Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel phun nhiên liệu điện tử khi dùng B10, B20 - Trần Trọng Tuấn (2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động tuần hoàn khí thải tới chỉ tiêu kỹ thuật môi trường động cơ diesel điện tử dùng diesel sinh học B10, B20.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống EGR động cơ diesel dùng B10 B20
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Trần Trọng Tuấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống EGR động cơ diesel dùng B10 B20
Hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR) là giải pháp công nghệ quan trọng trên động cơ đốt trong. Công nghệ này giúp kiểm soát khí thải ô nhiễm môi trường hiệu quả. Ứng dụng hệ thống EGR động cơ diesel khi chạy bằng nhiên liệu sinh học B10 B20 đang thu hút nhiều sự quan tâm. Biodiesel có nguồn gốc tái tạo giúp giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc pha trộn este sinh học làm thay đổi quá trình bay hơi và hòa trộn nhiên liệu. Sự kết hợp giữa công nghệ EGR và nhiên liệu sinh học đòi hỏi việc hiệu chỉnh chính xác các thông số vận hành. Động cơ cần đảm bảo công suất đầu ra ổn định. Đồng thời, quá trình cháy cần tối ưu hóa để hạn chế các chất khí độc hại.
1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của hệ thống EGR
Hệ thống EGR hoạt động bằng cách trích một phần khí xả đưa ngược lại buồng cháy. Khí xả đóng vai trò như một môi chất trơ có nhiệt dung riêng cao. Môi chất này làm giảm nồng độ oxy tự do trong hòa khí nạp. Nhiệt độ cực đại của buồng cháy nhờ đó giảm xuống đáng kể. Tỷ lệ tuần hoàn khí xả được điều khiển chính xác thông qua van điện tử hoặc khí nén. Quá trình kiểm soát phụ thuộc vào chế độ tải và tốc độ của động cơ. Khi vận hành ở chế độ không tải hoặc toàn tải, van EGR thường đóng lại để duy trì hiệu suất. Ở các chế độ tải trung bình, dòng khí xả được đưa vào liên tục nhằm hạ nhiệt độ cháy.
1.2. Đặc tính kỹ thuật của nhiên liệu sinh học B10 B20
Nhiên liệu sinh học B10 B20 là hỗn hợp phối trộn giữa dầu diesel khoáng và biodiesel theo tỷ lệ thể tích tương ứng 10% và 20%. Hỗn hợp này sở hữu chỉ số cetane cao hơn so với dầu diesel thông thường. Hàm lượng oxy tự nhiên chiếm khoảng 1% đến 2% khối lượng nhiên liệu. Đặc điểm này giúp cải thiện quá trình oxy hóa trong buồng cháy. Tuy nhiên, biodiesel có độ nhớt và khối lượng riêng lớn hơn. Áp suất bốc hơi của nhiên liệu cũng thấp hơn dầu truyền thống. Các yếu tố vật lý này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phun sương và kích thước hạt nhiên liệu. Khả năng hòa trộn với không khí vì vậy cần thời gian thích ứng dài hơn.
II. Tỷ lệ tuần hoàn khí xả ảnh hưởng đến phát thải NOx và PM
Kiểm soát phát thải ô nhiễm là mục tiêu hàng đầu khi ứng dụng công nghệ tuần hoàn khí thải. Khi tăng tỷ lệ tuần hoàn khí xả, nồng độ oxy nạp vào buồng đốt giảm dần. Nhiệt độ cục bộ trong buồng cháy được khống chế ở mức thấp. Yếu tố này ức chế trực tiếp quá trình hình thành oxit nitơ. Tuy nhiên, sự thiếu hụt oxy cục bộ lại kích thích hình thành hạt carbon rắn. Việc sử dụng nhiên liệu sinh học B10 B20 có khả năng bù đắp một phần lượng oxy thiếu hụt. Oxy liên kết trong phân tử biodiesel hỗ trợ quá trình đốt cháy muội than. Do đó, việc xác định ngưỡng tuần hoàn tối ưu đóng vai trò quyết định đến lượng phát thải NOx và muội than PM.
