Luận án tiến sĩ: Dự báo phân bổ nhu cầu đi lại theo phương thức vận tải đô thị tại Việt Nam - Phan Nguyễn Hoài Nam, Đại học Giao thông Vận tải

Nghiên cứu dự báo nhu cầu vận tải hành khách cho các phương thức vận tải ở đô thị Việt Nam, đề xuất mô hình phân tích và dự báo chính xác nhu cầu vận tải.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị
Số trang:
210 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Tổ chức và quản lý vận tải
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị

Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị giữ vai trò then chốt trong quy hoạch giao thông bền vững. Quá trình đô thị hóa nhanh tại Việt Nam tạo áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật. Nhu cầu di chuyển tăng cao kéo theo nguy cơ ùn tắc và suy giảm chất lượng không khí. Việc dự báo chính xác giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách đầu tư hạ tầng hợp lý. Quá trình này đòi hỏi phương pháp tính toán khoa học cùng hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác. Quy hoạch giao thông hiệu quả giúp tối ưu hóa ngân sách công và nâng cao chất lượng sống của cư dân. Mô hình dự báo nhu cầu giao thông hiện đại cung cấp bức tranh toàn diện về lưu lượng dòng người trên các trục hành lang. Các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đang đối mặt với sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa phương tiện cá nhân và giao thông công cộng. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về phân bố nhu cầu đi lại là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Khái niệm và vai trò của dự báo giao thông đô thị

Dự báo giao thông đô thị là quá trình ước tính lượng hành khách di chuyển trong tương lai. Hoạt động này xác định lưu lượng người trên từng hành lang giao thông. Kết quả dự báo là cơ sở then chốt để thiết kế quy mô mạng lưới đường sá. Công tác này định hình sự phân chia phương thức vận tải giữa phương tiện cá nhân và phương tiện công cộng. Khi nắm bắt rõ xu hướng đi lại, cơ quan quản lý dễ dàng phân bổ vốn đầu tư công hiệu quả. Việc dự báo chuẩn xác hạn chế tối đa tình trạng lãng phí tài nguyên và quá tải hạ tầng kỹ thuật. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường đô thị.

1.2. Bối cảnh hạ tầng giao thông tại các đô thị Việt Nam

Hệ thống giao thông tại các đô thị Việt Nam mang tính chất hỗn hợp đặc thù. Xe máy vẫn chiếm ưu thế áp đảo trong cơ cấu phương tiện di chuyển hàng ngày của người dân. Tỷ lệ phương tiện cá nhân cao gây áp lực nặng nề lên quỹ đất dành cho giao thông đô thị. Nguy cơ ùn tắc giao thông thường xuyên xảy ra vào các khung giờ cao điểm trong ngày. Ô nhiễm không khí và tiếng ồn tại các trục đường chính ngày càng nghiêm trọng. Không gian dành cho người đi bộ và phương tiện phi cơ giới bị thu hẹp đáng kể. Việc mở rộng và nâng cấp hạ tầng đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn cùng thời gian thi công kéo dài. Sự mất cân đối này đặt ra thách thức lớn cho bài toán điều tiết và phân luồng giao thông đô thị.

II. Lý thuyết mô hình dự báo nhu cầu giao thông 4 bước

Mô hình 4 bước (four-step model) là phương pháp kinh điển trong quy hoạch giao thông đô thị thế giới. Quy trình này phản ánh chuỗi quyết định di chuyển của hành khách từ điểm xuất phát đến điểm đến cuối cùng. Phương pháp kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế lượng, xã hội học và kỹ thuật giao thông vận tải. Mô hình mô phỏng dòng di chuyển theo các giai đoạn logic nối tiếp nhau. Mỗi bước giải quyết một bài toán cụ thể về lượng di chuyển và không gian phân bổ. Hệ thống dữ liệu đầu vào bao gồm các chỉ số dân số, việc làm, mức thu nhập và mạng lưới tuyến đường. Ứng dụng mô hình giúp lượng hóa các kịch bản phát triển đô thị một cách khoa học và minh bạch.

2.1. Phát sinh chuyến đi và phân bổ điểm đến giao thông

Bước đầu tiên của mô hình là xác định lượng chuyến đi phát sinh và thu hút tại từng phân vùng giao thông. Lượng chuyến đi phụ thuộc trực tiếp vào quy mô dân số, việc làm và mức thu nhập của hộ gia đình. Sau khi xác định tổng lượng đi lại, bước tiếp theo tiến hành phân bổ không gian chuyến đi. Công đoạn này xây dựng ma trận điểm đi điểm đến (O-D matrix) giữa các vùng phân tích. Mô hình lực hấp dẫn thường được ứng dụng để tính toán tương tác không gian giữa các khu vực. Khoảng cách địa lý và chi phí di chuyển là yếu tố then chốt quyết định mối liên kết giữa các điểm. Kết quả ma trận phản ánh nhu cầu giao lưu thực tế giữa các khu vực trong toàn đô thị.

2.2. Phân chia phương thức và gán lưu lượng lên mạng lưới

Giai đoạn phân chia phương thức vận tải xác định tỷ lệ người dân lựa chọn từng loại phương tiện di chuyển. Bước này phân tách dòng khách sang xe máy, ô tô cá nhân hoặc vận tải hành khách công cộng (VTHKCC). Sự lựa chọn chịu tác động từ thời gian di chuyển, chi phí và mức độ tiện nghi của từng loại hình. Sau khi phân chia, bước cuối cùng là gán lưu lượng chuyến đi lên mạng lưới tuyến đường cụ thể. Thuật toán cân bằng mạng lưới giúp xác định các điểm nghẽn và các đoạn tuyến bị quá tải. Cơ quan quy hoạch dựa vào kết quả gán lưu lượng để điều chỉnh luồng tuyến và thiết kế mặt cắt đường hợp lý.

III. Ứng dụng mô hình logit lựa chọn phương thức đi lại

Lựa chọn phương tiện phản ánh hành vi kinh tế của từng cá nhân khi thực hiện chuyến đi. Mô hình logit lựa chọn phương thức là công cụ toán học tối ưu để dự báo xác suất hành vi này. Lý thuyết mô hình dựa trên giả định người đi lại luôn tìm cách tối đa hóa mức độ thỏa dụng cá nhân. Hàm thỏa dụng bao gồm các biến số đo lường được và các thành phần ngẫu nhiên không quan sát được. Các biến số quan sát được gồm thời gian trên xe, thời gian chờ đợi, chi phí chuyến đi và mức thu nhập. Phân tích hồi quy logit giúp lượng hóa mức độ nhạy cảm của hành khách đối với từng thay đổi trong dịch vụ giao thông.

3.1. Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định chọn phương tiện

Quyết định chọn phương tiện của người dân chịu sự chi phối của ba nhóm nhân tố chính. Nhóm thứ nhất gồm đặc điểm cá nhân và hộ gia đình như độ tuổi, giới tính, thu nhập và quyền sở hữu xe máy. Nhóm thứ hai liên quan trực tiếp đến đặc tính chuyến đi bao gồm mục đích đi lại, cự ly và thời điểm di chuyển. Nhóm thứ ba là chất lượng dịch vụ vận tải gồm thời gian hành trình, độ tin cậy, giá vé, sự an toàn và tính tiện nghi. Sự sẵn có và linh hoạt của phương tiện cá nhân tạo rào cản lớn đối với việc chuyển đổi sang phương tiện công cộng. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp cơ quan quản lý xây dựng chính sách thu hút hành khách hiệu quả.

3.2. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA trong mô hình

Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp cô đọng tập hợp dữ liệu điều tra hành vi phức tạp. EFA gom nhóm các biến quan sát có tương quan chặt chẽ thành các nhân tố đại diện có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng thang đo Likert để thu thập cảm nhận của hành khách về chất lượng giao thông đô thị. Kết quả phân tích EFA chỉ ra các nhân tố then chốt như tính tiện lợi, chi phí hợp lý và mức độ an toàn. Những nhân tố rút trích này trở thành biến độc lập đưa vào phương trình hàm thỏa dụng của mô hình logit. Cách tiếp cận này nâng cao độ chính xác và tính giải thích của mô hình dự báo xác suất lựa chọn phương thức.

IV. Thực trạng thị phần vận tải hành khách tại Việt Nam

Cơ cấu thị phần vận tải hành khách tại các đô thị lớn ở Việt Nam đang mất cân đối nghiêm trọng. Xe máy cá nhân tiếp tục chiếm giữ tỷ trọng áp đảo trên 70% tổng nhu cầu đi lại hàng ngày. Phương tiện ô tô cá nhân có xu hướng tăng nhanh do mức sống người dân ngày càng được cải thiện. Sự gia tăng ồ ạt của phương tiện cơ giới cá nhân gây quá tải trầm trọng cho hệ thống hạ tầng đường bộ. Trong khi đó, tỷ lệ người dân sử dụng phương tiện công cộng chỉ dao động ở mức khiêm tốn từ 8% đến 12%. Tình trạng này cản trở nỗ lực xây dựng hệ thống giao thông xanh, văn minh và bền vững.

4.1. Thực trạng và vai trò xe buýt đô thị và xe buýt điện

Hệ thống xe buýt đô thị và xe buýt điện giữ vai trò xương sống trong mạng lưới vận tải công cộng hiện hữu. Mạng lưới xe buýt truyền thống bao phủ rộng khắp nhưng gặp nhiều khó khăn về tốc độ lưu thông do ùn tắc. Tuyến xe buýt nhanh BRT được triển khai nhằm tăng năng lực vận chuyển hành khách trên các trục chính. Tuy nhiên, hiệu quả của BRT chưa đạt kỳ vọng do thiếu làn đường dành riêng hoàn toàn. Sự xuất hiện của xe buýt điện gần đây mang lại trải nghiệm tiện nghi, văn minh và giảm phát thải độc hại. Việc nâng cấp phương tiện và mở rộng các tuyến gom giúp xe buýt kết nối linh hoạt hơn với các khu dân cư.

4.2. Tiềm năng đột phá từ hệ thống đường sắt đô thị metro

Hệ thống đường sắt đô thị metro là giải pháp đột phá để giải quyết ùn tắc tại các siêu đô thị. Metro sở hữu sức chở lớn, tốc độ cao, độ an toàn tuyệt đối và tính đúng giờ nghiêm ngặt. Việc đưa các tuyến metro vào vận hành tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh tạo ra sự thay đổi bước ngoặt về thói quen đi lại. Tuyến metro giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa khu vực ngoại thành và trung tâm kinh tế. Tuy nhiên, metro cần có mạng lưới xe buýt gom và bãi đỗ xe trung chuyển để phát huy tối đa hiệu quả. Phát triển đô thị định hướng giao thông (TOD) quanh các nhà ga metro sẽ thúc đẩy tái cấu trúc không gian đô thị hiện đại.

V. Chiến lược phát triển vận tải hành khách công cộng

Phát triển vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) là mục tiêu chiến lược hàng đầu của các đô thị hiện đại. Nâng cao thị phần vận tải hành khách công cộng giúp giảm thiểu ùn tắc, tai nạn giao thông và ô nhiễm khí thải. Chiến lược phát triển đòi hỏi sự đồng bộ giữa đầu tư hạ tầng, công nghệ điều hành và chính sách quản lý giao thông. Đô thị cần kết hợp hài hòa các giải pháp khuyến khích phương tiện công cộng cùng với việc kiểm soát phương tiện cá nhân. Ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý vé liên thông và định vị phương tiện tạo sự thuận tiện tối đa cho người dân. Định hướng này đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế đô thị trong dài hạn.

5.1. Tích hợp mạng lưới đa phương thức và vé điện tử thông minh

Tích hợp đa phương thức là chìa khóa gia tăng sức hấp dẫn của giao thông công cộng đô thị. Hành khách cần được chuyển tiếp nhịp nhàng giữa xe buýt, xe buýt nhanh BRT và đường sắt đô thị metro. Khoảng cách đi bộ và thời gian chờ đợi tại các điểm trung chuyển phải được rút ngắn tối đa. Triển khai hệ thống thẻ vé điện tử liên thông giúp hành khách sử dụng một tấm thẻ cho toàn bộ hành trình. Ứng dụng công nghệ di động cung cấp thông tin lộ trình theo thời gian thực, nâng cao độ tin cậy của chuyến đi. Khi trải nghiệm trung chuyển trở nên thuận tiện, người dân sẽ chủ động từ bỏ thói quen dùng phương tiện cá nhân.

5.2. Chính sách hạn chế phương tiện cá nhân và kiểm soát phát thải

Bên cạnh việc phát triển hạ tầng, ban hành các chính sách kiểm soát phương tiện cá nhân là điều kiện tất yếu. Các đô thị cần từng bước khoanh vùng hạn chế xe máy và áp dụng phí ùn tắc tại khu vực lõi trung tâm. Chính sách quản lý giá đỗ xe và siết chặt tiêu chuẩn khí thải góp phần giảm mật độ phương tiện cá nhân lưu thông. Nguồn thu từ phí sử dụng đường bộ cần được tái đầu tư trực tiếp để nâng cấp hệ thống xe buýt đô thị và xe buýt điện. Sự kết hợp giữa chính sách thu hút người dân sang phương tiện công cộng và hạn chế phương tiện cá nhân sẽ tạo ra bước chuyển dịch phương thức vận tải bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
1.1.1. Chương trình “Nghiên cứu giao thông khu vực Pittsburgh”
1.1.2. Chương trình nghiên cứu nhu cầu đi lại thành phố Washington D
1.1.3. Nghiên cứu về đường cao tốc của hội đồng nghiên cứu quốc gia Mỹ
1.1.4. Công trình nghiên cứu về sự lựa chọn phương thức vận tải đối với các chuyến đi hai chiều của công ty vận tải Riga-Daugavpils
1.1.5. Nghiên cứu so sánh các mô hình phân chia phương thức vận tải
1.1.6. Nghiên cứu về quy hoạch giao thông đô thị của Michael D. Meyer và Eric J
1.1.7. Nghiên cứu nhu cầu đi lại tại thành phố Dhaka, Bangladesh
1.1.8. Nghiên cứu ước tính giá trị thời gian đi lại cho chuyến đi làm việc
1.1.9. Nghiên cứu về giao thông và thiết kế cao tốc
1.1.10. Nghiên cứu về quyết định lựa chọn phương tiện tại Nam Kinh, Trung Quốc
1.11. Nghiên cứu khung lý thuyết cho mô hình Logit
1.12. Nghiên cứu quyết định lựa chọn phương thức đi lại của người lao động ở thành phố Chennai
1.13. Chương trình hợp tác nghiên cứu giao thông quốc gia, Mỹ
1.14. Nghiên cứu về phân chia phương thức vận tải của Minal và Ch
1.15. Nghiên cứu về giao thông vận tải và tăng trưởng vùng của đại học Minnesota
1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.2.1. Đề tài “Quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020”
1.2.2. Dự án “Quy hoạch tổng thể và Nghiên cứu khả thi về giao thông vận tải đô thị khu vực thành phố Hồ Chí Minh”
1.2.3. Dự án nghiên cứu khả thi hai tuyến metro ưu tiên TP. Hồ Chí Minh
1.2.4. Chương trình phát triển đô thị tổng thể tại thủ đô Hà Nội
1.2.5. Dự án nghiên cứu khả thi đường sắt đô thị Hà Nội
1.2.6. Dự án Metro Hà Nội – tuyến số 3
1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu của đề tài
1.3.1. Đánh giá chung
1.3.2. Khoảng trống trong nghiên cứu
1.3.3. Hướng nghiên cứu của đề tài
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI CHO CÁC PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI TRONG ĐÔ THỊ
2.1. Hành vi của người thực hiện chuyến đi
2.1.1. Hành vi của người thực hiện chuyến đi trên quan điểm tâm lý học
2.1.2. Hành vi người thực hiện chuyến đi trên quan điểm marketing
2.1.3. Hành vi người thực hiện chuyến đi trên quan điểm kinh tế
2.2. Lý thuyết về dự báo nhu cầu đi lại
2.2.1. Nhu cầu đi lại và vận tải hành khách đô thị
2.2.2. Phân tích và dự báo phân bổ nhu cầu đi lại đô thị
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN
3.1. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá
3.1.1. Khái quát về phương pháp phân tích nhân tố khám phá
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.1.3. Tổ chức điều tra và thu thập số liệu phục vụ công tác nghiên cứu dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải trong các đô thị
3.1.4. Mô tả kết quả cuộc điều tra
3.1.5. Xác định nhân tố ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn phương thức vận tải của người thực hiện chuyến đi
3.2. Số liệu phục vụ dự báo phân bổ nhu cầu đi lại
3.3. Lựa chọn mô hình dự báo
3.3.1. Đánh giá và lựa chọn dạng mô hình dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải trong đô thị
3.3.2. Mô hình logit đa thức trong dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải (dự báo lựa chọn phương thức vận tải)
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI CHO CÁC PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI ỨNG DỤNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4.1. Giới thiệu về khu vực nghiên cứu
4.1.1. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hồ Chí Minh
4.1.2. Các vấn đề giao thông vận tải
4.2. Xây dựng mô hình dự báo xác suất lựa chọn phương thức vận tải tại thành phố Hồ Chí Minh
4.2.1. Dạng mô hình dự báo
4.2.2. Cách tiếp cận mô hình dự báo. Xây dựng mô hình dự báo
4.3. Bàn luận về kết quả
4.3.1. Tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng
4.3.2. Ảnh hưởng của các nhân tố
4.3.3. Tác động của cơ hội sử dụng xe máy tới lựa chọn phương thức vận tải công cộng
4.3.4. Một số kiến nghị
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu tiếng Việt
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự báo nhu cầu vận tải hành khách cho các phương thức vận tải ở đô thị việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHAN NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI THEO PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI TRONG CÁC ĐÔ THỊ VIỆT NAM HÀ NỘI, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHAN NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI THEO PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI TRONG CÁC ĐÔ THỊ VIỆT NAM NGÀNH : Tổ chức và quản lý vận tải MÃ SỐ : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Hoàn 2. Trần Thị Lan Hương HÀ NỘI, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả liên quan trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Phan Nguyễn Hoài Nam ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.

ix PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Các công trình nghiên cứu trên thế giới.1 Chương trình “Nghiên cứu giao thông khu vực Pittsburgh”.2 Chương trình nghiên cứu nhu cầu đi lại thành phố Washington D.3 Nghiên cứu về đường cao tốc của hội đồng nghiên cứu quốc gia Mỹ.4 Công trình nghiên cứu về sự lựa chọn phương thức vận tải đối với các chuyến đi hai chiều của công ty vận tải Riga-Daugavpils.5 Nghiên cứu so sánh các mô hình phân chia phương thức vận tải.6 Nghiên cứu về quy hoạch giao thông đô thị của Michael D. Meyer và Eric J.7 Nghiên cứu nhu cầu đi lại tại thành phố Dhaka, Bangladesh.8 Nghiên cứu ước tính giá trị thời gian đi lại cho chuyến đi làm việc.9 Nghiên cứu về giao thông và thiết kế cao tốc.10 Nghiên cứu về quyết định lựa chọn phương tiện tại Nam Kinh, Trung Quốc 13 1.11 Nghiên cứu khung lý thuyết cho mô hình Logit.12 Nghiên cứu quyết định lựa chọn phương thức đi lại của người lao động ở thành phố Chennai.13 Chương trình hợp tác nghiên cứu giao thông quốc gia, Mỹ.14 Nghiên cứu về phân chia phương thức vận tải của Minal và Ch.15 Nghiên cứu về giao thông vận tải và tăng trưởng vùng của đại học Minnesota.2 Các công trình nghiên cứu trong nước.1 Đề tài “Quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020”.2 Dự án “Quy hoạch tổng thể và Nghiên cứu khả thi về giao thông vận tải đô thị khu vực thành phố Hồ Chí Minh”.3 Dự án nghiên cứu khả thi hai tuyến metro ưu tiên TP. Hồ Chí Minh.4 Chương trình phát triển đô thị tổng thể tại thủ đô Hà Nội.5 Dự án nghiên cứu khả thi đường sắt đô thị Hà Nội.6 Dự án Metro Hà Nội – tuyến số 3.3 Khoảng trống trong nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu của đề tài 23 1.1 Đánh giá chung.2 Khoảng trống trong nghiên cứu.3 Hướng nghiên cứu của đề tài.25 Kết luận chương 1.

26 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI CHO CÁC PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI TRONG ĐÔ THỊ.1 Hành vi của người thực hiện chuyến đi.1 Hành vi của người thực hiện chuyến đi trên quan điểm tâm lý học.2 Hành vi người thực hiện chuyến đi trên quan điểm marketing.3 Hành vi người thực hiện chuyến đi trên quan điểm kinh tế.2 Lý thuyết về dự báo nhu cầu đi lại.1 Nhu cầu đi lại và vận tải hành khách đô thị.2 Phân tích và dự báo phân bổ nhu cầu đi lại đô thị.49 Kết luận chương 2. 61 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN.1 Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá.1 Khái quát về phương pháp phân tích nhân tố khám phá.2 Quy trình nghiên cứu.3 Tổ chức điều tra và thu thập số liệu phục vụ công tác nghiên cứu dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải trong các đô thị.4 Mô tả kết quả cuộc điều tra.5 Xác định nhân tố ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn phương thức vận tải của người thực hiện chuyến đi.2 Số liệu phục vụ dự báo phân bổ nhu cầu đi lại.3 Lựa chọn mô hình dự báo.1 Đánh giá và lựa chọn dạng mô hình dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải trong đô thị.2 Mô hình logit đa thức trong dự báo phân bổ nhu cầu đi lại cho các phương thức vận tải (dự báo lựa chọn phương thức vận tải).97 Kết luận chương 3. 117 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU DỰ BÁO PHÂN BỔ NHU CẦU ĐI LẠI CHO CÁC PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI ỨNG DỤNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Giới thiệu về khu vực nghiên cứu.1 Tình hình phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hồ Chí Minh.2 Các vấn đề giao thông vận tải.2 Xây dựng mô hình dự báo xác suất lựa chọn phương thức vận tải tại thành phố Hồ Chí Minh.1 Dạng mô hình dự báo.2 Cách tiếp cận mô hình dự báo. Xây dựng mô hình dự báo.3 Bàn luận về kết quả.1 Tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng.2 Ảnh hưởng của các nhân tố.3 Tác động của cơ hội sử dụng xe máy tới lựa chọn phương thức vận tải công cộng.4 Một số kiến nghị.148 Kết luận chương 4.150 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.153 Tài liệu tiếng Việt.153 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT EFA : Phân tích nhân tố khám phá GTVT : Giao thông vận tải LMP : Mô hình xác suất tuyến tính OLS : Phương pháp bình phương tối thiểu STT : Số thứ tự SUD : Công ty cổ phần phát triển đô thị bền vững VTHKCC : Vận tải hành khách công cộng vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

1 Phân loại nhu cầu đi lại theo bốn tiêu thức. 1 Các thang đo trong nghiên cứu. 2 Cơ cấu lấy mẫu. 3 Cơ cấu mẫu điều tra theo giới tính.

4 Cơ cấu mẫu điều tra theo độ tuổi. 5 Cơ cấu mẫu điều tra theo thu nhập. 6 Cơ cấu mẫu điều tra theo phương tiện đi lại hàng ngày. 7 Cơ cấu mẫu điều tra theo nghề nghiệp.

8 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. 9 Kết quả kiểm định KMO. 10 Trích bảng tổng phương sai. 11 Ma trận xoay nhân tố.

12 Tên các nhân tố ảnh hưởng. 13 Ký hiệu các nhân tố ảnh hưởng. 14 Kết quả ước lượng tham số mô hình. 15 Tóm lược kết quả mô hình.

16 Kết quả kiểm định F. 17 Kết quả kiểm định phương sai của sai số thay đổi. 18 Kết quả ước lượng mô hình sai số chuẩn mạnh. 19 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức vận tải.

20 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức – mục đích (đơn vị: chuyến). 21 Tỷ lệ trong cơ cấu chuyến đi theo phương thức - mục đích (đơn vị: %). 22 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức – giới tính (đơn vị: chuyến). 23 Tỷ lệ trong cơ cấu chuyến đi theo phương thức – giới tính (đơn vị: %) 89 Bảng 3.

24 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức – thu nhập (đơn vị: chuyến). 25 Tỷ lệ trong cơ cấu chuyến đi theo phương thức – thu nhập (đơn vị: %). 26 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức – thời gian (đơn vị: chuyến). 27 Tỷ lệ trong cơ cấu chuyến đi theo phương thức - thời gian (đơn vị: %) 91 Bảng 3.

28 Thời gian chuyến đi bình quân (đơn vị: phút). 29 Cơ cấu chuyến đi theo khoảng cách (đơn vị: chuyến). 30 Tỷ lệ trong cơ cấu chuyến đi theo khoảng cách (đơn vị: %). 31 Khoảng cách chuyến đi bình quân (đơn vị: km).

32 Thứ tự ảnh hưởng của các nhân tố. 1 Các chỉ tiêu về năng lực cung ứng của hệ thống giao thông. 2 Tốc độ tăng trưởng phương tiện cơ giới cá nhân. 3 Cơ cấu chuyến đi theo phương thức vận tải.

4 Hệ số đi lại theo giới tính. 5 Hệ số đi lại theo nhóm thu nhập. 6 Hệ số tương quan cặp giữa các biến. 7 Kết quả ước lượng mô hình MH0.

8 Kết quả ước lượng mô hình MH1. 9 Kết quả kiểm định LR-TEST cho mô hình MH0 và MH1. 10 Kết quả ước lượng mô hình MH2. 11 Kết quả kiểm định LR-TEST cho mô hình MH1 và MH2.

12 Kết quả ước lượng mô hình MH3. 13 Chỉ số AIC, BIC trong mô hình MH2 và MH3. 14 Kết quả ước lượng mô hình MH3 bằng mô hình logit có điều kiện riêng theo phương thức vận tải (Mô hình MH3A). 15 Kết quả ước lượng mô hình MH4.

16 Kết quả kiểm định LR-TEST cho mô hình MH4 và MH3A. 17 Kết quả ước lượng mô hình MH5. 18 Kết quả kiểm định LR-TEST cho mô hình MH4 và MH5. 19 Kết quả ước lượng mô hình MHMETRO.

20 Kết quả mô hình MHMETRO quy chuẩn. 21 Kết quả phân tích biến động cận biên của thời gian trên phương tiện 142 Bảng 4. 22 Kết quả phân tích biến động cận biên của thời gian ngoài phương tiện. 23 Kết quả phân tích biến động cận biên của chi phí chuyến đi 144 Bảng 4.

24 Kết quả phân tích biến động cận biên của tỷ lệ chi phí trên thu nhập 144 Bảng 4. 25 Kết quả phân tích biến động cận biên của thu nhập. 26 Kết quả phân tích biến động cận biên của cơ hội sử dụng phương tiện cá nhân. 27 Kết quả mô hình MHMETRO-Base-XEMAY.

147 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. 1 Quá trình quyết định lựa chọn phương tiện đi lại. 2 Các yếu tố điều chỉnh quyết định lựa chọn. 3 Đường bàng quan.

4 Các đường đồng mức thỏa dụng đối với những người di chuyển nhạy cảm với thời gian và chi phí. 5 Mô hình dự báo 4 bước. 1 Quy trình nghiên cứu. 3 Dạng chữ S của xác suất lựa chọn của phương án đi xe máy.

4 Sự ước lượng của độ dốc của đường đồng mức thỏa dụng với dữ liệu chọn quan sát được. 1 Hiện trạng và dự báo dân số thành phố Hồ Chí Minh. 2 Hiện trạng và dự báo GRDP bình quân đầu người thành phố Hồ Chí Minh. 3 Thống kê số lượng phương tiện đăng ký.

4 Đánh giá mức độ chiếm dụng đường của phương tiện cơ giới.123 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Trong những năm gần đây, đi đôi với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân là tốc độ đô thị hóa ngày càng cao, kéo theo nhu cầu về phát triển giao thông vận tải ngày càng gia tăng. Điều này dẫn tới hậu quả là trong các đô thị phát triển, nạn ùn tắc giao thông ngày càng nghiêm trọng, tai nạn giao thông và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Nguyễn Hoài Nam (2021). Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-du-bao-nhu-cau-van-tai-hanh-khach-do-thi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dự báo nhu cầu vận tải hành khách cho các phương thức vận tải ở đô thị Việt Nam, đề xuất mô hình phân tích và dự báo chính xác nhu cầu vận tải.

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dự báo nhu cầu vận tải hành khách đô thị Việt Nam theo phương thức vận tải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter