Luận án tiến sĩ: Nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo AUV
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo phương tiện ngầm. Đề xuất phương pháp điều khiển tự động cải thiện độ chính xác hệ thống.
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Điều Khiển Bám Quỹ Đạo AUV Tổng Quan
Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng hàng hải hiện đại. Autonomous Underwater Vehicle (AUV) và Remotely Operated Vehicle (ROV) yêu cầu hệ thống điều khiển chính xác để thực hiện nhiệm vụ khảo sát, thu thập dữ liệu dưới nước. Công nghệ điều khiển phi tuyến giúp phương tiện duy trì궤 đạo mong muốn trong môi trường phức tạp. Mô hình động lực học 6 bậc tự do mô tả đầy đủ chuyển động của AUV, bao gồm ba chuyển động tịnh tiến và ba chuyển động quay. Các phương pháp điều khiển hiện đại như PID controller, sliding mode control, backstepping control được ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu tập trung nâng cao chất lượng điều khiển, giảm sai số bám, tăng độ ổn định trong điều kiện dòng chảy và nhiễu động môi trường biển.
1.1. Phương Tiện Chuyển Động Ngầm AUV ROV
AUV hoạt động tự động không cần điều khiển từ xa, phù hợp cho khảo sát địa hình đáy biển, giám sát môi trường. ROV được điều khiển qua cáp từ tàu mẹ, thích hợp cho tác nghiệp sâu, kiểm tra kết cấu công trình ngầm. Cả hai loại đều cần hệ thống điều khiển bám quỹ đạo chính xác. Mô hình động lực học 6 bậc tự do mô tả chuyển động phức tạp trong không gian ba chiều. Các lực tác động bao gồm lực đẩy, lực cản, lực nổi, lực khối nước kèm. Hệ tọa độ gắn liền và hệ tọa độ địa lý được sử dụng để biểu diễn vị trí và vận tốc.
1.2. Mô Hình Động Lực Học 6 Bậc Tự Do
Mô hình toán học mô tả sáu bậc tự do: surge, sway, heave (tịnh tiến), roll, pitch, yaw (quay). Ma trận quán tính M_RB biểu diễn đặc tính khối lượng của phương tiện. Ma trận hướng tâm Coriolis C_RB mô tả lực ly tâm và Coriolis. Lực cản phi tuyến phụ thuộc bình phương vận tốc, ảnh hưởng lớn đến chuyển động. Lực khối nước kèm phát sinh khi phương tiện gia tốc trong chất lỏng. Mô hình chính xác là nền tảng cho thiết kế bộ điều khiển hiệu quả.
1.3. Thách Thức Trong Điều Khiển Bám
Môi trường biển tạo nhiều thách thức cho điều khiển bám quỹ đạo. Dòng chảy thay đổi gây nhiễu liên tục, làm lệch궤 đạo mong muốn. Tính phi tuyến mạnh của mô hình động lực học khó xử lý bằng phương pháp tuyến tính. Tham số mô hình thay đổi theo tải trọng, độ sâu hoạt động. Trễ động cơ và bánh lái ảnh hưởng đến đáp ứng hệ thống. Yêu cầu tiết kiệm năng lượng hạn chế tín hiệu điều khiển. Cần phương pháp điều khiển phi tuyến robust, thích nghi với điều kiện thực tế.
II. Phương Pháp Điều Khiển PID Controller Cải Tiến
PID controller là phương pháp cơ bản, được ứng dụng rộng rãi trong điều khiển AUV nhờ cấu trúc đơn giản, dễ triển khai. Bộ điều khiển PID kết hợp ba thành phần: tỷ lệ (P), tích phân (I), vi phân (D) để tạo tín hiệu điều khiển. Thành phần P phản ứng với sai số hiện tại, giảm độ lệch quỹ đạo. Thành phần I loại bỏ sai số xác lập, đảm bảo bám chính xác lâu dài. Thành phần D dự đoán xu hướng sai số, giảm dao động. Tuy nhiên, PID truyền thống gặp khó khăn với phi tuyến mạnh và nhiễu lớn. Các cải tiến như PID thích nghi, PID mờ, PID tối ưu hóa nâng cao hiệu suất. Kỹ thuật gain scheduling điều chỉnh tham số PID theo điểm làm việc. Phương pháp này phù hợp cho ứng dụng thực tế nhờ độ tin cậy cao.
