Luận án Tiến sĩ: Phát triển hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển

Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển, tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong điều hướng.

Trường ĐH

Đại học Công nghệ

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan hệ thống truyền tin và dẫn đường biển hiện đại

Biển là tuyến giao thông quan trọng. Hoạt động trên biển đòi hỏi độ chính xác cao. Hệ thống truyền tin đóng vai trò thiết yếu. Chúng đảm bảo an toàn hàng hải và quản lý giao thông hiệu quả. Dẫn đường hàng hải chính xác giúp tránh va chạm, giảm rủi ro. Thông tin liên lạc ổn định hỗ trợ các hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Hệ thống này cũng tối ưu hóa logistics hàng hải. Nó đóng góp vào phát triển kinh tế biển. Các công nghệ hiện tại có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn đối mặt với thách thức. Nhu cầu cải tiến liên tục là cấp thiết cho an toàn và hiệu quả hoạt động hàng hải.

1.1. Vai trò của truyền tin hàng hải và dẫn đường

Truyền tin hàng hải là xương sống của mọi hoạt động trên biển. Nó cung cấp thông tin vị trí, thời tiết, tình trạng tàu bè. Điều này giúp các tàu di chuyển an toàn. Dẫn đường hàng hải dựa trên dữ liệu chính xác. Nó phòng ngừa tai nạn, bảo vệ môi trường biển. Các hệ thống này hỗ trợ quản lý giao thông đường biển hiệu quả. Chúng giảm thiểu rủi ro va chạm, mắc cạn. Nâng cao năng lực phản ứng khẩn cấp. Tối ưu hóa lộ trình giúp tiết kiệm nhiên liệu, thời gian. An toàn hàng hải được đặt lên hàng đầu.

1.2. Các hệ thống truyền thông tin biển phổ biến hiện nay

Nhiều công nghệ đang được sử dụng rộng rãi. Hệ thống nhận dạng tự động (AIS) cung cấp thông tin tàu bè tức thời. Hệ thống GMDSS (Global Maritime Distress and Safety System) đảm bảo liên lạc khẩn cấp toàn cầu. Quản lý giao thông đường biển (VTS) giám sát tàu tại khu vực cảng, ven biển. Hệ thống định vị vệ tinh (GNSS) cung cấp vị trí chính xác tuyệt đối. Radar hàng hải phát hiện chướng ngại vật, tàu khác trong mọi điều kiện. Sơ đồ điện tử hàng hải (ECDIS) hiển thị bản đồ số, hỗ trợ dẫn đường trực quan. Thông tin liên lạc vệ tinh biển kết nối đường dài, không giới hạn. Các hệ thống này là nền tảng cho quản lý và dẫn đường hiện đại.

1.3. Hạn chế của hệ thống truyền tin hàng hải hiện hữu

Hệ thống hiện tại vẫn đối mặt nhiều thách thức. Phạm vi phủ sóng AIS bị hạn chế ngoài khơi, chỉ hoạt động hiệu quả trong tầm nhìn thẳng. GMDSS chủ yếu phục vụ tình huống khẩn cấp, không tối ưu cho truyền dữ liệu liên tục. VTS chỉ hiệu quả ở vùng ven biển và cảng. Tốc độ truyền dữ liệu của một số hệ thống còn thấp. Khả năng tích hợp giữa các hệ thống chưa tối ưu, tạo ra các silo thông tin. Việc truyền dữ liệu lớn, thời gian thực từ biển xa gặp khó khăn. Các hạn chế này ảnh hưởng đến quản lý, an toàn trên biển. Nhu cầu cải tiến là cấp thiết.

II.Nghiên cứu cải tiến hệ thống truyền tin hàng hải AIS SS

Nghiên cứu này đề xuất một hệ thống truyền tin biển cải tiến. Tên gọi AIS+SS, kết hợp AIS, băng tần S và liên lạc vệ tinh. Mục tiêu chính là mở rộng phạm vi phủ sóng. Nó tăng cường độ tin cậy của thông tin liên lạc. AIS+SS giải quyết hạn chế của AIS truyền thống. Hệ thống này sử dụng băng tần S cho đường truyền vệ tinh. Điều này cho phép truyền dữ liệu từ tàu đến vệ tinh. Vệ tinh chuyển tiếp dữ liệu đến trạm mặt đất. Thiết kế này giúp giám sát tàu ở vùng biển xa. Nó cung cấp luồng dữ liệu liên tục cho quản lý hàng hải. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ truyền thông tin biển.

