Luận án tiến sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió sử dụng máy điện không đồng bộ DFIG
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có kết nối nguồn điện gió dùng máy điện không đồng bộ.
Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội
Điện khí hóa
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chất lượng điện năng nguồn điện gió DFIG ở lưới phân phối
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Điện khí hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Công Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chất lượng điện năng nguồn điện gió DFIG ở lưới phân phối
Chất lượng điện năng là tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi trong vận hành lưới điện phân phối hiện đại. Nguồn điện gió sử dụng máy phát điện không đồng bộ nguồn kép (doubly-fed induction generator - DFIG) ngày càng chiếm tỷ trọng lớn. Tốc độ gió thay đổi thất thường gây ra các biến động công suất phát ra lưới. Hiện tượng này làm phát sinh nhiều vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng. Độ lệch điện áp, sóng hài và dao động công suất ảnh hưởng trực tiếp đến thiết bị tiêu thụ. Lưới phân phối cần duy trì biên độ điện áp và tần số trong giới hạn cho phép. Việc tích hợp nguồn điện gió đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng điện năng đồng bộ. Phân tích chi tiết các chỉ tiêu chất lượng giúp xác định đúng nguyên nhân gây mất ổn định. Hệ thống giám sát cần theo dõi liên tục các thông số vận hành của trạm phát điện gió. Quản lý tốt nguồn điện phân tán giúp nâng cao hiệu quả truyền tải và phân phối điện năng.
1.1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng điện năng lưới phân phối
Chất lượng điện năng được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng. Tiêu chuẩn vận hành bao gồm độ lệch tần số, độ lệch điện áp và dao động điện áp. Độ không đối xứng điện áp ba pha cũng là thông số cần kiểm soát nghiêm ngặt. Sự xâm nhập của nguồn điện gió công suất lớn dễ làm thay đổi đặc tính lưới điện truyền thống. Khi công suất phát biến thiên, điểm đấu nối chung PCC xuất hiện dao động điện áp rõ rệt. Giới hạn dao động điện áp cho phép trên lưới phân phối thường nằm trong khoảng ±5%. Các chỉ tiêu này quyết định mức độ an toàn và độ tin cậy cung cấp điện. Thiết bị công nghiệp và dân dụng đều đòi hỏi nguồn điện có chất lượng ổn định cao. Đánh giá chính xác các chỉ tiêu chất lượng điện năng tạo cơ sở để thiết kế giải pháp điều khiển phù hợp.
1.2. Hiện tượng sụt giảm và nhấp nháy điện áp do nguồn gió
Sụt giảm điện áp voltage sag là hiện tượng suy giảm điện áp ngắn hạn rất phổ biến trên lưới. Sự cố ngắn mạch hoặc đóng cắt tải lớn thường gây ra sụt giảm điện áp tức thời. Bên cạnh đó, nhấp nháy điện áp voltage flicker xuất hiện do sự thay đổi liên tục của tốc độ gió. Tuabin gió quay trong trường gió nhiễu loạn làm công suất phát dao động tuần hoàn. Hiệu ứng bóng tháp trụ tuabin cũng góp phần gia tăng hiện tượng nhấp nháy điện áp. Nhấp nháy điện áp làm suy giảm tuổi thọ của các thiết bị chiếu sáng và máy móc nhạy cảm. Sụt giảm điện áp nghiêm trọng có thể kích hoạt các rơle bảo vệ cắt nguồn gió khỏi lưới. Do đó, kiểm soát sụt giảm điện áp voltage sag và nhấp nháy điện áp voltage flicker là yêu cầu bắt buộc khi tích hợp DFIG.
1.3. Tác động của sóng hài điện áp và dòng điện lên hệ thống
Sóng hài điện áp và dòng điện phát sinh chủ yếu từ các bộ biến đổi công suất điện tử trong trạm điện gió. Các xung đóng cắt tần số cao của van bán dẫn tạo ra các thành phần sóng hài bậc cao. Tổng độ biến dạng sóng hài THD phản ánh mức độ méo dạng của tín hiệu dòng điện và điện áp so với dạng sóng sin chuẩn. Khi tổng độ biến dạng sóng hài THD vượt quá ngưỡng quy định, hệ thống đối mặt với nguy cơ quá nhiệt máy biến áp và tổn thất điện năng tăng vọt. Sóng hài cũng làm suy giảm độ chính xác của các thiết bị đo lường và bảo vệ rơle. Các tụ điện bù trên lưới có thể rơi vào trạng thái cộng hưởng sóng hài gây nổ hoặc hư hỏng. Việc lọc sóng hài và tối ưu hóa điều khiển bộ biến đổi là giải pháp then chốt để duy trì dạng sóng sin chuẩn trên lưới phân phối.
II. Mô hình máy phát điện gió DFIG kết nối vào lưới phân phối
Máy phát điện không đồng bộ nguồn kép doubly-fed induction generator chiếm thị phần áp đảo trong ngành công nghiệp điện gió. Cấu trúc DFIG bao gồm stator nối trực tiếp với lưới phân phối và rotor nối qua bộ biến đổi điện tử công suất. Bộ biến đổi chỉ xử lý khoảng 25-30% tổng công suất định mức của máy phát. Cấu hình này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư và tổn thất công suất. Hệ thống cho phép máy phát vận hành ở cả chế độ dưới đồng bộ và trên đồng bộ. Vận hành linh hoạt trong dải tốc độ gió rộng giúp tối ưu hóa công suất trích xuất từ tuabin. Việc xây dựng mô hình toán học chính xác là bước đầu tiên để nghiên cứu ổn định điện áp lưới phân phối. Mô hình hóa hoàn chỉnh phản ánh đúng đặc tính điện cơ của máy phát DFIG khi có nhiễu loạn.
2.1. Cấu trúc máy phát điện không đồng bộ nguồn kép DFIG
Cấu trúc máy phát điện không đồng bộ nguồn kép bao gồm máy điện cảm ứng rotor dây quấn và hai bộ biến đổi back-to-back. Mạch rotor được liên kết với lưới thông qua mắt xích một chiều DC-link. Mắt xích này chứa tụ điện nhằm duy trì điện áp DC ổn định giữa hai bộ biến đổi. Cuộn kháng lọc và máy biến áp phối bộ hỗ trợ việc hòa lưới an toàn. Khi tốc độ gió thấp hơn tốc độ đồng bộ, công suất được truyền từ lưới vào rotor. Khi tốc độ gió vượt tốc độ đồng bộ, rotor phát ngược công suất về lưới qua bộ biến đổi. Stator luôn phát công suất tác dụng trực tiếp lên lưới phân phối trong cả hai chế độ. Thiết kế này mang lại hiệu suất vận hành cơ điện rất cao cho tuabin gió DFIG.
2.2. Mô hình toán học máy phát DFIG trên hệ tọa độ dq
Mô hình toán học của máy phát DFIG thường được thiết lập trên hệ trục tọa độ quay dq đồng bộ với từ thông stator. Việc chuyển đổi hệ tọa độ abc sang dq giúp biến đổi các đại lượng xoay chiều thành đại lượng một chiều ở chế độ xác lập. Các phương trình điện áp và từ thông trên trục d và trục q trở nên độc lập và tuyến tính hơn. Phương trình trạng thái mô tả đầy đủ mối quan hệ giữa điện áp rotor, dòng điện rotor và mômen điện từ. Định hướng theo từ thông stator cho phép phân tách hoàn toàn việc điều khiển dòng điện trục d và dòng điện trục q. Nhờ đó, việc điều khiển công suất tác dụng và phản kháng trở nên trực quan và chính xác. Mô hình dq là nền tảng toán học tin cậy cho các thuật toán điều khiển hiện đại.
2.3. Cơ chế truyền công suất tác dụng và công suất phản kháng
Cơ chế truyền công suất của máy phát DFIG có sự linh hoạt vượt trội so với các loại máy phát điện gió truyền thống. Dòng công suất tác dụng stator được điều chỉnh thông qua thành phần dòng điện rotor trục q. Đồng thời, dòng công suất phản kháng stator được kiểm soát độc lập bằng thành phần dòng điện rotor trục d. Máy phát DFIG có thể hoạt động ở chế độ phát hoặc tiêu thụ công suất phản kháng tùy theo yêu cầu vận hành. Chế độ bù công suất phản kháng linh hoạt này giúp duy trì ổn định điện áp lưới phân phối tại nút nối chung. Việc phân chia dòng công suất giữa stator và rotor giúp tối ưu hóa tổng hiệu suất phát điện của toàn trạm. Sự linh hoạt trong điều khiển công suất bốn góc phần tư là ưu điểm nổi bật nhất của công nghệ DFIG.
III. Cấu trúc điều khiển bộ biến đổi của nguồn điện gió DFIG
Hệ thống điều khiển máy phát DFIG đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối. Cấu trúc điều khiển phân tách gồm hai khối chính làm việc độc lập và phối hợp chặt chẽ. Bộ biến đổi phía rotor RSC (Rotor Side Converter) chịu trách nhiệm kiểm soát mômen và công suất của máy phát. Bộ biến đổi phía lưới GSC (Grid Side Converter) chịu trách nhiệm duy trì điện áp một chiều DC-link và hỗ trợ điện áp lưới. Cả hai bộ biến đổi đều áp dụng kỹ thuật điều khiển vector với các vòng điều khiển dòng điện kín. Kỹ thuật điều chế độ rộng xung PWM hoặc SVPWM được ứng dụng để tạo tín hiệu điều khiển van IGBT. Cấu trúc điều khiển hiện đại đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh nhạy trước mọi biến động từ môi trường và phụ tải.
3.1. Cấu trúc điều khiển bộ biến đổi phía rotor RSC
Bộ biến đổi phía rotor RSC được thiết kế theo cấu trúc điều khiển vector định hướng từ thông stator. Mạch vòng điều khiển bao gồm vòng ngoài điều khiển công suất và vòng trong điều khiển dòng điện rotor. Dòng điện rotor trục q trực tiếp điều khiển mômen điện từ và công suất tác dụng nhằm bám điểm công suất cực đại MPPT. Dòng điện rotor trục d điều khiển công suất phản kháng stator để duy trì hệ số công suất theo yêu cầu. Bộ điều khiển PI (Proportional-Integral) được sử dụng phổ biến trong các mạch vòng để triệt tiêu sai số xác lập. Cấu trúc này giúp bộ biến đổi phía rotor RSC phản hồi cực nhanh khi tốc độ gió thay đổi đột ngột. Khả năng điều khiển linh hoạt của RSC giảm thiểu đáng kể xung đột cơ điện trong hệ thống tuabin gió.
3.2. Cấu trúc điều khiển bộ biến đổi phía lưới GSC
Bộ biến đổi phía lưới GSC sử dụng kỹ thuật điều khiển vector định hướng theo điện áp lưới điện. Mục tiêu chính của GSC là giữ cho điện áp trên tụ DC-link luôn ổn định ở giá trị đặt danh định. Mạch vòng điều khiển điện áp DC đóng vai trò vòng ngoài, xuất tín hiệu đặt cho dòng điện trục d ở vòng trong. Bên cạnh đó, kênh điều khiển trục q của GSC được sử dụng để điều chỉnh công suất phản kháng trao đổi trực tiếp với lưới. Khi xảy ra sự cố sụt áp, bộ biến đổi phía lưới GSC có thể bơm nhanh dòng điện phản kháng vào lưới phân phối. Việc duy trì ổn định điện áp DC-link bảo vệ an toàn cho các linh kiện bán dẫn công suất. GSC hoạt động như một bộ bù tĩnh linh hoạt hỗ trợ ổn định điện áp lưới phân phối hiệu quả.
3.3. Khả năng bù công suất phản kháng để ổn định điện áp
Bù công suất phản kháng là giải pháp cốt lõi để duy trì ổn định điện áp lưới phân phối khi tích hợp điện gió. Cả RSC và GSC đều có khả năng cung cấp công suất phản kháng độc lập lên hệ thống điện. Khi phụ tải tiêu thụ tăng cao gây sụt áp, DFIG lập tức chuyển sang chế độ phát công suất phản kháng để nâng điện áp nút. Ngược lại, khi tải thấp gây tăng áp đột biến, DFIG có thể tiêu thụ công suất phản kháng để ghìm điện áp về ngưỡng an toàn. Khả năng bù công suất phản kháng nhanh chóng giúp hạn chế hiện tượng nhấp nháy điện áp voltage flicker và sụt giảm điện áp voltage sag. Việc phối hợp điều khiển phản kháng giữa stator và GSC mở rộng phạm vi điều chỉnh điện áp của toàn bộ trạm gió.
IV. Tối ưu bộ điều khiển điện gió DFIG bằng thuật toán CRO
Chất lượng điều khiển của hệ thống DFIG phụ thuộc hoàn toàn vào bộ thông số Kp và Ki của các bộ điều khiển PI. Phương pháp chỉnh định truyền thống như Ziegler-Nichols (ZN) thường cho độ quá điều chỉnh lớn và thời gian xác lập kéo dài. Để giải quyết vấn đề này, thuật toán tối ưu hóa phản ứng hóa học (Chemical Reaction Optimization - CRO) được áp dụng. Thuật toán CRO mô phỏng quá trình biến đổi năng lượng của các phân tử hóa học để tìm kiếm nghiệm tối ưu toàn cục. Việc tối ưu hóa các tham số giúp bộ điều khiển thích nghi tốt với các chế độ làm việc phi tuyến của nguồn gió. Quá trình tối ưu hóa hướng đến việc cực tiểu hóa sai số tích phân tuyệt đối (ITAE). Nhờ đó, chất lượng động học và độ ổn định của hệ thống DFIG được nâng cao vượt bậc.
4.1. Cấu trúc và hàm mục tiêu của bộ điều khiển PI
Bộ điều khiển PI cổ điển được tích hợp rộng rãi trong các vòng điều khiển dòng điện và điện áp của DFIG. Cấu trúc bộ điều khiển gồm khâu tỷ lệ Kp nhằm tăng tốc độ đáp ứng và khâu tích phân Ki nhằm loại bỏ sai số tĩnh. Hàm mục tiêu tối ưu thường được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn sai số tích phân theo thời gian ITAE (Integral of Time-weighted Absolute Error). Tiêu chuẩn ITAE phạt nặng các sai số xuất hiện ở giai đoạn sau của quá trình quá độ. Việc tối thiểu hóa hàm mục tiêu ITAE đảm bảo hệ thống có thời gian xác lập nhanh nhất và độ quá điều chỉnh nhỏ nhất. Thiết lập hàm mục tiêu chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để thuật toán tối ưu tìm ra bộ tham số lý tưởng.
4.2. Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa phản ứng hóa học CRO
Thuật toán CRO là giải pháp tính toán tiến hóa mô phỏng tương tác giữa các phân tử trong phản ứng hóa học. Mỗi trạng thái phân tử đại diện cho một bộ nghiệm tham số Kp và Ki cần tìm. Thuật toán vận hành qua bốn phản ứng cơ bản: va chạm đơn trên tường, phân hủy, va chạm giữa các phân tử và tổng hợp. Quá trình này giúp thuật toán cân bằng hoàn hảo giữa khả năng khai phá cục bộ và tìm kiếm toàn cục. Thuật toán CRO tránh được hiện tượng rơi vào cực trị địa phương vốn là nhược điểm của nhiều phương pháp tối ưu khác. Tốc độ hội tụ nhanh và độ chính xác cao giúp CRO trở thành công cụ tối ưu tham số vượt trội cho hệ thống điều khiển DFIG.
4.3. Hiệu quả tối ưu tham số bộ điều khiển máy phát DFIG
Kết quả ứng dụng thuật toán CRO cho thấy sự cải thiện vượt bậc so với phương pháp xác định tham số truyền thống. Trên các mô hình máy phát DFIG công suất 4 kW và 1,5 MW, bộ thông số tối ưu bởi CRO giúp giảm đáng kể thời gian quá độ của dòng điện rotor. Độ quá điều chỉnh điện áp DC-link giảm xuống mức tối thiểu trong mọi kịch bản biến động tải. Dòng điện stator có dạng sóng sin chuẩn hơn, làm giảm tổng độ biến dạng sóng hài THD của dòng phát. Sóng hài điện áp và dòng điện được triệt tiêu hiệu quả ngay tại nguồn phát. Hệ thống điều khiển tối ưu bằng CRO đảm bảo máy phát thích ứng nhanh với các thay đổi đột ngột của tốc độ gió.
V. Vận hành ổn định điện áp lưới phân phối có điện gió DFIG
Đánh giá chế độ vận hành của nguồn điện gió DFIG trong lưới điện phân phối đòi hỏi mô phỏng toàn diện trên các kịch bản thực tế. Hệ thống lưới phân phối 22 kV kết nối trạm biến áp 110 kV được xây dựng để kiểm chứng các giải pháp điều khiển. Nghiên cứu khảo sát trạng thái vận hành bình thường, dao động tốc độ gió và sự cố mất máy biến áp. Việc kết hợp máy phát điện không đồng bộ nguồn kép DFIG giúp cải thiện đáng kể biên độ điện áp tại các nút xa nguồn. Khả năng bù công suất phản kháng tại chỗ làm giảm tổn thất truyền tải trên đường dây. Kết quả mô phỏng khẳng định tính khả thi và hiệu quả của cấu trúc điều khiển đề xuất trong việc nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối.
5.1. Ổn định điện áp lưới phân phối khi thay đổi tốc độ gió
Tốc độ gió trong tự nhiên luôn biến đổi ngẫu nhiên và khó dự báo chính xác. Khi gió tăng hoặc giảm đột ngột, công suất tác dụng phát ra từ tuabin gió biến thiên theo hàm phi tuyến. Nếu không có cơ chế điều khiển bù công suất phản kháng thích hợp, điện áp nút nối chung sẽ bị dao động mạnh. Nhờ cấu trúc điều khiển tối ưu CRO, máy phát DFIG tự động điều chỉnh công suất phản kháng để bù đắp sự sụt giảm điện áp tức thời. Điện áp tại các nút tải trên lưới phân phối duy trì ổn định trong dải quy định cho phép. Hiện tượng nhấp nháy điện áp voltage flicker được khống chế ở mức rất thấp theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật điện lực.
5.2. Khả năng chịu đựng sự cố trạm biến áp của nguồn gió DFIG
Sự cố mất một máy biến áp trong trạm biến áp 110 kV gây sụt giảm điện áp voltage sag nghiêm trọng trên thanh cái phân phối. Trong điều kiện này, nguồn điện gió DFIG thể hiện khả năng hỗ trợ lưới điện rất tích cực. Bộ biến đổi phía rotor RSC và bộ biến đổi phía lưới GSC lập tức bơm công suất phản kháng cực đại vào điểm đấu nối. Phản ứng nhanh nhạy của DFIG giúp khôi phục điện áp lưới về mức an toàn trong thời gian ngắn nhất. Cơ chế điều khiển bảo vệ ngăn chặn việc máy phát bị cắt ly khai khỏi lưới khi xảy ra sự cố. Nguồn điện gió DFIG đóng góp thiết thực vào việc nâng cao tính ổn định điện áp lưới phân phối và độ tin cậy cung cấp điện.
5.3. Giảm tổng độ biến dạng sóng hài THD trong hệ thống điện
Chỉ tiêu tổng độ biến dạng sóng hài THD là thước đo quan trọng phản ánh độ sạch của nguồn điện tích hợp vào lưới phân phối. Sóng hài điện áp và dòng điện sinh ra từ hoạt động đóng cắt của van bán dẫn được lọc sạch nhờ bộ lọc phối bộ và thuật toán điều khiển tối ưu. Kết quả kiểm tra cho thấy chỉ số THD của điện áp và dòng điện tại điểm đấu nối luôn duy trì dưới ngưỡng 3%, đáp ứng nghiêm ngặt các quy định của Bộ Công Thương và tiêu chuẩn IEEE 519. Sóng hài bậc cao được triệt tiêu hoàn toàn, hạn chế tối đa nguy cơ quá nhiệt thiết bị và sai số đo lường. Nguồn điện gió DFIG vận hành êm thuận, góp phần xanh hóa và nâng cao chất lượng điện năng của lưới điện phân phối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Anh Nghĩa và PGS. Trịnh Trọng Chưởng. Luận án có sử dụng thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.
Các số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Ngày 26 tháng 04 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Công Cường ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án, tác giả đã rất cố gắng và nhận được sự giúp đỡ tận tình, sự góp ý quý báu về học thuật của tập thể khoa học trong Bộ môn Điện khí hóa, khoa Cơ điện, trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội. Tác giả vô cùng biết ơn tập thể hướng dẫn: PGS. Nguyễn Anh Nghĩa, PGS.
Trịnh Trọng Chưởng, những người đã định hướng về mục tiêu và nội dung để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các đồng nghiệp trong Khoa Điện, Khoa Công nghệ thông tin trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã hỗ trợ và động viên tác giả trong thời gian nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người bạn đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu, thực hiện Luận án này. Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
x DANH MỤC KÝ HIỆU. xii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Khái quát về năng lượng gió .1 Hiện trạng phát triển năng lượng gió thế giới .2 Tiềm năng năng lượng gió ở Việt Nam .2 Tổng quan về nguồn điện gió .1 Máy phát điện gió làm việc với bộ biến đổi.2 Phân loại tuabin gió.3 Thị phần sử dụng tuabin gió.4 Đặc tính công suất của tuabin gió .5 Đặc tính làm việc điển hình của tuabin gió .3 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng điện năng .1 Dao động điện áp .4 Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến nội dung Luận án.1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .5 Các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp .6 Kết luận chương 1 .27 Chương 2: MÔ HÌNH MÁY PHÁT ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ NGUỒN KÉP .1 Cấu trúc và mô hình máy phát điện không đồng bộ nguồn kép .2 Sơ đồ tương đương DFIG ở chế độ xác lập .3 Mô tả toán học máy phát điện DFIG.1 Mô hình của DFIG trên hệ trục tọa độ dq .2 Phương trình trạng thái của máy phát điện DFIG .3 Công suất tác dụng, phản kháng và mômen của máy phát DFIG .4 Sơ đồ điều khiển hệ thống máy phát điện gió DFIG.1 Bộ biến đổi công suất .2 Điều khiển bộ biến đổi phía máy phát .3 Điều khiển bộ biến đổi phía lưới .5 Xây dựng cấu trúc điều khiển máy phát điện gió DFIG .1 Cấu trúc điều khiển phía máy phát (RSC) .2 Cấu trúc điều khiển phía lưới điện .3 Hàm truyền của bộ điều khiển phía máy phát và phía lưới điện.6 Kết luận chương 2 .66 Chương 3: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN MÁY PHÁT ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ NGUỒN KÉP.1 Cấu trúc bộ điều khiển PI .2 Hàm mục tiêu của bộ điều khiển PI .2 Xây dựng phương pháp xác định tham số tối ưu của bộ điều khiển .1 Ý tưởng xây dựng phương pháp. Các bước áp dụng thuật toán CRO xác định tham số bộ điều khiển. Bài toán tìm điều kiện đầu .4 Thuật toán tối ưu phản ứng hóa học - CRO .3 Một số ứng dụng thuật toán CRO .1 Áp dụng cho máy phát điện DFIG, công suất 4 kW .2 Áp dụng cho máy phát điện DFIG, công suất 1.4 Kết luận chương 3 .96 Chương 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH CỦA NGUỒN ĐIỆN GIÓ TRONG LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI .1 Mô hình nghiên cứu.
Khi hệ thống làm việc bình thường .3 Khi sự cố mất một máy biến áp trong trạm biến áp 110kV .4 Khi tốc độ gió thay đổi .5 Đặc tính ổn định điện áp .6 Nhận xét chung .117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .130 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Xếp hạng 10 quốc gia có công suất lắp đặt điện gió lớn nhất. Quy hoạch phát triển điện gió ở các địa phương. Thống kê số lượng dự án và tổng công suất điện gió theo các vùng .4 Thống kê đặc điểm kỹ thuật của các loại tuabin gió .5 Quy định về độ biến dạng sóng hài trên lưới điện .6 Giới hạn một số thông số về chất lượng điện năng .1 Thông số máy phát điện DFIG - 4kW .2 Kết quả xác định các tham số KP, KI của hai phương pháp ZN và CRO.3 Thông số máy phát điện gió DFIG – 1.4 Giá trị tham số KP, KI và hàm mục tiêu theo các phương pháp khác nhau.
Thông số dây cáp. Thông số các máy biến áp .98 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Biểu đồ tăng trưởng công suất điện gió trên toàn thế giới (MW) .2 Các thành phần của một tuabin gió phát điện .3 Tuabin gió tốc độ không đổi .4 Tuabin gió tốc độ thay đổi tri số điện trở rotor .5 Tuabin gió tốc độ thay đổi với máy phát điện DFIG .6 Tuabin gió với bộ chuyển đổi toàn phần .7 Thị phần các cấu hình tuabin gió trên toàn cầu năm 2019 (%).8 Đặc tính quan hệ giữa Cp và λ của tuabin gió .9 Đường cong công suất lý tưởng của tuabin gió .10 Các chỉ tiêu chủ yếu đánh giá chất lượng điện năng.11 Mô hình nguồn điện gió nối lưới .12 Biểu đồ pha điện áp .1 Cấu trúc điển hình máy phát điện không đồng bộ nguồn kép .2 Dòng công suất của DFIG làm việc ở chế độ dưới đồng bộ .3 Dòng công suất của DFIG làm việc ở chế độ trên đồng bộ .4 Sơ đồ mạch điện thay thế của DFIG trong chế độ xác lập .5 Phân bố công suất trong máy điện DFIG .6 Cấu hình kết nối điện áp stator, Y-Y .7 Mạch điện tương đương RL của stator và rotor .8 Sơ đồ biểu diễn trạng thái của hệ thống điều khiển DFIG .9 Sơ đồ điều khiển tổng thể máy phát điện DFIG.10 Cấu trúc bộ biến đổi back–to–back .11 Các vị trí cực mẫu số bậc hai của đa thức Butterworth .12 Bộ điều khiển PI cho tốc độ của rotor .13 Bộ điều khiển PI cho công suất phản kháng của stator.14 Bộ điều khiển PI cho dòng điện trục d của dòng điện rotor .15 Bộ điều khiển PI cho dòng điện trục q của dòng điện rotor .16 Cấu trúc điều khiển phía máy phát RSC .17 Bộ điều khiển PI cho điện áp một chiều DC của bộ biến đổi phía lưới .18 Bộ điều khiển PI cho công suất phản kháng phía lưới điện .19 Bộ điều khiển PI cho dòng điện trục q của phía lưới điện .20 Cấu trúc bộ điều khiển phía lưới GSC .21 Sơ đồ cấu trúc điều khiển máy điện DFIG .1 Cấu trúc bộ điều khiển PI .2 Lưu đồ thuật toán CRO. Đặc tính công suất máy điện DFIG, 4kW .4 Đáp ứng dòng điện và điện áp stator điều khiển bởi dòng idr .5 Đáp ứng dòng điện và điện áp stator điều khiển bởi dòng iqr .6 Đáp ứng công suất tác dụng và phản kháng của máy điện DFIG. Đặc tính công suất tuabin gió 1,5 MW .8 Đáp ứng sai số hàm mục tiêu ITAE, điều khiển bởi dòng iqr .9 Đáp ứng sai số hàm mục tiêu ITAE, điều khiển bởi dòng idr.10 Đáp ứng tín hiệu điều khiển dòng điện iqr .11 Đáp ứng tín hiệu điều khiển dòng điện idr .12 Đáp ứng tín hiệu điều khiển điện áp vqr .13 Đáp ứng tín hiệu điều khiển điện áp vdr .14 Mô phỏng đáp ứng công suất tác dụng P .15 Mô phỏng đáp ứng công suất phản kháng Q .1 Sơ đồ hệ thống điện nghiên cứu .2 Phân bố công suất trong hệ thống ở chế độ xác lập .3 Đáp ứng tốc độ (đường phía trên) và hệ số trượt của máy điện .4 Đáp ứng tín hiệu điều khiển dòng điện trên trục d và trục q .5 Đáp ứng biên độ và góc lệch của điện áp thứ tự thuận .6 Điện áp một chiều tại bộ DC-link .7 Biên độ điện áp thành phần thứ tự thuận phía stator .8 Đặc tính điện áp trên máy biến áp ba cuộn dây .9 Đáp ứng tín hiệu dòng điện điều khiển idr và iqr .10 Đáp ứng công suất máy điện DFIG phía stator và rotor .11 Phân bố công suất trong hệ thống khi một MBA gặp sự cố .12 Diễn biến đặc tính tốc độ rotor và hệ số trượt khi một MBA gặp sự cố 106 ix Hình 4.13 Đáp ứng tín hiệu dòng điện điều khiển idr và iqr khi một MBA gặp sự cố .14 Điện áp tại nút tải địa phương khi có một MBA gặp sự cố .15 Điện áp tại các cuộn dây máy biến áp tăng áp khi có một MBA gặp sự cố .16 Điện áp một chiều tại DC-link khi một MBA gặp sự cố .17 Biên độ điện áp thứ tự thuận phía stator máy phát khi một MBA gặp sự cố .18 Đáp ứng công suất phía stator và rotor của máy điện khi một MBA gặp sự cố .19 Biên độ dao động công suất tác dụng và phản kháng phía rotor máy điện khi một MBA gặp sự cố .20 Phân bố công suất trong hệ thống khi tốc độ gió giảm .21 Điện áp tại nút tải địa phương khi tốc độ gió giảm .22 Đáp ứng tốc độ rotor và hệ số trượt của máy điện khi tốc độ gió giảm.23 Đáp ứng công suất của máy điện phía rotor và stator khi tốc độ gió giảm .24 Diễn biến thay đổi biên độ công suất của bộ biến đổi khi tốc độ gió giảm .25 Điện áp trên tụ và trên bộ DC-link khi tốc độ gió giảm .26 Đáp ứng tín hiệu điều khiển dòng điện trên trục d và trục q phía rotor khi tốc độ gió giảm .27 Diễn biến thay đổi điện áp tại máy biến áp tăng áp khi tốc độ gió giảm .28 Đặc tính PV nút 22 kV trong các kịch bản .29 Đặc tính PV nút kết nối nguồn điện gió .30 Đặc tính QV nút 22 kV trong các kịch bản .31 Phần thực giá trị riêng .32 Hệ số tham gia của các biến trạng thái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Cường (2022). Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG [Luận án tiến sĩ, Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/luan-an-tien-si-ky-thuat-dien-nghien-cuu-giai-phap-nang-cao-chat-luong-dien-nang-cua-luoi-dien-phan-phoi-co-ket-noi-nguon-dien-gio-su-dung-may-dien-khong-dong-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có kết nối nguồn điện gió dùng máy điện không đồng bộ.
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" thuộc chuyên ngành Điện khí hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng điện năng lưới phân phối có nguồn điện gió DFIG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.