Luận án TS Nguyễn Thị Thu Lê - Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi
Phân tích tính toán hệ dây neo cho công trình biển nổi tại vùng biển Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiên tiến vào điều kiện thực tế.
Kỹ thuật tàu thủy
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi Việt Nam
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật tàu thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Lê
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi Việt Nam
Nghiên cứu tính toán hệ dây neo công trình biển nổi đặt tại vùng biển Việt Nam rất quan trọng. Các công trình này bao gồm giàn khoan, FPSO/FSO, và các cấu trúc nổi khác. Hệ dây neo giúp định vị công trình, đảm bảo ổn định trước điều kiện môi trường khắc nghiệt. Việc tính toán chính xác hệ neo là yếu tố then chốt cho an toàn và hiệu quả khai thác. Tài liệu này cung cấp phương pháp toàn diện để phân tích, thiết kế hệ dây neo. Nó tập trung vào đặc thù vùng biển Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao khả năng tự chủ trong thiết kế, vận hành công trình biển nổi. Các nghiên cứu trước đây thường dựa vào tiêu chuẩn nước ngoài. Nay, phương pháp này tích hợp dữ liệu môi trường và điều kiện địa chất địa phương. Kết quả giúp tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu rủi ro vận hành.
1.1. Giới thiệu công trình biển nổi và hệ neo
Công trình biển nổi đóng vai trò thiết yếu trong ngành dầu khí. Chúng bao gồm các giàn khai thác, tàu chứa và xử lý dầu (FPSO), tàu chứa dầu (FSO). Hệ thống neo là trái tim của mọi công trình nổi. Nó giữ cho cấu trúc ổn định, đúng vị trí. Có nhiều loại hệ neo khác nhau. Phân loại dựa trên độ sâu nước và yêu cầu định vị. Các dạng phổ biến bao gồm neo chùm và neo cầu cuối. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn hệ neo phụ thuộc vào tải trọng môi trường biển Việt Nam. Độ sâu nước và địa chất đáy biển cũng là yếu tố quan trọng. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng từng loại neo là nền tảng. Điều này giúp thiết kế hệ thống hiệu quả, đáng tin cậy. Phân tích động lực học hệ neo giúp dự đoán hành vi của công trình. Đây là bước không thể thiếu trong quy trình thiết kế.
1.2. Đánh giá thực trạng tính toán hệ neo ở Việt Nam
Việc tính toán hệ dây neo công trình biển nổi ở Việt Nam có những thách thức riêng. Các công trình biển tại Việt Nam ngày càng đa dạng. Nhu cầu phân tích đáp ứng công trình nổi tăng cao. Hiện tại, nhiều dự án vẫn phụ thuộc vào phần mềm và chuyên gia nước ngoài. Các phương pháp tính toán đang áp dụng cần được cập nhật. Chúng cần phù hợp hơn với điều kiện cụ thể của vùng biển Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã có nhưng chưa thật sự toàn diện. Chúng chưa tối ưu hóa cho các yếu tố môi trường địa phương. Đánh giá thực trạng cho thấy cần một phương pháp tính toán riêng. Phương pháp này phải tích hợp đặc điểm sóng, dòng chảy, gió của Việt Nam. Điều này giúp nâng cao độ chính xác, giảm chi phí và thời gian thiết kế. Từ đó, phát triển năng lực nội tại trong ngành công nghiệp biển.
II.Mô hình hóa hệ dây neo và tải trọng môi trường
Mô hình hóa hệ neo là bước quan trọng để hiểu hành vi của chúng. Hệ neo phải chịu nhiều loại tải trọng khác nhau. Các tải trọng này đến từ môi trường biển. Điều kiện vùng biển Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng. Việc mô hình hóa giúp dự đoán đáp ứng của hệ thống. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Các yếu tố như sóng, dòng chảy, gió cần được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích động lực học hệ neo giúp đánh giá toàn diện. Mô hình hóa đòi hỏi kiến thức sâu về cơ học kết cấu và thủy động lực học. Nó cũng cần ứng dụng các phần mềm tính toán mooring chuyên dụng. Sự kết hợp giữa lý thuyết và công cụ hiện đại là chìa khóa. Điều này giúp tạo ra các mô hình chính xác, đáng tin cậy. Kết quả mô hình hóa cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho thiết kế.
2.1. Phân tích động lực học hệ neo trong không gian
Phân tích động lực học hệ neo rất phức tạp. Hệ neo không chỉ chịu tải trọng tĩnh. Nó còn chịu tải trọng động do biến động của môi trường. Mô hình không gian cho phép phân tích toàn diện. Nó xem xét các lực tác động theo ba chiều. Phương trình dao động tổng quát của hệ neo được thiết lập. Các yếu tố như khối lượng, độ cứng, cản nhớt được tính toán. Phân tích phần tử dây neo là một kỹ thuật phổ biến. Nó chia nhỏ dây neo thành các phần tử rời rạc. Mỗi phần tử được mô tả bằng các phương trình chuyển động. Điều kiện biên của hệ cũng rất quan trọng. Chúng định nghĩa sự tương tác giữa dây neo và công trình nổi, đáy biển. Kết quả phân tích động lực học giúp đánh giá ứng suất, biến dạng dây neo. Nó đảm bảo dây neo hoạt động an toàn dưới tải trọng khắc nghiệt.
2.2. Xác định tải trọng môi trường biển Việt Nam
Tải trọng môi trường là yếu tố quyết định trong thiết kế hệ neo. Vùng biển Việt Nam có đặc điểm khí hậu thủy văn riêng. Sóng biển Việt Nam thường có đặc trưng riêng biệt. Cần xác định dạng phổ thích hợp để mô tả sóng. Lý thuyết sóng đóng vai trò nền tảng. Các mô hình như công thức Morrison được dùng để tính lực sóng. Dòng chảy cũng tạo ra lực đáng kể lên dây neo. Lý thuyết dòng chảy giúp định lượng ảnh hưởng này. Gió cũng là một thành phần tải trọng quan trọng. Dữ liệu khí tượng thủy văn thực tế rất cần thiết. Chúng giúp hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết. Phân tích tải trọng môi trường biển Việt Nam đòi hỏi sự chính xác cao. Việc sử dụng dữ liệu địa phương giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó tránh được sự tính toán quá mức hoặc thiếu hụt an toàn.
III.Thuật toán tính toán mooring phát triển phần mềm
Để thực hiện các phân tích phức tạp, cần có thuật toán mạnh mẽ. Việc xây dựng thuật toán tính toán mooring là trọng tâm của nghiên cứu này. Các thuật toán này được thiết kế để xử lý mô hình hóa không gian. Chúng tính toán cả trạng thái tĩnh và động của hệ dây neo. Phát triển phần mềm tính toán mooring giúp tự động hóa quá trình. Nó nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các phân tích. Thuật toán cũng bao gồm việc thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên. Điều này phản ánh tốt hơn điều kiện thực tế của biển Việt Nam. Sự kết hợp giữa cơ sở lý thuyết và phương pháp số là chìa khóa. Nó tạo ra một công cụ mạnh mẽ cho kỹ sư hàng hải. Phần mềm hỗ trợ việc đánh giá các kịch bản tải trọng khác nhau. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế mỏ neo biển và phụ kiện.
3.1. Xây dựng thuật toán tính toán tĩnh lực học hệ neo
Thuật toán tính toán tĩnh lực học hệ dây neo là bước đầu tiên. Nó xác định vị trí cân bằng của công trình nổi. Hệ neo được phân tích khi chịu tải trọng bản thân và tải trọng tĩnh. Tải trọng tĩnh bao gồm trọng lượng của dây neo. Nó cũng bao gồm lực nổi và các lực cố định khác. Thuật toán này sử dụng mô hình không gian. Nó tính toán hình dạng của dây neo dưới tác dụng của trọng lực. Ma trận độ cứng và ma trận khối lượng được xác định. Các vector tải trọng nút cũng được tính toán. Kết quả tính toán tĩnh lực học cung cấp trạng thái ban đầu. Đây là nền tảng cho phân tích động lực học sau này. Đảm bảo rằng hệ thống ổn định trong điều kiện tĩnh là rất quan trọng.
3.2. Phát triển thuật toán động lực học hệ neo
Phát triển thuật toán động lực học hệ neo phức tạp hơn. Nó cần tính đến các tải trọng biến đổi theo thời gian. Các tải trọng này bao gồm sóng, dòng chảy và gió. Thuật toán phải giải quyết phương trình vi phân dao động của hệ neo. Phương pháp tích phân trực tiếp như Newmark thường được áp dụng. Nó giúp theo dõi sự thay đổi trạng thái của dây neo theo từng bước thời gian. Thuật toán quy tải trọng về nút của phần tử dây neo rất quan trọng. Nó giúp phân phối đều tải trọng môi trường lên toàn bộ hệ thống. Ma trận cản nhớt của kết cấu cũng được tính toán. Điều này phản ánh sự mất năng lượng do ma sát. Kết quả phân tích động lực học giúp đánh giá đáp ứng của công trình nổi. Nó dự đoán các dao động và ứng suất trong dây neo.
3.3. Quy trình thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên
Thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên là cần thiết cho phân tích động lực học thực tế. Thuật toán này mô phỏng các điều kiện sóng không đều. Các điều kiện này thường xuyên xảy ra ở vùng biển Việt Nam. Dạng phổ sóng thích hợp được sử dụng. Phổ này phản ánh đặc điểm năng lượng của sóng. Thuật toán tạo ra chuỗi sóng ngẫu nhiên theo thời gian. Từ đó, các thông số động học của sóng được tính toán. Điều này bao gồm chiều cao sóng, chu kỳ sóng và hướng sóng. Quy trình này đảm bảo rằng các kịch bản tải trọng sóng được đại diện chính xác. Nó nâng cao độ tin cậy của phân tích đáp ứng công trình nổi. Mô hình sóng ngẫu nhiên giúp đánh giá rủi ro an toàn một cách toàn diện hơn.
IV.Ứng dụng kiểm nghiệm hệ dây neo giàn nổi FPSO
Việc ứng dụng và kiểm nghiệm thuật toán là bước cuối cùng. Nó chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp mới. Các tính toán được thực hiện trên một công trình thực tế. FSO Rạng Đông là một ví dụ điển hình. Đây là một giàn nổi FPSO hoạt động tại vùng biển Việt Nam. Dữ liệu môi trường thực tế được sử dụng cho phân tích thiết kế neo. Kết quả tính toán được so sánh với các phương pháp hiện có. Sự phù hợp cho thấy khả năng ứng dụng của thuật toán. Nó cũng khẳng định tính chính xác của phần mềm tính toán mooring. Quá trình kiểm nghiệm giúp tinh chỉnh thuật toán. Nó đảm bảo rằng mọi yếu tố đều được xem xét đầy đủ. Mục tiêu là cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho kỹ sư. Công cụ này giúp họ thiết kế hệ dây neo công trình biển một cách hiệu quả.
4.1. Tổng quan công trình thực tế FSO Rạng Đông
FSO Rạng Đông là một tàu chứa và xử lý dầu nổi. Nó là công trình điển hình tại vùng biển Việt Nam. Tổng quan về FSO Rạng Đông cung cấp thông tin chi tiết. Điều này bao gồm mô tả chung của tàu. Các số liệu môi trường trong phân tích thiết kế neo cũng được cung cấp. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc mô hình hóa thực tế. Hệ thống neo và chằng buộc của FSO Rạng Đông được phân tích. Đây là cơ hội để áp dụng thuật toán đã phát triển. Việc nghiên cứu một trường hợp thực tế giúp đánh giá hiệu quả. Nó cũng giúp xác định các thách thức cụ thể trong thực tiễn. Điều này liên quan trực tiếp đến việc thiết kế hệ dây neo công trình biển.
4.2. Kiểm nghiệm thuật toán và kết quả tính toán
Kiểm nghiệm thuật toán là bước quan trọng để xác nhận độ tin cậy. Dữ liệu từ FSO Rạng Đông được sử dụng. Mặt sóng ngẫu nhiên tại vùng biển mỏ Rạng Đông được thiết lập. Số liệu này được đưa vào chương trình tính toán. Kết quả tính toán hệ dây neo theo mô hình không gian được phân tích. Chúng được so sánh với các kết quả từ phần mềm thương mại. Hoặc so sánh với dữ liệu đo đạc thực tế. Sự trùng khớp giữa các kết quả chứng minh tính đúng đắn. Nó khẳng định tính hiệu quả của thuật toán. Quá trình kiểm nghiệm cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Đây là cơ hội để tinh chỉnh phần mềm tính toán mooring. Nó giúp đảm bảo tính chính xác cao nhất.
4.3. Phân tích đáp ứng công trình nổi với tải trọng
Phân tích đáp ứng công trình nổi là mục tiêu cuối cùng của tính toán. Nó đánh giá cách công trình biển nổi phản ứng. Điều này bao gồm các dao động, dịch chuyển dưới tác động của tải trọng. Đặc biệt là tải trọng môi trường biển Việt Nam. Phân tích này xem xét các trường hợp tải trọng cực đoan. Nó cũng xem xét các kịch bản hoạt động thông thường. Kết quả giúp đảm bảo công trình luôn trong giới hạn an toàn. Nó liên quan đến độ bền của hệ dây neo, mỏ neo biển và phụ kiện. Phân tích đáp ứng công trình nổi cung cấp thông tin quan trọng. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định về an toàn và khai thác. Nó tối ưu hóa thiết kế hệ dây neo công trình biển để đạt hiệu suất cao.
V.Tiêu chuẩn DNVGL thiết kế hệ dây neo công trình
Thiết kế hệ dây neo công trình biển phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Tiêu chuẩn DNVGL cho hệ neo là một trong những bộ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo hệ neo được thiết kế và chế tạo đúng cách. Các yêu cầu thiết kế cụ thể cho vùng biển Việt Nam cũng cần được xem xét. Điều này bao gồm các yếu tố khí hậu, thủy văn đặc thù. Vai trò của mỏ neo biển và phụ kiện không thể bỏ qua. Chúng là các thành phần thiết yếu của hệ neo. Tuân thủ tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro sự cố. Nó cũng nâng cao tuổi thọ của hệ thống. Đồng thời đảm bảo khả năng khai thác liên tục của công trình nổi.
5.1. Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho hệ neo
Thiết kế hệ dây neo cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn DNVGL cho hệ neo là một ví dụ điển hình. Các tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn chi tiết. Chúng bao gồm các yêu cầu về vật liệu, phương pháp tính toán. Chúng cũng quy định về thử nghiệm và lắp đặt. Việc tuân thủ giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất của hệ thống. Nó cũng tạo ra sự nhất quán trong ngành công nghiệp biển. Các kỹ sư cần nắm vững các tiêu chuẩn này. Điều này đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng các yêu cầu cao nhất. Nó cũng giúp công trình được chứng nhận và hoạt động hợp pháp. Các tiêu chuẩn quốc tế liên tục được cập nhật. Chúng phản ánh những tiến bộ trong công nghệ và kinh nghiệm thực tiễn.
5.2. Yêu cầu thiết kế hệ dây neo cho biển Việt Nam
Thiết kế hệ dây neo cho biển Việt Nam có những yêu cầu đặc thù. Chúng phải tính đến điều kiện môi trường cụ thể. Các yếu tố như tải trọng môi trường biển Việt Nam cần được cân nhắc. Ví dụ, tần suất bão và cường độ dòng chảy. Độ sâu nước và địa chất đáy biển cũng là các yếu tố quan trọng. Yêu cầu thiết kế cần đảm bảo tính linh hoạt. Hệ neo phải có khả năng chịu đựng các tải trọng cực đoan. Đồng thời duy trì định vị chính xác cho công trình nổi. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm địa phương. Việc thiết kế hệ dây neo công trình biển phải tối ưu hóa. Nó cân bằng giữa an toàn, chi phí và hiệu suất vận hành.
5.3. Vai trò của mỏ neo biển và phụ kiện
Mỏ neo biển và phụ kiện là những thành phần không thể thiếu. Chúng là mắt xích quan trọng trong hệ dây neo. Mỏ neo có nhiệm vụ cố định hệ thống xuống đáy biển. Các phụ kiện bao gồm xích neo, dây neo, cùm, và bộ phận nối. Chất lượng và tính năng của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn. Chúng quyết định khả năng định vị của công trình nổi. Việc lựa chọn mỏ neo phù hợp dựa vào loại đáy biển. Nó cũng dựa vào tải trọng dự kiến. Các phụ kiện phải có độ bền cao, chống ăn mòn tốt. Chúng cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Phân tích động lực học hệ neo cũng phải bao gồm các đặc tính này. Đảm bảo tất cả các thành phần hoạt động hài hòa là rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU LÊ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN HỆ DÂY NEO CÔNG TRÌNH BIỂN NỔI ĐẶT TẠI VÙNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TÀU THỦY HẢI PHÒNG – 2020 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU LÊ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN HỆ DÂY NEO CÔNG TRÌNH BIỂN NỔI ĐẶT TẠI VÙNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TÀU THỦY NGÀNH : KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC MÃ SỐ: 9520116 CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT TÀU THỦY Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Hồng Bang 2. Đỗ Quang Khải HẢI PHÒNG - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Nguyễn Thị Thu Lê, tác giả của luận án tiến sĩ “Nghiên cứu tính toán hệ dây neo công trình biển nổi đặt tại vùng biển Việt Nam”. Bằng danh dự của mình tôi xin cam Ċoan Ċây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện hoặc Ċồng thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể cán bộ hướng dẫn PGS.
Lê Hồng Bang và PGS. Để hoàn thành luận án này, tôi chỉ dùng những tài liệu Ċã ghi trong mục tài liệu tham khảo mà không dùng tài liệu nào khác. Không hề có sự sao chép, gian lận kết quả của bất kỳ công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Hải phòng, ngày 12 tháng 02 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Thu Lê i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ với Ċề tài: “Nghiên cứu tính toán hệ dây neo công trình biển nổi đặt tại vùng biển Việt Nam” tác giả Ċã nhận Ċược nhiều sự giúp Ċỡ từ các tổ chức và cá nhân.
Tác giả xin chân thành cảm ơn: 1. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, Khoa Đóng tàu, Bộ môn Lý thuyết thiết kế, Bộ môn Công nghệ Vật liệu, Viện Cơ khí Ċã tạo Ċiều kiện về mặt thời gian cũng như công tác chuyên môn Ċể tác giả tập trung vào công việc nghiên cứu; 2. Công ty cổ phần Ċầu tư kỹ thuật và phát triển công nghệ biển Việt Nam VIMARTEC, Công ty Cổ phần MARITECHS Ċã giúp Ċỡ tác giả về số liệu thực tế, phân tích kết quả và Ċóng góp ý kiến cho luận án; 3. Tập thể cán bộ hướng dẫn PGS.
Lê Hồng Bang, PGS. Đỗ Quang Khải và các thầy trong Khoa Đóng tàu Ċã Ċịnh hướng, hướng dẫn và giúp Ċỡ Ċể tác giả tiếp cận tốt hơn với phương pháp nghiên cứu và hoàn thành luận án. Gia Ċình và bạn bè Ċã Ċộng viên, khích lệ Ċể tác giả hoàn thành tốt luận án. Trân trọng cảm ơn! Tác giả Nguyễn Thị Thu Lê ii MỤC LỤC Mục Nội dung Trang Lời cam Ċoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt và ký hiệu vii Danh mục các bảng xi Danh mục các hình xiii Mở Ċầu 1 1.
Lý do nghiên cứu của Ċề tài 1 2. Mục Ċích của Ċề tài 3 3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Ċề tài 3 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 5.
Phương pháp nghiên cứu 5 6. Bố cục luận án 6 Chương 1. Tổng quan về tính toán hệ dây neo công trình biển nổi 8 1. Giới thiệu về công trình biển nổi 8 1.
Phân loại hệ thống neo công trình biển nổi 12 iii 1. Dạng neo chùm 19 1. Dạng neo Ċầu cuối 20 1. Nhận xét về các công trình biển nổi ở Việt Nam 20 1.
Tổng quan về tính toán hệ dây neo công trình biển nổi 21 1. Các nghiên cứu tính toán dây neo công trình biển nổi 21 của nước ngoài 1. Tính toán dây neo công trình biển nổi Ċang áp dụng ở 26 Việt Nam 1. Đánh giá về tính toán hệ dây neo ở Việt Nam 35 Chương 2.
Mô hình hóa bài toán tính hệ dây neo theo mô hình 39 không gian 2. Phân tích dây neo trong hệ 40 2. Phân tích phần tử dây neo 41 2. Điều kiện biên của hệ 44 2.
Phân tích dây neo khi chịu tải trọng bản thân 44 2. Công thức Morrison 48 2. Cơ sở lý thuyết sóng 51 2. Lý thuyết dòng chảy 61 iv 2.
Phương trình dao Ċộng tổng quát của hệ 63 2. Xác Ċịnh véc tơ tải trọng nút theo phương pháp PTHH 65 2. Phương pháp tích phân trực tiếp phương trình vi phân 69 theo Newmark 2. Mối liên hệ giữa các lý thuyết 72 Chương 3 Xây dựng thuật toán tính toán hệ dây neo công trình 73 biển nổi theo mô hình không gian 3.
Cơ sở và phương pháp xây dựng thuật toán 73 3. Đặc Ċiểm vùng biển và sóng biển Việt Nam 74 3. Vùng biển Việt Nam 74 3. Sóng biển Việt Nam 75 3.
Dạng phổ thích hợp Ċể mô tả sóng ở vùng biển Việt 76 Nam 3. Thuật toán thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên và tính toán 79 các thông số Ċộng học của sóng ở vùng biển Việt Nam 3. Thuật toán tính dây neo Ċơn khi chịu tải trọng bản thân 82 3. Thuật toán tính hệ dây neo theo mô hình không gian 85 3.
Thuật toán quy tải trọng về nút của phần tử dây neo 85 3. Thuật toán xác Ċịnh ma trận Ċộ cứng, ma trận khối 89 lượng, véc tơ tải trọng nút, ma trận cản nhớt của kết cấu 3. Thuật giải phương trình vi phân dao Ċộng hệ dây neo 98 3. Thuật toán tính toán tĩnh lực học hệ dây neo theo mô 99 hình không gian 3.
Thuật toán tính toán Ċộng lực học hệ dây neo theo mô 103 hình không gian v Chương 4. Lập chương trình máy tính và kiểm nghiệm thuật toán 111 tính toán hệ dây neo theo mô hình không gian 4. Tổng quan công trình thực tế - FSO Rạng Đông 111 4. Mô tả chung 111 4.
Số liệu môi trường trong phân tích thiết kế neo 113 4. Hệ thống neo và chằng buộc 114 4. Thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên tại vùng biển mỏ Rạng 116 Đông 4. Số liệu chương trình thiết lập mặt sóng ngẫu nhiên vùng 116 biển mỏ Rạng Đông 4.
Kết quả tính toán 116 4. Tính toán hệ dây neo theo mô hình không gian 120 4. Số liệu Ċầu vào 120 4. Các thông số và kết quả tính toán 124 4.
Tính toán trên phần mềm OCARFLEX 133 4. Số liệu Ċầu vào 133 4.2 Kết quả tính toán trên phần mềm OCARFLEX 137 4. Đánh giá kết quả tính toán lực căng và chuyển vị trong 140 dây neo Kết luận 142 1. Kết quả và những Ċóng góp mới của luận án 142 2.
Nhận xét và kiến nghị 144 Tài liệu tham khảo 145 Danh mục các công trình Ċã công bố của luận án Phụ lục vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Giải thích Ký hiệu Biên Ċộ sóng Bước thời gian CALM Catenary Anchor Leg Mooring Chỉ số chuẩn của phổ CTBN Công trình biển nổi H Chiều cao sóng Hs Chiều cao sóng Ċáng kể Chiều dài sóng L Chiều dài dây neo Chiều dài giới hạn Ċường dây neo Chiều dài phân Ċoạn dây neo Tm Chu kỳ sóng Tz Chu kỳ cắt không TP Chu kỳ Ċỉnh phổ DNV-GL Det Norske Veritas - Germanischer Lloyd D Đường kính dây neo Độ lệch của profil sóng so với mặt nước lặng d Độ sâu nước Độ nhám của phần tử FSO Floating Storage and Offloading FPSO Floating Production, Storage and Offloading vii FPDSO Floating Production, Drill, and Storage Offloading g Gia tốc trọng trường ax Gia tốc phần tử nước theo phương ngang az Gia tốc phần tử nước theo phương Ċứng Giá trị Ċiều kiện cân bằng nút Góc lệch pha ngẫu nhiên Góc nghiêng của dây neo ̅ Góc phương vị Góc hợp giữa trục phần tử và véc tơ vận tốc phần tử nước Hàm thế vận tốc Ca Hệ số khối lượng CD Hệ số lực cản Hệ số lực cản phụ thuộc Ċộ nhám Hệ số lực cản pháp tuyến CDt Hệ số lực cản tiếp tuyến Hệ số cản của vật liệu Hệ số dòng theo Hệ số lực quán tính SF Hệ số an toàn lấy theo quy phạm Hướng sóng Khối lượng riêng của vật liệu dây neo Khối lượng riêng của nước biển T Lực căng trong dây neo Tđ Lực kéo Ċứt của vật liệu dây neo viii , - Ma trận cản nhớt của hệ , - Ma trận chuyển hệ tọa Ċộ , - Ma trận Ċộ cứng của hệ , - Ma trận Ċộ cứng hình học của phần tử , - Ma trận Ċộ cứng Ċàn hồi của phần tử , - Ma trận hàm dạng , - Ma trận khối lượng của hệ , - Ma trận khối lượng của phần tử U Ma trận tam giác dưới U T Ma trận tam giác trên E Mô Ċun Ċàn hồi của vật liệu Năng lượng sóng ( ) Phổ năng lượng sóng theo hướng sóng ( ) Phổ Pierson-Moskowitz (PM) ( ) Phổ Jonswap PTHH Phần tử hữu hạn SALM Single anchor leg mooring k Số sóng trong phạm vi chiều dài 2 KC Số Keulegan - Carpenter N Số con sóng nd Số dây neo p Số phân Ċoạn trên một dây neo Ċơn qn Tải trọng phân bố vuông góc với trục phần tử qt Tải trọng phân bố dọc trục phần tử ix FT Tải trọng tổ hợp của môi trường tác dụng lên công trình Tần số sóng Tần số Ċỉnh phổ Tần số sóng bắt Ċầu Tần số song kết thúc A Tiết diện của phần tử dây neo Thông số hình dáng Ċỉnh phổ Thông số Ċộ rộng Ċỉnh phổ q Trọng lượng trên một Ċơn vị chiều dài dây neo Vận tốc lan truyền sóng Vận tốc phần tử nước theo phương x Vận tốc phần tử nước theo phương z ( ) Vận tốc dòng chảy tại Ċộ sâu z ( ) Vận tốc dòng chảy do triều ( ) Vận tốc dòng chảy do gió Vm Vận tốc dòng chảy mặt Vd Vận tốc dòng chảy Ċáy cxj, cyj, czj Véc tơ chỉ phương theo 3 phương x,y,z * + Véc tơ chuyển vị nút * ̇+ Véc tơ vận tốc của chuyển vị nút * ̈+ Véc tơ gia tốc của chuyển vị nút * + Véc tơ tải trọng nút x DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang bảng 1.1 Một số công trình biển nổi và hệ thống dây neo do các công Phụ ty nước ngoài thiết kế và thi công lục 2.1 Hệ số F( ) Phụ lục 3.1Số Số liệu phân bố sóng vùng biển Bắc Việt Nam Phụ lục 3.2 Số liệu phân bố sóng vùng biển Trung Việt Nam Phụ lục 3.3 Số liệu phân bố sóng vùng biển Nam Việt Nam Phụ lục 3.4 Tổng kết Ċiều kiện môi trường biển với chu kỳ lặp 100 năm Phụ tại các mỏ khai thác dầu khí của Việt Nam dùng cho thiết kế lục 3.5 Các trạng thái biển tại vùng biển mỏ Rạng Đông Phụ lục 4.1 Đặc trưng kho nổi FSO Rạng Đông 112 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Lê (2020). Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học hàng hải việt nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/tinh-toan-he-day-neo-cong-trinh-bien-noi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tính toán hệ dây neo cho công trình biển nổi tại vùng biển Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiên tiến vào điều kiện thực tế.
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học hàng hải việt nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính toán hệ dây neo công trình biển nổi vùng biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.