2.1. Đề xuất hệ thống truyền tin AIS SS mới

Hệ thống AIS+SS là giải pháp đột phá. Nó tích hợp công nghệ AIS với băng tần S và vệ tinh. Mục tiêu là khắc phục hạn chế về phạm vi của AIS truyền thống. Bằng cách sử dụng vệ tinh, AIS+SS có thể thu thập dữ liệu tàu từ bất kỳ đâu trên đại dương. Băng tần S được chọn vì khả năng truyền dữ liệu ổn định. Nó ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu, điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Hệ thống này cho phép giám sát tàu thuyền liên tục. Nó cung cấp thông tin cập nhật cho các trung tâm quản lý. Điều này tăng cường đáng kể hiệu quả quản lý giao thông đường biển. Nó cũng nâng cao an toàn hàng hải.

2.2. Lợi ích của việc tích hợp băng tần S và vệ tinh

Tích hợp băng tần S mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Băng tần S có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn. Nó ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết xấu như mưa, sương mù. Điều này hỗ trợ việc truyền tải thông tin định vị, trạng thái tàu một cách ổn định. Liên lạc vệ tinh biển đảm bảo vùng phủ sóng toàn cầu. Không còn giới hạn tầm nhìn thẳng của AIS mặt đất. Các tàu hoạt động ở khu vực biển quốc tế, xa bờ đều được theo dõi. Hệ thống cải thiện đáng kể khả năng thu thập dữ liệu. Nó đóng góp vào nâng cao an toàn hàng hải và hiệu quả hoạt động.

2.3. Các nghiên cứu liên quan và điểm đột phá

Nhiều nghiên cứu trước đây đã cố gắng tối ưu hóa truyền tin biển. Một số tập trung vào cải thiện AIS mặt đất, mở rộng phạm vi hoạt động. Một số khác khám phá ứng dụng vệ tinh riêng lẻ cho liên lạc hàng hải. Nghiên cứu này kết hợp các yếu tố này một cách toàn diện, tạo ra hệ thống tích hợp. Điểm đột phá nằm ở việc thiết kế tuyến phát và tuyến thu riêng biệt. Đặc biệt là các thành phần tần số vô tuyến. Ứng dụng công nghệ DGS (Defected Ground Structure) trong bộ chia/cộng công suất giúp tối ưu. Sử dụng LNA cấu trúc cân bằng giảm tạp âm hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể, mang tính khả thi cao. Nó là bước tiến quan trọng trong truyền thông tin biển, hướng tới quản lý và dẫn đường thông minh.

III.Thiết kế tuyến phát cải tiến cho truyền tin AIS SS

Thiết kế tuyến phát là một phần cốt lõi của hệ thống AIS+SS. Nó bắt đầu với việc phân tích quỹ đạo truyền dẫn. Quá trình này giúp xác định các tham số quan trọng cho đường truyền tín hiệu. Các thành phần chính bao gồm bộ khuếch đại công suất và bộ chia/cộng tín hiệu. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thành phần này. Đặc biệt, công nghệ Defected Ground Structure (DGS) được áp dụng. DGS giúp cải thiện hiệu suất, giảm kích thước linh kiện. Thiết kế này đảm bảo tín hiệu được truyền đi mạnh mẽ, ổn định. Nó đáp ứng yêu cầu của thông tin liên lạc vệ tinh biển. Tuyến phát được tối ưu hóa cho môi trường hàng hải khắc nghiệt.

3.1. Tính toán quỹ đạo truyền dẫn của hệ thống AIS SS

Thiết kế tuyến phát bắt đầu bằng phân tích quỹ đạo truyền dẫn chi tiết. Quá trình này xác định các tham số quan trọng như suy hao đường truyền. Nó tính toán công suất tín hiệu yêu cầu tại anten phát. Cần đánh giá ảnh hưởng của khoảng cách truyền, môi trường biển. Xác định dải tần hoạt động tối ưu cho băng tần S. Phân tích này là nền tảng cho việc lựa chọn linh kiện, công suất đầu ra. Nó đảm bảo tín hiệu truyền đi ổn định, mạnh mẽ, đạt tầm xa cần thiết. Quỹ đạo truyền dẫn được mô hình hóa cẩn thận để đạt hiệu suất tối đa.

3.2. Thiết kế bộ khuếch đại công suất và chia tín hiệu

Bộ khuếch đại công suất (PA) là thành phần cốt lõi của tuyến phát. PA tăng cường tín hiệu trước khi phát lên vệ tinh. Thiết kế PA đảm bảo công suất đầu ra cao, hiệu suất tuyến tính tốt. Nó phải hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm biến đổi trên biển. Bộ chia/cộng tín hiệu cao tần cũng rất quan trọng. Nó phân phối tín hiệu đến nhiều ăng-ten hoặc kết hợp tín hiệu từ nhiều nguồn. Nghiên cứu này đề xuất sử dụng cấu trúc DGS. Điều này giúp tối ưu hóa kích thước và hiệu suất của bộ chia/cộng. Thiết kế này giảm suy hao, tăng độ cách ly giữa các cổng. Nó nâng cao độ tin cậy của hệ thống truyền tin hàng hải.

3.3. Tối ưu hiệu suất tuyến phát với cấu trúc DGS

Cấu trúc DGS (Defected Ground Structure) được áp dụng để tối ưu tuyến phát. DGS là kỹ thuật tạo các lỗ rỗng hoặc khe trên mặt đất của mạch in. Nó thay đổi đặc tính lan truyền sóng điện từ cục bộ. Kỹ thuật này giúp thu nhỏ kích thước của các linh kiện cao tần. Đồng thời, nó cải thiện đáng kể các tham số tần số cao. Bộ chia/cộng kiểu Coupler được thiết kế với DGS. Kết quả cho thấy hiệu suất ghép nối tốt hơn, tổn thất chèn thấp. Độ cách ly giữa các cổng được cải thiện. Điều này nâng cao hiệu suất tổng thể của tuyến phát. Nó đảm bảo truyền tải dữ liệu hiệu quả, đáng tin cậy lên vệ tinh.

IV.Xây dựng tuyến thu và giải mã dữ liệu hệ thống AIS SS

Tuyến thu là phần quan trọng để tiếp nhận và xử lý tín hiệu từ vệ tinh. Thiết kế của nó tập trung vào việc thu được tín hiệu yếu nhất. Đồng thời giảm thiểu tạp âm ảnh hưởng. Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) là thành phần then chốt. Nó đảm bảo độ nhạy thu cao cho hệ thống. Nghiên cứu đề xuất LNA cấu trúc cân bằng, giảm nhiễu hiệu quả. Các bộ phận khác như bộ trộn tần, dao động nội, bộ điều chế/giải điều chế cũng được thiết kế cẩn thận. Chúng hoạt động đồng bộ để chuyển đổi tín hiệu thành dữ liệu số. Quá trình tích hợp và thử nghiệm xác nhận hiệu suất của tuyến thu. Nó đóng góp vào khả năng liên lạc vệ tinh biển chất lượng cao.

4.1. Thiết kế bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA tiên tiến

Tuyến thu là nơi tiếp nhận tín hiệu yếu từ vệ tinh. Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) đóng vai trò then chốt. LNA khuếch đại tín hiệu mà không làm tăng đáng kể tạp âm. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc thu nhận tín hiệu vệ tinh yếu. Nghiên cứu đề xuất LNA có cấu trúc cân bằng. Cấu trúc cân bằng giúp giảm nhiễu, tăng độ ổn định của mạch. Nó cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) của hệ thống. Thiết kế LNA sử dụng các tham số tối ưu. Nó đảm bảo độ nhạy thu cao, hiệu suất vượt trội. Điều này là yếu tố then chốt cho thông tin liên lạc vệ tinh biển.

4.2. Xây dựng bộ trộn tần dao động nội và điều chế giải điều chế

Sau LNA, tín hiệu đi qua bộ trộn tần. Bộ trộn tần chuyển đổi tín hiệu từ băng tần cao (S-band) xuống băng tần trung gian. Điều này giúp quá trình xử lý tiếp theo dễ dàng hơn. Bộ tạo dao động nội cung cấp tần số chuẩn, ổn định cho bộ trộn. Sự ổn định của dao động nội ảnh hưởng lớn đến chất lượng tín hiệu. Bộ điều chế và giải điều chế dữ liệu chuyển đổi tín hiệu analog thành dữ liệu số. Nó trích xuất thông tin AIS từ tín hiệu thu được. Các thành phần này phải hoạt động đồng bộ và chính xác. Chúng đảm bảo quá trình xử lý tín hiệu hiệu quả. Điều này là cần thiết cho hệ thống truyền tin hàng hải.

4.3. Thử nghiệm và tích hợp tuyến thu hoàn chỉnh

Các thành phần của tuyến thu được thiết kế và chế tạo riêng lẻ. Sau đó, chúng được tích hợp thành một hệ thống hoàn chỉnh. Quá trình tích hợp đòi hỏi sự điều chỉnh tỉ mỉ. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu suất của tuyến thu. Bao gồm đo lường độ nhạy thu, dải động, tỷ số SNR. Kết quả thử nghiệm xác nhận tính khả thi của thiết kế. Tuyến thu hoạt động ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao. Nó sẵn sàng cho việc thu nhận và giải mã dữ liệu AIS+SS từ vệ tinh. Điều này đảm bảo khả năng giám sát và dẫn đường hàng hải liên tục.

V.Ứng dụng công nghệ mới nâng cao an toàn hàng hải

Hệ thống AIS+SS mang lại cải tiến lớn cho an toàn hàng hải. Nó cung cấp dữ liệu tàu thuyền liên tục, toàn diện từ biển xa. Điều này giúp các trung tâm VTS quản lý giao thông hiệu quả hơn. Khả năng giám sát xa bờ được mở rộng đáng kể. Dẫn đường hàng hải trở nên chính xác hơn. Thông tin vị trí, tốc độ, hướng đi của tàu được cập nhật thường xuyên. Rủi ro va chạm được giảm thiểu đáng kể. Hệ thống này cũng cải thiện khả năng phản ứng cứu nạn. Nó là nền tảng cho các phát triển tương lai. Hệ thống góp phần xây dựng môi trường hàng hải an toàn, bền vững.

5.1. Cải thiện quản lý giao thông đường biển và dẫn đường

Hệ thống AIS+SS mang lại cải tiến lớn. Nó cung cấp dữ liệu tàu thuyền liên tục, toàn diện. Điều này giúp các trung tâm Quản lý giao thông đường biển (VTS) quản lý hiệu quả hơn. Khả năng giám sát xa bờ được mở rộng. Dẫn đường hàng hải trở nên chính xác hơn. Thông tin vị trí, tốc độ, hướng đi của tàu được cập nhật thường xuyên. Các tuyến đường được tối ưu hóa, giảm tắc nghẽn. Rủi ro va chạm được giảm thiểu đáng kể. Hệ thống hỗ trợ lập kế hoạch hành trình an toàn. Nó đóng góp vào một hệ thống vận tải biển hiệu quả, trật tự.

5.2. Nâng cao khả năng cứu nạn và an toàn hàng hải

Trong trường hợp khẩn cấp, thời gian là yếu tố quyết định. Hệ thống AIS+SS cung cấp thông tin vị trí chính xác của tàu gặp nạn. Nó tăng cường khả năng phản ứng của lực lượng cứu hộ. Thông tin liên lạc vệ tinh biển đảm bảo tín hiệu khẩn cấp luôn được gửi đi. Ngay cả ở những vùng biển xa xôi, ngoài vùng phủ sóng của GMDSS mặt đất. Điều này giúp định vị và tiếp cận tàu bị nạn nhanh hơn. Nâng cao cơ hội cứu sống người và tài sản. An toàn hàng hải được đảm bảo ở mức cao nhất. Hệ thống này là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn.

5.3. Định hướng phát triển hệ thống truyền tin biển tương lai

Hệ thống AIS+SS là nền tảng vững chắc cho các phát triển tiếp theo. Tương lai có thể tích hợp thêm các loại cảm biến khác. Ví dụ: dữ liệu thời tiết, tình trạng môi trường biển. Nâng cấp băng thông để truyền dữ liệu video, hình ảnh chất lượng cao. Phát triển các thuật toán AI để dự đoán rủi ro hàng hải. Tối ưu hóa định tuyến tự động cho tàu thuyền. Mạng lưới vệ tinh siêu nhỏ có thể mở rộng vùng phủ sóng. Hệ thống này mở ra kỷ nguyên mới cho quản lý biển thông minh. Nó góp phần xây dựng một môi trường hàng hải an toàn, bền vững, hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu pt hệ thống truyền tin phục vụ ql dẫn đg trên biển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN TIN PHỤC VỤ QUẢN LÝ VÀ DẪN ĐƯỜNG TRÊN BIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG Hà Nội - 20 ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN TIN PHỤC VỤ QUẢN LÝ VÀ DẪN ĐƯỜNG TRÊN BIỂN Ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông Chuyên ngành: Kỹ thuật Điện tử Mã số: 9510302.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. BẠCH GIA DƯƠNG Hà Nội - 20 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan việc nghiên cứu, phát triển hệ thống truyền tin phục vụ quản lý và dẫn đường trên biển được trình bày trong luận án này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Bạch Gia Dương. Tất cả các tài liệu tham khảo từ các nghiên cứu liên quan đều có nguồn gốc rõ ràng trong danh mục tài liệu tham khảo của luận án. Trong luận án, không có việc sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của người khác mà không chỉ rõ về tài liệu tham khảo.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Bạch Gia Dương, thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt, sự chỉ bảo tận tình và tạo nhiều điều kiện thuận lợi trong nghiên cứu của GS.TS Bạch Gia Dương có ý nghĩa vô cùng to lớn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn các Thầy/Cô Trường Đại học Công nghệ, các cán bộ Trung tâm nghiên cứu Điện tử - Viễn thông và Khoa Điện tử - Viễn thông đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án tại Trường. Tôi xin cảm ơn Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi có thời gian học tập, nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn ThS. Ngô Thành Công - Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong thời gian hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Luận án này được hỗ trợ bởi: Đề tài nghiên cứu cấp nhà nước mã số VT-CN.02/17-20: “Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, phóng và vận hành thử nghiệm vệ tinh siêu nhỏ cỡ Nano” - do Trung tâm Vũ trụ Việt Nam là cơ quan chủ trì.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Nguyễn Đình Thế Anh iii MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Mục lục.

iv Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh mục hình vẽ. xi MỞ ĐẦU. HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG TIN BIỂN.

Tổng quan về hệ thống truyền thông tin biển. Các hệ thống truyền thông tin biển hiện nay. Hệ thống truyền thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải GMDSS 11 1. Hệ thống định danh tự động AIS.

Các nghiên cứu liên quan đến tối ưu hệ thống truyền thông tin biển. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Đề xuất ý tưởng hệ thống truyền thông tin biển cải tiến AIS+SS.

THIẾT KẾ TUYẾN PHÁT TRONG HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG TIN BIỂN AIS+SS SỬ DỤNG BỘ CHIA CỘNG CÔNG SUẤT KIỂU GHÉP COUPLER. Tính toán quỹ đường truyền của hệ thống AIS+SS. Tuyến phát băng S trong hệ thống AIS+SS. Thiết kế bộ khuếch đại công suất.

Thiết kế bộ chia/cộng tín hiệu cao tần .1 Một số cấu trúc chia/cộng tín hiệu cao tần .2 Cấu trúc DGS .3 Một số công trình nghiên cứu liên quan .4 Đề xuất áp dụng cấu trúc DGS cho bộ chia/cộng kiểu Coupler. 56 iv CHƯƠNG 3. XÂY DỰNG TUYẾN THU VÀ GIẢI MÃ DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG TIN BIỂN AIS+SS. Mô hình tổng quan tuyến thu trong hệ AIS+SS.

Thiết kế bộ khuếch đại tạp âm thấp. Các tham số chính của bộ khuếch đại tạp âm thấp. Tổng quan những nghiên cứu liên quan. Đề xuất sử dụng bộ khuếch đại tạp âm thấp có cấu trúc cân bằng 71 3.

Thiết kế bộ trộn tần. Thiết kế bộ tạo dao động nội. Thiết kế bộ điều chế và giải điều chế dữ liệu. Thiết kế ăng ten băng tần S.

Tích hợp và thử nghiệm tuyến thu. 83 KẾT LUẬN CHUNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI. 93 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. THAM SỐ QUỸ ĐƯỜNG TRUYỀN.

CẤU TRÚC DỮ LIỆU BẢN TIN AIS LOẠI 1, 2, 3. 109 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh mục ký hiệu STT Ký hiệu Giải thích Đơn vị 1 G Hệ số tăng ích ăng ten/Hệ số khuếch đại dBi/dB 2 P Công suất vô tuyến W/dBW 3 Ae Góc mở hiệu dụng m2 4 λ Bước sóng m 5 F (M Hz) Tần số MHz 6 La Suy hao toàn tuyến dB 7 LS Suy hao không gian tự do dB 8 C/N Tỉ số công suất sóng mang trên công suất tạp dB âm 9 Eb /N0 Tỉ số năng lượng bit trên mật độ phổ công suất dB/Hz tạp âm 10 kB Hằng số Boltzman 11 TS Nhiệt độ tạp âm hệ thống K/dbK 12 R Tốc độ dữ liệu bps 13 S11 , S12 , S21 , S22 Tham số mạng tán xạ hai cổng 14 j Toán tử phức 15 Z1 , Z0. Trở kháng Ω 16 K Tỉ lệ công suất 17 C1,3 ,. Hệ số ghép bộ coupler 18 I3,2 ,.

Hệ số cách ly 19 R Điện trở tương đương Ω 20 C Điện dung tương đương F vi 21 L Điện cảm tương đương H 22 NF Hệ số tạp nhiễu dB 23 Y Hệ số dẫn nạp 24 ΓS Hệ số phản xạ 25 V Điện áp V vii Danh mục chữ viết tắt Chữ viết STT Giải thích tiếng Anh Giải thích tiếng Việt tắt 1 ADC Analog to Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự sang số 2 AIS Automatic Identification System Hệ thống định danh tự động 3 AIS+SS AIS + S-band + Satellite Hệ thống định danh tự động sử dụng truyền thông vệ tinh băng S 4 BSS Broadside-coupled air Đường truyền vi dải trong môi Suspended Stripline trường điện môi  = 1 5 C C band frequency Dải tần số vô tuyến băng C (4- 8GHz) 6 DAC Digital to Analog Converter Bộ chuyển đổi số sang tương tự 7 DDS Digital Direct Synthersizer Bộ tổ hợp tần số số trực tiếp 8 DGS Defected Ground Structure Cấu trúc mặt phẳng đất hở 9 DSC Digital Selective Calling Dịch vụ gọi chọn số 10 EIRP Effective Isotropic Radiated Công suất bức xạ đẳng hướng Power tương đương 11 EPIRB Emergency Position Indicating Tín hiệu vô tuyến xác định vị trí Radio Beacon khẩn cấp 12 FSK Frequency Shift Keying Điều chế khóa dịch tần số 13 GMDSS Global Maritime Distress and Hệ thống thông tin an toàn và cứu Safety System nạn hàng hải toàn cầu 14 GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu 15 HDR Hardware Defined Radio Vô tuyến nền tảng phần cứng 16 HF High Frequency Tần số cao 17 HPDGS Horizontal Periodic Defected Cấu trúc mặt phẳng đất hở có chu Ground Structure kì theo chiều ngang 18 IMO International Maritime Tổ chức hàng hải thế giới Organization 19 Ka Ka band frequency Dải tần số vô tuyến băng Ka (27- 40GHz) 20 Ku Ku band frequency Dải tần số vô tuyến băng Ku (12- 18GHz) viii 21 L L band frequency Dải tần số vô tuyến băng L (1- 2GHz) 22 LF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp 23 MF Medium Frequency Tần số trung bình 24 MMIC Monolithic Microwave Mạch tích hợp cao tần nguyên Integrated Circuit khối 25 MMSI Maritime Mobile Service Định danh hàng hải Identity 26 NAVTEX Navigation Telex Dịch vụ định vị telex 27 PBG Photonic Band Gap Cấu trúc siêu vật liệu có chu kỳ 28 PLL Phase-Lock Loop Vòng khóa pha 29 QPSK Quadrature Phase Shift Keying Điều chế dịch pha cầu phương 30 S S band frequency Dải tần số vô tuyến băng S (2- 4GHz) 31 SAR-79 1979 International Convention Công ước quốc tế về tìm kiếm và on Maritime Search and Rescue cứu nạn hàng hải năm 1979 32 SAR* Search and Rescure Service Dịch vụ tìm kiếm cứu nạn 33 SAR** Synthetic Aperture Radar Radar khẩu độ hợp 34 SART Search and Rescure Transponder Bộ phát đáp tìm kiếm và cứu nạn 35 SDR Software Defined Radio Vô tuyến nền tảng phần mềm 36 Self- Self-Time Division Multiple Tự phân kênh theo thời gian TMDA Access 37 SNR Signal to Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp âm 38 SOLAS Safety of Life At Sea Công ước về an toàn sinh mạng trên biển 39 TCXO Temperature Compensated Bộ dao động thạch anh có bù nhiệt Crystal Oscillator độ 40 UHF Ultra High Frequency Tần số siêu cao (0,3-1GHz) 41 VCO Voltage Control Oscillator Bộ dao động điều khiển bằng điện áp 42 VHF Very High Frequency Tần số rất cao (0,03 - 0,3GHz) 43 VNSC Vietnam National Space Center Trung tâm Vũ trụ Việt Nam ix 44 VPDGS Vertical Periodic Defected Cấu trúc mặt phẳng đất hở có chu Ground Structure kì theo chiều dọc 45 VSWR Voltage Standing Wave Ratio Tỉ số sóng đứng điện áp x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Sơ đồ khối cơ bản hệ thống truyền thông tin biển.2 Kịch bản hoạt động của GMDSS.3 Sơ đồ hệ thống AIS.4 Sơ đồ khối máy phát đáp AIS.5 Sơ đồ sử dụng trạm chuyển tiếp dữ liệu AIS trên vệ tinh quỹ đạo thấp.6 Kịch bản hoạt động của hệ thống AIS lai ghép.7 Phần mềm quy hoạch trạm bờ MF cho hệ thống GMDSS.8 Quy trình tính toán vùng biển A2 trong hệ thống GMDSS.9 Đề xuất kịch bản hoạt động hệ thống truyền thông tin biển.10 Đề xuất kiến trúc cho khối truyền thông trên vệ tinh địa tĩnh.11 Đề xuất kiến trúc khối truyền thông trên cho trạm bờ.12 Đề xuất kiến trúc khối truyền thông cho hệ thống AIS+SS trên phương tiện biển.1 Sự ảnh hưởng của Eb /N0 đến tỉ lệ lỗi bit BER [92].2 Sơ đồ tuyến phát băng S trên vệ tinh địa tĩnh .3 Sơ đồ tuyến phát băng S trên phương tiện biển .4 Sơ đồ khối tầng khuếch đại công suất.5 Cấu trúc điển hình của bộ khuếch đại công suất.6 Mạch phối hợp trở kháng đầu vào.7 Kết quả mô phỏng tham số S11 và S21 của mạch phối hợp trở kháng đầu vào.8 Kết quả mô phỏng mạch trở kháng vào trên đồ thị Smith.9 Kết quả mô phỏng tham số VSWR đầu vào.10 Mạch phối hợp trở kháng đầu ra.11 Kết quả mô phỏng tham số S của mạch phối hợp trở kháng đầu ra.12 Kết quả mô phỏng mạch trở kháng ra trên đồ thị Smith.13 Kết quả mô phỏng tham số VSWR đầu ra.14 Hệ số khuếch đại của bo mạch khuếch đại công suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển, tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong điều hướng.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền tin quản lý, dẫn đường trên biển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter