Nghiên cứu ảnh hưởng chu kỳ kinh tế đến vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam (Luận án TS)

Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở Lý luận Chu kỳ Kinh tế và Vận tải Biển

Nghiên cứu này làm rõ khái niệm chu kỳ kinh tế, các pha biến động của nó. Chu kỳ kinh tế bao gồm suy thoái, đáy, phục hồi và đỉnh. Sự tồn tại của chu kỳ là đặc trưng vốn có của nền kinh tế thị trường. Các nhân tố chính tạo nên chu kỳ kinh tế được phân tích sâu. Những nhân tố này bao gồm cú sốc cung, cầu, chính sách tiền tệ, tài khóa và kỳ vọng của nhà đầu tư. Tác động của những yếu tố này định hình độ dài và cường độ của chu kỳ. Luận án xem xét các lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh. Việc xác định chính xác chu kỳ kinh tế mang ý nghĩa lớn. Nó giúp dự báo, hoạch định chính sách kinh tế hiệu quả. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để nhận diện các giai đoạn chu kỳ. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển được định nghĩa rõ ràng. Đây là một hoạt động kinh tế cốt lõi, gắn liền với thương mại quốc tế. Tầm quan trọng của vận tải biển đối với nền kinh tế quốc dân là rất lớn. Ngành này đóng góp vào GDP, tạo việc làm, thúc đẩy xuất nhập khẩu. Vận tải biển mang lại lợi thế quy mô rõ rệt. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa giảm khi khối lượng tăng. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu. Luận án phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển đường biển. Các yếu tố này bao gồm giá nhiên liệu, đội tàu, hạ tầng cảng, quy định quốc tế. Một số chỉ tiêu cơ bản được sử dụng để phản ánh kết quả hoạt động. Các chỉ tiêu đó là sản lượng vận chuyển, luân chuyển hàng hóa và hiệu suất khai thác đội tàu. Mối quan hệ chặt chẽ giữa chu kỳ kinh tế và vận tải biển là trọng tâm nghiên cứu. Hoạt động vận tải biển thường có chu kỳ riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chu kỳ kinh tế tổng thể. Luận án đi sâu vào nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Các nguyên nhân bao gồm biến động nhu cầu thương mại, năng lực đội tàu, giá cước vận tải. Luận án cũng phân tích độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Thường có một độ trễ nhất định trong phản ứng của vận tải biển. Độ dài bước sóng của hai loại chu kỳ cũng được so sánh. Nghiên cứu đề xuất một mô hình định lượng. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Các biến số và mô hình nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng hóa tác động, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy.

1.1. Định nghĩa và Nhân tố Chu kỳ Kinh tế

Nghiên cứu này làm rõ khái niệm chu kỳ kinh tế, các pha biến động của nó. Chu kỳ kinh tế bao gồm suy thoái, đáy, phục hồi và đỉnh. Sự tồn tại của chu kỳ là đặc trưng vốn có của nền kinh tế thị trường. Các nhân tố chính tạo nên chu kỳ kinh tế được phân tích sâu. Những nhân tố này bao gồm cú sốc cung, cầu, chính sách tiền tệ, tài khóa và kỳ vọng của nhà đầu tư. Tác động của những yếu tố này định hình độ dài và cường độ của chu kỳ. Luận án xem xét các lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh. Việc xác định chính xác chu kỳ kinh tế mang ý nghĩa lớn. Nó giúp dự báo, hoạch định chính sách kinh tế hiệu quả. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để nhận diện các giai đoạn chu kỳ.

1.2. Vận tải Biển Khái niệm và Tầm quan trọng

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển được định nghĩa rõ ràng. Đây là một hoạt động kinh tế cốt lõi, gắn liền với thương mại quốc tế. Tầm quan trọng của vận tải biển đối với nền kinh tế quốc dân là rất lớn. Ngành này đóng góp vào GDP, tạo việc làm, thúc đẩy xuất nhập khẩu. Vận tải biển mang lại lợi thế quy mô rõ rệt. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa giảm khi khối lượng tăng. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu. Luận án phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển đường biển. Các yếu tố này bao gồm giá nhiên liệu, đội tàu, hạ tầng cảng, quy định quốc tế. Một số chỉ tiêu cơ bản được sử dụng để phản ánh kết quả hoạt động. Các chỉ tiêu đó là sản lượng vận chuyển, luân chuyển hàng hóa và hiệu suất khai thác đội tàu.

1.3. Mối liên hệ Chu kỳ Kinh tế và Vận tải Biển

Mối quan hệ chặt chẽ giữa chu kỳ kinh tế và vận tải biển là trọng tâm nghiên cứu. Hoạt động vận tải biển thường có chu kỳ riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chu kỳ kinh tế tổng thể. Luận án đi sâu vào nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Các nguyên nhân bao gồm biến động nhu cầu thương mại, năng lực đội tàu, giá cước vận tải. Luận án cũng phân tích độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Thường có một độ trễ nhất định trong phản ứng của vận tải biển. Độ dài bước sóng của hai loại chu kỳ cũng được so sánh. Nghiên cứu đề xuất một mô hình định lượng. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Các biến số và mô hình nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng hóa tác động, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy.

II. Thực trạng Chu kỳ Kinh tế và Vận tải biển Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp tổng quan về nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn từ 1986 đến 2016 được xem xét kỹ lưỡng. Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng và biến động. Các chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế tạo nên đặc điểm riêng. Luận án phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Các phương pháp định lượng được áp dụng để xác định các đỉnh và đáy. Những nhân tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh tế Việt Nam được làm rõ. Các yếu tố này bao gồm đầu tư, tiêu dùng, xuất nhập khẩu và chính sách vĩ mô. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng tác động đến chu kỳ. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về động thái kinh tế quốc gia. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nghiên cứu mô tả sự phát triển qua các thời kỳ. Từ giai đoạn đầu hội nhập đến khi Việt Nam trở thành thành viên WTO. Quy mô đội tàu, năng lực cảng biển, mạng lưới tuyến được đánh giá. Luận án cũng phân tích các nhân tố tác động đến vận tải biển Việt Nam. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đều được xem xét. Yếu tố nội tại bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách quản lý nhà nước, năng lực doanh nghiệp. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm biến động kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế. Sự cạnh tranh trong ngành và xu hướng phát triển công nghệ cũng ảnh hưởng. Luận án tập trung phân tích các chu kỳ vận tải biển Việt Nam. Dữ liệu từ 1986 đến 2016 được thu thập và xử lý. Các phương pháp thống kê và kinh tế lượng được áp dụng. Mục tiêu là xác định rõ các pha của chu kỳ vận tải biển. Sự tương đồng và khác biệt so với chu kỳ kinh tế tổng thể được nhận diện. Chu kỳ vận tải biển phản ánh sự biến động của nhu cầu vận chuyển. Nó cũng phản ánh cung cầu về không gian tàu. Các chỉ số như giá cước vận tải, sản lượng hàng hóa, đầu tư đội tàu được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử biến động của ngành.

2.1. Phân tích Chu kỳ Kinh tế của Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp tổng quan về nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn từ 1986 đến 2016 được xem xét kỹ lưỡng. Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng và biến động. Các chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế tạo nên đặc điểm riêng. Luận án phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Các phương pháp định lượng được áp dụng để xác định các đỉnh và đáy. Những nhân tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh tế Việt Nam được làm rõ. Các yếu tố này bao gồm đầu tư, tiêu dùng, xuất nhập khẩu và chính sách vĩ mô. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng tác động đến chu kỳ. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về động thái kinh tế quốc gia.

2.2. Đặc điểm Hoạt động Vận tải Biển Việt Nam

Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nghiên cứu mô tả sự phát triển qua các thời kỳ. Từ giai đoạn đầu hội nhập đến khi Việt Nam trở thành thành viên WTO. Quy mô đội tàu, năng lực cảng biển, mạng lưới tuyến được đánh giá. Luận án cũng phân tích các nhân tố tác động đến vận tải biển Việt Nam. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đều được xem xét. Yếu tố nội tại bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách quản lý nhà nước, năng lực doanh nghiệp. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm biến động kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế. Sự cạnh tranh trong ngành và xu hướng phát triển công nghệ cũng ảnh hưởng.

2.3. Các Chu kỳ Vận tải Biển tại Việt Nam 1986 2016

Luận án tập trung phân tích các chu kỳ vận tải biển Việt Nam. Dữ liệu từ 1986 đến 2016 được thu thập và xử lý. Các phương pháp thống kê và kinh tế lượng được áp dụng. Mục tiêu là xác định rõ các pha của chu kỳ vận tải biển. Sự tương đồng và khác biệt so với chu kỳ kinh tế tổng thể được nhận diện. Chu kỳ vận tải biển phản ánh sự biến động của nhu cầu vận chuyển. Nó cũng phản ánh cung cầu về không gian tàu. Các chỉ số như giá cước vận tải, sản lượng hàng hóa, đầu tư đội tàu được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử biến động của ngành.

III. Xây dựng Mô hình Ảnh hưởng Chu kỳ Kinh tế tới VTB

Nghiên cứu xây dựng một mô hình định lượng chi tiết. Mô hình này xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Nó tập trung vào kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Lý do lựa chọn mô hình định lượng được trình bày rõ ràng. Mô hình cung cấp cái nhìn khách quan, có tính dự báo. Việc lựa chọn các biến số quan trọng được thực hiện cẩn trọng. Các biến số đại diện cho chu kỳ kinh tế và hoạt động vận tải biển. Phương pháp kinh tế lượng phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của kết quả. Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả vận tải biển được phân tích. Cụ thể, ảnh hưởng của GDP đối với ngành được định lượng. GDP là chỉ số vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của GDP đến sản lượng vận chuyển. Nó cũng phân tích tác động đến luân chuyển vận tải biển. Kết quả cho thấy sự tương quan rõ rệt. Khi GDP tăng trưởng, nhu cầu vận tải biển cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, suy thoái kinh tế ảnh hưởng tiêu cực. Mối quan hệ này có thể có độ trễ nhất định. Nghiên cứu phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với quy mô GDP. Các yếu tố như đầu tư nước ngoài, chính sách thương mại, lạm phát được xem xét. Những nhân tố này gián tiếp ảnh hưởng đến vận tải biển thông qua GDP. Hơn nữa, luận án đi sâu vào phân tích tác động trực tiếp của các nhân tố cấu thành GDP. Các thành phần như tiêu dùng cuối cùng, tích lũy tài sản, xuất khẩu ròng đều có ảnh hưởng. Chúng tác động đến các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ví dụ, sự tăng trưởng của xuất khẩu trực tiếp thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng hóa. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.

3.1. Thiết lập Mô hình Định lượng Tác động

Nghiên cứu xây dựng một mô hình định lượng chi tiết. Mô hình này xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Nó tập trung vào kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Lý do lựa chọn mô hình định lượng được trình bày rõ ràng. Mô hình cung cấp cái nhìn khách quan, có tính dự báo. Việc lựa chọn các biến số quan trọng được thực hiện cẩn trọng. Các biến số đại diện cho chu kỳ kinh tế và hoạt động vận tải biển. Phương pháp kinh tế lượng phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của kết quả.

3.2. Mối quan hệ GDP và Kết quả Vận tải Biển

Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả vận tải biển được phân tích. Cụ thể, ảnh hưởng của GDP đối với ngành được định lượng. GDP là chỉ số vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của GDP đến sản lượng vận chuyển. Nó cũng phân tích tác động đến luân chuyển vận tải biển. Kết quả cho thấy sự tương quan rõ rệt. Khi GDP tăng trưởng, nhu cầu vận tải biển cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, suy thoái kinh tế ảnh hưởng tiêu cực. Mối quan hệ này có thể có độ trễ nhất định.

3.3. Tác động của Nhân tố Vĩ mô và Cấu thành GDP

Nghiên cứu phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với quy mô GDP. Các yếu tố như đầu tư nước ngoài, chính sách thương mại, lạm phát được xem xét. Những nhân tố này gián tiếp ảnh hưởng đến vận tải biển thông qua GDP. Hơn nữa, luận án đi sâu vào phân tích tác động trực tiếp của các nhân tố cấu thành GDP. Các thành phần như tiêu dùng cuối cùng, tích lũy tài sản, xuất khẩu ròng đều có ảnh hưởng. Chúng tác động đến các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ví dụ, sự tăng trưởng của xuất khẩu trực tiếp thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng hóa. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.

IV. Đề xuất Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Vận tải Biển

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Luận án làm rõ cơ sở lý luận về chu kỳ kinh tế và vận tải biển. Phân tích sâu sắc thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 1986-2016. Mô hình định lượng được xây dựng thành công. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận tải biển. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ này. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Hạn chế có thể liên quan đến dữ liệu hoặc phạm vi mô hình. Những hạn chế này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách. Các kiến nghị nhằm phát triển bền vững ngành vận tải biển Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của chu kỳ kinh tế. Điều này bao gồm việc xây dựng quỹ bình ổn, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Cần có kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng cảng biển đồng bộ. Phát triển đội tàu hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, đa dạng hóa thị trường vận chuyển. Các kiến nghị này hướng tới một ngành vận tải biển mạnh mẽ hơn. Việc nâng cao năng lực thích ứng của ngành vận tải biển là cần thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro từ biến động chu kỳ. Đa dạng hóa dịch vụ, khách hàng và tuyến vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ thông tin, số hóa quy trình logistics. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là thuyền viên và quản lý. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp vận tải, cảng và logistics. Xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh chóng. Những biện pháp này giúp ngành vận tải biển đối phó tốt hơn với biến động thị trường. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn.

4.1. Đánh giá Kết quả Nghiên cứu và Hạn chế

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Luận án làm rõ cơ sở lý luận về chu kỳ kinh tế và vận tải biển. Phân tích sâu sắc thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 1986-2016. Mô hình định lượng được xây dựng thành công. Mô hình này giúp xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận tải biển. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ này. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Hạn chế có thể liên quan đến dữ liệu hoặc phạm vi mô hình. Những hạn chế này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.2. Kiến nghị Chính sách Phát triển Vận tải Biển

Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách. Các kiến nghị nhằm phát triển bền vững ngành vận tải biển Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của chu kỳ kinh tế. Điều này bao gồm việc xây dựng quỹ bình ổn, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Cần có kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng cảng biển đồng bộ. Phát triển đội tàu hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, đa dạng hóa thị trường vận chuyển. Các kiến nghị này hướng tới một ngành vận tải biển mạnh mẽ hơn.

4.3. Nâng cao Năng lực Thích ứng Thị trường VTB

Việc nâng cao năng lực thích ứng của ngành vận tải biển là cần thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro từ biến động chu kỳ. Đa dạng hóa dịch vụ, khách hàng và tuyến vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ thông tin, số hóa quy trình logistics. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là thuyền viên và quản lý. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp vận tải, cảng và logistics. Xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh chóng. Những biện pháp này giúp ngành vận tải biển đối phó tốt hơn với biến động thị trường. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HẢI PHÒNG 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI; MÃ SỐ 62.03 CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI Người hướng dẫn khoa học: 1 PGS.TS Dương Văn Bạo 2 GS.TS Vương Toàn Thuyên HẢI PHÒNG 2017 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Nguyễn Thị Thúy Hồng, tác giả của luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu ảnh hưởng của CKKT đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam”. Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện, không có phần sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu của các tác giả khác.

Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chính xác. Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Hải Phòng, ngày 26/12/2017 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hồng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Kinh Tế và Viện đào tạo Sau đại học trường Đại học Hàng Hải Việt Nam đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi về thời gian, công việc trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua.

Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy giáo hướng dẫn, PGS.TS Dương Văn Bạo và GS.TS Vương Toàn Thuyên, đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được nói lời cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kinh Tế trường Đại học Hàng hải Việt Nam, bạn bè, người thân đã luôn ở bên cạnh, cổ vũ, động viên và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian qua. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ. xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

4 Ý nghĩa khoa học của đề tài:. Kết quả đạt được và những điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án. 5 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Kết quả nghiên cứu của nước ngoài. Kết quả của một số công trình nghiên cứu trong nước. Kinh nghiệm hạn chế ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến ngành vận tải biển và hoạt động vận chuyển đường biển ở một số quốc gia. 19 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHU KỲ KINH TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN.

Chu kỳ kinh tế và mối quan hệ với các hoạt động kinh tế quốc dân. Khái niệm chu kỳ kinh tế, hoạt động kinh tế và ngành kinh tế. Các nhân tố tạo thành chu kỳ kinh tế. Một số lý thuyết quan trọng về chu kỳ kinh doanh.

Ý nghĩa của việc xác định chu kỳ kinh tế. Mối quan hệ giữa các hoạt động kinh tế và các ngành kinh tế với chu kỳ kinh tế. Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Khái niệm hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và chu kỳ VTB.

Tầm quan trọng của hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đối với nền kinh tế quốc dân. Lợi thế qui mô và lợi thế cạnh tranh của vận tải hàng hóa bằng đường biển. Các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Một số chỉ tiêu cơ bản phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nguyên nhân hình thành chu kỳ vận tải biển. Độ lệch pha giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển. Độ dài bước sóng của chu kỳ kinh tế và chu kỳ vận tải biển.

Mô hình định lượng ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế và hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Lý do lựa chọn mô hình nghiên cứu định lượng cho luận án. Lựa chọn mô hình. Lựa chọn các biến số.

61 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHU KỲ KINH TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM. Chu kỳ kinh tế của Việt Nam. Tổng quan nền kinh tế Việt Nam. Phân tích chu kỳ kinh tế của Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng.

Thực trạng hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Đặc điểm hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển của Việt Nam qua các thời kỳ. Đánh giá các nhân tố tác động đến hoạt động vận chuyển bằng đường biển ở Việt Nam. Phân tích các chu kỳ vận tải biển của Việt Nam giai đoạn 1986 - 2016.

102 CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA CHU KỲ KINH TẾ ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM. Xây dựng mô hình xác định ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển ở Việt Nam. Mối quan hệ giữa chu kỳ kinh tế và kết quả hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Xác định ảnh hưởng của GDP đối với sản lượng vận chuyển, luân chuyển vận tải biển.

Phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô đối với qui mô GDP. Phân tích tác động của các nhân tố cấu thành GDP đối với các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động vận chuyển đường biển. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào điều hành kinh tế vĩ mô và vi mô. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào công tác điều hành vĩ mô.

Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong công tác dự báo, lập kế hoạch và chiển lược kinh doanh tại các doanh nghiệp vận tải biển. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 147 v LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1/PL1 PHỤ LỤC 2. 1/PL2 PHỤ LỤC 3. 1/PL3 PHỤ LỤC 4. 1/PL4 PHỤ LỤC 5.

1/PL5 PHỤ LỤC 6. 1/PL6 PHỤ LỤC 7. 1/PL7 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Giải thích Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Free Trade Area AFTA ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Association of Southeast ASEAN Nam Á Asian Nation Hiệp định thương mại hàng Asean Trade in Goods ATIGA hoá ASEAN Agreement CNH – HĐH Công nghiệp hóa hiện đại hóa CKKD Chu kỳ kinh doanh CIF Giao hàng tại cảng dỡ Cost, Insurance, Freight CKKT Chu kỳ kinh tế CKVTB Chu kỳ VTB CP Cổ phần CPI Chỉ số giá tiêu dung Consumption Price Index DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DWT Trọng tải toàn bộ Deadweight Ton Mô hình đồng kết hợp (liên Error Correction Model ECM kết) và cơ chế hiệu chỉnh sai số FED Cục dự trữ Liên bang Mỹ Federal Reserve System FOB Giao hàng trên tàu Free on Board vii FTA Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestics Product GTVT Giao Thông vận tải GTGT Giá trị gia tang GTSX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã Hiệp hội vận tải hàng không International Air Transport IATA quốc tế Association Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư Incremental Capital – Output ICOR Ratio IMF Quĩ Tiền Tệ Quốc Tế International Monetary Fund Tổ chức Hàng hải Quốc tế International Maritime IMO Organization Liên đoàn Vận tải biển Quốc International Shipping ISF tế Federation KTQD Kinh tế quốc dân KTVTB Kinh tế VTB NICs Các nước công nghiệp mới Newly Industrialized Country NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân Hàng trung ương NHNN Ngân hàng nhà nước Viện trợ phát triển chính thức Official Development ODA Assistance Tổ chức hợp tác và phát triển Organization for Economic OECD kinh tế Cooperation and Development viii Phương pháp bình phương bé Ordinary Least Square OLS nhất PL Party Logistics SXKD Sản xuất kinh doanh Công ước Quốc tế về tiêu International Convention on chuẩn huấn luyện thuyền Standard of Training STCW viên, cấp chứng chỉ và trực ca Certification and Watch cho thuyền viên keeping for Seafarers TCTK Tổng Cục Thống Kê Công ước quốc tế về luật United Nations Conventionon UNCLOS Biển Law of the Sea Hội nghị Liên hợp quốc về United Nation Conference on UNCTAD thương mại và phát triển Trade on Development VAR (SVAR, Mô hình vecto tự hồi qui Vector Autoregression BVAR, (Biến thể của VAR) (Sructural, Bayesian, Global) GVAR) VAT Thuế giá trị gia tăng Value Added Tax VTB Vận tải biển XHCN Xã hội chủ nghĩa WB Ngân hàng thế giới World Bank WEF Diễn đàn kinh tế thế giới World Economic Forum WTO Tổ chức thương mại quốc tế World Trade Organization ix DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 1.1 Các giai đoạn của chu kỳ kinh tế 33 1.2 Các giai đoạn của chu kỳ VTB 39 2.1 Số liệu thống kê GDP của một số quốc gia 66 2.2 Độ lệch sản lượng 68 Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.3 69 thương mại giai đoạn 1986 – 1990 Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.4 70 thương mại giai đoạn 1991 – 1999 Mối quan hệ giữa đầu tư, tốc độ tăng M2 và tăng 2.5 trưởng GDP ở Việt Nam giai đoạn 1991 – 1999 (theo 72 giá so sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.6 73 thương mại giai đoạn 2000 – 2009 Mối quan hệ giữa đầu tư, cung tiền và tăng trưởng 2.7 GDP ở Việt Nam giai đoạn 2000 -2009 (theo giá so 75 sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.8 76 thương mại giai đoạn 2010 – 1012 Mối quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng GDP ở Việt 2.9 77 Nam giai đoạn 2010 -2012 (theo giá so sánh) Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và cán cân 2.10 78 thương mại giai đoạn 2013 – 2015 Thực trạng kết quả sản xuất kinh doanh của một số 2.11 82 doanh nghiệp VTB x Tỷ trọng hàng hóa xuất nhập khẩu của một số nước đi 2.12 86 qua Biển Đông qua Biển Đông năm 2016 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế đến hoạt động vận chuyển hàng hóa đường biển tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học hàng hải việt nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chu kỳ kinh tế và vận tải biển Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter