Luận án tiến sĩ xây dựng thuật toán điều khiển quỹ đạo bám mục tiêu di động mặt đất cho UAV cánh bằng - Phạm Thị Phương Anh
Nghiên cứu đề xuất thuật toán điều khiển quỹ đạo và bám mục tiêu di động mặt đất cho UAV cánh bằng, nâng cao hiệu suất điều khiển và độ chính xác bám mục tiêu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Thị Phương Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu
Hệ thống máy bay không người lái (UAV) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong trinh sát và giám sát. Nhiệm vụ theo dõi mặt đất đòi hỏi khả năng cơ động cao và phản ứng chính xác. Quá trình điều khiển phương tiện bám theo đối tượng chuyển động gặp nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Môi trường gió nhiễu và địa hình che khuất tác động tiêu cực đến quỹ đạo bay. Tín hiệu định vị toàn cầu có thể suy giảm hoặc gián đoạn trong thực tế. Các thuật toán tuyến tính truyền thống khó duy trì độ ổn định khi góc nghiêng thay đổi lớn. Vì vậy, nghiên cứu thuật toán dẫn đường chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Cấu trúc điều khiển tự động hóa hiện đại giúp tối ưu hóa góc hướng và vận tốc. Hệ thống bảo đảm UAV giữ cự ly an toàn và không mất dấu mục tiêu. Độ tin cậy và khả năng sống còn của phương tiện bay được nâng cao rõ rệt.
1.1. Cấu trúc tổng thể hệ thống điều khiển bám đường bay
Hệ thống điều khiển bay tự động phân chia thành hai vòng lặp chính độc lập. Vòng ngoài chịu trách nhiệm xử lý tọa độ vị trí và hướng di chuyển tổng thể. Vòng trong giữ nhiệm vụ ổn định tư thế góc nghiêng và vận tốc góc của thân bay. Quá trình tính toán diễn ra liên tục theo chu kỳ lấy mẫu thời gian thực. Thuật toán điều khiển dự báo mô hình MPC được ứng dụng để tối ưu hóa quỹ đạo trong không gian ba chiều. MPC giúp dự đoán sai lệch vị trí trong tương lai gần và tự động bù trừ góc lái. Phương pháp quy hoạch quỹ đạo thời gian thực hỗ trợ phương tiện né tránh chướng ngại vật hiệu quả. Sự phối hợp giữa hai vòng điều khiển bảo đảm thiết bị bám sát mục tiêu mượt mà. Sai số bám giảm thiểu đáng kể ngay cả trong điều kiện gió giật mạnh.
1.2. Thách thức phi tuyến và phương pháp thích nghi trên UAV
Mô hình động học của phương tiện bay mang bản chất phi tuyến và phi đối xứng cao. Các tham số khí động thay đổi liên tục theo độ cao và vận tốc luồng khí. Tải trọng gió bất định gây nhiễu loạn lớn đến các đường bay định sẵn. Kỹ thuật điều khiển thích nghi Adaptive Control giúp hệ thống tự động cập nhật hệ số khuếch đại tức thời. Khi tham số môi trường biến thiên, bộ điều khiển tự bù trừ sai lệch mà không cần đo đạc trực tiếp. Bên cạnh đó, phương pháp điều khiển phi tuyến Backstepping phân tách hệ thống thành các khâu bậc thấp nối tiếp nhau. Quá trình thiết kế hàm Lyapunov bảo đảm tính ổn định tiệm cận toàn cục cho toàn bộ hệ thống. Sự kết hợp này triệt tiêu dao động cưỡng bức và duy trì đường bay vững chắc.
II. Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu phi tuyến
Điều khiển phi tuyến đóng vai trò then chốt trong các bài toán cơ động phức tạp của UAV. Phương pháp xấp xỉ tuyến tính thường bộc lộ sai số lớn khi phương tiện lượn vòng gắt. Khi đối tượng mặt đất đổi hướng đột ngột, sai số tích lũy tăng nhanh nếu không có cơ chế bù thích hợp. Luận án tập trung xây dựng các luật điều khiển bền vững trước mọi bất định mô hình. Mục tiêu chính là ép sai số bám tiến về không trong thời gian hữu hạn. Cấu trúc thuật toán bảo đảm tính khả thi cho cơ cấu chấp hành trên cánh lái. Sự kết hợp giữa hình học vi phân và đại số phi tuyến mang lại độ chính xác cao. Phương tiện phản ứng tức thì trước hành vi di chuyển ngẫu nhiên của mục tiêu.
2.1. Ứng dụng điều khiển trượt Sliding Mode Control cho quỹ đạo
Phương pháp điều khiển trượt Sliding Mode Control sở hữu độ bền vững vượt trội trước nhiễu loạn ngoại cảnh. Thuật toán thiết kế mặt trượt dựa trên sự kết hợp giữa sai số cự ly và sai số góc hướng. Khi trạng thái quỹ đạo chạm vào mặt trượt, hệ thống tự động trượt dọc về gốc cân bằng ổn định. Hiện tượng chattering gây rung giật cơ cấu lái được triệt tiêu bằng hàm bão hòa trơn thay cho hàm dấu gián đoạn. Cấu trúc trượt thích nghi tự động ước lượng biên độ nhiễu gió thực tế trong quá trình bay. Tín hiệu điều khiển sinh ra luôn nằm trong giới hạn vật lý của động cơ và cánh lái. Kết quả tính toán cho thấy thời gian quá độ đáp ứng rất nhanh. Độ lệch quỹ đạo luôn duy trì ở mức tối thiểu cho phép.
2.2. Dẫn đường theo quỹ đạo Dubin và hệ tọa độ Serret Frenet
Hình học đường cong Dubin cung cấp giải pháp đường bay ngắn nhất với bán kính quay vòng bị giới hạn. Thuật toán kết hợp mặt trượt phi tuyến và hình học Dubin để dẫn dắt UAV bám đuổi tối ưu. Khi đối tượng chuyển động ngoằn ngoèo, thuật toán liên tục tái tạo đường ngắm ngắn nhất. Hệ tọa độ Serret-Frenet được sử dụng để mô tả động học bám đường cong không gian 3D. Các thành phần sai số tiếp tuyến và sai số pháp tuyến được tách biệt rõ ràng để xử lý độc lập. Tín hiệu góc cuộn và vận tốc bay được chuẩn hóa trực tiếp theo độ cong quỹ đạo. Phương tiện duy trì vận tốc ổn định mà không gặp hiện tượng trượt văng bán kính. Độ mượt mà của quỹ đạo bay được cải thiện vượt bậc.
III. Mô hình hóa động lực học UAV bám mục tiêu di động chuẩn
Xây dựng mô hình toán học chính xác là tiền đề cốt lõi cho mọi thuật toán điều khiển bay. Mô hình động lực học phải phản ánh đầy đủ các lực nâng, lực cản khí động và mômen quay. Tác động của trọng lực và lực đẩy biến thiên theo góc tư thế không gian. Phương trình vi phân trạng thái liên kết chặt chẽ chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay quanh trục thân. Sự ghép kênh chéo giữa các kênh lái đòi hỏi giải thuật giải mã tín hiệu chặt chẽ. Việc mô hình hóa chi tiết giúp giảm thiểu sai số thiết kế ban đầu cho bộ điều khiển. Hệ thống có thể khai thác tối đa giới hạn vật lý của phương tiện bay. Độ an toàn của thiết bị được bảo đảm trong mọi tình huống cơ động cao.
3.1. Thiết lập phương trình động lực học UAV quadrotor và cánh bằng
Đặc tính động lực học UAV quadrotor và UAV cánh bằng có những nét khác biệt căn bản về nguyên lý bay. UAV cánh bằng đòi hỏi duy trì vận tốc bay tối thiểu để tạo lực nâng khí động qua cánh. Ngược lại, động lực học UAV quadrotor cho phép thiết bị treo lơ lửng linh hoạt tại một vị trí cố định. Mô hình sáu bậc tự do được thiết lập thông qua hệ tọa độ gắn thân và hệ tọa độ mặt đất cố định. Ma trận quay Euler chuyển đổi trạng thái góc nghiêng, góc chúc và góc hướng giữa các hệ trục. Các lực khí động phi tuyến được tính toán chính xác dựa trên góc đón và góc trượt gió. Thuật toán điều khiển sử dụng dữ liệu này để tính toán lực đẩy và độ lệch góc lái thích hợp.
3.2. Giới hạn vật lý và khả năng cơ động trong không gian 3D
Khả năng vận động của phương tiện bay chịu nhiều giới hạn nghiêm ngặt từ kết cấu cơ khí. Góc nghiêng tối đa luôn bị khống chế để tránh hiện tượng mất lực nâng đột ngột dẫn đến mất kiểm soát. Tốc độ dịch chuyển của cơ cấu chấp hành cánh lái có ngưỡng trễ đáp ứng vật lý nhất định. Quy trình quy hoạch quỹ đạo thời gian thực luôn tích hợp sẵn các điều kiện ràng buộc này. Khi bám theo mục tiêu tăng tốc, thuật toán tự động tính toán bán kính lượn phù hợp để không vượt tải trọng cho phép. Năng lượng tiêu thụ của động cơ được tối ưu hóa trong suốt lộ trình bay. Nhờ vậy, thời gian hoạt động của thiết bị được kéo dài đáng kể và nhiệm vụ không bị ngắt quãng.
IV. Ước lượng trạng thái và bám mục tiêu di động cho UAV bay
Nhận dạng vị trí đối tượng di động mặt đất đòi hỏi hệ thống cảm biến và xử lý tín hiệu hiện đại. Camera quang điện tử và cảm biến quán tính IMU cung cấp dữ liệu hình ảnh cùng góc quay liên tục. Tuy nhiên, nhiễu đo lường và độ trễ truyền thông tin luôn xuất hiện trong môi trường thực tế. Mục tiêu mặt đất có thể thay đổi vận tốc bất ngờ hoặc tạm thời bị che khuất bởi địa hình. Do đó, các thuật toán ước lượng đóng vai trò bù đắp thông tin quan sát bị thiếu hụt. Hệ thống lọc giúp làm mịn dữ liệu tọa độ và dự đoán trước vector vận tốc mục tiêu. Khả năng theo dõi liên tục giúp UAV giữ vững đường ngắm quang học trong mọi điều kiện.
4.1. Lọc thông tin với bộ lọc Kalman mở rộng EKF và UKF nâng cao
Hệ thống tích hợp bộ lọc Kalman mở rộng EKF để tuyến tính hóa cục bộ các phương trình đo phi tuyến từ camera. Khi mục tiêu chuyển động với gia tốc biến thiên mạnh, bộ lọc Unscented Kalman Filter UKF được kích hoạt để nâng cao độ chính xác. UKF ứng dụng phép biến đổi Unscented nhằm xấp xỉ phân bố xác suất mà không cần tính ma trận đạo hàm riêng Jacobi phức tạp. Nhờ đó, bài toán ước lượng trạng thái mục tiêu đạt độ tin cậy và độ hội tụ rất cao. Vị trí, vận tốc và góc hướng của xe mặt đất được tái tạo tức thời theo thời gian thực. Sai số định vị giảm hơn bốn mươi phần trăm so với phương pháp đo quang học thuần túy ban đầu.
4.2. Tích hợp bám mục tiêu thị giác Visual Servoing vào camera
Kỹ thuật bám mục tiêu thị giác Visual Servoing trực tiếp liên kết sai số điểm ảnh với lệnh điều khiển gimbal và quỹ đạo bay. Cụm camera hai trục tự động xoay chuyển linh hoạt nhằm giữ mục tiêu luôn nằm ở tâm khung hình ảnh. Thuật toán thị giác máy tính phát hiện đối tượng dựa trên mạng nơ-ron tích chập kết hợp bộ theo dõi tương quan. Khi mục tiêu bị che khuất trong khoảnh khắc ngắn, hệ thống tự động duy trì quỹ đạo suy đoán từ vận tốc trước đó. Khi mục tiêu xuất hiện trở lại, bộ bám bắt tái lập khóa đối tượng ngay lập tức. Dữ liệu tọa độ hình ảnh được nạp liên tục vào vòng điều khiển bay trung tâm với độ trễ tính bằng mili-giây.
V. Quy hoạch quỹ đạo thời gian thực bám mục tiêu cho hệ UAV
Quy hoạch đường bay trực tuyến là bước kết nối giữa khối ước lượng thông tin và khối điều khiển chấp hành. UAV phải bám sát đối tượng nhưng vẫn phải bảo đảm khoảng cách an toàn tuyệt đối. Trong chiến thuật giám sát mục tiêu mặt đất, chế độ bay lượn vòng tròn (loitering) mang lại hiệu quả quan sát tối ưu. Bán kính vòng lượn được tự động điều chỉnh linh hoạt theo tốc độ di chuyển của mục tiêu. Khi đối tượng dừng lại, UAV duy trì quỹ đạo tròn ổn định trên không trung. Khi đối tượng tăng tốc, phương tiện tự động chuyển sang chế độ hộ tống bám đuôi. Thuật toán liên tục tính toán quỹ đạo mới trong mỗi chu kỳ điều khiển.
5.1. Chế độ lượn vòng Loitering và bám quỹ đạo kép linh hoạt
Chế độ lượn vòng Loitering thiết lập một điểm ngắm ảo chuyển động liên tục quanh mục tiêu di động. Thuật toán quỹ đạo kép phân tách nhiệm vụ thành hai giai đoạn rõ ràng: tiếp cận nhanh và ổn định vòng lượn. Khi khoảng cách còn xa, UAV bay thẳng với tốc độ tối đa theo quỹ đạo tiếp tuyến ngắn nhất. Khi tiến vào cự ly thiết lập, hệ thống chuyển đổi mượt mà sang hình học xoắn ốc bám đuổi. Kỹ thuật điều khiển dự báo mô hình MPC được áp dụng để triệt tiêu dao động chuyển tiếp giữa hai pha bay. Trục quang học của camera luôn hướng thẳng vào tâm mục tiêu trong suốt quá trình lượn vòng. Hiệu suất thu thập dữ liệu giám sát đạt mức tối đa.
5.2. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế thuật toán bám
Các kịch bản mô phỏng số trên môi trường chuyên dụng đã chứng minh tính đúng đắn của thuật toán. Đối tượng mặt đất được lập trình di chuyển theo các quỹ đạo zic-zac, đường thẳng gia tốc và đường cong phức tạp. Bộ điều khiển trượt Sliding Mode Control phản hồi nhanh chóng và chính xác trước mọi biến động đột ngột. Thời gian quá độ khi chuyển chế độ bay giảm xuống dưới ba giây. Sai số bám khoảng cách duy trì dưới hai mét trong điều kiện gió nhiễu cấp bốn. Thử nghiệm phần cứng trong vòng lặp (HIL) khẳng định thuật toán có khối lượng tính toán hợp lý. Hệ thống hoàn toàn đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực trên các vi điều khiển nhúng chuyên dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO VÀ BÁM MỤC TIÊU DI ĐỘNG MẶT ĐẤT CHO UAV CÁNH BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO VÀ BÁM MỤC TIÊU DI ĐỘNG MẶT ĐẤT CHO UAV CÁNH BẰNG Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá. LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Phan Tương Lai HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Nghiên cứu sinh Phạm Thị Phương Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Vũ, người hướng dẫn khoa học chính và TS Phan Tương Lai người hướng dẫn thứ hai, đã tận tình hướng dẫn, chỉ ra những nội dung cần giải quyết và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, chỉ huy Viện Tự động hóa KTQS và các đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện, động viên, quan tâm và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo cùng tập thể Phòng Đào tạo/ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình và bạn bè đã luôn thông cảm, động viên, giúp đỡ và chia sẻ với tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Nghiên cứu sinh Phạm Thị Phương Anh luan an iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT………………………… vi DANH MỤC CÁC BẢNG ………………………………………………. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ……………………………………………. xi MỞ ĐẦU………………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ UAV VÀ ĐIỀU KHIỂN UAV……….
Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển UAV……………………………. Các vòng điều khiển trong hệ thống điều khiển bay…………………. Phương trình động học điều khiển quỹ đạo của UAV…………. Điều khiển quỹ đạo của UAV………………………………………… 17 1.
Thuật toán bám theo điểm ngắm ảo………………………………… 19 1. Thuật toán điều khiển quỹ đạo phi tuyến……………………………. Thuật toán bám theo đường dựa trên luật ngắm thẳng vào đích đến và dẫn theo đường ngắm của quỹ đạo……………………………… 20 1. Luật điều khiển quỹ đạo tựa theo trường véc tơ……………….
Luật điều khiển dựa trên bộ điều chỉnh tuyến tính toàn phương LQR………. Hệ thống đo lường trên UAV…………………………………………. Hệ cảm biến đo các trạng thái dịch chuyển…………………………. Hệ thống cảm biến đo tư thế UAV………………………………… 26 1.
Tích hợp các hệ thống cảm biến…………………………………… 29 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước…………. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước…………………. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước………………….
Đặt vấn đề nghiên cứu……………………………………………. 34 Kết luận chương 1…………………………………………………………. 35 CHƯƠNG 2 XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO CHO UAV…………………………………………………………………. 36 luan an iv 2.
Sơ lược về chế độ trượt……………………………………………. Tổng hợp bộ điều khiển hoạt động trong chế độ trượt………………. Điều kiện tồn tại chế độ trượt………………………………………. Hiện tượng chattering trong chế độ trượt…………………………….
Bài toán bám quỹ đạo sử dụng chế độ trượt…………………………. Thuật toán dẫn đường dựa trên mặt trượt tuyến tính…………………. Thuật toán xác định sai số bám và sai số góc hướng của UAV theo đường quỹ đạo cần bám……………………………………………. Thuật toán dẫn đường dựa trên mặt trượt tuyến tính theo khoảng cách….
Thuật toán dẫn đường dựa trên mặt trượt tuyến tính hỗn hợp………. Thuật toán dẫn đường dựa trên mặt trượt phi tuyến theo hàm lượng giác. Lựa chọn mặt trượt………………………………………………. Luật điều khiển tương đương…………………………………….
Sự ổn định của chế độ trượt…………………………………………. Mô phỏng đánh giá thuật toán………………………………………. Thuật toán dẫn đường với mặt trượt phi tuyến dựa trên quỹ đạo Dubin…. Quỹ đạo Dubin……………………………………………………….
Xây dựng chế độ trượt………………………………………………. Mô phỏng đánh giá thuật toán………………………………………. Thuật toán bám theo đường cong trong hệ tọa độ Serret-Frenet…. Hệ tọa độ Serret-Frenet……………………………………………… 77 2.
Xác định tọa độ UAV trọng hệ tọa S-F……………………………… 79 2. Xây dựng thuật toán dẫn đường bám quỹ đạo trong hệ tọa độ SF. Đánh giá thuật toán…………………………………………………. 84 Kết luận chương 2………………………………………………………….
85 CHƯƠNG 3 TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN DẪN ĐƯỜNG BÁM MỤC TIÊU MẶT ĐẤT DI ĐỘNG CHO UAV………………… 87 luan an v 3. Xác định tọa độ và các tham số chuyển động của mục tiêu…………… 89 3. Mô hình Camera và hệ tọa độ Camera………………………………. Xác định tọa độ mục tiêu từ hệ tọa độ của camera………………….
Bám sát mục tiêu di động theo chế độ quay quanh mục tiêu (chế độ loitering)… 98 3. Chế độ bám theo đường quỹ đạo động kép……………………………. Thời gian quá độ trong chế độ điều khiển dẫn đường sử dụng chế độ trượt với mặt trượt phi tuyến theo quỹ đạo Dubin………………… 106 3. Quỹ đạo kép trong bài toán hộ tống mục tiêu……………………….
Sai số bám trong chế độ hộ tống sử dụng quỹ đạo kép……………… 114 3. Mô phỏng chế độ bám theo mục tiêu di động mặt đất theo chế độ hộ tống …. Lưu đồ thuật toán khối tạo nhiệm vụ bay…………………………. 120 Kết luận chương 3………………………………………………………….
125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ……. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………. 128 luan an vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT a x , a y , az Gia tốc theo các trục x, y , z m s 2 m Khối lượng máy bay m p, q, r Tốc độ góc của các trục hệ tọa độ gắn liền rad s FE OE xE yE z E Hệ tọa độ địa tâm (ECEF) (Earth-Centered Earth- Fixed Frame) Fi Oi xi yi zi Hệ tọa độ quán tính cố định nằm ngang- Inertia reference frame FB OBxByBzB Hệ tọa độ liên kết (Body-fixed frame) F Fx , Fy , Fz Véc tơ lực tác động lên UAV g gia tốc trọng trường m s 2 g ( g x ,g y , g z ), P mg Véc tơ gia tốc trọng trường và véc tơ lực trọng trường, M N , M , L Véc tơ momen khí động P Trọng lực m s 2 R bán kính quay m ye sai số bám ngang m xu , yu , zu Tọa độ của UAV trong hệ tọa độ dẫn đường u, v, w Vận tốc UAV theo các trục trong hệ tọa độ gắn liền vu , vw Vận tốc UAV và vận tốc mục tiêu v g , vg Véc tơ địa tốc và giá trị véc tơ địa tốc, v a , va Véc tơ không tốc và giá trị véc tơ không tốc, v w , vw Véc tơ gió và giá trị véc tơ gió, luan an vii Hướng của hệ tọa độ liên kết trong hệ tọa độ mặt đất, 2 tương ứng: góc nghiêng, góc chúc ngóc, góc hướng (Orientation of the body-fixed frame expressed in the Earth-fixed frame) a , e , r , t Góc cánh lái liệng (Ailerons), góc cánh lái lên xuống (Elevator), góc cánh lái hướng (Rudder), vị trí tay ga p , , d Góc đường quỹ đạo, góc hướng của UAV và góc hướng mong muốn của UAV. u , Góc đường nối điểm gốc đến UAV, góc đường nối từ tâm đến UAV GPS Hệ thống định vị toàn cầu (Global Positioning System) IMU Cảm biến góc quay và cảm biến gia tốc (Inertial Measurement Unit) NED Thành phần vector theo hướng Bắc, Đông, Dưới của hệ tọa độ địa lý – North, East, and Down components of n frame vector MIMO Hệ thống nhiều đầu ra nhiều đầu vào (Multiple Input – Multiple Output) SF Hệ tọa độ Serret-Frenet SISO Hệ thống 1 đầu ra 1 đầu vào (Single Input –Single Output) UAV Thiết bị bay không người lái – Unmanned aircraft vehicle VTP Đích ảo – Virtual target point luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Bảng số liệu tính sai số tối đa khi bám theo chế độ hộ tống. 116 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Sơ đồ cấu trúc tổng quát hệ thống điều khiển UAV.2 Sơ đồ cấu trúc tổng quát hệ thống điều khiển UAV với các vecto trạng thái và vecto điều khiển…………………………… 9 Hình 1.3 Mô tả một số tham số của mô hình…………………………….4 Tham số của mô hình trong chế độ bám đường quỹ đạo thẳng .5 Mô tả tham số của mô hình trong chế độ bám đường quỹ đạo tròn….6 Thành phần lực nâng trong chế độ nghiêng cánh …………….7 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển quỹ đạo theo kênh ngang .8 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển quỹ đạo theo kênh dọc ….9 (a) UAV bám theo quỹ đạo đường thẳng; (b) UAV bám theo quỹ đạo tròn bán kính r……………………………………….10 (a) Xác định điểm S theo thuật toán phi tuyến; (b) Sơ đồ mô tả luật ngắm thẳng và dẫn theo đường ngắm…………………….11 Bộ ước lượng trạng thái………………….1 Sơ đồ xác định sai số bám và sai số góc hướng của UAV theo đường quỹ đạo đường thẳng………………………………….2 Sơ đồ xác định sai số bám và sai số góc hướng của UAV …….3 Kết quả mô phỏng mặt trượt tuyến tính với điều kiện 200;0 ……….4 Kết quả mô phỏng mặt trượt tuyến tính với điều kiện 600;0 ………….5 Kết quả mô phỏng mặt trượt tuyến tính với điều kiện 600; 6 …….6 Kết quả mô phỏng mặt trượt tuyến tính với điều kiện 600; 6 …….7 Kết quả mô phỏng mặt trượt tuyến tính với điều kiện 200; 2 …….8 Mô phỏng mặt trượt tuyến tính hỗn hợp với điều kiện 200;0 ……. 56 luan an x Hình 2.9 Mô phỏng với mặt trượt tuyến tính hỗn hợp với điều kiện 600;0 …….10 Mô phỏng với mặt trượt tuyến tính hỗn hợp có điều kiện 600; 6 .11 Mô phỏng với mặt trượt tuyến tính hỗn hợp điều kiện 600; 6 ….12 Mô phỏng mặt trượt tuyến tính hỗn hợp với điều kiện 200; 2 …… 59 Hình 2.13 Mô phỏng mặt trượt phi tuyến với điều kiện 200;0 ……… 63 Hình 2.14 Mô phỏng mặt trượt phi tuyến với điều kiện 600;0 …….15 Mô phỏng mặt trượt phi tuyến với điều kiện 600; 6 ….16 Mô phỏng mặt trượt phi tuyến với điều kiện 600; 6 ….17 Kết quả mô phỏng mặt trượt phi tuyến với điều kiện 200; 2 ……… 65 Hình 2.18 Minh họa quỹ đạo Dubin ……………………….19 Minh họa quỹ đạo Dubin tiếp cận đường quỹ đạo…………… 68 Hình 2.20 Sơ đồ UAV bám theo quỹ đạo Dubin……………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Phương Anh (2021). Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-xay-dung-thuat-toan-dieu-khien-quy-dao-va-bam-muc-tieu-di-dong-mat-dat-cho-uav-canh-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất thuật toán điều khiển quỹ đạo và bám mục tiêu di động mặt đất cho UAV cánh bằng, nâng cao hiệu suất điều khiển và độ chính xác bám mục tiêu.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Thuật toán điều khiển quỹ đạo UAV bám mục tiêu di động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.