Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện áp dụng cho huyện th

Tài liệu: Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện áp dụng cho huyện thủy nguyên thành phố hải phòng đến năm 2025 luận án tiến sĩ. Tải miễn p

Chuyên ngành

Kỹ thuật môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiện trạng quản lý Chất thải rắn cấp huyện và thách thức

Tình hình quản lý chất thải rắn (CTR) tại các địa phương Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Lượng CTR phát sinh tăng nhanh, đặc biệt là chất thải rắn sinh hoạt và công nghiệp. Công tác thu gom chất thải còn hạn chế, tỷ lệ bao phủ chưa đồng đều giữa đô thị và nông thôn. Phân loại chất thải tại nguồn chưa được thực hiện hiệu quả. Phần lớn chất thải vẫn được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, gây áp lực lớn lên môi trường. Thiếu quy hoạch tổng thể và đồng bộ làm giảm hiệu quả quản lý. Năng lực tài chính và công nghệ xử lý chất thải rắn còn hạn chế. Cần có giải pháp cấp bách nhằm cải thiện hệ thống quản lý CTR. Quy hoạch quản lý chất thải rắn cấp huyện đóng vai trò then chốt. Đảm bảo phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

1.1. Tình hình phát sinh chất thải rắn tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với lượng chất thải rắn phát sinh ngày càng tăng. Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) chiếm tỷ trọng lớn, tăng nhanh theo tốc độ đô thị hóa. Chất thải công nghiệp và chất thải nguy hại cũng gia tăng đáng kể. Nguồn phát sinh đa dạng từ hộ gia đình, cơ sở sản xuất, dịch vụ. Sự gia tăng này tạo áp lực lớn lên hệ thống thu gom chất thải và xử lý hiện có. Công tác thống kê, phân loại chất thải tại nguồn còn nhiều bất cập. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý chất thải hiệu quả. Cần có dữ liệu chính xác để lập quy hoạch phù hợp.

1.2. Khái quát công tác quản lý và công nghệ xử lý CTR

Công tác quản lý chất thải rắn ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Hệ thống thu gom chất thải chưa phủ sóng toàn diện, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Việc phân loại chất thải tại nguồn hầu như chưa được thực hiện đồng bộ. Công nghệ xử lý chất thải rắn chủ yếu vẫn là chôn lấp. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh còn thiếu. Các công nghệ xử lý hiện đại như tái chế chất thải, ủ compost, thiêu đốt còn ít được áp dụng. Việc thiếu hạ tầng và công nghệ xử lý chất thải rắn phù hợp làm giảm hiệu quả chung. Cần đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến và thúc đẩy các giải pháp tái chế chất thải.

1.3. Những tồn tại cần giải quyết trong quản lý CTR

Quản lý chất thải rắn ở cấp huyện đối mặt nhiều tồn tại. Thiếu quy hoạch quản lý chất thải rắn tổng thể, dài hạn. Công tác giảm thiểu chất thải chưa được chú trọng đúng mức. Tỷ lệ tái chế chất thải còn thấp. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đồng bộ, khó triển khai thực tế. Nguồn lực tài chính, nhân lực còn hạn chế. Nhận thức cộng đồng về phân loại chất thải tại nguồn và giảm thiểu chất thải còn chưa cao. Cần một mô hình quản lý chất thải cấp huyện toàn diện. Mô hình này phải tích hợp các giải pháp từ thu gom, vận chuyển đến xử lý và tái chế chất thải. Mục tiêu là hướng tới quản lý chất thải bền vững.

II.Cơ sở lý luận Quy hoạch quản lý chất thải rắn bền vững

Quy hoạch quản lý chất thải rắn bền vững đòi hỏi cơ sở lý luận vững chắc. Các cách tiếp cận quản lý tích hợp được ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động môi trường và tối ưu hóa tài nguyên. Thứ tự ưu tiên trong quản lý chất thải rắn theo nguyên tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle) là cốt lõi. Giảm phát thải tại nguồn, tái sử dụng và tái chế chất thải cần được khuyến khích mạnh mẽ. Các phương pháp chế biến chất thải và thải bỏ an toàn cần được áp dụng. Việc kết hợp các bên liên quan là yếu tố quan trọng. Các quy định pháp luật cũng tạo khung hành lang pháp lý cho công tác này. Cần áp dụng đồng bộ các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý CTR.

2.1. Các cách tiếp cận trong quản lý chất thải rắn

Quản lý chất thải rắn hiệu quả đòi hỏi các cách tiếp cận toàn diện. Mô hình quản lý chất thải tích hợp là cần thiết. Điều này bao gồm giảm phát thải tại nguồn, tái sử dụng, tái chế, xử lý và thải bỏ. Thứ tự ưu tiên trong quản lý chất thải rắn cần được tuân thủ. Giảm thiểu chất thải luôn là ưu tiên hàng đầu. Tiếp theo là tái sử dụng và tái chế chất thải. Các công nghệ chế biến chất thải để thu hồi năng lượng hoặc vật liệu cũng quan trọng. Cuối cùng, thải bỏ chất thải còn lại cần thực hiện an toàn. Cần sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực và bảo vệ môi trường.

2.2. Mục tiêu và giải pháp chiến lược quản lý CTR

Mục tiêu quản lý chất thải rắn là giảm thiểu lượng phát sinh, tối đa hóa tái sử dụng và tái chế. Đồng thời, cần xử lý chất thải còn lại an toàn, hợp vệ sinh. Các giải pháp chiến lược bao gồm đẩy mạnh phân loại chất thải tại nguồn. Nâng cao năng lực thu gom chất thải và vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến. Xây dựng các bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo tiêu chuẩn. Thúc đẩy các chính sách khuyến khích tái chế chất thải và giảm thiểu chất thải. Việc lồng ghép quản lý chất thải vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội là cần thiết. Cần xây dựng mô hình quản lý chất thải cấp huyện phù hợp với đặc thù địa phương.

2.3. Quy định pháp luật về quản lý chất thải rắn

Hệ thống pháp luật về quản lý chất thải rắn đang dần hoàn thiện. Các Nghị định, Thông tư của Chính phủ và Bộ Xây dựng quy định về quản lý CTR. Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn đến 2050 là định hướng quan trọng. Các quy chuẩn, tiêu chuẩn Việt Nam cũng cung cấp cơ sở kỹ thuật. Ví dụ như QCXDVN 01:2008/BXD về quy hoạch xây dựng. Hay TCXDVN 320:2004 về bãi chôn lấp chất thải nguy hại. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn còn nhiều khó khăn. Cần tăng cường phổ biến và thực thi các quy định. Việc rà soát, bổ sung các văn bản pháp lý cần tiếp tục. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho quy hoạch quản lý chất thải rắn.

III.Phương pháp nghiên cứu quy hoạch quản lý Chất thải rắn

Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn cấp huyện đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận. Các phương pháp phân tích hệ thống giúp đánh giá toàn diện các yếu tố. Điều tra, khảo sát thực địa cung cấp dữ liệu sơ cấp quan trọng. Phân tích, tổng hợp có kế thừa các nghiên cứu trước. Đánh giá môi trường giúp nhận diện tác động và đề xuất giải pháp. Phương pháp dự báo theo mô hình I-O (input - output environment) được sử dụng để dự đoán lượng chất thải. Lập bản đồ GIS hỗ trợ trực quan hóa quy hoạch. Phương pháp chuyên gia và thực chứng ứng dụng đóng góp vào tính khả thi của giải pháp. Sự kết hợp các phương pháp này giúp xây dựng quy hoạch quản lý chất thải rắn toàn diện.

3.1. Phương pháp điều tra khảo sát và phân tích hệ thống

Điều tra, khảo sát thực địa là bước khởi đầu quan trọng. Dữ liệu về lượng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt, thành phần, đặc điểm được thu thập. Phỏng vấn người dân, cán bộ địa phương cung cấp thông tin định tính. Phương pháp phân tích hệ thống giúp nhìn nhận quản lý chất thải như một chuỗi liên kết. Các yếu tố đầu vào, quá trình và đầu ra được đánh giá. Điều này giúp xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải thiện. Kết quả từ khảo sát và phân tích hệ thống là cơ sở để lập quy hoạch quản lý chất thải rắn. Dữ liệu chính xác giúp xây dựng các giải pháp phù hợp với thực trạng.

3.2. Phương pháp dự báo và lập bản đồ quy hoạch

Dự báo lượng chất thải rắn phát sinh trong tương lai là yếu tố cốt lõi của quy hoạch. Phương pháp mô hình I-O (input - output environment) được áp dụng. Mô hình này giúp ước tính lượng chất thải dựa trên các hoạt động kinh tế. Lập bản đồ quy hoạch bằng GIS giúp trực quan hóa các khu vực thu gom chất thải, điểm tập kết, tuyến vận chuyển và vị trí bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Bản đồ cũng thể hiện các khu vực đề xuất cho nhà máy xử lý chất thải rắn hoặc cơ sở tái chế chất thải. Điều này tạo thuận lợi cho việc lập kế hoạch không gian. Bản đồ quy hoạch cung cấp cái nhìn tổng thể về mô hình quản lý chất thải cấp huyện.

3.3. Phương pháp đánh giá môi trường và chuyên gia

Đánh giá môi trường là cần thiết để xác định tác động của các phương án quản lý chất thải. Đánh giá tác động đến chất lượng không khí, nước, đất và sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực được đề xuất. Phương pháp chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra nhận định khách quan. Các chuyên gia về môi trường, quy hoạch, công nghệ xử lý chất thải rắn đóng góp ý kiến. Họ đánh giá tính khả thi, hiệu quả của các giải pháp. Phương pháp thực chứng ứng dụng cũng được sử dụng. Điều này đảm bảo quy hoạch không chỉ lý thuyết mà còn phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo quy hoạch quản lý chất thải rắn có tính ứng dụng cao.

IV.Đề xuất giải pháp Quy hoạch quản lý chất thải rắn hiệu quả

Để quy hoạch quản lý chất thải rắn cấp huyện đạt hiệu quả, cần đồng bộ nhiều giải pháp. Quan điểm quy hoạch phải hướng tới phát triển bền vững, bảo vệ môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu lượng chất thải chôn lấp, tăng cường tái chế chất thải. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống thu gom chất thải. Thúc đẩy phân loại chất thải tại nguồn. Lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn phù hợp với điều kiện địa phương. Cần nâng cao năng lực quản lý và giám sát. Tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng mô hình quản lý chất thải cấp huyện tiên tiến. Cần ưu tiên các giải pháp giảm thiểu chất thải ngay từ đầu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và môi trường. Đảm bảo một hệ thống quản lý chất thải rắn toàn diện.

4.1. Quan điểm và mục tiêu của quy hoạch quản lý CTR

Quan điểm quy hoạch quản lý chất thải rắn phải dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý chất thải rắn tích hợp, hiệu quả. Giảm thiểu lượng chất thải phải xử lý cuối cùng. Tối đa hóa tái sử dụng và tái chế chất thải. Nâng cao tỷ lệ thu gom chất thải và xử lý hợp vệ sinh. Phát triển mô hình quản lý chất thải cấp huyện phù hợp với đặc thù từng khu vực. Xây dựng các bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đảm bảo tính khả thi về kinh tế, kỹ thuật và xã hội. Mục tiêu dài hạn là giảm thiểu tác động môi trường của chất thải rắn.

4.2. Giải pháp kỹ thuật về thu gom và phân loại CTR

Giải pháp kỹ thuật tập trung vào cải thiện hệ thống thu gom chất thải. Mở rộng phạm vi thu gom đến các khu vực nông thôn. Tối ưu hóa các tuyến thu gom và tần suất. Đầu tư phương tiện thu gom hiện đại, phù hợp. Triển khai đồng bộ chương trình phân loại chất thải tại nguồn. Cung cấp hướng dẫn, thùng rác phân loại cho hộ gia đình và cơ sở. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Phát triển các điểm tập kết, trung chuyển chất thải rắn hợp lý. Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển và tạo điều kiện cho tái chế chất thải. Nâng cao hiệu quả của chuỗi quản lý chất thải từ nguồn phát sinh.

4.3. Lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn phù hợp

Lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn là một quyết định quan trọng. Cần đánh giá kỹ lưỡng các công nghệ như ủ sinh học làm phân compost, thiêu đốt, tái chế chất thải, chôn lấp hợp vệ sinh. Công nghệ ép kiện, Hydromex, nhiệt phân và khí hóa cũng cần được xem xét. Lựa chọn phải dựa trên thành phần chất thải, quy mô phát sinh và khả năng tài chính của địa phương. Ưu tiên các công nghệ thu hồi năng lượng hoặc vật liệu. Các công nghệ xử lý chất thải rắn phải đảm bảo giảm thiểu ô nhiễm. Xây dựng các cơ sở xử lý chất thải rắn tập trung. Điều này giảm thiểu sự phân tán và tăng hiệu quả quản lý. Phát triển các khu xử lý tổng hợp, kết hợp nhiều công nghệ.

V.Mô hình quản lý Chất thải rắn và công nghệ xử lý

Một mô hình quản lý chất thải cấp huyện hiệu quả cần tích hợp nhiều yếu tố. Từ giảm thiểu phát sinh, thu gom, vận chuyển đến xử lý và tái chế chất thải. Mô hình cần phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của địa phương. Việc áp dụng các công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến là cần thiết. Đồng thời, không thể bỏ qua vai trò của các bãi chôn lấp hợp vệ sinh đối với lượng chất thải còn lại. Cần xây dựng một hệ thống quản lý tổng hợp, linh hoạt. Các mô hình này phải khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng. Mô hình quản lý chất thải hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ môi trường. Góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

5.1. Mô hình quản lý chất thải cấp huyện điển hình

Mô hình quản lý chất thải cấp huyện thường bao gồm nhiều thành phần. Đó là hệ thống thu gom chất thải từ các hộ gia đình, cơ sở sản xuất. Các điểm tập kết, trạm trung chuyển chất thải rắn. Khu liên hợp xử lý chất thải rắn với nhiều công nghệ khác nhau. Mô hình cần có sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Đặc biệt chú trọng đến phân loại chất thải tại nguồn. Phát triển các hợp tác xã thu gom và tái chế chất thải. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho hoạt động quản lý. Mô hình này hướng tới giảm thiểu lượng chất thải chôn lấp. Đồng thời, tăng cường tái chế chất thải và xử lý hiệu quả. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát hoạt động.

5.2. Công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến và phù hợp

Các công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến cần được nghiên cứu áp dụng. Ủ sinh học làm phân compost là giải pháp hiệu quả cho chất thải hữu cơ. Thiêu đốt chất thải phát điện giúp giảm khối lượng và thu hồi năng lượng. Các công nghệ tái chế chất thải nhựa, kim loại, giấy cần được đẩy mạnh. Xử lý chất thải bằng công nghệ ép kiện giúp giảm thể tích và tiện lợi cho vận chuyển. Công nghệ Hydromex, nhiệt phân và khí hóa cũng là lựa chọn tiềm năng. Tuy nhiên, việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên thành phần chất thải và quy mô. Đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả môi trường. Phát triển các bãi chôn lấp hợp vệ sinh đạt chuẩn. Điều này vẫn cần thiết cho phần chất thải không thể tái chế hoặc xử lý khác.

5.3. Vai trò của bãi chôn lấp hợp vệ sinh trong quy hoạch

Mặc dù các công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến được ưu tiên, bãi chôn lấp hợp vệ sinh vẫn đóng vai trò quan trọng. Đây là giải pháp cuối cùng cho lượng chất thải không thể tái chế, tái sử dụng hoặc xử lý bằng phương pháp khác. Quy hoạch cần xác định vị trí bãi chôn lấp hợp vệ sinh khoa học. Đảm bảo khoảng cách an toàn với khu dân cư, nguồn nước. Thiết kế bãi chôn lấp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Có hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, khí bãi rác. Giám sát chặt chẽ hoạt động vận hành và đóng cửa bãi chôn lấp. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng và cảnh quan. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh là một phần không thể thiếu của mô hình quản lý chất thải cấp huyện.

VI.Triển khai Quy hoạch quản lý chất thải rắn và giám sát

Triển khai quy hoạch quản lý chất thải rắn cấp huyện đòi hỏi kế hoạch chi tiết. Cần có lộ trình rõ ràng cho từng giai đoạn. Các hoạt động giám sát và đánh giá hiệu quả quy hoạch là vô cùng quan trọng. Đảm bảo các mục tiêu đề ra được thực hiện. Nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ cần được bố trí đầy đủ. Sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan là yếu tố quyết định. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành. Tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý môi trường. Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng cần được đẩy mạnh. Điều này giúp tạo sự đồng thuận xã hội. Đảm bảo quy hoạch quản lý chất thải rắn được thực hiện hiệu quả. Góp phần vào phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Kế hoạch triển khai và nguồn lực thực hiện

Kế hoạch triển khai quy hoạch quản lý chất thải rắn cần được xây dựng cụ thể. Phân chia thành các giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Xác định rõ các hạng mục ưu tiên và nguồn lực cần thiết. Nguồn lực tài chính bao gồm ngân sách nhà nước, vốn đầu tư từ doanh nghiệp và các nguồn hỗ trợ khác. Nguồn nhân lực chuyên môn cần được đào tạo và tăng cường. Cán bộ quản lý môi trường, kỹ sư công nghệ xử lý chất thải rắn là yếu tố then chốt. Cơ sở hạ tầng như hệ thống thu gom chất thải, trạm trung chuyển, nhà máy xử lý chất thải rắn cần được đầu tư. Kế hoạch triển khai phải có tính khả thi và linh hoạt. Điều này để thích ứng với các thay đổi thực tế.

6.2. Giám sát đánh giá hiệu quả quy hoạch quản lý CTR

Giám sát và đánh giá là hoạt động không thể thiếu trong quy hoạch quản lý chất thải rắn. Các chỉ số đánh giá hiệu quả cần được thiết lập rõ ràng. Bao gồm tỷ lệ thu gom chất thải, tỷ lệ tái chế chất thải, lượng chất thải chôn lấp. Chất lượng môi trường không khí, nước, đất tại các khu vực xử lý. Việc giám sát định kỳ giúp phát hiện kịp thời các vấn đề phát sinh. Đánh giá tổng thể giúp xác định mức độ đạt được các mục tiêu của quy hoạch. Từ đó, có những điều chỉnh và bổ sung phù hợp. Giám sát cần có sự tham gia của các cơ quan quản lý, cộng đồng và các tổ chức độc lập. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khách quan. Nâng cao hiệu quả của mô hình quản lý chất thải cấp huyện.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và hợp tác liên ngành

Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt để quy hoạch quản lý chất thải rắn thành công. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về giảm thiểu chất thải, phân loại chất thải tại nguồn cần được triển khai thường xuyên. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Hợp tác liên ngành giữa các sở, ban, ngành là cần thiết. Phối hợp giữa ngành tài nguyên môi trường, xây dựng, y tế, giáo dục. Sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa. Các sáng kiến tái chế chất thải và giảm thiểu chất thải cần được khuyến khích. Điều này tạo ra một hệ sinh thái quản lý chất thải rắn đồng bộ và bền vững. Đảm bảo hiệu quả lâu dài cho mô hình quản lý chất thải cấp huyện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện áp dụng cho huyện thủy nguyên thành phố hải phòng đến năm 2025 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Quốc Ka NGHIÊN CỨU QUY HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN QUY MÔ CẤP HUYỆN ÁP DỤNG CHO HUYỆN THUỶ NGUYÊN - THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG ĐẾN NĂM 2025 Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 62520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hướng dẫn khoa học: TS TƯỞNG THỊ HỘI GS.TS ĐẶNG KIM CHI Hà Nội - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi bất kỳ công trình và tác giả nào. Tác giả Phạm Quốc Ka LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành những lời cảm ơn đầu tiên và sâu sắc nhất tới GS-TS Đặng Kim Chi, TS Tưởng Thị Hội - những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo, các cán bộ giảng dạy và nghiên cứu của Viện Khoa học và công nghệ Môi trường, Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã luôn động viên, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các Giáo sư, các nhà khoa học đã đọc và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho việc hoàn thiện bản luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND thành phố Hải Phòng, Sở tài nguyên và Môi trường thành phố Hải Phòng, Bộ Giáo dục và Đào tạo, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin dành tình cảm đặc biệt cho những người thân trong gia đình và bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành bản luận án này! Hà Nội, tháng 3 năm 2014 Tác giả Phạm Quốc Ka LỜI CAM ĐOAN.II LỜI CẢM ƠN .III DANH MỤC HÌNH VẼ. VII DANH MỤC BẢNG BIỂU.VIII MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài………………………………………………………………. Mục tiêu của đề tài………………………………………………………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ……………………………………………………………. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài ….

Những đóng góp mới của luận án ……………………………………………………………. Những vấn đề chung về quản lý chất thải rắn……………………………………………. Một số khái niệm cơ bản. Một số công nghệ xử lý CTR.

Phương pháp ủ sinh học làm phân compost. Phương pháp thiêu đốt. Phương pháp chôn lấp. Xử lý chất thải bằng công nghệ ép kiện.

Xử lý chất thải bằng công nghệ Hydromex. Xử lý chất thải bằng nhiệt phân và khí hóa. Phương pháp nghiền nát phế thải và xử lý dưới nhiệt độ và áp suất cao 11 1. Tình hình quy hoạch quản lý chất thải rắn ở các nước trên thế giới………….

Tình hình quy hoạch, quản lý CTR của một số nước đang phát triển. Tình hình quy hoạch quản lý CTR ở nền kinh tế phát triển. Nhận xét chung. Hiện trạng tình hình nghiên cứu quản lý chất thải rắn ở Việt Nam…………….

Tình hình phát sinh chất thải rắn. Chất thải sinh hoạt. Chất thải công nghiệp. Chất thải nguy hại.

Khái quát công tác quản lý chất thải rắn ở Việt Nam. Tình hình áp dụng công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Đánh giá chung về thực trạng công tác quy hoạch QLCTR:. Những việc cần giải quyết trong công tác QLCTR.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN VỀ QUY HOẠCH QUẢN LÝ CTR Ở QUY MÔ CẤP HUYỆN. Cơ sở lý luận về quản lý chất thải rắn……………………………………………. Các cách tiếp cận trong quản lý chất thải rắn. Mục tiêu của quản lý chất thải rắn.

Kết hợp các giải pháp chiến lược về quản lý chất thải rắn. Giảm phát thải. Tái sử dụng, tái chế. Chế biến chất thải:.

Thải bỏ chất thải. Kết hợp các khía cạnh liên quan. Kết hợp các bên liên quan. Thứ tự ưu tiên trong quản lý tổng hợp chất thải rắn.

Một số quy định pháp luật về quản lý chất thải rắn……………………………. Nghị định số 59/2007/NĐ-CP về quản lý chất thải rắn. Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2050. Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020.

Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD hướng dẫn lựa chọn địa điểm bãi chôn lấp chất thải rắn của Việt Nam. Thông tư số 13/2007/TT-BXD của Bộ Xây dựng. Tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam. Quy chuẩn Xây dựng về Quy hoạch xây dựng QCXDVN 01:2008/BXD.

TCXDVN 320:2004: Bãi chôn lấp chất thải nguy hại - Tiêu chuẩn thiết kế. Các văn bản pháp lý liên quan khác. Hiện trạng quản lý chất thải rắn nông nghiệp và nông thôn ở các huyện nông thôn Việt Nam …. Chất thải rắn sinh hoạt:.

Chất thải rắn nông nghiệp. Hiện trạng quản lý chất thải rắn công nghiệp. Đặc điểm và thành phần chất thải công nghiệp. Tình hình phát sinh chất thải rắn công nghiệp.

Xử lý và tái chế chất thải công nghiệp. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………………. Phương pháp phân tích hệ thống. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa và phỏng vấn.

Phương pháp phân tích, tổng hợp có kế thừa. Phương pháp đánh giá môi trường. Phương pháp dự báo theo mô hình I-O (input - output environment). Phương pháp lập bản đồ.

Phương pháp chuyên gia. Phương pháp thực chứng ứng dụng. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUY HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN QUY MÔ CẤP HUYỆN. Quan điểm và mục tiêu quy hoạch quản lý chất thải rắn……………………….

Các nguyên tắc đối với quy hoạch quản lý chất thải rắn ………………………………. Các nguyên tắc cơ bản đối với quy hoạch quản lý CTR. Các khía cạnh chiến lược của việc quy hoạch quản lý chất thải rắn. Các khía cạnh thuộc chính trị.

Các khía cạnh tổ chức. Các khía cạnh xã hội. Các khía cạnh về tài chính. Các khía cạnh về kinh tế.

Các khía cạnh kỹ thuật. Các khía cạnh quy hoạch và quản lý chất thải rắn. Các quy hoạch dài hạn. Các quy hoạch ngắn hạn.

Đề xuất quy trình và nội dung cơ bản của quy hoạch quản lý CTR cấp huyện. Quy trình quy hoạch quản lý chất thải rắn cấp huyện. Nội dung các bước quy hoạch. Tổ chức công tác lập kế hoạch.

Khảo sát, phân tích hiện trạng, dự báo chất thải rắn phát sinh. Thiết lập khung quy hoạch. Xác định và lựa chọn địa điểm quy hoạch khu xử lý CTR. Xây dựng các giải pháp quy hoạch thu gom, vận chuyển, trung chuyển CTR.

Xác định và đánh giá các phương án công nghệ xử lý CTR. Xây dựng nguồn lực và lộ trình thực hiện. Giải pháp quản lý và kỹ thuật trong xử lý chất thải rắn cấp huyện……………. Lựa chọn địa điểm khu xử lý CTR.

Các yêu cầu trong lựa chọn địa điểm khu xử lý CTR. Các phương pháp lựa chọn địa điểm khu xử lý CTR. Các tiêu chí lựa chọn địa điểm khu xử lý CTR. Đề xuất các tiêu chí phục vụ quy hoạch vị trí các khu xử lý chất thải rắn phù hợp với điều kiện môi trường tự nhiên và KT-XH cấp huyện.

Tổng hợp các tiêu chí lựa chọn vị trí các khu xử lý CTR ở quy mô cấp huyện74 3. Phương pháp đánh giá sự phù hợp của địa điểm khu xử lý CTR. Xây dựng các giải pháp quy hoạch thu gom, vận chuyển, trung chuyển CTR…. Giải pháp thu gom CTR.

Các tiêu chí về quy hoạch tuyến thu gom. Quy hoạch các trạm trung chuyển. Phân tích, lựa chọn các phương án công nghệ xử lý CTR. Các công nghệ xử lý CTR phù hợp với quy mô cấp huyện.

Quan điểm lựa chọn giải pháp công nghệ xử lý CTR cho cấp huyện. Các tiêu chuẩn để lựa chọn các phương án. Các tiêu chí lựa chọn. Xây dựng cơ chế chính sách, nguồn lực và lộ trình thực hiện.

Xây dựng cơ chế chính sách. Xây dựng nguồn lực. Lộ trình thực hiện. Các vấn đề cần lưu ý trong đánh giá tác động môi trường về lựa chọn vị trí các điểm xử lý CTR.

XÂY DỰNG QUY HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN HUYỆN THUỶ NGUYÊN - THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG. Giới thiệu về huyện Thuỷ Nguyên - thành phố Hải Phòng……………………89 4. Điều kiện tự nhiên huyện Thuỷ Nguyên. Vị trí địa lý.

Điều kiện khí tượng, thủy văn. Tài nguyên đất. Tài nguyên nước. Tài nguyên khoáng sản.

Tài nguyên rừng. Tài nguyên đa dạng sinh học. Hiện trạng môi trường và kinh tế - xã hội huyện Thuỷ Nguyên. Hiện trạng môi trường.

Hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội. Các định hướng phát triển huyện Thuỷ Nguyên giai đoạn 2010 - 2025. Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội huyện Thuỷ Nguyên. Quy hoạch sử dụng đất huyện Thuỷ Nguyên.

Hiện trạng quản lý CTR huyện Thuỷ Nguyên……………………………. Chất thải rắn sinh hoạt. Nguồn phát sinh. Khối lượng, thành phần.

Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý. Chất thải rắn nông nghiệp. Nguồn phát sinh. Khối lượng, thành phần.

Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý. Chất thải rắn công nghiệp. Nguồn phát sinh. Khối lượng, thành phần.

Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý. Chất thải rắn làng nghề. Nguồn phát sinh. Khối lượng, thành phần.

Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý. Chất thải rắn y tế. Nguồn phát sinh. Khối lượng, thành phần CTR y tế phát sinh.

Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý. Hiện trạng ga rác và khu xử lý rác thải trên địa bàn huyện. Hiện trạng công nghệ xử lý chất thải rắn. Dự báo lượng CTR phatsinh đến năm 2025 huyện Thuỷ Nguyên …………….

Dự báo khối lượng chất thải rắn sinh hoạt. Dự báo khối lượng chất thải rắn thương mại - du lịch. Dự báo khối lượng chất thải rắn nông nghiệp. Dự báo khối lượng chất thải rắn công nghiệp.

Dự báo khả năng chất thải rắn chuyển đến từ nội thành. Đề xuất quy hoạch quản lý chất thải rắn huyện Thuỷ Nguyên……………. Các căn cứ lập quy hoạch. Các nguồn tài liệu, số liệu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi và đối tượng quy hoạch. Lựa chọn địa điểm xây dựng khu xử lý tổng hợp CTR huyện Thuỷ Nguyên.

Quy hoạch mạng lưới ga thu và trạm trung chuyển. Sự cần thiết phải có ga thu và trạm trung chuyển .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện áp dụng cho huyện thủy nguyên thành phố hải phòng đến năm 2025 luận án tiến sĩ. Tải miễn p

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quy hoạch quản lý chất thải rắn quy mô cấp huyện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter