Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiễu bộ khuếch đại quang đến hiệu năng mạng truy nhập
Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập. Đánh giá ảnh hưởng nhiễu đến hiệu suất truyền dữ liệu và đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang, tối ưu mạng truy nhập
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Bùi Trung Ninh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang tối ưu mạng truy nhập
Nghiên cứu này tập trung vào nhiễu bộ khuếch đại quang. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng hiệu năng mạng truy nhập quang. Các loại nhiễu khác nhau được phân tích. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế phát sinh nhiễu. Từ đó, đưa ra các giải pháp tối ưu. Việc kiểm soát nhiễu rất cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng truyền dẫn tín hiệu. Đặc biệt trong các mạng quang thụ động (PON) và FTTx. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó về vai trò của bộ khuếch đại quang. Đồng thời, nó chỉ ra thách thức từ nhiễu. Cuối cùng, nó đề xuất các phương pháp cải thiện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của mạng.
1.1. Khái niệm nhiễu bộ khuếch đại quang ASE
Bộ khuếch đại quang là thành phần thiết yếu trong mạng truy nhập quang. Chúng tăng cường cường độ tín hiệu. Tuy nhiên, quá trình khuếch đại cũng tạo ra nhiễu. Nhiễu Amplified Spontaneous Emission (ASE) là một dạng nhiễu quan trọng. ASE phát sinh do quá trình phát xạ tự phát trong vật liệu khuếch đại. Nhiễu này trộn lẫn với tín hiệu chính. Điều này làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Hiểu rõ ASE rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu năng mạng truy nhập quang. Việc giảm thiểu ASE trực tiếp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR). Điều này quan trọng cho các ứng dụng băng rộng.
1.2. Các loại bộ khuếch đại quang chính
Hai loại bộ khuếch đại quang phổ biến là EDFA và SOA. Bộ khuếch đại sợi pha tạp Erbium (EDFA) được sử dụng rộng rãi. Chúng cung cấp độ lợi cao, nhiễu thấp. EDFA hoạt động hiệu quả ở bước sóng 1550 nm. Bộ khuếch đại bán dẫn quang (SOA) là một lựa chọn khác. SOA nhỏ gọn hơn, chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, SOA thường có độ lợi thấp hơn và nhiễu cao hơn EDFA. Bộ khuếch đại Raman cũng được nghiên cứu. Chúng có thể khuếch đại ở bất kỳ bước sóng nào. Raman khuếch đại tín hiệu bằng hiệu ứng tán xạ Raman cưỡng bức. Mỗi loại khuếch đại có đặc điểm nhiễu riêng. Lựa chọn đúng loại khuếch đại ảnh hưởng hiệu năng mạng truy nhập.
1.3. Nguồn gốc nhiễu trong mạng quang
Nhiễu trong mạng quang có nhiều nguồn gốc. Nhiễu ASE từ bộ khuếch đại quang là chính. Nhiễu cũng phát sinh từ các thành phần thụ động. Suy hao và tán sắc quang cũng làm tăng nhiễu. Tán sắc quang gây biến dạng xung tín hiệu. Nó làm chồng chập các bit dữ liệu. Nhiễu tương tác phi tuyến cũng cần xem xét. Tất cả các yếu tố này làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR). OSNR thấp dẫn đến tỷ lệ lỗi bit (BER) cao. Việc kiểm soát nhiễu là cần thiết. Nó đảm bảo truyền dẫn hiệu quả trong mạng truy nhập.
II.Ảnh hưởng nhiễu bộ khuếch đại đến hiệu năng mạng truy nhập
Nhiễu bộ khuếch đại quang tác động sâu sắc đến hiệu năng mạng truy nhập quang. Hiểu rõ các tác động này là cơ sở để phát triển giải pháp. Nghiên cứu phân tích cách nhiễu làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Các chỉ số hiệu năng chính như OSNR và BER được xem xét kỹ lưỡng. Việc kiểm soát tác động của nhiễu là chìa khóa. Nó giúp duy trì độ tin cậy và băng thông. Đặc biệt trong các mạng quang thụ động (PON) và mạng truy nhập sợi quang (FTTx) thế hệ mới. Giảm thiểu nhiễu sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng. Nó cũng tối ưu hóa chi phí vận hành mạng.
2.1. Tác động của nhiễu đến tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang OSNR
Nhiễu bộ khuếch đại quang tác động trực tiếp đến OSNR. OSNR là thước đo quan trọng chất lượng tín hiệu. Nó định lượng tỷ lệ giữa công suất tín hiệu và công suất nhiễu. Nhiễu ASE làm giảm OSNR đáng kể. Trong các mạng quang khoảng cách dài (LR-PON), nhiễu tích lũy. Điều này làm giảm OSNR trên toàn tuyến. OSNR thấp ảnh hưởng đến khả năng giải mã tín hiệu. Các bộ khuếch đại như EDFA và SOA cần được tối ưu. Mục tiêu là duy trì OSNR cao. Điều này đảm bảo hiệu năng mạng truy nhập ổn định. OSNR là chỉ số quan trọng trong thiết kế mạng.
2.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ lỗi bit BER mạng
BER là chỉ số chính đánh giá hiệu năng truyền dẫn. Nó cho biết số bit bị lỗi trên tổng số bit truyền đi. Nhiễu bộ khuếch đại quang làm tăng BER. Khi OSNR giảm, bộ thu quang khó phân biệt bit 0 và bit 1. Điều này dẫn đến lỗi. Trong mạng truy nhập quang, đặc biệt là FTTx và PON, BER thấp là bắt buộc. BER cao làm giảm thông lượng mạng. Nó cũng ảnh hưởng trải nghiệm người dùng. Việc giảm nhiễu trực tiếp cải thiện BER. Nó nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Kiểm soát BER là mục tiêu hàng đầu.
2.3. Vai trò của tán sắc quang và suy hao
Tán sắc quang cũng góp phần làm giảm hiệu năng mạng. Nó làm giãn rộng xung quang. Xung bị giãn rộng có thể chồng chập. Điều này gây nhiễu liên ký tự (ISI). Suy hao sợi quang làm giảm công suất tín hiệu. Điều này làm tăng tác động tương đối của nhiễu. Trong các mạng dài như LR-PON, tán sắc quang và suy hao tích lũy. Chúng làm giảm hiệu quả của bộ khuếch đại quang. Thiết kế mạng cần tính đến các yếu tố này. Mục tiêu là cân bằng suy hao, tán sắc và nhiễu. Đảm bảo truyền dẫn tín hiệu chất lượng cao. Các biện pháp bù tán sắc quang là cần thiết.
III.Đánh giá hiệu năng mạng truy nhập quang Tham số và yếu tố
Đánh giá hiệu năng mạng truy nhập quang đòi hỏi một bộ tham số toàn diện. Nghiên cứu này xác định các chỉ số then chốt. Chúng bao gồm tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR) và tỷ lệ lỗi bit (BER). Các yếu tố ảnh hưởng hiệu năng cũng được phân tích. Mạng quang thụ động (PON) và các biến thể của nó được xem xét. Hiểu rõ các tham số và yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế và triển khai mạng hiệu quả. Từ đó, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và chi phí vận hành. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để đưa ra các quyết định kỹ thuật.
3.1. Các tham số chính đánh giá hiệu năng LR PON
Hiệu năng của mạng truy nhập quang thụ động khoảng cách dài (LR-PON) được đánh giá bằng nhiều tham số. OSNR, BER là các chỉ số quan trọng. Độ trễ truyền dẫn, dung lượng băng thông cũng cần xem xét. Khoảng cách truyền dẫn tối đa là một yếu tố then chốt. Công suất quang nhận được tại OLT và ONU ảnh hưởng hiệu năng. Sự ổn định của tín hiệu quang cũng được giám sát. Đánh giá toàn diện các tham số giúp xác định chất lượng mạng. Nó hỗ trợ cải tiến thiết kế và vận hành hệ thống. Các tiêu chuẩn của mạng truy nhập sợi quang (FTTx) cũng được tham chiếu.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng hiệu năng mạng FTTx
Mạng truy nhập sợi quang (FTTx) đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố chính ảnh hưởng hiệu năng gồm suy hao sợi quang. Tán sắc quang cũng gây ra suy giảm. Nhiễu từ bộ khuếch đại quang, đặc biệt là ASE, là một vấn đề lớn. Nhiễu xuyên kênh và nhiễu phi tuyến cũng xuất hiện. Ngoài ra, chi phí triển khai và bảo trì cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn công nghệ. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu năng và chi phí của mạng FTTx. Các giải pháp phải cân nhắc nhiều yếu tố đồng thời.
3.3. Tổng quan về mạng quang thụ động PON
Mạng quang thụ động (PON) là kiến trúc phổ biến cho FTTx. PON sử dụng sợi quang để truyền dữ liệu. Nó không yêu cầu thiết bị điện hoạt động giữa OLT và ONU. Kiến trúc này giảm chi phí và điện năng tiêu thụ. Các loại PON bao gồm GPON, EPON. LR-PON mở rộng khoảng cách truyền dẫn của PON. Nó tích hợp bộ khuếch đại quang để bù suy hao. Hiểu về cấu trúc và nguyên lý hoạt động của PON là nền tảng. Nó giúp đánh giá và cải thiện hiệu năng mạng truy nhập quang. PON là trụ cột của hạ tầng truyền thông hiện đại.
IV.Giải pháp giảm nhiễu bộ khuếch đại quang tăng hiệu năng
Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp hiệu quả. Chúng nhằm giảm nhiễu bộ khuếch đại quang. Mục tiêu là cải thiện đáng kể hiệu năng mạng truy nhập. Các kỹ thuật tiên tiến được khám phá. Chúng áp dụng cho cả EDFA, SOA và bộ khuếch đại Raman. Việc tối ưu thiết kế và vận hành hệ thống là trọng tâm. Các chiến lược quản lý nhiễu tổng thể được đưa ra. Điều này giúp tăng cường tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR). Đồng thời, nó giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển của mạng quang thế hệ mới.
4.1. Kỹ thuật giảm nhiễu ASE trong EDFA và SOA
Giảm nhiễu ASE là ưu tiên hàng đầu. Trong EDFA, các kỹ thuật như bộ lọc dải thông quang được sử dụng. Chúng loại bỏ nhiễu ASE nằm ngoài dải tín hiệu. Thiết kế EDFA với vật liệu pha tạp tối ưu cũng giúp. Kiểm soát công suất bơm hiệu quả giảm phát xạ tự phát. Đối với SOA, việc tối ưu dòng phân cực có thể giảm nhiễu. Sử dụng kiến trúc khuếch đại hai tầng hoặc nhiều tầng cũng hữu ích. Các kỹ thuật này cải thiện OSNR. Chúng góp phần nâng cao hiệu năng mạng truy nhập quang. Các giải pháp này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên quang.
4.2. Tối ưu thiết kế bộ khuếch đại Raman
Bộ khuếch đại Raman cung cấp sự linh hoạt cao. Tối ưu thiết kế Raman có thể giảm nhiễu đáng kể. Lựa chọn sợi quang phù hợp là cần thiết. Sợi có hệ số Raman cao giúp tăng hiệu quả khuếch đại. Cấu hình bơm ngược thường được ưu tiên. Nó giảm thiểu nhiễu tự phát Raman. Sử dụng nhiều nguồn bơm ở các bước sóng khác nhau. Điều này giúp san phẳng phổ độ lợi. Đồng thời, nó giảm nhiễu. Thiết kế cẩn thận giúp bộ khuếch đại Raman đạt hiệu quả cao. Nó cải thiện hiệu năng mạng LR-PON. Việc tích hợp bộ khuếch đại Raman cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
4.3. Chiến lược quản lý nhiễu trong mạng truy nhập quang
Quản lý nhiễu toàn diện là yếu tố then chốt. Nó bao gồm việc lựa chọn bộ khuếch đại quang phù hợp. EDFA cho khoảng cách trung bình, Raman cho khoảng cách dài. Cân bằng công suất tín hiệu và nhiễu trên toàn tuyến. Sử dụng bộ bù tán sắc quang để giảm tác động của tán sắc. Triển khai các thuật toán xử lý tín hiệu số tại bộ thu. Chúng có thể giảm ảnh hưởng của nhiễu. Mục tiêu là đạt được BER mong muốn. Đồng thời, duy trì OSNR cao. Các chiến lược này tối ưu hiệu năng mạng truy nhập quang. Nó là một phần không thể thiếu của việc triển khai FTTx.
V.Ứng dụng bộ khuếch đại Raman nâng cao hiệu năng mạng
Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của bộ khuếch đại Raman. Chúng được ứng dụng để nâng cao hiệu năng mạng truy nhập. Đặc biệt là trong các hệ thống khoảng cách dài (LR-PON). Quá trình thiết kế, chế tạo và khảo sát đặc tính được trình bày chi tiết. Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả của công nghệ này. Bộ khuếch đại Raman giúp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR). Đồng thời, nó giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Ứng dụng Raman mở ra hướng mới. Nó cho việc phát triển các mạng quang băng rộng, hiệu suất cao.
5.1. Thiết kế và chế tạo bộ khuếch đại Raman
Thiết kế bộ khuếch đại quang Raman đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó bao gồm lựa chọn nguồn laser bơm công suất cao. Sợi quang truyền dẫn đóng vai trò môi trường khuếch đại. Thiết kế mạch điện tử điều khiển laser bơm là cần thiết. Phần mềm điều khiển nguồn bơm đảm bảo hoạt động ổn định. Các cấu hình quang tử thụ động được sử dụng. Chúng giúp tối ưu hiệu quả khuếch đại. Quá trình chế tạo cần độ chính xác cao. Nó đảm bảo các thông số kỹ thuật được đáp ứng. Việc chế tạo thành công là bước quan trọng.
5.2. Khảo sát đặc tính khuếch đại quang Raman
Sau chế tạo, bộ khuếch đại Raman được khảo sát kỹ lưỡng. Các đặc tính bao gồm phổ phát xạ Raman tự phát. Độ lợi khuếch đại quang được đo ở các công suất bơm khác nhau. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR) được đánh giá. Ảnh hưởng của việc sử dụng sợi đệm cũng được nghiên cứu. So sánh các thông số với bộ khuếch đại Raman thương mại. Điều này xác nhận hiệu quả của thiết kế. Kết quả khảo sát giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó là minh chứng cho khả năng khuếch đại hiệu quả.
5.3. Tiềm năng bộ khuếch đại Raman trong LR PON
Bộ khuếch đại Raman mang lại lợi ích đáng kể cho LR-PON. Chúng có khả năng khuếch đại phân tán. Điều này giúp giảm độ nhiễu tổng thể. Raman có thể mở rộng khoảng cách truyền dẫn lên đến hàng trăm km. Nó cung cấp độ lợi cao, băng thông rộng. Khả năng khuếch đại đa kênh cũng là một ưu điểm. Việc triển khai Raman cải thiện OSNR và giảm BER. Nó là giải pháp mạnh mẽ cho mạng truy nhập quang thế hệ mới. Raman nâng cao hiệu năng và dung lượng mạng. Đây là công nghệ then chốt cho FTTx và PON tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -----o0o----- Bùi Trung Ninh NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA NHIỄU TRONG BỘ KHUẾCH ĐẠI QUANG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN HIỆU NĂNG CỦA MẠNG TRUY NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -----o0o----- Bùi Trung Ninh NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA NHIỄU TRONG BỘ KHUẾCH ĐẠI QUANG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN HIỆU NĂNG CỦA MẠNG TRUY NHẬP Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUỐC TUẤN Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Hội và PGS. Nguyễn Quốc Tuấn.
Với sự chỉ dẫn và định hướng về mặt khoa học, sự động viên khích lệ tận tình của các thầy đã giúp nghiên cứu sinh hoàn thành tốt công việc nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn GS. Phạm Tuấn Anh trường ĐH AiZu, Nhật Bản đã giúp nghiên cứu sinh có cơ hội trao đổi nghiên cứu và thực tập tại Nhật Bản về lĩnh vực liên quan đến luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn lãnh đạo Khoa ĐTVT, Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN đã tạo môi trường và điều kiện nghiên cứu tốt, hỗ trợ tài chính giúp nghiên cứu sinh tham dự một số hội nghị quốc tế và thực tập tại nước ngoài.
Đồng thời, nghiên cứu sinh cũng xin được cảm ơn các thầy, cô Bộ môn Hệ thống viễn thông, các thầy, cô Khoa Điện tử - Viễn thông và Trường Đại học Công nghệ đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu và bảo vệ luận án. Cuối cùng, tác giả cũng xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn cảm thông và động viên tác giả trong quá trình hoàn thành luận án. i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án ―Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiễu trong bộ khuếch đại quang và tác động của nó đến hiệu năng của mạng truy nhập‖ là do tôi thực hiện và không chứa bất kỳ nội dung nào được sao chép từ các công trình đã được người khác công bố. Các tài liệu trích dẫn là trung thực và được chỉ rõ nguồn gốc.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2016 Bùi Trung Ninh ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
xi MỞ ĐẦU. 5 TỔNG QUAN VỀ MẠNG TRUY NHẬP LR-PON. Tổng quan về mạng truy nhập. Các giải pháp băng rộng đang tồn tại.
Sợi quang cho mạng truy nhập. Mạng truy nhập thế hệ sau. PON - lựa chọn thích hợp nhất cho mạng truy nhập. Các công nghệ hỗ trợ PON.
Mạng PON ghép kênh theo thời gian (TDM-PON). Mạng PON ghép kênh theo bước sóng (WDM PON). Mạng PON ghép kênh phân chia theo mã quang (OCDM-PON). Mạng quang thụ động khoảng cách dài (LR-PON).
Một số kiến trúc LR-PON đã được triển khai. LR-PON dựa trên TDM. LR-PON dựa trên GPON hiện có. LR-PON dựa trên WDM-PON.
LR-PON dựa trên TDM và CWDM. LR-PON dựa trên TDM và DWDM. LR-PON dựa trên CDM và DWDM. Các tham số đánh giá hiệu năng của hệ thống mạng LR-PON.
25 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng của mạng LR-PON. Nhiễu và các kỹ thuật xử lý nhiễu trong mạng LR-PON. Nhiễu của bộ khuếch đại EDFA trong mạng LR-PON.
Nhiễu của bộ khuếch đại Raman trong mạng LR-PON. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các công nghệ tăng khoảng cách truyền dẫn.
Sử dụng hiệu ứng tán xạ Raman để mở rộng băng tần khuếch đại. Các công trình nghiên cứu trong nước. Vấn đề nghiên cứu của luận án. 41 THIẾT KẾ CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH CỦA BỘ KHUẾCH ĐẠI QUANG RAMAN.
Nghiên cứu thiết kế phần điện tử của thiết bị FRA. Yêu cầu của nguồn laser bơm cho khuếch đại quang Raman. Mô hình của bộ khuếch đại quang Raman. Thiết kế phần điện tử bơm cho laser bán dẫn.
Xây dựng phần mềm điều khiển nguồn laser bơm. Chế tạo phần điện tử cho laser bán dẫn. Thiết kế bộ nguồn bơm cho hệ RFA cấu trúc kiểu cộng công suất quang. Thiết kế phần quang tử cho khuếch đại quang sợi Raman.
Laser bán dẫn công suất cao để bơm cho khuếch đại quang Raman. Mô-đun laser bán dẫn 34-0250-DW0-300. Mô-đun laser bán dẫn SLA5653-QD-71/CV1. Cấu hình quang tử thụ động của khuếch đại quang Raman.
Kết quả khảo sát đặc trưng của mô-đun laser bơm. Kết quả khảo sát phổ phát xạ Raman tự phát sử dụng 3 nguồn laser bơm. Kết quả khảo sát khuếch đại quang bằng hiệu ứng Raman cưỡng bức. Kết quả khảo sát khuếch đại quang Raman khi sử dụng sợi đệm.
So sánh các thông số của khuếch đại Raman thương mại và chế tạo. Thử nghiệm khuếch đại quang Raman đã chế tạo trên tuyến thực. 72 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết luận và đề xuất các phương án chế tạo khuếch đại quang Raman phục vụ tuyến thông tin quang WDM băng rộng.
80 NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG TRUY NHẬP QUANG ĐA BƢỚC SÓNG SỬ DỤNG KỸ THUẬT OCDMA VÀ EDFA. Xây dựng mô hình mạng LR-PON sử dụng OCDMA và EDFA. Mô phỏng hệ thống bằng phần mềm Optisystem. Phân tích các kết quả mô phỏng và so sánh kết quả với lý thuyết.
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng khi sử dụng bộ thu APD. Kết luận chương. 102 NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG TRUY NHẬP QUANG ĐA BƢỚC SÓNG SỬ DỤNG KỸ THUẬT DWDM VÀ KHUẾCH ĐẠI RAMAN BƠM BẰNG CÔNG SUẤT THẤP. Xây dựng mô hình mạng LR-PON sử dụng DWDM và khuếch đại Raman.
Mô phỏng hệ thống bằng phần mềm Optisystem. Cài đặt mô phỏng. Các kết quả mô phỏng. Kết luận chương.
117 KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ADC Analog-to-Digital Converter Chuyển đổi tương tự sang số Đường dây thuê bao số bất đối ADSL Asymmetric Digital Subscriber Line xứng APD Avalanche Photodiode Photo đi ốt thác lũ Phát xạ tự phát được khuếch ASE Amplified Spontaneous Emission đại ATM Asynchronous Transfer Mode Truyền dẫn không đồng bộ BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bít CATV Community Antenna Television Truyền hình cáp CO Central Office Tổng đài trung tâm Ghép kênh theo bước sóng mật CWDM Coarse Wavelength Division Multiplexing độ trung bình DCF Dispersion Compensating Fiber Sợi bù tán sắc DFB Distributed Feedback Laser Laser hồi tiếp phân bố DRA Distribution Raman Amplifier Khuếch đại Raman phân bố DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số Digital Subscriber Line Access Bộ tập trung đường dây thuê DSLAM Multiplexing bao số Ghép kênh theo bước sóng mật DWDM Dense Wavelength Division Multiplexing độ cao EDFA Erbium Doped Fiber Amplifier Khuếch đại sợi pha tạp Erbium Electrically Erasable Programmable Read- Bộ nhớ chỉ đọc có khả năng lập EEPROM Only Memory trình được FBG Fiber Bragg Grating Cách tử sợi Bragg RFA Raman Fiber Amplifier Khuếch đại sợi Raman FTTx Fiber To The x Sợi quang tới x FWM Four Wave Mixing Trộn bốn bước sóng Đường dây thuê bao số tốc độ HDSL High Digital Subscriber Line cao Institute of Electrical and Electronics IEEE Viện kỹ nghệ điện và điện tử Engineers Điều chế cường độ, tách sóng IM-DD Intensity Modulation-Direct Detection trực tiếp ISDN Integrated Service Digital Network Mạng số tích hợp dịch vụ International Telecommunication Union - Tiêu chuẩn viễn thông, Tổ ITU-T Telecommunication Standardization chức viễn thông quốc tế LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LR-PON Long-Reach PON Mạng PON khoảng cách dài MAI Multi-access Interference Nhiễu đa truy nhập MPCP Multipoint Control Protocol Giao thức điều khiển đa điểm MQC Modified Quadratic Congruence Mã trọng số kép được sửa đổi MQW Multi-Quantum Well Giếng lượng tử đa lớp NF Noise Figure Hệ số tạp âm NRZ Non-return-to-Zero Tín hiệu không quay về không OCDM Optical Code Division Multiplexing Ghép kênh theo mã quang ODN Optical Distribution Network Mạng phân phối quang OLT Optical Line Terminal Kết cuối đường dây quang ONT Optical Network Terminal Thiết bị mạng quang OOK On-Off Keying Khóa bật tắt ORU Optical Repeat Unit Bộ lặp quang OSA Optical Spectrum Analyzer Phân tích phổ quang OSC Optical Supervisory Channel Kênh giám sát quang OSNR Optical Signal Noise Rate Tỉ số tín hiệu trên nhiễu quang P2MP Point-to-Multipoint Điểm - đa điểm P2P Point-to-Point Điểm-điểm PD Photodiode Phô tô đi ốt PMD Polarization Mode Dispersion Tán sắc phân cực mốt PON Passive Optical Network Mạng quang thụ động PRBS Pseudorandom Binary Sequence Bộ tạo chuỗi bit giả ngẫu nhiên RF Radio Frequency Tần số vô tuyến RISC Reduced Instructions Set Computer Máy tính với tập lệnh đơn giản SAC Spectral Amplitude Coding Mã hóa biên độ phổ SNR Signal Noise Rate Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SPI Serial Peripheral Interface Giao diện ngoại vi nối tiếp SOA Semiconductor Optical Amplifier Khuếch đại quang bán dẫn SPC Spectral Phase Coding Mã hóa pha phổ SPM Self-phase modulation Tự điều chế pha SRS Stimulated Raman Scattering Tán xạ Raman kích thích TDM Time Division Multiplexing Ghép kênh theo thời gian Universal Asynchronous Receiver – Truyền thông nối tiếp không USART Transmitter đồng bộ USB Universal Serial Bus Chuẩn kết nối tuần tự đa dụng Đường dây thuê bao số tốc độ VDSL Very high Subscriber Line rất cao VoD Video on Demand Video theo yêu cầu WDM Wavelength Division Multiplexing Ghép kênh theo bước sóng XPM Cross-phase Modulation Điều chế pha chéo vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Trung Ninh (2016). Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/nghien-cuu-nhieu-bo-khuech-dai-quang-hieu-nang-mang-truy-nhap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập. Đánh giá ảnh hưởng nhiễu đến hiệu suất truyền dữ liệu và đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễu bộ khuếch đại quang và hiệu năng mạng truy nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.