Luận án tiến sĩ: Tổng hợp luật điều khiển hệ truyền động thủy lực

Luận án tiến sĩ tổng hợp luật điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến. Áp dụng điều khiển trượt nâng cao và quan sát nhiễu để cải thiện hiệu suất.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Quan Hệ Truyền Động Thủy Lực Phi Tuyến

Hệ truyền động thủy lực phi tuyến đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và quân sự. Hệ thống này sử dụng chất lỏng làm môi chất truyền năng lượng, tạo ra lực và chuyển động chính xác. Đặc tính phi tuyến xuất hiện do ma sát, độ nén của dầu, và đặc tính van. Bất định trong hệ thống bao gồm nhiễu ngoài, thay đổi tham số, và tải trọng không xác định. Điều khiển chính xác hệ này là thách thức lớn. Cần phương pháp điều khiển tiên tiến để đảm bảo hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào hai loại chính: hệ tiết lưu và hệ thể tích. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất và độ chính xác.

1.1. Đặc Điểm Động Lực Học Phi Tuyến

Động lực học phi tuyến của servo thủy lực xuất phát từ nhiều nguồn. Ma sát Coulomb và ma sát nhớt tạo phi tuyến mạnh. Độ nén của dầu thủy lực thay đổi theo áp suất. Đặc tính van điều khiển không tuyến tính hoàn toàn. Rò rỉ nội bộ phụ thuộc phi tuyến vào chênh lệch áp suất. Mô hình toán học thủy lực cần phương trình vi phân phi tuyến. Các phương pháp tuyến tính hóa thường không đủ chính xác. Cần tiếp cận trực tiếp với bản chất phi tuyến của hệ.

1.2. Nguồn Gốc Bất Định Hệ Thống

Bất định hệ thống xuất hiện từ nhiều yếu tố. Tham số thay đổi theo nhiệt độ và độ già hóa. Tải trọng ngoài không đo được chính xác. Nhiễu môi trường tác động liên tục. Sai số mô hình hóa luôn tồn tại. Độ trễ thời gian trong van và đường ống. Đặc tính phi tuyến không mô hình hóa được hoàn toàn. Bất định có thể phân thành hai loại: có cấu trúc và không cấu trúc. Điều khiển robust cần xử lý cả hai loại bất định này.

1.3. Yêu Cầu Điều Khiển Chính Xác

Ứng dụng quân sự và công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Sai số bám không được vượt quá ngưỡng cho phép. Thời gian đáp ứng phải nhanh và ổn định. Dao động cần giảm thiểu tối đa. Hệ thống phải hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện. Khả năng chống nhiễu là yêu cầu bắt buộc. Điều khiển thích nghi giúp đáp ứng các yêu cầu này. Kết hợp nhiều phương pháp mang lại hiệu quả tốt nhất.

II. Phương Pháp Điều Khiển Trượt Cho Hệ Thủy Lực

Điều khiển trượt là phương pháp hiệu quả cho hệ phi tuyến có bất định. Phương pháp này tạo mặt trượt trong không gian trạng thái. Quỹ đạo hệ thống được dẫn về mặt trượt. Sau đó trượt trên mặt này về điểm cân bằng mong muốn. Ưu điểm là tính robust cao với nhiễu và bất định. Nhược điểm là hiện tượng chattering gây dao động. Điều khiển trượt nâng cao khắc phục các hạn chế này. Kết hợp với quan sát nhiễu nâng cao hiệu suất điều khiển. Mặt trượt phi tuyến phân tầng cải thiện tốc độ hội tụ. Phương pháp này phù hợp với truyền động thủy lực phức tạp.

