Luận án: Nghiên cứu đặc tính pha và chuyển pha dị thường trong mạng nano
Luận án TS: Đặc tính pha, chuyển pha dị thường trong mạng nano. Nghiên cứu vật liệu, linh kiện nano ứng dụng đột phá.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu pha dị thường mạng nano: Tổng quan chuyên sâu
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu và linh kiện nano
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Oanh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu pha dị thường mạng nano Tổng quan chuyên sâu
Nghiên cứu này khám phá các đặc tính pha và chuyển pha dị thường trong mạng nano. Vật liệu nano thể hiện hành vi vật lý độc đáo. Quy mô nanomet ảnh hưởng đáng kể đến trạng thái vật chất. Sự khác biệt so với vật liệu khối lớn là rõ ràng. Đặc tính vật liệu nano được phân tích kỹ lưỡng. Các chuyển pha trong cấu trúc nano được xem xét. Hiện tượng lượng tử mạng nano đóng vai trò trung tâm. Việc hiểu các trạng thái kỳ lạ vật liệu nano mở ra hướng đi mới. Các phương pháp lý thuyết và mô phỏng tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế vật lý nền tảng. Phân tích sâu về pha vật liệu nano được thực hiện. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển vật liệu tiên tiến.
1.1. Định nghĩa pha và chuyển pha vật liệu nano
Pha định nghĩa một trạng thái đồng nhất của vật chất. Chuyển pha là quá trình thay đổi từ pha này sang pha khác. Trong vật liệu nano, các định nghĩa này trở nên phức tạp. Kích thước giảm làm thay đổi năng lượng và tương tác. Chuyển pha trong cấu trúc nano có thể biểu hiện khác biệt. Nhiệt độ chuyển pha thường dịch chuyển. Các pha vật liệu nano mới có thể xuất hiện. Hiện tượng bề mặt trở nên nổi bật. Các đặc tính pha không tuân theo quy tắc khối. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận lý thuyết mới. Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt này.
1.2. Hiện tượng tới hạn và trạng thái kỳ lạ vật liệu nano
Hiện tượng tới hạn xảy ra gần điểm chuyển pha. Các tham số vật lý biến đổi mạnh mẽ. Trong mạng nano, hiện tượng này có thể bị sửa đổi. Kích thước hữu hạn ảnh hưởng đến tính chất tới hạn. Trạng thái kỳ lạ vật liệu nano là những pha không thể có trong vật liệu khối. Chúng bao gồm siêu lỏng, siêu tinh thể hoặc pha topo. Hiện tượng lượng tử mạng nano góp phần hình thành. Các trạng thái này thường xuất hiện ở nhiệt độ thấp. Chúng có tiềm năng lớn cho các ứng dụng công nghệ. Việc mô tả chúng đòi hỏi các mô hình tiên tiến. Luận án khảo sát sâu các trạng thái này.
II. Chuyển pha từ trong cấu trúc nano Mô hình Ising
Chuyển pha từ là một lĩnh vực quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc nano. Mô hình Ising là công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Nó mô tả các tương tác spin trong vật liệu từ tính. Ứng dụng mô hình Ising giúp hiểu rõ hành vi từ. Đặc biệt là trong các hệ có tương tác cạnh tranh. Phân tích trường trung bình cung cấp cái nhìn ban đầu. Nó dự đoán các điểm chuyển pha từ. Từ tính của các pha vật liệu nano có thể rất khác biệt. Thang đo nano tạo ra hiệu ứng lượng tử. Nghiên cứu này ứng dụng mô hình vào các hệ cụ thể. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế chuyển pha từ. Các kết quả có ý nghĩa cho vật liệu từ nano.
2.1. Mô hình Ising và tương tác từ tính trong pha vật liệu nano
Mô hình Ising biểu diễn các spin dưới dạng biến nhị phân. Các spin tương tác với nhau và với trường ngoài. Tương tác sắt từ (FM) và phản sắt từ (AF) là trọng tâm. Khi các tương tác này cạnh tranh, hệ thống phức tạp hơn. Điều này dẫn đến các cấu hình spin mới. Chuyển pha trong cấu trúc nano có thể bị ảnh hưởng. Sự thay đổi kích thước mạng lưới thay đổi cân bằng năng lượng. Tính chất từ tính nano biến đổi đáng kể. Mô hình Ising cung cấp khuôn khổ để khảo sát. Nó giúp dự đoán các trạng thái từ khác nhau. Việc hiểu các tương tác cơ bản rất cần thiết.
2.2. Ứng dụng mô hình Ising cho Perovskite Mangan
Perovskite Mangan là một loại vật liệu có tính chất từ điện tử phức tạp. Pr0.5Ca0.5MnO3 là ví dụ điển hình. Vật liệu này thể hiện nhiều pha từ khác nhau. Mô hình Ising được sử dụng để mô phỏng đường từ hóa. Nó giúp giải thích sự phụ thuộc của từ trở vào từ trường. Các đường từ trở ở các nhiệt độ khác nhau được khảo sát. Ảnh hưởng của xác suất tương tác được phân tích. Thăng giáng của tích phân trao đổi cũng được xem xét. Kết quả mô phỏng phù hợp với thực nghiệm. Điều này chứng tỏ khả năng của mô hình. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về tính chất từ tính nano.
III. Bước nhảy từ phân số Mạng Shastry Sutherland và nano
Mạng Shastry-Sutherland (SSL) là một cấu trúc đặc biệt. Nó nổi tiếng với các hiện tượng lượng tử mạng nano. Một trong số đó là bước nhảy từ phân số. Hiện tượng này không thể giải thích bằng lý thuyết cổ điển. Nó liên quan đến các trạng thái lượng tử rối. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Ising mất trật tự trên SSL. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo được áp dụng rộng rãi. Các thuật toán như Metropolis giúp khảo sát hành vi hệ thống. Mục tiêu là hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nhiệt độ, cường độ tương tác và phân bố xác suất đều quan trọng. Việc khám phá các trạng thái pha vật liệu nano mới là trung tâm. Kết quả đóng góp vào lĩnh vực vật liệu topo. Nó mở rộng kiến thức về tính chất điện tử nano.
3.1. Mô hình Ising mất trật tự trên mạng Shastry Sutherland
Mạng Shastry-Sutherland có cấu trúc hình học độc đáo. Các đỉnh được liên kết theo một cách đặc biệt. Mô hình Ising được triển khai trên mạng này. Yếu tố mất trật tự được đưa vào thông qua các tham số. Mất trật tự có thể gây ra nhiều hiệu ứng bất ngờ. Nó ảnh hưởng đến các chuyển pha trong cấu trúc nano. Bước nhảy từ phân số là một biểu hiện. Đây là các điểm gián đoạn trên đường cong từ hóa. Các bước nhảy này có giá trị từ hóa là phân số. Hiện tượng lượng tử mạng nano là nguyên nhân cơ bản. Mô phỏng giúp làm rõ cơ chế hình thành. Nó cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của chúng.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và tương tác lên bước nhảy từ
Phương pháp Monte Carlo là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cho phép khảo sát hệ thống với nhiều spin. Thuật toán Metropolis được sử dụng để lấy mẫu trạng thái. Sự thay đổi nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến từ hóa. Các bước nhảy từ trở nên rõ rệt hơn ở nhiệt độ thấp. Cường độ tương tác giữa các lân cận cũng rất quan trọng. Tỷ số J/J' quyết định hình dạng đường cong. Phân bố xác suất của các tương tác cũng được xem xét. Nó có thể làm thay đổi vị trí và độ lớn của bước nhảy. Việc kiểm tra hiệu ứng kích thước hữu hạn là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó làm rõ cách các yếu tố này tác động đến tính chất điện tử nano.
IV. Chuyển pha lượng tử mạng nano Mô hình Bose Hubbard
Chuyển pha lượng tử xảy ra tại không độ tuyệt đối. Chúng được điều khiển bởi các tham số không phải nhiệt độ. Mô hình Bose-Hubbard là một công cụ lý thuyết cơ bản. Nó mô tả các hạt boson tương tác trong mạng lưới. Mô hình này rất quan trọng trong vật lý vật chất ngưng tụ. Nó giúp hiểu các hiện tượng lượng tử mạng nano. Đặc biệt là các pha siêu lỏng trong vật liệu nano. Nghiên cứu này khám phá các pha dị thường. Siêu tinh thể là một trong những pha đó. Phương pháp Monte Carlo lượng tử (QMC) được sử dụng. QMC là kỹ thuật mô phỏng hiệu quả cho hệ lượng tử. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về giản đồ pha. Các kết quả có thể có ứng dụng trong công nghệ lượng tử.
4.1. Đặc tính của mô hình Bose Hubbard và pha siêu lỏng
Mô hình Bose-Hubbard mô tả các hạt boson trên một mạng. Các hạt có thể nhảy giữa các ô mạng hoặc tương tác tại chỗ. Hamiltonian của mô hình bao gồm hai thành phần chính. Một là năng lượng nhảy (kinetics), hai là năng lượng tương tác đẩy. Sự cân bằng giữa hai năng lượng này quyết định pha của hệ. Pha Mott Insulator là trạng thái cách điện. Pha siêu lỏng trong vật liệu nano là trạng thái không có điện trở. Nó được đặc trưng bởi tham số trật tự phi địa phương. Nghiên cứu này phân tích các đặc tính vật lý cơ bản. Nó làm rõ các điều kiện cho sự xuất hiện của siêu lỏng. Việc này rất quan trọng cho các ứng dụng siêu dẫn trong vật liệu nano.
4.2. Pha siêu tinh thể dưới thế năng ghim tuần hoàn
Mô hình Bose-Hubbard mở rộng bao gồm các tương tác tầm xa. Hoặc sự hiện diện của thế năng ngoài. Thế năng ghim tuần hoàn là một ví dụ. Nó tạo ra một mạng tinh thể tiềm năng. Dưới tác dụng của thế năng này, pha siêu tinh thể có thể hình thành. Pha siêu tinh thể kết hợp tính chất của siêu lỏng và tinh thể. Nó có cả trật tự về vị trí và trật tự phi địa phương. Nghiên cứu khảo sát giản đồ pha (ρ, μ). Tham số trật tự được tính toán để xác định pha. Phương pháp Monte Carlo lượng tử (thuật toán Worm) được sử dụng. Nó giúp mô phỏng chính xác hệ thống boson. Các kết quả này đóng góp vào mô hình hóa pha dị thường.
V. Hiệu ứng mạng nano lên tính chất pha Kết quả quan trọng
Hiệu ứng quy mô nano rất quan trọng. Nó làm thay đổi đáng kể các tính chất vật lý. Đặc biệt là các chuyển pha trong cấu trúc nano. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra điều này. Kích thước hữu hạn ảnh hưởng đến sự hình thành pha. Nó cũng tác động đến các điểm chuyển pha. Các mạng nano cung cấp môi trường độc đáo. Các tương tác và hiện tượng lượng tử mạng nano được tăng cường. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các pha mới. Các trạng thái kỳ lạ vật liệu nano được khám phá. Sự hiểu biết sâu sắc về các hiệu ứng này là cần thiết. Nó mở ra khả năng thiết kế vật liệu với chức năng mong muốn. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn.
5.1. Ảnh hưởng kích thước và cấu trúc lên chuyển pha dị thường
Kích thước của vật liệu nano giới hạn sự lan truyền của dao động. Điều này ảnh hưởng đến năng lượng tự do và entropy. Các điểm chuyển pha thường dịch chuyển hoặc bị triệt tiêu. Cấu trúc mạng nano cũng đóng vai trò quyết định. Mạng Shastry-Sutherland thể hiện các tính chất đặc biệt. Nó cho phép các pha từ phân số. Sự khác biệt so với vật liệu khối là rõ ràng. Các chuyển pha dị thường được quan sát. Hiệu ứng bề mặt và các khuyết tật cũng góp phần. Chúng thay đổi năng lượng tương tác. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết. Nó chứng minh tầm quan trọng của yếu tố hình học.
5.2. Khám phá các trạng thái pha vật liệu nano mới
Các nghiên cứu đã khám phá nhiều pha vật liệu nano mới. Chúng bao gồm các pha siêu tinh thể và các bước nhảy từ phân số. Các pha này không tồn tại trong vật liệu khối. Chúng là kết quả của hiện tượng lượng tử mạng nano. Sự tương tác mạnh mẽ và giới hạn không gian tạo ra chúng. Các trạng thái kỳ lạ vật liệu nano này có tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng trong công nghệ mới. Ví dụ như trong máy tính lượng tử hoặc cảm biến. Việc xác định các tham số trật tự là cần thiết. Nó giúp phân biệt và mô tả các pha này. Nghiên cứu đã làm rõ các điều kiện xuất hiện của chúng.
VI. Ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano có pha dị thường
Các pha dị thường trong mạng nano mang lại tiềm năng lớn. Chúng mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu và linh kiện nano. Tính chất điện tử nano và tính chất từ tính nano là trọng tâm. Các vật liệu này có thể dẫn đến thiết bị mới. Chúng vượt trội so với các thiết bị hiện có. Các ứng dụng trong công nghệ lượng tử rất hứa hẹn. Vật liệu topo cũng được quan tâm đặc biệt. Siêu dẫn trong vật liệu nano ở nhiệt độ cao hơn là mục tiêu. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc phát triển các công nghệ tương lai. Việc hiểu sâu các pha dị thường là chìa khóa. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu.
6.1. Phát triển linh kiện nano dựa trên tính chất điện tử từ tính
Các vật liệu với tính chất từ tính nano độc đáo rất có giá trị. Chúng được dùng trong bộ nhớ từ tính và cảm biến spin. Các pha từ dị thường có thể cải thiện hiệu suất. Chúng cho phép kiểm soát tốt hơn các trạng thái từ. Tính chất điện tử nano cũng quan trọng cho bóng bán dẫn. Sự kết hợp giữa điện và từ tính tạo ra spintronics. Công nghệ này hứa hẹn máy tính nhanh hơn và hiệu quả hơn. Các chuyển pha trong cấu trúc nano có thể được khai thác. Chúng dùng làm công tắc hoặc bộ nhớ. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn để thiết kế linh kiện.
6.2. Triển vọng cho vật liệu topo và công nghệ lượng tử
Hiện tượng lượng tử mạng nano liên quan đến vật liệu topo. Vật liệu topo có các trạng thái biên bảo vệ. Chúng có khả năng chống nhiễu loạn cao. Điều này rất hấp dẫn cho máy tính lượng tử. Các siêu dẫn trong vật liệu nano cũng là mục tiêu. Nếu có thể đạt được siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn. Nó sẽ cách mạng hóa việc truyền tải điện. Các pha siêu lỏng và siêu tinh thể cũng đóng vai trò. Chúng cung cấp các nền tảng mới cho công nghệ lượng tử. Nghiên cứu về mô hình hóa pha dị thường giúp định hướng. Nó mở ra con đường cho những đột phá khoa học. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ---------------------------------- NGUYỄN THỊ KIM OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH PHA VÀ CHUYỂN PHA DỊ THƯỜNG TRONG MẠNG NANO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ --------------------------------- NGUYỄN THỊ KIM OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH PHA VÀ CHUYỂN PHA DỊ THƯỜNG TRONG MẠNG NANO Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: 944012801.QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Đặng Đình Long. HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới GS.TS Bạch Thành Công – Khoa Vật lý, Trường Đại học KHTN – ĐHQG Hà Nội và TS.
Đặng Đình Long – Trường THPT Lương Văn Can, Hà Nội đã truyền cảm hứng nghiên cứu khoa học cũng như định hướng cho tôi trong các nghiên cứu. Các thầy đã rất tận tụy hướng dẫn, giảng giải và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Kính chúc các thầy và gia đình luôn mạnh khỏe và hạnh phúc. Để hoàn thành được luận án này, tôi cũng đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của TS.
Bạch Hương Giang – Khoa Vật lý Trường Đại học KHTN – ĐHQG Hà Nội, người đã luôn đồng hành, hỗ trợ và giúp đỡ tôi nhiệt tình trong các nghiên cứu. Cảm ơn chị thân yêu và chúc sức khỏe chị và mọi điều may mắn! Lời cảm chân thành nhất tôi xin được gửi đến đến các thầy cô bộ môn và các cán bộ của Khoa Vật lý kỹ thuật và công nghệ Nano, Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội đã giảng dạy tận tình cho tôi những bài học bổ ích, giúp tôi tích lũy được các kiến thức chuyên môn quý báu cũng như tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành quá trình học tập. Cuối cùng xin được gửi tới bố mẹ, đặc biệt là chồng và các con thân yêu. Những người đã luôn sát cánh, động viên, tạo mọi điều kiện để tôi vượt qua mọi khó khăn, thử thách, hoàn thành tốt quá trình nghiên cứu.
Cảm ơn đề tài NAFOSTED 103.324 đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Xin chúc tất cả mọi người luôn mạnh khỏe và đạt nhiều thành công! Hà Nội ngày tháng năm 2021 Nguyễn Thị Kim Oanh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Bạch Thành Công và TS. Đặng Đình Long. Luận án không có sự sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của người khác.
Những kết quả và các số liệu trong luận án chưa được công bố trong các công trình của người khác. Nếu không đúng như thông tin đã nêu ở trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Kim Oanh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN. ii CÁC KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN.
vi DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. ix DANH SÁCH CÁC BẢNG SỐ LIỆU TRONG LUẬN ÁN .x DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN. xi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHA VÀ CHUYỂN PHA. Pha và đặc trưng pha.
Định nghĩa pha. Chuyển pha và phân loại chuyển pha. Tham số trật tự. Hiện tượng tới hạn.
Chuyển pha từ. Lý thuyết Landau cho chuyển pha từ. Số mũ tới hạn trong chuyển pha từ. Chuyển pha lượng tử.
Cơ chế lượng tử và vùng tới hạn. Một số pha lượng tử dị thường. Pha siêu chảy (Pha SF). Pha siêu tinh thể (Pha SS) .21 CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH TỪ HÓA LOẠI I TRONG PEROVSKITE MANGAN.
Mô hình Ising với tương tác sắt từ (FM) - phản sắt từ (AF) cạnh tranh. Giải tích trường trung bình cho mô hình Ising có cạnh tranh tương tác. Chuyển pha từ trong mô hình Ising cạnh tranh tương tác. Ứng dụng mô hình Ising khảo sát đường từ hóa trong vật liệu Pr0.
Sự phụ thuộc của từ trở vào từ trường ngoài. Đường từ trở ở các nhiệt độ khác nhau. Đường từ trở ở nhiệt độ thấp khi xác suất của tương tác và thăng giáng của tích phân trao đổi thay đổi .36 Kết luận chương 2 .40 CHƯƠNG 3: BƯỚC NHẢY TỪ PHÂN SỐ TRONG MÔ HÌNH ISING CHO MẠNG SHASTRY – SUTHERLAND. Mạng Shastry – Sutherland.
Mô hình Ising mất trật tự cho mạng Shastry – Sutherland. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo (MC). Thuật toán Metropolis. Áp dụng cho mô hình Ising.
Chuyển pha trong mô hình Ising cho mạng Shastry – Sutherland. Kiểm tra hiệu ứng kích thước hữu hạn. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên đường cong từ hóa. Ảnh hưởng của thăng giáng và cường độ tương tác lên đường cong từ hóa.
Ảnh hưởng của phân bố xác suất lên đường cong từ hóa. Cường độ tương tác giữa các lân cận gần nhất nhỏ J/J’ = 0. Cường độ tương tác giữa các lân cận gần nhất lớn J/J’ = 1. Khảo sát năng lượng của hệ thống .58 Kết luận chương 3 .61 CHƯƠNG 4: CHUYỂN PHA TRONG MÔ HÌNH HẠT BOSON BOSE – HUBBARD DƯỚI TÁC DỤNG CỦA THẾ NĂNG GHIM TUẦN HOÀN.
Mô hình Bose – Hubbard. Đặc tính vật lý của mô hình. Mô hình Bose-Hubbard mở rộng. Phương pháp Monte Carlo lượng tử (QMC).
Tích phân đường. Thuật toán Worm cho mạng boson. Biểu diễn tích phân đường cho mạng boson. Lấy mẫu Worm.
Biểu hiện pha siêu tinh thể dưới tác dụng của thế năng ghim tuần hoàn cho mạng vuông. Mô hình hạt boson lõi cứng. Hamiltonian của mô hình. Khảo sát đường cong (ρ, μ).
Khảo sát các tham số trật tự. Mô hình hạt boson lõi mềm. Hamiltonian của mô hình. Khảo sát giản đồ pha.
Khảo sát đường cong (ρ, μ). Khảo sát các tham số trật tự. Khảo sát ảnh hưởng của cường độ tương tác U.91 Kết luận chương 4 .97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .99 TÀI LIỆU THAM KHẢO .100 v CÁC KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 F Năng lượng tự do 2 T Nhiệt độ tuyệt đối 3 Se Entropy 4 U Nội năng 5 HE Enthalpy 6 G Năng lượng tự do Gibbs 7 P Áp suất 8 V Thể tích 9 Cp Nhiệt dung riêng 10 η Tham số trật tự 11 Độ dài tương quan 12 𝓉 Thời gian đặc trưng 13 ℱ Lực suy rộng 14 M Mômen từ 15 B Cảm ứng từ 16 0 Độ cảm từ ở 0 K 17 T Độ cảm từ ở nhiệt độ T 18 ', ', ', , Các số mũ tới hạn vi 19 r Tham số điều khiển 20 rc Tham số điều khiển tới hạn 21 kB Hằng số Boltzmann 22 Hằng số Planck (chia cho 2π) 23 c Tần số góc 24 z Số mũ tới hạn nhiệt động 25 N Số hạt 26 N0 Tổng số hạt ngưng tụ 27 N Mật độ hạt trung bình trong một đơn vị thể tích ρ= V 28 (r ) Mật độ hạt địa phương tại điểm r 29 N0 Mật độ hạt ngưng tụ trong một đơn vị thể tích ρs = V 30 N Mật độ hạt trung bình trên 1 nút mạng Ns 31 N0 Mật độ hạt siêu chảy ρs = Ns 32 S(Q) Hệ số cấu trúc tĩnh 33 S Spin 34 H Hamiltonian 35 J, J’ Các tích phân trao đổi 36 B Magneton Bohr vii 37 h Từ trường ngoài (không thứ nguyên) 38 ∆ Độ thăng giáng 39 p Xác suất thăng giáng 40 z Số lân cận gần nhất 41 𝜏 Nhiệt độ (không thứ nguyên) 42 Nghịch đảo của nhiệt độ 43 m Mômen từ tỷ đối 44 ρ0 , ρh Điện trở suất khi không có và có từ trường ngoài 45 JH Năng lượng trao đổi Hund 46 h Từ trường ngoài trong đơn vị năng lượng 47 Ns Số nút mạng 48 t Tham số bước nhảy giữa các nút mạng 49 𝜇 Thế hóa học trung bình 50 𝜇𝑖 Thế năng ghim hạt trên mỗi nút mạng 51 𝜀 Giá trị thế năng ghim trên nút mạng xác định 52 Vnn Cường độ tương tác giữa các vị trí lân cận gần nhất 53 Vnnn Cường độ tương tác giữa các vị trí lân cận gần nhì 54 𝜅 Hệ số nén Trong luận án, các đại lượng véctơ được kí hiệu in đậm viii DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 AF Antiferromagnetic Phản sắt từ 2 CDW Charge density wave Sóng mật độ điện tích 3 CP Closed path Đường kín 4 DLRO Diagonal-long-range-order Trật tự đường chéo tầm xa 5 FM Ferromagnetic Sắt từ 6 MC Monte Carlo Monte Carlo 7 MI Mott insulator Điện môi Mott 8 MR Magnetoresistance Từ trở 9 NN Nearest - neighbor Lân cận gần nhất 10 NNN Next - nearest - neighbor Lân cận gần nhì 11 ODLRO Off-diagonal-long-range- Trật tự ngoài đường chéo order tầm xa 12 QCP Quantum critical point Điểm tới hạn lượng tử 13 QMC Quantum Monte Carlo Monte Carlo lượng tử 14 SF Superfluid Siêu chảy 15 SS Supersolid Siêu tinh thể 16 UUD Up – up - down Hướng lên – hướng lên – hướng xuống ix DANH SÁCH CÁC BẢNG SỐ LIỆU TRONG LUẬN ÁN Bảng 2.1: So sánh giá trị mômen từ và từ trường tới hạn giữa lý thuyết và thực nghiệm cho mẫu Pr0.2: So sánh giá trị từ trở và từ trường tới hạn giữa lý thuyết và thực nghiệm cho mẫu Pr0.38 x DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Hình 1.1: Ví dụ về một số trạng thái của vật chất [45].2: Sự biến đổi của năng lượng tự do G, enthalpy HE, entropy Se, thể tích V và nhiệt dung Cp theo nhiệt độ trong trường hợp (a) không có chuyển pha, (b) chuyển pha loại I và (c) chuyển pha loại II [69].3: Sự phụ thuộc của tham số trật tự vào nhiệt độ trong chuyển pha loại I và chuyển pha loại II [44].5: Đường cong từ hóa cho chuyển pha meta từ trong trường ngoài. Khi H < HC mômen từ có giá trị là M1 và H > HC mômen từ có giá trị M2; Đường chuyển pha loại 1 từ M1 tới M2 [70].6: Bức tranh pha xung quanh điểm chuyển pha lượng tử tại T = 0 K và tham số điều khiển r = rc [4].1: Mô hình mạng Ising spin 2 chiều với tương tác giữa 4 lân cận gần nhất (ký hiệu 1, 2, 3, 4 xung quanh nút J).2: Đồ thị so sánh kết quả lý thuyết và thực nghiệm [66] cho đường cong từ hóa, các tham số của đường lý thuyết là z = 4, p = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Oanh (2021). Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano [Luận án tiến sĩ, trường đại học công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-dac-tinh-pha-va-chuyen-pha-di-thuong-trong-mang-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc tính pha, chuyển pha dị thường trong mạng nano. Nghiên cứu vật liệu, linh kiện nano ứng dụng đột phá.
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu pha dị thường trong mạng nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.