Luận án tiến sĩ: Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích cơ chế hình thành và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Đề xuất chiến lược nâng cao vốn khởi nghiệp công nghệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu về nguồn vốn đầu tư mạo hiểm
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Tiến Mạnh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu về nguồn vốn đầu tư mạo hiểm
Nghiên cứu về quỹ đầu tư mạo hiểm đóng vai trò then chốt trong phát triển tài chính doanh nghiệp. Nguồn vốn này tập trung tài trợ cho doanh nghiệp công nghệ tiềm năng cao. Nhiều học giả quốc tế đã phân tích sâu các yếu tố tác động đến nguồn cung vốn. Các công trình học thuật nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường thể chế và chính sách thuế. Những cơ chế ưu đãi tài chính kích thích dòng vốn tư nhân chảy vào doanh nghiệp non trẻ. Bên cạnh đó, năng lực của các nhà quản lý quỹ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sinh lời. Một quỹ hoạt động tốt cần chiến lược rõ ràng và mạng lưới liên kết rộng mở. Tại các quốc gia đang phát triển, nghiên cứu về mô hình này ngày càng mở rộng. Việc hệ thống hóa lý luận giúp xác định các khoảng trống tri thức cần tiếp tục giải quyết.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu quốc tế về quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo
Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra ba nhóm yếu tố chính thúc đẩy quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo. Nhóm thứ nhất là nguồn cung vốn từ thị trường tài chính và các tổ chức tài chính trung gian. Nhóm thứ hai gồm chính sách hỗ trợ của chính phủ, bảo hộ sở hữu trí tuệ và thuế. Nhóm thứ ba là năng lực nội tại của công ty quản lý quỹ và kỹ năng quản trị dự án. Các nước phát triển như Mỹ và Israel sở hữu thị trường vốn mạo hiểm rất hoàn thiện. Tại châu Á, Trung Quốc và Hàn Quốc đã triển khai mô hình quỹ định hướng của chính phủ. Nguồn vốn công đóng vai trò làm vốn mồi để thu hút vốn tư nhân. Mối quan hệ giữa quỹ đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp khởi nghiệp mang tính cộng sinh. Quỹ cung cấp cả tài chính lẫn kinh nghiệm quản trị chiến lược. Các bài học quốc tế chứng minh thị trường vốn phát triển là nền tảng cốt lõi cho đổi mới sáng tạo.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả khái niệm cơ bản. Phần lớn tài liệu tập trung đánh giá chung về doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiếu các nghiên cứu định lượng toàn diện về nhân tố tác động đến việc thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm. Cơ cấu tổ chức và phương thức vận hành quỹ theo thông lệ quốc tế chưa được phân tích sâu. Ngoài ra, vai trò thực tế của chính sách nhà nước trong việc dẫn dắt thị trường vẫn còn bỏ ngỏ. Sự kết nối giữa các thành phần trong mạng lưới đầu tư chưa có đánh giá thực nghiệm cụ thể. Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Tiến Mạnh đã lấp đầy những khoảng trống quan trọng này. Nghiên cứu cung cấp cả góc nhìn định tính lẫn bằng chứng định lượng từ khảo sát thực tế tại Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận về việc thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm
Vốn đầu tư mạo hiểm là dòng vốn chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Đây là những doanh nghiệp có rủi ro thất bại cao nhưng tiềm năng tăng trưởng đột phá. Quỹ đầu tư mạo hiểm hoạt động theo cơ chế góp vốn cổ phần tư nhân trực tiếp. Quỹ chấp nhận chia sẻ rủi ro kinh doanh cùng nhà sáng lập doanh nghiệp. Thời gian đầu tư thường kéo dài từ 5 đến 10 năm trước khi thoái vốn. Doanh thu của quỹ phụ thuộc vào mức tăng giá trị của các khoản đầu tư thành công. Việc thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm đòi hỏi cấu trúc tổ chức chặt chẽ và cơ chế phân bổ lợi nhuận minh bạch. Quỹ đóng vai trò hạt nhân cung cấp năng lượng tài chính cho toàn bộ nền kinh tế tri thức.
2.1. Bản chất và vai trò của quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo
Quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo là định chế tài chính trung gian kết nối vốn và sáng tạo công nghệ. Quỹ huy động nguồn lực từ các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân giàu có. Mục tiêu chính là tài trợ vốn cho các dự án thương mại hóa công nghệ cao. Khác với tín dụng ngân hàng truyền thống, quỹ mạo hiểm không yêu cầu tài sản thế chấp. Quỹ tham gia sâu vào hoạt động cố vấn, tái cấu trúc quản trị và hoạch định chiến lược kinh doanh. Sự hiện diện của quỹ giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Quỹ đóng vai trò giảm thiểu bất cân xứng thông tin và kết nối doanh nghiệp với mạng lưới đối tác toàn cầu. Nhờ đó, tỷ lệ sống sót và tốc độ mở rộng quy mô của doanh nghiệp khởi nghiệp tăng lên đáng kể.
2.2. Quy trình thẩm định đầu tư và quản lý danh mục đầu tư mạo hiểm
Quy trình hoạt động của quỹ đầu tư mạo hiểm gồm nhiều giai đoạn liên hoàn và nghiêm ngặt. Ban đầu, quỹ tìm kiếm và sàng lọc hàng loạt hồ sơ dự án tiềm năng. Tiếp theo, bước thẩm định đầu tư được tiến hành toàn diện về năng lực đội ngũ, công nghệ và thị trường mục tiêu. Sau khi giải ngân vốn, công tác quản lý danh mục đầu tư trở thành trọng tâm hàng ngày. Đội ngũ quản lý quỹ liên tục theo dõi chỉ số tài chính, tư vấn quản trị và hỗ trợ mở rộng khách hàng. Quá trình này giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trước thời điểm thoái vốn. Các kênh thoái vốn phổ biến bao gồm chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc sáp nhập và mua lại (M&A).
III. Bài học quốc tế phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tiêu biểu
Thực tiễn toàn cầu cho thấy vốn đầu tư mạo hiểm là đòn bẩy chủ lực cho nền kinh tế đổi mới. Mô hình quỹ mạo hiểm hiện đại xuất phát từ Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20. Sự bùng nổ của Thung lũng Silicon gắn liền trực tiếp với các định chế tài chính mạo hiểm. Tại khu vực Đông Á, chính phủ đóng vai trò tiên phong trong việc định hình thị trường vốn khởi nghiệp. Các chính sách kiến tạo của nhà nước giúp thu hút nguồn lực xã hội và chia sẻ rủi ro đầu tư ban đầu. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho các nước đang phát triển. Việc chọn lựa mô hình quỹ phù hợp từng thời kỳ là yếu tố sống còn cho sự thành công của chính sách.
3.1. Kinh nghiệm xây dựng quỹ mạo hiểm của Trung Quốc và Hàn Quốc
Trung Quốc và Hàn Quốc áp dụng thành công mô hình quỹ đầu tư định hướng của chính phủ. Nhà nước cấp vốn ban đầu và chỉ định các công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp vận hành. Trung Quốc xây dựng các khu công nghệ cao và thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước để dẫn dắt vốn tư nhân. Các cơ quan quản lý ban hành quy định bảo vệ quyền lợi cổ đông góp vốn (LPs) và cổ đông điều hành (GPs). Tại Hàn Quốc, quỹ KVIC (Korea Venture Investment Corp) điều phối dòng vốn quốc gia vào các quỹ tư nhân. Hàn Quốc đồng thời phát triển sàn chứng khoán KOSDAQ để tạo lối thoát vốn thanh khoản cao. Kinh nghiệm từ hai quốc gia khẳng định vai trò bệ đỡ của chính phủ trong giai đoạn đầu hình thành thị trường.
3.2. Vai trò kết nối giữa nhà đầu tư thiên thần và quỹ mạo hiểm
Mạng lưới liên kết vốn trong thị trường khởi nghiệp hoạt động theo các nấc thang tài chính kế tiếp nhau. Giai đoạn ươm tạo hạt giống phụ thuộc nhiều vào các nhà đầu tư thiên thần. Những cá nhân này cung cấp số vốn nhỏ đầu tiên và hướng dẫn kinh nghiệm thực chiến cho người sáng lập. Khi doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm và kiểm chứng mô hình kinh doanh, quỹ đầu tư mạo hiểm sẽ tham gia các vòng sau. Sự kết nối chặt chẽ giữa nhà đầu tư thiên thần và quỹ chuyên nghiệp giúp chuỗi cung ứng vốn không bị gián đoạn. Các sự kiện kết nối đầu tư và ngày hội khởi nghiệp đóng vai trò rút ngắn khoảng cách tiếp cận vốn. Mạng lưới này tạo dòng chảy dự án chất lượng cao cho các vòng gọi vốn đầu tư quy mô lớn.
