầm nhìn/chiến lược. Điều này được thể hiện qua tỷ lệ đánh giá thấp nhất (giá trị trung bình 3.15, chỉ 22.6% ý kiến đánh giá khá/tốt) đối với tiêu chí "Các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân liên quan bên ngoài góp ý xây dựng Sứ mạng/Tầm nhìn/Chiến lược của nhà trường" (tr.76). Kết quả này phản ánh một rào cản văn hóa và tâm lý cạnh tranh sâu sắc, tiềm ẩn trong các trường tư thục, đi ngược lại với nguyên lý hợp tác và minh bạch của TQM, và có thể hạn chế sự phát triển bền vững của VHCL.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để tái lập (replicate) một phần đáng kể của nghiên cứu. Cụ thể:

    • Quy trình nghiên cứu: Mô tả rõ ràng các nhóm phương pháp lý thuyết và thực tiễn (tr.5-6).
    • Mẫu khảo sát và tiêu chí lựa chọn: Nêu rõ số lượng và đặc điểm đối tượng khảo sát (tr.3, 67, 140, 144).
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Cung cấp các mẫu phiếu hỏi (Phụ lục 2.1, 2.2, 2.3), mẫu phỏng vấn (Phụ lục 2.4) và phiếu đánh giá kiến thức chất lượng (Phụ lục 3.2).
    • Phần mềm và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng Microsoft Excel 2013 và SPSS 22, cùng với các công thức thống kê cụ thể (trung bình, phương sai, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên, tần số) (tr.68, 145).
    • Quy trình thực nghiệm: Mô tả chi tiết mô hình O1 X O2, nội dung và cách thức thực hiện giải pháp "Nâng cao nhận thức về chất lượng" (Phụ lục 3.3) (tr.143-144). Do đó, các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lập các bước nghiên cứu, đặc biệt là phần khảo sát thực trạng và thực nghiệm giải pháp.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, nó đã đề xuất một "chương trình nghiên cứu trong tương lai" bằng cách chỉ rõ các "Limitation và Future Research" (tr.131). Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi thực nghiệm: Thực nghiệm các giải pháp còn lại và mở rộng thực nghiệm trên nhiều trường ĐHTT hơn.
    • Nghiên cứu sâu yếu tố văn hóa vùng miền: Điều tra tác động của văn hóa vùng miền đến xây dựng VHCL.
    • Định lượng hóa tác động tài chính: Nghiên cứu về hiệu quả kinh tế của VHCL đối với các nhà đầu tư.
    • Phát triển công cụ đánh giá chuyên sâu: Xây dựng và chuẩn hóa các công cụ đo lường và đánh giá VHCL với độ tin cậy cao hơn.
    • So sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các trường ĐHTT ở các nước đang phát triển khác để so sánh và rút ra bài học kinh nghiệm (tr.132). Những hướng nghiên cứu này định hình một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, góp phần làm sâu sắc hơn hiểu biết về VHCL trong bối cảnh GDĐH tư thục.

Kết luận

Luận án đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực quản lý giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học tư thục Việt Nam, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống nghiên cứu.

  1. Năm đóng góp cụ thể:

    • Đóng góp 1: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về VHCL, xây dựng khái niệm mới về VHCL trong trường đại học và xác định 05 yếu tố cơ bản cấu thành VHCL trong trường ĐHTT Việt Nam (tr.6, 32, 48-49).
    • Đóng góp 2: Đánh giá toàn diện thực trạng VHCL và xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam, chỉ ra những điểm mạnh (nhận thức về vai trò chất lượng, hướng đến người học) và tồn tại (thiếu triết lý, tầm nhìn, hệ giá trị rõ ràng, cơ chế QLCL chưa đồng bộ) (tr.101).
    • Đóng góp 3: Thiết kế mô hình VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam, độc đáo và khác biệt với các mô hình quốc tế, định hướng theo nhu cầu khách hàng và gia tăng giá trị (tr.6, 48-49).
    • Đóng góp 4: Đề xuất hệ thống 05 giải pháp và quy trình 06 bước cụ thể để xây dựng VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam, đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và khả thi (tr.6, 106-132).
    • Đóng góp 5: Xây dựng bộ công cụ đánh giá VHCL trong các trường ĐHTT Việt Nam với 11 tiêu chuẩn và 46 tiêu chí, cung cấp một khung đo lường khách quan cho hoạt động này (tr.6, 136-138).
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần vào sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu từ tiếp cận đơn lẻ sang tiếp cận tổng hợp đa chiều (kết hợp VHTC, TQM, ĐBCL, Hệ thống giá trị) (tr.21, 55). Nó chuyển dịch trọng tâm từ quản lý chất lượng theo quy định sang quản lý chất lượng theo văn hóa, lấy ý thức tự giác và cam kết của con người làm cốt lõi. Bằng chứng là thực nghiệm thành công tại Đại học Duy Tân, nơi giải pháp "Nâng cao nhận thức về chất lượng" đã giúp tăng điểm kiến thức trung bình từ 6.1 lên 7.4 và giảm hệ số biến thiên từ 25.5% xuống 22.5% (tr.148), cho thấy khả năng thay đổi nhận thức và hành vi – yếu tố cốt lõi của văn hóa.

  3. 3+ new research streams opened:

    • Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các yếu tố văn hóa vùng miền đến xây dựng VHCL.
    • Phát triển các phương pháp định lượng hóa hiệu quả tài chính và kinh tế của VHCL trong các tổ chức giáo dục tư thục.
    • Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về mô hình VHCL trong các trường ĐHTT ở các nước đang phát triển.
    • Phát triển các công cụ đo lường và kiểm định chất lượng nội bộ (IQA) tích hợp các yếu tố văn hóa và giá trị.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có giá trị toàn cầu cao khi giải quyết một vấn đề chung của GDĐH tư thục ở nhiều nước, đặc biệt là các nước đang phát triển. Bằng cách kế thừa và phát triển từ các công trình quốc tế (EUA, Stephen Ntim, Sadia Kausar), luận án đã tạo ra một mô hình và giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nhưng có thể điều chỉnh để áp dụng ở các quốc gia có đặc điểm tương tự. Nó góp phần vào cuộc thảo luận học thuật quốc tế về cách các nền văn hóa khác nhau định hình chất lượng giáo dục.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:

    • Chính sách được điều chỉnh: Các kiến nghị chính sách của luận án có thể dẫn đến việc sửa đổi các văn bản pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự tự chủ và phát triển chất lượng của các trường ĐHTT.
    • Chất lượng giáo dục cải thiện: Các trường ĐHTT áp dụng thành công mô hình và giải pháp sẽ đạt được "sự hài lòng của khách hàng được biểu hiện thông qua sự gia tăng của tất cả các mặt tuyển sinh (gồm sinh viên quốc tế), đào tạo, nghiên cứu, tài chính, việc làm của sinh viên, đời sống của đội ngũ, năng lực hội nhập quốc tế, vv…" (tr.49).
    • Vị thế học thuật nâng cao: Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi và làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, góp phần vào sự phát triển tri thức trong lĩnh vực quản lý và văn hóa chất lượng giáo dục.
    • Chuyển đổi văn hóa: Cuối cùng, luận án đặt mục tiêu "xây dựng VHCL trong trường ĐHTT là xây dựng trường ĐHTT vì chất lượng" và "đỉnh cao của sự phát triển đó chính là vươn tới đẳng cấp khu vực và quốc tế của các trường ĐHTT" (tr.152), tạo ra một di sản lâu dài về tư duy và hành động chất lượng.