Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vật liệu cao su tự nhiên chế tạo gối đỡ giảm chấn động cơ xe - Lê Ngọc Tú

Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe bằng công nghệ tiên tiến, tối ưu hiệu suất vận hành.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn
Số trang:
167 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn

Gối đỡ giảm chấn là chi tiết then chốt trong hệ thống cơ khí ô tô. Bộ phận này chịu tải trọng tĩnh từ khối lượng động cơ. Đồng thời, kết cấu phải triệt tiêu xung lực và dao động do quá trình đốt cháy nhiên liệu sinh ra. Việc ứng dụng cao su thiên nhiên mang lại hiệu quả hấp thụ năng lượng vượt trội. Vật liệu sở hữu tính đàn hồi cao và khả năng biến dạng cơ học tốt. Các rung động tần số cao bị dập tắt nhanh chóng khi đi qua đệm cao su. Sự suy giảm truyền lực giúp bảo vệ khung sườn xe khỏi hiện tượng nứt mỏi cơ học. Môi trường cabin duy trì được độ êm dịu theo tiêu chuẩn vận hành kỹ thuật. Giải pháp phát triển gối đỡ nội địa hóa giúp chủ động công nghệ thay thế phụ tùng ô tô.

1.1. Vai trò của gối đỡ giảm chấn động cơ trong xe ô tô

Động cơ xe khi làm việc liên tục tạo ra lực kích thích tuần hoàn. Nguồn dao động này bắt nguồn từ sự chuyển động tịnh tiến của piston và chuyển động quay của trục khuỷu. Nếu không có gối đỡ giảm chấn động cơ, dao động sẽ truyền thẳng vào thân xe. Khung gầm xe chịu ứng suất biến thiên liên tục, dễ dẫn đến phá hủy kết cấu mỏi. Người ngồi trong khoang lái sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực từ rung ồn kéo dài. Chân máy ô tô đóng vai trò làm điểm tựa chịu lực và cô lập nguồn kích động. Cụm chi tiết này giữ vị trí động cơ ổn định ngay cả khi xe di chuyển trên địa hình phức tạp. Nhờ đó, tuổi thọ của hệ thống truyền lực và các thiết bị phụ trợ được nâng cao rõ rệt.

1.2. Ưu thế vượt trội của vật liệu cao su thiên nhiên

Cao su thiên nhiên sở hữu cấu trúc mạng lưới phân tử đặc biệt với tính đàn hồi cao su xuất sắc. Chuỗi phân tử polyisoprene mạch thẳng có khả năng tự định hướng kết tinh khi bị kéo giãn. Đặc tính này mang lại độ bền kéo đứt và khả năng kháng xé rách vượt bậc so với nhiều loại cao su tổng hợp. Khi chịu biến dạng chu kỳ, vật liệu tạo ra tổn hao cơ học nội tại lớn. Cơ chế nhớt đàn hồi giúp chuyển hóa cơ năng rung động thành nhiệt năng phân tán ra môi trường. Tính năng này giúp cải thiện đáng kể hệ số suy giảm dao động của cụm đỡ. Quá trình biến tính hóa học giúp vật liệu đáp ứng trọn vẹn điều kiện vận hành khắc nghiệt trong khoang máy.

II. Yêu cầu kỹ thuật gối đỡ giảm chấn động cơ xe tải ZIL

Xe tải ZIL-131 khi được hoán cải sẽ thay thế động cơ xăng nguyên bản bằng động cơ diesel D245.9E2. Động cơ diesel có tỷ số nén cao hơn nhiều so với động cơ xăng. Lực kích động và mô-men xoắn không đồng đều tạo ra mức độ rung lắc rất mạnh. Hệ thống chân máy ô tô cũ không còn phù hợp với phổ tần số dao động mới. Việc này đòi hỏi phải thiết kế lại toàn bộ hệ thống gối đỡ giảm chấn. Gối đỡ mới phải chịu được tải trọng lớn hơn và dập tắt rung động hiệu quả hơn. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm độ cứng cơ học, độ bền uốn nén và tính năng dập tắt cộng hưởng. Việc tính toán chính xác tần số kích dao động là tiền đề để chế tạo sản phẩm tối ưu.

2.1. Phân tích bài toán thay thế động cơ diesel trên xe ZIL131

Động cơ diesel D245.9E2 mang lại hiệu suất nhiên liệu cao và lực kéo lớn cho xe tải. Tuy nhiên, chu trình cháy tự kích nổ sinh ra áp suất cực đại tức thời trong buồng đốt. Trục khuỷu và thân máy phải chịu các xung lực va đập tuần hoàn mạnh mẽ. Tần số dao động cưỡng bức của động cơ diesel lệch hẳn so với dải hoạt động của động cơ xăng trước đây. Nếu dùng lại gối đỡ cũ, hiện tượng cộng hưởng cơ học sẽ xảy ra ở dải tốc độ làm việc. Hậu quả là biên độ rung lắc tăng vọt, gây nứt vỡ chân giá đỡ và rách cao su. Vì vậy, việc xác định lại phổ tải trọng và thiết kế riêng hệ thống gối đỡ mới là bắt buộc.

2.2. Các thông số chỉ số NVH rung và ồn cần đạt được

Chỉ số NVH rung và ồn là thước đo tiêu chuẩn phản ánh độ êm dịu của phương tiện. Tiêu chuẩn này bao gồm ba yếu tố cốt lõi: Tiếng ồn (Noise), Độ rung (Vibration) và Độ xóc (Harshness). Gối đỡ động cơ cần kiểm soát mức gia tốc rung truyền tới sàn xe dưới ngưỡng giới hạn cho phép. Mức ồn âm học trong cabin phải giảm thiểu tối đa ở dải tần số thấp từ 20 Hz đến 200 Hz. Cụm giảm chấn phải ngăn chặn hiện tượng rung lắc tay lái và bảng điều khiển trung tâm. Tỷ số truyền lực dao động qua gối đỡ cần đạt giá trị nhỏ tại vùng vận hành định mức. Việc thỏa mãn các chỉ tiêu NVH giúp tài xế giảm mệt mỏi và nâng cao độ an toàn.

III. Phát triển vật liệu cao su thiên nhiên biến tính nano

Vật liệu cao su giảm chấn cho động cơ xe phải đáp ứng đồng thời độ bền cơ lý và khả năng tiêu tán năng lượng. Quá trình nghiên cứu tập trung biến tính cao su thiên nhiên bằng hạt silica kích thước nanomet. Hạt nanosilica được xử lý bề mặt bằng tác nhân ghép nối silane nhằm tăng cường tương tác với pha polymer. Sự phân tán đồng đều của hạt độn nano tạo nên cấu trúc mạng lưới không gian vững chắc. Vật liệu sau biến tính hạn chế hiện tượng tích tụ nhiệt khi chịu biến dạng động liên tục. Độ bền xé rách và độ bền mỏi cao su được nâng cao rõ rệt so với mẫu truyền thống. Đây là giải pháp vật liệu giúp kéo dài tuổi thọ cụm chi tiết máy.

3.1. Kỹ thuật biến tính nanosilica nâng cao độ bền mỏi cao su

Nanosilica có diện tích bề mặt riêng lớn nhưng dễ vón cục do liên kết hydro giữa các nhóm silanol. Tác nhân Bis-(3-triethoxysilylpropyl) tetrasulfide (TESPT) được sử dụng để biến tính hóa học bề mặt hạt nano. Phản ứng ghép nối silane hóa giúp biến đổi bề mặt hạt từ ưa nước sang kỵ nước. Nhờ đó, hạt nanosilica phân tán đồng đều vào ma trận cao su tự nhiên trong quá trình trộn luyện. Cấu trúc liên kết cộng hóa trị giữa hạt độn và mạch polymer hình thành mạng lưới gia cường bền chặt. Sự tương tác này cản trở sự phát triển của các vết nứt vi mô khi chịu tải chu kỳ. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ bền mỏi cao su tăng lên đáng kể.

3.2. Công nghệ lưu hóa cao su và phối trộn phụ gia EGDM

Hệ chất lưu hóa cao su được tối ưu hóa nhằm tạo ra mật độ liên kết ngang cân bằng. Tác nhân khâu mạch ethylene glycol dimethacrylate (EGDM) được phối trộn vào đơn pha chế. EGDM tham gia vào phản ứng đồng lưu hóa, tạo ra các liên kết cầu nối carbon-carbon bền nhiệt. Cấu trúc mạng kép giúp cao su duy trì tính đàn hồi tốt và giảm biến dạng dư sau khi nén ép. Thời gian lưu hóa tối ưu được kiểm soát chặt chẽ trên thiết bị đo lưu hóa chuyên dụng. Quá trình lưu hóa tạo ra độ bền kéo đứt cao và mô-đun đàn hồi phù hợp cho ứng dụng giảm chấn. Sản phẩm đạt khả năng kháng dầu mỡ và chịu nhiệt độ cao trong khoang máy.

IV. Thiết kế tối ưu kết cấu gối đỡ cao su kim loại cho xe

Kết cấu gối đỡ động cơ quyết định sự phân bố ứng suất và khả năng cách ly rung động. Sản phẩm gồm hai thành phần chính: lõi cao su đàn hồi và khung vỏ kim loại định hình. Phương pháp phần tử hữu hạn được ứng dụng để mô phỏng trạng thái chịu tải phức hợp của cụm gối. Hình dạng hình học của đệm cao su được tinh chỉnh nhằm tránh hiện tượng tập trung ứng suất cục bộ. Góc nghiêng bề mặt làm việc được tính toán để kết hợp giữa biến dạng nén và biến dạng trượt. Sự phối hợp này tối ưu hóa độ cứng theo cả ba phương không gian X, Y và Z. Thiết kế hoàn chỉnh đảm bảo độ cứng vững khi xe tăng tốc và độ êm dịu khi chạy không tải.

4.1. Tối ưu hóa độ cứng động và tĩnh của gối đỡ

Tỷ số giữa độ cứng động và tĩnh là thông số then chốt quyết định hiệu năng giảm chấn. Độ cứng tĩnh cần đủ lớn để nâng đỡ khối lượng động cơ và hạn chế biên độ chuyển vị. Độ cứng động lại cần đủ mềm ở dải tần số cao để ngăn cách truyền dẫn rung động âm thanh. Việc tối ưu hóa tỷ lệ pha chế phụ gia và kích thước hình học đệm cao su giúp kiểm soát tỷ số độ cứng động trên tĩnh ở mức thấp lý tưởng. Gối đỡ vừa đảm bảo độ ổn định vị trí động cơ khi phanh gấp, vừa lọc sạch các dao động tần số cao. Điều này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính năng an toàn cơ học và cảm giác êm ái khi lái xe.

4.2. Hoàn thiện công nghệ liên kết cao su kim loại bền vững

Độ bền phá hủy của gối đỡ phụ thuộc lớn vào chất lượng bề mặt tiếp giáp cao su và kim loại. Quy trình liên kết cao su kim loại được thực hiện thông qua các bước xử lý bề mặt nghiêm ngặt. Bề mặt thép được phun cát làm sạch màng oxit và tạo độ nhám tế vi đồng nhất. Lớp keo lót chuyên dụng được phủ đều và sấy khô trước khi đưa vào khuôn ép lưu hóa. Dưới áp suất và nhiệt độ cao, phản ứng liên kết hóa học diễn ra trực tiếp giữa cao su và keo bám dính. Lực bám dính đạt giá trị vượt trội, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bong tróc bề mặt. Thử nghiệm kéo xé cho thấy sự phá hủy chỉ xảy ra trong lòng khối cao su.

V. Thử nghiệm đánh giá hiệu quả giảm chấn động cơ thực tế

Quá trình đánh giá chất lượng sản phẩm được thực hiện qua nhiều cấp độ từ phòng thí nghiệm đến hiện trường. Mẫu gối đỡ hoàn chỉnh trải qua các bài kiểm tra cơ tính, kiểm tra độ bền mỏi và đo đáp ứng tần số. Hệ thống đo lường hiện đại ghi nhận chính xác phản ứng động học của cụm gối đỡ dưới các tải trọng kích động khác nhau. Kết quả đo đạc khẳng định sản phẩm tự chế tạo đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tương đương mẫu nhập khẩu. Khả năng tiêu tán năng lượng dao động duy trì ổn định sau hàng triệu chu kỳ nén ép liên tục. Toàn bộ dữ liệu chứng minh tính khả thi cao của công nghệ chế tạo gối đỡ cao su trong nước.

5.1. Đánh giá hệ số suy giảm dao động bằng thực nghiệm bàn rung

Thử nghiệm trên bàn rung điện động cho phép quét dải tần số kích thích từ 5 Hz đến 500 Hz. Cảm biến gia tốc áp điện được gắn tại các vị trí đầu vào và đầu ra của gối đỡ. Hệ số suy giảm dao động được tính toán thông qua tỷ số biên độ gia tốc truyền qua kết cấu. Kết quả thực nghiệm cho thấy biên độ dao động tại vùng cộng hưởng giảm hơn 65% so với liên kết cứng. Hệ số tổn hao cơ học duy trì ở mức cao trên toàn bộ dải tần số làm việc của động cơ. Đường cong đáp ứng tần số chứng minh gối đỡ dập tắt dao động cực nhanh sau khi kết thúc xung kích thích, cách ly rung động hiệu quả.

5.2. Thử nghiệm chân máy ô tô thực tế trên giá động cơ

Gối đỡ được lắp đặt trực tiếp lên giá thử động cơ diesel D245.9E2 để kiểm tra vận hành thực tế. Thử nghiệm tiến hành ở các chế độ: nổ không tải, tải trung bình và vận hành đầy tải cực đại. Các thông số nhiệt độ bề mặt, độ biến dạng đàn hồi và mức độ rung ồn được ghi nhận tự động. Chân máy ô tô duy trì độ cứng vững tuyệt đối, không xuất hiện biến dạng dư sau thời gian chạy thử kéo dài. Mức gia tốc rung đo được trên bệ đỡ giảm rõ rệt so với gối đỡ nguyên bản. Động cơ vận hành êm dịu, không xảy ra hiện tượng lắc ngang hay xô lệch vị trí khi đột ngột thay đổi vòng tua máy.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Rung động và các biện pháp chống rung động
1.2. Vật liệu chống rung: Yêu cầu cơ bản và phân loại
1.2.1. Yêu cầu cơ bản của vật liệu chống rung
1.2.2. Phân loại vật liệu chống rung
1.3. Khả năng chống rung của vật liệu cao su
1.3.1. Cơ sở khoa học chống rung của vật liệu cao su
1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống rung của vật liệu cao su
1.3.3. Các phương pháp nâng cao khả năng chống rung cho vật liệu cao su
1.4. Cao su tự nhiên và ứng dụng của nó trong chế tạo vật liệu chống rung
1.4.1. Cao su tự nhiên
1.4.2. Cao su styren butadiene (SBR) và blend NR/SBR
1.4.3. Lưu hóa các sản phẩm từ cao su tự nhiên
1.5. Chống rung cho động cơ diesel trên xe ô tô ZIL131
1.5.1. Xác định tần số dao động của gối đỡ động cơ xăng trên xe ZIL131 và gối đỡ động cơ D245
1.5.2. Tính toán thiết kế gối đỡ động cơ diesel D245.9E2 trên xe ZIL131
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Nguyên liệu, hóa chất
2.2. Tổng hợp và biến tính phụ gia cho cao su chống rung
2.2.1. Biến tính nanosilica bằng phản ứng ghép với Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulfide (TESPT)
2.2.2. Tổng hợp Etylenglycol dimetacrylat (EGDM)
2.3. Xây dựng quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung
2.3.1. Khảo sát xây dựng đơn vật liệu cao su chống rung
2.3.2. Quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung
2.4. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học của cao su chống rung do nước ngoài chế tạo cho gối đỡ động cơ xăng và động cơ diesel
2.4.1. Phương pháp trực tiếp
2.4.2. Phương pháp nhiệt phân
2.4.3. Phương pháp phân tích, đo đạc bản chất hóa học, chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu
2.5. Tính toán và thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel
2.5.1. Tính toán tối ưu hóa độ cứng gối đỡ cho động cơ diesel
2.5.2. Thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel
2.6. Các phương pháp đánh giá khả năng chống rung của vật liệu cao su và gối đỡ chống rung
2.6.1. Đo rung bằng phương pháp gõ búa
2.6.2. Đo rung bằng bàn rung
2.6.3. Đo rung trên giá thử
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu về hệ thống gối đỡ của động cơ xăng trên xe ô tô ZIL131 và hệ thống gối đỡ của động cơ diesel dùng để thay thế
3.1.1. Nghiên cứu các đặc tính kỹ thuật
3.1.2. Nghiên cứu bản chất vật liệu chế tạo gối đỡ động cơ
3.2. Nghiên cứu tổng hợp nguyên liệu phục vụ chế tạo gối đỡ động cơ
3.2.1. Nghiên cứu biến tính nanosilica bằng tác nhân TESPT
3.2.2. Nghiên cứu tổng hợp chất phụ gia etylenglycol dimetacrylat
3.3. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung để làm gối đỡ cho động cơ diesel
3.3.1. Xây dựng yêu cầu kỹ thuật cho vật liệu cao su chống rung
3.3.2. Nghiên cứu xây dựng đơn vật liệu để chế tạo cao su chống rung
3.4. Chế tạo và thử nghiệm gối đỡ cho động cơ diesel
3.4.1. Chế tạo gối đỡ cho động cơ diesel
3.4.2. Kiểm tra các tính chất cơ lý và khả năng chống rung của gối đỡ động cơ diesel
3.5. Thử nghiệm gối đỡ trên giá thử động cơ
Những đóng góp mới của luận án
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu vật liệu và kết cấu sản phẩm trên cơ sở cao su tự nhiên để làm gối đỡ giảm chấn cho động cơ xe

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ NGỌC TÚ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU SẢN PHẨM TRÊN CƠ SỞ CAO SU TỰ NHIÊN ĐỂ LÀM GỐI ĐỠ GIẢM CHẤN CHO ĐỘNG CƠ XE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ NGỌC TÚ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU SẢN PHẨM TRÊN CƠ SỞ CAO SU TỰ NHIÊN ĐỂ LÀM GỐI ĐỠ GIẢM CHẤN CHO ĐỘNG CƠ XE Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Chu Chiến Hữu 2.TS Nguyễn Huy Trưởng Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án này là trung thực, tin cậy và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Lê Ngọc Tú ii LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc nghiên cứu sinh (NCS) xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Chu Chiến Hữu và PGS.TS Nguyễn Huy Trưởng đã dành nhiều thời gian, tận tình hướng dẫn và giúp đỡ NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án.

NCS chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Thủ trưởng, các thầy cô giáo, các nhà khoa học và các cán bộ nhân viên Phòng Đào tạo, Viện Hóa học -Vật liệu/ Viện KH &CNQS, Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự/ TCKT, Bộ môn Cơ học máy/ Học viện Kỹ thuật quân sự, Phòng thí nghiệm trọng điểm Polyme và Compozit/ Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền đạt, giảng dạy kiến thức, đưa ra những góp ý quý báu, cũng như tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và những người thân đã động viên, hỗ trợ cho em rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án tiến sĩ này. Tác giả luận án Lê Ngọc Tú iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. x Chương 1 TỔNG QUAN.

Rung động và các biện pháp chống rung động. Vật liệu chống rung: Yêu cầu cơ bản và phân loại. Yêu cầu cơ bản của vật liệu chống rung. Phân loại vật liệu chống rung.

Khả năng chống rung của vật liệu cao su. Cơ sở khoa học chống rung của vật liệu cao su. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống rung của vật liệu cao su. Các phương pháp nâng cao khả năng chống rung cho vật liệu cao su.

Cao su tự nhiên và ứng dụng của nó trong chế tạo vật liệu chống rung. Cao su tự nhiên. Cao su styren butadiene (SBR) và blend NR/SBR. Lưu hóa các sản phẩm từ cao su tự nhiên.

Chống rung cho động cơ diesel trên xe ô tô ZIL131. Xác định tần số dao động của gối đỡ động cơ xăng trên xe ZIL131 và gối đỡ động cơ D245. Tính toán thiết kế gối đỡ động cơ diesel D245.9E2 trên xe ZIL131.49 Chương 2 THỰC NGHIỆM. Nguyên liệu, hóa chất.

Tổng hợp và biến tính phụ gia cho cao su chống rung. Biến tính nanosilica bằng phản ứng ghép với Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulfide (TESPT). Tổng hợp Etylenglycol dimetacrylat (EGDM). Xây dựng quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung.

Khảo sát xây dựng đơn vật liệu cao su chống rung. Quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học của cao su chống rung do nước ngoài chế tạo cho gối đỡ động cơ xăng và động cơ diesel. Phương pháp trực tiếp.

Phương pháp nhiệt phân. Phương pháp phân tích, đo đạc bản chất hóa học, chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu. Tính toán và thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel. Tính toán tối ưu hoá độ cứng gối đỡ cho động cơ diesel.

Thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel. Các phương pháp đánh giá khả năng chống rung của vật liệu cao su và gối đỡ chống rung. Đo rung bằng phương pháp gõ búa. Đo rung bằng bàn rung.

Đo rung trên giá thử.74 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu về hệ thống gối đỡ của động cơ xăng trên xe ô tô ZIL131 và hệ thống gối đỡ của động cơ diesel dùng để thay thế. Nghiên cứu các đặc tính kỹ thuật. Nghiên cứu bản chất vật liệu chế tạo gối đỡ động cơ.

Nghiên cứu tổng hợp nguyên liệu phục vụ chế tạo gối đỡ động cơ. Nghiên cứu biến tính nanosilica bằng tác nhân TESPT. Nghiên cứu tổng hợp chất phụ gia etylenglycol dimetacrylat. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung để làm gối đỡ cho động cơ diesel…………………………………………………………………….

Xây dựng yêu cầu kỹ thuật cho vật liệu cao su chống rung. Nghiên cứu xây dựng đơn vật liệu để chế tạo cao su chống rung. Chế tạo và thử nghiệm gối đỡ cho động cơ diesel. Chế tạo gối đỡ cho động cơ diesel.

Kiểm tra các tính chất cơ lý và khả năng chống rung của gối đỡ động cơ diesel……………………………………………………………………. Thử nghiệm gối đỡ trên giá thử động cơ.141 Những đóng góp mới của luận án.142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu δ Góc lệch pha giữa biến dạng và ứng suất  Ứng suất  Độ biến dạng đàn hồi 𝑓đ𝑐 Tần số dao động của động cơ  Thời gian phục hồi  Độ nhớt động học của phân đoạn chuỗi E Mô-đun đàn hồi 𝐸′ Mô-đun lưu trữ 𝐸′′ Mô-đun tổn hao Tanδ Tổn hao cơ học Tg [K] Nhiệt độ thủy tinh hóa Chữ viết tắt ASTM Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) CB Than đen (Carbon Black) CR Cao su neopren (Chloroprene Rubber) ĐCD-Z131 Động cơ Diesel xe ZIL131 ĐCX-Z131 Động cơ xăng xe ZIL131 EG Etylenglycol EGDA Ethylene glycol diacrylat EGDM Ethylene glycol dimethacrylat EPDM Cao su ethylen propylen dien monomer FRF Hàm số đáp ứng tần số (Frequency Ratio Function) GĐT Gối đỡ trước vii GĐS Gối đỡ sau HAF Mài mòn cao (High abrasm furme) HVPBd Vinyl poly(butadien) HVSBR Vinyl styren-butadien copolyme IPN Cấu trúc mạng đan xen (Interpenetrating Polymer Network) ISAF Siêu mài mòn trung gian (Intermediate super abrasm furme) IIR Cao su butyl (Isobutylen-isoprene Rubber) MA Axit metacrylic m-nanosilica Nano silica biến tính MWCNT Chất độn ống nano carbon đa lớp NBR Cao su nitril-butadien (nitrile-butadiene rubber) NR Cao su tự nhiên (Natural rubber) NSE Chất đàn hồi nano silica (Nanosillica elastomer) PDM N,N’-m-phenylen dimaleinid PF Nhựa phenolic PKL Phần khối lượng SBR Cao su butadien-styren (Styren-butadien Rubber) TAC Triallyl cyanurat TAIC Triallyl isocyanurat TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TESPT Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulfide TMPTA Trimethylolpropan triacrylat TMPTMA Trimethylolpropan trimethacrylat TPE Chất đàn hồi nhiệt dẻo (Thermoplastic Elastomer) ZDA Kẽm diacrylate (Zine diacrylate) ZDMA Kẽm dimethacrylat (Zine dimethacrylate) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Hiệu suất chống rung của vật liệu. Vật liệu đàn hồi bằng cao su thường được sử dụng.

Giá trị tổn hao cơ học tanδ của các loại cao su khác nhau. Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su tự nhiên RSS1. Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su SBR1502, Kumho. Chỉ tiêu kỹ thuật của keo dán.

Đặc trưng của hạt nano silica QS-10. Đơn thành phần vật liệu cao su chống rung tổng quát. Thành phần vật liệu của đơn N1. Thành phần vật liệu của đơn N3.

Thành phần vật liệu của đơn N4. Thành phần vật liệu của đơn N5. Chỉ tiêu kỹ thuật của gối đỡ ĐCX-Z131 và ĐCD-Z131. Chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu chế tạo gối đỡ ĐCX-Z131 và ĐCD-Z131.

Dao động đặc trưng phổ hồng ngoại của các mẫu cao su dùng để chế tạo gối đỡ động cơ xăng và của mẫu cao su tự nhiên. Mảnh khối lượng phân tử. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt mẫu cao su làm gối đỡ ĐCX-Z131. Tỷ lệ thành phần các nguyên tố tại các vị trí số 8 và số 9.

Dao động đặc trưng phổ hồng ngoại của các mẫu cao su dùng để chế tạo gối đỡ động cơ diesel và của mẫu cao su tự nhiên. Mảnh khối lượng phân tử. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt mẫu cao su. Tỷ lệ thành phần các nguyên tố tại các vị trí số 2 và số 3 của gối trước.

Tỷ lệ thành phần các nguyên tố của gối sau tại các vị trí số 5 và số 6. Số sóng đặc trưng các nhóm nguyên tử trên phổ hồng ngoại của các hạt nanosilica và m-nanosilica. Thành phần nguyên tố trong hạt nanosilica trước và sau biến tính. Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến hiệu suất phản ứng.

Ảnh hưởng của tỷ lệ mol EG: MAA đến hiệu suất phản ứng. Tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR. Tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR. Một số đặc trưng của sản phẩm EGDM.

Chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu cao su và của gối đỡ dùng để chế tạo gối đỡ của động cơ diesel lắp cho xe ZIL131. Thành phần vật liệu của đơn vật liệu N1. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu tổ hợp chế tạo ở các tỷ lệ NR/SBR khác nhau. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu tổ hợp chế tạo với các loại than khác nhau.

Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su chống rung với các tỷ lệ than N330 khác nhau 121 Bảng 3. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của vật liệu cao su chế tạo theo đơn N4-1-Y. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt của các mẫu vật liệu cao su. Thành phần vật liệu của đơn N1-E.

Tính chất cơ lý và độ trương của blend NR/SBR khi thay đổi tỷ lệ EGDM 129 Bảng 3. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu vật liệu N4-1-2 có bổ sung EGDM. Các đặc tính cơ học và chống rung của gối đỡ khi so sánh với các chỉ tiêu kỹ thuật đặt ra đối với gối đỡ động cơ diesel trên xe ZIL131. Tổng hợp so sánh các giá trị quy ước.139 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Sơ đồ mô tả hệ cách ly rung động.2 Giải pháp kết cấu chống rung.3 Sơ đồ phạm vi ứng dụng của các loại kết cấu vật liệu chống rung khác nhau 11 Hình 1.4 Phân loại vật liệu chống rung theo tính chất vật liệu.5 Biểu đồ ứng suất - biến dạng của polyme.6 Đường cong ứng suất - biến dạng của polyme.7 Quá trình lưu hóa của cis-polyisopren.8 Mối quan hệ giữa tổn hao cơ học, nhiệt độ và sự tương thích khi pha trộn hỗn hợp vật liệu cao su.9 Tính năng chống rung của vật liệu composite NR/ENR/SiO2.10 Một số hạt nanosilica khác nhau.11 Cơ chế phản ứng silanol hóa giữa TESPT và silica.12 Cơ chế thủy phân của tác nhân silan với xúc tác axit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Tú (2022). Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/nghien-cuu-che-tao-goi-do-cao-su-tu-nhien-giam-chan-dong-co-xe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe bằng công nghệ tiên tiến, tối ưu hiệu suất vận hành.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo gối đỡ cao su tự nhiên giảm chấn cho động cơ xe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter