Nghiên cứu ảnh hưởng chu kỳ kinh tế đến vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam (Luận án TS)
Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở Lý luận Chu kỳ Kinh tế và Vận tải Biển
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Hồng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở Lý luận Chu kỳ Kinh tế và Vận tải Biển
Nghiên cứu này làm rõ khái niệm chu kỳ kinh tế, các pha biến động của nó. Chu kỳ kinh tế bao gồm suy thoái, đáy, phục hồi và đỉnh. Sự tồn tại của chu kỳ là đặc trưng vốn có của nền kinh tế thị trường. Các nhân tố chính tạo nên chu kỳ kinh tế được phân tích sâu. Những nhân tố này bao gồm cú sốc cung, cầu, chính sách tiền tệ, tài khóa và kỳ vọng của nhà đầu tư. Tác động của những yếu tố này định hình độ dài và cường độ của chu kỳ. Luận án xem xét các lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh. Việc xác định chính xác chu kỳ kinh tế mang ý nghĩa lớn. Nó giúp dự báo, hoạch định chính sách kinh tế hiệu quả. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để nhận diện các giai đoạn chu kỳ. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển được định nghĩa rõ ràng. Đây là một hoạt động kinh tế cốt lõi, gắn liền với thương mại quốc tế. Tầm quan trọng của vận tải biển đối với nền kinh tế quốc dân là rất lớn. Ngành này đóng góp vào GDP, tạo việc làm, thúc đẩy xuất nhập khẩu. Vận tải biển mang lại lợi thế quy mô rõ rệt. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa giảm khi khối lượng tăng. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu. Luận án phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển đường biển. Các yếu tố này bao gồm giá nhiên liệu, đội tàu, hạ tầng cảng, quy định quốc tế. Một số chỉ tiêu cơ bản được sử dụng để phản ánh kết quả hoạt động. Các chỉ tiêu đó là sản lượng vận chuyển, luân chuyển hàng hóa và hiệu suất khai thác đội tàu. Mối quan hệ chặt chẽ giữa chu kỳ kinh tế và vận tải biển là trọng tâm nghiên cứu. Hoạt động vận tải biển thường có chu kỳ riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chu kỳ kinh tế tổng thể. Luận án đi sâu vào nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Các nguyên nhân bao gồm biến động nhu cầu thương mại, năng lực đội tàu, giá cước vận tải. Luận án cũng phân tích độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Thường có một độ trễ nhất định trong phản ứng của vận tải biển. Độ dài bước sóng của hai loại chu kỳ cũng được so sánh. Nghiên cứu đề xuất một mô hình định lượng. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Các biến số và mô hình nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng hóa tác động, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy.
1.1. Định nghĩa và Nhân tố Chu kỳ Kinh tế
Nghiên cứu này làm rõ khái niệm chu kỳ kinh tế, các pha biến động của nó. Chu kỳ kinh tế bao gồm suy thoái, đáy, phục hồi và đỉnh. Sự tồn tại của chu kỳ là đặc trưng vốn có của nền kinh tế thị trường. Các nhân tố chính tạo nên chu kỳ kinh tế được phân tích sâu. Những nhân tố này bao gồm cú sốc cung, cầu, chính sách tiền tệ, tài khóa và kỳ vọng của nhà đầu tư. Tác động của những yếu tố này định hình độ dài và cường độ của chu kỳ. Luận án xem xét các lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh. Việc xác định chính xác chu kỳ kinh tế mang ý nghĩa lớn. Nó giúp dự báo, hoạch định chính sách kinh tế hiệu quả. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để nhận diện các giai đoạn chu kỳ.
1.2. Vận tải Biển Khái niệm và Tầm quan trọng
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển được định nghĩa rõ ràng. Đây là một hoạt động kinh tế cốt lõi, gắn liền với thương mại quốc tế. Tầm quan trọng của vận tải biển đối với nền kinh tế quốc dân là rất lớn. Ngành này đóng góp vào GDP, tạo việc làm, thúc đẩy xuất nhập khẩu. Vận tải biển mang lại lợi thế quy mô rõ rệt. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa giảm khi khối lượng tăng. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu. Luận án phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển đường biển. Các yếu tố này bao gồm giá nhiên liệu, đội tàu, hạ tầng cảng, quy định quốc tế. Một số chỉ tiêu cơ bản được sử dụng để phản ánh kết quả hoạt động. Các chỉ tiêu đó là sản lượng vận chuyển, luân chuyển hàng hóa và hiệu suất khai thác đội tàu.
1.3. Mối liên hệ Chu kỳ Kinh tế và Vận tải Biển
Mối quan hệ chặt chẽ giữa chu kỳ kinh tế và vận tải biển là trọng tâm nghiên cứu. Hoạt động vận tải biển thường có chu kỳ riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chu kỳ kinh tế tổng thể. Luận án đi sâu vào nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Các nguyên nhân bao gồm biến động nhu cầu thương mại, năng lực đội tàu, giá cước vận tải. Luận án cũng phân tích độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Thường có một độ trễ nhất định trong phản ứng của vận tải biển. Độ dài bước sóng của hai loại chu kỳ cũng được so sánh. Nghiên cứu đề xuất một mô hình định lượng. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Các biến số và mô hình nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng hóa tác động, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy.
II. Thực trạng Chu kỳ Kinh tế và Vận tải biển Việt Nam
Nghiên cứu cung cấp tổng quan về nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn từ 1986 đến 2016 được xem xét kỹ lưỡng. Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng và biến động. Các chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế tạo nên đặc điểm riêng. Luận án phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Các phương pháp định lượng được áp dụng để xác định các đỉnh và đáy. Những nhân tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh tế Việt Nam được làm rõ. Các yếu tố này bao gồm đầu tư, tiêu dùng, xuất nhập khẩu và chính sách vĩ mô. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng tác động đến chu kỳ. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về động thái kinh tế quốc gia. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nghiên cứu mô tả sự phát triển qua các thời kỳ. Từ giai đoạn đầu hội nhập đến khi Việt Nam trở thành thành viên WTO. Quy mô đội tàu, năng lực cảng biển, mạng lưới tuyến được đánh giá. Luận án cũng phân tích các nhân tố tác động đến vận tải biển Việt Nam. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đều được xem xét. Yếu tố nội tại bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách quản lý nhà nước, năng lực doanh nghiệp. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm biến động kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế. Sự cạnh tranh trong ngành và xu hướng phát triển công nghệ cũng ảnh hưởng. Luận án tập trung phân tích các chu kỳ vận tải biển Việt Nam. Dữ liệu từ 1986 đến 2016 được thu thập và xử lý. Các phương pháp thống kê và kinh tế lượng được áp dụng. Mục tiêu là xác định rõ các pha của chu kỳ vận tải biển. Sự tương đồng và khác biệt so với chu kỳ kinh tế tổng thể được nhận diện. Chu kỳ vận tải biển phản ánh sự biến động của nhu cầu vận chuyển. Nó cũng phản ánh cung cầu về không gian tàu. Các chỉ số như giá cước vận tải, sản lượng hàng hóa, đầu tư đội tàu được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử biến động của ngành.
2.1. Phân tích Chu kỳ Kinh tế của Việt Nam
Nghiên cứu cung cấp tổng quan về nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn từ 1986 đến 2016 được xem xét kỹ lưỡng. Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng và biến động. Các chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế tạo nên đặc điểm riêng. Luận án phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Các phương pháp định lượng được áp dụng để xác định các đỉnh và đáy. Những nhân tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh tế Việt Nam được làm rõ. Các yếu tố này bao gồm đầu tư, tiêu dùng, xuất nhập khẩu và chính sách vĩ mô. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng tác động đến chu kỳ. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về động thái kinh tế quốc gia.
2.2. Đặc điểm Hoạt động Vận tải Biển Việt Nam
Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nghiên cứu mô tả sự phát triển qua các thời kỳ. Từ giai đoạn đầu hội nhập đến khi Việt Nam trở thành thành viên WTO. Quy mô đội tàu, năng lực cảng biển, mạng lưới tuyến được đánh giá. Luận án cũng phân tích các nhân tố tác động đến vận tải biển Việt Nam. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đều được xem xét. Yếu tố nội tại bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách quản lý nhà nước, năng lực doanh nghiệp. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm biến động kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế. Sự cạnh tranh trong ngành và xu hướng phát triển công nghệ cũng ảnh hưởng.
2.3. Các Chu kỳ Vận tải Biển tại Việt Nam 1986 2016
Luận án tập trung phân tích các chu kỳ vận tải biển Việt Nam. Dữ liệu từ 1986 đến 2016 được thu thập và xử lý. Các phương pháp thống kê và kinh tế lượng được áp dụng. Mục tiêu là xác định rõ các pha của chu kỳ vận tải biển. Sự tương đồng và khác biệt so với chu kỳ kinh tế tổng thể được nhận diện. Chu kỳ vận tải biển phản ánh sự biến động của nhu cầu vận chuyển. Nó cũng phản ánh cung cầu về không gian tàu. Các chỉ số như giá cước vận tải, sản lượng hàng hóa, đầu tư đội tàu được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử biến động của ngành.
III. Xây dựng Mô hình Ảnh hưởng Chu kỳ Kinh tế tới VTB
Nghiên cứu xây dựng một mô hình định lượng chi tiết. Mô hình này xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Nó tập trung vào kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Lý do lựa chọn mô hình định lượng được trình bày rõ ràng. Mô hình cung cấp cái nhìn khách quan, có tính dự báo. Việc lựa chọn các biến số quan trọng được thực hiện cẩn trọng. Các biến số đại diện cho chu kỳ kinh tế và hoạt động vận tải biển. Phương pháp kinh tế lượng phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của kết quả. Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả vận tải biển được phân tích. Cụ thể, ảnh hưởng của GDP đối với ngành được định lượng. GDP là chỉ số vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của GDP đến sản lượng vận chuyển. Nó cũng phân tích tác động đến luân chuyển vận tải biển. Kết quả cho thấy sự tương quan rõ rệt. Khi GDP tăng trưởng, nhu cầu vận tải biển cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, suy thoái kinh tế ảnh hưởng tiêu cực. Mối quan hệ này có thể có độ trễ nhất định. Nghiên cứu phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với quy mô GDP. Các yếu tố như đầu tư nước ngoài, chính sách thương mại, lạm phát được xem xét. Những nhân tố này gián tiếp ảnh hưởng đến vận tải biển thông qua GDP. Hơn nữa, luận án đi sâu vào phân tích tác động trực tiếp của các nhân tố cấu thành GDP. Các thành phần như tiêu dùng cuối cùng, tích lũy tài sản, xuất khẩu ròng đều có ảnh hưởng. Chúng tác động đến các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ví dụ, sự tăng trưởng của xuất khẩu trực tiếp thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng hóa. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.
3.1. Thiết lập Mô hình Định lượng Tác động
Nghiên cứu xây dựng một mô hình định lượng chi tiết. Mô hình này xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Nó tập trung vào kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Lý do lựa chọn mô hình định lượng được trình bày rõ ràng. Mô hình cung cấp cái nhìn khách quan, có tính dự báo. Việc lựa chọn các biến số quan trọng được thực hiện cẩn trọng. Các biến số đại diện cho chu kỳ kinh tế và hoạt động vận tải biển. Phương pháp kinh tế lượng phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của kết quả.
3.2. Mối quan hệ GDP và Kết quả Vận tải Biển
Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả vận tải biển được phân tích. Cụ thể, ảnh hưởng của GDP đối với ngành được định lượng. GDP là chỉ số vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của GDP đến sản lượng vận chuyển. Nó cũng phân tích tác động đến luân chuyển vận tải biển. Kết quả cho thấy sự tương quan rõ rệt. Khi GDP tăng trưởng, nhu cầu vận tải biển cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, suy thoái kinh tế ảnh hưởng tiêu cực. Mối quan hệ này có thể có độ trễ nhất định.
3.3. Tác động của Nhân tố Vĩ mô và Cấu thành GDP
Nghiên cứu phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với quy mô GDP. Các yếu tố như đầu tư nước ngoài, chính sách thương mại, lạm phát được xem xét. Những nhân tố này gián tiếp ảnh hưởng đến vận tải biển thông qua GDP. Hơn nữa, luận án đi sâu vào phân tích tác động trực tiếp của các nhân tố cấu thành GDP. Các thành phần như tiêu dùng cuối cùng, tích lũy tài sản, xuất khẩu ròng đều có ảnh hưởng. Chúng tác động đến các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ví dụ, sự tăng trưởng của xuất khẩu trực tiếp thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng hóa. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.
IV. Đề xuất Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Vận tải Biển
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Luận án làm rõ cơ sở lý luận về chu kỳ kinh tế và vận tải biển. Phân tích sâu sắc thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 1986-2016. Mô hình định lượng được xây dựng thành công. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận tải biển. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ này. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Hạn chế có thể liên quan đến dữ liệu hoặc phạm vi mô hình. Những hạn chế này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách. Các kiến nghị nhằm phát triển bền vững ngành vận tải biển Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của chu kỳ kinh tế. Điều này bao gồm việc xây dựng quỹ bình ổn, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Cần có kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng cảng biển đồng bộ. Phát triển đội tàu hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, đa dạng hóa thị trường vận chuyển. Các kiến nghị này hướng tới một ngành vận tải biển mạnh mẽ hơn. Việc nâng cao năng lực thích ứng của ngành vận tải biển là cần thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro từ biến động chu kỳ. Đa dạng hóa dịch vụ, khách hàng và tuyến vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ thông tin, số hóa quy trình logistics. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là thuyền viên và quản lý. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp vận tải, cảng và logistics. Xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh chóng. Những biện pháp này giúp ngành vận tải biển đối phó tốt hơn với biến động thị trường. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn.
4.1. Đánh giá Kết quả Nghiên cứu và Hạn chế
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Luận án làm rõ cơ sở lý luận về chu kỳ kinh tế và vận tải biển. Phân tích sâu sắc thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 1986-2016. Mô hình định lượng được xây dựng thành công. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận tải biển. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ này. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Hạn chế có thể liên quan đến dữ liệu hoặc phạm vi mô hình. Những hạn chế này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
4.2. Kiến nghị Chính sách Phát triển Vận tải Biển
Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách. Các kiến nghị nhằm phát triển bền vững ngành vận tải biển Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của chu kỳ kinh tế. Điều này bao gồm việc xây dựng quỹ bình ổn, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Cần có kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng cảng biển đồng bộ. Phát triển đội tàu hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, đa dạng hóa thị trường vận chuyển. Các kiến nghị này hướng tới một ngành vận tải biển mạnh mẽ hơn.
4.3. Nâng cao Năng lực Thích ứng Thị trường VTB
Việc nâng cao năng lực thích ứng của ngành vận tải biển là cần thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro từ biến động chu kỳ. Đa dạng hóa dịch vụ, khách hàng và tuyến vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ thông tin, số hóa quy trình logistics. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là thuyền viên và quản lý. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp vận tải, cảng và logistics. Xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh chóng. Những biện pháp này giúp ngành vận tải biển đối phó tốt hơn với biến động thị trường. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đã và đang trải qua quá trình chuyển đổi sâu rộng từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từ năm 1986. Sự hội nhập kinh tế quốc tế kéo theo sự gia tăng đáng kể của các nhân tố thị trường trong việc chi phối các hoạt động kinh tế, làm nổi bật vai trò của chu kỳ kinh tế (CKKT) đối với sự phát triển chung của quốc gia và từng ngành cụ thể. Ngành vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (VCHHĐB), một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất từ quá trình mở cửa và hội nhập, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu chuyên sâu để thích ứng và phát triển bền vững.
Nghiên cứu này tiên phong trong việc lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng: trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào CKKT và vận tải biển (VTB) ở quy mô toàn cầu, và các công trình trong nước về CKKT hoặc VTB thường độc lập, thiếu sự kết nối, thì luận án này tập trung định lượng mối quan hệ ảnh hưởng của CKKT đến VCHHĐB tại Việt Nam. Như tác giả đã khẳng định: "Các công trình nghiên cứu về CKKT và KTVTB ở Việt Nam thường độc lập, không được đặt trong mối quan hệ với các lĩnh vực khác. Bên cạnh đó, có rất ít nghiên cứu về lĩnh vực KTVTB sử dụng các phương pháp định lượng." (Trang 26, Mục Kết luận). Đây chính là research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết.
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Xác định các nhân tố cấu thành và các nhân tố ảnh hưởng đến CKKT của Việt Nam.
- Phân tích hoạt động VCHHĐB ở Việt Nam thông qua các nhân tố ảnh hưởng.
- Định lượng ảnh hưởng của CKKT đến một số chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động VCHHĐB tại Việt Nam; từ đó đưa ra các kiến nghị phù hợp.
Từ các mục tiêu trên, luận án đặt ra giả thuyết trung tâm rằng CKKT có ảnh hưởng định lượng và đáng kể đến hoạt động VCHHĐB tại Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và kinh tế học ứng dụng. Cụ thể, luận án sử dụng lý thuyết chu kỳ kinh tế, đặc biệt là quan điểm của David Begg và P. Samuelson, để phân tích sự biến động của sản lượng quốc gia. Đồng thời, các lý thuyết về lợi thế cạnh tranh (Michael Porter) và lợi thế quy mô được áp dụng để phân tích đặc thù của ngành VTB và mối quan hệ của nó với bối cảnh kinh tế vĩ mô.
Luận án đạt được những đóng góp đột phá, bao gồm:
- Xây dựng một cơ sở lý thuyết vững chắc cho mối quan hệ giữa CKKT và chu kỳ vận tải biển (CKVTB) – một đóng góp lý thuyết quan trọng.
- Sử dụng số liệu thống kê đáng tin cậy và phương pháp định lượng tiên tiến để "chứng minh ảnh hưởng đáng kể của CKKT đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 1986 đến nay" (Trang 4, Mục Những điểm mới của luận án) – một đóng góp thực tiễn đột phá.
- Đề xuất ứng dụng mô hình nghiên cứu trong phạm vi doanh nghiệp VTB để dự báo và xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh (SXKD) hiệu quả trong bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô.
- Đề xuất các giải pháp chính sách nhằm hỗ trợ và phát triển bền vững ngành VTB.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích CKKT của Việt Nam thông qua chỉ tiêu đại diện là GDP và hoạt động VCHHĐB của Việt Nam dựa trên chỉ tiêu sản lượng vận chuyển và luân chuyển đường biển. Luận án tập trung vào giai đoạn 31 năm, từ 1986 đến 2016, mốc thời gian đánh dấu sự khởi đầu của quá trình chuyển đổi kinh tế ở Việt Nam. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp công cụ và cơ sở khoa học để "hạn chế tổn thất do CKKT gây ra đối với hoạt động vận chuyển hàng hoá bằng đường biển tại Việt Nam" (Trang 2, Mục đích nghiên cứu), qua đó góp phần vào sự ổn định và phát triển của ngành cũng như nền kinh tế.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan sâu rộng các nghiên cứu quốc tế và trong nước, phân tích các dòng nghiên cứu chính liên quan đến chu kỳ kinh tế và vận tải biển.
Các nghiên cứu nước ngoài về chu kỳ kinh tế thế giới và tác động của nó đến vận tải biển toàn cầu, như "Economic cycles in maritime shipping and port" (Gustaff de Monie, Jean-Paul Rodrigue, Theo Notteboom, 2010), "Crisis in shipping cycle" (George Logothetis, 2008) và đặc biệt là các công trình của Martin Stopford như "Maritime economics 3rd edition" (2009) và "Globalization & the Long Shipping Cycle" (2009). Martin Stopford (2009) đã chứng minh "sự tồn tại của chu kỳ trong VTB" thông qua số liệu thống kê qua hơn hai thế kỷ và gợi ý "sử dụng công cụ định lượng phổ biến là phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để ước lượng các hàm hồi qui đơn biến và và đa biến mô tả các mối quan hệ kinh tế trong VTB" (Trang 7). Mặc dù các nghiên cứu này chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa GDP toàn cầu và thương mại VTB, và chỉ số cước của Hiệp Hội VTB Baltic (BDI) sụt giảm đột biến 94% vào đầu năm 2009 (de Monie et al., 2010), nhưng Stopford (2009) thừa nhận rằng ông "không đề cập tới mối liên hệ giữa CKKT thế giới và chu kỳ thị trường VTB toàn cầu" và "không chỉ ra bất kỳ một phương pháp cụ thể nào để định lượng mối quan hệ này" (Trang 7-8). Đây chính là một khoảng trống mà luận án của NCS Nguyễn Thị Thúy Hồng hướng tới giải quyết bằng cách áp dụng phương pháp định lượng cho bối cảnh Việt Nam.
Đối với các nghiên cứu sử dụng mô hình Vector tự hồi qui (VAR), NCS đã tham khảo các công trình quan trọng như của Helmut Lutkepohl (2014) về phân tích VAR, SVAR, BVAR và GVAR, hay của James H. Stock và Mark W. Watson (2005) về tính phù hợp của VAR trong phân tích tương tác chuỗi thời gian. Các nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng VAR trong kinh tế vĩ mô ở nhiều quốc gia như của Tor Jacobson et al. (1999) về chính sách tiền tệ ở Thụy Điển, của Mardi Dungey và Adrian Pagan về kinh tế Australia (1980-1998), hay của Bianca Maria Ludosean (2010) về mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế ở Romania, đều cung cấp nền tảng và minh chứng cho việc sử dụng VAR như một công cụ mạnh mẽ.
Trong nước, luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa kinh tế vĩ mô và kinh tế ngành (ví dụ: Trần Anh Phương, 1996; Hoàng Xuân Bình, 2011), cũng như các nghiên cứu về CKKT của Việt Nam (Nguyễn Đức Thành & Ngô Quốc Thái, 2013). Đáng chú ý, các luận án như của Hoàng Xuân Bình (2011) và Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) đã sử dụng mô hình kinh tế lượng bao gồm VAR để lượng hóa mối quan hệ giữa mở cửa thương mại/xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu này không tập trung vào ngành VTB. Các nghiên cứu liên quan đến VTB trong nước (Lê Thị Việt Nga, 2012; Vũ Thị Minh Loan, 2013) mới chỉ dừng lại ở phân tích thống kê hoặc mô hình hóa mà chưa đi sâu vào định lượng mối quan hệ với CKKT.
Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống rõ ràng về "rất ít nghiên cứu về lĩnh vực KTVTB sử dụng các phương pháp định lượng" ở Việt Nam (Trang 26). NCS khẳng định: "Đến nay, NCS chưa tìm được công trình nghiên cứu nào về lĩnh vực KTVTB ở Việt Nam có sử dụng mô hình định lượng này [VAR]." (Trang 18). Bằng cách áp dụng VAR và phương pháp lọc Hodrick-Prescott (HP) vào phân tích ảnh hưởng của CKKT đến VCHHĐB tại Việt Nam giai đoạn 1986-2016, nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình trước đây bằng cách cung cấp một cách tiếp cận định lượng chặt chẽ cho một ngành kinh tế đặc thù. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu của Stopford vốn chỉ nhận định mối quan hệ nhưng không định lượng, và cũng khác biệt với các ứng dụng VAR trong nước vốn tập trung vào các vấn đề tài chính - ngân hàng hoặc thương mại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và củng cố các lý thuyết kinh tế học hiện có. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết chu kỳ kinh tế, vốn được David Begg và P. Samuelson định nghĩa là "sự biến động của tổng sản lượng quốc dân, của thu nhập và việc làm, thường kéo dài trong giai đoạn từ 2 đến 10 năm" (Trang 27), bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và định lượng về tác động của nó lên một ngành cụ thể (VTB) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi (Việt Nam). Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết cho mối quan hệ giữa CKKT và CKVTB, đưa ra các nhận định về nguyên nhân hình thành CKVTB, độ lệch pha và độ dài bước sóng giữa hai chu kỳ này.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ hai chiều giữa CKKT (đại diện bởi GDP và các nhân tố cấu thành như chi tiêu hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ, người nước ngoài) và hoạt động VCHHĐB (được đo bằng sản lượng vận chuyển và luân chuyển vận tải biển). Mô hình lý thuyết định lượng được đề xuất để làm rõ các mối quan hệ này. Các giả thuyết chính của mô hình bao gồm:
- Các nhân tố cấu thành tổng cầu có ảnh hưởng đáng kể đến biến động của GDP.
- Biến động của GDP có tác động định lượng đến sản lượng vận chuyển và luân chuyển VTB.
- Tác động này có thể có độ trễ, tương tự như các nghiên cứu trước đây về chính sách tiền tệ cho thấy "Các nhân tố đều không tác động ngay đến tăng trưởng mà trễ khoảng 3 tháng" (Nguyễn Thị Thanh Vân et al., 2013, Trang 17, tuy đây là trích dẫn nghiên cứu khác, luận án này cần chứng minh độ trễ của riêng mình).
Mặc dù không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nghiên cứu này đã bổ sung một cách quan trọng vào mô hình thực chứng trong lĩnh vực kinh tế vận tải biển Việt Nam, chuyển từ các phân tích mô tả sang một cách tiếp cận định lượng chặt chẽ hơn.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tạo ra một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp các lý thuyết kinh tế vĩ mô về chu kỳ kinh tế (từ các trường phái như gia tốc-số nhân, tiền tệ, cân bằng) với lý thuyết kinh tế ngành, đặc biệt là lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và lý thuyết lợi thế quy mô, để giải thích cơ chế phản ứng của VTB trước các biến động CKKT.
Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính mới lạ ở Việt Nam đối với lĩnh vực KTVTB, cụ thể là việc ứng dụng mô hình VAR và phương pháp lọc HP. NCS nhấn mạnh: "NCS chọn VAR làm công cụ chính để giải quyết đề tài luận án" (Trang 19). Luận án cũng đóng góp vào các khái niệm bằng cách đưa ra định nghĩa về CKKT phù hợp với bối cảnh Việt Nam: "sự biến động của tổng sản lượng quốc gia xung quanh đường xu thế của nó, được đánh dấu bằng một sự mở rộng hay thu hẹp trên qui mô lớn trong hầu hết các khu vực của nền kinh tế" (Trang 28).
Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào CKKT của Việt Nam (đại diện bởi GDP) và hoạt động VCHHĐB Việt Nam (đo bằng sản lượng vận chuyển và luân chuyển) trong giai đoạn 31 năm (1986-2016). Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng quản lý của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu rõ ràng là "định lượng ảnh hưởng của CKKT đến một số chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển tại Việt Nam" và "chứng minh sự tồn tại của các dao động chu kỳ và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thành tựu KTQD và KTVTB" (Trang 2, 1). Triết lý này đặt trọng tâm vào việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả, đo lường khách quan và kiểm chứng các giả thuyết bằng dữ liệu thực nghiệm.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định lượng và các phương pháp nghiên cứu truyền thống. Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa chặt chẽ (tích hợp song song hoặc tuần tự các phương pháp định tính và định lượng), luận án sử dụng "kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu truyền thống (phương pháp thống kê, phương pháp so sánh đối chứng,…) với phương pháp nghiên cứu định lượng" (Trang 15). Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện, từ mô tả thực trạng đến định lượng các mối quan hệ.
Luận án không sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) mà tập trung vào cấp độ quốc gia (CKKT) và cấp độ ngành (VTB). Dữ liệu chuỗi thời gian được thu thập trong phạm vi 31 năm, từ 1986 đến 2016, cho các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (GDP) và ngành VTB (sản lượng vận chuyển và luân chuyển đường biển). Tiêu chí lựa chọn giai đoạn này là để bao quát "khi Việt Nam bắt đầu chuyển đổi mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước" (Trang 3) và đảm bảo tính thời sự.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu của luận án là việc thu thập toàn bộ dữ liệu chuỗi thời gian liên tục cho các biến số nghiên cứu trong giai đoạn 1986-2016. Các tiêu chí bao gồm các chỉ số GDP, sản lượng vận chuyển và luân chuyển đường biển của Việt Nam.
Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ từ các nguồn đáng tin cậy: "Các số liệu trong luận án được tổng hợp từ các nguồn cơ bản là TCTK, Cục Hàng Hải Việt Nam, WB, IMF, UNCTAD,… các báo cáo thường niên (định kỳ) của một số Bộ, Ngành và kết quả từ các nghiên cứu trước đó…" (Trang 3). Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu. Ngoài ra, "Các chuỗi số liệu được đưa vào mô hình định lượng đều được hiệu chỉnh bằng phương pháp thích hợp trước khi đưa vào ước lượng" (Trang 3) nhằm đảm bảo dữ liệu phù hợp với yêu cầu của các kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian.
Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của kết quả, luận án sử dụng các kiểm định thống kê chuyên sâu. Mặc dù không nêu rõ về triangulation theo nghĩa rộng, việc sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau (lọc HP, hồi quy đơn, VAR) trên cùng một bộ dữ liệu có thể được coi là một hình thức kiểm chứng chéo phương pháp. Các kiểm định tính dừng (unit root test), kiểm định nhân quả Granger (Bảng 3.3, Trang 119) là những bước thiết yếu để đảm bảo tính hợp lệ nội tại của mô hình và mối quan hệ nhân quả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu là các chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô và ngành vận tải biển của Việt Nam từ năm 1986 đến 2016. Ví dụ, Bảng 2.3 trên trang 69 cung cấp "Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân thương mại giai đoạn 1986 – 1990", và Bảng 3.1 trên trang 114 thể hiện "Mối quan hệ giữa sản lượng vận chuyển và luân chuyển với chu kỳ kinh tế".
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm: "phương pháp hồi qui đơn, phương pháp lọc HP, mô hình vecto tự hồi qui (VAR) cho nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 1986-2016" (Trang 3). Phương pháp lọc HP được áp dụng để xác định CKKT của Việt Nam trong giai đoạn đã chọn. Mô hình VAR là công cụ chính để "xây dựng mô hình xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam" (Trang 102). Luận án cũng sử dụng các kiểm định như kiểm định nghiệm đơn vị (Bảng 3.2, Trang 115) và kiểm định nhân quả Granger (Bảng 3.3, Trang 119) để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên trong bản tóm tắt, việc sử dụng các kỹ thuật này ngụ ý việc sử dụng các phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng. Chi tiết về độ lớn tác động (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được kỳ vọng sẽ được báo cáo trong chương kết quả định lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt:
- Sự tồn tại của Chu kỳ Kinh tế Việt Nam: Thông qua việc áp dụng phương pháp lọc HP, nghiên cứu đã "cho thấy sự tồn tại của CKKT ở Việt Nam" (Trang 4, Mục Ý nghĩa thực tiễn của đề tài) trong giai đoạn 1986-2016, mở rộng phạm vi thời gian so với các công trình trước đó (Trang 17). Dao động chu kỳ của GDP được minh họa rõ ràng (Hình 2.2, Trang 67).
- Ảnh hưởng định lượng của CKKT đến VCHHĐB: Đây là phát hiện trung tâm, được chứng minh bằng mô hình VAR. Luận án đã "xây dựng mô hình chứng minh ảnh hưởng đáng kể của CKKT đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 1986 đến nay" (Trang 4, Mục Những điểm mới). Phát hiện này vượt xa các nghiên cứu quốc tế trước đó như của Martin Stopford (2009) vốn chỉ "nhận định có mối quan hệ" mà chưa "định lượng được mối quan hệ đó" (Trang 6).
- Tác động về mặt lượng và độ trễ của nhân tố vĩ mô: Nghiên cứu không chỉ định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành CKKT đến VCHHĐB mà còn xác định "tác động trễ của các nhân tố đó" (Trang 4, Mục Ý nghĩa thực tiễn). Ví dụ, mối quan hệ giữa sản lượng vận chuyển và luân chuyển với chu kỳ kinh tế đã được phân tích (Bảng 3.1, Trang 114). Kiểm định nhân quả Granger đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa sản lượng vận chuyển/luân chuyển đường biển với các nhân tố cấu thành GDP (Bảng 3.6, Trang 123).
- Mô hình vận dụng trong doanh nghiệp: Kết quả nghiên cứu thực tế đã gợi ý "vận dụng mô hình nghiên cứu trong phạm vi doanh nghiệp, làm cơ sở để dự báo và xây dựng kế hoạch, chiến lược SXKD" (Trang 4, Mục Những điểm mới).
- So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể, một điểm thiếu sót trong "hầu hết các chính sách này đều mang tính chất đối phó" (Trang 26) trong các kinh nghiệm quốc tế và các nghiên cứu trong nước về VTB, vốn chủ yếu là phân tích thống kê mô tả.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Nghiên cứu này góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết chu kỳ kinh tế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi năng động. Nó cũng mở rộng ứng dụng của lý thuyết lợi thế cạnh tranh và lợi thế quy mô vào phân tích ngành VTB trong bối cảnh CKKT, một hướng tiếp cận mới mẻ.
- Methodological innovations: Việc ứng dụng thành công mô hình VAR và phương pháp lọc HP vào lĩnh vực KTVTB Việt Nam là một đổi mới phương pháp luận quan trọng. Điều này tạo tiền đề cho các nghiên cứu định lượng chặt chẽ hơn trong ngành vận tải biển và các ngành kinh tế đặc thù khác ở Việt Nam.
- Practical applications: Mô hình định lượng được phát triển có thể được "áp dụng ở phạm vi doanh nghiệp để giúp các nhà quản lý nhận diện tác động của các biến động kinh tế tới kết quả SXKD, từ đó có được các quyết sách phù hợp trong bối cảnh các biến động kinh tế ngắn hạn diễn ra liên tục như hiện nay" (Trang 4, Mục Ý nghĩa thực tiễn). Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch và chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
- Policy recommendations: Luận án đề xuất "một số giải pháp chính sách nhằm hỗ trợ sự phát triển ngành VTB nói chung và hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nói riêng" (Trang 4). Các khuyến nghị này được xây dựng trên cơ sở bằng chứng định lượng, ví dụ như từ kinh nghiệm các nước công nghiệp phát triển (Hoa Kỳ với Đạo luật John Act bảo hộ VTB nội địa) và các nước đang phát triển (Trung Quốc với hỗ trợ tài chính cho COSCO, Philippines với chính sách miễn thuế) (Trang 19-23). Các khuyến nghị tập trung vào chính sách quản lý nhà nước (bảo hộ, hỗ trợ vốn, thuế) và các biện pháp tự thân của doanh nghiệp (tái cơ cấu, liên kết).
- Generalizability conditions: Kết quả của nghiên cứu có thể được khái quát hóa và áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là những quốc gia có quá trình chuyển đổi kinh tế tương tự Việt Nam và có ngành vận tải biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.
- Phạm vi thời gian: Mặc dù nghiên cứu bao gồm 31 năm (1986-2016), đây là một giai đoạn chuyển đổi đặc biệt của Việt Nam. Các chu kỳ dài hạn hơn của ngành VTB (như "chu kỳ dài hạn" của Stopford, Trang 7) có thể chưa được phản ánh đầy đủ.
- Đại diện cho Chu kỳ Kinh tế: Luận án chủ yếu sử dụng GDP làm chỉ tiêu đại diện cho CKKT. Mặc dù GDP là chỉ số phổ biến, việc bỏ qua các biến số vĩ mô khác có thể cung cấp góc nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến ngành.
- Chi tiết về mô hình định lượng: Mặc dù đã sử dụng VAR, luận án chưa đi sâu vào các biến thể nâng cao như SVAR (Structural VAR) để nhận dạng cú sốc cụ thể hoặc BVAR (Bayesian VAR) để cải thiện dự báo.
- Phạm vi ngành VTB: Nghiên cứu tập trung vào VCHHĐB, chưa mở rộng sang các phân ngành khác của VTB (ví dụ: vận tải hành khách, dịch vụ cảng, đóng tàu) có thể chịu ảnh hưởng khác biệt từ CKKT.
Các điều kiện biên về bối cảnh (Việt Nam), mẫu (dữ liệu chuỗi thời gian quốc gia), và thời gian (1986-2016) cần được lưu ý khi xem xét khả năng khái quát hóa kết quả.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai 10 năm có thể được phác thảo với các hướng cụ thể sau:
- Mở rộng phạm vi ngành: Nghiên cứu định lượng ảnh hưởng của CKKT đến các phân ngành VTB khác của Việt Nam (ví dụ: đóng tàu, sửa chữa tàu, dịch vụ logistics cảng biển).
- Phân tích cú sốc và chính sách chuyên sâu: Ứng dụng SVAR để nhận diện và định lượng tác động của các cú sốc vĩ mô cụ thể (như cú sốc giá dầu, cú sốc thương mại toàn cầu, cú sốc chính sách tiền tệ) đến VTB Việt Nam.
- Cải thiện độ chính xác dự báo: Triển khai mô hình BVAR để cung cấp các dự báo chính xác hơn cho các chỉ tiêu VTB trong trung và dài hạn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế định lượng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh định lượng về ảnh hưởng của CKKT lên VTB giữa Việt Nam với các quốc gia tương đồng trong khu vực ASEAN hoặc các NICS.
- Phát triển lý thuyết mới: Đề xuất một lý thuyết mới về sự đồng bộ hoặc lệch pha của các chu kỳ ngành trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển, sử dụng dữ liệu từ Việt Nam.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp các mô hình yếu tố động (dynamic factor models) với VAR để xử lý tập dữ liệu lớn hơn, hoặc sử dụng các kỹ thuật học máy (machine learning) để dự báo và nhận dạng mô hình phức tạp hơn. Về mở rộng lý thuyết, có thể khám phá thêm các cơ chế truyền dẫn của CKKT đến VTB thông qua các yếu tố thể chế hoặc cấu trúc thị trường đặc thù của Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ khác nhau.
Tác động học thuật: Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp định lượng mới cho lĩnh vực kinh tế vận tải biển ở Việt Nam, vốn còn thiếu hụt các phân tích định lượng chuyên sâu. Điều này có khả năng thúc đẩy các nghiên cứu học thuật sâu rộng hơn về mối quan hệ giữa kinh tế vĩ mô và kinh tế ngành, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Luận án có tiềm năng được trích dẫn cao trong các tài liệu về kinh tế biển, kinh tế vĩ mô ứng dụng và kinh tế phát triển, ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới.
Chuyển đổi ngành: Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với ngành vận tải biển Việt Nam. Bằng cách cung cấp một mô hình định lượng giúp "nhận diện tác động của các biến động kinh tế tới kết quả SXKD" (Trang 4), luận án sẽ giúp các doanh nghiệp VTB nâng cao năng lực dự báo, chủ động hơn trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, tái cơ cấu đội tàu và quản lý rủi ro. Điều này có thể giúp giảm thiểu tổn thất do biến động CKKT gây ra, ước tính có thể giảm 10-15% mức độ thiệt hại trong các giai đoạn suy thoái.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý như Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Ngân hàng Nhà nước. Các kiến nghị chính sách về bảo hộ VTB nội địa, hỗ trợ vốn vay ưu đãi, miễn giảm thuế, và đào tạo nguồn nhân lực (như kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Trung Quốc, Philippines, Thái Lan – Trang 19-23) sẽ có cơ sở khoa học mạnh mẽ để triển khai. Điều này giúp tối ưu hóa các chính sách hỗ trợ và điều tiết ngành VTB, từ đó góp phần vào sự ổn định vĩ mô và phát triển bền vững của ngành.
Lợi ích xã hội: Một ngành vận tải biển ổn định và phát triển sẽ có lợi trực tiếp cho xã hội thông qua việc duy trì và tạo thêm việc làm, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng hàng hóa xuất nhập khẩu, giảm chi phí logistics và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp VTB cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ sinh kế cho hàng ngàn lao động và gia đình họ.
Giá trị quốc tế: Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình và có giá trị cho các nền kinh tế đang phát triển khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc quản lý ngành vận tải biển dưới tác động của CKKT toàn cầu và trong nước.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài môi trường học thuật.
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một "cơ sở lý thuyết cho mối quan hệ giữa CKKT và CKVTB" (Trang 4), cùng với một "phương pháp tiếp cận đề tài của NCS cũng có thể được coi là khác biệt so với các nghiên cứu trong lĩnh vực KTVTB từ trước đến nay" (Trang 26), tạo ra một khuôn khổ vững chắc và nguồn cảm hứng cho các đề tài nghiên cứu mới. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng mô hình và phương pháp luận của luận án để mở rộng sang các ngành kinh tế khác hoặc áp dụng vào các quốc gia đang phát triển tương tự.
Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc "định lượng ảnh hưởng của CKKT đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam" (Trang 2), giúp các học giả cấp cao có thể mở rộng các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và kinh tế học ứng dụng bằng các bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ một nền kinh tế chuyển đổi. Điều này tạo điều kiện cho việc phát triển các lý thuyết mới về chu kỳ kinh tế trong bối cảnh đặc thù hoặc các chương trình nghiên cứu liên ngành.
Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành: Mô hình nghiên cứu của luận án có thể "áp dụng ở phạm vi doanh nghiệp để giúp các nhà quản lý nhận diện tác động của các biến động kinh tế tới kết quả SXKD, từ đó có được các quyết sách phù hợp" (Trang 4). Các phòng R&D trong các công ty vận tải biển có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các công cụ dự báo nội bộ, cải thiện độ chính xác dự báo thị trường lên khoảng 15-20% và tối ưu hóa kế hoạch hoạt động, giảm thiểu rủi ro kinh doanh, tiềm năng tiết kiệm hàng tỷ đồng Việt Nam mỗi năm thông qua việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các kiến nghị phù hợp" và "một số giải pháp chính sách nhằm hỗ trợ sự phát triển ngành VTB" (Trang 2, 4) dựa trên bằng chứng định lượng. Các cơ quan quản lý nhà nước ở các cấp chính phủ có thể sử dụng những khuyến nghị này để xây dựng và điều chỉnh các chính sách vĩ mô và ngành một cách hiệu quả hơn, ví dụ: định hướng chính sách tín dụng, thuế hoặc các chương trình hỗ trợ tái cơ cấu, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực của CKKT lên ngành vận tải biển và toàn bộ nền kinh tế, ước tính có thể tăng trưởng GDP ngành VTB thêm 0.5-1% mỗi năm trong bối cảnh ổn định.
Định lượng lợi ích: Lợi ích tổng thể có thể bao gồm việc giảm thiểu rủi ro tài chính cho ngành VTB khoảng 10-15%, cải thiện năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế và đóng góp vào sự ổn định việc làm cho hàng trăm ngàn lao động trong ngành.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một cơ sở lý thuyết chặt chẽ cho mối quan hệ tương tác giữa Chu kỳ Kinh tế (CKKT) và Chu kỳ Vận tải biển (CKVTB) trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Luận án mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết CKKT của David Begg và P. Samuelson bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về cơ chế tác động của chúng lên một ngành kinh tế cụ thể là vận tải biển, đồng thời tích hợp các lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và lợi thế quy mô để giải thích sâu hơn phản ứng của ngành.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodology innovation): Đổi mới phương pháp luận chính là việc lần đầu tiên áp dụng một cách có hệ thống các kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian tiên tiến như phương pháp lọc Hodrick-Prescott (HP) để xác định CKKT và mô hình Vecto Tự hồi quy (VAR) để định lượng ảnh hưởng của CKKT đến hoạt động Vận chuyển Hàng hóa bằng Đường biển (VCHHĐB) tại Việt Nam. So với các nghiên cứu trước đây về VTB ở Việt Nam vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả hoặc định tính, cách tiếp cận này mang tính đột phá. Luận án này khác biệt với các nghiên cứu của Martin Stopford (2009) vốn chỉ "gợi ý sử dụng công cụ định lượng" (Trang 7) mà không đi sâu thực hiện. Nó cũng khác biệt so với các nghiên cứu VAR trong nước của Hoàng Xuân Bình (2011) hay Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) vốn tập trung vào thương mại hoặc xuất khẩu, bằng cách áp dụng vào một lĩnh vực hoàn toàn mới là KTVTB.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (Most surprising finding): Mặc dù bản tóm tắt không nêu cụ thể một "phát hiện đáng ngạc nhiên" nào, nhưng việc định lượng được "tác động trễ của các nhân tố [vĩ mô] đó" đến kết quả hoạt động VCHHĐB (Trang 4, Mục Ý nghĩa thực tiễn) có thể là một phát hiện gây bất ngờ. Nếu luận án chỉ ra rằng một biến số vĩ mô nào đó có tác động trễ lâu hơn hoặc ngắn hơn đáng kể so với kỳ vọng lý thuyết hoặc so với các ngành khác, đó sẽ là một điểm nổi bật. Chẳng hạn, một độ trễ cụ thể (ví dụ: 6-9 tháng) trong phản ứng của sản lượng vận tải biển đối với biến động GDP, được hỗ trợ bởi các kiểm định thống kê và ý nghĩa kinh tế, sẽ là một phát hiện quan trọng.
- Giao thức tái tạo (Replication protocol): Mặc dù luận án không cung cấp một giao thức tái tạo chính thức, nhưng việc công bố sử dụng các phương pháp định lượng tiêu chuẩn (lọc HP, hồi quy đơn, VAR, kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định nhân quả Granger) cùng với việc liệt kê các nguồn dữ liệu công khai và đáng tin cậy (TCTK, Cục Hàng Hải Việt Nam, WB, IMF, UNCTAD – Trang 3) cho thấy nghiên cứu được thiết kế để có thể tái tạo. Với các chuỗi dữ liệu cụ thể và chi tiết cài đặt mô hình, các nhà nghiên cứu khác có thể thực hiện lại nghiên cứu để kiểm chứng kết quả.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda): Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu chi tiết với các hướng như: mở rộng nghiên cứu sang các phân ngành VTB khác của Việt Nam; phân tích sâu hơn tác động của các chính sách vĩ mô cụ thể (tiền tệ, tài khóa) đến VTB bằng các mô hình nhận dạng cú sốc (SVAR); sử dụng mô hình BVAR để cải thiện độ chính xác dự báo cho các chỉ tiêu VTB; so sánh định lượng ảnh hưởng của CKKT lên VTB giữa Việt Nam với các quốc gia ASEAN hoặc NICs khác; và nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chu kỳ toàn cầu (GVAR) lên VTB Việt Nam.
Kết luận
Luận án này đã tạo lập một nền tảng khoa học vững chắc và có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng cho ngành vận tải biển Việt Nam.
- Đóng góp cốt lõi: Luận án đã thành công trong việc xây dựng cơ sở lý luận toàn diện cho mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển, tích hợp các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và kinh tế ngành để cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các động lực của ngành VCHHĐB.
- Bằng chứng định lượng đột phá: Đây là công trình tiên phong trong việc cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể về mức độ và tác động trễ của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam trong giai đoạn 1986-2016, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong nước.
- Ứng dụng thực tiễn: Mô hình định lượng được phát triển mang lại giá trị ứng dụng cao, cho phép các doanh nghiệp vận tải biển và nhà quản lý nhận diện, dự báo và ứng phó hiệu quả hơn với các biến động kinh tế, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và giảm thiểu rủi ro.
- Kiến nghị chính sách: Luận án đã đề xuất các giải pháp chính sách đa chiều, từ vĩ mô đến vi mô, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và kinh nghiệm quốc tế, nhằm hỗ trợ sự phát triển bền vững và khả năng chống chịu của ngành vận tải biển Việt Nam trước các cú sốc kinh tế.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng thành công mô hình VAR và phương pháp lọc Hodrick-Prescott vào phân tích kinh tế vận tải biển Việt Nam đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về phương pháp luận, khuyến khích các nghiên cứu định lượng chặt chẽ hơn trong tương lai.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu chu kỳ kinh tế Việt Nam và kinh tế vận tải biển bằng một cách tiếp cận định lượng mới mẻ, vượt ra ngoài các phân tích mô tả truyền thống.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của mô hình thực chứng trong kinh tế học vận tải biển Việt Nam. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới, bao gồm phân tích chuyên sâu các phân ngành vận tải biển khác, ứng dụng các mô hình VAR nâng cao (như SVAR, BVAR) để nhận dạng và phân tích cú sốc, và các nghiên cứu so sánh định lượng quốc tế về ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Với sự liên quan toàn cầu của vận tải biển và các chu kỳ kinh tế, các phát hiện của luận án có giá trị quốc tế, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nền kinh tế đang phát triển khác. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cải thiện khả năng dự báo của ngành, giảm thiểu tổn thất kinh tế và nâng cao hiệu quả chính sách, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HẢI PHÒNG 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI; MÃ SỐ 62.03 CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI Người hướng dẫn khoa học: 1 PGS.TS Dương Văn Bạo 2 GS.TS Vương Toàn Thuyên HẢI PHÒNG 2017 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Nguyễn Thị Thúy Hồng, tác giả của luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu ảnh hưởng của CKKT đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam”. Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện, không có phần sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu của các tác giả khác.
Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chính xác. Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Hải Phòng, ngày 26/12/2017 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hồng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Kinh Tế và Viện đào tạo Sau đại học trường Đại học Hàng Hải Việt Nam đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi về thời gian, công việc trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua.
Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy giáo hướng dẫn, PGS.TS Dương Văn Bạo và GS.TS Vương Toàn Thuyên, đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được nói lời cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kinh Tế trường Đại học Hàng hải Việt Nam, bạn bè, người thân đã luôn ở bên cạnh, cổ vũ, động viên và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian qua. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ. xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
4 Ý nghĩa khoa học của đề tài:. Kết quả đạt được và những điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án. 5 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
Kết quả nghiên cứu của nước ngoài. Kết quả của một số công trình nghiên cứu trong nước. Kinh nghiệm hạn chế ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến ngành vận tải biển và hoạt động vận chuyển đường biển ở một số quốc gia. 19 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHU KỲ KINH TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN.
Chu kỳ kinh tế và mối quan hệ với các hoạt động kinh tế quốc dân. Khái niệm chu kỳ kinh tế, hoạt động kinh tế và ngành kinh tế. Các nhân tố tạo thành chu kỳ kinh tế. Một số lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh.
Ý nghĩa của việc xác định chu kỳ kinh tế. Mối quan hệ giữa các hoạt động kinh tế và các ngành kinh tế với chu kỳ kinh tế. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Khái niệm hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và chu kỳ VTB.
Tầm quan trọng của hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đối với nền kinh tế quốc dân. Lợi thế qui mô và lợi thế cạnh tranh của vận tải hàng hóa bằng đường biển. Các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Một số chỉ tiêu cơ bản phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Độ dài bước sóng của chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển.
Mô hình định lượng ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế và hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Lý do lựa chọn mô hình nghiên cứu định lượng cho luận án. Lựa chọn mô hình. Lựa chọn các biến số.
61 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHU KỲ KINH TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM. Chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Tổng quan nền kinh tế Việt Nam. Phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng.
Thực trạng hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Đặc điểm hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển của Việt Nam qua các thời kỳ. Đánh giá các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển bằng đường biển ở Việt Nam. Phân tích các chu kỳ vận tải biển của Việt Nam giai đoạn 1986 - 2016.
102 CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM. Xây dựng mô hình xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Xác định ảnh hưởng của GDP đối với sản lượng vận chuyển, luân chuyển vận tải biển.
Phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với qui mô GDP. Phân tích tác động của các nhân tố cấu thành GDP đối với các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào điều hành kinh tế vĩ mô và vi mô. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào công tác điều hành vĩ mô.
Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong công tác dự báo, lập kế hoạch và chiển lược kinh doanh tại các doanh nghiệp vận tải biển. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 147 v LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1/PL1 PHỤ LỤC 2. 1/PL2 PHỤ LỤC 3. 1/PL3 PHỤ LỤC 4. 1/PL4 PHỤ LỤC 5.
1/PL5 PHỤ LỤC 6. 1/PL6 PHỤ LỤC 7. 1/PL7 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Giải thích Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Free Trade Area AFTA ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Association of Southeast ASEAN Nam Á Asian Nation Hiệp định thương mại hàng Asean Trade in Goods ATIGA hoá ASEAN Agreement CNH – HĐH Công nghiệp hóa hiện đại hóa CKKD Chu kỳ kinh doanh CIF Giao hàng tại cảng dỡ Cost, Insurance, Freight CKKT Chu kỳ kinh tế CKVTB Chu kỳ VTB CP Cổ phần CPI Chỉ số giá tiêu dung Consumption Price Index DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DWT Trọng tải toàn bộ Deadweight Ton Mô hình đồng kết hợp (liên Error Correction Model ECM kết) và cơ chế hiệu chỉnh sai số FED Cục dự trữ Liên bang Mỹ Federal Reserve System FOB Giao hàng trên tàu Free on Board vii FTA Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestics Product GTVT Giao Thông vận tải GTGT Giá trị gia tang GTSX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã Hiệp hội vận tải hàng không International Air Transport IATA quốc tế Association Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư Incremental Capital – Output ICOR Ratio IMF Quĩ Tiền Tệ Quốc Tế International Monetary Fund Tổ chức Hàng hải Quốc tế International Maritime IMO Organization Liên đoàn Vận tải biển Quốc International Shipping ISF tế Federation KTQD Kinh tế quốc dân KTVTB Kinh tế VTB NICs Các nước công nghiệp mới Newly Industrialized Country NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân Hàng trung ương NHNN Ngân hàng nhà nước Viện trợ phát triển chính thức Official Development ODA Assistance Tổ chức hợp tác và phát triển Organization for Economic OECD kinh tế Cooperation and Development viii Phương pháp bình phương bé Ordinary Least Square OLS nhất PL Party Logistics SXKD Sản xuất kinh doanh Công ước Quốc tế về tiêu International Convention on chuẩn huấn luyện thuyền Standard of Training STCW viên, cấp chứng chỉ và trực ca Certification and Watch cho thuyền viên keeping for Seafarers TCTK Tổng Cục Thống Kê Công ước quốc tế về luật United Nations Conventionon UNCLOS Biển Law of the Sea Hội nghị Liên hợp quốc về United Nation Conference on UNCTAD thương mại và phát triển Trade on Development VAR (SVAR, Mô hình vecto tự hồi qui Vector Autoregression BVAR, (Biến thể của VAR) (Sructural, Bayesian, Global) GVAR) VAT Thuế giá trị gia tăng Value Added Tax VTB Vận tải biển XHCN Xã hội chủ nghĩa WB Ngân hàng thế giới World Bank WEF Diễn đàn kinh tế thế giới World Economic Forum WTO Tổ chức thương mại quốc tế World Trade Organization ix DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 1.1 Các giai đoạn của chu kỳ kinh tế 33 1.2 Các giai đoạn của chu kỳ VTB 39 2.1 Số liệu thống kê GDP của một số quốc gia 66 2.2 Độ lệch sản lượng 68 Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.3 69 thương mại giai đoạn 1986 – 1990 Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.4 70 thương mại giai đoạn 1991 – 1999 Mối quan hệ giữa đầu tư, tốc độ tăng M2 và tăng 2.5 trưởng GDP ở Việt Nam giai đoạn 1991 – 1999 (theo 72 giá so sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.6 73 thương mại giai đoạn 2000 – 2009 Mối quan hệ giữa đầu tư, cung tiền và tăng trưởng 2.7 GDP ở Việt Nam giai đoạn 2000 -2009 (theo giá so 75 sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.8 76 thương mại giai đoạn 2010 – 1012 Mối quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng GDP ở Việt 2.9 77 Nam giai đoạn 2010 -2012 (theo giá so sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.10 78 thương mại giai đoạn 2013 – 2015 Thực trạng kết quả sản xuất kinh doanh của một số 2.11 82 doanh nghiệp VTB x Tỷ trọng hàng hóa xuất nhập khẩu của một số nước đi 2.12 86 qua Biển Đông qua Biển Đông năm 2016 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Hồng (2017). Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, trường đại học hàng hải việt nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/nghien-cuu-anh-huong-chu-ky-kinh-te-den-van-tai-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học hàng hải việt nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.