Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách lắp ráp tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách lắp ráp tại Việt Nam, góp phần nâng cao an toàn và hiệu suất vận hành.

Chuyên ngành

Ô tô

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Ô tô
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách

Tính dẫn hướng đóng vai trò then chốt đối với độ an toàn của ô tô khách. Áp suất khí bên trong lốp ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng điều khiển của toàn bộ phương tiện. Khi áp suất thay đổi, hình dạng hình học và đặc tính cơ học của bánh xe biến dạng theo. Bánh xe đàn hồi quyết định khả năng bám đường và duy trì quỹ đạo mong muốn. Việc kiểm soát áp lực khí nén chuẩn xác giúp phương tiện phản hồi linh hoạt với thao tác từ vành tay lái. Sai lệch áp suất lốp làm suy giảm độ chính xác điều khiển, tăng nguy cơ tai nạn giao thông trên đường cao tốc. Nghiên cứu tính dẫn hướng giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái và lựa chọn thông số lốp phù hợp.

1.1. Khái niệm tính dẫn hướng của phương tiện giao thông

Tính dẫn hướng là khả năng phương tiện duy trì hoặc thay đổi hướng chuyển động theo ý muốn của người điều khiển. Hệ thống lái và cơ cấu treo phải phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo quỹ đạo chính xác. Khi xe quay vòng, các lực quán tính và phản lực từ mặt đường xuất hiện liên tục. Bánh xe dẫn hướng tiếp nhận góc quay và định hình hướng đi cho thân xe. Khả năng dẫn hướng tốt giúp xe giữ thăng bằng cao ở dải vận tốc lớn. Ngược lại, tính dẫn hướng kém gây mất kiểm soát, trượt ngang và lật xe. Bánh xe đàn hồi đóng vai trò trung gian truyền lực giữa hệ thống treo và mặt đường. Vì vậy, đặc tính cơ học của lốp xe là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dẫn hướng tổng thể.

1.2. Vai trò của vệt tiếp xúc lốp và mặt đường thực tế

Kích thước và hình dạng của vệt tiếp xúc lốp và mặt đường thay đổi liên tục theo mức áp suất khí nén. Áp suất tiêu chuẩn tạo ra diện tích tiếp xúc phẳng, tối ưu hóa sự phân bố áp suất bề mặt. Khi lốp quá căng, diện tích tiếp xúc thu hẹp vào phần giữa gai lốp. Ngược lại, lốp non hơi khiến hai bên vai lốp chịu tải trọng lớn, lòng lốp võng lên. Sự biến dạng này làm giảm ma sát bám và tăng nhiệt độ cục bộ của cao su. Vệt tiếp xúc quyết định trực tiếp khả năng truyền lực dọc và lực ngang. Duy trì vệt tiếp xúc ổn định giúp đảm bảo phản lực mặt đường đồng đều, hỗ trợ tối đa cho quá trình đánh lái và phanh dừng phương tiện an toàn.

II. Tác động của áp suất lốp tới góc lệch bên và lực bám xe

Áp suất khí nén quyết định kết cấu biến dạng đàn hồi của lốp khi chịu lực ngang. Trong quá trình chuyển động, lốp xe chịu tác động đồng thời của tải trọng thẳng đứng và lực ly tâm. Mức áp suất thay đổi làm thay đổi phản lực và mô-men phản hồi từ mặt đường. Điều này tác động trực tiếp đến động học chuyển động của cầu trước và cầu sau. Sự tương tác giữa bánh xe và mặt đường tạo ra các phản lực đàn hồi phức tạp. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa áp suất khí nén và lực liên kết bánh xe giúp nâng cao hiệu quả vận hành của ô tô khách trên mọi cung đường.

2.1. Biến thiên độ cứng bên của lốp theo áp suất khí

Độ cứng bên của lốp là thông số kỹ thuật biểu thị khả năng chống lại biến dạng trượt ngang của bánh xe. Khi áp suất lốp tăng, thành lốp trở nên căng cứng hơn, làm tăng độ cứng bên đàn hồi. Nhờ đó, bánh xe ít bị vặn xoắn khi chịu lực ly tâm lúc vào cua. Ngược lại, áp suất thấp làm suy giảm độ cứng bên, khiến thân lốp dễ uốn cong và biến dạng. Độ cứng bên giảm mạnh làm chậm phản hồi chuyển hướng từ vô lăng. Điều này làm xe phản ứng trễ hơn với các thao tác điều khiển của tài xế. Do đó, việc duy trì áp suất chuẩn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo độ cứng vững kết cấu cho lốp xe tải trọng lớn.

2.2. Sự hình thành góc lệch bên của bánh xe đàn hồi

Bánh xe đàn hồi khi chịu lực ngang sẽ không lăn theo mặt phẳng quay mà xuất hiện góc lệch bên của bánh xe. Góc lệch này là góc hợp bởi phương vệt bánh xe chuyển động và mặt phẳng quay của vành bánh xe. Áp suất khí nén tỷ lệ nghịch với độ lớn của góc lệch bên dưới cùng một mức tải trọng ngang. Khi lốp non hơi, góc lệch bên gia tăng nhanh chóng khiến xe dễ bị văng lệch khỏi quỹ đạo chuẩn. Độ biến dạng này đòi hỏi người điều khiển phải đánh lái nhiều hơn để duy trì đường đi. Hiện tượng lệch bên liên tục sinh ra mô-men tự lựa, tác động ngược trở lại hệ thống lái và làm tiêu hao năng lượng chuyển động.

2.3. Quy luật thay đổi lực bám ngang lốp xe khi vận hành

Lực bám ngang lốp xe giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì trạng thái bám đường khi quay vòng hoặc chuyển làn. Lực này phụ thuộc chặt chẽ vào hệ số ma sát, tải trọng thẳng đứng và diện tích vệt tiếp xúc. Khi áp suất lốp đạt giá trị tối ưu, lực bám ngang đạt cực đại, giúp xe ổn định thân xe ở tốc độ cao. Áp suất quá cao làm giảm vệt bám, khiến bánh xe dễ trượt trơn khi gặp mặt đường ẩm ướt hoặc gồ ghề. Ngược lại, áp suất quá thấp làm tăng ma sát lăn và suy giảm lực bám ngang giới hạn. Giữ vững lực bám ngang giúp ô tô khách hạn chế nguy cơ trượt rê bánh nguy hiểm khi xử lý tình huống khẩn cấp.

III. Phân tích hiện tượng thiếu lái và thừa lái ở xe khách

Sự mất cân bằng áp suất giữa trục trước và trục sau làm thay đổi căn bản đặc tính quay vòng của ô tô. Ô tô khách có chiều dài cơ sở lớn và trọng tải nặng nên rất nhạy cảm với sự chênh lệch này. Khi áp suất phân bố không đều, phản lực bánh xe sinh ra mô-men quay thân xe mất kiểm soát. Phương tiện có thể xuất hiện xu hướng quay vòng lệch khỏi bán kính thiết kế của vô lăng. Nhận diện các hiện tượng này giúp đưa ra giải pháp kỹ thuật chính xác, bảo đảm an toàn tính mạng cho hành khách và tăng độ bền cho các cơ cấu chuyển hướng.

3.1. Cơ chế sinh ra hiện tượng thiếu lái understeer

Hiện tượng thiếu lái (understeer) xảy ra khi góc lệch bên của trục trước lớn hơn góc lệch bên của trục sau. Trường hợp này thường bắt nguồn từ việc áp suất lốp trước quá thấp so với tiêu chuẩn quy định. Khi đánh lái vào cua, đầu xe có xu hướng bị đẩy văng ra phía ngoài cung tròn dự kiến. Người điều khiển phải xoay vô lăng nhiều hơn để đưa xe đi đúng lộ trình mong muốn. Thiếu lái mức độ nhẹ giúp tài xế dễ cảm nhận giới hạn bám của lốp hơn. Tuy nhiên, thiếu lái quá mức khiến xe mất khả năng phản hồi lái và dễ lao ra ngoài làn đường ở các góc cua gấp.

3.2. Nguy cơ mất an toàn từ hiện tượng thừa lái oversteer

Hiện tượng thừa lái (oversteer) diễn ra khi góc lệch bên của cầu sau lớn hơn góc lệch bên của cầu trước. Nguyên nhân chính là do áp suất lốp sau bị non hơi nghiêm trọng hoặc quá căng làm giảm lực bám. Khi quay vòng, đuôi xe có xu hướng trượt văng mạnh ra ngoài tâm quay, khiến đầu xe ngoặt vào trong quá mức. Hiện tượng này đặc biệt nguy hiểm với ô tô khách cỡ lớn vì dễ gây xoay vòng tự do hoặc lật xe. Việc kiểm soát thừa lái đòi hỏi kỹ năng trả lái nhanh và chính xác. Do đó, việc duy trì áp suất cầu sau đúng định mức là giải pháp phòng ngừa tai nạn hàng đầu.

3.3. Tác động của chênh lệch áp suất gây hiện tượng nhao lái

Hiện tượng nhao lái xảy ra khi có sự chênh lệch áp suất đáng kể giữa hai bánh xe trên cùng một trục dẫn hướng. Bánh xe có áp suất thấp hơn sẽ sinh ra lực cản lăn lớn hơn và bán kính lăn động lực học nhỏ hơn. Sự mất đối xứng này tạo ra mô-men quay vòng không mong muốn quanh trục đứng của phương tiện. Xe liên tục bị kéo lệch về phía bánh non hơi dù vành tay lái được giữ thẳng. Tình trạng này khiến người lái phải ghì chặt vô lăng để bù hướng, gây mệt mỏi và làm mòn lốp lệch tâm. Khắc phục triệt để nhao lái yêu cầu phải cân bằng chuẩn xác áp suất hai bên bánh.

IV. Mô hình động lực học khảo sát tính dẫn hướng xe khách

Nghiên cứu động lực học ô tô hiện đại áp dụng các mô hình toán học không gian nhiều khối lượng để mô phỏng chuyển động. Mô hình tính đến các bậc tự do của thân xe, bao gồm chuyển động tịnh tiến dọc, ngang và các góc lắc quay. Đầu vào mô hình kết hợp các đặc tính phi tuyến của lốp xe và quy luật đánh lái thực tế. Thông qua mô phỏng số trên máy tính, các phản hồi động học như gia tốc ngang và vận tốc góc quay được phân tích chi tiết. Phương pháp mô hình hóa giúp đánh giá toàn diện ảnh hưởng của áp suất lốp trước khi tiến hành thử nghiệm thực địa tốn kém.

4.1. Thiết lập mô hình động lực học không gian thân xe

Mô hình không gian 3 khối lượng phân tách rõ ràng phần khối lượng được treo của thân xe và khối lượng không được treo của các cầu. Hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động được xây dựng dựa trên định luật động lực học nhiều vật thể. Các thông số quán tính, tọa độ trọng tâm và độ cứng hệ thống treo được đo đạc chính xác. Mô hình tích hợp đặc tính phi tuyến của lốp theo hàm áp suất và góc lệch. Giải hệ phương trình vi phân bằng phương pháp giải tích số cho phép dự báo chính xác quỹ đạo chuyển động. Kết quả mô phỏng cung cấp cơ sở định lượng để tối ưu hóa đặc tính ổn định của ô tô khách.

4.2. Duy trì tính ổn định hướng chuyển động trên đường

Tính ổn định hướng chuyển động phản ánh khả năng xe giữ vững quỹ đạo di chuyển thẳng hoặc cong mà không bị lệch hướng đột ngột bởi các nhiễu loạn bên ngoài. Áp suất lốp phân bổ hợp lý giúp giảm thiểu dao động ngang của thân xe khi chạy tốc độ cao. Khi gặp gió nghiêng hoặc mặt đường không phẳng, bánh xe có áp suất chuẩn sẽ phục hồi lực bám nhanh hơn. Sự dao động góc xoay quanh trục đứng được dập tắt nhanh chóng nhờ phản lực bám ngang đồng đều. Nhờ vậy, ô tô khách vận hành êm ái, tránh hiện tượng lắc đuôi nguy hiểm và bảo đảm an toàn tối đa cho hành khách trên xe.

V. Đánh giá thực nghiệm tính dẫn hướng và áp suất lốp xe

Thực nghiệm trên đường và bãi thử đóng vai trò kiểm chứng kết quả mô hình hóa lý thuyết. Quá trình đo đạc sử dụng các cảm biến gia tốc ngang, cảm biến góc quay vành lái và thiết bị định vị vệ tinh độ chính xác cao. Ô tô khách được kiểm tra ở nhiều mức áp suất khí nén khác nhau và các bài thử quay vòng tiêu chuẩn. Kết quả đo thực tế làm rõ mức độ tương thích giữa mô phỏng và vận hành thực tế. Nghiên cứu thực nghiệm đưa ra các khuyến nghị xác đáng về khoảng áp suất an toàn cho xe khách sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam.

5.1. Thử nghiệm đo đạc áp suất lốp tiêu chuẩn xe khách

Áp suất lốp tiêu chuẩn xe khách được xác định dựa trên tải trọng trục và quy định từ nhà sản xuất lốp. Trong thử nghiệm, cảm biến đo áp suất theo thời gian thực ghi lại sự thay đổi áp suất khi lốp tăng nhiệt do ma sát. Các mức áp suất thử nghiệm được thiết lập từ giảm 30% đến tăng 20% so với định mức tiêu chuẩn. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy việc giảm áp suất làm tăng đáng kể thời gian đáp ứng đánh lái và độ trễ góc quay thân xe. Việc cài đặt và duy trì áp suất lốp chuẩn giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu hao nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ mặt lốp.

5.2. Khảo sát khả năng trả lái tự động trong bãi thử

Khả năng trả lái tự động là tiêu chí quan trọng để đánh giá độ linh hoạt và tiện nghi của hệ thống điều khiển lái. Sau khi hoàn thành thao tác vào cua và buông tay lái, bánh xe phải tự động hồi vị về vị trí chạy thẳng. Mô-men tự lựa sinh ra từ vệt tiếp xúc lốp là động lực chính để trả lái. Thử nghiệm cho thấy khi áp suất lốp quá thấp, mô-men cản lăn lớn cản trở quá trình trả lái, khiến vô lăng hồi vị chậm hoặc giật cục. Khi duy trì áp suất tiêu chuẩn, vô lăng hồi vị mượt mà, giúp xe nhanh chóng ổn định lại hướng chuyển động ban đầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những kết quả mới và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của luận án
Nội dung luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tính dẫn hướng của ô tô
1.1.1. Khái niệm về sự lăn lệch của bánh xe đàn hồi
1.2. Tính quay vòng của ô tô
1.3. Các yếu tố đánh giá tính dẫn hướng
1.4. Mô hình động lực học nghiên cứu tính dẫn hướng của ô tô
1.4.1. Mô hình phẳng một khối lượng
1.4.2. Mô hình không gian một khối lượng
1.4.3. Mô hình không gian 3 khối lượng nghiên cứu tính dẫn hướng
1.5. Các nghiên cứu tính dẫn hướng của ô tô ở trong và ngoài nước
1.5.1. Nghiên cứu trong nước
1.5.2. Nghiên cứu ngoài nước
1.6. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học, thực tiễn
1.6.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.6.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.6.3. Phương pháp nghiên cứu
1.6.4. Những kết quả mới và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của luận án
1.6.5. Nội dung luận án
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC NGHIÊN CỨU TÍNH DẪN HƯỚNG CỦA Ô TÔ KHÁCH
2.1. Phân tích cấu trúc và các giả thiết lập mô hình
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Phân tích cấu trúc của đối tượng
2.1.3. Các giả thiết khi xây dựng mô hình
2.2. Xây dựng mô hình động lực học
2.2.1. Hệ quy chiếu
2.2.2. Thiết lập hệ phương trình toán học
2.2.2.1. Trong mặt phẳng đường xOy
2.2.3. Cấu trúc mô hình động lực học ô tô khách
2.2.4. Điều kiện đầu vào của phương trình vi phân
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT TÍNH DẪN HƯỚNG CỦA Ô TÔ KHÁCH SẢN XUẤT LẮP RÁP TẠI VIỆT NAM
3.1. Lựa chọn các thông số để khảo sát
3.2. Tiêu chí đánh giá tính dẫn hướng
3.3. Các phương án khảo sát
3.3.1. Điều kiện khảo sát
3.3.2. Quy luật đánh lái
3.4. Thuật toán giải hệ phương trình vi phân bằng phần mềm mô phỏng số
3.5. Khảo sát ảnh hưởng của một số thông số đến tính dẫn hướng của ô tô
3.5.1. Khảo sát đặc tính lốp
3.5.2. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất lốp đến gia tốc ngang
3.5.3. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất lốp đến vận tốc góc quay thân xe
3.5.4. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất lốp đến quỹ đạo chuyển động
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
4.1. Thí nghiệm xác định các thông số đầu vào
4.1.1. Thí nghiệm đo khối lượng ô tô
4.1.2. Thí nghiệm đo tọa độ trọng tâm của ô tô
4.1.3. Thí nghiệm đo tỷ số truyền của hệ thống lái
4.1.4. Xác định một số thông số kích thước làm thông số đầu vào cho bài toán lý thuyết
4.1.5. Đo độ cứng ngang của lốp
4.2. Thí nghiệm ô tô trên đường và bãi thử về tính dẫn hướng
4.2.1. Điều kiện thí nghiệm
4.2.2. Thiết bị thí nghiệm
4.2.3. Quá trình thí nghiệm
4.2.4. Đánh giá kết quả đo và kết luận
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: CÁC THAM SỐ ĐẦU VÀO CỦA MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC
PHỤ LỤC 2: TÍNH TOÁN VÀ KIỂM BỀN ĐỒ GÁ
ĐO ĐỘ CỨNG NGANG CỦA LỐP
GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH BẰNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG
QUY TRÌNH THÍ NGHIỆM QUAY VÕNG VỚI GÓC QUAY VÀNH TAY LÁI VÀ VẬN TỐC DỌC KHÔNG ĐỔI
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách sản xuất lắp ráp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Đặng Việt Hà và PGS. Cao Trọng Hiền. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 2 Nghiên cứu sinh TS. Đặng Việt Hà PGS. Cao Trọng Hiền Đinh Quang Vũ luan an 2 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Trƣờng Ðại học Giao thông vận tải, Khoa cơ khí, Bộ môn Ô tô đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh thực hiện luận án tại Trƣờng Ðại học Giao thông vận tải. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tập thể thầy hƣớng dẫn là TS.

Đặng Việt Hà và PGS. Cao Trọng Hiền đã tận tình hƣớng dẫn trong việc định hƣớng nghiên cứu và phƣơng pháp giải quyết các vấn đề cụ thể đặt để thực hiện và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các Thầy, Cô trong bộ môn Ô tô, khoa Cơ khí - Trƣờng Ðại học Giao thông vận tải, luôn giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các Thầy, Cô trong bộ môn Ô tô và Xe chuyên dụng – Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, phòng thí nghiệm Động lực học và truyền động các phƣơng tiện cơ giới - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã ủng hộ và giúp đỡ để hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh xin cảm ơn Cục Đăng kiểm Việt Nam, Trung tâm thử nghiệm xe cơ giới cùng bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn đến các chuyên gia ngành Động lực đã đóng góp các ý kiến quý báu để luận án đƣợc hoàn thiện. Cuối cùng nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những ngƣời đã luôn động viên, khuyến khích trong suốt thời gian tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Đinh Quang Vũ luan an 3 MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

7 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 11 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. 17 Mục tiêu nghiên cứu. 17 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

17 Phƣơng pháp nghiên cứu. 18 Những kết quả mới và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của luận án. 18 Nội dung luận án. 19 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tính dẫn hƣớng của ô tô. Khái niệm về sự lăn lệch của bánh xe đàn hồi. Tính quay vòng của ô tô. Các yếu tố đánh giá tính dẫn hƣớng.

Mô hình động lực học nghiên cứu tính dẫn hƣớng của ô tô. Mô hình phẳng một khối lƣợng. Mô hình không gian một khối lƣợng. Mô hình không gian 3 khối lƣợng nghiên cứu tính dẫn hƣớng.

Các nghiên cứu tính dẫn hƣớng của ô tô ở trong và ngoài nƣớc. Nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu ngoài nƣớc. Mục tiêu, đối tƣợng, phạm vi, phƣơng pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học, thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những kết quả mới và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của luận án.

Nội dung luận án. Kết luận chƣơng 1. 39 CHƢƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC NGHIÊN CỨU TÍNH DẪN HƢỚNG CỦA Ô TÔ KHÁCH. Phân tích cấu trúc và các giả thiết lập mô hình.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phân tích cấu trúc của đối tƣợng. Các giả thiết khi xây dựng mô hình. Xây dựng mô hình động lực học.

Hệ quy chiếu. Thiết lập hệ phƣơng trình toán học. Trong mặt phẳng đƣờng xOy. Cấu trúc mô hình động lực học ô tô khách.

Điều kiện đầu vào của phƣơng trình vi phân. Kết luận chƣơng 2. 67 CHƢƠNG 3: KHẢO SÁT TÍNH DẪN HƢỚNG CỦA Ô TÔ KHÁCH SẢN XUẤT LẮP RÁP TẠI VIỆT NAM. Lựa chọn các thông số để khảo sát.

Tiêu chí đánh giá tính dẫn hƣớng. Các phƣơng án khảo sát. Điều kiện khảo sát. Quy luật đánh lái.

Thuật toán giải hệ phƣơng trình vi phân bằng phần mềm mô phỏng số. Khảo sát ảnh hƣởng của một số thông số đến tính dẫn hƣớng của ô tô. Khảo sát đặc tính lốp. Khảo sát ảnh hƣởng của áp suất lốp đến gia tốc ngang.

Khảo sát ảnh hƣởng của áp suất lốp đến vận tốc góc quay thân xe. Khảo sát ảnh hƣởng của áp suất lốp đến quỹ đạo chuyển động. Kết luận chƣơng 3. 94 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.

95 Thí nghiệm xác định các thông số đầu vào. 95 Thí nghiệm ô tô trên đƣờng và bãi thử về tính dẫn hƣớng. Thí nghiệm xác định các thông số đầu vào. Đo khối lƣợng ô tô.

Đo tọa độ trọng tâm của ô tô. Thí nghiệm đo tỷ số truyền của hệ thống lái. Xác định một số thông số kích thƣớc làm thông số đầu vào cho bài toán lý thuyết. Đo độ cứng ngang của lốp.

Thí nghiệm ô tô trên đƣờng và bãi thử về tính dẫn hƣớng. Điều kiện thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Quá trình thí nghiệm.

Đánh giá kết quả đo và kết luận. Kết luận chƣơng 4. 127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

130 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC THAM SỐ ĐẦU VÀO CỦA MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC. 136 PHỤ LỤC 2: TÍNH TOÁN VÀ KIỂM BỀN ĐỒ GÁ. 139 luan an 6 ĐO ĐỘ CỨNG NGANG CỦA LỐP.

GIẢI HỆ PHƢƠNG TRÌNH BẰNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG. QUY TRÌNH THÍ NGHIỆM QUAY VÕNG VỚI GÓC QUAY VÀNH TAY LÁI VÀ VẬN TỐC DỌC KHÔNG ĐỔI. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM. 148 luan an 7 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Thông số Ký hiệu Đơn vị 1.

Áp suất không khí trong lốp trƣớc/ sau Pw1/ Pw2 N/m2 2. Áp suất không khí trong lốp Pw N/m2 Bán kính quay vòng của ô tô tính đến trọng tâm của xe trong 3. R m trƣờng hợp lốp không biến dạng Bán kính quay vòng của ô tô tính đến trọng tâm của xe trong 4. Rb m trƣờng hợp lốp biến dạng 5.

Bán kính động lực học của bánh xe rd m 6. Mấp mô mặt đƣờng thứ ij, (i=1,2; j=T,P) hij m 7. Chiều cao từ trọng tâm xe tới mặt đƣờng h1 m 8. Chiều cao tâm quay tức thời của cầu i, (i=1,2) hri m 9.

Chiều cao tâm khí động tác động vào xe hw m 10. Chiều dài cơ sở xe L m 11. Đƣờng kính tự do của lốp D m 12. Chiều rộng toàn bộ của ô tô B m Khoảng cách từ trọng tâm khối lƣợng đƣợc treo đến cầu 13.

an, bn m trƣớc, sau 14. Khoảng cách từ trọng tâm xe đến trục nghiêng hka m 15. Vết bánh xe trƣớc/ sau B1/ B2 m 16. Chuyển vị ngang của cầu thứ i theo phƣơng ngang, (i=1,2) ycj m 17.

Khoảng K cách 2 hệ thống treo cầu i, (i=1,2) 2wi m 18. Chuyển vị tâm cầu thứ i, (i=1,2) ξci m Chuyển vị theo trục x tâm vết tiếp xúc bánh xe thứ ij, (i=1,2; 19. exij m j=T,P) Chuyển vị điểm liên kết dƣới, trên của hệ treo bánh xe thứ ij 20. ξDij, ξTij m (i=1,2; j=T,P) Độ võng động (hành trình trả) của hệ thống treo thứ ij (i=1,2; f dtij 21.

m j=T,P) luan an 8 Độ võng tĩnh (hành trình nén) của hệ thống treo thứ ij (i=1,2; f dnij 22. m j=T,P) Chuyển vị thẳng đứng trọng tâm bánh xe thứ ij (i=1,2; 23. Chuyển vị thẳng đứng của khối lƣợng đƣợc treo z m 25. Độ cứng thanh ổn định trƣớc và sau CT1, CT2 Nm/rad 26.

Độ cứng ngang của lốp Ky N/rad 27. Độ cứng hƣớng kính của lốp thứ ij, (i=1, j=T,P) CLij N/m 28. Độ cứng hệ thống treo Cij 29. Gia tốc tại trọng tâm xe theo phƣơng x, y, z jx, jy, jz m/s2 30.

Góc lăn lệch trung bình của các bánh xe cầu trƣớc, sau 1, 2 rad 31. Góc lăn lệch do lực ngang tác dụng y rad 32. Góc lăn lệch do góc vát bánh xe gây ra  rad 33. Góc lắc ngang cầu trƣớc, sau βc1, βc2 rad 34.

Góc quay trung bình của các bánh xe dẫn hƣớng  rad 35. Góc quay bánh xe dẫn hƣớng cầu trƣớc bên phải, trái P,  rad 36. Góc quay vành tay lái  rad 37. Góc lắc dọc của khối lƣợng đƣợc treo, không đƣợc treo n, h rad 38.

Góc lắc ngang thân xe (khối lƣợng đƣợc treo) k rad 39. Hệ số cản giảm chấn hệ thống treo thứ ij, (i=1,2; j=T,P) Kij N/(m/s) 40. Hệ số cản giảm chấn hƣớng kính lốp thứ ij, (i=1,2; j=T,P) KLij N/(m/s) sij 41. Hệ số trƣợt dọc của bánh xe 42.

Khối lƣợng toàn bộ của ô tô ma kg 43. Khối lƣợng đƣợc treo của ô tô mn kg 44. Khối lƣợng không đƣợc treo cầu trƣớc, sau mh1, mh2 kg luan an 9 45. Khối lƣợng toàn bộ phân bố lên bánh xe cầu trƣớc, sau m1, m2 kg 46.

Lực dọc, ngang tác dụng lên xe ô tô Px, Py N 47. Lực quán tính ly tâm tác dụng theo phƣơng trục x, y của xe Pjx, Pjy N 48. Lực cản khí động Fwx N 49. Lực đàn hồi lốp bánh xe thứ ij, (i=1, j=T,P) ZCLij N 50.

Lực đàn hồi hệ thống treo thứ ij, (i=1, j=T,P) ZCij N 51. Lực cản giảm chấn lốp bánh xe thứ ij, (i=1, j=T,P) ZKLij N 52. Lực cản giảm chấn hệ thống treo thứ ij, (i=1, j=T,P) ZKij N 53. Phản lực theo trục z bánh xe thứ ij, (i=1, j=T,P) ZLij N Lực liên kết ngang khối lƣợng không treo và đƣợc treo tại 54.

Yri N tâm quay Ri (i=1,2) tác động từ cầu Lực liên kết ngang khối lƣợng không treo và đƣợc treo tại 55. Y’ri N tâm quay Ri (i=1,2) tác động từ khối lƣợng đƣợc treo 56. Lực ngang bánh xe thứ ij, (i=1, j=T,P) Yij N X ij 57. Lực dọc bánh xe thứ ij (i=1, j=T,P) N X ij' 58.

Phản lực dọc bánh xe thứ ij (i=1, j=T,P) N Mx, My, 59. Mô men quanh trục x, y, z của ô tô Nm Mz Mô men quán tính của khối lƣợng đƣợc treo đối với trục x, 60. Jx, Jy, Jz kgm2 y, z 61. Mô men quán tính của bánh xe theo trục x (i=1,2; j=T,P) JLij kgm2 62.

Mô men quán tính của cầu trƣớc, cầu sau Jc1, Jc2 kgm2 63. Mô men phanh đặt lên các bánh xe thứ ij, (i=1,2; j=T,P) MPij Nm 64.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Quang Vũ (2021). Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/anh-huong-ap-suat-lop-den-tinh-dan-huong-o-to-khach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách lắp ráp tại Việt Nam, góp phần nâng cao an toàn và hiệu suất vận hành.

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" thuộc chuyên ngành Ô tô. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng áp suất lốp đến tính dẫn hướng ô tô khách" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter