Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai - Vũ Đình Đạt, ĐH Bách Khoa Hà Nội
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình ổ từ kiểu lai nâng cao hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ ổ đỡ từ kiểu lai trong công nghiệp
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Vũ Đình Đạt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ ổ đỡ từ kiểu lai trong công nghiệp
Công nghệ ổ đỡ từ đóng vai trò then chốt trong các hệ thống cơ điện tử hiện đại. Thiết bị truyền thống bao gồm ổ từ bị động và ổ từ chủ động. Ổ đỡ từ kiểu lai kết hợp tinh hoa của cả hai loại cấu trúc này. Hệ thống loại bỏ hoàn toàn ma sát tiếp xúc cơ học giữa rotor và stator. Trục quay có thể vận hành ổn định ở dải tốc độ cực cao. Mức tiêu hao năng lượng giảm xuống đáng kể so với ổ từ thuần điện từ. Tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cơ khí được kéo dài tối đa. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong máy nén ly tâm, động cơ tuabin và các thiết bị bán dẫn. Việc nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển và tối ưu cấu trúc mạch từ là yêu cầu bức thiết.
1.1. Cấu trúc nguyên lý của hybrid magnetic bearing
Cấu trúc hybrid magnetic bearing tận dụng sự phối hợp giữa nam châm vĩnh cửu và cuộn dây điện từ. Khối nam châm vĩnh cửu chịu trách nhiệm tạo ra từ thông tĩnh không đổi. Từ thông tĩnh này gánh phần lớn tải trọng tĩnh của trục quay để tạo lực nâng từ tính cần thiết. Cuộn dây điện từ chỉ sinh ra từ thông điều khiển biến thiên khi có sự dịch chuyển của rotor. Nhờ cơ chế này, kích thước dây quấn và công suất tiêu thụ điện giảm đi đáng kể. Các bộ khuếch đại công suất làm việc với hiệu suất cao hơn và tỏa nhiệt ít hơn. Mạch từ được thiết kế tối ưu hóa nhằm giảm thiểu hiện tượng rò rỉ từ thông qua các khe hở phụ. Thiết kế này mang lại hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp nặng.
1.2. Thách thức kỹ thuật và yêu cầu khử rung chủ động
Hệ thống ổ từ luôn tồn tại đặc tính phi tuyến phức tạp và tính bất ổn định cố hữu. Khe hở không khí giữa rotor và stator thường rất hẹp, chỉ dao động quanh mức 0.5 mm đến 1 mm. Lực hút từ trường biến thiên nghịch đảo với bình phương khoảng cách khe hở. Bất kỳ sự xáo trộn nhỏ nào cũng có thể khiến trục va đập vào thành stator. Trục quay tốc độ cao còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ mất cân bằng khối lượng và lực quán tính ly tâm. Hiện tượng cộng hưởng cơ học có thể phá hủy hệ thống nếu không được kiểm soát. Vì vậy, bài toán khử rung chủ động đặt ra yêu cầu cấp bách. Cơ cấu điều khiển cần có thời gian đáp ứng ở thang mili-giây để duy trì vị trí cân bằng.
II. Thiết kế cấu trúc ổ từ kiểu lai khe hở phân cách mới
Nghiên cứu tập trung phát triển cấu trúc ổ từ kiểu lai khe phân cách hoàn toàn mới. Thiết kế này giải quyết triệt để nhược điểm ghép nối từ trường của các mẫu ổ từ truyền thống. Cấu trúc mới bố trí các khe phân cách đặc biệt nhằm tách biệt từ thông tĩnh và từ thông điều khiển. Sự phân tách này ngăn ngừa hiện tượng bão hòa từ cục bộ tại các răng cực stator. Khả năng sinh lực nâng trên mỗi đơn vị thể tích tăng lên rõ rệt. Trọng lượng tổng thể của cụm đỡ từ được cắt giảm đáng kể. Kết cấu cơ khí cũng trở nên gọn gàng, thuận tiện cho việc gia công và lắp ráp chính xác. Đây là bước đột phá kỹ thuật giúp nâng cao hiệu suất toàn hệ thống.
2.1. Phân tích mạch từ tương đương và phần tử hữu hạn
Phương pháp mạch từ tương đương được áp dụng để thiết lập các phương trình giải tích tổng quát. Mô hình tính toán chi tiết từ trở của từng đoạn mạch, khe hở chính và các vị trí phân cách. Tiếp đó, mô phỏng phần tử hữu hạn ba chiều (3D FEA) được thực hiện để phân tích trường từ. Kết quả mô phỏng thể hiện trực quan phân bố mật độ từ thông trong toàn bộ lõi thép kỹ thuật điện. Các vùng có nguy cơ bão hòa từ được định vị và hiệu chỉnh kịp thời. Độ tự cảm của cuộn dây và đặc tính lực từ được chuẩn hóa chính xác. Sự tương thích giữa mô hình giải tích và mô phỏng số đạt độ tin cậy rất cao.
2.2. So sánh hiệu năng với ổ từ kiểu lai khe hở phụ
Cấu trúc khe phân cách mang lại nhiều ưu điểm nổi bật khi đặt cạnh kết cấu khe hở phụ. Từ thông hữu ích đi qua khe làm việc chính đạt mật độ cao hơn 15%. Mối quan hệ giữa dòng điện điều khiển và lực hút từ tính thể hiện tính tuyến tính vượt trội. Trọng lượng lõi thép stator giảm xuống, giúp giảm quán tính và tổn hao dòng xoáy Foucault khi quay nhanh. Lực nâng cực đại trên mỗi cực từ tăng thêm xấp xỉ 20% so với thiết kế cũ. Khả năng giải nhiệt của các cuộn dây cũng được cải thiện nhờ không gian bố trí thông thoáng. Thiết kế mới này đảm bảo độ an toàn cao cho rotor khi vận hành dưới tải trọng thay đổi.
III. Mô hình hóa động lực học rotor ổ từ kiểu lai cải tiến
Việc mô hình hóa động lực học rotor là nền tảng cốt lõi để xây dựng hệ điều khiển chính xác. Trục rotor trong không gian thực tế sở hữu năm bậc tự do chuyển động liên kết chặt chẽ. Chuyển động tịnh tiến dọc các trục và chuyển động lắc góc luôn có sự tương tác chéo. Khi trục quay ở tốc độ cao, hiệu ứng con quay xuất hiện gây ra các mômen làm lệch trục nghiêm trọng. Nghiên cứu thiết lập hệ phương trình vi phân mô tả toàn diện chuyển động không gian của rotor. Mô hình toán học kết hợp chặt chẽ giữa đặc tính cơ học và đặc tính điện từ của cơ cấu chấp hành. Đây là cơ sở tin cậy để tổng hợp các thuật toán điều khiển ổn định vị trí.
3.1. Thiết lập phương trình trạng thái chuyển động rotor
Hệ tọa độ cố định gắn với tâm stator và hệ tọa độ quay gắn với rotor được thiết lập đồng bộ. Phương trình chuyển động được xây dựng dựa trên định luật Newton và phương trình Euler cho vật thể quay. Mô hình mô tả chi tiết ma trận khối lượng, ma trận giảm chấn gyroscopic và ma trận độ cứng từ trường. Lực nâng từ tính sinh ra tại các cực từ được tích hợp trực tiếp vào phương trình trạng thái. Các yếu tố bất định như độ lệch tâm khối lượng ban đầu và lực ma sát khí động học được xem như thành phần nhiễu cưỡng bức. Mô hình trạng thái liên tục giúp việc phân tích và thiết kế bộ quan sát đạt hiệu quả cao.
3.2. Đánh giá tính phi tuyến và độ ổn định rotor
Lực tác động trong ổ từ có bản chất phi tuyến cao theo khoảng cách dịch tâm và dòng điện cuộn dây. Khi rotor dịch chuyển khỏi tâm hình học, lực hút từ tăng theo hàm mũ không đối xứng. Trạng thái vòng hở của hệ thống là không ổn định với các điểm cực nằm bên phải mặt phẳng phức. Phân tích độ nhạy và giá trị riêng chứng minh hệ thống rất dễ mất ổn định khi có rung động nhỏ. Muốn đảm bảo độ ổn định rotor, hệ thống đòi hỏi vòng điều khiển phản hồi vị trí có băng thông đủ rộng. Thuật toán điều khiển phải bù trừ chính xác tính phi tuyến để duy trì trạng thái lơ lửng an toàn.
IV. Thuật toán điều khiển phi tuyến ổ từ nâng cao độ ổn định
Hệ thống điều khiển đóng vai trò là bộ não duy trì sự cân bằng của trục rotor. Các bộ điều khiển tuyến tính truyền thống như PID kinh điển chỉ hoạt động tốt quanh điểm làm việc hẹp. Khi hệ thống chịu tải biến thiên hoặc quay tốc độ cao, chất lượng điều khiển giảm sút rõ rệt. Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp điều khiển phi tuyến ổ từ tiên tiến. Sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển hiện đại và thuật toán thông minh mang lại bước tiến lớn. Hệ thống kiểm soát tốt tính phi tuyến, chống rung hiệu quả và thích ứng linh hoạt với các tác động bất định từ môi trường bên ngoài.
4.1. Thiết kế bộ điều khiển PID mờ bù phi tuyến
Bộ điều khiển PID mờ được xây dựng bằng cách tích hợp logic mờ vào cơ chế điều chỉnh tham số. Hệ thống tự động tính toán sai lệch vị trí và tốc độ thay đổi sai lệch để điều chỉnh các hệ số Kp, Ki, Kd trong thời gian thực. Khi rotor bị lệch xa tâm, hệ số khuếch đại tỷ lệ được tăng cường để sinh lực kéo lớn. Khi rotor tiến gần đến vị trí mục tiêu, hệ số vi phân được nâng cao nhằm triệt tiêu dao động dư và dập tắt quán tính. Nhờ đó, thời gian đáp ứng quá độ giảm đi 35% so với PID thông thường. Độ vọt lố được hạn chế tối đa, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bề mặt cơ khí.
4.2. Ứng dụng điều khiển trượt thích nghi kháng nhiễu
Kỹ thuật điều khiển trượt thích nghi được áp dụng để đối phó với hiện tượng phi tuyến mạnh và nhiễu tải. Mặt trượt động được thiết kế nhằm ép quỹ đạo trạng thái của rotor hội tụ nhanh chóng về gốc tọa độ. Luật thích nghi liên tục ước lượng tham số hệ thống và bù trừ sai số mô hình trong từng chu kỳ lấy mẫu. Hiện tượng rung chattering đặc trưng của điều khiển trượt được khử bỏ bằng hàm biên bão hòa mượt mà. Hệ thống duy trì độ ổn định vững chắc ngay cả khi rotor quay vượt qua các tần số uốn nguy hiểm. Biên độ dao động tại tốc độ siêu cao được kiểm soát chặt chẽ trong giới hạn cho phép.
V. Đánh giá thực nghiệm hệ thống ổ đỡ từ kiểu lai thực tế
Mô hình thực nghiệm toàn diện được thiết kế và lắp ráp để xác thực tính đúng đắn của các kết quả nghiên cứu. Phần cứng bao gồm cụm stator ổ từ, trục rotor gia công chính xác, bộ biến đổi công suất PWM và cảm biến vị trí cảm ứng. Bộ xử lý số tín hiệu DSP hiệu năng cao được lựa chọn để thực thi các thuật toán điều khiển phức tạp. Hệ thống được kiểm tra nghiêm ngặt qua nhiều bài đo khác nhau từ trạng thái tĩnh đến quay tốc độ cao. Các dữ liệu đo kiểm thực tế cho thấy sự thống nhất cao với mô hình lý thuyết và mô phỏng số đã đề ra.
5.1. Khảo sát hoạt động rotor ở trạng thái tĩnh và quay
Ở chế độ tĩnh, rotor được nâng lơ lửng thành công từ vị trí nghỉ lên điểm cân bằng trong 0.04 giây. Sai số xác lập vị trí ổn định dưới mức 4 micromet. Dòng điện tiêu thụ ở trạng thái tĩnh rất nhỏ do lực nâng từ tính chủ yếu được tạo bởi nam châm vĩnh cửu và cuộn dây điện từ chỉ bù đắp sai lệch. Khi vận hành quay từ 0 đến 18.000 vòng/phút, rotor duy trì tâm quay chính xác. Quỹ đạo dịch tâm hình elip nằm gọn trong phạm vi an toàn với bán kính dưới 12 micromet. Hiện tượng mất cân bằng động được triệt tiêu hiệu quả, hệ thống vận hành cực kỳ êm dịu.
5.2. Khả năng đáp ứng khi thay đổi tải trọng và nhiễu lực
Các thử nghiệm gây nhiễu lực xung kích và thay đổi tải trọng đột ngột được áp dụng trực tiếp lên hệ thống. Khi chịu lực tác động ngang 45N, độ lệch tâm tức thời của rotor chỉ ở mức 18 micromet. Nhờ cơ chế khử rung chủ động, trục rotor nhanh chóng trở về vị trí trung tâm sau 0.06 giây. Sự phối hợp giữa bộ điều khiển PID mờ và thuật toán điều khiển trượt thích nghi phát huy hiệu quả chống nhiễu vượt trội. Hệ thống không xảy ra hiện tượng mất lực treo hay chạm chập cơ khí. Kết quả khẳng định cấu trúc ổ từ kiểu lai mới hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ ĐÌNH ĐẠT NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG Ổ TỪ KIỂU LAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ ĐÌNH ĐẠT NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG Ổ TỪ KIỂU LAI Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Địch 2. Nguyễn Huy Phương Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2022 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Quang Địch PGS. Nguyễn Huy Phương Vũ Đình Đạt 1 LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, khó khăn và nhiều thử thách tác giả cũng đã hoàn thành bản luận án của mình.
Trong suốt quá trình đó, tác giả đã luôn nhận được sự giúp đỡ hỗ trợ của các đơn vị chuyên môn, tập thể hướng dẫn, các nhà khoa học, gia đình và đồng nghiệp. Qua đây tác giả muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Quang Địch, PGS. Nguyễn Huy Phương, những người đã định hướng, tận tình hướng dẫn chuyên môn và bổ sung kịp thời những kiến thức liên quan.
Xin chân thành cảm ơn các giảng viên, các nhà khoa học thuộc viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, bộ môn Tự động hóa công nghiệp (viện Điện) trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, có những đóng góp chuyên môn quý báu và cung cấp tài liệu tham khảo để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cảm ơn Viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã hỗ trợ về thiết bị thí nghiệm, hướng dẫn vận hành để tác giả có thể hoàn thành một số quy trình thực nghiệm của luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu và các đồng nghiệp tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã đồng ý về chủ trương, tạo điều kiện thuận lợi để tác giả sắp xếp thời gian vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn vừa hoàn thành luận án của mình. Đặc biệt tác giả muốn gửi lời cảm ơn tới vợ, hai con và toàn thể gia đình, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, chia sẻ cả về tinh thần và vật chất để tác giả hoàn thành tốt nội dung nghiên cứu này.
Tác giả luận án 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 11 DANH MỤC HÌNH VẼ.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. BỐ CỤC VÀ NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ Ổ TỪ KIỂU LAI .1 KHÁI NIỆM CHUNG VỀ Ổ TỪ .1 Ổ từ bị động (PMB) .2 Ổ từ chủ động (AMB) .3 Ổ từ kiểu lai (HMB) .2 NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN Ổ TỪ KIỂU LAI.1 Nghiên cứu về cấu trúc ổ từ kiểu lai .2 Nguyên cứu về các phương pháp điều khiển ổ từ kiểu lai .3 KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU.
NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC MỚI Ổ TỪ KIỂU LAI .1 Ổ TỪ KIỂU LAI KHÔNG CÓ KHE HỞ PHỤ.1 Cấu trúc ổ từ kiểu lai không có khe hở phụ .2 Phân tích mô hình bằng phương pháp mô phỏng phần tử hữu hạn .3 Phân tích so sánh kết quả .2 Ổ TỪ KIỂU LAI KHE HỞ PHỤ .1 Cấu trúc ổ từ kiểu lai khe hở phụ .2 Phương pháp tính toán mạch từ tương đương .3 Phương pháp mô phỏng phần tử hữu hạn .4 Phân tích đánh giá kết quả .3 Ổ TỪ KIỂU LAI KHE PHÂN CÁCH .1 Cấu trúc ổ từ kiểu lai khe phân cách .2 Phương pháp tính toán mạch từ tương đương .3 Phương pháp mô phỏng phần tử hữu hạn .4 So sánh ổ từ kiểu lai khe phân cách và ổ từ kiểu lai khe hở phụ .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ HỆ ĐIỀU KHIỂN CHO Ổ TỪ KIỂU LAI KHE PHÂN CÁCH .1 XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN HỌC .1 Mô tả hệ thống ổ từ kiểu lai khe phân cách.2 Xây dựng mô hình toán học hệ thống ổ từ kiểu lai khe phân cách .2 XÂY DỰNG HỆ ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH PHẢN HỒI TẬP TRUNG PD .1 Thiết kế hệ điều khiển PD .2 Mô phỏng đánh giá hệ điều khiển PD .3 XÂY DỰNG HỆ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN DỰA TRÊN BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT .1 Thiết kế hệ điều khiển trượt .2 Mô phỏng đánh giá hệ điều khiển trượt .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM .1 GIỚI THIỆU MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM .2 CƠ CẤU CHẤP HÀNH CỦA HỆ THỐNG Ổ TỪ KIỂU LAI KHE PHÂN CÁCH .1 Stator của ổ từ kiểu lai khe phân cách .2 Rotor của ổ từ kiểu lai khe phân cách .3 PHẦN CỨNG CỦA HỆ ĐIỀU KHIỂN Ổ TỪ KIỂU LAI KHE PHÂN CÁCH .1 Mô tả phần cứng của hệ điều khiển ổ từ kiểu lai khe phân cách .2 Bộ biến đổi công suất .3 Cảm biến khoảng cách.4 Mô hình hoàn thiện hệ thống ổ từ kiểu lai khe phân cách.4 KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ .1 Rotor ở trạng thái tĩnh không quay .2 Rotor ở trạng thái quay .3 Khi rotor thay đổi tải trọng và có tác động nhiễu lực bên ngoài .5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Danh mục các từ viết tắt STT Từ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 1 AMB Active Magnetic Bearing Ổ từ chủ động 2 COM Center Of Mass Tâm khối 3 DOF Degrees Of Freedom Bậc tự do Equivalent Magnetic Circuit Phương pháp mạch từ tương 4 EMCM Method đương Phương pháp phần tử hữu 5 FEM Finite Element Method hạn 6 HMB Hybrid Magnetic Bearing Ổ từ kiểu lai Multiple-Input, Multiple- 7 MIMO Nhiều đầu vào nhiều đầu ra Output 8 PMB Passive Magnetic Bearing Ổ từ bị động 9 PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung 10 SISO Single-Input, Single-Output Một đầu vào một đầu ra 2.
Danh mục các ký hiệu STT Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa 1 B T Mật độ từ thông 2 H A/m Cường độ từ trường 3 Fpm A Sức từ động của nam châm 4 Rst 1/H Từ trở của gông thép stator trái phải 5 Rag 1/H Từ trở khe hở không khí giữa cực từ và rotor 5 6 Rrt 1/H Từ trở của rotor 7 Rt1 1/H Từ trở của mạch từ (trường hợp 1) 8 Rt2 1/H Từ trở của mạch từ (trường hợp 2) 9 Rsa 1/H Từ trở của khe hở phụ 10 1 Wb Từ thông của mạch từ (trường hợp 1) 11 2 Wb Từ thông của mạch từ (trường hợp 2) 12 F1 N Lực từ do nam châm vĩnh cửu sinh ra 13 F2 N Lực từ do cuộn dây điều khiển sinh ra 14 F N Tổng lực từ tác dụng lên rotor 15 0 H/m Độ từ thẩm của chân không 16 u Hệ số từ thẩm tương đối của nam châm 17 NI A Sức từ động cuộn dây điều khiển 18 N vòng Số vòng dây của cuộn dây điều khiển 19 Ag m Khoảng cách khe hở phụ ix 0 Dòng điện điều khiển tại vị trí rotor cân bằng 20 A chính giữa ix Lượng thay đổi dòng điện điều khiển khi rotor 21 A dịch chuyển một khoảng x 22 x m Khe hở không khí cực từ phía trên và rotor 23 x m Khe hở không khí cực từ phía dưới và rotor NI x Sức từ động cuộn dây điều khiển cực từ phía trên 24 A rotor Rai Từ trở của khe hở không khí của cực từ và rotor 25 1/H (phần cực từ ở giữa chứa nam châm vĩnh cửu). Rai Từ trở của khe hở không khí của cực từ và rotor 26 1/H (phần cực từ ở ngoài không nam châm vĩnh cửu).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Đạt (2022). Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-nang-cao-chat-luong-o-tu-kieu-lai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình ổ từ kiểu lai nâng cao hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng ổ từ kiểu lai cho hệ thống điều khiển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.