Luận án tiến sĩ: Đặc tính cắt mảnh dao HKC多 cạnh khi gia công SUS304 trên máy tiện CNC

Nghiên cứu đặc tính cắt của mảnh dao hợp kim cứng sản xuất tại Việt Nam khi gia công thép SUS304 trên máy tiện CNC, do tiến sĩ thực hiện.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc tính cắt dao HKC đa cạnh SUS304 trên CNC

Nghiên cứu tập trung vào đặc tính cắt của dao hợp kim cứng (HKC) nhiều cạnh. Các mảnh dao này được chế tạo tại Việt Nam. Mục tiêu là gia công thép không gỉ SUS304 trên máy tiện CNC. Thép không gỉ SUS304 nổi tiếng với tính gia công khó. Vật liệu này có độ bền cao, tính dẻo tốt và khả năng tạo bền vững biến dạng lớn. Những đặc tính này gây ra lực cắt cao và nhiệt độ cắt tăng. Đồng thời, tuổi thọ dao bị giảm sút nhanh chóng. Việc sử dụng dao tiện đa cạnh mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Dao HKC cải thiện năng suất, giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất cắt thực tế. Dữ liệu giúp kỹ sư lựa chọn thông số cắt phù hợp. Điều này đảm bảo chất lượng gia công tối ưu và kéo dài tuổi thọ dao.

1.1. Khái quát về gia công thép không gỉ SUS304

Gia công thép không gỉ SUS304 là một thách thức kỹ thuật. Vật liệu này có độ bền kéo cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, tính dẻo cao dễ gây ra hình dạng phoi dài. Điều này làm tăng nguy cơ kẹt phoi và hỏng bề mặt chi tiết. Độ cứng biến dạng của SUS304 cũng rất lớn. Nó dẫn đến tăng lực cắt và nhiệt độ cắt tại vùng gia công. Những yếu tố này góp phần làm mòn dao nhanh chóng. Kiểm soát chặt chẽ thông số cắt là rất cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng bề mặt và độ chính xác kích thước. Việc lựa chọn vật liệu dao và lớp phủ phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này hướng đến việc giải quyết các khó khăn trên.

1.2. Vai trò của dao tiện đa cạnh hợp kim cứng

Dao tiện đa cạnh hợp kim cứng là giải pháp hiệu quả. Chúng được dùng trong gia công các vật liệu khó cắt như SUS304. Thiết kế đa cạnh cho phép sử dụng nhiều lưỡi cắt. Khi một lưỡi bị mòn, có thể xoay sang lưỡi cắt mới. Điều này kéo dài đáng kể tuổi thọ dao và giảm thời gian dừng máy. Vật liệu hợp kim cứng có độ cứng và khả năng chịu nhiệt độ cắt cao. Điều này giúp dao duy trì hiệu suất cắt ổn định. Nó chống lại mòn dao trong điều kiện khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa hình học mảnh dao HKC. Đồng thời, lựa chọn lớp phủ bề mặt phù hợp là rất quan trọng. Những yếu tố này cải thiện hiệu quả cắt. Chúng giảm lực cắt và nâng cao chất lượng độ nhám bề mặt gia công.

II.Gia công thép không gỉ SUS304 thách thức và giải pháp

Gia công thép không gỉ SUS304 trên máy tiện CNC đối mặt nhiều thách thức. Vật liệu này có độ dẻo cao, làm cho phoi dễ bị dính vào dao. Nhiệt độ cắt tăng cao do tính dẫn nhiệt kém của SUS304. Điều này đẩy nhanh quá trình mòn dao và giảm tuổi thọ dao. Lực cắt lớn là một vấn đề khác. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác gia công và độ nhám bề mặt. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp tối ưu. Mục tiêu là khắc phục những khó khăn cố hữu khi gia công SUS304. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm thông số cắt, hình dạng phoi, và vật liệu dao. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này cải thiện hiệu suất và chất lượng gia công. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất cơ khí chính xác.

2.1. Đặc điểm vật liệu thép không gỉ SUS304

Thép không gỉ SUS304 là loại thép Austenitic. Nó chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Tính chất cơ học của nó bao gồm độ bền kéo cao và độ dẻo tốt. Tuy nhiên, những đặc tính này cũng gây khó khăn khi gia công cắt gọt. SUS304 có xu hướng hóa bền khi gia công. Lớp vật liệu bị biến dạng trở nên cứng hơn. Điều này làm tăng lực cắt và nhiệt độ cắt cần thiết. Tính dẫn nhiệt kém của SUS304 gây tích tụ nhiệt tại vùng cắt. Điều này đẩy nhanh quá trình mòn dao và làm giảm tuổi thọ dao. Việc hiểu rõ đặc điểm vật liệu là cơ sở. Nó giúp lựa chọn thông số cắt và dụng cụ cắt phù hợp. Mục tiêu là đạt hiệu suất gia công tối ưu cho SUS304.

2.2. Ảnh hưởng đến hiệu suất gia công và chất lượng

Đặc tính của SUS304 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất gia công. Lực cắt cao đòi hỏi máy tiện CNC có công suất lớn. Nhiệt độ cắt tăng cường quá trình khuếch tán. Điều này làm gia tăng mòn dao, đặc biệt là mòn dính và mòn rỗ. Hình dạng phoi dài, dai dễ gây quấn phoi. Nó làm hỏng bề mặt chi tiết và gây mất an toàn. Độ nhám bề mặt gia công thường không đạt yêu cầu. Nguyên nhân do hiện tượng dính bám vật liệu vào dao. Độ chính xác kích thước cũng có thể bị ảnh hưởng. Nó xuất phát từ biến dạng nhiệt và rung động trong quá trình cắt. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp tìm ra giải pháp. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình gia công. Từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III.Tối ưu hóa thông số cắt tuổi thọ dao HKC

Việc tối ưu hóa thông số cắt là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất và tuổi thọ dao khi gia công SUS304. Các thông số như tốc độ cắt, bước tiến dao và chiều sâu cắt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt, nhiệt độ cắt và hình dạng phoi. Nghiên cứu này khảo sát mối quan hệ này. Nó nhằm tìm ra bộ thông số tối ưu. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ dao và đạt độ nhám bề mặt tốt nhất. Việc giảm thiểu mòn dao không chỉ tiết kiệm chi phí. Nó còn đảm bảo sự ổn định của quá trình sản xuất. Lựa chọn thông số cắt cẩn thận giúp kiểm soát hình dạng phoi. Đồng thời, nó giảm thiểu sự tích tụ nhiệt độ cắt. Những điều này nâng cao hiệu quả tổng thể của gia công trên máy tiện CNC.

3.1. Các thông số cắt ảnh hưởng đến hiệu suất

Thông số cắt có tác động lớn đến hiệu suất gia công. Tốc độ cắt cao thường tăng năng suất. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng nhiệt độ cắt và mòn dao nhanh hơn. Bước tiến dao ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Bước tiến lớn có thể giảm thời gian gia công. Nhưng nó cũng làm tăng lực cắt và giảm chất lượng bề mặt. Chiều sâu cắt liên quan đến lượng vật liệu bị loại bỏ. Chiều sâu lớn giúp hoàn thành gia công nhanh chóng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra lực cắt và nhiệt độ lớn. Sự kết hợp hợp lý của các thông số này là cần thiết. Nó nhằm đạt được hiệu suất tối ưu. Đồng thời duy trì tuổi thọ dao HKC và chất lượng chi tiết SUS304.

3.2. Yếu tố tác động đến tuổi thọ dao và mòn

Tuổi thọ dao bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thông số cắt, tính chất vật liệu gia công, vật liệu dao đều quan trọng. Nhiệt độ cắt là nguyên nhân chính gây mòn dao. Nhiệt độ cao làm mềm vật liệu dao. Nó thúc đẩy quá trình khuếch tán và oxy hóa. Lực cắt lớn gây ra mòn cơ học và sứt mẻ. Hình dạng phoi dài và cứng cũng gây cọ xát. Điều này làm tăng tốc độ mòn dao. Đặc biệt, mòn dính và mòn rỗ thường xuyên xảy ra khi gia công SUS304. Việc lựa chọn lớp phủ bề mặt cho mảnh dao HKC. Đồng thời, tối ưu hóa hình học dao là giải pháp. Chúng giúp cải thiện đáng kể khả năng chống mòn. Từ đó kéo dài tuổi thọ dao tiện đa cạnh.

IV.Phân tích lực cắt mòn dao và chất lượng bề mặt

Phân tích lực cắt, mòn dao và chất lượng bề mặt là ba chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá hiệu quả của quá trình gia công SUS304. Lực cắt cung cấp thông tin về năng lượng tiêu thụ. Nó phản ánh độ ổn định của quá trình cắt. Mòn dao là dấu hiệu của sự hao mòn dụng cụ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ dao và chi phí sản xuất. Độ nhám bề mặt là tiêu chí chất lượng quan trọng của chi tiết. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp đo lường chính xác. Nó thu thập dữ liệu về lực cắt, mòn dao, và độ nhám bề mặt. Đồng thời, nó phân tích hình dạng phoi. Từ đó đưa ra những đánh giá khách quan. Những đánh giá này giúp tối ưu hóa thông số cắt và thiết kế dao. Mục tiêu là đạt được hiệu suất và chất lượng cao nhất.

4.1. Động lực học quá trình cắt và lực cắt

Động lực học quá trình cắt là một khía cạnh cơ bản. Nó giải thích các hiện tượng xảy ra trong vùng cắt. Lực cắt được chia thành ba thành phần: tiếp tuyến, xuyên tâm và dọc trục. Các thành phần này thay đổi tùy thuộc vào thông số cắt. Chúng cũng thay đổi theo hình học dao và tính chất vật liệu gia công. Lực cắt cao có thể gây ra rung động. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác kích thước và độ nhám bề mặt. Phân tích lực cắt giúp hiểu rõ hơn về ứng suất. Nó cũng giúp hiểu về biến dạng xảy ra trong quá trình gia công. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế dao tiện đa cạnh và lựa chọn thông số cắt tối ưu. Mục tiêu là giảm thiểu lực cắt và tăng tuổi thọ dao HKC.

4.2. Các dạng mòn dao và độ nhám bề mặt

Mòn dao biểu hiện qua nhiều dạng khác nhau. Các dạng phổ biến bao gồm mòn mặt trước, mòn mặt sau, mòn rỗ và sứt mẻ. Khi gia công SUS304, mòn dính và mòn rỗ thường diễn ra nhanh chóng. Nguyên nhân do tính dẻo và hóa bền của vật liệu. Mòn dao làm thay đổi hình học lưỡi cắt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt và chất lượng bề mặt. Độ nhám bề mặt là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh chất lượng bề mặt gia công. Độ nhám cao có thể do mòn dao, thông số cắt không phù hợp. Nó cũng có thể do hình dạng phoi không tối ưu. Nghiên cứu này đánh giá các dạng mòn. Nó cũng đo đạc độ nhám bề mặt. Mục tiêu là tìm ra mối liên hệ. Từ đó đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả gia công.

V.Thiết kế mảnh dao HKC tối ưu cho SUS304

Thiết kế mảnh dao hợp kim cứng (HKC) có ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả gia công thép không gỉ SUS304. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa hình học mảnh dao. Mục tiêu là giảm lực cắt, kiểm soát nhiệt độ cắt. Đồng thời, nó cải thiện tuổi thọ dao và độ nhám bề mặt. Các thông số hình học quan trọng bao gồm góc trước, góc sau, bán kính mũi dao. Chúng cần được xem xét kỹ lưỡng. Phương pháp thực nghiệm được áp dụng để xác định thiết kế tối ưu. Điều này bao gồm việc thử nghiệm các cấu hình dao khác nhau. Sau đó đánh giá hiệu suất của chúng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ việc thiết kế và chế tạo dao tiện đa cạnh HKC hiệu quả hơn. Đặc biệt là các dao được sản xuất tại Việt Nam.

5.1. Tương quan giữa thiết kế dao và hiệu quả cắt

Thiết kế hình học của mảnh dao HKC có mối tương quan chặt chẽ. Nó liên quan đến hiệu quả của quá trình cắt. Góc trước lớn giúp giảm lực cắt và nhiệt độ. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm độ bền của lưỡi cắt. Góc sau thích hợp giảm ma sát. Nó hạn chế mòn mặt sau của dao. Bán kính mũi dao ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Nó cũng ảnh hưởng đến độ bền của lưỡi cắt. Một thiết kế dao tối ưu phải cân bằng các yếu tố này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cắt tốt nhất. Đồng thời đảm bảo tuổi thọ dao và chất lượng chi tiết. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của từng thông số. Nó giúp đưa ra lựa chọn thiết kế phù hợp. Mục tiêu là gia công thép không gỉ SUS304 một cách hiệu quả.

5.2. Phương pháp thực nghiệm tối ưu hóa hình học dao

Để tối ưu hóa hình học mảnh dao HKC, phương pháp thực nghiệm được sử dụng. Các thí nghiệm được thiết kế một cách khoa học. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của từng thông số hình học. Nó cũng khảo sát ảnh hưởng của sự tương tác giữa chúng. Phương pháp Taguchi hoặc DOE (Design of Experiments) thường được áp dụng. Điều này giúp giảm số lượng thí nghiệm. Đồng thời vẫn thu được dữ liệu có giá trị thống kê. Sau khi thực hiện các thí nghiệm cắt. Dữ liệu về lực cắt, mòn dao, nhiệt độ cắt và độ nhám bề mặt được thu thập. Phân tích dữ liệu giúp xác định thông số hình học tối ưu. Thông số này đảm bảo hiệu suất cắt cao nhất. Đồng thời nó cũng kéo dài tuổi thọ dao tiện đa cạnh khi gia công SUS304.

VI.Kết quả nghiên cứu về hiệu suất cắt dao HKC

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó đánh giá hiệu suất cắt của mảnh dao HKC chế tạo tại Việt Nam. Các mảnh dao này được dùng để gia công thép không gỉ SUS304. Kết quả cho thấy khả năng cạnh tranh của sản phẩm nội địa. Dao HKC đạt được hiệu suất cắt đáng kể. Điều này thể hiện qua việc giảm lực cắt và nhiệt độ cắt. Đồng thời, tuổi thọ dao được kéo dài và độ nhám bề mặt được cải thiện. Phân tích hình dạng phoi cũng cho thấy sự ổn định. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc sản xuất và ứng dụng dao HKC trong công nghiệp. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển vật liệu và thiết kế dao tiện đa cạnh mới. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của gia công chính xác.

6.1. Đánh giá hiệu quả của dao HKC chế tạo tại Việt Nam

Các mảnh dao HKC được chế tạo trong nước đã được kiểm nghiệm. Hiệu quả của chúng khi gia công SUS304 được đánh giá cao. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng các mảnh dao này có thể giảm lực cắt. Chúng cũng giúp kiểm soát nhiệt độ cắt tốt. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về tuổi thọ dao. So với các sản phẩm nhập khẩu, dao HKC nội địa thể hiện tiềm năng lớn. Chất lượng độ nhám bề mặt đạt được các tiêu chuẩn kỹ thuật. Hình dạng phoi được kiểm soát tốt, giảm nguy cơ tắc nghẽn. Kết quả này khẳng định năng lực nghiên cứu và sản xuất. Nó cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu gia công vật liệu khó tại Việt Nam. Nó mở ra triển vọng cho ngành công nghiệp phụ trợ trong nước.

6.2. Ứng dụng và khuyến nghị từ nghiên cứu

Nghiên cứu này cung cấp nhiều khuyến nghị thực tiễn. Chúng áp dụng cho việc gia công thép không gỉ SUS304 trên máy tiện CNC. Các thông số cắt tối ưu đã được xác định. Thông số này giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Thiết kế mảnh dao HKC được tối ưu hóa. Điều này mang lại hiệu quả cao hơn và tuổi thọ dao kéo dài. Các kết quả có thể được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp cải thiện quy trình gia công trong các nhà máy. Ngoài ra, nghiên cứu còn đề xuất các hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa chất lượng và hiệu suất của dao tiện đa cạnh. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành cơ khí Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc tính cắt của mảnh dao thay thế nhiều cạnh hợp kim cứng chế tạo tại việt nam khi gia công thép không gỉ sus304 trên máy tiện cnc la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN CHÍ CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH CẮT CỦA MẢNH DAO THAY THẾ NHIỀU CẠNH HỢP KIM CỨNG CHẾ TẠO TẠI VIỆT NAM KHI GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ SUS304 TRÊN MÁY TIỆN CNC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN CHÍ CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH CẮT CỦA MẢNH DAO THAY THẾ NHIỀU CẠNH HỢP KIM CỨNG CHẾ TẠO TẠI VIỆT NAM KHI GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ SUS304 TRÊN MÁY TIỆN CNC Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 62520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Bùi Ngọc Tuyên PGS. TS Trần Thế Lục Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2017 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Nghiên cứu sinh PGS. TS Bùi Ngọc Tuyên Nguyễn Chí Công i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian tìm tòi, nghiên cứu dưới sự hướng dẫn tận tình của các thầy PGS. TS Bùi Ngọc Tuyên và cố PGS.TS Trần Thế Lục tôi đã hoàn thành luận án của mình. Ngoài sự hướng dẫn, định hướng về mặt khoa học các thầy còn quan tâm, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu.

Đây là động lực tinh thần rất lớn để tôi tự tin và say mê trong nghiên cứu khoa học. Qua đây tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy giáo hướng dẫn. Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể các thầy cô giáo trong Bộ môn Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp - Viện Cơ khí đã đóng góp nhiều ý kiến xác đáng cho tác giả; Viện Công nghệ, Công ty TNHH MTV Hóa chất 21, Công ty TNHH MTV Cơ khí hóa chất 13, Viện Công nghệ - Tổng cục CNQP - Bộ Quốc phòng đã tạo điều kiện tốt nhất về cơ sở thiết bị thí nghiệm để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp ở Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và gia đình đã luôn ở bên động viên giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Chí Công ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. 1 Chương 1: ĐẶC ĐIỂM GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ TRÊN MÁY TIỆN CNC BẰNG MẢNH DAO HỢP KIM CỨNG .1 Đặc điểm tiện CNC .1 Prôphin chi tiết trong gia công tiện.2 Đường dụng cụ trong tiện prôphin .3 Sự thay đổi các góc động khi tiện prôphin .4 Ảnh hưởng của đường dụng cụ trong tiện prôphin đến chất lượng gia công .2 Đặc điểm dao tiện gắn mảnh HKC .1 Cấu tạo cơ bản .2 Vật liệu chế tạo phần cắt dụng cụ .3 Vật liệu dụng cụ cắt để gia công thép không gỉ SUS304 .4 Lớp phủ bề mặt mảnh dao .5 Ký hiệu và phương pháp lựa chọn mảnh dao .1 Ký hiệu mảnh dao .2 Phương pháp lựa chọn phù hợp mảnh dao, thân dao .3 Độ chính xác hình học chi tiết gia công tiện.1 Độ nhám bề mặt khi tiện prôphin .2 Độ chính xác kích thước .4 Cơ sở lý thuyết về động lực học và mòn dụng cụ khi tiện CNC .1 Động lực học quá trình tiện .2 Mô hình lực cắt khi cắt nghiêng .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt .2 Mòn dụng cụ .1 Các dạng mòn .2 Các dạng mòn đặc trưng của mảnh dao HKC (TT10K8) khi tiện prôphin cong lồi thép không gỉ SUS304 .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến mòn dụng cụ .5 Đặc điểm gia công thép không gỉ SUS304 .1 Đặc điểm thép không gỉ SUS304 .2 Tính gia công của thép không gỉ SUS304 .6 Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước .33 Kết luận chương 1 .39 Chương 2: TƯƠNG QUAN GIỮA PRÔPHIN GIA CÔNG VÀ THIẾT KẾ MẢNH DAO HỢP KIM CỨNG TT10K8 DÙNG CHO TIỆN PRÔPHIN THÉP KHÔNG GỈ SUS304 .1 Nghiên cứu tương quan giữa prôphin gia công với thông số hình học dụng cụ và chất lượng gia công khi tiện CNC .1 Sự biến thiên góc nghiêng chính, góc nghiêng phụ khi tiện prôphin và điều kiện không cắt lẹm .2 Sự biến thiên góc sau động khi tiện prôphin .3 Sự biến thiên góc trước động khi tiện prôphin .2 Sự phụ thuộc của độ nhám và bước tiến dao vào bề mặt gia công khi tiện bằng mũi dao nhỏ .1 Sự phụ thuộc của độ nhám vào bề mặt gia công khi tiện bằng mũi dao nhỏ .2 Sự phụ thuộc của bước tiến dao vào bề mặt gia công .3 Nghiên cứu thực nghiệm thiết kế mảnh dao HKC để gia công thép không gỉ .1 Phương pháp thực nghiệm Taguchi .2 Nghiên cứu thiết kế hợp lý phôi mảnh dao HKC .1 Chi tiết gia công và yêu cầu kỹ thuật .2 Lựa chọn phôi mảnh dao HKC .3 Nghiên cứu thiết kế hợp lý các thông số hình học của mảnh dao HKC .1 Thiết kế các thông số hình học của mảnh dao HKC .2 Thực nghiệm lựa chọn tối ưu các thông số hình học mảnh dao HKC .4 Thực nghiệm chế tạo mảnh dao HKC TT10K8 .1 Thực nghiệm chế tạo phôi mảnh dao .2 Kết quả kiểm tra chất lượng HKC TT10K8 chế tạo tại Việt Nam .3 Thực nghiệm chế tạo mảnh dao hoàn chỉnh .4 Kết quả kiểm tra các thông số hình học mảnh dao HKC.

71 Kết luận chương 2 .73 iv Chương 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐẶC TÍNH CẮT CỦA MẢNH DAO HỢP KIM CỨNG TT10K8 CHẾ TẠO TẠI VIỆT NAM .1 Các phương pháp xác định mối quan hệ thực nghiệm.1 Mô hình hồi quy bậc nhất .2 Phương pháp bề mặt chỉ tiêu .2 Xây dựng mô hình thí nghiệm .2 Các điều kiện đầu vào .3 Các đại lượng đầu ra .4 Các đại lượng cố định .5 Các đại lượng không điều khiển được (nhiễu) .3 Điều kiện thực nghiệm .2 Mẫu thí nghiệm .3 Dụng cụ cắt .4 Các thiết bị đo .4 Thực nghiệm xác định một số đặc tính cắt của mảnh dao HKC TT10K8 .1 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến lực cắt .1 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến lực cắt khi tiện trụ thẳng .2 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến lực cắt khi tiện prôphin .2 Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến độ nhám chi tiết có biên dạng côn .5 Mô hình thực nghiệm ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng bề mặt gia công, mòn dao và các thành phần lực cắt khi tiện thép SUS304 trên máy tiện CNC .1 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và nhám bề mặt .2 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ chế độ cắt và độ sai lệch kích thước .3 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và mòn theo mặt sau dụng cụ .4 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và các thành phần lực cắt .1 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và các thành phần lực cắt Px .2 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và các thành phần lực cắt Py .3 Xây dựng mô hình hồi quy mô tả quan hệ giữa chế độ cắt và các thành phần lực cắt Pz. 104 Kết luận chương 3 .106 Chương 4: TỐI ƯU HOÁ CHẾ ĐỘ CẮT KHI TIỆN CNC THÉP KHÔNG GỈ SUS304 BẰNG MẢNH DAO THAY THẾ NHIỀU CẠNH HKC TT10K8 CHẾ TẠO TẠI VIỆT NAM.1 Chỉ tiêu tối ưu và hàm mục tiêu .2 Hàm mục tiêu .3 Các hàm ràng buộc .2 Phương pháp giải bài toán tối ưu .113 Kết luận chương 4 .120 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.121 Hướng nghiên cứu tiếp theo.122 Tài liệu tham khảo.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .142 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị бb Giới hạn bền MPa бc Giới hạn chảy MPa δ Độ dãn dài % ψ Độ thắt tỷ đối % HV Độ cứng Vicken HV HRC Độ cứng Rocwel HRC ie Hệ số tính gia công của vật liệu Ra Sai lệch số học trung bình của prôphin μm Rz Chiều cao nhấp nhô prôfin theo 10 điểm μm px Thành phần lực cắt dọc trục N Py Thành phần lực cắt hướng kính N Pz Lực cắt chính N hs Chiều cao mòn theo mặt sau dụng cụ mm ΔD Độ sai lệch kích thước theo đường kính mm S/N Độ sạch của tín hiệu ANOVA Phân tích phương sai ST Tổng bình phương độ lệch  Góc sau độ  Góc trước độ  Góc nâng độ ε Góc mũi dao độ μ Lượng biến đổi góc trước, góc sau do ảnh hưởng của chuyển động độ chạy dao r Bán kính mũi dao mm sd Bước tiến dao dọc mm/vòng sn Bước tiến dao ngang mm/vòng δ Chiều dày mảnh dao mm TiC Các bít Titan TaC Các bít Tantan WC Các bít Vonfram Co Cô ban HKC Hợp kim cứng TT10K8 Một mác hợp kim cứng nhóm 3 các bít theo tiêu chuẩn của Nga SUS304 Thép không gỉ vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Ký hiệu và ứng dụng của vật liệu hợp kim cứng .2 Thành phần hoá học, cơ tính của hợp kim cứng TT10K8 .3 Dung sai theo hình dạng mảnh dao .4 Kích thước mảnh dao.5 Ký hiệu và kích thước chiều dày tiêu chuẩn của mảnh dao .6 Ký hiệu và kích thước bán kính mũi dao .7 Thành phần hóa học SUS304 (tiêu chuẩn Nhật JIS G4303-91) .8 Cơ tính của thép SUS304 (theo tiêu chuẩn Nhật JIS G4303-91) .9 Hệ số tính gia công ic của các nguyên tố hợp kim .10 Ảnh hưởng của góc trước đến lực cắt .1 Bảng quy hoạch thực nghiệm Taguchi .2 Đặc tính cắt của các mảnh dao thay thế nhiều cạnh .3 Mức thực nghiệm của thông số hình học .4 Kết quả đo độ nhám, kích thước và tỷ số S/N .5 Giá trị Ra trung bình ở các mức của γ, α, r, λ .6 Giá trị ΔD trung bình ở các mức của γ, α, r, λ .7 Giá trị S/N trung bình ở các mức của γ, α, r, λ ảnh hưởng đến Ra .8 Giá trị S/N trung bình ở các mức của γ, α, r, λ ảnh hưởng đến ΔD.9 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến độ nhám Ra và sai lệch kích thước ΔD .10 Thông số hình học tối ưu của mảnh dao.11 Mẫu kiểm tra độ bền uốn .12 Kết quả kiểm tra cơ tính HKC TT10K8 .13 Thông số hình học mảnh dao HKC TT10K8 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc tính cắt của mảnh dao hợp kim cứng sản xuất tại Việt Nam khi gia công thép SUS304 trên máy tiện CNC, do tiến sĩ thực hiện.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính cắt dao HKC多 cạnh SUS304 trên máy tiện CNC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter