Luận án: Nghiên cứu phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp xác định sự cố trên đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP, nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xác định vị trí sự cố đường dây bằng mạng nơron MLP
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Trương Tuấn Anh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xác định vị trí sự cố đường dây bằng mạng nơron MLP
Sự cố trên hệ thống điện gây gián đoạn cung cấp năng lượng. Việc định vị sự cố đường dây truyền tải nhanh chóng giúp giảm thiểu thời gian mất điện. Các phương pháp tính toán truyền thống dựa trên tổng trở thường gặp sai số lớn do ảnh hưởng của điện trở sự cố và dao động hệ thống. Ứng dụng mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp MLP mang lại giải pháp đột phá. Mạng MLP có khả năng học quan hệ phi tuyến phức tạp giữa tín hiệu đo lường và điểm ngắn mạch. Mô hình này giúp nâng cao độ chính xác định vị sự cố trong mọi chế độ vận hành. Hệ thống giám sát tự động xử lý dữ liệu nhanh chóng. Độ tin cậy cung cấp điện được cải thiện rõ rệt. Quá trình bảo dưỡng và khôi phục tuyến đường dây diễn ra an toàn, kịp thời.
1.1. Tầm quan trọng của định vị sự cố trên lưới điện
Hệ thống truyền tải điện trải dài qua nhiều địa hình hiểm trở. Khi xảy ra sự cố, công nhân vận hành mất nhiều giờ để tìm kiếm điểm hư hỏng nếu không có công cụ hỗ trợ. Việc định vị sự cố đường dây truyền tải chính xác giúp cô lập vùng lỗi nhanh chóng. Điều này ngăn ngừa sự cố lan rộng gây rã lưới. Đồng thời, thời gian phục hồi cấp điện cho phụ tải được rút ngắn đáng kể. Doanh nghiệp điện lực tiết kiệm chi phí tuần tra và giảm thiểu tổn thất kinh tế. An toàn cho con người và thiết bị được bảo đảm ở mức cao nhất. Định vị chuẩn xác cũng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá chất lượng vận hành và bảo trì tài sản lưới điện định kỳ.
1.2. Hạn chế của các phương pháp định vị truyền thống
Phương pháp tính toán dựa trên tổng trở phụ thuộc nhiều vào tham số đường dây. Điện trở quá độ tại điểm tiếp xúc làm sai lệch kết quả đo lường. Khi xảy ra hiện tượng phóng điện hồ quang, sai số tổng trở tăng cao. Phương pháp sóng lan truyền đòi hỏi thiết bị đo lường tần số cao đắt tiền và đồng bộ thời gian GPS chính xác. Tín hiệu sóng phản xạ tại các điểm phân nhánh dễ bị biến dạng, gây nhầm lẫn điểm sự cố. Các thiết bị rơle khoảng cách kỹ thuật số truyền thống cũng gặp khó khăn khi nguồn cấp hai đầu không đối xứng. Những rào cản kỹ thuật này đòi hỏi giải pháp thông minh hơn như mạng nơron nhân tạo.
1.3. Ứng dụng mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp MLP
Mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp MLP sở hữu cấu trúc nơron kết nối tầng linh hoạt. Mạng nơron này có khả năng xấp xỉ hàm phi tuyến với độ chính xác cao. Dữ liệu dòng điện điện áp quá độ đo tại trạm biến áp được nạp trực tiếp vào mạng. MLP tự động trích xuất các quy luật ẩn mà công thức giải tích khó mô tả. Mô hình hoạt động ổn định kể cả khi điện trở tiếp đất thay đổi lớn hoặc góc pha đóng cắt ngẫu nhiên. Nhờ khả năng xử lý song song, thời gian tính toán vị trí chỉ mất vài mili giây. Mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp MLP đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của hệ thống bảo vệ và tự động hóa lưới điện hiện đại.
II. Phân tích tín hiệu sự cố bằng biến đổi Wavelet và MLP
Tín hiệu điện khi xảy ra sự cố chứa nhiều thành phần sóng hài và dao động cao tần phi dừng. Biến đổi Fourier truyền thống không thể hiện rõ thông tin tần số theo thời gian thực. Ứng dụng biến đổi wavelet phân tích tín hiệu sự cố giúp khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. Phân tích đa phân giải Wavelet chia nhỏ tín hiệu quá độ thành các dải tần số chi tiết. Các đặc trưng năng lượng và biên độ tại từng thang đo được bóc tách chính xác. Thông tin này phản ánh trực tiếp khoảng cách từ điểm đo đến vị trí ngắn mạch. Dữ liệu sau xử lý trở thành đầu vào lý tưởng cho mạng nơron, giúp nâng cao tốc độ hội tụ và độ chính xác ước lượng.
2.1. Biến đổi wavelet phân tích tín hiệu sự cố quá độ
Biến đổi wavelet phân tích tín hiệu sự cố là công cụ toán học xử lý tín hiệu không dừng hiệu quả. Khi ngắn mạch xảy ra, sóng điện áp và dòng điện biến thiên đột ngột. Phân tích đa phân giải sử dụng hàm mẹ Wavelet Daubechies hoặc Symlets để phân rã tín hiệu thành các hệ số chi tiết. Các hệ số chi tiết bậc cao nắm bắt chính xác thời điểm bắt đầu xuất hiện sự cố. Các hệ số bậc thấp phản ánh thành phần tần số cơ bản và sự suy giảm của thành phần một chiều không chu kỳ. Quá trình biến đổi giúp loại bỏ nhiễu trắng từ môi trường truyền tải. Kết quả phân tích Wavelet cung cấp bức tranh toàn diện về động thái quá độ của lưới điện.
2.2. Trích xuất đặc trưng dòng điện điện áp quá độ
Dòng điện điện áp quá độ sau khi phân rã Wavelet được tính toán để thu thập các vector đặc trưng. Giá trị hiệu dụng, năng lượng phổ của các mức phân giải và biên độ đỉnh của tín hiệu được trích xuất tự động. Mỗi dạng ngắn mạch và vị trí sự cố tạo ra một dấu vân tay năng lượng đặc thù. Vector đặc trưng này đại diện trung thực cho trạng thái lưới điện mà không làm mất đi các thông tin quá độ quan trọng. Việc trích xuất đặc trưng tối ưu giúp giảm số chiều của dữ liệu đầu vào. Nhờ đó, kích thước mạng nơron được thu gọn đáng kể, giảm tải cho bộ vi xử lý và tăng tốc độ nhận diện sự cố.
2.3. Quy trình chuẩn hóa dữ liệu đầu vào nơron MLP
Dữ liệu đo lường thực tế có thang đo và đơn vị khác nhau giữa dòng điện và điện áp. Nếu đưa trực tiếp vào mạng, các biến số có biên độ lớn sẽ lấn át các biến số có biên độ nhỏ. Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào nơron là bước bắt buộc để cân bằng trọng số ban đầu. Phương pháp chuẩn hóa min-max hoặc z-score chuyển đổi toàn bộ giá trị về khoảng [-1, 1] hoặc [0, 1]. Bước tiền xử lý này giúp các hàm kích hoạt phi tuyến như hàm sigmoid hoặc tansig không bị bão hòa sớm. Tốc độ hội tụ của thuật toán huấn luyện tăng lên rõ rệt. Mạng MLP tránh được hiện tượng kẹt tại điểm cực tiểu địa phương trong không gian trọng số.
III. Cấu trúc mạng MLP và thuật toán huấn luyện tối ưu hóa
Mạng nơron nhiều lớp cấu tạo gồm lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn và lớp đầu ra. Cấu trúc mạng quyết định trực tiếp đến khả năng học và độ chính xác dự báo vị trí sự cố. Thuật toán lan truyền ngược backpropagation đóng vai trò cốt lõi trong việc điều chỉnh ma trận trọng số và ngưỡng phân cực. Quá trình học tập giảm dần hàm sai số giữa đầu ra thực tế và mục tiêu thiết kế. Việc lựa chọn số lượng nơron lớp ẩn hợp lý ngăn ngừa hiện tượng học quá khớp hoặc học chưa tới. Mô hình huấn luyện chuẩn mực bảo đảm mạng nơron hoạt động ổn định khi kiểm thử với các mẫu dữ liệu sự cố hoàn toàn mới.
3.1. Thuật toán lan truyền ngược backpropagation nâng cao
Thuật toán lan truyền ngược backpropagation tiêu chuẩn sử dụng phương pháp giảm độ dốc cực đại gradient descent. Tuy nhiên, tốc độ hội tụ của thuật toán này tương đối chậm đối với bài toán lưới điện lớn. Giải pháp nâng cao kết hợp hệ số quán tính momentum hoặc sử dụng thuật toán Levenberg-Marquardt. Thuật toán Levenberg-Marquardt tận dụng ma trận xấp xỉ Hessian để tính bước nhảy tối ưu trong không gian đa chiều. Nhờ đó, quá trình huấn luyện mạng MLP hội tụ nhanh hơn gấp hàng chục lần so với giải thuật truyền thống. Hàm sai số toàn phương trung bình giảm nhanh về ngưỡng dung sai cho phép, đảm bảo sai số vị trí ngắn mạch nhỏ hơn mức quy định.
3.2. Thiết kế số lớp ẩn và nơron tránh hiện tượng quá khớp
Số lượng nơron trong lớp ẩn ảnh hưởng trực tiếp đến tính tổng quát hóa của mạng. Quá nhiều nơron dẫn đến hiện tượng học quá khớp overfitting. Khi đó, mạng ghi nhớ máy móc tập dữ liệu huấn luyện nhưng dự báo kém trên tập kiểm tra thực tế. Ngược lại, quá ít nơron làm mạng không học đủ các mối quan hệ phi tuyến phức tạp underfitting. Việc xác định cấu trúc tối ưu dựa trên phương pháp thử nghiệm tăng dần và kỹ thuật kiểm chứng chéo cross-validation. Mô hình mạng nơron được chọn lọc kỹ lưỡng, giữ vững độ chính xác định vị ngay cả khi điều kiện phụ tải hoặc tổng trở nguồn thay đổi bất ngờ.
3.3. Hàm kích hoạt phi tuyến và tiêu chuẩn đánh giá sai số
Hàm truyền đạt phi tuyến hyperbolic tangent sigmoid tansig thường được áp dụng cho các lớp ẩn của mạng MLP. Hàm này ánh xạ các giá trị đầu vào vào khoảng liên tục từ -1 đến +1 với đạo hàm trơn tru. Tại lớp đầu ra, hàm tuyến tính purelin được sử dụng để ước lượng giá trị khoảng cách liên tục theo kilomet. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu năng dựa trên sai số phần trăm tương đối so với tổng chiều dài đường dây truyền tải. Các chỉ số thống kê như sai số trung bình tuyệt đối MAE và căn bậc hai sai số toàn phương trung bình RMSE được theo dõi chặt chẽ để xác nhận độ tin cậy của mô hình.
IV. Mô phỏng sự cố và phân loại dạng ngắn mạch lưới điện
Kiểm thử thuật toán định vị đòi hỏi tập mẫu dữ liệu khổng lồ với nhiều kịch bản vận hành khác nhau. Môi trường mô phỏng pscad emtdc matlab simulink cùng phần mềm ATP/EMTP cung cấp công cụ tạo lập sự cố đường dây chân thực. Các thông số điện trở tiếp xúc, góc đóng cắt, vị trí lỗi và loại sự cố được thay đổi liên tục để thu thập dữ liệu. Phân loại dạng ngắn mạch chuẩn xác là điều kiện tiên quyết trước khi ước lượng vị trí. Mô hình mạng nơron phân loại riêng biệt giúp định danh dạng sự cố trong thời gian cực ngắn, tạo tiền đề để mô hình định vị chuyên biệt tính toán khoảng cách chuẩn xác.
4.1. Mô phỏng pscad emtdc matlab simulink và ATP EMTP
Các phần mềm chuyên dụng như mô phỏng pscad emtdc matlab simulink và chương trình ATP/EMTP mô phỏng chính xác đường dây truyền tải siêu cao áp. Mô hình đường dây có tham số phân bố phụ thuộc tần số J.Marti tái hiện hoàn hảo hiện tượng sóng phản xạ và dao động điện áp quá độ. Hàng nghìn kịch bản ngắn mạch được thiết lập tự động với khoảng cách phân bố dọc theo chiều dài đường dây từ 0% đến 100%. Các trường hợp điện trở tiếp xúc dao động từ giá trị nhỏ đến hàng trăm ôm được đưa vào thử nghiệm. Tập dữ liệu mô phỏng phong phú giúp mô hình nơron học tập toàn diện các quy luật biến thiên của hệ thống điện.
4.2. Phân loại dạng ngắn mạch trên đường dây truyền tải
Sự cố trên đường dây tải điện bao gồm nhiều dạng ngắn mạch khác nhau. Phân loại dạng ngắn mạch chính xác giúp hệ thống bảo vệ đưa ra lệnh cắt đơn pha hoặc ba pha phù hợp. Mạng nơron phân loại nhận tín hiệu dòng điện 3 pha và dòng điện thứ tự không. Hệ thống phân biệt rõ ràng giữa ngắn mạch giữa các pha, chạm đất hay ngắn mạch nhiều pha đồng thời. Tốc độ nhận diện đạt độ tin cậy trên 99% chỉ sau nửa chu kỳ sóng công nghiệp. Kết quả phân loại dạng lỗi được truyền trực tiếp đến khối ước lượng khoảng cách để kích hoạt mạng nơron chuyên trách tương ứng.
4.3. Định vị sự cố ngắn mạch 1 pha chạm đất phức tạp
Ngắn mạch 1 pha chạm đất là dạng sự cố phổ biến nhất, chiếm hơn 80% tổng số sự cố trên hệ thống điện. Tuy nhiên, dạng ngắn mạch này rất khó định vị chính xác do ảnh hưởng mạnh mẽ của điện trở tiếp đất và dòng điện phân lưu. Điện trở hồ quang thay đổi phi tuyến làm rơle truyền thống đo đạc sai lệch đáng kể. Mạng MLP giải quyết triệt để vấn đề này nhờ khả năng tự bù trừ sai số phi tuyến từ tín hiệu thứ tự không. Kết quả thử nghiệm chứng minh sai số định vị sự cố ngắn mạch 1 pha chạm đất luôn được kiểm soát dưới 1% tổng chiều dài tuyến dây, kể cả khi điện trở tiếp đất lên tới 100 ôm.
V. Phối hợp mạng MLP cùng rơle khoảng cách kỹ thuật số
Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và thiết bị phần cứng thực tế tạo nên giải pháp định vị sự cố hoàn chỉnh. Mô hình phối hợp mạng MLP cùng rơle khoảng cách kỹ thuật số hoạt động theo cơ chế song song hoặc tích hợp bổ trợ. Thuật toán tổng trở truyền thống của rơle cung cấp kết quả sơ bộ nhanh chóng. Mạng nơron MLP tiếp nhận tín hiệu quá độ và ước lượng lại với độ chính xác cao hơn. Thử nghiệm trên hợp bộ thí nghiệm thứ cấp CMC 356 OMICRON khẳng định tính khả thi vượt trội của phương pháp. Giải pháp này giúp hiện đại hóa hệ thống rơle bảo vệ hiện hữu mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị trạm.
5.1. Cơ chế phối hợp song song giữa MLP và rơle số
Trong cấu hình phối hợp song song, rơle khoảng cách kỹ thuật số và mô hình mạng MLP hoạt động đồng thời khi xuất hiện sự cố. Rơle số thực hiện chức năng cắt máy cắt để bảo vệ lưới điện theo nguyên lý tổng trở. Đồng thời, mạng MLP thu thập dữ liệu dạng sóng quá độ để tính toán tọa độ ngắn mạch với độ chính xác tuyệt đối. Cơ chế này tận dụng tối đa độ tin cậy phần cứng của rơle và khả năng phi tuyến hóa của mạng nơron. Hệ thống điều khiển trung tâm nhận thông tin khoảng cách chính xác từ MLP để cử đội sửa chữa đến thẳng vị trí cột điện bị sự cố, tiết kiệm thời gian đáng kể.
5.2. Thử nghiệm thực tế với hợp bộ thí nghiệm CMC 356
Để kiểm chứng thuật toán trong điều kiện thực tế, hợp bộ thí nghiệm CMC 356 của hãng OMICRON được sử dụng để phát lại các dạng sóng sự cố. Tín hiệu dòng áp từ mô phỏng số được chuyển đổi thành tín hiệu tương tự thứ cấp đưa vào rơle bảo vệ thực tế. Mạng nơron MLP phân tích dữ liệu trực tiếp từ các cổng đo lường số hóa. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự tương thích hoàn hảo giữa mô hình nơron và phần cứng rơle số. Thời gian đáp ứng của hệ thống đạt mức thời gian thực. Độ chính xác định vị sự cố đạt độ ổn định cao trên mọi phân đoạn đường dây thí nghiệm.
5.3. Hiệu quả ứng dụng và định hướng phát triển lưới điện
Ứng dụng mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp MLP mở ra hướng đi mới cho công tác quản lý vận hành hệ thống truyền tải điện thông minh. Thuật toán có thể nhúng trực tiếp vào vi xử lý DSP của các rơle kỹ thuật số thế hệ mới hoặc cài đặt trên máy tính trung tâm trạm biến áp số. Lưới điện được nâng cao độ tin cậy cung cấp năng lượng và giảm thiểu chi phí bảo trì. Trong tương lai, mô hình có thể mở rộng cho các đường dây đa phân đoạn, đường dây cáp ngầm hoặc lưới phân phối có tích hợp nguồn năng lượng tái tạo phân tán, góp phần xây dựng hệ thống điện thông minh bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRƢƠNG TUẤN ANH NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ SỰ CỐ TRÊN ĐƢỜNG DÂY TẢI ĐIỆN DỰA TRÊN MẠNG NƠRON MLP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRƢƠNG TUẤN ANH NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ SỰ CỐ TRÊN ĐƢỜNG DÂY TẢI ĐIỆN DỰA TRÊN MẠNG NƠRON MLP Chuyên ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 62520202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Hoài Linh 2. Phạm Hồng Thịnh Hà Nội - 2014 Mở đầu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dựa trên những hƣớng dẫn của tập thể hƣớng dẫn khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa công bố trên bất cứ một công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh TRƢƠNG TUẤN ANH - i - Mở đầu LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm luận án, tôi đã nhận đƣợc nhiều ý kiến đóng góp từ các thầy giáo, cô giáo, các anh chị và các bạn đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TSKH Trần Hoài Linh, TS. Phạm Hồng Thịnh và Hội đồng Khoa học của Bộ môn Hệ thống điện - Viện Điện - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo ở Bộ môn Hệ thống điện - Viện Điện - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội và các đồng nghiệp ở Trung tâm Thí nghiệm, Khoa Điện - Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên và gia đình đã có những ý kiến đóng góp quí báu và tạo các điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo và bồi dƣỡng sau đại học - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn Xƣởng thí nghiệm Công ty Truyền tải điện 1 , Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia - Tập đoàn ĐLVN. đã tạo nhiều điều kiện tốt nhất về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án TRƢƠNG TUẤN ANH - ii - Mở đầu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.
5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ SỰ CỐ TRÊN ĐƢỜNG DÂY TẢI ĐIỆN. Ý nghĩa của bài toán xác định vị trí sự cố. Một số phƣơng pháp xác định vị trí sự cố. Phƣơng pháp tính toán dựa trên trở kháng.
Phƣơng pháp sử dụng sóng lan truyền. Phƣơng pháp sử dụng mạng nơron nhân tạo. 14 Chƣơng 2: CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT TRONG LUẬN ÁN. Sơ đồ khối tổng thể ƣớc lƣợng vị trí sự cố.
Mạng nơron MLP và ứng dụng ƣớc lƣợng vị trí sự cố. Mạng nơron MLP hoạt động độc lập ƣớc lƣợng vị trí sự cố [12,64,69,79,93]. Mạng nơron MLP phối hợp song song với một thuật toán tổng trở (thuật toán mô phỏng trên máy tính hoặc thuật toán tích hợp trong rơle khoảng cách thực tế). Phần mềm ATP/EMTP và ứng dụng để tạo mẫu số liệu.
Hợp bộ thí nghiệm CMC-356 thử nghiệm kết quả tác động của rơle khoảng cách thực tế. Mạng nơron MLP và ứng dụng để xác định dạng sự cố và ƣớc lƣợng điện trở sự cố. 24 - iii - Mở đầu Chƣơng 3: CÁC CÔNG CỤ TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Phần mềm mô phỏng ATP/EMTP.
Hợp bộ thí nghiệm thứ cấp 3 pha CMC 356 - OMICRON. Wavelet và ứng dụng trong phân tích tín hiệu. Phân tích phổ của tín hiệu sử dụng biến đổi Fourrier. Phân tích phổ bằng wavelet (sóng nhỏ).
Thuật toán phân tích tín hiệu bằng wavelet [96]. Mạng nơron nhân tạo và ứng dụng xác định vị trí sự cố trên đƣờng dây tải điện. Mô hình nơron nhân tạo của McCulloch - Pitts [12,69]. Cơ sở toán học của mô hình.
Nơron với hàm truyền đạt tansig. Các quá trình học và kiểm tra của nơron. Thuật toán học có hƣớng dẫn của nơron. Cấu trúc mạng MLP [12,69].
Quá trình học của mạng MLP [11,12]. Một số đặc điểm chung của quá trình học. Thuật toán bƣớc giảm cực đại cho mạng MLP. Thuật toán Levenberg – Marquardt.
Lựa chọn số nơron lớp ẩn để tránh mạng học quá khớp (overfitting) và mạng học không đủ (underfitting) [11,12]. 56 Chƣơng 4: CÁC KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ TÍNH TOÁN. ATP/EMTP mô phỏng ngắn mạch trên đƣờng dây. Mô hình đƣờng dây mô phỏng trong luận án.
Kịch bản mô phỏng trong ATP/EMTP. Một số dạng ngắn mạch đƣợc mô phỏng trong ATP/EMTP. Ngắn mạch 1 pha (AG0):. Ngắn mạch 2 pha (AB0):.
Ngắn mạch 2 pha chạm đất (ABG):. Ngắn mạch 3 pha (ABC):. Kết quả xác định thời điểm xuất hiện sự cố. Kết quả ƣớc lƣợng vị trí sự cố, điện trở sự cố và dạng sự cố.
74 - iv - Mở đầu 4. Trích xuất số liệu và các thông tin đặc trƣng. Đánh giá, lựa chọn các đầu vào cho mạng MLP. Mạng nơron MLP ƣớc lƣợng vị trí sự cố, dạng sự cố và điện trở sự cố.
Mạng nơron MLP ƣớc lƣợng trực tiếp vị trí sự cố. Mạng nơron MLP phối hợp với thuật toán tổng trở để ƣớc lƣợng vị trí sự cố. Mạng nơron MLP phối hợp với rơle tổng trở thực tế để ƣớc lƣợng vị trí sự cố. Mạng nơron MLP xác định dạng sự cố và điện trở sự cố.
93 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. Thông số đƣờng dây 110kV Yên Bái - Khánh Hòa.
Phiếu chỉnh định Rơle và thiết bị tự động đƣờng dây 110kV Yên Bái - Khánh Hòa. Thông số cài đặt trong mô hình ATP/EMTP. 111 - v - Mở đầu DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AG0 Ngắn mạch 1 pha AB0 Ngắn mạch 2 pha ABG Ngắn mạch 2 pha chạm đất ABC Ngắn mạch 3 pha AD Bộ chuyển đổi tƣơng tự/ số BU Máy biến điện áp BI Máy biến dòng điện CMC-356 Hợp bộ thí nghiệm thứ cấp EVN (Vietnam Electricity) Tập đoàn điện lực Việt Nam ATP/EMTP (Alternative Transients Chƣơng trình nghiên cứu quá độ Programme/ Electro- Magnetic điện từ Transients Program) MLP (Multi Layer Perceptron) Mạng nơron MLP NCS Nghiên cứu sinh PC Máy tính cá nhân KTS Kỹ thuật số - vi - Mở đầu DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thiết bị Nippon xác định vị trí sự cố trên đƣờng dây 220 kV Thái Nguyên - Hà Giang.
Khả năng mô phỏng của ATP/EMTP. Một số phần tử sử dụng trong luận án. Kết quả chạy mô phỏng ứng với tần số khác nhau. Kết quả thử nghiệm với một số dạng Wavelet khác nhau .3: Số lƣợng đặc tính tƣơng ứng với các ngƣỡng cắt .4: Tổng hợp các kết quả sử dụng rơle khoảng cách thực tế (7SA522) và dùng mạng nơron MLP để giảm các sai số của rơle khoảng cách thực tế 7SA522 .5: Tổng hợp các kết quả sử dụng rơle khoảng cách ảo và dùng mạng nơron MLP để giảm các sai số của rơle khoảng cách ảo .6: Tổng hợp các kết quả dùng mạng nơron MLP ƣớc lƣợng trực tiếp vị trí sự cố .7: So sánh các kết quả sử dụng rơle khoảng cách (Rơle ảo và rơle thực tế) dùng mạng MLP để giảm các sai số về vị trí sự cố .8: Tổng hợp các kết quả ƣớc lƣợng vị trí sự cố.
Thông số cột đƣờng dây 110kV Yên Bái - Khánh Hòa. 108 - vii - Mở đầu DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sơ đồ minh họa sự cố trên đƣờng dây truyền tải sử dụng phƣơng pháp điện kháng đơn .2: Minh họa phƣơng pháp TAKAGI trên mạch điện một pha hai nguồn .3: Sơ đồ minh họa phƣơng pháp sử dụng sóng lan truyền xác định vị trí sự cố .1: Sơ đồ khối tổng thể phƣơng pháp phân tích và xử lý tín hiệu đầu đƣờng dây để xác định vị trí sự cố, điện trở sự cố và dạng sự cố.2: Ý tƣởng mô hình hoạt động độc lập mạng MLP .3: Ý tƣởng mô hình hoạt động song song rơle với mạng MLP .4: Quá trình tạo mẫu để xác định các thông số của các mô hình .5: Sơ đồ khối ghép nối giữa các thiết bị trong hệ thống thử nghiệm hoạt động của rơle bằng thiết bị CMC-356.6: Ý tƣởng mô hình hoạt động các mạng MLP xác định vị trí sự cố, xác định dạng sự cố và ƣớc lƣợng điện trở sự cố .1: Giao diện ATP-Draw.2: Hợp bộ thí nghiệm thứ cấp 3 pha công suất lớn CMC-356.3: Giao diện phần mềm điều khiển Test Universe V2.4: a) Giao diện sử dụng Transplay; b,c) 6 tín hiệu điện áp và dòng điện cho trƣờng hợp ví dụ YB_AG0_00_00_010_S100.5: Kết nối máy tính với hợp bộ thí nghiệm CMC-356 và rơle 7SA522 .6: Phổ Fourrier biên độ của tín hiệu điều hòa (a) tín hiệu gốc, (b) phổ biên độ .7: Phổ Fourier của tín hiệu bất định (a) tín hiệu gốc, (b) phổ biên độ) .8: Minh họa hàm có độ rộng hữu hạn .9: Hàm co dãn (trên) và hàm sinh (dƣới) của wavelet Haar .10: Một số wavelet kinh điển .11: Cấu trúc các bƣớc liên tiếp phân tích một tín hiệu ban đầu thành các thành phần chi tiết và xấp xỉ. 36 - viii - Mở đầu Hình 3.12: Kết quả phân tích tín hiệu tuần hoàn theo họ wavelet Daubechies bậc 4 (trên cùng bên trái: tín hiệu gốc, các cửa sổ còn lại: các thành phần tách ra đƣợc) .13: Kết quả phân tích tín hiệu bất định bằng họ wavelet Daubechies 4 (phía trên bên trái: tín hiệu gốc, các hình còn lại: các thành phần tách ra đƣợc từ tín hiệu ban đầu) .14: Phân tích phổ của tín hiệu hình sin() không có nhiễu .15: Phân tích phổ của tín hiệu hình sin có thay đổi 1% về biên độ tại thời điểm t=60 theo 4 bậc wavelet Haar.16: Phân tích phổ của tín hiệu hình sin có thay đổi 2% về tần số tại thời điểm t=60 .17: Mô hình nơron chi tiết (trái) và biểu diễn đơn giản hóa (phải) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Tuấn Anh (2014). Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/nghien-cuu-phuong-phap-xac-dinh-vi-tri-su-co-duong-day-tai-dien-mang-nn-mlp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp xác định sự cố trên đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP, nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý.
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định vị trí sự cố đường dây tải điện bằng mạng nơron MLP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.