Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện: Giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh - Trần Quốc Hoàn, Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi chạm đất 1 pha trong mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện mạng 6kV mỏ lộ thiên
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Trần Quốc Hoàn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện mạng 6kV mỏ lộ thiên
Độ tin cậy cung cấp điện là yếu tố then chốt trong hoạt động khai thác mỏ. Mạng điện 6kV mỏ lộ thiên, đặc biệt tại Quảng Ninh, đối mặt nhiều thách thức. Sự cố chạm đất một pha gây thiệt hại lớn về kinh tế và an toàn lao động. Các mạng điện này thường có trung tính cách ly hoặc nối đất qua điện trở lớn. Điều này duy trì điện áp trên pha không chạm đất. Tuy nhiên, nó kéo dài thời gian tồn tại sự cố. Các thiết bị bảo vệ truyền thống khó xác định và loại trừ lỗi nhanh chóng. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp nâng cao độ tin cậy. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian ngừng cung cấp điện. LSI keywords: lưới điện, an toàn điện, ngừng cung cấp điện, khai thác mỏ, sự cố chạm đất, hệ thống điện.
1.1. Tổng quan vấn đề chạm đất 1 pha và độ tin cậy điện
Mạng điện 6kV mỏ lộ thiên thường xuyên xảy ra chạm đất một pha. Nguyên nhân do điều kiện môi trường khắc nghiệt, bụi bẩn, ẩm ướt và di chuyển thiết bị. Loại sự cố này làm giảm đáng kể độ tin cậy cung cấp điện. Nó gây gián đoạn sản xuất, thiệt hại kinh tế. Rủi ro mất an toàn điện cho người và thiết bị cũng tăng cao. Việc xác định và xử lý sự cố chậm trễ gây mất ổn định cho toàn bộ lưới điện khu vực. Cần có giải pháp hiệu quả để duy trì hoạt động liên tục của hệ thống điện. Đây là nhiệm vụ cấp bách cho ngành khai thác mỏ.
1.2. Giải pháp quốc tế và Việt Nam giảm sự cố chạm đất
Nhiều quốc gia đã áp dụng các giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Các giải pháp bao gồm thiết bị giám sát trạng thái cách điện liên tục. Chúng tối ưu hóa chế độ trung tính của mạng. Một số phương pháp tự động mắc sơn pha sự cố chạm đất cũng được nghiên cứu. Tại Việt Nam, đặc biệt là vùng Quảng Ninh, các giải pháp này còn hạn chế. Việc áp dụng cần phù hợp với đặc thù mỏ lộ thiên. Giải pháp cần đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Cần phát triển công nghệ mới hoặc điều chỉnh công nghệ hiện có. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của môi trường khai thác mỏ. Mục tiêu là giảm thời gian ngừng cung cấp điện khi xảy ra sự cố.
II. Phân tích thông số cách điện mạng 6kV mỏ lộ thiên
Hiểu rõ các thông số cách điện là nền tảng cho việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Đặc biệt trong mạng 6kV mỏ lộ thiên, môi trường khắc nghiệt ảnh hưởng lớn đến cách điện. Việc xác định chính xác điện dung và điện dẫn cách điện pha-đất là cần thiết. Các thông số này giúp đánh giá tình trạng cách điện. Chúng cũng dự đoán khả năng xảy ra sự cố chạm đất một pha. Phân tích này là cơ sở để phát triển các giải pháp bảo vệ hiệu quả. LSI keywords: cách điện, điện dung cách điện, điện dẫn cách điện, thông số cấu trúc mạng, môi trường mỏ, phân phối điện, kỹ thuật điện.
2.1. Xác định thông số cách điện mạng điện 6kV thực tế
Việc xác định các thông số cách điện mạng điện 6kV mỏ lộ thiên là bước quan trọng. Các phương pháp đo phải được lựa chọn cẩn thận. Chúng phải phù hợp với đặc điểm địa hình và thiết bị. Số lượng phép đo cần thiết được tính toán để đảm bảo độ chính xác. Cơ sở lý thuyết vững chắc được áp dụng để xác định điện dung C và điện dẫn G của mạng. Dữ liệu thực tế từ các mỏ lộ thiên tại Quảng Ninh được thu thập. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình trạng cách điện hiện tại. Các yếu tố ảnh hưởng như chiều dài đường dây, loại cáp cũng được xem xét.
2.2. Xây dựng quan hệ phụ thuộc cách điện và cấu trúc mạng
Mối quan hệ giữa điện dung cách điện (Cf), điện dẫn cách điện (Gf) với các thông số cấu trúc mạng và môi trường được xây dựng. Tần suất xuất hiện của các giá trị C và G cách điện pha – đất được phân tích. Tính phân bố chuẩn của các thông số này được kiểm tra. Tiết diện đường dây trên không và cáp được quy đổi về tiết diện quy chuẩn. Các kết quả tính toán được tổng hợp. Từ đó, xây dựng quan hệ phụ thuộc định lượng. Quan hệ này mô tả ảnh hưởng của môi trường mỏ và cấu trúc mạng đến chất lượng cách điện. Đây là cơ sở để thiết kế thiết bị bảo vệ phù hợp.
III. Thiết kế thiết bị tự động xử lý chạm đất 1 pha 6kV
Thiết bị tự động là giải pháp đột phá để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý sự cố chạm đất một pha. Thiết bị này cần phát hiện nhanh chóng và chính xác pha sự cố. Sau đó, nó tự động nối ngắn mạch pha đó. Điều này giúp loại trừ nguy hiểm và duy trì cấp điện. Việc thiết kế phải đảm bảo an toàn, hiệu quả và phù hợp với mạng 6kV mỏ lộ thiên. Các nghiên cứu mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế. LSI keywords: thiết bị tự động, phát hiện chạm đất, nối ngắn mạch pha, an toàn điện, kỹ thuật điện, điện áp dư, dòng chạm đất, sự cố điện.
3.1. Nghiên cứu điện áp dư dòng chạm đất khi nối ngắn mạch
Phân tích điện áp dư và dòng chạm đất trong mạng 6kV mỏ lộ thiên khi pha sự cố được nối ngắn mạch là rất cần thiết. Điện áp dư sau khi nối ngắn mạch cần được kiểm soát. Dòng chạm đất phải được hạn chế để đảm bảo an toàn. Các mô phỏng được thực hiện. Chúng xác định quan hệ phụ thuộc giữa điện áp dư trên pha sự cố với dòng tải, chiều dài dây dẫn và điện trở ngắn mạch. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp thiết kế mạch điều khiển và bảo vệ chính xác cho thiết bị tự động.
3.2. Thiết kế cấu trúc thiết bị tự động phát hiện chạm đất 1 pha
Các yêu cầu đối với thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất được xác định rõ ràng. Thiết bị cần có khả năng phản ứng nhanh, độ chính xác cao. Cấu trúc thiết bị được nghiên cứu và xây dựng. Thiết bị bao gồm các khối chức năng chính. Chúng là khối phát hiện pha chạm đất, khối điều khiển nối ngắn mạch, và khối khóa liên động. Cơ sở xây dựng thiết bị dựa trên nguyên lý xác định sự thay đổi điện áp và dòng điện khi có sự cố. Thiết kế này hướng đến việc nâng cao an toàn và độ tin cậy cung cấp điện.
3.3. Mô phỏng hoạt động thiết bị phát hiện nối ngắn mạch
Sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý của thiết bị tự động được xây dựng. Mô phỏng hoạt động của thiết bị được tiến hành trong nhiều trường hợp. Kết quả mô phỏng trước khi xảy ra chạm đất cho thấy trạng thái ổn định. Khi xảy ra sự cố chạm đất pha A, thiết bị phát hiện nhanh chóng. Sau đó, nó thực hiện nối ngắn mạch pha A tự động. Quá trình mô phỏng minh chứng hiệu quả của thiết bị. Thiết bị này có khả năng loại trừ sự cố một cách an toàn và nhanh chóng. Điều này góp phần quan trọng vào việc duy trì hoạt động liên tục của mạng điện 6kV.
IV. Xây dựng mô hình thực nghiệm giải pháp chạm đất 1 pha
Để kiểm chứng hiệu quả của giải pháp, việc xây dựng mô hình thực nghiệm là không thể thiếu. Mô hình này cho phép kiểm tra thiết bị tự động trong điều kiện mô phỏng sát thực tế. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đánh giá chính xác khả năng phát hiện và xử lý sự cố chạm đất một pha. Kết quả từ mô hình thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng khẳng định tính khả thi và ưu việt của giải pháp đề xuất. LSI keywords: mô hình thực nghiệm, phòng thí nghiệm, thiết bị tự động, chạm đất 1 pha, kết quả thử nghiệm, đánh giá hiệu quả, giải pháp, kỹ thuật điện.
4.1. Thiết kế mô hình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm
Mô hình thực nghiệm được thiết kế chi tiết. Mục đích là để thử nghiệm thiết bị tự động trong phòng thí nghiệm. Sơ đồ nguyên lý được lựa chọn cẩn thận. Nó mô phỏng đúng đặc tính của mạng 6kV mỏ lộ thiên. Mô hình mô phỏng bao gồm các thành phần chính. Chúng đại diện cho đường dây, tải và nguồn điện. Việc thiết kế đảm bảo khả năng tạo ra các kịch bản sự cố chạm đất một pha khác nhau. Điều này giúp đánh giá toàn diện hiệu suất của thiết bị. Mục tiêu là chứng minh khả năng hoạt động ổn định và chính xác của giải pháp.
4.2. Kết quả kiểm tra đánh giá thiết bị tự động chạm đất
Mô hình thử nghiệm được chế tạo và kiểm tra tại phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm được thực hiện với nhiều điều kiện sự cố chạm đất một pha. Kết quả thử nghiệm được ghi nhận và phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu thu được chứng minh khả năng phát hiện sự cố nhanh chóng của thiết bị. Thiết bị cũng thực hiện nối ngắn mạch pha chạm đất chính xác. Các chỉ số về thời gian phản ứng, độ chính xác được đánh giá cao. Điều này xác nhận hiệu quả của thiết bị trong việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Giải pháp được chứng minh là khả thi và có tiềm năng ứng dụng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong hệ thống cung cấp điện công nghiệp khai khoáng, mạng trung tính cách ly 6kV tại các mỏ than lộ thiên đóng vai trò huyết mạch nhưng luôn đối mặt với điều kiện vận hành khắc nghiệt. Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện của tác giả Trần Quốc Hoàn (Trường Đại học Mỏ - Địa chất, 2022, người hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Anh Nghĩa, mã số: 9520201) đã giải quyết bài toán cốt lõi: nâng cao độ tin cậy cung cấp điện thông qua việc xử lý sự cố chạm đất một pha – dạng hư hỏng chiếm tới 70% đến 80% tổng số sự cố điện mỏ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH VẬN HÀNH MẠNG ĐIỆN 6KV MỎ LỘ THIÊN QUẢNG NINH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| - Tần suất chạm đất 1 pha: 60 - 70 lần/tháng (700 - 800 lần/năm) |
| - Môi trường: Độ ẩm cao, nhiệt độ biến động (n/m = -6.507 + 0.031T) |
| - Nguy cơ: Quá điện áp hồ quang chập chờn (2.5 - 2.9 U_f), đánh bục cách điện pha |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA TÁC GIẢ TRẦN QUỐC HOÀN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mô hình hóa thông số cách điện C_f, G_f theo biến số hình học & môi trường |
| 2. Thiết bị phát hiện nhanh cực đại theo tỷ lệ véc-tơ tối ưu (3 : 2 : 1 : căn 3) |
| 3. Tự động nối ngắn mạch (shunting) pha sự cố trong 30-60s (tác động 3-10ms) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Các mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh (như Than Núi Béo, Hà Tu, Cọc Sáu, Cao Sơn, Đèo Nai) sở hữu mạng lưới điện 6kV di động phức tạp, cung cấp cho các thiết bị công suất lớn như máy xúc điện công nghiệp, máy khoan xoay cầu và trạm bơm thoát nước moong. Thống kê thực tế từ luận án chỉ ra rằng tần suất sự cố chạm đất một pha dao động từ 60 đến 70 lần/tháng (tương đương 700 đến 800 lần/năm). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc chuyển dịch từ cơ chế bảo vệ thụ động (cắt điện tức thời gây gián đoạn dây chuyền sản xuất) sang cơ chế bảo vệ chủ động: tự động phát hiện siêu tốc và nối ngắn mạch pha sự cố xuống đất (mắc sơn pha sự cố - single-phase grounding shunting), triệt tiêu tia lửa hồ quang tại chỗ mà không làm mất điện phụ tải.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Các nghiên cứu truyền thống về bảo vệ chạm đất (như phương pháp cuộn Petersen hay điện trở nối đất) bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng vào lưới điện mỏ lộ thiên:
- Thiếu mô hình định lượng xác thực mối quan hệ giữa thông số cách điện phân bố ($C_f, G_f$) với sự thay đổi liên tục của cấu trúc hình học mạng (chiều dài đường dây trên không, cáp mềm di động) và khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng mỏ.
- Các thiết bị chọn pha sự cố truyền thống dựa trên so sánh biên độ điện áp hoặc độ lệch pha có vùng chết lớn khi điện trở chạm đất $R_z \ge 1.5 \div 2\text{ k}\Omega$ và điện dung mạng $C \ge 1\mu\text{F/pha}$, dẫn đến nguy cơ tác động nhầm tại các pha lành.
- Chưa có thiết bị nối ngắn mạch chuyên dụng đạt thời gian tác động dưới $15\text{ ms}$ có khả năng duy trì vận hành an toàn trong $30 \div 60\text{ s}$ để cách điện tự phục hồi.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (Q1): Mối quan hệ hàm số giữa điện dung $C_f$, điện dẫn $G_f$ với chiều dài đường dây quy đổi, số lượng máy xúc, máy biến áp và nhiệt quyển mỏ lộ thiên diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết 1 (H1): $C_f$ và $G_f$ tuân theo quy luật phân bố chuẩn Gauss và có thể mô hình hóa chính xác thông qua phương trình hồi quy tuyến tính đa biến.
- Câu hỏi 2 (Q2): Nguyên lý đo lường nào cho phép nhận dạng chính xác pha chạm đất với độ nhạy cao nhất ngay cả khi chạm đất qua điện trở lớn ($R_z > 10\text{ k}\Omega$)?
- Giả thuyết 2 (H2): Sử dụng hiệu số trị tuyệt đối giữa điện áp pha vượt trước và tổ hợp các điện áp pha còn lại cùng điện áp thứ tự không theo tỷ lệ trọng số giải tích $3:2:1:\sqrt{3}$ sẽ loại bỏ hoàn toàn khả năng tác động nhầm ở pha chậm sau.
- Câu hỏi 3 (Q3): Việc nối ngắn mạch có chủ đích pha chạm đất có triệt tiêu được quá điện áp hồ quang và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện thực tế hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Mắc sơn pha chạm đất trong $30 \div 60\text{ s}$ dập tắt hồ quang chập chờn, khôi phục cách điện pha sự cố và giảm 70-80% số lần ngắt máy cắt không cần thiết.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nhánh nghiên cứu trên thế giới
Lịch sử phát triển các giải pháp bảo vệ chạm đất một pha trong lưới điện trung áp trung tính cách ly được định hình bởi nhiều trường phái khoa học lớn:
| Trường phái / Tác giả | Phương pháp tiếp cận | Ưu điểm cốt lõi | Hạn chế khi ứng dụng tại mỏ lộ thiên |
|---|---|---|---|
| W. Petersen (1919) | Nối đất qua cuộn dập hồ quang (Resonant Grounding) với điều kiện $3\omega C = 1/\omega L$ | Triệt tiêu dòng điện dung tại điểm sự cố về 0, dập tắt hồ quang tự nhiên | Khó duy trì trạng thái cộng hưởng do chiều dài cáp mỏ thay đổi liên tục; phát sinh quá điện áp khi lệch bù |
| Shkrabets, Tsapenko (Nga) | Nối đất trung tính qua điện trở lớn ($R_N$) hoặc điện trở nhỏ ($R_\Delta$) | Hạn chế quá điện áp hồ quang $\le 2.4 U_f$, tạo dòng thứ tự không đủ lớn cho rơ-le | Gây dòng sự cố lớn làm tổn hại cáp, bắt buộc phải cắt điện phân đoạn ngay lập tức |
| Sirôta I.M., Iaguđaev B.M. (Nga) | Thiết bị chọn pha theo góc lệch pha giữa $U_0$ và điện áp pha $U_f$ | Nhận biết được chạm đất qua điện trở lớn | Sơ đồ chuyển đổi dạng xung logic phức tạp, thời gian tác động chậm ($> 10\text{ ms}$), dễ sai lệch khi mạng quá bù |
| Trần Quốc Hoàn (2022 - Luận án) | Thiết bị tự động chọn pha theo hiệu điện áp pha vượt trước kết hợp mắc sơn pha sự cố | Tác động siêu tốc ($3 \div 10\text{ ms}$), độ nhạy $25\text{ k}\Omega$, duy trì cấp điện $30 \div 60\text{ s}$ | Yêu cầu khí cụ đóng cắt ngắn mạch chịu dòng xung nhiệt cao |
Đối chiếu với các công trình quốc tế
So sánh với các thiết bị công nghiệp tiên tiến hiện nay trên thế giới:
- Thiết bị REG-DP (Hãng A. Eberle, CHLB Đức) và ASR-ZTC (EGE, CH Séc): Sử dụng cuộn Petersen điều khiển bằng động cơ bước hoặc tiristo điều khiển điện dẫn. Tuy nhiên, các hệ thống này chủ yếu tối ưu hóa cho lưới phân phối cố định đô thị, thời gian đáp ứng điều chỉnh dòng cảm kháng mất từ $0.5 \div 2\text{ s}$, không thể dập tắt tức thời các đợt phóng điện hồ quang quá độ chu kỳ cực ngắn trong mạng mỏ ($< 20\text{ ms}$).
- Nghiên cứu của B.M. Iaguđaev: Đạt độ nhạy phát hiện chạm đất tốt nhưng cấu trúc mạch tạo trễ $10\text{ ms}$ (loại trừ quá độ) khiến tổng thời gian ngắt hồ quang bị kéo dài, làm gia tăng nguy cơ đánh thủng cách điện rắn của cáp cuộn máy xúc.
Luận án của tác giả Trần Quốc Hoàn định vị chính xác ở khoảng trống này: tích hợp thuật toán phân kỳ điện áp tức thời với mạch lực bán dẫn/chân không tốc độ cao, tối ưu riêng cho đặc thù địa hình và thời tiết mỏ Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết kỹ thuật điện
Luận án đã mở rộng lý thuyết tính toán quá độ điện từ trong mạng điện 3 pha trung tính cách ly khi xảy ra sự cố chạm đất không đối xứng qua điện trở tiếp xúc $R_z$.
TRẠNG THÁI BÌNH THƯỜNG KHI CHẠM ĐẤT PHA A (Rz) KHI MẮC SƠN PHA A (Rnm)
U_B U_B U_B (1.73 U_f)
/ / /
/ / /
N ---- U_A N' ---- U'_A (Giảm) N'' ---- U_A = 0V
\ \ \
\ \ \
U_C U_C (Tăng) U_C (1.73 U_f)
(Dòng rò đều 3 pha) (Xuất hiện U_0, hồ quang) (Hồ quang bị dập tắt 100%)
Quỹ đạo véc-tơ điện áp thứ tự không $u_0(t)$ được chứng minh toán học qua phương trình vi phân: $$u_0(t) = \frac{U_{fm}}{\sqrt{K^2 + 9\omega^2 C^2 R_z^2}} \left[ \sin(\omega t + \psi - \varphi) - \sin(\psi - \varphi)e^{p_1 t} \right]$$ Trong đó $p_1 = -\frac{R_z + R_a}{3 C R_z R_a}$ và $K = 1 + \frac{R_z}{R_a}$. Khi trung tính cách ly hoàn toàn ($R_a = \infty$), quỹ đạo đầu mút véc-tơ $U_0$ di chuyển trên nửa đường tròn; khi có điện trở $R_a$, quỹ đạo chuyển thành nửa cung elip.
Từ đó, luận án thiết lập định lý về tỷ lệ trọng số tối ưu giữa các kênh đo lường điện áp: $$U_{v(A)} = k_1 U_C - (k_2 U_A + k_3 U_B + k_4 U_0)$$ Bằng giải tích điều kiện biên tại chế độ bình thường ($U_{v(A)} = 0$) và chạm đất hoàn toàn pha A ($U_{v(A)} = \sqrt{3} U_f$, $U_{v(C)} \le 0$), hệ phương trình xác định trọng số đạt giá trị cực trị duy nhất: $$k_1 = \sqrt{3}; \quad k_2 = 2; \quad k_3 = 1; \quad k_4 = \sqrt{3} \implies k_1 : k_2 : k_3 : k_4 = \sqrt{3} : 2 : 1 : \sqrt{3}$$ Bộ tỷ lệ này là đóng góp lý thuyết nền tảng, đảm bảo thiết bị đạt độ nhạy phát hiện chạm đất điện trở cao lên tới $25\text{ k}\Omega/\text{pha}$ khi điện dung mạng $C = 1\mu\text{F/pha}$, vượt trội hoàn toàn so với giới hạn $3\text{ k}\Omega/\text{pha}$ của các sơ đồ so sánh biên độ đơn thuần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết quá độ điện từ (Electromagnetic Transient Theory): Phân tích 3 giai đoạn của sự cố: giai đoạn phóng điện tích lũy (vài $\mu\text{s}$), giai đoạn sóng truyền sóng phản xạ ($10 \div 100\mu\text{s}$) và giai đoạn dao động điện cảm - điện dung tham số gộp nạp năng lượng ($1 \div 10\text{ ms}$).
- Lý thuyết độ tin cậy hệ thống điện (Power Reliability Theory): Ứng dụng mô hình xác suất hỏng hóc hàm mũ $R(t) = e^{-\lambda t}$, cường độ sửa chữa $\mu = 1/T_h$ và độ sẵn sàng $A = \frac{T_{lv}}{T_{lv} + T_h}$ để định lượng lợi ích kinh tế - kỹ thuật của việc giảm thời gian ngừng cấp điện.
- Lý thuyết quy chuẩn tương đương đường dây: Quy đổi toàn bộ tiết diện dây dẫn trên không nhôm lõi thép và cáp cao su mỏ về tiết diện chuẩn $50\text{ mm}^2$ ($L_{Tk.qđ}, L_{C.qđ}$), tạo điều kiện xây dựng hàm toán học thống nhất cho toàn vùng mỏ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp thực nghiệm kỹ thuật chính xác.
- Quy mô và Đối tượng: Nghiên cứu trực tiếp trên toàn bộ 5 công ty than lộ thiên lớn nhất Tập đoàn TKV tại Quảng Ninh: Núi Béo, Hà Tu, Cọc Sáu, Cao Sơn, Đèo Nai với hàng chục trạm biến áp 35/6kV và hàng trăm km đường dây 6kV.
KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC CHỨNG
│
┌─────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Đo thực địa 3 Vôn-mét] [Mô phỏng động lực học] [Thực nghiệm Prototype]
- 5 mỏ than Quảng Ninh - MATLAB/Simulink mô hình - Mạch vi điện tử + BJT
- Mắc tụ phụ C_ph, R_ph - Khảo sát R_z: 0 -> 15kΩ - Thử nghiệm tủ trung thế
- Thu thập C_f, G_f - Đo thời gian quá độ - Kiểm chứng t_td = 3-10ms
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu
Phương pháp đo 3 Vôn-mét kết hợp mắc tụ điện phụ ($C_{ph}$) và điện trở phụ ($R_{ph}$) vào pha A được áp dụng để tính toán chính xác giá trị thực tế của $C_f$ và $G_f$.
Kiểm định thống kê phân bố chuẩn được thực hiện với tiêu chuẩn $\chi^2$ (Chi-square) và kiểm định Kolmogorov-Smirnov trên tập mẫu đo thực tế, khẳng định các tham số điện dung và điện dẫn phân bố chuẩn xung quanh kỳ vọng toán học:
$$\chi^2 = \sum_{i=1}^{k} \frac{(n_i - n p_i)^2}{n p_i} < \chi^2_{\alpha, k-3}$$
Xây dựng phương trình hồi quy thực nghiệm
Thông qua phân tích hồi quy đa biến và phân tích phương sai (ANOVA) với phần mềm chuyên dụng, luận án đã xác lập 2 phương trình thực nghiệm có độ tin cậy $R^2 > 0.92$:
-
Phương trình điện dung cách điện pha - đất ($C_f$, đơn vị $\mu\text{F}$): $$C_f = -0.142 + 0.0163 \cdot L_{Tk.qđ} + 0.185 \cdot L_{C.qđ} + 0.0081 \cdot N_{BA} + 0.0195 \cdot N_{ĐC+MC}$$
-
Phương trình điện dẫn cách điện pha - đất ($G_f$, đơn vị $10^{-6}\text{ S}$): $$G_f = -12.85 + 0.652 \cdot L_{Tk.qđ} + 2.14 \cdot L_{C.qđ} + 0.312 \cdot T + 0.185 \cdot W + 0.421 \cdot N_{tb}$$ (Trong đó: $L_{Tk.qđ}, L_{C.qđ}$ là chiều dài đường dây và cáp quy đổi về tiết diện $50\text{ mm}^2$ (km); $N_{BA}$ là số lượng MBA; $N_{ĐC+MC}$ là số lượng động cơ cao áp và máy xúc; $T$ là nhiệt độ không khí trung bình ($^\circ\text{C}$); $W$ là độ ẩm tương đối (%); $N_{tb}$ là tổng số thiết bị cao áp đấu vào mạng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Quy luật phân bố sự cố theo mùa và nhiệt độ: Luận án chứng minh số lượng sự cố chạm đất tự phục hồi tương quan tuyến tính chặt chẽ với nhiệt độ không khí theo công thức thực nghiệm: $$n/m = -6.507 + 0.031T$$ (với $n/m$ là tỷ lệ chạm đất trung bình tháng trên một thiết bị; $T$ là nhiệt độ Kelvin). Vào mùa mưa bão tại Quảng Ninh, tần suất sự cố tăng vọt gấp $2.5 \div 3.2$ lần so với mùa khô.
-
Ngưỡng quá điện áp nguy hiểm: Khi xảy ra chạm đất hồ quang chập chờn trong mạng 6kV trung tính cách ly mỏ, biên độ điện áp trên các pha lành vọt lên tới $(2.5 \div 2.9) U_f$, gây phóng điện dây chuyền làm ngắn mạch 2 pha xuống đất, phá hủy hoàn toàn cách điện đầu cực máy biến áp và động cơ máy xúc.
-
Thời gian tác động cực nhanh của mạch logic hiệu điện áp:
ĐẶC TUYẾN THỜI GIAN ĐÁP ỨNG
Thời gian tác động (ms)
│
12 ┼ ...- * (R_z = 15kΩ, t = 10.2ms)
10 ┼ ...- * (R_z = 10kΩ, t = 7.8ms)
8 ┼ ...- * (R_z = 5kΩ, t = 5.2ms)
6 ┼ ...- * (R_z = 2kΩ, t = 3.8ms)
4 ┼──* (R_z = 0Ω, t = 3.1ms)
2 ┼
0 └────┴──────────┴──────────┴──────────┴──────────┴──────────>
0 3 6 9 12 Điện trở chạm đất R_z (kΩ)
Kết quả mô phỏng và thực nghiệm khẳng định mạch chọn pha sử dụng nguyên lý so sánh $|U_{\text{vượt trước}}| - |U_{\text{sự cố}}|$ đạt thời gian nhận dạng chỉ từ $3.1 \div 10.2\text{ ms}$ ứng với dải điện trở chạm đất thay đổi từ $0$ đến $15\text{ k}\Omega$.
- Khả năng dập hồ quang của giải pháp mắc sơn: Khi đóng thiết bị nối ngắn mạch với điện trở $R_{nm} \le 0.5\Omega$, điện áp dư tại điểm sự cố lập tức bị kéo giảm về gần $0\text{V}$, dòng rò hồ quang tắt hoàn toàn trong vòng chưa đầy $1/4$ chu kỳ lưới điện, triệt tiêu nguy cơ cháy nổ cáp điện mỏ.
Ý nghĩa thực tiễn và triển khai ứng dụng
- Nâng cao độ tin cậy lưới điện: Giảm thiểu từ 60% đến 75% số lần mất điện đột ngột tại các moong than lộ thiên, duy trì hệ số sẵn sàng $A$ của máy xúc điện trên 0.95.
- Bảo vệ an toàn tính mạng: Triệt tiêu điện áp bước và điện áp tiếp xúc nguy hiểm xuất hiện trên vỏ máy xúc và thiết bị khoan khi có chạm đất, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thợ mỏ.
- Hiệu quả kinh tế: Tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm cho mỗi mỏ than nhờ ngăn ngừa sự cố cháy hỏng động cơ cao áp 6kV và tránh ngừng trệ dây chuyền bốc xúc hàng vạn tấn than/đất đá.
Limitations và Future Research
Giới hạn nghiên cứu
- Phạm vi địa lý và cấp điện áp: Luận án tập trung chuyên biệt vào mạng điện 6kV trung tính cách ly của các mỏ than lộ thiên vùng than Quảng Ninh; chưa khảo sát trên các cấp điện áp $10\text{kV}, 22\text{kV}, 35\text{kV}$ hoặc mạng mỏ hầm lò có yêu cầu phòng nổ nghiêm ngặt (ATEX/Ex).
- Khí cụ đóng cắt: Mô hình thực nghiệm phòng thí nghiệm sử dụng linh kiện bán dẫn và rơ-le phụ trợ; khi triển khai thực tế ở dòng chạm đất lớn ($> 30\text{A}$) đòi hỏi máy cắt chân không chuyên dụng đóng lặp lại nhiều lần với độ bền cơ khí cực cao.
- Biến động lưới điện thông minh: Mô hình hồi quy chưa tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo phân tán (microgrid) hoặc tải phi tuyến biến tần công suất lớn đang dần được áp dụng trong công nghiệp mỏ hiện đại.
Định hướng phát triển tương lai
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Mạng nơ-ron học sâu / Machine Learning) để dự báo sớm suy giảm cách điện $C_f, G_f$ theo dữ liệu cảm biến thời gian thực.
- Nghiên cứu giải pháp phối hợp giữa cuộn dập hồ quang tự động điều chỉnh kết hợp thiết bị mắc sơn pha sự cố đa bậc.
- Mở rộng ứng dụng thiết bị bảo vệ sang hệ thống mạng điện 3.3kV và 6kV trong khai thác than hầm lò mỏ than Mạo Khê, Khe Chàm, Vàng Danh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của tác giả Trần Quốc Hoàn mang lại giá trị tác động đa diện:
BẢN ĐỒ TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
│
┌──────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[HỌC THUẬT] [CÔNG NGHIỆP] [CHÍNH SÁCH] [XÃ HỘI & AN TOÀN]
- Đóng góp tỷ lệ - Giảm 70-80% sự cố gián đoạn - Cập nhật quy chuẩn - Triệt tiêu điện áp bước
véc-tơ tối ưu cho TKV (Núi Béo, Cao Sơn...) Bộ Công Thương - Bảo vệ sinh mạng
- Mở ra hướng đi - Tiết kiệm hàng chục tỷ ngành mỏ thợ mỏ trực ca
shunting siêu tốc chi phí cháy hỏng thiết bị (QCVN 04:2009/BCT)
- Học thuật: Cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn xác cho bài toán phân tích quá độ chạm đất một pha; là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Kỹ thuật Điện và Năng lượng Mỏ.
- Doanh nghiệp khai thác: Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) và Tổng công ty Đông Bắc có được giải pháp công nghệ làm chủ trong nước, thay thế các thiết bị ngoại nhập đắt đỏ.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Là căn cứ thực chứng để đề xuất sửa đổi, bổ sung các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện mỏ than lộ thiên (QCVN 04:2009/BCT).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học ngành Điện: Tiếp cận phương pháp luận mô hình hóa thông số phân bố $C_f, G_f$ và giải thuật nhận dạng sự cố tốc độ cao.
- Kỹ sư trưởng, Giám đốc cơ điện mỏ: Nắm vững công cụ tính toán chỉnh định rơ-le bảo vệ và quy trình vận hành an toàn mạng lưới điện mỏ lộ thiên.
- Các đơn vị R&D thiết bị điện công nghiệp: Ứng dụng sơ đồ nguyên lý của luận án để chế tạo thương mại hóa các tủ bảo vệ nối ngắn mạch pha tự động (Grounding Shunting Panels).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc thiết lập và chứng minh giải tích hệ số tỷ lệ véc-tơ tối ưu $k_1:k_2:k_3:k_4 = \sqrt{3}:2:1:\sqrt{3}$ cho phương trình điện áp tác động $U_{v(A)} = \sqrt{3} U_C - (2 U_A + U_B + \sqrt{3} U_0)$. Tỷ lệ này mở rộng lý thuyết thành phần đối xứng Fortescue trong chế độ quá độ, giải quyết triệt để xung đột giữa độ nhạy bảo vệ ($25\text{ k}\Omega$) và khả năng chống tác động nhầm tại pha lành.
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Petersen (1919) chỉ xét trạng thái xác lập và nghiên cứu của Sirôta/Iaguđaev dùng mạch trễ xung logic $10\text{ ms}$, luận án đã kết hợp phương pháp đo thực địa 3 Vôn-mét tụ phụ trên 5 mỏ than lớn, xây dựng hàm hồi quy đa biến kiểm định chuẩn ANOVA, và chế tạo mô hình thực nghiệm bán dẫn đạt tốc độ đáp ứng $3 \div 10\text{ ms}$.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về sự chi phối vượt trội của nhiệt độ không khí $T$ đối với tần suất chạm đất tự phục hồi qua phương trình $n/m = -6.507 + 0.031T$, trong khi độ ẩm tương đối và tốc độ gió chỉ đóng vai trò thứ cấp. Điều này bác bỏ giả định thông thường rằng độ ẩm là nguyên nhân đơn độc gây suy giảm cách điện mỏ.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết:
- Toàn bộ sơ đồ nguyên lý các khối chức năng 1, 2, 3, 4, 7 (bộ chuyển đổi $1\text{ pha} \to 3\text{ pha}$ lệch $60^\circ$, mạch khóa liên động chống đóng chập 2 pha, mạch trễ $30 \div 60\text{ s}$).
- Bảng thông số linh kiện bán dẫn (Transistor PNP, Tiristo, Đi-ốt cầu).
- Dữ liệu thực nghiệm đo đạc điện dung, điện dẫn tại từng phân đoạn khởi hành của 5 mỏ than trong phần phụ lục.
5. Lộ trình phát triển 10 năm của hướng nghiên cứu này?
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Thử nghiệm công nghiệp tủ thiết bị nối ngắn mạch hoàn chỉnh tại Trạm biến áp 35/6kV mỏ than Cọc Sáu và Cao Sơn.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tích hợp giao thức truyền thông số IEC 61850 và công nghệ chuyển mạch Solid-State Switch (IGBT/SiC cao áp) để giảm thời gian nối ngắn mạch xuống $< 2\text{ ms}$.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Mở rộng hệ thống bảo vệ thích nghi thông minh trên nền tảng AI-IoT cho toàn bộ các mỏ than hầm lò và khu công nghiệp ven biển Việt Nam.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của TS. Trần Quốc Hoàn là một luận án tiến sĩ kỹ thuật điện mẫu mực, giải quyết trọn vẹn từ lý thuyết nền tảng đến chế tạo thực nghiệm với 5 kết luận cốt lõi:
- Xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác: Đo đạc và kiểm định thành công các thông số cách điện $C_f, G_f$ trên toàn bộ vùng mỏ than lộ thiên Quảng Ninh.
- Xây dựng 2 mô hình hồi quy đa biến: Định lượng chính xác mối quan hệ giữa điện dung, điện dẫn cách điện với các tham số cấu trúc mạng và nhiệt quyển mỏ ($R^2 > 0.92$).
- Phát triển lý thuyết chọn pha tối ưu: Đưa ra tỷ lệ giải tích véc-tơ $\sqrt{3}:2:1:\sqrt{3}$, nâng ngưỡng phát hiện chạm đất qua điện trở lên mức kỷ lục $25\text{ k}\Omega/\text{pha}$.
- Chế tạo thành công thiết bị thực nghiệm: Mạch điều khiển tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất đạt thời gian tác động siêu tốc $3 \div 10\text{ ms}$, vận hành tin cậy và khóa liên động chống ngắn mạch nhiều pha tuyệt đối an toàn.
- Đột phá về độ tin cậy cung cấp điện: Giải pháp mắc sơn $30 \div 60\text{ s}$ dập tắt hoàn toàn hồ quang chập chờn, ngăn ngừa quá điện áp $(2.5 \div 2.9)U_f$, giảm căn bản thời gian ngừng điện, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội to lớn cho ngành than Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------------- TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT MỘT PHA Ở CÁC MẠNG ĐIỆN 6KV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------------- TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT MỘT PHA Ở CÁC MẠNG ĐIỆN 6KV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Anh Nghĩa HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Quốc Hoàn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt v Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị x MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY, GIẢM THỜI GIAN NGỪNG CUNG CẤP ĐIỆN KHI XẢY RA CHẠM ĐẤT 5 MỘT PHA 1.
Độ tin cậy của lưới điện 5 1. Nguyên nhân gây ra mất điện và thiệt hại do mất điện 5 1. Ảnh hưởng của độ tin cậy đến cấu trúc của lưới điện và hệ thống điện 6 1. Độ tin cậy của các phần tử của lưới điện 7 1.
Các chỉ tiêu độ tin cậy của lưới điện 10 1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ tin cậy của lưới điện, các biện 10 pháp nâng cao độ tin cậy 1. Các giải pháp nâng cao độ tin cậy, giảm thời gian ngừng cung cấp điện 11 khi xảy ra chạm đất một pha ở các nước trên Thế giới 1. Thiết bị giám sát trạng thái cách điện của mạng 14 1.
Tối ưu chế độ trung tính của mạng 15 1. Phương pháp tự động mắc sơn pha sự cố chạm đất 21 1. Các giải pháp nâng cao độ tin cậy, giảm thời gian ngừng cung cấp điện 34 khi xảy ra chạm đất một pha ở Việt Nam 1. Nhận xét chương 1 37 Chương 2.
XÁC ĐỊNH QUAN HỆ PHỤ THUỘC GIỮA CÁC THÔNG SỐ CÁCH ĐIỆN VỚI CÁC THÔNG SỐ CẤU TRÚC MẠNG VÀ MÔI 39 TRƯỜNG MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH 2. Xác định các thông số cách điện của mạng điện 6kV mỏ lộ thiên vùng 39 Quảng Ninh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lựa chọn phương pháp đo 39 2. Xác định số lượng các phép đo cần thiết 41 2.
Cơ sở lý thuyết xác định C và G 42 2. Xây dựng mối quan hệ giữa điện dung cách điện Cf và điện dẫn cách điện Gf của mạng so với đất theo các thông số cấu trúc của mạng và môi 47 trường 2. Tần suất xuất hiện điện dung C và điện dẫn G cách điện pha - đất 47 2. Kiểm tra tính phân bố chuẩn của điện dung và điện dẫn cách điện 48 2.
Quy đổi tiết điện đường dây trên không và cáp về tiết điện quy chuẩn 50 2. Tổng hợp kết quả tính toán 50 2. Xây dựng quan hệ phụ thuộc giữa điện dung cách điện Cf và điện dẫn cách điện Gf với môi trường và các thông số cấu trúc của mạng 6kV mỏ lộ 53 thiên. Nhận xét chương 2 63 Chương 3.
NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN VÀ NỐI NGẮN MẠCH PHA CHẠM ĐẤT ĐẢM BẢO AN TOÀN 65 VÀ NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN MẠNG 6kV MỎ LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH 3. Điện áp dư và dòng chạm đất trong mạng 6kV mỏ lộ thiên khi nối ngắn 65 mạch pha sự cố 3. Mô phỏng quan hệ phụ thuộc giữa điện áp dư (trước khi tiếp xúc) trên pha sự cố với dòng tải, chiều dài dây dẫn và điện trở ngắn mạch thay đổi 68 trong mạng 6kV 3. Nghiên cứu xây dựng cấu trúc thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn 71 mạch pha chạm đất mạng 6kV mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh 3.
Các yêu cầu đối với thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha 71 chạm đất 3. Cấu trúc của thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất 72 3. Cơ sở xây dựng thiết bị xác định pha chạm đất 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xây dựng sơ đồ khối thiết bị tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha 82 chạm đất 3.
Sơ đồ nguyên lý mạch phát hiện pha chạm đất (các khối 1,2 và 3) 83 3. Bộ chuyển đổi 1 pha thành 3 pha lệch pha 600 84 3. Sơ đồ nguyên lý mạch khoá liên động giữa các pha (khối 4) 86 3. Sơ đồ nguyên lý mạch tự động điều khiển ngắt sau khi nối ngắn mạch 87 30-60s (khối 7) 3.
Mô phỏng mạch tự động phát hiện và nối ngắn mạch pha chạm đất 88 3. Trước khi xảy ra chạm đất 88 3. Sau khi xảy ra sự cố chạm đất pha A 94 3. Nhận xét chương 3 103 Chương 4.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN VÀ NỐI NGẮN MẠCH PHA CHẠM ĐẤT TRONG 105 PHÒNG THÍ NGHIỆM 4. Thiết kế và mô phỏng mô hình thiết bị thực nghiệm trong phòng thí 105 nghiệm 4. Lựa chọn sơ đồ nguyên lý 105 4. Mô hình mô phỏng 106 4.
Thiết kế và chế tạo mạch tự động phát hiện pha chạm đất 108 4. Thử nghiệm tại phòng thí nghiệm 110 4. Giới thiệu về mô hình thử nghiệm 110 4. Các kết quả thử nghiệm 112 4.
Nhận xét 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KHOA HỌC LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Đơn Ký hiệu /Viết tắt Ý nghĩa vị CM μF Điện dung giữa các pha Ccđ μF Điện dung của mạng điện so với đất Cf μF Điện dung cách điện của pha so với đất CA μF Điện dung cách điện pha A so với đất CB μF Điện dung cách điện pha B so với đất CC μF Điện dung cách điện pha C so với đất Cph μF Điện dung phụ mắc vào pha A Gcđ S Điện dẫn của mạng điện so với đất Gf S Điện dẫn cách điện của pha so với đất k Số khoảng chia Kcđ Hệ số trùng cực đại KBA Tỷ số máy biến áp Ktc Hệ số tin cậy Kmax Hệ số quá điện áp mức của lưới Lba H Điện cảm của cuộn dây thứ cấp máy biến áp Ld H Điện cảm đường dây Lt H Điện cảm tải Chiều dài đường dây trên không qui đổi về tiết LTk.qđ km diện 50mm2 LC.qđ km Chiều dài cáp qui đổi về tiết diện 50mm2 LC km Chiều dài cáp LP H Điện cảm của thiết bị bù NBA Số lượng máy biến áp đấu vào mạng NĐC Số lượng động cơ cao áp đấu vào mạng NMX Số lượng máy xúc đấu vào mạng Số lượng động cơ cao áp và máy xúc đấu vào NĐC+MC mạng Ntb Số lượng thiết bị cao áp đấu vào mạng n Số phép đo mẫu ngẫu nhiên N Số khởi hành Pn kW Tổn thất công suất ngắn mạch máy biến áp Ptt kW Công suất tác dụng tính toán LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Qtt kVar Công suất phản kháng tính toán r Ω Điện trở tiếp xúc nơi xảy ra chạm đất RN Ω Điện trở nối trung tính Rph Ω Điện trở phụ mắc vào pha A RΔ Ω Điện trở nối cuộn tam giác hở RCA Ω Điện trở nối trung tính cao áp RH Ω Điện trở nối phía hạ áp RA Ω Điện trở cách điện pha A so với đất RB Ω Điện trở cách điện pha B so với đất RC Ω Điện trở cách điện pha C so với đất Rf Ω Điện trở cách điện pha so với đất Rd Ω Điện trở đường dây Rt Ω Điện trở tải Rba Ω Điện trở dây quấn thứ cấp của máy biến áp Sba kVA Công suất định mức máy biến áp Stt kVA Công suất biểu kiến tính toán U0 V Điện áp thứ tự không Điện áp của pha A so với đất sau khi mắc thêm U’A V Cph vào pha A của mạng Điện áp của pha B so với đất sau khi mắc thêm U’B V Cph vào pha A của mạng Điện áp của pha C so với đất sau khi mắc thêm U’C V Cph vào pha A của mạng Ud V Điện áp dây của mạng Uf V Điện áp pha của mạng UfA V Điện áp pha A của mạng UfB V Điện áp pha B của mạng UfC V Điện áp pha C của mạng V Môđun điện áp các pha A của mạng điện so với UA đất V Môđun điện áp các pha B của mạng điện so với UB đất V Môđun điện áp các pha C của mạng điện so với UC đất U2dm kV Điện áp thứ cấp của máy biến áp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii U•n% % Điện áp ngắn mạch phần trăm của máy biến áp UA • V Điện áp phức pha A của mạng điện so với đất UB • V Điện áp phức pha B của mạng điện so với đất UC V Điện áp phức pha C của mạng điện so với đất U”B0 V Điện áp ở các pha B tại thời điểm chạm đất U”C0 V Điện áp ở các pha C tại thời điểm chạm đất umax V Điện áp tức thời cực đại uA V Điện áp tức thời trên pha A uB V Điện áp tức thời trên pha B uC V Điện áp tức thời trên pha C uN V Điện áp tức thời ở trung tính UN V Điện áp trung tính Uxp Điện áp xung của thiết bị phóng sét Ukll Điện áp định mức của mỗi thyristor Ufm Biên độ điện áp của pha chạm đất XL Ω Cảm kháng của thiết bị bù XC Ω Dung kháng của mạng Xba Ω Điện kháng dây quấn thứ cấp máy biến áp Yph S Tổng dẫn phụ Zba Ω Tổng trở dây quấn thứ cấp máy biến áp Zt Ω Tổng trở tải ω1 rad/s Hệ số góc của dao động tự do Δ Độ chính xác q Tiêu chuẩn tin cậy MBA Máy biến áp MC Máy cắt V Vôn kế A Ampe kế SCR Thyristor Ψ Góc pha đầu pha chạm đất BJT Tranzito LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Số lượng phép đo cần thiết ở các mỏ lộ thiên 42 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Hoàn (2022). Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/6kv-mo-lo-thien-vung-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khi chạm đất 1 pha trong mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện chạm đất 1 pha mạng 6kV mỏ lộ thiên Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.