Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế: Giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam. Nâng cao hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nhu cầu vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam

Phát triển hạ tầng giao thông đường bộ là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó không chỉ kết nối các vùng kinh tế mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, việc phát triển hệ thống đường bộ hiện đại đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Vốn đầu tư giao thông có đặc điểm riêng: quy mô lớn, thời gian thu hồi dài và rủi ro cao. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc kêu gọi đầu tư đường bộ. Việt Nam cần đa dạng hóa các kênh thu hút vốn. Chính sách thu hút đầu tư giao thông phải linh hoạt và hiệu quả. Các yếu tố như khung pháp lý, quy hoạch, giải phóng mặt bằng, và môi trường đầu tư Việt Nam đều ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng để xây dựng giải pháp thu hút vốn bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò đầu tư phát triển giao thông đường bộ

Phát triển hạ tầng giao thông đường bộ là hoạt động thiết yếu. Nó nhằm xây dựng, nâng cấp hệ thống đường bộ. Việc này cải thiện kết nối, rút ngắn thời gian di chuyển. Đầu tư vào đường bộ thúc đẩy giao thương, giảm chi phí vận chuyển. Nó còn tạo điều kiện phát triển kinh tế vùng, thu hút đầu tư. Giao thông đường bộ là huyết mạch của nền kinh tế. Vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ giữ vai trò then chốt. Nó đảm bảo sự vận hành thông suốt của chuỗi cung ứng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

1.2. Đặc điểm vốn đầu tư giao thông đường bộ

Vốn đầu tư giao thông mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Nhu cầu vốn thường rất lớn, vượt quá khả năng của ngân sách nhà nước. Thời gian thu hồi vốn dài, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các dự án giao thông chịu ảnh hưởng bởi biến động kinh tế, chính sách. Nguồn vốn đa dạng, bao gồm vốn ngân sách, vốn ODA giao thông, vốn FDI giao thông và vốn tư nhân. Huy động vốn tư nhân giao thông là xu hướng tất yếu. Đặc điểm này đòi hỏi phải có chính sách thu hút đầu tư giao thông phù hợp. Nó cần tạo môi trường hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn

Khả năng thu hút vốn bị tác động bởi nhiều yếu tố. Khung pháp lý và chính sách ổn định tạo niềm tin. Quy hoạch phát triển hạ tầng giao thông đường bộ rõ ràng là cần thiết. Thủ tục hành chính đơn giản hóa sẽ hấp dẫn nhà đầu tư. Năng lực quản lý dự án cũng đóng vai trò quan trọng. Môi trường đầu tư Việt Nam cần cạnh tranh hơn. Các yếu tố như rủi ro chính sách, biến động tỷ giá cũng cần được cân nhắc. Giải phóng mặt bằng hiệu quả giúp đẩy nhanh tiến độ dự án. Tất cả cần sự đồng bộ và minh bạch.

II.Thực trạng thu hút vốn phát triển hạ tầng đường bộ Việt Nam

Giai đoạn 2001-2016, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực đáng kể trong việc thu hút vốn phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Hệ thống đường bộ được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là các tuyến quốc lộ và dự án cao tốc Việt Nam. Vốn ngân sách nhà nước vẫn là nguồn chính, bổ sung bởi nguồn vốn ODA giao thông. Đầu tư PPP hạ tầng đường bộ cũng dần khẳng định vai trò. Tuy nhiên, việc huy động vốn vẫn còn nhiều hạn chế. Nhu cầu vốn lớn, trong khi khả năng cân đối còn khó khăn. Môi trường đầu tư Việt Nam vẫn cần được cải thiện. Các thách thức về cơ chế, chính sách và thủ tục hành chính vẫn tồn tại. Việc phân tích thực trạng này giúp nhận diện đúng các điểm mạnh, điểm yếu để đề xuất giải pháp phù hợp.

2.1. Tình hình huy động vốn giai đoạn 2001 2016

Việt Nam đã tập trung huy động nhiều nguồn vốn. Vốn ngân sách nhà nước là trụ cột. Nguồn vốn ODA giao thông đóng góp đáng kể vào các dự án lớn. Đầu tư PPP hạ tầng đường bộ bắt đầu được triển khai. Nhiều dự án cao tốc Việt Nam được khởi công. Tuy nhiên, tổng vốn huy động chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Đặc biệt là cho các dự án quy mô lớn. Tỷ lệ huy động vốn tư nhân giao thông còn thấp. Điều này cho thấy sự cần thiết của các giải pháp mới.

2.2. Thành tựu đạt được trong thu hút vốn

Hạ tầng đường bộ Việt Nam đã có những bước tiến lớn. Mạng lưới đường bộ được mở rộng, nâng cấp. Nhiều tuyến cao tốc quan trọng đã hoàn thành, đi vào hoạt động. Điều này giúp kết nối vùng kinh tế hiệu quả hơn. Giảm thời gian di chuyển, tăng cường giao thương. Năng lực vận tải được cải thiện rõ rệt. Vốn FDI giao thông đã tham gia vào một số dự án cụ thể. Các thành tựu này góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

2.3. Hạn chế và thách thức tồn tại

Mặc dù có thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Vốn ngân sách còn hạn hẹp, chưa đáp ứng kịp nhu cầu. Phụ thuộc lớn vào vốn vay nước ngoài. Khung pháp lý cho đầu tư PPP hạ tầng đường bộ chưa hoàn thiện. Thủ tục đầu tư còn phức tạp, kéo dài thời gian. Rủi ro chính sách và pháp luật vẫn là mối quan tâm. Năng lực quản lý và thực hiện dự án ở một số nơi còn yếu. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Nó cần tập trung cải thiện chính sách thu hút đầu tư giao thông.

III.Phân tích các nguồn vốn đầu tư giao thông ODA FDI PPP

Việt Nam đang khai thác đa dạng các nguồn vốn để phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Nguồn vốn ODA giao thông vẫn đóng vai trò quan trọng, cung cấp tài chính ưu đãi và công nghệ. Tuy nhiên, việc thu hút vốn FDI giao thông còn gặp nhiều thách thức, do tính chất dài hạn và rủi ro của các dự án hạ tầng. Hình thức đầu tư PPP hạ tầng đường bộ được coi là giải pháp tiềm năng để huy động vốn tư nhân giao thông, nhưng cần hoàn thiện hơn về khung pháp lý và cơ chế chia sẻ rủi ro. Mỗi nguồn vốn có ưu điểm và hạn chế riêng, đòi hỏi chính sách thu hút đầu tư giao thông phải linh hoạt, phù hợp với từng loại hình để tối ưu hóa hiệu quả huy động.

3.1. Vai trò của nguồn vốn ODA giao thông

Nguồn vốn ODA giao thông có vai trò quan trọng. ODA cung cấp khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật. Nó giúp xây dựng nhiều dự án đường bộ trọng điểm. Vốn ODA thường đi kèm với công nghệ hiện đại. Điều này nâng cao năng lực cho ngành giao thông. Tuy nhiên, việc tiếp cận và giải ngân vốn ODA còn phức tạp. Nó thường gắn với các điều kiện và cam kết từ nhà tài trợ. Cần sử dụng nguồn vốn này hiệu quả, tránh lãng phí. Đảm bảo đúng mục tiêu phát triển hạ tầng giao thông đường bộ.

3.2. Thu hút vốn FDI giao thông và những điểm cần cải thiện

Vốn FDI giao thông mang lại nguồn lực dồi dào. Nó còn có kinh nghiệm quản lý, công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, thu hút FDI vào hạ tầng đường bộ còn khiêm tốn. Các nhà đầu tư FDI thường ưu tiên lĩnh vực sinh lời nhanh. Dự án giao thông đường bộ có thời gian thu hồi vốn dài. Cần cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam để hấp dẫn FDI hơn. Chính sách thu hút đầu tư giao thông phải rõ ràng, cạnh tranh. Cần giảm thiểu rủi ro, tăng cường minh bạch. Điều này khuyến khích vốn FDI tham gia nhiều hơn vào các dự án cao tốc Việt Nam.

3.3. Hình thức đầu tư PPP hạ tầng đường bộ

Đầu tư PPP hạ tầng đường bộ là hình thức hiệu quả. Nó huy động vốn tư nhân giao thông vào dự án công. PPP giúp chia sẻ rủi ro, lợi ích giữa nhà nước và tư nhân. Nhiều dự án cao tốc Việt Nam đã áp dụng hình thức này. Tuy nhiên, khung pháp lý cho PPP cần hoàn thiện. Cơ chế chia sẻ rủi ro phải rõ ràng, công bằng. Cần tăng tính minh bạch trong quá trình đấu thầu. Đảm bảo tính khả thi và bền vững của các dự án PPP. Hình thức này có tiềm năng lớn để kêu gọi đầu tư đường bộ.

IV.Giải pháp tăng cường thu hút vốn cho giao thông đường bộ Việt Nam

Để đáp ứng nhu cầu vốn khổng lồ cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo môi trường đầu tư minh bạch. Xây dựng quy trình thu hút vốn đầu tư rõ ràng, từ khâu chuẩn bị dự án đến triển khai thực hiện. Hoàn thiện quy hoạch và cơ chế chính sách phát triển giao thông là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, xã hội hóa đầu tư, đa dạng hóa các hình thức huy động vốn tư nhân giao thông, và kêu gọi đầu tư đường bộ từ các nguồn lực bên ngoài sẽ là chìa khóa. Các giải pháp này nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư, thúc đẩy các dự án cao tốc Việt Nam và kết nối vùng kinh tế.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch và cơ chế chính sách giao thông

Quy hoạch phát triển hạ tầng giao thông đường bộ cần hoàn thiện. Nó phải có tầm nhìn chiến lược, tính khả thi cao. Cơ chế chính sách phát triển giao thông cần đồng bộ, nhất quán. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Điều này giúp các nhà đầu tư an tâm tham gia. Một chính sách thu hút đầu tư giao thông minh bạch sẽ hấp dẫn nhiều nguồn vốn. Đặc biệt là vốn FDI giao thông.

4.2. Xã hội hóa và kêu gọi đầu tư đường bộ

Xã hội hóa là giải pháp quan trọng. Nó khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư. Huy động vốn tư nhân giao thông cần được đẩy mạnh. Cần đa dạng hóa các hình thức đầu tư ngoài PPP. Kêu gọi đầu tư đường bộ cần có chiến lược rõ ràng. Chính phủ cần tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế. Giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Đồng thời tăng tốc độ phát triển hạ tầng.

4.3. Xây dựng quy trình thu hút vốn minh bạch

Minh bạch là yếu tố cốt lõi để thu hút vốn. Quy trình thu hút vốn đầu tư phải rõ ràng, công khai. Từ khâu lựa chọn dự án, đấu thầu, đến triển khai. Thông tin dự án cần được cung cấp đầy đủ, kịp thời. Điều này giúp tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tham nhũng. Một quy trình minh bạch sẽ thu hút vốn FDI giao thông mạnh mẽ hơn. Nó cũng đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn.

V.Hoàn thiện chính sách môi trường thu hút đầu tư đường bộ

Việc cải thiện chính sách và môi trường đầu tư Việt Nam là yếu tố quyết định để tăng cường thu hút vốn vào hạ tầng giao thông đường bộ. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể, hấp dẫn cho các dự án cao tốc Việt Nam, đặc biệt là các dự án kết nối vùng kinh tế trọng điểm. Đồng thời, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội của các dự án, tối đa hóa lợi ích cho quốc gia, và thu hút vốn FDI giao thông bền vững.

