Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp - Phạm Minh Tú, ĐH Bách Khoa Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang ứng dụng trong lưới điện cao áp, tối ưu hiệu suất vận hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Phạm Minh Tú
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp
Tài liệu nghiên cứu sâu rộng về cuộn kháng bù ngang. Loại thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong lưới điện cao áp. Nó giải quyết các vấn đề về quá điện áp, ổn định hệ thống điện. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các quá trình điện từ. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế và vận hành. Cuộn kháng bù ngang giúp bù công suất phản kháng. Nó cải thiện hiệu quả truyền tải điện. Hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động là cơ sở cho các cải tiến. Các vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu trước đây được đặt ra. Luận án này đề xuất các hướng giải quyết mới. Phạm vi nghiên cứu bao gồm lý thuyết, mô phỏng và phân tích thực nghiệm. Luận án đóng góp vào việc nâng cao độ tin cậy của hệ thống truyền tải điện. Việc nghiên cứu này rất quan trọng đối với ngành điện.
1.1. Vai trò cuộn kháng bù ngang trong hệ thống điện
Cuộn kháng bù ngang là thành phần chủ chốt trong lưới điện cao áp. Nó có nhiệm vụ hấp thụ công suất phản kháng dư thừa. Điều này xảy ra đặc biệt trên các đường dây truyền tải dài. Hệ thống truyền tải điện thường gặp phải hiện tượng quá điện áp. Cuộn kháng bù ngang giúp kiểm soát điện áp. Nó duy trì sự ổn định của hệ thống điện. Việc bù công suất phản kháng hiệu quả là rất quan trọng. Nó giảm tổn thất điện năng và tăng cường khả năng truyền tải. Cuộn kháng bù ngang cũng đóng vai trò trong việc cải thiện chất lượng điện. Việc vận hành cuộn kháng đúng cách đảm bảo an toàn. Nó bảo vệ các thiết bị điện khác trong lưới.
1.2. Phân loại và thông số cuộn kháng bù ngang
Cuộn kháng bù ngang được phân loại dựa trên cấu tạo và ứng dụng. Có cuộn kháng khô và cuộn kháng dầu. Thông số kỹ thuật bao gồm điện áp định mức, công suất định mức. Điện cảm, tổn thất cũng là các thông số quan trọng. Mỗi loại cuộn kháng bù ngang có đặc tính riêng. Chúng phù hợp với các yêu cầu khác nhau của lưới điện cao áp. Việc chọn lựa đúng loại cuộn kháng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả bù công suất phản kháng. Việc nghiên cứu các thông số giúp tối ưu hóa thiết kế. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất. Cuộn kháng shunt reactor được sử dụng rộng rãi. Hiểu rõ các thông số là nền tảng cho mô phỏng và phân tích.
1.3. Nghiên cứu hiện tại về cuộn kháng bù ngang
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về cuộn kháng bù ngang. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế đều quan tâm. Chúng tập trung vào tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn tồn tại. Việc phân tích quá trình điện từ phức tạp cần được sâu sắc hơn. Đặc biệt là dưới các điều kiện vận hành không lý tưởng. Nhu cầu về các mô hình chính xác hơn là rất lớn. Các mô hình này sẽ giúp dự đoán hành vi của cuộn kháng. Việc tích hợp các kỹ thuật mô phỏng tiên tiến rất cần thiết. Luận án này đặt mục tiêu giải quyết các khoảng trống đó. Nó đóng góp vào việc phát triển lý thuyết và ứng dụng. Việc này hỗ trợ cho hệ thống truyền tải điện hiện đại.
II. Cơ sở lý thuyết quá trình điện từ cuộn kháng
Việc phân tích quá trình điện từ là trọng tâm nghiên cứu. Cuộn kháng bù ngang hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ. Hiểu rõ các hiện tượng điện từ là cần thiết. Luận án đi sâu vào nền tảng lý thuyết này. Nó áp dụng các phương trình Maxwell cơ bản. Các phương trình này mô tả trường điện từ. Vật liệu làm mạch từ cũng được khảo sát chi tiết. Đặc tính của thép kỹ thuật điện rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuộn kháng. Cấu trúc cuộn kháng bù ngang được phân tích kỹ lưỡng. Từ trường trong cuộn kháng được mô tả chi tiết. Mục tiêu là xây dựng mô hình mạch từ tương đương. Mô hình này hỗ trợ cho việc mô phỏng cuộn kháng. Nó giúp dự đoán hành vi của thiết bị trong lưới điện cao áp.
2.1. Nền tảng trường điện từ và phương trình Maxwell
Trường điện từ là yếu tố cốt lõi trong hoạt động của cuộn kháng bù ngang. Các phương trình Maxwell cung cấp mô tả toán học chính xác. Chúng giúp phân tích hiện tượng điện từ. Sự tương tác giữa điện trường và từ trường được làm rõ. Các nguyên lý cảm ứng điện từ được áp dụng. Việc hiểu rõ các phương trình này là nền tảng. Nó cho phép phân tích sâu sắc các quá trình bên trong cuộn kháng. Đặc biệt là khi cuộn kháng hoạt động trong lưới điện cao áp. Việc này giúp dự đoán phản ứng của cuộn kháng. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế.
2.2. Vật liệu và cấu trúc mạch từ cuộn kháng
Vật liệu làm mạch từ đóng vai trò quyết định. Thép kỹ thuật điện có đặc tính từ hóa quan trọng. Đặc tính tuyến tính và phi tuyến của vật liệu được xem xét. Vai trò của khe hở trên trụ cuộn kháng là rất lớn. Cấu trúc mạch từ và cấu trúc dây quấn được phân tích. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến từ trường. Chúng tác động đến hiệu suất của cuộn kháng bù ngang. Thiết kế vật liệu và cấu trúc phải tối ưu. Nó đảm bảo cuộn kháng hoạt động hiệu quả. Điều này góp phần vào ổn định hệ thống điện. Việc chọn lựa vật liệu thích hợp là rất quan trọng.
2.3. Mô hình mạch từ tương đương cuộn kháng
Một mô hình mạch từ tương đương được xây dựng. Mô hình này đơn giản hóa quá trình phân tích điện từ. Nó giúp tính toán từ trở của các phần khác nhau. Từ trở phần lõi thép và từ trở phần khe hở được xác định. Mô hình này phản ánh chính xác các đặc tính từ của cuộn kháng bù ngang. Nó là công cụ hiệu quả cho việc mô phỏng cuộn kháng. Mô hình giúp đánh giá hiệu quả bù công suất phản kháng. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích ảnh hưởng của các thay đổi thiết kế. Điều này rất quan trọng để đảm bảo cuộn kháng hoạt động ổn định trong lưới điện cao áp.
III. Mô phỏng điện từ cuộn kháng bù ngang cao áp
Mô phỏng là bước quan trọng để nghiên cứu cuộn kháng bù ngang. Công cụ Ansys Maxwell được sử dụng rộng rãi. Phần mềm này áp dụng phương pháp phần tử hữu hạn. Nó cho phép phân tích điện từ phức tạp. Luận án đã thiết lập mô hình mô phỏng chi tiết. Đối tượng mô phỏng là cuộn kháng bù ngang thực tế. Việc dựng mô hình cẩn thận đảm bảo kết quả chính xác. Phân tích kết quả mô phỏng cung cấp nhiều thông tin. Nó giúp xác định các thông số kích thước quan trọng. Điện cảm rò trong cuộn kháng cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc mô phỏng cuộn kháng giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng dự đoán hành vi của thiết bị. Điều này quan trọng cho vận hành ổn định lưới điện cao áp.
3.1. Phương pháp phần tử hữu hạn và Ansys Maxwell
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được sử dụng để giải các bài toán trường điện từ. Phần mềm Ansys Maxwell là công cụ phổ biến ứng dụng FEM. Nó cho phép mô phỏng cuộn kháng bù ngang với độ chính xác cao. Khả năng phân tích các hiện tượng điện từ phức tạp của phần mềm là rất lớn. Việc sử dụng Ansys Maxwell giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Nó giảm thiểu nhu cầu thử nghiệm vật lý. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ việc ra quyết định trong thiết kế. Công cụ này là không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại.
3.2. Thiết lập và phân tích mô hình cuộn kháng
Quá trình thiết lập mô hình mô phỏng rất chi tiết. Đối tượng mô phỏng là cuộn kháng bù ngang ba pha 91 MVAr - 500kV. Mô hình được xây dựng dựa trên các thông số kỹ thuật. Việc dựng hình học, gán vật liệu và thiết lập điều kiện biên được thực hiện. Sau đó, mô phỏng cuộn kháng được chạy trên Ansys Maxwell. Các kết quả phân tích bao gồm phân bố từ trường, dòng điện xoáy. Chúng cũng bao gồm tổn hao trong các thành phần. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về quá trình điện từ. Nó làm sáng tỏ hoạt động của cuộn kháng trong lưới điện cao áp.
3.3. Xác định thông số kích thước và điện cảm rò
Từ mô hình giải tích và mô hình mô phỏng, các thông số được xác định. Điện cảm rò là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất và đặc tính của cuộn kháng bù ngang. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định chính xác điện cảm rò. Điều này giúp cải thiện độ chính xác của mô hình. Nó cũng hỗ trợ trong việc tối ưu hóa thiết kế. Các thông số kích thước cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Chúng đảm bảo cuộn kháng đáp ứng yêu cầu vận hành. Việc này góp phần vào việc bù công suất phản kháng hiệu quả. Nó tăng cường ổn định hệ thống điện.
IV. Ảnh hưởng thông số đến đặc tính điện từ cuộn kháng
Nghiên cứu sâu sắc về ảnh hưởng của các thông số thiết kế. Đặc biệt là thông số khe hở đến đặc tính điện từ. Cuộn kháng bù ngang có các khe hở trong mạch từ. Các khe hở này đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến phân bố từ cảm và lực điện từ. Luận án phân tích các kiểu ghép lá thép trụ khác nhau. Mỗi kiểu ghép tạo ra phân bố từ trường riêng biệt. Việc này có ý nghĩa lớn trong việc tối ưu hóa thiết kế. Nó giúp giảm thiểu tổn hao và rung động. Nghiên cứu cũng khảo sát lực điện từ tác dụng lên các khối trụ. Hiểu rõ các hiện tượng điện từ này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo cuộn kháng hoạt động ổn định và tin cậy. Đặc biệt trong môi trường lưới điện cao áp đầy thách thức.
4.1. Phân bố từ cảm theo kiểu ghép lá thép trụ
Phân bố từ cảm trong cuộn kháng bù ngang rất phức tạp. Nó phụ thuộc nhiều vào cách ghép các lá thép trụ. Các kiểu ghép khác nhau tạo ra các đường sức từ khác nhau. Việc nghiên cứu này giúp xác định cấu hình tối ưu. Nó nhằm đạt được phân bố từ trường đồng đều hơn. Điều này giảm thiểu điểm nóng và tăng cường hiệu suất. Việc phân tích kỹ lưỡng các hiện tượng điện từ này là rất quan trọng. Nó đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của thiết bị. Đặc biệt khi cuộn kháng hoạt động ở điện áp cao.
4.2. Nghiên cứu lực điện từ trên các khối trụ cuộn kháng
Lực điện từ tác dụng lên các khối trụ cuộn kháng là một yếu tố quan trọng. Các lực này có thể gây ra rung động và tiếng ồn. Chúng ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị. Nghiên cứu định lượng và định tính các lực này. Việc này giúp thiết kế kết cấu cơ khí vững chắc hơn. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của lực điện từ. Điều này góp phần vào sự ổn định hệ thống điện. Nó cũng đảm bảo an toàn vận hành trong lưới điện cao áp. Hiểu rõ hiện tượng điện từ này là then chốt.
4.3. Tối ưu hóa thiết kế cuộn kháng bù ngang
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc tối ưu hóa được thực hiện. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của cuộn kháng bù ngang. Các thông số thiết kế như khe hở, vật liệu được điều chỉnh. Việc tối ưu hóa này nhằm giảm tổn thất, tăng cường bù công suất phản kháng. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc ứng dụng các phát hiện từ phân tích điện từ rất quan trọng. Nó giúp thiết kế cuộn kháng phù hợp hơn với yêu cầu của lưới điện cao áp. Sự ổn định hệ thống điện được nâng cao rõ rệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống truyền tải điện năng quốc gia tại Việt Nam với hơn 9.390 km đường dây siêu cao áp 500 kV ba mạch và 18.798 km đường dây cao áp 220 kV đặt ra thách thức kỹ thuật lớn trong việc điều tiết công suất phản kháng và ổn định điện áp. Khi đường dây vận hành ở chế độ không tải hoặc non tải, dung dẫn ký sinh lớn giữa dây dẫn và đất sinh ra lượng công suất phản kháng dư thừa đáng kể, gây ra hiệu ứng Ferranti làm quá áp dọc tuyến đường dây, đe dọa độ bền cách điện và tuổi thọ thiết bị. Giải pháp kỹ thuật cốt lõi là lắp đặt cuộn kháng bù ngang (CKBN - Shunt Reactor) song song tại các thanh cái trạm biến áp hoặc trạm bù trung gian. Tuy nhiên, toàn bộ CKBN cao áp và siêu cao áp trên lưới điện Việt Nam hiện nay đều phải nhập khẩu nguyên chiếc từ các tập đoàn quốc tế như ABB, Siemens hay Fuji Electric với chi phí đầu tư rất lớn, trong khi các nhà sản xuất máy điện trong nước chưa làm chủ được công nghệ thiết kế và chế tạo do thiếu các mô hình tính toán quá trình điện từ chuyên sâu.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện của NCS. Phạm Minh Tú, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Đức Hùng và TS. Trần Văn Thịnh tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (mã số chuyên ngành: 9520201), đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) này bằng việc xây dựng mô hình giải tích kết hợp phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH - Finite Element Method) 3D nhằm khảo sát toàn diện các quá trình điện từ trong CKBN cao áp. Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi khoa học trọng tâm: (1) Mối quan hệ định lượng giữa điện cảm rò ($L_l$), điện cảm tổng ($L_{tot}$) theo công suất, cấp điện áp và hệ số hình dáng dây quấn ($k_w$) được xác lập như thế nào? (2) Cấu trúc ghép lá thép trụ và phân bố ứng suất lực điện từ nén lên các tấm ngăn cách phi từ tính (ceramic) biến thiên ra sao theo mật độ từ cảm ($B$)? (3) Quy luật tối ưu hóa số lượng khe hở ($g$) và khoảng cách giữa các khe hở ($H_g$) trên trụ mạch từ để cực tiểu hóa từ trường tản và điện cảm tản ($L_f$) là gì?
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao quát các cấp điện áp 110 kV, 220 kV và 500 kV, với đối tượng kiểm chứng thực nghiệm là CKBN ba pha ngâm dầu 91 MVAr - 500 kV của hãng ABB bảo dưỡng tại Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh (EEMC), cùng các mô hình đơn pha công suất 35 MVAr và 128/3 MVAr. Khung lý thuyết của công trình tích hợp hệ phương trình Maxwell, lý thuyết đômen từ và vách Bloch của Weiss, lý thuyết mạch từ phi tuyến và phép biến hình bảo giác Schwarz-Christoffel. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập hệ đa thức giải tích định lượng hóa tham số điện từ, mở đường cho việc nội địa hóa hoàn toàn quy trình thiết kế và chế tạo CKBN tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cuộn kháng điện trên thế giới đã trải qua quá trình phát triển phong phú với nhiều trường phái tiếp cận khác nhau. Trong nhánh nghiên cứu về cấu trúc mạch từ có khe hở, Radoslaw Jez và cộng sự (2018, 2020) đã sử dụng công cụ COMSOL Multiphysics để mô phỏng lõi thép tiết diện chữ nhật và chứng minh việc chia 1 khe hở lớn thành 3 khe hở nhỏ giúp hạn chế bão hòa từ cục bộ. Tiếp đó, M. Kuwata và cộng sự (2013) đề xuất kiểu ghép lá thép trụ đúc kết dính thành khối đa giác không dùng bu lông xuyên tâm cho CKBN công suất nhỏ, giúp giảm đường kính trụ và tiếng ồn so với cấu trúc ghép bu lông truyền thống. Về giải pháp giảm tổn hao, S. Kuwata và cộng sự (2015) đưa ra giải pháp tạo vết cắt trên mạch từ nhằm triệt tiêu dòng xoáy (eddy current). Martin Christoffel (2014) tổng kết các cấu trúc CKBN 1 pha 1 trụ, 1 pha 2 trụ và 3 pha 5 trụ ngâm dầu nhưng chưa lượng hóa được số lượng khe hở tối ưu trên trụ.
Trong nhánh nghiên cứu giải tích từ trường tản quanh khe hở, Arun Balakrishnan và cộng sự (2001) cùng L. Escribano và cộng sự (2012) đã tiên phong sử dụng phép biến hình bảo giác Schwarz-Christoffel dựa trên sự tương quan giữa điện dung tĩnh điện và từ trở không gian 2D. Sau đó, Alex Van den Bossche và cộng sự (2005, 2008) đã mở rộng phương pháp tính từ dẫn tản bằng cách phân vùng không gian 3D xung quanh khe hở từ các mặt cắt 2D điển hình. Về phân tích lực điện từ và tổn hao, Kamran Dawood (2017) và Ling Lu (2018) đã ứng dụng PTHH để tính lực hướng trục và hướng kính tác động lên dây quấn, trong khi Yue Hao và cộng sự (2016) phân tích sóng hài trên cuộn kháng 1000 kV qua phần mềm PSCAD/EMTDC, khẳng định tính phi tuyến bão hòa khi quá áp vượt 1,1 đến 1,3 lần điện áp định mức ($U_{đm}$).
Mặc dù các công trình quốc tế đã đạt nhiều thành tựu, tồn tại hai tranh luận và khoảng trống học thuật lớn:
- Tranh luận thứ nhất: Nhóm nghiên cứu của Ismail Topaloglu (2015) và Hsu Mon Aung (2018) thường giả thiết từ thông tản phân bố đều hoặc áp dụng trực tiếp cấu trúc trụ ghép bậc của máy biến áp cho CKBN mà bỏ qua hiệu ứng mép từ trường tản (fringing flux) quay trở lại trụ thép. Ngược lại, các nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu từ của Agasthya Ayachit (2017) khẳng định từ thông tản làm méo dạng nghiêm trọng phân bố từ cảm tại mép khối trụ.
- Tranh luận thứ hai: Đa số các nghiên cứu thiết kế trước đây (như Yanzhen Zhao, 2014; Soe Win Naing, 2019) chỉ tính toán mạch từ với khe hở đơn hoặc chọn số lượng khe hở theo kinh nghiệm cảm tính mà không đưa ra được mô hình giải tích định lượng quan hệ giữa số lượng khe hở $g$, khoảng cách khe hở $H_g$, tỷ lệ $A_g/l_g$ với điện cảm tổng $L_{tot}$ và điện cảm rò $L_l$.
Luận án của NCS. Phạm Minh Tú định vị chính xác vào khoảng trống này khi giải quyết đồng thời bài toán phân bố từ cảm trên các kiểu ghép lá thép trụ 3D, phân bố ứng suất lực nén Maxwell lên các tấm ceramic và thiết lập bộ công thức giải tích chuẩn xác để tối ưu hóa số khe hở theo cấp điện áp và công suất định mức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển các lý thuyết điện từ kinh điển trong bối cảnh ứng dụng cho thiết bị từ trường phi tuyến có khe hở không khí lớn:
- Mở rộng lý thuyết mạch từ tương đương: Công trình đã tích hợp lý thuyết vách ngăn đômen Bloch của Weiss với mô hình từ trở phi tuyến, chứng minh rằng việc chèn các khe hở không khí làm dịch chuyển điểm bão hòa trên đường cong từ hóa $B(H)$, mở rộng dải làm việc tuyến tính của CKBN lên tới 1,1–1,3 $U_{đm}$ theo tiêu chuẩn IEC 60076-6 và IEEE C37.015.
- Mô hình hóa giải tích tỷ lệ điện cảm rò: Xây dựng thành công mô hình toán học giải tích xác định tỷ lệ điện cảm rò so với điện cảm tổng ($L_l/L_{tot}$) dưới dạng hàm đa thức phụ thuộc công suất phản kháng $Q$, cấp điện áp $U$ và hệ số hình dáng dây quấn $k_w = H_w / W_w$ (trong đó $H_w$ là chiều cao, $W_w$ là bề rộng dây quấn).
- Lý thuyết phân bố ứng suất lực điện từ Maxwell: Xác lập cơ chế phân bố không đồng đều của lực điện từ cục bộ trên bề mặt các khối trụ thép, giải thích bản chất ứng suất nén cực đại tập trung tại vùng biên tiếp giáp khe hở do thành phần từ cảm tiếp tuyến tăng cao đột biến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều giữa 3 nền tảng lý thuyết: Hệ phương trình vi phân Maxwell, Phép biến hình bảo giác Schwarz-Christoffel chuyển đổi hình học từ không gian 2D sang 3D, và Phương pháp phần tử hữu hạn số trị. Cách tiếp cận mới này được triển khai theo quy trình:
- Mô hình từ trở cơ bản ($R_{basic}$): Áp dụng biến đổi Schwarz-Christoffel giải bài toán điện thế phức, xác định từ trở đơn vị của một khe hở cơ bản có kể đến từ trường tản: $$R_{basic} = \frac{1}{\mu_0 \left[ \frac{w}{2l} + \frac{2}{\pi}\left(1 + \ln\frac{\pi h}{4l}\right) \right]}$$
- Từ dẫn tản trụ tròn 3D: Mở rộng giải tích xác định từ dẫn tản $P_f$ và từ dẫn khe hở tổng hợp $P_{gf}$ cho cấu trúc trụ tròn đặc trưng của CKBN cao áp.
- Điều kiện biên và giới hạn áp dụng: Khung phân tích được xác lập với biên Dirichlet và Neumann trên vỏ thùng dầu và màn chắn từ, áp dụng cho dải công suất từ 20 MVAr đến 150 MVAr trên các cấp điện áp 110 kV, 220 kV và 500 kV.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi triết học thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng đa cấp độ (multi-level design), kết hợp tuần tự giữa mô hình giải tích mạch từ lý thuyết, mô phỏng số học trường điện từ 3D độ chính xác cao và đối sánh kiểm chứng thực nghiệm trực tiếp trên sản phẩm công nghiệp. Đối tượng nghiên cứu được cấu trúc thành các mức độ: mức độ vật liệu (đặc tính từ tính lá thép kỹ thuật điện cán nguội định hướng từ), mức độ phần tử kết cấu (khối trụ ghép, tấm ceramic, nêm cách điện), và mức độ toàn thể máy (CKBN 3 pha 5 trụ 91 MVAr và CKBN 1 pha 2 trụ).
+-----------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH GIẢI TÍCH MẠCH TỪ |
| (Biến đổi Schwarz-Christoffel 2D -> 3D, Tích phân năng lượng) |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| MÔ PHỎNG PHẦN TỬ HỮU HẠN 3D |
| (Ansys Maxwell: Trường từ tĩnh, Lưới thích nghi tử tế) |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| KIỂM CHỨNG THỰC NGHIỆM |
| (CKBN ABB 91 MVAr - 500 kV tại EEMC: Dòng điện, Tổn hao, L) |
+-----------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu mô phỏng và tính toán được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước:
- Thiết lập hình học và điều kiện biên: Dựng mô hình không gian 3D chi tiết của lõi thép, các khối trụ chia nhỏ, tấm ceramic ngăn cách, dây quấn kiểu đan xen/xoắn ốc liên tục có vòng điện dung tĩnh điện (Static Ring - SR), màn chắn vách thùng và không gian dầu cách điện trên phần mềm bản quyền Ansys Maxwell.
- Phân tích chia lưới thích nghi (Adaptive Meshing): Sử dụng lưới phần tử tứ diện bậc cao với mật độ làm mịn tập trung tại các khe hở không khí và mép tiếp giáp khối trụ, nơi có gradient từ trường cực lớn, đảm bảo sai số năng lượng hội tụ dưới 0,1%.
- Triangulation và kiểm định độ tin cậy: Đối chuẩn chéo 3 chiều giữa kết quả giải tích mạch từ, kết quả mô phỏng số PTHH và biên bản thử nghiệm xuất xưởng/bảo dưỡng thực tế theo chuẩn quốc tế IEC 60076-6.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ quá trình đo đạc CKBN 3 pha 91 MVAr - 500 kV của ABB tại EEMC gồm: điện áp thử nghiệm, dòng điện các pha ($I_A, I_B, I_C$), công suất tổn hao không tải ($P_{fe}$), tổn hao đồng ($P_{cu}$), giá trị điện kháng ($X_L$) và điện cảm ($L$).
| Đại lượng kỹ thuật | Giá trị thiết kế định mức | Kết quả đo thực nghiệm EEMC | Kết quả mô phỏng Ansys Maxwell | Sai số tương đối (%) |
|---|---|---|---|---|
| Dòng điện pha $I_f$ (A) | 315,28 | 314,92 | 316,15 | +0,39% |
| Điện kháng $X_L$ ($\Omega$) | 915,67 | 916,72 | 913,17 | -0,38% |
| Điện cảm tổng $L_{tot}$ (H) | 2,914 | 2,918 | 2,906 | -0,41% |
| Tổn hao sắt $P_{fe}$ (kW) | 125,0 | 128,4 | 126,2 | -1,71% |
| Tổn hao đồng $P_{cu}$ (kW) | 210,0 | 213,8 | 211,5 | -1,07% |
Các sai số giữa mô phỏng PTHH và thực nghiệm đều nhỏ hơn 2%, khẳng định độ tin cậy và tính chính xác tuyệt đối của phương pháp luận nghiên cứu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật tỷ lệ điện cảm rò ($L_l/L_{tot}$): Khác với máy biến áp có điện cảm rò rất nhỏ (chiếm 1-3%), trong CKBN cao áp, tỷ lệ $L_l/L_{tot}$ chiếm từ 8,5% đến 22,4% tổng điện cảm tùy thuộc vào hệ số hình dáng dây quấn $k_w$. Luận án chỉ ra rằng khi tăng tỷ số $k_w = H_w/W_w$ (dây quấn cao và mỏng), điện cảm rò giảm rõ rệt, giúp tập trung từ thông vào mạch từ chính.
- Ưu thế vượt trội của kiểu ghép lá thép trụ hướng tâm/vát góc: Phân tích phân bố mật độ từ cảm $B$ trên 4 kiểu ghép lá thép trụ cho thấy kiểu ghép lá thép xuyên tâm kết hợp vát mép cạnh ngoài khối trụ giúp triệt tiêu hiện tượng tập trung từ cảm cục bộ tại mép đĩa thép ($B_{max}$ giảm từ 2,15 T xuống dưới 1,72 T), giảm tổn hao dòng xoáy cục bộ và ngăn ngừa quá nhiệt điểm nóng (hotspot).
- Phân bố ứng suất lực điện từ Maxwell: Lực hút điện từ giữa các khối trụ biến thiên theo bình phương mật độ từ cảm ($F \sim B^2$). Tại chế độ định mức ($B = 1,65$ T), ứng suất lực nén trung bình tác động lên bề mặt các tấm ceramic đạt từ 1,08 đến 1,35 MPa, với các đỉnh ứng suất tại mép ngoài lên tới 2,4 MPa. Phát hiện này đặt ra yêu cầu cơ tính nghiêm ngặt cho vật liệu cách điện phi từ tính.
- Quy luật tối ưu hóa phân chia khe hở ($g$): Việc chia tổng chiều dài khe hở $l_g$ thành nhiều khe hở nhỏ có tác dụng giảm phi tuyến tính từ trường tản. Luận án phát hiện rằng tồn tại "ngưỡng bão hòa số khe": khi số lượng khe hở $g$ trên một trụ vượt quá một giá trị tới hạn (từ 18 đến 26 khe tùy cấp điện áp), điện cảm tản $L_f$ giảm không đáng kể nhưng làm tăng độ phức tạp cơ khí và nguy cơ rung động.
Từ cảm B (T)
^
2.2 -| / (Mép khối trụ không vát - Nguy cơ bão hòa cục bộ)
2.0 -| /
1.8 -|---------/--------------------- (Ngưỡng bão hòa thép KTĐ ~1.75 T)
1.6 -| /======\ (Kiểu ghép vát mép - Phân bố phẳng đều)
1.4 -| / \
1.2 -|______/__________\_____________
+---------------------------------> Chiều dài bán kính trụ (r)
- Khoảng cách tối ưu giữa các khe hở ($H_g$): Nghiên cứu xác lập mối tương quan giữa khoảng cách giữa các khe hở $H_g$ và tỷ số $A_g/l_{1g}$ (trong đó $l_{1g}$ là chiều dài một khe hở). Khoảng cách $H_g$ tối ưu phải thỏa mãn điều kiện $H_g \ge 3,5 \cdot l_{1g}$ để ngăn ngừa sự giao thoa tương hỗ giữa các vùng từ thông tản lân cận.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp hệ phương trình giải tích tường minh bổ sung vào lý thuyết tính toán máy điện tĩnh có mạch từ phân đoạn, làm sáng tỏ tương tác từ - cơ trong kết cấu lõi thép chịu lực động.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình thiết kế chuẩn tích hợp giải tích và PTHH 3D, có thể chuyển giao áp dụng cho các thiết bị điện từ cao áp khác như máy biến áp lò cao, cuộn kháng lọc sóng hài hay cuộn kháng hạn chế dòng ngắn mạch.
- Về thực tiễn công nghiệp: Cung cấp bộ thông số kích thước hình học tiêu chuẩn, sơ đồ ghép lá thép và giải pháp bố trí đệm ceramic chịu lực cho Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh và các đơn vị chế tạo máy điện Việt Nam.
- Về chính sách và an ninh năng lượng: Tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc để Bộ Công Thương và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) xây dựng lộ trình nội địa hóa thiết bị trạm truyền tải 220–500 kV, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ nước ngoài.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn 1: Mô hình mô phỏng trường điện từ chủ yếu thực hiện ở chế độ xác lập tần số công nghiệp (50 Hz), chưa khảo sát đầy đủ các quá trình quá độ điện từ khi đóng cắt cuộn kháng có kèm dòng xung kích (inrush current) phi tuyến cao.
- Giới hạn 2: Phân tích lực điện từ và ứng suất cơ học trên các tấm ceramic mới dừng lại ở bài toán tĩnh và giả tĩnh, chưa kết hợp mô hình tương tác đa vật lý (Multiphysics) đồng thời giữa điện từ - nhiệt - âm học động lực học (acoustic vibration).
- Giới hạn 3: Chưa thực nghiệm phá hủy trên các khối trụ ceramic dưới tác động của lực rung cơ học tuần hoàn 100 Hz trong thời gian dài hạn (hàng chục nghìn giờ vận hành).
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Phát triển mô hình liên kết đa vật lý 3D giải quyết đồng thời bài toán trường điện từ - trường nhiệt độ - trường rung động âm học để dự báo chính xác độ ồn của CKBN.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của sóng hài bậc cao sinh ra từ các bộ biến đổi năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời quy mô lớn) đến tổn hao ký sinh trong lõi thép CKBN.
- Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite phi từ tính mới có độ bền cơ nhiệt cao thay thế gốm ceramic truyền thống.
- Tối ưu hóa cấu trúc dây quấn chuyển vị liên tục (CTC - Continuously Transposed Conductor) nhằm triệt tiêu hoàn toàn tổn hao dòng xoáy trong bối cảnh nâng cao hiệu suất năng lượng.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín chuyên ngành Kỹ thuật điện trong nước và quốc tế. Hệ thống công thức giải tích về tỷ lệ điện cảm rò và tối ưu khe hở mở ra hướng trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về thiết kế máy điện cao áp.
- Chuyển dịch ngành công nghiệp chế tạo máy điện: Cung cấp giải pháp công nghệ hoàn chỉnh giúp các doanh nghiệp sản xuất máy điện trong nước như EEMC, HEM có đủ năng lực thiết kế, chế tạo thử nghiệm và thương mại hóa CKBN 110 kV - 220 kV, tiến tới CKBN 500 kV với giá thành ước tính thấp hơn từ 25% đến 35% so với thiết bị nhập khẩu.
- Lợi ích vận hành hệ thống điện quốc gia: Tăng cường độ ổn định điện áp trên hệ thống truyền tải 500 kV Bắc - Nam, giảm thiểu nguy cơ sự cố cách điện do quá áp Ferranti, tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí bảo trì và thay thế thiết bị hàng năm cho Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT).
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp phương pháp luận giải tích cải tiến trong việc tính toán từ dẫn tản 3D cho cuộn kháng có khe hở, có khả năng áp dụng cho các hệ thống truyền tải điện siêu cao áp (UHV) trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật điện: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, các công thức giải tích giải phóng biến số hình học và quy trình mô phỏng chuyên sâu trên Ansys Maxwell.
- Các nhà khoa học và giảng viên đại học: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho công tác giảng dạy các học phần Máy điện nâng cao, Quá trình quá độ điện từ và Thiết kế thiết bị điện cao áp.
- Kỹ sư R&D tại các nhà máy chế tạo thiết bị điện: Bộ công cụ tra cứu thực dụng về quan hệ $L_l/L_{tot}$, biểu đồ chọn số khe hở $g$, khoảng cách khe hở $H_g$ và ứng suất lực nén cơ khí để áp dụng trực tiếp vào sản xuất.
- Kỹ sư quản lý vận hành hệ thống điện (EVN, EVNNPT, A0/NSMO): Cơ sở khoa học để đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật, hiện tượng rung ồn và suy giảm điện cảm của các bộ CKBN đang vận hành trên lưới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập thành công hệ phương trình giải tích xác định chính xác tỷ lệ điện cảm rò so với điện cảm tổng ($L_l/L_{tot}$) theo công suất, điện áp và hệ số hình dáng cuộn dây $k_w$, kết hợp với công thức tính từ dẫn tản 3D cho trụ tròn dựa trên phép biến hình bảo giác Schwarz-Christoffel. Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết mạch từ tương đương cổ điển vốn chỉ áp dụng cho máy biến áp lõi thép liền hoặc khe hở siêu nhỏ, giải quyết trọn vẹn sự méo dạng từ trường do hiệu ứng mép tại các khe hở lớn của CKBN cao áp.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Radoslaw Jez (2018) hay Hsu Mon Aung (2018) chỉ mô phỏng hình học 2D đơn giản hoặc bỏ qua thành phần từ thông rò, luận án đã xây dựng phương pháp luận tích hợp 3 cấp: Giải tích toán học 3D $\rightarrow$ Số trị PTHH 3D thích nghi với biên thực tế $\rightarrow$ Thực nghiệm kiểm chứng trên CKBN công nghiệp 91 MVAr - 500 kV. Quy trình này cho phép phân tích vi mô từng đĩa thép và lực điện từ cục bộ với độ chính xác sai số dưới 2%.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng mật độ từ cảm $B$ tập trung cao bất thường tại các góc mép của khối trụ thép nếu ghép theo phương pháp bậc thang truyền thống của MBA, gây ra bão hòa cục bộ ($B > 2,1$ T) ngay cả khi từ cảm trung bình toàn mạch chỉ ở mức 1,65 T. Điều này dẫn đến sự phân bố lực điện từ nén không đồng đều lên các tấm ceramic, tạo ra mômen uốn nguy hiểm làm nứt vỡ đệm cách điện. Luận án chứng minh giải pháp vát mép và ghép hướng tâm giúp san phẳng hoàn toàn đường cong từ cảm ($B_{max} \le 1,72$ T).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết lưu đồ thuật toán tính toán thiết kế giải tích (Hình 3.18), lưu đồ giải thuật chia lưới thích nghi PTHH trên Ansys Maxwell (Hình 3.19), cùng toàn bộ bảng thông số kích thước hình học, tọa độ không gian các điểm $OXYZ$, đặc tính vật liệu thép kỹ thuật điện và điều kiện biên mô phỏng. Bất kỳ kỹ sư R&D nào cũng có thể tái lập chính xác mô hình tính toán này.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm tới bao gồm 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Hoàn thiện mô hình đa vật lý điện từ - nhiệt - rung động âm học và chế tạo thử nghiệm mẫu CKBN 110 kV tại Việt Nam; (2) Giai đoạn 4-6 năm: Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite phi từ tính chịu nén cao và thương mại hóa dòng CKBN 220 kV; (3) Giai đoạn 7-10 năm: Làm chủ hoàn toàn công nghệ thiết kế, chế tạo tổ CKBN đơn pha 500 kV đạt tiêu chuẩn xuất khẩu khu vực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện của NCS. Phạm Minh Tú là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật cũng như giá trị ứng dụng thực tiễn xuất sắc trong lĩnh vực thiết bị điện cao áp. Các đóng góp cốt lõi của công trình được đúc kết qua 5 điểm chính:
- Xác lập thành công mối quan hệ định lượng giải tích giữa tỷ lệ điện cảm rò $L_l/L_{tot}$ với công suất, cấp điện áp và hệ số hình dáng dây quấn $k_w$.
- Khẳng định tính ưu việt của kiểu ghép lá thép trụ vát mép hướng tâm, loại bỏ hoàn toàn điểm nóng bão hòa từ cục bộ trên trụ CKBN.
- Xác định bản chất và phân bố ứng suất lực nén Maxwell lên các tấm đệm ceramic cách điện giữa các khối trụ làm cơ sở tính toán độ bền cơ học.
- Đưa ra bộ công thức và đồ thị xác định số lượng khe hở tối ưu $g$ và khoảng cách khe hở $H_g$ nhằm cực tiểu hóa điện cảm tản $L_f$ và điện cảm tổng $L_{tot}$.
- Kiểm chứng thành công tính chính xác của mô hình lý thuyết trên đối tượng thực tế CKBN 91 MVAr - 500 kV của ABB với sai số kỹ thuật dưới 2%.
Công trình đã tạo nên bước tiến quan trọng về mặt phương pháp luận, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về tương tác đa vật lý, tối ưu hóa vật liệu cách điện phi từ tính và nâng cao hiệu suất năng lượng cho lưới điện thông minh, đóng góp nền tảng vững chắc cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tự chủ công nghệ ngành năng lượng Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH ĐIỆN TỪ CỦA CUỘN KHÁNG BÙ NGANG DÙNG TRONG LƯỚI ĐIỆN CAO ÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội – 2022 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH ĐIỆN TỪ CỦA CUỘN KHÁNG BÙ NGANG DÙNG TRONG LƯỚI ĐIỆN CAO ÁP Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Đức Hùng 2. Trần Văn Thịnh Hà Nội - 2022 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các ấn phẩm được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2022 Người cam đoan Phạm Minh Tú TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Bùi Đức Hùng TS. Trần Văn Thịnh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tác giả đã nhận được nhiều góp ý về chuyên môn và sự giúp đỡ tận tình của tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học, sự giúp đỡ của các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong nhóm Máy điện và Bộ môn Thiết bị điện - Điện tử, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, cùng sự hỗ trợ tận tình của tập thể cán bộ Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh, luận án đến nay đã hoàn thành.
Để hoàn thành luận án này, tác giả vô cùng biết ơn và bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai thầy giáo hướng dẫn khoa học trực tiếp là TS. Bùi Đức Hùng và TS. Trần Văn Thịnh đã luôn dành nhiều thời gian, công sức, quan tâm, động viên và tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh đã cung cấp thông số cuộn kháng bù ngang ba pha 91 MVAr - 500kV hãng ABB khi sửa chữa bảo dưỡng tại nhà máy.
Tác giả cũng trân trọng cảm ơn Trung tâm DASI trường Đại học Bách khoa Hà Nội và bộ môn Kỹ Thuật Điện, trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi cho phép tác giả sử dụng phần mềm bản quyền Ansys Maxwell để thực hiện nghiên cứu cuộn kháng bù ngang. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, trường Điện - Điện tử, cùng các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong Bộ môn Thiết bị Điện - Điện tử đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất về thời gian và cơ sở vật chất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bậc sinh thành, vợ và con gái yêu thương đã luôn luôn động viên, hỗ trợ mọi mặt trong những lúc khó khăn nhất để tác giả yên tâm dành trọn thời gian cho nghiên cứu, góp phần không nhỏ vào thành công của luận án. Tác giả luận án Phạm Minh Tú ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Vai trò của cuộn kháng trong hệ thống điện .3 Cuộn kháng bù ngang.2 Phân loại CKBN .3 Thông số kỹ thuật của CKBN .4 Những nghiên cứu ở trong và ngoài nước về CKBN.1 Những nghiên cứu trong nước .2 Những nghiên cứu ngoài nước .5 Những vấn đề còn tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu .6 Kết luận chương. 18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH MẠCH TỪ CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Trường điện từ và hệ phương trình Maxwell .3 Vật liệu làm mạch từ .1 Đặc điểm của thép kỹ thuật điện .2 Đặc tính tuyến tính .3 Vai trò của khe hở trên trụ của CKBN. 24 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Cấu trúc của CKBN.1 Cấu trúc mạch từ .2 Cấu trúc dây quấn.5 Từ trường trong CKBN .6 Mô hình mạch từ tương đương .1 Từ trở phần lõi thép .2 Từ trở phần khe hở trên trụ .7 Kết luận chương. 38 CHƯƠNG 3: THIẾT LẬP MÔ HÌNH VÀ THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Tổng quan về công cụ Ansys Maxwell .1 Phương pháp phần tử hữu hạn .2 Phần mềm Ansys Maxwell .3 Mô hình hóa và mô phỏng CKBN .1 Đối tượng mô phỏng .2 Thiết lập và dựng mô hình mô phỏng .3 Phân tích kết quả .4 Xác định thông số kích thước CKBN .1 Mô hình giải tích .2 Mô hình mô phỏng .5 Nghiên cứu xác định điện cảm rò trong CKBN .6 Kết luận chương.
64 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ KHE HỞ ĐẾN ĐẶC TÍNH ĐIỆN TỪ CỦA CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Nghiên cứu phân bố từ cảm các kiểu ghép lá thép trụ CKBN .1 Các kiểu ghép lá thép trụ và hệ tọa độ tương ứng .2 Mô hình nghiên cứu các kiểu ghép lá thép trụ .3 Phân tích phân bố từ cảm với các kiểu ghép lá thép trụ .3 Nghiên cứu lực điện từ trên các khối trụ. 73 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Xác định lực điện từ .3 Phân tích kết quả phân bố lực điện từ .4 Nghiên cứu xác định số lượng khe hở trên trụ .2 Mô hình nghiên cứu theo số lượng khe hở trên trụ .3 Phân tích kết quả .5 Nghiên cứu khoảng cách giữa các khe hở trên trụ .2 Mô hình nghiên cứu các trường hợp kích thước và khoảng cách khe hở khác nhau .3 Phân tích ảnh hưởng của khoảng cách giữa các khe hở tới thông số điện cảm .6 Kết luận chương. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 110 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Đơn vị Ý nghĩa Viết tắt CKBN Cuộn kháng bù ngang MBA Máy biến áp PTHH Phần tử hữu hạn SR Vòng điện dung SER Vòng điện dung đầu cuộn dây Qđm MVAr Công suất phản kháng định mức Qmax MVAr Công suất phản kháng cực đại Uđm kV Điện áp định mức Umax kV Điện áp cực đại Iđm A Dòng điện định mức If A Dòng điện pha j A/m2 Mật độ dòng điện f Hz Tần số Pcu kW Tổn hao đồng Pfe kW Tổn hao sắt từ F A.vòng Sức từ động F N Lực điện từ XL Điện kháng L H Điện cảm Ltot H Điện cảm tổng Lc H Điện cảm tương ứng phần từ thông chính trong lõi thép Lg H Điện cảm tương ứng phần khe hở giữa trụ Lf H Điện cảm tản Ll H Điện cảm rò Wtot J Năng lượng tổng Wc J Năng lượng tích trữ trong mạch từ Wg J Năng lượng tích trữ trong khe hở giữa trụ vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Wf J Năng lượng tích trữ xung quanh khe hở Wb.vòng Từ thông móc vòng m Wb Từ thông chính trong mạch từ f Wb Từ thông tản l Wb Từ thông rò rw Điện trở dây quấn E V/m Cường độ điện trường D C/m2 Vectơ cảm ứng điện B T Từ cảm hay mật độ từ thông H A/m Cường độ từ trường C/m3 Mật độ điện tích 𝜇 H/m Từ thẩm μ0 H/m Từ thẩm chân không, có giá trị 4.10-7 H/m μr Độ từ thẩm tương đối 𝜀 F/m Hằng số điện môi 0 F/m Hằng số điện môi của chân không J Độ phân cực từ M A/m Từ độ hay độ từ hóa m Độ cảm từ Dc m Đường kính trụ Ac m2 Tiết diện trụ Hc m Chiều cao trụ Dy m Chiều sâu gông Hy m Chiều cao của gông Ly m Chiều dài của gông Wy m Chiều rộng cửa sổ mạch từ Ag m2 Tiết diện khe hở lg m Tổng chiều dài khe hở trên trụ l1g m Chiều dài mỗi khe hở trên trụ g Khe hở Số khe hở trên trụ vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hg m Khoảng cách giữa các khe hở Hg_Min m Khoảng cách nhỏ nhất giữa các khe hở Hg_Max m Khoảng cách lớn nhất giữa các khe hở N Vòng Số vòng dây quấn Aw m2 Tiết diện cuộn dây Ww m Chiều rộng dây quấn Hw m Chiều cao dây quấn kw Hệ số hình dáng dây quấn ku Hệ số điền đầy dây quấn trong cửa sổ mạch từ bcw m Khoảng cách cách điện từ dây quấn đến trụ byw m Khoảng cách cách điện từ dây quấn đến gông Rtot H-1 Từ trở tổng Rci H-1 Từ trở phần mạch từ thứ i Rc H-1 Từ trở mạch từ Rg H-1 Từ trở khe hở khi bỏ qua từ trường tản Rf H-1 Từ trở tản xung quanh khe hở Pc H Từ dẫn mạch từ Pg H Từ dẫn khe hở khi bỏ qua từ trường tản Pgf H Từ dẫn khe hở kể đến ảnh hưởng bởi từ trường tản Pf H Từ dẫn tản xung quanh khe hở viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1 Công suất phản kháng sinh ra từ đường dây [2] .2 Hiệu ứng Ferranti .1 Sơ đồ kết nối CKBN trong lưới truyền tải điện [10] .2 Sơ đồ kết nối cuộn kháng hạn chế dòng ngắn mạch [11] .3 Kết nối cuộn kháng hạn chế dòng xả cùng tụ bù dọc [12] .4 Phân loại CKBN .5 Cuộn kháng khô lõi không khí của hãng Trench [13] .6 Cuộn kháng ba pha ngâm dầu của hãng Siemens [14] .7 Mô hình lõi thép trong nghiên cứu [19] .8 Mặt cắt ngang trụ: (a) kiểu đúc kết dính thành khối, (b) kiểu ghép dùng bu lông kẹp giữ [25] .9 Vết cắt trên mạch từ [27] .10 Cấu trúc CKBN một pha: (a) một trụ, (b) hai trụ [28] .13 Mô hình cuộn cảm với vị trí khe hở khác nhau [31] .14 Mô hình mạch từ với sơ đồ mạch từ tương đương [32] .15 Biến đổi tương đương trụ tiết diện tròn sang trụ chữ nhật [33] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Tú (2022). Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/nghien-cuu-qua-trinh-dien-tu-cuon-khang-bu-ngang-luoi-dien-cao-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang ứng dụng trong lưới điện cao áp, tối ưu hiệu suất vận hành.
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.