Luận án Tiến sĩ: Chủ đất người Ma Coong ở Bố Trạch, Quảng Bình - Nguyễn Văn Trung
Tài liệu: Nghiên cứu điều khiển bộ khôi phục điện áp động dvr để bù lõm điện áp cho phụ tải quan trọng trong xí nghiệp công nghiệp luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chủ đất người Ma Coong: Nguồn gốc, chức năng
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Nhân học văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Trung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chủ đất người Ma Coong Nguồn gốc chức năng
Nghiên cứu tập trung vào vai trò Chủ đất trong cộng đồng người Ma Coong tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình. Đây là một khái niệm quan trọng, định hình quyền lực và trách nhiệm xã hội. Sự hình thành Chủ đất gắn liền với lịch sử định cư của Dân tộc Ma Coong. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đã tạo nên các tập quán sử dụng đất đặc thù. Chủ đất không chỉ là người quản lý đất đai. Họ còn là trung tâm duy trì trật tự xã hội và văn hóa truyền thống. Nghiên cứu khám phá sự ra đời của hệ thống Chủ đất. Nó phân tích các quyền lợi và chức năng chính. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách Ma Coong vận hành xã hội. Nó cũng làm sáng tỏ mối quan hệ của họ với đất đai.
1.1. Khái quát Dân tộc Ma Coong tại Quảng Bình
Nghiên cứu tập trung vào cộng đồng Dân tộc Ma Coong tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Đặc biệt là các xã Thượng Trạch và Tân Trạch. Vùng đất này có điều kiện tự nhiên đặc thù. Nó ảnh hưởng lớn đến đời sống và sinh kế người Ma Coong. Lịch sử hình thành vùng đất này định hình các quan hệ xã hội. Nó cũng tác động đến quyền sử dụng đất truyền thống. Đây là một nhóm dân tộc thiểu số với nhiều nét văn hóa đặc trưng. Cuộc sống gắn bó mật thiết với rừng và nương rẫy.
1.2. Hình thành chủ đất Dòng họ trao truyền
Vai trò chủ đất hình thành từ lâu đời trong cộng đồng Ma Coong. Chủ đất thường thuộc về một hoặc nhiều dòng họ. Việc trao truyền chức năng này tuân theo tập quán sử dụng đất riêng. Nó mang tính cha truyền con nối. Dòng họ chủ đất đóng vai trò cốt lõi. Họ duy trì và thực hiện các quy định truyền thống. Đây là cơ sở để duy trì quyền lực và trách nhiệm. Nghiên cứu sâu về các dòng họ này. Nó làm rõ quá trình hình thành quyền lực.
1.3. Quyền lợi và chức năng của Chủ đất Ma Coong
Chủ đất có nhiều quyền lợi và chức năng quan trọng. Quyền lợi bao gồm sự tôn trọng của cộng đồng. Chức năng chính là quản lý, phân bổ đất đai. Chủ đất đại diện cộng đồng trong các vấn đề liên quan đến sở hữu đất đai. Họ giải quyết tranh chấp đất đai. Họ cũng đưa ra các quyết định liên quan đến đất rừng cộng đồng. Vai trò của họ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội. Nghiên cứu này làm rõ cách Chủ đất thực hiện quyền lực.
II.Vai trò chủ đất Ma Coong Kinh tế quản lý tài nguyên
Chủ đất đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế cộng đồng Ma Coong. Họ trực tiếp tham gia vào việc tổ chức sinh kế, từ định canh định cư đến sản xuất. Đồng thời, Chủ đất là những người giữ gìn và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Các quyết định của họ ảnh hưởng sâu sắc đến việc sử dụng đất, rừng và nước. Hệ thống này dựa trên các tập quán sử dụng đất truyền thống. Nó đảm bảo sự bền vững và công bằng trong cộng đồng. Nghiên cứu phân tích cách Chủ đất điều phối các hoạt động kinh tế. Nó cũng xem xét phương thức quản lý tài nguyên hiện tại và lịch sử.
2.1. Tổ chức sinh kế Định canh định cư sản xuất
Chủ đất đóng vai trò trung tâm trong tổ chức sinh kế người Ma Coong. Họ hướng dẫn cộng đồng thực hiện định canh, định cư. Quyết định của họ ảnh hưởng đến việc khai hoang, làm nương rẫy. Vai trò này đảm bảo sự ổn định cuộc sống. Chủ đất giúp phân bổ đất nông nghiệp Ma Coong. Họ hướng dẫn phương thức canh tác truyền thống. Hoạt động săn bắt, hái lượm cũng nằm trong sự điều phối của họ. Nghiên cứu xem xét các mô hình kinh tế mới. Chủ đất cũng góp phần thúc đẩy các mô hình này.
2.2. Quản lý tài nguyên Đất rừng nước
Chủ đất chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên cộng đồng. Bao gồm đất, rừng và nguồn nước. Họ đưa ra các quy định bảo vệ tài nguyên. Các quy định này dựa trên tập quán sử dụng đất. Nó đảm bảo khai thác bền vững. Đất rừng cộng đồng được quản lý chặt chẽ. Điều này ngăn chặn tình trạng phá rừng, khai thác bừa bãi. Họ có tiếng nói quan trọng trong việc bảo tồn môi trường. Việc này giúp duy trì sinh kế lâu dài cho cộng đồng.
2.3. Tập quán sử dụng đất Ma Coong
Tập quán sử dụng đất của người Ma Coong rất đặc trưng. Nó phản ánh mối quan hệ sâu sắc với đất đai. Chủ đất là người giữ gìn và thực thi các tập quán này. Các luật tục liên quan đến đất rẫy, đất rừng được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống này đảm bảo công bằng nội bộ. Nó cũng duy trì trật tự xã hội. Nghiên cứu phân tích sự giao thoa giữa tập quán và Luật đất đai hiện hành. Chủ đất có vai trò cầu nối trong quá trình này.
III.Chủ đất Ma Coong duy trì Ổn định xã hội luật tục
Sự ổn định và phát triển xã hội của Dân tộc Ma Coong gắn liền với vai trò Chủ đất. Họ là những người định hình thiết chế xã hội truyền thống. Chủ đất chịu trách nhiệm đề ra và thực thi các luật tục. Những luật tục này điều chỉnh mọi mặt đời sống, từ hôn nhân đến sử dụng tài nguyên. Vị thế của Chủ đất giúp duy trì kỷ cương và trật tự cộng đồng. Nghiên cứu này phân tích cơ cấu xã hội truyền thống. Nó khám phá cách Chủ đất góp phần vào sự ổn định và hài hòa xã hội hiện nay. Vai trò của họ là không thể thiếu trong việc bảo vệ các giá trị cốt lõi.
3.1. Thiết chế xã hội truyền thống
Thiết chế xã hội truyền thống của Dân tộc Ma Coong được định hình bởi Chủ đất. Chủ đất là một phần không thể thiếu. Họ có vai trò lớn trong cơ cấu quyền lực. Vị thế của họ được cộng đồng tôn trọng. Thiết chế này duy trì sự hài hòa xã hội. Nó cũng giải quyết các mâu thuẫn nội bộ. Chủ đất là người giữ gìn trật tự. Họ đảm bảo các quy tắc xã hội được tuân thủ.
3.2. Đề ra luật tục quy định cộng đồng
Chủ đất chịu trách nhiệm đề ra và thực thi các luật tục. Các luật tục này liên quan đến mọi mặt đời sống. Bao gồm hôn nhân, đất đai, tài nguyên. Chúng đặc biệt liên quan đến tập quán sử dụng đất. Các quy định này đảm bảo sự công bằng. Nó cũng duy trì kỷ cương trong cộng đồng. Luật tục truyền miệng được thế hệ sau tiếp nối. Chủ đất là người bảo vệ tính linh thiêng của chúng.
3.3. Vai trò ổn định và phát triển xã hội Ma Coong
Chủ đất góp phần quan trọng vào ổn định xã hội. Họ là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Vai trò của họ giúp cộng đồng thích ứng với thay đổi. Họ tham gia vào các quyết sách phát triển địa phương. Sự hiện diện của họ mang lại sự tin cậy. Nó giúp duy trì đoàn kết nội bộ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vai trò này. Nó tìm hiểu cách Chủ đất thúc đẩy phát triển xã hội Ma Coong.
IV.Bảo tồn văn hóa Ma Coong Chủ đất lễ hội truyền thống
Chủ đất đóng vai trò không thể thay thế trong việc bảo tồn văn hóa Ma Coong. Họ là những người trực tiếp tổ chức và duy trì các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Các lễ hội truyền thống như lễ hội đập trống và lễ tế trâu đều do Chủ đất chủ trì. Họ không chỉ giữ gìn hình thức mà còn bảo vệ các giá trị tinh thần. Điều này giúp các giá trị văn hóa không bị mai một. Nghiên cứu làm nổi bật vai trò của Chủ đất trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc. Nó khám phá cách họ truyền đạt kiến thức và phong tục cho thế hệ sau. Vai trò này là then chốt cho sự phát triển văn hóa bền vững.
4.1. Tổ chức lễ hội Đập trống tế trâu
Chủ đất đóng vai trò then chốt trong tổ chức các lễ hội. Lễ hội đập trống (toong rịt chi cơ rơ) là một ví dụ. Đây là nét đặc sắc trong văn hóa Ma Coong. Lễ tế trâu cũng rất quan trọng. Chủ đất là người chủ trì các nghi lễ này. Họ đảm bảo các nghi thức được thực hiện đúng. Việc này giữ gìn ý nghĩa tâm linh và văn hóa. Các lễ hội này củng cố tinh thần cộng đồng.
4.2. Bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống
Chủ đất là người gìn giữ kho tàng văn hóa. Họ truyền đạt kiến thức truyền thống. Bao gồm truyền thuyết, ca dao, tục ngữ. Họ bảo vệ các giá trị biểu tượng. Ví dụ biểu tượng trống trong lễ hội. Nó mang ý nghĩa sâu sắc với Dân tộc Ma Coong. Vai trò này giúp các giá trị văn hóa không bị mai một. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững của văn hóa bản địa.
4.3. Chủ đất giữ gìn bản sắc Dân tộc Ma Coong
Chủ đất không chỉ tổ chức mà còn duy trì bản sắc. Họ là biểu tượng của sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Sự hiện diện của họ giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn. Họ khuyến khích thực hành các phong tục, tập quán. Điều này quan trọng trong bối cảnh hội nhập. Nghiên cứu làm rõ cách Chủ đất đóng góp. Nó góp phần vào việc bảo tồn bản sắc Dân tộc Ma Coong lâu dài.
V.Chủ đất quyền sử dụng đất Đề xuất kiến nghị
Tài liệu đánh giá những thách thức mà cộng đồng Ma Coong đối mặt liên quan đến quyền sử dụng đất. Sự giao thoa giữa tập quán truyền thống và Luật đất đai hiện hành tạo ra nhiều vấn đề. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm phát huy vai trò Chủ đất. Đặc biệt trong việc thực thi chính sách đất đai cho dân tộc thiểu số. Các kiến nghị tập trung vào việc hài hòa pháp luật và truyền thống. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người Ma Coong. Nó hướng tới việc ổn định sinh kế và bảo tồn văn hóa. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.
5.1. Thách thức trong sở hữu đất đai Ma Coong
Cộng đồng Dân tộc Ma Coong đối mặt nhiều thách thức. Đặc biệt trong vấn đề sở hữu đất đai. Hệ thống pháp luật hiện hành đôi khi mâu thuẫn với tập quán. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến an ninh đất đai của họ. Sự thay đổi về Luật đất đai cũng đặt ra yêu cầu thích ứng. Cần có giải pháp hài hòa giữa truyền thống và pháp luật.
5.2. Phát huy vai trò chủ đất trong chính sách mới
Việc phát huy vai trò Chủ đất là cần thiết. Đặc biệt trong thực thi Chính sách đất đai dân tộc thiểu số. Chủ đất có thể là cầu nối. Họ giúp cộng đồng hiểu và thực hiện chính sách. Họ cũng đại diện ý kiến của dân tộc. Điều này thúc đẩy sự tham gia của người dân. Nó góp phần vào quản lý đất rừng cộng đồng hiệu quả hơn. Tích hợp vai trò Chủ đất vào quản trị địa phương.
5.3. Kiến nghị về Luật đất đai quyền sử dụng đất
Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng. Cần xem xét điều chỉnh Luật đất đai cho phù hợp. Điều này bao gồm việc công nhận tập quán sử dụng đất. Chính quyền cần đơn giản hóa thủ tục cấp quyền sử dụng đất. Các kiến nghị nhấn mạnh bảo vệ lợi ích hợp pháp. Đó là lợi ích của Dân tộc Ma Coong. Đặc biệt là đối với đất nông nghiệp Ma Coong và đất rừng. Nó giúp ổn định sinh kế người Ma Coong.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Chủ đất trong cộng đồng người Ma Coong ở huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Trung (2014), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Hồng Hạnh và TS. Lý Hành Sơn tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Chuyên ngành: Nhân học văn hóa, Mã số: 62316501), là công trình chuyên khảo tiên phong giải mã toàn diện thiết chế thủ lĩnh truyền thống và quyền năng quản trị lãnh thổ bản địa tại vùng biên cương miền Trung Việt Nam. Đề tài mở ra một hướng tiếp cận đột phá khi phân tích thực nghiệm về nhóm địa phương Ma Coong thuộc dân tộc Bru-Vân Kiều – một cộng đồng vốn chịu sự cô lập địa lý nghiêm trọng giữa đại ngàn Trường Sơn.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH QUYỀN NĂNG CHỦ ĐẤT |
| |
| [THIẾT CHẾ DÒNG HỌ ĐINH] ---> [CHỦ ĐẤT: A CHÂU CU TÉC / A CHÂU K'RUÔNG] |
| | |
| +-----------------------------+-----------------------------+ |
| | | | |
| v v v |
| [QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN] [DUY TRÌ LUẬT TỤC] [THỰC HÀNH TÂM LINH] |
| - Đất đai, nguồn nước - Hòa giải xung đột - Lễ đập trống |
| - Lâm sản, nương rẫy - Cầu nối chính quyền - Lễ tế trâu |
+-------------------------------------------------------------------------+
Bối cảnh khoa học và khoảng trống nghiên cứu (Research Gaps)
Trước công trình này, các nghiên cứu nhân học và dân tộc học về ngữ hệ Môn – Khmer khu vực Trường Sơn – Tây Nguyên thường đồng nhất hóa người Ma Coong vào khối Bru-Vân Kiều tổng thể mà bỏ qua tính đặc thù về cấu trúc tự quản thượng tầng. Trong khi thiết chế chủ đất (chủ làng/chủ xứ) ở các nhóm lân cận như Vân Kiều, Khùa, Trì, A Rem đã suy giảm hoặc chỉ còn tồn tại trong ký ức dân gian, thì tại cộng đồng Ma Coong, ngôi vị chủ đất/chủ xứ (a châu cu téc / a châu k'ruông) vẫn vận hành như một thực thể xã hội sống động, chi phối sâu sắc đời sống thực tiễn.
Luận án chỉ ra khoảng trống học thuật then chốt: Sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống về cơ chế hình thành, phương thức trao truyền quyền lực nội tộc phụ hệ (dòng họ Đinh), cũng như sự tương tác kép giữa luật tục bản địa với pháp luật hành chính của Nhà nước hiện đại.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học mang tính quy chuẩn:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lịch sử, nhân thân và nguyên tắc trao truyền cương vị chủ đất trong dòng họ người Ma Coong được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chủ đất thực thi vai trò quản trị kinh tế - xã hội, điều phối tài nguyên và duy trì trật tự cộng đồng thông qua những cơ chế luật tục nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Trong bối cảnh Đổi mới (sau 1986), sự thâm nhập của kinh tế thị trường và quản lý hành chính Nhà nước đã tái định hình vị thế và chức năng tâm linh - xã hội của chủ đất ra sao?
Hệ thống giả thuyết đối ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Ngôi vị chủ đất người Ma Coong không chỉ là một danh vị tín ngưỡng thuần túy mà là một thiết chế quyền lực thế tập dòng họ, đại diện cho quyền sở hữu tối cao mang tính biểu tượng đối với toàn bộ không gian sinh cảnh xứ (k'ruông).
- Giả thuyết 2 (H2): Hiệu lực quản trị của chủ đất duy trì được sự ổn định nhờ sự tích hợp hữu cơ giữa quyền lực thiêng (chủ trì các đại lễ) và quyền năng thế tục (phân chia đất đai, hòa giải mâu thuẫn).
- Giả thuyết 3 (H3): Tồn tại một mô hình quản trị kép (dual governance) thích ứng, nơi chính quyền cơ sở và lực lượng biên phòng chủ động phối hợp với chủ đất như một cơ chế đồng quản lý an ninh biên giới và tài nguyên rừng.
Khung lý thuyết và Quy mô nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism của John Griffiths), Thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural-Functionalism của A.R. Radcliffe-Brown), và Lý thuyết Vốn biểu tượng (Symbolic Capital của Pierre Bourdieu).
Phạm vi khảo sát bao quát toàn bộ 19 bản làng thuộc hai xã Thượng Trạch và Tân Trạch (huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình) với quy mô tổng thể gồm 400 hộ gia đình và 1.950 nhân khẩu (theo số liệu Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009), đồng thời mở rộng so sánh đối sánh xuyên biên giới tại bản Nòong Ma và bản Pà Ác (xã Nòong Ma, huyện Bua La Pha, tỉnh Khăm Muộn, Lào). Trục thời gian nghiên cứu tập trung phân tích tiến trình biến đổi xã hội giai đoạn trước và sau Đổi mới 1986 đến năm 2014.
Literature Review và Positioning
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính
Lịch sử nghiên cứu về người Ma Coong và dân tộc Bru-Vân Kiều trải qua ba giai đoạn học thuật cơ bản:
[Thời kỳ Thuộc Pháp - trước 1954]
---> Ghi chép quân sự, thám hiểm địa lý (Harmand 1880, Macey 1905, Cadière 1929)
[Giai đoạn 1954 - 1975]
---> Khảo cứu nhân học sơ kỳ, ngôn ngữ học (Joaan L. Bchroch 1966, John D. Miller 1966, Phan Hữu Dật 1964)
[Giai đoạn 1975 - 2014]
---> Dân tộc học chuyên sâu, biến đổi thiết chế (Ngô Đức Thịnh 1975, Viện Dân tộc học 1978, Vũ Lợi 1981, Tạ Long & Ngô Thị Chính)
- Luồng nghiên cứu thám hiểm và dân tộc ký thuộc địa: Khởi đầu từ các ghi chép của Francois Jules Harmand (1880) và báo cáo dân tộc học của Macey (1905) tại tỉnh Cammon (Khăm Muộn - Lào). Các tài liệu này lần đầu tiên định danh tộc danh Bru nhưng mang tính chất khảo sát địa lý - quân sự sơ lược.
- Luồng nghiên cứu nhân học và thân tộc quốc tế: Nghiên cứu của Joaan L. Bchroch và cộng sự (1966) do Bộ Quân lực Mỹ xuất bản mô tả nghi thức tế trâu giải hạn dịch bệnh; bài viết chuyên sâu của John D. Miller (1966) trên tạp chí Đông Nam Á phân tích quan hệ thân tộc và khẳng định vai trò của "người đầu làng" trong kiểm soát đất đai; công trình tổng kết của Gabor Vargyas hệ thống hóa các tư liệu văn học dân gian về người Bru qua một thế kỷ.
- Luồng nghiên cứu dân tộc học Việt Nam: Vương Hoàng Tuyên (1963), Phan Hữu Dật (1964), Ngô Đức Thịnh (1975), Viện Dân tộc học (1978) đã phân loại nhóm địa phương Bru-Vân Kiều. Về thiết chế làng xã, Vũ Lợi (1981) nghiên cứu cơ cấu làng Bru cổ truyền tại Hướng Hóa; Tạ Long và Ngô Thị Chính khảo sát tổ chức trên làng của người Chứt và Bru-Vân Kiều; Nguyễn Thế Huệ (2002) và Linh Nga Niê Kdam (2003) phân tích vai trò già làng ở Tây Nguyên.
Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu
Luận án giải quyết trực tiếp cuộc tranh luận học thuật giữa Vũ Lợi (1981) và nhóm tác giả Tạ Long - Ngô Thị Chính về quy mô quyền lực của chủ đất:
- Quan điểm 1 (Vũ Lợi): Chủ đất (xuất cu tẹ) thuần túy là chủ của một làng đơn lẻ (xuất - vil), quyền lực giới hạn trong phạm vi ranh giới bản làng cục bộ.
- Quan điểm 2 (Tạ Long & Ngô Thị Chính): Chủ đất là thủ lĩnh của cả một vùng/xứ liên làng (k'ruông), kiểm soát không gian rộng lớn bao gồm nhiều vil.
Nghiên cứu của Nguyễn Văn Trung xác lập định vị độc lập: Chứng minh rằng ở người Ma Coong, chủ đất không dừng lại ở cấp độ làng (vil) mà đạt tới cấu trúc thủ lĩnh tối cao của toàn bộ xứ (a châu k'ruông), kiểm soát cả 19 bản làng tại Thượng Trạch và Tân Trạch. Đồng thời, tác giả phản biện các nhầm lẫn về số liệu cư trú trong công trình của Ngô Đức Thịnh (1975) và Nguyễn Hữu Thông (2007), xác lập hồ sơ dân tộc học chính xác về nhóm địa phương này.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế
So sánh với lý thuyết về "Người làm chủ rừng" (Lord of the Land / Tom bri) của Georges Condominas (1957) trong nghiên cứu kinh điển về người Mnông Gar (Nous avons mangé la forêt), chủ đất Ma Coong mang tính chất tương đồng về quyền năng tâm linh đối với sinh cảnh, nhưng vượt trội hơn về tính thế tập chặt chẽ của dòng họ Đinh. Khi đối chiếu với khung phân tích Zomia của James C. Scott (2009) trong The Art of Not Being Governed, thiết chế chủ đất Ma Coong không chọn phương thức thoái lui vô chính phủ mà thể hiện tính thích ứng linh hoạt, dung hợp hài hòa giữa cấu trúc tự quản miền núi với thiết chế hành chính quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH QUẢN TRỊ KÉP THÍCH ỨNG (DUAL GOVERNANCE MODEL) |
| |
| HỆ THỐNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC HỆ THỐNG TỰ QUẢN BẢN ĐỊA |
| (UBND Xã, Đồn Biên Phòng Cồn Roòng) (Dòng họ Đinh - A châu cu téc) |
| | | |
| +-------------------> ĐIỂM GIAO THOA <---------------+ |
| | |
| - Phối hợp cắm mốc, bảo vệ an ninh biên giới |
| - Đồng quản lý nương rẫy và tài nguyên rừng đặc dụng |
| - Hợp thức hóa luật tục trong giải quyết khiếu kiện nội bộ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào ba dòng lý thuyết nhân học:
- Lý thuyết Quyền uy của Max Weber: Mở rộng mô hình tam phân quyền lực bằng cách chứng minh sự hòa quyện giữa quyền uy truyền thống (traditional authority - thế tập phụ hệ) và quyền uy mị lực/thiêng liêng (charismatic/sacred authority - trung gian giao tiếp thần linh) trong một cá nhân chủ đất duy nhất.
- Lý thuyết Đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism): Luận chứng quá trình dung hợp không xung đột (symbiotic coexistence) giữa luật tục (customary law) và luật pháp Nhà nước (statutory law). Trích dẫn trực tiếp từ văn bản luận án xác thực:
"nhiều cuộc họp bàn về việc triển khai một số chủ trương, chính sách của Nhà nước, những vấn đề liên quan đến an ninh, trật tự trong cộng đồng, triển khai xây dựng một số công trình cơ sở hạ tầng, những sự việc liên quan đến mối quan hệ đồng tộc ở hai bên biên giới… của chính quyền nơi đây vẫn đang cần đến sự hỗ trợ, tham vấn của ông chủ đất" (Nguyễn Văn Trung, 2014, tr. 2).
- Lý thuyết Nhân học Biểu tượng (Symbolic Anthropology của Victor Turner): Phân tích biểu tượng trống thiêng (toong rịt chi cơ rơ) như một cơ chế tái cấu trúc trật tự xã hội và giải tỏa áp lực tâm lý cộng đồng (communitas).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp:
- Nhân học Sinh thái (Cultural Ecology - Julian Steward): Giải thích quy định chia nương, cấm săn bắt vào mùa sinh sản như chiến lược thích ứng sinh tồn tối ưu với hệ sinh thái đá vôi Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.
- Thuyết Vốn văn hóa và Biểu tượng (Pierre Bourdieu): Dòng họ Đinh tích lũy vốn biểu tượng qua nhiều đời thông qua huyền thoại lập làng và quyền năng cúng tế, chuyển hóa thành quyền lực thực tế trong việc phân bổ tư liệu sản xuất.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Quyền lực chủ đất vận hành hiệu quả nhất trong không gian khép kín của thung lũng đá vôi, dựa trên nền tảng kinh tế nương rẫy tự cung tự cấp và mức độ đồng nhất tộc người cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học Thuyết diễn giải (Interpretivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), tập trung nắm bắt ý nghĩa biểu tượng từ góc nhìn của người trong cuộc (emic perspective) song song với phân tích cấu trúc xã hội khách quan (etic perspective).
+--------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH TAM GIÁC HÓA PHƯƠNG PHÁP |
| |
| [ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC] <---------> [PHỎNG VẤN SÂU ĐA TẦNG] |
| - Quan sát tham dự - 100% dòng họ chủ đất |
| - Tham gia đại lễ hội - Già làng 19 bản |
| - Ghi chép nhật ký - Cán bộ xã, Biên phòng |
| \ / |
| \ / |
| v v |
| [ĐỐI SOÁT TƯ LIỆU THỨ CẤP] |
| - Báo cáo kinh tế xã hội Thượng Trạch |
| - Dữ liệu Đồn Biên phòng Cồn Roòng |
| - Khảo sát thực địa Lào (Nòong Ma) |
+--------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu thực địa (Rigorous Fieldwork Protocols)
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học chuyên sâu nhiều đợt kéo dài liên tục từ 2007 đến 2013:
- Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp ăn, ở, làm việc cùng đồng bào; tham dự trọn vẹn tiến trình tổ chức Lễ hội đập trống ngày 16 tháng Giêng âm lịch và các nghi lễ hiến tế trâu (toong la pe chi riếc).
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn 100% nhân vật chủ chốt thuộc dòng họ Đinh (ông chủ đất Đinh Xon và các bậc cao niên), các già làng, trưởng bản của 19 thôn bản, lãnh đạo UBND xã Thượng Trạch, xã Tân Trạch và chỉ huy Đồn Biên phòng Cồn Roòng.
- Phương pháp Lập gia phả (Genealogical Method): Tái lập hoàn chỉnh sơ đồ 7 thế hệ trao truyền ngôi vị chủ đất của dòng họ Đinh (Sơ đồ 2.1 trong luận án).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu hồi ức của cư dân bản địa, tư liệu lưu trữ của chính quyền địa phương, tài liệu thứ cấp về phát triển kinh tế xã hội (Bảng 3.1, Bảng 3.2), và dữ liệu điền dã so sánh tại hai bản Nòong Ma, Pà Ác (Lào).
Phát hiện đột phá và implications
+--------------------------------------------------------------------------+
| 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
| |
| 1. THẾ TẬP PHỤ HỆ TUYỆT ĐỐI |
| Quyền chủ đất chỉ truyền trong dòng họ Đinh qua 7 đời liên tục |
| |
| 2. ĐIỀU PHỐI TÀI NGUYÊN BẰNG KIÊNG CỴ |
| Luật tục "gà và rượu" bảo vệ sinh cảnh tự nhiên nghiêm ngặt |
| |
| 3. TÍCH HỢP QUẢN TRỊ SONG HÀNH (DUAL GOVERNANCE) |
| Chính quyền và Đồn biên phòng dựa vào chủ đất để ổn định biên giới |
| |
| 4. BIỂU TƯỢNG TRỐNG THIÊNG CỐ KẾT TỘC NGƯỜI |
| Lễ hội đập trống là van an toàn tâm lý và giải tỏa xung đột xã hội |
+--------------------------------------------------------------------------+
Những phát hiện then chốt
- Quy luật trao truyền quyền lực khép kín: Luận án chứng minh ngôi vị chủ đất Ma Coong duy trì nguyên tắc thế tập phụ hệ tuyệt đối trong dòng họ Đinh qua 7 thế hệ. Người kế vị bắt buộc phải hội tụ đủ ba tiêu chuẩn: thuộc dòng dõi trực hệ, am hiểu tường tận hệ thống thần phả/luật tục, và được cộng đồng thừa nhận qua nghi thức hiến tế tâm linh.
- Quyền năng tối cao trong sở hữu và phân phối tài nguyên: Luận án trích dẫn nguyên văn bằng chứng luật tục:
"quyền sở hữu đất đai được biểu hiện ở người chủ đất, những người từ nơi khác đến, muốn được sinh sống trong làng phải có một lễ nhỏ (con gà và một chai rượu) để xin phép chủ đất, lễ này được tiến hành tại nhà chủ đất và có sự tham gia của hội đồng già làng" (Vũ Lợi, 1981, dẫn theo Nguyễn Văn Trung, 2014, tr. 16). Chủ đất kiểm soát việc luân canh nương rẫy, phân chia vùng săn bắt, thiết lập các vùng rừng cấm thiêng (rừng ma) nhằm ngăn chặn khai thác cạn kiệt tài nguyên.
- Mô hình phối thuộc an ninh biên giới thực tiễn: Bằng chứng thực nghiệm cho thấy tại các bản giáp biên, chủ đất đóng vai trò "đại sứ biên giới không chính thức", giải quyết các xung đột vượt biên, hôn nhân xuyên biên giới giữa người Ma Coong ở Bố Trạch và người Ma Coong tại Bua La Pha (Lào), tạo vành đai an ninh vững chắc hỗ trợ lực lượng biên phòng.
- Hóa giải xung đột thông qua nghi lễ Đập trống (Toong rịt chi cơ rơ): Luận án phát hiện đêm hội đập trống ngày 16 tháng Giêng âm lịch đóng vai trò như một "van an toàn xã hội" (safety valve). Nghi thức phá vỡ tạm thời các rào cản luân lý thông thường cho phép trai gái tự do tìm hiểu, tái tạo năng lượng sinh sản và hàn gắn toàn bộ rạn nứt nội bộ cộng đồng tích tụ trong năm cũ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình phân tích thiết chế thủ lĩnh tộc người thiểu số trong bối cảnh các quốc gia đang chuyển đổi kinh tế, cung cấp khung tham chiếu mới cho chuyên ngành Nhân học văn hóa và Xã hội học nông thôn.
- Về mặt quản trị chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền tỉnh Quảng Bình và Ủy ban Dân tộc xây dựng chính sách phát huy vai trò "Người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số" theo Quyết định số 18/2011/QĐ-TTg và các văn bản kế thừa, tránh hành chính hóa thô bạo làm triệt tiêu thẩm quyền bản địa.
- Về mặt bảo tồn văn hóa: Cung cấp hồ sơ dân tộc học chuẩn xác phục vụ việc vinh danh Lễ hội đập trống của người Ma Coong trở thành Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Phạm vi quy mô mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong cộng đồng 1.950 người Ma Coong tại hai xã Thượng Trạch và Tân Trạch, khiến việc khái quát hóa sang các nhóm dân tộc thiểu số có cấu trúc xã hội phi phụ hệ (như các tộc mẫu hệ Tây Nguyên) cần có sự thận trọng.
- Tiếp cận nguồn sử liệu thành văn phía Lào: Do điều kiện biên giới hiểm trở và hạn chế về tài liệu lưu trữ văn bản cổ tại huyện Bua La Pha (Lào), các đối sánh lịch sử trước thế kỷ XX chủ yếu dựa trên hồi ức truyền khẩu dân gian (oral history).
- Độ lệch giới tính trong cấu trúc quyền lực: Thiết chế chủ đất là thiết chế phụ hệ phụ quyền tuyệt đối, luận án chưa phân tích sâu vai trò bổ trợ vô hình của phụ nữ Ma Coong trong việc chuẩn bị các lễ thức kinh tế - nghi lễ phía sau hậu trường.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Đánh giá tác động của công nghệ số, điện lưới quốc gia và du lịch sinh thái Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng đối với quyền lực tâm linh của thế hệ chủ đất kế cận.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia quy mô lớn (Cross-border Comparative Study) giữa tất cả các nhánh Bru-Vân Kiều dọc hành lang kinh tế Đông - Tây (Việt Nam - Lào - Thái Lan).
Tác động và ảnh hưởng
+-------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG TRÌNH |
| |
| [HỌC THUẬT] -> Đặt nền móng chuyên khảo nhân học Ma Coong |
| [CHÍNH SÁCH] -> Cung cấp luận cứ cho chính sách Người có uy tín |
| [AN NINH BIÊN GIỚI]-> Mô hình kết hợp Biên phòng - Chủ đất bảo vệ mốc |
| [VĂN HÓA] -> Hồ sơ Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia |
+-------------------------------------------------------------------------+
Công trình của NCS. Nguyễn Văn Trung tạo tiếng vang lớn trong giới nghiên cứu Dân tộc học và Nhân học Việt Nam. Về mặt học thuật, đây là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện đầu tiên về người Ma Coong, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và các cơ sở đào tạo đại học.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho Đảng ủy, HĐND, UBND huyện Bố Trạch và Bộ đội Biên phòng Quảng Bình trong việc xây dựng quy chế phối hợp công tác dân vận vùng cao, đồng thời đặt nền tảng bảo tồn không gian văn hóa lễ hội Lễ Đập Trống, thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa bền vững cho đồng bào xã Thượng Trạch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Nhân học/Dân tộc học: Tiếp cận nguồn tư liệu thực địa nguyên bản, hệ thống khái niệm chuyên sâu và mô hình phân tích cấu trúc xã hội tộc người thiểu số.
- Các nhà hoạch định chính sách dân tộc (Ủy ban Dân tộc, Ban Dân vận): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ và sử dụng người có uy tín trong quản lý cộng đồng bản địa.
- Cơ quan quản lý lâm nghiệp và Vườn Quốc gia: Ứng dụng tri thức bản địa và luật tục của chủ đất vào công tác giao khoán bảo vệ rừng, đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên.
- Bộ đội Biên phòng và Cơ quan An ninh: Vận dụng mạng lưới thân tộc xuyên biên giới dưới sự điều phối của chủ đất để củng cố thế trận quốc phòng toàn dân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism) bằng việc phát hiện và mô hình hóa cơ chế "quản trị kép cộng sinh" (symbiotic dual governance). Thay vì triệt tiêu lẫn nhau giữa luật tục truyền thống và luật pháp hiện đại, thiết chế chủ đất Ma Coong đóng vai trò cầu nối mềm dẻo, dung hợp hai hệ thống để duy trì trật tự xã hội nơi biên cương.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đột phá so với các công trình trước?
Khác với lối khảo tả bề mặt của các học giả giai đoạn trước 1975, luận án áp dụng điền dã dân tộc học dài hạn kết hợp phương pháp lập phả hệ 7 đời và phương pháp nhân học so sánh xuyên biên giới (đối sánh trực tiếp giữa Ma Coong tại Bố Trạch, Việt Nam và Bua La Pha, Lào).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính bất biến và uy quyền tuyệt đối của dòng họ Đinh trong việc nắm giữ cương vị chủ đất (a châu cu téc). Dù trải qua nhiều biến cố lịch sử chiến tranh và sự xác lập của hệ thống hành chính hiện đại, toàn bộ 19 bản người Ma Coong chỉ thừa nhận một chủ đất duy nhất của toàn xứ, và chính quyền cơ sở vẫn phải tham vấn ý kiến của nhân vật này trong các quyết sách cộng đồng quan trọng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp bộ công cụ điều tra điền dã hoàn chỉnh bao gồm bảng hỏi phỏng vấn sâu, tiêu chí chọn mẫu định tính, phương pháp giải mã biểu tượng văn hóa và quy trình lập sơ đồ quan hệ dòng họ, cho phép các nhà nghiên cứu nhân học tái lập quy trình khảo sát tại các nhóm tộc người khác dọc dải Trường Sơn.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) mở ra từ luận án là gì?
Chương trình nghiên cứu tiếp nối định hình ba hướng lớn: (1) Số hóa không gian văn hóa và tri thức bản địa của người Ma Coong; (2) Đánh giá biến đổi cấu trúc quyền lực bản địa dưới tác động của mạng xã hội và kinh tế thị trường; (3) Nghiên cứu sinh thái chính trị (Political Ecology) về quyền tiếp cận tài nguyên rừng của người bản địa trong vùng đệm di sản thế giới Phong Nha - Kẻ Bàng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Trung đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập diện mạo khoa học chuẩn xác: Lần đầu tiên cung cấp bức tranh dân tộc học toàn diện, hệ thống về lịch sử, dân số, cư trú và thiết chế xã hội của nhóm địa phương Ma Coong thuộc dân tộc Bru-Vân Kiều.
- Làm sáng tỏ bản chất thiết chế Chủ đất: Định danh chính xác vị thế a châu cu téc / a châu k'ruông như một thủ lĩnh tối cao về lãnh thổ, luật tục và tâm linh của toàn bộ 19 bản làng.
- Minh chứng cơ chế trao truyền thế tập: Phục dựng hoàn chỉnh phả hệ 7 đời dòng họ Đinh, xác lập nguyên tắc thừa kế phụ hệ linh thiêng bảo đảm tính chính danh của quyền lực bản địa.
- Luận giải thành công chức năng kép kinh tế - văn hóa: Chứng minh vai trò của chủ đất trong điều phối tài nguyên sinh thái, tổ chức định canh định cư và chủ trì các đại lễ cố kết tộc người (Lễ hội đập trống, Lễ tế trâu).
- Đề xuất hệ giải pháp chính sách mang tính thực tiễn cao: Cung cấp luận cứ vững chắc cho việc phối hợp đồng quản lý giữa bộ máy công quyền và người có uy tín bản địa trong bảo vệ an ninh biên giới và phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN TRUNG CHỦ ĐẤT TRONG CỘNG ĐỒNG NGƢỜI MA COONG Ở HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI – 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN TRUNG CHỦ ĐẤT TRONG CỘNG ĐỒNG NGƢỜI MA COONG Ở HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC Chuyên ngành: Nhân học văn hóa Mã số: 62316501 Tập thể hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Hồng Hạnh 2. Lý Hành Sơn HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực.
Những luận điểm mà luận án kế thừa của những tác giả đi trước đều có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày.tháng 3 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Văn Trung LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong dòng họ chủ đất, các già làng, trưởng bản trong cộng đồng người Ma Coong ở huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình đi khảo sát, điền dã phục vụ cho luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các cán bộ, chiến sĩ đồn biên phòng Cồn Roòng; UBND xã Thượng Trạch, UBND xã Tân Trạch, Phòng văn hoá, UBND huyện Bố Trạch đã giúp đỡ tôi thu thập thông tin, tư liệu liên quan đến luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo ở Học Viện khoa học xã hội, Viện Dân tộc học và đặc biệt với sự hướng dẫn của Cô giáo - TS. Trần Hồng Hạnh và Thầy giáo - TS. Lý Hành Sơn đã tận tình giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày… tháng 3 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Văn Trung MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục sơ đồ MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về người Ma Coong nói riêng, dân tộc Bru-Vân Kiều nói chung. Tình hình nghiên cứu về chủ đất, trong đó có chủ đất người Ma Coong.
Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu. Một số khái niệm cơ bản. Phương pháp nghiên cứu. 28 Tiểu kết chƣơng 1.
31 Chƣơng 2: SỰ HÌNH THÀNH CHỦ ĐẤT VÀ HÌNH THỨC TRAO TRUYỀN. Khái quát về ngƣời Ma Coong ở huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Điều kiện tự nhiên, dân cư, dân tộc huyện Bố Trạch. Lịch sử vùng đất người Ma Coong ở huyện Bố Trạch.
Người Ma Coong ở hai xã Thượng Trạch và Tân Trạch. S ự hình thành, chức năng, quyền lợi của chủ đất. Sự hình thành chủ đất và dòng họ chủ đất. Chức năng, quyền lợi và một số vấn đề liên quan đến chủ đất.
Dòng họ chủ đất - cơ sở trao truyền và duy trì chủ đất. Mối liên hệ giữa chủ đất và dòng họ chủ đất. Hình thức trao truyền chủ đất trong dòng họ chủ đất. 59 Tiểu kết chƣơng 2.
62 Chƣơng 3: VAI TRÕ CỦA CHỦ ĐẤT TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở CỘNG ĐỒNG MA COONG. Chủ đất trong phát triển kinh tế. Cơ cấu kinh tế ở cộng đồng Ma Coong. Vai trò của chủ đất trong việc tổ chức định canh, định cư.
Vai trò chủ đất trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên (đất, nước, tài nguyên rừng…) trước đây và hiện nay. Săn bắt, hái lượm và những quy định/luật tục có liên quan. Vai trò của chủ đất trong việc đi đầu trong một số mô hình kinh tế ở địa phương hiện nay. Vai trò của chủ đất trong duy trì các nghi lễ, hình thức tương trợ liên quan đến các hoạt động sinh kế.
Chủ đất trong duy trì ổn định và phát triển xã hội. Chủ đất trong thiết chế xã hội truyền thống. Chủ đất trong việc thiết lập làng và đề ra các luật tục. Chủ đất trong việc góp phần duy trì ổn định và phát triển cộng đồng hiện nay.
91 Tiểu kết chƣơng 3. 99 Chƣơng 4: CHỦ ĐẤT VỚI VIỆC DUY TRÌ CÁC GIÁ TRỊ VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG Ở CỘNG ĐỒNG MA COONG. Chủ đất trong việc tổ chức và duy trì những sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Lễ hội đập trống (toong rịt chi cơ rơ).
Lễ tế trâu. Chủ đất trong việc bảo tồn giá trị của các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Biểu tượng trống trong lễ hội và trong đời sống của người Ma Coong. Các giá trị khác.
124 Tiểu kết chƣơng 4. 127 Chƣơng 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Khái quát chung. Chủ đất và những vấn đề liên quan đến chủ đất.
Vấn đề tiếp tục phát huy vai trò chủ đất người Ma Coong trong việc duy trì sự ổn định xã hội và an ninh biên giới. Vấn đề tiếp tục phát huy vai trò của chủ đất người Ma Coong trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Một số kiến nghị nhằm phát huy vai trò chủ đất trong ổn định, phát triển cộng đồng ngƣời Ma Coong trong giai đoạn hiện nay. 142 Tiểu kết chƣơng 5.
146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả phát triển kinh tế năm 2009 và 2011 ở xã Thượng Trạch .2: Tình hình phát triển lớp và số lượng học sinh (2007 - 2012) trường Dân tộc nội trú xã Thượng Trạch .1: Sơ đồ gia phả dòng họ chủ đất .1: Cơ cấu tổ chức trong thiết chế xã hội truyền thống ở cộng đồng người Ma Coong. 84 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GS : Giáo sư PGS : Phó giáo sư TS : Tiến sĩ TSKH : Tiến sĩ khoa học NSDN : Nghệ sĩ nhân dân UBND : Uỷ ban nhân dân HĐND : Hội đồng nhân dân Nxb : Nhà xuất bản Tr.) : Trang KHXH : Khoa học xã hội TNXP : Thanh niên xung phong VHTT : Văn hoá thông tin VHDT : Văn hóa dân tộc GDP : Tốc độ tăng trưởng kinh tế BV&PTR : Bảo vệ và phát triển rừng 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Ở Việt Nam, người Ma Coong là một nhóm địa phương của dân tộc Bru-Vân Kiều, cư trú chủ yếu tại 19 bản làng nằm rải rác dọc biên giới Việt - Lào, thuộc hai xã Thượng Trạch và Tân Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Theo kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, cộng đồng Ma Coong nơi đây có 400 hộ với 1.950 người [19, tr. Địa bàn cư trú của người Ma Coong bị chia cắt, heo hút giữa đại ngàn Trường Sơn. Đời sống của đồng bào cho đến nay còn nhiều khó khăn, thiếu thốn, chủ yếu dựa vào nương rẫy, săn bắt, hái lượm; kinh tế tự cung tự cấp vẫn là cơ bản.
Có thể nói, đã có nhiều bài viết, ấn phẩm của nhiều tác giả nước ngoài cũng như trong nước đề cập đến dân tộc Bru-Vân Kiều dưới nhiều khía cạnh khác nhau. Tuy nhiên, những nghiên cứu về người Ma Coong - một trong những nhóm địa phương của dân tộc Bru-Vân Kiều - lại rất hiếm thấy. Rõ ràng, đây vẫn là một khoảng trống nghiên cứu về người Ma Coong nói chung. Cũng như nhiều dân tộc thiểu số, cộng đồng khác ở Việt Nam, trước đây khi chưa có sự vận hành bằng cơ chế nhà nước, để thiết lập trật tự xã hội của người Ma Coong ở huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình được xem là “tự quản” này và duy trì nó, rõ ràng phải có vai trò của cá nhân “thủ lĩnh”.
Ở cộng đồng người Ma Coong, những “thủ lĩnh” này chính là chủ đất/chủ xứ… (a châu cu téc/a châu k ruông…). Huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình vốn là quê hương của tôi. Tôi đã có sự đồng cảm và hiểu biết nhất định về làng quê của mình, trong đó có cộng đồng người Ma Coong. Cho đến nay, trong khi ở nhiều cộng đồng lân cận khác như người Vân Kiều, Khùa, Trì, A Rem…, hình ảnh chủ đất/chủ xứ của họ rất mờ nhạt, thậm chí không tồn tại mà chỉ còn là các câu chuyện kể, thì ở cộng đồng người Ma Coong nơi đây, đang tồn tại ngôi vị “chủ đất/chủ xứ” và 2 đi kèm với nó những ảnh hưởng lớn của người này tới cộng đồng.
Điều này được thể hiện ở chỗ, cho đến nay, mặc dù chính quyền nơi đây từ lâu đã được vận hành và hoạt động, nhưng nhiều cuộc họp bàn về việc triển khai một số chủ trương, chính sách của Nhà nước, những vấn đề liên quan đến an ninh, trật tự trong cộng đồng, triển khai xây dựng một số công trình cơ sở hạ tầng, những sự việc liên quan đến mối quan hệ đồng tộc ở hai bên biên giới… của chính quyền nơi đây vẫn đang cần đến sự hỗ trợ, tham vấn của ông chủ đất. Bên cạnh đó, người Ma Coong cũng tôn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt nhiều luật tục của cộng đồng, trong đó có những điều cấm kỵ linh thiêng, quy ước bất thành văn của dòng họ ông chủ đất… Thực tế cho thấy, hiện nay chủ đất cùng với dòng họ của mình đang chủ động tổ chức, điều hành, duy trì các sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng cộng đồng như lễ hội, lễ tế trâu, cúng tế làng bản… Từ đó, nhiều câu hỏi được đặt ra: Chủ đất của người Ma Coong là ai? Họ được hình thành và nối truyền như thế nào? Chủ đất có vị trí, vai trò gì trong đời sống và thiết chế xã hội truyền thống cũng như hiện tại? Trong bối cạnh hiện nay, sự tương tác trong các mối quan hệ ấy bởi các chủ trương, chính sách của Nhà nước cùng với sự vào cuộc của các cấp, các ngành, các tổ chức xã hội? Niềm tin và sự nhìn nhận, đánh giá của cộng đồng đối với ông chủ đất…? Trả lời được những câu hỏi này sẽ giúp chúng ta nhận diện được bản chất, vị trí, vai trò và giá trị của người chủ đất trong cộng đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Trung (2014). Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/chu-dat-nguoi-ma-coong-bo-trach-quang-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu điều khiển bộ khôi phục điện áp động dvr để bù lõm điện áp cho phụ tải quan trọng trong xí nghiệp công nghiệp luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" thuộc chuyên ngành Nhân học văn hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Chủ đất người Ma Coong tại Bố Trạch, Quảng Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.