Luận án: Động lực học hạt tải và dao động trong bán dẫn có cấu trúc nano
Nghiên cứu động lực học hạt tải và dao động trong bán dẫn cấu trúc nano, ứng dụng trong linh kiện điện tử tiên tiến.
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Động lực học hạt tải & bán dẫn cấu trúc nano: Tổng quan
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Lê Thị Ngọc Bảo
Tóm tắt nội dung luận án
I.Động lực học hạt tải bán dẫn cấu trúc nano Tổng quan
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về động lực học hạt tải trong các vật liệu bán dẫn kích thước nano. Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về cấu trúc nano và chấm lượng tử, nhấn mạnh sự khác biệt so với vật liệu khối. Các phương pháp lý thuyết và mô phỏng chính được trình bày. Nghiên cứu tập trung vào cách phổ năng lượng và hàm sóng của hạt tải bị ảnh hưởng bởi sự giam giữ lượng tử. Mục tiêu là xây dựng nền tảng vững chắc cho việc hiểu và dự đoán hành vi của các thiết bị quang điện tử và lượng tử thế hệ mới. Các cấu trúc này thể hiện các tính chất quang học và điện tử độc đáo, mở ra tiềm năng lớn cho công nghệ tiên tiến.
1.1. Bán dẫn cấu trúc nano Chấm lượng tử
Vật liệu bán dẫn kích thước nano đang cách mạng hóa công nghệ. Các cấu trúc này thể hiện tính chất lượng tử độc đáo. Chấm lượng tử là ví dụ điển hình, được định nghĩa là bán dẫn không chiều. Các điện tử và lỗ trống bị giam giữ mạnh mẽ trong không gian ba chiều. Sự giam giữ này dẫn đến phổ năng lượng rời rạc, khác biệt so với vật liệu khối. Những tính chất này mở ra cơ hội mới cho các thiết bị quang điện tử và công nghệ lượng tử. Hiểu rõ vật lý cơ bản của chúng là cần thiết. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các cấu trúc khác như giếng lượng tử và dây lượng tử. Vật liệu 2D như graphene hay MoS2 cũng được khám phá với vận chuyển hạt tải độc đáo. Việc tối ưu hóa các đặc tính này đòi hỏi kiến thức sâu về cấu trúc và tương tác nội tại. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm màn hình thế hệ mới, cảm biến nhạy và bộ xử lý lượng tử.
1.2. Hàm sóng điện tử Phổ năng lượng
Hành vi của hạt tải trong chấm lượng tử bị chi phối bởi cơ học lượng tử. Hàm sóng của điện tử và lỗ trống mô tả trạng thái lượng tử của chúng. Sự giam giữ không gian mạnh mẽ làm cho phổ năng lượng trở nên rời rạc. Các mức năng lượng này giống như các mức năng lượng trong nguyên tử. Việc tính toán hàm sóng và phổ năng lượng là bước đầu tiên trong phân tích. Các mô hình hình học khác nhau, như chấm lượng tử hình cầu và hình elip, được sử dụng. Mỗi hình dạng mang lại phổ năng lượng và hàm sóng đặc trưng. Những dự đoán này rất quan trọng để hiểu phản ứng quang học và điện của chấm lượng tử. Độ chính xác trong tính toán giúp thiết kế thiết bị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc điều khiển các tính chất lượng tử. Từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ lượng tử.
1.3. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo tái chuẩn hóa
Việc dự đoán hành vi của các hệ kích thước nano cần các công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo là một công cụ hiệu quả cho động lực học tải điện. Nó theo dõi quỹ đạo của từng hạt tải riêng lẻ theo thời gian. Phương pháp này mô tả quá trình tán xạ và gia tốc trong vật liệu. Phương pháp Monte Carlo tự hợp kết hợp giải phương trình Poisson để tính toán trường điện. Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện về vận chuyển hạt tải. Phương pháp hàm sóng tái chuẩn hóa là một kỹ thuật khác. Nó được sử dụng để tinh chỉnh tính toán phổ năng lượng và hàm sóng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi xem xét hiệu ứng tương tác nhiều hạt. Các phương pháp này cùng nhau cung cấp khả năng dự đoán cao cho động lực học tải điện phức tạp. Chúng là kim chỉ nam cho thiết kế thử nghiệm và kỹ thuật vật liệu.
II.Mô phỏng động lực học hạt tải Kỹ thuật tiên tiến
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật mô phỏng động lực học hạt tải trong cấu trúc bán dẫn nano. Nó xem xét các phương pháp giải phương trình Poisson ba chiều, một yếu tố quan trọng để hiểu vận chuyển hạt tải dưới ảnh hưởng của trường điện. Các thuật toán tiên tiến như BiCGstab(l) được thảo luận chi tiết. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học tải điện ở cấp độ vi mô. Nghiên cứu này nhằm mục đích cải thiện độ chính xác của các mô hình vận chuyển, điều cần thiết cho việc thiết kế các thiết bị điện tử kích thước nano hiệu suất cao.
2.1. Tổng quan nghiên cứu Vận chuyển hạt tải
Vận chuyển hạt tải là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu suất thiết bị bán dẫn. Các nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế vận chuyển này. Hiệu ứng kích thước nano đưa ra những thách thức mới. Giam giữ lượng tử làm thay đổi đáng kể tốc độ tán xạ. Các trường điện cao gây ra động lực học tải điện không cân bằng. Các mô hình chính xác cần thiết để dự đoán phân bố và vận tốc hạt tải. Lĩnh vực này rất quan trọng cho việc phát triển các thiết bị điện tử nhanh hơn, hiệu quả hơn. Động lực học tải điện ở quy mô thời gian ngắn là trọng tâm chính. Sự hiểu biết sâu sắc giúp tối ưu hóa thiết kế vi mạch. Nó cũng định hướng cho việc khám phá vật liệu bán dẫn mới. Mục tiêu là tạo ra các thiết bị có hiệu suất vượt trội.
2.2. Giải phương trình Poisson 3D hiệu quả
Tiềm năng tĩnh điện bên trong thiết bị điều khiển chuyển động của hạt tải. Phương trình Poisson mô tả mối quan hệ giữa điện tích và tiềm năng. Giải phương trình này trong không gian ba chiều rất phức tạp về mặt tính toán. Cần có các thuật toán số tiên tiến để xử lý hiệu quả. Thuật toán BiCGstab(l) là một lựa chọn mạnh mẽ cho nhiệm vụ này. Nó giải quyết các hệ phương trình tuyến tính lớn một cách nhanh chóng. Thuật toán này có khả năng xử lý các hình học phức tạp và phân bố điện tích đa dạng. Các vòng lặp tự hợp kết nối nghiệm Poisson với động lực học hạt tải. Điều này đảm bảo cảnh quan tiềm năng chính xác cho vận chuyển hạt tải. Các bộ giải hiệu quả cho phép mô phỏng thiết bị thực tế. Chúng giúp dự đoán chính xác hành vi của hạt tải trong các cấu trúc nano.
2.3. Kết quả mô phỏng Động lực học tải điện
Các mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học tải điện phức tạp. Phân bố hạt tải điện thay đổi nhanh chóng trong vài picosecond. Các hiện tượng như quá độ vận tốc được quan sát rõ ràng. Sự tán xạ từ dao động mạng tinh thể ảnh hưởng lớn đến sự thư giãn năng lượng của hạt tải. Kết quả mô phỏng cho thấy kiến trúc thiết bị tác động đến hiệu suất như thế nào. Những hiểu biết này cung cấp thông tin cho việc thiết kế vật liệu và thiết bị trong tương lai. Sự tương tác giữa hiệu ứng lượng tử và vận chuyển cổ điển được làm nổi bật. Dữ liệu này góp phần tối ưu hóa các thiết bị bán dẫn kích thước nano. Mô phỏng cũng có thể dự đoán các hiện tượng như cộng hưởng plasmon nếu các hạt tải đủ tập trung.
III.Hiệu ứng Stark quang học exciton trong chấm lượng tử
Phần này khám phá hiệu ứng Stark quang học của exciton trong các chấm lượng tử. Nó mô tả cách một trường quang học mạnh có thể làm dịch chuyển phổ năng lượng của các trạng thái exciton. Nghiên cứu xem xét cả chấm lượng tử hình cầu và hình elip, nhấn mạnh sự khác biệt do hình dạng. Hiệu ứng này có tiềm năng lớn trong việc điều khiển quang học siêu nhanh và là cơ sở cho các thiết bị quang tử mới. Việc hiểu rõ tương tác giữa ánh sáng và vật chất ở cấp độ lượng tử là trọng tâm chính.
3.1. Tổng quan hiệu ứng Stark quang học
Hiệu ứng Stark quang học là sự thay đổi các mức năng lượng của vật liệu. Một trường quang học mạnh gây ra sự dịch chuyển này. Trạng thái exciton trong bán dẫn đặc biệt nhạy cảm với hiệu ứng này. Nó cung cấp một phương pháp để điều khiển quang học siêu nhanh. Hiệu ứng này rất quan trọng cho các bộ điều biến quang và công tắc quang. Hiểu rõ vật lý cơ bản của nó là điều cần thiết. Chấm lượng tử cung cấp một nền tảng lý tưởng để nghiên cứu hiện tượng này. Đặc tính phổ năng lượng rời rạc của chúng làm cho hiệu ứng rõ rệt hơn. Nghiên cứu này mở đường cho việc phát triển các thiết bị photonics tiên tiến. Việc điều khiển các trạng thái lượng tử bằng ánh sáng là một lĩnh vực hứa hẹn.
3.2. Hiệu ứng Stark exciton trong chấm lượng tử hình cầu
Exciton trong chấm lượng tử hình cầu thể hiện sự dịch Stark rõ rệt. Hàm sóng của chúng được xác định rõ ràng nhờ tính đối xứng. Trường laser bơm mạnh làm nhiễu loạn các trạng thái này. Sự dịch chuyển năng lượng phụ thuộc vào cường độ và độ lệch bước sóng của laser. Các tính toán liên quan đến việc giải phương trình Schrödinger với nhiễu loạn trường. Các thay đổi phổ năng lượng được dự đoán chính xác. Phân tích này cung cấp hiểu biết cơ bản về cơ chế. Nó hỗ trợ thiết kế chấm lượng tử cho các ứng dụng quang tử. Điều này bao gồm cả việc tạo ra các nguồn sóng terahertz (THz) điều khiển được.
3.3. Hiệu ứng Stark exciton trong chấm lượng tử hình elip
Chấm lượng tử hình elip mang lại sự dị hướng cho hệ thống. Trạng thái exciton trong các cấu trúc này thể hiện sự phụ thuộc vào phân cực. Hiệu ứng Stark quang học trở nên có hướng. Độ dịch chuyển năng lượng thay đổi theo tỷ lệ khung của elip. Điều này mang lại khả năng kiểm soát nâng cao đối với tính chất quang học. Các mô hình lý thuyết tính đến sự bất đối xứng do hình học. Kết quả hướng dẫn việc thiết kế mảng chấm lượng tử. Các hệ thống như vậy rất quan trọng cho các thiết bị quang học và cảm biến tiên tiến. Sự hiểu biết này có thể mở rộng sang các cấu trúc nano phức tạp hơn. Nó cũng có thể liên quan đến cộng hưởng plasmon nếu có sự pha tạp phù hợp.
IV.Hiện tượng phách lượng tử exciton Giải mã cơ chế
Phần này tập trung vào hiện tượng phách lượng tử của exciton trong chấm lượng tử. Nó giải thích cơ chế của hiện tượng này, xuất phát từ sự chồng chất kết hợp của các trạng thái exciton. Các phách lượng tử được nghiên cứu trong cả chấm lượng tử hình cầu và hình elip, cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của hình dạng đến động lực học kết hợp. Hiện tượng này là chìa khóa để hiểu thời gian sống của sự kết hợp và có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực thông tin lượng tử và quang học lượng tử.
4.1. Tổng quan hiện tượng phách lượng tử
Hiện tượng phách lượng tử xuất phát từ sự chồng chất kết hợp của các trạng thái. Nó biểu hiện dưới dạng dao động trong các tín hiệu quang học. Exciton trong chấm lượng tử có thể hình thành các trạng thái chồng chất này. Quang phổ học siêu nhanh được sử dụng để thăm dò động lực học tải điện này. Các mẫu phách tiết lộ sự khác biệt năng lượng giữa các trạng thái exciton. Hiện tượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thời gian sống của sự kết hợp. Nó có tiềm năng cho quá trình xử lý thông tin lượng tử. Hiểu biết về sự kết nối dao động mạng tinh thể cũng rất quan trọng. Điều này giúp kiểm soát sự mất kết hợp trong các hệ thống lượng tử.
4.2. Phách lượng tử exciton trong chấm lượng tử hình cầu
Chấm lượng tử hình cầu minh chứng rõ ràng cho phách lượng tử exciton. Các trạng thái exciton suy biến hoặc gần suy biến là chìa khóa. Kích thích kết hợp tạo ra một trạng thái chồng chất. Tần số phách tương ứng với sự phân tách năng lượng. Các mô hình dự đoán chính xác các tần số này. Môi trường xung quanh, bao gồm dao động mạng tinh thể, ảnh hưởng đến sự kết hợp. Nghiên cứu này góp phần phát triển các bit lượng tử bền vững. Việc kiểm soát sự kết hợp exciton là một mục tiêu trung tâm. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng sóng terahertz (THz) tạo ra từ các dao động này.
4.3. Phách lượng tử exciton trong chấm lượng tử hình elip
Chấm lượng tử hình elip làm thay đổi phách lượng tử exciton. Sự dị hướng có thể loại bỏ sự suy biến. Điều này ảnh hưởng đến tần số phách quan sát được. Kiểm soát hình học elip cho phép điều chỉnh sự kết hợp. Phân tích lý thuyết tập trung vào hàm sóng exciton đã sửa đổi. Sự tương tác giữa hình dạng và phản ứng quang học là rất quan trọng. Các cấu trúc như vậy hứa hẹn cho việc điều chỉnh tính chất quang học lượng tử. Chúng nâng cao khả năng cho các nguồn và máy dò ánh sáng lượng tử. Nghiên cứu này đẩy mạnh sự hiểu biết về điều khiển các trạng thái lượng tử trong kích thước nano cấu trúc phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất cũng như sự kính trọng của mình đến Thầy giáo PGS. Đinh Như Thảo. Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và định hướng cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Thầy đã dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học, tận tình hướng dẫn tôi từ phương pháp làm việc có hiệu quả, phương pháp nghiên cứu khoa học, sự nghiêm túc trong khoa học, đến việc chỉnh sửa cho tôi từng câu văn, đoạn văn trong luận án.
Bên cạnh đó, Thầy còn truyền đạt cho tôi những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm quý báu trong công việc cũng như trong cuộc sống. Luận án này là một sự kiện đặc biệt và có ý nghĩa lớn đối với tôi. Trong sự kiện ý nghĩa đó tôi đã nhận được món quà trân quý nhất từ Thầy, đó là sự trưởng thành hơn trong nghiên cứu khoa học cũng như trong công việc giảng dạy của tôi. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Thầy giáo TS.
Lê Quý Thông và Thầy giáo ThS. Lê Ngọc Minh. Hai người Thầy kính mến, tuy không trực tiếp hướng dẫn tôi trong công trình nghiên cứu này nhưng hai Thầy luôn luôn động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong công việc cũng như chia sẻ niềm vui mỗi khi tôi đạt được kết quả mới. Xin trân trọng cảm ơn Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, cùng tất cả các Thầy Cô trong Khoa đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu.
Xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại i học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt quá trình học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các Thầy, các Cô, các anh chị em đồng nghiệp trong Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu và công tác. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến hai bạn đồng môn Dương Đình Phước và Trần Thiện Lân. Hai bạn đã cùng tôi ngồi tại những quán cà phê để cùng nhau tâm sự và chia sẻ về những khó khăn trong quá trình nghiên cứu cũng như niềm vui mỗi khi đạt được một kết quả mới.
Cuối cùng tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn đến những thành viên trong gia đình. Cảm ơn bố mẹ đã luôn giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để con dâu và con gái yên tâm học tập, nghiên cứu khoa học. Cảm ơn chồng đã luôn luôn bên cạnh giúp đỡ, động viên, ủng hộ vợ hết mình. Mẹ cảm ơn hai con Gin, Bin đã ngoan ngoãn và luôn yêu thương mẹ.