2.1. Cấu Trúc PID Controller Cơ Bản
Bộ điều khiển PID tính toán tín hiệu điều khiển từ sai số giữa궤 đạo mong muốn và thực tế. Hệ số K_p xác định độ mạnh phản ứng tỷ lệ với sai số. Hệ số K_i điều chỉnh tốc độ tích lũy sai số theo thời gian. Hệ số K_d kiểm soát mức độ phản ứng với tốc độ thay đổi sai số. Việc chọn ba hệ số này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều khiển. Phương pháp Ziegler-Nichols cung cấp quy tắc bước đầu. Tối ưu hóa bằng thuật toán di truyền, PSO cho kết quả tốt hơn.
2.2. PID Thích Nghi Cho AUV
Adaptive control kết hợp với PID để xử lý thay đổi tham số mô hình. Hệ số PID được điều chỉnh trực tuyến dựa trên sai số bám. Luật thích nghi sử dụng lý thuyết Lyapunov đảm bảo ổn định. Phương pháp ước lượng tham số xác định đặc tính động lực học thực tế. Fuzzy logic control kết hợp với PID tạo bộ điều khiển mờ thông minh. Quy tắc mờ điều chỉnh hệ số PID theo tình huống vận hành. Cách tiếp cận này cải thiện khả năng chống nhiễu, tăng độ chính xác bám.
2.3. Ưu Nhược Điểm PID Controller
PID controller có ưu điểm dễ hiểu, dễ cài đặt, không cần mô hình chính xác. Chi phí tính toán thấp, phù hợp với vi điều khiển có tài nguyên hạn chế. Độ tin cậy cao qua nhiều thập kỷ ứng dụng công nghiệp. Nhược điểm là hiệu suất kém với hệ phi tuyến mạnh. Khó xử lý nhiễu lớn và thay đổi đột ngột. Không đảm bảo ổn định toàn cục cho mô hình phức tạp. Cần kết hợp với phương pháp khác để nâng cao chất lượng điều khiển AUV.
III. Sliding Mode Control Cho Hệ Phi Tuyến
Sliding mode control là phương pháp điều khiển phi tuyến robust, hiệu quả với hệ thống có bất định và nhiễu. Nguyên lý cơ bản là đưa궤 đạo hệ thống về mặt trượt được thiết kế trước. Khi đạt mặt trượt, hệ thống trượt về điểm cân bằng mong muốn. Tính chất bất biến đối với nhiễu thỏa điều kiện matching. Luật điều khiển gồm hai thành phần: điều khiển tương đương và điều khiển chuyển mạch. Thành phần tương đương duy trì궤 đạo trên mặt trượt. Thành phần chuyển mạch đảm bảo điều kiện đạt được. Hiện tượng chattering là nhược điểm chính, gây dao động tần số cao. Các kỹ thuật làm mịn như lớp biên, hàm bão hòa giảm chattering. Model predictive control kết hợp với sliding mode tối ưu hóa궤 đạo.
3.1. Thiết Kế Mặt Trượt Cho AUV
Mặt trượt được định nghĩa là hàm tuyến tính của sai số và đạo hàm sai số. Hệ số mặt trượt xác định động thái hội tụ về cân bằng. Điều kiện đạt được yêu cầu đạo hàm mặt trượt âm xác định. Hàm Lyapunov được sử dụng để chứng minh ổn định. Với mô hình động lực học 6 bậc tự do, cần thiết kế sáu mặt trượt độc lập. Mặt trượt cho surge, sway, heave điều khiển vị trí. Mặt trượt cho roll, pitch, yaw điều khiển hướng.
3.2. Luật Điều Khiển Chuyển Mạch
Luật điều khiển chuyển mạch sử dụng hàm sign của mặt trượt. Độ lớn chuyển mạch phải lớn hơn cận trên nhiễu và bất định. Phương pháp ước lượng cận trên giảm bảo thủ trong thiết kế. Adaptive sliding mode control điều chỉnh độ lớn chuyển mạch trực tuyến. Kỹ thuật này giảm chattering, tiết kiệm năng lượng điều khiển. Backstepping control kết hợp với sliding mode xử lý cấu trúc cascade. Phương pháp tích hợp tận dụng ưu điểm cả hai cách tiếp cận.
