Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo có
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo có cấu trúc nano và vô định hình dùng cho cảm biến từ trường micro tesla
Vật liệu và linh kiện nanô
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan vật liệu từ điện cảm biến từ trường
Luận án tập trung vào việc chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ-điện. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng công nghệ cao. Công trình khảo sát các cấu trúc nano và vô định hình của lớp từ giảo. Mục tiêu chính là phát triển cảm biến từ trường micro-Tesla. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho lĩnh vực vật liệu và linh kiện nano. Các đặc trưng vật liệu composite được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu ứng từ-điện là chìa khóa cho sự hoạt động của các thiết bị này. Nắm vững cơ chế liên kết ứng suất là rất quan trọng. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực nghiệm. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành chế tạo vật liệu composite. Vật liệu tổ hợp điện đang ngày càng được chú ý trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại. Nhu cầu về cảm biến nhạy, chính xác ngày càng tăng. Vật liệu tổ hợp từ-điện hứa hẹn đáp ứng các yêu cầu này.
1.1. Hiểu biết về vật liệu sắt từ sắt điện multiferroic
Vật liệu sắt từ sở hữu mômen từ tự phát, thể hiện tính chất từ mạnh. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong lưu trữ dữ liệu và điện từ. Vật liệu sắt điện có phân cực điện tự phát, thường được dùng trong các thiết bị điện môi. Sự tương tác giữa hai loại vật liệu này tạo nên nhóm multiferroic. Nhóm multiferroic biểu hiện đồng thời cả tính chất từ và điện. Tính chất độc đáo này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Luận án đi sâu phân tích cấu trúc và đặc điểm của từng loại. Hiểu rõ vật liệu cơ bản là nền tảng cho việc chế tạo vật liệu tổ hợp điện. Các vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tính chất từ-điện mong muốn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu điện từ và ứng dụng.
1.2. Hiệu ứng từ điện và cơ chế liên kết ứng suất
Hiệu ứng từ-điện mô tả sự tương tác giữa tính chất từ và điện trong vật liệu. Khi vật liệu chịu tác động của từ trường, điện trường có thể bị biến đổi. Ngược lại, điện trường cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất từ. Hiệu ứng này đặc biệt rõ rệt trong vật liệu tổ hợp điện. Cơ chế liên kết ứng suất bề mặt là yếu tố then chốt. Sự biến dạng từ giảo của lớp từ gây ra ứng suất cơ học. Ứng suất này sau đó truyền đến lớp sắt điện, tạo ra hiệu ứng áp điện. Kết quả là tạo ra điện áp dưới tác động của từ trường. Hệ số từ-điện là đại lượng quan trọng để đánh giá hiệu suất. Nghiên cứu này tập trung tối ưu hóa cơ chế này. Việc kiểm soát cấu trúc và giao diện vật liệu là chìa khóa. Các vật liệu điện từ là thành phần không thể thiếu trong hiệu ứng này.
1.3. Các loại cảm biến từ trường và ứng dụng
Cảm biến từ trường là thiết bị phát hiện và đo cường độ từ trường. Nhiều loại cảm biến đã được phát triển như cảm biến Hall, SQUID, Flux-gate và từ trở khổng lồ (GMR). Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về độ nhạy, kích thước và chi phí. Tuy nhiên, nhu cầu về cảm biến siêu nhạy, nhỏ gọn vẫn rất cao. Cảm biến từ trường micro-Tesla yêu cầu độ chính xác đặc biệt. Vật liệu tổ hợp điện mang lại tiềm năng lớn. Cảm biến dựa trên hiệu ứng từ-điện hứa hẹn vượt trội về độ nhạy. Chúng có khả năng hoạt động ở nhiệt độ phòng, tiêu thụ ít năng lượng. Nghiên cứu này hướng đến việc chế tạo cảm biến từ-điện mới. Mục tiêu là đáp ứng các yêu cầu của cảm biến thế hệ tiếp theo. Ứng dụng tiềm năng trong y tế, quân sự và công nghiệp là rất lớn.
II.Chế tạo đặc trưng vật liệu tổ hợp từ điện đa pha
Luận án trình bày chi tiết các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp từ-điện. Quy trình chế tạo đảm bảo chất lượng và tính chất mong muốn của vật liệu. Việc kiểm soát cấu trúc nano và vô định hình là điểm nhấn. Các vật liệu composite đa pha được tập trung phát triển. Các đặc trưng vật liệu composite được đánh giá kỹ lưỡng. Công trình sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để phân tích cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có hiệu suất từ-điện cao. Đây là bước quan trọng trong việc sản xuất cảm biến từ trường. Chế tạo vật liệu composite đòi hỏi sự chính xác cao. Kết quả tạo ra các lớp từ giảo với cấu trúc đặc biệt. Các kỹ thuật chế tạo tiên tiến đóng vai trò quyết định.
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp dạng màng
Vật liệu tổ hợp dạng màng Terfecohan/PZT được chế tạo bằng phương pháp phún xạ. Phương pháp phún xạ cho phép kiểm soát độ dày và thành phần của màng. Các thông số phún xạ như áp suất, công suất, nhiệt độ được tối ưu. Điều này nhằm tạo ra lớp từ giảo Terfecohan với cấu trúc nano hoặc vô định hình. PZT (Zirconate Titanate chì) được chọn làm lớp sắt điện. Vật liệu PZT có tính chất áp điện mạnh. Sự kết hợp hai lớp này tạo nên hiệu ứng từ-điện. Tổng hợp nanocomposite là một thách thức lớn. Quá trình chế tạo đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được giao diện tốt giữa hai lớp. Giao diện quyết định hiệu quả truyền ứng suất. Đây là bước nền tảng cho việc nghiên cứu tính chất điện của vật liệu.
2.2. Kỹ thuật chế tạo vật liệu tổ hợp dạng tấm
Ngoài dạng màng, luận án còn nghiên cứu vật liệu tổ hợp dạng tấm. Vật liệu Metglas/PZT dạng tấm được chế tạo thông qua ghép lớp. Băng Metglas là vật liệu từ giảo có tính chất từ mềm siêu việt. PZT vẫn được sử dụng làm lớp sắt điện. Quá trình ghép lớp yêu cầu sự chuẩn bị bề mặt cẩn thận. Mục đích là đảm bảo liên kết cơ học tốt giữa Metglas và PZT. Áp lực và nhiệt độ trong quá trình ghép được kiểm soát. Điều này nhằm tối ưu hóa sự truyền ứng suất giữa các lớp. Vật liệu tổ hợp điện dạng tấm có ưu điểm về kích thước lớn hơn. Chúng cũng dễ dàng hơn trong việc xử lý. Kỹ thuật chế tạo này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu composite. Việc sản xuất các cảm biến lớn hơn trở nên khả thi.
2.3. Khảo sát cấu trúc tính chất vật liệu tổ hợp
Việc đặc trưng vật liệu composite là cần thiết để đánh giá hiệu suất. Hệ từ kế mẫu rung (VSM) được dùng để đo tính chất từ. VSM cung cấp thông tin về đường cong từ trễ, từ độ bão hòa, lực kháng từ. Hệ đo từ giảo chuyên dụng được sử dụng để khảo sát sự biến dạng của vật liệu. Hiệu ứng từ-điện được đo bằng hệ đo thế từ-điện thuận. Các phương pháp tính toán cụ thể được trình bày. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi lực nguyên tử (AFM) được dùng để khảo sát hình thái bề mặt. Các kỹ thuật này giúp đánh giá cấu trúc nano, độ mịn và sự đồng nhất của màng. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất điện của vật liệu.
III.Vật liệu tổ hợp từ điện màng nano Terfecohan PZT
Chương này đi sâu vào vật liệu tổ hợp từ-điện Terfecohan/PZT dạng màng. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của cấu trúc nano và vô định hình. Vật liệu từ giảo Terfecohan được phân tích kỹ lưỡng. Sự tương tác giữa lớp từ giảo và lớp sắt điện PZT được đánh giá. Các tính chất từ và từ-điện được đo đạc, so sánh. Tổng hợp nanocomposite được thực hiện một cách có kiểm soát. Đây là nền tảng cho việc chế tạo cảm biến từ trường nhạy. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất của vật liệu tổ hợp điện. Sự hiểu biết về vật liệu điện từ ở cấp độ nano là rất quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện. Các đặc trưng vật liệu composite được làm rõ ở quy mô nhỏ.
3.1. Cấu trúc tính chất từ của lớp từ giảo Terfecohan
Lớp từ giảo Terfecohan (Tbx(Fe1-yCoy)1-x) được chế tạo với cấu trúc tinh thể và vô định hình. Cấu trúc tinh thể được kiểm soát thông qua điều kiện phún xạ và xử lý nhiệt. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể. Các tính chất từ của màng Terfecohan được khảo sát bằng VSM. Từ độ bão hòa, lực kháng từ và dị hướng từ được xác định. Ảnh hưởng của cấu trúc nano đến các tham số từ được đánh giá. Cấu trúc nano có thể cải thiện tính chất từ mềm. Đồng thời, cấu trúc này cũng ảnh hưởng đến hiệu ứng từ giảo. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc và các đặc tính từ. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phát triển vật liệu điện từ hiệu quả.
3.2. Tính chất từ giảo và từ điện của màng Terfecohan
Tính chất từ giảo của màng Terfecohan được đo đạc chi tiết. Từ giảo là sự thay đổi hình dạng vật liệu dưới tác động của từ trường. Giá trị từ giảo cao là cần thiết cho hiệu ứng từ-điện mạnh. Luận án so sánh tính chất từ giảo của lớp vô định hình và lớp nano tinh thể. Kết quả cho thấy cấu trúc nano có thể cải thiện hiệu suất. Sau đó, hệ số từ-điện của vật liệu tổ hợp Terfecohan/PZT được đo. Sự phụ thuộc của hệ số từ-điện vào từ trường phân cực được phân tích. Mục tiêu là đạt được hệ số từ-điện cao nhất. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu tổ hợp điện cho cảm biến. Tính chất điện của vật liệu được đánh giá dựa trên khả năng chuyển đổi năng lượng từ thành điện.
3.3. Ảnh hưởng cấu trúc nano đến hiệu suất vật liệu
Cấu trúc nano trong lớp từ giảo Terfecohan đóng vai trò quan trọng. Các hạt nano làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa pha từ và pha điện. Điều này giúp tối ưu hóa sự truyền ứng suất cơ học. Kích thước và phân bố của các hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất từ-điện. Luận án phân tích chi tiết tác động này. So sánh các mẫu có cấu trúc nano khác nhau. Xác định điều kiện tối ưu để chế tạo màng có hiệu suất cao. Tổng hợp nanocomposite hiệu quả là chìa khóa. Việc kiểm soát cấu trúc ở cấp độ nano là một thành tựu quan trọng. Kết quả nghiên cứu khẳng định lợi thế của vật liệu có cấu trúc nano. Chúng có thể cải thiện đáng kể đặc trưng vật liệu composite, đặc biệt là hiệu ứng từ-điện.
IV.Nghiên cứu vật liệu tổ hợp Metglas PZT dạng tấm
Chương này khám phá vật liệu tổ hợp Metglas/PZT dạng tấm. Metglas là một hợp kim vô định hình nổi tiếng với tính chất từ siêu mềm và từ giảo cao. Sự kết hợp với vật liệu sắt điện PZT tạo nên một hệ thống từ-điện mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đặc trưng tính chất từ và từ giảo của Metglas. Sau đó, hiệu ứng từ-điện thuận trong cấu trúc tổ hợp được đánh giá. Việc hiểu rõ các đặc trưng vật liệu composite này rất quan trọng. Mục tiêu là phát triển cảm biến từ trường hiệu suất cao. Vật liệu tổ hợp điện dạng tấm mang lại nhiều ưu điểm về chế tạo và ứng dụng. Đặc biệt là trong các cảm biến cần kích thước lớn hơn hoặc cấu trúc đơn giản hơn.
4.1. Đặc trưng từ của băng từ Metglas vô định hình
Băng từ Metglas (FeSiB) là vật liệu vô định hình với tính chất từ siêu mềm. Điều này có nghĩa là Metglas dễ dàng bị từ hóa và khử từ. Nó có lực kháng từ rất thấp và độ thấm từ cao. Tính chất này rất lý tưởng cho các ứng dụng cảm biến. Luận án khảo sát đường cong từ trễ của Metglas. Ảnh hưởng của dị hướng hình dạng đến tính chất từ mềm được phân tích. Dị hướng hình dạng có thể được điều chỉnh thông qua kích thước và hình dáng của băng. Kết quả cho thấy Metglas là vật liệu điện từ ưu việt. Nó có thể tạo ra đáp ứng từ mạnh mẽ với từ trường bên ngoài. Việc nắm vững các đặc tính này là cơ sở để tối ưu hóa hiệu suất từ-điện.
4.2. Tính chất từ giảo và ứng suất của Metglas
Metglas không chỉ có tính chất từ siêu mềm mà còn có từ giảo lớn. Từ giảo lớn là yếu tố cần thiết để tạo ra ứng suất cơ học đáng kể. Ứng suất này sau đó được truyền đến lớp PZT. Nghiên cứu này đo đạc chi tiết tính chất từ giảo của băng Metglas. Sự phụ thuộc của từ giảo vào từ trường ứng dụng được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ lớn của từ giảo cũng được khảo sát. Việc kiểm soát ứng suất là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu ứng từ-điện. Các đặc trưng vật liệu composite của Metglas được đánh giá toàn diện. Mối liên hệ giữa tính chất từ giảo và ứng suất là then chốt. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của vật liệu tổ hợp điện.
4.3. Hiệu ứng từ điện thuận trong Metglas PZT
Hiệu ứng từ-điện thuận trong vật liệu tổ hợp Metglas/PZT được nghiên cứu. Khi đặt vật liệu vào một từ trường, một điện áp được tạo ra. Luận án đo lường hệ số từ-điện thuận của các mẫu Metglas/PZT khác nhau. Sự phụ thuộc của hệ số này vào từ trường phân cực được phân tích. Điều kiện tối ưu để đạt được hệ số từ-điện cao nhất được xác định. Các yếu tố như độ dày lớp, điều kiện ghép lớp ảnh hưởng đến hiệu suất. Kết quả cho thấy vật liệu tổ hợp Metglas/PZT có tiềm năng lớn. Chúng tạo ra đáp ứng từ-điện mạnh. Điều này rất có ý nghĩa cho việc phát triển cảm biến từ trường micro-Tesla. Tính chất điện của vật liệu được khẳng định qua các phép đo này.
V.Ứng dụng vật liệu từ điện trong cảm biến từ
Luận án không chỉ dừng lại ở việc chế tạo và nghiên cứu vật liệu. Công trình còn mở rộng đến tiềm năng ứng dụng của chúng. Vật liệu tổ hợp từ-điện có vai trò quan trọng trong cảm biến từ trường. Đặc biệt là cảm biến từ trường micro-Tesla. Các vật liệu tổ hợp điện này hứa hẹn độ nhạy và hiệu suất cao. Nghiên cứu này đánh giá khả năng tích hợp vật liệu vào các thiết bị thực tế. Việc thiết kế cảm biến dựa trên các đặc trưng vật liệu composite đã nghiên cứu. Những thách thức và triển vọng phát triển cũng được thảo luận. Mục tiêu cuối cùng là hiện thực hóa các cảm biến từ-điện thế hệ mới. Nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của chúng là mục tiêu hàng đầu. Vật liệu điện từ đóng góp trực tiếp vào hiệu suất cảm biến.
5.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu tổ hợp từ điện
Vật liệu tổ hợp từ-điện sở hữu những ưu điểm vượt trội. Chúng có độ nhạy cao, kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ năng lượng thấp. Các tính chất này rất phù hợp cho cảm biến từ trường micro-Tesla. Vật liệu tổ hợp điện có thể thay thế các công nghệ hiện có. Đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y tế, an ninh, quân sự. Ví dụ, trong chẩn đoán hình ảnh y tế hoặc phát hiện các vật thể từ tính. Việc phát triển các vật liệu điện từ mới là trọng tâm. Chúng sẽ mở ra những khả năng chưa từng có. Luận án đánh giá kỹ lưỡng các ưu điểm và triển vọng này. Khẳng định vai trò của vật liệu trong việc tạo ra các giải pháp công nghệ tiên tiến.
5.2. Thiết kế cảm biến từ trường micro Tesla hiệu suất cao
Để phát triển cảm biến từ trường micro-Tesla, thiết kế tối ưu là cần thiết. Luận án đề xuất các cấu hình cảm biến tiềm năng dựa trên vật liệu đã nghiên cứu. Cả vật liệu Terfecohan/PZT dạng màng và Metglas/PZT dạng tấm đều có thể được sử dụng. Thiết kế cảm biến phải tính đến độ nhạy, dải đo và độ ổn định. Các yếu tố như hình dạng, kích thước của vật liệu, cách bố trí điện cực đều ảnh hưởng. Việc tích hợp các kỹ thuật tổng hợp nanocomposite vào thiết kế. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc thiết kế. Mục tiêu là tạo ra cảm biến có hiệu suất vượt trội. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc trưng vật liệu composite.
5.3. Thách thức và triển vọng phát triển cảm biến từ
Phát triển cảm biến từ-điện vẫn còn nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm việc kiểm soát chất lượng vật liệu ở quy mô lớn. Đặc biệt là sự đồng nhất của các lớp nano. Đảm bảo độ ổn định và khả năng tái sản xuất của vật liệu. Ngoài ra, việc giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu cũng là một vấn đề. Tuy nhiên, triển vọng của công nghệ này rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu mới. Hoặc cải tiến quy trình chế tạo để nâng cao hiệu suất. Vật liệu tổ hợp điện vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu năng động. Luận án đặt nền móng cho các phát triển tương lai. Tiềm năng thương mại hóa các cảm biến từ-điện là rất hứa hẹn. Đặc biệt trong các thị trường công nghệ cao.
VI.Đánh giá tiềm năng phát triển vật liệu tổ hợp từ điện
Luận án tổng kết các thành tựu và đóng góp chính. Công trình đã thành công trong việc chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp từ-điện. Đặc biệt là với lớp từ giảo cấu trúc nano và vô định hình. Các kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới cho lĩnh vực vật liệu và linh kiện nano. Tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này là rất lớn. Các đặc trưng vật liệu composite được phân tích sâu sắc. Định hướng phát triển trong tương lai cũng được đề xuất. Đây là một đóng góp quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học vật liệu. Vật liệu tổ hợp điện sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển. Việc thúc đẩy thương mại hóa là mục tiêu cuối cùng. Công trình góp phần tạo ra các giải pháp công nghệ mới.
6.1. Kết quả nổi bật từ luận án
Luận án đã chế tạo thành công vật liệu tổ hợp Terfecohan/PZT dạng màng. Đồng thời, vật liệu Metglas/PZT dạng tấm cũng được nghiên cứu. Các lớp từ giảo được tạo với cấu trúc nano và vô định hình. Hiệu ứng từ-điện thuận cao đã được quan sát. Luận án chứng minh ảnh hưởng của cấu trúc nano đến hiệu suất vật liệu. Các đặc trưng vật liệu composite đã được phân tích chi tiết. Công trình cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Đây là cơ sở cho việc phát triển cảm biến từ trường micro-Tesla. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu tổ hợp điện. Đặc biệt là mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Thành tựu này có ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa. Cần cải thiện hệ số từ-điện và độ nhạy của cảm biến. Khám phá các tổ hợp vật liệu mới có tiềm năng cao hơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hiệu suất. Chẳng hạn như nhiệt độ hoặc độ ẩm. Phát triển các phương pháp tổng hợp nanocomposite tiên tiến hơn. Việc chế tạo vật liệu có cấu trúc phức tạp hơn là một hướng đi. Ví dụ, cấu trúc đa lớp hoặc cấu trúc ba chiều. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất điện của vật liệu được cải thiện. Các nghiên cứu này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu từ-điện. Đồng thời, chúng cũng góp phần giải quyết các thách thức kỹ thuật.
6.3. Tiềm năng thương mại hóa và ứng dụng thực tiễn
Các kết quả từ luận án có tiềm năng thương mại hóa đáng kể. Vật liệu tổ hợp từ-điện có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm cảm biến từ trường, bộ nhớ từ tính và bộ chuyển đổi năng lượng. Thị trường cảm biến từ trường đang phát triển nhanh chóng. Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp ô tô, y tế và điện tử tiêu dùng. Việc chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thực tế là rất quan trọng. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Phát triển các sản phẩm mẫu để chứng minh khả năng ứng dụng. Vật liệu điện từ đóng vai trò then chốt trong sự đổi mới này. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM ANH ĐỨC CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU TỔ HỢP TỪ - ĐIỆN VỚI LỚP TỪ GIẢO CÓ CẤU TRÚC NANO VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH DÙNG CHO CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG MICRO - TESLA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM ANH ĐỨC CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU TỔ HỢP TỪ - ĐIỆN VỚI LỚP TỪ GIẢO CÓ CẤU TRÚC NANO VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH DÙNG CHO CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG MICRO - TESLA Chuyên ngành : Vật liệu và linh kiện nanô Mã số : Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Hương Giang 2. Nguyễn Hữu Đức HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Thị Hương Giang.
Cô là người trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để em có thể hoàn thành luận án. Cô không chỉ là người hướng dẫn khoa học mà còn là người truyền cho em tình yêu và nhiệt huyết với nghiên cứu thông qua tấm gương học tập và làm việc của bản thân. Em cũng xin chân thành cảm ơn GS. Với kinh nghiệm của một Giáo sư đầu ngành, Thầy đã đưa ra những lời khuyên và định hướng cần thiết trong lúc em gặp khó khăn trong nghiên cứu.
Em xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô, cán bộ trong bộ môn Vật liệu và linh kiện nano, trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano đã giảng dạy và giúp đỡ em trong thời gian nghiên cứu tại phòng thí nghiệm. Xin chân thành cảm ơn NCS Nguyễn Thị Ngọc, NCS Lê Việt Cường, NCS Nguyễn Xuân Toàn, NCS Lê Khắc Quynh đã giúp đỡ, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Công Nghệ. Cuối cùng, con xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cha mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ để con có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần của Đề tài thuộc chương trình Khoa học và Công nghệ vũ trụ mã số VT/CN-03/13-15 và đề tài cấp Đại học Quốc gia Hà Nội mã số QG.
TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nghiên cứu trong luận án là do tôi thực hiện, bản luận án do tôi viết và không sao chép từ các tài liệu sẵn có. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố bởi các luận án khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2016 Tác giả Phạm Anh Đức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN. Vật liệu sắt từ, sắt điện và multiferroic. Vật liệu sắt điện và hiệu ứng áp điện.
Vật liệu sắt điện. Hiệu ứng áp điện. Vật liệu sắt từ và hiệu ứng từ giảo. Vật liệu sắt từ.
Hiệu ứng từ giảo. Vật liệu mutiferroic. Hiệu ứng từ-điện. Tổng quan về hiệu ứng từ-điện.
Hệ số từ-điện. Liên kết ứng suất bề mặt trong hiệu ứng từ-điện thuận. Vật liệu từ-điện. Vật liệu từ-điện đơn pha.
Vật liệu tổ hợp đa pha. Vật liệu tổ hợp đa pha có cấu trúc nano. Tổng quan cảm biến từ trường. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng Hall.
Cảm biến từ trường giao thoa lượng tử siêu dẫn. 32 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cảm biến từ trường Flux – gate. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ trở.
Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ-điện. Đối tượng, mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. 39 Chương 2 PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Chế tạo vật liệu dạng màng TbFeCo/PZT bằng phương pháp phún xạ. Chế tạo vật liệu tổ hợp Metglas/PZT dạng tấm.
Khảo sát tính chất từ bằng hệ từ kế mẫu rung. Hệ đo từ giảo. Đo hệ số thế từ-điện. Hệ đo thực nghiệm.
Phương pháp tính hệ số thế từ-điện thuận. Khảo sát hình thái bề mặt bằng hiển vi điện tử. Khảo sát hình thái bề mặt bằng hiển vi lực nguyên tử. Kết luận chương 2.
51 Chương 3 VẬT LIỆU TỔ HỢP TỪ-ĐIỆN Terfecohan/PZT DẠNG MÀNG VỚI LỚP VẬT LIỆU TỪ GIẢO CÓ CẤU TRÚC NANO. Vật liệu tổ hợp với lớp từ giảo ở trạng thái vô định hình. Cấu trúc tinh thể của lớp từ giảo. Tính chất từ và từ giảo của màng Terfecohan.
Tính chất từ-điện của vật liệu tổ hợp. Vật liệu tổ hợp với lớp từ giảo ở trạng thái nano tinh thể. Cấu trúc tinh thể của màng Terfecohan. 62 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Tính chất từ và từ giảo của màng Terfecohan. Tính chất từ-điện của vật liệu tổ hợp. Cấu trúc tinh thể của màng Terfecohan. Tính chất từ của màng Terfecohan.
Kết luận chương 3. 71 Chương 4 VẬT LIỆU TỔ HỢP TỪ-ĐIỆN Metglas/PZT DẠNG TẤM VỚI LỚP TỪ GIẢO CÓ CẤU TRÚC VÔ ĐỊNH HÌNH. Tính chất từ của băng từ Metglas. Tính chất từ siêu mềm.
Ảnh hưởng của dị hướng hình dạng đến tính chất từ mềm. Tính chất từ giảo của băng từ Metglas. Nghiên cứu tính chất từ giảo tĩnh. Ảnh hưởng của dị hướng hình dạng đến tính chất từ giảo.
Sự phụ thuộc của hiệu ứng từ-điện vào tần số kích thích. Mẫu hình vuông. Mẫu hình chữ nhật. Tính toán lý thuyết quy luật phụ thuộc tần số.
Mô hình dao động một chiều. Mô hình dao động hai chiều. Ảnh hưởng của cấu hình (bilayer và sandwich). Ảnh hưởng của chiều dầy lớp từ giảo Metglas.
Ảnh hưởng của kích thước (mẫu vuông). Kết quả thực nghiệm khảo sát hiệu ứng từ-điện. Lý thuyết hiệu ứng “Shear lag”. Ảnh hưởng của tỷ lệ kích thước dài/rộng.
103 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả đo thực nghiệm khảo sát hệ số thế từ-điện. Lý thuyết trường khử từ giải thích qui luật phụ thuộc kích thước. Kết luận chương 4.
111 Chương 5 ỨNG DỤNG. Cảm biến từ trường dựa trên màng mỏng Terfecohan có cấu trúc nano 112 5. Cảm biến từ trường dựa trên băng từ Metglas có cấu trúc vô định hình116 5. Thiết kế và chế tạo hệ thống cảm biến đo từ trường.
Khảo sát các thông số làm việc của cảm biến. Tần số cộng hưởng. Tín hiệu của cảm biến phụ thuộc vào cường độ từ trường. Tín hiệu cảm biến phụ thuộc vào góc định hướng.
Tín hiệu nền (zero offset) và cách khắc phục. Cảm biến đo góc dựa trên cảm biến đo từ trường 2D. Cảm biến đo từ trường trái đất 3D dựa trên hiệu ứng từ-điện. Kết luận chương 5.
134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AFE Phản sắt điện AFM Phản sắt từ ⃗ 𝐵 Véc tơ cảm ứng từ dik Hệ số áp điện theo phương tác dụng lực (C/N) ES Điện trường bão hòa E Cường độ điện trường EC Lực kháng điện f Tần số cộng hưởng FE Sắt điện FIM Feri từ FM Sắt từ H Cường độ từ trường h0 Biên độ từ trường xoay chiều hac Cường độ từ trường xoay chiều Hdc Cường độ từ trường một chiều L Chiều dài MEMS Hệ vi cơ điện tử Metglas Fe76,8Ni1,2B13,2Si8,8 ⃗⃗ 𝑀 Véc tơ từ độ của vật liệu Mi s Từ độ tự phát Mr Độ từ dư Ms Từ độ bão hòa Pe Véc tơ phân cực nguyên tử Pi Véc tơ phân cực ion Pj Độ lớn véc tơ phân cực điện Pi s Véc tơ phân cực ion tự phát P0 Véc tơ phân cực phân tử Pr Độ phân cực dư Ps Độ phân cực bão hòa PZT Vật liệu áp điện Pb(TiZr)O3 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tesla PVDF Pôlime áp điện (PolyVinylidenne DiFlorua) PT Vật liệu áp điện PbTiO3 Q Hệ số phẩm chất r Tỷ số kích thước dài/rộng RAM Bộ nhớ đệm RF Siêu cao tần T Nhiệt độ TC Nhiệt độ Curie Terfecohan Tb0,4(Fe0,55Co0,45)0,6 VME Thế từ-điện WFM Sắt từ yếu W Chiều rộng αE Hệ số từ-điện αmax Hệ số từ-điện cực đại α'mn Tensơ độ cảm từ-điện αpmn Hệ số từ-điện thuận ε0 Hằng số điện εk Độ biến dạng tỷ đối σ Ứng suất tác dụng 𝜆(𝜇0.
𝐻 ) Từ giảo khi có tác dụng của từ trường H λmax Từ giảo cực đại λS Từ giảo bão hòa μB Magnton Bohr ρ Điện trở suất χM Độ cảm từ (mức độ từ hóa của vật liệu) χλ Độ cảm từ giảo vi (LUAN.tesla TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tesla DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Lịch sử nghiên cứu về hiệu ứng từ-điện .2: Ý nghĩa của các số hạng trong biểu thức năng lượng tự do .3: So sánh nhiệt độ chuyển pha điện và từ của các vật liệu multiferroic đơn pha [35,64-66] .1: Tổng hợp các tính chất của màng Terfecohan với các cấu trúc vật liệu khác nhau.1: Tính chất từ và từ giảo của một số vật liệu từ giảo khác nhau [11] .1: Tổng hợp tần số cộng hưởng và hệ số phẩm chất của các cảm biến 1D .2: Liệt kê các công thức xác định góc phương vị trong toàn bộ dải đo.tesla TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tesla DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Các dạng phân cực khác nhau: phân cực nguyên tử (a), phân cực ion (b) và phân cực phân tử (c) .2: Vật liệu đa đômen (a), sự dịch chuyển vách đômen (b), vật liệu đơn đômen (c) và sự quay đômen (d) .3: Cấu trúc tinh thể BaTiO3 khi nhiệt độ cao (T > TC) (a) và khi nhiệt độ thấp (T < TC) (b) .4: Đường cong điện trễ của vật liệu sắt điện .5: Mô tả hiệu ứng áp điện: phân cực tự phát (a), phân cực khi chịu ứng suất nén (b), phân cực khi chịu ứng suất kéo (c) .6: Hỗn hợp PZT – polymer được phân loại theo các kiểu liên kết khác nhau: (a) 0 – 3, (b) 2 – 2, (c) 1 - 3 .7: Cấu trúc tinh thể của vật liệu Perovskite .8: Sự dịch chuyển của các ion trong tinh thể Perovskite khi có điện trường ngoài .9: Đường cong từ hóa của vật liệu sắt từ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo có cấu trúc nano và vô định hình dùng cho cảm biến từ trường micro tesla
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nanô. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.