Mẹ yêu ba bố con nhiều lắm. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả! ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu, đồ thị nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Ngọc Bảo iii MỤC LỤC Lời cảm ơn.
i Lời cam đoan. iii Mục lục. iv Danh sách các hình vẽ. xiv Danh sách các bảng.
xv Mở đầu. Tổng quan về bán dẫn có cấu trúc na-nô-mét. Chấm lượng tử. Tổng quan về chấm lượng tử bán dẫn.
Hàm sóng và phổ năng lượng của điện tử (lỗ trống) trong chấm lượng tử hình cầu. Hàm sóng và phổ năng lượng của điện tử (lỗ trống) trong chấm lượng tử hình ellip. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo tập hợp tự hợp. Tổng quan phương pháp hàm sóng tái chuẩn hóa.
Kết luận chương 1. Mô phỏng động lực học hạt tải. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Phương pháp giải phương trình Poisson ba chiều bằng thuật toán BiCGstab(l ).
Kết quả mô phỏng và thảo luận. Kết luận chương 2. Hiệu ứng Stark quang học của exciton trong chấm lượng tử. Tổng quan tình hình nghiên cứu hiệu ứng Stark quang học 58 3.
Hiệu ứng Stark quang học của exciton trong chấm lượng tử hình cầu. Mô hình và lý thuyết. Yếu tố ma trận cho chuyển dời quang giữa hai mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử. Hấp thụ exciton khi không có laser bơm.
Hấp thụ exciton trong trường hợp có laser bơm. Kết quả tính toán và thảo luận. Hiệu ứng Stark quang học trong chấm lượng tử hình ellip 77 3. Mô hình và lý thuyết.
Kết quả tính toán và thảo luận. Kết luận chương 3. Hiện tượng phách lượng tử của exciton trong chấm lượng tử. Tổng quan tình hình nghiên cứu hiện tượng phách lượng tử 92 4.
Hiện tượng phách lượng tử của exciton trong chấm lượng tử hình cầu. Mô hình và lý thuyết. Hàm sóng của exciton lưỡng cực. Phách lượng tử của exciton.
Kết quả tính toán và thảo luận. Hiện tượng phách lượng tử của exciton trong chấm lượng tử hình ellip. Mô hình và lý thuyết. Kết quả tính toán và thảo luận.
Kết luận chương 4. 127 Danh mục các bài báo đã công bố liên quan đến luận án. 130 Tài liệu tham khảo .1 vi DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ 1.1 Minh họa chấm lượng tử hình ellip dạng thuẫn (hình a) và chấm lượng tử hình ellip dạng dẹt (hình b).2 Lưu đồ mô phỏng Monte Carlo tập hợp tự hợp ba chiều [74].3 Lược đồ động lực học hạt tải theo thời gian trong phương pháp Monte Carlo tập hợp. Các đường nét liền nằm ngang chỉ ra quỹ đạo chuyển động theo thời gian của mỗi hạt.
Các đường nét đứt dọc chỉ ra thời điểm tính toán. Dấu × trên các đường nét liền chỉ ra thời điểm xảy ra sự kiện tán xạ [74].4 Giản đồ chọn lựa một cơ chế tán xạ [74].5 Sơ đồ mô hình hệ ba mức. Trong đó kí hiệu E0 là mức năng lượng của lỗ trống; E1 , E2 là các mức năng lượng của điện tử; ωp là tần số của laser bơm; ωt là tần số của laser dò và ∆ω là độ lệch tần số cộng hưởng của sóng bơm với hiệu hai mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử.1 Thuật toán BiCGstab(l ) [66].2 Mô hình đi-ốt p-i-n GaAs [12].3 Vận tốc trôi dạt của điện tử theo các phương khác nhau và vận tốc trôi dạt toàn phần như là hàm của thời gian ứng với điện trường ngoài Eex = 100 kV/cm.4 Vận tốc trôi dạt toàn phần của điện tử theo thời gian ứng với điện trường ngoài Eex = 70 kV/cm, Eex = 100 kV/cm và Eex = 130 kV/cm.5 Vận tốc trôi dạt toàn phần của điện tử theo thời gian thu được khi sử dụng thuật toán BiCGstab(5) và BiCGstab [6] ứng với điện trường ngoài Eex = 100 kV/cm.6 Phân bố điện thế trong đi-ốt p-i-n bán dẫn GaAs ứng với điện trường ngoài Eex = 100 kV/cm: a) Trong không gian tại các điểm nút trên mặt cắt z = 10 nm. b) Dọc theo trục Ox, y = z = 10 nm trong chương trình mô phỏng có sử dụng thuật toán BiCGstab(5) và BiCGstab.7 So sánh chuẩn Euclide của vectơ thặng dư trong trường hợp chương trình con Poisson dùng thuật toán BiCGstab(l ) và thuật toán BiCGstab.8 Đồ thị biểu diễn độ lớn của các thành phần của vectơ thặng dư của chương trình con Poisson trong hai trường hợp dùng thuật toán BiCGstab(l ) và thuật toán BiCGstab.9 Thời gian trung bình trên một lần giải phương trình Pois- son theo thuật toán BiCGstab và BiCGstab(l ) với l = 1, 10.1 Mô hình hệ ba mức: |0i là mức của lỗ trống, |1i và |2i là các mức của điện tử.
a) Chuyển dời quang giữa hai mức năng lượng của điện tử dưới tác dụng của laser bơm có tần số ωp được kí hiệu bởi đường mũi tên nét đứt. b) Chuyển dời quang giữa hai mức |0i và |1i dưới tác dụng của laser dò có tần số ωt được kí hiệu bởi đường mũi tên chấm chấm.2 Phổ hấp thụ của exciton trong chấm lượng tử hình cầu có bán kính R = 60 Å khi không có sóng bơm (đường đứt nét) và khi có sóng bơm (đường liền nét) trong trường hợp độ lệch của sóng bơm với khoảng cách hai mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử ~∆ω = 0 meV.3 a) Chuyển dời từ mức năng lượng của lỗ trống lên mức năng lượng đầu tiên của điện tử khi không có sóng bơm laser. b) Khi có sóng bơm laser cộng hưởng hai mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử, mỗi mức năng lượng của điện tử được tách thành hai mức con; tồn tại chuyển dời từ mức năng lượng của lỗ trống lên hai mức con của mức năng lượng điện tử thứ nhất |1+i và |1−i tuân theo quy tắc lọc lựa.4 Sự phụ thuộc của xác suất hấp thụ vào tần số khi có sóng bơm với các độ lệch cộng hưởng khác nhau ~∆ω = 0 meV (đường liền nét), ~∆ω = 0.5 Phổ hấp thụ của exciton trong chấm lượng tử hình cầu khi có tác dụng của laser bơm trong trường hợp bán kính chấm R = 60 Å như là hàm của độ lệch của sóng bơm với khoảng cách hai mức năng lượng ~∆ω và năng lượng photon ~ωt .6 Phổ hấp thụ của exciton khi không có sóng bơm (đường đứt nét màu đỏ) và khi có sóng bơm (đường liền nét màu xanh) trong trường hợp độ lệch của sóng bơm với khoảng cách hai mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử ~∆ω = 0 meV trong hai chấm lượng tử hình ellip: a) Dạng thuẫn; b) Dạng dẹt.7 Sự phụ thuộc của xác suất hấp thụ vào tần số khi có sóng bơm với các độ lệch cộng hưởng khác nhau ~∆ω = 0 meV (đường liền nét), ~∆ω = 0.8 Sự phụ thuộc của xác suất hấp thụ vào tần số khi có sóng bơm với các độ lệch cộng hưởng khác nhau ~∆ω = 0 meV (đường liền nét), ~∆ω = 0.3 meV (đường chấm chấm) trong hai chấm lượng tử hình ellip: dạng thuẫn với χ = 5 (hình a) và dạng dẹt với χ = 0.9 Phổ hấp thụ của exciton khi có tác dụng của laser bơm trong như là hàm của độ lệch của sóng bơm với khoảng cách hai mức năng lượng ∆ω và năng lượng photon ~ωt trong hai chấm lượng tử hình ellip: dạng thuẫn với χ = 3.5 (hình a) và dạng dẹt với χ = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Ngọc Bảo (n.d.). Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/luan-an-dong-luc-hoc-hat-tai-dao-dong-ban-dan-cau-truc-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu động lực học hạt tải và dao động trong bán dẫn cấu trúc nano, ứng dụng trong linh kiện điện tử tiên tiến.
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế.
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động lực học hạt tải & dao động bán dẫn cấu trúc nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.