Luận án: Nghiên cứu phát triển cấu trúc EBG cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới - Huỳnh Nguyễn Bảo Phương
Luận án nghiên cứu phát triển cấu trúc ebg cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. Tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu.
Luan An
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan cấu trúc EBG và hệ thống vô tuyến thế hệ mới
Nghiên cứu cấu trúc EBG (Electromagnetic Bandgap) là trọng tâm cho sự phát triển của hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. EBG, một loại meta-vật liệu cho truyền thông, có khả năng điều khiển sóng điện từ, tạo ra “dải cấm” tại các tần số cụ thể. Tính năng này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của mạch tần số vô tuyến (RF) và các hệ thống truyền thông không dây. Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết và các phương pháp phân tích EBG là nền tảng để ứng dụng chúng hiệu quả trong công nghệ không dây 6G và hệ thống thông tin vô tuyến 5G, đặc biệt khi xử lý sóng milimet (mmWave) và giảm nhiễu điện từ (EMI).
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng cấu trúc EBG
Cấu trúc EBG là vật liệu đặc biệt chặn hoặc cho phép sóng điện từ truyền qua trong các dải tần nhất định. Chúng hoạt động như bán dẫn quang học, tạo ra dải cấm cho sóng điện từ. EBG là một dạng meta-vật liệu cho truyền thông, có thể điều khiển sự lan truyền của sóng. Ứng dụng EBG giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của mạch tần số vô tuyến (RF) và hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. Nghiên cứu EBG mở ra tiềm năng lớn cho phát triển công nghệ không dây 6G và hệ thống thông tin vô tuyến 5G, đặc biệt trong xử lý sóng milimet (mmWave) và giảm nhiễu điện từ (EMI). Phát triển các cấu trúc này là chìa khóa để vượt qua những thách thức về nhiễu và hiệu suất trong các hệ thống hiện đại.
1.2. Cơ sở lý thuyết và phân tích dải chắn điện từ
Phân tích cấu trúc EBG đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về lý thuyết sóng mặt và các phương pháp mô phỏng điện từ. Bề mặt trở kháng lớn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra dải cấm điện từ, ngăn chặn sự lan truyền của sóng bề mặt không mong muốn. Các phương pháp như sai phân hữu hạn miền thời gian (FDTD) được sử dụng để phân tích đặc tính tán xạ và dải cấm của EBG. Điều này giúp xác định chính xác các tần số mà tại đó EBG hoạt động hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa các bề mặt trở kháng nhân tạo, bao gồm cấu trúc hình nấm, để tối ưu hóa hiệu suất chặn sóng bề mặt. Phân tích này là nền tảng cho thiết kế mạch vi dải EBG và các thành phần RF khác.
1.3. EBG trong hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại
Cấu trúc EBG mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống thông tin vô tuyến. Chúng được ứng dụng để loại bỏ sóng bề mặt trên các ăng-ten, cải thiện hiệu suất bức xạ và giảm nhiễu điện từ. Ăng-ten EBG có thể đạt được hệ số khuếch đại cao và cấu hình đơn giản hơn. Việc tích hợp EBG vào các thiết bị không dây thế hệ mới giúp tăng cường độ tin cậy và hiệu quả truyền dẫn. Đặc biệt, trong bối cảnh phát triển của hệ thống thông tin vô tuyến 5G và 6G, EBG có vai trò then chốt trong việc quản lý phổ tần và tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn ở các dải tần số cao như sóng milimet.
II. Giải pháp thiết kế cấu trúc EBG đa băng tần hiệu quả
Nhu cầu về hệ thống thông tin vô tuyến đa băng tần ngày càng tăng, thúc đẩy việc phát triển cấu trúc EBG có khả năng hoạt động trên nhiều dải tần. Các giải pháp thiết kế mới, sử dụng phần tử điện dung ký sinh và tối ưu hóa hình học, đã được đề xuất để tạo ra EBG hai và ba băng tần với kích thước nhỏ gọn. Những cấu trúc này không chỉ chặn sóng bề mặt hiệu quả mà còn có thể ứng dụng trong thiết kế bộ lọc thông dải, cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm nhiễu điện từ (EMI). Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng trong hệ thống thông tin vô tuyến 5G, công nghệ không dây 6G và các thiết bị sử dụng sóng milimet (mmWave).
2.1. Thiết kế EBG cho ứng dụng đa băng tần WLAN
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển cấu trúc EBG hai băng tần cho các hệ thống WLAN, đáp ứng nhu cầu truyền thông đa tần số. Thiết kế ban đầu sử dụng các phần tử điện dung ký sinh để mở rộng khả năng hoạt động của EBG trên nhiều dải tần. Kết quả mô phỏng đã chứng minh khả năng tạo ra các dải chắn điện từ hiệu quả tại hai băng tần mong muốn. Việc khảo sát chi tiết các đặc tính của dải chắn giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo hiệu suất cao trong môi trường thực tế. Ứng dụng của EBG trong thiết kế ăng-ten EBG và mạch tần số vô tuyến (RF) trở nên khả thi hơn với khả năng đa băng tần.
2.2. Cấu trúc EBG ba băng tần nhỏ gọn
Để đáp ứng yêu cầu về kích thước và đa năng trong các thiết bị hiện đại, một cấu trúc EBG ba băng tần nhỏ gọn đã được đề xuất. Thiết kế này tập trung vào việc xác định dải chắn ở nhiều tần số khác nhau, đảm bảo hiệu quả chặn sóng bề mặt trên ba dải tần riêng biệt. Kết quả mô phỏng cho thấy cấu trúc đạt được hiệu suất dải chắn mong muốn, đồng thời duy trì kích thước nhỏ gọn. Khả năng điều chỉnh các đặc tính của dải chắn mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống thông tin vô tuyến 5G và công nghệ không dây 6G, nơi không gian lắp đặt hạn chế và yêu cầu đa băng tần cao.
2.3. Bộ lọc thông dải sử dụng cấu trúc EBG
Ngoài việc chặn sóng bề mặt, cấu trúc EBG còn được ứng dụng để thiết kế bộ lọc thông dải. Một bộ lọc thông dải có kích thước nhỏ gọn đã được phát triển bằng cách tích hợp các phần tử EBG. Bộ lọc này cho phép các tần số mong muốn đi qua trong khi loại bỏ nhiễu điện từ (EMI) ở các tần số khác. Kết quả thực nghiệm và thảo luận đã xác nhận hiệu quả của bộ lọc. Thiết kế mạch vi dải EBG cho bộ lọc này chứng minh tiềm năng của EBG trong việc tạo ra các thành phần RF hiệu suất cao. Các bộ lọc EBG đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng tín hiệu của hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới, đặc biệt trong môi trường sóng milimet (mmWave).
III. Cấu trúc EBG linh hoạt với công nghệ Fractal tiên tiến
Công nghệ Fractal mang đến một hướng đi mới trong thiết kế cấu trúc EBG, cho phép tạo ra băng thông linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Việc sử dụng hình học Fractal giúp điều chỉnh đặc tính điện từ của EBG, từ đó phát triển các cấu trúc EBG băng rộng (BEBG) hoặc EBG hai băng tần (DEBG) một cách hiệu quả. Các nghiên cứu đã khảo sát đặc tính dải chắn của EBG Fractal so với EBG hình nấm truyền thống, chứng minh khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất ăng-ten EBG và giảm nhiễu điện từ (EMI). Điều này có ý nghĩa quan trọng cho các ứng dụng trong hệ thống thông tin vô tuyến 5G và công nghệ không dây 6G, đặc biệt là ở dải sóng milimet (mmWave).
3.1. Thiết kế EBG băng thông linh hoạt sử dụng Fractal
Công nghệ Fractal mang đến một giải pháp đổi mới cho thiết kế cấu trúc EBG với băng thông linh hoạt. Các hình học Fractal có khả năng lặp lại mẫu ở các tỷ lệ khác nhau, cho phép điều chỉnh đặc tính điện từ của EBG. Phương pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế cấu trúc EBG băng rộng (BEBG) hoặc EBG hai băng tần (DEBG) chỉ với một thay đổi nhỏ về hình học. Cấu trúc EBG được khảo sát ở các bước lặp Fractal khác nhau, tối ưu hóa hiệu suất theo yêu cầu cụ thể. Giải pháp này giúp các nhà thiết kế mạch tần số vô tuyến (RF) có được sự linh hoạt cao hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu của hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới.
3.2. Khảo sát đặc tính dải chắn EBG Fractal
Để đánh giá hiệu quả của cấu trúc EBG Fractal, phương pháp mô phỏng "đường truyền vi dải tự do (SMM)" được áp dụng. Phương pháp này giúp phân tích các đặc tính dải chắn điện từ một cách chính xác. Các cấu trúc EBG ở các bước lặp Fractal khác nhau được so sánh với EBG hình nấm thông thường. Kết quả mô phỏng chứng minh khả năng của EBG Fractal trong việc tạo ra dải cấm rộng hơn hoặc đa băng tần. Nghiên cứu thực nghiệm cũng được tiến hành để xác nhận các kết quả mô phỏng. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính này là cần thiết để ứng dụng EBG Fractal vào các thiết kế thực tế, đặc biệt cho các hệ thống sử dụng sóng milimet (mmWave).
3.3. Ứng dụng EBG Fractal cho anten vi dải
Cấu trúc EBG Fractal mang lại những cải tiến đáng kể cho ăng-ten vi dải. Bằng cách tích hợp EBG Fractal, đặc tính bức xạ của ăng-ten có thể được cải thiện đáng kể. Việc loại bỏ sóng bề mặt không mong muốn và giảm nhiễu điện từ (EMI) là những lợi ích chính. Điều này dẫn đến tăng hiệu suất bức xạ, hệ số khuếch đại cao hơn và giảm kích thước tổng thể của ăng-ten. Ăng-ten EBG Fractal trở thành một thành phần quan trọng trong các hệ thống thông tin vô tuyến 5G và 6G, nơi yêu cầu về hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn là ưu tiên hàng đầu. Thiết kế mạch vi dải EBG với Fractal mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho công nghệ không dây thế hệ tiếp theo.
IV. Thu nhỏ kích thước cấu trúc EBG cho ứng dụng di động
Kích thước là yếu tố then chốt đối với các thiết bị di động và hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. Luận án nghiên cứu các giải pháp giảm nhỏ kích thước cấu trúc EBG bằng cách tối ưu hóa các yếu tố điện dung và điện cảm. Các phương pháp này cho phép EBG hoạt động hiệu quả ở tần số thấp hơn mà vẫn duy trì kích thước nhỏ gọn. Một cấu trúc EBG tối ưu, được đề xuất, hứa hẹn giảm đáng kể diện tích chiếm dụng trong khi vẫn đảm bảo khả năng chặn sóng bề mặt và giảm nhiễu điện từ (EMI). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển ăng-ten EBG và bộ lọc EBG nhỏ gọn cho hệ thống thông tin vô tuyến 5G, công nghệ không dây 6G và các ứng dụng sóng milimet (mmWave).
4.1. Các phương pháp giảm kích thước EBG hiện tại
Nhu cầu thu nhỏ kích thước cấu trúc EBG là rất lớn trong các thiết bị di động và hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu này. Một hướng tiếp cận là tăng tổng điện dung (C) của cấu trúc EBG, trong khi hướng khác là tăng tổng điện cảm (L). Cả hai phương pháp đều nhằm mục đích giảm tần số cộng hưởng của dải cấm, từ đó cho phép thiết kế EBG nhỏ hơn mà vẫn giữ được hiệu suất. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế riêng về phức tạp cấu trúc hoặc hiệu quả hoạt động. Việc tìm kiếm giải pháp tối ưu là cần thiết để tích hợp EBG vào các thiết bị nhỏ gọn.
4.2. Giải pháp EBG kích thước nhỏ bằng điện dung cảm
Luận án đề xuất các giải pháp giảm nhỏ kích thước cấu trúc EBG thông qua việc tối ưu hóa điện dung và điện cảm tổng cộng. Bằng cách thiết kế các hình học đặc biệt, cấu trúc EBG có thể đạt được dải cấm ở tần số thấp hơn mà không cần tăng kích thước vật lý. Việc tăng điện dung thông qua các khe hở hoặc cấu trúc lớp giúp dịch chuyển dải cấm xuống. Tương tự, tăng điện cảm thông qua các đường dẫn dài hơn hoặc các vòng xoắn cũng đạt được hiệu quả tương tự. Các giải pháp này mở ra khả năng tạo ra các cấu trúc EBG nhỏ gọn hơn, phù hợp cho các ứng dụng trong hệ thống thông tin vô tuyến 5G, công nghệ không dây 6G và các thiết bị sử dụng sóng milimet (mmWave).
4.3. Đề xuất cấu trúc EBG tối ưu thu nhỏ
Một cấu trúc EBG tối ưu, được gọi là EBG-1, đã được đề xuất với mục tiêu giảm kích thước đáng kể. Cấu trúc này tích hợp các nguyên tắc thiết kế đã được khảo sát, kết hợp ưu điểm của việc tăng điện dung và điện cảm. Đề xuất cấu trúc EBG-1 mang lại hiệu suất dải chắn cao trong khi giảm thiểu diện tích chiếm dụng. Việc thiết kế mạch vi dải EBG cho cấu trúc này được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính khả thi trong sản xuất. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm dự kiến sẽ chứng minh hiệu quả của giải pháp này. Cấu trúc EBG thu nhỏ có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các ăng-ten EBG và bộ lọc EBG nhỏ gọn, giảm nhiễu điện từ (EMI) trong các thiết bị hiện đại.
V. Ứng dụng EBG cải thiện hiệu suất truyền thông vô tuyến
Cấu trúc EBG là một công nghệ then chốt để nâng cao hiệu suất của hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Khả năng loại bỏ sóng bề mặt và giảm nhiễu điện từ (EMI) của EBG mang lại những cải tiến đáng kể cho ăng-ten EBG và các thành phần mạch tần số vô tuyến (RF). Các ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu khắt khe của hệ thống thông tin vô tuyến 5G và công nghệ không dây 6G, nơi hiệu suất cao và khả năng hoạt động ở dải sóng milimet (mmWave) là tối cần thiết. EBG hứa hẹn một tương lai với các thiết bị truyền thông không dây nhỏ gọn, hiệu quả và đáng tin cậy hơn.
5.1. EBG loại bỏ sóng bề mặt và giảm nhiễu EMI
Cấu trúc EBG đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ sóng bề mặt, một vấn đề phổ biến trong thiết kế ăng-ten và mạch tần số vô tuyến (RF). Sóng bề mặt gây ra suy hao năng lượng và nhiễu điện từ (EMI), làm giảm hiệu suất của hệ thống. Bằng cách tạo ra một dải cấm điện từ, EBG ngăn chặn sự lan truyền của sóng bề mặt, hướng năng lượng bức xạ ra không gian tự do hiệu quả hơn. Điều này không chỉ cải thiện độ lợi của ăng-ten mà còn giảm thiểu đáng kể nhiễu giữa các thành phần. Khả năng giảm nhiễu EMI của EBG là đặc biệt quan trọng trong các hệ thống thông tin vô tuyến 5G và công nghệ không dây 6G, nơi mật độ thiết bị cao và phổ tần chật hẹp.
5.2. Cải thiện hiệu suất ăng ten EBG
Ứng dụng cấu trúc EBG vào thiết kế ăng-ten mang lại nhiều cải tiến về hiệu suất. Ăng-ten EBG có thể đạt được hệ số khuếch đại cao hơn, băng thông rộng hơn và độ chụm chùm tia tốt hơn. Các cấu trúc EBG hình nấm hoặc Fractal giúp điều khiển hướng bức xạ, giảm bức xạ phía sau và cải thiện hiệu quả bức xạ tổng thể. Thiết kế mạch vi dải EBG cho ăng-ten giúp tối ưu hóa kích thước và tích hợp dễ dàng vào các thiết bị di động. Những cải tiến này là rất cần thiết cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới, đặc biệt là khi hoạt động ở dải sóng milimet (mmWave), nơi suy hao truyền dẫn cao và yêu cầu về ăng-ten định hướng mạnh.
5.3. Tiềm năng EBG cho hệ thống 5G 6G và sóng milimet
Cấu trúc EBG có tiềm năng to lớn trong việc định hình tương lai của hệ thống thông tin vô tuyến 5G và công nghệ không dây 6G. Khả năng kiểm soát sóng điện từ ở dải tần số cao, đặc biệt là sóng milimet (mmWave), là một lợi thế then chốt. EBG có thể được sử dụng để thiết kế các ăng-ten EBG mảng pha, bộ lọc EBG hiệu suất cao và các thành phần mạch tần số vô tuyến (RF) nhỏ gọn. Việc giảm nhiễu điện từ (EMI) và cải thiện hiệu suất truyền dẫn là yếu tố quan trọng để đáp ứng các yêu cầu về tốc độ dữ liệu cực cao và độ trễ cực thấp của các thế hệ mạng này. Meta-vật liệu cho truyền thông như EBG sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực truyền thông không dây.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HUỲNH NGUYỄN BẢO PHƢƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC EBG ỨNG DỤNG CHO CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN THẾ HỆ MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HUỲNH NGUYỄN BẢO PHƢƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC EBG ỨNG DỤNG CHO CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 62520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐÀO NGỌC CHIẾN 2. TRẦN MINH TUẤN Hà Nội – 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.
Tác giả luận án Huỳnh Nguyễn Bảo Phƣơng ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Đào Ngọc Chiến và PGS. Trần Minh Tuấn đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng khoa học, dành nhiều thời gian và tâm huyết giúp đỡ tác giả về mọi mặt để hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả được tập trung nghiên cứu trong thời gian qua.
Chân thành cảm ơn Bộ môn Hệ thống viễn thông, Viện Điện tử Viễn thông, Viện Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ, động viên của các đồng nghiệp, nhóm Nghiên cứu sinh – Viện Điện tử Viễn thông đã dành cho tôi. Qua đây, tôi cũng chân thành cảm ơn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí tham dự hội thảo khoa học quốc tế tại nước ngoài. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn Khoa Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình đo đạc mô hình chế tạo thực nghiệm.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, vợ và con trai đã luôn động viên, giúp đỡ và hy sinh rất nhiều trong thời gian vừa qua. Đây chính là động lực to lớn để tôi vượt qua khó khăn và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Huỳnh Nguyễn Bảo Phƣơng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU.
Bề mặt trở kháng lớn và ứng dụng trong kỹ thuật anten. Những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. xvii Mục tiêu nghiên cứu:.
xvii Đối tượng nghiên cứu:. xviii Phạm vi nghiên cứu:. Cấu trúc nội dung của luận án. xviii CHƢƠNG 1.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CƠ SỞ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CHẮN DẢI ĐIỆN TỪ (EBG). Giới thiệu chƣơng. Bề mặt trở kháng lớn. Giới thiệu chung về bề mặt trở kháng lớn.
Vật dẫn điện. Bề mặt trở kháng lớn. Cấu trúc chắn dải điện từ - Electromagnetic Band Gap (EBG). EBG và Siêu vật liệu (MTM).
Các phương pháp phân tích cấu trúc EBG. Ứng dụng của cấu trúc EBG trong lĩnh vực anten. Loại bỏ sóng bề mặt. Anten cấu hình đơn giản.
Anten hệ số khuếch đại cao. Lý thuyết sóng mặt. Tiếp giáp điện môi – điện môi. Bề mặt kim loại.
Bề mặt trở kháng. Bề mặt trở kháng nhân tạo. Bề mặt trở kháng tương đương của cấu trúc hình nấm. Sóng bề mặt lan truyền dọc bề mặt trở kháng.
Phƣơng pháp phân tích sai phân hữu hạn miền thời gian.2 Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian. Công thức cơ bản. Giới thiệu phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian. Điều kiện biên tuần hoàn.
Các điều kiện biên tuần hoàn. Phương pháp hằng số sóng trong phân tích tán xạ. Tổng kết chƣơng. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ CẤU TRÚC EBG ĐA BĂNG TẦN SỬ DỤNG PHẦN TỬ ĐIỆN DUNG KÝ SINH.
Giới thiệu chƣơng. Cấu trúc EBG hai băng tần cho hệ thống WLAN .1 Thiết kế ban đầu .2 Kết quả mô phỏng. Khảo sát các đặc tính của dải chắn. Cấu trúc EBG ba băng tần có kích thƣớc nhỏ gọn.
Thiết kế ban đầu. Xác định dải chắn về tần số. Dải chắn sóng bề mặt .3 Kết quả mô phỏng. Khảo sát đặc tính dải chắn.
Khả năng điều chỉnh và ứng dụng. Bộ lọc thông dải sử dụng cấu trúc EBG. Thiết kế bộ lọc thông dải có kích thước nhỏ gọn. Kết quả và thảo luận.
Tổng kết chƣơng. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ CẤU TRÚC EBG LINH HOẠT SỬ DỤNG CẤU TRÚC HÌNH HỌC FRACTAL .1 Giới thiệu chƣơng .2 Thiết kế cấu trúc EBG có băng thông linh hoạt .3 Khảo sát đặc tính dải chắn .1 Phương pháp mô phỏng “đường truyền vi dải tự do (SMM)” .2 Cấu trúc EBG ở các bước lặp khác nhau .3 Cấu trúc EBG băng rộng (BEBG) .4 Cấu trúc EBG hai băng tần (DEBG) .5 Cấu trúc EBG hình nấm thông thường.4 Kết quả thực nghiệm .5 Ứng dụng cải thiện đặc tính bức xạ của anten vi dải. Tổng kết chƣơng. GIẢI PHÁP GIẢM NHỎ KÍCH THƢỚC CẤU TRÚC EBG .1 Giới thiệu chƣơng .2 Các nghiên cứu giảm nhỏ kích thƣớc cấu trúc EBG .1 Giảm nhỏ kích thước bằng cách tăng điện dung tổng cộng C .2 Giảm nhỏ kích thước bằng cách tăng điện cảm tổng cộng L .3 Giải pháp giảm nhỏ kích thƣớc cấu trúc EBG .1 Cấu trúc EBG-1 .1 Đề xuất cấu trúc .2 Cấu trúc EBG-2 .1 Đề xuất cấu trúc .3 Cấu trúc EBG-3 .1 Đề xuất cấu trúc .4 So sánh với các cấu trúc EBG khác .5 Ứng dụng giảm ảnh hưởng tương hỗ cho hệ thống anten mảng.
Tổng kết chƣơng. 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AMC Artificial Magnetic Conductor Vật dẫn từ nhân tạo BPF Bandpass Filter Bộ lọc thông dải BEBG Broadband EBG Cấu trúc EBG băng rộng Cấu trúc siêu vật liệu điện từ dạng CRLH Composite Right-Left Handed phức hợp Cấu trúc EBG đồng phẳng thông CUE Conventional Uni-planar EBG thường DUC-EBG Distored Uni-planar EBG Cấu trúc EBG đồng phẳng biến dạng DEBG Dual-band EBG Cấu trúc EBG hai băng tần EBG Electromagnetic Band Gap Dải chắn Phương pháp sai phân hữu hạn miền FDTD Finite Difference Time Domain thời gian FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn GA Genetic Algorithm Thuật toán di truyền GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu HIS High Impedance Surface Bề mặt trở kháng lớn Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay trái LH Left-handed material (Siêu vật liệu) Microstrip Multimode MMR Bộ cộng hưởng đa-mode dạng vi dải Resonator MoM Method of Moment Phương pháp mô-men MTM Metamaterial Siêu vật liệu PBC Periodic Boundary Condition Điều kiện biên tuần hoàn PEC Perfect Electric Conductor Vật dẫn điện hoàn hảo PML Perfect Matched Layer Lớp hấp thụ hoàn hảo PSO Particle Swarm Optimization Thuật toán bầy đàn Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay phải RH Right-handed material (Vật liệu thông thường) SRR Split Ring Resonator Vòng khuyết cộng hưởng viii SMM Suspended Microstrip Method Phương pháp đường truyền vi dải tự do TE Transverse Electric Điện trường ngang TM Transverse Magnetic Từ trường ngang TUE Triple-band Uni-planar EBG Cấu trúc EBG đồng phẳng ba băng tần UWB Ultra Wide Band Hệ thống băng thông siêu rộng Worldwide Interoperability for Sự tương tác mạng diện rộng bằng WiMAX Microwave Access sóng vô tuyến WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ không dây ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Anten đặt đối diện với mặt phẳng đế với khoảng cách < /4. Anten với khoảng cách /4 so với mặt phẳng đế. Sóng bề mặt TM lan truyền ngang qua một tấm kim loại. Mặt cắt ngang của một bề mặt trở kháng lớn.
Sơ đồ mạch điện tương đương của bề mặt trở kháng lớn. Sóng bề mặt TE lan truyền ngang qua một bề mặt trở kháng lớn. Anten lưỡng cực với mặt phẳng đế trở kháng lớn. Cấu trúc EBG ba chiều: (a) cấu trúc điện môi dạng đống gỗ [40] và (b) mảng nhiều lớp tấm kim loại 3 cạnh [41].
Cấu trúc EBG hai chiều: (a) cấu trúc dạng hình nấm [2] và (b) cấu trúc dạng đồng phẳng (không sử dụng cột nối kim loại) [11]. Các đường truyền EBG một chiều [42]: (a) đường truyền vi dải với các lỗ tuần hoàn ở lớp đế và (b) đường truyền CRLH [43]. Phương pháp đường truyền tuần hoàn. Mô hình FDTD toàn sóng phân tích cấu trúc EBG.
Đế EBG cho anten phân cực tròn cho hệ thống GPS hoạt động tại tần số L1 (1. Đế EBG cho anten hệ số tăng ích cao. Sóng mặt trên tiếp giáp điện môi – điện môi. Đồ thị tán xạ của surface plasmons trên kim loại.
Trở kháng bề mặt được tính trên một diện tích hình chữ nhật. Sóng mặt lan truyền trên một mặt trở kháng bất kỳ. (a) Sự thực hiện một mặt dẫn từ khi phủ một lớp điện môi lên một mặt đế kim loại, (b) Độ dày của lớp điện môi giảm đáng kể nhưng băng thông sẽ bị giảm. Lưới dải dẫn với khối hình vuông.
Mô hình một bề mặt trở kháng nhân tạo. Một mảng các phiến kim loại được đặt cách mặt đế một khoảng h, ở giữa là lớp điện môi có hệ số điện môi tương đối r. Sóng TE và sóng TM truyền dọc theo một bề mặt trở kháng phẳng. Cách chia khối (cell) trong FDTD.
Các véctơ E và H trong các khối. Sóng tới mặt điện môi. Hệ số phản xạ của tấm điện môi trong mặt phẳng -tần số. Hình biểu diễn một số phương pháp tính toán bằng dấu cộng, trừ và đường nét đứt [37].
Cấu trúc EBG đề xuất: a) Mặt trên của cấu trúc và (b) Mặt bên của cấu trúc. Sơ đồ mạch LC tương đương của cấu trúc EBG đề xuất: a) Dải chắn thứ nhất và b) Dải chắn thứ hai. Mảng 3×4 phần tử EBG nối với 2 đường vi dải 50 ở hai đầu. Hai dải chắn của cấu trúc thiết kế ban đầu.
Kết quả mô phỏng hệ số S21 ứng với các giá trị của G khi G1 = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc EBG cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển cấu trúc ebg cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới. Tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc EBG cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc EBG cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc EBG cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.