Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang 500kV - Phạm Minh Tú, ĐH Bách Khoa HN

Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp.

Chuyên ngành
Kỹ thuật điện
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp
Số trang:
126 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp

Cuộn kháng bù ngang (shunt reactor) là thiết bị quan trọng trên hệ thống điện truyền tải siêu cao áp. Thiết bị này thực hiện nhiệm vụ bù công suất phản kháng do dung dẫn đường dây siêu cao áp sinh ra. Lưới điện 500kV có chiều dài lớn thường gặp hiện tượng quá điện áp non tải và quá điện áp thao tác. Shunt reactor giúp triệt tiêu dung dẫn ký sinh, duy trì điện áp trong ngưỡng cho phép. Thiết bị góp phần giữ vững ổn định điện áp lưới truyền tải, nâng cao độ tin cậy vận hành và giảm tổn thất công suất toàn hệ thống. Việc lắp đặt cuộn kháng tại các trạm biến áp và điểm nút xung yếu là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để bảo vệ an toàn cho hệ thống điện.

1.1. Triệt tiêu hiệu ứng Ferranti trên đường dây truyền tải

Hiệu ứng Ferranti xuất hiện khi đường dây siêu cao áp dài vận hành ở chế độ không tải hoặc non tải. Hiện tượng này làm điện áp cuối đường dây tăng vọt so với đầu nguồn. Nguyên nhân chính do dòng điện dung chạy qua cảm kháng đường dây gây ra sụt áp ngược. Dung dẫn đường dây siêu cao áp sinh ra lượng công suất phản kháng rất lớn. Cuộn kháng bù ngang được mắc song song trực tiếp vào đường dây để tiêu thụ lượng công suất phản kháng dư thừa này. Nhờ đó, thiết bị triệt tiêu hiệu quả hiệu ứng Ferranti. Điện áp tại các nút được ghim trong giới hạn an toàn. Lưới điện tránh được các nguy cơ phóng điện cách điện.

1.2. Giảm thiểu quá điện áp non tải và quá điện áp thao tác

Quá điện áp thao tác phát sinh khi đóng cắt đường dây, máy biến áp hoặc cắt tải đột ngột. Tình trạng quá điện áp non tải kéo dài có thể phá hủy cách điện của thiết bị và gây sự cố lan truyền. Shunt reactor đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ xung năng lượng điện từ sinh ra trong quá trình quá độ. Thiết bị hạn chế biên độ quá điện áp thao tác về mức an toàn theo tiêu chuẩn vận hành. Hệ thống bảo vệ rơ-le và thiết bị chống sét van được giảm tải đáng kể. Sự kết hợp giữa cuộn kháng và máy cắt chuyên dụng giúp duy trì ổn định điện áp lưới truyền tải trong mọi tình huống đóng cắt.

1.3. Nâng cao hiệu quả bù công suất phản kháng toàn hệ thống

Cân bằng công suất phản kháng là điều kiện tiên quyết để vận hành tối ưu lưới điện siêu cao áp. Dung dẫn đường dây phát ra lượng Q dư thừa lớn vào giờ thấp điểm. Ngược lại, vào giờ cao điểm, phụ tải lại tiêu thụ nhiều Q. Cuộn kháng bù ngang đảm nhận chức năng bù cảm, hấp thụ công suất phản kháng thừa để ngăn chặn tình trạng tăng điện áp quá mức. Việc phân bố hợp lý dung lượng cuộn kháng giúp giảm dòng điện phản kháng chạy trên đường dây. Tổn thất kỹ thuật trên lưới điện được kéo giảm rõ rệt. Chất lượng điện năng và khả năng tải tĩnh của hệ thống truyền tải được cải thiện vượt bậc.

II. Cơ sở lý thuyết và mô hình mạch từ cuộn kháng bù ngang

Phân tích quá trình điện từ trong cuộn kháng bù ngang đòi hỏi nền tảng lý thuyết trường điện từ vững chắc. Hệ phương trình Maxwell mô tả toàn diện sự tương tác giữa dòng điện, từ trường và điện trường trong kết cấu máy điện. Mạch từ của shunt reactor chịu tác động bởi dòng từ thông biến thiên liên tục. Để mô tả chính xác sự phân bố từ trường, các nhà nghiên cứu xây dựng mô hình mạch từ tương đương. Mô hình này tính toán chi tiết từ trở lõi thép và từ trở các vùng khe hở. Việc hiểu rõ bản chất vật lý giúp kiểm soát tổn hao sắt từ, nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo tính tuyến tính của thiết bị.

2.1. Ứng dụng hệ phương trình Maxwell giải bài toán từ trường

Hệ phương trình Maxwell là cơ sở toán học để giải bài toán phân bố từ trường trong không gian cuộn kháng. Phương trình vi phân mô tả liên hệ giữa mật độ dòng điện và cường độ từ trường. Định luật Faraday xác định suất điện động cảm ứng trong cuộn dây. Định luật bảo toàn từ thông thiết lập quan hệ từ cảm tại các mặt tiếp giáp vật liệu. Phương pháp phần tử hữu hạn chuyển đổi hệ phương trình vi phân liên tục sang hệ đại số rời rạc. Thuật toán số giải quyết bài toán biên phức tạp với độ chính xác cao. Kết quả cho phép xác định chính xác mật độ từ thông, dòng điện xoáy và tổn hao nhiệt cục bộ.

2.2. Đặc tính vật liệu thép kỹ thuật điện và vùng bão hòa

Mạch từ của cuộn kháng bù ngang được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện cán lạnh định hướng từ cao cấp. Vật liệu này có độ từ thẩm cao và tổn hao dòng điện xoáy thấp. Tuy nhiên, thép silic có đặc tính phi tuyến rõ rệt khi từ trường đạt ngưỡng bão hòa. Khi dòng điện tăng cao, độ từ thẩm giảm mạnh làm dòng điện bị méo dạng và phát sinh sóng hài bậc cao. Để duy trì đặc tính tuyến tính cho shunt reactor, kết cấu mạch từ cần được xử lý đặc biệt. Việc phân tích đường cong từ hóa B-H là cơ sở cốt lõi để tính toán chính xác điểm làm việc định mức của thiết bị.

2.3. Vai trò của khe hở không khí trong việc tuyến tính hóa

Khe hở không khí đóng vai trò quyết định trong việc định hình đặc tính từ của cuộn kháng bù ngang. Trụ cuộn kháng không làm bằng khối thép liền mà được chia thành nhiều đoạn gông thép ngắn xen kẽ các khe hở. Độ từ thẩm của không khí hoặc vật liệu phi từ tính là hằng số và không bị bão hòa. Từ trở của khe hở chiếm phần lớn tổng từ trở mạch từ. Nhờ đó, đường đặc tính từ hóa tổng của cuộn kháng trở nên tuyến tính trên phạm vi dải điện áp rộng. Khe hở giúp shunt reactor duy trì cảm kháng không đổi ngay cả khi điện áp lưới tăng vọt trong điều kiện sự cố.

III. Mô phỏng số cuộn kháng bù ngang bằng phần mềm chuyên dụng

Mô phỏng số là bước đột phá trong nghiên cứu và thiết kế cuộn kháng bù ngang dùng trong lưới điện cao áp. Phần mềm chuyên dụng Ansys Maxwell cho phép dựng mô hình 3D chính xác về hình học và thông số vật liệu. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) giải quyết các bài toán trường điện từ phức tạp với độ chi tiết cao. Kỹ sư có thể quan sát trực quan sự phân bố từ cảm, dòng rò và mật độ năng lượng từ trường. Mô phỏng giúp kiểm chứng các tính toán giải tích lý thuyết trước khi chế tạo thực tế. Quá trình thử nghiệm số tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật.

3.1. Phương pháp phần tử hữu hạn trong phân tích trường điện từ

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) chia miền tính toán không gian 3D thành hàng triệu phần tử lưới tứ diện nhỏ. Tại mỗi nút lưới, các phương trình vi phân Maxwell được xấp xỉ bằng các hàm nội suy bậc cao. Thuật toán chia lưới thích nghi tự động làm mịn lưới tại các khu vực biến thiên từ trường mạnh như mép khe hở và đầu cuộn dây. Giải pháp này đảm bảo sai số tính toán nằm trong giới hạn cho phép. FEM cung cấp bức tranh toàn cảnh về phân bố véc-tơ cảm ứng từ B và cường độ từ trường H. Đây là công cụ đắc lực để đánh giá độ an toàn điện từ của thiết bị.

3.2. Thiết lập mô hình 3D cuộn kháng 500kV trên Ansys Maxwell

Mô hình 3D trên Ansys Maxwell được xây dựng dựa trên thông số hình học thực tế của cuộn kháng bù ngang ba pha 91 MVAr - 500kV. Mô hình bao gồm chi tiết gông từ trên, gông từ dưới, các trụ chứa gói thép tròn và cuộn dây dẫn. Các lớp cách điện, vỏ thùng dầu và màn chắn từ cũng được mô phỏng đầy đủ. Vật liệu thép silic được gán đường cong B-H phi tuyến thực tế. Dây quấn được thiết lập kích thích nguồn áp xoay chiều ba pha đối xứng. Kết quả mô phỏng tái hiện chính xác chế độ xác lập và các quá trình quá độ của thiết bị khi làm việc trên lưới điện.

3.3. Xác định điện cảm rò và thông số kích thước tối ưu

Xác định chính xác điện cảm rò và điện cảm chính là mục tiêu then chốt trong thiết kế cuộn kháng bù ngang. Từ thông tản ra không gian xung quanh khe hở gây ra hiện tượng từ thông rò và tạo ra tổn hao phụ trên vỏ thùng. Ansys Maxwell tính toán năng lượng từ trường tích lũy trong toàn bộ không gian để suy ra giá trị điện cảm tổng. Kết quả mô phỏng giúp tinh chỉnh kích thước hình học, chiều dày lá thép và vị trí màn chắn từ. Việc tối ưu hóa kích thước giúp giảm trọng lượng kim loại tác dụng, hạ giá thành sản xuất và nâng cao hiệu suất vận hành dài hạn.

IV. Nghiên cứu đặc tính khe hở của cuộn kháng bù ngang 500kV

Đặc tính khe hở trên trụ mạch từ quyết định trực tiếp đến hiệu năng và độ bền cơ - điện của cuộn kháng bù ngang 500kV. Các thông số cấu trúc gồm số lượng khe hở, khoảng cách khe hở và kiểu ghép lá thép trụ có mối liên hệ mật thiết với nhau. Phân bố từ trường tại vùng khe hở xuất hiện hiện tượng phình từ thông, gây phát nóng cục bộ và biến dạng cơ học. Nghiên cứu sâu về lực điện từ tác dụng lên các khối trụ giúp hạn chế rung động và tiếng ồn khi vận hành. Việc lựa chọn cấu hình khe hở tối ưu là chìa khóa bảo đảm độ tin cậy của thiết bị.

4.1. Ảnh hưởng kiểu ghép lá thép trụ đến phân bố từ cảm

Kiểu ghép lá thép trụ mạch từ ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân bố véc-tơ từ cảm tại các mặt tiếp giáp khe hở. Các kiểu ghép xuyên tâm, ghép song song hoặc ghép phân đoạn tạo ra các đường đi từ thông khác nhau. Phân tích mô phỏng chỉ ra rằng ghép lá thép dạng hoa thị xuyên tâm giúp từ thông phân bố đồng đều nhất. Hiện tượng tập trung mật độ từ cảm tại mép biên khối trụ được giảm thiểu đáng kể. Nhờ vậy, tổn hao do dòng điện xoáy cục bộ và điểm nóng nhiệt độ được khống chế tốt. Tuổi thọ lớp cách điện giữa các lá thép được kéo dài qua nhiều năm làm việc.

4.2. Phân tích lực điện từ và rung động trên các khối trụ

Lực điện từ cực mạnh xuất hiện giữa các khối trụ thép qua khe hở không khí trong suốt chu kỳ dòng điện xoay chiều. Lực hút từ trường biến thiên với tần số gấp đôi tần số lưới điện (100Hz). Lực này nén ép liên tục lên các đệm gốm cách điện phi từ tính. Nếu kết cấu cơ khí không đủ cứng vững, hiện tượng cộng hưởng cơ học sẽ xảy ra. Hậu quả là gây rung động mạnh và tiếng ồn vượt mức quy định cho phép. Phân tích lực điện từ theo phương pháp số cung cấp dữ liệu quan trọng để thiết kế hệ thống giằng ép trục trụ, đảm bảo độ ổn định cơ học bền vững.

4.3. Tối ưu hóa số lượng và khoảng cách khe hở trên trụ

Việc chia nhỏ tổng chiều dài khe hở thành nhiều khe hở nhỏ dọc theo chiều cao trụ là giải pháp kỹ thuật tối ưu. Một khe hở lớn duy nhất sẽ gây hiện tượng phình từ thông nghiêm trọng vào cuộn dây dẫn xung quanh. Khi chia thành nhiều khe hở phân bố đều, từ thông rò tản ra ngoài giảm đi rõ rệt. Nhiệt độ phát nóng trên dây quấn được kiểm soát dưới giới hạn an toàn. Nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng xác định số lượng khe hở hợp lý, cân bằng giữa tổn hao từ tản và chi phí gia công chế tạo. Kết cấu tối ưu giúp cuộn kháng đạt hiệu suất cao nhất.

V. Xu hướng ứng dụng cuộn kháng bù ngang có điều khiển CSR

Sự phát triển nhanh của lưới điện thông minh đặt ra yêu cầu nâng cao tính linh hoạt trong điều độ công suất phản kháng. Cuộn kháng bù ngang cố định truyền thống không thể tự điều chỉnh dung lượng theo biến động phụ tải. Giải pháp tiên tiến hiện nay là phát triển cuộn kháng có điều khiển (Controlled Shunt Reactor - CSR). Công nghệ CSR cho phép điều chỉnh trơn hoặc theo cấp dung lượng bù cảm theo thời gian thực. Thiết bị phản ứng nhanh trước các biến động quá điện áp non tải hoặc dao động công suất. Việc tích hợp CSR vào hệ thống truyền tải siêu cao áp đánh dấu bước tiến lớn trong công nghệ ổn định điện áp lưới truyền tải.

5.1. Nguyên lý làm việc của cuộn kháng bù ngang có điều khiển

Cuộn kháng có điều khiển CSR hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi độ bão hòa từ của lõi thép hoặc chuyển mạch bán dẫn thyristor. Bằng cách điều khiển dòng điện một chiều đưa vào cuộn kích từ phụ, độ từ thẩm của mạch từ bị thay đổi có chủ đích. Kết quả là dung lượng bù cảm của CSR có thể điều chỉnh linh hoạt từ 0% đến 100% định mức. Khi lưới điện non tải, CSR tăng công suất hấp thụ để dập tắt hiện tượng tăng áp. Khi lưới đầy tải, CSR giảm công suất bù để tránh làm sụt áp hệ thống. Thời gian đáp ứng của thiết bị diễn ra nhanh chóng tính bằng mili-giây.

5.2. Hiệu quả vận hành CSR trong lưới điện thông minh tương lai

Tích hợp CSR vào lưới điện siêu cao áp mang lại nhiều lợi ích vận hành vượt trội. Thiết bị chủ động dập tắt dao động điện áp công suất thấp và hỗ trợ ổn định điện áp lưới truyền tải khi có sự cố nghiêm trọng. Khả năng điều khiển linh hoạt giúp giảm tần suất đóng cắt máy cắt cơ khí, qua đó hạn chế tối đa nguy cơ quá điện áp thao tác. Hệ thống điều khiển tự động của CSR dễ dàng kết nối với trung tâm điều độ SCADA/EMS. Đây là giải pháp then chốt để thích ứng với nguồn năng lượng tái tạo biến đổi lớn, nâng cao an ninh năng lượng quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục đích của luận án
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
4. Đối tượng nghiên cứu
5. Phạm vi nghiên cứu
6. Phương pháp nghiên cứu
7. Các đóng góp mới của luận án
8. Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CKBN
1.1. Giới thiệu chung
1.2. Vai trò của cuộn kháng trong hệ thống điện
1.3. Cuộn kháng bù ngang
1.3.1. Phân loại CKBN
1.3.2. Thông số kỹ thuật của CKBN
1.4. Những nghiên cứu ở trong và ngoài nước về CKBN
1.4.1. Những nghiên cứu trong nước
1.4.2. Những nghiên cứu ngoài nước
1.5. Những vấn đề còn tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu
1.6. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH MẠCH TỪ CKBN
2.1. Giới thiệu chung
2.2. Trường điện từ và hệ phương trình Maxwell
2.3. Vật liệu làm mạch từ
2.3.1. Đặc điểm của thép kỹ thuật điện
2.3.2. Đặc tính tuyến tính
2.3.3. Vai trò của khe hở trên trụ của CKBN
2.4. Cấu trúc của CKBN
2.4.1. Cấu trúc mạch từ
2.4.2. Cấu trúc dây quấn
2.5. Từ trường trong CKBN
2.6. Mô hình mạch từ tương đương
2.6.1. Từ trở phần lõi thép
2.6.2. Từ trở phần khe hở trên trụ
2.7. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: THIẾT LẬP MÔ HÌNH VÀ THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC CKBN
3.1. Giới thiệu chung
3.2. Tổng quan về công cụ Ansys Maxwell
3.2.1. Phương pháp phần tử hữu hạn
3.2.2. Phần mềm Ansys Maxwell
3.3. Mô hình hóa và mô phỏng CKBN
3.3.1. Đối tượng mô phỏng
3.3.2. Thiết lập và dựng mô hình mô phỏng
3.3.3. Phân tích kết quả
3.4. Xác định thông số kích thước CKBN
3.4.1. Mô hình giải tích
3.4.2. Mô hình mô phỏng
3.5. Nghiên cứu xác định điện cảm rò trong CKBN
3.6. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ KHE HỞ ĐẾN ĐẶC TÍNH ĐIỆN TỪ CỦA CKBN
4.1. Giới thiệu chung
4.2. Nghiên cứu phân bố từ cảm các kiểu ghép lá thép trụ CKBN
4.2.1. Các kiểu ghép lá thép trụ và hệ tọa độ tương ứng
4.2.2. Mô hình nghiên cứu các kiểu ghép lá thép trụ
4.2.3. Phân tích phân bố từ cảm với các kiểu ghép lá thép trụ
4.3. Nghiên cứu lực điện từ trên các khối trụ
4.3.1. Xác định lực điện từ
4.3.2. Phân tích kết quả phân bố lực điện từ
4.4. Nghiên cứu xác định số lượng khe hở trên trụ
4.4.1. Mô hình nghiên cứu theo số lượng khe hở trên trụ
4.4.2. Phân tích kết quả
4.5. Nghiên cứu khoảng cách giữa các khe hở trên trụ
4.5.1. Mô hình nghiên cứu các trường hợp kích thước và khoảng cách khe hở khác nhau
4.5.2. Phân tích ảnh hưởng của khoảng cách giữa các khe hở tới thông số điện cảm
4.6. Kết luận chương
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu các quá trình điện từ của cuộn kháng bù ngang dùng trong lưới điện cao áp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH ĐIỆN TỪ CỦA CUỘN KHÁNG BÙ NGANG DÙNG TRONG LƯỚI ĐIỆN CAO ÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội – 2022 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH ĐIỆN TỪ CỦA CUỘN KHÁNG BÙ NGANG DÙNG TRONG LƯỚI ĐIỆN CAO ÁP Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Đức Hùng 2. Trần Văn Thịnh Hà Nội - 2022 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các ấn phẩm được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2022 Người cam đoan Phạm Minh Tú TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Bùi Đức Hùng TS. Trần Văn Thịnh i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tác giả đã nhận được nhiều góp ý về chuyên môn và sự giúp đỡ tận tình của tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học, sự giúp đỡ của các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong nhóm Máy điện và Bộ môn Thiết bị điện - Điện tử, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, cùng sự hỗ trợ tận tình của tập thể cán bộ Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh, luận án đến nay đã hoàn thành.

Để hoàn thành luận án này, tác giả vô cùng biết ơn và bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai thầy giáo hướng dẫn khoa học trực tiếp là TS. Bùi Đức Hùng và TS. Trần Văn Thịnh đã luôn dành nhiều thời gian, công sức, quan tâm, động viên và tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh đã cung cấp thông số cuộn kháng bù ngang ba pha 91 MVAr - 500kV hãng ABB khi sửa chữa bảo dưỡng tại nhà máy.

Tác giả cũng trân trọng cảm ơn Trung tâm DASI trường Đại học Bách khoa Hà Nội và bộ môn Kỹ Thuật Điện, trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi cho phép tác giả sử dụng phần mềm bản quyền Ansys Maxwell để thực hiện nghiên cứu cuộn kháng bù ngang. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, trường Điện - Điện tử, cùng các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong Bộ môn Thiết bị Điện - Điện tử đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất về thời gian và cơ sở vật chất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bậc sinh thành, vợ và con gái yêu thương đã luôn luôn động viên, hỗ trợ mọi mặt trong những lúc khó khăn nhất để tác giả yên tâm dành trọn thời gian cho nghiên cứu, góp phần không nhỏ vào thành công của luận án. Tác giả luận án Phạm Minh Tú ii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án.

4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Vai trò của cuộn kháng trong hệ thống điện .3 Cuộn kháng bù ngang.2 Phân loại CKBN .3 Thông số kỹ thuật của CKBN .4 Những nghiên cứu ở trong và ngoài nước về CKBN.1 Những nghiên cứu trong nước .2 Những nghiên cứu ngoài nước .5 Những vấn đề còn tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu .6 Kết luận chương. 18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH MẠCH TỪ CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Trường điện từ và hệ phương trình Maxwell .3 Vật liệu làm mạch từ .1 Đặc điểm của thép kỹ thuật điện .2 Đặc tính tuyến tính .3 Vai trò của khe hở trên trụ của CKBN .4 Cấu trúc của CKBN.1 Cấu trúc mạch từ .2 Cấu trúc dây quấn.5 Từ trường trong CKBN .6 Mô hình mạch từ tương đương .1 Từ trở phần lõi thép .2 Từ trở phần khe hở trên trụ .7 Kết luận chương. 38 CHƯƠNG 3: THIẾT LẬP MÔ HÌNH VÀ THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Tổng quan về công cụ Ansys Maxwell .1 Phương pháp phần tử hữu hạn .2 Phần mềm Ansys Maxwell .3 Mô hình hóa và mô phỏng CKBN .1 Đối tượng mô phỏng .2 Thiết lập và dựng mô hình mô phỏng .3 Phân tích kết quả .4 Xác định thông số kích thước CKBN .1 Mô hình giải tích .2 Mô hình mô phỏng .5 Nghiên cứu xác định điện cảm rò trong CKBN .6 Kết luận chương. 64 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ KHE HỞ ĐẾN ĐẶC TÍNH ĐIỆN TỪ CỦA CKBN .1 Giới thiệu chung .2 Nghiên cứu phân bố từ cảm các kiểu ghép lá thép trụ CKBN .1 Các kiểu ghép lá thép trụ và hệ tọa độ tương ứng .2 Mô hình nghiên cứu các kiểu ghép lá thép trụ .3 Phân tích phân bố từ cảm với các kiểu ghép lá thép trụ .3 Nghiên cứu lực điện từ trên các khối trụ .2 Xác định lực điện từ .3 Phân tích kết quả phân bố lực điện từ .4 Nghiên cứu xác định số lượng khe hở trên trụ .2 Mô hình nghiên cứu theo số lượng khe hở trên trụ .3 Phân tích kết quả .5 Nghiên cứu khoảng cách giữa các khe hở trên trụ .2 Mô hình nghiên cứu các trường hợp kích thước và khoảng cách khe hở khác nhau .3 Phân tích ảnh hưởng của khoảng cách giữa các khe hở tới thông số điện cảm .6 Kết luận chương.

92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 110 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Đơn vị Ý nghĩa Viết tắt CKBN Cuộn kháng bù ngang MBA Máy biến áp PTHH Phần tử hữu hạn SR Vòng điện dung SER Vòng điện dung đầu cuộn dây Qđm MVAr Công suất phản kháng định mức Qmax MVAr Công suất phản kháng cực đại Uđm kV Điện áp định mức Umax kV Điện áp cực đại Iđm A Dòng điện định mức If A Dòng điện pha j A/m2 Mật độ dòng điện f Hz Tần số Pcu kW Tổn hao đồng Pfe kW Tổn hao sắt từ F A.vòng Sức từ động F N Lực điện từ XL  Điện kháng L H Điện cảm Ltot H Điện cảm tổng Lc H Điện cảm tương ứng phần từ thông chính trong lõi thép Lg H Điện cảm tương ứng phần khe hở giữa trụ Lf H Điện cảm tản Ll H Điện cảm rò Wtot J Năng lượng tổng Wc J Năng lượng tích trữ trong mạch từ Wg J Năng lượng tích trữ trong khe hở giữa trụ vi Wf J Năng lượng tích trữ xung quanh khe hở  Wb.vòng Từ thông móc vòng m Wb Từ thông chính trong mạch từ f Wb Từ thông tản l Wb Từ thông rò rw  Điện trở dây quấn E V/m Cường độ điện trường D C/m2 Vectơ cảm ứng điện B T Từ cảm hay mật độ từ thông H A/m Cường độ từ trường  C/m3 Mật độ điện tích 𝜇 H/m Từ thẩm μ0 H/m Từ thẩm chân không, có giá trị 4.10-7 H/m μr Độ từ thẩm tương đối 𝜀 F/m Hằng số điện môi 0 F/m Hằng số điện môi của chân không J Độ phân cực từ M A/m Từ độ hay độ từ hóa m Độ cảm từ Dc m Đường kính trụ Ac m2 Tiết diện trụ Hc m Chiều cao trụ Dy m Chiều sâu gông Hy m Chiều cao của gông Ly m Chiều dài của gông Wy m Chiều rộng cửa sổ mạch từ Ag m2 Tiết diện khe hở lg m Tổng chiều dài khe hở trên trụ l1g m Chiều dài mỗi khe hở trên trụ g Khe hở Số khe hở trên trụ vii Hg m Khoảng cách giữa các khe hở Hg_Min m Khoảng cách nhỏ nhất giữa các khe hở Hg_Max m Khoảng cách lớn nhất giữa các khe hở N Vòng Số vòng dây quấn Aw m2 Tiết diện cuộn dây Ww m Chiều rộng dây quấn Hw m Chiều cao dây quấn kw Hệ số hình dáng dây quấn ku Hệ số điền đầy dây quấn trong cửa sổ mạch từ bcw m Khoảng cách cách điện từ dây quấn đến trụ byw m Khoảng cách cách điện từ dây quấn đến gông Rtot H-1 Từ trở tổng Rci H-1 Từ trở phần mạch từ thứ i Rc H-1 Từ trở mạch từ Rg H-1 Từ trở khe hở khi bỏ qua từ trường tản Rf H-1 Từ trở tản xung quanh khe hở Pc H Từ dẫn mạch từ Pg H Từ dẫn khe hở khi bỏ qua từ trường tản Pgf H Từ dẫn khe hở kể đến ảnh hưởng bởi từ trường tản Pf H Từ dẫn tản xung quanh khe hở viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1 Công suất phản kháng sinh ra từ đường dây [2] .2 Hiệu ứng Ferranti .1 Sơ đồ kết nối CKBN trong lưới truyền tải điện [10] .2 Sơ đồ kết nối cuộn kháng hạn chế dòng ngắn mạch [11] .3 Kết nối cuộn kháng hạn chế dòng xả cùng tụ bù dọc [12] .4 Phân loại CKBN .5 Cuộn kháng khô lõi không khí của hãng Trench [13] .6 Cuộn kháng ba pha ngâm dầu của hãng Siemens [14] .7 Mô hình lõi thép trong nghiên cứu [19] .8 Mặt cắt ngang trụ: (a) kiểu đúc kết dính thành khối, (b) kiểu ghép dùng bu lông kẹp giữ [25] .9 Vết cắt trên mạch từ [27] .10 Cấu trúc CKBN một pha: (a) một trụ, (b) hai trụ [28] .13 Mô hình cuộn cảm với vị trí khe hở khác nhau [31] .14 Mô hình mạch từ với sơ đồ mạch từ tương đương [32] .15 Biến đổi tương đương trụ tiết diện tròn sang trụ chữ nhật [33] .16 Chia vùng tính từ dẫn tản: (a) trụ tiết diện chữ nhật, (b) trụ tròn [24] .17 Cấu trúc khe hở trên mạch từ ở hình (c) kết hợp giữa kiểu khe hở trên hình (a) và (b) [43] .1 Đường cong từ hóa .2 Quá trình hình thành các vách đômen [65] .3 Sự xoay hướng của vectơ mômen từ trong vách Bloch giữa hai đômen .4 Đường cong từ hóa và chu trình từ trễ của vật liệu sắt từ [68] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Minh Tú (2022). Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/luan-an-nghien-cuu-qua-trinh-dien-tu-cuon-khang-bu-ngang-500kv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu quá trình điện từ cuộn kháng bù ngang lưới điện cao áp.

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cuộn kháng bù ngang trong lưới điện cao áp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter