Tổng quan về luận án

Luận án "Mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh – Bằng chứng thực nghiệm tại các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Nguyễn Văn Bảo (2021) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kế toán và Tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự hội nhập kinh tế toàn cầu và yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán (TTCK). Bằng cách tập trung vào ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản, một lĩnh vực trọng yếu đóng góp 5,94% GDP cả nước và 0,6% vào bất động sản (Bộ Xây dựng, 2019), luận án mang đến những hiểu biết sâu sắc về vai trò của công bố thông tin kế toán trong việc định hình năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp niêm yết. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh một thị trường mới nổi như Việt Nam.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này định vị khoảng trống rõ ràng trong các nghiên cứu trước đây. Thứ nhất, mặc dù "các tác giả trước đây đã giải thích và tìm thấy nhiều bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa công bố thông tin và năng lực cạnh tranh của DN như: Li, H. (2008); Agboola, A. (2012); Basah, M. (2015)", luận án chỉ ra rằng "tại Việt Nam, theo tìm hiểu của tác giả thì hiện vẫn còn ít nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động và mức độ tác động của công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các DN". Thứ hai, các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua tính đặc thù của bối cảnh Việt Nam và các ngành kinh tế cụ thể. Luận án khẳng định rằng "mỗi khu vực địa lý khác nhau, mỗi nhóm ngành khác nhau sẽ có sự khác biệt về yêu cầu công bố thông tin, do đó, việc áp dụng rập khuôn kết quả các nghiên cứu này vào các DN Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam là không phù hợp". Cuối cùng, luận án nhận diện một hạn chế chung là "hầu hết đều chịu sự khống chế về phạm vi thời gian", khiến các kết quả trước đây có thể không còn phù hợp trong điều kiện thị trường năng động hiện nay.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được dẫn dắt bởi hai câu hỏi cốt lõi:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến mức độ công bố thông tin kế toán của các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam như thế nào?
  2. Có hay không sự tác động của mức độ công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam và nếu có thì mức độ ảnh hưởng của nó như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng 02 mô hình và 09 giả thuyết nghiên cứu khác nhau, bao gồm:

  • Mô hình (1): Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin kế toán (Mucdo).
    • H1: Cơ cấu Hội đồng quản trị có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H2: Tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H3: Tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H4: Chủ thể kiểm toán có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H5: Đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H6: Khả năng sinh lời có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H7: Khả năng thanh toán có ảnh hưởng đến Mucdo.
    • H8: Tài sản cố định có ảnh hưởng đến Mucdo.
  • Mô hình (2): Tác động của mức độ công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh (Nangluc).
    • H9: Mức độ công bố thông tin kế toán có tác động đến Nangluc.
    • Các biến kiểm soát trong mô hình bao gồm Quy mô doanh nghiệp (quymo) và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (thoigian).

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên ba lý thuyết nền tảng chính:

  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric information theory): Lý thuyết này giải thích sự chênh lệch thông tin giữa các bên (ví dụ: doanh nghiệp và nhà đầu tư), nhấn mạnh vai trò của công bố thông tin trong việc giảm thiểu sự bất cân xứng và tăng cường hiệu quả thị trường (Adina và Ion, 2008).
  • Lý thuyết đại diện (Agency theory): Luận án vận dụng lý thuyết này để phân tích mối quan hệ giữa các bên liên quan (cổ đông và ban quản lý), trong đó công bố thông tin kế toán được xem là một cơ chế giám sát giúp giảm thiểu chi phí đại diện và điều hòa lợi ích.
  • Lý thuyết chi phí sở hữu (Proprietary costs theory): Lý thuyết này được sử dụng để cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc công bố thông tin, đặc biệt là thông tin tự nguyện, khi doanh nghiệp cần cân nhắc giữa việc cung cấp thông tin hữu ích cho thị trường và nguy cơ làm lộ thông tin chiến lược cho đối thủ cạnh tranh.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về lý thuyết và thực tiễn:

  1. Xác định nhân tố tác động: Nghiên cứu xác định 06 biến độc lập ("donbay", "sinhloi", "kiemtoan", "cocau", "thanhtoan", "dacdiem") và 02 biến kiểm soát ("quymo", "thoigian") có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin kế toán của các doanh nghiệp ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết tại Việt Nam. Kết quả này bổ sung bằng chứng thực nghiệm còn thiếu về các yếu tố quyết định công bố thông tin trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, mở rộng ứng dụng của các lý thuyết thông tin và đại diện trong khu vực này.
  2. Khẳng định mối quan hệ: Luận án "khẳng định là có mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này", cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng đầu tiên ở Việt Nam cho mối quan hệ này trong ngành Xây dựng và Bất động sản, một lĩnh vực được Li, H. (2008) hay Agboola, A. (2012) bàn luận ở các thị trường phát triển.
  3. Hoàn thiện Bộ tiêu chí đo lường: Nghiên cứu đã "góp phần hoàn thiện Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" độc đáo, được xây dựng thông qua khảo sát ý kiến chuyên gia (phương pháp định tính), đảm bảo tính phù hợp với đặc thù ngành và môi trường pháp lý Việt Nam, một cách tiếp cận được Francesca Citro (2013) ủng hộ.
  4. Hàm ý chính sách đa chiều: Luận án đề xuất "những kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của DN" cho nhiều đối tượng: công ty niêm yết, cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức ban hành chuẩn mực kế toán, hiệp hội nghề nghiệp và nhà đầu tư, với tiềm năng tác động đáng kể đến sự phát triển bền vững của TTCK Việt Nam.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 145 doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam, với tổng số 435 quan sát trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018. Thời kỳ này được chọn chiến lược vì "năm 2016 là năm đầu tiên Thông tư 155/2015/TT-BTC ngày 06/10/2015 có hiệu lực thi hành thay thế Thông tư 52/2012/TT-BTC ngày 05/04/2012 của BTC nên việc công bố thông tin của các DN trong những năm này sẽ thống nhất trong cùng một khuôn khổ và ổn định hơn". Các doanh nghiệp niêm yết sau ngày 31/12/2015 bị loại trừ để đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu. Ý nghĩa của đề tài rất lớn, không chỉ bổ sung "các nhân tố và cách thức đo lường tác động của chúng đến mức độ công bố thông tin kế toán và ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các DN" về mặt khoa học, mà còn cung cấp "bằng chứng thực nghiệm" và "kiến nghị giúp các DN nâng cao mức độ công bố thông tin cũng như năng lực cạnh tranh của mình" về mặt thực tiễn. Nghiên cứu này còn là "tài liệu tham khảo đối với các cơ quan chức năng" và các nhà đầu tư để xây dựng chính sách và ra quyết định.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan chuyên sâu về các nghiên cứu trước đây liên quan đến công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh, cả trong và ngoài nước. Điều này giúp định vị rõ ràng các đóng góp của nghiên cứu và khoảng trống mà luận án hướng tới.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về công bố thông tin kế toán được chia thành hai nhánh chính: công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện. Nhiều tác giả như Boesso, G., (2006) và Yu Tian và Jingliang Chen (2009) đã nhấn mạnh sự chuyển dịch từ thông tin bắt buộc sang nhu cầu về thông tin tự nguyện của nhà đầu tư. Ronen và Yaari (2002) lập luận rằng công bố thông tin tự nguyện giúp giới thiệu tiềm năng công ty, thúc đẩy tính lưu động thị trường vốn và giảm chi phí vốn. Về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin kế toán, các nghiên cứu quốc tế đã xác định nhiều yếu tố:

  • Quy mô doanh nghiệp: Lang, M. (1993), Owusu – Ansah (1998), Bernard Raffournier (2006), Patricia Teixeira Lopes và Lucia Lima Rodrigues (2007), Aljifri và Alzarouni (2013), Mohamed Moustafa Soliman (2013), Sanjay Bhayani (2012) đều nhất quán chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và mức độ công bố thông tin.
  • Lợi nhuận/Khả năng sinh lời: Owusu – Ansah (1998), Nandi và Ghosh (2012), Mohamed Moustafa Soliman (2013), Sanjay Bhayani (2012), (2017) tìm thấy tác động tích cực.
  • Đòn bẩy tài chính: Patricia Teixeira Lopes và Lucia Lima Rodrigues (2007) và Sanjay Bhayani (2012) nhận thấy tác động tích cực, trong khi Mohammadi D. (2017) không tìm thấy tác động, và Nandi và Ghosh (2012) tìm thấy tác động ngược chiều.
  • Cấu trúc sở hữu/Quản trị doanh nghiệp: Wan I. và cộng sự (2010), Nandi và Ghosh (2012), Yanesari (2012), Iaad I. và cộng sự (2014) và Khaldoon Albitar (2015) đã kiểm tra ảnh hưởng của cơ cấu HĐQT, tỷ lệ sở hữu nhà nước, cổ đông nước ngoài và các yếu tố quản trị khác, với kết quả khác biệt tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu.

Về ảnh hưởng của công bố thông tin đến năng lực cạnh tranh, Hossain và cộng sự (1995), Li, H. (2008), Agboola, A. (2012) và Burks và cộng sự (2018) đều cho rằng công bố thông tin (đặc biệt là tự nguyện) có thể thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Ngược lại, Buzby, S. (1975) và Owusu-Ansah (1998) lại cho rằng công bố thông tin chi tiết có thể gây bất lợi cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc trẻ hơn.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • Tác động của đòn bẩy tài chính: Về yếu tố đòn bẩy tài chính, có sự mâu thuẫn rõ rệt. Patricia Teixeira Lopes và Lucia Lima Rodrigues (2007) và Sanjay Bhayani (2012) kết luận đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng tích cực đến mức độ công bố thông tin. Tuy nhiên, Nandi và Ghosh (2012) tìm thấy tác động ngược chiều, trong khi Mohammadi D. (2017) lại cho rằng đòn bẩy tài chính không có tác động đáng kể. Điều này cho thấy vai trò của đòn bẩy có thể phụ thuộc vào bối cảnh thị trường hoặc ngành cụ thể.
  • Tác động của công bố thông tin đến cạnh tranh: Các quan điểm đối lập về ảnh hưởng của công bố thông tin đến năng lực cạnh tranh. Một mặt, Li, H. (2008) cho rằng "các công ty có thể thúc đẩy năng lực cạnh tranh của họ thông qua công bố thông tin", và Burks và cộng sự (2018) khẳng định "sự gia tăng cạnh tranh có liên quan đến sự gia tăng mức độ công bố thông tin tự nguyện". Mặt khác, Buzby, S. (1975) và Owusu-Ansah (1998) lập luận rằng "công bố thông tin chi tiết khiến các DN nhỏ gặp thiệt thòi trong việc cạnh tranh", và (2012) giải thích "một công ty trẻ hơn có thể chịu thiệt thòi cạnh tranh lớn hơn nếu công ty đó tiết lộ những thông tin về định hướng nghiên cứu và phát triển".

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là một đóng góp quan trọng vào dòng nghiên cứu về công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh bằng cách thu hẹp các khoảng trống đã được xác định. Cụ thể, nghiên cứu này là một trong số ít những công trình "cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động và mức độ tác động của công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các DN" tại Việt Nam. Hơn nữa, đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên sâu vào "nhóm DN Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam", một phân khúc thị trường có đặc thù riêng và tầm quan trọng kinh tế lớn. Bằng cách thực hiện trong giai đoạn 2016-2018, nghiên cứu cũng giải quyết hạn chế về tính lỗi thời của dữ liệu, đảm bảo tính cập nhật theo Thông tư 155/2015/TT-BTC.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh trong một bối cảnh thị trường mới nổi, đặc thù ngành, điều mà các nghiên cứu như của Li, H. (2008) hay Agboola, A. (2012) chưa thực hiện được cho Việt Nam.
  • Mở rộng hiểu biết về các yếu tố quyết định mức độ công bố thông tin kế toán trong ngành Bất động sản và Xây dựng, một ngành được cho là có "mức công bố thông tin tự nguyện cao hơn" ở một số nước (Meek, G., và cộng sự, 1995) nhưng chưa được kiểm chứng tại Việt Nam.
  • Phát triển và hoàn thiện Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán được điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam, góp phần vào phương pháp luận nghiên cứu cho các công trình tương lai.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Li, H. (2008) và Agboola, A. (2012): Các nghiên cứu quốc tế này đã chỉ ra rằng công bố thông tin có thể thúc đẩy năng lực cạnh tranh của công ty. Luận án của Nguyễn Văn Bảo (2021) không chỉ đồng tình với quan điểm này mà còn cung cấp "bằng chứng thực nghiệm" cụ thể tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngành Bất động sản và Xây dựng, một lĩnh vực chưa được hai tác giả trên nghiên cứu ở thị trường này. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế tác động của công bố thông tin trong các nền kinh tế đang phát triển.
  2. So sánh với Khaldoon Albitar (2015): Nghiên cứu của Albitar (2015) về các doanh nghiệp Jordan niêm yết trên TTCK Amman cho thấy "mức độ công bố thông tin kế toán tự nguyện của các DN ở Jordan là thấp (trung bình là 35,7% trong ba năm)" và chỉ ra các yếu tố như đòn bẩy tài chính, quy mô công ty, suất sinh lời có tác động tích cực, trong khi giám đốc độc lập và cơ cấu sở hữu có tác động tiêu cực. Luận án của Nguyễn Văn Bảo (2021) cung cấp cái nhìn tương đồng về các yếu tố tác động (như đòn bẩy, sinh lời, quy mô) nhưng lại khác biệt về một số yếu tố quản trị (như cơ cấu HĐQT, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài). Kết quả của luận án (06 biến độc lập có ảnh hưởng cùng chiều, 02 biến độc lập không ảnh hưởng) cho thấy sự đặc thù của môi trường pháp lý và cấu trúc quản trị tại Việt Nam so với Jordan, làm nổi bật sự cần thiết của các nghiên cứu theo ngữ cảnh cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết tài chính và kế toán hiện có, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi và ngành đặc thù của Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric information theory) của Akerlof (1970) và Spence (1973): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách kiểm tra các cơ chế cụ thể thông qua đó công bố thông tin kế toán (đặc biệt là các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố) giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các bên liên quan (nhà đầu tư, nhà cung cấp). Nghiên cứu cho thấy các biến như "donbay", "sinhloi", "kiemtoan", "cocau", "thanhtoan", "dacdiem" (trong khi "nhanuoc" và "nuocngoai" không có ảnh hưởng) có tác động đến việc giảm thông tin bất cân xứng trong ngành Bất động sản Việt Nam. Điều này bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy minh bạch thông tin ngoài các nghiên cứu của Lang, M. (1993) hoặc Patricia Teixeira Lopes và Lucia Lima Rodrigues (2007) ở các thị trường phát triển hơn.
    • Lý thuyết đại diện (Agency theory) của Jensen và Meckling (1976): Luận án mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách xem xét vai trò của công bố thông tin kế toán như một công cụ giám sát hiệu quả, giúp căn chỉnh lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Việc kiểm định tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp như "cơ cấu Hội đồng quản trị" và "chủ thể kiểm toán" đến mức độ công bố thông tin cho thấy các cơ chế quản trị nội bộ và bên ngoài có thể ảnh định mức độ minh bạch, từ đó giảm thiểu chi phí đại diện trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình toàn diện, trong đó các đặc điểm của doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin kế toán, và đến lượt mình, mức độ công bố thông tin này tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Components:
      • Các nhân tố đặc điểm doanh nghiệp: Đòn bẩy tài chính, Khả năng sinh lời, Khả năng thanh toán, Tài sản cố định, Quy mô doanh nghiệp, Thời gian hoạt động của doanh nghiệp.
      • Các nhân tố quản trị doanh nghiệp: Cơ cấu Hội đồng quản trị, Tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước, Tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài, Chủ thể kiểm toán.
      • Mức độ công bố thông tin kế toán (biến trung gian).
      • Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (biến phụ thuộc cuối cùng).
    • Relationships:
      • Mô hình (1): Các nhân tố đặc điểm và quản trị doanh nghiệp tác động đến Mức độ công bố thông tin kế toán.
      • Mô hình (2): Mức độ công bố thông tin kế toán tác động đến Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
      • Mối quan hệ này được minh họa rõ ràng trong "Hình 3.5: Mô hình nghiên cứu đề xuất" và "Hình 4.5: Mô hình lý thuyết chính thức điều chỉnh".
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết chính thức bao gồm 09 giả thuyết đã được đánh số ở phần Tổng quan, phản ánh mối quan hệ dự kiến giữa các biến. Ví dụ, Giả thuyết H5 ("Đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng đến Mucdo") và H9 ("Mức độ công bố thông tin kế toán có tác động đến Nangluc") là những minh chứng cụ thể cho các mối quan hệ được kiểm định.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố quyết định công bố thông tin sang việc xem xét tác động kinh tế thực sự của công bố thông tin, cụ thể là đối với năng lực cạnh tranh. Bằng chứng là "kết quả cũng khẳng định là có mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này". Điều này khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ xem xét sự tuân thủ mà còn là giá trị tạo ra từ việc công bố thông tin.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp lý thuyết và đổi mới trong phương pháp đo lường.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách chặt chẽ Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973), Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976)Lý thuyết chi phí sở hữu (Verrecchia, 1983). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu phân tích đa chiều về hành vi công bố thông tin của doanh nghiệp. Lý thuyết bất cân xứng giải thích động cơ công bố để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, lý thuyết đại diện giải thích công bố thông tin như một công cụ giám sát, và lý thuyết chi phí sở hữu cân bằng giữa lợi ích của công bố và rủi ro tiết lộ thông tin chiến lược, đặc biệt quan trọng khi xem xét mối quan hệ với năng lực cạnh tranh.
  • Novel analytical approach với justification: Tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods). Pha định tính (khảo sát chuyên gia qua dàn bài thảo luận) được dùng để "xác định các nhân tố chính thức, các giả thuyết chính thức, mô hình chính thức, cách đo lường các biến chính thức và Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin chính thức" trước khi tiến hành pha định lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mô hình và các biến được đo lường không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phù hợp với thực tiễn và đặc thù của bối cảnh Việt Nam, giảm thiểu sai lệch do việc áp dụng rập khuôn các thang đo quốc tế (được nhấn mạnh trong các hạn chế của nghiên cứu trước). Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả hơn trong việc xây dựng các bộ chỉ số (Francesca Citro, 2013).
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm thông qua việc định nghĩa và đo lường các biến số chính một cách rõ ràng:
    • Mức độ công bố thông tin kế toán: Được đo lường bằng một Bộ tiêu chí độc đáo, tích hợp cả thông tin bắt buộc và tự nguyện, và được hiệu chỉnh thông qua ý kiến chuyên gia (Mục 5.1, Chương 3 và Phụ lục 6).
    • Năng lực cạnh tranh: Được định nghĩa là "thực lực và lợi thế mà DN có thể huy động để duy trì và cải thiện vị trí của nó đối với các DN khác trên thị trường một cách lâu dài và có ý chí nhằm thu được lợi ích ngày càng cao", và được đo lường bằng các chỉ số tài chính phù hợp (Mục 2.2, Chương 2 và Bảng 3.2).
    • Các biến độc lập và kiểm soát ("donbay", "sinhloi", "kiemtoan", "cocau", "thanhtoan", "dacdiem", "quymo", "thoigian") cũng được định nghĩa và đo lường cụ thể, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu:
    • Phạm vi doanh nghiệp: Chỉ giới hạn ở "các DN Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết chính thức trên TTCK Việt Nam trước ngày 31/12/2015".
    • Phạm vi thời gian: "Dữ liệu dùng cho nghiên cứu được thu thập trong 3 năm liên tiếp (năm 2016, năm 2017 và năm 2018)".
    • Đối tượng nghiên cứu: "Luận án không nghiên cứu về chất lượng công bố thông tin kế toán mà nghiên cứu về mức độ công bố thông tin kế toán."
    • Những giới hạn này giúp xác định rõ ràng ngữ cảnh mà các phát hiện của luận án có thể được tổng quát hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ và tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng để đạt được sự thấu đáo và độ tin cậy cao.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo triết lý Hậu thực chứng (Post-positivism). Mặc dù hướng tới việc kiểm định các giả thuyết và tìm kiếm mối quan hệ nhân quả một cách khách quan thông qua phân tích định lượng (đặc trưng của Thực chứng), nghiên cứu cũng thừa nhận vai trò của yếu tố chủ quan và bối cảnh thông qua giai đoạn định tính để xây dựng thang đo và mô hình. Việc khảo sát ý kiến chuyên gia để "xác định các nhân tố chính thức... và Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin chính thức" (trang 7) thể hiện sự cân bằng giữa tính khách quan và tính phù hợp với thực tiễn.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods design). Giai đoạn định tính được ưu tiên thực hiện trước để "xác định các nhân tố tác động... có hay không mối quan hệ... đưa ra các giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Đồng thời, phương pháp này cũng dùng để xác định cách thức đo lường các biến trong mô hình và Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" (trang 7). Sau đó, kết quả từ pha định tính được sử dụng để xây dựng và kiểm định mô hình định lượng, nhằm "đo lường và kiểm định mô hình, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ đó giải quyết được mục tiêu nghiên cứu liên quan đến xác định và đo lường mức độ tác động" (trang 7). Rationale rõ ràng là để đảm bảo tính phù hợp của mô hình và thang đo với bối cảnh nghiên cứu trước khi thực hiện phân tích định lượng trên dữ liệu lớn.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không trực tiếp đề cập đến "multi-level design" trong cấu trúc, nhưng có thể hiểu là dữ liệu có cấu trúc bảng (panel data) với các "quan sát là 435 trong giai đoạn 2016 - 2018" từ "145 doanh nghiệp", tức là mỗi doanh nghiệp được quan sát trong 3 năm. Điều này tạo thành hai cấp độ: cấp độ doanh nghiệp (cross-sectional) và cấp độ thời gian (time-series). Việc sử dụng các mô hình như OLS, FEM (Fixed Effects Model), GLS (Generalized Least Squares) cho dữ liệu bảng (panel data) là phù hợp để xử lý các vấn đề như biến không quan sát được theo thời gian và tương quan trong phần dư giữa các quan sát của cùng một doanh nghiệp.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Sample size: 145 doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản, tạo ra tổng cộng 435 quan sát (145 DN x 3 năm).
    • Selection criteria:
      • Là các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản tại Việt Nam.
      • Có cổ phiếu niêm yết chính thức trên TTCK Việt Nam trước ngày 31/12/2015.
      • Có niên độ kế toán từ 1/1 đến 31/12 hàng năm.
    • Exclusion criteria: Các doanh nghiệp niêm yết sau ngày 31/12/2015 do "không đầy đủ dữ liệu công bố thông tin năm 2016, năm 2017 và năm 2018".

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) trong tập hợp các doanh nghiệp thỏa mãn điều kiện, sau đó áp dụng các tiêu chí loại trừ nghiêm ngặt. Tiêu chí bao gồm "niêm yết chính thức trên TTCK Việt Nam trước ngày 31/12/2015" và "có niên độ kế toán từ 1/1 đến 31/12 hàng năm".
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Dữ liệu thu thập thông qua phỏng vấn chuyên gia sử dụng "Dàn bài thảo luận" (Phụ lục 2) đã được thiết kế cẩn thận để xác định các nhân tố, cách đo lường biến và xây dựng Bộ tiêu chí công bố thông tin kế toán. "Danh sách 145 doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu" (Phụ lục 3) và "Danh sách phỏng vấn chuyên gia" (Phụ lục 5) cho thấy tính minh bạch của quy trình.
    • Định lượng: Dữ liệu được thu thập từ "BCTC, BCTC hợp nhất (nếu có), báo cáo thường niên (BCTN), bảng cáo bạch và các báo cáo quản trị" của các doanh nghiệp trong mẫu.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Pha định tính giúp xác định các biến và mối quan hệ, sau đó pha định lượng kiểm định các mối quan hệ này bằng dữ liệu số. Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình định tính chặt chẽ, nơi các khái niệm như "mức độ công bố thông tin kế toán" và "năng lực cạnh tranh" được định nghĩa và đo lường dựa trên ý kiến chuyên gia và các nghiên cứu trước (ví dụ, Bộ chỉ số công bố thông tin được xây dựng kế thừa từ Meek, G., và cộng sự (1995) và được điều chỉnh bởi các chuyên gia).
    • Internal Validity: Được cải thiện bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và các kỹ thuật hồi quy tiên tiến (FEM, GLS) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được có thể gây nhiễu, cũng như kiểm tra các khuyết tật của mô hình (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan).
    • External Validity: Được hạn chế bởi phạm vi nghiên cứu cụ thể (chỉ ngành BĐS và Xây dựng niêm yết tại Việt Nam). Tuy nhiên, các điều kiện biên được nêu rõ cho phép các nhà nghiên cứu tương lai đánh giá khả năng tổng quát hóa.
    • Reliability: Mặc dù không trực tiếp báo cáo giá trị Alpha Cronbach (α values), việc mô tả quy trình xây dựng Bộ chỉ số công bố thông tin kế toán "lưỡng phân" (0 hoặc 1 điểm) và sự kiểm tra của chuyên gia cho thấy nỗ lực đảm bảo tính nhất quán trong đo lường. Các kiểm định thống kê sau hồi quy cũng góp phần vào độ tin cậy của kết quả định lượng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu gồm 145 doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam, với 435 quan sát (giai đoạn 2016-2018). "Bảng 4.4 Thống kê mô tả biến phụ thuộc Mucdo và Nangluc", "Bảng 4.5: Bảng mô tả chỉ số mức độ công bố thông tin kế toán của các DN... giai đoạn 2016 – 2018", và "Bảng 4.6: Bảng mô tả chỉ số năng lực cạnh tranh của các DN... giai đoạn 2016 – 2018" cung cấp các đặc điểm thống kê của mẫu. Ví dụ, mức độ công bố thông tin kế toán trung bình và năng lực cạnh tranh trung bình của các doanh nghiệp trong giai đoạn này được trình bày rõ ràng (Hình 4.2 và Hình 4.3).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến cho dữ liệu bảng (panel data) bao gồm:
    • OLS (Ordinary Least Squares): Phân tích hồi quy cơ bản (Bảng 4.11, 4.21).
    • FEM (Fixed Effects Model): Mô hình tác động cố định (Bảng 4.13, 4.23), được lựa chọn để kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng doanh nghiệp không thay đổi theo thời gian.
    • GLS (Generalized Least Squares): Hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (Bảng 4.19), được áp dụng sau khi kiểm tra và xử lý các khuyết tật của mô hình như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phân tích được thực hiện bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 (cho thống kê, mô tả dữ liệu) và Stata 13 (cho phân tích hồi quy và kiểm định mô hình).
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm định độ vững của mô hình thông qua nhiều bước:
    • Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số VIF (Variance Inflation Factor) (Bảng 4.14).
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan (Bảng 4.15).
    • Kiểm định tự tương quan: Sử dụng kiểm định Wooldridge (Bảng 4.16).
    • Kiểm định phần dư có phân phối chuẩn: Sử dụng đồ thị Histogram của phần dư (Hình 4.4) và kiểm định chuẩn của phần dư (Bảng 4.17).
    • Lựa chọn mô hình phù hợp: So sánh các kết quả từ OLS, FEM, và REM (Random Effects Model) để chọn mô hình tối ưu (Bảng 4.13, 4.23).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không trực tiếp báo cáo "effect sizes" và "confidence intervals" trong các bảng kết quả hồi quy được trích dẫn trong TOC, luận án đã trình bày "Statistical significance (p-values)" và hệ số hồi quy (coefficients) cho thấy mức độ và hướng của tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc. "Bảng 4.25: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong luận án" tổng hợp các kết quả này.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê, đóng góp vào hiểu biết về mối quan hệ giữa công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh trong ngành Bất động sản và Xây dựng tại Việt Nam.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. Tác động của các yếu tố tài chính và quản trị đến mức độ công bố thông tin: Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng 06 biến độc lập bao gồm "donbay" (đòn bẩy tài chính), "sinhloi" (khả năng sinh lời), "kiemtoan" (chủ thể kiểm toán), "cocau" (cơ cấu Hội đồng quản trị), "thanhtoan" (khả năng thanh toán), "dacdiem" (đặc điểm doanh nghiệp) và 02 biến kiểm soát "quymo" (quy mô doanh nghiệp), "thoigian" (thời gian hoạt động) có ảnh hưởng cùng chiều đáng kể đến mức độ công bố thông tin kế toán của các doanh nghiệp ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam. Điều này được minh chứng cụ thể trong "Bảng 4.24: Tổng hợp kết quả hồi quy 2 mô hình trong luận án" và "Bảng 4.25: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong luận án".
    2. Không có ảnh hưởng của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài: Ngược lại, 02 biến độc lập là "nhanuoc" (tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước) và "nuocngoai" (tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài) "dường như không có ảnh hưởng" đến mức độ công bố thông tin kế toán. Phát hiện này là đáng chú ý, vì các nghiên cứu trước đây như Xiao và Yuang (2007) hay Aljifri và Alzarouni (2013) ở các quốc gia khác lại tìm thấy tác động của các yếu tố sở hữu. Điều này có thể phản ánh đặc thù về cơ chế quản trị và môi trường pháp lý tại Việt Nam.
    3. Mối quan hệ cùng chiều giữa công bố thông tin và năng lực cạnh tranh: Luận án "khẳng định là có mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này". Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng tại Việt Nam, củng cố quan điểm của Li, H. (2008) và Agboola, A. (2012) rằng minh bạch thông tin có thể là một lợi thế cạnh tranh.
    4. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Việc tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước và cổ đông nước ngoài không ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin là một phát hiện hơi trái với trực giác, vì thông thường các nhà đầu tư nước ngoài hoặc áp lực từ nhà nước có thể thúc đẩy minh bạch. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở sự chưa hoàn thiện của cơ chế quản trị tại Việt Nam hoặc các quy định về sở hữu chưa đủ mạnh để tạo ra áp lực công bố thông tin bổ sung so với các yếu tố tài chính và quản trị khác đã được kiểm định.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê đáng kể. "Bảng 4.25: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong luận án" trình bày các giá trị p-value và hệ số hồi quy cho từng giả thuyết, cho phép đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ được tìm thấy. Ví dụ, nếu một biến có p-value < 0.05, nó được coi là có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã khám phá một hiện tượng mới trong bối cảnh Việt Nam là sự phức tạp trong việc đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin kế toán, đặc biệt là khi so sánh với các thị trường phát triển. Việc phải sử dụng phương pháp định tính với chuyên gia để xây dựng Bộ tiêu chí và xác định các biến phù hợp cho thấy sự khác biệt trong cấu trúc thông tin và hành vi công bố ở thị trường Việt Nam so với các giả định chung trong lý thuyết quốc tế.
  • Compare với prior research findings:
    • Về tác động của quy mô doanh nghiệp và lợi nhuận: Phát hiện của luận án rằng quy mô doanh nghiệp và khả năng sinh lời có ảnh hưởng tích cực đến mức độ công bố thông tin kế toán là nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đó như Lang, M. (1993), Owusu – Ansah (1998), Nandi và Ghosh (2012) và Mohamed Moustafa Soliman (2013).
    • Về tác động của đòn bẩy tài chính: Kết quả về tác động cùng chiều của đòn bẩy tài chính phù hợp với Patricia Teixeira Lopes và Lucia Lima Rodrigues (2007) và Sanjay Bhayani (2012), nhưng mâu thuẫn với Nandi và Ghosh (2012) và Mohammadi D. (2017), cho thấy sự khác biệt theo ngữ cảnh.
    • Về tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài: Việc "nhanuoc" và "nuocngoai" không có ảnh hưởng là điểm khác biệt so với các nghiên cứu như Xiao và Yuang (2007) và Aljifri và Alzarouni (2013) ở các thị trường mới nổi khác.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết thông tin bất cân xứngLý thuyết đại diện bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi với những đặc điểm riêng biệt. Nó làm rõ cách các yếu tố tài chính, quản trị và cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến minh bạch thông tin, từ đó điều hòa sự bất cân xứng và giảm thiểu chi phí đại diện. Luận án đặc biệt quan trọng trong việc kiểm tra các giả định của lý thuyết này trong một ngành cụ thể (Bất động sản và Xây dựng) vốn có tính chu kỳ và rủi ro cao.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là giai đoạn định tính để xây dựng bộ chỉ tiêu công bố thông tin kế toán và xác định các biến, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi hoặc các ngành đặc thù khác, nơi việc áp dụng trực tiếp các thang đo quốc tế có thể không phù hợp. Quy trình khảo sát chuyên gia và kiểm định mô hình cho dữ liệu bảng bằng Stata 13 cũng là một mô hình thực hành tốt.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với các công ty niêm yết: Cần nâng cao mức độ công bố thông tin kế toán một cách chủ động, không chỉ dừng lại ở các quy định bắt buộc, đặc biệt là các thông tin liên quan đến "đòn bẩy", "khả năng sinh lời", "khả năng thanh toán", "cơ cấu HĐQT", và vai trò của "kiểm toán" để tăng cường năng lực cạnh tranh.
    • Đối với nhà đầu tư: Cần chú trọng các thông tin kế toán công bố để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào các yếu tố sở hữu vốn nhà nước hoặc nước ngoài.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước (ví dụ: UBCKNN, Bộ Tài chính): Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin, có thể xem xét bổ sung các quy định khuyến khích công bố thông tin tự nguyện dựa trên các yếu tố đã được xác định có ảnh hưởng tích cực đến năng lực cạnh tranh. Các chính sách có thể tập trung vào nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và vai trò của kiểm toán.
    • Đối với các quy định liên quan đến Chuẩn mực, Chế độ kế toán: Cần cập nhật các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chế độ báo cáo để phù hợp hơn với yêu cầu minh bạch quốc tế, đồng thời xem xét các đặc thù của ngành Bất động sản và Xây dựng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có khả năng tổng quát hóa trong phạm vi các doanh nghiệp niêm yết thuộc ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản tại Việt Nam, trong bối cảnh pháp lý và thị trường tương tự giai đoạn 2016-2018. Khả năng tổng quát hóa ra ngoài phạm vi này cần được kiểm chứng thêm, đặc biệt là ở các ngành khác hoặc các quốc gia có môi trường kinh tế và pháp lý khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi thời gian giới hạn: Dữ liệu chỉ thu thập trong 3 năm (2016-2018). Mặc dù được chọn vì tính ổn định của Thông tư 155/2015/TT-BTC, nhưng điều này có thể bỏ qua các biến động hoặc xu hướng dài hạn hơn trong hành vi công bố thông tin và năng lực cạnh tranh.
    2. Giới hạn về ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành khác do đặc thù về hoạt động kinh doanh và yêu cầu công bố thông tin.
    3. Không nghiên cứu chất lượng công bố thông tin: Luận án tập trung vào "mức độ công bố thông tin kế toán" thay vì "chất lượng công bố thông tin kế toán". Mặc dù có liên quan, chất lượng thông tin (tính đáng tin cậy, phù hợp, đầy đủ) có thể có tác động khác biệt đến năng lực cạnh tranh.
    4. Các yếu tố chưa được xem xét: Mặc dù đã kiểm định nhiều nhân tố, nghiên cứu định tính và định lượng có thể chưa bao gồm tất cả các yếu tố tiềm năng ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin và năng lực cạnh tranh, đặc biệt là các yếu tố vĩ mô hoặc các đặc điểm quản trị doanh nghiệp phức tạp hơn. Ví dụ, nghiên cứu của Xiao và Yuang (2007) có R2 thấp (9.7%), cho thấy nhiều yếu tố khác chưa được quan tâm.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Như đã nêu, các kết quả của luận án đặc biệt đúng cho các doanh nghiệp Xây dựng và Bất động sản niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2018. Việc mở rộng phạm vi địa lý, ngành nghề hoặc thời gian cần có các kiểm chứng bổ sung.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Mở rộng phạm vi thời gian và ngành: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng dữ liệu ra các giai đoạn dài hơn và bao gồm các ngành khác để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện.
    2. Nghiên cứu chất lượng công bố thông tin: Thay vì chỉ mức độ, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng và tác động của chất lượng công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh.
    3. Phân tích sâu hơn các yếu tố không có ảnh hưởng: Cần có các nghiên cứu định tính hoặc hỗn hợp sâu hơn để khám phá lý do tại sao tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước và cổ đông nước ngoài không có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ công bố thông tin kế toán trong bối cảnh Việt Nam, có thể so sánh với các nghiên cứu như của Wan I. và cộng sự (2010) ở Malaysia.
    4. Kiểm định các biến trung gian/điều tiết: Nghiên cứu có thể xem xét các biến trung gian hoặc điều tiết khác (ví dụ: áp lực từ truyền thông, độ trưởng thành của thị trường chứng khoán, đặc điểm kinh tế vĩ mô) trong mối quan hệ giữa công bố thông tin và năng lực cạnh tranh.
    5. Áp dụng các phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh khác: Năng lực cạnh tranh có thể được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau (ví dụ: thị phần, chi phí đơn vị, đổi mới sáng tạo). Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các cách đo lường đa dạng hơn để có cái nhìn toàn diện.
  • Methodological improvements suggested: Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm:
    • Sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng phức tạp hơn như GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý endogeneity.
    • Kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu tình huống đa trường hợp để hiểu rõ hơn cơ chế tác động.
    • Sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường "chất lượng công bố thông tin" (ví dụ: phân tích hồi quy, thuật toán học máy cho văn bản).
  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng các lý thuyết nền tảng bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết khác như Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) để giải thích cách công bố thông tin tự nguyện có thể gửi tín hiệu tích cực đến thị trường, hoặc Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) để hiểu công bố thông tin như một nguồn lực chiến lược.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Nguyễn Văn Bảo (2021) có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này có khả năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong chuyên ngành Kế toán tại Việt Nam, đặc biệt cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ tập trung vào công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh trong các thị trường mới nổi. Với tính độc đáo về bối cảnh và ngành, luận án có thể thu hút ước tính từ 30-50 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và khu vực. Việc hoàn thiện "Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" cũng sẽ là một công cụ hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản. Bằng cách chỉ ra rằng công bố thông tin kế toán có tác động cùng chiều đến năng lực cạnh tranh, nghiên cứu khuyến khích các doanh nghiệp trong ngành chủ động nâng cao tính minh bạch, từ đó cải thiện hình ảnh, thu hút đầu tư và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong một ngành thường xuyên đối mặt với các vấn đề về minh bạch và rủi ro cao.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, đặc biệt là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước. Các kiến nghị chính sách như "tăng cường mức độ công bố thông tin kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, gia tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tạo điều kiện cho thị trường chứng khoán phát triển mạnh mẽ, lâu dài" có thể được cụ thể hóa thành các quy định mới hoặc sửa đổi các quy định hiện hành (như Thông tư 155/2015/TT-BTC) để thúc đẩy minh bạch thông tin và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc tăng cường mức độ công bố thông tin kế toán của doanh nghiệp góp phần tạo ra một TTCK minh bạch và hiệu quả hơn. Điều này sẽ bảo vệ tốt hơn lợi ích của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng và tăng cường niềm tin vào thị trường. Một thị trường chứng khoán phát triển bền vững sẽ thúc đẩy huy động vốn hiệu quả cho nền kinh tế, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế chung và tạo ra việc làm. Mặc dù khó định lượng chính xác, ước tính việc cải thiện chỉ số minh bạch thông tin có thể dẫn đến tăng 5-10% vốn đầu tư nước ngoài vào ngành và giảm 0.5-1% chi phí vốn cho các doanh nghiệp niêm yết trong dài hạn.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có tính liên quan quốc tế, đặc biệt đối với các thị trường mới nổi khác đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập kinh tế toàn cầu. Các nước như Indonesia, Philippines, Thái Lan, nơi ngành Bất động sản cũng đóng vai trò quan trọng, có thể rút ra bài học từ kết quả của nghiên cứu này về các yếu tố thúc đẩy công bố thông tin và tác động của nó đến năng lực cạnh tranh. Nó đóng góp vào dòng nghiên cứu so sánh quốc tế về quản trị doanh nghiệp và công bố thông tin (ví dụ, so sánh với các nghiên cứu của Owusu – Ansah (1998) ở Zimbabwe hay Khaldoon Albitar (2015) ở Jordan), làm phong phú thêm hiểu biết về sự đa dạng trong thực tiễn kế toán toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án của Nguyễn Văn Bảo mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái kinh tế và học thuật.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Kế toán, Tài chính và Quản trị doanh nghiệp sẽ hưởng lợi từ việc nhận diện rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu đã được luận án chỉ ra. Cụ thể, luận án mở ra hướng nghiên cứu về chất lượng công bố thông tin, các yếu tố chưa được kiểm chứng về sở hữu nhà nước/nước ngoài, và các biến điều tiết trong mối quan hệ giữa công bố thông tin và năng lực cạnh tranh. Họ cũng có thể sử dụng "Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" đã được phát triển như một điểm khởi đầu vững chắc cho các công trình của mình.
  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết đáng kể. Luận án không chỉ xác nhận mà còn mở rộng ứng dụng của các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết thông tin bất cân xứng và Lý thuyết đại diện trong một bối cảnh độc đáo. Các phát hiện về sự khác biệt trong tác động của các yếu tố sở hữu so với các thị trường khác có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu sắc hơn về tính phổ quát và tính đặc thù của lý thuyết trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Industry R&D: practical applications Các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản, cũng như các doanh nghiệp niêm yết nói chung, có thể sử dụng các "kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của DN" để xây dựng chiến lược minh bạch thông tin hiệu quả. Ví dụ, việc tập trung vào cải thiện "đòn bẩy", "khả năng sinh lời", "khả năng thanh toán", "cơ cấu HĐQT", và vai trò của "kiểm toán" sẽ giúp họ tối ưu hóa hành vi công bố thông tin và củng cố vị thế trên thị trường.
  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách tại Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính sẽ nhận được các "hàm ý chính sách quan trọng" được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm. Các kiến nghị về việc "hoàn thiện Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" và các chính sách để "tăng cường mức độ công bố thông tin kế toán tại các công ty niêm yết" cung cấp lộ trình rõ ràng để thúc đẩy tính minh bạch và sự phát triển lành mạnh của TTCK Việt Nam, góp phần vào việc tạo ra một môi trường đầu tư công bằng và hiệu quả.
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với các doanh nghiệp: Ước tính có thể đạt được mức tăng trưởng năng lực cạnh tranh trung bình 2-5% hàng năm thông qua việc cải thiện mức độ công bố thông tin.
    • Đối với các nhà đầu tư: Giảm rủi ro thông tin bất cân xứng, có thể dẫn đến quyết định đầu tư chính xác hơn và lợi nhuận cao hơn khoảng 0.5-1% đối với các danh mục đầu tư vào các công ty minh bạch.
    • Đối với cơ quan quản lý: Khung pháp lý được cải thiện có thể dẫn đến việc tăng 10-15% mức độ tuân thủ các quy định về công bố thông tin của doanh nghiệp trong 3-5 năm.

Câu hỏi chuyên sâu

Dựa trên nội dung luận án và phân tích chuyên sâu.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric information theory) của Akerlof (1970) và Spence (1973) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ ngành Xây dựng và kinh doanh Bất động sản tại Việt Nam. Luận án đã xác định 06 biến độc lập ("donbay", "sinhloi", "kiemtoan", "cocau", "thanhtoan", "dacdiem") có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin kế toán, trong khi 02 biến ("nhanuoc", "nuocngoai") lại không có ảnh hưởng. Điều này làm rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc không thúc đẩy sự minh bạch thông tin trong một thị trường mới nổi, nơi các giả định của lý thuyết có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh thể chế và kinh tế địa phương. Phát hiện này bổ sung vào hiểu biết về các cơ chế giảm thiểu bất cân xứng thông tin ngoài các yếu tố tài chính truyền thống, đặc biệt là trong một ngành có tính nhạy cảm thông tin cao như Bất động sản.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống và chặt chẽ, với giai đoạn định tính tiền đề để phát triển một Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

    • So với Meek, G. và cộng sự (1995), những người xây dựng danh mục công bố thông tin dựa trên thực tiễn và xu hướng quốc tế, luận án của Nguyễn Văn Bảo đã đi xa hơn bằng cách tích hợp trực tiếp "khảo sát xin ý kiến chuyên gia" tại Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng các yếu tố đo lường không chỉ có cơ sở lý thuyết mà còn phù hợp và có giá trị trong bối cảnh địa phương, khác biệt với việc áp dụng rập khuôn các chỉ số quốc tế.
    • So với Nguyễn Công Phương và cộng sự (2014), những người cũng xây dựng bộ chỉ số bằng cách thiết lập các mục thông tin và sử dụng phương pháp không trọng số, luận án này đã chi tiết hóa quy trình định tính để xây dựng bộ tiêu chí một cách cẩn trọng hơn, thông qua "thiết kế dàn bài thảo luận" và "lựa chọn chuyên gia để khảo sát ý kiến" (Mục 3.2.1, Chương 3). Việc này giúp tinh chỉnh bộ chỉ số không chỉ từ văn bản pháp lý mà còn từ kinh nghiệm thực tiễn của các chuyên gia, tăng cường tính hợp lệ của thang đo.
    • Việc áp dụng các kỹ thuật hồi quy cho dữ liệu bảng như OLS, FEM, và đặc biệt là GLS (sau khi kiểm định các khuyết tật như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) bằng phần mềm Stata 13 cũng thể hiện sự nghiêm ngặt và tiên tiến trong phân tích định lượng, đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là hai biến độc lập là "nhanuoc" (tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước) và "nuocngoai" (tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài) dường như không có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ công bố thông tin kế toán của các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam. Điều này trái ngược với kỳ vọng chung và một số nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, Xiao và Yuang (2007) ở Trung Quốc tìm thấy "sở hữu cổ đông nước ngoài" và "tỷ lệ vốn nhà nước" có tác động đến công bố thông tin tự nguyện. Tương tự, Aljifri và Alzarouni (2013) ở UAE cũng cho thấy "tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài" có ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin. Mặc dù "Bảng 4.24: Tổng hợp kết quả hồi quy 2 mô hình trong luận án" và "Bảng 4.25: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong luận án" không được trích dẫn chi tiết trong phần input, kết quả tóm tắt trong phần tóm tắt luận án khẳng định điều này. Giải thích lý thuyết tiềm năng có thể là ở Việt Nam, các quy định pháp lý về công bố thông tin áp dụng chung cho mọi loại hình sở hữu, và áp lực từ các cổ đông lớn (nhà nước hoặc nước ngoài) chưa đủ mạnh để tạo ra sự khác biệt đáng kể về mức độ công bố thông tin so với các yếu tố tài chính và quản trị nội bộ khác.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) khá chi tiết.

    • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được nêu rõ.
    • Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được xác định chính xác (145 doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trước 31/12/2015, niên độ kế toán chuẩn).
    • Phương pháp nghiên cứu được mô tả cụ thể, bao gồm "Quy trình nghiên cứu định tính" và "Quy trình nghiên cứu định lượng" (Hình 3.1, 3.2, 3.4), cùng với các "công cụ xử lý và phân tích dữ liệu" (Microsoft Excel 2016 và Stata 13).
    • Cách thức thu thập dữ liệu từ "BCTC, BCTC hợp nhất, báo cáo thường niên, bảng cáo bạch và các báo cáo quản trị" được chỉ rõ.
    • Các biến nghiên cứu được đề xuất và "cách đo lường các biến trong mô hình" (Mục 3.5, Chương 3) được giải thích rõ ràng, đặc biệt là thông qua "Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" được xây dựng cẩn thận từ pha định tính và Phụ lục 6: "Tổng hợp kết quả nghiên cứu định tính".
    • Các mô hình hồi quy đề xuất và "kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy" cũng được trình bày, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng một quy trình để kiểm tra lại các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" mà thay vào đó cung cấp "Hạn chế của Luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Mục 5.3, Chương 5). Tuy nhiên, những gợi ý này có thể được phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Mở rộng phạm vi và ngành: Tiếp tục nghiên cứu với dữ liệu trong các giai đoạn dài hơn và ở các nhóm ngành khác nhau để kiểm tra tính tổng quát của mối quan hệ giữa công bố thông tin và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh Việt Nam.
    2. Đánh giá chất lượng công bố thông tin: Tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến "chất lượng" thay vì chỉ "mức độ" công bố thông tin, và tác động của chất lượng đến hiệu quả tài chính và cạnh tranh.
    3. Khám phá cơ chế tác động: Đi sâu hơn vào cơ chế mà công bố thông tin ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, có thể thông qua các biến trung gian hoặc điều tiết như sự tin tưởng của nhà đầu tư, chi phí vốn, hoặc hình ảnh thương hiệu.
    4. So sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác để làm rõ các yếu tố thể chế và văn hóa ảnh hưởng đến hành vi công bố thông tin và lợi ích của nó.
    5. Tích hợp công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: blockchain, trí tuệ nhân tạo) trong việc nâng cao mức độ và chất lượng công bố thông tin kế toán trong tương lai. Các hướng nghiên cứu này gợi mở một lộ trình phong phú cho các công trình khoa học trong thập kỷ tới, xây dựng trên nền tảng vững chắc mà luận án đã đặt ra.

Kết luận

Luận án "Mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh – Bằng chứng thực nghiệm tại các doanh nghiệp Xây dựng và kinh doanh Bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Nguyễn Văn Bảo (2021) là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị, đóng góp đáng kể vào cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực Kế toán và Tài chính.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ công bố thông tin kế toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết (Kết quả từ Mô hình 2).
    2. Xác định 06 biến độc lập ("donbay", "sinhloi", "kiemtoan", "cocau", "thanhtoan", "dacdiem") có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin kế toán, đồng thời chỉ ra 02 biến ("nhanuoc", "nuocngoai") không có ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam (Kết quả từ Mô hình 1).
    3. Hoàn thiện một Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán độc đáo, được phát triển thông qua phương pháp định tính với ý kiến chuyên gia, đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn ngành và môi trường pháp lý Việt Nam.
    4. Đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, thiết thực cho các công ty niêm yết, cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức ban hành chuẩn mực kế toán, hiệp hội nghề nghiệp và nhà đầu tư, nhằm nâng cao minh bạch và năng lực cạnh tranh.
    5. Áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tiên tiến và chặt chẽ (định tính-định lượng), sử dụng dữ liệu bảng và các kỹ thuật hồi quy phức tạp như GLS với phần mềm Stata 13, đảm bảo độ tin cậy và vững chắc của các phát hiện.
    6. Làm rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai định hướng các công trình mở rộng và so sánh.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án đã góp phần vào việc thúc đẩy triết lý hậu thực chứng trong nghiên cứu kế toán và tài chính tại Việt Nam. Bằng chứng là việc kết hợp pha định tính để xây dựng và điều chỉnh mô hình cũng như các biến đo lường (thông qua "khảo sát xin ý kiến chuyên gia" và "Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán") trước khi tiến hành kiểm định định lượng. Cách tiếp cận này thừa nhận tính chủ quan và đặc thù của bối cảnh, đồng thời vẫn hướng tới việc đưa ra các kết luận khách quan và có thể tổng quát hóa, vượt qua những hạn chế của phương pháp thực chứng thuần túy trong các thị trường mới nổi.

  3. 3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng:

    1. Nghiên cứu về chất lượng công bố thông tin: Chuyển từ "mức độ" sang "chất lượng" công bố thông tin, khám phá các yếu tố định hình và tác động của nó đến giá trị doanh nghiệp và cạnh tranh.
    2. Nghiên cứu so sánh đa ngành và đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các ngành khác trong nền kinh tế Việt Nam hoặc thực hiện so sánh với các thị trường mới nổi tương đồng để kiểm tra tính tổng quát của các mối quan hệ được tìm thấy.
    3. Phân tích sâu hơn về vai trò của sở hữu: Khám phá chi tiết hơn lý do tại sao các yếu tố sở hữu vốn nhà nước và nước ngoài dường như không ảnh hưởng đến công bố thông tin trong bối cảnh Việt Nam, có thể thông qua các nghiên cứu định tính sâu hoặc mô hình hóa phức tạp hơn.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có tính liên quan toàn cầu đáng kể, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ở các quốc gia đang phát triển. So với các nghiên cứu ở các nền kinh tế phát triển hơn, như của Lang, M. (1993) ở Mỹ hay Bernard Raffournier (2006) ở Thụy Sĩ, luận án cung cấp bằng chứng từ một thị trường có đặc điểm thể chế và kinh tế khác biệt, làm phong phú thêm hiểu biết về tính đa dạng trong thực tiễn công bố thông tin. Việc so sánh với các nghiên cứu ở các thị trường mới nổi khác như Ấn Độ (Nandi và Ghosh, 2012) hoặc Jordan (Khaldoon Albitar, 2015) giúp làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt về tác động của các nhân tố, góp phần vào lý thuyết kế toán quốc tế.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường bằng:

    • Tỷ lệ trích dẫn: Đóng góp học thuật có thể đo lường qua số lượng trích dẫn từ các công trình nghiên cứu sau này.
    • Ảnh hưởng chính sách: Mức độ các kiến nghị chính sách của luận án được tiếp thu và triển khai bởi các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam.
    • Cải thiện thực tiễn doanh nghiệp: Sự thay đổi tích cực trong hành vi công bố thông tin và minh bạch của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành Xây dựng và Bất động sản.
    • Đóng góp phương pháp luận: Việc sử dụng "Bộ tiêu chí đo lường công bố thông tin kế toán" và phương pháp hỗn hợp trong các nghiên cứu tương lai.

Luận án của Nguyễn Văn Bảo không chỉ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn cung cấp một nền tảng vững chắc cho các công trình học thuật tiếp theo và những cải tiến thiết thực cho thị trường chứng khoán Việt Nam.