Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar - Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu một số giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu trong đài ra đa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về bộ thu tín hiệu radar hiệu quả
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hạnh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về bộ thu tín hiệu radar hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar. Bộ thu radar là thành phần thiết yếu của mọi hệ thống radar. Chức năng chính là tiếp nhận và xử lý tín hiệu phản xạ. Tín hiệu này chứa thông tin quan trọng về mục tiêu. Chất lượng thu tín hiệu radar ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện, phân giải mục tiêu. Tạp và nhiễu là những thách thức lớn. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) cần được tối ưu hóa. Độ nhạy bộ thu radar cao là yêu cầu bắt buộc. Luận án đặt nền móng bằng cách khảo sát tổng quan về các cấu trúc và yêu cầu kỹ thuật của máy thu radar hiện đại.
1.1. Cấu hình và chức năng bộ thu radar
Cấu hình tổng thể của bộ thu radar được phân tích. Các loại cấu trúc máy thu khác nhau được nghiên cứu. Máy thu siêu ngoại sai, máy thu đổi tần trực tiếp, máy thu trung tần thấp, và máy thu đa kênh dải rộng là các cấu trúc điển hình. Mỗi cấu trúc có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cấu trúc phù hợp ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu. Chức năng cơ bản của bộ thu là chuyển đổi tín hiệu echo thành dữ liệu hữu ích.
1.2. Các yêu cầu kỹ thuật chính của máy thu radar
Một số yêu cầu kỹ thuật quan trọng được nhấn mạnh. Độ nhạy bộ thu radar là tiêu chí hàng đầu. Thời gian khôi phục độ nhạy phải nhanh chóng. Điều này đảm bảo khả năng phát hiện mục tiêu liên tục. Hệ số khuếch đại, dải động và độ tuyến tính cần được duy trì. Độ chính xác và độ ổn định tần số là yếu tố then chốt. Những yêu cầu này là nền tảng cho hiệu suất tổng thể của hệ thống radar và khả năng phân giải mục tiêu.
1.3. Thách thức trong chất lượng thu tín hiệu
Chất lượng thu tín hiệu radar đối mặt với nhiều khó khăn. Tạp và nhiễu ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Tín hiệu cường độ mạnh từ các nguồn bên ngoài có thể gây méo tín hiệu radar. Chúng làm giảm khả năng nhận diện tín hiệu yếu. Các yếu tố này suy giảm chất lượng thu. Việc tối ưu hóa radar là cần thiết để khắc phục.
II. Tối ưu hóa bảo vệ bộ thu radar khỏi tín hiệu mạnh
Bảo vệ bộ thu radar khỏi các tín hiệu cường độ mạnh là một giải pháp quan trọng. Các tín hiệu này có thể làm hỏng linh kiện. Chúng cũng gây bão hòa bộ thu, làm méo tín hiệu radar. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát hiện và phân giải mục tiêu. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp hạn chế công suất hiệu quả. Mục tiêu là duy trì tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) tối ưu. Khử nhiễu radar được cải thiện. Các giải pháp này góp phần nâng cao độ nhạy bộ thu radar. Tối ưu hóa radar tổng thể được thực hiện thông qua bảo vệ mạnh mẽ.
2.1. Hạn chế tín hiệu cường độ mạnh
Tín hiệu cường độ mạnh gây hại lớn cho bộ thu radar. Chúng có thể phá hủy các mạch nhạy cảm. Đồng thời, chúng làm suy giảm khả năng tiếp nhận tín hiệu mục tiêu yếu. Đây là nguyên nhân chính gây méo tín hiệu radar. Cần có các bộ phận hạn chế công suất để bảo vệ. Việc này giúp duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống radar.
2.2. Các loại bộ hạn chế công suất phổ biến
Các loại bộ hạn chế siêu cao tần bằng bán dẫn được khảo sát. Bộ hạn chế varactor thụ động được xem xét. Bộ hạn chế điốt PIN là một lựa chọn khác. Bộ hạn chế điốt PIN giả tích cực và Varactor PIN cũng được phân tích. Mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng. Mục đích chung là kiểm soát công suất đầu vào. Đảm bảo an toàn cho bộ thu.
2.3. Đề xuất bộ hạn chế công suất hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất một mô hình bộ hạn chế công suất mới. Mô hình này mang lại hiệu quả cao hơn. Nó tối ưu hóa khả năng bảo vệ bộ thu radar. Giảm thiểu tổn hao đối với tín hiệu mong muốn. Các tham số của bộ hạn chế công suất được tính toán chi tiết. Điều này góp phần nâng cao khả năng khử nhiễu radar. Giảm thiểu méo tín hiệu radar.
III. Cải thiện độ ổn định giảm tạp pha bộ dao động
Chất lượng của bộ dao động tại chỗ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống radar. Độ ổn định tần số và mức tạp pha là các yếu tố then chốt. Tạp pha làm suy giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Điều này giảm khả năng phát hiện mục tiêu. Các giải pháp được nghiên cứu để nâng cao độ ổn định. Đồng thời giảm mức tạp pha của bộ dao động. Việc này cải thiện đáng kể chất lượng thu tín hiệu radar. Đặc biệt trong môi trường nhiễu. Góp phần vào việc tối ưu hóa radar tổng thể. Xử lý tín hiệu số (DSP) có thể hỗ trợ kiểm soát tạp pha.
3.1. Tầm quan trọng của bộ dao động trong radar
Bộ dao động tại chỗ là trái tim của bộ thu radar. Chúng cung cấp tần số tham chiếu cho quá trình đổi tần. Độ ổn định tần số của chúng quyết định độ chính xác của hệ thống. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân giải mục tiêu. Bất kỳ sự trôi tần hay tạp nào cũng làm giảm hiệu suất. Điều này đặc biệt đúng với độ nhạy bộ thu radar.
3.2. Nguồn gốc và ảnh hưởng của tạp pha
Tạp pha là một vấn đề nghiêm trọng. Chúng sinh ra từ nhiều cơ chế bên trong bộ dao động. Tạp điều biên (AM) và điều pha (PM) xuất hiện ở đầu ra. Chúng gây ra sự lan rộng phổ tín hiệu. Dẫn đến suy giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Giảm hiệu quả khử nhiễu radar. Hiểu rõ các mô hình tạp là cần thiết.
3.3. Giải pháp nâng cao độ ổn định và giảm tạp pha
Các phương pháp cải thiện độ ổn định tần số được đề xuất. Sử dụng vòng khóa pha (PLL) là một giải pháp hiệu quả. Phân tích các mô hình tạp của bộ dao động được thực hiện. Cách tiếp cận phi tuyến giúp tính toán chính xác hơn. Mục tiêu là đạt được mật độ phổ công suất tạp pha thấp. Đảm bảo độ ổn định cao cho bộ dao động. Điều này cải thiện chất lượng thu tín hiệu.
IV. Nghiên cứu thực nghiệm nâng cao chất lượng thu radar
Các giải pháp lý thuyết đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng. Nó đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các cải tiến. Mô phỏng và đo đạc thực tế được tiến hành. Kết quả xác nhận khả năng nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar. Từ đó, đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này giúp tối ưu hóa radar trong các ứng dụng thực tế. Độ nhạy bộ thu radar được kiểm chứng. Khả năng phân giải mục tiêu cũng được đánh giá qua các thử nghiệm.
4.1. Thực nghiệm với bộ hạn chế công suất
Bộ hạn chế công suất được mô phỏng chi tiết. Phần mềm thiết kế mạch siêu cao tần ADS được sử dụng. Điều này cho phép phân tích hiệu suất trước khi chế tạo. Đo thực tế được tiến hành trong phòng thí nghiệm. Sau đó, bộ hạn chế được thử nghiệm trên đài radar thực tế. Kết quả đo cho thấy hiệu quả bảo vệ rõ rệt. Giảm thiểu méo tín hiệu radar.
4.2. Đánh giá bộ dao động sử dụng vòng khóa pha
Các bộ dao động sử dụng vòng khóa pha được kiểm tra nghiêm ngặt. Phổ dao động được đo và đánh giá cẩn thận. Tạp pha của bộ dao động được phân tích kỹ lưỡng. Độ ổn định tần số là một tiêu chí quan trọng. Cả bộ dao động đơn và đa vòng khóa pha đều được thử nghiệm. Điều này xác nhận khả năng kiểm soát tạp pha và ổn định tần số.
4.3. Kết quả trên hệ thống radar thực tế
Các giải pháp được tích hợp vào đài radar băng tần VHF. Đây là một bước quan trọng để đánh giá thực tế. Kết quả đo thực tế cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Chất lượng thu tín hiệu radar được nâng cao. Hiệu suất tổng thể của hệ thống radar được tối ưu hóa. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) cũng được cải thiện trong môi trường hoạt động.
V. Kết quả tác động của giải pháp tối ưu hóa radar
Nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp thiết thực. Chúng nhằm nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar. Các kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả của các giải pháp. Chúng bao gồm việc bảo vệ bộ thu khỏi tín hiệu mạnh. Đồng thời, cải thiện độ ổn định và giảm tạp pha của bộ dao động. Những cải tiến này mang lại tác động tích cực. Chúng góp phần đáng kể vào việc tối ưu hóa radar. Nâng cao khả năng hoạt động của hệ thống radar. Luận án cũng đề xuất hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là duy trì vị thế dẫn đầu trong công nghệ radar.
5.1. Đánh giá tổng quan các giải pháp
Các giải pháp được nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả. Từ việc bảo vệ bộ thu khỏi các tín hiệu cường độ mạnh. Đến việc ổn định tần số và giảm tạp pha của bộ dao động. Mỗi giải pháp đều góp phần quan trọng. Chúng nâng cao chất lượng thu tín hiệu. Kết quả thực nghiệm đã xác nhận tính khả thi. Điều này khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn.
5.2. Tác động đến hiệu suất hệ thống radar
Chất lượng thu tín hiệu radar được cải thiện đáng kể. Điều này dẫn đến sự gia tăng tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Hệ thống radar có khả năng phát hiện mục tiêu tốt hơn. Khả năng phân giải mục tiêu cũng được nâng cao. Méo tín hiệu radar được giảm thiểu. Tổng thể, hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống radar được cải thiện rõ rệt.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới. Tối ưu hóa radar là một lĩnh vực không ngừng tiến bộ. Việc ứng dụng các công nghệ xử lý tín hiệu số (DSP) tiên tiến là cần thiết. Phát triển các bộ thu radar thông minh hơn. Tiếp tục cải tiến anten radar và các thành phần khác. Góp phần vào sự phát triển của hệ thống radar hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ *********** NGUYỄN VĂN HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THU TÍN HIỆU TRONG ĐÀI RA ĐA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ *********** NGUYỄN VĂN HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THU TÍN HIỆU TRONG ĐÀI RA ĐA Chuyên ngành : Kỹ thuật điện tử Mã số : 62 52 02 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Thị Ngọc Minh 2. TS Chu Xuân Quang Hà Nội – 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới các thầy cô hướng dẫn: - TS Nguyễn Thị Ngọc Minh, Viện Ra đa/ Viện KH & CNQS - TS Chu Xuân Quang, Viện Vật lý Kỹ thuật/ Viện KH & CNQS đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Nhà khoa học đã cho tôi những ý kiến đóng góp quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Viện KH & CNQS, Phòng Đào tạo đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nhiệm vụ. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Thủ trưởng Viện Ra đa, Thủ trưởng Viện Điện tử - Viễn thông đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi đạt kết quả mong muốn.
Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng thí nghiệm Ra đa / Viện Ra đa, nơi tôi trực tiếp công tác và học tập, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC Trang Danh mục các ký hiệu. vii Danh mục các từ viết tắt……………………………………………………….
ix Danh mục các bảng……………………………………………………………. xi Danh mục các hình vẽ…………………………………………………………. xii MỞ ĐẦU……………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY THU RA ĐA. Cấu hình và cấu trúc máy thu ra đa.
Cấu hình máy thu ra đa. Phân loại cấu trúc máy thu. Máy thu siêu ngoại sai. Máy thu đổi tần trực tiếp…………………………………….
Máy thu trung tần thấp………………………………………. Máy thu đa kênh dải rộng. So sánh các cấu trúc máy thu. Các yêu cầu kỹ thuật chính đối với máy thu ra đa.
Tạp và độ nhạy máy thu. Thời gian khôi phục độ nhạy máy thu……………………………… 17 1. Hệ số khuếch đại, dải động và độ tuyến tính……. Hệ số khuếch đại.
Độ chính xác và độ ổn định tần số. Xây dựng nội dung nghiên cứu của luận án. Hiện trạng ra đa của Quân đội ta. Xu thế phát triển hệ thống thu đài ra đa.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Về chất lượng thu của máy thu ra đa………………………………. Nội dung nghiên cứu của luận án ………………….…………… 29 Kết luận chương 1. 31 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THU TÍN HIỆU TRONG ĐÀI RA ĐA.
Hạn chế các tín hiệu cường độ mạnh vào máy thu. Chức năng, tác dụng của bộ hạn chế công suất trong ra đa…. Bộ hạn chế siêu cao tần bằng bán dẫn. Bộ hạn chế varactor thụ động.
Bộ hạn chế điốt PIN. Bộ hạn chế điốt PIN giả tích cực…………. Bộ hạn chế Varactor PIN…………. Một số mô hình bộ hạn chế công suất đã sử dụng trong thực tế.
Đề xuất một bộ hạn chế công suất cho hiệu quả cao. Tính toán các tham số của bộ hạn chế công suất. Nâng cao độ ổn định tần số và giảm mức tạp pha của 52 bộ dao động tại chỗ. Độ ổn định tần số của các bộ dao động VCO.
Sự phát sinh tạp trong bộ dao động……. Khảo sát tạp điều biên (AM) và điều pha (PM) ở đầu ra bộ dao động dùng transistor. Tạp do chuyển đổi và điều chế trong các bộ dao động………. Điều chế bởi một tín hiệu tạp……….
Các mô hình tạp của bộ dao động. Cách tiếp cận phi tuyến để tính toán, phân tích tạp của các bộ dao động. Tạp chuyển đổi…………. Tạp điều chế……….
Tạp của bộ dao động với mạch PLL……. Giới thiệu chung về vòng khóa pha. Mật độ phổ công suất tạp pha. Phổ tạp pha PLL.
82 Kết luận chương 2. 84 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Bộ hạn chế công suất bảo vệ máy thu đài ra đa. Đánh giá công suất lọt sau đèn cặp nhả điện trên đài ra đa.
Mô phỏng bộ hạn chế công suất bằng phần mềm thiết kế mạch siêu cao tần ADS. Kết quả đo thực tế. Đo trong Phòng thí nghiệm. Đo khi làm việc trên đài ra đa.
Bộ dao động sử dụng một vòng khóa pha. Chức năng của bộ dao động đài ra đa trinh sát mặt đất. Nguyên lý làm việc của bộ dao động đài ra đa trinh sát mặt đất. Kết quả đo thực tế.
Đo, đánh giá phổ dao động. Đo, đánh giá tạp pha. Đo, đánh giá độ ổn định tần số. Bộ dao động sử dụng nhiều vòng khóa pha.
Chức năng của bộ dao động LO1 và LO2. Nguyên lý làm việc của bộ dao động LO1 và LO2. Máy thu đài ra đa băng tần VHF. Kết quả đo thực tế.
111 vi Kết luận chương 3. 114 KẾT LUẬN CHUNG……………………………………………. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………….
121 PHỤ LỤC: CÁC SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ MẠCH VÀ ẢNH CHỤP SẢN PHẨM vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa Thứ nguyên aE Hằng số tạp nhấp nháy của mạch khuếch đại lặp. Ap Tổn hao của điốt PIN khi không cấp nguồn [dB] aR Hằng số tạp nhấp nháy của mạch cộng hưởng. As Tổn hao của điốt PIN khi cấp nguồn [dB] B Dải thông máy thu [Hz] C Điện dung [F] C •k,-k(ω) Hệ số tương quan ở dải biên trên và dưới của hài thứ k C ckPM − AM (ω ) Hệ số tương quan PM- AM ở hài thứ k E Vector phần thực và phần ảo của tất cả các lỗi HB EB Vector phụ lỗi sinh ra do dải biên EH Vector phụ lỗi sinh ra do hài sóng mang F Hệ số tạp [dB] fC Tần số sóng mang [Hz] fco Tần số góc tạp nhấp nháy của transistor [Hz] fIF Tần số trung tần [Hz] fLO Tần số ngoại sai [Hz] fm Tần số điều chế [Hz] fo Tần số trung tâm [Hz] fRF Tần số tín hiệu [Hz] fs Tần số lấy mẫu [Hz] G Hệ số khuếch đại [dB] Id Dòng điều khiển điốt PIN [mA] K0 Hệ số khuếch đại điện áp dao động [lần] L Điện cảm [H] M Ma trận Jacobian của các lỗi HB N Hệ số chia trong mạch PLL [lần] Nk(ω), N-k(ω) Mật độ phổ công suất tạp ở dải biên trên và dưới của [dBc/Hz] hài thứ k Nth Công suất tạp nhiệt [dBm] viii Ký hiệu Ý nghĩa Thứ nguyên Psav Công suất trung bình đầu ra bộ dao động [dBm] Q Hệ số phẩm chất Rf Điện trở thuận điốt PIN [Ω] RFin Tín hiệu vào [dBm] RFout Tín hiệu ra [dBm] RL Điện trở tải [Ω] Rp Điện trở của điốt PIN khi không cấp nguồn [Ω] Rs Điện trở của điốt PIN khi cấp nguồn [Ω] Rx Thu XB Vector biến trạng thái bao gồm các thành phần ở dải biên XH Vector bao gồm các thành phần hài sóng mang Y Dẫn nạp [S] Z0 Trở kháng của đường truyền [Ω] ζ ( fm ) Tạp pha của bộ VCO [dBc/Hz] 〈•〉 Trung bình chung ε Hằng số điện môi [F/m] ω Tần số [rad/s] λ Bước sóng [m] β Chỉ số điều chế của tín hiệu điều chế θ Pha của tín hiệu [rad] τ Hằng số thời gian [s] ⊗ Liên hợp hoán vị * Liên hợp phức ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADC Chuyển đổi tương tự- số (Analog Digital Converter) ADS Phần mềm thiết kế mạch ADS (Advance Design Systems) AFC Tự động điều chỉnh tần số (Automatic Frequency Control) AGC Tự động điều chỉnh hệ số khuếch đại (Automatic Gain Control) AM Điều biên (Amplitude Modulation) BPF Bộ lọc dải thông (Band Pass Filter) BUF Bộ đệm (Buffer) BW Dải thông (Band Width) COHO Bộ dao động tại chỗ tương can (Coherent Local Oscillator) CP Bơm tích điện (Charge Pump) CW Sóng liên tục (Continous Wave) DC Một chiều (Direct Current) DDC Biến đổi số trực tiếp (Direct Digital Conversion) DDS Tổng hợp kỹ thuật số trực tiếp (Direct Digital Synthesizer) DR Dải động (Dynamic Range) DSP Xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processing) FIL Bộ lọc (Filter) FM Điều tần (Frequency Modulation) HB Cân bằng hài (Harmonic Balance) IC Vi mạch (Integrated Circuit) IF Trung tần (Intermediate Frequency) IIP1 Điểm chắn đầu vào bậc 1 (First order Input Intercept Point) IIP2 Điểm chắn đầu vào bậc 2 (Second order Input Intercept Point) IIP3 Điểm chắn đầu vào bậc 3 (Third order Input Intercept Point) Im Phần ảo (Imaginary) IM Điều biến tương hỗ (Intermodulation) IM2 Điều biến tương hỗ bậc 2 (Second order Intermodulation) IM3 Điều biến tương hỗ bậc 3 (Third order Intermodulation) IP2 Điểm chắn bậc 2 (Second order Intercept Point) IP3 Điểm chắn bậc 3 (Third order Intercept Point) ISF Hàm độ nhạy trong xung (Impulse Sensitivity Function) x KĐ Khuếch đại LNA Bộ khuếch đại tạp thấp (Low Noise Amplifier) LPF Bộ lọc thông thấp (Low Pass Filter) LO Bộ dao động tại chỗ (Local Oscillator) MASH Hình dạng tạp đa tầng (Multi-Stage Noise Shaping) MOS Độ nhạy hoạt động tối thiểu (Minimum Operational Sensitivity) NCS Nghiên cứu sinh PD Bộ tách sóng pha (Phase Detector) PFD Bộ tách sóng pha- tần số (Phase Frequency Detector) PLL Vòng khóa pha (Phase Lock Loop) PM Điều pha (Phase Modulation) PSD Mật độ phổ công suất (Power Spectrum Density) Re Phần thực (Real) REF Tham chiếu (Reference) RF Tần số vô tuyến (Radio Frequency) RMS Giá trị trung bình bình phương (Root Mean Square) RS Độ nhạy máy thu (Receiver Sensitivity) SCT Siêu cao tần SDM Điều chế Σ-Δ (Sigma - Delta Modulator) SNR Tỷ số tín/tạp (Signal Noise Ratio) SS Trạng thái ổn định (Steady State) SSB Đơn biên (Single Side Band) STALO Bộ dao động tại chỗ ổn định (Stable Local Oscillator) STC Điều khiển độ nhạy theo thời gian (Sensitivity Time Control) TCXO Bộ dao động tinh thể có bù khử nhiệt độ (Temperature Compensated Crystal Oscillator) VCO Bộ dao động điều khiển bằng điện áp (Voltage Control Oscillator) VHF Tần số rất cao (Very High Frequency) xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh các cấu trúc máy thu khác nhau.1: Các dải công suất của các thiết bị bảo vệ cao tần.2: So sánh 3 kiểu hạn chế thụ động, tích cực và giả tích cực.3: Tham số kỹ thuật của bộ hạn chế công suất.1: Các tham số kỹ thuật chính của 3 loại điốt PIN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hạnh (2014). Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/nghien-cuu-giai-phap-nang-cao-chat-luong-thu-tin-hieu-radar
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu một số giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu trong đài ra đa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng thu tín hiệu radar" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.