2.1. Tác động của tỷ lệ tuần hoàn khí xả đến nồng độ NOx
Khí NOx hình thành chủ yếu theo cơ chế nhiệt độ Zeldovich ở điều kiện nhiệt độ trên 1800K. Khi động cơ sử dụng nhiên liệu sinh học B10 B20 không có EGR, nồng độ NOx thường tăng nhẹ do hàm lượng oxy nội tại. Việc đưa khí xả tuần hoàn vào buồng cháy giải quyết triệt để vấn đề này. Khí CO2 và hơi nước trong khí xả hấp thụ nhiệt lượng lớn trong quá trình cháy. Đỉnh nhiệt độ buồng đốt giảm mạnh làm chậm tốc độ phản ứng oxy hóa nitơ. Khi áp dụng tỷ lệ tuần hoàn khí xả từ 10% đến 20%, lượng NOx phát thải giảm từ 30% đến 60%. Đây là phương pháp hạ NOx hiệu quả nhất trên động cơ diesel hiện nay.
2.2. Sự gia tăng nồng độ muội than PM theo tỷ lệ EGR
Muội than PM sinh ra do quá trình nhiệt phân nhiên liệu trong điều kiện thiếu oxy và nhiệt độ cao. Khi tỷ lệ EGR tăng cao, nồng độ oxy nạp giảm làm chậm quá trình oxy hóa muội than. Các hạt carbon không cháy hết tích tụ và thoát ra ngoài theo đường xả. Nồng độ phát thải NOx và muội than PM vì thế luôn biến thiên trái chiều nhau. Tuy vậy, việc sử dụng nhiên liệu sinh học B10 B20 giúp hạn chế đáng kể sự bùng phát muội than. Cấu trúc mạch oxy hóa của biodiesel hỗ trợ đốt cháy các tiền chất carbon. Do đó, mức tăng muội than khi dùng B10 B20 luôn thấp hơn so với khi dùng dầu diesel khoáng nguyên chất.
III. Suất tiêu hao nhiên liệu riêng BSFC và hiệu suất BTE
Các chỉ tiêu kinh tế và năng lượng phản ánh trực tiếp chất lượng vận hành của động cơ. Khi kết hợp hệ thống EGR động cơ diesel với nhiên liệu sinh học B10 B20, các thông số này có sự thay đổi rõ rệt. Nhiệt trị của biodiesel thấp hơn dầu diesel khoáng từ 5% đến 12%. Điều này đòi hỏi lượng phun nhiên liệu lớn hơn để sinh ra cùng mức công suất. Khi áp dụng tỷ lệ tuần hoàn khí xả, tốc độ cháy giảm nhẹ và thời gian cháy kéo dài. Các yếu tố này tác động đồng thời đến suất tiêu hao nhiên liệu riêng BSFC và hiệu suất nhiệt có ích BTE. Động cơ cần được tối ưu hóa góc phun sớm để bù đắp các tổn thất năng lượng.
3.1. Biến thiên của suất tiêu hao nhiên liệu riêng BSFC
Suất tiêu hao nhiên liệu riêng BSFC có xu hướng tăng khi chuyển từ dầu khoáng sang nhiên liệu B10 và B20. Mức tăng trung bình dao động trong khoảng từ 3% đến 8% tùy theo tỷ lệ pha trộn. Nguyên nhân chính là do mật độ năng lượng riêng của biodiesel thấp hơn. Khi tăng tỷ lệ EGR, BSFC tiếp tục tăng nhẹ ở các dải tải trọng khác nhau. Việc giảm nồng độ oxy làm suy giảm tính hoàn thiện của quá trình cháy. Piston phải tiêu tốn thêm công đẩy khí và chu trình giãn nở kém hiệu quả hơn. Tuy nhiên, ở các mức EGR dưới 15%, mức tăng BSFC vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát cho phép của tiêu chuẩn kỹ thuật.
3.2. Đánh giá hiệu suất nhiệt có ích BTE khi dùng B10 B20
Hiệu suất nhiệt có ích BTE phản ánh tỷ lệ nhiệt năng chuyển hóa thành cơ năng có ích trên trục khuỷu. Khi dùng nhiên liệu B10 B20 không EGR, BTE thường tương đương hoặc giảm nhẹ so với dầu DO. Khi đưa khí xả vào buồng nạp, BTE có xu hướng giảm nhẹ do tốc độ tỏa nhiệt chậm lại. Khí xả làm giảm tỷ trọng oxy và làm giảm áp suất cực đại trong xilanh. Tuy nhiên, hàm lượng oxy trong nhiên liệu sinh học giúp cải thiện quá trình cháy khuếch tán ở cuối chu trình. Nhờ đó, mức sụt giảm BTE khi dùng B10 B20 ở các mức EGR trung bình là không đáng kể, giúp duy trì tính kinh tế kỹ thuật của động cơ.
IV. Cơ chế đánh đổi NOx và PM cùng độ trễ thời gian cháy
Quá trình cháy trong động cơ diesel diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp. Sự tương tác giữa thành phần nhiên liệu và môi chất nạp quyết định đặc tính cháy. Việc áp dụng tỷ lệ tuần hoàn khí xả kích hoạt cơ chế đánh đổi NOx và PM điển hình. Khi giảm được phát thải NOx thì muội than có xu hướng tăng lên. Đồng thời, độ trễ thời gian cháy biodiesel cũng bị thay đổi dưới tác động của khí trơ. Khí trơ làm loãng nồng độ oxy và làm chậm các phản ứng tiền ngọn lửa. Việc hiểu rõ bản chất vật lý và hóa học của hiện tượng này giúp tìm ra điểm dung hòa kỹ thuật tối ưu giữa bảo vệ môi trường và hiệu suất công tác.
4.1. Bản chất cơ chế đánh đổi NOx và PM trên động cơ
Cơ chế đánh đổi NOx và PM là quy luật kinh điển trong kỹ thuật động cơ diesel. Nồng độ NOx tỷ lệ thuận với nhiệt độ cháy cực đại và nồng độ oxy dư. Ngược lại, quá trình hình thành muội than PM xảy ra mạnh mẽ khi hòa khí thiếu oxy cục bộ ở nhiệt độ cao. Khi mở van EGR, nhiệt độ giảm làm giảm mạnh NOx nhưng lại ức chế quá trình oxy hóa muội carbon. Kết quả là lượng PM phát thải tăng vọt nếu tỷ lệ khí xả quá lớn. Sử dụng nhiên liệu B10 B20 mang lại lợi thế lớn nhờ các nguyên tử oxy nội tại. Oxy sinh học giúp dịch chuyển đường đặc tính đánh đổi này về vùng phát thải thấp hơn cho cả hai thành phần.
4.2. Ảnh hưởng của độ trễ thời gian cháy biodiesel
Độ trễ thời gian cháy biodiesel là khoảng thời gian từ lúc nhiên liệu bắt đầu phun vào xilanh đến khi xuất hiện tia lửa tự cháy đầu tiên. Chỉ số cetane cao của B10 và B20 giúp rút ngắn thời gian cháy trễ so với dầu DO khoáng. Tuy nhiên, khi khí xả tuần hoàn xâm nhập vào buồng nạp, nồng độ oxy loãng khiến độ trễ thời gian cháy tăng trở lại. Thời gian trễ kéo dài tạo điều kiện cho nhiên liệu bay hơi và hòa trộn nhiều hơn trước khi bốc cháy. Điều này làm tăng tỷ lệ cháy đồng thể ban đầu. Việc cân bằng thời gian trễ bằng cách điều khiển EGR và áp suất phun giúp kiểm soát êm dịu quá trình tăng áp suất.
V. Kiểm soát độ mờ khói xả và xử lý cặn muội bám van EGR
Vận hành lâu dài hệ thống EGR trên động cơ diesel đặt ra nhiều thách thức về độ bền cơ khí. Sự xuất hiện của khí xả tuần hoàn làm gia tăng nồng độ hạt carbon trong buồng đốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ mờ khói xả động cơ khi tăng tải đột ngột. Bên cạnh đó, môi trường khí xả chứa nhiều hơi ẩm, axit và tro muội. Hiện tượng cặn muội bám van EGR gây kẹt van và làm sai lệch tỷ lệ hòa khí nạp. Nhiên liệu sinh học B10 B20 có hàm lượng lưu huỳnh thấp giúp giảm tính ăn mòn axit. Tuy nhiên, độ nhớt cao của cặn biodiesel lại tạo màng bám dính phức tạp, đòi hỏi các giải pháp bảo dưỡng định kỳ thích hợp.
5.1. Phân tích nguyên nhân tăng độ mờ khói xả động cơ
Độ mờ khói xả động cơ phản ánh tỷ lệ hạt bồ hóng và hydrocacbon chưa cháy hết trong luồng khí thải. Khi van EGR mở lớn ở chế độ tải nặng, lượng oxy nạp không đủ để phản ứng hoàn toàn với nhiên liệu. Các giọt nhiên liệu bị nhiệt phân yếm khí sinh ra khói đen dày đặc. Độ mờ khói xả vì thế tăng vọt theo tỷ lệ khí xả tuần hoàn. Khi sử dụng nhiên liệu sinh học B10 B20, độ mờ khói giảm rõ rệt so với dầu DO ở cùng mức EGR. Lượng oxy liên kết trong biodiesel giúp oxy hóa các hạt carbon ngay tại vùng lõi tia phun. Nhờ đó, độ mờ khói duy trì ở mức thấp hơn trong hầu hết các chế độ làm việc.
5.2. Giải pháp khắc phục cặn muội bám van EGR hiệu quả
Hiện tượng cặn muội bám van EGR xuất phát từ sự ngưng tụ hydrocarbon và muội than trên bề mặt kim loại nguội của đường ống. Lớp cặn tích tụ lâu ngày làm giảm tiết diện lưu thông và gây kẹt cơ cấu van điều khiển. Để khắc phục, hệ thống cần được trang bị bộ làm mát khí xả có cơ chế tự làm sạch hoặc bẫy nhiệt độ. Việc sử dụng nhiên liệu B10 B20 giúp giảm lượng carbon thơm nên cặn bám xốp và dễ tẩy rửa hơn. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cần kết hợp tẩy rửa bằng dung dịch chuyên dụng và kiểm tra độ kín của van. Ngoài ra, việc hiệu chỉnh phần mềm ECU để kích hoạt chu trình tự làm sạch van EGR là giải pháp tối ưu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TRẦN TRỌNG TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TUẦN HOÀN KHÍ THẢI ĐẾN CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL PHUN NHIÊN LIỆU ĐIỆN TỬ KHI SỬ DỤNG DIESEL SINH HỌC B10 VÀ B20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2019 luan an BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TRẦN TRỌNG TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TUẦN HOÀN KHÍ THẢI ĐẾN CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL PHUN NHIÊN LIỆU ĐIỆN TỬ KHI SỬ DỤNG DIESEL SINH HỌC B10 VÀ B20 Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí động lực Mã số: 9 52 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Ngọc Khiêm HÀ NỘI – NĂM 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu do tôi thực hiện. Luận án có sử dụng một phần kết quả do tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện trong Đề tài cấp Quốc gia “Nghiên cứu, chế tạo thử nghiệm ECU phù hợp cho việc sử dụng nhiên liệu sinh học biodiesel với các mức pha trộn khác nhau”, mã số ĐT.14/NLSH do Đại tá, PGS.TS Nguyễn Hoàng Vũ là Chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì là Học viện Kỹ thuật Quân Sự, thuộc Đề án Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài đồng ý cho sử dụng một phần kết quả nghiên cứu của Đề tài cấp Quốc gia vào việc viết và bảo vệ luận án.
Tôi xin cam đoan các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình khác. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN Hà Nội, tháng 10 năm 2019 Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS.TS Nguyễn Hoàng Vũ PGS.TS Vũ Ngọc Khiêm Trần Trọng Tuấn luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Khoa Động lực, Bộ môn Động cơ - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã cho phép tôi thực hiện luận án tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Xin cảm ơn Phòng Sau đại học và Khoa Động lực về sự hỗ trợ và giúp đỡ trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Khoa Cơ khí và các thầy trong Khoa đã tạo điều kiện và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Hoàng Vũ và PGS.TS Vũ Ngọc Khiêm đã hướng dẫn tôi hết sức tận tình và chu đáo để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy thuộc Bộ môn Động cơ, Khoa Động lực, Học viện KTQS và các chuyên gia thuộc lĩnh vực Cơ khí – Động lực trong và ngoài Học viện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho NCS trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng thí nghiệm Động cơ, Viện Cơ khí Động lực/Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng thí nghiệm động cơ, Trung tâm Công nghệ Cơ khí/Đại học Công nghệ Giao thông vận tải luôn giúp đỡ và dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để thực hiện quá trình nghiên cứu thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm đề tài ĐT.14/NLSH đã đồng ý cho tôi sử dụng một số kết quả nghiên cứu của đề tài để viết và bảo vệ luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên, khuyến khích tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Trần Trọng Tuấn luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU. 1 Mục đích nghiên cứu của luận án.
2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 2 Phương pháp nghiên cứu của luận án. 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 3 Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1. Tổng quan về hệ thống tuần hoàn khí thải trên động cơ. Lịch sử nghiên cứu và phát triển hệ thống tuần hoàn khí thải. Vai trò của hệ thống tuần hoàn khí thải.
Phân loại hệ thống tuần hoàn khí thải. Theo áp suất của dòng khí tuần hoàn…………………………. Theo nhiệt độ dòng khí tuần hoàn ……. Theo phương pháp điều khiển van tuần hoàn………………….
Các phương pháp xác định tỷ lệ tuần hoàn khí thải………………………. Một số lưu ý khi sử dụng hệ thống tuần hoàn khí thải……………………. Tổng quan về nhiên liệu sinh học. Tình hình sử dụng nhiên liệu diesel sinh học.
Sự thay đổi thuộc tính của hỗn hợp biodiesel theo tỷ lệ pha trộn. Ảnh hưởng của biodiesel đến chỉ tiêu tiêu kinh tế, năng lượng và môi 18 trường. Ảnh hưởng của thuộc tính nhiên liệu đến thuộc tính dòng khí thải………. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn khí thải và nhiên liệu sử dụng đến chỉ tiêu kinh tế, năng lượng, môi trường của động cơ….
Trên thế giới. Trên động cơ dùng hệ thống phun nhiên liệu kiểu cơ khí. Trên động cơ dùng hệ thống phun nhiên liệu kiểu CR. Nghiên cứu tối ưu và điều chỉnh tỷ lệ tuần hoàn khí thải.
Tại Việt Nam. Lựa chọn đối tượng nghiên cứu và loại nhiên liệu sử dụng. Trình tự và hướng nghiên cứu của đề tài. 32 luan an iv 1.
Kết luận Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG CHU TÌNH CÔNG TÁC CỦA ĐỘNG CƠ……………………………………………………. Lựa chọn phần mềm tính toán……………………. Cơ sở tính toán chu trình công tác của động cơ…………………………….
Mô hình vật lý của định luật nhiệt động học thứ nhất áp dụng cho động cơ đốt trong. Mô hình cháy. Mô hình Vibe. Mô hình Double Vibe.
Mô hình Vibe hai vùng. Mô hình MCC. Mô hình truyền nhiệt. Mô hình truyền nhiệt trong xi lanh.
Truyền nhiệt ở các quá trình trao đổi khí. Mô hình tính toán các thành phần khí thải của động cơ. Mô hình tính toán NOx. Mô hình tính toán Soot (bồ hóng).
Kết luận Chương 2. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG ĐỘNG CƠ CÓ TUẦN HOÀN KHÍ THẢI VÀ SỬ DỤNG BIODIESEL…………. Xác định thông số đầu vào phục vụ cho quá trình xây dựng mô hình……. Các thông số về kết cấu của động cơ…………………………………….
Nhóm các thông số về hệ thống nạp, thải của động cơ…………………. Các thông số vận hành của động cơ……………………………………. Các thông số về quy luật cung cấp nhiên liệu…………………………… 53 3. Xây dựng mô hình mô phỏng CTCT của động cơ có xét đến ảnh hưởng của tuần hoàn khí thải và loại nhiên liệu sử dụng.
Đánh giá và hiệu chỉnh mô hình. Hiệu chỉnh các tham số trong mô hình cháy. Mô hình Double Vibe. Mô hình Vibe hai vùng.
Mô hình MCC. Lựa chọn bộ thông số phù hợp cho việc tính toán pcyl. Hiệu chỉnh theo chỉ tiêu kinh tế, năng lượng của động cơ tại đường đặc tính ngoài. Ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn khí thải đến diễn biến áp suất và nhiệt độ bên trong xi lanh………………………………………………………………….
Ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn đến tốc độ tỏa nhiệt và quy luật cháy……. Ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn đến tốc độ hình thành NOx và Soot………. Ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn khí thải đến chỉ tiêu kinh tế, năng lượng của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10, B20……………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ tuần hoàn khí thải đến phát thải NOx, PM của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10, B20……………………………………………….
Kết luận Chương 3……………………………………………………………. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Mục đích, chế độ và đối tượng thử nghiệm. Chế độ thực nghiệm.
Hiệu chỉnh mô hình lý thuyết. Xác định quy luật thay đổi %EGR của động cơ nguyên thủy trong toàn vùng làm việc. Đánh giá ảnh hưởng của %EGR đến chỉ tiêu kinh tế, năng lượng và môi trường của động cơ. Đối tượng thực nghiệm.
Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả xác định quy luật thay đổi của tỷ lệ EGR khi động cơ sử dụng ECU nguyên thủy trong toàn vùng làm việc………………………. Kết quả xác định quy luật thay đổi của tỷ lệ tuần hoàn khí thải. Giới hạn ảnh hưởng của tỷ lệ EGR đến thông số vận hành và phát thải của động cơ.
Kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ EGR và loại nhiên liệu sử dụng đến một số thuộc tính của dòng khí thải………………………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ EGR và loại nhiên liệu sử dụng đến chỉ tiêu kinh tế, năng lượng……………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ EGR và loại nhiên liệu sử dụng phát thải NOx và PM 112 4. Cơ sở để lựa chọn tỷ lệ EGR mới cho động cơ khi sử dụng B10, B20.
Kết luận Chương 4……….…………………………………………………… 120 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN………………………………………. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……………………………………………………………. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. 133 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (American ASTM Society for Testing and Materials) B0 (DO) Nhiên liệu diesel dầu mỏ Biodiesel Nhiên liệu diesel sinh học Nhiên liệu diesel nguồn gốc hóa thạch được hòa trộn với nhiên liệu diesel sinh học gốc, trong đó, B thể hiện là hỗn Bxx hợp diesel/biodiesel, x thể hiện tỷ lệ % theo thể tích của diesel sinh học trong hỗn hợp.
BCA Bơm cao áp BXLKT Bộ xử lý khí thải CO Monoxit các bon Hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử kiểu Common CR Rail CTCT Chu trình công tác ĐCD Điểm chết dưới ĐCĐT Động cơ đốt trong ĐCT Điểm chết trên ECE R49 Chu trình thử công nhận kiểu danh cho xe hạng nặng ECE R83 Chu trình thử công nhận kiểu danh cho xe hạng nhẹ EGR Tuần hoàn khí thải (Exhaust Gas Recirculation) %EGR Tỷ lệ tuần hoàn khí thải % Tỷ lệ tuần hoàn khí thải tại đó có sự thay đổi đột biến về %EGRgh % chỉ tiêu kinh tế, năng lượng hoặc môi trường của động cơ Tỷ lệ tuần hoàn khí thải tại đó có sự suy giảm về mô men %EGRghMe % của động cơ Tỷ lệ tuần hoàn khí thải tại đó có sự tăng về suất tiêu thụ %EGRghge % nhiên liệu của động cơ Tỷ lệ tuần hoàn khí thải tại đó có sự tăng về độ khói của %EGRghPM % khí xả động cơ %EGR_NT Tỷ lệ tuần hoàn khí thải của động cơ nguyên thủy % %EGR_New Tỷ lệ tuần hoàn khí thải mới do nghiên cứu sinh lựa chọn % gct Lượng nhiên liệu cấp cho một chu trình g ge Suất tiêu hao nhiên liệu có ích g/kW.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trọng Tuấn (2019). Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20 [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/b10-va-b20
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động tuần hoàn khí thải tới chỉ tiêu kỹ thuật môi trường động cơ diesel điện tử dùng diesel sinh học B10, B20.
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tuần hoàn khí thải đến động cơ diesel dùng B10, B20" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.