Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già - Bác sĩ Nguyễn Thị Hằng, Trường Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt cho người nghe kém tuổi già. Ứng dụng thực tiễn, cải thiện chẩn đoán và phục hồi chức năng nghe.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt chuẩn
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hằng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt chuẩn
Nghiên cứu thính lực học hiện đại đòi hỏi công cụ kiểm tra bám sát thực tế ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập và có thanh điệu đặc thù. Việc xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt mang ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn sâu sắc. Công cụ này hỗ trợ đánh giá toàn diện chức năng giao tiếp thay vì chỉ đo các âm thanh đơn thuần. Quá trình thiết lập bảng câu đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc âm học, từ vựng và ngữ pháp tiếng Việt. Mỗi câu thử nghiệm được cân bằng về độ dài âm tiết, tần suất sử dụng và tính quen thuộc trong đời sống. Bảng câu chuẩn giúp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng chẩn đoán chính xác mức độ suy giảm giao tiếp. Dữ liệu từ bảng câu thử thính lực cung cấp cơ sở vững chắc để lập kế hoạch phục hồi chức năng thính giác hiệu quả.
1.1. Cơ sở ngữ âm học và cấu trúc bảng câu thử thính lực
Cấu trúc âm tiết tiếng Việt gồm năm thành phần chính: âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối và thanh điệu. Khi xây dựng bảng câu thử thính lực, tỷ lệ xuất hiện của các âm vị phải phản ánh đúng phân bố ngữ âm tự nhiên. Các câu thử nghiệm được thiết kế với cấu trúc ngữ pháp chuẩn, ngắn gọn và giàu ngữ cảnh. Mỗi danh sách bao gồm các câu mang thông tin tương đương về độ khó nhận biết âm học. Sự cân bằng ngữ âm giúp hạn chế tối đa sai số do độ phức tạp của câu gây ra. Người bệnh tiếp nhận câu trọn vẹn trong điều kiện âm thanh kiểm soát để phản ánh trung thực khả năng nhận diện lời nói.
1.2. Quy trình chuẩn hóa âm thanh đo thính lực lời tiếng Việt
Quy trình ghi âm mẫu giọng đọc đòi hỏi phòng cách âm đạt chuẩn quốc tế. Người đọc mẫu là phát thanh viên chuyên nghiệp có phát âm chuẩn tiếng Việt phổ thông, tốc độ ổn định và cao độ đồng đều. Tín hiệu âm thanh được xử lý kỹ thuật số bằng các phần mềm phân tích âm học chuyên dụng để chuẩn hóa cường độ RMS. Tín hiệu cân chỉnh đạt mức áp suất âm thanh đồng nhất trước khi phát qua máy đo thính lực lời. Các danh sách câu sau đó trải qua bước thử nghiệm lâm sàng trên nhóm người có sức nghe bình thường nhằm xác định đường cong phân biệt chuẩn. Việc chuẩn hóa âm học đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại của kết quả đo thính lực lời tiếng Việt.
1.3. Sự khác biệt giữa bảng từ đơn và bảng câu trọn vẹn
Bảng từ thử thính lực dạng từ đơn âm tiết giúp đánh giá khả năng phân biệt âm vị rời rạc. Tuy nhiên, từ đơn không phản ánh đầy đủ năng lực xử lý thông tin trong giao tiếp thường ngày. Ngược lại, bảng câu thử thính lực tích hợp yếu tố ngữ cảnh, nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của ngôn ngữ nói. Não bộ người nghe tận dụng ngữ cảnh để hỗ trợ nhận diện từ ngữ bị suy giảm năng lượng âm học. Sử dụng câu kiểm tra cung cấp bức tranh chân thực về mức độ hòa nhập xã hội của bệnh nhân. Kết quả đo thính lực bằng câu có giá trị dự báo năng lực đàm thoại chính xác hơn hẳn so với các bảng từ đơn lẻ.
II. Đo thính lực lời chẩn đoán bệnh lão thính presbycusis
Bệnh lão thính (presbycusis) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm thính lực người cao tuổi trên toàn thế giới. Tình trạng thoái hóa cơ quan thính giác làm giảm độ nhạy với âm thanh tần số cao. Người bệnh thường nghe thấy tiếng động nhưng không hiểu rõ nội dung đối thoại. Phương pháp đo thính lực lời đóng vai trò chìa khóa trong việc phát hiện sớm và đánh giá toàn diện bệnh lý này. Thay vì chỉ kiểm tra ngưỡng nghe âm thanh thuần túy, thử nghiệm lời nói lượng hóa trực tiếp sự suy giảm khả năng phân biệt lời. Đây là bước thăm dò chức năng không thể thiếu tại các cơ sở thính học lâm sàng để xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp.
2.1. Sinh lý bệnh lão thính và tổn thương đường thính giác
Bệnh lão thính (presbycusis) liên quan đến sự thoái hóa tế bào lông ốc tai, teo dải mạch và suy giảm mật độ tế bào thần kinh thính giác. Các tổn thương này tiến triển chậm, đối xứng hai bên và ảnh hưởng nặng nhất ở dải tần số cao. Quá trình lão hóa cũng làm chậm tốc độ truyền dẫn xung thần kinh lên vỏ não thính giác. Hiện tượng này gây ra hội chứng suy thoái thính giác trung ương ở người già. Bệnh nhân gặp khó khăn nghiêm trọng khi xử lý tín hiệu âm thanh phức tạp trong môi trường ồn ào. Đo thính lực lời giúp bộc lộ rõ rệt mức độ tổn thương thần kinh trung ương mà thính lực đơn âm không phản ánh hết.
2.2. Phân biệt thính lực đơn âm và đo thính lực lời thực tế
Đo thính lực đơn âm PTA cung cấp ngưỡng nghe định lượng tại từng tần số âm học cơ bản. Tuy nhiên, chỉ số PTA không phản ánh trọn vẹn năng lực xử lý lời nói phức tạp của hệ thần kinh trung ương. Đo thính lực lời kiểm tra trực tiếp khả năng tiếp nhận và giải mã tín hiệu tiếng nói trong đời sống. Nhiều bệnh nhân có thính lực đồ đơn âm suy giảm nhẹ nhưng độ phân biệt lời nói lại giảm sút nghiêm trọng. Sự chênh lệch này giải thích hiện tượng người già nghe được âm thanh nhưng không hiểu nội dung câu chuyện. Kết hợp cả hai phương pháp mang lại kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác nhất cho người bệnh.
2.3. Các giai đoạn suy giảm thính lực người cao tuổi điển hình
Quá trình suy giảm thính lực người cao tuổi tiến triển qua nhiều giai đoạn lâm sàng khác nhau. Giai đoạn đầu, người bệnh chỉ mất khả năng nhận biết các phụ âm tần số cao trong môi trường nhiều tiếng ồn. Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn vừa, khả năng nghe hiểu trong giao tiếp hàng ngày bắt đầu suy giảm rõ rệt. Giai đoạn nặng ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng cả về ngưỡng tiếp nhận âm thanh lẫn khả năng phân biệt lời nói. Việc phân chia giai đoạn thông qua đo thính lực lời tiếng Việt giúp bác sĩ chỉ định thời điểm can thiệp máy trợ thính kịp thời, ngăn ngừa nguy cơ cô lập xã hội và suy giảm nhận thức.
III. Xác định ngưỡng tiếp nhận lời nói SRT và độ phân biệt
Đo thính lực lời sử dụng hai chỉ số định lượng cốt lõi gồm ngưỡng tiếp nhận lời nói (SRT) và độ phân biệt lời nói (WRS/SDS). Các thông số này cung cấp dữ liệu lâm sàng chính xác về ngưỡng nghe và độ nhạy phân biệt ngôn ngữ. Việc xác định đúng hai chỉ số giúp chuyên gia đánh giá mức độ khuyết tật thính giác và kiểm tra tính nhất quán của thính lực đồ đơn âm. Thử nghiệm được tiến hành trong môi trường phòng đo cách âm chuẩn hóa với thiết bị đo thính lực chuyên dụng. Kết quả thu được là căn cứ khoa học vững chắc để đưa ra chẩn đoán xác định và lựa chọn giải pháp điều trị tối ưu.
3.1. Phương pháp xác định ngưỡng tiếp nhận lời nói SRT
Ngưỡng tiếp nhận lời nói (SRT) là mức cường độ âm thanh nhỏ nhất mà người bệnh có thể lặp lại chính xác 50% số từ hoặc câu thử nghiệm. Thử nghiệm bắt đầu ở mức cường độ nghe rõ, sau đó giảm dần từng bước 5 dB hoặc 2 dB cho đến khi đạt ngưỡng. Giá trị SRT tiêu chuẩn có sự tương quan chặt chẽ với giá trị trung bình thính lực đơn âm PTA tại các tần số hội thoại 500 Hz, 1000 Hz và 2000 Hz. Độ lệch giữa SRT và PTA thường không vượt quá 5-10 dB ở người có sức nghe bình thường hoặc nghe kém dẫn truyền. Sự sai lệch lớn giữa hai chỉ số gợi ý tình trạng nghe kém giả vờ hoặc tổn thương thính giác sau ốc tai.
3.2. Đo lường độ phân biệt lời nói WRS SDS trong môi trường tĩnh
Độ phân biệt lời nói (WRS/SDS) phản ánh tỷ lệ phần trăm các từ hoặc câu mà người bệnh nhận diện chính xác ở mức âm lượng tối ưu trên ngưỡng nghe. Cường độ đo thường được thiết lập cao hơn ngưỡng tiếp nhận lời nói (SRT) từ 30 đến 40 dB SL để đạt hiệu suất tối đa. Ở người nghe kém tuổi già, đường cong phân biệt lời nói thường xuất hiện hiện tượng thoái lui âm học ở mức cường độ cao. Tỷ lệ WRS/SDS suy giảm nghiêm trọng là dấu hiệu chỉ điểm tổn thương dải thần kinh thính giác ốc tai. Chỉ số này quyết định trực tiếp đến hiệu quả phục hồi chức năng khi sử dụng các thiết bị trợ thính cá nhân.
3.3. Tương quan giữa thính lực đơn âm PTA và kết quả lời nói
Mối tương quan giữa thính lực đơn âm PTA và kết quả đo thính lực lời cung cấp thông tin quý giá về vị trí tổn thương trên đường dẫn truyền. Nghe kém tiếp nhận do tuổi già thường biểu hiện ngưỡng PTA dốc về phía tần số cao kèm theo SRT tăng tương ứng. Tuy nhiên, độ phân biệt lời nói WRS/SDS thường giảm sâu hơn mức dự đoán từ thính lực đồ đơn âm. Hiện tượng phân ly âm học - lời nói này phản ánh sự thoái hóa của các sợi thần kinh thính giác trung ương. Đánh giá song song PTA và các chỉ số lời nói giúp bác sĩ loại trừ các tổn thương ốc tai đơn thuần và chẩn đoán chính xác bệnh lý thần kinh thính giác.
IV. Ứng dụng bảng từ thử thính lực cho nghe kém tuổi già
Bảng từ thử thính lực và bảng câu thử thính lực đóng vai trò nền tảng trong quy trình phục hồi chức năng thính giác cho người cao tuổi. Khi bệnh nhân mắc nghe kém tuổi già, việc lựa chọn và hiệu chỉnh máy trợ thính đòi hỏi dữ liệu thính lực lời cụ thể. Các bài đo kiểm tra khả năng phân biệt từ giúp kỹ thuật viên cài đặt dải tần số khuếch đại chính xác. Quá trình kiểm tra cũng giúp người bệnh nhận biết rõ giới hạn thính lực và kỳ vọng thực tế vào thiết bị hỗ trợ. Nhờ đó, hiệu quả can thiệp thính học được nâng cao rõ rệt, mang lại sự tự tin cho người cao tuổi trong đời sống sinh hoạt.
4.1. Hiệu chỉnh máy trợ thính dựa trên thính lực lời thực tế
Quy trình hiệu chỉnh máy trợ thính hiện đại dựa trên kết quả đo thính lực lời tiếng Việt thay vì chỉ phụ thuộc vào thính lực đơn âm. Bác sĩ thính học sử dụng ngưỡng SRT và độ phân biệt WRS/SDS để thiết lập mức khuếch đại phi tuyến tính phù hợp. Mục tiêu điều chỉnh là tối ưu hóa độ rõ của lời nói mà không gây khó chịu bởi các âm thanh quá lớn. Bảng từ thử thính lực được phát lại qua máy trợ thính để kiểm tra trực tiếp khả năng nhận diện tiếng nói của bệnh nhân sau khi cài đặt. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian thích nghi và gia tăng đáng kể mức độ hài lòng của người sử dụng máy.
4.2. Đánh giá khả năng thích ứng âm thanh của người cao tuổi
Khả năng thích ứng âm thanh ở bệnh nhân nghe kém tuổi già suy giảm do hiện tượng thoái hóa thần kinh và biến dạng âm học. Đo thính lực lời trước và sau giai đoạn đeo máy trợ thính thử nghiệm giúp lượng hóa mức độ cải thiện thính giác. Việc đánh giá bao gồm kiểm tra trong môi trường yên tĩnh và môi trường có tạp âm nền giả lập. Sự tiến bộ về tỷ lệ nhận biết câu phản ánh khả năng tái tổ chức vỏ não thính giác của người bệnh. Kết quả đo định kỳ là cơ sở khoa học để chuyên gia tinh chỉnh các thuật toán giảm ồn và định hướng micro trên máy trợ thính.
4.3. Theo dõi tiến trình phục hồi chức năng thính giác định kỳ
Phục hồi chức năng thính giác là một tiến trình liên tục, đòi hỏi theo dõi sát sao qua từng mốc thời gian điều trị. Đo thính lực lời định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm một lần giúp phát hiện kịp thời các biến đổi thoái hóa thính giác mới. Sử dụng các bảng câu thử tương đương giúp tránh hiện tượng người bệnh ghi nhớ câu hỏi từ lần đo trước. Dữ liệu theo dõi phản ánh chính xác hiệu quả duy trì nhận thức ngôn ngữ của thiết bị trợ thính. Dựa vào đó, chuyên viên thính học kịp thời cập nhật chương trình khuếch đại âm thanh và tư vấn các bài tập luyện nghe bổ trợ tại nhà.
V. Cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ đàm thoại người cao tuổi
Mục tiêu tối thượng của thăm khám thính học là nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ đàm thoại trong sinh hoạt thường ngày. Người cao tuổi bị lão thính thường chịu ảnh hưởng nặng nề về tâm lý khi không theo kịp các cuộc trò chuyện gia đình. Tình trạng này kéo dài dễ dẫn đến thu mình, trầm cảm và đẩy nhanh quá trình sa sút trí tuệ. Việc ứng dụng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt giúp nhận diện chính xác các rào cản giao tiếp cụ thể. Từ đó, các chuyên gia thính học xây dựng giải pháp toàn diện kết hợp giữa công nghệ trợ thính và kỹ năng tương tác xã hội.
5.1. Rào cản nhận thức và âm học trong giao tiếp hàng ngày
Giao tiếp đàm thoại thường ngày diễn ra trong môi trường âm thanh phức tạp với nhiều nguồn tạp âm đan xen. Người già bị suy giảm thính lực gặp khó khăn lớn trong việc tách lọc giọng nói của người đối thoại khỏi tiếng ồn nền. Tốc độ nói nhanh và hiện tượng nuốt âm của người đối diện càng làm gia tăng gánh nặng nhận thức cho não bộ. Khi phải tập trung quá nhiều năng lượng để nghe rõ từng từ, người bệnh nhanh chóng mệt mỏi và giảm khả năng ghi nhớ nội dung. Đo thính lực lời giúp mô phỏng chính xác các rào cản này để đưa ra phương án hỗ trợ thiết thực.
5.2. Giải pháp can thiệp thính học và luyện nghe chủ động
Can thiệp thính học hiện đại kết hợp đồng bộ giữa việc đeo máy trợ thính và các chương trình luyện nghe chủ động. Người bệnh được hướng dẫn các bài tập nhận diện âm vị và phân biệt câu đàm thoại trong môi trường tăng dần độ ồn. Các bài tập này kích thích tính mềm dẻo của hệ thần kinh thính giác, tăng cường liên kết giữa tai và vỏ não. Sử dụng bảng câu thử thính lực tiếng Việt chuẩn trong luyện tập giúp cải thiện rõ rệt tốc độ xử lý lời nói. Bệnh nhân dần lấy lại khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tự tin tham gia vào các hoạt động giao tiếp xã hội.
5.3. Chiến lược giao tiếp hỗ trợ người cao tuổi lão thính
Bên cạnh can thiệp y tế, thay đổi hành vi giao tiếp của người thân đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ người cao tuổi lão thính. Người đối thoại cần nói với tốc độ vừa phải, phát âm rõ ràng và duy trì tiếp xúc ánh mắt trực tiếp. Tránh việc nói quá to hoặc quát tháo vì có thể gây đau tai và làm biến dạng méo mó âm thanh. Giảm thiểu tiếng ồn môi trường như tắt tivi hoặc đóng cửa sổ khi trò chuyện giúp người bệnh dễ dàng tập trung. Sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ gia đình tạo động lực to lớn giúp người cao tuổi vượt qua rào cản suy giảm thính lực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẰNG Nghiªn cøu x©y dùng b¶ng c©u thö thÝnh LùC LêI TiÕng ViÖt, øng dông trong nghe kÐm tuæi giµ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN THỊ HẰNG Nghiªn cøu x©y dùng b¶ng c©u thö thÝnh LùC LêI TiÕng ViÖt, øng dông trong nghe kÐm tuæi giµ Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGÔ NGỌC LIỄN 2. LƢƠNG THỊ MINH HƢƠNG HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Ngô Ngọc Liễn, nguyên là phó chủ nhiệm Bộ môn Tai - Mũi - Họng, Trường Đại học Y Hà Nội, là người Thầy đã trực tiếp tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, dìu dắt tôi trong suốt hành trình dài; đã cho tôi những ý kiến vô cùng bổ ích và động viên tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Lương Minh Hương, nguyên là chủ nhiệm bộ môn Tai - Mũi - Họng, Trường Đại học Y Hà Nội, là người Cô, người Chị đã tận tâm chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Văn Lợi nguyên phó viện trưởng viện Ngôn Ngữ, người Thầy với tấm lòng nhiệt huyết trong sự nghiệp trồng người đã truyền đam mê nghiên cứu và đã cho tôi những ý kiến quý báu trong những bước đầu tiên làm thực nghiệm ngữ âm vô cùng khó khăn và trong suốt quá trình thưc hiện luận án. Nguyễn Đình Phúc,GS. Nguyễn Văn Hiệp, PGS.TS Nguyễn Hoàng Sơn, PGS.
Nguyễn Tấn Phong, PGS. Phạm Tuấn Cảnh, TS. Lê Đình Tùng, các Thầy Cô trong bộ môn Tai Mũi Họng trường Đại học Y Hà Nội và các Thầy Cô viện Ngôn Ngữ đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý giá, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Ban giám đốc, khoa thanh thính học bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Với tình cảm vô cùng yêu quý và trân trọng, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới: ban Giám đốc, Phòng tổ chức cán bộ và các anh/chị/em khoa Tai Mũi Họng bệnh viện Hữu Nghị đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng, tôi xin gửi những lời cảm ơn và tình cảm yêu thương, trân trọng nhất tới gia đình - bạn bè - người thân đã luôn sát cánh bên tôi và là điểm tựa vững chắc giúp tôi thêm sức mạnh để đi trọn chặng đường dài. Một lần nữa xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 15 tháng 4 năm 2017 Nguyễn Thị Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Hằng, nghiên cứu sinh khóa 30 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành tai mũi họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS.
Ngô Ngọc Liễn và Cô PGS. Lƣơng Thị Minh Hƣơng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 15 tháng 04 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Hằng DANH MỤC VIẾT TẮT Tiếng Việt: AT : Âm tiết BCTTLL : Bảng câu thử thính lực lời BNNKTG : Bệnh nhân nghe kém tuổi già BTLL : Bảng thính lực lời BTT : Bảng từ thử CS : Cộng sự ĐSN : Đo sức nghe GS : Giáo sƣ PBL : Phân biệt lời PGS : Phó giáo sƣ TLA : Thính lực âm TLL : Thính lực lời TV : Tiếng Việt Tiếng Anh: PTA : Pour tone avarage SRT : Speech reception threshold MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu bảng câu thử thính lực lời. Tình hình trên thế giới.
Giải phẫu và sinh lý thính giác. Giải phẫu và sinh lý tai liên quan thính giác. Đƣờng dẫn truyền thính giác. Đƣờng thần kinh liên quan nghe hiểu và trả lời.
Thính lực lời. Ứng dụng thính lực lời. Các chỉ số đo thính lực lời. Biểu đồ thính lực lời chuẩn.
Quả chuối ngôn ngữ. Cơ sở ngôn ngữ học để xây dựng BCTTLL tiếng Việt. Ngữ âm tiếng Việt. Từ trong tiếng việt.
Câu trong tiếng Việt. Nghe kém tuổi già. Giải phẫu bệnh. Các giai đoạn nghe kém nghe tuổi già: 3 giai đoạn.
Tình hình nghiên cứu về nghe kém tuổi già. 34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Vật liệu và phƣơng tiện nghiên cứu.
Từ đơn âm tiết tiếng Việt phổ thông, thông dụng. Phần mềm ghi âm. Phần mềm phân tích tiếng nói. Phần mềm SPSS 18.0: Để kiểm định thống kê.
Nguồn âm mẫu. Máy đo thính lực đơn âm. Máy đo thính lực lời. Máy nội soi TMH.
Các bƣớc tiến hành. Lập bảng và xử lý số liệu. Xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. 50 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Xây dựng BCTTLL tiếng Việt để sử dụng đo tính thính lực lời. Phân tích ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp TV. Xây dựng BCTTLL. Ghi âm BCTTLL.
Kiểm định BCTTLL về âm học. Kiểm định về mặt thính học. Ứng dụng đo tính TLL qua BCTTLL trên bệnh nhân nghe kém tuổi già. 82 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt. Đơn vị cơ bản để xây dựng BCTTLL tiếng Việt. Phân loại tiếng (âm tiết) theo âm sắc (cao, trung, thấp). Cấu trúc bảng câu thử thính lực lời.
Vấn đề phƣơng ngữ tiếng Việt trong thính lực lời. Vấn đề xây dựng nguồn âm mẫu. Kiểm định bảng câu thử thính lực lời về mặt âm học. Kiểm định bảng câu thử thính lực lời về thính học.
Ứng dụng đo tính TLL trên bệnh nhân nghe kém tuổi già. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Âm sắc của âm tiết cao với các thanh điệu. Âm sắc của âm tiết trung với các thanh điệu.
Âm sắc của âm tiết thấp với các thanh điệu. Âm sắc của vần khép có âm cuối là phụ âm tắc vô thanh. Âm sắc của vần khép có âm cuối là phụ âm tắc vô thanh. Âm sắc của vần nửa khép có âm cuối là phụ âm vang.
Âm sắc của vần nửa khép có âm cuối là phụ âm vang. Âm sắc của vần nửa mở có âm cuối là bán nguyên âm. Âm sắc của vần nửa mở có âm cuối là bán nguyên âm. Âm sắc của âm tiết có vần trung.
Âm sắc của âm tiết có vần trung. Âm sắc của âm tiết có vần cao. Âm sắc của âm tiết có vần cao. Âm sắc của âm tiết có vần thấp.
Âm sắc của âm tiết có vần thấp. Các từ có âm sắc trung. Các từ có âm sắc cao. Các từ có âm sắc thấp.
Toàn bộ bảng câu và chia nhóm. Trƣờng độ trung bình mỗi câu ở từng nhóm. Trƣờng độ trung bình mỗi câu trong bảng câu. Cƣờng độ trung bình mỗi câu ở từng nhóm.
Cƣờng độ trung bình mỗi câu trong bảng câu. Tần số F2 từng nhóm. Tần số F2 từng loại câu trong bảng câu. Tỉ lệ % trung bình nghe nhận câu từng nhóm.
Ngƣỡng nghe trung bình đơn âm (PTA) của nam và nữ. Ngƣỡng nghe trung bình đơn âm (PTA) của từng tai. Ngƣỡng nghe nhận lời (SRT) của nam và nữ. Ngƣỡng nghe nhận lời (SRT) của từng tai.
Đối chiếu PTA và SRT trên ngƣời bình thƣờng. Triệu chứng thực thể. Thể loại nghe kém. Ngƣỡng nghe đƣờng khí trung bình theo từng tần số.
Mức độ đối xứng 2 tai. Ngƣỡng nghe trung bình đơn âm (PTA) của từng tai. Ngƣỡng nghe nhận lời (SRT) của từng tai. Đối chiếu PTA và SRT trên BNNKTG.
Mức độ nghe kém. 87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Biểu đồ diễn tiến F0 của 6 thanh điệu tiếng Việt. Trƣờng độ trung bình mỗi câu ở từng nhóm.
Cƣờng độ trung bình mỗi câu ở từng nhóm. Các vùng tần số của bảng câu thử thính lực lời. Tỉ lệ % trung bình nghe nhận câu từng nhóm. Biểu đồ đo sức nghe tiếng nói bằng BCTTLL tiếng Việt.
Đối chiếu PTA và SRT trên ngƣời bình thƣờng. Triệu chứng cơ năng. Biểu đồ ngƣỡng nghe đƣờng khí trung bình theo từng tần số. Đối chiếu PTA và SRT trên BNNKTG.
Đo sức nghe tiếng nói bằng bảng câu thử tiếng Việt. Đo sức nghe tiếng nói bằng số thử và từ thử TV. Đo sức nghe tiếng nói bằng từ 1 âm tiết và từ 2 âm tiết TV. Thính lực lời chuẩn tiếng Pháp do Portmann xây dựng.
Các loại biểu đồ thính lực lời bệnh lý do Portmann xây dựng .108 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Giải phẫu tai. Chuyển động của hệ thống truyền âm tai giữa. Vịn tiền đình, vịn nhĩ và vịn giữa trong ốc tai.
Phân nhánh của nơron hạch xoắn trên các tế bào lông. Chuyển động của hệ thống truyền âm tai trong. Lan truyền sóng trên màng đáy. Ốc tai đƣợc duỗi xoắn.
Đƣờng dẫn truyền thính giác. Bản đồ tần số âm thanh trên màng đáy, nhân ốc tai và vỏ não. Đƣờng thần kinh liên quan nghe hiểu và trả lời. Sơ đồ Quả chuối ngôn ngữ.
Âm tiết loan /lwan1/. Âm tiết XI. Âm tiết MU. Các đặc trƣng âm học của một câu trong BCTTLL.
Các đặc trƣng âm học của một nhóm trong BCTTLL. 73 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Giao tiếp bằng lời là hoạt động thƣờng xuyên và quan trọng trong đời sống của con ngƣời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hằng (2017). Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-bang-cau-thu-thinh-luc-loi-tieng-viet-ung-dung-trong-nghe-kem-tuoi-gia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt cho người nghe kém tuổi già. Ứng dụng thực tiễn, cải thiện chẩn đoán và phục hồi chức năng nghe.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt ứng dụng trong nghe kém tuổi già" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.