2.1. Nguyên Lý Điều Khiển Trượt Cơ Bản

Điều khiển trượt hoạt động theo hai pha riêng biệt. Pha tiếp cận đưa quỹ đạo đến mặt trượt. Pha trượt duy trì quỹ đạo trên mặt này. Mặt trượt được thiết kế đảm bảo ổn định tiệm cận. Luật điều khiển bao gồm thành phần tương đương và thành phần chuyển mạch. Thành phần tương đương duy trì chuyển động trên mặt trượt. Thành phần chuyển mạch đảm bảo điều kiện tiếp cận. Hàm Lyapunov chứng minh tính ổn định của hệ.

2.2. Mặt Trượt Phi Tuyến Phân Tầng

Mặt trượt phi tuyến phân tầng cải thiện hiệu suất điều khiển. Cấu trúc phân tầng giảm dao động chattering. Hàm phi tuyến tăng tốc độ hội tụ gần gốc tọa độ. Xa gốc tọa độ, tốc độ hội tụ vẫn được đảm bảo. Thiết kế phân tầng cho phép điều chỉnh linh hoạt. Mỗi tầng xử lý một phần của sai số trạng thái. Kết hợp các tầng tạo mặt trượt hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với hệ bậc cao.

2.3. Giảm Chattering Trong Điều Khiển Trượt

Chattering là dao động tần số cao không mong muốn. Nguyên nhân từ chuyển mạch không liên tục của luật điều khiển. Gây hao mòn thiết bị cơ khí và kích thích động học bậc cao. Nhiều phương pháp được đề xuất để giảm chattering. Lớp biên giới thay thế hàm sign bằng hàm liên tục. Điều khiển trượt bậc cao loại bỏ chattering hoàn toàn. Quan sát nhiễu cho phép giảm độ lợi chuyển mạch. Kết hợp các phương pháp mang lại kết quả tối ưu.

III. Bộ Quan Sát Nhiễu Thích Nghi Cho Hệ Thủy Lực

Bộ quan sát nhiễu đánh giá các thành phần bất định trong thời gian thực. Thông tin này được sử dụng để bù nhiễu trong luật điều khiển. Quan sát nhiễu giúp giảm độ lợi điều khiển cần thiết. Kết quả là giảm chattering và tiêu hao năng lượng. Bộ quan sát trượt thích nghi kết hợp hai ưu điểm. Tính robust của điều khiển trượt và khả năng thích nghi. Tham số quan sát được điều chỉnh online theo điều kiện vận hành. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với bất định thay đổi chậm. Ứng dụng trong hệ thủy lực cho kết quả ấn tượng.

3.1. Cấu Trúc Bộ Quan Sát Nhiễu

Bộ quan sát nhiễu sử dụng mô hình hệ thống đơn giản hóa. Sai lệch giữa đầu ra thực và ước lượng chứa thông tin nhiễu. Thuật toán xử lý sai lệch này để tái tạo nhiễu. Cấu trúc quan sát có thể tuyến tính hoặc phi tuyến. Quan sát tuyến tính đơn giản nhưng hạn chế. Quan sát phi tuyến phức tạp nhưng chính xác hơn. Độ lợi quan sát cần điều chỉnh cẩn thận. Quá lớn gây dao động, quá nhỏ chậm hội tụ.

3.2. Luật Thích Nghi Cho Tham Số Quan Sát

Luật thích nghi điều chỉnh tham số quan sát theo thời gian thực. Dựa trên lý thuyết ổn định Lyapunov để đảm bảo hội tụ. Tốc độ thích nghi phụ thuộc vào độ lợi thích nghi. Cần cân bằng giữa tốc độ và ổn định. Điều kiện bền vững đảm bảo không phân kỳ. Luật chiếu giữ tham số trong miền cho phép. Phương pháp gradient đơn giản và hiệu quả. Kết hợp với điều khiển trượt tạo hệ thống robust.

3.3. Bù Nhiễu Trong Luật Điều Khiển

Nhiễu ước lượng được đưa vào luật điều khiển. Bù trực tiếp giảm ảnh hưởng của bất định. Độ lợi chuyển mạch có thể giảm đáng kể. Chattering giảm mạnh nhờ bù nhiễu chính xác. Sai số bám được cải thiện rõ rệt. Tiêu hao năng lượng điều khiển giảm. Độ chính xác bù phụ thuộc chất lượng quan sát. Kết hợp quan sát và bù tạo vòng điều khiển hiệu quả.

IV. Điều Khiển Hệ Thủy Lực Kiểu Thể Tích

Hệ truyền động thủy lực thể tích điều chỉnh lưu lượng qua năng suất bơm. Hiệu suất cao hơn hệ tiết lưu do ít tổn thất năng lượng. Động cơ thủy lực dạng kín kết nối trực tiếp với bơm. Không cần van tiết lưu nên giảm phát nhiệt. Phù hợp với ứng dụng công suất lớn và yêu cầu chính xác cao. Mô hình động học phức tạp hơn hệ tiết lưu. Bao gồm động học bơm, động cơ, và tải. Bất định xuất hiện ở nhiều thành phần khác nhau. Điều khiển cần xử lý toàn bộ chuỗi truyền động. Phương pháp phân tầng hiệu quả cho hệ này.

4.1. Mô Hình Toán Học Hệ Thể Tích

Mô hình toán học thủy lực kiểu thể tích bao gồm nhiều phương trình. Phương trình lưu lượng liên hệ năng suất bơm và vận tốc động cơ. Phương trình áp suất mô tả động học chất lỏng trong hệ kín. Phương trình mô men mô tả lực tác động lên tải. Các phương trình này phi tuyến và liên kết chặt chẽ. Tham số bao gồm hệ số rò rỉ, độ nén, và hiệu suất. Nhiều tham số thay đổi theo điều kiện vận hành. Mô hình chính xác là cơ sở cho điều khiển hiệu quả.

4.2. Luật Điều Khiển Phân Tầng Thích Nghi

Luật điều khiển phân tầng chia hệ thành các vòng lồng nhau. Vòng ngoài xử lý sai số vị trí và vận tốc. Vòng trong điều khiển áp suất và lưu lượng. Mỗi vòng có mặt trượt riêng phù hợp. Thích nghi điều chỉnh tham số theo bất định. Ước lượng online các hệ số chưa biết. Luật chiếu đảm bảo tham số không vượt giới hạn. Kết hợp phân tầng và thích nghi tạo hệ robust. Hiệu suất bám vượt trội so với phương pháp truyền thống.

4.3. Ứng Dụng Trong Hệ Vũ Khí

Hệ thủy lực thể tích được ứng dụng trong điều khiển tháp pháo. Yêu cầu độ chính xác cao và thời gian đáp ứng nhanh. Tải trọng thay đổi do chuyển động phương tiện và bắn. Nhiễu lớn từ địa hình và tác động chiến đấu. Hệ thống phải hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện. Điều khiển trượt thích nghi đáp ứng tốt yêu cầu này. Bộ quan sát nhiễu xử lý tác động không xác định. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận hiệu quả.

V. Điều Khiển Hệ Thủy Lực Dạng Tiết Lưu

Hệ thủy lực tiết lưu điều chỉnh lưu lượng qua van điều khiển. Cấu trúc đơn giản và chi phí thấp hơn hệ thể tích. Van tỷ lệ hoặc servo van điều khiển dòng chảy đến xi lanh. Tổn thất năng lượng qua van tạo nhiệt cần tản. Phù hợp với ứng dụng công suất vừa và nhỏ. Động học nhanh nhờ đáp ứng nhanh của van. Bất định chủ yếu từ tải, ma sát, và đặc tính van. Mô hình đơn giản hơn hệ thể tích. Nhiều phương pháp điều khiển đã được nghiên cứu. Kết hợp điều khiển trượt và thích nghi cho kết quả tốt.

5.1. Đặc Tính Van Servo Thủy Lực

Van servo thủy lực là phần tử quan trọng nhất. Điều khiển lưu lượng dầu vào và ra xi lanh. Đặc tính lưu lượng phụ thuộc phi tuyến vào độ mở van. Quan hệ giữa dòng điện và độ mở không hoàn toàn tuyến tính. Trễ động học của van ảnh hưởng đáp ứng hệ thống. Vùng chết và trễ từ tính gây sai số. Đặc tính thay đổi theo nhiệt độ và độ già hóa. Mô hình hóa chính xác van là thách thức lớn.

5.2. Điều Khiển Kết Hợp Phân Tầng Và Trượt

Phương pháp kết hợp tận dụng ưu điểm cả hai kỹ thuật. Phân tầng chia hệ thành các vòng điều khiển đơn giản. Điều khiển trượt đảm bảo tính robust trong mỗi vòng. Vòng ngoài điều khiển vị trí với mặt trượt phi tuyến. Vòng trong xử lý động học van và áp suất. Thích nghi ước lượng các tham số bất định. Quan sát nhiễu bù tác động ngoài không đo được. Luật điều khiển tổng hợp từ tất cả các thành phần. Chứng minh ổn định sử dụng hàm Lyapunov tổng hợp.

5.3. Xử Lý Ma Sát Trong Xi Lanh

Ma sát trong xi lanh là nguồn bất định chính. Bao gồm ma sát Coulomb, ma sát nhớt, và hiệu ứng Stribeck. Ma sát tĩnh lớn hơn ma sát động gây hiện tượng stick-slip. Vùng vận tốc thấp ma sát thay đổi phức tạp. Mô hình LuGre mô tả ma sát chính xác nhất. Bộ quan sát nhiễu có thể ước lượng tổng lực ma sát. Bù ma sát cải thiện đáng kể độ chính xác bám. Đặc biệt quan trọng ở vận tốc thấp và đảo chiều.

VI. Mô Phỏng Và Thực Nghiệm Hệ Thủy Lực

Mô phỏng là công cụ quan trọng để kiểm chứng luật điều khiển. Matlab-Simulink được sử dụng rộng rãi cho hệ thủy lực. Mô hình bao gồm đầy đủ các phi tuyến và bất định. Tham số được xác định từ catalog và đo đạc thực tế. Kịch bản mô phỏng bao gồm nhiều trường hợp khác nhau. Thay đổi tham số kiểm tra tính robust. Thêm nhiễu đánh giá khả năng chống nhiễu. So sánh với phương pháp truyền thống để thấy ưu việt. Thực nghiệm trên mô hình thực xác nhận kết quả mô phỏng. Sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm được phân tích.

6.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng

Mô hình mô phỏng được xây dựng theo cấu trúc module. Mỗi thành phần vật lý có block tương ứng. Block van servo mô tả đặc tính phi tuyến và trễ. Block xi lanh bao gồm động học dầu và piston. Block tải mô hình hóa quán tính và ma sát. Bộ điều khiển được lập trình theo luật đã thiết kế. Bộ quan sát nhiễu chạy song song với hệ thống. Tất cả block kết nối theo sơ đồ hệ thống thực. Thời gian mô phỏng và bước tính được chọn phù hợp.

6.2. Kịch Bản Kiểm Chứng Hiệu Quả

Kịch bản mô phỏng được thiết kế toàn diện. Tín hiệu đặt bao gồm bước nhảy, hình sin, và궤 đạo phức tạp. Thay đổi tham số hệ thống trong khoảng cho phép. Thêm nhiễu ngẫu nhiên vào tải và đo lường. So sánh điều khiển PID, SMC truyền thống, và phương pháp đề xuất. Đánh giá sai số bám, thời gian đáp ứng, và độ vọt lố. Phân tích chattering và tiêu hao năng lượng điều khiển. Kết quả cho thấy phương pháp đề xuất vượt trội rõ rệt.

6.3. Kết Quả Thực Nghiệm Xác Nhận

Thực nghiệm được tiến hành trên bàn thử thực tế. Hệ thống bao gồm van servo, xi lanh, và cảm biến. Bộ điều khiển sử dụng vi điều khiển hoặc PLC công nghiệp. Tín hiệu đặt và đo lường được ghi lại qua máy tính. Kịch bản thực nghiệm tương tự mô phỏng. Kết quả thực nghiệm phù hợp tốt với mô phỏng. Sai lệch nhỏ do mô hình hóa không hoàn hảo. Xác nhận tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp luật Điều khiển cho một lớp hệ truyền Động thủy lực phi tuyến có yếu tố bất Định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRỊNH ANH VĂN TỔNG HỢP LUẬT ĐIỀU KHIỂN CHO MỘT LỚP HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC PHI TUYẾN CÓ YẾU TỐ BẤT ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRỊNH ANH VĂN TỔNG HỢP LUẬT ĐIỀU KHIỂN CHO MỘT LỚP HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC PHI TUYẾN CÓ YẾU TỐ BẤT ĐỊNH Ngành : Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số : 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Hùng 2. Nguyễn Thanh Tiên HÀ NỘI – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, không trùng lặp và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Trịnh Anh Văn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Quang Hùng và PGS.TS Nguyễn Thanh Tiên, đã tận tình hướng dẫn, định hướng những nội dung cần giải quyết, chỉ dẫn phương pháp giải quyết các vấn đề cần nghiên cứu, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học và tập thể cán bộ Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến giúp tôi hoàn thành nội dung nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Thủ trưởng Tổng cục Công nghiệp quốc phòng, các bạn bè đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện để tôi tập trung thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, khuyến khích để tôi có thêm nghị lực hoàn thành luận án. Tác giả luận án iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU.

PHÂN TÍCH TỔNG QUAN VỀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN THỦY LỰC. Tổng quan về hệ truyền động điện thủy lực. Tính điều khiển được của hệ truyền động thủy lực. Phương pháp điều chỉnh qua phần tử van điều chỉnh lưu lượng.

Phương pháp điều chỉnh lưu lượng thông qua năng suất bơm. Phương pháp điều chỉnh động cơ dẫn động bơm. Các phần tử cơ bản của hệ thống truyền động thủy lực. Mô hình động học điều khiển hệ truyền động thủy lực.

Sơ đồ khối cơ bản của hệ truyền động bám điện thủy lực. Phân tích xây dựng mô hình động học điều khiển hệ điện thủy lực với phương pháp điều chỉnh tiết lưu. Phân tích xây dựng mô hình động học điều khiển hệ điện thủy lực với phương pháp điều chỉnh lưu lượng - hệ truyền động thủy lực thể tích. Ưu nhược điểm của hệ thống truyền động thủy lực.

Xu hướng phát triển và sử dụng của hệ truyền động thủy lực .Xu hướng phát triển nâng cao hiệu suất làm việc của hệ thống. Xu hướng phát triển các loại van thủy lực mới các tính năng điều khiển tuyến tính. Xu hướng phát triển các bộ điều khiển khi xét các hệ thủy lực là phi tuyến bậc cao và có nhiễu. Phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Hướng nghiên cứu của đề tài luận án. Kết luận Chương 1.

ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT NÂNG CAO TRONG CÁC HỆ PHI TUYẾN BẬC CAO CÓ NHIỄU VÀ BẤT ĐỊNH. Phân tích tổng quan về điều khiển trượt nâng cao. Vấn đề tăng tốc độ hội tụ, giảm dao động trên mặt trượt. Xây dựng cấu trúc mặt trượt đảm bảo các giá trị hội tụ tại gốc không phụ thuộc nhiễu.

Xây dựng kết cấu mặt trượt phi tuyến phân tầng. Quan sát nhiễu trong các hệ điện cơ. Xét trường hợp bộ quan sát nhiễu dạng tổng quát. Đánh giá nhiễu là thành phần lực cản và mô men cản trên cơ sở bộ quan sát nhiễu dạng trượt phi tuyến thích nghi.

XÂY DỰNG LUẬT ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN THỦY LỰC KIỂU THỂ TÍCH. Xây dựng mô hình động học điều khiển hệ truyền động bám điện thủy lực dẫn động vũ khí đặt trên phương tiện cơ động. Phân tích xây dựng mô hình động học phần tháp pháo. Phương trình động lực học của động cơ chấp hành thủy lực điều chỉnh lưu lượng dạng kín.

Xây dựng mô hình trạng thái của hệ truyền động tháp pháo có tính đến động học của hệ chấp hành thủy lực dạng kín. Xây dựng bộ quan sát trượt thích nghi đánh giá nhiễu để thực hiện bù nhiễu trong các bước biến đổi. Tổng hợp luật điều khiển hệ truyền động bám sát hai kênh với động cơ chấp hành thủy lực kiểu thể tích .1 Biến đổi về mô hình động học hệ sai số. Xét cách tiếp cận theo điều khiển trượt truyền thống.

Xây dựng kết cấu mặt trượt phi tuyến phân tầng. Nghiên cứu xây dựng mô hình mô phỏng. Xác định tham số mô phỏng. Xây dựng mô hình mô phỏng trong Matlab-simulink.

Xây dựng kịch bản mô phỏng và đánh giá kết quả. Kết luận Chương 3. XÂY DỰNG LUẬT ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ ĐIỆN THỦY LỰC DẠNG TIẾT LƯU. Xây dựng sơ đồ khối điều khiển.

Xây dựng luật điều khiển. Biến đổi mô hình trên cơ sở phân chia chuyển động, kết hợp với đánh giá thích nghi các hằng bất định. Xây dựng luật điều khiển trên cơ sở phân tầng với đánh giá thích nghi các thành phần bất định. Xây dựng luật điều khiển kết hợp phân tầng và điều khiên trượt nhanh.

Tổng hợp điều khiển trên cơ sở phân chia hệ thống. Xây dựng mô hình mô phỏng. Xác định tham số mô phỏng. Xây dựng mô hình mô phỏng trong Matlab –Simulink.

Phân tích và bình luận kết quả mô phỏng. Kết luận Chương 4. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

126 PHỤ LỤC vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ap Tiết diện piston A Tiết diện B Cường độ từ trường C Hệ số cản nhớt Ch Điện dung thủy lực CLi Hệ số tổn thất lưu lượng cs Hệ số ma sát tĩnh cv Hệ số lưu lượng van Dv Hệ số tắt dần dv Đường kính con trượt van E Modun khối E’ Hiệu suất modun khối e Sai số điều khiển i dòng điện cuộn dây Fcoil Lực điện từ F Lực tương tác của dòng chảy vào phần ứng Ff Lực ma sát Fc Lực ma sát coulomb Fs Lực ma sát tĩnh Fext Ngoại lực Fdt Lực điện từ fhs Hệ số ma sát L Điện cảm cuộn dây lDG Độ dài cơ cấu đòn gánh mt Khối lượng tổng mAft, mBft Khối lượng dầu trong xilanh ngăn A, B mp Khối lượng piston mspond Khối lượng phần ứng MP1,P2 Mô men do lực tác động trong xilanh P1, P2 gây ra MP3,P4 Mô men do lực tác động trong xilanh P3, P4 gây ra MLX Mô men lò xo MPistonM Mô men piston MCD1,CD2 Mô men điện từ tương tác giữa 2 cuộn dấy CD1, CD2 vii N Số vòng dây kspring Độ cứng lò xo KM Ma trận hệ số mô men cơ cấu chấp hành KLi Hệ số tổn hao lưu lượng KB Hệ số truyền của bơm KBDDC Hệ số biến đổi điện cơ cơ cấu khếch đại thủy lực KCCDT Hệ số mô men cơ cấu điện từ Kv Hệ số khuếch đại Jm Mô men quán tính của tải JGL Mô men quán tính giá lắc JĐG Mô men quán tính đòn gánh R Điện trở r Bán kính lõi từ P Áp suất Ps Áp suất nguồn PA Áp suất ngăn công tác A xilanh PB Áp suất ngăn công tác B xilanh PT Áp suất bình chứa PL Vector hiệu áp suất đầu ra và đầu vào cơ cấu thủy lực P1 Vector Áp suất đầu vào cơ cấu thủy lực/Lực tì piston P2 Vector Áp suất đầu ra cơ cấu thủy lực/ Lực tì piston Qs Lưu lượng nguồn Qp Lưu lượng bơm QRV Lưu lượng đường hồi dầu Q Lưu lượng QA Lưu lượng dầu đi vào ngăn A xilanh QB Lưu lượng dầu đi vào ngăn B xilanh Q1, Q2, Q3, Q4 Lưu lượng của các buồng van QL Lưu lượng tổn hao QLi Lưu lượng tổn hao bên trong QLe Lưu lượng tổn hao bên ngoài QB Lưu lượng giá lắc Sdt Tiết diện lõi từ uv Điện áp đưa vào cuộn dây ucd2,3 Điện áp cuộn dây 2, 3 viii u Tín hiệu điều khiển s Mặt trượt VA Thể tích ngăn công tác A bao gồm thể tích đường ống nối VB Thể tích ngăn công tác B bao gồm thể tích đường ống nối xv Khoảng dịch chuyển con trượt van xp Khoảng dịnh chuyển của piston xK1,2 Khoảng dịch chuyển cơ cấu kim nón α Tỷ số tiết diện của 2 mặt piston αd Hệ số lưu lượng dòng chảy αDG Góc quay của cơ cấu đòn gánh μ Độ thẩm từ δ(xv) Hàm khe hở cơ cấu điện từ ωv Tần số (ω=2πf) ωGL Tốc độ góc giá lắc ωĐG Tốc độ quay của cơ cấu đòn gánh σ Hệ số ma sát viscous θ Góc quay ωt Tốc độ quay τ Mô men τcan Mô men cản τDCCH Mô men động cơ chấp hành it Tỷ số truyền γB Góc nghiêng của giá lắc βe Mô đun đàn hồi của dầu thủy lực ξ Nhiễu ix DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ khối hệ thống truyền động thủy lực. Tính tương đồng giữa mạch điện và mạch thủy lực. Phương pháp điều chỉnh dùng van tiết lưu.

Phương pháp điều chỉnh lưu lượng. Phương pháp điều chỉnh động cơ dẫn động bơm (nguồn sơ cấp) 13 Hình 1. Sơ đồ hệ truyền động thủy lực. Sơ đồ khối dạng vòng kín của các hệ servo thủy lực.

Mô hình van điện từ .9 Sơ đồ khối cơ cấu điều chỉnh và chấp hành thủy lực dạng thể tích. Sự thay đổi của 𝑠(𝑡) theo thời gian. Sự thay đổi của 𝑥 (𝑡) → 𝛿, 𝛿 > 0, đối với mặt trượt thường và tích phân 48 Hình 2.3 Sơ đồ khối kết hợp thiết kế bộ điều khiển phi tuyến với bộ quan sát đánh giá nhiễu .1 Hình ảnh ZSU-23-4 và mô hình tương đương chuyển động hai kênh của tháp pháo. Sơ đồ khảo sát tính toán các tham số cơ khí phần cụm hướng.

Sơ đồ khảo sát tính toán các tham số cơ khí phần cụm tầm. Lưu đồ thuật toán mô phỏng số trong Matlab-simulink .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp luật điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến. Áp dụng điều khiển trượt nâng cao và quan sát nhiễu để cải thiện hiệu suất.

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học và công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển hệ truyền động thủy lực phi tuyến có bất định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter