Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật - ĐH Hàng hải
Luận án nghiên cứu dạy học xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật tại Đại học Hàng hải Việt Nam.
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Xác suất Thống kê Hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên
Tài liệu này tập trung vào vai trò then chốt của Xác suất Thống kê trong việc định hình năng lực nghề nghiệp cho sinh viên khối ngành kinh tế, kỹ thuật. Việc nắm vững các nguyên tắc và công cụ từ Xác suất Thống kê ứng dụng giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Kiến thức này không chỉ là môn học nền tảng mà còn là bộ kỹ năng thiết yếu để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Sinh viên được trang bị tư duy phân tích, khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu, yếu tố quan trọng trong mọi ngành nghề hiện đại.
1.1. Tầm quan trọng đối với sinh viên kinh tế
Sinh viên kinh tế cần Xác suất Thống kê để hiểu và dự báo các xu hướng thị trường. Khả năng phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô, vi mô là cực kỳ cần thiết. Việc này hỗ trợ dự báo kinh tế, phân tích hành vi người tiêu dùng, định giá tài sản và quản lý rủi ro tài chính. Kỹ năng định lượng được phát triển giúp đánh giá các chiến lược kinh doanh tiềm năng. Môn học cung cấp công cụ để kiểm định giả thuyết kinh tế, tối ưu hóa quy trình hoạt động, tăng cường hiệu quả. Nền tảng này rất quan trọng cho các vị trí liên quan đến phân tích tài chính, marketing, quản lý chuỗi cung ứng.
1.2. Giá trị thiết yếu cho kỹ sư kỹ thuật viên
Đối với sinh viên kỹ thuật, Xác suất Thống kê cung cấp phương pháp luận để thiết kế, phân tích và tối ưu hóa hệ thống. Kỹ sư sử dụng kiến thức này để kiểm soát chất lượng sản phẩm, đánh giá độ tin cậy của thiết bị, phân tích rủi ro trong các dự án lớn. Khả năng mô hình hóa dữ liệu kỹ thuật giúp cải thiện quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót. Các phương pháp thống kê như hồi quy tuyến tính được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số kỹ thuật. Việc này đảm bảo các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, nâng cao hiệu suất và an toàn trong mọi hoạt động kỹ thuật.
1.3. Nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai
Xác suất Thống kê không chỉ là kiến thức học thuật. Đó là bộ kỹ năng xuyên suốt, hỗ trợ sinh viên trong suốt sự nghiệp. Khả năng xử lý số liệu, hiểu biết về thống kê là nền tảng để thích nghi với các công nghệ mới như Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo. Kỹ năng định lượng này giúp họ trở thành những chuyên gia được săn đón. Nó cho phép đưa ra quyết định thông minh, dựa trên bằng chứng, trong mọi cấp độ công việc. Môn học này xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển chuyên môn liên tục.
II.Kỹ năng định lượng Phân tích dữ liệu từ Xác suất
Xác suất Thống kê là công cụ cốt lõi để phát triển kỹ năng định lượng vượt trội. Môn học này trang bị sinh viên khả năng xử lý, diễn giải các tập dữ liệu phức tạp. Đây là kỹ năng không thể thiếu trong kỷ nguyên số, nơi mọi quyết định đều cần dựa trên bằng chứng và số liệu. Khả năng phân tích dữ liệu hiệu quả trực tiếp nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. Từ đó, sinh viên có thể đưa ra những khuyến nghị có giá trị, góp phần vào sự phát triển của tổ chức.
2.1. Phát triển kỹ năng định lượng chuyên sâu
Xác suất Thống kê rèn luyện tư duy logic và khả năng suy luận từ số liệu. Sinh viên học cách biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích. Kỹ năng định lượng này bao gồm việc hiểu các phân phối xác suất, ước lượng tham số và thực hiện kiểm định giả thuyết. Việc này cho phép sinh viên đánh giá độ tin cậy của thông tin và đưa ra kết luận khách quan. Năng lực này đặc biệt quan trọng trong các ngành đòi hỏi sự chính xác cao như tài chính, nghiên cứu thị trường, và kỹ thuật sản xuất.
2.2. Phân tích dữ liệu hiệu quả trong kinh doanh
Trong môi trường kinh doanh, phân tích dữ liệu là chìa khóa để hiểu khách hàng, tối ưu hóa hoạt động và tăng cường lợi nhuận. Xác suất Thống kê cung cấp các kỹ thuật để phân loại dữ liệu, nhận diện xu hướng và phát hiện các mẫu ẩn. Sinh viên học cách sử dụng các phương pháp như hồi quy tuyến tính để dự đoán doanh số, phân tích hiệu quả chiến dịch marketing hoặc đánh giá tác động của các yếu tố khác nhau. Khả năng phân tích rủi ro kinh doanh cũng được nâng cao. Việc này biến dữ liệu thành lợi thế cạnh tranh.
2.3. Khoa học dữ liệu Vị trí của Xác suất Thống kê
Khoa học dữ liệu đang trở thành một lĩnh vực quan trọng. Xác suất Thống kê là nền tảng vững chắc cho các nhà khoa học dữ liệu. Môn học này cung cấp các nguyên lý cơ bản cho học máy, khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Sinh viên được trang bị kiến thức về mô hình hóa dữ liệu, suy luận thống kê và thuật toán tối ưu hóa. Các khái niệm như xác suất có điều kiện, kiểm định phi tham số là trọng tâm. Hiểu biết sâu sắc về Xác suất Thống kê giúp xây dựng các mô hình dự đoán chính xác, phân tích dữ liệu lớn và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng. Đây là kỹ năng cốt lõi cho mọi chuyên gia trong lĩnh vực khoa học dữ liệu.
III.Mô hình hóa dữ liệu dự báo kinh tế Xác suất Thống kê
Xác suất Thống kê là nền tảng không thể thiếu cho việc mô hình hóa dữ liệu phức tạp. Môn học này cho phép sinh viên xây dựng các mô hình dự báo chính xác, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Khả năng chuyển đổi dữ liệu thành các mô hình toán học giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ, quy luật tiềm ẩn. Việc này hỗ trợ ra quyết định chiến lược hiệu quả.
3.1. Xây dựng mô hình dữ liệu chính xác
Mô hình hóa dữ liệu là quá trình biểu diễn các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu bằng các cấu trúc toán học hoặc thống kê. Xác suất Thống kê cung cấp các công cụ cần thiết để xây dựng những mô hình này. Sinh viên học cách lựa chọn biến, ước lượng tham số, và đánh giá độ phù hợp của mô hình. Các kỹ thuật như hồi quy tuyến tính, hồi quy logistic, và phân tích chuỗi thời gian là trọng tâm. Việc này giúp tạo ra các mô hình có khả năng giải thích và dự đoán. Các mô hình này được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ phân tích thị trường đến thiết kế kỹ thuật.
3.2. Dự báo xu hướng kinh tế thị trường
Trong lĩnh vực kinh tế, khả năng dự báo là yếu tố sống còn. Xác suất Thống kê cung cấp các phương pháp mạnh mẽ để dự báo các xu hướng kinh tế vĩ mô, biến động thị trường chứng khoán, và nhu cầu tiêu dùng. Sinh viên được học về các mô hình dự báo như ARIMA, GARCH, và các kỹ thuật san bằng theo cấp số mũ. Kỹ năng này cho phép phân tích dữ liệu quá khứ để ước tính các sự kiện tương lai. Việc này hỗ trợ các doanh nghiệp đưa ra quyết định về đầu tư, sản xuất, và chiến lược giá cả. Các dự báo này giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
3.3. Ra quyết định dựa trên dữ liệu
Quyết định dựa trên dữ liệu là nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh và kỹ thuật hiện đại. Xác suất Thống kê trang bị cho sinh viên năng lực thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu một cách khoa học. Việc này bao gồm việc sử dụng kiểm định giả thuyết để xác nhận hoặc bác bỏ các giả định, đánh giá tính ý nghĩa thống kê của các kết quả. Sinh viên học cách định lượng sự không chắc chắn và quản lý rủi ro liên quan đến các quyết định. Tư duy này giúp họ đưa ra các lựa chọn sáng suốt, dựa trên bằng chứng cụ thể thay vì phỏng đoán. Đây là kỹ năng cốt lõi để tối ưu hóa quy trình và đạt được mục tiêu.
IV.Kiểm định giả thuyết Tối ưu hóa quy trình bằng Xác suất
Xác suất Thống kê cung cấp nền tảng vững chắc cho việc kiểm định giả thuyết khoa học và tối ưu hóa quy trình. Khả năng này trang bị cho sinh viên công cụ để xác nhận các giả định, cải thiện hiệu suất hoạt động. Việc này là thiết yếu trong mọi môi trường chuyên nghiệp, từ nghiên cứu đến sản xuất. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất với nguồn lực tối thiểu.
4.1. Kiểm định giả thuyết khoa học thực tiễn
Kiểm định giả thuyết là một phương pháp thống kê để đưa ra kết luận về một quần thể dựa trên dữ liệu mẫu. Sinh viên học cách xây dựng giả thuyết không và giả thuyết đối, chọn mức ý nghĩa phù hợp, và tính toán giá trị p. Việc này cho phép xác định liệu một sự khác biệt quan sát được có thực sự đáng kể về mặt thống kê hay chỉ là ngẫu nhiên. Kiểm định giả thuyết được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thị trường, kiểm soát chất lượng sản phẩm, và đánh giá hiệu quả của các chính sách. Kỹ năng này đảm bảo các kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng khách quan, đáng tin cậy.
4.2. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dịch vụ
Tối ưu hóa quy trình là việc tìm kiếm cách thức hiệu quả nhất để thực hiện một công việc hoặc vận hành một hệ thống. Xác suất Thống kê cung cấp các kỹ thuật để phân tích biến động, xác định các nút thắt cổ chai và cải thiện hiệu suất. Sinh viên học cách sử dụng các công cụ như phân tích phương sai (ANOVA), thiết kế thí nghiệm (DOE) để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng và các mức độ tối ưu. Việc này giúp giảm chi phí, tăng năng suất, và nâng cao chất lượng. Các kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong quản lý sản xuất, logistics, và dịch vụ.
4.3. Giải quyết vấn đề phức tạp trong công việc
Xác suất Thống kê trang bị cho sinh viên một tư duy có hệ thống để tiếp cận và giải quyết các vấn đề phức tạp. Khả năng phân tích rủi ro, định lượng sự không chắc chắn và mô hình hóa dữ liệu cho phép xử lý các tình huống khó khăn. Việc này bao gồm việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, dự báo các kết quả tiềm năng và đánh giá các lựa chọn thay thế. Kỹ năng định lượng này giúp sinh viên đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng, có tính khả thi cao. Từ đó, họ có thể đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất và đổi mới trong mọi ngành nghề.
V.Phân tích rủi ro Hồi quy tuyến tính trong Xác suất
Xác suất Thống kê là công cụ mạnh mẽ để phân tích rủi ro và hiểu các mối quan hệ thông qua hồi quy tuyến tính. Khả năng này rất quan trọng trong việc đưa ra các quyết định có thông tin trong môi trường không chắc chắn. Sinh viên được trang bị để đánh giá các nguy cơ tiềm ẩn và dự báo các kết quả. Việc này giúp quản lý hiệu quả hơn.
5.1. Đánh giá quản lý rủi ro hiệu quả
Phân tích rủi ro là một ứng dụng quan trọng của Xác suất Thống kê, đặc biệt trong kinh tế và kỹ thuật. Sinh viên học cách định lượng xác suất xảy ra các sự kiện bất lợi và tác động của chúng. Các kỹ thuật như phân phối xác suất, mô phỏng Monte Carlo, và phân tích cây quyết định được sử dụng để đánh giá rủi ro tài chính, rủi ro dự án hoặc rủi ro vận hành. Việc này giúp các tổ chức xây dựng chiến lược phòng ngừa, giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. Khả năng quản lý rủi ro là kỹ năng cốt lõi cho các nhà quản lý, kỹ sư và chuyên gia tài chính.
5.2. Ứng dụng hồi quy tuyến tính trong dự báo
Hồi quy tuyến tính là một trong những công cụ thống kê được sử dụng rộng rãi nhất để mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Sinh viên học cách xây dựng và diễn giải các mô hình hồi quy để dự báo doanh số, giá cả, hoặc hiệu suất kỹ thuật. Việc này bao gồm việc ước lượng các hệ số, kiểm định tính ý nghĩa thống kê của chúng và đánh giá độ phù hợp của mô hình. Hồi quy tuyến tính cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng lẫn nhau. Kỹ năng này hỗ trợ dự báo kinh tế, phân tích marketing và kiểm soát chất lượng.
5.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ
Xác suất Thống kê cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa chúng trong các tập dữ liệu phức tạp. Sinh viên được trang bị các kỹ thuật như phân tích tương quan, hồi quy đa biến để khám phá các mối liên hệ. Việc này giúp xác định đâu là các yếu tố then chốt tác động đến một hiện tượng. Chẳng hạn, trong kinh tế, phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và lãi suất; trong kỹ thuật, phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ bền vật liệu. Năng lực này hỗ trợ xây dựng các chiến lược dựa trên hiểu biết sâu sắc về cấu trúc dữ liệu, tối ưu hóa quy trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ============ MAI VĂN THI DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ============ MAI VĂN THI DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRẦN KIỀU 2. TS PHẠM VĂN TRẠO HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác trước đó.
Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2020 Tác giả luận án Mai Văn Thi ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo trong và ngoài Viện Khoa học giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế - Viện Khoa học giáo dục Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh cũng như đã đưa ra những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Trần Kiều và Thầy giáo TS. Phạm Văn Trạo những người đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tác giả trong suốt thời gian qua.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác, giúp đỡ từ phía Ban Giám hiệu, Khoa Cơ sở - Cơ bản, Bộ môn Toán, các chuyên gia, giảng viên và sinh viên trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã giúp đỡ tác giả tổ chức khảo sát, thực nghiệm để kiểm tra tính khả thi của các biện pháp được nêu ra trong luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Do điều kiện chủ quan và khách quan, bản luận án chắc chắn còn thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến phản hồi để tiếp tục hoàn thiện, nâng cao chất lượng luận án.
Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2020 Tác giả Mai Văn Thi iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ BIỂU ĐỒ xi MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 3 3. Mục đích nghiên cứu 11 4.
Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu 12 5. Giả thuyết khoa học 12 6. Nhiệm vụ nghiên cứu 12 7. Phạm vi nghiên cứu 13 8.
Phương pháp nghiên cứu 13 9. Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu 13 10. Các đóng góp mới của luận án 13 11. Các vấn đề đưa ra bảo vệ 14 12.
Cấu trúc của luận án 14 Chương I. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 15 1. Năng lực, năng lực nghề nghiệp và năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật 15 hàng hải 1. Năng lực nghề nghiệp 16 1.
Năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật hàng hải 18 1. Năng lực nghề kinh tế hàng hải 18 1. Năng lực nghề kĩ thuật hàng hải 20 1. Hỗ trợ nghề nghiệp đối với người lao động ngành kinh tế, kĩ thuật 22 hàng hải 1.
Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp 22 iv 1. Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ 22 thuật hàng hải 1. Mối quan hệ giữa hỗ trợ nghề nghiệp và phát triển năng lực nghề 23 nghiệp 1. Dạy học Xác suất - Thống kê trong trường đại học nói chung và 25 Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng 1.
Đặc điểm, ý nghĩa của Xác suất - Thống kê 25 1. Ý nghĩa, vai trò của dạy học Xác suất - Thống kê trong quá trình 26 đào tạo nguồn nhân lực ở bậc đại học 1. Mục tiêu và một số xu hướng đổi mới dạy học Xác suất - Thống 27 kê ở trường đại học nói chung và Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng 1. Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các 29 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1.
Dạy học theo hướng phát triển năng lực nghề nghiệp 29 1. Quan niệm, đặc trưng, yêu cầu và các khả năng của quá trình dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các 31 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Quan niệm về dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp 31 1. Các đặc trưng của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề 31 nghiệp cho sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1.
Khả năng hỗ trợ nghề nghiệp của quá trình dạy học Xác suất - 32 Thống kê đối với sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Yêu cầu của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp 39 cho sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Đặc điểm chương trình Xác suất - Thống kê và chuẩn đầu ra của 40 kĩ sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam 1. Vị trí của Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ sư 40 hàng hải 1.
Chương trình Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ 40 sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam v 1. Chuẩn đầu ra của sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật 42 hàng hải tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam 1. Đặc điểm của sinh viên kinh tế, kĩ thuật trường Đại học Hàng hải 46 Việt Nam 1. Khảo sát thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành hàng hải ở trường Đại học Hàng 49 hải Việt Nam 1.
Mục đích khảo sát 49 1. Nội dung khảo sát 49 1. Đối tượng và thời gian khảo sát 49 1. Phương pháp và công cụ khảo sát 50 1.
Xử lý và phân tích kết quả của thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, 50 kĩ thuật hàng hải 1. Thực trạng việc giảng dạy Xác suất - Thống kê cho sinh viên 51 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 1. Thực trạng về trình độ kiến thức, kĩ năng và nhận thức của sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải sau khi học xong học phần Xác suất 53 - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 1. Tình hình sử dụng kiến thức, kĩ năng Xác suất - Thống kê trong 57 thực tiễn nghề nghiệp của kĩ sư hàng hải 1.
Thực trạng về bài giảng Xác suất - Thống kê cho đối tượng sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải tại trường Đại học Hàng hải 58 Việt Nam 1. Thực trạng sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê của các môn 61 cơ sở ngành, môn chuyên ngành trong quá trình đào tạo kĩ sư hàng hải 1. Đánh giá của các cơ quan, đơn vị sử dụng lao động các ngành 64 kinh tế, kĩ thuật hàng hải KẾT LUẬN CHƯƠNG I 67 vi CHƯƠNG II. CÁC BIỆN PHÁP HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT HÀNG HẢI THÔNG 69 QUA VIỆC DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM 2.
Định hướng xây dựng các biện pháp 69 2. Biện pháp dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho 69 sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 2. Biện pháp 1: Tổ chức dạy học Xác suất - Thống kê nhằm trang bị cho sinh viên vốn tri thức, kỹ năng cơ bản về môn học, đảm bảo mục 69 tiêu và chuẩn đào tạo của chương trình đào tạo cử nhân, kĩ sư hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 69 2.
Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 70 2. Cách thức thực hiện biện pháp 71 2. Biện pháp 2: Thiết kế các tình huống thực tiễn gắn với đặc thù nghề hàng hải trong quá trình dạy học Xác suất - Thống kê tại trường 77 Đại học Hàng hải Việt Nam cho sinh viên 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 77 2.
Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 78 2. Cách thức thực hiện biện pháp 79 2. Biện pháp 3: Rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải nhằm góp phần giải quyết những 85 vấn đề trong thực tiễn nghề nghiệp qua học tập Xác suất - Thống kê 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 85 2.
Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 86 vii 2. Cách thức thực hiện biện pháp 87 2. Biện pháp 4: Rèn luyện cho sinh viên khả năng biểu diễn, xử lý các số liệu thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp trong quá trình 94 dạy học Xác suất - Thống kê tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 94 2.
Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 95 2. Cách thức thực hiện biện pháp 95 2. Biện pháp 5: Thực hiện đổi mới mục tiêu, cấu trúc, nội dung giáo trình và cách thức thực hiện chương trình môn Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật 101 hàng hải đồng thời liên kết với các bộ môn chuyên ngành để giúp sinh viên sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê cho những học phần tiếp theo 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 101 2.
Mục đích, ý nghĩa của biện pháp 102 2. Cách thức thực hiện biện pháp 103 KẾT LUẬN CHƯƠNG II 110 CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 112 3. Mục đích thực nghiệm 112 3.
Yêu cầu thực nghiệm 112 3. Nhiệm vụ thực nghiệm 112 3. Nguyên tắc tổ chức thực nghiệm 112 3. Các nội dung, quy trình, hình thức triển khai và phương pháp 113 đánh giá của quá trình thực nghiệm 3.
Khai thác, xây dựng các bài toán thực tiễn trong nghề hàng hải 113 3. Thực hiện các biện pháp đề xuất trong dạy học Xác suất - Thống 113 kê hỗ trợ nghề nghiệp 3. Quy trình và các hình thức triển khai nội dung thực nghiệm 116 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu dạy học xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật tại Đại học Hàng hải Việt Nam.
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học hàng hải việt nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên kinh tế kĩ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.