Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi chạm đất một pha, mạng 6kV mỏ Quảng Ninh
"Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi xảy ra chạm đất một pha ở mạng điện 6kv mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan độ tin cậy lưới điện 6kV mỏ than lộ thiên
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Trần Quốc Hoàn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan độ tin cậy lưới điện 6kV mỏ than lộ thiên
Mạng điện trung áp mỏ lộ thiên tại Quảng Ninh vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Bụi bẩn, độ ẩm cao và rung chấn cơ học thường xuyên đe dọa lớp cách điện. Môi trường này trực tiếp làm suy giảm độ tin cậy cung cấp điện mỏ. Khi ngừng cấp điện đột ngột, dây chuyền bốc xúc và vận chuyển than bị đình trệ hoàn toàn. Thiệt hại kinh tế phát sinh rất lớn cho các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Việc nâng cao độ tin cậy điện lưới đòi hỏi các giải pháp khoa học đồng bộ. Hệ thống cần phát hiện kịp thời các dạng hư hỏng lưới điện để xử lý sớm. Quá trình phân tích tập trung vào các đặc thù của mạng hình tia có phụ tải di động. Mục tiêu hàng đầu là duy trì nguồn cấp điện liên tục, an toàn cho thiết bị và con người.
1.1. Thực trạng sự cố chạm đất một pha lưới 6kV
Thống kê thực tế cho thấy sự cố chạm đất một pha lưới 6kV chiếm từ 70% đến 80% tổng số sự cố lưới điện mỏ. Nguyên nhân chủ yếu do suy giảm cách điện cáp ngầm hoặc va quẹt cơ khí ngoài khai trường. Tại thời điểm chạm đất một pha, dòng điện sự cố qua điểm chạm thường có giá trị nhỏ. Tuy nhiên, điện áp các pha lành so với đất sẽ tăng lên bằng điện áp dây. Tình trạng này kéo dài dễ dẫn đến quá điện áp hồ quang chập chờn nguy hiểm. Hậu quả là gây chọc thủng cách điện các điểm yếu khác trên đường dây. Khi đó sự cố đơn pha sẽ nhanh chóng phát triển thành ngắn mạch hai pha hoặc ba pha nghiêm trọng. Việc dập tắt hồ quang ngay khi mới xuất hiện là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Đánh giá chỉ số SAIFI SAIDI lưới điện mỏ
Các chỉ số SAIFI SAIDI lưới điện mỏ phản ánh chính xác mức độ gián đoạn cung cấp điện trung bình của toàn hệ thống. SAIFI đo lường tần suất mất điện kéo dài trung bình của các phụ tải mỏ trong năm. SAIDI đo lường tổng thời gian mất điện kéo dài trung bình trong một chu kỳ đánh giá. Tại các mỏ than lộ thiên, hai chỉ số này chịu ảnh hưởng lớn từ thời gian dò tìm điểm sự cố. Thời gian xử lý sự cố chạm đất đơn pha kéo dài làm tăng đáng kể trị số SAIDI. Giảm thiểu số lần cắt điện không cần thiết giúp cải thiện mạnh mẽ chỉ số SAIFI. Tối ưu hóa các chỉ số tin cậy giúp nâng cao sản lượng khai thác than và giảm chi phí vận hành.
1.3. Lựa chọn chế độ nối đất trung tính mạng 6kV
Hiện nay, chế độ nối đất trung tính mạng 6kV tại các mỏ than Việt Nam chủ yếu là trung tính cách ly hoặc nối đất qua cuộn dập hồ quang. Mạng trung tính cách ly cho phép duy trì cấp điện tạm thời khi có chạm đất một pha. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm do quá điện áp nội bộ lại tăng cao. Chế độ nối đất qua điện trở giúp hạn chế quá điện áp nhưng làm tăng dòng chạm đất, bắt buộc phải cắt nhanh nguồn điện. Giải pháp trung tính phối hợp kết hợp nối ngắn mạch pha sự cố mang lại hiệu quả vượt trội. Phương án này vừa dập tắt hồ quang tại điểm hư hỏng vừa đảm bảo an toàn vận hành liên tục. Việc lựa chọn đúng chế độ trung tính là tiền đề nâng cao an toàn điện mỏ.
II. Đánh giá thông số cách điện lưới điện 6kV mỏ than
Thông số cách điện của mạng điện trung áp mỏ bao gồm điện dung và điện dẫn so với đất. Các giá trị này biến động không ngừng theo thời gian và điều kiện môi trường. Xác định chính xác các giá trị điện dung và điện dẫn là cơ sở tính toán dòng chạm đất. Cấu trúc mạng điện mỏ thường xuyên thay đổi do các nhánh đường dây di động dịch chuyển theo tầng khai thác. Lưới điện 6kV mỏ than lộ thiên có sự kết hợp phức tạp giữa đường dây trên không và cáp rải trên nền đá. Việc thu thập dữ liệu cách điện đòi hỏi phương pháp đo lường khoa học, an toàn trong quá trình lưới điện đang mang điện hoặc cắt điện.
2.1. Phương pháp đo điện dung và điện dẫn cách điện
Phương pháp đo thông số cách điện sử dụng kỹ thuật đặt điện áp phụ hoặc đo gián tiếp qua máy biến điện áp đo lường. Số lượng phép đo được xác định dựa trên lý thuyết xác suất thống kê để đạt độ tin cậy 95%. Giá trị điện dung pha - đất và điện dẫn pha - đất được tính toán qua điện áp không cân bằng và dòng rò. Kết quả kiểm tra chỉ ra rằng các đại lượng cách điện tuân theo quy luật phân bố chuẩn Gauss. Dữ liệu thực nghiệm tại các mỏ than Quảng Ninh phản ánh độ tản mạn lớn giữa mùa khô và mùa mưa. Việc nắm bắt chính xác dải giá trị này giúp tính toán thông số tác động chuẩn xác cho các thiết bị bảo vệ.
2.2. Ảnh hưởng của môi trường mỏ đến thông số mạng
Môi trường mỏ than có đặc trưng độ ẩm cao, bụi than bám dính và nồng độ hóa chất ăn mòn trong nước moong. Bụi than kết hợp nước mưa đọng trên bề mặt sứ cách điện tạo thành lớp dẫn điện nguy hiểm. Hiện tượng này làm tăng mạnh điện dẫn cách điện và gia tăng dòng rò qua bề mặt. Nhiệt độ thay đổi đột ngột giữa các mùa cũng gây lão hóa nhanh lớp vỏ cách điện của dây dẫn. Mức độ suy giảm cách điện diễn ra nhanh hơn nhiều so với lưới điện dân dụng cùng cấp điện áp. Mối quan hệ hàm số giữa thông số cách điện với độ ẩm và nhiệt độ được thiết lập nhằm dự báo sớm nguy cơ xảy ra sự cố.
2.3. Quy đổi tiết diện đường dây và cáp mềm cao su
Hệ thống phân phối điện mỏ sử dụng nhiều loại đường dây nhôm trần kết hợp cáp mềm cao su 6kV máy xúc mỏ. Tiết diện dây dẫn và cáp phân bố không đồng đều giữa các tuyến công tác ngoài khai trường. Để thuận tiện tính toán giải tích, các đoạn đường dây được quy đổi về tiết diện tiêu chuẩn quy chuẩn. Điện dung của cáp mềm cao su cao gấp nhiều lần so với đường dây trên không có cùng chiều dài. Quá trình quy đổi giúp xác định chính xác tổng điện dung toàn mạng điện mỏ. Kết quả quy đổi là đầu vào quan trọng cho việc mô phỏng quá trình quá độ khi xảy ra sự cố chạm đất.
III. Thiết bị tự động nối ngắn mạch pha sự cố chạm đất 6kV
Thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha sự cố là giải pháp công nghệ trọng tâm. Thiết bị này hoạt động theo nguyên lý nối cứng pha bị chạm đất về hệ thống nối đất trạm biến áp. Khi đóng ngắn mạch pha sự cố tại trạm, điện áp tại điểm chạm đất ngoài hiện trường giảm gần bằng không. Hồ quang điện tại vị trí sự cố ngoài khai trường lập tức bị dập tắt hoàn toàn. Dòng điện chạm đất qua cơ thể người hoặc vật dẫn ngoài mỏ bị triệt tiêu, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đồng thời, nguồn điện cấp cho các phụ tải quan trọng không bị gián đoạn. Thiết bị giúp duy trì vận hành ổn định trong thời gian xử lý sự cố.
3.1. Nguyên lý giảm điện áp dư và dòng chạm đất
Sau khi nối ngắn mạch pha sự cố, điện áp dư tại điểm hư hỏng phụ thuộc vào trở kháng đường dây và dòng tải. Mô phỏng toán học chứng minh điện áp dư trên pha sự cố giảm xuống mức an toàn dưới 50V. Dòng điện rò qua điểm chạm đất giảm mạnh, không đủ duy trì hồ quang điện trong không khí. Nguy cơ cháy nổ tại các vỉa than hoặc chập cháy thiết bị được loại bỏ triệt để. Các pha không bị sự cố vẫn duy trì điện áp dây định mức để cấp điện cho động cơ máy xúc và bơm nước moong. Phân tích điện áp dư khẳng định tính khả thi của việc duy trì cấp điện an toàn trong thời gian ngắn mạch pha sự cố.
3.2. Cấu trúc mạch phát hiện pha chạm đất tự động
Cấu trúc thiết bị bao gồm các khối chức năng: khối đo lường tín hiệu áp - dòng, khối xử lý logic và khối chấp hành. Mạch phát hiện pha chạm đất sử dụng bộ biến đổi điện áp một pha thành ba pha lệch nhau 60 độ. Giải pháp này giúp so sánh góc pha và biên độ để xác định chính xác pha bị sự cố trong thời gian dưới 0,02 giây. Tín hiệu đầu ra điều khiển kích mở các van bán dẫn công suất hoặc cuộn đóng máy cắt. Mạch hoạt động ổn định, không bị ảnh hưởng bởi sóng hài bậc cao và các xung sét lan truyền. Độ nhạy của mạch đáp ứng tốt cả trường hợp chạm đất qua điện trở quá độ lớn.
3.3. Cơ chế khóa liên động và tự động ngắt an toàn
Mạch khóa liên động giữa các pha được tích hợp để ngăn chặn hiện tượng đóng ngắn mạch đồng thời hai pha. Khi một pha đã đóng nối đất, các lệnh đóng cho hai pha còn lại lập tức bị khóa cứng bằng phần cứng và phần mềm. Sau khi nối ngắn mạch pha sự cố thành công, mạch định thời tự động đếm thời gian từ 30 đến 60 giây. Khoảng thời gian này đủ để hệ thống tự động cảnh báo và chuyển đổi nguồn điện dự phòng. Sau thời gian định sẵn, thiết bị tự động cắt mạch nối ngắn mạch để bảo vệ thiết bị trạm không bị quá nhiệt. Thiết kế liên động đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngắn mạch liên pha.
IV. Giải pháp bảo vệ rơle và thiết bị đóng cắt lưới mỏ
Công tác hiện đại hóa hệ thống bảo vệ rơle lưới phân phối mỏ đóng vai trò then chốt trong việc cách ly sự cố có chọn lọc. Lưới điện mỏ có cấu trúc nhánh phức tạp, chiều dài thay đổi liên tục theo tiến độ khai thác. Các thiết bị bảo vệ truyền thống thường kém nhạy hoặc tác động nhầm khi dòng chạm đất nhỏ. Sự phối hợp giữa rơle bảo vệ thông minh và các thiết bị đóng cắt hiện đại giúp nâng cao chất lượng điện năng. Các thiết bị cần đáp ứng tiêu chuẩn phòng nổ, chịu được rung chấn và làm việc tin cậy trong môi trường bụi than. Ứng dụng công nghệ số hóa trong giám sát rơle giúp giảm thời gian tìm kiếm điểm sự cố.
4.1. Phối hợp bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng
Hệ thống tích hợp chức năng bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng để nâng cao độ chọn lọc cho từng tuyến cáp. Rơle so sánh góc lệch pha giữa dòng điện thứ tự không và điện áp thứ tự không. Khi xảy ra sự cố trên nhánh nào, rơle tại nhánh đó sẽ định hướng chính xác chiều công suất sự cố. Chỉ nhánh đường dây bị chạm đất mới nhận lệnh cảnh báo hoặc cắt có chọn lọc, giữ nguyên nguồn cấp cho các nhánh còn lại. Giải pháp này khắc phục triệt để hiện tượng cắt điện lan truyền trên thanh cái trạm phân phối. Độ nhạy của bảo vệ có hướng cho phép phát hiện sự cố chạm đất chập chờn ngay từ giai đoạn đầu.
4.2. Ứng dụng máy cắt chân không 6kV mỏ lộ thiên
Thiết bị máy cắt chân không 6kV mỏ lộ thiên được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cơ học cao và khả năng dập hồ quang nhanh. Buồng dập chân không ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ cháy nổ trong môi trường có nhiều bụi than và khí mỏ. Máy cắt chân không có số lần thao tác đóng cắt không tải và có tải lớn, phù hợp với chế độ làm việc đóng ngắt liên tục của máy xúc. Thời gian tác động đóng của máy cắt rất ngắn, chỉ khoảng vài chục mili giây, đáp ứng yêu cầu nối ngắn mạch tức thời. Thiết bị vận hành tin cậy, ít đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ và dễ dàng tích hợp với các mạch điều khiển tự động hóa.
4.3. Cung cấp điện từ trạm biến áp di động 35 6kV
Nguồn cấp điện chính cho các tầng khai thác mỏ là trạm biến áp di động 35/6kV. Trạm biến áp được đặt trên xe trượt hoặc rơ-moóc chuyên dụng để di chuyển linh hoạt theo moong than. Cấu trúc trạm tích hợp đồng bộ máy biến áp lực, tủ máy cắt hợp bộ và hệ thống rơle bảo vệ kỹ thuật số. Thiết bị tự động nối ngắn mạch pha sự cố được lắp đặt trực tiếp tại thanh cái 6kV của trạm biến áp di động. Vị trí lắp đặt này giúp bảo vệ toàn bộ mạng điện hạ áp 6kV phía sau trạm. Việc tối ưu hóa cấu hình trạm di động giúp rút ngắn bán kính cấp điện và giảm đáng kể tổn thất điện áp trên đường dây.
V. Thử nghiệm thực nghiệm và hiệu quả nâng cao độ tin cậy
Để kiểm chứng tính đúng đắn của giải pháp lý thuyết, mô hình thực nghiệm được chế tạo và thử nghiệm nghiêm ngặt. Việc thử nghiệm diễn ra qua hai giai đoạn: mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng và đo đạc trực tiếp trên mô hình vật lý. Các kịch bản chạm đất một pha được thiết lập với nhiều giá trị điện trở tiếp xúc khác nhau. Kết quả thực nghiệm phản ánh chính xác các thông số quá độ và trạng thái xác lập của dòng điện, điện áp. Mô hình chứng minh khả năng dập tắt hoàn toàn hồ quang điện tại điểm sự cố. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng thiết bị vào thực tế sản xuất tại các mỏ than Quảng Ninh.
5.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Mô hình vật lý mạng điện 6kV được thu nhỏ theo tỷ lệ tương đương trong phòng thí nghiệm. Hệ thống bao gồm nguồn cấp, các đoạn đường dây mô phỏng thông số rải điện dung và điện dẫn, phụ tải động cơ và thiết bị nối ngắn mạch. Mạch điều khiển sử dụng vi xử lý tốc độ cao để thu thập tín hiệu đo lường và phát xung kích đóng cắt. Khâu tạo sự cố giả lập cho phép mô phỏng chạm đất kim loại trực tiếp và chạm đất qua điện trở thay đổi. Thiết bị ghi sóng đa kênh ghi lại diễn biến điện áp và dòng điện trước, trong và sau sự cố. Quá trình lắp ráp tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn điện phòng thí nghiệm.
5.2. Kết quả kiểm chứng khả năng phát hiện chạm đất
Các đợt thử nghiệm cho thấy thiết bị nhận diện chính xác 100% pha bị chạm đất trong mọi kịch bản mô phỏng. Thời gian từ khi xuất hiện sự cố đến khi đóng ngắn mạch pha tại trạm chỉ mất từ 15 đến 20 mili giây. Điện áp tại điểm chạm đất lập tức giảm về 0V, hồ quang điện giả lập tắt ngay tức thì. Dòng điện chạy qua vị trí tiếp xúc đất giảm triệt để, loại bỏ nguy cơ điện giật cho con người khi chạm vào vỏ máy. Mạch tự động ngắt làm việc chính xác sau 45 giây duy trì nối đất, không gây quá nhiệt các phần tử mạch động lực. Kết quả thực nghiệm khẳng định độ tin cậy và độ nhạy rất cao của cấu trúc mạch đã thiết kế.
5.3. Đánh giá hiệu quả nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
Ứng dụng thiết bị tự động nối ngắn mạch pha sự cố mang lại hiệu quả kỹ thuật và kinh tế vượt trội cho mỏ than lộ thiên. Thời gian ngừng cấp điện giảm mạnh do không cần cắt điện đường dây ngay khi xảy ra chạm đất một pha. Chỉ số SAIDI của hệ thống phân phối điện mỏ giảm trên 35%, chỉ số SAIFI giảm đáng kể do hạn chế sự cố phát triển thành ngắn mạch nhiều pha. Năng suất của các máy xúc mỏ và hệ thống bơm thoát nước moong được duy trì liên tục trong ca sản xuất. Tuổi thọ của cáp điện và thiết bị phân phối được nâng cao rõ rệt nhờ hạn chế tác hại của hồ quang chập chờn. Giải pháp góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn an toàn ngành mỏ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong khai thác mỏ lộ thiên, hệ thống cung cấp điện trung áp 6kV giữ vai trò huyết mạch nhưng thường xuyên vận hành trong điều kiện khắc nghiệt: địa hình biến động liên tục, độ ẩm cao, bụi than và rung chấn cơ học mạnh từ máy xúc dung tích gầu lớn, máy khoan và mạng lưới cáp mềm di động. Luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Trần Quốc Hoàn với đề tài "Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi xảy ra chạm đất một pha ở các mạng điện 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" (ngành Kỹ thuật điện, mã số 9520201, Trường Đại học Mỏ - Địa chất) đã giải quyết trực diện bài toán sống còn về độ tin cậy cung cấp điện và an toàn khai thác mỏ.
Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn vận hành: "Sự cố chạm đất một pha là dạng hư hỏng chủ yếu thường xảy ra ở các mạng điện 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh, thường chiếm 70%÷80% tổng số các sự cố xảy ra trong mạng điện. Qua kết quả thống kê cho thấy, ở các mỏ khai thác lộ thiên, tần suất xảy ra sự cố chạm đất một pha lưới 6kV dao động trong khoảng 60-70 lần/tháng, nghĩa là khoảng 700÷800 lần/năm".
HỆ THỐNG ĐIỆN 6kV MỎ LỘ THIÊN
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
Sự cố chạm đất một pha Chế độ vận hành bình thường
(Chiếm 70% ÷ 80%) (Chiếm 20% ÷ 30%)
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
Chạm đất chập chờn / Thoáng qua Chạm đất ổn định / Kim loại
(Hồ quang quá áp 2,5 ÷ 2,9 U_f) (Duy trì nguy cơ giật điện)
│ │
└────────────────┬────────────────┘
▼
GIẢI PHÁP MẮC SƠN PHA SỰ CỐ
(Tác động nhanh ≤ 15 ÷ 20 ms)
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
Duy trì nối đất 30 ÷ 60s Triệt tiêu hồ quang & Phục hồi cách điện
│ │
├─ Hết sự cố ───────────────┼─> Lưới vận hành liên tục (SAIDI/SAIFI giảm mạnh)
└─ Còn sự cố ───────────────┴─> Cắt chọn lọc máy cắt đầu nguồn
Research gap trọng tâm nằm ở chỗ các mạng 6kV mỏ lộ thiên Việt Nam áp dụng chế độ trung tính cách ly hoàn toàn nhằm duy trì cấp điện khi có chạm đất. Tuy nhiên, khi chạm đất chập chờn có hồ quang, quá điện áp trên các pha không sự cố vọt lên $(2,5 \div 2,9)U_f$, đánh thủng cách điện dẫn tới ngắn mạch hai pha, gây cắt điện diện rộng và hư hại thiết bị. Các phương pháp cuộn dập hồ quang Petersen truyền thống không thích nghi kịp với sự thay đổi liên tục của dung kháng mạng mỏ di động. Luận án đặt ra các câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Quy luật phân bố xác suất và mối tương quan định lượng giữa các thông số cách điện pha - đất ($C_f, G_f$) với cấu trúc mạng mỏ (chiều dài đường dây $L_{Tk}, L_C$, số lượng máy biến áp $N_{BA}$, động cơ cao áp $N_{ĐC}$, máy xúc $N_{MX}$) và môi trường nhiệt ẩm mỏ lộ thiên biến đổi như thế nào?
- RQ2: Làm thế nào để phân loại và triệt tiêu tức thời hồ quang chạm đất chập chờn mà không cần cắt phụ tải công nghệ mỏ?
- H1: Tồn tại mô hình hồi quy đa biến có ý nghĩa thống kê giải thích độ biến thiên của điện dung và điện dẫn cách điện theo tham số cấu trúc mạng và khí tượng mỏ Quảng Ninh.
- H2: Áp dụng nguyên lý mắc sơn (shunting) tự động nối ngắn mạch pha sự cố xuống đất với thời gian tác động cực nhanh ($t_{bv} \le 15 \div 20\text{ ms}$) và duy trì thời gian trễ $30 \div 60\text{ s}$ sẽ dập tắt triệt để hồ quang, giảm $70% \div 80%$ số lần cắt điện không mong muốn, nâng cao chỉ số độ sẵn sàng $A$ của hệ thống điện mỏ.
Nghiên cứu được triển khai trên không gian 5 mỏ than lộ thiên trọng điểm (Núi Béo, Hà Tu, Cọc Sáu, Cao Sơn, Đèo Nai) với chuỗi dữ liệu thực nghiệm nhiều năm, tạo tiền đề chuẩn hóa giải pháp kỹ thuật cho toàn ngành than - khoáng sản.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu bảo vệ mạng trung tính cách ly và bù dòng chạm đất bắt đầu từ sáng chế cuộn cảm dập hồ quang của W. Petersen (1919) tại Đức, dựa trên nguyên lý cộng hưởng điện cảm - điện dung $3\omega^2 L_P C = 1$. Trường phái nghiên cứu Liên Xô/Nga với các công trình kinh điển của Sirota I.M., Iaguđaev B.M., Beliaev V.G., Likhachev F.A. (1970–1980) đã phân tích sâu quá trình quá độ phóng điện dung và nạp điện từ trong mạng 6–35kV. Các tác giả chỉ ra rằng khi xảy ra chạm đất một pha, quá trình điện từ diễn ra qua 3 giai đoạn: sóng lan truyền phóng điện cực nhanh ($< 1\ \mu\text{s}$), suy giảm điện áp pha sự cố và nạp điện dung các pha lành ($10 \div 100\ \mu\text{s}$), và dao động quá độ trao đổi năng lượng $L-C$ (vài phần nghìn đến một phần trăm giây) gây quá áp hồ quang nguy hiểm.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN BẢO VỆ CHẠM ĐẤT 1 PHA
│
┌─────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
Trường phái Petersen / Châu Âu Trường phái Bắc Mỹ (IEEE 142) Trường phái Mắc sơn (Shunting)
- Cuộn Petersen cộng hưởng (1919) - Trung tính nối đất qua điện trở - Sirota & Iaguđaev (Nga)
- Thiết bị REG-DP, EGE tự động thấp (NGR) hoặc cao - Ưu điểm: Triệt tiêu hồ quang tức thời
- Nhược điểm: Kém thích nghi với - Nhược điểm: Phải cắt điện ngay, - Luận án: Hoàn thiện thuật toán
lưới mỏ thay đổi cấu hình liên tục không duy trì cấp điện liên tục tách pha 3:2:1:3 cho mạng mỏ lộ thiên
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về chế độ nối đất trung tính mạng điện mỏ:
- Trường phái nối đất qua điện trở (Resistance Grounding): Phổ biến tại Bắc Mỹ theo tiêu chuẩn IEEE Std 142 và CSA M421, sử dụng điện trở nối đất trung tính (NGR) giá trị cao hoặc thấp để hạn chế quá áp dưới $2,4 U_f$ và buộc cắt chọn lọc ngay tuyến dây sự cố nhằm ngăn nguy cơ chạm điện giật. Nhược điểm chí mạng là làm gián đoạn liên tục quá trình khai thác của các dây chuyền máy xúc, máy khoan công suất lớn.
- Trường phái trung tính cách ly kết hợp cuộn dập hồ quang tự động (Resonant Grounding): Sử dụng các thiết bị điều khiển hiện đại như REG-DP (A-Eberle, Đức) hoặc EGE (Cộng hòa Séc) để tự động vi chỉnh độ tự cảm $L_P$. Tuy nhiên, trong môi trường mỏ lộ thiên Quảng Ninh, chiều dài đường dây và cáp thay đổi hàng ngày theo tầng khai thác, độ lệch điều chỉnh $\nu = (I_L - I_C)/I_L$ thường xuyên vượt ngưỡng $\pm 20%$, khiến quá áp cộng hưởng leo thang tới hơn $2,75 U_f$.
Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống công nghệ: phát triển thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất (phương pháp mắc sơn) tại thanh cái phân phối 6kV. So với giải pháp của Sirota & Iaguđaev vốn phụ thuộc vào bộ so pha phức tạp dễ tác động sai khi bù quá hoặc bù thiếu, luận án cải tiến thuật toán dựa trên nguyên lý hiệu số trị tuyệt đối giữa điện áp pha vượt trước và tổ hợp điện áp hai pha còn lại kết hợp điện áp thứ tự không, đạt độ nhạy tới $25\text{ k}\Omega/\text{pha}$ và loại trừ hoàn toàn vùng chết góc pha.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết quá độ điện từ trong hệ thống điện công nghiệp khai thác mỏ bằng việc tích hợp lý thuyết độ tin cậy Markov vào phân tích quá trình hỏng hóc cách điện mạng 6kV. Tác giả đã chứng minh bằng toán học giải tích rằng khi đóng cưỡng bức pha sự cố xuống đất qua cầu dao nối đất có điện trở nhỏ ($R_{nm} \le 0,5\ \Omega$), điện áp dư trên điểm chạm đất giảm xuống xấp xỉ 0, dập tắt hồ quang dẫn xuất tại chỗ và biến sự cố chạm đất chập chờn ngẫu nhiên thành trạng thái nối đất kim loại xác định trong khoảng thời gian kiểm soát $30 \div 60\text{ s}$.
MÔ HÌNH VECTƠ ĐIỆN ÁP THỨ TỰ KHÔNG VÀ THUẬT TOÁN TÁCH PHA VƯỢT TRƯỚC
+j (Trục ảo)
│ • U_C (Pha vượt trước)
│ /
│ /
│ /
│ /
│ /
│ /
-U_0 (Chạm đất pha A) │ /
<───────────────────────┼────────/───────────────> +1 (Trục thực)
│ \
│ \
│ \
│ \
│ \
│ • U_B (Pha chậm sau)
│
• U_A = 0 (Pha sự cố bị kéo xuống đất)
Mô hình vector điện áp thứ tự không được biểu diễn qua phương trình quá độ: $$u_0(t) = \frac{U_{fm}}{\sqrt{K^2 + 9\omega^2 C^2 R_z^2}} \left[ \sin(\omega t + \psi - \varphi) - \sin(\psi - \varphi) e^{P_1 t} \right]$$ Trong đó $P_1 = -\frac{R_z + R_a}{3 C R_z R_a}$, $K = 1 + \frac{R_z}{R_a} = 1 + \frac{I_a R_z}{U_f}$, và $\varphi = \arctan\left(\frac{3\omega C R_a}{1 + R_a / R_z}\right)$. Luận án chứng minh sự dịch chuyển quỹ đạo của vector điện áp thứ tự không $\dot{U}_0$ từ nửa đường tròn (trong mạng trung tính cách ly lý tưởng $R_a = \infty$) sang nửa hình elip (khi có điện dẫn rò hữu hạn $G_f$), cung cấp nền tảng toán học giải thích hiện tượng méo dạng điện áp pha chậm sau ($U_B$) và pha vượt trước ($U_C$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Lý thuyết trường điện từ tham số rải trên đường dây mỏ, Lý thuyết xác suất thống kê hàm mũ phục hồi độ tin cậy ($R(t) = e^{-\lambda t}$, độ sẵn sàng $A = T_{lv}/(T_{lv} + T_h)$), và Kỹ thuật xử lý tín hiệu analog-digital thời gian thực.
Điểm đột phá là việc xây dựng tiêu chuẩn tác động tách pha sự cố dựa trên tổ hợp điện áp đầu vào: $$U_{v(A)} = k_1 U_C - (k_2 U_A + k_3 U_B + k_4 U_0)$$ Thông qua giải hệ phương trình điều kiện biên tại hai trạng thái giới hạn (không chạm đất $U_{v(A)} = 0$ và chạm đất kim loại pha A $U_{v(A)} = \sqrt{3}U_f$), luận án tìm ra tỷ lệ vàng của các trọng số hệ số: $$k_1 : k_2 : k_3 : k_4 = 3 : 2 : 1 : 3$$ Tỷ lệ tối ưu này thiết lập ranh giới vận hành (boundary condition) chuẩn xác: triệt tiêu điện áp tác động trên hai pha lành ($U_{v(B)} \le 0, U_{v(C)} \le 0$), loại bỏ hoàn toàn khả năng tác động nhầm do sóng hài bậc cao hoặc mất đối xứng dung kháng tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp kiểm chứng thực nghiệm nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm: (1) Đo đạc thực địa thu thập mẫu ngẫu nhiên thông số cách điện tại 5 mỏ than Quảng Ninh; (2) Phân tích phương sai ANOVA và hồi quy tuyến tính đa biến xác lập mô hình toán $C_f, G_f$; (3) Mô phỏng số trên môi trường chuyên dụng MATLAB/Simulink và NI Multisim; (4) Chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý (prototype) và kiểm thử trong phòng thí nghiệm tại Đại học Mỏ - Địa chất.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 1: THỰC ĐỊA MỎ QUẢNG NINH (Núi Béo, Hà Tu, Cọc Sáu, Cao Sơn, Đèo Nai) │
│ - Đo đạc thông số cách điện bằng phương pháp 3 vôn mét (n phép đo) │
│ - Thống kê sự cố chạm đất một pha: 60 ÷ 70 lần/tháng │
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 2: MÔ HÌNH HÓA THỐNG KÊ (ANOVA & Phân tích hồi quy đa biến) │
│ - Kiểm định phân bố chuẩn Gauss của C_f và G_f │
│ - Xây dựng phương trình hồi quy C_f, G_f theo L_Tk.qđ, L_C.qđ, N_tb, T, W │
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 3: MÔ PHỎNG VÀ THIẾT KẾ PHẦN CỨNG (MATLAB/Simulink & NI Multisim) │
│ - Mô phỏng quá trình quá độ, hồ quang chập chờn, ngắn mạch pha sự cố │
│ - Thiết kế mạch tách pha 3:2:1:3, mạch trễ 30 ÷ 60s, khóa liên động pha │
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 4: THỰC NGHIỆM VẬT LÝ PHÒNG THÍ NGHIỆM (Hardware Prototype) │
│ - Thử nghiệm với R_z = 0 ÷ 15 kΩ, C = 0,25 ÷ 3 μF/pha │
│ - Xác nhận thời gian phát hiện t_ph = 3,4 ÷ 8,2 ms; tổng thời gian ≤ 15 ÷ 20ms│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình đo đạc sử dụng phương pháp 3 vôn mét có bổ sung tụ điện phụ $C_{ph}$ và điện trở phụ $R_{ph}$ mắc vào một pha của mạng điện không đối xứng. Phương pháp này cho phép giải hệ phương trình điện áp nút để trích xuất chính xác đồng thời cả dung sai điện dung $C_A, C_B, C_C$ và điện dẫn rò $G_A, G_B, G_C$.
- Tiêu chuẩn làm sạch dữ liệu: Tiết diện đường dây trên không và cáp được quy đổi chuẩn hóa về tiết diện tương đương $50\text{ mm}^2$ ($L_{Tk.qđ}, L_{C.qđ}$) theo các hệ số quy đổi vật lý nhằm loại bỏ sai số do cấu trúc hình học dây dẫn.
- Độ tin cậy đo lường: Dữ liệu đo được kiểm định phân bố chuẩn (Gaussian distribution) thông qua kiểm định tương quan thống kê với độ tin cậy $1 - \alpha = 0,95$, sai số cho phép $\Delta \le 5%$.
Data và phân tích
Luận án xử lý bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn từ hàng trăm phép đo tại các tuyến khởi hành cấp điện cho máy xúc điện (EKG-4.6, EKG-8I, EKG-10), trạm bơm moong mỏ và các trạm biến áp 35/6kV:
- Kết quả phân tích phương sai ANOVA cho thấy phương trình hồi quy tuyến tính của điện dung cách điện $C_f$ ($\mu\text{F}$) và điện dẫn cách điện $G_f$ ($10^{-5}\ \text{S}$) đạt độ tương thích cao với $R^2 > 0,85$:
- $C_f = f(L_{Tk.qđ}, L_{C.qđ}, N_{BA}, N_{ĐC+MC}, T, W)$
- $G_f = f(L_{Tk.qđ}, L_{C.qđ}, N_{tb}, T, W)$
- Kiểm tra tính vững (robustness checks): Sai số dư phân bố chuẩn quanh giá trị 0, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kỹ thuật mô phỏng trên NI Multisim phân tích phản ứng của mạch với linh kiện bán dẫn (BJT, Diode cầu, Thyristor) chứng minh tính bất biến của thuật toán tách pha khi điện trở sự cố dao động từ $R_z = 0\ \Omega$ (chạm đất trực tiếp) đến $R_z = 15\text{ k}\Omega$ (chạm đất qua điện trở cao).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá về kỹ thuật vận hành mạng điện mỏ:
| TT | Phát hiện then chốt | Bằng chứng thực nghiệm / Dữ liệu mô phỏng | Mức ý nghĩa & So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | Khống chế hoàn toàn quá điện áp hồ quang chập chờn | Đóng cưỡng bức $R_{nm} = 0,5\ \Omega$ triệt tiêu dòng hồ quang tại điểm sự cố; điện áp dư trên pha sự cố giảm $< 5%\ U_f$. | Ngăn chặn quá áp leo thang $(2,5 \div 2,9)U_f$, triệt tiêu nguy cơ nổ cáp ngầm. |
| 2 | Tốc độ đáp ứng cực nhanh của thiết bị phát hiện | Thời gian xác định pha sự cố mô phỏng đạt $2,4 \div 8,2\text{ ms}$; thời gian đo thực nghiệm đạt $3,4 \div 11,2\text{ ms}$ ứng với $R_z = 0 \div 15\text{ k}\Omega$. | Tổng thời gian bảo vệ: "không vượt quá 15-20ms và cần thỏa mãn điều kiện $t_{bv} < t_T$". |
| 3 | Độ nhạy cao vượt trội trong môi trường điện dung biến động | Thiết bị phát hiện chính xác pha sự cố khi điện dung mạng thay đổi rộng từ $0,25\ \mu\text{F}$ đến $3,0\ \mu\text{F/pha}$ và $R_z$ lên đến $15\text{ k}\Omega$. | Vượt xa rơle điện áp thứ tự không thông thường (vốn mất nhạy khi $R_z > 3\text{ k}\Omega$). |
| 4 | Cơ chế phục hồi điện môi tự nhiên nhờ chu kỳ trễ tối ưu | "Thời gian duy trì ở chế độ mắc sơn không quá 30 ÷ 60s nhằm đảm bảo khả năng phục hồi độ bền cách điện tại vị trí chạm đất tự khắc phục". | Hơn $70%$ sự cố thoáng qua tự biến mất sau $30\text{ s}$ mà không cần cắt máy cắt. |
| 5 | Tác động bất đối xứng của vi khí hậu mỏ | Nhiệt độ môi trường $T$ và độ ẩm $W$ có mối tương quan thuận rõ rệt với $G_f$, làm tăng thành phần dòng tác dụng $I_a$, tác động trực tiếp đến góc pha $\varphi$. | Bác bỏ giả định trước đây cho rằng có thể bỏ qua độ ẩm mỏ khi tính chỉnh định rơle. |
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp mô hình toán tích hợp tham số cách điện - môi trường mỏ thực tế, làm giàu lý thuyết tính toán chế độ xác lập và quá độ cho mạng điện trung áp đặc thù.
- Về phương pháp: Cung cấp quy trình thiết kế phối hợp giữa mạch logic điện tử tốc độ cao và khí cụ đóng cắt công suất lớn (Thyristor/Cầu dao ngắn mạch), tạo tiền lệ cho các nghiên cứu bảo vệ mạng điện xí nghiệp công nghiệp.
- Về thực tiễn vận hành: Áp dụng thiết bị mắc sơn tại tủ xuất tuyến 6kV các trạm 35/6kV giúp các công ty than giảm thiểu số lần ngừng máy cắt, bảo vệ an toàn tính mạng cho thợ mỏ khi làm việc cạnh máy xúc và cáp cao thế.
- Về chính sách và tiêu chuẩn: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Công Thương và Tập đoàn TKV cập nhật Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện trong khai thác mỏ than lộ thiên (QCVN 04:2009/BCT).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn thực nghiệm công suất lớn: Các thử nghiệm vật lý của luận án mới dừng lại ở mô hình mạch điều khiển và mạch động lực hạ áp trong phòng thí nghiệm; chưa trực tiếp thử nghiệm đóng ngắn mạch dòng chạm đất $30\text{ A}$ ở điện áp đầy tải $6\text{kV}$ tại hiện trường moong than do yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn gián đoạn sản xuất của mỏ.
- Chưa tích hợp thuật toán định vị khoảng cách điểm sự cố dọc tuyến đường dây (Fault Location).
- Mô hình hồi quy $C_f, G_f$ được xây dựng dựa trên đặc trưng địa chất - khí hậu vùng than Quảng Ninh, khi áp dụng cho các mỏ khoáng sản vùng Tây Bắc hoặc Tây Nguyên cần tái chuẩn hóa tham số.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới bao gồm:
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) trên nền tảng vi xử lý DSP/FPGA để nhận diện dạng sóng dòng rò quá độ, phân biệt chính xác chạm đất do cành cây quẹt, vỡ sứ cách điện hay giập cáp máy xúc.
- Phát triển mô-đun định vị chính xác điểm chạm đất (tính bằng mét) kết hợp công nghệ truyền thông công nghiệp không dây LoRaWAN/SCADA mỏ.
- Thử nghiệm đóng cắt dòng ngắn mạch 6kV bằng chuyển mạch bán dẫn thể rắn Solid-State Circuit Breaker (SSCB) sử dụng van SiC MOSFET công suất cao để hạ thời gian tác động xuống mức micro-giây.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Công trình đã công bố các bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Tạp chí Công nghiệp Mỏ, Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất), mở ra hướng nghiên cứu kết hợp tự động hóa bảo vệ rơle với tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật độ tin cậy hệ thống điện mỏ.
- Chuyển dịch công nghiệp ngành than: Ứng dụng giải pháp tại các công ty khai thác than lộ thiên lớn (Núi Béo, Cao Sơn, Cọc Sáu) giúp ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ cáp, giảm thời gian ngừng sản xuất của máy xúc điện EKG, tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí ngừng trệ dây chuyền công nghệ mỗi năm.
- An toàn lao động: Hạn chế tối đa điện áp bước và điện áp tiếp xúc nguy hiểm xuất hiện trên vỏ máy xúc và thiết bị khi có chạm đất một pha, bảo vệ tuyệt đối tính mạng công nhân mỏ.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM
│
┌───────────────────────┬───────────────────┴───────────────────┬───────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
Nghiên cứu sinh & Kỹ sư trưởng & Ban lãnh đạo Cơ quan quản lý nhà nước
Học giả ngành Điện Điều độ viên mỏ Doanh nghiệp Mỏ (Bộ Công Thương, TKV)
- Tiếp cận mô hình toán - Nắm vững công cụ tách - Tối ưu hóa chỉ số - Cập nhật quy chuẩn kỹ
C_f, G_f thực nghiệm; pha 3:2:1:3; giảm áp lực SAIDI, SAIFI; triệt thuật an toàn điện mỏ;
mở rộng hướng bảo vệ sự cố chạm đất chập chờn tiêu thiệt hại do gián chuẩn hóa thiết bị bảo
mạng trung tính cách ly trong mùa mưa bão đoạn sản xuất than vệ nối đất tự động
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Kỹ thuật Điện: Kế thừa phương pháp xác định thông số $C, G$ mạng phân phối ba pha không đối xứng bằng phương pháp 3 vôn mét và bộ dữ liệu thực tế tại mỏ Việt Nam.
- Kỹ sư vận hành và Điều độ viên lưới điện mỏ: Sở hữu cẩm nang phân tích nguyên nhân sự cố, biểu đồ phụ thuộc của điện áp thứ tự không và giải pháp cài đặt thời gian trễ ($30 \div 60\text{ s}$) cho hệ thống rơle bảo vệ.
- Lãnh đạo các Tổng công ty khai thác khoáng sản: Có luận cứ kinh tế - kỹ thuật rõ ràng để phê duyệt dự án đầu tư nâng cấp hiện đại hóa hệ thống bảo vệ tự động hóa trạm phân phối 6kV.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc giải mã thành công quan hệ phụ thuộc phi tuyến giữa thông số cách điện pha - đất ($C_f, G_f$) với các yếu tố cấu trúc hình học mạng và khí hậu nhiệt đới ẩm mỏ than, đồng thời tối ưu hóa tỷ lệ trọng số vector điện áp $k_1:k_2:k_3:k_4 = 3:2:1:3$ trong phương trình tách pha sự cố, giúp lý thuyết bảo vệ rơle chạm đất mạng trung tính cách ly đạt độ chính xác tuyệt đối mà không bị ảnh hưởng bởi mức độ bù điện cảm của lưới.
2. Tính đổi mới về phương pháp so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Sirota & Iaguđaev (sử dụng mạch so pha tạo xung chữ nhật phức tạp và phụ thuộc vào góc nhạy pha $\varphi_{max} \le 50^\circ$) hay phương pháp rơle so lệch dòng thứ tự không $3I_0$ (thường mất độ nhạy khi dòng dung nhỏ dưới 5A), luận án tiếp cận bằng phương pháp so sánh hiệu trị tuyệt đối điện áp pha vượt trước và tổ hợp pha sự cố. Phương pháp này giảm thiểu 50% số lượng linh kiện xử lý tín hiệu, tăng tốc độ xử lý phần cứng lên gấp 2 lần và hoàn toàn miễn nhiễm với sự biến thiên dung kháng mạng.
3. Kết quả bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Khi điện trở chạm đất $R_z$ tăng lên mức rất cao ($15\text{ k}\Omega$), thời gian phát hiện pha sự cố của thiết bị chỉ tăng nhẹ từ $3,4\text{ ms}$ lên $11,2\text{ ms}$ (vẫn nhỏ hơn nửa chu kỳ tần số công nghiệp $20\text{ ms}$). Điều này chứng minh độ dốc điện áp tác động của khâu khuếch đại BJT/khóa liên động pha hoàn toàn đáp ứng yêu cầu dập hồ quang tức thời ngay cả trong trường hợp chạm đất qua đất đá có điện trở suất cao.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?
Có. Luận án cung cấp chi tiết sơ đồ nguyên lý mạch điện tử từng khối (Khối 1, 2, 3: tách pha; Khối 4: khóa liên động liên pha; Khối 7: tạo trễ 30–60s), thông số linh kiện bán dẫn cụ thể (BJT, Diode, Điện trở, Tụ điện), sơ đồ ghép nối mô phỏng trên NI Multisim và bảng quy đổi chiều dài cáp về tiết diện chuẩn $50\text{ mm}^2$.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong 10 năm tới?
Mở rộng tích hợp công nghệ Internet of Energy (IoE), số hóa toàn diện tủ phân phối 6kV mỏ lộ thiên theo tiêu chuẩn IEC 61850, ứng dụng thuật toán học sâu (Deep Learning) chẩn đoán sớm suy giảm cách điện cáp cao áp trước khi sự cố chạm đất xảy ra.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quốc Hoàn là một công trình nghiên cứu công phu, giải quyết trọn vẹn và triệt để bài toán kỹ thuật hóc búa tồn tại nhiều thập kỷ trong ngành điện mỏ than Việt Nam.
Tóm tắt 6 đóng góp cốt lõi của luận án:
- Khảo sát, thống kê và mô hình hóa thành công xác suất sự cố chạm đất một pha tại 5 mỏ than lộ thiên lớn nhất vùng than Quảng Ninh với tần suất thực tế $60 \div 70\text{ lần/tháng}$.
- Thiết lập hệ phương trình hồi quy đa biến có ý nghĩa thực tiễn cao xác định điện dung $C_f$ và điện dẫn $G_f$ theo cấu trúc lưới và điều kiện khí hậu nhiệt ẩm đặc thù.
- Đề xuất và hoàn thiện thuật toán tách pha sự cố chạm đất với tỷ số biên độ tối ưu $3:2:1:3$, đạt độ nhạy tới $25\text{ k}\Omega/\text{pha}$ và thời gian tác động nội tại $\le 10\text{ ms}$.
- Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất với thời gian duy trì đóng tiếp địa $30 \div 60\text{ s}$, dập tắt triệt để hồ quang chập chờn và phục hồi cách điện tự nhiên cho hơn $70%$ sự cố thoáng qua.
- Xây dựng mô hình mô phỏng số chi tiết trên MATLAB/Simulink và NI Multisim kiểm chứng tính ổn định của sơ đồ mạch dưới mọi chế độ tải và điện trở tiếp xúc.
- Chế tạo thành công mô hình phần cứng thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, đo đạc thực chứng dạng sóng điện áp và kiểm định sự trùng khớp tuyệt đối giữa lý thuyết, mô phỏng và thực tế.
Công trình tạo bước chuyển dịch quan trọng trong công tác quản lý kỹ thuật an toàn và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, đóng góp thiết thực vào chiến lược hiện đại hóa ngành khai thác than - khoáng sản Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------------- TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT MỘT PHA Ở CÁC MẠNG ĐIỆN 6KV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------------- TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT MỘT PHA Ở CÁC MẠNG ĐIỆN 6KV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Anh Nghĩa HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Quốc Hoàn ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt v Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị x MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY, GIẢM THỜI GIAN NGỪNG CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT 5 MỘT PHA 1.
Độ tin cậy của lưới điện 5 1. Nguyên nhân gây ra mất điện và thiệt hại do mất điện 5 1. Ảnh hưởng của độ tin cậy đến cấu trúc của lưới điện và hệ thống điện 6 1. Độ tin cậy của các phần tử của lưới điện 7 1.
Các chỉ tiêu độ tin cậy của lưới điện 10 1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ tin cậy của lưới điện, các biện 10 pháp nâng cao độ tin cậy 1. Các giải pháp nâng cao độ tin cậy, giảm thời gian ngừng cung cấp điện 11 khi xảy ra chạm đất một pha ở các nước trên Thế giới 1. Thiết bị giám sát trạng thái cách điện của mạng 14 1.
Tối ưu chế độ trung tính của mạng 15 1. Phương pháp tự động mắc sơn pha sự cố chạm đất 21 1. Các giải pháp nâng cao độ tin cậy, giảm thời gian ngừng cung cấp điện 34 khi xảy ra chạm đất một pha ở Việt Nam 1. Nhận xét chương 1 37 Chương 2.
XÁC ĐỊNH QUAN HỆ PHỤ THUỘC GIỮA CÁC THÔNG SỐ CÁCH ĐIỆN VỚI CÁC THÔNG SỐ CẤU TRÚC MẠNG VÀ MÔI 39 TRƯỜNG MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH 2. Xác định các thông số cách điện của mạng điện 6kV mỏ lộ thiên vùng 39 Quảng Ninh iii 2. Lựa chọn phương pháp đo 39 2. Xác định số lượng các phép đo cần thiết 41 2.
Cơ sở lý thuyết xác định C và G 42 2. Xây dựng mối quan hệ giữa điện dung cách điện Cf và điện dẫn cách điện Gf của mạng so với đất theo các thông số cấu trúc của mạng và môi 47 trường 2. Tần suất xuất hiện điện dung C và điện dẫn G cách điện pha - đất 47 2. Kiểm tra tính phân bố chuẩn của điện dung và điện dẫn cách điện 48 2.
Quy đổi tiết điện đường dây trên không và cáp về tiết điện quy chuẩn 50 2. Tổng hợp kết quả tính toán 50 2. Xây dựng quan hệ phụ thuộc giữa điện dung cách điện Cf và điện dẫn cách điện Gf với môi trường và các thông số cấu trúc của mạng 6kV mỏ lộ 53 thiên. Nhận xét chương 2 63 Chương 3.
NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN VÀ NỐI NGẮN MẠCH PHA CHẠM ĐẤT ĐẢM BẢO AN TOÀN 65 VÀ NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN MẠNG 6kV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH 3. Điện áp dư và dòng chạm đất trong mạng 6kV mỏ lộ thiên khi nối ngắn 65 mạch pha sự cố 3. Mô phỏng quan hệ phụ thuộc giữa điện áp dư (trước khi tiếp xúc) trên pha sự cố với dòng tải, chiều dài dây dẫn và điện trở ngắn mạch thay đổi 68 trong mạng 6kV 3. Nghiên cứu xây dựng cấu trúc thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn 71 mạch pha chạm đất mạng 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh 3.
Các yêu cầu đối với thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha 71 chạm đất 3. Cấu trúc của thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất 72 3. Cơ sở xây dựng thiết bị xác định pha chạm đất 74 iv 3. Xây dựng sơ đồ khối thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha 82 chạm đất 3.
Sơ đồ nguyên lý mạch phát hiện pha chạm đất (các khối 1,2 và 3) 83 3. Bộ chuyển đổi 1 pha thành 3 pha lệch pha 600 84 3. Sơ đồ nguyên lý mạch khoá liên động giữa các pha (khối 4) 86 3. Sơ đồ nguyên lý mạch tự động điều khiển ngắt sau khi nối ngắn mạch 87 30-60s (khối 7) 3.
Mô phỏng mạch tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất 88 3. Trước khi xảy ra chạm đất 88 3. Sau khi xảy ra sự cố chạm đất pha A 94 3. Nhận xét chương 3 103 Chương 4.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN VÀ NỐI NGẮN MẠCH PHA CHẠM ĐẤT TRONG 105 PHÒNG THÍ NGHIỆM 4. Thiết kế và mô phỏng mô hình thiết bị thực nghiệm trong phòng thí 105 nghiệm 4. Lựa chọn sơ đồ nguyên lý 105 4. Mô hình mô phỏng 106 4.
Thiết kế và chế tạo mạch tự động phát hiện pha chạm đất 108 4. Thử nghiệm tại phòng thí nghiệm 110 4. Giới thiệu về mô hình thử nghiệm 110 4. Các kết quả thử nghiệm 112 4.
Nhận xét 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KHOA HỌC LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Đơn Ký hiệu /Viết tắt Ý nghĩa vị CM μF Điện dung giữa các pha Ccđ μF Điện dung của mạng điện so với đất Cf μF Điện dung cách điện của pha so với đất CA μF Điện dung cách điện pha A so với đất CB μF Điện dung cách điện pha B so với đất CC μF Điện dung cách điện pha C so với đất Cph μF Điện dung phụ mắc vào pha A Gcđ S Điện dẫn của mạng điện so với đất Gf S Điện dẫn cách điện của pha so với đất k Số khoảng chia Kcđ Hệ số trùng cực đại KBA Tỷ số máy biến áp Ktc Hệ số tin cậy Kmax Hệ số quá điện áp mức của lưới Lba H Điện cảm của cuộn dây thứ cấp máy biến áp Ld H Điện cảm đường dây Lt H Điện cảm tải Chiều dài đường dây trên không qui đổi về tiết LTk.qđ km diện 50mm2 LC.qđ km Chiều dài cáp qui đổi về tiết diện 50mm2 LC km Chiều dài cáp LP H Điện cảm của thiết bị bù NBA Số lượng máy biến áp đấu vào mạng NĐC Số lượng động cơ cao áp đấu vào mạng NMX Số lượng máy xúc đấu vào mạng Số lượng động cơ cao áp và máy xúc đấu vào NĐC+MC mạng Ntb Số lượng thiết bị cao áp đấu vào mạng n Số phép đo mẫu ngẫu nhiên N Số khởi hành Pn kW Tổn thất công suất ngắn mạch máy biến áp Ptt kW Công suất tác dụng tính toán vi Qtt kVar Công suất phản kháng tính toán r Ω Điện trở tiếp xúc nơi xảy ra chạm đất RN Ω Điện trở nối trung tính Rph Ω Điện trở phụ mắc vào pha A RΔ Ω Điện trở nối cuộn tam giác hở RCA Ω Điện trở nối trung tính cao áp RH Ω Điện trở nối phía hạ áp RA Ω Điện trở cách điện pha A so với đất RB Ω Điện trở cách điện pha B so với đất RC Ω Điện trở cách điện pha C so với đất Rf Ω Điện trở cách điện pha so với đất Rd Ω Điện trở đường dây Rt Ω Điện trở tải Rba Ω Điện trở dây quấn thứ cấp của máy biến áp Sba kVA Công suất định mức máy biến áp Stt kVA Công suất biểu kiến tính toán U0 V Điện áp thứ tự không Điện áp của pha A so với đất sau khi mắc thêm U’A V Cph vào pha A của mạng Điện áp của pha B so với đất sau khi mắc thêm U’B V Cph vào pha A của mạng Điện áp của pha C so với đất sau khi mắc thêm U’C V Cph vào pha A của mạng Ud V Điện áp dây của mạng Uf V Điện áp pha của mạng UfA V Điện áp pha A của mạng UfB V Điện áp pha B của mạng UfC V Điện áp pha C của mạng V Môđun điện áp các pha A của mạng điện so với UA đất V Môđun điện áp các pha B của mạng điện so với UB đất V Môđun điện áp các pha C của mạng điện so với UC đất U2dm kV Điện áp thứ cấp của máy biến áp vii U•n% % Điện áp ngắn mạch phần trăm của máy biến áp UA • V Điện áp phức pha A của mạng điện so với đất UB • V Điện áp phức pha B của mạng điện so với đất UC V Điện áp phức pha C của mạng điện so với đất U”B0 V Điện áp ở các pha B tại thời điểm chạm đất U”C0 V Điện áp ở các pha C tại thời điểm chạm đất umax V Điện áp tức thời cực đại uA V Điện áp tức thời trên pha A uB V Điện áp tức thời trên pha B uC V Điện áp tức thời trên pha C uN V Điện áp tức thời ở trung tính UN V Điện áp trung tính Uxp Điện áp xung của thiết bị phóng sét Ukll Điện áp định mức của mỗi thyristor Ufm Biên độ điện áp của pha chạm đất XL Ω Cảm kháng của thiết bị bù XC Ω Dung kháng của mạng Xba Ω Điện kháng dây quấn thứ cấp máy biến áp Yph S Tổng dẫn phụ Zba Ω Tổng trở dây quấn thứ cấp máy biến áp Zt Ω Tổng trở tải ω1 rad/s Hệ số góc của dao động tự do Δ Độ chính xác q Tiêu chuẩn tin cậy MBA Máy biến áp MC Máy cắt V Vôn kế A Ampe kế SCR Thyristor Ψ Góc pha đầu pha chạm đất BJT Tranzito viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Số lượng phép đo cần thiết ở các mỏ lộ thiên 42 Bảng 2. Tần số xuất hiện các thông số điện dung Cf , điện dẫn G f 48 Bảng 2. Biểu thị các tham số thống kê của điện dung và điện dẫn cách điện 49 Bảng 2.
Tần số lý thuyết của nhóm ng số điện dung Cf , điện dẫn G f 49 Bảng 2. Hệ số qui đổi tiết diện đường dây trên không và cáp 51 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Hoàn (2022). Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/nghien-cuu-giai-phap-nang-cao-do-tin-cay-dien-luc-mo-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi xảy ra chạm đất một pha ở mạng điện 6kv mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh."
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao độ tin cậy điện lưới 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.