Phụ lục luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số SPIF tạo hình kim loại

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến khả năng tạo hình kim loại tấm. Áp dụng mô phỏng số và thực nghiệm để tối ưu hóa quy trình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Luan An

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

3

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan công nghệ SPIF tạo hình kim loại tấm

Single Point Incremental Forming (SPIF) là công nghệ tạo hình gia tăng điểm đơn tiên tiến. Phương pháp này biến đổi tấm kim loại phẳng thành sản phẩm 3D phức tạp. Công nghệ SPIF sử dụng đầu dao đơn di chuyển theo quỹ đạo lập trình. Quá trình tạo hình diễn ra từng bước gia tăng. Ưu điểm nổi bật là không cần khuôn mẫu đắt tiền. Chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với dập truyền thống. Tính linh hoạt cao trong thiết kế sản phẩm. Phù hợp với sản xuất mẫu và sản xuất nhỏ lẻ. Các thông số công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tập trung vào ba nhóm thông số chính. Thứ nhất là thông số hình học như góc thành và đường kính đầu dao. Thứ hai là thông số chuyển động như bước tiến dao và vận tốc. Thứ ba là tính chất vật liệu tạo hình. Mục tiêu nghiên cứu là tối ưu hóa khả năng tạo hình. Giảm thiểu lượng phục hồi sau gia công. Cải thiện độ nhám bề mặt sản phẩm. Tăng năng suất tạo hình tổng thể.

1.1. Nguyên lý hoạt động của SPIF

SPIF hoạt động dựa trên biến dạng dẻo cục bộ. Đầu dao hình cầu tác động lên bề mặt tấm kim loại. Lực tác động tạo vùng biến dạng nhỏ tại điểm tiếp xúc. Đầu dao di chuyển theo quỹ đạo CAD-CAM được lập trình. Quá trình lặp lại nhiều lần tạo hình dạng cuối cùng. Tấm kim loại được kẹp chặt trên đồ gá. Hệ thống CNC điều khiển chuyển động chính xác. Biến dạng dẻo xảy ra khi ứng suất vượt giới hạn chảy. Vật liệu không thuận nghịch sau khi tháo lực. Hiện tượng hồi phục đàn hồi luôn tồn tại. Cần tính toán bù trừ lượng phục hồi này.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ

Không cần khuôn dập đắt tiền là ưu điểm lớn nhất. Chi phí thiết bị đầu tư giảm 70-80% so với dập. Thời gian chuẩn bị sản xuất rút ngắn đáng kể. Thay đổi thiết kế dễ dàng chỉ bằng lập trình lại. Phù hợp sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ. Tạo được góc thành lớn hơn dập truyền thống. Khả năng tạo hình phức tạp cao. Tiết kiệm nguyên vật liệu đầu vào. Thân thiện môi trường hơn các phương pháp khác.

1.3. Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp

Ngành hàng không sử dụng SPIF tạo chi tiết nhôm. Công nghiệp ô tô áp dụng cho sản xuất mẫu. Y tế dùng tạo implant và thiết bị cá nhân hóa. Kiến trúc ứng dụng cho tấm ốp trang trí. Nghệ thuật tạo tác phẩm điêu khắc kim loại. Điện tử sản xuất vỏ máy thiết kế đặc biệt. Nghiên cứu khoa học thử nghiệm vật liệu mới.

II. Thông số góc thành wall angle trong SPIF

Góc thành (wall angle) là thông số quan trọng nhất trong SPIF. Góc này xác định độ dốc của thành sản phẩm so với mặt phẳng ban đầu. Giá trị góc thành quyết định khả năng tạo hình thành công. Góc càng lớn thì khó tạo hình càng cao. Mỗi vật liệu có giới hạn góc thành tối đa riêng. Vượt quá giới hạn này sẽ xảy ra phá hủy vật liệu. Các dạng phá hủy thường gặp là rách, nứt, gãy. Nhôm A1050-H14 cho phép góc thành lớn hơn thép. Thép không gỉ có giới hạn góc thành trung bình. Đồng và các hợp kim đồng có tính dẻo tốt. Góc thành phụ thuộc vào các thông số khác. Đường kính đầu dao lớn giúp tăng góc thành. Bước tiến dao nhỏ cải thiện khả năng tạo hình. Vận tốc di chuyển ảnh hưởng qua nhiệt sinh ra. Nghiên cứu mô phỏng số giúp dự đoán góc tối đa. Thực nghiệm xác nhận kết quả mô phỏng. Tối ưu hóa góc thành tăng giá trị ứng dụng.

2.1. Định nghĩa và đo lường góc thành

Góc thành là góc giữa thành sản phẩm và mặt phẳng gốc. Đo bằng độ từ 0° đến 90°. Góc 0° là tấm phẳng không biến dạng. Góc 90° là thành đứng vuông góc hoàn toàn. Thực tế góc tối đa đạt 60-75° tùy vật liệu. Đo góc thành bằng thước đo góc chuyên dụng. Máy quét 3D cho kết quả chính xác hơn. Phần mềm CAD so sánh mô hình thực tế với thiết kế. Sai lệch góc thành chỉ ra lượng phục hồi đàn hồi.

2.2. Ảnh hưởng góc thành đến biến dạng dẻo

Góc thành lớn tạo biến dạng dẻo mạnh. Ứng suất kéo tăng cao ở vùng thành dốc. Vật liệu mỏng dần do hiện tượng kéo dãn. Độ mỏng vượt giới hạn gây rách vật liệu. Biến dạng dẻo tuân theo công thức Ludwik. Phương trình Hollomon bổ sung thành phần đàn hồi. Hệ số vật liệu K và số mũ n đặc trưng cho từng loại. Mô phỏng ABAQUS sử dụng dữ liệu dạng bảng. Tuyến tính hóa từng đoạn đường cong ứng suất-biến dạng.

2.3. Giới hạn góc thành cho vật liệu điển hình

Nhôm A1050-H14 đạt góc thành tối đa 70-75°. Thép mềm giới hạn ở mức 60-65°. Thép không gỉ 304 đạt 55-60°. Đồng nguyên chất cho phép 65-70°. Hợp kim nhôm 6061 giới hạn 60-65°. Titan có tính dẻo kém hơn nhôm. Vật liệu ủ mềm tăng góc thành 5-10°. Độ dày tấm ảnh hưởng đến giới hạn góc. Tấm mỏng dễ đạt góc lớn hơn tấm dày.

III. Bước tiến dao step down và ảnh hưởng

Bước tiến dao (step down) là khoảng cách dịch chuyển theo phương sâu. Thông số này quyết định độ chi tiết của quỹ đạo tạo hình. Bước tiến nhỏ tạo bề mặt mịn hơn. Tuy nhiên thời gian gia công tăng đáng kể. Bước tiến lớn giảm thời gian nhưng độ nhám cao. Cần cân bằng giữa chất lượng và năng suất. Bước tiến ảnh hưởng trực tiếp đến lực tạo hình. Bước nhỏ giảm lực tác dụng lên vật liệu. Giảm nguy cơ phá hủy khi tạo góc thành lớn. Nghiên cứu thực nghiệm xác định bước tối ưu. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Thiết kế trực giao hoặc Box-Behnken phổ biến. Kết quả cho thấy bước 0.3-0.5mm phù hợp nhôm. Thép yêu cầu bước nhỏ hơn 0.2-0.4mm. Đường kính đầu dao ảnh hưởng đến bước tiến. Đầu dao lớn cho phép bước tiến lớn hơn. Tương tác giữa bước tiến và góc thành phức tạp. Mô phỏng ABAQUS dự đoán ứng xử này. Tối ưu hóa đa mục tiêu cần thiết cho ứng dụng thực tế.

3.1. Định nghĩa và vai trò bước tiến dao

Bước tiến dao là khoảng cách giữa hai vòng quay liên tiếp. Đo bằng milimét theo phương trục Z. Giá trị điển hình từ 0.1mm đến 1.0mm. Bước nhỏ tạo nhiều lớp gia công chồng lên nhau. Bước lớn giảm số lượng đường chạy dao. Ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian gia công. Quyết định độ nhám bề mặt sản phẩm. Tác động đến phân bố ứng suất trong vật liệu. Là thông số quan trọng thứ hai sau góc thành.

3.2. Ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt

Bước tiến nhỏ cho bề mặt mịn hơn rõ rệt. Độ nhám Ra giảm khi giảm bước tiến. Quan hệ gần như tuyến tính trong khoảng 0.2-0.8mm. Bước 0.3mm cho Ra khoảng 1.5-2.0μm với nhôm. Bước 0.7mm tăng Ra lên 4.0-5.0μm. Đầu dao lớn giúp giảm độ nhám phần nào. Vận tốc cao có thể cải thiện độ nhám. Chất bôi trơn giảm ma sát và độ nhám. Đo độ nhám bằng máy đo profiler chuyên dụng.

3.3. Tác động đến năng suất tạo hình

Bước tiến lớn tăng năng suất đáng kể. Giảm bước từ 0.7mm xuống 0.3mm tăng thời gian gấp đôi. Năng suất tỷ lệ nghịch với bước tiến. Cần tối ưu hóa đa mục tiêu: chất lượng và thời gian. Sản xuất hàng loạt ưu tiên bước lớn. Sản phẩm cao cấp yêu cầu bước nhỏ. Phần mềm CAM tự động tính thời gian gia công. Tối ưu hóa quỹ đạo giảm thời gian chạy không.

IV. Đường kính đầu dao và khả năng tạo hình

Đường kính đầu dao là thông số hình học quan trọng. Đầu dao thường có dạng hình cầu hoặc bán cầu. Kích thước phổ biến từ 6mm đến 20mm. Đường kính lớn giúp tăng khả năng tạo hình. Vùng tiếp xúc rộng hơn phân bố lực đều. Giảm tập trung ứng suất tại điểm tiếp xúc. Nguy cơ đâm thủng vật liệu giảm rõ rệt. Góc thành tối đa tăng khi tăng đường kính đầu dao. Tuy nhiên độ chi tiết hình dạng giảm. Đầu dao nhỏ tạo được chi tiết phức tạp hơn. Phù hợp với sản phẩm có bán kính cong nhỏ. Đầu dao lớn tốt cho hình dạng đơn giản. Lực tạo hình tăng theo đường kính đầu dao. Máy móc cần đủ công suất và độ cứng vững. Vật liệu đầu dao thường là thép gió hoặc carbide. Thép gió rẻ hơn nhưng mòn nhanh. Carbide đắt nhưng tuổi thọ cao gấp nhiều lần. Bôi trơn giảm ma sát và mòn đầu dao. Nghiên cứu cho thấy đường kính 10-12mm tối ưu cho nhôm.

4.1. Các loại đầu dao trong SPIF

Đầu dao hình cầu là loại phổ biến nhất. Tiếp xúc điểm tạo biến dạng tập trung. Đầu dao bán cầu có đáy phẳng nhỏ. Tạo vùng tiếp xúc lớn hơn một chút. Đầu dao roller có thể lăn giảm ma sát. Chế tạo phức tạp hơn đầu dao tĩnh. Vật liệu thép gió HSS giá thành thấp. Carbide WC-Co cứng và bền nhưng đắt. Phủ TiN hoặc TiAlN tăng tuổi thọ. Độ bóng bề mặt đầu dao ảnh hưởng độ nhám.

4.2. Ảnh hưởng đường kính đến góc thành

Đường kính lớn tăng góc thành tối đa 5-10°. Đầu dao 15mm cho góc thành cao hơn đầu 8mm. Vùng tiếp xúc rộng giảm ứng suất cục bộ. Phân bố biến dạng đều hơn trên vật liệu. Giảm nguy cơ rách tại vùng biến dạng lớn. Tuy nhiên không tăng vô hạn được. Đường kính quá lớn giảm độ chi tiết. Không tạo được bán kính cong nhỏ. Cần chọn đường kính phù hợp với sản phẩm.

4.3. Lựa chọn đường kính tối ưu

Sản phẩm đơn giản dùng đầu dao 12-15mm. Chi tiết phức tạp cần đầu dao 6-8mm. Bán kính cong nhỏ nhất quyết định đường kính tối đa. Đường kính đầu dao không vượt quá bán kính cong. Vật liệu mềm cho phép đầu dao lớn hơn. Vật liệu cứng nên dùng đầu dao trung bình. Thực nghiệm xác định đường kính tối ưu cho từng trường hợp. Phần mềm CAM kiểm tra va chạm quỹ đạo.

V. Phương pháp mô phỏng số SPIF bằng ABAQUS

Mô phỏng số là công cụ mạnh nghiên cứu SPIF. Phần mềm ABAQUS dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn. Chia vật thể liên tục thành nhiều phần tử nhỏ. Các phần tử liên kết tại các điểm nút. Giải gần đúng phương trình vi phân từng phần tử. Tổng hợp kết quả toàn bộ miền tính toán. Mô phỏng dự đoán biến dạng dẻo phức tạp. Xác định phân bố ứng suất trong vật liệu. Tính toán lượng phục hồi đàn hồi sau tạo hình. Dự báo nguy cơ phá hủy vật liệu. Tiết kiệm thời gian và chi phí so với thực nghiệm. Tuy nhiên cần dữ liệu vật liệu chính xác. Tính chất cơ học nhập dưới dạng bảng. Đường cong ứng suất-biến dạng từ thí nghiệm kéo. Hệ số ma sát giữa đầu dao và tấm. Điều kiện biên và lực kẹp chặt tấm. Quỹ đạo đầu dao nhập từ file CAM. Kết quả mô phỏng cần kiểm chứng thực nghiệm. So sánh hình dạng, độ dày, lượng phục hồi.

5.1. Cơ sở phương pháp phần tử hữu hạn

Phương pháp phần tử hữu hạn giải bài toán cơ học. Rời rạc hóa miền liên tục phức tạp. Chia thành các phần tử hình học đơn giản. Tứ diện, lục diện, kim tự tháp phổ biến. Hàm xấp xỉ trên mỗi phần tử. Liên tục tại biên chung giữa các phần tử. Phương pháp biến phân tìm nghiệm gần đúng. Ma trận độ cứng toàn cục được lắp ghép. Giải hệ phương trình đại số tuyến tính hoặc phi tuyến.

5.2. Quy trình mô phỏng SPIF trong ABAQUS

Bước 1: Tạo mô hình hình học tấm và đầu dao. Bước 2: Định nghĩa tính chất vật liệu từ dữ liệu thực nghiệm. Bước 3: Chia lưới phần tử với kích thước phù hợp. Bước 4: Thiết lập điều kiện biên và lực kẹp. Bước 5: Định nghĩa tiếp xúc giữa đầu dao và tấm. Bước 6: Nhập quỹ đạo chuyển động đầu dao. Bước 7: Chọn bước thời gian và phương pháp giải. Bước 8: Chạy mô phỏng và kiểm tra hội tụ. Bước 9: Phân tích kết quả ứng suất, biến dạng. Bước 10: So sánh với thực nghiệm để hiệu chỉnh.

5.3. Ưu điểm của mô phỏng số

Tiết kiệm chi phí vật liệu và thiết bị. Rút ngắn thời gian nghiên cứu đáng kể. Khảo sát nhiều phương án trong thời gian ngắn. Dự đoán kết quả trước khi gia công thực tế. Quan sát được phân bố ứng suất bên trong. Xác định vùng nguy hiểm dễ phá hủy. Tối ưu hóa thông số trước sản xuất. Hiểu rõ cơ chế biến dạng phức tạp. Hỗ trợ đắc lực cho thiết kế sản phẩm.

VI. Nghiên cứu thực nghiệm và tối ưu hóa SPIF

Thực nghiệm xác nhận kết quả mô phỏng số. Quy hoạch thực nghiệm giảm số lần thí nghiệm. Phương pháp Box-Behnken và Taguchi phổ biến. Thiết kế trực giao cho 3-4 yếu tố ảnh hưởng. Xác định mối quan hệ giữa thông số đầu vào và đầu ra. Hàm mục tiêu bao gồm nhiều chỉ tiêu. Khả năng tạo hình đo bằng góc thành tối đa. Độ nhám bề mặt đo bằng chỉ số Ra. Lượng phục hồi đo bằng sai lệch góc thành. Năng suất đo bằng thời gian gia công. Tối ưu hóa đa mục tiêu cần phương pháp đặc biệt. Thuật toán di truyền GA hiệu quả cho bài toán này. Particle Swarm Optimization PSO cũng được dùng. Response Surface Methodology RSM xây dựng hàm đáp ứng. Kết quả cho chế độ gia công tối ưu. Xây dựng sổ tay tra cứu cho người dùng. Phần mềm tra cứu tự động hóa quá trình. Nhập vật liệu và yêu cầu sản phẩm. Xuất ra thông số công nghệ tối ưu.

6.1. Quy hoạch thực nghiệm trong SPIF

Quy hoạch thực nghiệm giảm số thí nghiệm cần thiết. Phương pháp toán học thiết kế ma trận thí nghiệm. Box-Behnken dùng cho 3 yếu tố trở lên. Taguchi tập trung vào độ bền vững quy trình. Trực giao đầy đủ cho kết quả chính xác nhất. Mỗi yếu tố khảo sát 3-5 mức giá trị. Số thí nghiệm giảm từ hàng trăm xuống vài chục. Phân tích ANOVA xác định yếu tố có ý nghĩa. Xây dựng mô hình hồi quy dự đoán kết quả.

6.2. Thiết bị và quy trình thực nghiệm

Máy CNC 3 trục hoặc chuyên dụng SPIF. Đồ gá kẹp chặt tấm kim loại chắc chắn. Hệ thống bôi trơn cung cấp dầu liên tục. Cảm biến lực đo lực tạo hình 3 phương. Phần mềm CAM tạo quỹ đạo từ mô hình CAD. Máy quét 3D đo hình dạng sản phẩm. Máy đo độ nhám bề mặt chuyên dụng. Thước đo góc kiểm tra góc thành. Ghi nhận đầy đủ dữ liệu mỗi thí nghiệm.

6.3. Tối ưu hóa đa mục tiêu

Tối ưu hóa cân bằng nhiều mục tiêu xung đột. Góc thành lớn thường đi kèm độ nhám cao. Năng suất cao làm giảm chất lượng bề mặt. Thuật toán di truyền tìm tập nghiệm Pareto. Người dùng chọn phương án phù hợp từ tập này. Hàm mục tiêu tổng hợp có trọng số. Trọng số phản ánh mức độ quan trọng mỗi chỉ tiêu. Phần mềm tối ưu hóa tự động hóa quá trình. Kết quả là bộ thông số công nghệ tối ưu. Ứng dụng trực tiếp vào sản xuất thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phụ lục luận án tiến sĩ Công nghệ chế tạo máy: Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến khả năng tạo hình của một số vật liệu kim loại tấm khi gia công bằng phương pháp SPIF

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHỤ LỤC PHỤLỤCA : NGHIÊN CỨU ANH HUGNG CUA CÁC THONG SO CÔNG NGHỆ ĐÉN KHẢ NĂNG TẠO HÌNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG SỐ 120 A.I Cơ sở nghiên cứu mô phỏng. - --- --- -- + + kg ng ni, 120 A.1 Cơ sở lý thuyết biến dạng đẻo .2 Giới thiệu phương pháp phan tử hữu hạn và phan mềm ABAQUS.2 Quy trình mô phỏng số SPIF bằng phan mềm ABAQUS.1 Mục đích và yêu cầu.2 Quy trình khảo sát biến dạng dẻo bằng ABAQUS trong SPIF. 138 PHU LUC B: NGHIÊN CUU TẠO HÌNH SPIF BẰNG PHƯƠNG PHAP THUC NGHIỆM .I Cơ sở nghiên cứu.1 Qui hoạch thực nghiỆm.2 Các phương pháp quy hoạch thực nghiệm.3 Thiết bị tạo hình SPIF và dụng cụ tạo hình.4 Phan mềm CAD-CAM và quỹ đạo cho dụng cụ tạo hình.5 Lập mô hình CAD-CAM và xuất chương trình tạo hình mẫu SPIF bằng phần 0191080815)013415151500ã2077.6 Thực nghiệm tạo hình SPIF trên máy chuyên dùng.7 Do các thông số khảo sát.8 Thực nghiệm sơ bộ dé chọn số lần lặp đối với nhôm A 1050-H14.2 Quy trình xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với kha năng tạo hình, độ nhám bề mặt, lượng phục hồi và năng suất tạo hình bằng phương pháp thực B.2 Quy trình khảo sát biến dạng dẻo bằng phương pháp thực nghiệm trong ¬ —. 186 PHU LUC C: TOI UU HÓA KHẢ NĂNG TẠO HÌNH, LƯỢNG PHUC HOI, ĐỘ NHÁM BE MAT VA NĂNG SUÁT TẠO HÌNH CHO CAC VAT LIEU TIÊU BIÊU.1 Mục đích và yêu cầu.2 Quytrình Tối ưu hóa các thông số công nghệ theo hàm mục tiêu trong SPIF 195 C.3 Tối ưu hóa các thông số công nghệ theo hàm mục tiêu.4 Thiết lập chế độ gia công tối ưu theo khả năng tạo hình.---- 196 PHULUCD : MÃ CHƯƠNG TRÌNH NGUON PHAN MEM TRA CỨU CHE ĐỘ TẠO HÌNH TAM BANG CÔNG NGHỆ SPIF PHU LUC E: SO TAY TRA CỨU CHE ĐỘ TẠO HÌNH TÁM BẰNG CÔNG NGHỆ SPIF PHỤ LỤC A : NGHIÊN CỨU ANH HUONG CUA CAC THONG SO CÔNG NGHỆ DEN KHẢ NĂNG TAO HÌNH BANG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG SÓ A.I Cơ sở nghiên cứu mô phỏng A.1 Cơ sở ly thuyết biễn dạng dẻo A.1 Biến dạng dẻo Biến dang dẻo là một quá trình biến dạng không thuận nghịch do đó định luật HOOKE không còn đúng như đối với miền đàn hồi nữa (hình A 1.

Biến dạng déo cần phải được nghiên cứu trong bài toán SPIF vì tạo hình sản phẩm từ tam phang luôn là một quá trình biến dạng dẻo phức tạp có cả hiện tượng hồi phục sau tạo hình do tính chất đàn đẻo của hau hết các vật liệu. Van dé cần được nghiên cứu ở đây là xác định ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đầu vào như đường kính dụng cụ D, vận tốc di chuyên dung cụ Vy, bước xuống dụng cu A;. dé đạt được khả năng biến dạng (góc a) lớn nhất, lượng phục hồi bé nhất mà không phá hủy vật liệu tạo hình. Do đó, cần xác định mối quan hệ giữa các thông số tạo hình dé đạt được các yêu cầu kỹ thuật cho trước của sản phẩm tam.

o Ø o Ø om om | £ | £ £ £ + Ỷ (a) Rigid ideal plastic (b) Ideal plastic material (¢) Piecewise linear (stain- (c) Piecewise linear (strain- material. with elastic region. hardening) material: Hình Al1.1: Ung suat va bién dang của vật liệu và các mô hình biến dạng dẻo A.2 Quan hệ giữa ứng suất và biến dang trong bài toán dẻo của tắm mỏng Công thức Ludwik vẫn là công thức được nhiều nhà khoa học tin cậy, xuất hiện trên nhiều tài liệu đẻo và các phần mềm ứng dụng nhất. Phương trình Hollomon là phương trình Ludwik có kế thêm ứng suất sinh ra do hiện tượng đàn hồi: 120 o=oy + Ke? oy : gidi han chay, K: hé số vật liệu, n: số mũ anh hưởng.

Trong thực tế, để dễ dàng ứng dụng với các lý thuyết phần tử hữu hạn vốn đã được xây dựng trên miền đàn hồi theo định luật HOOKE, người ta chia đường cong déo thành nhiều đoạn nhỏ mà mỗi đoạn xem như đường thăng có giá trị ứng suất và biến dang tương ứng được lập thành một bang dit liệu (tabular), bang này được người sử dụng nạp vào phan mềm ABAQUS, tùy vùng biến dang mà ABAQUS sẽ dùng giá trị đữ liệu cho phù hợp: Tuyến tính hóa phan đoạn.2 Giới thiệu phương pháp phan tử hữu han va phần mềm ABAQUS A.1 Phương pháp phan tử hữu hạn và các phan mêm hỗ trợ Giới thiệu phương pháp phần tử hữu hạn Phương pháp phan tử hữu hạn (PPPTHH) là phương pháp số dé giải các bài toán co học trong môi trường liên tục trong đó các yếu tố cơ học như chuyển vị, biến dạng, ứng suất, nhiệt độ, lưu lượng dòng chảy, lượng mưa. được mô tả bởi các phương trình vi phân riêng phân cùng với các điêu kiện biên cụ thê. Cơ sở của phương pháp này là rời rạc hóa các miền liên tục phức tạp của bài toán. Các miễn liên tục lớn được chia thành nhiều miền nhỏ của từng phần tử.

Các phần tử này được liên kết với nhau tại các điểm nút. Trên phần tử này, dạng biến phân tương đương với bài toán được giải xấp xi dựa trên các hàm xấp xi trên từng phan tử, thoả mãn điều kiện trên biên cùng với sự cân bằng và liên tục giữa các phần tử. Trong PPPTHH, miền xác định V của tắm được chia thành một số hữu hạn các miền con, gọi là phần tử. Các miền này liên kết với nhau tại các điểm định trước trên biên của phần tử được gọi là nút.

PPPTHH không tìm dạng xấp xi của hàm trên toàn miền xác định V của nó mà chỉ tìm trong những miền con V‹ của từng phan tử thuộc miền xác định của ham.2 Điểm qua một số phan mém PPPTHH hiện có trên thị trường a. SAP 121 Phần mềm này có xuất xứ từ một đề tài nghiên cứu khoa học của giáo sư Edward L. Wilson, trường đại học Berkeley, California, USA về lĩnh vực PPPTHH và ứng dụng trên máy tính điện tử. Năm 1970, giáo sư cùng các cộng sự chính thức cho ra đời phiên bản đầu tiên của SAP.

Trong những năm tiếp theo, những nghiên cứu và phát triển sâu hơn về phương pháp phần tử hữu hạn và các phương pháp tính toán số đã tạo điều kiện cho các phiên bản tiếp theo của SAP ra đời: SOLIDSAP, SAP3, SAP IV, SAP80, SAP90. Cho đến nay bộ SAP2000 đã được công bố va được đón nhận với nhiều công cụ mạnh, là chương trình chạy hoàn toàn trên môi trường Windows. SAP2000 có khả năng tính toán mạnh, hỗ trợ nhiều loại kết cấu làm việc ở nhiều trạng thái khác nhau chịu tác động của nhiều loại tải trọng. FEAP FEAP (Finite Element Application Program) là một phần mềm phân tích phần tử hữu hạn, chương trình này đượcO.

Taylor thuộc bộ môn Cơ học Vật liệu, khoa xây dựng và môi trường, đại học Berkeley, California. USA, thiết kế để nghiên cứu và sử dụng trong giáo dục trong giai đoạn ban đầu vì vậy không thể ứng dụng để giải các bài toán phức tạp, cần khối lượng phân tích lớn được. RDM RDM là san phẩm dùng học SBVL của Viện Kỹ thuật Le Mans, Pháp (Institut Universitaire de Technologie du Mans). Phần mềm nay chỉ dành phục vụ cho sinh viên tại các trường đại học để giải các bài toán SBVL trong miền đàn hồi.

Xuất hiện ở ĐHBK khoảng 1995 và ít được dùng dé ứng dụng cho các công trình tính toán voi khối lượng lớn và giới hạn trong miền đàn hồi, phù hợp với các bài toán sức bền vat liệu. Do đó, RDM không được dùng để phân tích các biến dạng và ứng suất trong miền dẻo như SPIF. ANSYS 122 Ansys là một trong những phền mềm PPPTHH thương mại khá nồi tiếng trong tính toán kết cấu, động học, nhiệt học. hay hỗ trợ tính toán động đất rất tốt.

Với những tính năng nồi bật như vậy Ansys đã được sử dụng trong nhiều ngành kỹ thuật hiện nay. Tuy nhiên, ANSYS không thích hợp dé phân tích các bài toán biến dạng dẻo với số lượng nút lớn nên không được chọn đề ứng dụng phân tích các bài toán SPIF. Phần mềm ABAQUS và khả năng ứng dụng cho nghiên cứu SPIF Phần mềm ABAQUS [38] là phần mềm tổng quát do công ty Pháp Dassault Systemes thiết kế cho các ứng dụng PPPTHH trong kỹ nghệ, xây dựng, kiến trúc, địa chất mạnh trên thé giới hiện nay, có khả năng mô phỏng được nhiều bài toán phức tạp cho các ngành kỹ thuật, cơ khí chế tạo. ABAQUS, Inc, cung cap hỗ trợ kỹ thuật (đối với các van dé tạo ra một mô hình hoặc thực hiện một phân tích) và hỗ trợ hệ thống (đề cài đặt, cấp phép và các vấn đề liên quan đến phần cứng) thông qua một mạng lưới các cơ quan hỗ trợ địa phương.

ABAQUS hé trợ trực tuyến (AOSS) có một cơ sở dit liệu kiến thức ứng dụng ABAQUS. Những câu trả lời ABAQUS là những giải pháp hoặc hướng dẫn về cách sử dụng ABAQUS. Người dùng cũng có thé gửi yêu cầu mới dé được hỗ trợ từ AOSS. Đặc điểm và môi trường trong ABAQUS: ABAQUS cung cấp cho người sử dụng nhiều môi trường phong phú va tiện dụng: CAE (Complete ABAQUS Environment): Môi trường ABAQUS toàn diện cho phép người dùng xây dựng mô hình kết cau, chọn vật liệu với một co sở dit liệu phong phú, tạo lưới kết cấu, đệ trình kết cau cho phân đoạn phân tích và cho ra kết quả.

Có thé nói CAE là môi trường toàn diện giúp người mới làm quen với bài toán phân tích kết cầu cơ bản. EXPLICIT: Môi trường ABAQUS tường minh cho phép mô tả các cấu trúc tương đối phức tạp và trình bày kết quả phân tích một cách rõ ràng và cho phép xuất kết quả ra nhiều dạng khác nhau. 123 VIEWER: Môi trường trình bày kết quả phân tích kết câu dưới nhiều dang khác nhau như đồ thị 2D, 3D. Màu sắc được dùng hiệu quả dé thé hiện giá trị chuyền vị, ứng suất, biến dang, trường nhiệt độ hay bất kỳ các yếu tố cơ học thay đôi một cách phong phú.

Đồng thời cho phép xuất kết quả ra các thiết bị ngoại vi như máy in, máy vẽ, tập tin kết quả. SIMULIA: Cho phép giả lập, mô phỏng quá trình công nghệ hay thí nghiệm trong cùng điều kiện biên, quá trình thay đôi nhiệt độ, gia nhiệt khi tạo hình hay các môi trường tương tự khác như thời tiết, khí tượng, thủy triều. Đây là một quá trình động và đòi hỏi máy tính phải có dung lượng lớn và thời gian thực thi dai. PYTHON: Ngôn ngữ được ABAQUS chọn như một phương tiện cho phép viết chương trình giả lập trong môi trường SIMULIA nhằm mô tả các yêu tổ chuyền động, biến đổi trang thái biến dang, ứng suất và ứng xử của vật liệu ở trạng thái động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến khả năng tạo hình kim loại tấm. Áp dụng mô phỏng số và thực nghiệm để tối ưu hóa quy trình.

Luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông số công nghệ SPIF đến tạo hình kim loại tấm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter