Luận án: Nghiên cứu nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính có đế ứng dụng điều khiển UAV
Nghiên cứu nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính có đế ứng dụng trong điều khiển bằng cách đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về hệ thống dẫn đường quán tính trên UAV
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Lê Tuấn Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về hệ thống dẫn đường quán tính trên UAV
Hệ thống dẫn đường quán tính đóng vai trò thiết yếu trong điều khiển UAV. GINS cung cấp thông tin về vị trí, vận tốc, thái độ bay. Hoạt động dựa trên nguyên lý quán tính. Các cảm biến quán tính đo gia tốc và vận tốc góc. GINS được phân loại theo cấu trúc và nguyên lý hoạt động. Hệ thống này giúp UAV duy trì ổn định, thực hiện nhiệm vụ chính xác. Tuy nhiên, GINS đối mặt với thách thức về sai số tích lũy. Việc nghiên cứu GINS có đế nhằm nâng cao độ chính xác. Hệ thống này tích hợp đế ổn định cơ khí. Đế ổn định giúp giảm nhiễu động bên ngoài. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào cải thiện hiệu suất của GINS. Nó giải quyết các vấn đề cốt lõi của hệ thống dẫn đường quán tính trên thiết bị bay không người lái.
1.1. Hệ thống dẫn đường quán tính có đế GINS
Hệ thống dẫn đường quán tính có đế (GINS) là thành phần quan trọng của UAV. Nó sử dụng cảm biến quán tính để định vị. GINS cung cấp dữ liệu liên tục về trạng thái bay. Hệ thống này bao gồm các con quay hồi chuyển và gia tốc kế. Việc có đế ổn định giúp bảo vệ cảm biến. Đế ổn định giảm tác động từ môi trường. Hiệu suất của GINS quyết định độ chính xác của định vị. Phân loại GINS giúp lựa chọn cấu hình phù hợp. Các ứng dụng UAV yêu cầu GINS độ chính xác cao.
1.2. Các hệ tọa độ và mô hình sai số của GINS
Dẫn đường quán tính sử dụng nhiều hệ tọa độ khác nhau. Hệ tọa độ thân, hệ tọa độ dẫn đường là những ví dụ. Chuyển đổi giữa các hệ tọa độ rất quan trọng. Mô hình lỗi cảm biến mô tả sự không hoàn hảo của cảm biến. Các lỗi này bao gồm sai số bias, sai số tỷ lệ, và nhiễu ngẫu nhiên. Sai số tích lũy là vấn đề cố hữu của GINS. Gia tốc và vận tốc góc được tích phân liên tục. Lỗi nhỏ cũng dẫn đến độ trôi con quay lớn theo thời gian. Hiểu rõ mô hình lỗi cảm biến giúp phát triển giải pháp bù trừ. Việc này cải thiện đáng kể độ chính xác định vị.
1.3. Tình hình nghiên cứu dẫn đường quán tính UAV
Nghiên cứu về dẫn đường quán tính cho UAV đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình trong và ngoài nước tập trung vào cải thiện độ chính xác. Các phương pháp định vị tích hợp được ưu tiên. Kết hợp cảm biến là xu hướng chính. Tuy nhiên, việc giảm sai số tích lũy vẫn là thách thức lớn. Đặc biệt với hệ thống GINS có đế. Yêu cầu về độ chính xác cao cho UAV chuyên dụng ngày càng tăng. Cần giải pháp mới để tối ưu GINS. Đặt bài toán nghiên cứu nâng cao độ chính xác GINS cho UAV. Nghiên cứu này đóng góp vào giải pháp đó.
II.Nâng cao độ chính xác GINS Ổn định và khử nhiễu
Độ chính xác của hệ thống dẫn đường quán tính có đế (GINS) phụ thuộc lớn vào sự ổn định. Các yếu tố như rung động, tác động xen kênh gây ra sai số. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao độ ổn định của đế. Các giải pháp bao gồm việc thiết kế hệ thống ổn định con quay lực. Đặc biệt quan tâm đến việc loại bỏ các tác động gây nhiễu. Sử dụng bộ hấp thụ rung động là một phương pháp hiệu quả. Tối ưu hóa các tham số giúp giảm thiểu rung lắc. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dữ liệu cảm biến quán tính sạch. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất định vị của GINS trên UAV.
2.1. Nâng cao độ ổn định đế GINS
Độ ổn định của đế GINS ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Nghiên cứu khảo sát hệ thống ổn định con quay lực một trục. Nguyên lý ổn định dựa trên bảo toàn mô men động lượng. Con quay hồi chuyển giữ hướng cố định trong không gian. Khi đế bị dịch chuyển, hệ thống sẽ tạo lực phản hồi. Mục tiêu là duy trì vị trí cảm biến quán tính ổn định tuyệt đối. Điều này giảm thiểu ảnh hưởng của chuyển động thân UAV. Độ trôi con quay là một yếu tố cần kiểm soát. Nâng cao độ ổn định đế giúp giảm sai số.
2.2. Loại bỏ tác động xen kênh giữa các trục
Tác động xen kênh xảy ra giữa các trục ổn định của đế GINS. Các chuyển động trên một trục có thể gây ra lỗi trên trục khác. Ảnh hưởng này làm giảm hiệu suất tổng thể. Các biện pháp khắc phục bao gồm thiết kế cơ khí tối ưu. Thuật toán điều khiển cũng đóng vai trò quan trọng. Áp dụng kỹ thuật tách kênh, bù trừ động học. Việc loại bỏ tác động xen kênh giúp các cảm biến quán tính hoạt động độc lập hơn. Điều này cải thiện độ chính xác của dữ liệu đầu vào. Giảm sai số tích lũy tổng thể.
2.3. Sử dụng bộ hấp thụ rung động cho GINS
Rung động từ động cơ và môi trường bay ảnh hưởng nghiêm trọng đến GINS. Đặc tính biên độ-tần số của hệ thống được phân tích. Các bộ hấp thụ rung động được đề xuất. Bao gồm bộ hấp thụ rung có tính chất nhớt. Thiết bị này tiêu tán năng lượng rung động. Bộ hấp thụ rung động lực cũng được sử dụng. Chúng tạo ra lực phản pha để triệt tiêu rung động. Tối ưu tham số bộ hấp thụ rung động lực có tính chất nhớt là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu rung động truyền đến cảm biến quán tính. Nâng cao độ chính xác của phép đo.
III.Thuật toán điều khiển UAV Tích hợp GINS hiệu chuẩn
Việc điều khiển UAV đòi hỏi các thuật toán phức tạp. Đặc biệt khi sử dụng dữ liệu từ GINS đã hiệu chuẩn. Nghiên cứu tập trung vào phát triển mô hình toán chuyển động của UAV. Điều này tạo cơ sở cho việc thiết kế bộ điều khiển. Các thuật toán tổng hợp lệnh điều khiển được xây dựng. Chúng giúp UAV bám theo quỹ đạo mong muốn. Đặc biệt, việc áp dụng bộ điều khiển PID và LQR thích nghi. Các bộ điều khiển này sử dụng thông tin định vị và thái độ từ GINS. Mục tiêu là đạt được hiệu suất bay ổn định và chính xác. Đảm bảo UAV có thể thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
3.1. Mô hình toán chuyển động của UAV
Để điều khiển UAV, mô hình toán học là nền tảng. Các hệ tọa độ khác nhau được sử dụng. Ví dụ, hệ tọa độ khí động học, hệ tọa độ thân. Ma trận chuyển đổi giữa các hệ tọa độ được thiết lập. Điều này giúp tính toán chính xác vị trí và thái độ. Mô hình toán động lực học của UAV mô tả các phương trình chuyển động. Bao gồm lực nâng, lực cản, mô men xoắn. Việc xây dựng mô hình chính xác là bước đầu tiên. Nó đảm bảo thuật toán điều khiển hiệu quả.
3.2. Thuật toán tổng hợp lệnh điều khiển cho UAV
Thuật toán tổng hợp lệnh điều khiển được phát triển. Mục tiêu là hướng dẫn UAV theo quỹ đạo mong muốn. Các kênh chuyển động ngang và dọc được xem xét riêng biệt. Kênh ngang điều khiển hướng và tốc độ bay. Kênh dọc điều khiển độ cao và vận tốc thẳng đứng. Hàm truyền của hệ thống điều khiển được tính toán. Nó mô tả mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Việc này giúp thiết kế bộ điều khiển phù hợp. Thuật toán này dựa trên thông tin chính xác từ GINS đã hiệu chuẩn.
3.3. Thiết kế bộ điều khiển PID và LQR thích nghi
Bộ điều khiển PID thích nghi được thiết kế cho UAV. Sử dụng luật MIT và lý thuyết ổn định Lyapunov. Các tham số PID tự động điều chỉnh. Bộ điều khiển LQR cũng được phát triển cho kênh dọc trục. Nó dựa trên phương pháp điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu. Bộ dự báo trạng thái được tích hợp. Điều này giúp bộ điều khiển phản ứng nhanh chóng, chính xác. Các bộ điều khiển này sử dụng dữ liệu định vị, thái độ từ GINS. Đảm bảo ổn định và hiệu suất bay cao cho UAV.
IV.Mô phỏng ứng dụng GINS Kiểm tra hiệu suất UAV
Mô phỏng là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các thuật toán. Nghiên cứu thực hiện mô phỏng để kiểm tra thuật toán ổn định đế GINS. Đặc biệt là khả năng loại bỏ tác động xen kênh và khử rung động. Sau đó, mô phỏng quá trình điều khiển và ổn định UAV. Các bộ điều khiển PID và LQR thích nghi được kiểm tra. Kết quả mô phỏng cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó xác nhận sự cải thiện về độ chính xác và ổn định. Nghiên cứu này trình bày rõ ràng các kết quả đạt được. Tiềm năng ứng dụng của GINS nâng cao cho UAV được khẳng định.
4.1. Đánh giá thuật toán ổn định đế GINS
Quá trình mô phỏng được thực hiện. Thuật toán ổn định đế GINS được đánh giá chi tiết. Mô phỏng loại bỏ tác động xen kênh giữa các trục. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Rung động và xóc được khử bằng bộ hấp thụ rung. Các mô phỏng chứng minh hiệu quả của giải pháp này. Dữ liệu từ cảm biến quán tính trở nên sạch hơn. Điều này trực tiếp nâng cao độ chính xác của hệ thống. Kiểm tra khả năng chịu đựng nhiễu của GINS.
4.2. Mô phỏng quá trình điều khiển và ổn định UAV
Mô phỏng tổng thể quá trình tự động điều khiển UAV. Vòng điều khiển kín trên các kênh được xây dựng. Các bộ điều khiển PID và LQR thích nghi được áp dụng. Mô phỏng cho thấy UAV duy trì ổn định. UAV bám theo quỹ đạo đặt trước một cách chính xác. Kết quả mô phỏng xác nhận hiệu suất của thuật toán. Sự ổn định của GINS đóng góp lớn. Dữ liệu từ GINS hiệu chuẩn là đầu vào quan trọng. Điều này chứng minh tính khả thi của hệ thống.
4.3. Kết quả đạt được và tiềm năng ứng dụng
Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn toàn diện. Thuật toán nâng cao độ chính xác GINS hoạt động hiệu quả. Chúng giảm thiểu sai số tích lũy, cải thiện ổn định. Hiệu suất điều khiển UAV được cải thiện rõ rệt. Tiềm năng ứng dụng rất lớn. Đặc biệt trong các nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao. Ví dụ như khảo sát, giám sát, giao hàng tự động. Công trình này mở ra hướng phát triển mới. Nó góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ UAV.
V.Khắc phục sai số hệ thống dẫn đường quán tính UAV
Sai số là thách thức lớn đối với hệ thống dẫn đường quán tính trên UAV. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp khắc phục triệt để. Hiệu chuẩn IMU là bước đầu tiên để giảm sai số cảm biến. Sau đó, áp dụng các phương pháp định vị tích hợp. Kết hợp cảm biến từ nhiều nguồn khác nhau. Bộ lọc Kalman đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề cập đến định vị trong môi trường không có GPS. Các giải pháp thay thế được xem xét. Mục tiêu là đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao cho UAV trong mọi điều kiện hoạt động.
5.1. Hiệu chuẩn và bù trừ sai số cảm biến quán tính
Sai số là vấn đề cố hữu của cảm biến quán tính (IMU). Hiệu chuẩn IMU là bước quan trọng. Nó giúp xác định và bù trừ các lỗi. Các sai số như bias, sai số tỷ lệ, và sai số căn chỉnh. Quá trình hiệu chuẩn cần thực hiện định kỳ. Bù trừ sai số giúp cải thiện chất lượng dữ liệu. Điều này làm chậm quá trình sai số tích lũy (drift error). Giảm độ trôi con quay. Đảm bảo dữ liệu từ GINS chính xác hơn.
5.2. Phương pháp định vị tích hợp và kết hợp cảm biến
Để khắc phục sai số tích lũy, cần các phương pháp định vị tích hợp. Định vị GPS/GNSS cung cấp thông tin vị trí tuyệt đối. Tuy nhiên, GPS/GNSS có thể bị gián đoạn hoặc nhiễu. Phương pháp kết hợp cảm biến (sensor fusion) là giải pháp. Nó tích hợp dữ liệu từ GINS và GPS/GNSS. Bộ lọc Kalman là thuật toán phổ biến nhất. Bộ lọc Kalman ước lượng trạng thái hệ thống. Nó tối ưu hóa dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của định vị.
5.3. Định vị trong môi trường hạn chế GPS GNSS
Trong nhiều môi trường, tín hiệu GPS/GNSS không khả dụng. Ví dụ, trong nhà, dưới lòng đất, hoặc bị gây nhiễu. Định vị trong môi trường không có GPS là thách thức lớn. GINS có vai trò chủ đạo trong tình huống này. Tuy nhiên, sai số tích lũy sẽ tăng nhanh. Các giải pháp bổ sung được nghiên cứu. Bao gồm định vị bằng thị giác (visual odometry), đo khoảng cách. Kết hợp các công nghệ này với GINS. Giúp duy trì định vị chính xác trong môi trường khó khăn. Đảm bảo khả năng hoạt động của UAV.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh chiến tranh công nghệ cao và tác chiến điện tử hiện đại, thiết bị bay không người lái (UAV) đóng vai trò chiến lược trong trinh sát, chỉ thị mục tiêu và tấn công chính xác. Độ chính xác dẫn đường của UAV phụ thuộc cốt lõi vào hệ thống dẫn đường quán tính (Inertial Navigation System - INS). Trong môi trường bị chế áp điện tử mạnh, tín hiệu định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS như GPS, GLONASS, BeiDou) thường xuyên bị gây nhiễu, đánh lừa hoặc vô hiệu hóa hoàn toàn, đòi hỏi hệ thống dẫn đường quán tính phải tự chủ hoàn toàn với độ tin cậy tuyệt đối.
Mặc dù hệ thống dẫn đường quán tính không đế (Strapdown INS - SINS) ứng dụng công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) có ưu thế về trọng lượng và giá thành, độ trôi cảm biến lớn và sai số tích lũy nhanh khiến SINS không thể duy trì độ chính xác cao trong các nhiệm vụ bay chiến thuật dài hạn hoặc môi trường rung xóc khắc nghiệt. Ngược lại, hệ thống dẫn đường quán tính có đế (Gimbaled INS - GINS) sở hữu độ chính xác và độ ổn định cơ học vượt trội nhờ việc cách ly các cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển khỏi chuyển động quay của thân thiết bị bay thông qua hệ thống khung treo Cardan ba trục.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà công trình của NCS Lê Tuấn Anh (2021) tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự tập trung giải quyết là: Sự suy giảm độ chính xác dẫn đường của GINS do hiện tượng tác động xen kênh động lực học (cross-axis coupling) giữa ba trục khung Cardan và ảnh hưởng của rung xóc biên độ lớn từ động cơ, khí quyển làm mất ổn định đế con quay. Khi đế bị sai lệch một góc nhỏ, các gia tốc kế đo sai vector trọng trường $g(R)$, dẫn đến sai số vị trí tích lũy theo hàm thời gian bậc hai ($t^2$) và xuất hiện các dao động điều hòa với chu kỳ Schuler (84,4 phút).
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tương tác chéo giữa các trục quay tiến động của con quay hồi chuyển ảnh hưởng như thế nào đến sai số ổn định vị trí góc của đế GINS ba trục khi UAV cơ động phức tạp?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để triệt tiêu hiệu ứng cộng hưởng dao động của đế trong các dải tần số nhiễu loạn cơ học khác nhau mà không làm quá tải dải thông của động cơ ổn định (DCO)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thuật toán điều khiển tự động nào đảm bảo khả năng bám quỹ đạo và ổn định không gian ba chiều cho UAV khi tích hợp thông tin trạng thái từ hệ GINS đã được hiệu chỉnh độ chính xác?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc thiết lập ma trận hàm truyền bù chéo sẽ loại bỏ hoàn toàn mô-men xen kênh giữa ba trục trực giao, đưa sai số góc lệch đế về lân cận 0.
- Giả thuyết 2 (H2): Cấu trúc tích hợp bộ hấp thụ rung có tính chất nhớt và bộ hấp thụ rung động lực đa dải tần tối ưu sẽ hấp thụ triệt để năng lượng dao động tại tần số cộng hưởng riêng của đế.
- Giả thuyết 3 (H3): Sự kết hợp giữa bộ điều khiển PID thích nghi theo mô hình mẫu (MRAC) dựa trên luật MIT - lý thuyết Lyapunov cho kênh góc nghiêng ngang (roll) và bộ điều khiển LQR thích nghi có bộ dự báo trạng thái cho kênh dọc sẽ triệt tiêu sai số bám quỹ đạo trong điều kiện có nhiễu gió ngẫu nhiên Dryden.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng cơ học vật rắn Newton-Euler, lý thuyết con quay hồi chuyển ba bậc tự do, lý thuyết dẫn đường quán tính Schuler, cùng lý thuyết điều khiển tự động phi tuyến thích nghi hiện đại. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm mô phỏng áp dụng trực tiếp trên cấu hình khí động và tham số khối lượng của UAV trinh sát chiến thuật tầm trung Orbiter-2 do Israel chế tạo. Luận án bao gồm 153 trang khổ A4, 4 chương, 9 bảng biểu, 98 hình vẽ đồ thị và 104 tài liệu tham khảo chuyên ngành trong nước và quốc tế, với 08 công trình khoa học đã được công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Quân sự.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét của các hệ thống dẫn đường quán tính quân sự qua các công trình kinh điển của Titterton & Weston (2004), Groves (2013), Merhav (1996) và Savage (2000). Trong các nghiên cứu tích hợp đa cảm biến hiện đại (Grewal et al., 2007; Wendel et al., 2006), xu hướng chủ đạo là sử dụng thuật toán lọc Kalman mở rộng (EKF) hoặc lọc Kalman mờ để kết hợp SINS/GPS. Tuy nhiên, các tác giả quốc tế cũng chỉ ra rằng khi mất hoàn toàn tín hiệu vệ tinh, sự trôi dạt của cảm biến MEMS giá rẻ khiến sai số định vị bùng nổ chỉ sau vài phút hoạt động.
Trong lý thuyết ổn định nền tảng con quay (Gimbal Stabilization Platform), y văn tồn tại hai trường phái tranh luận kỹ thuật:
- Trường phái bù sai số bằng thuật toán phần mềm (Software Compensation): Các công trình của Chen (2010) và Aggarwal et al. (2010) ủng hộ việc sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo hoặc thuật toán ước lượng trực tuyến để bù sai số góc lệch đế. Nhược điểm lớn của giải pháp này là đòi hỏi khối lượng tính toán khổng lồ, gây độ trễ thuật toán (latency) không đáp ứng được yêu cầu thời gian thực của các thiết bị bay tốc độ cao.
- Trường phái ổn định cơ - điện tử phần cứng (Hardware Electromechanical Isolation): Các nghiên cứu từ trường phái cơ học quán tính Liên bang Nga (như Pelpor, 1988; Raspopov, 2007; Rivkin, 1975) tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc khung Cardan, sử dụng động cơ mô-men phản hồi trực tiếp để triệt tiêu mô-men nhiễu. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là dải thông của động cơ ổn định thường bị giới hạn, không thể đáp ứng các rung động tần số cao vượt quá ngưỡng cắt của mạch khuếch đại công suất.
Tại Việt Nam, các công trình của các nhóm nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Công nghệ - ĐHQGHN, và Viện Tên lửa (thuộc Viện KH&CNQS) giai đoạn 2010–2020 đã bước đầu tiếp cận tích hợp INS/GPS cho phương tiện mặt đất hoặc mô phỏng quỹ đạo tên lửa hành trình. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu trong nước trước năm 2021 chỉ dừng lại ở việc áp dụng thuật toán lọc Kalman cho SINS cấp chính xác trung bình, chưa có công trình nào giải quyết toàn diện bài toán động lực học phi tuyến của cơ cấu đế ổn định ba trục GINS dưới tác động của rung xóc đa tần và tác động xen kênh.
Vị trí học thuật của luận án NCS Lê Tuấn Anh được xác lập rõ nét: Cầu nối đột phá giữa lý thuyết cơ điện tử quán tính chính xác cao và lý thuyết điều khiển bay thích nghi. Công trình không xem GINS là một "hộp đen" cung cấp dữ liệu thuần túy, mà can thiệp trực tiếp vào bản chất vật lý của đế ổn định bằng ma trận bù chéo và bộ hấp thụ rung động lực nhớt, sau đó tích hợp đồng bộ với hệ thống lái tự động thích nghi phi tuyến của UAV Orbiter-2. So với các hệ thống dẫn đường của UAV MQ-1 Predator hay RQ-4 Global Hawk vốn phụ thuộc nặng nề vào kiến trúc GPS vi sai hoặc cảm biến quang học đắt tiền, giải pháp của luận án mang tính tự chủ kỹ thuật cao, phù hợp với điều kiện khai thác và nâng cấp trang thiết bị quân sự hiện có.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết dẫn đường quán tính và điều khiển tự động thông qua các mô hình toán học giải tích tường minh:
-
Mô hình động học phi tuyến tổng quát của đế ổn định con quay ba trục trực giao có xét đến liên kết chéo: Hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động liên kết ba trục được thiết lập dưới dạng: $$\begin{cases} A_i \ddot{\alpha}_i + \eta_i \dot{\alpha}_i + H_i \dot{\beta}i \cos \beta_i + \sum{k} W_i(D) \alpha_i = M_i \ B_i \ddot{\beta}_i + \mu_i \dot{\beta}_i - H_i \dot{\alpha}_i \cos \beta_i = 0 \end{cases} \quad (i=1,2,3)$$ trong đó $A_i, B_i$ là tổng mô-men quán tính theo trục ổn định và trục tiến động; $H_i$ là mô-men động học con quay; $\eta_i, \mu_i$ là hệ số ma sát nhớt; $\alpha_i$ là góc lệch đế; $\beta_i$ là góc tiến động tuế sai.
-
Lý thuyết triệt tiêu tác động xen kênh bằng ma trận bù hàm truyền: Luận án chứng minh rằng sự quay của một trục khung Cardan sẽ kích hoạt mô-men hồi chuyển con quay tác động chéo lên hai trục còn lại thông qua thành phần $H_i \dot{\beta}_i$. Bằng cách thiết lập mạng truyền dẫn bù chéo ngược pha giữa các kênh điều khiển động cơ DCO, các thành phần tương tác động lực học liên kênh bị triệt tiêu hoàn toàn, biến hệ thống đa biến phức tạp (MIMO) thành 3 vòng điều khiển đơn biến độc lập (SISO).
-
Mô hình toán học bộ hấp thụ rung động lực có tính chất nhớt đa tham số: Thiết lập phương trình cân bằng năng lượng dao động, chứng minh cơ chế chuyển hóa động năng dao động cơ học của đế thành nhiệt năng thông qua môi trường nhớt và thế năng đàn hồi của các phần tử lò xo vi sai. Cực trị của hàm truyền biên độ - tần số được tối ưu hóa để dập tắt chính xác các đỉnh cộng hưởng.
-
Tổng hợp luật điều khiển thích nghi MRAC-Lyapunov và LQR với bộ dự báo trạng thái: Mở rộng lý thuyết ổn định Lyapunov cho bài toán bám mô hình mẫu kênh roll của UAV, đảm bảo hàm mục tiêu sai số $e(t) = y(t) - y_m(t)$ hội tụ tiệm cận về 0 với hàm Lyapunov xác định dương $V(e, \Phi) = \frac{1}{2} e^2 + \frac{1}{2\gamma} \Phi^T \Phi > 0$ và đạo hàm $\dot{V} \le 0$.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TOÀN DIỆN CỦA CÔNG TRÌNH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [ Tầng 1: Vật lý & Cơ điện tử ] |
| Đế GINS 3 trục Cardan ---> Khử xen kênh (Decoupling) ---> Bộ hấp thụ rung nhớt |
| │ |
| ▼ |
| [ Tầng 2: Thuật toán Dẫn đường Quán tính ] |
| Bù gia tốc Coriolis & Trọng trường g(R) ---> Triệt tiêu sai số dao động Schuler |
| │ |
| ▼ |
| [ Tầng 3: Điều khiển Bay Tự động UAV ] |
| Kênh Roll: MRAC-PID (Luật MIT & Lyapunov) ──┐ |
| Kênh Dọc: LQR thích nghi + Bộ dự báo trạng thái ──┴─> UAV Orbiter-2 bám quỹ đạo |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa 03 trụ cột lý thuyết: Cơ học con quay hồi chuyển chính xác, Kỹ thuật lọc giảm chấn động lực học, và Điều khiển thích nghi phi tuyến. Tính độc đáo thể hiện ở việc giải quyết đồng thời cả nguyên nhân gốc rễ gây sai số vật lý (ở cấp phần cứng cơ cấu đế) và sai số động học bay (ở cấp thuật toán điều khiển autopilot).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ:
- Chế độ bay dưới âm (Subsonic) của UAV với số Mach $M < 0.3$.
- Góc cơ động của khung Cardan không vượt quá giới hạn khóa khớp (gimbal lock).
- Nhiễu loạn khí quyển tuân theo mô hình ngẫu nhiên phổ Dryden tiêu chuẩn quân sự MIL-F-8785C.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt quan điểm nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) trong kỹ thuật điều khiển. Bản chất động lực học của hệ thống được mô hình hóa bằng các phương trình vi phân phi tuyến chính xác, sau đó được kiểm chứng thông qua mô phỏng số độ trung thực cao.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level hierarchical design):
- Cấp độ 1 (Platform Stabilization Level): Khảo sát động lực học đế một trục và ba trục trên miền tần số và miền thời gian.
- Cấp độ 2 (Navigation Kinematics Level): Xây dựng ma trận cosin chỉ phương (DCM) chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu: Hệ quán tính ($i$-frame), Hệ địa tâm cố định ($e$-frame), Hệ địa lý cục bộ Đông-Bắc-Lên ($n$-frame / ENU), và Hệ tọa độ liên kết thân ($b$-frame).
- Cấp độ 3 (Flight Control Loop Level): Tuyến tính hóa từng phần mô hình động lực học 6 bậc tự do (6-DOF) của UAV quanh điểm làm việc cân bằng để thiết kế các vòng điều khiển góc hướng, góc chúc ngóc, góc nghiêng ngang và độ cao.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & KIỂM CHỨNG ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mô hình hóa giải tích (Newton-Euler, 6-DOF, Euler angles) |
| │ |
| ▼ |
| 2. Trích xuất tham số khí động học bằng Digital DATCOM (Orbiter-2) |
| │ |
| ▼ |
| 3. Thiết kế mạch bù xen kênh & Tối ưu hóa tham số bộ hấp thụ rung nhớt |
| │ |
| ▼ |
| 4. Tổng hợp bộ điều khiển thích nghi MRAC-Lyapunov & LQR dự báo trạng thái |
| │ |
| ▼ |
| 5. Đồng mô phỏng trên MATLAB/Simulink dưới tác động nhiễu gió Dryden |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai với tính chuẩn xác cao:
- Trích xuất và tính toán tham số khí động học: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Digital DATCOM của Không quân Hoa Kỳ để tính toán toàn bộ các đạo hàm khí động ổn định và điều khiển của UAV Orbiter-2 theo góc tấn $\alpha$ và góc trượt cạnh $\beta$.
- Khử xen kênh bằng phương pháp phân tích hàm truyền hệ nhiều biến: Lập ma trận truyền đạt hệ kín và đưa vào các khâu hiệu chỉnh sớm pha 3 cấp để mở rộng biên dự trữ ổn định về pha ($\Delta \varphi > 45^\circ$) và biên dự trữ biên độ ($\Delta L > 10\text{ dB}$).
- Thiết kế thiết bị hấp thụ rung: Tính toán tham số độ cứng đàn hồi $c$ và hệ số cản nhớt $k$ của 5 bộ hấp thụ rung lắp đặt song song trên đế, phân bổ đều trên dải tần số cộng hưởng nguy hiểm từ $10\text{ rad/s}$ đến $1000\text{ rad/s}$.
- Mô phỏng bám quỹ đạo không gian: Tích hợp toàn bộ các khối thuật toán vào môi trường MATLAB/Simulink với thuật toán giải tích phân Runge-Kutta bậc 4 (ode4), bước thời gian cố định $dt = 0.001\text{ s}$.
Data và phân tích
Dữ liệu đầu vào của mô hình khí động học và khối lượng quán tính của UAV Orbiter-2 được xác định chính xác:
- Sải cánh: $b = 2.2\text{ m}$; Diện tích cánh: $S = 0.44\text{ m}^2$; Chiều dài dây cung trung bình: $\bar{c} = 0.2\text{ m}$.
- Khối lượng cất cánh: $m = 9.5\text{ kg}$; Vận tốc bay danh định: $V_a = 18\text{ m/s} \div 30\text{ m/s}$.
- Ma trận mô-men quán tính thân: $J_x = 0.187\text{ kg}\cdot\text{m}^2$; $J_y = 0.235\text{ kg}\cdot\text{m}^2$; $J_z = 0.412\text{ kg}\cdot\text{m}^2$; $J_{xz} = 0.015\text{ kg}\cdot\text{m}^2$.
Mô hình sai số GINS dạng rời rạc trong không gian trạng thái: $$x_k = \Phi_{k/k-1} x_{k-1} + G_{k-1} W_{k-1}$$ với vector trạng thái gồm 9 biến sai số cốt lõi: $$x = \begin{bmatrix} \Delta V_x & \Delta V_y & \Delta V_z & \Delta \alpha_x & \Delta \alpha_y & \Delta \alpha_z & \Delta B_x & \Delta B_y & \Delta B_z \end{bmatrix}^T$$ trong đó $\Delta V$ là sai số vận tốc, $\Delta \alpha$ là góc lệch đế so với tam diện dẫn đường chuẩn, và $\Delta B$ là độ trôi dịch không của gia tốc kế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình công bố các phát hiện kỹ thuật mang tính đột phá được chứng minh bằng đồ thị và số liệu mô phỏng định lượng:
-
Triệt tiêu hoàn toàn dao động quá độ xen kênh giữa ba trục: Khi chịu tác động kích thích góc bước nhảy trên kênh trục 1, hệ thống đế chưa hiệu chỉnh xuất hiện góc tiến động $\beta_i$ và góc lệch đế $\alpha_i$ lan truyền sang trục 2 và trục 3 với biên độ dao động lớn kéo dài. Sau khi áp dụng cấu trúc bù xen kênh đề xuất, góc lệch đế $\alpha_i$ trên các trục liên đới nhanh chóng trở về 0 trong thời gian $t < 0.05\text{ s}$, cách ly hoàn toàn chuyển động giữa các kênh.
-
Dập tắt triệt để các đỉnh cộng hưởng rung cơ học: Đồ thị đặc tính biên độ - tần số cho thấy bộ hấp thụ rung động lực có tính nhớt tối ưu đã làm suy giảm biên độ dao động tại tần số cộng hưởng riêng của đế xuống hơn $85%$, bảo vệ gia tốc kế khỏi hiện tượng bão hòa tín hiệu đo và méo phi tuyến do rung chấn động cơ gây ra.
-
Tính ưu việt của bộ điều khiển MRAC-PID trên kênh góc nghiêng ngang (Roll): Dưới tác động của xung đặt góc nghiêng $\phi_{cmd} = 4^\circ$ chu kỳ $100\text{ s}$ kết hợp nhiễu gió ngang, bộ điều khiển PID kinh điển bị dao động và có sai số tĩnh lớn. Ngược lại, thuật toán MRAC thích nghi theo luật MIT và Lyapunov giúp góc roll thực tế bám sát hoàn hảo mô hình mẫu, sai số bám $e(t)$ triệt tiêu về 0 sau $t < 1.2\text{ s}$, các hệ số thích nghi $K_p(t), K_i(t), K_d(t)$ tự động hội tụ về giá trị tối ưu.
-
Độ ổn định kênh dọc với bộ điều khiển LQR thích nghi có bộ dự báo trạng thái: Khi thực hiện cơ động thay đổi độ cao liên tục từ $100\text{ m} \to 200\text{ m} \to 50\text{ m}$, bộ dự báo trạng thái đã bù đắp hoàn toàn độ trễ khí động học của cánh lái độ cao ($\delta_e$). Góc chúc ngóc $\theta$ và vận tốc bay $V_a$ duy trì ổn định tuyệt đối, độ vọt lố $\sigma < 2%$, thời gian xác lập nhanh hơn $40%$ so với bộ điều khiển LQR tĩnh truyền thống.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH HIỆU NĂNG ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC VÀ SAU HIỆU CHỈNH |
+-----------------------------+---------------------------+--------------------------+
| Tiêu chí Đánh giá | Hệ thống Chưa hiệu chỉnh | Hệ thống Đề xuất Luận án |
+-----------------------------+---------------------------+--------------------------+
| Thời gian dập dao động đế | > 1.5 s (dao động kéo dài)| < 0.05 s (triệt tiêu) |
| Biên độ cộng hưởng rung | Đạt đỉnh cực đại | Giảm > 85% biên độ |
| Sai số bám góc Roll (MRAC) | Dao động dư lớn | Tiệm cận 0 (t < 1.2 s) |
| Độ vọt lố kênh độ cao (LQR) | ~ 15% - 20% | < 2% |
+-----------------------------+---------------------------+--------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Hoàn thiện lý thuyết điều khiển hệ con quay ba trục phi tuyến chịu tác động của ma sát nhớt và mô-men hồi chuyển chéo; cung cấp luận cứ khoa học giải quyết bài toán điều khiển thích nghi đa kênh cho thiết bị bay có tham số biến đổi theo thời gian.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn tắc từ khâu tính toán khí động học (Digital DATCOM), mô hình hóa động học cơ điện tử nền tảng GINS, đến thiết kế thuật toán điều khiển thích nghi và đồng mô phỏng số.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh để nâng cấp, hiện đại hóa các khối dẫn đường quán tính có đế trên các tổ hợp vũ khí khí tài cũ (như tên lửa phòng không, tên lửa hành trình đối hải Kh-35E, Yakhont) đang có trong biên chế quân đội.
- Về mặt chính sách và quốc phòng: Nâng cao năng lực tự chủ công nghệ dẫn đường chiến thuật, giảm thiểu sự phụ thuộc vào việc nhập khẩu các linh kiện cảm biến quán tính đắt đỏ từ nước ngoài.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Các kết quả kiểm chứng thuật toán và hiệu năng giảm rung mới dừng lại ở mức mô phỏng số chi tiết trên môi trường MATLAB/Simulink, chưa tiến hành thử nghiệm bay thực tế (Flight Test) trên UAV Orbiter-2 mang tải GINS vật lý do hạn chế về kinh phí và an toàn bay quân sự.
- Mô hình ma sát trong các ổ trục khung Cardan được giả định là ma sát nhớt tuyến tính ($\eta \dot{\alpha}$), chưa xét đến tính phi tuyến của ma sát tĩnh Stribeck và khe hở cơ khí (backlash) khi hệ thống hoạt động lâu năm.
- Bộ hấp thụ rung được tối ưu hóa cho các dải tần số xác định trước, chưa tích hợp cơ cấu vật liệu thông minh (như chất lỏng từ tính Magnetorheological Fluid) để tự động điều chỉnh độ cứng và độ cản theo thời gian thực.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:
- Triển khai thử nghiệm bán tự nhiên (Hardware-in-the-Loop - HIL Simulation) tích hợp khối máy tính nhúng trên khoang thực tế với bàn quay ba trục mô phỏng chuyển động bay.
- Nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển trượt thích nghi bền vững (Adaptive Sliding Mode Control) kết hợp mạng nơ-ron học sâu để bù trừ các thành phần bất định phi tuyến bậc cao của khí động học UAV.
- Tích hợp thêm kênh đo cao vô tuyến và cảm biến quang học dòng quang (optical flow) để hiệu chỉnh sai số trôi dài hạn của GINS trong chế độ bay bám địa hình cực thấp.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của NCS Lê Tuấn Anh tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng góp 08 công trình nghiên cứu chuyên sâu trên Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Quân sự; mở ra hướng tiếp cận mới trong việc kết hợp cơ cấu chống rung vật lý với giải thuật điều khiển thích nghi cho các hệ thống quán tính chính xác cao.
- Hiện đại hóa công nghiệp quốc phòng: Kết quả nghiên cứu trực tiếp phục vụ các dự án cải tiến vũ khí chiến thuật tại Viện Tên lửa, Viện Tự động hóa Kỹ thuật quân sự, hỗ trợ quá trình làm chủ công nghệ điều khiển bay cho các dòng UAV tự sát và tên lửa hành trình nội địa.
- An ninh quốc gia: Nâng cao khả năng tác chiến độc lập của các phương tiện bay không người lái trong môi trường chiến tranh điện tử khốc liệt, bảo vệ vững chắc chủ quyền không phận và biển đảo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa: Tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp mô hình hóa 6-DOF, tính toán khí động học bằng Digital DATCOM và thiết kế bộ điều khiển thích nghi MRAC-Lyapunov.
- Kỹ sư R&D tại các Viện nghiên cứu và Nhà máy Quân giới: Ứng dụng trực tiếp sơ đồ mạch bù xen kênh và công thức tối ưu hóa bộ hấp thụ rung để chế tạo hoặc phục hồi các khối GINS trên khí tài quân sự.
- Chỉ huy tác chiến và lực lượng vận hành UAV: Nắm vững đặc tính động học và giới hạn dẫn đường của hệ thống autopilot khi lập kế hoạch bay trong điều kiện thời tiết phức tạp có gió giật Dryden.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập mô hình giải tích động học phi tuyến đa biến của cơ cấu đế ba trục trực giao có tính đến liên kết mô-men động học chéo, kết hợp với phương pháp giải trừ xen kênh bằng mạng bù truyền dẫn ngược pha. Công trình đã mở rộng lý thuyết ổn định con quay hồi chuyển cổ điển của Pelpor sang hệ thống điều khiển đa biến hiện đại, chứng minh rằng sự kết hợp giữa mạch bù xen kênh và bộ hấp thụ rung động lực nhớt cho phép triệt tiêu cả sai số động học liên kênh lẫn dao động cộng hưởng cơ học tần số cao.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Merhav (1996) chỉ khảo sát đế một trục đơn lẻ, hay công trình của Aggarwal et al. (2010) phụ thuộc vào phần mềm AI lọc sai số gây trễ tín hiệu, phương pháp luận của luận án mang tính toàn diện: Tối ưu hóa phần cứng cơ điện tử (khử xen kênh + giảm chấn nhớt) song hành với thích nghi hóa phần mềm điều khiển bay (MRAC-Lyapunov + LQR state predictor). Hệ thống triệt tiêu sai số ngay từ nguồn gốc phát sinh vật lý trước khi đưa tín hiệu gia tốc vào thuật toán tích phân dẫn đường.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm mô phỏng?
Phát hiện bất ngờ nhất là mức độ nhạy cảm cực cao của góc lệch đế $\alpha_i$ đối với tần số cộng hưởng riêng của khung Cardan. Nếu không có bộ hấp thụ rung động lực, ngay cả các rung động cơ học biên độ rất nhỏ từ động cơ UAV khi trùng với tần số cộng hưởng của đế cũng làm góc tiến động tuế sai $\beta_i$ tăng vọt, gây bão hòa hệ thống khuếch đại DCO và làm sai lệch gia tốc kế lên đến hàng chục phần trăm. Việc sử dụng đồng thời 5 bộ hấp thụ rung phân bổ tham số tối ưu đã dập tắt hoàn toàn hiện tượng này.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ các phương trình vi phân chuyển động, hệ số hàm truyền mạch hở/mạch kín, bảng thông số hình học và khí động học của UAV Orbiter-2 (tính toán từ Digital DATCOM), ma trận trạng thái không gian và cấu trúc sơ đồ khối trong MATLAB/Simulink. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lập lại toàn bộ kết quả mô phỏng dựa trên các tham số đã công bố.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý đế GINS tích hợp vật liệu giảm chấn thông minh; (2) Phát triển hệ thống dẫn đường tích hợp sâu GINS/SINS/CNS (Thiên văn) không phụ thuộc vệ tinh; (3) Thử nghiệm bay thực địa trên UAV chiến thuật tốc độ cao trong môi trường tác chiến điện tử thực tế.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao độ chính xác cho hệ thống dẫn đường quán tính có đế (GINS) thông qua việc phân tích sâu sắc các nguồn gốc gây sai số động học và cơ học của cơ cấu đế ổn định.
- Xây dựng thành công thuật toán triệt tiêu tác động xen kênh giữa ba trục trực giao của khung Cardan, chuyển hóa bài toán điều khiển đa biến phức tạp thành các kênh điều khiển độc lập có chất lượng động học cao.
- Đề xuất và tối ưu hóa thành công cấu trúc bộ hấp thụ rung có tính chất nhớt và bộ hấp thụ rung động lực đa dải tần, dập tắt trên $85%$ biên độ dao động tại các tần số cộng hưởng nguy hiểm của đế.
- Thiết lập mô hình toán học động lực học bay 6-DOF hoàn chỉnh cho UAV Orbiter-2 dựa trên các tham số khí động học trích xuất từ phần mềm quân sự Digital DATCOM.
- Tổng hợp thành công hệ thống lái tự động thích nghi phi tuyến: kết hợp bộ điều khiển MRAC-PID (dựa trên luật MIT và lý thuyết ổn định Lyapunov) cho kênh roll và bộ điều khiển LQR thích nghi có bộ dự báo trạng thái cho kênh dọc, đảm bảo UAV bám chính xác quỹ đạo không gian dưới tác động của nhiễu loạn khí quyển Dryden.
- Mở ra hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn có giá trị chiến lược trong việc hiện đại hóa các tổ hợp vũ khí khí tài quân sự, khẳng định năng lực làm chủ khoa học công nghệ dẫn đường và điều khiển tự động của các nhà khoa học quân sự Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ TUẤN ANH NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG QUÁN TÍNH CÓ ĐẾ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ BAY KHÔNG NGƯỜI LÁI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ TUẤN ANH NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG QUÁN TÍNH CÓ ĐẾ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ BAY KHÔNG NGƯỜI LÁI Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TSKH Nguyễn Công Định 2. Phan Tương Lai HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà nội, ngày tháng năm 2021 Người cam đoan NCS Lê Tuấn Anh ii LỜI CẢM ƠN Công trình nghiên cứu này được thực hiện tại Viện Tên lửa và Viện Tự động hoá kỹ thuật quân sự, thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự - Bộ Quốc phòng.
Tôi bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ giáo viên hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Nguyễn Công Định và TS. Phan Tương Lai đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Thủ trưởng Phòng Đào tạo, Thủ trưởng Viện Tự động hoá Kỹ thuật quân sự, Thủ trưởng Viện Tên lửa đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ và đạt kết quả mong muốn. Tôi chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các cán bộ nghiên cứu trong Viện Tên lửa, Viện Tự động hóa Kỹ thuật quân sự đã có những đóng góp quý giá trong quá trình nghiên cứu.
Xin chân thành cám ơn các Thầy giáo, các nhà Khoa học và gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp đã quan tâm, cổ vũ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu, và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi thực hiện luận án này. iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. IX MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG QUÁN TÍNH TRÊN UAV. Tổng quan về UAV. Tổng quan về hệ thống dẫn đường quán tính có đế. Các hệ toạ độ dùng trong dẫn đường quán tính.
Phân loại GINS. Đế ổn định trong GINS. Mô hình sai số của GINS. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan.
Tình hình nghiên cứu có liên quan ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu có liên quan ở trong nước. Đặt bài toán cần giải quyết. Kết luận chương 1.
32 CHƯƠNG 2: NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC GINS. Đặc tính động học hệ thống ổn định đế. Khảo sát, tổng hợp hệ thống ổn định con quay lực một trục. Nguyên lý ổn định hệ thống con quay lực một trục.
Mô hình toán chuyển động của đế ổn định một trục. Nâng cao độ độ ổn định đế GINS bằng phương pháp loại bỏ các tác động xen kênh. Ảnh hưởng và biện pháp khắc phục tác động xen kênh giữa các trục. Ảnh hưởng và biện pháp khắc phục tác động xen kênh giữa các trục đối với hệ ổn định ba trục.
Nâng cao độ ổn định đế GINS bằng sử dụng bộ hấp thụ rung. Đặc tính biên độ-tần số của hệ thống ổn định đế. Nâng cao độ ổn định đế bằng thiết bị hấp thụ rung có tính chất nhớt. Nâng cao độ ổn định đế bằng thiết bị hấp thụ rung động lực.
Tối ưu tham số bộ hấp thụ rung động lực có tính chất nhớt. Kết luận chương 2. 78 CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN UAV SỬ DỤNG GINS ĐÃ HIỆU CHỈNH. Mô hình toán chuyển động của UAV trong không gian.
Các hệ tọa độ sử dụng trong mô hình động lực học bay của UAV. Ma trận chuyển đổi giữa các hệ tọa độ. Mô hình toán động lực học của UAV. Xây dựng thuật toán tổng hợp lệnh điều khiển cho UAV theo các kênh 91 3.
Kênh chuyển động ngang. Kênh chuyển động dọc .Tính toán xây dựng hàm truyền của hệ thống điều khiển theo kênh chuyển động trong các chế độ bay. Thiết kế bộ điều khiển PID theo các kênh. Thuật toán tổng hợp bộ điều khiển PID thích nghi theo mô hình mẫu cho UAV trên cơ sở luật MIT và lý thuyết ổn định Lyapunov.
Thuật toán tổng hợp lệnh điều khiển ổn định góc cren sử dụng bộ điều khiển PID thích nghi theo mô hình mẫu trên cơ sở luật MIT và lý thuyết ổn định Lyapunov. Thiết kế bộ điều khiển ổn định góc cren UAV sử dụng bộ điều khiển PID thích nghi. Thiết kế bộ điều khiển LQR cho UAV trên kênh dọc trục dựa trên phương pháp điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu với bộ dự báo trạng thái. Bộ điều khiển LQR kênh dọc trục.
Điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu sử dụng bộ dự báo trạng thái. Kết luận chương 3. 129 CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG THUẬT TOÁN NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC GINS ỨNG DỤNG VÀO BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN UAV. Mô phỏng, đánh giá thuật toán ổn định đế.
Loại bỏ tác động xen kênh. Khử rung, xóc bằng cách áp dụng bộ hấp thụ rung. Mô phỏng quá trình tự động điều khiển và ổn định UAV. Tổng hợp vòng điều khiển kín trên các kênh.
Xây dựng bộ điều khiển PID và LQR thích nghi trên các kênh. Kết luận chương 4. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
156 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa Thứ nguyên Góc tấn. [rad] Góc trượt cạnh. [rad] e Góc lệch cánh lái elevator của TBB [rad] a Góc lệch cánh lái aileron của TBB [rad] a* Hằng số hàm truyền động lực học kênh dạt sườn [] a* Hằng số hàm truyền động lực học kênh dạt sườn [] aV* Hằng số hàm truyền động lực học kênh dọc [] b Độ dài sải cánh TBB [m] CL , CD Hệ số lực nâng, hệ số lực cản tác động lên máy bay [] Cm Hệ số lực dạt sườn (trượt cạnh) [] Fthrust Lực đẩy động cơ TBB [] L, M, N Các mô men khí động tác dụng lên TBB trong hệ [N.m] tọa độ liên kết g Gia tốc trọng trường.
[m/s2] m Khối lượng khí cụ bay. [kg] P Lực đẩy động cơ. [N] V Vectơ vận tốc tâm khối máy bay [m/s] Vị trí của UAV theo trục Ox trong hệ tọa độ quán pn [m] tính F i Vị trí của UAV theo trục y trong hệ tọa độ quán pe [m] tính F i Vị trí của UAV theo trục z trong hệ tọa độ quán pd [m] tính F i Vận tốc thẳng của UAV theo trục x trong hệ tọa độ u [m/s] liên kết F b vi Vận tốc thẳng của UAV theo trục y trong hệ tọa độ v [m/s] liên kết F b Vận tốc thẳng của UAV theo trục z trong hệ tọa độ w [m/s] liên kết F b Góc cren đối với hệ tọa độ bay-2 F v 2 [rad] Góc chúc ngóc đối với hệ tọa độ bay-1 F v1 [rad] Góc hướng đối với hệ tọa độ mặt đất di động F v [rad] Vận tốc góc quanh trục x trong hệ tọa độ liên kết p [rad/s] Fb Vận tốc góc quanh trục y trong hệ tọa độ liên kết q [rad/s] Fb Vận tốc góc quanh trục z trong hệ tọa độ liên kết r [rad/s] Fb J Ma trận mô mem quán tính đối của UAV [N.m2] Tổng ngoại lực tác dụng lên UAV theo trục x trong fx [N] hệ tọa độ liên kết F b Tổng ngoại lực tác dụng lên UAV theo trục y trong fy [N] hệ tọa độ liên kết F b R ij Ma trận chuyển đổi từ hệ tọa độ j sang hệ tọa độ i [] l Hệ số mô-men cren so với trục 0x [N.m] n Hệ số mô men chúc ngóc so với trục 0z [N.m] Tốc độ bay của TBB so với môi trường không khí Va [m/s] khi chưa bị nhiễu động (véc-tơ không tốc) Vĩ độ của TBB trong hệ quy chiếu trái đất [rad] λ Kinh độ của TBB trong hệ quy chiếu trái đất [rad] Kc Hệ số truyền mạch khuếch đại động cơ ổn định [] 2. Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Ý nghĩa BKD Bộ khuếch đại b-frame Hệ tọa độ liên kết vii CBG Cảm biến góc CBM Cảm biến mô-men CBL Cảm biến lệnh DCO Động cơ ổn định DCM Ma trận cosin chỉ phương DOF Degree of freedom (Bậc tự do) ĐKTNMHC Điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu ENU Đông - Bắc - Hướng lên trên e-frame Hệ quy chiếu Trái đất FE ước lượng sai số cảm biến Gimbal Inertial Navigation System GINS (Hệ thống dẫn đường quán tính có đế) HTDĐQT Hệ thống dẫn đường quán tính IMU Khối đo lường quán tính i-frame Hệ quy chiếu quán tính M Số Mach MEMS Con quay vi cơ điện tử MTTK Máy tính trên khoang MBKNL Máy bay không người lái n-frame Hệ quy chiếu địa lý (xe, ye, ze) Tọa độ của TBB trong hệ quy chiếu Trái đất (xi, yi, zi) Tọa độ của TBB trong hệ quy chiếu quán tính Strapdown Inertial Navigation System SINS (Hệ thống dẫn đường quán tính không đế) TBBKNL Thiết bị bay không người lái Unmaned Aerial Vehicle UAV Máy bay không người lái, MBKNL viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.
Các tham số ban đầu của hệ thống đế ổn định. Sự phụ thuộc các hệ số khí động theo góc tấn α. Tính toán đạo hàm của các hệ số khí động. Sự phụ thuộc CY , Cl , Cn vào góc trượt cạnh .
Các tham số khí động được tính bằng Digital Datcom. Các đạo hàm hệ số khí động tính bằng Digital Datcom. Các tham số ban đầu của UAV. Tham số mô hình ngẫu nhiên Dryden:.
145 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ nguyên lý điển hình của UAV. Hệ toạ độ quán tính. Hệ tọa độ cố định tâm trái đất.
Hệ tọa độ địa tâm. Hệ tọa độ dẫn đường. Sơ đồ nguyên lý GINS dạng giải tích. Xác định tọa độ dẫn đường , .
Sơ đồ nguyên lý HTDĐQT có đế dạng hình học .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Tuấn Anh (2021). Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/nang-cao-do-chinh-xac-he-thong-dan-duong-quan-tinh-cho-uav
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính có đế ứng dụng trong điều khiển bằng cách đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất.
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao độ chính xác hệ thống dẫn đường quán tính cho UAV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.