Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt
Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng giải pháp công nghệ và quản lý tiên tiến.
Tổ chức và quản lý vận tải
Luan An
Luận án Tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Hà Nội. Đây là luận án tiến sĩ kinh tế, đề cập tầm quan trọng của dịch vụ xe buýt trong đô thị. Dịch vụ vận tải hành khách hiệu quả góp phần phát triển kinh tế, xã hội Thủ đô. Luận án xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm hành khách. Từ đó, đưa ra các giải pháp toàn diện. Mục tiêu chính là tăng cường sự hài lòng của người dân. Đồng thời tối ưu hóa hoạt động của hệ thống xe buýt. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội cần thiết. Nó giải quyết các thách thức đô thị hóa, ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng phát triển.
1.1. Sự cần thiết nâng cao chất lượng dịch vụ
Vận tải hành khách công cộng đóng vai trò quan trọng. Nó phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày của người dân. Chất lượng dịch vụ kém ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác. Nó làm giảm sức hấp dẫn của xe buýt. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt là cấp bách. Nó góp phần giảm ùn tắc, tai nạn giao thông đô thị. Nghiên cứu này giải quyết các vấn đề tồn tại. Nó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là thu hút nhiều hành khách hơn.
1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu đề tài
Luận án hướng đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ. Nó phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt tại Hà Nội. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động xe buýt tại Thành phố Hà Nội. Dữ liệu khảo sát, phân tích tập trung vào giai đoạn trước năm 2016. Nó cung cấp nền tảng cho các cải tiến trong tương lai.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Gồm phân tích tổng hợp, thống kê, khảo sát xã hội học. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo, tài liệu liên quan. Phỏng vấn chuyên gia, lấy ý kiến hành khách cũng được tiến hành. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học của luận án. Nó giúp xây dựng các giải pháp dựa trên bằng chứng cụ thể.
II.Cơ sở lý luận chất lượng dịch vụ vận tải hành khách
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó định nghĩa rõ ràng về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Đặc biệt tập trung vào bối cảnh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Các mô hình đánh giá chất lượng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định các tiêu chí đo lường hiệu quả. Việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng. Từ đó, xây dựng nguyên tắc, mô hình nâng cao chất lượng dịch vụ. Phần này cũng tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều. Nền tảng lý luận này định hình hướng tiếp cận cho các chương sau.
2.1. Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ vận tải
Dịch vụ là hoạt động mang lại lợi ích nhưng không tạo ra sản phẩm hữu hình. Chất lượng dịch vụ là khả năng đáp ứng hoặc vượt mong đợi của khách hàng. Trong vận tải hành khách, chất lượng bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là sự an toàn, đúng giờ, tiện nghi, thái độ phục vụ. Chất lượng dịch vụ xe buýt ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm di chuyển. Nó quyết định mức độ hài lòng của hành khách.
2.2. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt
Nghiên cứu đề cập các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ phổ biến. Mô hình SERVQUAL là một ví dụ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm phương tiện, hạ tầng, thông tin, nhân sự. Nó còn xem xét về tần suất, độ tin cậy và giá vé. Việc áp dụng hệ thống tiêu chí đánh giá giúp đo lường khách quan. Nó xác định điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ xe buýt hiện tại.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách
Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ xe buýt. Cơ sở hạ tầng là yếu tố quan trọng. Chất lượng phương tiện, điều kiện đường sá ảnh hưởng lớn. Năng lực và thái độ của nhân viên lái xe, phục vụ là then chốt. Công tác quản lý, điều hành tuyến cũng đóng vai trò quan trọng. Chính sách giá vé, thông tin tuyến cũng cần được tối ưu. Nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả.
III.Thực trạng dịch vụ vận tải hành khách tại Hà Nội
Chương này đi sâu vào phân tích hiện trạng hoạt động của hệ thống xe buýt tại Hà Nội. Nó bao gồm quá trình hình thành, phát triển và phân cấp quản lý. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá chi tiết về kết cấu hạ tầng giao thông và phương tiện vận tải. Thực trạng này cho thấy cả những thành tựu đạt được và những tồn tại, hạn chế. Các số liệu và phân tích được trình bày một cách khách quan. Nó phản ánh đúng bức tranh dịch vụ vận tải hành khách công cộng. Phần này cũng bao gồm khảo sát ý kiến hành khách. Nó cung cấp cái nhìn thực tế từ người sử dụng dịch vụ. Các kết quả này là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng.
3.1. Tổng quan hoạt động xe buýt tại Hà Nội
Hệ thống xe buýt Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nó đóng góp lớn vào hệ thống giao thông đô thị. Quá trình hình thành và mở rộng mạng lưới tuyến được mô tả. Công tác phân cấp quản lý dịch vụ vận tải hành khách được làm rõ. Tình hình hoạt động hiện tại được đánh giá. Nó bao gồm số lượng tuyến, phương tiện, và lượng hành khách.
3.2. Hạ tầng phương tiện vận tải hành khách công cộng
Hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông là một thách thức. Đường sá, điểm dừng đỗ, nhà chờ còn nhiều hạn chế. Chất lượng phương tiện vận tải xe buýt được khảo sát. Tuổi đời xe, mức độ tiện nghi, khả năng tiếp cận cũng được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm di chuyển của hành khách. Việc đầu tư nâng cấp là cần thiết.
3.3. Đánh giá công tác quản lý chất lượng dịch vụ
Công tác quản lý chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội được phân tích. Trách nhiệm của các bên liên quan được xác định. Gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vận tải. Thực trạng công tác quản lý được đánh giá. Nó chỉ ra các kết quả đạt được và những tồn tại. Khảo sát đánh giá chất lượng từ hành khách cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp xác định các điểm cần cải thiện trong quản lý.
IV.Kinh nghiệm quốc tế về chất lượng vận tải công cộng
Nghiên cứu khám phá các mô hình thành công từ những đô thị lớn trên thế giới. Nó xem xét cách Paris, Tokyo, Bắc Kinh, và Seoul đã nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng. Mỗi thành phố có những tiếp cận riêng biệt. Tuy nhiên, đều đạt được hiệu quả đáng kể. Việc phân tích kinh nghiệm này cung cấp những bài học quý giá. Nó có thể áp dụng cho bối cảnh Hà Nội. Từ quy hoạch mạng lưới, đầu tư hạ tầng đến công nghệ quản lý. Những thực tiễn này giúp định hình các giải pháp phù hợp. Nó góp phần xây dựng một hệ thống xe buýt hiện đại, hiệu quả.
4.1. Thực tiễn nâng cao dịch vụ tại Paris và Tokyo
Thủ đô Paris (Pháp) và Tokyo (Nhật Bản) có hệ thống vận tải công cộng phát triển. Họ đầu tư mạnh vào hạ tầng, công nghệ. Hệ thống thông tin cho hành khách rất tiên tiến. Công tác quản lý, điều hành hoạt động chuyên nghiệp. Đặc biệt chú trọng đến tính đúng giờ, tiện nghi và an toàn. Các mô hình này cung cấp những ví dụ điển hình về chất lượng dịch vụ cao.
4.2. Bài học từ đô thị lớn Bắc Kinh và Seoul
Bắc Kinh (Trung Quốc) và Seoul (Hàn Quốc) cũng có những bước tiến vượt bậc. Họ áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Phát triển hệ thống vé điện tử thông minh. Nâng cấp đội ngũ phương tiện, mở rộng mạng lưới tuyến. Seoul nổi bật với hệ thống trung tâm điều khiển tích hợp. Bắc Kinh tập trung vào các tuyến đường dành riêng cho xe buýt. Những kinh nghiệm này cho thấy hiệu quả của sự đầu tư đồng bộ.
4.3. Đúc kết kinh nghiệm cho vận tải hành khách Việt Nam
Từ các kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học được rút ra. Việc quy hoạch mạng lưới tuyến hợp lý là cần thiết. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng và phương tiện. Ứng dụng công nghệ quản lý, thông tin là rất quan trọng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ. Phát triển chính sách khuyến khích sử dụng xe buýt. Những bài học này định hướng cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội.
V.Đề xuất giải pháp chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội
Dựa trên cơ sở lý luận, thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Hà Nội. Các giải pháp được xây dựng theo nguyên tắc khoa học, khả thi. Nó tập trung vào việc khắc phục những tồn tại, phát huy điểm mạnh. Một mô hình nghiên cứu giải pháp được đề xuất. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Từ đầu tư cơ sở vật chất, cải tiến quy trình vận hành. Đến nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống xe buýt hiện đại. Hệ thống phục vụ tốt hơn nhu cầu đi lại của người dân.
5.1. Mục tiêu nguyên tắc nâng cao chất lượng dịch vụ
Mục tiêu là cải thiện toàn diện chất lượng dịch vụ xe buýt. Nó hướng đến sự hài lòng cao nhất của hành khách. Nguyên tắc bao gồm tính bền vững, hiệu quả kinh tế. Nó còn đảm bảo an toàn và thân thiện môi trường. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Hà Nội. Đồng thời tích hợp các chuẩn mực quốc tế. Nó cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
5.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất giải pháp thực tiễn
Một mô hình nghiên cứu giải pháp được xây dựng. Nó tập trung vào các nhóm yếu tố chính. Gồm cải thiện hạ tầng, hiện đại hóa phương tiện. Nâng cao năng lực quản lý điều hành. Hoàn thiện chất lượng phục vụ của nhân viên. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Mô hình này giúp hệ thống hóa các bước triển khai. Nó đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của các giải pháp.
5.3. Các nhóm giải pháp cải thiện vận tải hành khách
Các giải pháp cụ thể được phân thành nhiều nhóm. Đó là nhóm giải pháp về hạ tầng kỹ thuật. Gồm đầu tư đường dành riêng, nhà chờ thông minh. Nhóm giải pháp về phương tiện. Gồm trẻ hóa đội xe, sử dụng xe thân thiện môi trường. Nhóm giải pháp về quản lý, điều hành. Gồm tối ưu hóa tuyến, lịch trình. Nhóm giải pháp về nhân sự, đào tạo. Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin. Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HOÀNG THỊ HÒNG LÊ NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TAI HANH KHACH CONG CONG BANG XE BUYT O THANH PHO HA NOI LUAN AN TIEN SI KINH TE HA NOI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC GIAO THONG VAN TAI HOANG THI HONG LE NGHIÊN CỨU NANG CAO CHAT LUQNG DICH VU VAN TAI HANH KHACH CONG CONG BANG XE BUYT O THANH PHO HA NOI NGANH: TO CHUC VA QUAN LY VAN TAI MA SO: 62.03 LUAN AN TIEN SI KINH TE NGUOI HUGNG DAN KHOA HOC 1. Từ Sỹ Sùa 2. Lý Huy Tuấn HÀ NỌI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các SỐ liệu, kết quả liên quan trong luận án là trung thực, có nguồn sốc ro rang.
Tac gia luan an Hoàng Thị Hồng Lê ii MUC LUC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẤT ssssscsssssscsssacscsssvccsosussssavsssissasseseassssasssseassaseonne vii DANH MUC BANG BIBU wcsssossscacsssvsccsusesocszscusssvrsseesassouasicensiacessacniceoasiasiviel viii DANH MỤC HÌNH VẼ.---2-es<ese©vse©EsseEEszeEvasetrsservssrrrsscre x PHẢN MỞ ĐÀU.s«-cceceesssee =1 aioe 1 1; Sự tân Thiết'cũu đề DILTIEBIEH BI cooicsottoitdÐiti|GMNSGSRSG0QSQ8202vsz8u 1 9.MTWb/016N:110HTGH/BUTULoscecsssiiboiiiiiit00018461640355050615596034863633639064618066460016142844/886086 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.--2- 2-2222 =s2£szzse2 4 9; Phương pBápD †gHIET Ga cccuanagteloslsioovliGiG8:83331035634558908105338:05.8388 5 6í Na li gu «eeeseeenuesndsecgnngsergroueeotthogograyesatrgymigtdvgrdrngitOkirversreding Š TỎNG QUAN VÈẺ VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình righiên cứu Ở tDHE THỨ Gucoaisossogtretisbsi41811546546445633361654564655336ã6 9 C.
Xác định vấn đề cần giải quyết và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. 13 Chương l CO SO LY LUAN VE CHAT LUONG DICH VU VAN TAI HANH KHACH CONG CONG BANG XE BUYT O DO THI 1. Tông quan về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ.
Khái niệm chất lữgñØ đIEH VỮ c1 06 G000 0G l2 VIAGHHANGSHdG 0v 8 17 1. Một số mô hình đánh giá chất lượtig HN? VỤ cocscnn66i1055060608 0556608886808 18 1. Dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Khái niệm dịch vụ vận tải hành khách công cộng.
Dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Khái niệm chất lượng dịch vụ hành khách công cộng bằng xe buýt. Hệ thống tiêu chí và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải ili hành khách công cộng bằng xe buýt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt. Xây dựng nguyên tắc, mô hình nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Mục tiêu nâng cao chất lượng. Nguyên tắc nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách.
Các mô hình nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch VỦT ke bang ng 00211116804 1805600516806161105416185883435353108559584kcãt38660133i90346806613i8u0054800gg50000g0. Đề xuất mô hình nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buý(.-- 2-2 ©z+E£+EE++EE2+EEEvEEzEEserrerrrerres 52 1. Kinh nghiệm từ một số đô thị lớn trên thế giới về nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCcccccecnnnsniocn giang ga ngha0ã06014610665866800056966506804486 56 1. Thủ đô PARIS — Pháp.
Thủ đô Tokyo- Nhật Bản .--- 5 6c St SE SH vsEEerrkerrirrrsrrrree 57 ,ðï 3, Thủ đồ Bắc Kình.-'Thưng Qui ngưanggusnsgrtraitaastogoetsgotasettsrssoaai 58 1. Thủ đô SEOUL — Hàn Quốc. Bài học kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCC từ các đô thị lớn trên thế giới.----- 2 ¿++£+E+£2+E++2E++£E+E2EEE2EEevEEkztrrxrrrrrrere 61 Kết luận chương I .-s-ss-ssevss©Evse©Evse©rx+etrsserressrrxserrsserrsee 63 Chương 2 THỰC TRẠNG CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CONG CONG BANG XE BUYT O THANH PHO HA NOI 2. Thực trạng hoạt động vận tải hành khách cộng bằng xe buýt của thành ñNổ Hà NộÌsesssinscgGbogiiGtGitidGGGHGiãg0ã8GũGgqsaiqaaiissaasasd 65 2.
Quá trình hình thành và phát triển. Phân cấp quản lý dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buyt. Tình hình hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở tiinHr/DHG HA/NỔ antsscnbidiitbttcsNgBHiGGBINGGIRRSRGSIGiNquasgaaesaaad 68 2. Hiện trạng về kết cấu hạ tầng, phương tiện vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội.
et Calis Mi ESHfBìsouoootouaopbrstsgttidsx6900938301259024G073ttHMEEDMEDIDToiTVSGiDrSECCZHogrbrg[l 70 2.HWƠnp tiện VẬN ĐÃ :ssesoeossenaeieiindkiELEaAiiCbitEEg13486821601060401646646141ã61561614) 72 2. Đánh giá công tác quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở thành phố Hà Nội. Trách nhiệm của các bên trong quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Thực trạng công tác quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách CONE côn bărig;e BÙÝTđioeccacuicohotGGD GữNGGESG.
Phân tích đánh giá kết qua dat được và tồn tại trong quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng X€ DU. Khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội .s--scs<ccsscesecsssesssrssersssenssrsssors 86 DF dec WIC TCU RAO SA bcserzusnsrvargrtiiiioioV011406040100101604059ã60901304083162566081000070010868000060 86 2. Thiét ké GiGu tra. Tổ chire diéu tra thu thap thong tin .4 Tổng hợp thông tin đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công COng DAN 7.
Xây dựng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng XG DU sang 000010160 0561000 SAGGGOESHENHEHEDNGINGRNEIRASGUNđ“G gdytas 98 2. Đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở thành phố Hà Nội theo mô hình đánh giá có trọng số. Kết luận về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội theo đánh giá của hành khách. 112 Chương 3 ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TAI HANH KHACH CONG CONG BANG XE BUYT TAI THANH PHO HA NOI 3.
Cơ hội, thách thức và mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội. Cơ hội, thách thức về phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở thành phố Hà Nội. Mục tiêu nâng cao chất II. Quy trình quản lý đảm bảo nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buý(.
Vai trò của các bên nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Quy trình quản lý tích hợp các giải pháp nâng cao chất lượng dich vu vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Các giải pháp đối mới quàn lý nhà nước nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Hoàn thiện quản lý quy hoạch phát triển và chính sách đầu tư xây dựng kết cau hạ tầng giao thông đô thị.
Đổi mới quản lý hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt129 3. Các giải pháp đổi mới quản lý doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Đổi mới hoạt động quản lý chất lượng phương tiện. Đổi mới công nghệ quản lý vận hành phương tiện.
Nâng cao chất lượng phục vụ hành khách.4, Dam bao VE Sith MG1 WONG. Đề xuất mô hình hệ thông quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách côfiE cộng băng XE BÙÝ sa co c0 bong gi gHšRgög (GHg Giêng Asgg0 400346 138 vi 3. Tổ chức triển khai giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt.--s--s«-ssvssecvssee+e 145 ï3JJUr1041ải 0”. ốc 146 KIET TẤN Na ginndiiototosidsiiriuiitigrdiSiatiiiliGidliiGiiiskEisliitãg23040168.80884081458 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.---- 151 TẠI LIỀU THAM KHẨU ¿soi cs 56 i26 0660606600808 0.00301838646061 t626 152 DNVT ĐHVT GTĐT GTVT KCHT KT-XH PTVT QLCL TNHH TNHH MTV UBND VTHK VTHKCC Vii DANH MUC CHU VIET TAT Doanh nghiệp vận tải Điều hành vận tải Giao thông đô thị Giao thông vận tải Kết cấu hạ tầng Kinh tế - xã hội Phương tiện vận tải Quản lý chất lượng Trách nhiệm hữu hạn Trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ủy ban nhân dân Vận tải hành khách Vận tải hành khách công cộng Vill DANH MUC BANG BIEU Bang 1.
Cac tiéu chi chat lượng dịch vụ theo SERVQUAL. Các tiêu chí, chỉ tiêu chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt (dưới góc độ đánh giá của hành khách). Chỉ số nhất quán ngẫu nhiên (RI) xác định theo số lượng yếu tố SO sánh (n).- --cscct tt xEE12E11211111211 15111111111 T1 1111101111 T11 11g rời 43 Bảng 1. Ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng dịch vụ VTHKCC 008i 17.
Kết quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở Thành phó Hà Nội (từ 2013 đến 2015). Mức độ trách nhiệm của quản lý đối với các yêu tố chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt.---2222©22©+E+2EE2EEE2ESZEErzrxrrrserrxee is: Bảng 2. Tiêu chí phục vụ và nội quy đi xe buýt.4: Các loại vé sử dụng trong VTHKCC bằng xe buýt. Các chỉ tiêu thiết kế trong bảng hỏi ý kiến hành khách đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt Bảng 2.
Cơ cấu đối tượng điều tra.-----¿- 2cc¿©cszecvzvccerrsee Bảng 2. Phân tích nhu cầu đi lại theo khung giờ trong ngày.8 Thống kê hành khách đi xe buýt theo cự ly đi bộ. Thống kê hành khách theo thời gian chờ đợi xe. Thống kê hành khách theo khoảng cách di chuyền.
98 bằng xe buý(. Ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí chất lượng. Ma trận nhất quán giữa các tiêu chí chất lượng. Véc-tơ trọng số của các tiêu chí chất lượng.
Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về Nhanh chóng. Ma trận nhất quán và véc-tơ trọng số của các chỉ tiêu phản lnnh:tfnH:NHnh:DHỔN Essssssssesnnsansiisiggtcg60563358319344848460016058604680461488835ã3006. Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về Tin GD NV ceusuoersseee 103 ix Bảng 2. Ma trận nhất quán và véc-tơ trọng số của chỉ tiêu phản ánh MMe) Lin CA Ye cessseeraeasce essere men rere 103 Bảng 2.
Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về Thuận tiện. Ma trận nhất quán so sánh cặp và véc-tơ trọng số của các chỉ n. Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về Thoải mái. Ma trận nhất quán so sánh cặp và véc-tơ trọng số của các chỉ lEurvề ThHÃÏ mẪT,.
Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về An nỉnh. Ma trận nhất quán và véc-tơ trọng số của chỉ tiêu phản ánh TU 0G. ATiTHHTN sua ntetvoiBSQG 0 0G 0QHSGIGQGSSNNSSIRREGGRRNSG0258403880Sgỹ88 106 Bảng 2. Ma trận so sánh cặp giữa các chỉ tiêu về Vệ sinh.
Ma trận nhất quán và véc-tơ trọng số của chỉ tiêu phản ánh chất lượng về VỆ sỉnh.--- 22-22 ++2©EE+2EE++2EEEtEEEEttExerrrxrrrrrrrrrrrree 106 Bảng 2. Trọng số thể hiện mức độ quan trọng của tiêu chí, chỉ tiêu Chất ÏưỢng.---- 6c ©2s©+sSEE£EEE£EEEE211921121127111111117117111111 1112152111. Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phó Hà Nội (theo mô hình đề xuất). Mức độ đáp ứng yêu cầu chất lượng tối đa của từng tiêu chí St 111 Bảng 3.
Hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khii5l:công công bằng %6 ĐÍỨđinhogtoogEotilGAiSBGRSRGINIGIGISAGQ000800g1888 121 Bảng 3. Cơ cấu tô chức của Tổng Công ty vận tải Hà Nội [14]. Phân cấp chức năng quản lý chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt của Tổng Công ty Vận tải Hà Nội.----- 2-52 142 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng giải pháp công nghệ và quản lý tiên tiến.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách cô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.