3.3. Xử Lý Chattering Trong Ứng Dụng
Chattering gây mài mòn cơ cấu chấp hành, tăng tiêu thụ năng lượng. Lớp biên thay thế hàm sign bằng hàm bão hòa trong vùng mỏng quanh mặt trượt. Độ dày lớp biên là thỏa hiệp giữa chattering và độ chính xác. Higher-order sliding mode giảm chattering bằng làm mịn tín hiệu. Super-twisting algorithm là dạng phổ biến, không cần đạo hàm mặt trượt. Kết hợp observer ước lượng nhiễu để bù trừ, giảm độ lớn chuyển mạch. Phương pháp này cải thiện đáng kể chất lượng điều khiển thực tế.
IV. Backstepping Control Và Model Predictive
Backstepping control là kỹ thuật thiết kế đệ quy cho hệ thống cascade phi tuyến. Phương pháp chia hệ thống thành các subsystem đơn giản hơn. Mỗi bước thiết kế một luật điều khiển ảo cho subsystem. Hàm Lyapunov được xây dựng từng bước đảm bảo ổn định toàn cục. Kỹ thuật này xử lý tốt cấu trúc phân cấp của mô hình AUV. Integrator backstepping loại bỏ sai số xác lập hiệu quả. Model predictive control (MPC) tối ưu hóa궤 đạo trên horizon dự báo. Hàm mục tiêu cân bằng sai số bám và năng lượng điều khiển. Ràng buộc vật lý như giới hạn bánh lái được xử lý tự nhiên. MPC thích nghi với thay đổi nhiệm vụ, môi trường. Fuzzy logic control kết hợp tri thức chuyên gia vào luật điều khiển. Các phương pháp này nâng cao đáng kể chất lượng bám quỹ đạo.
4.1. Nguyên Lý Backstepping Control
Backstepping bắt đầu từ subsystem ngoài cùng, lùi dần về đầu vào thực. Mỗi bước định nghĩa biến trạng thái ảo làm đầu vào cho subsystem trước. Sai số giữa biến ảo và giá trị mong muốn được ổn định. Hàm Lyapunov tăng dần, bao gồm tất cả sai số các bước. Đạo hàm Lyapunov âm xác định chứng minh ổn định tiệm cận. Adaptive backstepping xử lý tham số không chắc chắn bằng luật cập nhật. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho mô hình động lực học 6 bậc tự do AUV.
4.2. Model Predictive Control Cho AUV
MPC giải bài toán tối ưu hóa tại mỗi bước thời gian. Mô hình dự báo tính toán궤 đạo tương lai trên horizon N bước. Hàm mục tiêu tích phân bình phương sai số bám và tín hiệu điều khiển. Ràng buộc bao gồm giới hạn góc bánh lái, tốc độ thay đổi. Thuật toán tối ưu hóa như SQP, interior-point tìm nghiệm tối ưu. Chỉ bước đầu tiên của chuỗi điều khiển được áp dụng. Quá trình lặp lại với thông tin đo mới tạo feedback. MPC xử lý tốt ràng buộc, tối ưu hiệu suất đa mục tiêu.
4.3. Fuzzy Logic Control Thông Minh
Fuzzy logic control mô phỏng cách suy luận của chuyên gia điều khiển. Biến đầu vào được fuzzification thành các tập mờ. Quy tắc IF-THEN mã hóa tri thức điều khiển dựa kinh nghiệm. Cơ chế suy diễn kết hợp các quy tắc được kích hoạt. Defuzzification chuyển đổi kết quả mờ thành tín hiệu điều khiển rõ. Fuzzy PID điều chỉnh hệ số PID theo tình huống vận hành. Fuzzy sliding mode giảm chattering bằng làm mịn thông minh. Phương pháp này cải thiện khả năng thích nghi với điều kiện phức tạp.
V. Mô Phỏng Và Kết Quả Thực Nghiệm
Mô phỏng số là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả các thuật toán điều khiển. Phần mềm MATLAB/Simulink được sử dụng rộng rãi cho mô phỏng AUV. Mô hình động lực học 6 bậc tự do được xây dựng chi tiết. Các tham số vật lý như khối lượng, mô men quán tính, hệ số cản được xác định. Nhiễu dòng chảy được mô phỏng bằng tín hiệu ngẫu nhiên hoặc mô hình thực tế. Quỹ đạo mong muốn bao gồm đường thẳng, đường cong, xoắn ốc. Các chỉ tiêu đánh giá gồm sai số bám, thời gian quá độ, độ vọt lố. Năng lượng tiêu thụ được tính từ tích phân bình phương tín hiệu điều khiển. So sánh giữa PID, sliding mode, backstepping, MPC cho thấy ưu nhược điểm. Thực nghiệm trên mô hình thực hoặc AUV thật xác nhận kết quả mô phỏng.
5.1. Thiết Lập Môi Trường Mô Phỏng
Mô hình AUV trong Simulink bao gồm khối động lực học, cảm biến, điều khiển. Khối động lực học tích phân phương trình chuyển động 6 bậc tự do. Cảm biến IMU đo gia tốc, vận tốc góc với nhiễu trắng. DVL đo vận tốc tương đối với đáy biển. GPS cung cấp vị trí khi nổi mặt. Dòng chảy được mô hình hóa theo số liệu thực tế vùng hoạt động. Tham số mô hình AUV lấy từ tài liệu kỹ thuật hoặc nhận dạng hệ thống. Bước thời gian mô phỏng đủ nhỏ đảm bảo độ chính xác số.
5.2. Kịch Bản Thử Nghiệm Và Đánh Giá
Kịch bản 1 kiểm tra bám궤 đạo thẳng với nhiễu dòng chảy không đổi. Kịch bản 2 đánh giá khả năng bám đường cong phức tạp. Kịch bản 3 thử nghiệm với dòng chảy thay đổi theo thời gian. Kịch bản 4 mô phỏng thay đổi tham số do thay đổi tải trọng. Sai số bám RMS được tính trên toàn bộ궤 đạo. Thời gian ổn định đo từ lúc bắt đầu đến khi sai số dưới ngưỡng. Năng lượng điều khiển tích phân bình phương tín hiệu bánh lái. So sánh định lượng xác định phương pháp tốt nhất cho từng tình huống.
5.3. Kết Quả Và Phân Tích Hiệu Suất
Kết quả mô phỏng cho thấy sliding mode có độ chính xác cao nhất. Backstepping đạt thời gian quá độ nhanh, ít vọt lố. MPC tối ưu năng lượng nhưng yêu cầu tính toán lớn. PID thích nghi cải thiện đáng kể so với PID truyền thống. Fuzzy sliding mode giảm chattering hiệu quả, tăng độ mượt tín hiệu. Thực nghiệm trên mô hình thu nhỏ xác nhận tính khả thi. Sai số thực tế lớn hơn mô phỏng do nhiễu cảm biến, trễ hệ thống. Kết quả chứng minh phương pháp đề xuất nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo AUV.
VI. Ứng Dụng Và Hướng Phát Triển Tương Lai
Điều khiển bám quỹ đạo AUV có nhiều ứng dụng quan trọng trong hàng hải. Khảo sát địa hình đáy biển phục vụ lập bản đồ, tìm kiếm tài nguyên. Giám sát môi trường biển đo nhiệt độ, độ mặn, chất lượng nước. Kiểm tra kết cấu công trình ngầm như đường ống, cáp quang. Tìm kiếm cứu nạn phát hiện xác tàu, hộp đen máy bay. Quân sự sử dụng AUV cho trinh sát, rà phá thủy lôi. ROV thực hiện tác nghiệp sâu như hàn, lắp đặt thiết bị. Xu hướng tương lai là AUV đàn làm việc phối hợp. Trí tuệ nhân tạo nâng cao khả năng tự chủ, ra quyết định. Deep learning học từ dữ liệu vận hành cải thiện điều khiển. Kết nối IoT truyền dữ liệu thời gian thực về trung tâm giám sát. Năng lượng tái tạo kéo dài thời gian hoạt động dưới nước.
6.1. Ứng Dụng Khảo Sát Và Giám Sát
AUV trang bị sonar đa tia lập bản đồ 3D đáy biển độ phân giải cao. Magnetometer phát hiện vật thể kim loại chìm dưới trầm tích. Camera quang học chụp ảnh sinh vật, rạn san hô. Cảm biến CTD đo profile nhiệt độ, độ mặn theo độ sâu. Điều khiển bám chính xác đảm bảo phủ sóng đầy đủ khu vực khảo sát. Quỹ đạo lawnmower pattern tối ưu thời gian, tiết kiệm năng lượng. Dữ liệu thu thập phục vụ nghiên cứu khoa học, quản lý tài nguyên biển.
6.2. Công Nghệ AUV Đàn Thông Minh
Nhiều AUV làm việc phối hợp tăng hiệu suất, độ tin cậy. Thuật toán đàn robot phân bổ nhiệm vụ, tránh va chạm. Giao tiếp thủy âm chia sẻ thông tin giữa các phương tiện. Leader-follower formation điều khiển đội hình di chuyển. Consensus algorithm đồng bộ hóa hành động toàn đàn. Điều khiển phân tán giảm phụ thuộc vào trung tâm điều khiển. Khả năng chịu lỗi duy trì hoạt động khi một số AUV hỏng. Công nghệ này mở ra khả năng khảo sát diện rộng, thời gian ngắn.
6.3. Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Điều Khiển
Machine learning học mô hình động lực học từ dữ liệu thực tế. Neural network xấp xỉ hàm phi tuyến phức tạp trong điều khiển. Reinforcement learning tối ưu chính sách điều khiển qua thử nghiệm. Deep Q-network học chiến lược bám궤 đạo tối ưu. Transfer learning chia sẻ kiến thức giữa các AUV khác nhau. Computer vision nhận dạng vật thể, tránh chướng ngại vật tự động. Explainable AI giúp hiểu quyết định của hệ thống điều khiển. Sự kết hợp AI và điều khiển cổ điển tạo hệ thống thông minh, hiệu quả cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM VŨ VĂN QUANG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐIỀU KHIỂN BÁM QUỸ ĐẠO CỦA PHƯƠNG TIỆN CHUYỂN ĐỘNG NGẦM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HẢI PHÒNG - 2024 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM VŨ VĂN QUANG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐIỀU KHIỂN BÁM QUỸ ĐẠO CỦA PHƯƠNG TIỆN CHUYỂN ĐỘNG NGẦM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA MÃ SỐ: 9520216 CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Anh Tuấn 2.TS Phạm Ngọc Tiệp HẢI PHÒNG - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể giảng viên hướng dẫn và các nhà khoa học. Các tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ. Các kết quả nghiên cứu trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố trên bất cứ công bố khoa học nào. Hải Phòng, ngày tháng 03 năm 2024 Giáo viên hướng dẫn Giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS.TS Đinh Anh Tuấn PGS.TS Phạm Ngọc Tiệp Vũ Văn Quang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình hoàn thành luận án, tôi nhận được nhiều góp ý nhiệt tình của các giáo sư, tiến sĩ, các nhà khoa học uy tín và các bạn đồng nghiệp có chuyên môn.
Tôi xin được gửi tới họ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến tập thể hướng dẫn PGS. Đinh Anh Tuấn và PGS. Phạm Ngọc Tiệp đã trực tiếp bằng tâm huyết giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.
Cảm ơn tập thể giảng viên bộ môn Tự động hóa hệ thống điện, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các anh chị em đồng nghiệp tại bộ môn Điện, Khoa Điện – Cơ, đặc biệt là Ban giám hiệu Trường Đại học Hải Phòng nơi tôi đang công tác chuyên môn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được yên tâm học tập, nghiên cứu. Sau cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn bên tôi giúp tôi có thời gian và điều kiện tốt nhất để hoàn thành nhiệm vụ học tập. Hải Phòng, ngày tháng 03 năm 2024 Tác giả luận án Vũ Văn Quang ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC X ,Y , Z Lực tác dụng lên AUV (N) K,M , N Mô men tác dụng lên AUV (Nm) u , v, w Tham sô vận tốc chiếu lên các trục của hệ tọa độ gắn liền (m/s) uc , vc , wc Các thành phần vận tốc dòng chảy đổi với hệ tọa độ gắn liền (m/s) p, q, r Các thành phần vận tốc góc chiếu lên hệ tọa độ gắn liền (rad/s) x, y , z Vị trí của AUV trong hệ tọa độ địa lý (m) y, , Biểu diễn ba góc Ơle (rad) X.
Hệ số lực khối nước kèm (kg) u X wq , X qq , X vr , X rr Hệ số lực khối nước kèm chéo trục (kg/rad) X u u , X uv , X uw Hệ số lực cản theo trục X b của hệ tọa độ gắn liền (kg/m) X w w , X uv , X uw Hệ số lực cản theo trục X b của hệ tọa độ gắn liền (kg/m) X up Hệ số lực bánh lái (kg/rad) X uul Hệ số lực của bánh lái (kg/m.rad) X pl Lực đẩy động cơ (N) Y. Hệ số lực khối nước kèm (kg) v r Yv v Hệ số lực cản (kg/m) Ywp , Ypq Hệ số lực khối nước kèm chéo trục Yb (kg/rad) Yuv Hệ số khối nước kèm chéo trục, lực nâng và lực cản (kg/rad) Yur Hệ số khối nước kèm chéo trục, lực nâng (kg/rad) Yuu h Hệ số lực của bánh lái (kg/m. Hệ số lực khối nước kèm (kg) w q Zw w Hệ số lực cản (kg/m) Z uq Hệ số khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg/rad) Z vp , Z rp Hệ số lực khối nước kèm chéo trục (kg/rad) Z uw Hệ số lực khối nước kèm chéo trục, lực nâng và lực cản (kg/rad) Z uu s Hệ số lực của bánh lái (kg/m. Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) p iii K uul Hệ số mô men bánh lái đối với hệ tọa độ gắn liền (kg/rad) K uu Hệ số mô men khối nước kèm (kg/rad) K up Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg/rad) M.
Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) q w M uw Hệ số mô men thân và thành phần bánh lái (kg) M rp Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.m2/rad2) M up Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg.m/rad) M vp Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.m/rad) M uu s Hệ số mô men bánh lái (kg/rad) N. Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) v r N ur Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg.m/rad) N uv Hệ số mô men thân và bánh lái (kg) N wp , N pq Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.m/rad) Nuu h Hệ số mô men bánh lái (kg/rad) B Lực nổi (lực Acsimet) (N) W Lực trọng lực (N) D Lực cản (N) L Lực nâng (N) Mật độ nước (kg/m3) Af Tổng diện tích bề mặt theo hướng vận tốc AUV (m2) , Các góc tấn công và góc trượt ngang của AUV (rad) Sbl Diện tích bề mặt của bánh lái (m2) e Góc ảnh hưởng của bánh lái (rad) xbl Khoảng cách từ trục của các bánh lái đến tâm trọng lực (m) h1 , h 2 Góc quay các bánh lái hướng (rad) s1 , s 2 Góc quay các bánh lái sâu (rad) h Tổng góc bẻ lái điều khiển theo góc hướng (rad) l Tổng góc bẻ lái điều khiển theo góc lắc (rad) s Tổng góc bẻ lái điều khiển theo góc chúc ngóc (rad) M RB Ma trận quán tính của AUV iv CRB Ma trận hướng tâm Coriolis của AUV RB Ngoại lực và mô men ngoại lực tác động lên AUV GB Tâm khối của AUV trong OX bYb Zb I0 Ma trận mô men đường chéo MA Ma trận quán tính khối nước kèm C A Ma trận hướng tâm Coriolis khối nước kèm D Ma trận lực và mô men thủy động g Biểu diễn lực và mô men trọng lực L Ma trận thông số lực và mô men của bánh lái bl Véc tơ lực và mô men của bánh lái pl Véc tơ lực và mô men của động cơ đẩy Cf Biểu diễn tâm nổi của phương tiện ngầm tự hành AUV R , Rl Bán kính cong của trái đất theo tham chiếu Ellip R Bán kính của trái đất khi xem trái đất là hình cầu V Véc tơ vận tốc dài trong hệ tọa độ gắn liền Véc tơ vận tốc góc trong hệ tọa độ gắn liền U Véc tơ vận tốc góc trái đất l, Đại lượng biểu diễn kinh độ, vĩ độ Số siêu phức quaternion 0 , 1 , 2 , 3 Biểu diễn các tham số Rodrig – Hamilton Cbn Ma trận chuyển từ hệ tọa độ gắn liền sang hệ tọa độ địa lý Cdn Ma trận chuyển từ hệ tọa độ đế sang hệ tọa độ địa lý ax , a y , az Chỉ số gia tốc cảm nhận có nhiễu đo đối với hệ tọa độ gắn liền abx , aby , abz Chỉ số gia tốc cảm nhận đối với hệ tọa độ gắn liền w4 , w5 , w6 Nhiễu đo của gia tốc kế Bx , By , Bz Ba chỉ số của từ kế trong OX bYb Zb VxDVL ,VyDVL ,VzDVL Ba chỉ số của từ kế trong OX 0Y0 Z0 VN ,VE ,VD Biểu diễn ba chỉ số vận tốc trong OX 0Y0 Z0 t Véc tơ hồi quy v t Biểu diễn ước lượng sai số Biểu diễn hệ số quên k Trọng số của mạng singleton êk Biểu diễn trạng thái ước lượng sai số Aki 1 , Aki 2 , Bki Ma trận biểu diễn các tập mờ OX I Y I Z I Hệ tọa độ quán tính OX eY e Z e Hệ tọa độ cố định tâm trái đất OX bYb Zb Hệ tọa độ gắn liền OX 0Y0 Z0 Hệ tọa độ địa lý Vị trí và góc Euler chuyển động quay quanh trục x Vị trí và góc Euler chuyển động quay quanh trục y Vị trí và góc Euler chuyển động quay quanh trục z rg Véc-tơ tọa độ của trọng tâm của vật rắn 1 Biểu diễn vị trí của tàu trong OX eY e Z e 2 Biểu diễn góc hướng của tàu trong OX eY e Z e Biểu diễn vị trí và góc hướng của tàu trong OX eY e Z e v1 Biểu diễn vận tốc dài trong OX bYb Zb v2 Biểu diễn vận tốc góc trong OX bYb Zb v Biểu diễn vận tốc góc và vận tốc dài trong OX bYb Zb 1 Thành phần lực tác động trong OX bYb Zb 2 Thành phần góc hướng của phương tiện ngầm trong OX eY e Z e Thành phần lực và tác động lên phương tiện ngầm trong OX eY e Z e w Biểu diễn lực và mô men nhiễu loạn môi trường D Biểu diễn lực và mô men suy giảm H Biểu diễn lực và cảm ứng tác động lên phương tiện ngầm vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AUV Autonomous Underwater Vehicle Phương tiện ngầm tự hành ROV Remotely Operated Vehicle Phương tiện ngầm điều khiển từ xa TUV Tetherless underwater vehicle Phương tiện dưới nước QUV Quadrotor Underwater Vehicle Phương tiện Quadrotor UAV Unmanned Aerial Vehicle Phương tiện bay không người lái ASWs Anti Submarine Weapons Các loại vũ khí chống ngầm ANB Adaptive neural network backstepping Thích nghi nơ-ron backstepping Adaptive neural network sliding mode backstepping Thích nghi nơ-ron trượt ANSB backstepping Adaptive neural network sliding mode Điều khiển thích nghi nơ-ron ANSBC backstepping control trượt backstepping nơ-ron BODY Body-fixed reference frame Khung tọa độ quy chiếu gắn thân CG Center of gravity Trọng tâm CB Center of buoyancy Tâm nổi Khung tọa độ quán tính gốc ECI The Earth-centered inertial frame trùng tâm trái đất. Khung tọa độ tham chiếu có gốc ECEF Earth-centered Earth-fixed reference frame trùng tâm trái đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo phương tiện ngầm. Đề xuất phương pháp điều khiển tự động cải thiện độ chính xác hệ thống.
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển bám quỹ đạo phương tiện chuyển động ngầm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.