IV. Thực trạng vận hành các quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam
Thị trường đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Số lượng quỹ nội địa và quỹ quốc tế tham gia vào thị trường tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, quy mô vốn và số lượng thương vụ vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng khu vực. Phần lớn các thương vụ lớn thuộc về các quỹ đầu tư nước ngoài có tiềm lực mạnh. Nguồn cung vốn trong nước từ các tổ chức tài chính và doanh nghiệp lớn chưa được khơi thông hiệu quả. Các rào cản về thủ tục hành chính và rủi ro pháp lý vẫn là thách thức lớn đối với nhà đầu tư. Dù vậy, làn sóng khởi nghiệp công nghệ đang tạo ra nguồn cung dự án dồi dào và đầy hứa hẹn cho các quỹ.
4.1. Tác động từ Nghị định 38 2018 NĐ CP và khung khổ pháp lý
Nghị định 38/2018/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế đầu tư khởi nghiệp sáng tạo. Văn bản này tạo hành lang pháp lý đầu tiên để thành lập quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam. Nghị định quy định rõ số lượng thành viên góp vốn, tư cách pháp nhân và quy trình đăng ký quỹ. Dù vậy, khung pháp lý quỹ mạo hiểm hiện nay vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tiễn. Quỹ đầu tư khởi nghiệp chưa có tư cách pháp nhân độc lập đầy đủ, gây vướng mắc khi mở tài khoản và đứng tên tài sản. Thủ tục giải ngân và chuyển nhượng phần vốn góp còn phức tạp theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. Những hạn chế này làm giảm tính linh hoạt của các quỹ nội địa so với thông lệ quốc tế.
4.2. Hoạt động gọi vốn đầu tư trong hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Việt Nam ghi nhận sự phát triển vượt bậc của các vườn ươm và trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp. Hoạt động gọi vốn đầu tư diễn ra sôi nổi trong các lĩnh vực thương mại điện tử, công nghệ tài chính (Fintech) và giải pháp phần mềm doanh nghiệp. Mặc dù số lượng dự án tăng nhanh, chất lượng hồ sơ và tính minh bạch tài chính vẫn là trở ngại lớn. Quá trình thẩm định đầu tư thường kéo dài do thiếu dữ liệu chuẩn hóa và đội ngũ sáng lập thiếu kỹ năng quản trị tài chính. Nhiều doanh nghiệp tiềm năng phải thành lập pháp nhân tại Singapore để thuận lợi tiếp nhận dòng vốn ngoại. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp bách trong việc nâng cấp hạ tầng tài chính nội địa.
V. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý quỹ mạo hiểm nước ta
Để thúc đẩy dòng vốn mạo hiểm, Việt Nam cần một chiến lược phát triển đồng bộ và dài hạn. Chiến lược này cần gắn kết giữa chính sách vĩ mô của nhà nước và nhu cầu thực tế của thị trường. Mục tiêu trọng tâm là tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua chính sách thuế, bảo hộ tài sản trí tuệ và hỗ trợ vốn mồi. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị của các công ty quản lý quỹ là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành sẽ đảm bảo lộ trình thực thi chính sách diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
5.1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi và cơ chế pháp lý đặc thù
Nghiên cứu đề xuất sửa đổi và bổ sung khung pháp lý quỹ mạo hiểm theo hướng linh hoạt và hội nhập. Cần công nhận rõ ràng tư cách pháp nhân và quyền sở hữu tài sản của quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo. Nhà nước nên áp dụng chính sách miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các khoản đầu tư mạo hiểm vào lĩnh vực công nghệ cao. Cần cho phép các tổ chức bảo hiểm và quỹ đầu tư ủy thác trích một tỷ lệ vốn nhỏ để đầu tư mạo hiểm. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư ra nước ngoài và chuyển đổi vốn đầu tư gián tiếp. Việc sửa đổi Nghị định 38/2018/NĐ-CP sẽ tháo gỡ rào cản kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa.
5.2. Phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo toàn diện
Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo vững mạnh đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh đào tạo chuyên môn sâu về quản lý danh mục đầu tư và định giá tài sản vô hình cho đội ngũ quản trị quỹ. Thành lập các hiệp hội đầu tư mạo hiểm nhằm thúc đẩy chuẩn mực nghề nghiệp và đạo đức kinh doanh. Chính phủ cần xúc tiến việc thành lập quỹ mẹ (Fund of Funds) để làm vốn đối ứng cùng các nhà đầu tư tư nhân. Đồng thời, nâng cấp thị trường chứng khoán nhằm mở rộng các kênh thoái vốn thông qua IPO trên sàn HNX và UPCoM. Sự đồng bộ này sẽ biến Việt Nam thành trung tâm thu hút vốn mạo hiểm hàng đầu khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------------------------- PHẠM TIẾN MẠNH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2019 luan an NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG -------------------------- PHẠM TIẾN MẠNH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. NGUYỄN THANH PHƯƠNG 2. ĐÀO LÊ MINH HÀ NỘI, 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của luận án có tính độc lập, số liệu và dữ liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên. Người cam đoan Phạm Tiến Mạnh luan an i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .Tổng quan nghiên cứu nước ngoài .Nguồn cung vốn đối với việc hình thành và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm .Các yếu tố chính sách tác động đến sự hình thành và phát triển của quỹ đầu tư mạo hiểm .Những yếu tố nội tại tác động đến sự phát triển của quỹ đầu tư mạo hiểm. Tổng quan nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. 22 Kết luận chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN. 25 QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM. Khái niệm về vốn đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư mạo hiểm. Vốn đầu tư mạo hiểm.
Quỹ đầu tư mạo hiểm. Lý luận về xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Xây dựng quỹ đầu tư mạo hiểm. Phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm.
Vai trò của xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Nhân tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. 53 Kết luận chương 2. THỰC TIỄN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN.
64 QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM TRÊN THẾ GIỚI. Thực tiễn quá trình hình thành và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm trên thế giới. Lịch sử hình thành và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Xu hướng phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm trên thế giới.
Kinh nghiệm xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Trung Quốc và Hàn Quốc. Kinh nghiệm xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Trung Quốc. Kinh nghiệm xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Hàn Quốc. 93 luan an ii 3.
Chính phủ đóng vai trò thiết yếu trong quá trình xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Tập trung đầu tư vào lĩnh vực yêu cầu trình độ khoa học, công nghệ cao. Tận dụng thu hút nguồn vốn đầu tư mạo hiểm từ tất cả các thành phần trong xã hội. Mạng lưới kết nối trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm.
Lựa chọn hình thức quỹ đầu tư mạo hiểm phù hợp trong từng thời kỳ. Tập trung phát triển thị trường chứng khoán. 98 Kết luận chương 3. THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN.
100 QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM Ở VIỆT NAM. Giới thiệu về môi trường nhân tố tác động đến hoạt động quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Chính sách của chính phủ. Giá trị văn hóa xã hội đối với kinh doanh.
Tổ chức nghiên cứu khoa học công nghệ. Nguồn lực cho đầu tư mạo hiểm. Thực trạng xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Thực trạng xây dựng quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.
Thực trạng phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Kết quả khảo sát nhân tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Thống kê mô tả. Phân tích nhân tố tác động đến xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam.
Đánh giá chung về thực trạng xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Kết quả đạt được. Tồn tại và nguyên nhân. 151 Kết luận chương 4.
KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM XÂY DỰNG. 159 VÀ PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM Ở VIỆT NAM. Định hướng xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. 159 luan an iii 5.
Một số khuyến nghị chính sách nhằm xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ. Có cơ chế đặc thù cho quỹ đầu tư mạo hiểm. Thu hút nguồn lực cho quỹ đầu tư mạo hiểm.
Khuyến khích các quỹ đầu tư mạo hiểm tập trung đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao. Xây dựng mạng lưới kết nối các quỹ đầu tư mạo hiểm. Gợi ý hoàn thiện mô hình tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. Quản lý nhà nước đối với quỹ đầu tư mạo hiểm.
Lộ trình tăng cường xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam. 179 Kết luận chương 5. 183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 192 luan an iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải AMAC Hiệp hội quản lý tài sản Trung Quốc CBRC Ủy ban quản lý ngân hàng Trung Quốc CIRC Ủy ban điều tiết bảo hiểm Trung Quốc CSRC Ủy ban điều tiết chứng khoán Trung Quốc GGF Quỹ đầu tư định hướng của chính phủ GPs Các cổ đông điều hành (General Partners) HNX Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch Chứng khoán TP.
Hồ Chí Minh IPO Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng LPs Các cổ đông góp vốn (Limited Partners) NDRC Ủy ban cải cách và phát triển quốc gia NĐT Nhà đầu tư NSSF Quỹ bảo hiểm xã hội QĐT Quỹ đầu tư UBCK Ủy ban Chứng khoán VEIL Quỹ Vietnam Enterprise Investments Limited VOF Quỹ Vietnam Opportunity Fund luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng 2. So sánh quỹ đầu tư và quỹ đầu tư mạo hiểm. Số lượng các cơ sở đào tạo, nghiên cứu tại Việt Nam. Số lượng chức danh tại Việt Nam giai đoạn 2015-2017.
Danh sách các nhà đầu tư tổ chức tại Việt Nam. Bội chi ngân sách giai đoạn 2010-2017. Các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam trong giai đoạn 1991-1996. Một số quỹ đầu tư mạo hiểm dành cho khởi nghiệp của Việt Nam.
Cơ cấu đầu tư của VEIL trong năm 2005, 2015. Phân bổ tài sản đầu tư của Vietnam Opportunity Fund (VOF). Danh mục đầu tư tại các quỹ đầu tư mạo hiểm thuộc Mekong Capital (2002-2015). Danh mục đầu tư của IDG Ventures Vietnam giai đoạn 2002-2015.
Tỷ trọng đầu tư của VEIL, năm 2016 và 2018. Tỷ trọng đầu tư của VOF. Danh mục đầu tư của Quỹ Mekong Enterprise Fund III hiện nay. Danh mục đầu tư của IDG Ventures Vietnam.
Lĩnh vực đầu tư của các quỹ đầu tư mạo hiểm. Giá trị giá trị tài sản ròng (NAV) của VEIL và VOF. Tốc độ tăng trưởng NAV của VEIL và VOF. Giá trị tài sản ròng của VEIL và VOF.
Tốc độ tăng trưởng giá trị tài sản ròng của VEIL và VOF. Độ tin cậy của thang đo các nhân tố chính sách của chính phủ. Độ tin cậy của thang đo các nhân tố về văn hóa, xã hội. Độ tin cậy của thang đo các nhân tố về năng lực đào tạo, nghiên cứu.
Độ tin cậy của thang đo các nhân tố địa điểm đầu tư. Độ tin cậy của thang đo các nhân tố về nguồn lực. Bảng tổng hợp các biến và thang đo sau Phân tích Cronbach’s Alpha. Kết quả phân tích Principle-Component Factor.
Tổng hợp kết quả phân tích nhân tố khám phá .149 luan an vi Hình 2. Đối tượng tham gia vào quỹ đầu tư mạo hiểm. Cấu trúc quỹ đầu tư mạo hiểm. Nhân tố cần thiết để xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm.
Mô hình nghiên cứu. Vốn đầu tư mạo hiểm tại Hàn Quốc. Giá trị đầu tư giai đoạn 2004-2018 tại Hàn Quốc. Cấu trúc Quỹ của quỹ tại Hàn Quốc.
Các bước lựa chọn công ty quản lý quỹ. Cơ cấu nguồn vốn đầu tư mạo hiểm tại Hàn Quốc (%). Số lượng văn bản liên quan đến khoa học, công nghệ tại Việt Nam. Các cơ quan ban hành các quy định trong lĩnh vực chứng khoán ở Việt Nam.
Số lượng các văn bản liên quan đến chứng khoán được ban hành. Tỷ trọng dư nợ cho vay DNNNV/ Tổng dư nợ (năm 2016). Số dân Việt Nam giai đoạn 1990 – 2050 (dự tính). Quy mô vốn đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam giai đoạn 1990-2002.
Quy mô vốn đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam, giai đoạn 2002-2015. Nơi làm việc của đối tượng khảo sát. Kinh nghiệm đầu tư của đối tượng khảo sát. Trình độ học vấn của đối tượng khảo sát.
Câu hỏi ở Việt Nam hiện nay đã có quỹ đầu tư mạo hiểm hay chưa. Câu hỏi quỹ đầu tư mạo hiểm nào đang chiếm ưu thế tại Việt Nam. Câu hỏi tỷ lệ thất bại khi đầu tư vào các dự án đầu tư mạo hiểm. Câu hỏi về lĩnh vực đầu tư ưa thích của quỹ đầu tư mạo hiểm.
Câu hỏi về vai trò của quỹ đầu tư mạo hiểm đối với nền kinh tế .143 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kể từ thời điểm đổi mới năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận; Việt Nam luôn nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất trên thế giới, tỷ lệ hộ nghèo giảm, chất lượng cuộc sống của người dân không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, việc đổi mới nền kinh tế, xây dựng và phát triển đất nước là một quá trình không ngừng nghỉ, đòi hỏi kết hợp nhiều yếu tố nhằm tạo ra tốc độ tăng trưởng bền vững, có sức cạnh tranh cao. Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển, có trình độ khoa học công nghệ cao như Mỹ, Châu Âu, Hàn Quốc, Trung Quốc, Israel, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tiến Mạnh (2019). Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-xay-dung-va-phat-trien-quy-dau-tu-mao-hiem-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích cơ chế hình thành và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Đề xuất chiến lược nâng cao vốn khởi nghiệp công nghệ.
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng và phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.