Nghiên cứu ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho xây dựng cầu ở Campuchia - Luận án TS
Nghiên cứu ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia. Phân tích hiệu quả vật liệu mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng xử uốn dầm bê tông cốt FRP cho cầu
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Cheng Por Eng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng xử uốn dầm bê tông cốt FRP cho cầu
Nghiên cứu này tập trung vào ứng xử uốn của dầm bê tông cường độ cao được gia cường bằng thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP). Dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) kết hợp cốt FRP mang lại nhiều ưu điểm. Đặc tính chống ăn mòn của cốt FRP vượt trội so với cốt thép truyền thống. Vật liệu composite FRP này đặc biệt phù hợp cho các công trình cầu. Các công trình cầu thường chịu tác động của môi trường khắc nghiệt. Phân tích kết cấu dầm cần xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu suất của vật liệu mới. Điều này hỗ trợ việc xây dựng cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) bền vững hơn. Nghiên cứu cũng góp phần phát triển kỹ thuật cầu tại Campuchia. Hiểu rõ ứng xử uốn kết cấu là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho các công trình cầu. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của công nghệ này.
1.1. Tổng quan về dầm bê tông cường độ cao và FRP
Dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) là giải pháp xây dựng tiên tiến. Chúng có cường độ nén cao hơn bê tông thông thường. Điều này cho phép thiết kế các cấu kiện mảnh hơn, giảm trọng lượng kết cấu. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) là vật liệu composite FRP mới. Chúng được sử dụng để gia cường kết cấu sợi. Ưu điểm nổi bật của FRP là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. FRP không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước hoặc hóa chất. Điều này khắc phục nhược điểm chính của cốt thép. Cốt FRP nhẹ hơn thép, giúp giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Sự kết hợp giữa bê tông cường độ cao và cốt FRP tạo ra hệ thống kết cấu hiệu quả. Hệ thống này có độ bền và tuổi thọ cao. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng cho các công trình cầu. Các công trình này cần chống chịu tốt với điều kiện môi trường.
1.2. Mục tiêu và phạm vi luận án ứng xử uốn
Luận án này đặt mục tiêu nghiên cứu ứng xử uốn kết cấu của dầm bê tông cường độ cao. Dầm được gia cường bằng thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars). Nghiên cứu bao gồm cả phân tích lý thuyết và thực nghiệm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các đặc tính chịu uốn. Đó là khả năng chịu lực, biến dạng và hình thái vết nứt. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng xử uốn cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đánh giá. Đánh giá về khả năng ứng dụng của dầm bê tông cốt FRP trong xây dựng cầu ở Campuchia. Phân tích kết cấu dầm là một phần trọng tâm. Luận án cung cấp dữ liệu quan trọng cho các tiêu chuẩn thiết kế tương lai. Việc này thúc đẩy việc sử dụng vật liệu composite FRP trong ngành kỹ thuật cầu.
1.3. Lịch sử phát triển vật liệu composite FRP
Vật liệu composite FRP (FRP composite materials) đã trải qua quá trình phát triển đáng kể. Ban đầu, FRP được sử dụng trong ngành hàng không và vũ trụ. Các đặc tính nhẹ, cường độ cao là lợi thế. Sau đó, ứng dụng của FRP mở rộng sang các lĩnh vực khác. Trong kỹ thuật dân dụng, FRP được quan tâm từ những năm 1980. Sự phát triển này nhằm tìm kiếm giải pháp chống ăn mòn cho kết cấu. Đặc biệt là dầm bê tông cường độ cao trong môi trường biển. Ngày nay, thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) đã được tiêu chuẩn hóa. Nhiều quốc gia đã ban hành tiêu chuẩn thiết kế. Sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất giúp giảm giá thành. Điều này mở ra cơ hội lớn cho ứng dụng rộng rãi. Các cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) ngày càng trở nên phổ biến. Đây là giải pháp bền vững cho cơ sở hạ tầng.
II.Lý thuyết thiết kế dầm bê tông cường độ cao cốt FRP
Phân tích kết cấu dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) cốt FRP đòi hỏi phương pháp thiết kế đặc thù. Lý thuyết thiết kế cần phản ánh đúng đặc tính vật liệu. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) không có đặc tính chảy dẻo như thép. Chúng có ứng xử đàn hồi tuyến tính đến khi phá hoại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng biến dạng và độ dẻo dai kết cấu. Việc kiểm toán theo trạng thái giới hạn cường độ và trạng thái giới hạn sử dụng là cần thiết. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành cần được áp dụng linh hoạt. Việc điều chỉnh các giả thiết cơ bản là quan trọng. Nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho các cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges). Việc nắm vững lý thuyết là nền tảng cho thiết kế thực tế. Điều này góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật cầu.
2.1. Các giả thiết cơ bản trong thiết kế chịu uốn
Thiết kế chịu uốn cho dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) cốt FRP dựa trên các giả thiết khác biệt. Đối với cốt thép, giả thiết vật liệu có điểm chảy dẻo rõ ràng. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) lại có ứng xử đàn hồi tuyến tính. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong mô hình ứng suất - biến dạng. Bê tông cường độ cao cũng có mô hình ứng suất - biến dạng riêng. Các giả thiết về mặt cắt phẳng vẫn được duy trì. Tuy nhiên, việc xác định vị trí trục trung hòa và phân bố ứng suất có sự điều chỉnh. Độ bền uốn của dầm phụ thuộc vào cường độ bê tông và hàm lượng cốt FRP. Việc áp dụng các giả thiết này là thiết yếu. Nó giúp tính toán chính xác khả năng chịu lực uốn của dầm.
2.2. Kiểm toán dầm bê tông cốt FRP theo trạng thái giới hạn
Kiểm toán dầm bê tông cốt FRP cần thực hiện theo các trạng thái giới hạn. Trạng thái giới hạn cường độ đảm bảo dầm có đủ khả năng chịu lực. Bao gồm khả năng chịu uốn và cắt. Các dạng phá hoại của dầm bê tông cốt FRP cần được phân tích kỹ lưỡng. Có thể là phá hoại do đứt cốt FRP hoặc phá hoại do nén bê tông. Trạng thái giới hạn sử dụng liên quan đến khả năng khai thác bình thường. Đó là kiểm soát độ võng và độ mở rộng vết nứt. Vì cốt FRP có mô đun đàn hồi thấp hơn thép. Do đó, kiểm soát độ võng và vết nứt trở nên quan trọng hơn. Các tiêu chuẩn thiết kế cấu kiện bê tông cốt FRP sẽ hướng dẫn các bước kiểm toán. Điều này nhằm đảm bảo độ bền uốn và độ dẻo dai kết cấu tối ưu.
2.3. Phân tích kết cấu dầm và các mô hình vật liệu
Phân tích kết cấu dầm bê tông cường độ cao cốt FRP đòi hỏi mô hình vật liệu chính xác. Đối với bê tông cường độ cao (HSC beams), mô hình ứng suất-biến dạng phi tuyến tính được sử dụng. Mô hình này phản ánh hành vi của bê tông dưới tải trọng cao. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) được mô hình hóa là vật liệu đàn hồi tuyến tính. Vật liệu composite FRP này không có giới hạn chảy. Phân tích kết cấu dầm phải tích hợp các đặc tính này. Mục tiêu là dự đoán ứng xử uốn kết cấu một cách tin cậy. Các công cụ phân tích phần tử hữu hạn cũng được áp dụng. Việc này giúp mô phỏng chi tiết phản ứng của dầm dưới các tải trọng khác nhau. Kết quả phân tích là cơ sở để thiết kế hiệu quả.
III.Thí nghiệm dầm bê tông cường độ cao cốt GFRP
Thí nghiệm thực tế là phần quan trọng để xác thực lý thuyết. Nghiên cứu này tiến hành thí nghiệm uốn trên các mẫu dầm bê tông cường độ cao (HSC beams). Các dầm này được gia cường bằng cốt sợi thủy tinh (GFRP), một loại thanh cốt polyme gia cường sợi. Thí nghiệm nhằm quan sát trực tiếp ứng xử uốn kết cấu. Các thông số như khả năng chịu tải, biến dạng, hình thái vết nứt được ghi nhận. Phân tích kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này so sánh với các giá trị tính toán lý thuyết. Việc này giúp đánh giá độ chính xác của các mô hình thiết kế. Kết quả thí nghiệm góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu. Cơ sở này hỗ trợ thiết kế cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) an toàn. Đặc biệt cho các điều kiện xây dựng ở Campuchia.
3.1. Chuẩn bị mẫu và quy trình thí nghiệm uốn
Công tác chuẩn bị mẫu thí nghiệm được thực hiện cẩn thận. Các dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) được đúc với kích thước tiêu chuẩn. Thanh cốt polyme gia cường sợi thủy tinh (GFRP) được bố trí theo thiết kế. Quy trình thí nghiệm uốn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Tải trọng được tác dụng từ từ cho đến khi dầm phá hoại. Các thiết bị đo biến dạng, chuyển vị và lực được lắp đặt chính xác. Mục đích là thu thập dữ liệu về ứng xử uốn kết cấu một cách toàn diện. Điều này bao gồm ghi nhận tải trọng gây nứt, tải trọng giới hạn và độ võng. Công tác bảo dưỡng bê tông cũng được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu. Các bước chuẩn bị và thí nghiệm được thực hiện tỉ mỉ. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.2. Phân tích kết quả thí nghiệm ứng xử uốn
Kết quả thí nghiệm uốn của dầm bê tông cường độ cao cốt GFRP được phân tích chi tiết. Đường cong tải trọng-độ võng được xây dựng. Các dạng phá hoại quan sát được ghi lại. Phân tích cho thấy sự khác biệt về ứng xử uốn kết cấu so với dầm cốt thép. Dầm cốt GFRP thường có độ cứng ban đầu cao hơn. Tuy nhiên, chúng có xu hướng phá hoại giòn hơn. Độ bền uốn của dầm được xác định từ tải trọng phá hoại. Sự phát triển của vết nứt cũng được theo dõi. So sánh kết quả thực nghiệm với các dự đoán lý thuyết được thực hiện. Việc này đánh giá độ chính xác của các mô hình phân tích kết cấu dầm. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của gia cường kết cấu sợi.
3.3. Đánh giá độ bền uốn và độ dẻo dai kết cấu
Đánh giá độ bền uốn của dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) cốt GFRP là yếu tố then chốt. Kết quả thí nghiệm cho thấy khả năng chịu lực của các dầm này. Tuy nhiên, một thách thức lớn là đạt được độ dẻo dai kết cấu mong muốn. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) không có đặc tính chảy dẻo. Điều này có thể dẫn đến phá hoại đột ngột. Các giải pháp để cải thiện độ dẻo dai cần được xem xét. Ví dụ như tăng cường bê tông vùng nén. Hoặc sử dụng kết hợp với một lượng nhỏ cốt thép. Đánh giá này quan trọng cho thiết kế an toàn. Đặc biệt đối với các công trình cầu. Việc tối ưu hóa độ bền uốn và độ dẻo dai là mục tiêu chính. Điều này đảm bảo tính năng sử dụng và an toàn lâu dài cho cầu bê tông cốt FRP.
IV.Ứng dụng cầu bê tông cốt FRP tại Campuchia
Việc nghiên cứu ứng xử uốn của dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) cốt FRP có ý nghĩa thiết thực. Đặc biệt đối với việc xây dựng cầu ở Campuchia. Môi trường nhiệt đới ẩm ướt của Campuchia gây ra nhiều thách thức. Vấn đề ăn mòn cốt thép là phổ biến. Thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) cung cấp giải pháp vượt trội. Chúng giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời giảm chi phí bảo trì. Tiềm năng ứng dụng vật liệu composite FRP trong kỹ thuật cầu tại Campuchia là rất lớn. Việc phát triển các cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) bền vững sẽ đóng góp vào phát triển hạ tầng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ việc áp dụng công nghệ mới. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới giao thông bền vững hơn.
4.1. Điều kiện xây dựng cầu Campuchia
Campuchia là quốc gia có nhiều sông ngòi và điều kiện khí hậu nhiệt đới. Môi trường ẩm ướt và đôi khi có sự xâm nhập mặn. Những yếu tố này gây ra nguy cơ ăn mòn cao cho cốt thép truyền thống. Hệ thống cầu hiện tại ở Campuchia còn hạn chế. Nhiều cầu cần được nâng cấp hoặc xây mới. Việc sử dụng vật liệu có khả năng chống ăn mòn là rất cần thiết. Đây là bối cảnh thuận lợi cho việc ứng dụng dầm bê tông cường độ cao (HSC beams) cốt FRP. Gia cường kết cấu sợi bằng FRP mang lại lợi ích kinh tế dài hạn. Nó giảm thiểu chi phí sửa chữa và bảo dưỡng. Việc này cũng cải thiện độ bền uốn và tuổi thọ tổng thể của các công trình cầu bê tông cốt FRP.
4.2. Tiềm năng vật liệu composite FRP cho cầu
Vật liệu composite FRP (FRP composite materials) có tiềm năng lớn trong kỹ thuật cầu ở Campuchia. Đặc tính chống ăn mòn của thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars) là ưu điểm hàng đầu. Nó giúp giải quyết vấn đề rỉ sét của cốt thép. Cốt FRP cũng nhẹ hơn thép. Điều này đơn giản hóa quá trình vận chuyển và lắp đặt. Đặc biệt tại những khu vực khó tiếp cận. Việc gia cường kết cấu sợi bằng FRP góp phần vào xây dựng cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) bền vững. Các cầu này có tuổi thọ thiết kế cao hơn. Đồng thời đòi hỏi ít bảo trì hơn. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó giảm gánh nặng cho ngân sách duy tu cơ sở hạ tầng. Việc áp dụng FRP phù hợp với định hướng phát triển hạ tầng bền vững.
4.3. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu bê tông cốt FRP
Để phát triển cầu bê tông cốt FRP (FRP-reinforced concrete bridges) tại Campuchia, cần có tiêu chuẩn thiết kế rõ ràng. Các tiêu chuẩn này phải được điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời tích hợp kinh nghiệm quốc tế. Việc này bao gồm các quy định về vật liệu, thiết kế chịu uốn và kiểm soát biến dạng. Các quy định về độ bền uốn và độ dẻo dai kết cấu cũng rất quan trọng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế cầu hiện đại sẽ đảm bảo chất lượng công trình. Nó giúp các kỹ sư có hướng dẫn cụ thể. Luận án này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các hướng dẫn đó. Nó thúc đẩy sự tự tin trong việc sử dụng thanh cốt polyme gia cường sợi (FRP reinforcement bars). Điều này góp phần vào việc hiện đại hóa ngành kỹ thuật cầu của Campuchia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI CHENG POR ENG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI (FRP) ĐỂ XÂY DỰNG CẦU Ở CAMPUCHIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 11- 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI CHENG POR ENG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI (FRP) ĐỂ XÂY DỰNG CẦU Ở CAMPUCHIA Ngành: Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt Mã số : 62.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Viết Trung 2.TS Nguyễn Thị Tuyết Trinh HÀ NỘI – 11 - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu ứng xử uốn của dầm bê tông cường độ cao cốt polyme gia cường sợi (FRP) để xây dựng cầu ở Campuchia” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào từ trước cho tới nay. Tác giả luận án Cheng Por Eng ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Công trình Giao thông thành phố và Công trình thủy, khoa Công trình, Trường Đại học Giao thông vận tải dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Viết Trung và PGS.
Nguyễn Thị Tuyết Trinh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Viết Trung, PGS. Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã hết lòng giúp đỡ, tạo điều kiện tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo trong Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy - Trường Đại học Giao thông vận tải đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Giao thông vận tải đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Phòng thí nghiệm Vilas 047 Trường Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm. Cuối cùng tôi bày tỏ cảm ơn đến gia đình và người thân đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 02 tháng 11 năm 2017 Tác giả Cheng Por Eng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .xiii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
xiv MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG CẦU Ở CAMPUCHIA VÀ ỨNG DỤNG BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI (FRP). Tổng quan về xây dựng cầu ở Campuchia. Điều kiện tự nhiên của Campuchia.
Mạng lưới giao thông vận tải của Campuchia. Tình hình sử dụng bê tông cường độ cao trong xây dựng cầu ở Campuchia. Bảo dưỡng sửa chữa và tình trạng hư hỏng của mạng lưới giao thông ở Campuchia. Tổng quan về bê tông cường độ cao (BTCĐC).
Giới thiệu về bê tông cường độ cao. Ứng dụng và phân loại bê tông cường độ cao. Tổng quan về cốt polyme gia cường sợi (FRP). Giới thiệu vật liệu FRP.
Lịch sử phát triển và tình hình áp dụng cốt FRP. Các Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt FRP. Đặc điểm tính chất và cách sản suất của vật liệu FRP. Cách sản xuất của vật liệu FRP.
Đặc điểm tính chất của vật liệu FRP. Ứng xử phụ thuộc vào thời gian. Dính bám của cốt FRP với bê tông. Các nghiên cứu ứng xử uốn của dầm bê tông cốt FRP.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Xác định vấn đề nghiên cứu của luận án. Kết luận chương 1 .43 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ KẾT CẤU BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI (FRP).
Thiết kế kết cấu bê tông cốt FRP chịu uốn theo TTGH cường độ. Các giả thiết cơ bản khi thiết kế. Mô hình vật liệu của bê tông cường độ cao và cốt FRP. Hệ số sức kháng ϕ.
Dạng phá hoại của cấu kiện chịu uốn. Mô men uốn danh định. Thiết kế kết cấu bê tông cốt FRP chịu cắt theo TTGH cường độ. Cường độ chống cắt danh định của bê tông Vc.
Sức kháng cắt do cốt FRP, Vf. Thiết kế kết cấu bê tông cốt FRP theo TTGH sử dụng. Kiểm soát vết nứt. Kiểm soát độ võng.
Thiết kế kết cấu theo TTGH mỏi. Trình tự kiểm toán các loại mặt cắt dầm bê tông cốt FRP và cốt thép. Trình tự kiểm toán mặt cắt bê tông chỉ sử dụng cốt FRP chịu kéo. Kiểm toán mặt cắt bê tông sử dụng cốt FRP kết hợp với cốt thép ở vùng chịu kéo.
Kiểm toán mặt cắt bê tông sử dụng cốt FRP ở vùng chịu kéo và cốt thép ở vùng chịu nén. Kết luận chương 2 .76 CHƯƠNG 3: THÍ NGHIỆM UỐN DẦM BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH (GFRP). Công tác chuẩn bị mẫu thí nghiệm. Chuẩn bị ván khuôn và buộc cốt GFRP.
Chi tiết dầm thí nghiệm. Tiêu chuẩn thí nghiệm. Tiến hành lắp đặt thiết bị đo biến dạng vào cốt chịu kéo GFRP. Công tác đổ và bảo dưỡng bê tông dầm.
Phương pháp tiến hành thí nghiệm. Phân tích kết quả thí nghiệm. Các hình dạng vết nứt của dầm thí nghiệm. Các dạng phá hoại của dầm thí nghiệm.
Đánh giá kết quả thí nghiệm. So sánh kết quả thí nghiệm với kết quả tính toán. Đánh giá độ mở rộng vết nứt và độ võng. Kết luận chương 3 .94 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ KẾT CẤU BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO CỐT POLYME GIA CƯỜNG SỢI (FRP).
Các căn cứ thiết kế. Các Tiêu chuẩn thiết kế. Kết cấu cầu. Các số liệu và đặc tính dầm tính toán.
Số liệu và cấu tạo bản mặt cầu. Thiết kế thử nghiệm dầm cầu. So sánh hiệu quả của dầm theo các loại cốt. Xác định tỷ lệ h/L tối thiểu của dầm theo các loại cốt.
Chọn tỷ lệ (h/L) để tìm ra hàm lượng cốt FRP. Thiết kế thử nghiệm bản mặt cầu của dầm chữ T. Kết quả tính toán nội lực bản mặt cầu. So sánh bản mặt cầu sử dụng cốt thép, cốt GFRP và cốt CFRP.
Kết luận chương 4 .125 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. a TÀI LIỆU THAM KHẢO. l vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Lượng mưa trung bình hàng năm. Phương thức mạng lưới giao thông của Campuchia hiện nay. Chiều dài mạng lưới đường Bộ Campuchia tính đến năm 2014. Kết cấu được khảo sát năm 2012.
Các loại cầu được khảo sát trong dự án [93]. Phân loại bê tông theo cường độ chịu nén. Thống kê sự phát triển của ngành cầu ở Campuchia. Tổng chiều dài thiệt hại của mạng lưới giao thông Campuchia năm 2011.
Danh sách cầu bị hư hại (2011). Tỷ trọng cốt FRP và cốt thép (g/cm3). Hệ số đặc trưng việc giãn nở nhiệt của cốt thép và cốt FRP. Các chỉ tiêu cơ lý yêu cầu của vật liệu FRP [22].
Hệ số giảm môi trường theo điều kiện tiếp xúc của cấu kiện. Bề dày tối thiểu được khuyến nghị của dầm/bản theo ACI 440. Giá trị của kb. Giới hạn ứng suất phá hoại từ biến của cốt FRP.
Vật liệu được sử dụng. Kết quả thí nghiệm mẫu thử ở tuổi bê tông 7 ngày. Kết quả thí nghiệm mẫu thử ở tuổi bê tông 28 ngày. Các thông số dự kiến kết quả thí nghiệm.
Số liệu kết quả thí nghiệm của các dầm. Tải trọng gây nứt và tải trọng phá hoại. Biến dạng của bê tông chịu nén và cốt GFRP chịu kéo khi bị phá hoại. Quan hệ tải trọng – độ võng (mm).
Kết quả tính toán khi = 0,55. Kết quả tính toán tải trọng giới hạn phù hợp. So sánh kết quả dầm thí nghiệm (NCS) với kết quả khác. Nội lực giữa dầm (L=12 m).
Bố trí các loại cốt cho xấp xỉ bằng nhau. Kết quả tính toán của dầm theo các loại cốt. So sánh hiệu quả các loại cốt cho dầm cầu. Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt thép (chiều dài thay đổi).
Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt GFRP (chiều dài thay đổi). Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt CFRP (chiều dài thay đổi). Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt Hybrid (chiều dài thay đổi). Kết quả của 4 loại dầm thay đổi theo chiều dài.
Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt thép (chiều cao thay đổi). Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt GFRP (chiều cao thay đổi). Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt CFRP (chiều cao thay đổi). Kết quả tính toán của dầm sử dụng cốt Hybrid (chiều cao thay đổi).
Kết quả của 3 loại dầm thay đổi theo chiều cao dầm. Bố trí các loại cốt cho mặt cắt dầm. Kết quả tính toán của các loại dầm (cốt vừa đủ). Bố trí và tính toán thử tỷ lệ cốt GFRP và cốt thép.
Kết quả tính toán của dầm Hybrid. Số liệu nội lực trong bản mặt cầu. Bố trí cốt thép và cốt GFRP cho 1m dài bản mặt cầu. Khả năng chịu lực của bản mặt cầu sử dụng cốt thép, cốt GFRP và cốt CFRP .124 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Bản đồ địa hình và mạng lưới giao thông Campuchia. Biểu đồ lượng mưa và nhiệt độ hàng tháng của Campuchia. Bản đồ vị trí của đường ưu tiên trong nghiên cứu năm (2013). Cầu Chroy Changvar.
Cầu Neak Loeung. Cầu Preak Tameak. Cầu Preak Kdam. Cầu Koh Poh.
Chí phí bảo dưỡng cầu đường hàng năm của Campuchia. Cầu bê tông cốt thép (Kampongcham). Cầu giàn bê tông cốt thép (Kom pot). Cầu giàn bê tông cốt thép (NR.
Bố trí cốt GFRP và CFRP cho mặt cầu Wotton (Canada). Bố trí cốt GFRP và CFRP cho mặt cầu Morristown (USA). Thi công cầu qua sông Trout, Alaska Canada Highway. Thi công cầu Crow Creek Bridge, City of Bettendorf Iowa.
Cầu dầm T cốt CFRP tại sông Rouge ở Southfield, Michigan, USA. Thi công đường tại công trình 136 Hồ Tùng Mậu - Hà Nội. Quá trình sản xuất cốt FRP. Khả năng chịu lực của vật liệu FRP (ACI 440.
Bề mặt hình học của cốt FRP .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cheng Por Eng (2017). Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-xu-uon-cua-dam-be-tong-cuong-do-cao-cot-polyme-gia-cuong-soi-frp-de-xay-dung-cau-o-campuchia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia. Phân tích hiệu quả vật liệu mới.
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng xử uốn dầm bê tông cường độ cao cốt FRP cho cầu Campuchia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.