Luận án: Nâng cao mã hóa tần số thẻ tag không chip bằng sóng điện từ – Lê Công Cường
Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số cho thẻ tag định danh không chip bằng sóng điện từ. Tối ưu xác định, nhận dạng đối tượng.
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan công nghệ RFID không chip và thách thức
Công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến không chip (RFID không chip) mang đến tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực định danh. Công nghệ này loại bỏ sự cần thiết của chip bán dẫn truyền thống, giảm đáng kể chi phí sản xuất. Thẻ tag không chip được chế tạo bằng cách in các cấu trúc cộng hưởng lên đế vật liệu, sử dụng sóng điện từ để mã hóa và truyền dữ liệu. Mã hóa tần số là phương pháp chính được áp dụng, nơi các tần số cộng hưởng đặc trưng biểu diễn thông tin. Tuy nhiên, việc nâng cao hiệu suất mã hóa tần số cho thẻ tag không chip đặt ra nhiều thách thức. Điều này liên quan đến độ chính xác của tần số cộng hưởng, khả năng chống nhiễu, và dung lượng dữ liệu thẻ tag. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tối ưu hóa RFID không chip để khắc phục những hạn chế này, mở rộng ứng dụng trong các hệ thống cảm biến không dây và logistics. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các phương pháp mã hóa là nền tảng để phát triển các giải pháp cải tiến.
1.1. Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ không chip
Công nghệ RFID không chip hoạt động dựa trên phản xạ sóng điện từ. Thẻ tag không chip bao gồm các cấu trúc thụ động, thường là các ăng-ten cộng hưởng vi dải. Khi sóng điện từ chiếu vào thẻ, các cấu trúc này hấp thụ và phản xạ năng lượng theo một phổ tần số đặc trưng. Mỗi cấu trúc cộng hưởng tạo ra một tần số cộng hưởng cụ thể, được sử dụng để mã hóa dữ liệu. Không có nguồn điện nội bộ hay vi mạch xử lý. Điều này giúp giảm kích thước và chi phí. Hệ thống đọc sẽ phân tích phổ phản xạ để giải mã thông tin. Nguyên lý này khác biệt cơ bản so với RFID có chip, nơi chip điện tử thực hiện chức năng lưu trữ và xử lý dữ liệu. Sự đơn giản trong cấu trúc là lợi thế lớn, đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi số lượng lớn thẻ tag hoặc in điện tử.
1.2. Các phương pháp mã hóa tần số hiện tại
Mã hóa tần số cho thẻ tag không chip chủ yếu sử dụng các phương pháp trong miền tần số. Hai phương pháp phổ biến là mã hóa OOK (On-Off Keying) và FSC (Frequency Shift Keying, hoặc Frequency Predetermined Coding). Phương pháp OOK dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của một tần số cộng hưởng cụ thể để biểu diễn bit '1' hoặc '0'. Phương pháp FSC sử dụng sự dịch chuyển giữa các tần số cộng hưởng đã định trước. Cả hai phương pháp này đều khai thác đặc tính phổ phản xạ của thẻ tag. Tuy nhiên, các phương pháp hiện tại còn đối mặt với hạn chế về độ chính xác tần số và khả năng phân biệt tín hiệu trong môi trường nhiễu. Nâng cao hiệu suất mã hóa đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi hơn để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và dung lượng dữ liệu thẻ tag.
1.3. Thách thức nâng cao hiệu suất mã hóa
Nâng cao hiệu suất mã hóa cho thẻ tag không chip đối mặt với nhiều thách thức. Một vấn đề chính là sai lệch tần số cộng hưởng. Các yếu tố như vật liệu nền, điều kiện môi trường, và sai số trong quá trình chế tạo có thể làm thay đổi tần số cộng hưởng dự kiến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của việc giải mã dữ liệu. Thêm vào đó, dung lượng dữ liệu thẻ tag còn hạn chế so với RFID có chip. Việc tăng số lượng bit mã hóa đòi hỏi nhiều tần số cộng hưởng hơn, dễ dẫn đến hiện tượng chồng lấn phổ tần số. Hỗ cảm giữa các phần tử cộng hưởng cũng gây ra sự biến dạng phổ. Các thách thức này đòi hỏi các giải pháp tối ưu hóa RFID toàn diện, từ thiết kế vật lý đến thuật toán mã hóa, để đạt được hiệu suất cao hơn.
II. Lý thuyết mã hóa tần số và tối ưu phổ tần số
Hiểu rõ lý thuyết mã hóa tần số là trọng tâm để cải thiện thẻ tag không chip. Luận án đi sâu vào biểu diễn toán học của trường điện từ tương tác với thẻ tag. Việc này giúp xác định chính xác các tần số cộng hưởng. Các phương pháp phân tích phổ tần số đóng vai trò quan trọng trong việc trích xuất thông tin. Đặc biệt, ảnh hưởng của hỗ cảm giữa các phần tử cấu trúc là một yếu tố then chốt cần được kiểm soát. Hỗ cảm có thể làm sai lệch tần số và giảm độ tin cậy của mã hóa. Việc tối ưu hóa thiết kế ăng-ten RFID dựa trên lý thuyết này là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra các thẻ tag có phổ tần số rõ ràng và ổn định. Điều này đảm bảo hiệu suất mã hóa cao và mở rộng dung lượng dữ liệu thẻ tag. Áp dụng các mô hình lý thuyết tiên tiến giúp dự đoán và kiểm soát hành vi của thẻ tag một cách hiệu quả.
2.1. Biểu diễn trường điện từ và tần số cộng hưởng
Các thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip tương tác với trường điện từ. Sự tương tác này được mô tả bằng các phương trình Maxwell. Phản ứng của thẻ tag tạo ra các đỉnh cộng hưởng trong phổ tần số. Mỗi đỉnh này tương ứng với một tần số cộng hưởng cụ thể, mang thông tin mã hóa. Việc xác định tần số cộng hưởng mã hóa có thể dựa trên biến đổi Fourier của tín hiệu phản xạ. Phương pháp này chuyển đổi dữ liệu từ miền thời gian sang miền tần số, làm nổi bật các đỉnh cộng hưởng. Một phương pháp khác là phân tích diện tích phản xạ ra-đa (RCS). RCS cho biết mức độ phản xạ của thẻ tag ở các tần số khác nhau. Việc hiểu và mô hình hóa chính xác các biểu diễn này là nền tảng để thiết kế thẻ tag không chip hiệu quả, đặc biệt trong việc kiểm soát phổ tần số.
2.2. Ảnh hưởng hỗ cảm đến độ tin cậy mã hóa
Hỗ cảm là hiện tượng các trường điện từ của các phần tử cộng hưởng lân cận tương tác lẫn nhau. Trong thẻ tag không chip, hiện tượng này gây ra sự dịch chuyển hoặc mở rộng các đỉnh tần số cộng hưởng. Điều này làm giảm độ tin cậy mã hóa. Khi nhiều phần tử được đặt gần nhau để tăng dung lượng dữ liệu thẻ tag, hỗ cảm trở nên nghiêm trọng hơn. Sự chồng lấn phổ tần số làm cho việc phân biệt các tần số mã hóa trở nên khó khăn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mã hóa và khả năng giải mã chính xác. Để giảm thiểu ảnh hưởng của hỗ cảm, cần có các kỹ thuật thiết kế ăng-ten RFID thông minh. Việc này bao gồm tối ưu hóa khoảng cách giữa các phần tử, hình dạng, và định hướng. Kiểm soát hỗ cảm là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định và độ chính xác của tần số mã hóa.
III. Giải pháp tối ưu hóa mã hóa tần số thẻ tag không chip
Việc đề xuất các giải pháp tiên tiến là cần thiết để nâng cao hiệu suất mã hóa tần số cho thẻ tag không chip. Luận án giới thiệu một giải pháp cố định các tần số cộng hưởng mã hóa. Giải pháp này sử dụng thuật toán tối ưu bầy đàn, một phương pháp hiệu quả trong việc tìm kiếm các cấu hình tối ưu. Vấn đề sai lệch tần số cộng hưởng là một trở ngại lớn, và giải pháp này nhằm mục đích khắc phục điều đó. Thiết kế thẻ tag theo các tần số mã hóa xác định trước là bước tiếp theo. Điều này đảm bảo rằng thẻ tag được chế tạo sẽ phản hồi chính xác ở các tần số mong muốn. Việc lựa chọn bộ tần số cộng hưởng phù hợp và kiểu cấu trúc thẻ tag là rất quan trọng. Các giải pháp này hướng tới việc tăng cường dung lượng dữ liệu thẻ tag và độ tin cậy của hệ thống RFID không chip. Đây là một bước tiến quan trọng trong tối ưu hóa RFID, mở rộng ứng dụng của công nghệ in điện tử và cảm biến không dây.
3.1. Đề xuất giải pháp cố định tần số cộng hưởng
Giải pháp này tập trung vào việc cố định các tần số cộng hưởng mã hóa, giảm thiểu sự sai lệch. Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO) được sử dụng để điều chỉnh các thông số thiết kế của thẻ tag. Thuật toán này tìm kiếm cấu hình vật lý tối ưu để đảm bảo các tần số cộng hưởng nằm chính xác tại các giá trị mong muốn. Bằng cách mô phỏng hành vi của bầy đàn, PSO khám phá không gian giải pháp một cách hiệu quả. Điều này giúp thiết kế các thẻ tag có đặc tính phổ tần số ổn định và dự đoán được. Vấn đề sai lệch tần số cộng hưởng, thường gặp trong quá trình chế tạo, được giảm thiểu đáng kể. Giải pháp này cải thiện độ chính xác của mã hóa tần số, làm tăng độ tin cậy tổng thể của hệ thống RFID không chip.
3.2. Thiết kế thẻ tag theo tần số mã hóa xác định trước
Sau khi xác định các tần số cộng hưởng tối ưu, bước tiếp theo là thiết kế thẻ tag vật lý. Quá trình này bao gồm lựa chọn bộ tần số cộng hưởng mã hóa và kiểu cấu trúc thẻ tag phù hợp. Các cấu trúc ăng-ten RFID được thiết kế để cộng hưởng chính xác tại các tần số đã cố định. Ví dụ, các cấu trúc cộng hưởng vi dải hoặc hình chữ nhật được điều chỉnh kích thước và hình dạng. Mục tiêu là đạt được phản hồi tần số mong muốn và giảm thiểu hỗ cảm. Giải pháp này cho phép thiết kế các thẻ tag với dung lượng dữ liệu thẻ tag cao hơn. Việc chế tạo thẻ tag có thể sử dụng công nghệ in điện tử, cho phép sản xuất hàng loạt với chi phí thấp. Thiết kế chính xác theo tần số xác định trước là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất mã hóa cao.
IV. Thiết kế nâng cao và kết quả thực nghiệm RFID không chip
Phần này trình bày các giải pháp thiết kế nâng cao và kết quả thực nghiệm đạt được. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của các phương pháp đề xuất trong việc tối ưu hóa RFID không chip. Luận án đề xuất một hàm mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao độ tin cậy tần số cộng hưởng mã hóa. Hàm mục tiêu này hướng dẫn quá trình tối ưu hóa. Quy trình thiết kế nâng cao hiệu quả mã hóa tần số được trình bày chi tiết, từ khởi tạo thuật toán đến chế tạo mẫu. Các thẻ tag mẫu được thiết kế để mã hóa dữ liệu ở các dải tần số cụ thể (ví dụ: 6-7.5 GHz). Sau đó, các thẻ tag này được chế tạo và thử nghiệm trong hệ thống đo lường thực tế. Kết quả thực nghiệm xác nhận sự ổn định của tần số mã hóa và cải thiện đáng kể hiệu suất mã hóa. Những cải tiến này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng của thẻ tag không chip trong cảm biến không dây và quản lý tài sản.
4.1. Quy trình thiết kế nâng cao hiệu quả mã hóa
Quy trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định hàm mục tiêu để tối ưu hóa tần số cộng hưởng. Hàm mục tiêu này đánh giá mức độ chính xác và độ tin cậy của các tần số mã hóa. Tiếp theo, giải pháp khởi tạo phần tử cho thuật toán tối ưu bầy đàn được đề xuất. Việc khởi tạo tốt giúp thuật toán nhanh chóng hội tụ đến giải pháp tối ưu. Quy trình bao gồm các bước lặp đi lặp lại: mô phỏng, đánh giá hàm mục tiêu, và cập nhật các thông số thiết kế. Thiết kế ăng-ten RFID được điều chỉnh liên tục để đạt được phổ tần số mong muốn. Quy trình này đảm bảo thẻ tag không chip có khả năng mã hóa dữ liệu với độ chính xác cao, giảm thiểu sai lệch tần số và tăng cường hiệu suất mã hóa tổng thể. Đây là một phương pháp có hệ thống để tối ưu hóa RFID.
4.2. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu suất
Để xác thực các giải pháp đề xuất, nhiều mẫu thẻ tag mã hóa tần số đã được chế tạo. Hệ thống đo lường chuyên dụng được thiết lập để thu thập dữ liệu phản xạ. Kết quả đo cho thấy các tần số cộng hưởng của thẻ tag được cố định rất gần với các giá trị thiết kế. Điều này xác nhận hiệu quả của thuật toán tối ưu bầy đàn trong việc giảm sai lệch tần số. Thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số với các dải như [6.6 6.8 7.0 7.2 7.4] GHz đã thể hiện độ ổn định cao. Phổ tần số rõ ràng, ít bị ảnh hưởng bởi hỗ cảm. Các kết quả này chứng minh sự nâng cao đáng kể về hiệu suất mã hóa và độ tin cậy của thẻ tag không chip. Công nghệ in điện tử có thể được áp dụng để sản xuất các thẻ tag này, mở rộng ứng dụng cho các hệ thống cảm biến không dây.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ CÔNG CƯỜNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ MÃ HÓA TẦN SỐ CHO THẺ TAG ĐỊNH DANH BẰNG SÓNG ĐIỆN TỪ KHÔNG CHIP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ CÔNG CƯỜNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ MÃ HÓA TẦN SỐ CHO THẺ TAG ĐỊNH DANH BẰNG SÓNG ĐIỆN TỪ KHÔNG CHIP Ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THỊ NGỌC YẾN 2. ĐÀO TRUNG KIÊN Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án và các kết quả được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu khoa học của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà nội, ngày 22 tháng 8 năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Công Cường Giáo viên hướng dẫn GS. Phạm Thị Ngọc Yến PGS. Đào Trung Kiên i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến GS.
Phạm Thị Ngọc Yến và PGS. Đào Trung Kiên. Cô và Thầy đã tận tính hướng dẫn, định hướng cho nghiên cứu sinh trong suốt thời gian nghiên cứu để có thể hoàn thành được luận án này. Tiếp theo tôi xin chân thành cảm ơn đến Quý thầy cô tại Nhóm chuyên môn Cảm biến và KT Đo lường, Khoa Tự động hóa, Trường Điện-Điện tử, Ban Đào tạo, Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và hỗ trợ tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh và viết luận án này. Hà nội, ngày 22 tháng 8 năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Công Cường ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ĐỊNH DANH BẰNG SÓNG ĐIỆN TỪ. Giới thiệu về công nghệ định danh bằng sóng điện từ.
Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ có sử dụng chip. Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ trong trường gần. Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ trong trường xa. Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ không sử dụng chip.
Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ không sử dụng chip trong miền thời gian……. Nguyên lý định danh bằng sóng điện từ không sử dụng chip trong miền tần số 13 1. Các phương pháp mã hóa dữ liệu đối với thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip trong miền tần số. Phương pháp mã hóa OOK.
Phương pháp mã hóa FSC. Các thách thức trong nâng cao hiệu quả mã hóa cho thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip. Kết luận Chương 1. LÝ THUYẾT MÃ HÓA TẦN SỐ TRÊN CƠ SỞ BỨC XẠ ĐIỆN TỪ CỦA THẺ TAG KHÔNG CHIP.
Biểu diễn toán học trường điện từ của thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip. Các phương pháp xác định tần số cộng hưởng mã hóa đối với thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip. Xác định tần số cộng hưởng mã hóa dựa trên biến đổi Fourier. Xác định tần số cộng hưởng mã hóa dựa trên diện tích phản xạ ra-đa.
Ảnh hưởng của hỗ cảm đối với đối với độ tin cậy mã hóa tần số. Kết luận Chương 2 .40 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MÃ HÓA TẦN SỐ NÂNG CAO CHO THẺ TAG ĐỊNH DANH BẰNG SÓNG ĐIỆN TỪ KHÔNG CHIP. Đề xuất giải pháp cố định các tần số cộng hưởng mã hóa bằng thuật toán tối ưu bầy đàn. Vấn đề sai lệch tần số cộng hưởng mã hóa.
Giải pháp cố định tần số mã hóa sử dụng thuật toán tối ưu bầy đàn. Thiết kế thẻ tag cố định theo tần số mã hóa xác định trước bằng giải pháp đề xuất…. Lựa chọn bộ tần số cộng hưởng mã hóa và kiểu cấu trúc thẻ tag mã hóa. Thiết kế thẻ tag mã hóa dữ liệu theo các tần số xác định trước.
Đề xuất giải pháp mã hóa nâng cao bằng các tần số tham chiếu. Đề xuất giải pháp mã hóa nâng cao bằng các tần số xác định trước. Kết luận Chương 3. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ NÂNG CAO HIỆU QUẢ MÃ HÓA CHO THẺ TAG ĐỊNH DANH BẰNG SÓNG ĐIỆN TỪ KHÔNG CHIP.
Đề xuất hàm mục tiêu nhằm nâng cao độ tin cậy tần số cộng hưởng mã hóa……. Đề xuất giải pháp khởi tạo phần tử cho thuật toán tối ưu bầy đàn. Đề xuất quy trình thiết kế nâng cao hiệu quả mã hóa tần số cho thẻ tag. Thiết kế thẻ tag mã hóa tần số với yêu cầu nâng cao sử dụng giải pháp thiết kế đề xuất.
Thiết kế thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số [6,7 6,9 7,1 7,3 7,5] (GHz) – 3 dBsm. Thiết kế thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số [6,6 6,8 7,0 7,2 7,4] (GHz) – 3 dBsm. Thiết kế thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số [6,6 6,8 6,9 7,2 7,4] (GHz) – 3 dBsm. Các kết quả thực nghiệm và phân tích.
Chế tạo thẻ tag mẫu và thiết lập hệ thống đo. Kết quả đo của thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số được cố định. Kết quả đo của thẻ tag mã hóa dữ liệu tần số nâng cao. Kết luận Chương 4.
110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACO Ant Colony Optimization Tối ưu hóa đàn kiến ASK Amplitude Shift Keying Điều chế theo biên độ tín hiệu FPC Frequency Predetermined Coding Mã hóa theo tần số xác định trước FRC Frequency Reference Coding Mã hóa theo tần số tham chiếu FSC Frequency Shift Coding Mã hóa theo tần số dịch GA Genetic Algorithm Giải thuật di truyền IC Integrated Circuit Mạch điện tích hợp ISM Industrial - Scientific - Medical Công nghiệp – Kho học – Y tế OOK On-Off Keying Điều chế theo bật tắt tín hiệu PSO Particle Swarm Optimization Tối ưu hóa bầy đàn QR Quick Response Mã phản hồi nhanh RCS Radar Cross Section Diện tích phản xạ ra-đa SAW Surface Acoustic Wave Sóng âm bề mặt STFT Short-Time Fourier Transform Biến đổi Fourier trong thời gian ngắn UHF Ultra High Frequency Tần số cực cao UWB Ultra Wide Band Băng thông siêu rộng VNA Vector Network Analyzer Máy phân tích mạng véc-tơ v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Thông số chiều dài các phần tử cộng hưởng dạng khe ký tự I.2: Thông số thẻ tag thiết kế tối ưu cố định theo tần số mã hóa cơ bản .3: Thông số thẻ tag thiết kế tối ưu với tần số dịch 6,8GHz .4: Thông số thẻ tag thiết kế tối ưu với tần số dịch 7,0GHz .5: Hiệu quả mã hóa của phương pháp mã hóa dữ liệu FSC và FRC .6: Số bit mã hóa theo giải pháp FRC đề xuất .7: So sánh khả năng mã hóa của phương pháp mã hóa FPC.1: Thông số chiều dài của các phần tử cộng hưởng sau khi hiệu chỉnh .2: Giá trị tần số cộng hưởng của thẻ tag chưa tối ưu thông số .3: Các giá trị điều chỉnh của tham số thiết kế tối ưu sử dụng phần tử khởi tạo hiệu chỉnh theo lý thuyết.4: Các bộ tham số điều chỉnh khởi tạo bởi tối ưu Taguchi (mm) .5: Các giá trị điều chỉnh của tham số thiết kế tối ưu sử dụng phần tử khởi tạo Taguchi .6: Giá trị các thông số thiết kế của thẻ tag tối ưu mã hóa dữ liệu tần số nâng cao [6,6 6,8 7,0 7,2 7,4] (GHz) – 3 dBsm .7: Giá trị các thông số thiết kế của thẻ tag tối ưu mã hóa dữ liệu tần số nâng cao [6,6 6,8 6,9 7,2 7,4] (GHz) – 3 dBsm .8: Đánh giá các ăng-ten UWB theo hệ số S11 trong dải tần số làm việc .9: Giá trị tần số cộng hưởng đo được của thẻ tag đã cố định tần số .10: Giá trị tần số cộng hưởng đo được của thẻ tag cố định tần số .11: Giá trị và độ sai lệch tần số cộng hưởng của thẻ tag thiết kế nâng cao .104 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Sơ đồ khối của hệ thống định danh bằng sóng điện từ .2: Phân loại công nghệ định danh bằng sóng điện từ theo vị trí làm việc của thẻ tag .3: Trao đổi công suất và dữ liệu định danh bằng sóng điện từ trong trường gần 8 Hình 1.4: Cấu trúc thẻ tag định danh bằng sóng điện từ hoạt động trong trường gần .5: Cấu trúc thẻ tag định danh bằng sóng điện từ hoạt động trong trường xa .6: Cấu trúc thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip mã hóa bằng xung phản hồi .7: Cấu trúc thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip truyền lại sóng điện từ.8: Mô hình hệ thống định danh bằng sóng điện từ không chip truyền lại sóng điện từ.9: Cấu trúc thẻ tag định danh bằng sóng điện từ không chip tán xạ ngược sóng điện từ.10: Mô hình hệ thống định danh bằng sóng điện từ không chip tán xạ ngược sóng điện từ.11: a) Cấu trúc thẻ tag; b) Đáp ứng tín hiệu mã hóa theo phương pháp OOK .12: Mô hình thẻ tag mã hóa tần số theo phương pháp OOK .13: a) Cấu trúc thẻ tag; b) Đáp ứng tín hiệu mã hóa theo phương pháp FSC .14: Mô hình thẻ tag mã hóa tần số theo phương pháp FSC.1: Mô hình mạch RLC nối tiếp tương đương ăng-ten đơn giản .2: Mô tả các dòng điện cảm ứng trên thẻ tag .3: Đáp ứng của tín hiệu tán xạ ngược trong miền thời gian .4: Phổ của tín hiệu sau khi áp dụng kỹ thuật STFT .5: Hệ thống đo thông số RCS của đối tượng .6: Mô tả hiện tượng hỗ cảm giữa các phần tử cộng hưởng trên thẻ tag.7: Hiện tượng hỗ cảm giữa các phần tử cộng hưởng theo mô hình mạch RLC.8: Hỗ cảm giữa hai phần tử cộng hưởng dạng khe ký tự I .1: Sai lệch tần số cộng hưởng do hỗ cảm của thẻ tag 20 phần tử so với thẻ tag 1 phần tử.2: Đáp ứng tần số của thẻ tag có 5 phần tử cộng hưởng.3: Quá trình triển khai thuật toán PSO để tối ưu thiết kế thẻ tag.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số cho thẻ tag định danh không chip bằng sóng điện từ. Tối ưu xác định, nhận dạng đối tượng.
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả mã hóa tần số thẻ tag không chip" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.