Luận án đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý mạng NOMA - Phạm Hữu Tùng
Nghiên cứu đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA. Phân tích chi tiết dung lượng bảo mật, xác suất dừng và giải pháp tối ưu hóa.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA không dây hiện đại
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
- Tác giả:
- Phạm Hữu Tùng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA không dây hiện đại
Công nghệ đa truy nhập phi trực giao non-orthogonal multiple access đóng vai trò then chốt trong mạng không dây thế hệ mới. Kỹ thuật này cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng tài nguyên tần số và thời gian. Quá trình phân tách tín hiệu dựa trên miền công suất kết hợp giải mã khử nhiễu liên tiếp. Tuy nhiên, đặc tính quảng bá của kênh vô tuyến gây ra nhiều nguy cơ rò rỉ dữ liệu. Các đối tượng nghe lén trái phép có thể khai thác tín hiệu phân bổ để giải mã thông tin. Giải pháp bảo mật tầng vật lý (physical layer security) xuất hiện như một hướng tiếp cận đột phá. Phương pháp này bảo vệ dữ liệu trực tiếp tại tầng vật lý thông qua khai thác đặc tính ngẫu nhiên của kênh truyền. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các thuật toán mã hóa phức tạp, hệ thống tối ưu hóa dung lượng bảo mật (secrecy capacity) và giảm thiểu xác suất dừng bảo mật (secrecy outage probability - SOP). Phân tích hiệu năng bảo mật giúp nâng cao độ tin cậy và sự an toàn cho mạng NOMA trước các hiểm họa vô tuyến.
1.1. Nguyên lý đa truy nhập phi trực giao non orthogonal multiple access
Mạng NOMA tận dụng miền công suất để phục vụ nhiều người dùng trên cùng một khối tài nguyên vô tuyến. Trạm phát gán mức công suất lớn hơn cho thiết bị có điều kiện kênh truyền kém hơn. Thiết bị có kênh truyền thuận lợi sẽ nhận mức công suất thấp hơn. Tại phía thu, kỹ thuật khử nhiễu liên tiếp được áp dụng để tách các luồng dữ liệu riêng biệt. Người dùng có tín hiệu mạnh sẽ giải mã và loại bỏ tín hiệu của người dùng yếu trước khi lấy dữ liệu của chính mình. Ngược lại, người dùng yếu xem tín hiệu của người dùng mạnh như nhiễu nền. Cơ chế này nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng phổ tần vô tuyến. Dẫu vậy, việc truyền đồng thời nhiều tín hiệu cũng làm tăng nguy cơ bị can thiệp bởi kẻ nghe lén. Do đó, việc đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Cơ sở lý thuyết physical layer security và kênh nghe lén
Lý thuyết bảo mật tầng vật lý khai thác sự khác biệt ngẫu nhiên giữa kênh truyền hợp pháp và kênh nghe lén. Kênh vô tuyến thực tế chịu tác động mạnh bởi hiện tượng fading Rayleigh hoặc fading tổng quát. Khi điều kiện kênh hợp pháp vượt trội hơn kênh của kẻ nghe lén, hệ thống đạt được trạng thái truyền tin an toàn tuyệt đối. Mô hình kênh nghe lén kinh điển bao gồm nguồn phát, đích nhận hợp pháp và nút nghe lén trái phép. Kẻ tấn công có thể nghe lén thụ động hoặc cấu kết tấn công nhằm giải mã tín hiệu. Khác với phương pháp mật mã khóa công khai truyền thống, physical layer security không đòi hỏi năng lực tính toán phức tạp ở các thiết bị đầu cuối. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các mạng vạn vật kết nối vô tuyến có nguồn tài nguyên hạn chế.
1.3. Phép đo dung lượng bảo mật và secrecy outage probability
Hiệu năng an toàn thông tin được lượng hóa thông qua hai chỉ số chính: dung lượng bảo mật (secrecy capacity) và xác suất dừng bảo mật (secrecy outage probability - SOP). Dung lượng bảo mật là mức chênh lệch giữa dung lượng kênh hợp pháp và dung lượng kênh nghe lén. Khi chỉ số này mang giá trị dương, hệ thống duy trì được tốc độ truyền tin an toàn. Xác suất dừng bảo mật SOP phản ánh khả năng dung lượng bảo mật tức thời giảm xuống dưới ngưỡng bảo mật yêu cầu. Chỉ số SOP càng thấp thì mức độ bảo mật của mạng NOMA càng cao. Bên cạnh đó, xác suất dừng thông tin cũng được kết hợp để đánh giá toàn diện độ tin cậy và độ an toàn của đường truyền. Các biểu thức giải tích chính xác giúp tối ưu hóa việc phân bổ công suất và tài nguyên vô tuyến.
II. Đánh giá xác suất dừng bảo mật trong mạng NOMA cộng tác
Mạng truyền thông NOMA cộng tác sử dụng các nút chuyển tiếp để mở rộng vùng phủ sóng và tăng cường chất lượng truyền dẫn. Các nút chuyển tiếp hỗ trợ khuếch đại hoặc giải mã tín hiệu cho người dùng ở xa. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các nút nghe lén hợp tác đặt ra thách thức lớn cho việc bảo vệ dữ liệu. Kẻ tấn công có thể kết hợp tín hiệu nghe lén tại nhiều vị trí để nâng cao hiệu quả giải mã. Để đối phó với nguy cơ này, hệ thống NOMA cộng tác cần triển khai các chiến lược phòng thủ chủ động. Việc lựa chọn nút chuyển tiếp tối ưu kết hợp phân bổ công suất phát giúp cải thiện đáng kể dung lượng bảo mật. Đồng thời, việc tính toán chính xác xác suất dừng bảo mật (secrecy outage probability) là cơ sở để thiết lập các ngưỡng truyền tin an toàn trong môi trường fading khắc nghiệt.
2.1. Mô hình bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA chuyển tiếp cộng tác
Mô hình hệ thống bao gồm một trạm phát gốc, tập hợp các nút chuyển tiếp và nhiều người dùng NOMA. Kênh truyền giữa các nút chịu ảnh hưởng của hiện tượng đa đường fading Rayleigh hoặc phân bố α − µ fading. Nút chuyển tiếp tiếp nhận tín hiệu từ trạm gốc, thực hiện giải mã và chuyển tiếp tới người dùng đích. Trong kịch bản có kẻ nghe lén hiện diện, nguy cơ mất an toàn xuất hiện ở cả hai chặng truyền thông. Kẻ nghe lén có thể thu thập tín hiệu trực tiếp từ trạm phát hoặc từ các trạm chuyển tiếp cộng tác. Áp dụng kỹ thuật physical layer security giúp phân tích tương quan kênh truyền và thiết lập ranh giới an toàn. Mô hình này đảm bảo dữ liệu của từng người dùng NOMA được bảo vệ nghiêm ngặt trong suốt chu trình chuyển tiếp.
2.2. Phân tích xác suất dừng bảo mật SOP khi có tấn công hợp tác
Khi các kẻ nghe lén đơn lẻ phối hợp thành nhóm tấn công hợp tác, mối đe dọa đối với mạng NOMA gia tăng đáng kể. Nhóm tấn công áp dụng kỹ thuật kết hợp tỷ số tối đa để tăng tỷ số tín hiệu trên nhiễu tại nút nghe lén. Điều này khiến xác suất dừng bảo mật (SOP) của toàn hệ thống tăng cao, làm suy giảm tốc độ truyền an toàn. Các phân tích toán học dẫn xuất biểu thức dạng đóng cho SOP dưới các điều kiện kênh fading khác nhau. Kết quả phân tích chỉ ra rằng khi khoảng cách giữa kẻ nghe lén và trạm phát thu hẹp, hiệu năng bảo mật bị suy giảm nghiêm trọng. Đồ thị mô phỏng kiểm chứng sự trùng khớp tuyệt đối giữa lý thuyết và kết quả Monte Carlo, khẳng định tính chính xác của các mô hình toán học đã xây dựng.
2.3. Giải pháp đối phó chủ động nâng cao dung lượng bảo mật mạng NOMA
Chiến lược đối phó chủ động được thiết kế nhằm làm suy giảm năng lực giải mã của kẻ nghe lén hợp tác. Hệ thống sử dụng các nút chuyển tiếp không tham gia truyền tin để phát tín hiệu nhiễu nhân tạo có chủ đích. Tín hiệu nhiễu này triệt tiêu chất lượng kênh nghe lén mà không làm ảnh hưởng đến người dùng hợp pháp. Giải pháp này cải thiện trực tiếp dung lượng bảo mật (secrecy capacity) cho cả người dùng có tín hiệu mạnh và tín hiệu yếu. Khi mức công suất nhiễu nhân tạo được tối ưu hóa, xác suất dừng bảo mật SOP giảm rõ rệt. Nhờ đó, mạng NOMA duy trì được tính bí mật của dữ liệu ngay cả khi kẻ tấn công sở hữu nhiều ăng-ten hoặc vị trí thu thuận lợi.
III. Chiến lược chủ động nghe lén bảo mật trong mạng NOMA số
Bên cạnh việc phòng chống nghe lén trái phép, kỹ thuật chủ động nghe lén hợp pháp đóng vai trò quan trọng trong giám sát an ninh vô tuyến. Cơ quan quản lý cần theo dõi và giải mã các luồng thông tin đáng ngờ được truyền qua các kênh thông tin vô tuyến. Kỹ thuật đa truy nhập phi trực giao non-orthogonal multiple access tạo ra cơ chế truyền đa tín hiệu phức tạp, gây khó khăn cho quá trình giám sát. Việc triển khai nút giám sát hợp pháp kết hợp máy phát nhiễu chủ động mang lại giải pháp đột phá. Bằng cách phát tín hiệu gây nhiễu thích nghi, nút giám sát làm suy giảm dung lượng của kênh truyền đáng ngờ, buộc nguồn phát phải hạ tốc độ truyền tin. Nhờ vậy, nút giám sát hợp pháp có thể chặn thu và giải mã thành công thông tin mục tiêu với xác suất cao.
3.1. Cơ chế chủ động nghe lén hợp pháp trong mạng NOMA đa người dùng
Cơ chế giám sát hợp pháp bao gồm một bộ phát đáng ngờ, các bộ thu đáng ngờ và một nút giám sát toàn năng. Nút giám sát vừa có khả năng thu tín hiệu vừa có thể phát tín hiệu gây nhiễu cùng lúc. Trong môi trường mạng NOMA, các thiết bị đáng ngờ chia sẻ tài nguyên bằng cách phân bổ mức công suất khác nhau. Nút giám sát tận dụng kỹ thuật khử nhiễu liên tiếp để phân tách tín hiệu của từng người dùng. Khi chất lượng kênh giám sát tốt hơn kênh thu đáng ngờ, việc thu thập thông tin diễn ra thuận lợi. Nghiên cứu xác lập các điều kiện biên để đảm bảo quá trình nghe lén hợp pháp đạt hiệu quả cao nhất mà không bị phát hiện bởi mạng mục tiêu.
3.2. Chính sách phân bổ công suất gây nhiễu tối ưu dung lượng bảo mật
Phân bổ công suất gây nhiễu là yếu tố quyết định hiệu quả của chiến lược nghe lén chủ động. Luận án xem xét hai kịch bản: trạng thái kênh truyền gây nhiễu là xác định hoàn hảo và trạng thái kênh truyền không xác định. Đối với trường hợp kênh xác định, công suất phát nhiễu được điều chỉnh chính xác theo hệ số kênh tức thời. Trong trường hợp thông tin kênh không hoàn hảo, thuật toán tối ưu hóa phân bổ công suất dựa trên thống kê trung bình của phân bố fading. Mục tiêu là cực đại hóa xác suất nghe lén thành công dưới ràng buộc tổng công suất tiêu thụ. Thuật toán tối ưu giúp làm suy kiệt dung lượng bảo mật của các kết nối đáng ngờ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác trinh sát vô tuyến.
3.3. Xác suất thu thập thông tin thành công tại các thiết bị đầu cuối
Hiệu năng nghe lén hợp pháp được phân tích chi tiết cho hai đối tượng: thiết bị có tín hiệu mạnh nhất và thiết bị có tín hiệu yếu nhất. Do mức công suất phân bổ trong mạng NOMA có sự chênh lệch lớn, xác suất nghe lén thành công giữa hai nhóm thiết bị có sự khác biệt rõ rệt. Đối với người dùng có tín hiệu mạnh, nút giám sát phải khử thành công tín hiệu của người dùng yếu trước khi giải mã. Các biểu thức xác suất dạng đóng được thiết lập giúp định lượng chính xác hiệu năng hệ thống. Kết quả mô phỏng số chỉ rõ các tham số ảnh hưởng chính gồm tỷ số tín hiệu trên nhiễu, hệ số phân bổ công suất và vị trí hình học của các trạm thu.
IV. Tối ưu dung lượng bảo mật mạng SISO NOMA và nhận thức
Hiệu năng bảo mật tầng vật lý (physical layer security) trong các mạng SISO NOMA và mạng NOMA nhận thức đòi hỏi sự cân bằng giữa độ tin cậy và mức độ an toàn. Mạng SISO NOMA đối mặt với rủi ro lớn khi kẻ nghe lén được trang bị nhiều ăng-ten thu. Cấu hình này giúp kẻ tấn công tăng cường đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu thu được. Đồng thời, việc tích hợp NOMA vào mạng vô tuyến nhận thức dạng nền (underlay cognitive radio) đặt ra ràng buộc can nhiễu nghiêm ngặt đối với người dùng sơ cấp. Tối ưu hóa dung lượng bảo mật (secrecy capacity) và giảm xác suất dừng bảo mật (secrecy outage probability - SOP) phải song hành cùng việc đảm bảo tính công bằng thời gian truyền tin. Các phân tích toàn diện giúp nâng cao hiệu suất mạng vô tuyến trong thực tế.
4.1. Hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong hệ thống SISO NOMA đa ăng ten
Hệ thống SISO NOMA bao gồm trạm phát một ăng-ten, các người dùng hợp pháp một ăng-ten và một nút nghe lén Eve. Nghiên cứu khảo sát hai trường hợp: Eve sở hữu một ăng-ten đơn lẻ hoặc mảng nhiều ăng-ten. Khi Eve có nhiều ăng-ten, kỹ thuật kết hợp tỷ số tối đa được áp dụng để tăng cường khả năng thu bắt tín hiệu. Sự gia tăng số lượng ăng-ten tại nút Eve làm tăng đáng kể xác suất dừng bảo mật SOP của các người dùng NOMA. Tốc độ truyền tin an toàn bị suy giảm mạnh nếu không có cơ chế bù công suất hợp lý. Các dẫn xuất giải tích cung cấp công thức tính toán chính xác tổn thất dung lượng bảo mật, làm tiền đề cho việc thiết kế các giải pháp chống nghe lén hiệu quả.
4.2. Bảo mật mạng NOMA nhận thức dưới ràng buộc can nhiễu sơ cấp
Mạng NOMA nhận thức cho phép người dùng thứ cấp chia sẻ phổ tần với người dùng sơ cấp theo cơ chế dạng nền. Công suất phát của trạm thứ cấp bị khống chế nghiêm ngặt bởi ngưỡng can nhiễu cực đại cho phép tại máy thu sơ cấp. Ràng buộc này giới hạn khả năng phát tín hiệu công suất cao để chống lại kẻ nghe lén. Bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA nhận thức được đánh giá thông qua chỉ số SOP và xác suất rớt gói tin. Mặc dù công suất phát bị hạn chế, việc phân bổ công suất NOMA tối ưu vẫn duy trì được dung lượng bảo mật ổn định. Phân tích chứng minh mạng thứ cấp hoàn toàn có thể truyền tin an toàn mà không làm gián đoạn liên lạc của mạng sơ cấp.
4.3. Đảm bảo tính công bằng thời gian truyền tin và độ tin cậy mạng
Bên cạnh tiêu chí an toàn bảo mật, tính công bằng về thời gian truyền tin giữa các thiết bị đóng vai trò thiết yếu. Luận án phân tích thời gian truyền gói tin trung bình và xác suất rớt gói để đánh giá độ trễ và độ tin cậy. Trong mạng đa truy nhập phi trực giao, người dùng có kênh truyền kém thường mất nhiều thời gian hơn để hoàn tất truyền tin. Thuật toán lập lịch và phân bổ tài nguyên giúp cân bằng thời gian truyền giữa các luồng dữ liệu. Sự kết hợp giữa tối ưu hóa thời gian truyền và kiểm soát xác suất dừng bảo mật mang lại giải pháp toàn diện cho mạng NOMA. Kết quả mô phỏng khẳng định hệ thống đạt được hiệu năng cao về cả thông lượng, độ trễ lẫn khả năng chống nghe lén trái phép.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ———————- PHẠM HỮU TÙNG ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG BẢO MẬT TẦNG VẬT LÝ TRONG MẠNG NOMA LUẬN ÁN TIẾN SĨ MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG DỮ LIỆU Tập thể hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đình Việt 2. Trần Hùng Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, số liệu và kết luận trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Các nội dung tham khảo từ các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn gốc tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, tháng 06 năm 2024 Tác giả Phạm Hữu Tùng i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn tận tình của tập thể cán bộ hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Đình Việt và TS Trần Hùng. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy hướng dẫn đã định hướng, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, chỉ bảo tận tình, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin được trân trọng cảm ơn TS Võ Nhân Văn, TS Quách Xuân Trưởng, Ths Ninh Thị Thanh Tâm, Ths Nguyễn Yến Chi đã hỗ trợ, giúp đỡ, cộng tác, trao đổi thảo luận về mặt chuyên môn. Ngoài ra Tôi xin cảm ơn các tác giả của các công trình khoa học được trích dẫn trong luận án đã cung cấp kiến thức liên quan và là nguồn học liệu quan trọng trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các Thầy/cô lãnh đạo Trường Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, các phòng ban chức năng, Khoa Công nghệ thông tin và tập thể các giảng viên Bộ môn Mạng và truyền thông máy tính đã luôn quan tâm giúp đỡ, tạo các điều kiện thuận lợi, có những ý kiến đóng góp quý báu cho tác giả trong quá trình học tập, và nghiên cứu tại trường. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Lãnh đạo, các đồng nghiệp Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình hai bên nội ngoại, đặc biệt là vợ và hai con của Tôi đã luôn đồng hành, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để Tôi có thể chuyên tâm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn người thân và bạn bè thân thiết đã thường xuyên động viên, chia sẻ và hỗ trợ về mọi mặt trong cuộc sống để tác giả có thể hoàn thành luận án.
ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh sách hình vẽ vi Danh mục các ký hiệu ix Danh mục các từ viết tắt x Mở đầu 1 Chương 1. Kiến thức cơ sở và tổng quan 10 1.1 Mô hình kênh truyền không dây .2 Mô hình đầu vào/đầu ra của kênh truyền không dây .3 Mô hình thống kê của kênh truyền fading .1 Phân bố Rayleigh fading .2 Phân bố α − µ fading .4 Mạng truyền thông không dây cộng tác .1 Nguyên lý hoạt động .2 Đường truyền xuống trong mạng NOMA .3 Đường truyền lên trong mạng NOMA .6 Bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA .1 Cơ sở lý thuyết bảo mật tầng vật lý .2 Kênh nghe lén .3 Kênh nghe lén Gaussian .4 Kênh nghe lén fading .6 Phép đo hiệu năng bảo mật hệ thống .7 So sánh bảo mật dùng mật mã và bảo mật tầng vật lý .7 Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án .1 Các nghiên cứu về bảo mật mạng NOMA cộng tác .2 Các nghiên cứu về chủ động nghe lén trong mạng NOMA .3 Các nghiên cứu về bảo mật mạng SISO NOMA .4 Các nghiên cứu về bảo mật mạng NOMA nhận thức .5 Nhận xét về các công trình nghiên cứu .8 Đề xuất hướng nghiên cứu của luận án. Đánh giá hiệu năng bảo mật mạng NOMA cộng tác có chiến lược đối phó chủ động với hình thức tấn công hợp tác 50 2.2 Mô hình hệ thống .1 Kịch bản hệ thống không có chiến lược đối phó chủ động .2 Kịch bản hệ thống có chiến lược đối phó chủ động .3 Phân tích xác suất dừng bảo mật .1 Xác suất dừng bảo mật trong kịch bản hệ thống không có chiến lược đối phó chủ động .2 Xác suất dừng bảo mật trong kịch bản hệ thống có chiến lược đối phó chủ động .4 Mô phỏng và đánh giá kết quả. Đánh giá hiệu năng bảo mật mạng NOMA có chiến lược chủ động nghe lén 65 3.2 Mô hình hệ thống .3 Chính sách phân bổ công suất gây nhiễu .1 Trạng thái kênh gây nhiễu là xác định .2 Trạng thái kênh gây nhiễu không xác định .4 Xác suất nghe lén hợp pháp thành công .1 Xác suất nghe lén hợp pháp thành công đối với thiết bị đầu cuối có tín hiệu mạnh nhất .2 Xác suất nghe lén hợp pháp thành công đối với thiết bị đầu cuối có tín hiệu yếu nhất .5 Mô phỏng và đánh giá kết quả.
89 iv Chương 4. Đánh giá hiệu năng bảo mật, độ tin cậy mạng SISO NOMA và mạng NOMA nhận thức 91 4.1: Đánh giá hiệu năng bảo mật và tính công bằng thời gian truyền tin mạng SISO NOMA .1 Mô hình hệ thống .2 Hiệu năng bảo mật trong kịch bản Eve có một ăng-ten .3 Hiệu năng bảo mật trong kịch bản Eve có nhiều ăng-ten .4 Phân tích xác suất rớt gói tin .5 Thời gian truyền gói tin trung bình .6 Tính công bằng về thời gian truyền tin .7 Mô phỏng và phân tích kết quả .2: Đánh giá hiệu năng bảo mật và độ tin cậy mạng NOMA nhận thức dạng nền dưới ràng buộc mức can nhiễu của mạng sơ cấp .1 Mô hình hệ thống .2 Phân tích hiệu suất hệ thống .3 Mô phỏng và đánh giá kết quả. 129 Kết luận và định hướng nghiên cứu 131 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 135 Tài liệu tham khảo 137 v Danh sách hình vẽ 1.1 Mô hình kênh truyền không dây .2 Mô hình mạng truyền thông cộng tác có một nút chuyển tiếp .3 Mô hình mạng truyền thông cộng tác sử dụng giao thức DF, AF .4 Minh họa đường truyền xuống trong mạng NOMA sử dụng SIC tại máy thu .5 So sánh dung lượng đường truyền xuống trong mạng NOMA và OMA .6 Minh họa đường truyền lên trong mạng NOMA sử dụng SIC tại máy phát .7 So sánh dung lượng đường truyền lên trong mạng NOMA và OMA .8 Mô hình tham chiếu OSI .9 Mô hình hệ thống bảo mật của Shannon .10 Mô hình kênh nghe lén tổng quát .11 Mô hình kênh nghe lén Gaussian .12 Mô hình kênh nghe lén fading .1 Mô hình mạng NOMA cộng tác không sử dụng chiến lược đối phó chủ động với hình thức tấn công hợp tác.2 Mô hình mạng NOMA cộng tác có sử dụng chiến lược đối phó chủ động với hình thức tấn công hợp tác.3 Tác động của SNR tại J, S, và R lên SOP trong kịch bản NPS và APS với α = 2, µ = 1, Ω gi = Ωhi,1 = Ωhi,2 = Ωk1 = 5, và Ω ge = Ω gs,e = Ωhi,e = Ω f i,1 = Ω f1,2 = Ω f2,2 = 0.4 Tác động của SNR tại J, S, và R lên SOP trong kịch bản NPS và APS với α = 2, µ = 1, Ω gi = Ωhi,1 = Ωhi,2 = Ωk1 = 5, và Ω ge = Ω gs,e = Ωhi,e = Ω f i,1 = Ω f1,2 = Ω f2,2 = 0.5 Tác động của số lượng ăng-ten tại R và SNR tại J, S, và U1 lên SOP trong kịch bản NPS với α = 2, µ = 1, Ω gi = Ωhi,1 = Ωhi,2 = Ωk1 = 5 và Ω ge = Ω gse = Ωhi,e = Ω f1,2 = Ω f2,2 = Ω f i,1 = 0.6 Tác động của số lượng ăng-ten của R và SNR của J, S, và U1 lên SOP trong kịch bản APS với α = 2, µ = 1, Ω gi = Ωhi,1 = Ωhi,2 = Ωk1 = 5 và Ω ge = Ω gse = Ωhi,e = Ω f1,2 = Ω f2,2 = Ω f i,1 = 0.7 Tác động của độ lợi kênh truyền J → R và R→ E lên SOP trong kịch bản NPS và APS với α = 2, µ = 1, Ω gi = Ωhi,1 = Ωhi,2 = Ωk1 = 5 và Ω ge = Ω gs,e = Ω f1,2 = Ω f2,2 = 0.1 Mô hình mạng NOMA có chiến lược chủ động nghe lén.2 SNR của tín hiệu nhiễu trong trường hợp kênh truyền gây nhiễu E→ B xác định và Ω gn = 1.3 SNR của tín hiệu nhiễu trong trường hợp kênh truyền gây nhiễu E→ B không xác định và Ω gn = 1.4 Tác động của số lượng cặp người dùng lên Osuc theo tập giá trị của γs .5 Tác động của số lượng cặp người dùng lên Osuc theo tập giá trị của γs .6 Tác động của số lượng ăng-ten lên Osuc theo tập giá trị của γs .7 Tác động của số lượng ăng-ten lên Osuc theo tập giá trị của γs .8 Tác động của hệ số phân bổ công suất δ1 đối với Osuc theo tập giá trị của γs .1 Mô hình mạng NOMA có một máy phát S, hai người dùng cuối U1 , U2 , và một thiết bị nghe lén E.2 SOP của hệ thống theo tập giá trị SNR trong kịch bản Eve sử dụng kỹ thuật loại bỏ nhiễu SIC và PIC với Ω1 = 200, Ω2 = 100, và α1 = 0.3 SOP của U1 và U2 theo tập giá trị SNR trong kịch bản Eve sử dụng kỹ thuật loại bỏ nhiễu SIC và PIC với Ω1 = 200, Ω2 = 100, Ωe = 0.4 SOP của hệ thống theo miền giá trị của hệ số phân bổ công suất α1 trong kịch bản Eve sử dụng kỹ thuật SIC với Ω1 = 200, Ω2 = 100, Ωe = 0.2, và SNR = 10 dB.5 SOP của hệ thống theo miền giá trị độ lợi kênh truyền trong kịch bản Eve sử dụng kỹ thuật SIC với Ω1 = 200, Ω2 = 100, và SNR = 10 dB.6 SOP của hệ thống theo tập giá trị của hệ số phân bổ công suất α1 trong kịch bản Eve sử dụng kỹ thuật PIC với Ω1 = 200, Ω2 = 100, Ωe = 0.2, và SNR = 10 dB.7 Tác động của số lượng ăng-ten của Eve lên SOP của hệ thống với Ω1 = 200, Ω2 = 100, Ωe = 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hữu Tùng (2024). Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/danh-gia-hieu-nang-bao-mat-tang-vat-ly-trong-mang-noma
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA. Phân tích chi tiết dung lượng bảo mật, xác suất dừng và giải pháp tối ưu hóa.
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" thuộc chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng NOMA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.