5.1. Chính sách ưu đãi đối với dự án cao tốc Việt Nam

Cần có chính sách ưu đãi đặc biệt. Nó dành cho các dự án cao tốc Việt Nam. Ưu đãi về thuế, giá đất, tín dụng. Giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp. Cần có cơ chế hỗ trợ rủi ro từ nhà nước. Đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư. Điều này khuyến khích các tổ chức tư nhân tham gia. Chính sách ưu đãi sẽ kích thích kêu gọi đầu tư đường bộ vào các tuyến huyết mạch. Giúp hoàn thiện mạng lưới đường bộ quốc gia.

5.2. Cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam

Môi trường đầu tư Việt Nam cần được cải thiện liên tục. Đơn giản hóa thủ tục hành chính là ưu tiên hàng đầu. Giảm thời gian cấp phép, phê duyệt dự án. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ. Cần tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến nhà đầu tư. Xây dựng môi trường kinh doanh công bằng, ổn định. Điều này sẽ thu hút nhiều hơn vốn FDI giao thông. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho huy động vốn tư nhân giao thông.

5.3. Đảm bảo hiệu quả kinh tế xã hội và kết nối vùng kinh tế

Mỗi dự án đầu tư phải đảm bảo hiệu quả. Cả về kinh tế và xã hội. Cần ưu tiên các dự án kết nối vùng kinh tế. Nó tạo động lực phát triển cho các địa phương. Giúp thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Việc thu hút vốn đầu tư phải gắn liền với mục tiêu này. Đảm bảo các dự án đường bộ mang lại giá trị cao nhất. Nó không chỉ là hạ tầng, mà còn là công cụ phát triển. Kết nối vùng kinh tế là chìa khóa thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM THỊ TUYẾT GIẢI PHÁP THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG ĐƢỜNG BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM THỊ TUYẾT GIẢI PHÁP THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG ĐƢỜNG BỘ VIỆT NAM Ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 62. LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Trọng Tích Hà Nội – 2017 MỤC LỤC NỘI DUNG Trang LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ii DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG iv MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2.

Mục đích nghiên cứu 2 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 3 1. Nghiên cứu về thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB ở nƣớc ngoài 3 2.

Nghiên cứu về thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB ở trong nƣớc 5 3. Những khoảng trống nghiên cứu 11 4. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 13 5. Kết cấu của luận án 13 6.

Hệ thống các phƣơng pháp nghiên cứu trong luận án 13 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ PHÁT 16 TRIỂN GIAO THÔNG ĐƢỜNG BỘ 1. Khái quát về hệ thống giao thông đƣờng bộ 16 1. Khái niệm GTĐB và phát triển GTĐB 16 1. Phân loại giao thông đƣờng bộ 16 1.1 Phân loại theo tính chất phục vụ 17 1.

Phân loại theo cấp kĩ thuật của đƣờng 18 1. Phân loại theo kết cấu mặt đƣờng 18 1. Phân loại theo cấp quản lý 18 1. Đặc điểm của giao thông đƣờng bộ 19 1.

Đầu tƣ và vốn đầu phát triển giao thông đƣờng bộ 20 1. Những vấn đề chung về đầu tƣ 20 1.Khái niệm về đầu tƣ 20 1. Đặc điểm của đầu tƣ phát triển 21 1. Phân loại đầu tƣ phát triển 21 1.

Vai trò đầu tƣ phát triển giao thông đƣờng bộ 22 1. Vốn đầu tƣ và một số loại vốn đầu tƣ cơ bản 23 1.1 Khái niệm, đặc điểm, bản chất của vốn đầu tƣ 23 1. Một số loại vốn đầu tƣ cơ bản 24 1. Thu hút vốn đầu tƣ phát triển giao thông đƣờng bộ 34 1.

Khái niệm thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB 34 1. Các kênh thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB VN 35 1. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB 39 Kết luận chƣơng 1 42 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN 43 GIAO THÔNG ĐƢỜNG BỘ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2001 - 2016 2. Cơ chế thu hút vốn đầu tƣ cho phát triển GTĐB VN 43 2.

Thực trạng thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTVT VN 44 2. Thu hút vốn đầu tƣ cho phát triển GTĐB giai đoạn 2001 – 2016 44 2. Thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB xét theo nguồn vốn 47 2. Vốn NSNN cho phát triển hạ tầng giao thông 48 2.

Thu hút vốn ODA phát triển GTĐB VN 51 2. Thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI) cho phát triển 54 GTĐB VN 2. Thu hút vốn theo hình thức đối tác công – tƣ (PPP) cho phát 58 triển GTĐB VN 2. Yếu tố ảnh hƣởng và cản trở, hình thức, ý kiến đề xuất thu hút vốn 65 đầu tƣ phát triển GTĐB Việt Nam 2.

Các yếu tố ảnh hƣởng và cản trở thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB 65 VN 2. Các hình thức thu hút và tính khả thi của các hình thức thu hút vốn 70 đầu tƣ phát triển GTĐBVN 2. Khảo sát ý kiến đề xuất thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐBVN 71 2. Thành tựu và sự cần thiết nghiên cứu thu hút vốn đầu tƣ phát triển 74 GTĐB VN Kết luận chƣơng 2 78 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ 79 PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG ĐƢỜNG BỘ VIỆT NAM 3.

Định hƣớng phát triển GTĐB VN đến 2020 và tầm nhìn 2030 79 3. Định hƣớng phát triển chung 79 3. Mục tiêu phát triển đến năm 2020, định hƣớng đến năm 2030 80 3. Quy hoạch giao thông đƣờng bộ đến năm 2020 80 3.1 Hệ thống quốc lộ 80 3.

Đƣờng bộ cao tốc 83 3. Đƣờng bộ ven biển 84 3. Đƣờng hành lang biên giới 84 3. Quy hoạch phát triển hệ thống đƣờng tỉnh 85 3.

Giao thông đƣờng bộ đô thị 85 3. Giao thông nông thôn 86 3. Quy hoạch phát triển vận tải đƣờng bộ 86 3. Quy hoạch phát triển phƣơng tiện vận tải 86 3.

Đảm bảo an toàn giao thông 87 3. Bảo vệ môi trƣờng và đất sử dụng cho giao thông đƣờng bộ 87 3. Nhu cầu vốn đầu tƣ phát triển kết cấu hạ tầng giao thông 88 đƣờng bộ 3. Đề xuất giải pháp thu hút vốn đầu tƣ phát triển GTĐB VN 89 3.

Nguyên tắc đề xuất giải pháp thu hút vốn đầu tƣ phát triển 89 GTĐBVN 3. Đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án 89 3. Đảm bảo tuân theo quy hoạch phát triển ngành, có tính kế 89 thừa, bền vững 3. Đảm bảo việc huy động vốn đƣợc hiệu quả 89 3.

Đảm bảo tính đồng thuận 90 3. Đảm bảo an ninh quốc gia, an toàn giao thông, bảo vệ môi 90 trƣờng và phát triển bền vững 3. Đảm bảo mọi tổ chức, cá nhân sử dụng các công trình giao 91 thông vận tải đƣờng bộ phải có trách nhiệm trả phí sử dụng để bảo trì và tái đầu tƣ phát triển nhƣng đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc 3. Đề xuất các giải pháp thu hút vốn đầu tƣ cho phát triển GTĐB VN 91 3.

Giải pháp 1: Xây dựng quy trình thu hút vốn đầu tƣ phát triển 91 GTĐB 3. Giải pháp 2: Hoàn thiện quy hoạch phát triển GTĐB và cơ 96 chế, chính sách phát triển giao thông đƣờng bộ Việt Nam 3. Giải pháp 3:Xã hội hóa vốn đầu tƣ với các công trình giao 101 thông đƣờng bộ 3. Giải pháp 4: Xây dựng và thực hiện các chính sách ƣu đãi đối 106 với các dự án phát triển GTĐB Việt Nam 3.

Giải pháp 5: Hoàn thiện thể chế đầu tƣ “Công ty dự án” phù 108 hợp thông lệ quốc tế để thu hút vốn đầu tƣ, khai thác các công trình giao thông đƣờng bộ 3. Giải pháp 6: Giải pháp khai thác nguồn lực tài chính từ kết cấu 110 hạ tầng các dự án đƣờng bộ hoàn thành để đầu tƣ các dự án mới 3. Giải pháp 7: Tăng cƣờng truyền thông để tạo dựng sự đồng 110 thuận của nhân dân với các dự án giao thông đƣờng bộ. Giải pháp 8: Tìm kiếm và áp dụng các công nghệ xây dựng 111 đƣờng tiên tiến để đảm bảo thời gian xây dựng nhanh nhất và độ bền cao 3.

Giải pháp 9: Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính giúp 112 cho sự phát triển bền vững và lâu dài (quản lý vĩ mô của nhà nƣớc) 3. Đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp 112 3. Tính cấp thiết của các giải pháp 113 3. Tính khả thi của các giải pháp 114 3.

Tƣơng quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp 115 Kết luận chƣơng 3 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO 122 PHỤ LỤC 130 Phụ lục 1. Hiệp định ODA 1993 – 2014 về giao thông vận tải đƣờng bộ 130 Phụ lục 2. Dự án sử dụng vốn PPP phát triển giao thông đƣờng bộ Việt Nam 147 Phu luc 3. Danh mục các công trình giao thông đƣờng bộ đến năm 2020 152 Phụ lục 4.

Vốn đầu tƣ cơ sở hạ tầng theo nguồn vốn 2001 – 2010 157 Phụ lục 5: Danh mục dự án đã công bố và dự kiến kêu gọi đầu tƣ nƣớc ngoài 158 tới năm 2020 Phu luc 6. Danh mục phí, lệ thí thuộc lĩnh vực giao thông vận tải 164 Phu luc 7. Danh mục văn bản pháp luật liên quan đầu tƣ 166 Phu luc 8. Chỉ dẫn về đầu mối liên hệ cho nhà đầu tƣ nƣớc ngoài tham gia 168 đầu tƣ dự án PPP thuộc ngành GTVT Phụ lục 9: Bảng khảo sát ý kiến các chuyên gia, cán bộ trong lĩnh vực Phát 170 triển giao thông đƣờng bộ Phu luc 10.

Yếu tố ảnh hƣởng và cản trở thu hút vốn phát triển GTĐB VN 178 Phu luc 11. Tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp 182 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể, các trích dẫn theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, trung thực, chưa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Thị Tuyết ii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á (Asian Development Bank) BOT Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao (Build – Operate - Transfer) BOO Xây dựng – Sở hữu - Kinh doanh (Build – Own - Operate) BT Xây dựng – Chuyển giao (Build - Transfer) BTO Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh (Build – Operate - Transfer) CNH – HĐH Công nghiệp Hóa – Hiện đại hóa CSHT Cơ sở hạ tầng Ủy ban hỗ trợ phát triển của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD (Organization for Economic Co-operation and Development) DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc ĐSVN Đƣờng sắt Việt Nam ĐT Đƣờng tỉnh EC Cộng đồng Châu Âu (European Community) Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình EPC (Engineering, Procurement and Construction) FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (Foreign Direct Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GTĐB Giao thông đƣờng bộ GTNT Giao thông nông thôn GTVT Giao thông vận tải Hội nghị CG Hội nghị Nhóm tƣ vấn các nhà tài trợ dành cho Việt Nam IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) ISG Nhóm hỗ trợ quốc tế (International Support Group) NSNN Ngân sách nhà nƣớc ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) PPP Quan hệ đối tác công - tƣ (Public – Private Partnership) UBND Ủy ban nhân dân iii Chƣơng trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development UNDP Programme) USD Đồng đô la Mỹ (United States dollar) VĐT Vốn đầu tƣ VN Việt Nam Diễn đàn Đối tác phát triển Việt Nam (Vietnam Development Partners VDPF Forum) WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) XDCB Xây dựng cơ bản iv DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Số bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Phân cấp đƣờng trong đô thị và ngoài đô thị 17 Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế: Giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam. Nâng cao hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter